Luận án tiến sĩ tri thức bản địa của người thái ở miền núi thanh hóa

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tri thức bản địa của người Thái miền núi phía Bắc, phân tích giá trị và vai trò trong đời sống xã hội đương đại.

Chuyên ngành

Dân tộc học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

319

Thời gian đọc

48 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn toàn diện về tri thức bản địa người Thái ở miền núi Thanh Hóa. Đây là một nghiên cứu dân tộc học sâu sắc. Luận án khám phá các khía cạnh đa dạng của tri thức truyền thống. Tri thức này đóng vai trò nền tảng trong đời sống cộng đồng, góp phần làm nên bản sắc văn hóa người Thái.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu tri thức bản địa người Thái.

Tri thức bản địa là thành tố quan trọng của văn hóa. Tri thức này định hình bản sắc tộc người. Nó là tài sản quý giá của mỗi cộng đồng. Tri thức phản ánh mối quan hệ giữa con người và môi trường tự nhiên, xã hội. Cách tiếp cận khoa học phương Tây không đủ đáp ứng những thách thức phức tạp. Nhiều kỹ thuật truyền thống mang lại hiệu quả cao. Chúng được thử thách qua thời gian dài, có sẵn tại địa phương. Các kỹ thuật này phù hợp với văn hóa, phong tục bản địa. Việt Nam là quốc gia đa tộc người. Tri thức bản địa của các tộc người rất phong phú, đa dạng. Mặc dù ở mức độ kinh nghiệm, tri thức này có giá trị thực tiễn. Cần xem tri thức bản địa như nguồn tài nguyên quan trọng. Việc nghiên cứu, sưu tầm, phát huy chúng là cần thiết. Điều này góp phần công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nó hỗ trợ phát triển bền vững vùng miền núi và tộc người thiểu số. Miền núi Thanh Hóa là địa bàn nghiên cứu chính. Đây là nơi cư trú của người Mường, Thái, Thổ, Hmông, Dao, Khơ mú. Các tộc người có đặc điểm kinh tế, xã hội, văn hóa khác biệt. Tri thức bản địa của họ cũng đa dạng. Nghiên cứu người Thái có ý nghĩa quốc tế. Nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm. Luận án tiến sĩ dân tộc học này tập trung vào người Thái.

1.2. Mục tiêu phương pháp nghiên cứu luận án tiến sĩ.

Luận án này hướng đến mục tiêu rõ ràng. Nó khảo cứu tri thức bản địa của người Thái. Địa bàn nghiên cứu là miền núi Thanh Hóa. Luận án mô tả, phân tích các loại tri thức. Tri thức trong sản xuất, y học, quản lý xã hội được đề cập. Tri thức đó thể hiện bản sắc văn hóa người Thái. Nghiên cứu xác định vai trò, giá trị của tri thức bản địa. Nó đề xuất giải pháp bảo tồn, phát huy. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong người Thái ở Thanh Hóa. Dữ liệu thu thập từ các bản mường cụ thể. Phương pháp nghiên cứu kết hợp nhiều cách. Dân tộc học được áp dụng chủ yếu. Phương pháp lịch sử giúp hiểu quá trình hình thành. Phỏng vấn sâu cung cấp thông tin chi tiết. Quan sát tham gia mang lại cái nhìn thực tế. Phân tích tài liệu cũng là phần quan trọng. Luận án tiến sĩ này sử dụng phương pháp khoa học. Điều này đảm bảo tính khách quan, tin cậy của kết quả nghiên cứu.

1.3. Khái quát tộc người Thái và vùng Thanh Hóa.

Miền núi Thanh Hóa là địa bàn đặc trưng. Địa hình phức tạp, nhiều đồi núi. Sông suối chằng chịt, tạo nên thung lũng. Nơi đây có hệ sinh thái đa dạng, phong phú. Đây là môi trường sống của người Thái. Người Thái miền núi Việt Nam có lịch sử cư trú lâu đời. Họ là một trong những dân tộc thiểu số lớn ở Việt Nam. Tại Thanh Hóa, người Thái cư trú chủ yếu ở các huyện miền núi. Họ có số lượng dân cư đáng kể. Đặc điểm kinh tế chính là nông nghiệp lúa nước. Nông nghiệp nương rẫy cũng tồn tại. Văn hóa người Thái phong phú, đặc sắc. Họ có ngôn ngữ, chữ viết riêng. Trang phục truyền thống đẹp mắt. Nghệ thuật dệt thổ cẩm Thái nổi tiếng khắp cả nước. Kiến trúc nhà sàn thể hiện sự thích nghi độc đáo với môi trường. Người Thái đen, người Thái trắng có những nét văn hóa khác biệt. Các nghi lễ, lễ hội gắn liền với đời sống tâm linh, nông nghiệp. Luận án này nghiên cứu sâu văn hóa người Thái. Tri thức bản địa là một phần không thể thiếu. Nó định hình cách họ sống, sản xuất, tương tác với tự nhiên và xã hội.

II.

Người Thái miền núi Thanh Hóa sở hữu kho tàng tri thức bản địa phong phú. Tri thức này được áp dụng trong sản xuất nông nghiệp. Nó còn giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên hiệu quả. Các kỹ thuật truyền thống được thử thách qua nhiều thế hệ, tạo nên sự bền vững đáng kinh ngạc.

2.1. Tri thức canh tác chọn giống lúa của người Thái.

Người Thái sở hữu tri thức sâu sắc về đất đai. Họ phân loại đất trồng trọt dựa trên nhiều yếu tố. Loại đất phù hợp cho từng cây trồng được biết rõ. Tri thức này giúp tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp. Người Thái bảo vệ đất bằng các biện pháp truyền thống. Họ luân canh, xen canh cây trồng hợp lý. Tri thức chọn giống lúa rất tinh tế. Giống lúa được lựa chọn phù hợp thổ nhưỡng. Giống chịu hạn, chịu úng, cho năng suất cao được ưu tiên. Họ bảo tồn giống lúa bản địa qua nhiều thế hệ. Kỹ thuật canh tác của người Thái cũng đáng chú ý. Họ biết cách làm đất, gieo trồng, chăm sóc. Các công cụ lao động truyền thống hiệu quả. Tri thức này đảm bảo an ninh lương thực. Nó duy trì sự bền vững của nông nghiệp. Đây là cốt lõi của tri thức truyền thống dân tộc thiểu số.

2.2. Kỹ thuật đoán định thời tiết nông lịch bản địa.

Người Thái có tri thức phong phú về thời tiết. Họ đoán định thời tiết dựa vào dấu hiệu tự nhiên. Quan sát mây, gió, tiếng chim là phổ biến. Hành vi động vật cũng cung cấp thông tin quý giá. Các hiện tượng thiên văn cũng được chú ý, ghi nhớ. Tri thức này giúp họ lên kế hoạch sản xuất. Nó giảm thiểu rủi ro do thiên tai. Nông lịch bản địa là một công cụ quan trọng. Lịch này dựa trên chu kỳ mặt trăng, mặt trời. Nó kết hợp với kinh nghiệm canh tác lâu đời. Nông lịch quy định thời điểm gieo trồng, thu hoạch. Nó hướng dẫn các hoạt động nông nghiệp khác. Tri thức bản địa này đảm bảo mùa màng bội thu. Nó thể hiện sự hòa hợp sâu sắc với tự nhiên. Đây là giá trị cốt lõi trong văn hóa người Thái.

2.3. Bảo vệ khai thác tài nguyên nước rừng hiệu quả.

Người Thái có tri thức quý giá về tài nguyên nước. Họ biết cách sử dụng nước hợp lý, tiết kiệm. Hệ thống thủy lợi nhỏ, mương phai được xây dựng. Các công trình này dẫn nước từ suối, sông về ruộng đồng. Nước được phân chia công bằng cho các hộ gia đình. Tri thức bảo vệ nguồn nước rất quan trọng. Họ giữ sạch các đầu nguồn, tránh ô nhiễm. Khai thác tài nguyên rừng cũng có quy tắc nghiêm ngặt. Luật tục bảo vệ rừng được tuân thủ. Việc chặt phá rừng bừa bãi bị cấm hoàn toàn. Chỉ khai thác những gì thực sự cần thiết, có kế hoạch. Các cây thuốc, gỗ quý được bảo vệ cẩn thận. Tri thức này duy trì hệ sinh thái cân bằng. Nó đảm bảo nguồn sống lâu dài cho cộng đồng. Nghiên cứu dân tộc học về vấn đề này rất cần thiết, chỉ ra sự thông thái của người Thái miền núi Việt Nam.

III.

Sức khỏe cộng đồng người Thái được duy trì bằng y học dân gian. Tri thức bản địa về chữa bệnh rất độc đáo. Nó thể hiện rõ nét trong văn hóa người Thái. Các bài thuốc, nghi lễ chăm sóc sức khỏe có vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

3.1. Quan niệm bệnh tật nghề thuốc truyền thống.

Người Thái có quan niệm riêng về ốm đau, bệnh tật. Bệnh tật không chỉ do nguyên nhân vật lý. Yếu tố tâm linh, ma thuật cũng được tin tưởng. Bệnh có thể do hồn vía bị lạc. Hoặc do các thế lực siêu nhiên gây ra. Quan niệm này ảnh hưởng sâu sắc đến cách chữa bệnh. Nghề thuốc truyền thống được coi trọng trong cộng đồng. Thầy mo, thầy cúng đóng vai trò quan trọng. Họ là người chữa bệnh về tinh thần, tâm linh. Người Thái có các ông lang, bà mế. Họ là những người có tri thức về thuốc nam. Việc truyền nghề thuốc rất nghiêm ngặt. Nó thường truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình. Đây là một phần không thể thiếu của văn hóa người Thái, là minh chứng cho tri thức truyền thống dân tộc thiểu số.

3.2. Sử dụng thuốc nam dinh dưỡng chữa bệnh Thái.

Tri thức về thuốc nam chữa bệnh rất phong phú. Người Thái biết rõ công dụng của từng loại cây thuốc. Hàng trăm loại cây được sử dụng trong chữa bệnh. Chúng được dùng để trị nhiều loại bệnh khác nhau. Thuốc nam được hái từ rừng, vườn nhà. Cách chế biến thuốc cũng đa dạng. Nó có thể là sắc uống, đắp, xông hơi hoặc ngâm tắm. Nhiều bài thuốc gia truyền hiệu quả, được kiểm chứng qua nhiều đời. Ăn uống cũng được xem là cách chữa bệnh, bồi bổ. Người Thái có tri thức về dinh dưỡng. Một số món ăn được dùng để bồi bổ cơ thể. Chúng giúp phục hồi sức khỏe sau bệnh. Các thực phẩm có tính nóng, mát được phân biệt rõ ràng. Tri thức này giúp phòng ngừa bệnh tật hiệu quả. Nó duy trì sức khỏe cộng đồng người Thái. Luận án tiến sĩ này ghi nhận chi tiết các bài thuốc, cách dùng.

3.3. Các nghi lễ kiêng kỵ phòng bệnh của người Thái.

Trong văn hóa người Thái, nghi lễ rất quan trọng. Nhiều nghi lễ được thực hiện để phòng bệnh. Cúng bái tổ tiên, thần linh là phổ biến. Điều này nhằm cầu sức khỏe, bình an cho gia đình và cộng đồng. Các kiêng kỵ cũng đóng vai trò lớn. Phụ nữ sau sinh có nhiều kiêng cữ nghiêm ngặt. Tránh một số thực phẩm, hoạt động cụ thể giúp phục hồi. Người ốm cũng có những điều cấm kỵ riêng. Các nghi lễ chữa bệnh bằng ma thuật tồn tại. Thầy mo thực hiện các nghi thức này. Chúng nhằm xua đuổi tà ma, linh hồn xấu gây bệnh. Nghi lễ cầu mưa cũng có yếu tố tâm linh mạnh mẽ. Nó liên quan đến sức khỏe cây trồng, vật nuôi, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống. Tri thức truyền thống dân tộc thiểu số này rất đa dạng, thể hiện thế giới quan của người Thái.

IV.

Tri thức bản địa của người Thái còn thể hiện trong quản lý xã hội. Các thiết chế truyền thống, luật tục định hình cấu trúc cộng đồng. Nghiên cứu dân tộc học này phân tích sâu sắc. Nó làm rõ cách người Thái duy trì trật tự xã hội và sự đoàn kết nội bộ.

4.1. Chế độ sở hữu ruộng đất thiết chế bản mường.

Người Thái có chế độ sở hữu ruộng đất rõ ràng, có quy củ. Đất đai được quản lý chặt chẽ theo luật tục. Đất công, đất tư có quy định riêng biệt. Việc chia sẻ, sử dụng đất tuân theo luật. Thiết chế bản - mường là nền tảng quản lý xã hội. Bản là đơn vị hành chính cơ sở nhỏ nhất. Mường bao gồm nhiều bản, có quy mô lớn hơn, phức tạp hơn. Các thiết chế này duy trì trật tự xã hội bền vững. Hệ thống này có tính tự trị cao. Nó đảm bảo sự ổn định của cộng đồng người Thái. Người đứng đầu bản, mường có vai trò lớn. Họ giải quyết tranh chấp, duy trì luật lệ, bảo vệ lợi ích chung. Đây là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu dân tộc học, thể hiện trí tuệ tổ chức của người Thái miền núi Việt Nam.

4.2. Luật tục quy tắc cộng đồng người Thái.

Luật tục là tập hợp các quy tắc ứng xử. Chúng được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Luật tục điều chỉnh mọi mặt đời sống xã hội. Nó liên quan đến hôn nhân, gia đình, tài sản. Các quy định về quan hệ cộng đồng cũng có. Vi phạm luật tục sẽ bị xử phạt nghiêm minh. Hình thức xử phạt có thể là phạt vật chất. Hoặc là bị cộng đồng lên án, tẩy chay. Luật tục duy trì sự đoàn kết nội bộ. Nó bảo vệ quyền lợi của từng cá nhân. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng. Tri thức bản địa này rất hiệu quả trong việc quản lý xã hội. Nó góp phần vào sự ổn định, phát triển của cộng đồng. Đây là một phần không thể thiếu của văn hóa người Thái.

4.3. Vai trò thông tin trong quản lý xã hội Thái.

Thông tin đóng vai trò thiết yếu trong cộng đồng. Người Thái có cách riêng để truyền đạt tin tức. Thông tin được truyền từ bản này sang bản khác một cách hiệu quả. Họ sử dụng người đưa tin hoặc các dấu hiệu đặc biệt. Các cuộc họp cộng đồng là nơi phổ biến thông tin quan trọng. Tin tức về mùa vụ, lễ hội được thông báo rộng rãi. Các quy định mới cũng được truyền đạt tới mọi người. Tri thức về giao tiếp hiệu quả giúp quản lý tốt. Nó đảm bảo mọi người đều nắm được thông tin cần thiết. Điều này củng cố sự gắn kết cộng đồng người Thái. Nó giúp duy trì trật tự xã hội, ngăn ngừa hiểu lầm. Nghiên cứu dân tộc học về thông tin cộng đồng rất hữu ích. Nó làm nổi bật khả năng tổ chức của người Thái miền núi Việt Nam.

V.

Tri thức bản địa người Thái có tầm quan trọng lớn. Nó góp phần vào phát triển bền vững hiện nay. Luận án tiến sĩ này đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Nó khẳng định giá trị của tri thức truyền thống dân tộc thiểu số trong bối cảnh hiện đại.

5.1. Giá trị của tri thức truyền thống dân tộc thiểu số.

Tri thức truyền thống dân tộc thiểu số có giá trị lớn. Nó là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Tri thức này giúp cộng đồng thích nghi. Nó ứng phó với biến đổi khí hậu, môi trường. Nhiều giải pháp bản địa mang tính độc đáo, sáng tạo. Chúng không đòi hỏi công nghệ phức tạp hay chi phí cao. Tri thức bản địa người Thái là ví dụ điển hình cho điều này. Nó thể hiện khả năng tự cung tự cấp, tự cường. Tri thức này còn có giá trị văn hóa sâu sắc. Nó gìn giữ bản sắc tộc người. Tri thức truyền thống cần được bảo tồn, phát huy trong mọi lĩnh vực đời sống. Đây là nguồn lực nội sinh quan trọng cho sự phát triển.

5.2. Khuyến nghị phát huy tri thức bản địa người Thái.

Luận án tiến sĩ này đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Cần có chính sách bảo tồn tri thức bản địa kịp thời. Việc thu thập, ghi chép lại là cần thiết. Khuyến khích thế hệ trẻ học hỏi tri thức này từ cha ông. Các dự án phát triển cần lồng ghép tri thức bản địa. Điều này giúp tăng hiệu quả dự án, đảm bảo tính bền vững. Cần tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ bản địa. Cộng đồng người Thái cần được tham gia tích cực. Họ nên chủ động trong quá trình phát huy tri thức của mình. Việc chia sẻ tri thức cần có sự đồng thuận từ cộng đồng. Những khuyến nghị này sẽ giúp bảo vệ và phát huy văn hóa người Thái một cách hiệu quả.

5.3. Đóng góp của luận án tiến sĩ dân tộc học này.

Luận án này đóng góp quan trọng vào dân tộc học Việt Nam. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện, sâu sắc. Tri thức bản địa của người Thái được hệ thống hóa. Luận án làm rõ giá trị thực tiễn, văn hóa của chúng. Nó là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà nghiên cứu có thêm cơ sở dữ liệu tin cậy. Các nhà hoạch định chính sách có căn cứ khoa học để đưa ra quyết định. Luận án tiến sĩ này mở ra hướng nghiên cứu mới về tri thức truyền thống dân tộc thiểu số. Nó thúc đẩy sự quan tâm đến tri thức bản địa. Nó khẳng định tầm quan trọng của người Thái miền núi Việt Nam trong bức tranh văn hóa đa dạng của đất nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tri thức bản địa của người thái ở miền núi thanh hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (319 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Đại học Quốc gia hà Nội Trường Đại học khoa học xã hội và nhân văn ------------  ------------ Vũ Trường Giang Tri thức bản địa của người Thái ở miền núi thanh Hóa Luận án tiến sĩ Lịch sử Chuyên ngành: Dân tộc học Mã số: 62227001 Người hướng dẫn khoa học: 1. GS - TS Phan Hữu Dật 2. PGS - TS Hoàng Lương Hà Nội, 2009 1 Mục lục Trang Mở đầu. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu………………………………….

Lịch sử nghiên cứu vấn đề………………………………………… 7 3. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu…………….

Đóng góp của luận án…………. Bố cục của luận án…………………………………. 17 Chương 1: Tổng quan về địa bàn, tộc người và vấn đề nghiên cứu. Khái quát về địa bàn miền núi Thanh Hóa……….

Người Thái ở miền núi Thanh Hóa……………………………… 19 1. Tri thức bản địa……………………………………………………. 31 Chương 2: Tri thức bản địa trong trong hoạt động sản xuất nông 50 nghiệp và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên 2. Tri thức trong phân loại và bảo vệ đất trồng trọt….

Tri thức trong lựa chọn giống lúa………………………. Tri thức trong kỹ thuật canh tác. Tri thức trong đoán định thời tiết……. Tri thức về lịch và nông lịch…….

Tri thức trong sử dụng và bảo vệ tài nguyên nước……. Tri thức trong khai thác và bảo vệ tài nguyên rừng………………. 79 Chương 3: Tri thức bản địa về y học dân gian và chăm sóc sức 89 khoẻ cộng đồng 3. Quan niệm về ốm đau, bệnh tật…………………………………….

Quan niệm về nghề thuốc và truyền nghề…………………………. Tri thức về thuốc nam chữa bệnh…………………………………. Ăn uống dưới khía cạnh dinh dưỡng và chữa bệnh………………. 113 Chương 4: Tri thức bản địa trong tổ chức và quản lý xã hội……….

Chế độ sở hữu ruộng đất………………………………………… 118 4.2 Thiết chế bản - mường và bộ máy hành chính……………………. Tri thức về luật tục………………………………………………… 132 4. Tri thức trong thông tin cộng đồng. 188 Khuyến nghị…………………………………………………………… 192 Chú thích……………………………………………………………….

194 Danh mục các công trình công bố của tác giả………………………. 196 Tài liệu tham khảo……………………………………………………. 220 Bản đồ địa bàn nghiên cứu…. 221 Một số hình ảnh về người Thái………………………………………… 224 ảnh một số cây thuốc …….

245 Thống kê danh sách một số cây thuốc và bài thuốc……………………. 262 Những nghi lễ và kiêng kỵ trong phòng bệnh…………………………. 274 Chữa bệnh bằng ma thuật………………………………………………. 282 Nghi lễ cầu 293 mưa………………………………………………………… Truyền thuyết về ta leo………………………………………………….

295 Bảng so sánh một số từ vựng của người Thái ở một vài địa phương… 297 Danh sách những người cung cấp tư liệu………………………………. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Tri thức bản địa là một trong những thành tố quan trọng của văn hóa, góp phần làm nên bản sắc tộc người. Tri thức bản địa có thể coi là tài sản của mỗi tộc người trong qúa trình phát triển, phản ánh mối quan hệ của từng cộng đồng đối với môi trường tự nhiên và xã hội. Kinh nghiệm phát triển của nhiều quốc gia châu á và châu Phi trong những thập kỷ qua cho thấy cách tiếp cận khoa học và công nghệ phương Tây không đủ đáp ứng những quan niệm phức tạp và đa dạng của nông dân cũng như những thách thức về kinh tế, xã hội, môi trường… mà ngày nay chúng ta đang phải đương đầu.

Ngược lại, rất nhiều kỹ thuật truyền thống đã đưa lại hiệu quả cao, được thử thách và chọn lọc trong một thời gian dài, có sẵn tại địa phương, phù hợp với văn hóa và phong tục tập quán của tộc người. Việt Nam là một quốc gia có đa tộc người, nên tri thức bản địa của các tộc người rất phong phú và đa dạng. Mặc dù tri thức bản địa của các tộc người mới chỉ dừng lại ở mức độ kinh nghiệm và cảm nhận, nhưng nhờ được rút ra từ hoạt động thực tiễn, nên nó có giá trị thiết thực trong xã hội hiện nay của mỗi tộc người. Do đó, cần phải coi tri thức bản địa như một nguồn tài nguyên quan trọng và lập kế hoạch nghiên cứu, sưu tầm, phát huy chúng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước nói chung, sự nghiệp phát triển bền vững ở vùng miền núi và tộc người thiểu số nói riêng.

Miền núi Thanh Hóa là địa bàn cư trú của các tộc người Mường, Thái, Thổ, Hmông, Dao, Khơ mú. Các tộc người này có số lượng dân cư, đặc điểm kinh tế - xã hội - văn hóa nói chung và tri thức bản địa nói riêng có nhiều điểm khác biệt. Với riêng người Thái, việc nghiên cứu về tộc người này đã trở thành một vấn đề mang ý nghĩa quốc tế và được nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm. ở Việt Nam, các Hội nghị về Thái học do Chương trình Thái 4 học thuộc Trung tâm nghiên cứu Việt Nam và giao lưu văn hóa (nay là Viện Việt Nam học và khoa học phát triển thuộc Đại học quốc gia Hà Nội) tổ chức vào các năm 1991, 1998, 2002, 2006 và 2009; trên thế giới, các Hội nghị quốc tế về Thái học được tổ chức trong những thập kỷ gần đây (năm 1981 ở ấn Độ, năm 1984 ở Thái Lan, năm 1987 ở Ôxtrâylia, năm 1990 ở Trung Quốc, năm 1993 ở Anh, năm 1996 ở Thái Lan, năm 1999 ở Hà Lan, năm 2002 ở Thái Lan, năm 2005 ở Mỹ và năm 2008 ở Thái Lan) đã chứng minh điều đó.

So với toàn bộ cư dân Thái ở Đông Nam á và Nam Trung Quốc, người Thái ở Việt Nam không nhiều: 1.725 người {212, tr 21}, nhưng do địa bàn bị chia cắt, lại chịu ảnh hưởng của nhiều luồng văn hóa từ nhiều hướng, cũng như văn hóa của các tộc người cư trú xen kẽ, nên sự khác biệt giữa các nhóm địa phương là điều không tránh khỏi. Nhiệm vụ của giới nghiên cứu khoa học nước ta hiện nay là phải nghiên cứu một cách có hệ thống tất cả các nhóm cư dân Thái trên địa bàn cả nước, cũng như ở các địa phương. So với toàn bộ cư dân Thái ở Việt Nam, người Thái ở miền núi Thanh Hóa có nhiều nét tương đồng nhưng cũng có nhiều điểm khác biệt, nên việc nghiên cứu người Thái ở đây vừa có ý nghĩa khoa học, vừa có ý nghĩa thực tiễn. Là một người sinh ra và lớn lên ở miền núi Thanh Hóa và là cán bộ giảng dạy, nghiên cứu Dân tộc học ở Học viện Chính trị - Hành chính khu vực I, trong nhiều năm qua tôi đã tiến hành nghiên cứu về lịch sử tộc người, kinh tế, xã hội và văn hóa của người Thái, và có nhiều dịp đi điền dã tại nhiều địa bàn có người Thái sinh sống thuộc miền núi Thanh Hóa.

Những vấn đề về tri thức bản địa của người Thái trong đời sống tộc người truyền thống cũng như hiện nay đã thôi thúc tôi chọn đề tài: “Tri thức bản địa của người Thái ở miền núi Thanh Hóa” làm luận án Tiến sĩ khoa học lịch sử, chuyên ngành Dân tộc học. Nghiên cứu đề tài này tôi muốn khái quát những tri thức bản địa của người Thái ở miền núi Thanh Hóa, khai thác những giá trị lịch sử, văn hóa mà 5 người Thái đã sáng tạo ra trên chiếc nôi của nền văn hóa dân tộc. Qua đó, một mặt phát huy những mặt tích cực, hữu ích của tri thức bản địa; mặt khác, chỉ ra những hạn chế và việc kết hợp giữa tri thức bản địa với tri thức khoa học hiện đại trong phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa. Qua đó giới thiệu nguồn tư liệu khảo sát từ thực tiễn và đề xuất một số ý kiến làm cơ sở bảo lưu các giá trị văn hóa tộc người, phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước.

Lịch sử nghiên cứu vấn đề 2. Về tri thức bản địa Cho đến nay các, kết quả nghiên cứu lý thuyết về tri thức bản địa ở Việt Nam mới chỉ là một phần, một chương hoặc một bài của cuốn sách, một bài đăng trên tạp chí chuyên ngành, tổ chức hội thảo khoa học về vấn đề này… Có thể kể đến các tác giả với những công trình nghiên cứu sau: Hoàng Xuân Tý - Lê Trọng Cúc (chủ biên): "Kiến thức bản địa của đồng bào vùng cao trong nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên" (236). Nội dung của cuốn sách trình bày: 1. Các khái niệm và vai trò của kiến thức bản địa; 2.

Kiến thức bản địa của đồng bào vùng cao trong một số lĩnh vực cụ thể. Cuốn sách là một tài liệu tham khảo tốt trong nghiên cứu về tri thức bản địa. Ngô Đức Thịnh: "Tri thức dân gian và phát triển" (197). Bài viết trình bày các nội dung: 1.

Khái niệm tri thức dân gian; 2. Các loại tri thức dân gian của các tộc người; 3. Vai trò của tri thức dân gian; 4. Bảo tồn tri thức dân gian.

Ngô Đức Thịnh: "Thế giới quan bản địa" (205). Bài viết trình bày các nội dung: 1. Khái niệm tri thức bản địa; 2. Các lĩnh vực của tri thức bản địa; 3.

Những nghiên cứu trường hợp… Dưới góc nhìn nhân học - văn hóa, hai bài viết của tác giả Ngô Đức Thịnh trình bày tương đối đầy đủ về khái niệm, nội hàm và các lĩnh vực liên quan của tri thức bản địa. 6 Hoàng Hữu Bình: "Tri thức địa phương và vấn đề phát triển bền vững miền núi Việt Nam" (17). Bài viết của tác giả trình bày các nội dung: 1. Khái niệm tri thức địa phương; 2.

Tri thức địa phương trong bảo vệ môi trường và khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên. Phạm Quang Hoan: “Tri thức địa phương của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam” (97). Bài viết trình bày các nội dung: 1. Tầm quan trọng của tri thức địa phương; 2.

Quan niệm về tri thức địa phương; 3. Tri thức địa phương của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam. Phạm Quang Hoan: "Tri thức địa phương (tri thức truyền thống) của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam trong đời sống xã hội đương đại” (98). Bài viết trình bày các nội dung: 1.

Tại sao cần nghiên cứu tri thức địa phương; 2. Tri thức địa phương là gì; 3. Tri thức địa phương của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam. Phạm Quang Hoan: "Tri thức địa phương về quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên của các dân tộc ở các tỉnh miền núi Việt Nam" (99).

Bài viết trình bày các nội dung: 1. Quan niệm về tri thức địa phương; 2. Tri thức địa phương về quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên của các dân tộc ở các tỉnh miền núi phía Bắc. Dưới góc nhìn nhân học - văn hóa, ba bài viết của tác giả Phạm Quang Hoan trình bày tương đối đầy đủ về khái niệm, nội hàm và các lĩnh vực liên quan của tri thức bản địa nói chung, tri thức bản địa của các tộc người thiểu số ở Việt Nam.

Hà Đình Thành "Tác động của tri thức dân gian" (180).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tri thức bản địa của người thái ở miền núi t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tri thức bản địa của người Thái miền núi phía Bắc, phân tích giá trị và vai trò trong đời sống xã hội đương đại.

Luận án "Luận án tiến sĩ tri thức bản địa của người thái ở miền núi t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2009.

Luận án "Luận án tiến sĩ tri thức bản địa của người thái ở miền núi t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tri thức bản địa của người thái ở miền núi t" thuộc chuyên ngành Dân tộc học. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Luận án tiến sĩ tri thức bản địa của người thái ở miền núi t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tri thức bản địa của người thái ở miền núi t" có 319 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tri thức bản địa của người thái ở miền núi t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter