Luận án: Nghiên cứu kỹ thuật học sâu phân vùng polyp ảnh nội soi đại tràng

Nghiên cứu phát triển kỹ thuật học sâu phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng, cải thiện hiệu suất chẩn đoán và hỗ trợ điều trị bệnh lý đại tràng.

Chuyên ngành
Toán học
Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ

Năm xuất bản

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân vùng Polyp Nội soi Đại tràng bằng Học Sâu
Số trang:
126 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Toán học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân vùng Polyp Nội soi Đại tràng bằng Học Sâu

Ung thư đại trực tràng (CRC) là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Phát hiện và loại bỏ sớm polyp đại tràng giảm đáng kể nguy cơ này. Nội soi đại tràng là tiêu chuẩn vàng để kiểm tra. Tuy nhiên, việc phát hiện và phân vùng polyp thủ công đòi hỏi kinh nghiệm cao. Nó cũng tiềm ẩn rủi ro bỏ sót. Trí tuệ nhân tạo (AI) mang lại giải pháp đột phá. Học sâu, đặc biệt là mạng nơ-ron tích chập (CNN), tự động hóa quá trình này. Nó giúp các bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn. Luận án này tập trung vào phân vùng polyp tự động. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị.

1.1. Giới thiệu Bài toán Phân vùng Polyp

Phân vùng polyp là việc xác định chính xác vị trí, ranh giới từng polyp. Điều này cần thiết cho chẩn đoán và can thiệp. Việc phân vùng chính xác giúp đánh giá kích thước, hình dạng polyp. Đây là thông tin quan trọng để phân loại polyp. Polyp có thể là lành tính hoặc ác tính. Các thuật toán học sâu xử lý hình ảnh y sinh. Chúng học cách nhận diện các đặc điểm phức tạp của polyp. Điều này giảm sự phụ thuộc vào chủ quan của người đọc. Tăng cường tính khách quan và nhất quán trong chẩn đoán.

1.2. Vai trò Học Sâu trong Chẩn đoán Polyp

Học sâu biến đổi lĩnh vực y tế. Công nghệ này phân tích lượng lớn dữ liệu hình ảnh. Nó tự động phát hiện và phân đoạn polyp. Các mô hình học sâu như U-Net hay Mask R-CNN đã chứng minh hiệu quả. Chúng cải thiện đáng kể độ chính xác. Học sâu giúp bác sĩ đưa ra quyết định nhanh hơn. Nó cũng giảm gánh nặng công việc. Tích hợp AI vào nội soi đại tràng là xu hướng tất yếu. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình khám chữa bệnh.

1.3. Các Bộ dữ liệu Ảnh Nội soi Chuẩn

Nghiên cứu học sâu cần dữ liệu chất lượng cao. Các bộ dữ liệu ảnh nội soi đại tràng chuẩn được sử dụng rộng rãi. Chúng bao gồm Kvasir-SEG, CVC-ClinicDB và ETIS-LaribPolypDB. Các bộ dữ liệu này chứa hàng ngàn hình ảnh polyp. Mỗi hình ảnh có nhãn phân vùng chính xác. Việc sử dụng dữ liệu y tế chuẩn đảm bảo tính khách quan. Nó cho phép so sánh hiệu quả giữa các phương pháp. Tăng cường tính tin cậy của các mô hình học sâu.

II.Cải tiến Mạng UNet để Phân vùng Polyp Hiệu quả

Mạng U-Net là kiến trúc nền tảng cho phân vùng hình ảnh y tế. Tuy nhiên, đối với polyp đại tràng, mạng UNet cơ bản có thể gặp hạn chế. Đó là do sự đa dạng về kích thước, hình dạng, và độ tương phản của polyp. Luận án đề xuất một mô hình UNet được điều chỉnh. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất phân vùng. Phương pháp này kết hợp các kỹ thuật tiên tiến. Nó giải quyết những thách thức cụ thể trong nội soi đại tràng.

2.1. Kiến trúc UNet điều chỉnh cho Phân vùng

Mô hình cải tiến dựa trên kiến trúc U-Net. Cấu trúc bộ mã hóa-bộ giải mã được tối ưu hóa. Các khối tích chập sâu hơn và kỹ thuật kết nối bỏ qua được tăng cường. Điều này giúp mạng học được các đặc trưng ngữ nghĩa phức tạp. Đồng thời, nó duy trì thông tin chi tiết về ranh giới. Mục đích là nâng cao khả năng phân đoạn polyp. Đảm bảo độ chính xác cao ngay cả với polyp nhỏ hoặc mờ.

2.2. Hàm mất mát Bất đối xứng và CRF RNN

Bài toán phân vùng polyp thường gặp mất cân bằng lớp. Vùng polyp nhỏ hơn nhiều so với vùng nền. Luận án giới thiệu hàm mất mát bất đối xứng kết hợp (AsymCE). Hàm này tăng cường trọng số cho các pixel thuộc polyp. Nó giúp mô hình học tập tốt hơn các ranh giới. Ngoài ra, lớp CRF-RNN (Conditional Random Field - Recurrent Neural Network) được tích hợp. CRF-RNN tinh chỉnh kết quả phân vùng. Nó làm mịn các đường biên, loại bỏ nhiễu nhỏ. Điều này tạo ra mask phân vùng chính xác hơn.

2.3. Áp dụng Học chuyển giao để Huấn luyện

Học chuyển giao là kỹ thuật quan trọng. Nó tận dụng tri thức từ mô hình đã huấn luyện trên bộ dữ liệu lớn. Chẳng hạn như ImageNet. Sau đó, mô hình được tinh chỉnh trên dữ liệu ảnh nội soi đại tràng. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình huấn luyện. Nó cũng cải thiện hiệu suất, đặc biệt khi dữ liệu y tế có nhãn hạn chế. Học chuyển giao cho phép mô hình học được các đặc trưng chung. Sau đó, nó điều chỉnh để nhận diện đặc trưng cụ thể của polyp.

III.Học Tự giám sát Đặc trưng Thị giác Ảnh Nội soi

Việc dán nhãn dữ liệu y tế là một quá trình tốn kém và mất thời gian. Nó đòi hỏi chuyên môn cao từ các bác sĩ. Hơn nữa, số lượng dữ liệu ảnh nội soi đại tràng có nhãn phân vùng thường hạn chế. Học tự giám sát là một phương pháp hiệu quả. Nó học các đặc trưng thị giác từ dữ liệu không nhãn. Sau đó, tri thức này được chuyển giao cho các tác vụ có nhãn. Luận án khám phá phương pháp này để cải thiện phân vùng polyp.

3.1. Mô hình Học tự giám sát cho Phân vùng

Mô hình học tự giám sát được thiết kế đặc biệt. Nó khai thác thông tin từ chính dữ liệu đầu vào. Không cần nhãn thủ công. Mục tiêu là tạo ra các biểu diễn đặc trưng mạnh mẽ. Những đặc trưng này sau đó sẽ hữu ích cho bài toán phân vùng polyp. Phương pháp này giảm bớt sự phụ thuộc vào dữ liệu được dán nhãn. Nó mở ra hướng đi mới cho trí tuệ nhân tạo y tế. Đặc biệt trong các ứng dụng có dữ liệu y tế khó thu thập.

3.2. Mạng tái tạo Ảnh Nội soi Đại tràng

Một phần quan trọng của học tự giám sát là mạng tái tạo ảnh. Mạng này học cách tái tạo lại hình ảnh nội soi đại tràng. Nó có thể từ các phiên bản bị nhiễu hoặc bị che khuất. Bằng cách thực hiện nhiệm vụ này, mạng học được các đặc trưng cơ bản. Các đặc trưng này liên quan đến cấu trúc và kết cấu của hình ảnh. Sau đó, những đặc trưng này được sử dụng để phát hiện và phân đoạn polyp.

3.3. Chuyển giao tri thức từ Tái tạo Ảnh

Tri thức đã học từ mạng tái tạo ảnh được chuyển giao. Nó được sử dụng để khởi tạo trọng số cho mạng phân vùng polyp. Quá trình này giúp mô hình phân vùng hội tụ nhanh hơn. Nó cũng đạt được độ chính xác cao hơn. Việc tận dụng dữ liệu không nhãn tăng cường hiệu quả. Đặc biệt, nó cải thiện khả năng phân vùng khi dữ liệu có nhãn hạn chế. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng học sâu cho hình ảnh y sinh.

IV.Sinh Dữ liệu Nâng cao Chất lượng Phân vùng Polyp

Số lượng dữ liệu huấn luyện ảnh nội soi đại tràng thường không đủ lớn. Điều này gây khó khăn cho việc huấn luyện các mô hình học sâu mạnh mẽ. Đặc biệt là với các mạng nơ-ron tích chập (CNN) sâu. Dữ liệu tổng hợp có thể giải quyết vấn đề này. Luận án giới thiệu một phương pháp sinh dữ liệu ảnh nội soi có nhãn. Phương pháp này sử dụng mạng sinh dữ liệu đối nghịch (GAN). Nó cung cấp thêm dữ liệu chất lượng cao cho việc huấn luyện.

4.1. Mạng Sinh ảnh Nội soi PolypGenPix2Pix

Mạng PolypGenPix2Pix là một mô hình sinh ảnh tiên tiến. Nó có khả năng tạo ra hình ảnh nội soi đại tràng rất chân thực. Đi kèm với hình ảnh là mặt nạ phân vùng polyp tương ứng. Mô hình học cách ánh xạ từ một bản đồ nhãn polyp sang hình ảnh thực tế. Điều này đảm bảo tính nhất quán giữa hình ảnh và nhãn. Giúp tăng cường dữ liệu huấn luyện một cách hiệu quả.

4.2. Kỹ thuật Sinh điều kiện đầu vào thông minh

Để đảm bảo chất lượng và đa dạng của dữ liệu sinh ra, kỹ thuật sinh điều kiện đầu vào được phát triển. Kỹ thuật này điều khiển quá trình sinh ảnh. Nó cho phép tạo ra các polyp với kích thước, hình dạng và vị trí khác nhau. Điều này giúp mô hình học sâu tiếp xúc với nhiều biến thể polyp. Từ đó, nó nâng cao khả năng khái quát hóa của mô hình phân vùng polyp.

4.3. Đánh giá Hiệu quả tăng cường dữ liệu

Hiệu quả của dữ liệu tổng hợp được đánh giá kỹ lưỡng. Các mô hình học sâu phân vùng polyp được huấn luyện. Chúng sử dụng cả dữ liệu thực và dữ liệu tổng hợp. Kết quả cho thấy dữ liệu tổng hợp cải thiện đáng kể độ chính xác. Đặc biệt là ở các trường hợp polyp khó phát hiện. Việc tăng cường dữ liệu này đóng góp quan trọng. Nó giúp nâng cao độ tin cậy của chẩn đoán polyp bằng trí tuệ nhân tạo y tế.

V.Tầm nhìn tương lai Phân vùng Polyp trong Chẩn đoán Y tế

Nghiên cứu này mang lại những đóng góp đáng kể. Nó cải thiện khả năng phân vùng polyp trong ảnh nội soi đại tràng. Các phương pháp học sâu được đề xuất cho thấy hiệu quả vượt trội. Chúng giúp nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của chẩn đoán. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo y tế vào quy trình lâm sàng đang ngày càng trở nên khả thi. Mục tiêu là hỗ trợ bác sĩ phát hiện sớm, chính xác các tổn thương tiền ung thư.

5.1. Những đóng góp mới và Kết quả nghiên cứu

Luận án đã phát triển các kiến trúc U-Net cải tiến. Hàm mất mát bất đối xứng cũng được giới thiệu. Phương pháp học tự giám sát và sinh dữ liệu cũng là những đóng góp quan trọng. Các thử nghiệm chứng minh sự vượt trội của các phương pháp này. Đặc biệt trong việc phân đoạn polyp với các đặc điểm đa dạng. Kết quả này mở ra hướng tiếp cận mới. Nó cải thiện chất lượng chẩn đoán polyp trong thực hành y khoa.

5.2. Hướng phát triển tiếp theo Học sâu Y tế

Tương lai của phân vùng polyp và học sâu y tế rất hứa hẹn. Nghiên cứu có thể mở rộng để xử lý các loại tổn thương khác. Chẳng hạn như loét hoặc các vùng viêm. Việc kết hợp thông tin đa phương thức, ví dụ như video nội soi, cũng là một hướng đi. Phát triển các mô hình học sâu có thể giải thích được. Điều này tăng cường sự tin cậy của bác sĩ. Cuối cùng, tích hợp trực tiếp vào hệ thống hỗ trợ chẩn đoán thời gian thực. Điều này sẽ cách mạng hóa việc chẩn đoán polyp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát triển một số kỹ thuật học sâu áp dụng cho phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC LỜIVÀ CAMCÔNG NGHỆ QUÂN SỰ ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung, số liệu và kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. LÊ THỊ THU HỒNG Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN MỘT SỐ KỸ THUẬT HỌC SÂU ÁP DỤNG CHO PHÂN VÙNG Lê Thị Thu Hồng TRÊN POLYP ẢNH NỘI SOI ĐẠI TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội – 2022 iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT, THUẬT NGỮ.

vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN PHÂN VÙNG POLYP TRÊN ẢNH NỘI SOI ĐẠI TRÀNG. Bài toán tự động phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng.

Giới thiệu bài toán. Các bộ dữ liệu ảnh nội soi đại tràng chuẩn đã được công bố. Kỹ thuật học sâu cho phân vùng đối tượng trên ảnh. Kỹ thuật học sâu.

Kỹ thuật học chuyển giao. Mạng học sâu phân vùng đối tượng trên ảnh. Đánh giá phương pháp phân vùng đối tượng trên ảnh. Tăng cường dữ liệu cho hệ thống học sâu.

Mạng sinh dữ liệu có điều kiện CGAN. Phương pháp học tự giám sát các đặc trưng thị giác của ảnh. Tình hình nghiên cứu bài toán phân tích ảnh nội soi đại tràng. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu trong nước. Những vấn đề còn tồn tại. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết. Kết luận Chương 1.

39 CHƯƠNG 2 MÔ HÌNH PHÂN VÙNG POLYP ĐẠI TRÀNG DỰA TRÊN MẠNG UNET CẢI TIẾN VÀ HÀM MẤT MÁT BẤT ĐỐI XỨNG KẾT HỢP. Phương pháp đề xuất. Kiến trúc mô hình học sâu đề xuất cho phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng. Mạng UNet điều chỉnh cho phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng.

Tích hợp lớp CRF-RNN vào mạng UNet. Hàm mất mát bất đối xứng kết hợp AsymCE. Phương pháp học chuyển giao cho huấn luyện mô hình đề xuất. Thử nghiệm và đánh giá các kết quả.

Các bộ dữ liệu thử nghiệm và các phương pháp tăng cường dữ liệu huấn luyện. Môi trường cài đặt huấn luyện mô hình và các độ đo đánh giá mô hình. Đánh giá hiệu quả của từng kỹ thuật trong phương pháp đề xuất (Ablation study). Đánh giá độ phức tạp của mô hình đề xuất.

So sánh, đánh giá kết quả của phương pháp đề xuất với các phương pháp mới được công bố gần đây. Kết luận Chương 2. 71 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP HỌC TỰ GIÁM SÁT ĐẶC TRƯNG THỊ GIÁC CỦA ẢNH NỘI SOI ĐẠI TRÀNG CHO PHÂN VÙNG. Phương pháp đề xuất.

Mô hình hệ thống học tự giám sát các đặc trưng thị giác cho phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng. Mạng tái tạo ảnh nội soi đại tràng. Phân vùng polyp sử dụng chuyển giao tri thức đã học từ mạng 79 tái tạo ảnh nội soi đại tràng. Thử nghiệm và đánh giá các kết quả.

Các bộ dữ liệu thử nghiệm. Cài đặt các mô hình. Kết quả tái tạo ảnh. Kết quả phân vùng polyp.

So sánh độ chính xác phân vùng polyp của phương pháp đề xuất với các phương pháp mới hiện nay. Kết luận Chương 3. 89 CHƯƠNG 4 PHƯƠNG PHÁP SINH DỮ LIỆU ẢNH NỘI SOI ĐẠI TRÀNG CÓ NHÃN PHÂN VÙNG POLYP. Phương pháp đề xuất.

Mạng sinh ảnh nội soi đại tràng chứa polyp PolypGenPix2Pix. Kỹ thuật sinh điều kiện đầu vào cho mạng sinh ảnh. Thử nghiệm và đánh giá các kết quả. Các bộ dữ liệu thử nghiệm.

Môi trường cài đặt huấn luyện mô hình và các độ đo đánh giá mô hình. Kết quả sinh ảnh nội soi chứa polyp của mô hình PolypGenPix2Pix. Đánh giá hiệu quả của kỹ thuật sinh điều kiện đầu vào cho mạng sinh ảnh nội soi. So sánh độ chính xác của mô hình học sâu phân vùng polyp được tăng cường dữ liệu bởi mô hình sinh ảnh.

Kết luận Chương 4. Các kết quả nghiên cứu của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo.

106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 108 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ viết tắt Ý nghĩa ℝ𝒏 Tập các vector số thực n chiều |𝓓| Số lượng các phần tử của tập hợp 𝒟 X∪Y Hợp của hai tập hợp X và Y X∩Y Giao của hai tập hợp X và Y 𝑓(∙) Hàm số log⁡(∙) Logarit tự nhiên exp⁡(∙) Hàm mũ (∙)𝑇 Chuyển vị của ma trận hoặc vector ‖∙‖𝑝 Dạng chuẩn p ‖∙‖ Dạng chuẩn 2 𝑃(∙) Phân phối xác suất 𝑧~𝑃 Biến ngẫu nhiên z với phân phối xác suất P 𝑃(𝑋|𝑌) Xác suất có điều kiện X|Y 𝔼𝑥 [𝑓(𝑥)] Kỳ vọng của hàm f(x) Baseline Cơ sở CE Cross-Entropy CGAN Mạng sinh dữ liệu đối nghịch có điều kiện (Conditional GAN) CNN Mạng nơ-ron tích chập Convolution Tích chập CRC Ung thư đại tràng (ColoRectal Cancer) CRF Mô hình xác suất trường ngẫu nhiên có điều kiện (Conditional Random Field) CV Thị giác máy tính (Computer Vision) Data Augumentation Tăng cường dữ liệu Decoder Bộ giải mã Deconvolution Giải tích chập Discriminative model Mô hình phân biệt Encoder Bộ mã hóa vii GAN Mạng sinh dữ liệu đối nghịch (GAN- Generative Adversarial Networks) GD Thuật toán hạ gradient (Gradient Descent) Generative model Mô hình sinh Image classification Phân loại ảnh Knowlegde Transfer Chuyển giao kiến thức Loss function Hàm mất mát MSE Trung bình bình phương lỗi (Mean Squared Error) NCS Nghiên cứu sinh PACS Hệ thống lưu trữ và truyền dữ liệu hình ảnh (Picture Archiving and Communication Systems) Polyp Đối tượng bất thường trong đại tràng có nguy cơ phát triển thành ung thư đại tràng Polyp classification Phân loại polyp Polyp detection Phát hiện polyp Polyp mask Ảnh nhị phân thể hiện hình dạng polyp Polyp segmentation Phân vùng polyp Regularization Điều chuẩn RNN Mạng nơ-ron hồi quy (Recurrent Neural Network) Self-supervised learning Học tự giám sát Self-supervised visual Học tự giám sát các đặc trưng thị giác feature learning Semi-suppervised learning Học bán giám sát SSIM Độ tương tự về mặt cấu trúc (Structure Similarity Index Measure) Supervised learning Học có giám sát Testing set Tập dữ liệu kiểm tra Training set Tập dữ liệu huấn luyện Transfer learning Học chuyển giao Unsupervised learning Học không giám sát Validing set Tập dữ liệu xác thực viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Các bộ dữ liệu ảnh nội soi đại tràng chuẩn được công bố cho các mô hình học máy.

Các công trình nghiên cứu phân tích ảnh nội soi đại tràng. Các hàm mất mát sử dụng cho huấn luyện mô hình phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng. Độ chính xác mạng UNet điều chỉnh với các bộ mã hóa khác nhau. Độ chính xác của mô các mô hình UNet khi có tích hợp lớp CRF-RNN và khi không có tích hợp lớp CRF-RNN .4 Độ chính xác phân vùng polyp của mạng UNet được huấn luyện bằng các hàm mất mát khác nhau.

So sánh độ chính xác mô hình huấn luyện sử dụng phương pháp học chuyển giao. Độ phức tạp của mạng Unet cải tiến với các bộ mã hóa khác nhau cho phân vùng polyp. So sánh độ chính xác của các mô hình huấn luyện và đánh giá trên cùng bộ dữ liệu CVC-ClinicDB. So sánh độ chính xác của các mô hình huấn luyện và đánh giá trên cùng bộ dữ liệu Kvarsir-SEG.

So sánh độ chính xác của các mô hình được huấn luyện bằng. 68 bộ dữ liệu CVC-ClinicDB, kiểm thử trên hai bộ dữ liệu ETIS-Larib và CVC- ColonDB. So sánh điểm số Dice và IoU của mô hình huấn luyện bằng bộ Kvasir-SEG, kiểm thử trên hai bộ dữ liệu ETIS-Larib và CVC- ColonDB. So sánh điểm số Dice và IoU của mô hình huấn luyện bằng dữ liệu trộn giữa 2 bộ Kvasir-SEG và ClinicDB, kiểm thử trên hai bộ dữ liệu ETIS-Larib và CVC-ColonDB.

Độ chính xác của mạng tái tạo ảnh với tỉ lệ nhiễu khác nhau. Độ chính xác của mạng phân vùng polyp học chuyển giao từ mạng tái tạo ảnh với tỉ lệ nhiễu khác nhau. Độ chính xác của mạng phân vùng polyp với phương pháp học chuyển giao khác nhau. So sánh điểm số Dice của các phương pháp phân vùng polyp.

Kết quả tăng cường dữ liệu huấn luyện trên bộ dữ liệu kiểm thử CVC-ColonDB. Kết quả tăng cường dữ liệu huấn luyện trên bộ dữ liệu kiểm thử ETIS-Larib. So sánh kết quả tăng cường dữ liệu với số lượng dữ liệu tăng cường khác nhau trên bộ dữ liệu kiểm thử CVC-ColonDB. So sánh kết quả tăng cường dữ liệu với số lượng dữ liệu tăng cường khác nhau trên bộ dữ liệu kiểm thử ETIS-Larib.

103 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Minh họa thủ thuật nội soi đại tràng. Hệ thống CADx hỗ trợ chuẩn đoán nội soi đại tràng. Phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng.

Các trường hợp khó phân vùng polyp. Ví dụ minh họa dữ liệu không cân bằng. Ví dụ minh họa bộ dữ liệu CVC-ClinicDB. Ví dụ minh họa bộ dữ liệu Kvasir-Seg.

Kiến trúc mô hình học sâu phân vùng ảnh. Kiến trúc mạng UNet. Minh họa điểm số Dice. Minh họa chỉ số IoU.

Phương pháp học tự giám sát các đặc trưng thị giác máy tính. Tổng quan kiến trúc mô hình phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng. Mạng UNet cho phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng. Kiến trúc bộ mã hóa EfficientB7.

Khối Upsample2D của bộ giải mã. Cấu trúc lớp CRF-RNN tích hợp trong mô hình phân vùng polyp. Các phương thức học chuyển giao. Ví dụ các phép biến đổi ảnh dùng cho tăng cường dữ liệu.

Biểu đồ độ chính xác của mạng UNet điều chỉnh. Biểu đồ so sánh điểm số Dice của mô hình có và không có tích hợp lớp CRF-RNN. Biểu đồ so sánh điểm số Dice của mô hình được huấn luyện bằng các hàm mất mát khác nhau. Ảnh hưởng của các hàm mất mát trong quá trình học.

Phân vùng polyp được tạo ra bởi các tùy biến của mô hình đề xuất. Tổng quan kiến trúc hệ thống học tự giám sát các đặc trưng thị giác cho phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng. Ví dụ các phép biến đổi ảnh tạo đầu vào cho mạng tái tạo ảnh. Mô hình mạng tái tạo ảnh nội soi đại tràng.

Minh họa các phương pháp học chuyển giao từ mạng tái tạo ảnh nội soi sang mạng phân vùng polyp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thu Hồng (2022). Phân vùng polyp ảnh nội soi đại tràng bằng học sâu [Luận án tiến sĩ, VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/nghien-cuu-ky-thuat-hoc-sau-phan-vung-polyp-anh-noi-soi-dai-trang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân vùng polyp ảnh nội soi đại tràng bằng học sâu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phát triển kỹ thuật học sâu phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng, cải thiện hiệu suất chẩn đoán và hỗ trợ điều trị bệnh lý đại tràng.

Luận án "Phân vùng polyp ảnh nội soi đại tràng bằng học sâu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phân vùng polyp ảnh nội soi đại tràng bằng học sâu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân vùng polyp ảnh nội soi đại tràng bằng học sâu" thuộc chuyên ngành TOÁN HỌC. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Phân vùng polyp ảnh nội soi đại tràng bằng học sâu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân vùng polyp ảnh nội soi đại tràng bằng học sâu" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân vùng polyp ảnh nội soi đại tràng bằng học sâu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter