Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ dựa trên phân tích biên và học chủ động

Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu phức tạp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ

Năm xuất bản

Số trang

151

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm và vai trò của phân cụm bán giám sát mờ
Số trang:
151 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Công nghệ thông tin
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm và vai trò của phân cụm bán giám sát mờ

Phân cụm bán giám sát mờ là một hướng nghiên cứu then chốt trong lĩnh vực khai phá dữ liệu và học máy hiện đại. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của phân cụm mờ và tri thức dẫn đường từ một lượng nhỏ nhãn dữ liệu có sẵn. Trong các bài toán thực tế, việc thu thập toàn bộ nhãn đòi hỏi nhiều chi phí và thời gian. Phân cụm bán giám sát mờ giúp định hướng không gian phân chia chính xác hơn. Thuật toán xử lý hiệu quả tính bất định và sự chồng lấn giữa các mẫu dữ liệu phức tạp. Sự kết hợp này mang lại hiệu năng vượt trội so với các thuật toán phân cụm không giám sát truyền thống. Mô hình duy trì tính linh hoạt của lý thuyết tập mờ đồng thời tận dụng tri thức chuyên gia sẵn có để gia tăng độ chính xác phân lớp dữ liệu.

1.1. Bản chất phân cụm bán giám sát trong học máy

Phân cụm bán giám sát (Semi-supervised clustering) là cầu nối hiệu quả giữa học có giám sát và học không giám sát. Kỹ thuật này khai thác lượng lớn dữ liệu chưa gán nhãn cùng một phần nhỏ thông tin bổ trợ có sẵn. Thông tin bổ trợ thường xuất hiện dưới dạng nhãn lớp hoặc các ràng buộc liên kết giữa các cặp phần tử. Trong mô hình phân cụm bán giám sát mờ, mức độ thuộc của mỗi đối tượng vào từng cụm được biểu diễn qua giá trị liên tục trong đoạn từ 0 đến 1. Cơ chế này loại bỏ sự phân chia cứng nhắc thường thấy ở các giải thuật phân cụm cổ điển. Nhờ đó, giải thuật mô tả chính xác ranh giới mờ giữa các nhóm dữ liệu phức tạp. Quá trình phân nhóm thích ứng tốt với cấu trúc hình học đa dạng của tập dữ liệu thực tế.

1.2. Thách thức xử lý dữ liệu có nhãn hạn chế

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu có nhãn hạn chế (Limited labeled data) là thách thức phổ biến trong các ứng dụng phân tích thông minh. Việc gán nhãn thủ công đòi hỏi chuyên gia có trình độ cao và tiêu tốn nhiều nguồn lực tài chính. Do đó, việc xây dựng mô hình phân cụm bán giám sát mờ là giải pháp tối ưu hóa chi phí vận hành. Mô hình chỉ cần một lượng nhỏ thông tin định hướng ban đầu để thiết lập cấu trúc phân chia hợp lý. Thuật toán tự động lan truyền thông tin từ các mẫu đã biết sang các mẫu chưa có nhãn. Giải pháp này giúp hệ thống học máy duy trì độ chính xác cao ngay cả khi tỷ lệ dữ liệu có nhãn ở mức rất thấp.

II. Cơ sở lý thuyết nền tảng phân cụm bán giám sát mờ

Nền tảng của phân cụm bán giám sát mờ bắt nguồn từ các giải thuật phân cụm mờ kinh điển kết hợp cơ chế giám sát cục bộ. Cốt lõi của lý thuyết mờ nằm ở việc biểu diễn mức độ thuộc của một phần tử vào nhiều cụm khác nhau thay vì gán nhãn dứt khoát. Sự phát triển của các mô hình toán học cho phép tích hợp trực tiếp thông tin giám sát vào quá trình cập nhật tham số. Mô hình cân bằng giữa việc khớp với dữ liệu quan sát và việc thỏa mãn các tri thức tiên nghiệm. Cấu trúc đại số của không gian dữ liệu được bảo toàn qua các phép biến đổi khoảng cách và trọng số mờ. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc giải quyết các bài toán phân cụm phức tạp trong không gian nhiều chiều.

