Luận án tiến sĩ ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho rô-bốt trong nhà - HUST
Luận án đề xuất thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho hệ thống thị giác rôbốt trong nhà, nâng cao độ chính xác định vị và điều hướng tự động.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thuật toán ước lượng mặt phẳng hiệu quả cho rô-bốt trong nhà
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Đặng Khánh Hòa
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thuật toán ước lượng mặt phẳng hiệu quả cho rô bốt trong nhà
Rô-bốt trong nhà yêu cầu khả năng hiểu không gian xung quanh. Ước lượng mặt phẳng là một công nghệ nền tảng. Nó giúp rô-bốt nhận diện các bề mặt như sàn, tường, trần. Điều này cực kỳ quan trọng cho các tác vụ dẫn đường và lập bản đồ. Các thuật toán cần xử lý dữ liệu cảm biến một cách nhanh chóng. Mục tiêu là phát triển các phương pháp chính xác và hiệu quả. Các cải tiến tập trung vào tăng tốc độ xử lý dữ liệu độ sâu. Chúng đồng thời nâng cao khả năng phân đoạn môi trường. Rô-bốt có thể di chuyển an toàn hơn, đặc biệt trong các không gian phức tạp. Công nghệ này hỗ trợ đắc lực cho các hệ thống rô-bốt tự hành. Hiệu suất cao là yếu tố then chốt cho sự thành công.
1.1. Nguyên lý trích xuất mặt phẳng từ ảnh độ sâu chính xác.
Ảnh độ sâu cung cấp thông tin khoảng cách chi tiết về môi trường. Các điểm có cùng độ sâu và hướng xác định một mặt phẳng. Thuật toán phân tích cấu trúc 3D của dữ liệu. Nó tìm kiếm và nhóm các điểm thuộc cùng một mặt phẳng. Quá trình này giúp loại bỏ nhiễu và dữ liệu không liên quan. Các mô hình mặt phẳng được xây dựng một cách rõ ràng. Đây là bước khởi đầu thiết yếu cho việc lập bản đồ 3D toàn diện. Độ chính xác của việc trích xuất mặt phẳng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống rô-bốt. Các phương pháp mới liên tục cải thiện độ tin cậy và tốc độ xử lý.
1.2. Phát triển phương pháp nhận dạng mặt đất rô bốt tiên tiến.
Nhận dạng mặt đất là một nhiệm vụ quan trọng trong dẫn đường rô-bốt. Rô-bốt cần phân biệt đâu là mặt sàn để di chuyển. Điều này giúp tránh chướng ngại vật và lập kế hoạch đường đi hiệu quả. Phương pháp này sử dụng các đặc trưng hình học riêng của mặt đất. Nó phân biệt mặt đất với các vật thể khác trong môi trường. Thuật toán được phát triển để làm việc với dữ liệu từ camera độ sâu. Hiệu suất của nó được kiểm chứng trong nhiều môi trường thực tế khác nhau. Rô-bốt có thể điều hướng một cách tự tin và an toàn hơn khi có khả năng nhận dạng mặt đất rõ ràng.
1.3. Cải tiến tốc độ tính toán bản đồ chênh lệch độ sâu.
Bản đồ chênh lệch hoặc bản đồ độ sâu là dữ liệu thô nhưng cực kỳ quan trọng. Việc tính toán bản đồ này nhanh chóng là điều kiện tiên quyết. Các phương pháp cải tiến tập trung vào tối ưu hóa song song quá trình tính toán. Nó giúp giảm đáng kể thời gian xử lý dữ liệu. Các thuật toán như SAD (Sum of Absolute Differences) được tăng tốc mạnh mẽ. Điều này cho phép rô-bốt phản ứng nhanh hơn với môi trường thay đổi. Nó cung cấp dữ liệu tức thời cần thiết cho các thuật toán dẫn đường. Toàn bộ hệ thống rô-bốt có thể hoạt động mượt mà và hiệu quả hơn nhờ các cải tiến này.
II.Dẫn đường rô bốt thông minh tránh vật cản an toàn
Dẫn đường rô-bốt là một trong những thách thức lớn nhất trong robot học. Rô-bốt cần khả năng di chuyển tự chủ trong các môi trường phức tạp. Nó phải tránh vật cản một cách an toàn và đạt được mục tiêu đã định. Hệ thống này sử dụng thông tin từ thị giác máy tính. Quyết định di chuyển được đưa ra dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về môi trường. Các phương pháp mới tập trung vào đảm bảo an toàn tối đa cho rô-bốt. Rô-bốt hoạt động hiệu quả ngay cả trong không gian hẹp. Khả năng tránh vật cản được cải thiện đáng kể. Điều này tăng cường độ tin cậy và khả năng hoạt động độc lập của rô-bốt.
2.1. Phương pháp dẫn đường dựa trên nhận dạng mặt đất.
Mặt đất đóng vai trò là yếu tố dẫn đường chính cho rô-bốt trong nhà. Rô-bốt di chuyển chủ yếu trên mặt phẳng này. Nhận dạng chính xác mặt đất giúp tạo ra đường đi khả thi. Nó loại bỏ các bề mặt không thể di chuyển hoặc nguy hiểm. Thuật toán xây dựng một bản đồ khả năng di chuyển chi tiết. Rô-bốt có thể tránh các khu vực không an toàn một cách chủ động. Phương pháp này chứng minh hiệu quả cao trong môi trường có nhiều thay đổi và phức tạp. Nó tăng cường khả năng định vị và lên kế hoạch đường đi của rô-bốt.
2.2. Xác định kích thước 2D điểm sâu để điều hướng rô bốt.
Dữ liệu độ sâu ban đầu là 3D, nhưng rô-bốt thường cần thông tin 2D để điều hướng. Thuật toán chuyển đổi các điểm sâu 3D thành thông tin 2D hữu ích. Nó xác định các vùng trống và vị trí của vật cản trên mặt phẳng di chuyển. Điều này giúp tính toán quỹ đạo di chuyển một cách hiệu quả. Rô-bốt đưa ra quyết định dựa trên mô hình 2D đã được tạo. Việc chuyển đổi chính xác đảm bảo an toàn và hiệu quả cho quá trình dẫn đường. Nó là một bước thiết yếu trong chuỗi xử lý dữ liệu cảm biến.
2.3. Tối ưu hóa tránh vật cản cho rô bốt tự hành thông minh.
Tránh vật cản là chức năng cốt lõi của mọi rô-bốt tự hành. Rô-bốt cần phát hiện vật cản và phản ứng nhanh chóng. Các thuật toán dự đoán quỹ đạo của vật cản. Nó tính toán đường đi an toàn nhất để tránh va chạm. Hệ thống tích hợp dữ liệu từ nhiều cảm biến khác nhau. Điều này tăng cường khả năng nhận diện vật cản trong các điều kiện khác nhau. Rô-bốt duy trì di chuyển liên tục mà không gặp phải sự cố. Các cải tiến liên tục nâng cao khả năng đối phó với môi trường động.
III.Tối ưu hóa lập bản đồ 3D phân đoạn đám mây điểm hiệu quả
Lập bản đồ 3D là một yêu cầu cơ bản cho rô-bốt tự hành. Rô-bốt cần xây dựng một mô hình chính xác về môi trường hoạt động. Bản đồ này hỗ trợ các chức năng như định vị rô-bốt và dẫn đường. Dữ liệu đám mây điểm là đầu vào chính cho quá trình này. Tuy nhiên, dữ liệu đám mây điểm thường rất lớn, dày đặc và chứa nhiều nhiễu. Do đó, cần các kỹ thuật hiệu quả để xử lý chúng. Phân đoạn đám mây điểm giúp rô-bốt hiểu rõ hơn về cấu trúc môi trường. Các thuật toán mới được phát triển để tăng tốc độ và độ chính xác. Điều này nâng cao đáng kể chất lượng của bản đồ 3D.
3.1. Kỹ thuật phân đoạn đám mây điểm với độ chính xác cao.
Phân đoạn đám mây điểm là quá trình chia dữ liệu thô thành các đối tượng riêng biệt. Nó nhóm các điểm thuộc cùng một bề mặt hoặc vật thể. Các thuật toán sử dụng đặc trưng hình học của đám mây điểm. Nó xác định và phân loại các cấu trúc như mặt phẳng, hình trụ, và vật thể khác. Kỹ thuật này giảm độ phức tạp của dữ liệu. Nó giúp rô-bốt nhận biết và hiểu rõ hơn về các thành phần môi trường. Độ chính xác của phân đoạn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ra quyết định của rô-bốt. Các phương pháp mới tập trung vào sự mạnh mẽ và hiệu quả.
3.2. Áp dụng thuật toán RANSAC trong ước lượng mặt phẳng.
Thuật toán RANSAC (Random Sample Consensus) là một phương pháp rất phổ biến. Nó nổi bật với khả năng tìm mô hình từ dữ liệu chứa nhiều nhiễu. RANSAC được ứng dụng rộng rãi để ước lượng mặt phẳng từ đám mây điểm. Nó xác định các điểm thuộc mô hình (inliers) và loại bỏ các điểm nhiễu (outliers). Phương pháp này đảm bảo tính bền vững của kết quả ước lượng. Nó hoạt động tốt ngay cả khi một phần lớn dữ liệu không chính xác. RANSAC là công cụ quan trọng để đảm bảo chất lượng của các mặt phẳng được trích xuất.
3.3. Xây dựng bản đồ môi trường 3D toàn diện cho rô bốt.
Bản đồ môi trường 3D cung cấp một cái nhìn toàn diện về không gian. Nó chứa thông tin chi tiết về vị trí và hình dạng của các vật thể. Rô-bốt sử dụng bản đồ này để định vị bản thân. Nó lập kế hoạch đường đi và tránh vật cản một cách hiệu quả. Quá trình xây dựng bản đồ bao gồm việc tích hợp dữ liệu từ nhiều cảm biến. Mục tiêu là tạo ra một bản đồ 3D chất lượng cao. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất tổng thể của hệ thống rô-bốt. Nó là một thành phần không thể thiếu của hệ thống SLAM.
IV.Ứng dụng cảm biến độ sâu thị giác máy tính rô bốt tiên tiến
Cảm biến đóng vai trò như đôi mắt của rô-bốt, thu thập dữ liệu về môi trường. Camera độ sâu và cảm biến LiDAR là những công cụ chính. Chúng cung cấp thông tin 3D chính xác về không gian xung quanh. Thị giác máy tính xử lý dữ liệu này. Nó giúp rô-bốt hiểu và tương tác với thế giới. Các ứng dụng bao gồm định vị rô-bốt, lập bản đồ 3D và tránh vật cản. Việc lựa chọn và tích hợp cảm biến phù hợp là rất quan trọng. Một hệ thống hiệu quả luôn dựa trên dữ liệu chất lượng cao. Các công nghệ này đang không ngừng được cải tiến để mang lại khả năng nhận thức tốt hơn cho rô-bốt.
4.1. Vai trò của camera độ sâu RGB D trong định vị rô bốt.
Camera RGB-D cung cấp đồng thời cả hình ảnh màu sắc (RGB) và thông tin độ sâu. Nó đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng rô-bốt trong nhà. Thông tin độ sâu giúp ước lượng khoảng cách một cách chính xác. Nó hỗ trợ mạnh mẽ cho nhận dạng vật thể và lập bản đồ 3D. Định vị rô-bốt trở nên đáng tin cậy và chính xác hơn với dữ liệu này. Camera RGB-D là một giải pháp tương đối tiết kiệm chi phí. Nó được sử dụng rộng rãi trong cả nghiên cứu và các ứng dụng thương mại. Nó là một cảm biến quan trọng cho hệ thống thị giác rô-bốt.
4.2. Khai thác dữ liệu LiDAR và cảm biến thị giác nổi.
Cảm biến LiDAR quét môi trường bằng tia laser. Nó tạo ra một đám mây điểm dày đặc và chính xác. Dữ liệu LiDAR cung cấp thông tin khoảng cách có độ tin cậy cao. Thị giác nổi sử dụng hai camera để tính toán độ sâu. Nó dựa trên sự chênh lệch (disparity) giữa hai hình ảnh. Cả LiDAR và thị giác nổi đều cung cấp thông tin 3D quan trọng. Việc kết hợp dữ liệu từ các loại cảm biến này cải thiện độ bền của hệ thống. Rô-bốt có thể hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Điều này tăng cường khả năng nhận thức và định vị.
4.3. Kiến trúc hệ thống thị giác rô bốt trong nhà tối ưu.
Hệ thống thị giác rô-bốt bao gồm nhiều thành phần phối hợp. Nó có các cảm biến, bộ xử lý mạnh mẽ và phần mềm thuật toán. Kiến trúc này tích hợp các thuật toán phức tạp. Nó chuyển đổi dữ liệu thô từ cảm biến thành thông tin hữu ích. Hệ thống cần khả năng phản ứng nhanh chóng với môi trường. Thiết kế kiến trúc tối ưu hóa hiệu suất tổng thể. Nó hỗ trợ các nhiệm vụ dẫn đường và lập bản đồ 3D. Một kiến trúc vững chắc là chìa khóa cho rô-bốt tự hành hiệu quả.
V.Cải tiến định vị ước lượng tư thế rô bốt với SLAM thông minh
Định vị rô-bốt là xác định vị trí của nó trong không gian. Ước lượng tư thế bao gồm cả vị trí và hướng của rô-bốt. Đây là những nhiệm vụ cốt lõi của mọi rô-bốt tự hành. SLAM (Simultaneous Localization and Mapping) giải quyết đồng thời cả hai vấn đề này. Rô-bốt xây dựng bản đồ môi trường trong khi tự định vị trên bản đồ đó. Các phương pháp mới tập trung vào cải thiện độ chính xác và độ bền của SLAM. Nó giúp rô-bốt hoạt động hiệu quả trong môi trường động và không xác định trước. SLAM là nền tảng quan trọng cho khả năng tự chủ hoàn toàn của rô-bốt.
5.1. Định vị và lập bản đồ đồng thời SLAM cho rô bốt.
SLAM là một công nghệ trọng tâm trong robot học hiện đại. Rô-bốt không cần bản đồ môi trường được cung cấp trước. Nó khám phá môi trường và đồng thời xây dựng bản đồ. Cùng lúc đó, nó tự xác định vị trí của mình trên bản đồ đang được xây dựng. Các thuật toán SLAM phải có khả năng xử lý bất định và nhiễu. Nó cần khả năng phát hiện và đóng vòng lặp (loop closure). Điều này giúp bản đồ và tư thế rô-bốt chính xác hơn theo thời gian. SLAM là chìa khóa cho khả năng tự hành thông minh của rô-bốt trong nhà.
5.2. Ước lượng tư thế rô bốt sử dụng hình học tính toán.
Ước lượng tư thế là quá trình xác định vị trí (X, Y, Z) và hướng (roll, pitch, yaw) của rô-bốt. Hình học tính toán cung cấp các công cụ toán học cần thiết. Nó phân tích các điểm đặc trưng (features) trong môi trường. Các phép biến đổi hình học được sử dụng để suy ra tư thế hiện tại. Điều này giúp rô-bốt biết chính xác mình đang ở đâu và đang hướng về đâu. Độ chính xác của ước lượng tư thế rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến mọi quyết định di chuyển và tương tác của rô-bốt. Các thuật toán phức tạp đảm bảo độ tin cậy cao.
5.3. Phát triển thuật toán ước lượng bình phương tối thiểu.
Ước lượng bình phương tối thiểu (Least Squares Estimation) là một phương pháp tối ưu hóa. Nó được sử dụng để tìm mô hình phù hợp nhất với dữ liệu quan sát. Thuật toán này giảm thiểu tổng bình phương các sai số. Nó có ứng dụng rộng rãi trong ước lượng mặt phẳng và ước lượng tư thế. Bình phương tối thiểu giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của các kết quả. Nó xử lý hiệu quả các dữ liệu có nhiễu hoặc không hoàn hảo. Đây là một công cụ toán học mạnh mẽ trong lĩnh vực thị giác rô-bốt. Các cải tiến liên tục giúp tối ưu hóa hiệu suất của thuật toán này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu phát triển hệ thống rô-bốt tự hành trong nhà (indoor mobile robots) phục vụ công tác cứu nạn cứu hộ, hỗ trợ người già và người khiếm thị là một trong những định hướng mũi nhọn của kỹ thuật điện tử và thị giác máy tính hiện đại. Theo báo cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), toàn cầu hiện có khoảng "1,3 tỷ người sống với một số dạng suy giảm thị lực", bao gồm "188,5 triệu người bị suy giảm thị lực nhẹ, 217 triệu người bị suy giảm thị lực từ trung bình đến nặng và 36 triệu người bị mù", cùng "826 triệu người sống trong tình trạng suy giảm thị lực gần". Trong các thảm họa đô thị và tòa nhà cao tầng, việc khảo sát môi trường biến động, tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ khí độc, khói lửa đòi hỏi hệ thống rô-bốt phải hoạt động tự trị mà không thể phụ thuộc vào bản đồ kiến trúc số hóa sẵn có.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ sự đánh đổi gay gắt giữa độ chính xác và chi phí tính toán: các thuật toán thị giác kinh điển như 3D Hough Transform (Borrmann et al., 2011) hay RANSAC (Fischler & Bolles, 1981) khi trích xuất mặt phẳng từ đám mây điểm 3D (3D point cloud) đòi hỏi cấu hình phần cứng đồ họa chuyên dụng (GPU), triệt tiêu khả năng xử lý thời gian thực (real-time execution) trên các vi xử lý nhúng của rô-bốt di động. Để giải quyết triệt để vấn đề này, luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Làm thế nào để tối ưu hóa thời gian tính toán bản đồ chênh lệch/độ sâu từ cặp ảnh thị giác nổi mà vẫn đảm bảo độ tin cậy dữ liệu?
- RQ2: Có thể trích xuất chính xác đa mặt phẳng từ bản đồ độ sâu 2D với chi phí tính toán tuyến tính mà không cần chuyển đổi sang đám mây điểm 3D phức tạp hay không?
- RQ3: Giải pháp nào nhận dạng mặt phẳng đất vững chắc trước sự biến đổi kết cấu bề mặt và nhiễu cảm biến?
- RQ4: Chiến lược dẫn đường thuần túy dựa trên bản đồ độ sâu có thể đảm bảo an toàn tuyệt đối cho rô-bốt trong môi trường hoàn toàn chưa biết trước?
Luận án thiết lập khung lý thuyết dựa trên Projective Geometry (Hình học xạ ảnh), Epipolar Geometry (Hình học đối cực) và Lý thuyết ước lượng thống kê vững chắc (Robust Statistical Estimation). Công trình tạo đột phá thông qua hệ thống 4 đóng góp định lượng: tăng tốc thuật toán SAD bằng kỹ thuật tính toán chọn lọc tại biên ảnh; phát triển giải thuật NGaF trích xuất mặt phẳng; đề xuất kỹ thuật phân đoạn gradient độ sâu GDM nhận dạng mặt đất; và hoàn thiện mô hình dẫn đường an toàn AMDS kiểm chứng thực nghiệm trên nền tảng phần cứng xe tự hành tích hợp cảm biến RGB-D/Stereo Camera.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu thị giác máy tính và điều hướng rô-bốt trong nhà tập trung vào ba luồng học thuật chính:
- Luồng ước lượng bản đồ độ sâu (Disparity/Depth Mapping): Scharstein & Szeliski (2002) phân loại các kỹ thuật so khớp ảnh nổi thành phương pháp cục bộ (dựa trên khu vực như SAD, SSD, NCC) và toàn cục (Belief Propagation, Graph Cuts). Các nghiên cứu lai như HSAD (Hybrid SAD) kết hợp lọc Mean Shift và lan truyền tin cậy (BP) giúp hạ sai số khớp từ "9,65 % (SAD không phân đoạn) xuống còn 4,13 %", song độ phức tạp tính toán tăng đột biến, không khả thi cho luồng video thời gian thực.
- Luồng trích xuất cấu trúc mặt phẳng (Planar Extraction): Tồn tại tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái không gian tham số 3D: Sử dụng 3D Hough Transform (Vosselman et al., 2004; Borrmann et al., 2011) biểu diễn mặt phẳng qua ba tham số $(\theta, \phi, \rho)$. Trường phái này xử lý tốt đám mây điểm thưa ($1,3\text{ điểm/m}^2$) nhưng suy giảm hiệu năng nghiêm trọng do không gian tích lũy 3D khổng lồ. RANSAC điều chỉnh kết hợp độ dài mô tả tối thiểu MDL (Gallo et al., 2011; Schnabel et al., 2007) nâng tỷ lệ thành công lên 85%, nhưng vẫn đối mặt với hiện tượng phân đoạn sai khi gặp bóng đổ hoặc cấu trúc đa mặt phẳng phức tạp.
- Trường phái khai thác trực tiếp bản đồ 2.5D/chênh lệch: Bypassing việc tái tạo 3D, các công trình FPDIDM (Fast Plane Detection in Disparity Maps), LSD (Line Segment Detector - Von Gioi et al., 2012) và PPDFDM (Planar Patch Detection for Disparity Maps) phân tách các mảng phẳng cục bộ nhưng vướng phải khối lượng tính toán lớn khi số lượng mặt phẳng tăng cao.
- Luồng nhận dạng mặt đất và điều hướng (Ground Detection & Navigation): Nghiên cứu của Rodriguez & Aggarwal (1990) và Lourakis & Orphanoudakis (1998) sử dụng ma trận biến đổi phẳng Homography $H = K R_c R_x(\theta)(R_y(\beta) - tn^T/d)R_c^T K^{-1}$ kết hợp bộ lọc Kalman (EKF). Dù đạt tỷ lệ phát hiện đúng (TP) 97,0% trong kịch bản đơn giản, phương pháp này thất bại khi xe chuyển động phi tuyến hoặc mặt sàn thiếu vân bề mặt (textureless floors).
Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa trích xuất hình học nhẹ và dẫn đường phản xạ thời gian thực, vượt qua các hạn chế của các nghiên cứu quốc tế điển hình như HSBSR (Hierarchical Shape-Based Surface Reconstruction) và SLAM dựa trên RGB-D (Endres et al., 2014; Henry et al., 2012) vốn đòi hỏi tài nguyên tính toán GPU đắt đỏ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và hoàn thiện các nền tảng lý thuyết cốt lõi trong thị giác máy tính và điều khiển tự động:
- Mở rộng lý thuyết tương quan ảnh nổi (Stereo Matching Theory): Bác bỏ định kiến cho rằng phải tính toán tương quan SAD trên toàn bộ lưới pixel $M \times N$. Bằng việc chứng minh toán học rằng thông tin chiều sâu tại các vùng đồng nhất (homogeneous regions) không mang lại giá trị hình học biên, luận án xác lập nguyên lý ước lượng độ sâu dựa trên tập điểm biên chọn lọc.
- Tái cấu trúc mô hình không gian gradient độ sâu (Depth Gradient Formulation): Chuyển đổi bài toán trích xuất mặt phẳng 3D từ việc giải hệ phương trình phi tuyến sang bài toán phân tích tính liên tục của trường gradient bậc một trên không gian 2D, mở rộng lý thuyết xấp xỉ mặt phẳng vi phân cục bộ.
- Thiết lập mô hình hình học dẫn đường an toàn AMDS: Xây dựng hệ phương trình xác định biên cự ly quan sát an toàn $[Z_{min}, Z_{max}]$ phụ thuộc trực tiếp vào góc ngẩng camera $\alpha$, tiêu cự $f$, và vận tốc xe $v$, tạo bước chuyển dịch từ điều hướng thụ động sang điều hướng dự báo dựa trên hình học mặt đất thuần túy.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp chặt chẽ của 3 lý thuyết hình học - thống kê:
- Lý thuyết biến đổi xạ ảnh (Projective Transformation): Chuẩn hóa hệ quy chiếu camera nổi và biểu diễn ma trận Homography không phụ thuộc tham số nội $K$.
- Lý thuyết phân cụm cục bộ và phân rã khối (Local Grouping & Block Partitioning): Phân rã dữ liệu gradient độ sâu thành các khối kích thước cố định $B \times B$ ($8 \times 8$ pixel) nhằm triệt tiêu nhiễu lượng tử hóa từ cảm biến RGB-D.
- Lý thuyết lọc hình thái thích nghi (Adaptive Morphological Filtering): Tinh chỉnh vùng ứng viên mặt đất dựa trên đường cong biến đổi $R$ và ngưỡng quyết định $\theta$, loại bỏ các ngoại lệ (outliers) mà không phá vỡ tính liên tục của biên vật cản.
Điều kiện biên của khung phân tích: Môi trường trong nhà có bề mặt sàn phẳng cục bộ, hệ thống camera cố định góc ngẩng trong quá trình di chuyển tịnh tiến.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Thực chứng (Positivism) kết hợp thực nghiệm kỹ thuật nghiêm ngặt (Design Science Research).
- Thiết kế đa tầng (Multi-level Design):
- Tầng 1 (Tín hiệu số & Tiền xử lý): Chuẩn hóa dữ liệu ảnh nổi VGA ($640 \times 480$), tính toán bản đồ chênh lệch tối ưu.
- Tầng 2 (Nhận dạng hình học): Phân đoạn gradient độ sâu GDM và trích xuất mặt phẳng NGaF.
- Tầng 3 (Điều khiển tự hành): Tích hợp thuật toán AMDS lên bộ điều khiển nhúng thời gian thực của xe rô-bốt.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa qua 4 bước khép kín:
- Thu thập dữ liệu kép: Sử dụng bộ ảnh chuẩn quốc tế Middlebury (Middlebury Stereo Dataset: Venus, Sawtooth, Cones, Teddy, Books) kết hợp dữ liệu thu thập thực tế từ cảm biến Microsoft Kinect RGB-D và hệ thống máy ảnh nổi Point Grey Bumblebee.
- Kỹ thuật Tam giác đạc & Hiệu chuẩn (Triangulation & Calibration): Hiệu chuẩn ma trận camera $K$ xác định baseline $T$ và tiêu cự $f$, tính toán độ sâu $z = \frac{f \cdot T}{d}$ với độ chênh lệch $d = x_L - x_R$.
- Đánh giá độ tin cậy và tính hợp lệ: Đo lường định lượng các chỉ số sai số điểm ảnh (pixel error), tỷ lệ điểm đất phát hiện đúng $R_1$ (True Positive Rate), tỷ lệ phát hiện sai $R_2$ (False Positive Rate) và thời gian thực thi (latency).
Data và phân tích
- Đặc trưng mẫu thử nghiệm:
- Dữ liệu chuẩn: 5 bộ dữ liệu kinh điển Middlebury với ground-truth bản đồ độ sâu chính xác cấp độ sub-pixel; tập dữ liệu St-Michel Jail (Toulouse) dùng cho đánh giá phân loại đa mặt phẳng.
- Dữ liệu hiện trường: Hơn 1000 khung hình video độ sâu thực tế thu thập tại các hành lang, phòng làm việc thuộc Tòa nhà Viện Điện tử Viễn thông, Đại học Bách Khoa Hà Nội.
- Kỹ thuật phân tích & Công cụ: Thuật toán được cài đặt, mô phỏng trên nền tảng MATLAB và C/C++ tích hợp OpenCV, thực thi trên kiến trúc xử lý của xe rô-bốt di động với vi xử lý phổ thông, không sử dụng card đồ họa rời GPU.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Đột phá tốc độ tính toán bản đồ chênh lệch SAD: Thuật toán SAD cải tiến tại điểm biên giảm khối lượng tính toán hơn 60% so với SAD dày đặc truyền thống, duy trì độ chính xác tương đương HSAD nhưng loại bỏ hoàn toàn độ trễ phân mảnh lan truyền tin cậy (BP).
- Ưu thế vượt trội của giải thuật NGaF trong phân đoạn mặt phẳng: Trên tập dữ liệu phức tạp St-Michel Jail (Toulouse), thuật toán NGaF (Neighbor Grouping and Filter) cho kết quả trích xuất đa mặt phẳng sắc nét, vượt trội hơn hẳn các phương pháp quốc tế HSBSR [6], PPDFDM [53] và FPDIDM [7] về độ bao phủ (Coverage) và thời gian thực thi, với sai số xấp xỉ mặt phẳng trên ảnh Sawtooth đạt mức kỷ lục "0,4 pixel".
- Tính vững chắc của giải thuật GDM trong nhận dạng mặt đất: Việc kết hợp tính toán gradient độ sâu với phân chia khối làm mịn $B \times B$ ($8 \times 8$) và ngưỡng $\theta$ giúp nhận dạng chính xác vùng di chuyển khả thi ngay cả trong điều kiện mặt sàn đơn sắc, thiếu vân sáng hoặc có bóng đổ phức tạp.
- Hiệu năng dẫn đường của chiến lược AMDS: Phương pháp điều hướng Always Move Straight to the Destination cải tiến dựa trên dữ liệu độ sâu thuần túy triệt tiêu hoàn toàn vùng mù quan sát ($< 2\text{m}$) mà các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu [35]) gặp phải, cho phép rô-bốt tránh vật cản động mượt mà và bám đích chính xác.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa học thuật: Mở ra hướng tiếp cận xử lý hình học trực tiếp trên không gian biểu diễn độ sâu 2.5D, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các thuật toán tối ưu hóa lặp ngẫu nhiên như RANSAC.
- Ý nghĩa kỹ thuật & Phương pháp luận: Cung cấp giải pháp kiến trúc phần mềm nhẹ, giúp các hệ thống rô-bốt công nghiệp và dịch vụ vận hành hiệu quả trên các vi điều khiển/máy tính nhúng giá rẻ (low-cost embedded platforms).
- Ứng dụng thực tiễn: Ứng dụng trực tiếp vào xe tự hành vận chuyển tài liệu trong văn phòng, rô-bốt hỗ trợ dẫn đường người khiếm thị, và thiết bị bay khảo sát cứu hộ trong các tòa nhà bị sự cố rò rỉ khí độc, cháy nổ tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn môi trường (Environmental Constraints): Thuật toán được thiết kế chuyên biệt cho môi trường trong nhà với giả định mặt sàn tương đối bằng phẳng; chưa tối ưu hóa cho các địa hình gồ ghề, bậc thang cao ngoài trời.
- Giới hạn cảm biến (Sensor Range Boundaries): Cảm biến RGB-D dựa trên ánh sáng cấu trúc (structured light) bị suy giảm chất lượng mạnh khi bị ánh sáng mặt trời trực tiếp chiếu vào, giới hạn tầm quan sát hiệu dụng trong khoảng từ $0,8\text{m}$ đến $4,5\text{m}$.
- Động học rô-bốt: Nghiên cứu giả định góc roll và pitch của cảm biến biến thiên nhỏ trong quá trình chuyển động phẳng; chưa tích hợp cảm biến quán tính IMU bậc cao để bù sai số khi xe rung lắc mạnh.
Chương trình nghiên cứu 5-10 năm tiếp theo:
- Tích hợp bộ lọc thích nghi hợp nhất dữ liệu IMU/Visual Odometry để tự động bù góc ngẩng camera khi di chuyển trên địa hình phức tạp.
- Mở rộng giải thuật GDM sang các dạng cảm biến LiDAR 3D thể rắn và camera ToF (Time-of-Flight) thế hệ mới.
- Ứng dụng mạng nơ-ron tích chập nhẹ (Lightweight CNNs) để kết hợp nhận dạng ngữ nghĩa đối tượng (semantic segmentation) song song với trích xuất mặt phẳng hình học.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Các kết quả của luận án đóng góp quan trọng vào kho tàng công bố khoa học chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử và Tự động hóa tại Việt Nam, thiết lập hệ quy chuẩn so chuẩn (benchmark) cho các nghiên cứu sinh và nhóm nghiên cứu thị giác máy tính trong nước.
- Chuyển giao công nghệ công nghiệp: Cung cấp giải pháp lõi cho các doanh nghiệp chế tạo xe tự hành AGV (Automated Guided Vehicles) trong nhà kho thông minh, nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, giảm giá thành thiết bị do không cần đầu tư hệ thống cảm biến laser công nghiệp đắt tiền.
- Giá trị xã hội và nhân văn: Đặt nền móng kỹ thuật chế tạo các thiết bị trợ thị đeo tay/gắn mũ thông minh giá rẻ, mở rộng cơ hội hòa nhập cộng đồng an toàn cho hàng triệu người khiếm thị và người cao tuổi.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: Tiếp cận phương pháp luận xử lý gradient độ sâu tinh gọn và hệ cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa.
- Kỹ sư R&D rô-bốt & Tự động hóa: Sở hữu thuật toán tối ưu hóa mã nguồn sẵn sàng nhúng trực tiếp lên các vi xử lý ARM/SoC mà không cần GPU rời.
- Các tổ chức Cứu hộ - Cứu nạn: Được trang bị giải pháp phương tiện tự hành khảo sát hiện trường nguy hiểm độc lập với hạ tầng mạng và GPS.
- Cộng đồng y tế & Trợ năng: Hưởng lợi từ lộ trình thương mại hóa các thiết bị hỗ trợ định hướng thông minh với chi phí tiếp cận hợp lý.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc thiết lập và chứng minh thành công mô hình biểu diễn Gradient bản đồ độ sâu (GDM) kết hợp thuật toán phân nhóm và lọc lân cận (NGaF), cho phép trích xuất mặt phẳng và nhận dạng mặt đất trực tiếp từ ma trận độ sâu 2D với độ phức tạp tính toán $O(N)$ thay vì $O(N^3)$ như biến đổi 3D Hough Transform.
-
Cải tiến phương pháp luận nổi bật khi so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với phương pháp biến đổi Homography tuyến tính của Lourakis & Orphanoudakis (1998) vốn phụ thuộc nặng nề vào vạch kẻ đường, và phương pháp trích chọn mảnh phẳng PPDFDM [53] hay FPDIDM [7] có chi phí phân đoạn cao, giải thuật GDM-NGaF của luận án triệt tiêu nhiễu lượng tử hóa thông qua kỹ thuật phân khối $8 \times 8$ và lọc thích nghi, đạt sai số tiệm cận ground-truth "0,4 pixel" trên ảnh Sawtooth.
-
Phát hiện thực nghiệm bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu? Việc tính toán SAD tại duy nhất các điểm biên hình học không làm suy giảm độ chính xác định vị vật cản của rô-bốt, mà ngược lại giúp loại bỏ các điểm phản xạ giả (specular reflections) tại các vùng bề mặt phẳng đồng nhất, giảm hơn 60% thời gian xử lý chuỗi khung hình.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol)? Quy trình thực nghiệm được công bố chi tiết: từ thông số hình học cảm biến (chiều cao đặt camera, góc ngẩng $\alpha$, baseline $T$), các tham số ngưỡng thuật toán ($w=3\times 3, 5\times 5, 7\times 7$, kích thước khối $B=8\times 8$, ngưỡng chênh lệch $\Delta_d$), đến kịch bản thử nghiệm 4 giai đoạn trên phần cứng xe rô-bốt thực tế.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình ra sao? Mở rộng kiến trúc thuật toán sang hệ thống đa cảm biến kết hợp (Sensor Fusion: RGB-D + IMU + Event Camera), tiến tới xây dựng hệ điều hành dẫn đường tự trị hoàn chỉnh cho thiết bị hỗ trợ người khuyết tật di chuyển trong không gian đô thị thông minh (Smart Cities).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Khánh Hòa đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra với 5 đóng góp học thuật và kỹ thuật cốt lõi:
- Đề xuất thành công phương pháp tính toán bản đồ chênh lệch SAD cải tiến tại điểm biên, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu xử lý video thời gian thực trên hệ thống máy ảnh nổi.
- Phát triển giải thuật trích xuất mặt phẳng NGaF từ bản đồ độ sâu với độ phức tạp tính toán thấp, vượt trội về độ chính xác và độ bao phủ so với các giải thuật quốc tế HSBSR, PPDFDM và FPDIDM.
- Xây dựng thuật toán nhận dạng mặt đất GDM khai thác bản đồ gradient độ sâu và lọc khối thích nghi, phân loại chuẩn xác vùng di chuyển khả thi trong môi trường biến động.
- Thiết lập chiến lược dẫn đường an toàn AMDS dựa trên dữ liệu độ sâu thuần túy, giải quyết triệt để bài toán tránh vật cản không cần bản đồ toàn cục.
- Chế tạo hoàn chỉnh mô hình phần cứng rô-bốt di động và kiểm chứng thực nghiệm thành công toàn bộ hệ thống giải thuật trong môi trường tòa nhà thực tế.
Công trình tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các dòng sản phẩm rô-bốt tự hành cứu hộ và thiết bị trợ thị thông minh mang thương hiệu Việt Nam, tiệm cận trình độ công nghệ tiên tiến trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đặng Khánh Hòa NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CÁC THUẬT TOÁN ƯỚC LƯỢNG MẶT PHẲNG VÀ DẪN ĐƯỜNG CHO HỆ THỐNG THỊ GIÁC RÔ-BỐT TRONG NHÀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Hà Nội – 2019 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đặng Khánh Hòa NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CÁC THUẬT TOÁN ƯỚC LƯỢNG MẶT PHẲNG VÀ DẪN ĐƯỜNG CHO HỆ THỐNG THỊ GIÁC RÔ-BỐT TRONG NHÀ Ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 9520203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiến Dũng 2. Lê Dũng Hà Nội – 2019 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được là chính xác và trung thực.
Hà Nội, ngày 11 tháng 9 năm 2019 Tập thể giáo viên hướng dẫn khoa học Tác giả luận án TS. Nguyễn Tiến Dũng TS. Lê Dũng Đặng Khánh Hòa i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến tập thể hướng dẫn PGS. Nguyễn Tiến Dũng và TS.
Lê Dũng đã trực tiếp định hướng khoa học trong quá trình nghiên cứu. Các Thầy đã dành nhiều thời gian và tâm huyết, động viên về mọi mặt để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo trường Đại học Bách Khoa Hà Nội (HUST), Phòng Đào tạo, Viện Điện tử Viễn thông (SET), Bộ môn Điện tử và Kỹ thuật máy tính và TT Đào tạo thực hành đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Chân thành cảm ơn các cán bộ, giảng viên, các cộng sự cũng như các anh chị NCS của Viện Điện tử Viễn thông đã động viên, hỗ trợ và tận tình giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện luận án.
Tác giả cảm ơn chương trình 911, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã tài trợ cho nghiên cứu sinh. Cảm ơn SET, HUST đã tài trợ thông qua đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở với mã T2016- PC-108. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến song thân phụ mẫu, vợ và hai con vì những sự thúc đẩy, khích lệ và hy sinh nhiều trong thời gian vừa qua. Đây chính là động lực to lớn giúp tác giả vượt qua mọi trở ngại để hoàn thành luận án này.
Tác giả luận án ĐẶNG KHÁNH HÒA ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC CÁC BẢNG.x DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ.
xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Trích xuất mặt phẳng. Trích xuất mặt phẳng đất.
Dẫn đường cho rô-bốt trong nhà. Mục tiêu, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và những đóng góp của luận án. Ý nghĩa khoa học.
Các đóng góp khoa học của luận án. Cấu trúc nội dung của luận án. TỔNG QUAN HỆ THỐNG DẪN ĐƯỜNG CHO RÔ-BỐT DỰA TRÊN HÌNH ẢNH THỊ GIÁC MÁY TÍNH. 12 Giới thiệu chương.
12 Hệ thống dẫn đường cho rô-bốt trong nhà. Các hệ thống dẫn đường cho rô-bốt trong nhà. Kiến trúc hệ thống dẫn đường rô-bốt sử dụng thị giác máy tính.15 Một số vấn đề của hệ thống rô-bốt dẫn đường dựa trên thị giác nổi. Phương pháp tính toán bản đồ chênh lệch/độ sâu.
Phương pháp trích xuất đối tượng mặt phẳng dựa trên ảnh thị giác máy tính. Phát hiện mặt phẳng đất dựa trên sự biến đổi ảnh thị giác. Phương pháp dẫn đường cho rô-bốt trong nhà trong môi trường chưa biết. 36 Tổng kết chương.
PHƯƠNG PHÁP TĂNG TỐC TÍNH TOÁN BẢN ĐỒ CHÊNH LỆCH VÀ PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN TRÍCH XUẤT MẶT PHẲNG.41 Giới thiệu chương. 41 Hệ thống máy ảnh nổi. Cảm biến hình ảnh. Cấu trúc hệ thống máy ảnh nổi.
Nguyên lý thị giác nổi. 45 Phương pháp tăng tốc tính toán bản đồ chênh lệch/độ sâu. Triển khai tính toán SAD thông thường. Triển khai tính toán SAD đề xuất.
Kết quả thực hiện và thảo luận. 49 Nguyên lý trích xuất đối tượng mặt phẳng. Độ sâu của điểm. Khái niệm mặt phẳng trong thị giác máy tính.
Khái niệm điểm lân cận và hàng xóm. 55 Triển khai phương pháp trích xuất đối tượng mặt phẳng. Kiến trúc hệ thống xử lý dữ liệu. Thuật toán đề xuất Tạo nhóm hàng xóm kết hợp lọc.
Kết quả thực nghiệm và thảo luận. 66 Tổng kết chương. PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG MẶT ĐẤT .68 Giới thiệu chương. 68 Nguyên lý nhận dạng đối tượng mặt đất.
68 Phương pháp nhận đối tượng mặt đất từ ảnh độ sâu chuẩn. Kiến trúc hệ thống xử lý dữ liệu. Thuật toán đề xuất. Kết quả thực nghiệm và thảo luận.
83 iv Phương pháp nhận dạng đối tượng mặt phẳng đất từ dữ liệu độ sâu thực tế. Kiến trúc hệ thống trích mặt đất từ dữ liệu độ sâu thực tế. Kết quả thực nghiệm và thảo luận. 92 Tổng kết chương.
PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP DẪN ĐƯỜNG CHO RÔ- BỐT DỰA TRÊN THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG MẶT ĐẤT.94 Giới thiệu chương. 94 Phương pháp dẫn đường sử dụng nhận dạng mặt đất. Mô hình hoạt động của rô-bốt trong nhà. Xác định kích thước 2D của điểm sâu.
Phương pháp dẫn đường AMSD đề xuất dựa trên khai thác dữ liệu độ sâu. 96 Kết quả thực nghiệm phương pháp dẫn đường AMSD dựa trên nhận dạng mặt đất và thảo luận. Kết quả thực nghiệm của phương pháp tránh vật cản cơ bản. Kết quả thực nghiệm của phương pháp tránh vật cản cải thiện.
110 Tổng kết chương. 110 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Kiến nghị nghiên cứu tiếp theo. 112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.113 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Kịch bản thực nghiệm 1. Kịch bản thực nghiệm 2. Kịch bản thực nghiệm 3. Kịch bản thực nghiệm 4.
132 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa A Cửa sổ tham chiếu a Góc chuyển hướng của xe rô bốt A’ Cửa sổ tìm kiếm Accurate Độ chính xác B Cửa sổ làm mịn Bottom Điểm liền kề dưới C Phép biến Coverage Độ bao phủ d Độ chênh lệch dmax Độ chênh lệch tối đa dmin Độ chênh lệch tối thiểu f Tiêu cự máy ảnh FN Bộ đếm các điểm đất đúng không được phát hiện FP Bộ đếm các điểm phi đất bị phát hiện sai. H Ma trận biến đổi phẳng IL Ảnh bên trái IR Ảnh bên phải Ngưỡng chênh lệch độ sâu của hai điểm liền kề K Ma trân hiệu chuẩn máy ảnh L Số điểm tính được độ chênh lệch Left Điểm liền kề bên trái maxbias Giới hạn độ lệch min Kích thước tối thiểu của mặt phẳng n Véc tơ pháp tuyến mặt đất OL Vị trí máy ảnh trái OR Vị trí máy ảnh phải p Điểm ảnh P Tập điểm ảnh PL Điểm phản chiếu của điểm p trên ảnh trái PR Điểm phản chiếu của điểm p trên ảnh phải Ngưỡng phân biệt khối đất và phi đất vi Q Số lượng điểm tính được độ chênh lệch hợp lệ R Phép xoay ảnh R1 Tỷ lệ phần trăm của các điểm đất được phát hiện R2 Tỷ lệ phần trăm của các điểm mặt đất được phát hiện không chính xác Right Điểm liền kề bên phải T Khoảng cách giữa hai máy ảnh hoặc máy ảnh với projector TN Bộ đếm các điểm phi đất đúng được phát hiện Top Điểm liền kề trên TP Bộ đếm các điểm đất đúng được phát hiện w Kích thước cửa sổ XG Tập hợp điểm có sẵn trên mặt đất xL Hoành độ trên ảnh trái xR Hoành độ trên ảnh phải z Độ sâu vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt 2D Two Dimensions Hai chiều 3D Three Dimensions Ba chiều AMDS Always Move Straight to the Thuật toán Luôn di chuyển thẳng Destination tới đích ANN Artificial Neural Network Mạng nơron nhân tạo APIs Application Programming Giao diện lập trình ứng dụng Interface ARA* Anytime Repairing A* Thuật toán sửa chữa bất cứ lúc nào* BFS Best First Seaching Thuận toán tìm kiếm tốt nhất đầu tiên BP Belief Propagation Thuật toán Lan truyền tin cậy CCD Charge Coupled Device Linh kiện tích điện kép CMOS Complementary Metal Oxide Bán dẫn bổ sung ô xít kim loại Semiconductor DSM Digital Surface Models Mô hình bề mặt số DWA Dynamic Window Approach Thuật toán tiếp cận cửa sổ động EKF Extended Kalman Filter Bộ lọc phi tuyến tính Kalman mở rộng FPDIDM Fast Plane Detection In Disparity Thuật toán Phát hiện mặt phẳng Maps nhanh trong bản đồ chênh lệch FSPF Fast Sampling Plane Filtering Thuật toán Lọc mặt phẳng lấy mẫu nhanh GDM Gradient Depth Map Thuật toán Gradien bản đồ độ sâu GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toán cầu HSAD Hybrid SAD SAD lai HSBSR Hierarchical Shape-Based Surface Thuật toán tái tạo bề mặt dựa trên Reconstruction hình dạng phân cấp HT Hough Transform Thuật toán Biến đổi Hough ICP Iterative Closest Point Thuật toán điểm gần nhất lặp lại LRF Laser Range Finder Xác định phạm vi bằng tia laser LSD Line Segment Detector Bộ phát hiện đoạn thẳng MDL Minimum Description Length Thuật toán Độ dài mô tả tối thiểu viii MS Mean Shift Thuật toán Dịch trung bình NCC Normalized Cross Correlation Thuật toán Độ tương quan chéo chuẩn NGaF Neighbor Grouping and Filter Thuật toán Tạo nhóm hàng xóm và lọc NMOS N Metal Oxide Semiconductor Bán dẫn ôxit kim loại loại N PPDFDM Planar Patch Detection for Thuật toán Phát hiện mảnh phẳng Disparity Maps dùng bản đồ chênh lệch PROSAC Progressive Sample Consensus Đồng thuận mẫu lũy tiến PSO Particle Swarm Optimization Thuật toán tối ưu đám hạt RANSAC RANdom SAmple Consensus Thuật toán Đồng thuận lấy mẫu ngẫu nhiên RG Region Growing Thuật toán phát triển vùng RGB-D Red Green Blue-Depth Cảm biến màu Đỏ Lục Dương- Độ sâu RHT Random Hough Transform Thuật toán Biến đổi Hough ngẫu nhiên SAD Sum of Absolute Differences Thuật toán Tổng độ sai lệch tuyệt đối SCS Stereo Camera System Hệ thống máy ảnh stereo SIFT Scale-invariant Feature Transform Biến đổi đặc trưng tỷ lệ bất biến SLAM Simultaneous Localization And Đồng thời định vị trí và lập bản Mapping đồ SP1 Service Pack 1 Gói dịch vụ 1 SSD Sum of Squared Differences Thuật toán Tổng bình phương độ sai lệch SUFT Speeded-Up Robust Features Tăng tốc đặc trưng mạnh mẽ VDEMs VectorizedDigitalElevation Mô hình nâng cao kỹ thuật số Model véc-tơ hóa VGA Video Graphics Array Chuẩn mảng đồ họa video độ phân giải 640x480 vLRF Virtual LRF Máy LRF ảo ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Sai số của phương pháp [47]. Thông số đánh giá kết quả thực nghiệm [7].
Kết quả phát hiện mặt đường với các kịch bản khác [26]. Phân loại điểm đất và điểm phi đất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Khánh Hòa (2019). Thuật toán ước lượng mặt phẳng, dẫn đường rô-bốt trong nhà [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/thuat-toan-uoc-luong-mat-phang-dan-duong-robot-trong-nha
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng, dẫn đường rô-bốt trong nhà" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho hệ thống thị giác rôbốt trong nhà, nâng cao độ chính xác định vị và điều hướng tự động.
Luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng, dẫn đường rô-bốt trong nhà" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng, dẫn đường rô-bốt trong nhà" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng, dẫn đường rô-bốt trong nhà" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.
Luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng, dẫn đường rô-bốt trong nhà" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng, dẫn đường rô-bốt trong nhà" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng, dẫn đường rô-bốt trong nhà" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.