Luận án: Nghiên cứu phát triển thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho robot

Luận án tiến sĩ phát triển thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho rô bốt thị giác trong nhà.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường robot
Số trang:
150 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường robot

Hệ thống thị giác máy tính đóng vai trò trung tâm trong công nghệ robot hiện đại. Khả năng nhận biết không gian ba chiều quyết định độ an toàn khi di chuyển. Môi trường trong nhà chứa nhiều bề mặt phẳng như sàn nhà, tường và chướng ngại vật. Dẫn đường robot tự hành (Autonomous Robot Navigation) yêu cầu trích xuất cấu trúc hình học chính xác theo thời gian thực. Hệ thống thu thập tín hiệu hình ảnh để ước lượng mặt phẳng di chuyển tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ phát hiện vật cản và xác định hành lang an toàn. Quá trình xử lý bao gồm đo thị sai, tính toán bản đồ độ sâu và nhận dạng đặc trưng hình học. Tốc độ tính toán ảnh hưởng trực tiếp đến phản ứng điều khiển của robot. Phương pháp tiếp cận kết hợp thuật toán tối ưu hóa giúp giảm độ trễ xử lý. Cấu trúc thị giác cung cấp nền tảng vững chắc cho các tác vụ định vị không gian phức tạp.

1.1. Tổng quan hệ thống thị giác nổi trong dẫn đường robot

Thị giác nổi mô phỏng mắt người để tái tạo chiều sâu không gian. Hai camera bố trí song song thu nhận hai góc nhìn khác nhau của cùng một cảnh vật. Khoảng cách giữa hai thấu kính xác định đường cơ sở thị giác. Độ chênh lệch tọa độ điểm ảnh tương ứng tạo nên bản đồ thị sai. Bản đồ này chuyển đổi trực tiếp thành giá trị khoảng cách vật lý thực tế. Môi trường trong nhà đòi hỏi độ chính xác cao ở cự ly gần và trung bình. Ánh sáng thay đổi và bề mặt thiếu vân kết cấu đặt ra nhiều thách thức lớn. Hệ thống thị giác nổi cung cấp luồng dữ liệu dày đặc với chi phí phần cứng hợp lý. Độ phân giải không gian cao giúp robot quan sát chi tiết cấu trúc môi trường xung quanh. Tín hiệu độ sâu này là đầu vào quan trọng cho các giải thuật điều hướng tiếp theo.

1.2. Thách thức ước lượng dữ liệu độ sâu và bản đồ chênh lệch

Tính toán bản đồ chênh lệch đòi hỏi chi phí xử lý cực kỳ lớn. Các thuật toán so khớp khối truyền thống như SAD tiêu tốn nhiều chu kỳ xử lý của CPU. Hiện tượng nhiễu ảnh và vùng che khuất làm giảm độ tin cậy của phép đo. Bề mặt nhẵn bóng hoặc tường đơn sắc gây ra lỗi ghép điểm ảnh nghiêm trọng. Giải pháp tăng tốc thuật toán giúp duy trì tốc độ khung hình cao. Kỹ thuật tái sử dụng dữ liệu tính toán cục bộ giảm thiểu các phép tính lặp thừa. Bản đồ độ sâu chuẩn hóa hỗ trợ quá trình trích xuất hình học chính xác hơn. Việc lọc bỏ điểm nhiễu ngoại lai là bước bắt buộc trước khi phân tích không gian. Bản đồ độ sâu chất lượng cao đảm bảo robot phản ứng kịp thời trước các chướng ngại vật bất ngờ.

II. Phân đoạn đám mây điểm và trích xuất mặt phẳng 3D

Dữ liệu không gian 3D được biểu diễn dưới dạng tập hợp các điểm tọa độ dày đặc. Phân đoạn đám mây điểm (Point Cloud Segmentation) phân tách môi trường thành các vùng hình học độc lập. Mỗi phân vùng mang thông tin ngữ cảnh như mặt sàn, bề mặt vật thể hay tường đứng. Quá trình xử lý sử dụng thư viện PCL (Point Cloud Library) nhằm tối ưu hiệu năng tính toán. Việc giảm kích thước dữ liệu thông qua bộ lọc không gian giúp tiết kiệm tài nguyên bộ nhớ. Thuật toán trích xuất mặt phẳng phân loại các điểm thuộc cùng một phương trình toán học. Mối quan hệ lân cận không gian giữa các điểm lân cận đóng vai trò cốt lõi. Phương pháp gom cụm hình học cho phép phát hiện bề mặt phẳng nhanh chóng và ổn định. Kết quả phân đoạn phục vụ đắc lực cho bài toán điều hướng và xây dựng bản đồ môi trường.

2.1. Phân đoạn đám mây điểm Point Cloud Segmentation với PCL

Thư viện PCL (Point Cloud Library) cung cấp hệ thống cấu trúc dữ liệu và giải thuật 3D toàn diện. Quá trình xử lý bắt đầu bằng việc lọc bỏ các điểm nhiễu phân tán bằng bộ lọc thống kê. Cấu trúc cây k-d đẩy nhanh tốc độ tìm kiếm láng giềng trong không gian ba chiều. Kỹ thuật phân đoạn dựa trên vector pháp tuyến bề mặt giúp phân biệt các mặt phẳng tiếp giáp. Các điểm có hướng pháp tuyến tương đồng được nhóm vào cùng một tập hợp bề mặt. Giải pháp này duy trì tính liên tục của cấu trúc hình học lớn. Độ phức tạp tính toán giảm đáng kể khi áp dụng chia lưới không gian voxel. Phân đoạn chính xác tạo tiền đề vững chắc cho việc nhận dạng mặt sàn di chuyển an toàn.

2.2. Kỹ thuật ước lượng mặt phẳng RANSAC và phân nhóm lân cận

Thuật toán ước lượng mặt phẳng RANSAC là công cụ mạnh mẽ để loại bỏ điểm nhiễu ngoại lai. Giải thuật hoạt động dựa trên cơ chế lấy mẫu ngẫu nhiên lặp đi lặp lại. Một tập hợp điểm tối thiểu được chọn để thiết lập mô hình mặt phẳng thử nghiệm. Số lượng điểm đồng thuận xác định độ tin cậy của mô hình mặt phẳng. Phương pháp kết hợp kiểm tra tính lân cận không gian giúp ngăn chặn hiện tượng gom cụm sai lệch. Các bề mặt phẳng không liên tục bị loại bỏ để tránh kết hợp nhầm lẫn. Việc tối ưu hóa số vòng lặp RANSAC đảm bảo thuật toán đạt hiệu năng thời gian thực. Bề mặt phẳng sau khi trích xuất biểu diễn cấu trúc không gian rõ ràng cho robot.

III. Xác định mặt sàn di chuyển bằng cảm biến RGB D sâu

Xác định mặt sàn di chuyển (Ground Plane Extraction) là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của hệ thống tự hành. Mặt sàn cung cấp không gian di chuyển hợp lệ cho robot mà không lo va chạm. Sự kết hợp giữa cảm biến LiDAR 3D và camera RGB-D mang lại luồng dữ liệu cự ly phong phú. Dữ liệu ảnh độ sâu chứa thông tin khoảng cách chính xác của từng điểm ảnh. Hệ thống phân tích vector pháp tuyến và độ cao tương đối so với mặt đất. Thuật toán nhận dạng tự động thích ứng khi robot di chuyển qua các bề mặt nghiêng. Việc loại bỏ các thành phần nằm ngoài mặt sàn giúp giảm khối lượng dữ liệu xử lý. Không gian trống trên mặt phẳng đất được phân loại thành vùng di chuyển an toàn tuyệt đối.

3.1. Xác định mặt sàn di chuyển Ground Plane Extraction chuẩn

Phương pháp xác định mặt phẳng đất khai thác đặc tính vị trí và góc nghiêng của camera. Mô hình toán học giả định mặt sàn là mặt phẳng chính nằm bên dưới hệ trục tọa độ robot. Thuật toán tìm kiếm mặt phẳng có số lượng điểm tối đa thỏa mãn điều kiện độ cao sàn. Các thông số mặt phẳng được cập nhật liên tục để bù trừ rung lắc khi khung gầm di chuyển. Bề mặt sàn chuẩn đóng vai trò mặt phẳng tham chiếu cho toàn bộ quá trình tính toán hình học. Vùng vật cản nhô lên khỏi mặt sàn được phân biệt rõ ràng ngay lập tức. Độ tin cậy của việc tách mặt sàn quyết định tính ổn định của quỹ đạo chuyển động.

3.2. Xử lý cảm biến LiDAR 3D và camera RGB D trong môi trường thực

Trong môi trường thực tế, dữ liệu từ cảm biến LiDAR 3D và camera RGB-D luôn chứa sai số đo lường. Ánh sáng mặt trời chiếu qua cửa sổ hoặc phản xạ từ gạch men tạo ra các điểm khuyết. Kỹ thuật lọc nhiễu thích nghi xử lý dữ liệu trước khi đưa vào mô hình hình học. Khoảng cách đo của camera RGB-D bị suy giảm ở cự ly xa trên năm mét. Thuật toán dung hợp dữ liệu kết hợp ưu thế tầm xa của LiDAR và độ phân giải cao của camera. Kết quả tạo ra đám mây điểm đồng nhất, ổn định và đầy đủ thông tin hình học. Robot duy trì nhận thức không gian chuẩn xác ngay cả trong điều kiện ánh sáng thay đổi liên tục.

IV. Lập kế hoạch đường đi và dẫn đường robot tự hành

Dẫn đường robot tự hành (Autonomous Robot Navigation) đòi hỏi hệ thống định tuyến an toàn và mượt mà. Robot phải tìm kiếm đường đi tối ưu từ vị trí hiện tại đến điểm đích. Quá trình di chuyển cần tránh mọi vật cản tĩnh lẫn vật cản động. Bản đồ chi phí (Costmap 2D/3D) đóng vai trò trung gian biểu diễn rủi ro va chạm không gian. Giá trị chi phí tăng dần khi robot tiến gần đến các biên giới hạn của vật cản. Hệ thống phân chia bài toán dẫn đường thành hoạch định toàn cục và điều khiển cục bộ. Lập kế hoạch đường đi (Path Planning A*, RRT*, D* Lite) tính toán quỹ đạo khả thi trong thời gian ngắn. Tốc độ và gia tốc của robot được kiểm soát để đảm bảo chuyển động ổn định.

4.1. Tạo dựng bản đồ chi phí Costmap 2D 3D để tránh va chạm

Bản đồ chi phí (Costmap 2D/3D) phân chia không gian thành lưới ô vuông hoặc ô khối lập phương. Mỗi ô mang một giá trị số biểu thị mức độ nguy hiểm đối với kích thước robot. Dữ liệu độ sâu sau khi loại trừ mặt sàn được chiếu trực tiếp lên lớp bản đồ chướng ngại vật. Vùng đệm an toàn xung quanh vật cản được mở rộng theo bán kính hình học của robot. Kỹ thuật lan truyền chi phí giúp đường đi tránh xa các góc nhọn nguy hiểm. Bản đồ cục bộ cập nhật liên tục theo từng khung hình để phát hiện vật cản di động. Cấu trúc bản đồ tối ưu giúp giảm thời gian truy vấn dữ liệu của giải thuật tìm kiếm đường đi.

4.2. Lập kế hoạch đường đi Path Planning A RRT D Lite

Giải thuật lập kế hoạch đường đi (Path Planning A*, RRT*, D* Lite) xác định chuỗi hành động tối ưu cho robot. Thuật toán A* tìm kiếm đường đi ngắn nhất trên lưới bản đồ tĩnh với hàm heuristic hiệu quả. Thuật toán D* Lite phản ứng linh hoạt trước những thay đổi đột ngột của môi trường chưa biết trước. Thuật toán RRT* khám phá không gian trạng thái liên tục, thích hợp cho hệ thống có ràng buộc động học. Đường dẫn sau khi tạo ra được làm mịn bằng đường cong spline để robot di chuyển mượt mà. Hệ thống điều khiển bám quỹ đạo giữ sai số bám đường ở mức tối thiểu. Sự kết hợp này mang lại khả năng di chuyển tự chủ, an toàn và thông minh.

V. Tối ưu hóa thuật toán SLAM 3D và xây dựng bản đồ

Xây dựng bản đồ và tự định vị đồng thời là bài toán nền tảng của robot tự hành. Môi trường trong nhà không có tín hiệu GPS buộc robot phải dựa hoàn toàn vào cảm biến thị giác. Thuật toán SLAM 3D (3D Simultaneous Localization and Mapping) ước lượng quỹ đạo di chuyển song song với việc tái tạo không gian. Dữ liệu đám mây điểm theo thời gian được tích lũy thành bản đồ 3D toàn diện. Quá trình ước lượng chuyển động sử dụng phép đo độ sâu kết hợp thông tin đo quán tính. Việc đóng vòng lặp phát hiện các vị trí robot đã từng đi qua để sửa chữa sai số trôi dạt. Thuật toán khớp điểm ICP (Iterative Closest Point) tối ưu hóa vị trí các khung hình liền kề. Bản đồ hoàn chỉnh hỗ trợ robot tự chủ điều hướng trong các nhiệm vụ lâu dài.

5.1. Thuật toán khớp điểm ICP Iterative Closest Point chính xác

Thuật toán khớp điểm ICP (Iterative Closest Point) căn chỉnh hai đám mây điểm liên tiếp để tìm phép biến đổi không gian. Giải thuật tìm kiếm các cặp điểm tương ứng gần nhất giữa hai tập dữ liệu 3D. Ma trận quay và vector tịnh tiến được tối ưu hóa qua từng vòng lặp lặp đi lặp lại. Phiên bản cải tiến Point-to-Plane tăng tốc độ hội tụ và giảm độ nhạy với bề mặt phẳng trơn. Việc loại bỏ các cặp điểm có khoảng cách quá lớn ngăn ngừa sai lệch phép biến đổi. Thuật toán ICP cung cấp nguồn thông tin vận tốc vị trí cực kỳ chính xác cho bộ lọc trạng thái. Nhờ đó, robot theo dõi chuyển động ổn định ngay cả khi khung gầm bị trượt bánh xe.

5.2. Thuật toán SLAM 3D 3D Simultaneous Localization and Mapping

Thuật toán SLAM 3D (3D Simultaneous Localization and Mapping) tích hợp toàn bộ các mô-đun thị giác và hình học. Khung đồ thị yếu tố liên kết các trạng thái vị trí của robot với các mốc không gian nhận diện được. Sai số tích lũy trên hành trình dài được tối ưu hóa thông qua giải thuật Bundle Adjustment hoặc Pose Graph Optimization. Khi robot nhận diện lại khu vực quen thuộc, vòng lặp khép kín lập tức điều chỉnh toàn bộ bản đồ. Bản đồ điểm 3D được chuyển đổi thành cấu trúc Octomap để tiết kiệm dung lượng lưu trữ bộ nhớ. Hệ thống mang lại khả năng định vị chính xác tới từng centimet trong không gian ba chiều phức tạp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của luận án
Trích xuất mặt phẳng
Trích xuất mặt phẳng đất
Dẫn đường cho rô-bốt trong nhà
Mục tiêu, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và những đóng góp của luận án
Ý nghĩa khoa học
Các đóng góp khoa học của luận án
Cấu trúc nội dung của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG DẪN ĐƯỜNG CHO RÔ-BỐT DỰA TRÊN HÌNH ẢNH THỊ GIÁC MÁY TÍNH
1.1. Giới thiệu chương
1.2. Hệ thống dẫn đường cho rô-bốt trong nhà
1.2.1. Các hệ thống dẫn đường cho rô-bốt trong nhà
1.2.2. Kiến trúc hệ thống dẫn đường rô-bốt sử dụng thị giác máy tính
1.3. Một số vấn đề của hệ thống rô-bốt dẫn đường dựa trên thị giác nổi
1.3.1. Phương pháp tính toán bản đồ chênh lệch/độ sâu
1.3.2. Phương pháp trích xuất đối tượng mặt phẳng dựa trên ảnh thị giác máy tính
1.3.3. Phát hiện mặt phẳng đất dựa trên sự biến đổi ảnh thị giác
1.4. Phương pháp dẫn đường cho rô-bốt trong nhà trong môi trường chưa biết
1.5. Tổng kết chương
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP TĂNG TỐC TÍNH TOÁN BẢN ĐỒ CHÊNH LỆCH VÀ PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN TRÍCH XUẤT MẶT PHẲNG
2.1. Giới thiệu chương
2.2. Hệ thống máy ảnh nổi
2.2.1. Cảm biến hình ảnh
2.2.2. Cấu trúc hệ thống máy ảnh nổi
2.2.3. Nguyên lý thị giác nổi
2.3. Phương pháp tăng tốc tính toán bản đồ chênh lệch/độ sâu
2.3.1. Triển khai tính toán SAD thông thường
2.3.2. Triển khai tính toán SAD đề xuất
2.3.3. Kết quả thực hiện và thảo luận
2.4. Nguyên lý trích xuất đối tượng mặt phẳng
2.4.1. Độ sâu của điểm
2.4.2. Khái niệm mặt phẳng trong thị giác máy tính
2.4.3. Khái niệm điểm lân cận và hàng xóm
2.5. Triển khai phương pháp trích xuất đối tượng mặt phẳng
2.5.1. Kiến trúc hệ thống xử lý dữ liệu
2.5.2. Thuật toán đề xuất Tạo nhóm hàng xóm kết hợp lọc
2.5.3. Kết quả thực nghiệm và thảo luận
2.6. Tổng kết chương
3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG MẶT ĐẤT
3.1. Giới thiệu chương
3.2. Nguyên lý nhận dạng đối tượng mặt đất
3.3. Phương pháp nhận đối tượng mặt đất từ ảnh độ sâu chuẩn
3.3.1. Kiến trúc hệ thống xử lý dữ liệu
3.3.2. Thuật toán đề xuất
3.3.3. Kết quả thực nghiệm và thảo luận
3.4. Phương pháp nhận dạng đối tượng mặt phẳng đất từ dữ liệu độ sâu thực tế
3.4.1. Kiến trúc hệ thống trích mặt đất từ dữ liệu độ sâu thực tế
3.4.2. Kết quả thực nghiệm và thảo luận
3.5. Tổng kết chương
4. CHƯƠNG 4: PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP DẪN ĐƯỜNG CHO RÔ-BỐT DỰA TRÊN THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG MẶT ĐẤT
4.1. Giới thiệu chương
4.2. Phương pháp dẫn đường sử dụng nhận dạng mặt đất
4.2.1. Mô hình hoạt động của rô-bốt trong nhà
4.2.2. Xác định kích thước 2D của điểm sâu
4.3. Phương pháp dẫn đường AMSD đề xuất dựa trên khai thác dữ liệu độ sâu
4.4. Kết quả thực nghiệm phương pháp dẫn đường AMSD dựa trên nhận dạng mặt đất và thảo luận
4.4.1. Kết quả thực nghiệm của phương pháp tránh vật cản cơ bản
4.4.2. Kết quả thực nghiệm của phương pháp tránh vật cản cải thiện
4.5. Tổng kết chương
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Kiến nghị nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Kịch bản thực nghiệm 1
Kịch bản thực nghiệm 2
Kịch bản thực nghiệm 3
Kịch bản thực nghiệm 4
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển các thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho hệ thống thị giác rô bốt trong nhà

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đặng Khánh Hòa NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CÁC THUẬT TOÁN ƯỚC LƯỢNG MẶT PHẲNG VÀ DẪN ĐƯỜNG CHO HỆ THỐNG THỊ GIÁC RÔ-BỐT TRONG NHÀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Hà Nội – 2019 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đặng Khánh Hòa NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CÁC THUẬT TOÁN ƯỚC LƯỢNG MẶT PHẲNG VÀ DẪN ĐƯỜNG CHO HỆ THỐNG THỊ GIÁC RÔ-BỐT TRONG NHÀ Ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 9520203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiến Dũng 2. Lê Dũng Hà Nội – 2019 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được là chính xác và trung thực.

Hà Nội, ngày 11 tháng 9 năm 2019 Tập thể giáo viên hướng dẫn khoa học Tác giả luận án TS. Nguyễn Tiến Dũng TS. Lê Dũng Đặng Khánh Hòa i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến tập thể hướng dẫn PGS. Nguyễn Tiến Dũng và TS.

Lê Dũng đã trực tiếp định hướng khoa học trong quá trình nghiên cứu. Các Thầy đã dành nhiều thời gian và tâm huyết, động viên về mọi mặt để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo trường Đại học Bách Khoa Hà Nội (HUST), Phòng Đào tạo, Viện Điện tử Viễn thông (SET), Bộ môn Điện tử và Kỹ thuật máy tính và TT Đào tạo thực hành đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Chân thành cảm ơn các cán bộ, giảng viên, các cộng sự cũng như các anh chị NCS của Viện Điện tử Viễn thông đã động viên, hỗ trợ và tận tình giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện luận án.

Tác giả cảm ơn chương trình 911, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã tài trợ cho nghiên cứu sinh. Cảm ơn SET, HUST đã tài trợ thông qua đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở với mã T2016- PC-108. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến song thân phụ mẫu, vợ và hai con vì những sự thúc đẩy, khích lệ và hy sinh nhiều trong thời gian vừa qua. Đây chính là động lực to lớn giúp tác giả vượt qua mọi trở ngại để hoàn thành luận án này.

Tác giả luận án ĐẶNG KHÁNH HÒA ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC CÁC BẢNG.x DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ.

xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Trích xuất mặt phẳng. Trích xuất mặt phẳng đất.

Dẫn đường cho rô-bốt trong nhà. Mục tiêu, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và những đóng góp của luận án. Ý nghĩa khoa học.

Các đóng góp khoa học của luận án. Cấu trúc nội dung của luận án. TỔNG QUAN HỆ THỐNG DẪN ĐƯỜNG CHO RÔ-BỐT DỰA TRÊN HÌNH ẢNH THỊ GIÁC MÁY TÍNH. 12 Giới thiệu chương.

12 Hệ thống dẫn đường cho rô-bốt trong nhà. Các hệ thống dẫn đường cho rô-bốt trong nhà. Kiến trúc hệ thống dẫn đường rô-bốt sử dụng thị giác máy tính.15 Một số vấn đề của hệ thống rô-bốt dẫn đường dựa trên thị giác nổi. Phương pháp tính toán bản đồ chênh lệch/độ sâu.

Phương pháp trích xuất đối tượng mặt phẳng dựa trên ảnh thị giác máy tính. Phát hiện mặt phẳng đất dựa trên sự biến đổi ảnh thị giác. Phương pháp dẫn đường cho rô-bốt trong nhà trong môi trường chưa biết. 36 Tổng kết chương.

PHƯƠNG PHÁP TĂNG TỐC TÍNH TOÁN BẢN ĐỒ CHÊNH LỆCH VÀ PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN TRÍCH XUẤT MẶT PHẲNG.41 Giới thiệu chương. 41 Hệ thống máy ảnh nổi. Cảm biến hình ảnh. Cấu trúc hệ thống máy ảnh nổi.

Nguyên lý thị giác nổi. 45 Phương pháp tăng tốc tính toán bản đồ chênh lệch/độ sâu. Triển khai tính toán SAD thông thường. Triển khai tính toán SAD đề xuất.

Kết quả thực hiện và thảo luận. 49 Nguyên lý trích xuất đối tượng mặt phẳng. Độ sâu của điểm. Khái niệm mặt phẳng trong thị giác máy tính.

Khái niệm điểm lân cận và hàng xóm. 55 Triển khai phương pháp trích xuất đối tượng mặt phẳng. Kiến trúc hệ thống xử lý dữ liệu. Thuật toán đề xuất Tạo nhóm hàng xóm kết hợp lọc.

Kết quả thực nghiệm và thảo luận. 66 Tổng kết chương. PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG MẶT ĐẤT .68 Giới thiệu chương. 68 Nguyên lý nhận dạng đối tượng mặt đất.

68 Phương pháp nhận đối tượng mặt đất từ ảnh độ sâu chuẩn. Kiến trúc hệ thống xử lý dữ liệu. Thuật toán đề xuất. Kết quả thực nghiệm và thảo luận.

83 iv Phương pháp nhận dạng đối tượng mặt phẳng đất từ dữ liệu độ sâu thực tế. Kiến trúc hệ thống trích mặt đất từ dữ liệu độ sâu thực tế. Kết quả thực nghiệm và thảo luận. 92 Tổng kết chương.

PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP DẪN ĐƯỜNG CHO RÔ- BỐT DỰA TRÊN THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG MẶT ĐẤT.94 Giới thiệu chương. 94 Phương pháp dẫn đường sử dụng nhận dạng mặt đất. Mô hình hoạt động của rô-bốt trong nhà. Xác định kích thước 2D của điểm sâu.

Phương pháp dẫn đường AMSD đề xuất dựa trên khai thác dữ liệu độ sâu. 96 Kết quả thực nghiệm phương pháp dẫn đường AMSD dựa trên nhận dạng mặt đất và thảo luận. Kết quả thực nghiệm của phương pháp tránh vật cản cơ bản. Kết quả thực nghiệm của phương pháp tránh vật cản cải thiện.

110 Tổng kết chương. 110 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Kiến nghị nghiên cứu tiếp theo. 112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.113 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Kịch bản thực nghiệm 1. Kịch bản thực nghiệm 2. Kịch bản thực nghiệm 3. Kịch bản thực nghiệm 4.

132 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa A Cửa sổ tham chiếu a Góc chuyển hướng của xe rô bốt A’ Cửa sổ tìm kiếm Accurate Độ chính xác B Cửa sổ làm mịn Bottom Điểm liền kề dưới C Phép biến Coverage Độ bao phủ d Độ chênh lệch dmax Độ chênh lệch tối đa dmin Độ chênh lệch tối thiểu f Tiêu cự máy ảnh FN Bộ đếm các điểm đất đúng không được phát hiện FP Bộ đếm các điểm phi đất bị phát hiện sai. H Ma trận biến đổi phẳng IL Ảnh bên trái IR Ảnh bên phải Ngưỡng chênh lệch độ sâu của hai điểm liền kề K Ma trân hiệu chuẩn máy ảnh L Số điểm tính được độ chênh lệch Left Điểm liền kề bên trái maxbias Giới hạn độ lệch min Kích thước tối thiểu của mặt phẳng n Véc tơ pháp tuyến mặt đất OL Vị trí máy ảnh trái OR Vị trí máy ảnh phải p Điểm ảnh P Tập điểm ảnh PL Điểm phản chiếu của điểm p trên ảnh trái PR Điểm phản chiếu của điểm p trên ảnh phải Ngưỡng phân biệt khối đất và phi đất vi Q Số lượng điểm tính được độ chênh lệch hợp lệ R Phép xoay ảnh R1 Tỷ lệ phần trăm của các điểm đất được phát hiện R2 Tỷ lệ phần trăm của các điểm mặt đất được phát hiện không chính xác Right Điểm liền kề bên phải T Khoảng cách giữa hai máy ảnh hoặc máy ảnh với projector TN Bộ đếm các điểm phi đất đúng được phát hiện Top Điểm liền kề trên TP Bộ đếm các điểm đất đúng được phát hiện w Kích thước cửa sổ XG Tập hợp điểm có sẵn trên mặt đất xL Hoành độ trên ảnh trái xR Hoành độ trên ảnh phải z Độ sâu vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt 2D Two Dimensions Hai chiều 3D Three Dimensions Ba chiều AMDS Always Move Straight to the Thuật toán Luôn di chuyển thẳng Destination tới đích ANN Artificial Neural Network Mạng nơron nhân tạo APIs Application Programming Giao diện lập trình ứng dụng Interface ARA* Anytime Repairing A* Thuật toán sửa chữa bất cứ lúc nào* BFS Best First Seaching Thuận toán tìm kiếm tốt nhất đầu tiên BP Belief Propagation Thuật toán Lan truyền tin cậy CCD Charge Coupled Device Linh kiện tích điện kép CMOS Complementary Metal Oxide Bán dẫn bổ sung ô xít kim loại Semiconductor DSM Digital Surface Models Mô hình bề mặt số DWA Dynamic Window Approach Thuật toán tiếp cận cửa sổ động EKF Extended Kalman Filter Bộ lọc phi tuyến tính Kalman mở rộng FPDIDM Fast Plane Detection In Disparity Thuật toán Phát hiện mặt phẳng Maps nhanh trong bản đồ chênh lệch FSPF Fast Sampling Plane Filtering Thuật toán Lọc mặt phẳng lấy mẫu nhanh GDM Gradient Depth Map Thuật toán Gradien bản đồ độ sâu GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toán cầu HSAD Hybrid SAD SAD lai HSBSR Hierarchical Shape-Based Surface Thuật toán tái tạo bề mặt dựa trên Reconstruction hình dạng phân cấp HT Hough Transform Thuật toán Biến đổi Hough ICP Iterative Closest Point Thuật toán điểm gần nhất lặp lại LRF Laser Range Finder Xác định phạm vi bằng tia laser LSD Line Segment Detector Bộ phát hiện đoạn thẳng MDL Minimum Description Length Thuật toán Độ dài mô tả tối thiểu viii MS Mean Shift Thuật toán Dịch trung bình NCC Normalized Cross Correlation Thuật toán Độ tương quan chéo chuẩn NGaF Neighbor Grouping and Filter Thuật toán Tạo nhóm hàng xóm và lọc NMOS N Metal Oxide Semiconductor Bán dẫn ôxit kim loại loại N PPDFDM Planar Patch Detection for Thuật toán Phát hiện mảnh phẳng Disparity Maps dùng bản đồ chênh lệch PROSAC Progressive Sample Consensus Đồng thuận mẫu lũy tiến PSO Particle Swarm Optimization Thuật toán tối ưu đám hạt RANSAC RANdom SAmple Consensus Thuật toán Đồng thuận lấy mẫu ngẫu nhiên RG Region Growing Thuật toán phát triển vùng RGB-D Red Green Blue-Depth Cảm biến màu Đỏ Lục Dương- Độ sâu RHT Random Hough Transform Thuật toán Biến đổi Hough ngẫu nhiên SAD Sum of Absolute Differences Thuật toán Tổng độ sai lệch tuyệt đối SCS Stereo Camera System Hệ thống máy ảnh stereo SIFT Scale-invariant Feature Transform Biến đổi đặc trưng tỷ lệ bất biến SLAM Simultaneous Localization And Đồng thời định vị trí và lập bản Mapping đồ SP1 Service Pack 1 Gói dịch vụ 1 SSD Sum of Squared Differences Thuật toán Tổng bình phương độ sai lệch SUFT Speeded-Up Robust Features Tăng tốc đặc trưng mạnh mẽ VDEMs VectorizedDigitalElevation Mô hình nâng cao kỹ thuật số Model véc-tơ hóa VGA Video Graphics Array Chuẩn mảng đồ họa video độ phân giải 640x480 vLRF Virtual LRF Máy LRF ảo ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Sai số của phương pháp [47]. Thông số đánh giá kết quả thực nghiệm [7].

Kết quả phát hiện mặt đường với các kịch bản khác [26]. Phân loại điểm đất và điểm phi đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Khánh Hòa (2019). Thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho robot [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/nghien-cuu-phat-trien-thuat-toan-uoc-luong-mat-phang-va-dan-duong-cho-robot

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho robot" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phát triển thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho rô bốt thị giác trong nhà.

Luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho robot" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho robot" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho robot" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho robot" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho robot" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho robot" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter