Luận án: Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit hấp thụ sóng điện từ và chống đạn

"Luận án nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit có khả năng hấp thụ sóng điện từ và chống đạn bằng phương pháp tổng hợp mới, đánh giá hiệu suất và ứng dụng."

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chế tạo nanocompozit: Nền tảng vật liệu mới.
Số trang:
141 trang
Trường:
viện hàn lâm khoa học và công nghệ việt nam
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chế tạo nanocompozit Nền tảng vật liệu mới

Tài liệu này giới thiệu tổng quan về vật liệu nanocompozit. Vật liệu nanocompozit là giải pháp đột phá. Chúng kết hợp các đặc tính vượt trội từ cấu trúc nano. Các polyme dẫn như polyaniline (PANI) và polypyrrole (PPy) đóng vai trò polyme nền. Vật liệu nano chủ chốt bao gồm ống nano cacbon (CNT) và graphen. CNT và graphen được sử dụng để tăng cường tính chất điện và cơ học của nanocompozit. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra vật liệu composit đa chức năng. Vật liệu này có khả năng hấp thụ sóng điện từ hiệu quả. Đồng thời, chúng phải có khả năng chống đạn cao. Nhiều phương pháp chế tạo tiên tiến được áp dụng. Mục tiêu là tối ưu hóa sự phân tán của vật liệu nano. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất tổng thể của vật liệu bảo vệ. Ứng dụng của vật liệu nanocompozit rất rộng. Chúng từ che chắn điện từ đến áo giáp nhẹ. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển vật liệu bảo vệ thế hệ mới.

1.1. Tổng quan về vật liệu nanocompozit.

Vật liệu nanocompozit là một nhóm vật liệu composit đặc biệt. Chúng được cấu tạo từ ít nhất một pha có kích thước nano. Pha nano này thường là các hạt, sợi, hoặc tấm có kích thước dưới 100 nanomet. Chúng được phân tán đồng nhất trong một ma trận vật liệu lớn hơn. Ma trận có thể là polyme, kim loại, hoặc gốm sứ. Sự tích hợp vật liệu nano mang lại những tính chất mới lạ. Tính chất cơ học, nhiệt, điện và quang học của nanocompozit được cải thiện rõ rệt. Độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu va đập thường cao hơn vật liệu nền. Sự phân tán tốt các hạt nano trong ma trận là chìa khóa. Điều này đảm bảo hiệu suất tối ưu. Vật liệu nano như ống nano cacbon (CNT) và graphen rất được ưa chuộng. Chúng đóng vai trò là chất độn gia cường. Chúng tăng cường đáng kể chức năng của vật liệu nanocompozit. Việc hiểu rõ cấu trúc và tương tác là cần thiết để thiết kế vật liệu hiệu quả.

1.2. Các phương pháp tổng hợp nanocompozit tiên tiến.

Chế tạo nanocompozit đòi hỏi các kỹ thuật tinh vi. Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng nhất của pha nano. Nhiều phương pháp đã được phát triển để đáp ứng yêu cầu này. Phương pháp trộn hợp nóng chảy là một kỹ thuật phổ biến. Nó thường được dùng cho các polyme nhiệt dẻo. Phương pháp này liên quan đến việc trộn polyme và vật liệu nano ở nhiệt độ cao. Phương pháp trộn hợp dung dịch cũng được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này sử dụng dung môi để phân tán vật liệu nano trước khi trộn. Trùng hợp tại chỗ là một phương pháp khác. Monome polyme được trùng hợp trực tiếp khi có mặt vật liệu nano. Điều này tạo ra sự liên kết mạnh mẽ giữa các thành phần. Phương pháp phủ core-shell cũng được nghiên cứu để bọc vật liệu nano. Các kỹ thuật này nhằm mục đích tối ưu hóa sự tương tác giữa các pha. Đồng thời, chúng giảm thiểu sự kết tụ của các hạt nano. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp quyết định chất lượng của vật liệu composit cuối cùng.

1.3. Vật liệu nanocompozit CNT graphen polyme.

Ống nano cacbon (CNT) và graphen là những vật liệu nano đột phá. Chúng sở hữu các tính chất điện và cơ học xuất sắc. Việc kết hợp chúng với polyme tạo ra nanocompozit đặc biệt. Polyme dẫn điện như polyaniline (PANI) và polypyrrole (PPy) là lựa chọn hàng đầu. Nanocompozit CNT/polyme và graphen/polyme thể hiện độ dẫn điện cao. Độ dẫn này rất quan trọng cho các ứng dụng che chắn điện từ. Ngoài ra, chúng còn có khả năng hấp thụ sóng điện từ hiệu quả. Tính chất cơ học của vật liệu cũng được cải thiện rõ rệt. Các sợi gia cường truyền thống như sợi cacbon và Kevlar được tích hợp. Chúng tạo nên cấu trúc vật liệu composit chống đạn đa lớp. Vật liệu nanocompozit CNT/graphen/polyme mở ra nhiều cơ hội. Chúng được ứng dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao. Từ vật liệu hấp thụ radar (RAM) đến vật liệu bảo vệ cá nhân.

II. Nanocompozit hấp thụ sóng điện từ tối ưu

Vật liệu nanocompozit thể hiện khả năng hấp thụ sóng điện từ vượt trội. Ứng dụng che chắn điện từ (EMI shielding) là một trong những trọng tâm. Việc phát triển vật liệu hấp thụ radar (RAM) cũng rất quan trọng. RAM giúp giảm thiểu tín hiệu phản xạ của các thiết bị. Các polyme dẫn đóng vai trò trung tâm trong thiết kế này. Polypyrrole (PPy) và polyaniline (PANI) cung cấp độ dẫn điện cần thiết. Sự có mặt của ống nano cacbon (CNT) và graphen tăng cường hiệu quả đáng kể. Chúng tạo ra mạng lưới dẫn điện hiệu quả bên trong vật liệu composit. Cơ chế hấp thụ sóng điện từ bao gồm tổn hao điện môi và tổn hao từ tính. Thiết kế cấu trúc vật liệu ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Các dải tần số cụ thể, đặc biệt là dải X (8-12 GHz), là mục tiêu. Nghiên cứu tối ưu hóa thành phần và cấu trúc vật liệu. Điều này nhằm đạt được khả năng hấp thụ sóng điện từ tối ưu.

2.1. Cơ chế hấp thụ sóng điện từ và che chắn EMI.

Hấp thụ sóng điện từ là một quá trình phức tạp. Nó dựa trên nhiều cơ chế vật lý khác nhau. Các cơ chế chính bao gồm tổn hao điện môi và tổn hao từ tính. Tổn hao điện môi xảy ra do sự phân cực vật lý và dẫn điện. Vật liệu có độ dẫn điện cao thường hấp thụ sóng điện từ tốt hơn. Electron tự do trong vật liệu dẫn điện chuyển động dưới tác dụng của sóng. Điều này gây ra sự mất năng lượng dưới dạng nhiệt. Tổn hao từ tính liên quan đến sự có mặt của các hạt từ tính. Các hạt này chuyển đổi năng lượng sóng điện từ thành nhiệt. Che chắn điện từ (EMI shielding) là một ứng dụng thiết yếu. Nó bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi nhiễu sóng. Nanocompozit polyme dẫn rất hiệu quả trong EMI shielding. Sự kết hợp của CNT và graphen với polyme tối ưu hóa hiệu suất này. Chúng tạo ra một vật liệu bảo vệ hiệu quả chống lại nhiễu điện từ.

2.2. Thiết kế cấu trúc vật liệu hấp thụ radar RAM .

Vật liệu hấp thụ radar (RAM) có vai trò chiến lược trong quân sự và dân sự. RAM được thiết kế để giảm thiểu tín hiệu phản xạ của các vật thể. Điều này giúp chúng khó bị phát hiện bởi radar. Cấu trúc Dallenbach và Salisbury là những thiết kế RAM phổ biến. Lớp hấp thụ Dallenbach sử dụng một lớp vật liệu đơn. Lớp này có độ dày và hằng số điện môi được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được sự hấp thụ tối đa. Cấu trúc Salisbury là một thiết kế khác. Nó bao gồm một lớp hấp thụ mỏng đặt phía trên một mặt phẳng kim loại. Mặt phẳng kim loại hoạt động như một tấm chắn phản xạ. Sự kết hợp này tạo ra sự triệt tiêu sóng phản xạ hiệu quả. Nanocompozit polyme dẫn có thể được sử dụng để tạo thành các RAM này. Việc điều chỉnh thành phần và cấu trúc của nanocompozit rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất hấp thụ sóng điện từ ở các dải tần cụ thể.

2.3. Đánh giá khả năng hấp thụ sóng điện từ.

Khả năng hấp thụ sóng điện từ của vật liệu nanocompozit được đánh giá nghiêm ngặt. Phổ phản xạ được đo đạc trên một dải tần số rộng. Dải tần X (8-12 GHz) đặc biệt được chú trọng. Đây là dải tần quan trọng đối với nhiều ứng dụng radar. Hiệu suất che chắn điện từ (SE) là một chỉ số chính. SE cho biết mức độ suy hao của sóng điện từ khi đi qua vật liệu. Giá trị SE cao hơn biểu thị khả năng che chắn tốt hơn. Ảnh hưởng của hàm lượng vật liệu nano được khảo sát chi tiết. Ví dụ, hàm lượng ống nano cacbon hoặc graphen được điều chỉnh. Ảnh hưởng của độ dày lớp vật liệu cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các kết quả thực nghiệm cho thấy nanocompozit polyme dẫn có tiềm năng lớn. Chúng đạt được hiệu suất hấp thụ sóng điện từ cao. Điều này xác nhận khả năng ứng dụng của chúng.

III. Khả năng chống đạn của vật liệu nanocompozit

Vật liệu nanocompozit được nghiên cứu sâu rộng cho ứng dụng chống đạn. Những vật liệu bảo vệ này cần có khả năng chịu va đập cực cao. Chúng được thiết kế để hấp thụ và phân tán năng lượng từ đạn. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ người dùng. Khả năng chống đạn của nanocompozit phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Loại vải và sợi gia cường đóng vai trò quyết định. Nhựa nền và cấu trúc của tấm chống đạn cũng ảnh hưởng lớn. Nghiên cứu này đánh giá một cách kỹ lưỡng các yếu tố đó. Mục tiêu là chế tạo vật liệu composit nhẹ nhưng bền bỉ. Vật liệu này phải có khả năng bảo vệ hiệu quả. Các thử nghiệm mô phỏng và thực tế được tiến hành. Chúng xác nhận hiệu suất của vật liệu trong các tình huống thực tế. Nanocompozit mở ra hướng đi mới cho vật liệu bảo vệ.

3.1. Cơ sở lý thuyết và yếu tố ảnh hưởng chống đạn.

Lý thuyết chống đạn của vật liệu composit là một lĩnh vực phức tạp. Nó liên quan đến cơ chế phân tán và hấp thụ năng lượng. Khi đạn va chạm, năng lượng động học của nó phải được hấp thụ hiệu quả. Vật liệu chống đạn cần có khả năng biến dạng dẻo và đàn hồi. Sợi gia cường đóng vai trò chính trong việc hấp thụ năng lượng. Chúng bị kéo căng và đứt gãy để tiêu tán năng lượng. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm loại sợi sử dụng và số lượng lớp sợi. Độ bền kéo và mô đun đàn hồi của sợi là cực kỳ quan trọng. Nhựa nền có chức năng liên kết các lớp sợi với nhau. Nó cũng truyền tải lực tác động một cách hiệu quả. Đặc điểm của đầu đạn, như hình dạng và vận tốc, cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả chống đạn. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để thiết kế vật liệu bảo vệ tối ưu.

3.2. Phương pháp xác định tính năng chống đạn.

Khả năng chống đạn của vật liệu nanocompozit cần được xác định chính xác. Phương pháp mô phỏng số là một công cụ hữu ích. Phần mềm Ansys 12 được sử dụng để tạo các mô hình số. Mô phỏng giúp dự đoán hành vi của vật liệu dưới tác động va chạm. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình hấp thụ năng lượng. Bắn thử nghiệm thực tế là bước kiểm tra cuối cùng và quan trọng. Các thử nghiệm này tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế. Tiêu chuẩn NIJ 0101.04 là một trong những tiêu chuẩn áp dụng. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các loại đạn khác nhau được sử dụng trong thử nghiệm. Ví dụ, đạn súng K54 và AK47 thường được dùng. Việc này giúp đánh giá khả năng bảo vệ toàn diện của vật liệu trong nhiều tình huống.

3.3. Kết quả mô phỏng và thử nghiệm chống đạn.

Các kết quả từ mô phỏng số mang lại thông tin chi tiết. Chúng cho thấy hiệu suất tiềm năng của nanocompozit. Nanocompozit tổ hợp vải sợi cacbon/Kevlar/epoxy/GPY được nghiên cứu kỹ lưỡng. Vật liệu này được mô phỏng với các loại đạn súng K54 và AK47. Kết quả mô phỏng chỉ ra khả năng chống đạn hứa hẹn. Các thử nghiệm thực tế được tiến hành theo tiêu chuẩn NIJ 0101.04. Chúng xác nhận và bổ sung cho kết quả mô phỏng. Nanocompozit thể hiện khả năng chống đạn tốt. Đặc biệt, vật liệu được tăng cường bằng graphen cho thấy ưu điểm rõ rệt. Chúng cải thiện đáng kể khả năng chịu va đập và phân tán năng lượng. Vật liệu bảo vệ này có tiềm năng ứng dụng cao. Chúng có thể được dùng trong áo giáp cá nhân, phương tiện bảo vệ.

IV. Vật liệu nanocompozit polyme dẫn Tính chất vượt trội

Nghiên cứu này tập trung sâu vào vật liệu nanocompozit polyme dẫn. Polyaniline (PANi) và Polypyrrole (PPy) là hai polyme nền chính. Chúng được chọn vì khả năng dẫn điện nội tại. Các polyme này được kết hợp với vật liệu nano như MWCNT và graphen. Mục tiêu là tối ưu hóa cả tính chất điện và cơ học của nanocompozit. Điều kiện chế tạo đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất cuối cùng. Hàm lượng vật liệu nano được điều chỉnh cẩn thận. Thời gian phản ứng và hàm lượng chất đóng rắn cũng được khảo sát. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về các tính chất. Vật liệu composit này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Bao gồm các thiết bị che chắn điện từ hiệu suất cao. Chúng cũng được dùng trong các vật liệu bảo vệ chống đạn.

4.1. Chế tạo nanocompozit MWCNT và graphen polyme.

Việc chế tạo nanocompozit MWCNT và graphen/PPy, PANi là một bước quan trọng. Các vật liệu nano này được tổng hợp và xử lý hiệu quả. Đặc điểm hình thái học và phổ Raman của MWCNT và graphen được khảo sát. Điều này đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của nguyên liệu đầu vào. Quá trình polyme hóa tại chỗ là phương pháp chính. Phương pháp này giúp phân tán đều các vật liệu nano trong ma trận polyme. Điều này tạo ra sự tương tác mạnh mẽ giữa các thành phần. Nanocompozit vải sợi cacbon/epoxy/graphen/PPy (CEGPY) cũng được chế tạo. Tương tự, nanocompozit vải sợi Kevlar/epoxy/GPY (KEGPY) cũng được tổng hợp. Các bước này đảm bảo tính đồng nhất và cấu trúc mong muốn của vật liệu. Việc kiểm soát chặt chẽ quá trình chế tạo là cần thiết. Nó quyết định đến hiệu suất cuối cùng của vật liệu nanocompozit.

4.2. Khảo sát ảnh hưởng điều kiện chế tạo.

Điều kiện chế tạo ảnh hưởng sâu sắc đến tính chất của vật liệu. Một số yếu tố quan trọng đã được khảo sát chi tiết. Hàm lượng chất hoạt động bề mặt (BS) được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chất này ảnh hưởng đến độ dẫn điện của PANi và PPy. Việc tối ưu hóa hàm lượng BS là cần thiết. Thời gian phản ứng cũng là một yếu tố quyết định. Thời gian phản ứng tối ưu hóa quá trình trùng hợp và độ dẫn điện. Hàm lượng MWCNT và graphen được điều chỉnh linh hoạt. Điều này giúp tối ưu hóa độ dẫn điện và khả năng hấp thụ sóng điện từ. Đối với nanocompozit vải sợi (như CEGPY), hàm lượng nhựa epoxy được khảo sát. Hàm lượng GPY cũng có ảnh hưởng lớn đến tính chất cơ học. Việc tối ưu hóa tất cả các điều kiện chế tạo là rất cần thiết. Nó đảm bảo vật liệu đạt được hiệu suất cao nhất.

4.3. Tính chất cơ học và hình thái học vật liệu.

Tính chất cơ học của nanocompozit được phân tích toàn diện. Các chỉ số như độ bền kéo, độ bền uốn và độ cứng được đánh giá. Những tính chất này rất quan trọng cho các ứng dụng cấu trúc và bảo vệ. Hình thái học của vật liệu được kiểm tra bằng hiển vi điện tử quét (SEM). SEM giúp quan sát sự phân tán của vật liệu nano. Nó cũng cho thấy cấu trúc vi mô của nanocompozit. Phân tích nhiệt (TGA) cung cấp thông tin về độ ổn định nhiệt. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) xác nhận cấu trúc hóa học. Các phương pháp này đảm bảo vật liệu có cấu trúc và tính chất mong muốn. Kết quả cho thấy nanocompozit có tính chất cơ học tốt. Đặc biệt, KEGPY và CEGPY thể hiện độ bền và khả năng chịu tải cao. Điều này xác nhận tiềm năng của chúng trong các ứng dụng thực tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ts nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit có khả năng hấp thụ sóng điện từ và chống đạn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

vn LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Hoá học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Viện Kỹ thuật Hoá-Sinh và Tài liệu nghiệp vụ, Tổng cục Hậu cần- Kỹ thuật, Bộ Công an. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Nguyễn Đức Nghĩa, PGS.TS Ngô Trịnh Tùng, những người Thầy đã định hướng khoa học và tận tình hướng dẫn trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án này. Xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, đồng chí thuộc Viện Hoá học, Viện Kỹ thuật Hoá-Sinh và Tài liệu nghiệp vụ; Trung tâm Phát triển Công nghệ cao đã giúp đỡ và tạo điều kiện nghiên cứu thuận lợi cho tác giả trong thời gian thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn TS Lê Văn Thụ, Ths Vũ Minh Thành đã cùng tác giả tiến hành các thí nghiệm chế tạo mẫu và thảo luận đóng góp ý kiến cho luận án.

Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, người thân, bạn bè đã động viên, cổ vũ để tôi hoàn thành bản luận án này. Nghiên cứu sinh Ngô Cao Long www.vn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Ngô Cao Long Ngô Cao Long www.vn M C C Lời cảm ơn Lời cam đoan anh mục các bảng anh mục các hình Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt M Đ.

Vật liệu nanocompozit. Các phương pháp chế tạo nanocompozit. Trộn hợp nóng chảy. Trộn hợp ung ịch.

Trùng hợp tại chỗ. Phủ core-shell. Chế tạo nanocompozit trên cơ sở polyme dẫn. Tính chất điện của nanocompozit trên cơ sở polyme dẫn.

Vật liệu nanocompozit CNT/polyme. Vật liệu nanocompozit graphen/polyme. Vật liệu hấp thụ sóng điện từ. Cơ sở lý thuyết tính toán.

Cấu trúc và vật liệu hấp thụ sóng điện từ. Lớp hấp thụ Dallenbach. Cấu trúc hấp thụ dạng màn chắn Salisbury. Vật liệu hấp thụ sóng điện từ trên cơ sở nanocompozit của polyme dẫn.

Compozit chống đạn. Lý thuyết chống đạn vật liệu compozit. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chống đạn của compozit. Ảnh hưởng của vải, sợi gia cường.

Ảnh hưởng của nhựa nền. Ảnh hưởng của tấm chống đạn. Ảnh hưởng của các đầu đạn. Phương pháp xác định khả năng chống đạn của vật liệu.

Phương pháp mô phỏng số bằng phần mềm Ansys 12. Bắn thử nghiệm theo tiêu chuẩn. Vật liệu hấp thụ sóng điện từ và chống đạn .32 CHƯƠNG - TH C NGH M V PHƯƠNG PH P NGH N CỨU. Hóa chất, thiết bị.

Thiết bị, ụng cụ. Phương pháp chế tạo. Chế tạo CNT P Ni và graph n P Ni. Chế tạo CNT PPy và graph n PPy.

Chế tạo nanocompozit vải sợi. Chế tạo compozit vải sợi cacbon poxy và compozit vải sợi Kevlar/epoxy .Chế tạo nanocompozit CEGPY, KEGPY, CKEGPY. Các phương pháp nghiên cứu. Xác định độ dẫn của vật liệu.

Xác định khả năng hấp thụ sóng điện từ. Hiển vi điện tử quét (SEM). Phổ hồng ngoại FT-IR. Xác định tính chất cơ học.

Phân tích nhiệt. Xác định hàm lượng phần gel. Mô phỏng khả năng chống đạn của vật liệu. Bắn thử nghiệm thực tế theo tiêu chuẩn.

Chế tạo nanocompozit MWCNT và graphen với PPy, PANi. Khảo sát vật liệu MWCNT và graphen. Hình thái học của vật liệu. Phổ Raman của CNT và graphen.

hảo sát điều kiện chế tạo. Ảnh hưởng của hàm lượng BS đến độ dẫn của PANi và PPy. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ dẫn của PANi và PPy. Ảnh hưởng của hàm lượng MWCNT, graph n đến độ dẫn của PANi và PPy.

Khảo sát tính chất nanocompozit MWCNT và graph n với PPy. Khả năng hấp thụ sóng điện từ của nanocompozit. Chế tạo nanocompozit vải sợi cacbon/epoxy/graphen/PPy (CEGPY). Khảo sát nhựa nền epoxy.

Phổ hồng ngoại của epoxy. Ảnh hưởng của hàm lượng chất đóng rắn DDM. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới mức độ đóng rắn của nhựa epoxy. Tính chất cơ học của pha nền đã đóng rắn.

Ảnh hưởng của hàm lượng nhựa epoxy đến tính chất cơ học của CEGPY 67 3. Ảnh hưởng của hàm lượng GPY đến tính chất cơ học của CEGPY. Ảnh hưởng của điều kiện chế tạo đến tính chất cơ học của CEGPY. Tính chất của CEGPY.

Phân tích nhiệt. Hình thái học của vật liệu. Chế tạo nanocompozit vải sợi vlar poxy GP GP. Ảnh hưởng của hàm lượng nhựa poxy đến tính chất cơ học của KEGPY 75 3.

Ảnh hưởng của hàm lượng GPY đến tính chất cơ học của KEGPY. Tính chất của KEGPY. Phân tích nhiệt. Hình thái học của KEGPY.

hảo sát khả năng hấp thụ sóng điện từ của các vật liệu nanocompozit. Ảnh hưởng hàm lượng GP đến khả năng hấp thụ sóng điện từ. Vật liệu KEGPY .Vật liệu CEGPY. hả năng hấp thụ sóng điện từ của vật liệu nanocompozit trên ải tần 8- 12GHz.

Vật liệu GP. Vật liệu C GP. Vật liệu C GP. Khảo sát khả năng chống đạn.

Xác định khả năng chống đạn của vải sợi xếp lớp. Mô phỏng số. Khảo sát khả năng chống đạn của vải xếp lớp bằng bắn thử nghiệm thực tế 95 3. Khảo sát khả năng chống đạn của nanocompozit.

Kết quả mô phỏng với đạn súng K54. Nanocompozit tổ hợp vải sợi cacbon vlar poxy GP C GP. Kết quả mô phỏng với đạn súng AK47. Khảo sát khả năng chống đạn bằng thử nghiệm thực tế th o tiêu chuẩn NIJ 01.vn AN M C C C ẢN Bảng 1.

Một số mô hình vật liệu. Một số mô hình tương ứng cho các vật liệu thường dùng. Các cấp chống đạn và điều kiện thử nghiệm theo tiêu chuẩn NIJ 01. Các cấp chống đạn và điều kiện thử nghiệm theo tiêu chuẩn Stanag 4569 (NATO).

Các cấp chống đạn và điều kiện thử nghiệm theo tiêu chuẩn Gost R 50744-95 (Nga). Mô hình và thông số vật liệu của vải Kevlar 129. Thông số mô phỏng giáp vải cacbon. Thông số các tấm giáp vải Kevlar xếp lớp và điều kiện thử nghiệm.

Kết quả bắn thử nghiệm giáp vải Kevlar. Thông số các tấm giáp vải cacbon xếp lớp và điều kiện thử nghiệm. Kết quả bắn thử nghiệm tấm giáp vải cacbon xếp lớp. Mô hình và thông số vật liệu của nanocompozit.

hả năng chống đạn súng của nanocompozit th o t lệ vải cacbon/Kevlar. hả năng chống đạn của vật liệu C GP th o t lệ số lớp vải. Điều kiện chế tạo, bắn thử nghiệm tấm chống đạn. Kết quả bắn thử nghiệm với đạn 7,62x25 mm của súng K54.

Kết quả bắn thử nghiệm với đạn 7,62x39 mm của súng AK47 .vn AN M CC C N Hình 1. Sơ đồ tổng hợp chất lai polyme-hạt nano. Các bước chế tạo compozit nền polym gia cường ICP bằng phương pháp dung dịch và nóng chảy. Sơ đồ tổng hợp nanocompozit nền ICP bằng phương pháp trùng hợp tại chỗ 11 Hình 1.

Quá trình kích thích bằng axit của polyanilin. Sơ đồ nguyên lý hấp thụ sóng điện từ. Lớp hấp thụ Dallenbach. Cấu tạo màn chắn Salisbury.

Cấu tạo lớp Jauman. Sự tạo thành hình nón khi va chạm đạn đạo ở mặt sau của tấm chống đạn. Sự lan truyền phá hu trong tấm compozit khi va chạm đạn đạo. Sự tạo thành hình nêm khi va chạm đạn đạo đối với vật liệu dòn.

Sơ đồ đo độ dẫn bằng phương pháp mũi ò. Hệ đo hấp thụ sóng điện từ trường gần. Ảnh FESEM của mẫu MWCNT mẫu CNT ban đầu (a), mẫu CNT sau khi rung siêu âm (b) (2014). Ảnh FESEM của graph n độ phóng đại10000 lần (a), 60000 lần (b).

Phổ Raman của MWCNT. Phổ Raman của graphen. Ảnh hưởng của hàm lượng BS đến độ dẫn của PANi và PPy .6 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ dẫn của P Ni và PPy. Ảnh hưởng của hàm lượng MWCNT, graph n đến độ dẫn của PANi và PPy.

Phổ FTIR của PPY (a), nanocompozit MWCNT/PPy (b) và graphen/PPy (c). Ảnh FESEM của nanocompozit MWCNT/PPy (a), graphen/PPy (b). Tổn hao hấp thụ sóng điện từ của các nanocompozit. Đồ thị hấp thụ sóng điện từ của nanocompozit graphen/PPy ở dải tần 4-8 GHz (a) và 8-12 GHz (b).

Phổ hồng ngoại của nhựa epoxy Epikote 815. Ảnh hưởng của hàm lượng M đến hàm lượng phần gel của nhựa epoxy Epikote 815 ở 80oC. Phân tích nhiệt vi sai của hệ nhựa Epikote 1 đóng rắn bằng DDM. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hàm lượng phần gel của hệ nhựa Epikote 815/DDM = 100/22 (PKL).

Giản đồ ứng suất biến dạng của nhựa poxy đã đóng rắn. Tính chất cơ học của poxy đã đóng rắn bằng DDM ở hàm lượng khác nhau. Ảnh hưởng của hàm lượng nhựa poxy đến tính chất cơ học của CEGPY. Ảnh hưởng của hàm lượng GP đến tính chất cơ học của CEGPY.

Ảnh hưởng của hàm lượng GP đến độ ẫn của C GP. Ảnh hưởng của nhiệt độ ép đến tính chất cơ học của CEGPY. Ảnh hưởng của thời gian p đến tính chất cơ học của CEGPY. Ảnh hưởng của áp suất ép đến tính chất cơ học của CEGPY.

ết uả phân tích nhiệt compozit cacbon poxy và C GP. Ảnh S M của compozit cacbon poxy a , C GP b. Ảnh hưởng của hàm lượng nhựa đến tính chất cơ học vật liệu KEGPY 75 Hình. Ảnh hưởng của hàm lượng GP đến tính chất KEGPY.

Đồ thị biểu iễn độ ẫn GP. ết uả phân tích nhiệt compozit vlar poxy và GP. Ảnh FESEM của compozit Kevlar/epoxy (a) và KEGPY (b). hả năng hấp thụ sóng điện từ của GP th o hàm lượng GPY ở tần số 10 GHz.

hả năng hấp thụ sóng điện từ của C GP th o hàm lượng GPY ở tần số 10 GHz. Tổn hao hấp thụ a và tổn hao phản xạ b của GP. Tổn hao hấp thụ a , tổn hao phản xạ b của C GP. hả năng hấp thụ sóng điện từ của C GP th o tần số khác nhau.

So sánh khả năng hấp thụ sóng điện từ của GP , C GP , C GP. Đầu đạn 7,62x25 mm của súng K54. Đầu đạn 7,62x39 mm của súng. Mô hình mô phỏng hình học và chia lưới của các đầu đạn va chạm vào tấm chắn vải Kevlar .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Cao Long (n.d.). Chế tạo nanocompozit hấp thụ sóng điện từ và chống đạn [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-tao-nanocompozit-hap-thu-song-dien-tu-chong-dan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo nanocompozit hấp thụ sóng điện từ và chống đạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit có khả năng hấp thụ sóng điện từ và chống đạn bằng phương pháp tổng hợp mới, đánh giá hiệu suất và ứng dụng."

Luận án "Chế tạo nanocompozit hấp thụ sóng điện từ và chống đạn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Luận án "Chế tạo nanocompozit hấp thụ sóng điện từ và chống đạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo nanocompozit hấp thụ sóng điện từ và chống đạn" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo nanocompozit hấp thụ sóng điện từ và chống đạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter