Luận án tiến sĩ: Phát hiện luật kết hợp và luật chuỗi mờ trong cơ sở dữ liệu định lượng có yếu tố thời gian - Trương Đức Phương
Nghiên cứu phát hiện luật kết hợp và luật chuỗi mờ trong dữ liệu thời gian định lượng. Đề xuất mô hình cải tiến để nâng cao độ chính xác phân tích.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Khai phá Luật Kết hợp và Luật Chuỗi Mờ
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin
- Tác giả:
- Trương Đức Phương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Khai phá Luật Kết hợp và Luật Chuỗi Mờ
Tài liệu tập trung vào việc phát hiện các quy tắc ẩn trong dữ liệu. Dữ liệu này thường là định lượng và có yếu tố thời gian. Các phương pháp truyền thống gặp khó khăn khi xử lý sự không chắc chắn và mối quan hệ thời gian. Nghiên cứu này đề xuất sử dụng logic mờ để giải quyết vấn đề đó. Logic mờ giúp biểu diễn dữ liệu một cách linh hoạt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng với dữ liệu định lượng. Mục tiêu chính là khai phá luật kết hợp mờ và luật chuỗi mờ. Ngoài ra, luật chuỗi chung mờ cũng được xem xét. Mỗi loại luật đều tính đến khoảng cách thời gian giữa các sự kiện. Việc này tăng cường khả năng phát hiện các mẫu có ý nghĩa. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về khai phá dữ liệu mờ. Nó áp dụng các kỹ thuật tiên tiến vào dữ liệu chuỗi thời gian phức tạp.
1.1. Tổng quan Khai phá Luật Kết hợp
Khai phá luật kết hợp tìm kiếm mối quan hệ giữa các mục. Trong cơ sở dữ liệu giao dịch, nó xác định các tập mục thường xuyên xuất hiện cùng nhau. Tuy nhiên, dữ liệu định lượng đặt ra thách thức. Nó đòi hỏi phương pháp rời rạc hóa dữ liệu hoặc sử dụng logic mờ. Các phương pháp truyền thống thường bỏ qua yếu tố thời gian. Điều này làm mất đi nhiều thông tin quan trọng. Việc đưa logic mờ vào khai phá luật kết hợp giúp xử lý giá trị liên tục. Nó tạo ra các luật kết hợp mờ phản ánh rõ hơn thực tế. Các luật này cung cấp thông tin chi tiết về sự đồng xuất hiện của các thuộc tính mờ. Sự hỗ trợ và độ tin cậy được tính toán dựa trên mức độ thành viên mờ. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của khai phá luật kết hợp.
1.2. Giới thiệu Khai phá Luật Chuỗi
Khai phá luật chuỗi tập trung vào việc tìm kiếm các mẫu theo trình tự. Các mẫu này xuất hiện thường xuyên trong một chuỗi sự kiện. Dữ liệu chuỗi thời gian là ứng dụng điển hình. Ví dụ, trình tự mua hàng của khách hàng hoặc diễn biến thị trường chứng khoán. Luật chuỗi truyền thống yêu cầu các mục xuất hiện theo một thứ tự cố định. Chúng cũng thường bỏ qua độ trễ thời gian giữa các mục. Việc áp dụng logic mờ vào đây tạo ra các luật chuỗi mờ. Các luật này cho phép sự linh hoạt hơn trong trình tự. Chúng cũng xem xét các khoảng thời gian mờ giữa các sự kiện. Điều này giúp phát hiện các pattern thường xuyên mờ phức tạp hơn. Các luật chuỗi mờ có khả năng mô tả tốt hơn các hành vi theo thời gian.
1.3. Vai trò của Logic Mờ và Thời gian
Logic mờ đóng vai trò thiết yếu trong việc xử lý dữ liệu định lượng. Nó cho phép biểu diễn các khái niệm không rõ ràng như 'tăng cao' hay 'giảm nhẹ'. Các hàm thành viên mờ gán mức độ thành viên cho mỗi giá trị. Điều này loại bỏ nhu cầu rời rạc hóa dữ liệu cứng nhắc. Yếu tố thời gian là một khía cạnh quan trọng khác. Các sự kiện không chỉ xảy ra mà còn có khoảng cách thời gian giữa chúng. Khoảng cách này có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ. Việc kết hợp logic mờ với khoảng cách thời gian mờ cho phép phát hiện các luật có ý nghĩa hơn. Các hệ thống mờ có thể mô tả các mối quan hệ theo kiểu 'nếu A mờ xảy ra trong vòng T mờ sau B mờ, thì C mờ có khả năng xảy ra'. Đây là bước tiến quan trọng trong khai phá dữ liệu định lượng thời gian.
II. Khai phá Luật Kết hợp Mờ trong Dữ liệu Định lượng
Phần này đi sâu vào phương pháp phát hiện luật kết hợp mờ. Đặc biệt, nó xử lý dữ liệu định lượng có yếu tố thời gian. Bài toán đặt ra là tìm kiếm các mối quan hệ đồng thời. Các mối quan hệ này xảy ra trong một khoảng thời gian mờ nhất định. Các giá trị định lượng được chuyển đổi thành các tập mờ. Mỗi tập mờ có các hàm thành viên tương ứng. Ví dụ, tỷ lệ tăng/giảm của mã chứng khoán. Khoảng cách thời gian giữa các giao dịch cũng được mờ hóa. Việc này cho phép xác định các mối quan hệ không cứng nhắc về thời gian. Các luật kết hợp mờ được đánh giá dựa trên độ hỗ trợ mờ và độ tin cậy mờ. Các ngưỡng tối thiểu được sử dụng để lọc ra các luật quan trọng. Mục tiêu là phát hiện các pattern thường xuyên mờ tiềm ẩn. Các pattern này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi dữ liệu theo thời gian.
2.1. Vấn đề Phát hiện Luật Kết hợp Mờ
Bài toán phát hiện luật kết hợp mờ trong dữ liệu định lượng rất phức tạp. Dữ liệu này có tính liên tục và thường biến động theo thời gian. Các phương pháp truyền thống yêu cầu dữ liệu phải được rời rạc hóa. Việc rời rạc hóa có thể dẫn đến mất thông tin. Nó cũng có thể tạo ra các ngưỡng tùy ý. Phương pháp mờ giải quyết vấn đề này. Nó cho phép các thuộc tính có nhiều mức độ thành viên trong các tập mờ khác nhau. Khái niệm khoảng cách thời gian mờ được giới thiệu. Nó định nghĩa mối quan hệ thời gian giữa các mục. Luật kết hợp mờ được định nghĩa là một quy tắc 'Nếu X mờ và Y mờ xảy ra trong khoảng thời gian T mờ, thì Z mờ cũng xảy ra'. Mục tiêu là tìm tất cả các luật thỏa mãn ngưỡng hỗ trợ và tin cậy tối thiểu.
2.2. Phương pháp Sử dụng Khoảng cách Thời gian Mờ
Nghiên cứu đề xuất một phương pháp mới. Nó tích hợp khoảng cách thời gian mờ vào quá trình khai phá. Khoảng cách thời gian giữa hai sự kiện được định nghĩa bằng một hàm thành viên mờ. Hàm này có thể là 'rất gần', 'trong vòng 1 giờ', 'trong vòng 1 ngày', v.v. Việc này cho phép luật kết hợp mờ phản ánh mối quan hệ linh hoạt hơn. Thay vì một khoảng thời gian cố định, nó dùng một khoảng thời gian có độ mờ. Các tập mục thường xuyên mờ được xác định trước tiên. Sau đó, luật kết hợp mờ được tạo ra từ các tập này. Phương pháp này giảm thiểu sự nhạy cảm với các thay đổi nhỏ trong dữ liệu. Nó cũng tăng khả năng phát hiện các luật có tính khái quát cao hơn. Việc sử dụng các hàm thành viên cho khoảng thời gian cho phép điều chỉnh dễ dàng.
2.3. Thuật toán FTQ và Đánh giá Hiệu quả
Thuật toán FTQ (Fuzzy Temporal Quantitative) được phát triển. Nó dùng để phát hiện luật kết hợp mờ với khoảng cách thời gian mờ. Thuật toán này dựa trên việc tìm kiếm các tập mục mờ thường xuyên. Sau đó, nó tạo ra các luật từ các tập này. FTQ đảm bảo tính đúng đắn và tính đầy đủ. Điều này có nghĩa là nó tìm ra tất cả các luật thỏa mãn điều kiện. Đồng thời, nó chỉ tìm ra các luật đúng. Độ phức tạp thuật toán được phân tích kỹ lưỡng. Các thử nghiệm được tiến hành trên dữ liệu thực tế. Kết quả thử nghiệm cho thấy hiệu quả của FTQ. Nó có khả năng phát hiện số lượng luật có ý nghĩa lớn. Các luật này cung cấp thông tin giá trị mà các phương pháp truyền thống bỏ qua. Đặc biệt, mối quan hệ giữa số lượng luật và ngưỡng hỗ trợ/tin cậy được làm rõ.
III. Phát hiện Luật Chuỗi Mờ từ Dữ liệu Chuỗi Thời gian
Phần này mở rộng nghiên cứu sang khai phá luật chuỗi mờ. Đây là các luật mô tả trình tự các sự kiện trong dữ liệu chuỗi thời gian. Thách thức lớn là việc các sự kiện không xảy ra cùng một lúc. Chúng xuất hiện theo một trình tự nhất định với các khoảng thời gian khác nhau. Nghiên cứu đề xuất một phương pháp phát hiện mẫu chuỗi mờ. Phương pháp này cũng tính đến khoảng cách thời gian mờ. Điều này cho phép sự linh hoạt trong định nghĩa trình tự. Ví dụ, 'nếu A tăng mạnh, thì trong vòng vài giờ B cũng tăng nhẹ'. Các khái niệm cơ bản về mẫu chuỗi mờ được định nghĩa lại. Chúng bao gồm độ hỗ trợ và độ tin cậy mờ. Thuật toán FSPFTIM được giới thiệu để giải quyết bài toán này. Nó giúp tìm kiếm các pattern thường xuyên mờ theo trình tự. Các pattern này thường bị ẩn trong dữ liệu định lượng phức tạp.
3.1. Thách thức Phát hiện Mẫu Chuỗi Mờ
Phát hiện mẫu chuỗi mờ trong dữ liệu chuỗi định lượng có nhiều thách thức. Thứ nhất, bản chất định lượng của dữ liệu yêu cầu xử lý mờ. Thứ hai, trình tự và khoảng cách thời gian giữa các sự kiện là không rõ ràng. Các mẫu chuỗi truyền thống yêu cầu một trật tự nghiêm ngặt. Chúng bỏ qua sự dao động tự nhiên của dữ liệu thời gian. Ví dụ, một sự kiện 'tăng giá' có thể theo sau 'tin tức tốt' trong một khoảng thời gian nhất định. Khoảng thời gian này không phải lúc nào cũng cố định. Nó có thể là 'trong vòng vài giờ' hoặc 'trong vòng một ngày'. Các mẫu chuỗi mờ cho phép nắm bắt những mối quan hệ linh hoạt này. Nó giúp hiểu rõ hơn về động thái của dữ liệu chuỗi thời gian.
3.2. Áp dụng Khoảng cách Thời gian Mờ vào Chuỗi
Việc áp dụng khoảng cách thời gian mờ là chìa khóa. Nó giúp phát hiện các mẫu chuỗi mờ hiệu quả. Thay vì một khoảng thời gian chính xác, một khoảng thời gian mờ được sử dụng. Điều này cho phép sự kiện thứ hai xảy ra trong một phạm vi thời gian chấp nhận được. Hàm thành viên mờ định nghĩa mức độ 'phù hợp' của khoảng thời gian. Điều này giúp hệ thống mờ có khả năng thích ứng cao. Nó đối phó tốt với sự không chắc chắn của dữ liệu thực tế. Ví dụ, một chuỗi 'A -> B' sẽ được coi là hợp lệ. Ngay cả khi khoảng thời gian giữa A và B không hoàn hảo. Miễn là nó nằm trong vùng mờ của khoảng cách thời gian. Cách tiếp cận này làm tăng số lượng mẫu chuỗi có ý nghĩa được tìm thấy.
3.3. Thuật toán FSPFTIM và Minh họa
Thuật toán FSPFTIM (Fuzzy Sequential Pattern mining with Fuzzy Time Interval Mining) được đề xuất. Thuật toán này được thiết kế để phát hiện các mẫu chuỗi mờ. Nó xử lý dữ liệu định lượng và khoảng cách thời gian mờ. FSPFTIM sử dụng một chiến lược hiệu quả để tìm kiếm các chuỗi mờ thường xuyên. Thuật toán này được chứng minh về tính đúng đắn và đầy đủ. Điều này đảm bảo rằng tất cả các mẫu chuỗi quan trọng đều được tìm thấy. Đồng thời, không có mẫu sai nào bị phát hiện. Độ phức tạp tính toán của FSPFTIM được đánh giá. Các ví dụ minh họa cụ thể được cung cấp. Chúng giúp làm rõ cách thuật toán hoạt động. Thử nghiệm trên dữ liệu thực tế cho thấy hiệu quả vượt trội. FSPFTIM có khả năng khám phá các mối quan hệ trình tự phức tạp.
IV. Khai thác Luật Chuỗi Chung Mờ trong Dữ liệu Định lượng
Phần cuối cùng của nghiên cứu tập trung vào luật chuỗi chung mờ. Luật chuỗi chung khác biệt so với mẫu chuỗi truyền thống. Chúng cho phép các sự kiện không cần xuất hiện theo một trình tự nghiêm ngặt. Thay vào đó, chúng xác định các sự kiện có thể xảy ra ở bất kỳ đâu trong một khoảng thời gian nhất định. Nghiên cứu này tích hợp logic mờ và khoảng cách thời gian mờ vào khái niệm này. Điều này tạo ra các luật chuỗi chung mờ có tính linh hoạt cao hơn. Chúng mô tả các mối quan hệ tổng quát hơn. Các mối quan hệ này thường xuất hiện trong các hệ thống mờ phức tạp. Việc phát hiện luật chuỗi chung mờ là một bước tiến quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các mẫu hành vi trong dữ liệu định lượng thời gian. Các luật này cung cấp thông tin giá trị cho việc ra quyết định.
4.1. Khái niệm Luật Chuỗi Chung Mờ
Luật chuỗi chung mờ là một mở rộng của luật chuỗi truyền thống. Nó cho phép các mục trong chuỗi xuất hiện không theo thứ tự cố định. Điều quan trọng là sự kiện đầu tiên xảy ra trước sự kiện thứ hai. Tuy nhiên, các sự kiện trung gian có thể xuất hiện ngẫu nhiên. Việc kết hợp logic mờ làm cho khái niệm này mạnh mẽ hơn. Các sự kiện không còn là 'có' hoặc 'không'. Chúng có mức độ thành viên trong các tập mờ. Ví dụ, 'Nếu giá cổ phiếu tăng nhẹ, thì trong khoảng thời gian không xác định sau đó, khối lượng giao dịch sẽ tăng'. Các luật này nắm bắt các mối quan hệ tổng quát. Chúng không bị ràng buộc bởi trình tự nghiêm ngặt. Điều này rất hữu ích cho dữ liệu phức tạp.
4.2. Tích hợp Khoảng cách Thời gian cho Luật Chuỗi
Việc tích hợp khoảng cách thời gian mờ là cần thiết. Nó giúp xác định các luật chuỗi chung mờ có ý nghĩa. Khoảng cách thời gian ở đây không chỉ là giữa hai sự kiện liên tiếp. Nó là khoảng thời gian tổng thể mà một chuỗi sự kiện được xem xét. Hàm thành viên mờ được sử dụng để định nghĩa 'khoảng thời gian hợp lệ'. Điều này cho phép các luật phản ánh sự linh hoạt của dữ liệu thực tế. Ví dụ, một sự kiện có thể xảy ra 'trong vòng một vài ngày'. Sau đó, một sự kiện khác xảy ra 'trong khoảng hai tuần'. Hệ thống mờ có thể xử lý các mối quan hệ thời gian phức tạp này. Nó không yêu cầu các khoảng thời gian chính xác. Điều này làm cho các luật chuỗi chung mờ trở nên mạnh mẽ hơn.
4.3. Thuật toán IFERMiner và Kết quả Thực nghiệm
Thuật toán IFERMiner (Inducing Fuzzy Episode Rules Miner) được phát triển. Thuật toán này nhằm phát hiện luật chuỗi chung mờ. Nó xử lý dữ liệu định lượng có yếu tố thời gian. IFERMiner sử dụng các kỹ thuật hiệu quả để tìm kiếm các tập mờ thường xuyên. Thuật toán được chứng minh về tính đúng đắn và đầy đủ. Điều này đảm bảo kết quả chính xác và toàn diện. Độ phức tạp của thuật toán cũng được phân tích chi tiết. Các thử nghiệm được thực hiện trên các bộ dữ liệu thực tế. Kết quả thử nghiệm cho thấy IFERMiner có khả năng tìm kiếm tốt. Nó phát hiện được nhiều luật chuỗi chung mờ có giá trị. Các luật này cung cấp thông tin sâu sắc. Chúng hỗ trợ cho việc phân tích và dự đoán trong các lĩnh vực khác nhau.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRƢƠNG ĐỨC PHƢƠNG PHÁT HIỆN LUẬT KẾT HỢP VÀ LUẬT CHUỖI MỜ TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐỊNH LƢỢNG CÓ YẾU TỐ THỜI GIAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ MÁY TÍNH HÀ NỘI – 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… TRƢƠNG ĐỨC PHƢƠNG PHÁT HIỆN LUẬT KẾT HỢP VÀ LUẬT CHUỖI MỜ TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐỊNH LƯỢNG CÓ YẾU TỐ THỜI GIAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ MÁY TÍNH Chuyên ngành : Hệ thống thông tin Mã số: 9 48 01 04 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đức Dũng Hà Nội – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác.
Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm Nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tác giả luận án NCS. Trƣơng Đức Phƣơng ii LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sỹ “Phát hiện luật kết hợp và luật chuỗi mờ trong cơ sở dữ liệu định lượng có yếu tố thời gian” được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Văn Thành và PGS.
Nguyễn Đức Dũng. Trước tiên tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn PGS. Đỗ Văn Thành và PGS. Nguyễn Đức Dũng.
Trong quá trình thực hiện luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được nhiều định hướng khoa học, những bài học quý báu, sự hướng dẫn nhiệt tình từ các thầy hướng dẫn. Các thầy cũng đã luôn tận tâm động viên, khuyến khích và chỉ dẫn giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành được bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu, tập thể cán bộ, giảng viên khoa Khoa học Tự nhiên và Công nghệ, trường Đại học Thủ đô Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Nhân dịp này, tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè đã cho tôi điểm tựa vững chắc, tạo động lực để tôi hoàn thành luận án này. Trương Đức Phương 1 MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH VẼ. 4 DANH MỤC BẢNG BIỂU. 6 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
TỔNG QUAN VỀ LUẬT KẾT HỢP VÀ MẪU CHUỖI, LUẬT CHUỖI CHUNG. Luật kết hợp. Phát hiện luật kết hợp trong các CSDL giao dịch. Phát hiện luật kết hợp trong các CSDL định lượng.
Phát hiện luật kết hợp tính đến khoảng cách thời gian xảy ra của các giao dịch trong các CSDL có yếu tố thời gian. Phát hiện mẫu chuỗi trong các CSDL chuỗi giao dịch. Phát hiện mẫu chuỗi trong các CSDL chuỗi định lượng. Phát hiện mẫu chuỗi tính đến khoảng cách thời gian xảy ra của các giao dịch trong các CSDL chuỗi có yếu tố thời gian.
Luật chuỗi chung. Khái niệm luật chuỗi chung. Phát hiện luật chuỗi chung. 34 Kết luận Chương 1.
PHÁT HIỆN LUẬT KẾT HỢP CÓ TÍNH ĐẾN KHOẢNG CÁCH THỜI GIAN TRONG CÁC CSDL ĐỊNH LƯỢNG CÓ YẾU TỐ THỜI GIAN. Một số khái niệm cơ bản. Thuật toán phát hiện luật kết hợp mờ với khoảng cách thời gian mờ 52 2. Bài toán đặt ra.
Ý tưởng thuật toán. Thuật toán FTQ. Tính đúng đắn và tính đầy đủ của thuật toán. Độ phức tạp thuật toán.
Trường hợp suy biến của luật kết hợp mờ với khoảng cách thời gian mờ 62 2. Thử nghiệm thuật toán. Dữ liệu thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm.
66 Kết luận Chương 2. PHÁT HIỆN MẪU CHUỖI CÓ TÍNH ĐẾN KHOẢNG CÁCH THỜI GIAN TRONG CÁC CSDL CHUỖI ĐỊNH LƯỢNG CÓ YẾU TỐ THỜI GIAN. Một số khái niệm cơ bản. Thuật toán phát hiện mẫu chuỗi mờ với khoảng cách thời gian mờ 84 3.
Bài toán đặt ra. Ý tưởng thuật toán. Thuật toán FSPFTIM. Tính đúng đắn và tính đầy đủ của thuật toán.
Độ phức tạp thuật toán. Trường hợp suy biến của mẫu chuỗi mờ với khoảng cách thời gian mờ 91 3. Minh họa thuật toán. Thử nghiệm thuật toán.
Dữ liệu thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm. 95 Kết luận Chương 3. PHÁT HIỆN LUẬT CHUỖI CHUNG CÓ TÍNH ĐẾN KHOẢNG CÁCH THỜI GIAN TRONG CÁC CSDL CHUỖI ĐỊNH LƯỢNG CÓ YẾU TỐ THỜI GIAN.
Một số khái niệm cơ bản. Thuật toán phát hiện luật chuỗi chung mờ với khoảng cách thời gian mờ 108 4. Bài toán đặt ra. Thuật toán IFERMiner.
Tính đúng đắn và đầy đủ. Độ phức tạp của thuật toán IFERMiner. Trường hợp suy biến của luật chuỗi chung mờ với khoảng cách thời gian mờ. Thử nghiệm thuật toán.
Dữ liệu thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm. 123 Kết luận Chương 4. 129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
130 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 4 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Các vấn đề liên quan đến nghiên cứu của luận án.
Các hàm thành viên của các tập mờ ứng với tỉ lệ tăng/giảm của các mã chứng khoán. Các hàm thành viên của các tập mờ của Tỉ lệ thay đổi chỉ số VN30. Các hàm thành viên của các tập mờ thời gian. Mối quan hệ giữa số lượng luật tìm được từ thuật toán FTQ và độ tin cậy cực tiểu min_conf trong các trường hợp khác nhau về độ hỗ trợ cực tiểu min_sup.
Mối quan hệ giữa số lượng luật tìm được và min_sup với min_conf khác nhau. Chi phí thời gian thực hiện khi min_conf=70%. So sánh số luật của phương pháp mờ hóa (A) và phương pháp chia khoảng (B) đối với khoảng cách thời gian khi thực hiện thuật toán FTQ 68 Hình 2. So sánh thời gian chạy của phương pháp mờ hóa (A) và phương pháp chia khoảng (B) đối với khoảng cách thời gian khi thực hiện thuật toán FTQ.
Các hàm thành viên của các tập mờ thuộc LT. Mối quan hệ giữa số lượng mẫu chuỗi mờ với khoảng cách thời gian mờ với min_sup (a) và giữa thời gian chạy của thuật toán với min_sup (b) trong trường hợp số phân hoạch thuộc tính định lượng khác nhau khi thực hiện trên tập dữ liệu S100I1000T3D341K. Mối quan hệ giữa số lượng mẫu chuỗi mờ với khoảng cách thời gian mờ với min_sup (a) và giữa thời gian chạy của thuật toán với min_sup (b) trong trường hợp số phân hoạch thuộc tính định lượng khác nhau khi thực hiện trên tập dữ liệu Online Retail_France. Mối quan hệ giữa số lượng mẫu chuỗi mờ với khoảng cách thời gian mờ với min_sup (a) và giữa thời gian chạy của thuật toán với min_sup (b) trong trường hợp số phân hoạch khoảng cách thời gian (Kt) khác nhau đối với tập dữ liệu S100I1000T3D341K.
Mối quan hệ giữa số lượng mẫu chuỗi mờ với khoảng cách thời gian mờ với min_sup (a) và giữa thời gian chạy của thuật toán với min_sup (b) trong trường hợp số phân hoạch khoảng cách thời gian (Kt) khác nhau đối với tập dữ liệu Online Retail_France. So sánh số mẫu chuỗi của phương pháp mờ hóa (A) và phương pháp chia khoảng (B) đối với khoảng cách thời gian khi thực hiện thuật toán FSPFTIM. So sánh thời gian chạy của phương pháp mờ hóa (A) và phương pháp chia khoảng (B) đối với khoảng cách thời gian khi thực hiện thuật toán FSPFTIM. Mối quan hệ giữa số lượng các luật FCSI valid với min_sup và min_conf.
Mối quan hệ giữa thời gian thực hiện thuật toán với min_sup và min_conf. So sánh số luật của phương pháp mờ hóa (A) và phương pháp chia khoảng (B) đối với khoảng cách thời gian khi thực hiện thuật toán IFERMiner. So sánh thời gian chạy của phương pháp mờ hóa (A) và phương pháp chia khoảng (B) đối với khoảng cách thời gian khi thực hiện thuật toán IFERMiner. 127 6 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.
Ví dụ về CSDL giao dịch. Ví dụ về CSDL định lượng. Ví dụ về CSDL giao dịch mua hàng có yếu tố thời gian. Một số nghiên cứu về phát hiện luật kết hợp có tính đến khoảng cách thời gian.
Ví dụ về CSDL chuỗi giao dịch. Ví dụ CSDL chuỗi định lượng. Ví dụ CSDL chuỗi giao dịch có yếu tố thời gian. Một số nghiên cứu về phát hiện mẫu chuỗi có tính đến khoảng cách thời gian.
Một số nghiên cứu về phát hiện luật chuỗi chung. Ví dụ về CSDL định lượng có yếu tố thời gian. CSDL mờ có yếu tố thời gian DF. Dữ liệu thử nghiệm ISTANBUL STOCK EXCHANGE.
Kết quả thử nghiệm thuật toán FTQ với min_sup=7% và min_con=70%. Ý nghĩa các luật thu được đối với CSDL VNINDEX. Ví dụ về CSDL chuỗi định lượng có yếu tố thời gian QSD. CSDL chuỗi mờ có yếu tố thời gian FSD.
Dữ liệu thử nghiệm S100I1000T3D341K và Online Retail_France. Các mẫu chuỗi mờ với khoảng cách thời gian mờ tìm được từ Online Retail_France. Dữ liệu thử nghiệm thuật toán IFERMiner. Các luật FCSI valid có độ hỗ trợ cao nhất tương ứng với min_sup = 3% và min_conf = 75%.
128 8 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung NCS Nghiên cứu sinh CSDL Cơ sở dữ liệu FITARM Fuzzy Inter-Transaction Asociation Rules Mining FTITS Fuzzy Time-Interval in Time Series FTQ Fuzzy Time-interval in temporal Quantitative database algorithm FSPFTIM Fuzzy Sequential Patterns with Fuzzy Time-Intervals Mining FGBSPMA Fuzzy Grids Based Sequential Patterns Mining Algorithm FQSP-MMS Fuzzy Quantitative Sequential Pattern with Multiple Minimum Supports GSP Generalized Sequential Pattern IQSP Incremental mining of Quantitative Sequential Pattern FSPFTI Fuzzy Sequential Patterns with Fixed Time-Intervals BFS Breadth First Search DFS Depth First Search FCSI Fuzzy Common Sequence with time – Interval TAS Temporally-Annotated Sequences 9 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án và động lực nghiên cứu Phát hiện luật kết hợp và mẫu chuỗi, luật chuỗi nằm trong số những vấn đề quan trọng trong lĩnh vực khai phá dữ liệu. Đến nay, rất nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến các lĩnh vực này. Các luật kết hợp và mẫu chuỗi, luật chuỗi được đề xuất là rất đa dạng, chúng có thể là các luật, mẫu chuỗi giao dịch/định lượng; có trọng số/không trọng số; có yếu tố thời gian/không có yếu tố thời gian;.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Đức Phương (2021). Phát hiện luật kết hợp và luật chuỗi mờ trong dữ liệu định lượng thời gian [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/phat-hien-luat-ket-hop-luat-chuoi-mo-co-so-du-lieu-dinh-luong-thoi-gian
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát hiện luật kết hợp và luật chuỗi mờ trong dữ liệu định lượng thời gian" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát hiện luật kết hợp và luật chuỗi mờ trong dữ liệu thời gian định lượng. Đề xuất mô hình cải tiến để nâng cao độ chính xác phân tích.
Luận án "Phát hiện luật kết hợp và luật chuỗi mờ trong dữ liệu định lượng thời gian" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát hiện luật kết hợp và luật chuỗi mờ trong dữ liệu định lượng thời gian" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát hiện luật kết hợp và luật chuỗi mờ trong dữ liệu định lượng thời gian" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.
Luận án "Phát hiện luật kết hợp và luật chuỗi mờ trong dữ liệu định lượng thời gian" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát hiện luật kết hợp và luật chuỗi mờ trong dữ liệu định lượng thời gian" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát hiện luật kết hợp và luật chuỗi mờ trong dữ liệu định lượng thời gian" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.