Luận án: Phát triển thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh và ứng dụng dự báo - Phạm Huy Thông
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển một số thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh và ứng dụng trong dự báo. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thuật toán phân cụm mờ: Nền tảng và vai trò quan trọng
- Số trang:
- 124 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Cơ sở toán học cho tin học
- Tác giả:
- Phạm Huy Thông
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thuật toán phân cụm mờ Nền tảng và vai trò quan trọng
Phân cụm mờ là một kỹ thuật khai phá dữ liệu quan trọng. Nó cho phép các điểm dữ liệu thuộc về nhiều cụm với các mức độ thành viên khác nhau. Phương pháp này xử lý hiệu quả sự không chắc chắn, không rõ ràng trong dữ liệu. Thuật toán này khác biệt so với phân cụm cứng truyền thống. Các mô hình dự báo thường cần khả năng này. Việc hiểu rõ nền tảng phân cụm mờ là cần thiết. Đây là cơ sở cho các phát triển tiên tiến hơn. Khoa học dữ liệu ngày càng yêu cầu các công cụ tinh vi hơn.
1.1. Khái niệm phân cụm mờ và logic mờ
Logic mờ là nền tảng của phân cụm mờ. Nó xử lý các khái niệm không rõ ràng. Một tập mờ biểu diễn mức độ thành viên của một phần tử. Điều này vượt qua giới hạn của logic nhị phân. Phân cụm mờ sử dụng các hàm thành viên. Các hàm này gán giá trị từ 0 đến 1 cho mỗi điểm dữ liệu. Mỗi điểm thuộc về nhiều cụm. Mức độ thành viên được định lượng. Thuật toán phân cụm mờ mang lại cái nhìn linh hoạt. Việc này hữu ích cho các phân tích phức tạp. Các ứng dụng dự báo thường cần đến nó.
1.2. Thuật toán Fuzzy C Means FCM và giới hạn
Thuật toán Fuzzy C-Means (FCM) là thuật toán phân cụm mờ phổ biến. Nó tối ưu hóa hàm mục tiêu. Hàm này tính tổng bình phương khoảng cách từ các điểm dữ liệu đến tâm cụm. Các khoảng cách này được trọng số bởi mức độ thành viên mờ. Tuy nhiên, FCM có những giới hạn. Nó nhạy cảm với nhiễu và các điểm ngoại lai. FCM cũng gặp khó khăn với dữ liệu có hình dạng cụm phức tạp. Việc xác định số lượng cụm K ban đầu là một thách thức. Cần các cải tiến để khắc phục những hạn chế này. Điều này mở đường cho các mô hình dự báo tốt hơn.
1.3. Tập mờ viễn cảnh Mở rộng khả năng biểu diễn
Tập mờ viễn cảnh là một mở rộng của tập mờ truyền thống. Nó đưa thêm yếu tố cảm xúc và quan điểm vào việc biểu diễn dữ liệu. Một tập mờ viễn cảnh không chỉ có độ thuộc mà còn có độ không thuộc và độ trung lập. Điều này cho phép biểu diễn thông tin phức tạp hơn. Nó hữu ích trong các tình huống ra quyết định. Nó cũng phù hợp cho phân tích kịch bản. Việc sử dụng tập mờ viễn cảnh giúp tăng cường khả năng của thuật toán phân cụm mờ. Đặc biệt, nó cải thiện độ chính xác trong dự đoán xu hướng. Công nghệ học máy có thể khai thác điểm này.
II. Phân cụm mờ viễn cảnh Phát triển thuật toán mới
Luận án này phát triển thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh mới. Thuật toán này giải quyết các hạn chế của phương pháp hiện có. Nó tích hợp khái niệm tập mờ viễn cảnh. Điều này cho phép xử lý dữ liệu chi tiết hơn. Nó nâng cao khả năng phân loại và phân tích. Mục tiêu chính là tạo ra một mô hình dự báo mạnh mẽ hơn. Các phương pháp truyền thống thường bỏ qua sắc thái cảm xúc. Thuật toán mới này đưa chúng vào phân tích.
2.1. Ý tưởng cốt lõi và hàm mục tiêu
Ý tưởng cốt lõi của thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh là mở rộng hàm mục tiêu FCM. Hàm mục tiêu mới tích hợp độ thuộc, độ không thuộc và độ trung lập. Điều này giúp tính toán tâm cụm chính xác hơn. Hàm này tối ưu hóa vị trí của các tâm cụm. Đồng thời, nó tối ưu hóa ma trận thành viên mờ viễn cảnh. Mục tiêu là giảm thiểu sự không phù hợp giữa dữ liệu và các cụm. Thuật toán này hướng tới cấu trúc cụm rõ ràng hơn. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về dữ liệu.
2.2. Chi tiết thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh
Thuật toán này bao gồm các bước lặp. Đầu tiên, khởi tạo ngẫu nhiên các tâm cụm và ma trận thành viên. Sau đó, tính toán lại tâm cụm dựa trên các mức độ thành viên. Kế tiếp, cập nhật các mức độ thành viên dựa trên khoảng cách đến tâm cụm. Quá trình này lặp lại cho đến khi hội tụ. Các công thức cập nhật được điều chỉnh cho tập mờ viễn cảnh. Nó sử dụng các độ đo khoảng cách phù hợp. Việc triển khai đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về logic mờ.
2.3. Khảo sát tính hội tụ và minh họa thực nghiệm
Tính hội tụ của thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh được chứng minh. Điều này đảm bảo thuật toán sẽ đạt được một giải pháp ổn định. Các thử nghiệm được thực hiện trên các bộ dữ liệu. Kết quả cho thấy hiệu suất vượt trội. Thuật toán tạo ra các cụm có chất lượng cao. Nó so sánh tốt với các phương pháp phân cụm mờ khác. Một ví dụ minh họa chi tiết được cung cấp. Nó chứng tỏ cách thuật toán hoạt động trên dữ liệu thực. Điều này củng cố niềm tin vào mô hình dự báo mới. Nó có tiềm năng trong khai phá dữ liệu.
III. Cải tiến thuật toán phân cụm mờ Nâng cao hiệu quả
Để nâng cao hiệu quả và ứng dụng thực tế, nhiều cải tiến cho thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh được đề xuất. Các cải tiến này giải quyết các thách thức phổ biến. Chúng bao gồm việc tự động xác định số lượng cụm tối ưu. Chúng cũng xử lý hiệu quả các loại dữ liệu phức tạp. Điều này rất quan trọng trong các hệ thống học máy. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của mô hình dự báo. Các phương pháp này tối ưu hóa quá trình khai phá dữ liệu. Chúng giúp đạt được kết quả chính xác hơn.
3.1. Phân cụm mờ tự động xác định số cụm
Một thách thức lớn trong phân cụm là xác định số lượng cụm K. Thuật toán được cải tiến có khả năng tự động xác định số K. Điều này loại bỏ nhu cầu nhập tham số thủ công. Nó dựa trên các chỉ số chất lượng cụm nội tại. Chỉ số này đánh giá độ chặt chẽ và tách biệt của các cụm. Cải tiến này làm cho thuật toán trở nên mạnh mẽ hơn. Nó dễ sử dụng hơn cho các nhà nghiên cứu và ứng dụng. Đặc biệt, nó hữu ích khi làm việc với dữ liệu lớn. Nó tăng cường độ tin cậy của mô hình dự báo.
3.2. Xử lý dữ liệu phức tạp với thuộc tính kiểu loại
Dữ liệu thực tế thường chứa nhiều loại thuộc tính. Trong đó có thuộc tính kiểu loại (categorical attributes). Các thuật toán phân cụm truyền thống gặp khó khăn với loại dữ liệu này. Một cải tiến đã được phát triển để xử lý chúng. Nó sử dụng các độ đo tương tự phù hợp. Điều này cho phép thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh hoạt động hiệu quả. Nó hoạt động trên các bộ dữ liệu hỗn hợp. Việc này mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng. Nó là bước tiến quan trọng cho khai phá dữ liệu phức tạp. Điều này hỗ trợ phân tích kịch bản đa dạng.
3.3. Đánh giá chất lượng và so sánh hiệu suất
Các thuật toán được cải tiến được đánh giá một cách kỹ lưỡng. Chúng sử dụng nhiều chỉ số chất lượng cụm khác nhau. Các chỉ số này bao gồm Davies-Bouldin và Silhouette. Hiệu suất của chúng được so sánh với các thuật toán hiện có. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự vượt trội. Đặc biệt, các cải tiến giúp tăng độ chính xác. Chúng giúp tăng tính ổn định của phân cụm. Điều này chứng minh tiềm năng của các phương pháp mới. Nó hỗ trợ phát triển các mô hình dự báo tiên tiến. Các kết quả này đóng góp vào lĩnh vực học máy.
IV. Ứng dụng dự báo Mô hình dựa trên phân cụm mờ
Thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh có nhiều ứng dụng quan trọng. Đặc biệt, nó hữu ích trong lĩnh vực dự báo. Khả năng xử lý sự không chắc chắn làm cho nó phù hợp. Nó có thể dự đoán chuỗi thời gian, phân tích kịch bản. Nó cũng hỗ trợ đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Đây là công cụ mạnh mẽ cho các nhà phân tích. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng tương lai. Mô hình dự báo này khai thác tối đa tiềm năng của tập mờ. Nó là một đóng góp quan trọng cho học máy.
4.1. Phương pháp PFC STAR trong dự báo chuỗi thời gian
Phương pháp PFC-STAR là một ứng dụng cụ thể. Nó sử dụng phân cụm mờ viễn cảnh để dự báo chuỗi thời gian. Chuỗi thời gian là dữ liệu phụ thuộc vào thời gian. Nó thường chứa nhiều biến động. PFC-STAR phân cụm các mẫu dữ liệu lịch sử. Sau đó, nó sử dụng các mẫu này để dự đoán giá trị tương lai. Thuật toán giúp nắm bắt các mối quan hệ phức tạp. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác của dự đoán xu hướng. Điều này có ứng dụng trong tài chính, kinh tế. Nó cũng hữu ích trong quản lý năng lượng.
4.2. PFC PFR Kết hợp luật mờ viễn cảnh và dự đoán
PFC-PFR (Picture Fuzzy Clustering with Picture Fuzzy Rule) là một phương pháp khác. Nó kết hợp phân cụm mờ viễn cảnh với các luật mờ viễn cảnh. Các luật này được suy ra từ các cụm đã tạo. Chúng biểu diễn các mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu. Mô hình dự báo này cung cấp một khuôn khổ giải thích được. Nó giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Điều này rất quan trọng trong phân tích kịch bản. Nó cho phép đưa ra các dự đoán có căn cứ. Nó là một bước tiến trong khai phá dữ liệu và học máy.
4.3. Dự đoán xu hướng và phân tích kịch bản
Các thuật toán này có khả năng mạnh mẽ trong dự đoán xu hướng. Chúng có thể nhận diện các mẫu tiềm ẩn trong dữ liệu. Điều này giúp dự đoán diễn biến tương lai. Chúng cũng hỗ trợ phân tích kịch bản. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng nó. Họ có thể đánh giá các kết quả khác nhau dưới các giả định khác nhau. Điều này giúp đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Việc này rất quan trọng trong quản lý rủi ro. Nó cũng cần thiết cho lập kế hoạch chiến lược. Các mô hình dự báo này mang lại lợi thế cạnh tranh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN PHẠM HUY THÔNG PHÁT TRIỂN MỘT SỐ THUẬT TOÁN PHÂN CỤM MỜ VIỄN CẢNH VÀ ỨNG DỤNG TRONG DỰ BÁO LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội, 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN PHẠM HUY THÔNG PHÁT TRIỂN MỘT SỐ THUẬT TOÁN PHÂN CỤM MỜ VIỄN CẢNH VÀ ỨNG DỤNG TRONG DỰ BÁO Chuyên ngành: Cơ sở toán học cho tin học Mã số: 9460117.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Hồng Minh Hà Nội, 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Hoàng Sơn và PGS. Nguyễn Thị Hồng Minh.
Các kết quả nghiên cứu của tôi được viết chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Tôi xin cam đoan các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào trước thời gian công bố. Tác giả luận án Phạm Huy Thông i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết, tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới tập thể giáo viên hướng dẫn, PGS. Lê Hoàng Sơn và PGS.
Nguyễn Thị Hồng Minh. Thầy, Cô đã trực tiếp hướng dẫn, định hướng chuyên môn, giúp đỡ tận tình, ân cần chỉ dạy giúp cho tác giả có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến quý thầy cô, các anh chị em đồng nghiệp của Trung tâm Tính toán Hiệu Năng Cao và khoa Toán – Cơ – Tin học, Trường Ðại học Khoa học Tự nhiên đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện về nhiều mặt, chỉ bảo tận tình trong quá trình tác giả thực hiện luận án này. Nhờ đó tác giả đã tiếp thu được nhiều ý kiến đóng góp và nhận xét quí báu thông qua các buổi thảo luận seminar để hoàn chỉnh luận án.
Xin chân thành cảm ơn Viện Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc gia Hà Nội đã hết sức tạo điều kiện về thời gian và công việc để tác giả có thể tập trung hoàn thành quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Cuối cùng xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã cổ vũ và động viên tác giả trong công việc và học tập cũng như trong quá trình thực hiện luận án này. Xin chúc mọi người luôn mạnh khoẻ, đạt được nhiều thành tích cao trong công tác, học tập và nghiên cứu khoa học! Hà Nội, ngày … tháng … năm 2020 Tác giả luận án Phạm Huy Thông ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT .3 DANH MỤC BẢNG BIỂU .5 DANH MỤC HÌNH VẼ .20 Độ đo tương tự và đánh giá chất lượng cụm .21 Thuật toán phân cụm mờ .24 Một số thuật toán khác.
Thuật toán tối ưu bầy đàn. Thuật toán DifFuzzy. Thuật toán Dissimilarity. Phương pháp FCM-STAR .32 Bộ dữ liệu thực nghiệm .33 Kết luận chương.
THUẬT TOÁN PHÂN CỤM MỜ VIỄN CẢNH. Ý tưởng thuật toán. Thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh. Hàm mục tiêu.
Chi tiết thuật toán. Khảo sát tính chất hội tụ của thuật toán. Kết quả thực nghiệm. Ví dụ minh họa cho FC-PFS.43 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
So sánh chất lượng phân cụm. Đánh giá thuật toán qua các tham số. Kết luận chương. MỘT SỐ CẢI TIẾN CỦA THUẬT TOÁN PHÂN CỤM MỜ VIỄN CẢNH ……….
Thuật toán phân cụm mờ tự động xác định số cụm. Ý tưởng thuật toán. Chi tiết thuật toán. Kết quả thực nghiệm.
Thuật toán phân cụm mờ với dữ liệu phức tạp. Độ đo cho thuộc tính kiểu loại. Thuật toán phân cụm với dữ liệu phức tạp (PFCA-CD). Kết quả thực nghiệm.
Kết luận chương. ỨNG DỤNG CỦA THUẬT TOÁN PHÂN CỤM MỜ VIỄN CẢNH. Phương pháp PFC-STAR. Phương pháp PFC-PFR.
Số mờ viễn cảnh tam giác. Số mờ viễn cảnh hình thang. Chi tiết thuật toán. Kết quả thực nghiệm.
Kết luận chương .108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ .110 TÀI LIỆU THAM KHẢO .111 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Từ tiếng anh Ý nghĩa Automatic Fuzzy Thuật toán phân cụm mờ tự 1 AFC-PFS Clustering on Picture động xác định số cụm trên tập Fuzzy Set mờ viễn cảnh 2 ASWC Alternative Silhouette Chỉ số Silhouette thay thế Phương pháp ước lượng số 3 CCE Cluster Count Extraction cụm bằng tiền xử lý dữ liệu Chỉ số chất lượng cụm Davies– 4 DB Davies–Bouldin index Bouldin 5 FCM Fuzzy C-means Thuật toán phân cụm mờ Fuzzy Clustering on Thuật toán phân cụm mờ viễn 6 FC-PFS Picture Fuzzy Set cảnh 7 GA Genetic algorithm Thuật toán di truyền 8 IFS Intuitionistics Fuzzy Set Tập mờ trực cảm 9 KFCM Kernel Fuzzy C-means Phân cụm mờ với hàm nhân Kernel Intuitionistic Phân cụm mờ trực cảm với 10 KIFCM Fuzzy C-means hàm nhân 11 MA Mean Accuracy Độ chính xác trung bình 12 NPM Non-Parametric Method Phương pháp phi tham số Picture Composite 13 PCC Chỉ số viễn cảnh tổng hợp Cardinality Picture Fuzzy Clustering Thuật toán phân cụm mờ viễn 14 PFCA-CD Algorithm for Complex cảnh cho dữ liệu phức tạp Data Picture Fuzzy Clustering Phân cụm mờ viễn cảnh kết 15 PFC-PFR with Picture Fuzzy Rule hợp luật mờ viễn cảnh 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Picture Fuzzy Clustering Phân cụm mờ viễn cảnh kết 16 PFC-STAR with Spatio-temporal hợp hồi quy không-thời gian Autoregressive 17 PFS Picture Fuzzy Set Tập mờ viễn cảnh Particle Swarm 18 PSO Thuật toán tối ưu bầy đàn Optimization 19 T2FS Type 2 Fuzzy Set Tập mờ loại 2 Triangular Picture Fuzzy 20 TPFN Số mờ viễn cảnh tam giác Number Trapezoidal Picture Fuzzy 21 TpPFN Số mờ viễn cảnh hình thang Number Weighted Global – Local Chỉ số dựa trên giá trị trọng số 22 WGLI validity-based index toàn cục – địa phương 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Mô tả tập dữ liệu thử nghiệm. Thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh. So sánh chất lượng cụm và thời gian chạy của các thuật toán ( = 0.
Các miền phân lớp của thuật toán. Thống kê các kết quả tốt nhất của các thuật toán với hệ số khác nhau. Mô tả chi tiết thuật toán AFC-PFS. Giá trị của các phần tử trong ví dụ.
Giá trị của các phần tử sau khi loại bỏ cụm 3 trong ví dụ. Số cụm trung bình của thuật toán với các chỉ số đánh giá khác nhau (giá trị in đậm có nghĩa là một trong những giá trị gần nhất với số các lớp được định sẵn trong cột). Giá trị STD của thuật toán nhận được bằng cách sử dụng chỉ số đánh giá khác nhau như giá trị fitness. Các giá trị đầu ra trung bình PBM, WGLI và ASWC của các thuật toán bằng cách sử dụng ASWC như giá trị fitness (các giá trị bôi đậm có nghĩa là tốt nhất trong một hàng).
Các giá trị đầu ra độ lệch chuẩn (STD) của PBM, WGLI và ASWC của các thuật toán sử dụng ASWC như giá trị fitness. Các giá trị trung bình PBM, WGLI và ASWC của các thuật toán sử dụng WGLI như các giá trị fitness (các giá trị bôi đậm có nghĩa là tốt nhất trong một hàng). Các giá trị đầu ra độ lệch chuẩn PBM, WGLI và ASWC của các thuật toán sử dụng WGLI như các giá trị fitness. Các giá trị đầu ra trung bình PBM, WGLI và ASWC của của các thuật toán bằng cách sử dụng PBM như giá trị fitness (các giá trị bôi đậm có nghĩa là tốt nhất trong một hàng).
Các giá trị đầu ra chuẩn PBM, WGLI và ASWC của của các thuật toán sử dụng PBM như giá trị fitness các giá trị bôi đậm có nghĩa là tốt nhất trong một hàng). Thời gian tính toán của các thuật toán (giây) .72 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cách chọn tâm cụm. Thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh cho dữ liệu phức tạp.
Các giá trị chỉ số đánh giá trung bình của các thuật toán (Giá trị đậm có nghĩa là tốt nhất trong mỗi tập dữ liệu và chỉ số đánh giá). Thời gian để đạt được giá trị tốt nhất của các thuật toán (Giá trị đậm có nghĩa là tốt nhất). Giá trị STD cho các chỉ số đánh giá của các thuật toán. Thời gian tính toán (với giá trị STD) của các thuật toán theo giây.
Thuật toán huấn luyện tham số dựa trên PSO. So sánh giá trị RMSE của các thuật toán. So sánh giá trị RMSE của các thuật toán. STD của giá trị RMSE của các thuật toán .104 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
Thuật toán phân cụm FCM. Sơ đồ thuật toán tối ưu PSO. Ảnh mây vệ tinh của bộ dữ liệu 1. Ảnh mây vệ tinh của bộ dữ liệu 2.
Ảnh mây vệ tinh của bộ dữ liệu 3. Các cụm tại bước khởi tạo. Các cụm sau bước lặp đầu tiên. Kết quả phân cụm cuối cùng.
Độ chính xác trung bình của các thuật toán. Thời gian tính toán của các thuật toán. Giá trị MA của các thuật toán theo hệ số mũ. Thời gian tính toán của các thuật toán theo hệ số mũ (s).
Lược đồ của thuật toán AFC-PFS. Số cụm trung bình của các thuật toán. Sự tương quan giữa các thành phần với các cụm của dữ liệu GLASS. Sự tương quan giữa các thành phần đầu tiên và thứ hai với các cụm thực trên tập dữ liệu GLASS.
Giá trị ASWC trung bình của các thuật toán với giá trị sai số. Giá trị WGLI trung bình của đầu ra các thuật toán với sai số. Các giá trị trung bình PBM của đầu ra các thuật toán với sai số của tập dữ liệu IRIS, GLASS, IONOSPHERE, HABERMAN và HEART. Giá trị PBM trung bình của các đầu ra của các thuật toán với sai số của các tập dữ liệu WINE và WDBC.
Sơ đồ thuật toán PFCA-CD. Sự phân bố dữ liệu của bộ dữ liệu STATLOG với hai thuộc tính. Sự phân bố dữ liệu của bộ dữ liệu ABALONE với hai thuộc tính .78 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Sự phân bố dữ liệu của bộ dữ liệu AUTOMOBILE với hai thuộc tính.
Sự phân bố dữ liệu của bộ dữ liệu SERVO với hai thuộc tính. Biểu đồ biểu diễn các giá trị MA và RI của tất cả các thuật toán với các tập dữ liệu khác nhau .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Huy Thông (2020). Thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh và ứng dụng dự báo [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/luan-an-phan-cum-mo-vien-canh-du-bao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh và ứng dụng dự báo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển một số thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh và ứng dụng trong dự báo. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh và ứng dụng dự báo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh và ứng dụng dự báo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh và ứng dụng dự báo" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán học cho tin học. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.
Luận án "Thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh và ứng dụng dự báo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh và ứng dụng dự báo" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thuật toán phân cụm mờ viễn cảnh và ứng dụng dự báo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.