2.1. Nguyên lý thuật toán Fuzzy C Means FCM truyền thống

Thuật toán Fuzzy C-Means (FCM) là giải thuật nền tảng trong họ các phương pháp phân cụm mờ. FCM hoạt động dựa trên việc lặp lại quá trình tính toán để tối thiểu hóa hàm sai số bình phương có trọng số mờ. Mỗi điểm dữ liệu được gán một vector độ thuộc thể hiện xác suất thuộc về từng cụm tương ứng. Thuật toán FCM chuẩn phù hợp với các tập dữ liệu có dạng hình cầu và không có nhiều điểm nhiễu. Tuy nhiên, FCM thuần túy không tận dụng được tri thức có sẵn khi người dùng cung cấp một số thông tin nhãn. Việc tích hợp các yếu tố bán giám sát vào FCM tạo nên những bước đột phá trong việc cải thiện tốc độ hội tụ và độ chính xác phân cụm.

2.2. Vai trò của ma trận độ thuộc và tâm cụm mờ

Hai thành phần cốt lõi điều khiển hoạt động của giải thuật là ma trận độ thuộc (Membership matrix) và tâm cụm mờ (Fuzzy cluster centers). Ma trận độ thuộc lưu trữ toàn bộ giá trị liên kết giữa từng mẫu dữ liệu và từng cụm, với tổng độ thuộc của một mẫu luôn bằng 1. Tâm cụm mờ được tính toán bằng trung bình có trọng số của tất cả các điểm dữ liệu trong không gian mẫu. Trong mỗi vòng lặp, vị trí tâm cụm và ma trận độ thuộc được cập nhật luân phiên nhau cho đến khi đạt điều kiện dừng. Khi áp dụng kỹ thuật bán giám sát, ma trận độ thuộc của các điểm có nhãn được cố định hoặc gán trọng số điều chỉnh để dẫn đường cho quá trình hội tụ.

III. Tích hợp ràng buộc cặp vào phân cụm bán giám sát mờ

Tích hợp ràng buộc cặp là một phương pháp tiếp cận mạnh mẽ nhằm mở rộng năng lực của phân cụm bán giám sát mờ. Thay vì yêu cầu nhãn lớp cụ thể cho từng đối tượng, phương pháp này chỉ cần thông tin tương quan giữa các cặp mẫu. Dạng tri thức này rất phổ biến và dễ thu thập trong các bài toán thực tiễn. Ràng buộc cặp giúp định hình lại không gian khoảng cách và uốn nắn cấu trúc phân chia của các cụm. Khi được nhúng vào hàm tối ưu, các ràng buộc hoạt động như một thành phần phạt đối với các phân chia sai lệch. Cơ chế này giúp thuật toán tránh rơi vào các điểm cực tiểu cục bộ không mong muốn và cải thiện chất lượng phân nhóm rõ rệt.

3.1. Ràng buộc cặp Must link và Cannot link constraints

Ràng buộc cặp thường được biểu diễn dưới hai dạng cơ bản: ràng buộc cặp (Must-link và Cannot-link constraints). Ràng buộc Must-link chỉ định hai đối tượng bắt buộc phải thuộc về cùng một cụm. Ngược lại, ràng buộc Cannot-link yêu cầu hai đối tượng không được phép nằm chung trong một cụm. Việc khai thác các ràng buộc này giúp định hướng việc phân nhóm dữ liệu chính xác hơn. Trong môi trường phân cụm bán giám sát mờ, các ràng buộc cặp được mô hình hóa thành các số hạng phạt trong hàm mục tiêu. Khi một ràng buộc bị vi phạm, hệ số phạt sẽ tăng cao và buộc thuật toán phải điều chỉnh phân bố ma trận độ thuộc để thỏa mãn điều kiện.

3.2. Cải tiến thuật toán SSFCM Semi Supervised Fuzzy C Means

Thuật toán SSFCM (Semi-Supervised Fuzzy C-Means) là phiên bản cải tiến trực tiếp từ thuật toán FCM truyền thống nhằm kết hợp thông tin nhãn một phần. SSFCM bổ sung thêm các số hạng giám sát vào cấu trúc tính toán ma trận độ thuộc. Nhờ vậy, thuật toán SSFCM tận dụng tối đa giá trị của các mẫu đã biết nhãn để kéo các tâm cụm về vị trí tối ưu. Biến thể này chứng minh tính ổn định cao và giảm thiểu đáng kể số vòng lặp cần thiết để đạt ngưỡng hội tụ. Ngoài ra, SSFCM còn có khả năng kháng nhiễu tốt hơn khi đối mặt với dữ liệu có độ phân tán cao hoặc tỷ lệ chồng lấn lớn giữa các cụm.

3.3. Xây dựng hàm mục tiêu tối ưu hóa trong phân cụm

Trong học máy, hàm mục tiêu tối ưu hóa (Objective function optimization) giữ vai trò quyết định chất lượng của toàn bộ mô hình phân cụm. Hàm mục tiêu trong phân cụm bán giám sát mờ kết hợp hài hòa giữa độ phân tán nội cụm và mức độ vi phạm ràng buộc giám sát. Quá trình tối ưu hóa thường sử dụng kỹ thuật nhân tử Lagrange để tìm điểm cực tiểu của hàm sai số. Các công thức cập nhật tâm cụm và ma trận độ thuộc được suy dẫn trực tiếp từ các đạo hàm riêng bậc nhất. Việc thiết kế hàm mục tiêu tối ưu hóa chuẩn xác giúp thuật toán vừa phản ánh trung thực cấu trúc dữ liệu tự nhiên, vừa đảm bảo tuân thủ tri thức bổ trợ.

IV. Phân tích biên và học chủ động phân cụm bán giám sát mờ

Phân tích biên và học chủ động là bước phát triển nâng cao nhằm tối đa hóa hiệu quả của phân cụm bán giám sát mờ. Vùng biên của các cụm là nơi tập trung các mẫu có độ bất định cao nhất và dễ gây nhầm lẫn nhất. Việc nhận diện chính xác các điểm biên cho phép hệ thống tập trung nguồn lực xử lý vào những khu vực quan trọng. Đồng thời, cơ chế học chủ động giúp lựa chọn thông minh các mẫu cần gán nhãn thay vì chọn ngẫu nhiên. Sự kết hợp này giải quyết triệt để bài toán khan hiếm nhãn trong các hệ thống phân tích dữ liệu lớn. Toàn bộ quy trình tạo nên một khung làm việc phân cụm tự động, linh hoạt và có độ chính xác cao.

4.1. Kỹ thuật phân tích biên nâng cao chất lượng cụm

Kỹ thuật phân tích biên tập trung vào việc trích xuất và xử lý các điểm dữ liệu nằm gần ranh giới phân chia giữa các cụm. Trong phân cụm bán giám sát mờ, các điểm biên có giá trị độ thuộc phân tán đều trên nhiều cụm khác nhau. Giải thuật chủ động phát hiện các vùng chồng lấn này để áp dụng các chiến lược tinh chỉnh riêng biệt. Bằng cách phân tách rõ ràng ranh giới cụm, thuật toán loại bỏ hiện tượng gán nhãn sai lệch cho các điểm mập mờ. Kết quả phân cụm đạt độ phân giải cao và tách bạch rõ rệt giữa các nhóm mẫu liền kề. Điều này nâng cao đáng kể chỉ số độ chính xác phân cụm trong các tập dữ liệu phức tạp.

4.2. Ứng dụng học bán giám sát kết hợp học chủ động

Khung làm việc học bán giám sát (Semi-supervised learning) kết hợp học chủ động tạo ra chu trình phản hồi liên tục và tối ưu. Hệ thống tự động truy vấn nhãn của các điểm dữ liệu có mức độ không chắc chắn cao nhất nằm ở vùng biên. Các ràng buộc mới sau khi được gán nhãn sẽ lập tức cập nhật vào mô hình phân cụm bán giám sát mờ. Chu trình này giảm thiểu số lượng mẫu cần chuyên gia gán nhãn tới mức thấp nhất mà vẫn đảm bảo hiệu năng phân loại cao nhất. Ứng dụng mô hình vào các lĩnh vực như phân đoạn ảnh y tế hay phân loại văn bản mang lại kết quả vượt trội và tiết kiệm chi phí tối đa.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh sách thuật ngữ và từ viết tắt
Danh sách hình
Danh sách bảng
Danh sách thuật toán
Mở đầu
1. Chương 1 Tổng quan về phân cụm bán giám sát mờ, học chủ động và phân cụm bán giám sát mờ chủ động
1.1. Tổng quan về phân cụm bán giám sát mờ
1.1.1. Phân cụm mờ
1.1.2. Phân cụm bán giám sát
1.1.3. Phân cụm bán giám sát mờ
1.1.4. Ứng dụng phân cụm bán giám sát mờ trong bài toán phân đoạn ảnh
1.1.5. Các phương pháp phân cụm bán giám sát mờ
1.2. Sự cần thiết về việc chuyển hướng sang học chủ động
1.2.1. Học chủ động
1.2.2. Giới thiệu về học chủ động
1.2.3. Phương pháp học chủ động
1.3. Các nghiên cứu liên quan phân cụm bán giám sát mờ gần đây
1.3.1. Phân cụm bán giám sát mờ chủ động
1.3.2. Phân cụm bán giám sát mờ an toàn
1.4. Đánh giá hiệu năng thuật toán phân cụm
1.5. Kết luận Chương 1
2. Chương 2 Đề xuất phương pháp phân cụm bán giám sát mờ chủ động dựa vào biên cụm
2.1. Ý tưởng thuật toán
2.2. Chi tiết thuật toán
2.3. Kết quả thực nghiệm
2.3.1. Dữ liệu, độ đo và môi trường thực nghiệm
2.3.2. Đánh giá kết quả thực nghiệm
2.4. Kết luận chương
3. Chương 3 Đề xuất phương pháp phân cụm bán giám sát an toàn chủ động với cặp ràng buộc dựa vào biên cụm
3.1. Ý tưởng thuật toán
3.2. Chi tiết thuật toán
3.3. Kết quả thực nghiệm
3.3.1. Dữ liệu, độ đo và môi trường thực nghiệm
3.3.2. Đánh giá kết quả thực nghiệm
3.4. Kết luận chương
KẾT LUẬN
Danh mục công trình của tác giả
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dương tiến dũng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (151 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Dương Tiến Dũng Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ dựa trên phân tích biên và học chủ động với ràng buộc cặp LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Hà Nội – 2026 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Dương Tiến Dũng Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ dựa trên phân tích biên và học chủ động với ràng buộc cặp Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 09 48 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Hà Hải Nam 2. TS Nguyễn Long Giang Hà Nội – 2026 i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án "Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ dựa trên phân tích biên và học chủ động với ràng buộc cặp" này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hà Hải Nam và PGS.TS Nguyễn Long Giang tại Viện Công nghệ thông tin – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc.

Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả. Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2026 Dương Tiến Dũng ii Lời cảm ơn Để hoàn thành luận án này, tôi nhận được sự đồng hành và hỗ trợ của nhiều cá nhân, tổ chức.

Thành quả này là nỗ lực của bản thân cùng sự giúp đỡ tận tâm từ thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai thầy PGS.TS Hà Hải Nam và PGS.TS Nguyễn Long Giang; sự chỉ dẫn chuyên môn, lời khuyên hữu ích và nguồn động viên bền bỉ của các thầy là then chốt giúp tôi vượt qua mọi khó khăn, thách thức. Tôi trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, các giảng viên Khoa Công nghệ thông tin và viễn thông và Phòng Đào tạo Nghiên cứu sinh của Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam, vì sự hỗ trợ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin cảm ơn các thành viên Lab AI 4.0 (Viện CNTT – ĐHQGHN) đã cho tôi môi trường học hỏi, trao đổi và hỗ trợ quý báu; cảm ơn Ban Lãnh đạo và đồng nghiệp tại FPT Software vì sự thấu hiểu và linh hoạt thời gian để tôi tập trung nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi tri ân Bố, Mẹ, Vợ và gia đình—điểm tựa vững chắc bằng tình yêu thương và sự sẻ chia. Luận án này không chỉ là một công trình khoa học mà còn là món quà tinh thần tôi gửi tới những người luôn tin tưởng và đồng hành cùng tôi. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả: Dương Tiến Dũng iii Danh sách thuật ngữ và từ viết tắt STT Từ viết tắt Từ tiếng Anh Diễn giải 1 ALEXNET AlexNet Kiến trúc CNN AlexNet 2 AGNES Agglomerative Nesting Phân cụm phân cấp (kết tụ) 3 AFFC Active Fuzzy Clustering Phân cụm mờ chủ động 4 AL Active Learning Học chủ động Alternative Silhouette 5 ASWC Chỉ số Silhouette thay thế Width Criterion Active Semi-Supervised Phân cụm bán giám sát mờ 6 ASSFBC Fuzzy Clustering Based on chủ động dựa trên vùng biên Cluster Boundaries cụm Balanced Iterative Thuật toán phân cụm phân 7 BIRCH Reducing and Clustering cấp BIRCH using Hierarchies 8 CA Clustering Accuracy Độ chính xác phân cụm Clustering LARge 9 CLARA Phân cụm các ứng dụng lớn Applications Clustering Large Phân cụm ứng dụng lớn dựa 10 CLARANS Applications based on trên tìm kiếm ngẫu nhiên RANdomized Search Phân cụm trong không gian 11 CLIQUE CLustering In QUEst tìm kiếm Bảng tiếp tục ở trang sau iv Tiếp tục từ trang trước STT Từ viết tắt Từ tiếng Anh Diễn giải/tạm dịch Convolutional Neural 12 CNN Mạng nơ-ron tích chập Network Trường ngẫu nhiên có điều 13 CRF Conditional Random Field kiện (hậu xử lý phân đoạn) Confidence-Weighted Safe Phân cụm mờ bán giám sát 14 CS3FCM Semi-Supervised Fuzzy an toàn có trọng số tin cậy C-Means 15 CSDL Database Cơ sở dữ liệu 16 DB Davies–Bouldin Index Chỉ số Davies–Bouldin Density-Based Spatial Phân cụm dựa trên mật độ 17 DBSCAN Clustering of Applications (không giám sát) with Noise Mô hình DeepLabv3+ (phân 18 DEEPLABV3P DeepLabv3+ đoạn ngữ nghĩa) DENsity-based 19 DENCLUE Phân cụm dựa trên mật độ CLUstEring Phân tích phân chia (phân 20 DIANA Divisive Analysis cụm phân cấp tách chia) 21 DPC Density Peaks Clustering Phân cụm đỉnh mật độ Density-Peak Fuzzy Phân cụm mờ dựa trên đỉnh 22 DPFC Clustering mật độ 23 EM Expectation–Maximization Thuật toán Kỳ vọng–Cực đại Bảng tiếp tục ở trang sau v Tiếp tục từ trang trước STT Từ viết tắt Từ tiếng Anh Diễn giải/tạm dịch 24 F1 F1-score Điểm F1 (theo cặp) 25 FC Fractal Clustering Phân cụm Fractal Phân cụm mờ Fuzzy 26 FCM Fuzzy C-Means C-Means Fully Convolutional 27 FCN Mạng tích chập hoàn toàn Network Fuzzy Discriminant 28 FDC Phân cụm mờ phân biệt Clustering Fuzzy Particle Swarm 29 FPSO Tối ưu hoá bầy đàn hạt mờ Optimization 30 GMM Gaussian Mixture Model Mô hình hỗn hợp Gaussian Phân cụm dựa trên mật độ 31 HDBSCAN Hierarchical DBSCAN phân cấp Mạng độ phân giải cao 32 HRNET High-Resolution Network HRNet 33 K-MEANS K-means clustering Phân cụm K-means 34 K-MEDOIDS K-medoids clustering Phân cụm K-medoids K- 35 K-prototypes clustering Phân cụm K-prototypes PROTOTYPES K-SPANNING 36 K-spanning Tree algorithm Thuật toán cây bao trùm k TREE 37 KNN k-Nearest Neighbors k láng giềng gần nhất Bảng tiếp tục ở trang sau vi Tiếp tục từ trang trước STT Từ viết tắt Từ tiếng Anh Diễn giải/tạm dịch Localized Hierarchical Clustering Safe Phân cụm mờ bán giám sát 38 LHC-S3FCM Semi-Supervised Fuzzy an toàn phân cấp cục bộ C-Means Multiple fuzzification Phân cụm mờ với nhiều hệ 39 MC-FCM Coefficients Fuzzy C-Means số mờ hoá Multiple fuzzification Coefficients Phân cụm bán giám sát mờ 40 MCSSFC-P Semi-Supervised Fuzzy nhiều hệ số (dạng điểm) Clustering (Point) Multi-kernel Phân cụm bán giám sát mờ 41 MK-SSFC Semi-Supervised Fuzzy đa nhân Clustering 42 MRF Markov Random Field Trường Markov ngẫu nhiên Normalized Mutual Thông tin tương hỗ chuẩn 43 NMI Information hoá Ordering Points To Identify 44 OPTICS Phân cụm theo thứ tự điểm the Clustering Structure Principal Component 45 PCA Phân tích thành phần chính Analysis Pakhira Bandyopadhyay 46 PBM Chỉ số PBM Maulik Index Bảng tiếp tục ở trang sau vii Tiếp tục từ trang trước STT Từ viết tắt Từ tiếng Anh Diễn giải/tạm dịch Pairwise-Constrained 47 PCCA Cặp ràng buộc có cạnh tranh Competitive Agglomeration 48 PFS Picture Fuzzy Set Tập mờ hình ảnh 49 QC Quantum Clustering Phân cụm lượng tử 50 RI Rand Index Chỉ số Rand Safe Semi-Supervised Phân cụm mờ bán giám sát 51 S3FCM Fuzzy C-Means an toàn Mô hình Transformer cho 52 SEGFORMER SegFormer phân đoạn Semi-Supervised Fuzzy Phân cụm mờ bán giám sát 53 SFFD Clustering with Feature với phân biệt đặc trưng Discrimination 54 SNN Shared Nearest Neighbor Láng giềng gần nhất chia sẻ Phân cụm bán giám sát dựa 55 SSDBSCAN Semi-Supervised DBSCAN trên mật độ Semi-Supervised Fuzzy Thuật toán phân cụm bán 56 SSFCM C-means giám sát mờ kmean Semi-Supervised Fuzzy 57 SSFC phân cụm bán giám sát mờ Clustering Statistical Information 58 STING Lưới thông tin thống kê Grid 59 SVM Support Vector Machine Máy véc-tơ hỗ trợ Bảng tiếp tục ở trang sau viii Tiếp tục từ trang trước STT Từ viết tắt Từ tiếng Anh Diễn giải/tạm dịch Kiến trúc Swin-UNet 60 SWIN-UNET Swin-UNet (Transformer cho y sinh) Trusted Safe Thuật toán phân cụm mờ 61 TS3FCM Semi-Supervised Fuzzy bán giám sát an toàn tin cậy Clustering Method 62 TV Total Variation Biến phân TV (giữ biên) University of California, 63 UCI Irvine Machine Learning Kho dữ liệu học máy UCI Repository Kiến trúc U-Net (phân đoạn 64 UNET U-Net ảnh) Kiến trúc U-Net lồng nhau 65 UNET++ UNet++ (Nested U-Net) (UNet++) Mạng 3D V-Net (phân đoạn 66 V-NET V-Net thể tích) Wavelet-Based Clustering Thuật toán phân cụm dựa 67 WAVECLUSTER Algorithm trên sóng ix Mục lục Lời cam đoan. ii Danh sách thuật ngữ và từ viết tắt.

iii Danh sách hình. xii Danh sách bảng .xiii Danh sách thuật toán. xv Mở đầu. 1 Chương 1 Tổng quan về phân cụm bán giám sát mờ, học chủ động và phân cụm bán giám sát mờ chủ động .1 Tổng quan về phân cụm bán giám sát mờ .1 Phân cụm mờ .2 Phân cụm bán giám sát.3 Phân cụm bán giám sát mờ .4 Ứng dụng phân cụm bán giám sát mờ trong bài toán phân đoạn ảnh .5 Các phương pháp phân cụm bán giám sát mờ .6 Sự cần thiết về việc chuyển hướng sang học chủ động.2 Học chủ động .1 Giới thiệu về học chủ động .2 Phương pháp học chủ động .3 Các nghiên cứu liên quan phân cụm bán giám sát mờ gần đây.1 Phân cụm bán giám sát mờ chủ động .2 Phân cụm bán giám sát mờ an toàn .4 Đánh giá hiệu năng thuật toán phân cụm.5 Kết luận Chương 1.

47 Chương 2 Đề xuất phương pháp phân cụm bán giám sát mờ chủ động dựa vào biên cụm .2 Ý tưởng thuật toán .3 Chi tiết thuật toán .4 Kết quả thực nghiệm .1 Dữ liệu, độ đo và môi trường thực nghiệm .2 Đánh giá kết quả thực nghiệm .5 Kết luận chương. 82 Chương 3 Đề xuất phương pháp phân cụm bán giám sát an toàn chủ động với cặp ràng buộc dựa vào biên cụm .2 Ý tưởng thuật toán .3 Chi tiết thuật toán .4 Kết quả thực nghiệm .1 Dữ liệu, độ đo và môi trường thực nghiệm .2 Đánh giá kết quả thực nghiệm .5 Kết luận chương. 119 xi KẾT LUẬN .121 Danh mục công trình của tác giả .125 Tài liệu tham khảo .125 xii Danh sách hình vẽ 1 Vấn đề phân cụm ở biên giữa các cụm. 1 2 Phân cụm bán giám sát bị ảnh hưởng bởi nhãn sai .1 Hình minh họa phân cụm mờ .2 Minh họa phân cụm bán giám sát .3 Phân đoạn ảnh cho phân loại lớp phủ bề mặt qua ảnh vệ tinh.4 Phân đoạn hỗ trợ phát hiện cháy rừng.5 Phân đoạn ảnh giúp xác định vùng ngập lụt .6 Học thụ động .7 Học chủ động .8 Các kịch bản trong học chủ động .9 Các phương pháp truy vấn trong học chủ động.10 Hình minh họa khi dữ liệu bị gán nhãn sai .1 Mô hình phân cụm bán giám sát mờ chủ động dựa trên vùng biên cụm (ASSFBC).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Tiến Dũng (2026). Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/nghien-cuu-phuong-phap-phan-cum-ban-giam-sat-mo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu phức tạp.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2026.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ" thuộc chuyên ngành Công nghệ Thông tin. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phương pháp phân cụm bán giám sát mờ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter