Nghiên cứu Phát triển Hệ Suy Diễn Mờ Phức Không - Thời Gian và Ứng Dụng Dự Báo Ảnh Vệ Tinh

Hệ thống suy diễn mờ phức không-thời gian ứng dụng trong phân tích ảnh vệ tinh. Mô hình nâng cao độ chính xác và xử lý dữ liệu không gian-thời gian hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hệ suy diễn mờ phức CFIS trong mô hình không thời gian
Số trang:
174 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hệ thống thông tin
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hệ suy diễn mờ phức CFIS trong mô hình không thời gian

Dữ liệu viễn thám hiện đại mang tính chất đa chiều và biến đổi liên tục. Các phương pháp tính toán truyền thống thường gặp khó khăn trước sự bất định. Hệ suy diễn mờ phức (CFIS) ra đời nhằm giải quyết triệt để vấn đề này. CFIS mở rộng tập mờ truyền thống sang không gian số phức. Cấu trúc này cho phép biểu diễn đồng thời hai khía cạnh thông tin độc lập. Trong đó, mô hình hóa không-thời gian (Spatio-temporal modeling) đóng vai trò then chốt. Kỹ thuật này giúp nắm bắt sự biến động của đối tượng địa lý theo chu kỳ. Nghiên cứu khai thác lý thuyết mờ phức để phân tích chuỗi ảnh vệ tinh. Mô hình giúp tăng cường độ chính xác khi dự báo biến động mặt đất. Đây là nền tảng toán học vững chắc cho xử lý dữ liệu viễn thám hiện đại.

1.1. Bản chất toán học của tập mờ phức và hàm thuộc

Tập mờ phức (Complex Fuzzy Sets) mở rộng khoảng giá trị thuộc từ đoạn thực [0, 1] sang hình tròn đơn vị trong mặt phẳng phức. Điểm đặc trưng nằm ở hàm thuộc phức pha và biên độ (Phase and amplitude membership). Biên độ biểu diễn mức độ thuộc của phần tử vào tập mờ. Pha phản ánh tính tuần hoàn hoặc yếu tố thời gian của sự kiện. Cấu trúc toán học này mang lại lợi thế vượt trội khi xử lý dữ liệu có chu kỳ mùa vụ. Các phép toán hợp, giao và bù trên tập mờ phức tuân thủ nghiêm ngặt các tiên đề toán học mở rộng. Hệ thống suy diễn mờ phức Mamdani (M-CFIS) kết hợp các luật mờ phức để tạo ra quyết định chính xác. Phương pháp này giảm thiểu sự mất mát thông tin so với các mô hình mờ thực thông thường.

1.2. Thách thức phân tích dữ liệu viễn thám chuỗi thời gian

Dữ liệu viễn thám chuỗi thời gian (Satellite time-series data) phản ánh diễn biến thực tế của bề mặt Trái Đất. Tuy nhiên, nguồn dữ liệu này thường chịu ảnh hưởng bởi mây che, nhiễu khí quyển và góc chiếu mặt trời. Sự thay đổi giữa các chu kỳ quan sát tạo ra tính bất định lớn về mặt không gian và thời gian. Các thuật toán học máy cổ điển dễ rơi vào tình trạng quá khớp khi dữ liệu bị thiếu hụt. Việc trích xuất tri thức từ chuỗi quan sát đòi hỏi mô hình vừa linh hoạt vừa bền vững. Hệ suy diễn mờ phức cung cấp cơ chế biểu diễn thông tin đa tầng. Mô hình kết hợp pha thời gian và cường độ phản xạ phổ. Nhờ đó, hệ thống nhận diện chính xác xu hướng biến đổi tự nhiên của môi trường.

II. Mô hình Spatial CFIS xử lý bất định không thời gian

Mô hình Spatial CFIS là bước đột phá trong việc tích hợp không gian vào hệ mờ phức. Cấu trúc này giải quyết triệt để bài toán xử lý bất định không gian và thời gian. Thuật toán kết hợp vùng lân cận không gian của từng điểm ảnh vào quá trình suy diễn. Điểm ảnh trung tâm không còn bị phân tích cô lập. Thay vào đó, mối quan hệ tương quan không gian giữa các pixel lân cận được chuẩn hóa thành véc-tơ đặc trưng phức. Cơ chế này loại bỏ hiệu ứng phân mảnh thường thấy trong phân loại ảnh viễn thám. Mô hình duy trì tính liên tục của đối tượng địa lý qua từng mốc thời gian. Hiệu năng tính toán được tối ưu hóa thông qua các phép chiếu ma trận phức.

2.1. Cấu trúc và cơ chế lan truyền trong Spatial CFIS

Kiến trúc Spatial CFIS gồm nhiều tầng xử lý dữ liệu liên kết chặt chẽ. Tầng đầu vào tiếp nhận tọa độ không gian cùng giá trị phản xạ phổ của các pixel lân cận. Tầng mờ hóa chuyển đổi dữ liệu đầu vào thành các giá trị thuộc phức. Hàm thuộc phức pha và biên độ được áp dụng để đồng bộ hóa đặc trưng phổ và quan hệ vị trí. Tầng suy luận thực hiện kết hợp các tiền đề luật mờ thông qua phép toán giao phức. Tầng giải mờ trích xuất kết quả đầu ra dưới dạng giá trị thực hoặc nhãn phân lớp cụ thể. Quy trình lan truyền tiến đảm bảo mọi biến động không gian đều tác động trực tiếp lên kết quả dự báo. Cấu trúc mạng giảm đáng kể số lượng tham số dư thừa.

2.2. Khả năng kháng nhiễu và độ phức tạp tính toán

Nhiễu đốm và hiện tượng mất dữ liệu cục bộ là vấn đề phổ biến trên ảnh vệ tinh. Spatial CFIS thể hiện khả năng kháng nhiễu vượt bậc nhờ cơ chế trung bình hóa mờ không gian. Khi một điểm ảnh bị che khuất, các điểm ảnh lân cận trong cửa sổ không gian sẽ bù đắp thông tin thiếu hụt. Độ phức tạp tính toán của thuật toán được kiểm soát ở mức tuyến tính theo số lượng điểm ảnh. Mô hình đáp ứng tốt yêu cầu xử lý các cảnh ảnh viễn thám có dung lượng lớn. Kết quả phân tích phương sai ANOVA chứng minh sự ổn định vượt trội của Spatial CFIS so với các hệ mờ truyền thống. Mô hình mang lại độ tin cậy cao trong các kịch bản quan trắc thực địa phức tạp.

III. Tối ưu tham số hệ suy diễn mờ phức Co Spatial CFIS

Việc xác định tham số tối ưu là yếu tố quyết định hiệu quả của hệ suy diễn mờ. Mô hình Co-Spatial CFIS+ giới thiệu giải pháp xác định đồng thời các tham số tiền đề và kết luận. Thay vì tối ưu hóa tuần tự dễ rơi vào cực tiểu địa phương, thuật toán sử dụng cơ chế học thích nghi toàn cục. Phương pháp lấy cảm hứng từ nguyên lý hệ mờ nơ-ron thích nghi (ANFIS/Complex Neuro-Fuzzy). Mọi trọng số mờ phức và tâm hàm thuộc đều được tinh chỉnh đồng thời qua từng vòng lặp. Quá trình huấn luyện đạt tốc độ hội tụ nhanh và giảm thiểu sai số dự báo. Co-Spatial CFIS+ mở ra hướng đi mới cho việc tự động hóa cấu hình hệ thống mờ phức.

3.1. Thuật toán học lai đồng thời cho tham số phức

Co-Spatial CFIS+ áp dụng giải thuật học lai kết hợp giữa lan truyền ngược và bình phương tối thiểu mở rộng. Trong pha tiến, các tham số kết luận được ước lượng nhanh bằng phương pháp bình phương tối thiểu trong miền phức. Trong pha nghịch, sai số dự báo được lan truyền ngược để cập nhật tham số tiền đề của hàm thuộc. Thuật toán tối ưu hóa đồng thời cả biên độ lẫn góc pha. Nhờ đó, mối tương quan giữa phổ quang học và tọa độ không gian được duy trì nhất quán. Thuật toán loại bỏ hoàn toàn bước can thiệp thủ công từ chuyên gia. Khả năng tự thích nghi giúp mô hình hoạt động bền vững trên nhiều loại địa hình phức tạp.

3.2. Đánh giá độ chính xác và kiểm định thống kê

Hiệu quả của Co-Spatial CFIS+ được kiểm chứng qua chuỗi thực nghiệm khắt khe. Các chỉ số sai số như RMSE, MAE và hệ số tương quan R2 đều ghi nhận mức cải thiện rõ rệt. So với mô hình ANFIS truyền thống và mạng nơ-ron sâu, Co-Spatial CFIS+ đạt sai số dự báo thấp hơn đáng kể. Kiểm định thống kê ANOVA khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với mức tin cậy 95%. Mô hình bảo toàn chi tiết đường biên và cấu trúc không gian của các đối tượng địa lý. Tốc độ huấn luyện tăng gấp đôi so với phương pháp tối ưu hóa tách rời từng bước.

IV. Tối ưu hệ luật suy diễn mờ phức Spatial CFIS mới

Sự bùng nổ số lượng luật mờ là thách thức lớn khi xây dựng hệ suy diễn không-thời gian. Spatial CFIS++ được phát triển nhằm giải quyết triệt để hiện tượng này. Mô hình tích hợp thuật toán tỉa luật thông minh và gộp các tập mờ tương đương. Quá trình sinh luật tự động dựa trên phân cụm không gian trong không gian phức. Nhờ đó, số lượng luật mờ giảm mạnh nhưng khả năng suy diễn vẫn được bảo toàn nguyên vẹn. Spatial CFIS++ mang lại cấu trúc mạng nhỏ gọn, giảm tải bộ nhớ và rút ngắn thời gian xử lý chuỗi ảnh lớn. Đây là giải pháp tối ưu hóa toàn diện cho hệ suy diễn mờ phức.

4.1. Cơ chế rút gọn luật và tối ưu cấu trúc mạng

Spatial CFIS++ triển khai kỹ thuật đánh giá mức độ đóng góp của từng luật mờ phức. Các luật có độ kích hoạt thấp hoặc trùng lặp sẽ bị loại bỏ thông qua ngưỡng động. Đồng thời, thuật toán phân cụm mờ phức gom nhóm các hàm thuộc có độ tương đồng cao. Cấu trúc mạng sau tối ưu hóa chỉ giữ lại những luật mờ mang thông tin cốt lõi nhất. Quá trình này giúp mô hình tránh hiện tượng quá khớp khi dữ liệu huấn luyện chứa nhiều dị biệt. Độ phức tạp tính toán trong pha suy diễn giảm hơn 40% so với phiên bản tiền nhiệm. Hệ thống đạt độ trong suốt cao và dễ dàng diễn giải về mặt tri thức chuyên gia.

4.2. Hiệu năng vượt trội trong dự báo biến động

Khả năng dự báo của Spatial CFIS++ được đánh giá trên các kịch bản biến động bề mặt khắc nghiệt. Mô hình dự báo chính xác xu hướng thay đổi trạng thái của từng điểm ảnh trước nhiều bước thời gian. Độ chính xác tổng thể duy trì ổn định ngay cả khi khoảng cách thời gian dự báo kéo dài. Thử nghiệm so sánh với các mạng học sâu hiện đại như ConvLSTM và Transformer cho thấy Spatial CFIS++ có tốc độ tính toán nhanh hơn và yêu cầu dữ liệu mẫu ít hơn nhiều. Sự kết hợp giữa suy diễn mờ và mô hình hóa không gian giúp hệ thống tái tạo chính xác hiện trạng mặt đất.

V. Ứng dụng dự báo chuỗi ảnh vệ tinh và lớp phủ bề mặt

Dự báo chuỗi ảnh vệ tinh đóng vai trò chiến lược trong quản lý tài nguyên thiên nhiên. Các mô hình mờ phức không-thời gian được ứng dụng trực tiếp vào giám sát bề mặt Trái Đất. Dữ liệu thực nghiệm bao gồm ảnh vệ tinh đa phổ và SAR (Multispectral & SAR imagery) từ Sentinel và Landsat. Ứng dụng tập trung vào hai nhiệm vụ trọng tâm: phân loại lớp phủ bề mặt (LULC classification) và giám sát biến động môi trường từ ảnh vệ tinh. Hệ thống cung cấp dự báo ngắn hạn về độ che phủ rừng, diện tích mặt nước và quá trình đô thị hóa. Kết quả phục vụ đắc lực cho công tác cảnh báo thiên tai và quy hoạch bền vững.

5.1. Phân loại lớp phủ bề mặt đa thời gian chính xác

Nhiệm vụ phân loại lớp phủ bề mặt (LULC classification) đòi hỏi khả năng tách biệt các đối tượng có đặc trưng phổ tương đồng. Mô hình Spatial CFIS++ khai thác triệt để mối quan hệ không-thời gian để phân biệt đất nông nghiệp, rừng tự nhiên và khu dân cư. Hàm thuộc mờ phức nắm bắt chính xác chu kỳ sinh trưởng của thảm thực vật qua từng mùa. Nhờ vậy, hiện tượng nhầm lẫn giữa đất trống và đất canh tác sau thu hoạch được loại bỏ hoàn toàn. Độ chính xác tổng thể (Overall Accuracy) và chỉ số Kappa đều đạt trên 92%. Kết quả phân loại giữ được độ sắc nét của ranh giới địa vật và không bị nhiễu hạt muối tiêu.

5.2. Giám sát biến động môi trường và cảnh báo thiên tai

Giám sát biến động môi trường từ ảnh vệ tinh là ứng dụng thực tiễn mang lại giá trị cao của nghiên cứu. Mô hình phát hiện sớm các dấu hiệu suy thoái rừng, ngập lụt cục bộ và xói lở bờ sông. Việc kết hợp dữ liệu quang học và radar SAR giúp duy trì khả năng quan trắc liên tục xuyên qua mây mù. Hệ thống đưa ra dự báo ngắn hạn về xu hướng lan rộng của vùng ngập trong mùa mưa bão. Các nhà quản lý có thể chủ động phương án ứng phó dựa trên các bản đồ rủi ro có độ phân giải cao. Mô hình chứng minh tính thực tiễn và độ tin cậy vượt bậc trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

Kí hiệu và viết tắt
Danh sách bảng
Danh sách hình vẽ
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT
1.1. Tổng quan các nghiên cứu liên quan
1.1.1. Dự đoán biến đổi ảnh viễn thám dựa trên suy diễn mờ
1.1.2. Dự đoán biến đổi ảnh viễn thám dựa trên các phương pháp học máy
1.1.3. Dự đoán biến đổi ảnh viễn thám dựa trên các phương pháp học sâu
1.1.4. Các phương pháp sinh luật
1.1.5. Các phương pháp huấn luyện các bộ tham số
1.1.6. Nhận xét về các nghiên cứu liên quan
1.2. Tập mờ phức
1.3. Hệ suy diễn mờ
1.4. Hệ suy diễn mờ phức
1.5. Hệ suy diễn mờ phức Mamdani (M-CFIS)
1.6. Các phép toán trên tập mờ phức
1.7. Ảnh viễn thám
1.8. Dữ liệu, môi trường và công cụ đánh giá
1.8.1. Dữ liệu thực nghiệm
1.8.2. Công cụ và môi trường thử nghiệm
1.8.3. Độ đo và phương pháp phân tích
2. Chương 2: HỆ SUY DIỄN MỜ PHỨC KHÔNG - THỜI GIAN
2.1. Mô hình đề xuất Spatial CFIS
2.1.1. Chi tiết thuật toán
2.1.2. Độ phức tạp tính toán
2.1.3. Ví dụ minh họa
2.1.3.1. Kịch bản thử nghiệm
2.1.3.2. Kết quả thực nghiệm
2.1.3.3. Phân tích ANOVA trên các kết quả thử nghiệm
2.1.3.4. Thảo luận về kết quả thử nghiệm
2.2. Kết luận chương 2
3. Chương 3: PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI CÁC THAM SỐ TRONG HỆ SUY DIỄN MỜ PHỨC KHÔNG - THỜI GIAN
3.1. Mô hình đề xuất Co-Spatial CFIS+
3.1.1. Chi tiết thuật toán
3.1.2. Độ phức tạp tính toán
3.1.3. Ví dụ minh họa
3.1.3.1. Kịch bản thử nghiệm
3.1.3.2. Kết quả thử ngiệm
3.1.3.3. Phân tích ANOVA trên các kết quả thử nghiệm
3.1.3.4. Thảo luận về kết quả thử nghiệm
3.2. Kết luận chương 3
4. Chương 4: PHƯƠNG PHÁP TỐI ƯU HỆ LUẬT SUY DIỄN MỜ PHỨC KHÔNG - THỜI GIAN
4.1. Mô hình đề xuất Spatial CFIS++
4.1.1. Chi tiết thuật toán
4.1.2. Ví dụ minh họa
4.1.2.1. Kịch bản thử nghiệm
4.1.2.2. Kết quả thử nghiệm
4.1.2.3. Phân tích ANOVA trên các kết quả thử nghiệm
4.1.2.4. Thảo luận về kết quả thử nghiệm
4.2. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát triển hệ suy diện mờ phức không thời gian và ứng dụng trong dự báo ngắn hạn chuỗi ảnh vệ tinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ LÊ TRƯỜNG GIANG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN HỆ SUY DIỄN MỜ PHỨC KHÔNG - THỜI GIAN VÀ ỨNG DỤNG TRONG DỰ BÁO NGẮN HẠN CHUỖI ẢNH VỆ TINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH Hà Nội - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ LÊ TRƯỜNG GIANG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN HỆ SUY DIỄN MỜ PHỨC KHÔNG - THỜI GIAN VÀ ỨNG DỤNG TRONG DỰ BÁO NGẮN HẠN CHUỖI ẢNH VỆ TINH Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Lê Hoàng Sơn 2.TS Nguyễn Long Giang Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu phát triển hệ suy diễn mờ phức không - thời gian và ứng dụng trong dự báo ngắn hạn chuỗi ảnh vệ tinh” là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Luận án có sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được viết chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.

Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm Nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày. năm 2023 Tác giả luận án Lê Trường Giang LỜI CẢM Luận án này được hoàn thành với sự nỗ lực không ngừng của tác giả và sự giúp đỡ hết mình từ các thầy giáo hướng dẫn, bạn bè và người thân. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới các thầy giáo hướng dẫn PGS.TS Lê Hoàng Sơn và PGS.TS Nguyễn Long Giang.

Sự tận tình chỉ bảo, hướng dẫn và động viên của các thầy dành cho tác giả suốt thời gian thực hiện luận án là không thể nào kể hết được. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo và cán bộ bộ phận quản lý nghiên cứu sinh của Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và bộ phận quản lý sau đại học của Viện Công nghệ thông tin đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo ra môi trường nghiên cứu tốt để tác giả hoàn thành công trình của mình. Tác giả xin chân thành cảm ơn các anh chị em trong Lab Tại Viện Công nghệ thông tin - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Lab. Tác giả xin chân thành cảm ơn tới Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, các đồng nghiệp trong Trung tâm Đảm bảo chất lượng, nơi tác giả hiện đang công tác đều đã luôn động viên, hỗ trợ tác giả trong công việc để tác giả có thời gian tập trung nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đối với cha mẹ, vợ con, anh chị em và gia đình, những người đã kiên trì chia sẻ, động viên cả về vật chất lẫn tinh thần, ủng hộ và yêu thương vô điều kiện. Xin chân thành cám ơn các anh chị em, bạn bè thân thiết đã luôn cổ vũ, động viên tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, xin kính chúc các Thầy, Cô, các bạn đồng nghiệp, anh chị em, bạn bè luôn mạnh khỏe, đạt được nhiều thành tựu trong công tác, học tập và nghiên cứu khoa học! Hà Nội, ngày. năm 2023 Người thực hiện Lê Trường Giang i Mục lục Kí hiệu và viết tắt iv Danh sách bảng vi Danh sách hình vẽ viii MỞ ĐẦU 1 Chương 1.TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 10 1.2 Tổng quan các nghiên cứu liên quan .1 Dự đoán biến đổi ảnh viễn thám dựa trên suy diễn mờ .2 Dự đoán biến đổi ảnh viễn thám dựa trên các phương pháp học máy .3 Dự đoán biến đổi ảnh viễn thám dựa trên các phương pháp học sâu .4 Các phương pháp sinh luật .5 Các phương pháp huấn luyện các bộ tham số .6 Nhận xét về các nghiên cứu liên quan .2 Tập mờ phức .3 Hệ suy diễn mờ .4 Hệ suy diễn mờ phức .5 Hệ suy diễn mờ phức Mamdani (M-CFIS) .6 Các phép toán trên tập mờ phức .8 Ảnh viễn thám.4 Dữ liệu, môi trường và công cụ đánh giá.1 Dữ liệu thực nghiệm.2 Công cụ và môi trường thử nghiệm.3 Độ đo và phương pháp phân tích.5 Kết chương 1.HỆ SUY DIỄN MỜ PHỨC KHÔNG - THỜI GIAN 35 2.2 Mô hình đề xuất Spatial CFIS.3 Chi tiết thuật toán.4 Độ phức tạp tính toán.5 Ví dụ minh họa.1 Kịch bản thử nghiệm.2 Kết quả thực nghiệm.3 Phân tích ANOVA trên các kết quả thử nghiệm.4 Thảo luận về kết quả thử nghiệm.7 Kết luận chương 2.

PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI CÁC THAM SỐ TRONG HỆ SUY DIỄN MỜ PHỨC KHÔNG - THỜI GIAN 72 3.2 Mô hình đề xuất Co-Spatial CFIS+.3 Chi tiết thuật toán.4 Độ phức tạp tính toán.5 Ví dụ minh họa.1 Kịch bản thử nghiệm.2 Kết quả thử ngiệm.3 Phân tích ANOVA trên các kết quả thử nghiệm.4 Thảo luận về kết quả thử nghiệm.7 Kết luận chương 3.PHƯƠNG PHÁP TỐI ƯU HỆ LUẬT SUY DIỄN MỜ PHỨC KHÔNG - THỜI GIAN 108 4.2 Mô hình đề xuất Spatial CFIS++ .3 Chi tiết thuật toán .4 Ví dụ minh họa .1 Kịch bản thử nghiệm .2 Kết quả thử nghiệm .3 Phân tích ANOVA trên các kết quả thử nghiệm .4 Thảo luận về kết quả thử nghiệm .6 Kết luận chương 4. 135 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN 136 iv Ký hiệu và viết tắt STT Từ viết tắt Từ tiếng Anh Diễn giải/Tạm dịch 1 FS Fuzzy Set Tập mờ 2 CFS Complex Fuzzy Set Tập mờ phức 3 CFL Complex Fuzzy Logic Logic mờ phức 4 FIS Fuzzy Inference System Hệ suy diễn Complex Fuzzy Inference 5 CFIS Hệ suy diễn mờ phức System Adaptive Neuro Fuzzy In- Hệ suy diễn mờ noron thích 6 ANFIS ference System nghi Complex Neuro-Fuzzy In- Hệ suy diễn mờ noron thích 7 CANFIS ference System nghi phức Adaptive Neuro Complex Mạng noron giá trị mờ phức 8 ANCFIS Fuzzy Inference System thích nghi 9 FKG Fuzzy Knowledge Graph Đồ thị tri thức mờ Mamdani Complex Fuzzy Hệ suy diễn mờ phức Mam- 10 M-CFIS Inference System dani Mamdani Complex Fuzzy Hệ suy diễn mờ phức Mam- 11 M-CFIS-R Inference System Reduce dani - giảm luật Rule Mamdani Complex Fuzzy Hệ suy diễn mờ phức Mam- 12 M-CFIS-FKG Inference System Fuzzy- dani - Đồ thị tri thức mờ Knowledge Graph Randomized Adaptive- Mạng nơ ron giá trị mờ phức 13 RANCFIS Network Based Fuzzy thích nghi ngẫu nhiên Inference System Fast Adaptive-Network Mạng nơ ron giá trị mờ phức 14 FANCFIS Based Fuzzy Inference thích nghi nhanh System Spatial Complex Fuzzy Hệ luật mờ phức trong 15 Spatial CFIS Inference Systems không gian dạng tam giác 16 ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai v Adaptive Moment Esti- 17 ADAM Thuật toán tối ưu ADAM mation Co-Learning in Spatial Phương pháp học đồng thời 18 Co-Spatial CFIS+ Complex Fuzzy Inference cho hệ suy diễn mờ phức System+ không - thời gian Frank-Wolfe Adam online 19 FWAdam Thuật toán tối ưu FWAdam learning algorithm 20 DNN Deep neural network Mạng nơ ron sâu Convolutional Neural 21 CNN Mạng nơ ron tích chập Network 22 DBN Deep Belief Network Mạng niềm tin sâu 23 MF Membership Function Hàm thành viên 24 RSI Remote Sensing Image Ảnh viễn thám 25 FCM Fuzzy C-Means Thuật toán phân cụm mờ Deeply Supervised Image Mạng tổng hợp hình ảnh 26 DSIFN Fusion Network được giám sát sâu Synthetic Aperture 27 SAR Radar khẩu độ tổng hợp Radar Multivariate Alteration 28 MAD Phát hiện thay đổi đa biến Detection Triangular Picture Fuzzy 29 TPFN Số mờ viễn cảnh tam giác Number World Meteorological Or- 30 WMO Tổ chức khí tượng thế giới ganization 31 KNN K-Nearest Neighbors K láng giềng gần nhất Principal Components 32 PCA Phân tích thành phần chính Analysis 33 SVM Support Vector Machine Máy véc-tơ hỗ trợ 34 ExT Extra-Trees Các cây mở rộng Convolution Long-Short Bộ nhớ dài-ngắn hạn tích 35 ConvLSTM Term Memory chập Long-Short Term Mem- 36 LSTM Bộ nhớ dài-ngắn hạn ory Recurrent Neural Net- 37 RNN Mạng nơ ron hồi quy work vi Danh sách bảng 2.1 Kết quả của thuật toán đề xuất và các thuật toán so sánh với độ đo RMSE trên bộ dữ liệu có kích thước 100x100 Pixels.2 Kết quả của thuật toán đề xuất và các thuật toán so sánh với độ đo RMSE trên bộ dữ liệu có kích thước 500x500 Pixels.3 Kết quả của thuật toán đề xuất và các thuật toán so sánh với độ đo R2 trên bộ dữ liệu có kích thước 100x100 Pixels.4 So sánh trung bình R2 của các thuật toán cho tập dữ liệu 500x500 Pixels 61 2.5 So sánh trung bình RMSE của các thuật toán cho tập dữ liệu PRISMA 62 2.6 So sánh trung bình R2 của các thuật toán cho tập dữ liệu PRISMA 62 2.7 Kết quả phân tích ANOVA của Spatial CFIS và các thuật toán so sánh trên hình ảnh kích thước 100x100 Pixels.8 RMSE: Các giá trị thống kê F từ ANOVA với các thuật toán.9 R2: Các giá trị thống kê F từ ANOVA với các thuật toán.10Kết quả phân tích nhân tố đơn của bốn thuật toán trên hình ảnh dự đoán với bộ dữ liệu PRISMA.11Tóm tắt kết quả t-Test của RMSE và R2 trên hình ảnh dự đoán.12Tóm tắt kết quả t-Test của RMSE và R2 trên bộ dữ liệu Prisma.1 Ma trận kết quả dự báo hình ảnh đại diện.2 Dữ liệu đầu vào X1 sau khi chuyển về ảnh xám .3 Dữ liệu đầu vào X2 sau khi chuyển về ảnh xám .4 Dữ liệu đầu vào pixel đại diện Imtb 1 .5 Dữ liệu đầu vào pixel đại diện Imtb 2 .6 Kết quả κ2 ảnh đầu vào X1 .7 Kết quả κ1 ảnh đầu vào X2 .8 Kết quả so sánh RMSE của phương pháp đề xuất và các phương pháp SeriesNet, DSFA, PFC-PFR.9 Kết quả so sánh R2 của phương pháp đề xuất và các phương pháp SeriesNet, DSFA, PFC-PFR.10Kết quả so sánh thời gian xử lý của phương pháp đề xuất và các phương pháp SeriesNet, DSFA, PFC-PFR.11Kết quả phân tích ANOVA với độ đo RMSE.12Kết quả phân tích ANOVA với độ đo R2.1 Ảnh cuối cùng trong tập đã huấn luyện và sinh luật trước đó.2 Ảnh đầu tiên trong tập dự báo (ảnh mới thu nhận).3 Kết quả phần pha HoD1 giữa ảnh I1 và I0.4 Giá trị ảnh I0 trong miền [0,1].5 Giá trị ảnh I1 trong miền [0,1].6 Giá trị phần pha HoD1 trong miền [0,1].7 Kết quả mờ hóa phần thực ảnh I1.8 Kết quả mờ hóa phần pha HoD1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Trường Giang (2023). Hệ suy diễn mờ phức không-thời gian & ứng dụng ảnh vệ tinh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/phat-trien-he-suy-dien-mo-phuc-khong-thoi-gian-va-ung-dung-trong-du-bao-ngan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hệ suy diễn mờ phức không-thời gian & ứng dụng ảnh vệ tinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Hệ thống suy diễn mờ phức không-thời gian ứng dụng trong phân tích ảnh vệ tinh. Mô hình nâng cao độ chính xác và xử lý dữ liệu không gian-thời gian hiệu quả.

Luận án "Hệ suy diễn mờ phức không-thời gian & ứng dụng ảnh vệ tinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Hệ suy diễn mờ phức không-thời gian & ứng dụng ảnh vệ tinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hệ suy diễn mờ phức không-thời gian & ứng dụng ảnh vệ tinh" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Hệ suy diễn mờ phức không-thời gian & ứng dụng ảnh vệ tinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hệ suy diễn mờ phức không-thời gian & ứng dụng ảnh vệ tinh" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hệ suy diễn mờ phức không-thời gian & ứng dụng ảnh vệ tinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter