Luận án: Nghiên cứu sự giải phóng nifedipin từ vật liệu tổ hợp PLA/CS

Nghiên cứu giải phóng thuốc nifedipin từ vật liệu tổ hợp PLA/CS nhằm nâng cao hiệu quả điều trị tim mạch.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hệ dẫn thuốc nifedipin từ polymer tổ hợp
Số trang:
166 trang
Trường:
viện hàn lâm khoa học và công nghệ việt nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hệ dẫn thuốc nifedipin từ polymer tổ hợp

Hệ dẫn thuốc nifedipin đóng vai trò quan trọng trong điều trị tim mạch. Nifedipin là hoạt chất điều trị tăng huyết áp phổ biến. Tuy nhiên, thuốc có độ tan kém trong nước. Thời gian bán thải của thuốc khá ngắn. Người bệnh phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày. Hiện tượng này dễ gây tác dụng phụ nguy hiểm. Do đó, việc nghiên cứu hệ mang thuốc mới là yêu cầu cấp thiết. Vật liệu tổ hợp polymer tương thích sinh học mở ra hướng đi mới. Sự kết hợp giữa polymer tự nhiên và polymer tổng hợp tạo ra cấu trúc bền vững. Hệ dẫn thuốc bảo vệ hoạt chất khỏi thoái hóa sinh học. Hoạt chất được vận chuyển đến đúng cơ quan đích. Tốc độ khuếch tán thuốc được duy trì ổn định. Điều này nâng cao sinh khả dụng của dược chất.

1.1. Đặc tính polylactic acid và chitosan trong y sinh

Polylactic acid và chitosan là hai polymer sinh học có độ tương thích cao. Polylactic acid (PLA) là một polyester béo nhiệt dẻo. PLA có khả năng tự phân hủy sinh học thành acid lactic an toàn. Vật liệu có độ bền cơ học cao và dễ gia công. Trong khi đó, chitosan là polysaccharide tự nhiên mang điện tích dương. Chitosan có tính kháng khuẩn và bám dính sinh học tốt. Sự kết hợp giữa polylactic acid và chitosan tạo nên vật liệu tổ hợp ưu việt. Vật liệu mới khắc phục điểm yếu kỵ nước của PLA. Cấu trúc tổ hợp cũng tăng cường độ bền nhiệt và tính mềm dẻo. Hai thành phần bổ trợ tính chất cho nhau một cách hiệu quả. Đây là nền tảng vững chắc để chế tạo các hệ dẫn thuốc thế hệ mới.

1.2. Vai trò kiểm soát giải phóng thuốc nifedipin kéo dài

Nghiên cứu kiểm soát giải phóng thuốc hướng tới mục tiêu duy trì nồng độ trị liệu ổn định. Hoạt chất nifedipin phóng thích chậm giúp tránh sốc nồng độ trong huyết tương. Hệ dẫn thuốc bảo vệ tim mạch hiệu quả hơn. Quá trình kiểm soát giải phóng thuốc nifedipin làm giảm số lần dùng thuốc. Bệnh nhân tuân thủ phác đồ điều trị tốt hơn. Độc tính toàn thân của dược chất cũng giảm rõ rệt. Nền polymer điều tiết sự xâm nhập của dịch sinh học. Thuốc khuếch tán từ từ qua mạng lưới polymer ra môi trường ngoài. Hiệu quả điều trị được duy trì liên tục suốt nhiều giờ. Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao cho ngành dược phẩm hiện đại.

II. Chế tạo vật liệu tổ hợp PLA chitosan mang nifedipin

Quy trình chế tạo vật liệu tổ hợp PLA chitosan mang nifedipin cần kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật. Sự tương thích giữa các pha polymer quyết định chất lượng vật liệu. Dung môi và chất hoạt động bề mặt được lựa chọn kỹ lưỡng. Hai dạng cấu trúc chính được phát triển gồm dạng màng phẳng và dạng hạt nano. Mỗi dạng vật liệu phục vụ mục đích phân phối thuốc khác nhau. Phương pháp chế tạo đảm bảo thuốc phân tán đồng đều trong nền polymer. Các liên kết hydro giữa polymer và dược chất được hình thành tự nhiên. Cấu trúc pha không làm biến đổi hoạt tính sinh học của nifedipin. Vật liệu thu được có độ đồng nhất cao và độ bền cơ lý tốt.

2.1. Phương pháp dung dịch tạo màng composite PLA CS

Phương pháp dung dịch là kỹ thuật phổ biến để tạo màng composite PLA/CS. PLA được hòa tan trong dung môi hữu cơ diclometan. Chitosan được phân tán trong dung dịch acid acetic loãng. Hai pha dung dịch được phối trộn theo tỷ lệ khảo sát xác định. Thuốc nifedipin được nạp trực tiếp vào hỗn hợp dung dịch polymer. Hỗn hợp được khuấy trộn đều và đổ vào khuôn phẳng định hình. Dung môi bay hơi chậm ở nhiệt độ phòng tạo thành màng đồng nhất. Màng composite PLA/CS có bề mặt nhẵn bóng và độ dẻo dai thích hợp. Cấu trúc màng giữ thuốc ổn định và ngăn ngừa hiện tượng tái kết tinh của hoạt chất.

2.2. Kỹ thuật vi nhũ tạo hạt nano PLA chitosan mang thuốc

Kỹ thuật vi nhũ bay hơi dung môi được ứng dụng để tạo hạt nano PLA/chitosan mang thuốc. Pha hữu cơ chứa PLA và nifedipin được phân tán vào pha nước chứa chitosan. Chất hoạt động bề mặt giúp ổn định các giọt nhũ tương kích thước nanomet. Hệ nhũ tương được khuấy siêu âm với năng lượng cao. Dung môi hữu cơ bay hơi làm đông tụ các chuỗi polymer. Hạt nano hình thành nhanh chóng với cấu trúc vỏ bọc đồng đều. Phương pháp này cho phép kiểm soát kích thước hạt trong phạm vi hẹp. Hạt nano có độ phân tán tốt và ít kết tụ. Hệ hạt nano PLA/chitosan mang thuốc thích hợp cho đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.

III. Hiệu suất nạp thuốc nifedipin và cấu trúc vật liệu

Hiệu suất nạp thuốc nifedipin và cấu trúc pha ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân phối thuốc. Các phương pháp phổ nghiệm hiện đại được dùng để đánh giá hệ mang. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) xác nhận tương tác liên kết giữa các thành phần. Nhiễu xạ tia X (XRD) làm rõ trạng thái vô định hình của nifedipin trong giá mang. Phân tích nhiệt lượng quét vi sai (DSC) ghi nhận sự thay đổi nhiệt độ chuyển pha. Kính hiển vi điện tử quét (SEM và TEM) cung cấp hình thái vi mô chính xác. Tỷ lệ phối trộn polymer tác động mạnh lên khả năng lưu giữ thuốc. Cấu trúc tối ưu giúp bảo vệ thuốc khỏi tác động môi trường.

3.1. Phân tích tải lượng thuốc nifedipin trong hệ mang

Tải lượng thuốc nifedipin phản ánh khối lượng dược chất được lưu giữ trên một đơn vị vật liệu. Giá trị này phụ thuộc vào tỷ lệ nạp ban đầu và bản chất polymer. Khi tỷ lệ chitosan tăng, tương tác tĩnh điện và liên kết hydro với nifedipin được củng cố. Hiệu suất nạp thuốc nifedipin đạt mức cao khi nồng độ polymer thích hợp. Phép đo quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) định lượng chính xác lượng thuốc nạp. Kết quả cho thấy hệ vật liệu tổ hợp mang lại tải lượng thuốc ổn định. Thuốc phân tán ở cấp độ phân tử trong nền matrix polymer. Tải lượng thuốc tối ưu đáp ứng tốt yêu cầu liều lượng điều trị lâm sàng.

3.2. Đặc trưng hình thái hạt nano PLA chitosan mang thuốc

Quan sát qua kính hiển vi FESEM và TEM cho thấy hạt nano PLA/chitosan mang thuốc có dạng hình cầu. Bề mặt hạt tương đối nhẵn và đồng đều. Kích thước hạt trung bình dao động từ 100 đến 300 nanomet. Chỉ số đa phân tán (PDI) nhỏ chứng minh hệ hạt có độ đồng nhất cao. Lớp chitosan bao bọc bên ngoài tạo điện tích bề mặt dương (thế Zeta dương). Điện tích này giúp hạt nano phân tán ổn định trong dung dịch nước, tránh kết tụ. Đồng thời, điện tích dương tạo thuận lợi cho sự hấp phụ lên màng tế bào. Hình thái hình cầu tối ưu hóa diện tích tiếp xúc và tốc độ hấp thu sinh học.

IV. Động học giải phóng nifedipin và phóng thích kéo dài

Động học giải phóng nifedipin mô tả quy luật khuếch tán và hòa tan của dược chất theo thời gian. Quá trình giải phóng diễn ra qua nhiều giai đoạn liên tiếp. Ban đầu xuất hiện hiện tượng giải phóng bùng nổ nhẹ do thuốc bám trên bề mặt. Sau đó, thuốc giải phóng ổn định và kéo dài từ bên trong lõi matrix. Môi trường pH thử nghiệm mô phỏng chính xác điều kiện dịch vị dạ dày và dịch ruột. Vật liệu tổ hợp PLA chitosan bảo vệ thuốc hiệu quả trong môi trường acid dạ dày. Khi chuyển sang môi trường ruột kiềm nhẹ, thuốc phóng thích đều đặn. Điều này tối ưu hóa vị trí hấp thu chính của nifedipin.

4.1. Cơ chế giải phóng thuốc nifedipin trong các môi trường pH

Cơ chế giải phóng nifedipin thay đổi rõ rệt theo giá trị pH của môi trường. Ở môi trường pH 1.2 mô phỏng dạ dày, chitosan trương nở do nhóm amin bị proton hóa. Tuy nhiên, liên kết bền chặt của PLA hạn chế sự tan rã của hệ mang. Do đó, lượng nifedipin rò rỉ ở dạ dày ở mức rất thấp. Khi chuyển sang môi trường đệm pH 6.8 và 7.4 mô phỏng dịch ruột, mạng polymer nới lỏng. Quá trình khuếch tán phân tử thuốc diễn ra thuận lợi hơn. Động học giải phóng nifedipin thể hiện tính nhạy pH vượt trội. Thuốc được giải phóng tối đa tại ruột non, nơi có khả năng hấp thu cao nhất.

4.2. Khả năng phóng thích thuốc kéo dài của hệ tổ hợp PLA CS

Sự phóng thích thuốc kéo dài được duy trì liên tục từ 24 đến 72 giờ tùy tỷ lệ thành phần. PLA đóng vai trò khung nền kỵ nước làm chậm tốc độ thấm nước. Chitosan tạo kênh khuếch tán vi mô điều hòa dòng chảy phân tử dược chất. Nhờ vậy, nifedipin không bị giải phóng ồ ạt mà duy trì tốc độ ổn định. Nồng độ thuốc trong huyết tương giữ được mức ổn định cần thiết. Hiện tượng tụt huyết áp đột ngột được loại bỏ hoàn toàn. Màng composite PLA/CS và hạt nano đều thể hiện khả năng kéo dài tác dụng vượt trội. Hệ dẫn thuốc chứng minh ưu thế lớn so với viên nén nifedipin truyền thống.

V. Đánh giá kiểm soát giải phóng thuốc và ứng dụng y sinh

Việc đánh giá kiểm soát giải phóng thuốc cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện hệ dẫn dược chất. Các mô hình động học giúp làm sáng tỏ bản chất của quá trình khuếch tán. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng để xác định hệ số tương quan. Nghiên cứu khẳng định vật liệu tổ hợp PLA chitosan là chất mang tiềm năng cho dược phẩm tim mạch. Vật liệu có nguồn gốc tự nhiên và polymer tái tạo thân thiện môi trường. Khả năng tương thích sinh học cao không gây độc tính tế bào. Đây là tiền đề mở rộng ứng dụng cho nhiều hoạt chất kém tan khác.

5.1. Mô hình toán học đánh giá động học giải phóng nifedipin

Dữ liệu giải phóng thuốc được khớp vào các mô hình toán học như Zero-order, First-order, Higuchi và Korsmeyer-Peppas. Mô hình Higuchi mô tả tốt sự khuếch tán thuốc từ khung matrix không tan rã. Mô hình Korsmeyer-Peppas xác định hệ số khuếch tán n. Giá trị n nằm trong khoảng 0.45 đến 0.89 chứng minh cơ chế giải phóng dị thường (non-Fickian). Thuốc giải phóng đồng thời qua sự khuếch tán phân tử và sự trương nở màng polymer. Việc áp dụng mô hình toán học giúp kiểm soát giải phóng thuốc một cách chính xác. Nhà nghiên cứu có thể dự đoán tốc độ nhả thuốc theo thời gian thực.

5.2. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của màng composite PLA CS

Màng composite PLA/CS và hạt nano PLA/CS mang nifedipin mở ra triển vọng lớn trong công nghệ bào chế dược phẩm. Dạng màng thích hợp làm hệ phân phối thuốc qua da hoặc niêm mạc miệng. Hoạt chất thẩm thấu trực tiếp vào tuần hoàn máu mà không bị chuyển hóa bước đầu qua gan. Dạng hạt nano PLA/chitosan mang thuốc tối ưu cho viên nang uống giải phóng biến đổi. Quy trình chế tạo đơn giản, dễ nâng quy mô sản xuất công nghiệp. Sản phẩm hứa hẹn nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân tim mạch mạn tính. Công trình đóng góp tích cực cho lĩnh vực vật liệu y sinh học hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Giới thiệu chung về poly lactic axit (PLA)
1.1. Giới thiệu chung về chitosan (CS)
1.2. Giới thiệu chung về nifedipin (NIF)
1.3. Vật liệu tổ hợp polyme mang thuốc NIF
1.4. Các phương pháp chế tạo vật liệu tổ hợp polyme mang thuốc NIF
1.5. Một số đặc trưng, tính chất, hình thái cấu trúc của vật liệu tổ hợp polyme mang thuốc NIF
1.6. Sự giải phóng thuốc NIF từ vật liệu tổ hợp và động học giải phóng thuốc
1.7. Vật liệu tổ hợp PLA/CS mang thuốc
1.8. Các phương pháp chế tạo vật liệu tổ hợp PLA/CS mang thuốc
1.9. Một số đặc trưng, hình thái cấu trúc và tính chất của vật liệu tổ hợp PLA/CS mang thuốc
1.10. Sự giải phóng thuốc từ vật liệu tổ hợp PLA/CS mang thuốc
1.11. Thuốc tác dụng kéo dài (TDKD) và sự hấp thu của thuốc
1.11.1. Khái niệm thuốc TDKD
1.11.2. Ưu điểm và nhược điểm của thuốc TDKD
1.11.3. Sự hấp thu của thuốc TDKD
1.12. Tình hình nghiên cứu về PLA, CS và ứng dụng chúng trong lĩnh vực y sinh ở nước ta
2. CHƯƠNG 2: Nguyên liệu, hoá chất
2.1. Chế tạo vật liệu tổ hợp PLA/CS mang NIF
2.1.1. Chế tạo màng tổ hợp PLA/CS mang NIF bằng phương pháp dung dịch
2.1.2. Chế tạo hạt nano PLA/CS mang NIF bằng phương pháp vi nhũ
2.2. Các phương pháp và thiết bị nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)
2.2.2. Phương pháp xác định phân bố kích thước hạt
2.2.3. Phương pháp hiển vi điện tử quét (FESEM)
2.2.4. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM)
2.2.5. Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng (TGA) và nhiệt lượng quét vi sai (DSC)
2.2.6. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)
2.2.7. Phương pháp phổ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis)
2.3. Giải phóng NIF từ vật liệu tổ hợp PLA/CS mang NIF trong các môi trường pH khác nhau
2.3.1. Xây dựng đường chuẩn của NIF trong các dung dịch pH khác nhau
2.3.2. Xác định hàm lượng NIF được mang bởi vật liệu tổ hợp PLA/CS
2.3.3. Xác định khối lượng thuốc NIF giải phóng từ vật liệu tổ hợp PLA/CS mang NIF
2.3.4. Động học giải phóng NIF từ vật liệu tổ hợp PLA/CS mang NIF
2.4. Bào chế thuốc
2.5. Phương pháp đánh giá độ ổn định của thuốc bào chế
2.6. Thử nghiệm in-vivo trên chuột
2.6.1. Thử nghiệm tác dụng của nifedipin và tổ hợp nano PLA/chitosan mang nifedipin lên huyết áp động mạch của chuột
2.6.2. Thử nghiệm tác dụng của nifedipin và tổ hợp nano PLA/chitosan mang nifedipin lên tim của chuột
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đặc trưng, tính chất và hình thái cấu trúc của màng tổ hợp PLA/CS mang NIF
3.1.1. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier của màng tổ hợp PLA/CS mang NIF
3.1.2. Hình thái cấu trúc của màng tổ hợp PLA/CS mang NIF
3.1.3. Tính chất nhiệt của màng tổ hợp PLA/CS mang NIF có và không có PEO
3.1.4. Hiệu suất mang thuốc của màng tổ hợp PLA/CS mang NIF
3.1.5. Sự giải phóng thuốc NIF từ màng tổ hợp PLA/CS mang NIF
3.1.6. Động học giải phóng thuốc NIF của màng tổ hợp PLA/CS mang NIF
3.2. Đặc trưng, tính chất và hình thái cấu trúc của hạt nano PLA/CS mang NIF
3.2.1. Phổ FTIR của hạt nano PLA/CS mang NIF
3.2.2. Phân bố kích thước hạt của hạt nano PLA/CS mang NIF
3.2.3. Hình thái cấu trúc của hạt nano PLA/CS mang NIF
3.2.4. Tính chất nhiệt của hạt nano PLA/CS mang NIF
3.2.5. Giản đồ XRD của hạt nano PLA/CS mang NIF
3.2.6. Hiệu suất mang thuốc của hạt nano PLA/CS mang NIF
3.2.7. Sự giải phóng thuốc NIF của hạt nano PLA/CS mang NIF
3.2.8. Động học giải phóng thuốc của hạt nano PLA/CS mang NIF
3.3. Thử nghiệm in vivo của thuốc bào chế từ hạt nano PLA/CS mang NIF
3.3.1. Độ ổn định của mẫu thuốc bào chế từ hạt nano PLA/CS mang NIF
3.3.2. Tác dụng hạ huyết áp của thuốc bào chế từ hạt nano PLA/CS mang NIF
3.3.3. Tác dụng lên tim mạch của thuốc bào chế từ hạt nano PLA/CS mang NIF
KẾT LUẬN
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu sự giải phóng thuốc nifedipin được mang bởi vật liệu tổ hợp poly axit

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian nghiên cứu, đề tài "Nghiên cứu gi i h ng hu c ni i in c ng i i u ổh o y xi c ic/chitosan" đã hoàn thành tại Phòng Hoá lý vật liệu phi kim loại, Viện Kỹ thuật nhiệt đới, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành nhất đến GS. Thái Hoàng và GS. Jin-Ho Choy, những người Thầy đã hướng dẫn tận tình và chu đáo trong suốt quá trình xây dựng và hoàn thiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Hoá lý vật liệu phi kim loại và Viện Kỹ thuật nhiệt đới - nơi tôi công tác, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ, chia sẻ và động viên tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Hà nội, tháng 10 năm 2016 Tác giả luận án NGUYỄN THUÝ CHINH LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nội dung trong luận án này do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Một số nhiệm vụ nghiên cứu là thành quả tập thể và đã được các đồng sự cho phép sử dụng.

Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong luận án khác. Tác giả luận án NGUYỄN THUÝ CHINH DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AQ : Anthraquinon BSA : Bovin serum albumin CMC : N-cacboxymetyl chitosan CMs : Hạt vi cầu chitosan mang thuốc BMP-2-có nguồn gốc từ peptit tổng hợp CS : Chitosan DCM : Điclometan DLS : Phương pháp động học tán xạ ánh sáng DSC : Phương pháp phân tích nhiệt lượng quét vi sai EC : Etylxelulozơ EOEMA : 2-etoxyetyl metacrylat FCN : Màng tổ hợp chitosan/nifedipin FESEM : Phương pháp hiển vi điện tử quét trường phát xạ FP : Màng poly lactic axit FPN : Màng tổ hợp poly lactic axit/nifedipin FPC : Màng tổ hợp poly lactic axit/chitosan FPCN : Màng tổ hợp poly lactic axit/chitosan chứa nifedipin FPCPN : Màng tổ hợp poly lactic axit/chitosan/polyetylen oxit chứa nifedipin FTIR : Phổ hồng ngoại biến đổi chuỗi Fourier G : Gelatin HDPE : Polyetylen tỉ trọng cao HPC : Hydroxypropylxenlulozo HPMC : Hydroxylpropylmetylxenlulozo IR : Phổ hồng ngoại KLPT : Khối lượng phân tử LDPE : Polyetylen tỉ trọng thấp MFI : Chỉ số chảy MMT : Khoáng sét montmorillonit Mn : Khối lượng mol phân tử Mw : Khối lượng phân tử trung bình NaPMM : Poly(sodium methacrylate, methyl methacrylate) NF-PVP : Nifedipin-polyvinylpyrrolidin NIF : Nifedipin NVP : Copolyme N-vinyl-2-pyrrolidon PCL : Polycaprolacton PCN : Hạt nano poly lactic axit/chitosan chứa nifedipin PCs : Hạt nano poly lactic axit/chitosan PDLA : Poly D (-) axit lactic PDI : Độ polyme hóa PE : Polyetylen PEO : Polyetylen oxit PEG : Polyetylen glycol PGA : Poly glycolic axit PHA : Polyhydroxyalcanoat PLA : Poly axit lactic PLGA : Poly(lactic-co-glyconic axit) PLLA : Poly L (+) axit lactic PSC : Blend polyvinyl ancol và succinyl chitosan PVA : Polyvinyl ancol SCS : Succinyl chitosan SDS : Natri dodexyl sunphat SEM : Phương pháp hiển vi điện tử quét RIF : Rifampicin RL : Copolyme amoni metacrylat ROP : Trùng hợp mở vòng TDKD : Tác dụng kéo dài TEM : Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua TGA : Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng Tg : Nhiệt độ thủy tinh hóa Tm : Nhiệt độ nóng chảy Tmax : Nhiệt độ ở đó tốc độ phân hủy mẫu đạt cực đại Tonset : Nhiệt độ bắt đầu phân hủy XRD : Phương pháp nhiễu xạ tia X W/O : Pha nước/pha hữu cơ UV-Vis : Phổ tử ngoại - khả kiến MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG I. Giới thiệu chung về poly lactic axit (PLA) 3 1. Giới thiệu chung về chitosan (CS) 5 1.

Giới thiệu chung về nifedipin (NIF) 7 1. Vật liệu tổ hợp polyme mang thuốc NIF 9 1. Các phương pháp chế tạo vật liệu tổ hợp polyme mang thuốc NIF 9 1. Một số đặc trưng, tính chất, hình thái cấu trúc của vật liệu tổ 11 hợp polyme mang thuốc NIF 1.

Sự giải phóng thuốc NIF từ vật liệu tổ hợp và động học giải 14 phóng thuốc 1. Vật liệu tổ hợp PLA/CS mang thuốc 23 1. Các phương pháp chế tạo vật liệu tổ hợp PLA/CS mang thuốc 23 1. Một số đặc trưng, hình thái cấu trúc và tính chất của vật liệu tổ 26 hợp PLA/CS mang thuốc 1.

Sự giải phóng thuốc từ vật liệu tổ hợp PLA/CS mang thuốc 33 1. Thuốc tác dụng kéo dài (TDKD) và sự hấp thu của thuốc 39 1. Khái niệm thuốc TDKD 39 1. Ưu điểm và nhược điểm của thuốc TDKD 39 1.

Sự hấp thu của thuốc TDKD 40 1. Tình hình nghiên cứu về PLA, CS và ứng dụng chúng trong lĩnh 43 vực y sinh ở nước ta CHƯƠNG II. Nguyên liệu, hoá chất 47 2. Chế tạo vật liệu tổ hợp PLA/CS mang NIF 47 2.

Chế tạo màng tổ hợp PLA/CS mang NIF bằng phương pháp dung dịch 47 2. Chế tạo hạt nano PLA/CS mang NIF bằng phương pháp vi nhũ 49 2. Các phương pháp và thiết bị nghiên cứu 50 2. Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) 50 2.

Phương pháp xác định phân bố kích thước hạt 51 2. Phương pháp hiển vi điện tử quét (FESEM) 51 2. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM) 51 2. Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng (TGA) và nhiệt lượng 51 quét vi sai (DSC) 2.

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) 52 2. Phương pháp phổ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis) 52 2. Giải phóng NIF từ vật liệu tổ hợp PLA/CS mang NIF trong các 52 môi trường pH khác nhau 2. Xây dựng đường chuẩn của NIF trong các dung dịch pH khác nhau 52 2.

Xác định hàm lượng NIF được mang bởi vật liệu tổ hợp 55 PLA/CS 2. Xác định khối lượng thuốc NIF giải phóng từ vật liệu tổ hợp 55 PLA/CS mang NIF 2. Động học giải phóng NIF từ vật liệu tổ hợp PLA/CS mang NIF 56 2. Bào chế thuốc 56 2.

Phương pháp đánh giá độ ổn định của thuốc bào chế 56 2. Thử nghiệm in-vivo trên chuột 57 2. Thử nghiệm tác dụng của nifedipin và tổ hợp nano 57 PLA/chitosan mang nifedipin lên huyết áp động mạch của chuột 2. Thử nghiệm tác dụng của nifedipin và tổ hợp nano 60 PLA/chitosan mang nifedipin lên tim của chuột CHƯƠNG III.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 61 3. Đặc trưng, tính chất và hình thái cấu trúc của màng tổ hợp 61 PLA/CS mang NIF 3. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier của màng tổ hợp PLA/CS mang NIF 61 3. Hình thái cấu trúc của màng tổ hợp PLA/CS mang NIF 67 3.

Tính chất nhiệt của màng tổ hợp PLA/CS mang NIF có và 70 không có PEO 3. Hiệu suất mang thuốc của màng tổ hợp PLA/CS mang NIF 74 3. Sự giải phóng thuốc NIF từ màng tổ hợp PLA/CS mang NIF 76 3. Động học giải phóng thuốc NIF của màng tổ hợp PLA/CS mang NIF 90 3.

Đặc trưng, tính chất và hình thái cấu trúc của hạt nano PLA/CS mang NIF 98 3. Phổ FTIR của hạt nano PLA/CS mang NIF 98 3. Phân bố kích thước hạt của hạt nano PLA/CS mang NIF 100 3. Hình thái cấu trúc của hạt nano PLA/CS mang NIF 103 3.

Tính chất nhiệt của hạt nano PLA/CS mang NIF 104 3. Giản đồ XRD của hạt nano PLA/CS mang NIF 106 3. Hiệu suất mang thuốc của hạt nano PLA/CS mang NIF 107 3. Sự giải phóng thuốc NIF của hạt nano PLA/CS mang NIF 107 3.

Động học giải phóng thuốc của hạt nano PLA/CS mang NIF 114 3. Thử nghiệm in vivo của thuốc bào chế từ hạt nano PLA/CS mang NIF 118 3. Độ ổn định của mẫu thuốc bào chế từ hạt nano PLA/CS mang NIF 118 3. Tác dụng hạ huyết áp của thuốc bào chế từ hạt nano PLA/CS mang NIF 122 3.

Tác dụng lên tim mạch của thuốc bào chế từ hạt nano PLA/CS mang NIF 128 KẾT LUẬN 131 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO 135 PHỤ LỤC 147 DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ TRONG LUẬN ÁN Trang Hình 1. Ảnh SEM của hạt vi cầu chứa NIF của polyme PVA (a), 11 PSC (b) và SCS (c). Phân bố kích thước hạt của hạt NIF với hàm lượng thuốc 13 khác nhau: (A) tỉ lệ RL/EC = 2:1), (B) tỉ lệ RL/EC = 1:1 và (C) tỉ lệ RL/EC = 1:2. Giản đồ XRD của hỗn hợp polyme: thuốc, trong đó (a) 14 NIF, (b) CS glutamat, (c) glutamat:NIF 2:1, (d) CS glutamat:NIF 3:1, (e) CS, (f) CS:NIF 3:1.

Thử nghiệm giải phóng thuốc của NIF từ các mẫu thuốc 17 riêng l ở pH = 6,8 (A) và NIF trong 50CPT-75CPT (B) trong 24 giờ. Sự giải phóng NIF từ các vi hạt với hàm lượng thuốc khác 18 nhau, (A) RL/EC = 2:), (B) RL/EC = 1:1 và (C) RL/EC = 1:2. Đường nét đứt là hàm lượng NIF giải phóng từ vi tinh thể NIF. Giải phóng NIF in vitro từ thuốc nguyên sinh và các loại 19 khác nhau của vi cầu mang NIF.

Giải phóng NIF in vitro từ vi cầu EC (N10) với tỉ lệ NIF: 19 EC khác nhau. Giải phóng NIF in vitro từ vi cầu EC: HPC và EC: 20 HPMC. Sự giải phóng NIF in vitro từ các hạt vi cầu, trong đó hình 23 tứ giác: NVP-2, hình vuông: NVP-4, hình tam giác: NVP-5, hình tròn: NVP-6, NVP-2; NVP-4; NVP-5; NVP-6 tương ứng với tỉ lệ mol của NVP trong hỗn hợp: 0,25; 0,40; 0,50; 0,65. Sơ đồ tổng hợp hạt nano PLA/CS chứa lamivudin bằng 25 kỹ thuật nhũ tương - bay hơi dung môi (CS: viết tắt của chitosan, n/d/n: nước/dầu/nước).

Ảnh quang của CS–PLA–RIF (a), CS–PLA–RIF–PEG 27 (b) và CS–PLA–RIF–PEG–G (c). Ảnh SEM của hạt nano PLA/CS (a), PLA/CS-AQ (b) và 27 ảnh TEM của hạt nano PLA/CS-AQ (c). Ảnh SEM của các hạt nano PLA/CS mang lamivudin 33 trước (A và B) và sau khi phân hủy ở pH bazơ (C) và axit (D). Đường cong giải phóng thuốc ginsenoside Rg3 từ vi cầu 34 theo thời gian thử nghiệm.

Phần trăm giải phóng thuốc paclitaxel theo thời gian của 36 vật liệu tổ hợp CS/PLA (80/20) ở pH 7,4 (A) và pH 1,2 (B). Tốc độ giải phóng thuốc lamivudin của hạt nano mang 3 38 %kl thuốc (I) và 6 %kl thuốc (II). Quá trình tiêu hoá trong cơ thể người. Đồ thị biểu diễn mối tương quan giữa mật độ quang với 54 nồng độ NIF trong dung dịch pH 7,4 ở λmax = 230 nm.

Phân tích ECG tự động bằng phần mềm LabChart. Phổ FTIR của NIF. Phổ FTIR của PLA (FP). Phổ FTIR của CS (FC).

Phổ FTIR của các màng FPC, FPCN10, FPCP6 và 65 FPCP6N10. Mô hình giả thuyết liên kết hydro giữa PLA, CS, PEO và 66 NIF. Ảnh FESEM của NIF ở độ phóng đại 10000 lần và 50000 67 lần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thúy Chinh (2016). Giải phóng thuốc nifedipin từ vật liệu tổ hợp PLA/CS [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/nghien-cuu-giai-phong-thuoc-nifedipin-tu-vat-lieu-to-hop-pla-cs

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải phóng thuốc nifedipin từ vật liệu tổ hợp PLA/CS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giải phóng thuốc nifedipin từ vật liệu tổ hợp PLA/CS nhằm nâng cao hiệu quả điều trị tim mạch.

Luận án "Giải phóng thuốc nifedipin từ vật liệu tổ hợp PLA/CS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Giải phóng thuốc nifedipin từ vật liệu tổ hợp PLA/CS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải phóng thuốc nifedipin từ vật liệu tổ hợp PLA/CS" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải phóng thuốc nifedipin từ vật liệu tổ hợp PLA/CS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter