Luận án: Giải tích & Tối ưu Toán học cho Phân lớp, Phân đoạn Ảnh Học Máy

Áp dụng các phương pháp giải tích và tối ưu toán học vào phân lớp nhị phân và phân đoạn hình ảnh trong học máy.

Chuyên ngành
Toán học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

120

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giải tích vi phân và tối ưu hóa trong phân lớp học máy
Số trang:
120 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giải tích vi phân và tối ưu hóa trong phân lớp học máy

Giải tích vi phân đóng vai trò nền tảng trong học máy hiện đại. Toán học cung cấp công cụ định lượng hóa sai số mô hình. Quá trình huấn luyện thực chất là bài toán tìm cực trị của hàm mục tiêu nhiều biến. Các mô hình phân lớp xử lý dữ liệu phức tạp dựa trên không gian đa chiều. Phép tính vi phân giúp xác định hướng giảm lỗi nhanh nhất trên bề mặt hàm mất mát. Mạng nơ-ron tích chập trích xuất đặc trưng hình ảnh qua các tầng biến đổi phi tuyến. Độ chính xác phân loại phụ thuộc trực tiếp vào phương pháp giải tích áp dụng. Sự kết hợp giữa giải tích cổ điển và tối ưu số tạo nên cơ sở khoa học vững chắc. Mọi cải tiến cấu trúc mạng đều cần sự hỗ trợ của đạo hàm và vi phân. Nền tảng này mở đường cho các thuật toán học sâu phát triển mạnh mẽ.

1.1. Đạo hàm riêng và Gradient của hàm nhiều biến trong mô hình học máy

Đạo hàm riêng và Gradient của hàm nhiều biến là công cụ then chốt để đo lường mức độ thay đổi sai số. Mỗi trọng số trong mạng nơ-ron đại diện cho một biến số độc lập. Đạo hàm riêng thể hiện độ dốc của hàm mất mát theo từng trọng số đơn lẻ. Gradient là một vectơ tập hợp tất cả các đạo hàm riêng trong không gian tham số. Vectơ Gradient luôn chỉ theo hướng tăng giá trị hàm số nhanh nhất. Chiều ngược lại của Gradient xác định hướng hạ nhanh nhất của sai số. Độ lớn Gradient phản ánh tốc độ dốc của bề mặt không gian mục tiêu. Nếu Gradient tiến về 0, mô hình đạt điểm dừng hoặc điểm cực trị địa phương. Việc tính toán chính xác Gradient quyết định khả năng hội tụ của mạng học sâu. Các phép biến đổi ma trận hỗ trợ biểu diễn Gradient hiệu quả trên bộ xử lý đồ họa.

1.2. Quy tắc chuỗi Chain Rule trong giải tích và cấu trúc mạng nơ ron

Quy tắc chuỗi (Chain Rule) trong giải tích cho phép tính đạo hàm của các hàm số hợp phức tạp. Mạng nơ-ron sâu hoạt động như một chuỗi hàm hợp lồng nhau qua nhiều tầng. Mỗi tầng thực hiện một phép biến đổi tuyến tính kết hợp hàm kích hoạt phi tuyến. Quy tắc chuỗi phân tách đạo hàm tổng thể thành tích của các đạo hàm cục bộ. Quá trình này truyền tín hiệu sai số từ tầng ngõ ra ngược về các tầng ẩn đầu tiên. Nhờ quy tắc chuỗi, việc tính đạo hàm trên đồ thị tính toán diễn ra tuần tự và tối ưu bộ nhớ. Sự phụ thuộc giữa các tầng được duy trì liên tục qua từng phép nhân vi phân. Đây là cơ sở toán học thiết yếu để xây dựng kiến trúc mạng hàng trăm lớp.

1.3. Thuật toán lan truyền ngược Backpropagation cập nhật trọng số

Thuật toán lan truyền ngược (Backpropagation) hiện thực hóa quy tắc chuỗi trên máy tính. Thuật toán gồm hai pha chính là lan truyền tiến và lan truyền ngược. Pha lan truyền tiến tính toán dự đoán ngõ ra và giá trị hàm mất mát. Pha lan truyền ngược tính gradient của hàm mất mát đối với từng tham số mạng. Tín hiệu lỗi được truyền ngược từ lớp cuối cùng về các lớp đầu tiên theo đồ thị tính toán. Thuật toán lưu trữ các giá trị trung gian để tránh tính toán lặp lại. Bộ nhớ đệm giúp giảm thiểu độ phức tạp thời gian từ hàm mũ xuống tuyến tính. Sau khi thu được Gradient, mô hình cập nhật trọng số để giảm thiểu sai số dự báo. Lan truyền ngược là động cơ cốt lõi vận hành toàn bộ hệ thống học sâu.

II. Tối ưu hóa Gradient Descent và ma trận vi phân giải tích

Tối ưu hóa số học quyết định tốc độ và chất lượng hội tụ của mô hình học máy. Mục tiêu chính là tìm bộ tham số tối thiểu hóa hàm chi phí trên tập dữ liệu. Các phương pháp dựa trên thông tin đạo hàm bậc một và bậc hai dẫn dắt quá trình cập nhật. Cấu trúc địa hình của bề mặt tổn thất thường rất phức tạp với nhiều thung lũng hẹp và điểm uốn. Việc phân tích ma trận vi phân giúp thấu hiểu hành vi cục bộ của hàm mục tiêu. Lựa chọn thuật toán tối ưu phù hợp đảm bảo mô hình không bị kẹt tại các cực tiểu cục bộ kém chất lượng. Hiệu suất phân lớp và phân đoạn hình ảnh cải thiện rõ rệt nhờ tối ưu hóa chính xác.

2.1. Gradient Descent và các biến thể SGD Adam RMSprop AdamW

Gradient Descent và các biến thể (SGD, Adam, RMSprop, AdamW) đại diện cho các chiến lược cập nhật trọng số phổ biến. Thuật toán SGD cập nhật tham số theo từng lô dữ liệu nhỏ ngẫu nhiên, giúp tăng tốc độ tính toán. Tuy nhiên, SGD cơ bản thường dao động mạnh trong các khe hẹp của hàm mục tiêu. RMSprop giải quyết vấn đề này bằng cách chia tỷ lệ tốc độ học theo trung bình động bình phương gradient. Adam kết hợp ưu điểm của quán tính (Momentum) và RMSprop để điều chỉnh bước nhảy thích ứng cho từng tham số. AdamW khắc phục lỗi phân rã trọng số của Adam bằng cách tách biệt Weight Decay khỏi quá trình cập nhật gradient. Nhờ đó, AdamW mang lại khả năng tổng quát hóa vượt trội trên các bài toán thị giác máy tính.

2.2. Ma trận Jacobi và Hessian trong tối ưu hóa phi tuyến tính

Ma trận Jacobi và Hessian trong tối ưu hóa cung cấp thông tin hình học vi phân chi tiết về hàm mất mát. Ma trận Jacobi chứa các đạo hàm riêng bậc một của một hàm vectơ nhiều biến. Ma trận này biểu diễn độ biến thiên tuyến tính cục bộ của các tầng biến đổi trong mạng. Ngược lại, ma trận Hessian là ma trận vuông chứa toàn bộ đạo hàm riêng bậc hai của hàm mục tiêu. Hessian mô tả độ cong của bề mặt hàm mất mát trong không gian đa chiều. Các giá trị riêng của ma trận Hessian quyết định tính chất điểm dừng là cực tiểu, cực đại hay điểm yên ngựa. Phân tích Hessian giúp cải thiện các phương pháp tối ưu hóa bậc hai như phương pháp Newton, dù đòi hỏi chi phí tính toán lớn.

III. Các hàm mất mát chuyên sâu cho phân lớp và phân đoạn ảnh

Hàm mất mát định nghĩa thước đo sai lệch giữa nhãn thực tế và kết quả dự đoán. Trong bài toán phân lớp và phân đoạn ảnh, việc thiết kế hàm mất mát phù hợp là yếu tố sống còn. Mỗi loại tác vụ đòi hỏi đặc tính toán học riêng biệt từ hàm mục tiêu. Bài toán phân lớp nhãn tập trung vào phân phối xác suất toàn cục của hình ảnh. Bài toán phân đoạn ảnh đòi hỏi độ chính xác cục bộ tại từng điểm ảnh. Mất cân bằng dữ liệu giữa các lớp đối tượng đặt ra thách thức lớn cho các hàm mất mát truyền thống. Sự can thiệp giải tích thông qua các trọng số phi tuyến giúp cân bằng tín hiệu đạo hàm trong quá trình học.

3.1. Hàm mất mát phân lớp ảnh Categorical Cross Entropy Focal Loss

Hàm mất mát phân lớp ảnh (Categorical Cross-Entropy, Focal Loss) là các tiêu chuẩn hàng đầu trong nhận diện mẫu. Categorical Cross-Entropy đo lường khoảng cách phân kỳ Kullback-Leibler giữa hai phân phối xác suất. Hàm này hoạt động hiệu quả khi dữ liệu phân bố đồng đều giữa các nhóm nhãn. Khi xảy ra mất cân bằng lớp nghiêm trọng, Cross-Entropy dễ bị chi phối bởi các mẫu âm tính dễ phân loại. Focal Loss bổ sung hệ số điều chế lũy thừa vào Cross-Entropy để giảm trọng số của các mẫu dễ. Thuật toán tập trung gradient vào các trường hợp khó phân loại và các lớp thiểu số. Điều này cải thiện đáng kể độ chính xác của bộ phân loại nhị phân mềm và mạng phân loại đa lớp.

3.2. Hàm mất mát phân đoạn ảnh Dice Loss IoU Loss Tversky Loss

Hàm mất mát phân đoạn ảnh (Dice Loss, IoU Loss, Tversky Loss) được thiết kế chuyên biệt cho việc phân định ranh giới đối tượng. Chỉ số IoU và hệ số Dice đo lường mức độ chồng lấn giữa vùng dự đoán và vùng nhãn chuẩn. Dice Loss trực tiếp tối ưu hóa diện tích giao thoa thay vì đếm lỗi từng pixel độc lập. IoU Loss tối ưu hóa tỷ lệ diện tích giao trên diện tích hợp, giảm thiểu hiện tượng phân đoạn nhòe biên. Tversky Loss mở rộng hệ số Dice bằng cách gán trọng số riêng cho lỗi dương tính giả và âm tính giả. Trong phân đoạn hình ảnh y tế, Tversky Loss giúp phát hiện các tổn thương nhỏ với độ nhạy cao. Sự kết hợp các hàm mất mát này giải quyết triệt để sự chênh lệch kích thước đối tượng.

IV. Tối ưu lồi kỹ thuật điều chuẩn và lịch trình tốc độ học

Quá trình huấn luyện mạng nơ-ron luôn đối mặt với rủi ro quá khớp và bẫy điểm dừng phi lồi. Lý thuyết tối ưu hóa toán học cung cấp các giải pháp ổn định hóa quá trình học. Việc phân tích tính lồi của hàm mục tiêu giúp dự báo quỹ đạo hội tụ của tham số. Đồng thời, kỹ thuật điều chuẩn giới hạn không gian giả thuyết nhằm kiểm soát độ phức tạp mô hình. Chiến lược điều chỉnh tốc độ học theo thời gian cho phép mô hình thăm dò không gian tham số hiệu quả. Kết hợp đồng bộ các kỹ thuật này đảm bảo mô hình đạt khả năng tổng quát hóa cao trên dữ liệu chưa từng thấy.

4.1. Tối ưu lồi và điểm yên ngựa Convex Optimization Saddle Points

Tối ưu lồi và điểm yên ngựa (Convex Optimization & Saddle Points) là trung tâm lý thuyết của hình học tối ưu hóa. Hàm lồi đảm bảo mọi điểm cực tiểu địa phương đều là cực tiểu toàn cục duy nhất. Tuy nhiên, hàm mất mát trong học sâu hầu hết là phi lồi với vô số điểm yên ngựa. Điểm yên ngựa có gradient bằng 0 nhưng độ cong ma trận Hessian mang cả giá trị riêng âm và dương. Tại đây, tốc độ học bị suy giảm nghiêm trọng khiến mô hình đình trệ. Các thuật toán tối ưu hiện đại sử dụng quán tính hoặc nhiễu ngẫu nhiên để thoát khỏi điểm yên ngựa. Hiểu rõ cấu trúc tô-pô của không gian tổn thất giúp thiết kế các điều kiện khởi tạo trọng số tối ưu.

4.2. Kỹ thuật điều chuẩn L1 L2 Regularization Weight Decay

Kỹ thuật điều chuẩn (L1, L2 Regularization, Weight Decay) ngăn chặn hiện tượng quá khớp bằng cách phạt các trọng số lớn. Điều chuẩn L1 bổ sung tổng trị tuyệt đối các trọng số vào hàm tổn thất, thúc đẩy tính thưa thớt của mô hình. Nhiều tham số không quan trọng sẽ bị triệt tiêu về giá trị 0 chính xác. Điều chuẩn L2 bổ sung tổng bình phương các trọng số, phân bổ ảnh hưởng đồng đều giữa các đặc trưng. Weight Decay trực tiếp giảm độ lớn của trọng số sau mỗi bước lặp tối ưu hóa mà không cần can thiệp gradient. Kỹ thuật này thu hẹp dung lượng mô hình, giúp đường biên phân loại trơn tru và tổng quát hóa tốt hơn trên dữ liệu thực nghiệm.

4.3. Tốc độ học và Learning Rate Schedulers Cosine Annealing Warmup

Tốc độ học và Learning Rate Schedulers (Cosine Annealing, Warmup) điều khiển bước nhảy trong không gian tham số theo thời gian. Tốc độ học cố định thường khiến mô hình phân kỳ ở giai đoạn đầu hoặc dao động quanh cực tiểu ở giai đoạn cuối. Kỹ thuật Warmup tăng dần tốc độ học từ giá trị nhỏ trong các epoch đầu để ổn định hóa trọng số khởi tạo. Sau đó, Cosine Annealing giảm dần tốc độ học theo hàm cosin mượt mà về gần 0. Quá trình giảm tốc này cho phép mô hình ổn định tại đáy của các lòng chảo rộng và phẳng. Vùng lòng chảo phẳng mang lại tính bền vững cao hơn trước các biến thiên ngẫu nhiên của dữ liệu kiểm thử.

V. Biểu quyết tô pô giúp tối ưu hóa phân đoạn hình ảnh y tế

Biểu quyết tô-pô đại diện cho một tiếp cận toán học mới nhằm nâng cao độ chính xác phân đoạn hình ảnh. Phương pháp này khai thác cấu trúc tô-pô không gian và tính liên thông của các vùng ảnh. Thay vì chỉ dựa vào xác suất độc lập tại từng điểm ảnh, thuật toán xem xét mối quan hệ lân cận hình học. Cấu trúc liên thông giúp loại bỏ các nhiễu giả rời rạc và lấp đầy các lỗ hổng bên trong đối tượng. Phép kết hợp giữa biểu quyết số học và tô-pô địa phương mang lại kết quả phân đoạn đồng nhất. Các thực nghiệm phân đoạn cấu trúc phức tạp chứng minh tính vượt trội của phương pháp luận này.

5.1. Phương pháp biểu quyết tô pô địa phương và khoảng cách Jaccard

Phương pháp biểu quyết tô-pô địa phương và khoảng cách Jaccard tạo ra cơ chế gán nhãn tối ưu cho các điểm ảnh lân cận. Khoảng cách Jaccard định lượng hóa sự bất đồng giữa các mặt nạ phân đoạn khác nhau trên cùng một cấu trúc. Biểu quyết số học truyền thống thường lấy trung bình xác suất, dễ làm mờ các đường biên ranh giới mảnh. Biểu quyết tô-pô địa phương kiểm tra tính liên tục của các thành phần liên thông trong lân cận điểm ảnh. Nếu một điểm ảnh nằm giữa một vùng đối tượng đồng nhất, nhãn của điểm đó được điều chỉnh theo cấu trúc tô-pô bao quanh. Sự kết hợp này bảo toàn hình thái học của đối tượng mà không làm mất đi chi tiết hình học tinh vi.

5.2. Ứng dụng phân đoạn muối địa chấn và cấu trúc mạch máu võng mạc

Ứng dụng phân đoạn thực tế minh chứng rõ nét hiệu quả của các mô hình tối ưu tô-pô. Trong ảnh địa chấn, việc phân định thể muối có ý nghĩa quyết định đối với thăm dò địa chất và dầu khí. Ranh giới vòm muối thường bị nhiễu sóng địa chấn che khuất, gây sai lệch lớn cho mạng nơ-ron thông thường. Biểu quyết tô-pô khôi phục tính liên tục của vòm muối, giảm thiểu đáng kể lỗi ranh giới. Tương tự, trong ảnh y tế võng mạc, các mao mạch nhỏ thường bị đứt đoạn do độ tương phản thấp. Mô hình tối ưu hóa dựa trên tô-pô duy trì tính kết nối của mạng lưới mạch máu, hỗ trợ chẩn đoán bệnh võng mạc tiểu đường chính xác.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ CƠ BẢN
DANH MỤC CÁC ĐỊNH NGHĨA QUAN TRỌNG
1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CHUẨN BỊ
1.1. Mô hình chung của quá trình học máy
1.2. Dữ liệu cho học máy
1.3. Các “đặc trưng” trong học máy
1.4. Kiểm tra hiệu quả của máy
1.5. Biểu quyết và kiểm định chéo
1.6. Tối ưu dựa trên Gradient
1.7. Phép tích chập và mạng nơ-ron tích chập
1.8. Kết luận và bình luận cuối chương
2. CHƯƠNG 2: ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA MÁY PHÂN LOẠI NHỊ PHÂN
2.1. Các thước đo độ chính xác của máy phân loại nhị phân
2.1.1. Âm tính, dương tính và ba tỉ lệ cơ bản
2.1.2. Độ chính xác có trọng số (weighted accuracy)
2.1.3. Độ chính xác cân bằng (balanced accuracy)
2.2. Đường cong ROC và các thước đo độ chính xác của các máy phân loại nhị phân mềm
2.3. Phép chiếu thông tin, hàm sigmoid và máy tối ưu
2.4. Cải thiện độ chính xác bằng biểu quyết
2.5. Kết luận và bình luận cuối chương
3. CHƯƠNG 3: ẢNH HƯỞNG CỦA HÀM MẤT MÁT ĐẾN CÁC BÀI TOÁN PHÂN LOẠI NHỊ PHÂN
3.1. Tổng quan về các hàm mất mát (loss function)
3.1.1. Các hàm mất mát hồi quy
3.1.2. Các hàm mất mát phân loại (phân lớp)
3.1.3. Các hàm mất mát thường dùng trong bài toán phân đoạn hình ảnh
3.2. Học máy vi phân và hàm mất mát
3.3. Hàm mất mát lồi và xác suất bị bóp méo
3.4. Các hàm mất mát không lồi và các bẫy ngẫu nhiên
3.5. Kết luận và bình luận cuối chương
4. CHƯƠNG 4: TỐI ƯU HÓA PHÂN ĐOẠN HÌNH ẢNH BẰNG BIỂU QUYẾT TÔ-PÔ
4.1. Phương pháp biểu quyết tô-pô
4.1.1. Phân đoạn hình ảnh và khoảng cách Jaccard
4.1.2. Biểu quyết số học
4.1.3. Biểu quyết tô-pô: Dạng đơn giản nhất
4.1.4. Biểu quyết tô-pô địa phương
4.1.5. Biểu quyết kết hợp (biểu quyết lai): tô-pô và số học
4.2. Tính hợp lý của biểu quyết tô-pô
4.2.1. Trường hợp một chiều
4.2.2. Trường hợp hai chiều
4.3. Các kết quả thực nghiệm của biểu quyết tô-pô
4.3.1. Phân đoạn muối trong các hình ảnh địa chấn
4.3.2. Phân đoạn khuôn mặt người
4.3.3. Phân đoạn mạch máu
4.4. Kết luận và bình luận cuối chương
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Áp dụng các phương pháp giải tích và tối ưu toán học vào phân lớp nhị phân và phân đoạn hình ảnh trong học máy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (120 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ BÍCH PHƯỢNG ÁP DỤNG CÁC PHƯƠNG PHÁP GIẢI TÍCH VÀ TỐI ƯU TOÁN HỌC VÀO PHÂN LỚP NHỊ PHÂN VÀ PHÂN ĐOẠN HÌNH ẢNH TRONG HỌC MÁY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ BÍCH PHƯỢNG ÁP DỤNG CÁC PHƯƠNG PHÁP GIẢI TÍCH VÀ TỐI ƯU TOÁN HỌC VÀO PHÂN LỚP NHỊ PHÂN VÀ PHÂN ĐOẠN HÌNH ẢNH TRONG HỌC MÁY Ngành: Toán học Mã số: 9460101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC HD1: PGS. NGUYỄN XUÂN THẢO HD2: GS. NGUYỄN TIẾN DŨNG Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Luận án này được viết dựa trên những nghiên cứu của tác giả tại Đại học Bách khoa Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của thầy PGS. Nguyễn Xuân Thảo và thầy GS.

Nguyễn Tiến Dũng. Các kết quả trong luận án này là mới và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào của tác giả khác. Hà Nội, ngày 24 tháng 3 năm 2023 Nghiên cứu sinh Lê Bích Phượng TM. Tập thể hướng dẫn PGS.

Nguyễn Xuân Thảo LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Đại học Bách khoa Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học tận tình của thầy PGS. Nguyễn Xuân Thảo và thầy GS. Nguyễn Tiến Dũng. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới các thầy.

Tác giả xin chân thành cảm ơn Viện Toán ứng dụng và Tin học cũng như Phòng Đào tạo - Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại đây. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Hùng Sơn (Đại học Tổng hợp Warszawa, Ba Lan) và TS. Nguyễn Thị Thúy Nga (Torus Actions SAS) người thầy và người bạn đã luôn động viên tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và có những ý kiến đóng góp sâu sắc về nội dung khi tác giả hoàn thành luận án.

Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô trong Khoa Khoa học Cơ bản, Bộ môn Toán, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, nơi tác giả đang công tác, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình hoàn thành luận án. Cuối cùng và đặc biệt quan trọng, tác giả xin gửi lời cảm ơn từ tận đáy lòng đến gia đình mình, nơi luôn dành cho tác giả tình yêu thương vô hạn. Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, các thành viên trong gia đình đã luôn sát cánh, động viên và ủng hộ tác giả, đó chính là nguồn động lực to lớn giúp tác giả hoàn thành luận án của mình. Tác giả Lê Bích Phượng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

1 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU. 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG. 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

6 DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ CƠ BẢN. 8 DANH MỤC CÁC ĐỊNH NGHĨA QUAN TRỌNG. KIẾN THỨC CHUẨN BỊ 20 1.1 Mô hình chung của quá trình học máy .2 Dữ liệu cho học máy .3 Các “đặc trưng” trong học máy .4 Kiểm tra hiệu quả của máy .5 Biểu quyết và kiểm định chéo .6 Tối ưu dựa trên Gradient .7 Phép tích chập và mạng nơ-ron tích chập .8 Kết luận và bình luận cuối chương. ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA MÁY PHÂN LOẠI NHỊ PHÂN 38 2.1 Các thước đo độ chính xác của máy phân loại nhị phân .1 Âm tính, dương tính và ba tỉ lệ cơ bản .2 Độ chính xác có trọng số (weighted accuracy) .3 Độ chính xác cân bằng (balanced accuracy) .2 Đường cong ROC và các thước đo độ chính xác của các máy phân loại nhị phân mềm 45 2.3 Phép chiếu thông tin, hàm sigmoid và máy tối ưu .4 Cải thiện độ chính xác bằng biểu quyết .5 Kết luận và bình luận cuối chương.

ẢNH HƯỞNG CỦA HÀM MẤT MÁT ĐẾN CÁC BÀI TOÁN PHÂN LOẠI NHỊ PHÂN 57 3.1 Tổng quan về các hàm mất mát (loss function) .1 Các hàm mất mát hồi quy .2 Các hàm mất mát phân loại (phân lớp) .3 Các hàm mất mát thường dùng trong bài toán phân đoạn hình ảnh .2 Học máy vi phân và hàm mất mát .3 Hàm mất mát lồi và xác suất bị bóp méo .4 Các hàm mất mát không lồi và các bẫy ngẫu nhiên .5 Kết luận và bình luận cuối chương. TỐI ƯU HÓA PHÂN ĐOẠN HÌNH ẢNH BẰNG BIỂU QUYẾT TÔ-PÔ 76 4.1 Phương pháp biểu quyết tô-pô .1 Phân đoạn hình ảnh và khoảng cách Jaccard .2 Biểu quyết số học .3 Biểu quyết tô-pô: Dạng đơn giản nhất .4 Biểu quyết tô-pô địa phương .5 Biểu quyết kết hợp (biểu quyết lai): tô-pô và số học .2 Tính hợp lý của biểu quyết tô-pô .1 Trường hợp một chiều .2 Trường hợp hai chiều .3 Các kết quả thực nghiệm của biểu quyết tô-pô .1 Phân đoạn muối trong các hình ảnh địa chấn .2 Phân đoạn khuôn mặt người .3 Phân đoạn mạch máu .4 Kết luận và bình luận cuối chương. 108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

110 2 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU Kí hiệu Ý nghĩa ≫ Lớn hơn đáng kể ≈ Xấp xỉ ∇x f (x) Gradient của hàm số f ∂ ∂xi f (x) Đạo hàm riêng của hàm số f theo biến xi uT Vec-tơ chuyển vị của vec-tơ u ∗ Tích chập Σ Tổng ∼ Tuân theo quy luật phân phối (trong xác suất) ∼ Tương đương (trong giải tích) P(X > x) Xác suất để biến ngẫu nhiên X lớn hơn giá trị x exp Hàm e mũ R +∞ x Tích phân từ x đến +∞ ◦ Phép hợp thành ϕ−1 Ánh xạ ngược của ánh xạ ϕ P (Y (x) = 1|ϕ(x) = φ) Xác suất của Y (x) = 1 với điều kiện ϕ(x) = φ R Tập hợp các số thực Q Tích ∩ Giao của hai tập hợp ||u|| Chuẩn của véc-tơ u R f (a)da Tích phân trên toàn bộ miền xác định của a R Ω f (x)dx Tích phân trên tập Ω (0, 1) Khoảng từ 0 đến 1 [0, 1] Đoạn từ 0 đến 1 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Ý nghĩa Từ gốc tiếng Anh AI Trí tuệ nhân tạo Artificial Intelligence ANN Mạng nơ-ron nhân tạo Artificial Neural Network AUC Diện tích dưới đường cong Area Under the Curve BA Độ chính xác cân bằng Balanced Accuracy CNN Mạng nơ-ron dạng tích chập Convolutional Neural Network DL Học sâu Deep Learning FN Tỷ lệ âm tính giả False Negative rate FP Tỷ lệ dương tính giả False Positive rate hb Nửa mù half blind IoT Internet kết nối vạn vật Internet of Things IOU Giao chia cho hợp Intersection Over Union LF Hàm mất mát Loss Function MAE Trung bình giá trị tuyệt đối độ lỗi Mean Absolute Error MBA Độ chính xác cân bằng cao nhất Maximal Balanced Accuracy MBE Trung bình độ lỗi thiên vị Mean Bias Error ML Học máy Machine Learning MOM Tối thiểu trên tối đa Min Over Max MSE Trung bình bình phương độ lỗi Mean Square Error MWA Độ chính xác có trọng cao nhất Maximally Weighted Accuracy PR Tỉ lệ chính xác Precision Rate RNN Mạng nơ-ron hồi quy Recurrent Neural Network ROC Đường cong đặc trưng hoạt động Receiver Operating Characteristic SVM Máy vec-tơ hỗ trợ Support Vector Machine TP Tỷ lệ dương tính thật True Positive rate TN Tỷ lệ âm tính thật True Negative rate WA Độ chính xác có trọng Weighted Accuracy 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 2.1 Bảng tổng kết về các thước đo độ chính xác 44 Bảng 3.1 Máy bay với không phải máy bay 72 Bảng 3.2 Chó với không phải chó 73 Bảng 4.1 So sánh các phương pháp biểu quyết trên 5 fold của tập dữ liệu muối 94 Bảng 4.2 So sánh các phương pháp biểu quyết trên 10 fold của tập dữ liệu muối 97 Bảng 4.3 So sánh các phương pháp biểu quyết trên 10 fold của tập dữ liệu muối sử dụng binary accuracy 98 Bảng 4.4 So sánh các phương pháp biểu quyết trên 10 fold của tập dữ liệu khuôn mặt người 103 Bảng 4.5 So sánh các phương pháp biểu quyết trên 15 fold của tập dữ liệu DRIVE 106 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình Chú thích Trang Hình 1.1 Một ví dụ sơ đồ mạng nơ-ron: các nút tròn là “nơ-ron”, các đường nối là “axon”.2 Một quá trình huấn luyện điển hình.3 Một phần fresco của Mantegna tại nhà thờ Emeritani 29 Hình 1.4 Mô tả phương pháp k-fold Cross Validation 31 Hình 1.5 Trượt Gradient 33 Hình 1.6 Các loại điểm tới hạn 33 Hình 1.7 Xấp xỉ giá trị cực tiểu 34 Hình 2.1 Cách chia tập dữ liệu Ω 39 Hình 2.2 Đường cong ROC và đường tiếp tuyến tại điểm mà trung bình có trọng lớn nhất.1 Các hàm mất mát thường dùng trong bài toán phân đoạn hình ảnh.2 Dáng điệu một số hàm mất mát lồi. Hàm mất mát cross-entropy (hàm log) đã được điều chỉnh bằng cách cho thêm một số dương epsilon rất nhỏ để tránh tình huống ln0.3 Một số hàm mất mát được sử dụng cho thí nghiệm học máy phân loại nhị phân trên tập CIFAR-10.4 Rơi vào bẫy sau đó thoát ra sau các bước học máy. Vấn đề phân loại “Mèo và không phải mèo” trên CIFAR-10, huấn luyện với VGG16 và hàm brokenloss1. Khi ở trong bẫy, máy lấy mọi ảnh mèo (sensitivity = 1, specificity = 0 tại mức threshold σ = 0.5 Rơi vào bẫy và không thoát ra được, brokenloss1, c=1, r=9.6 Một ví dụ khác về rơi vào bẫy rồi thoát ra, brokenloss3, c=2, r=9.1 Một ví dụ cho biểu quyết tô-pô địa phương với s = 1.2 Một ví dụ về bỏ phiếu kết hợp.

Tại vòng 1, segmentator 5 and segmentator 7 sẽ bị loại trừ vì chúng cách xa những cái khác, phần còn lại vào vòng 2 sử dụng biểu quyết số học (có thể mềm hoặc cứng) 84 Hình 4.3 So sánh biểu quyết số học (biểu quyết trung bình) và phương pháp biểu quyết tô-pô trong trường hợp 1 chiều (a) {Si }ni=1 độc lập và tuân theo quy luật N (0, 1); (b) {Si }ni=1 độc lập và tuân theo quy luật U(0, 1).4 So sánh trong trường hợp 2 chiều với cùng một phân phối của xi nhưng khác f .5 So sánh khi f là hàm đối xứng, xi ∼ U(−1, 1), f (x) = x3. (a) Hiển thị cho tất cả các mẫu; (b) Phóng to một phần của các mẫu.6 So sánh các mức độ không chắc chắn khác nhau của các annotation xi , f (x) = x2 .7 Ví dụ thứ nhất: Biểu quyết tô-pô so với biểu quyết số học trong phân đoạn muối.8 Ví dụ thứ hai: Biểu quyết tô-pô so với biểu quyết số học trong phân đoạn muối.9 Ví dụ thứ ba: Biểu quyết tô-pô so với biểu quyết số học trong phân đoạn muối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Bích Phượng (2023). Giải tích & Tối ưu cho Phân lớp, Phân đoạn Ảnh Học Máy [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/giai-tich-toi-uu-phan-lop-phan-doan-anh-hoc-may

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải tích & Tối ưu cho Phân lớp, Phân đoạn Ảnh Học Máy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Áp dụng các phương pháp giải tích và tối ưu toán học vào phân lớp nhị phân và phân đoạn hình ảnh trong học máy.

Luận án "Giải tích & Tối ưu cho Phân lớp, Phân đoạn Ảnh Học Máy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Giải tích & Tối ưu cho Phân lớp, Phân đoạn Ảnh Học Máy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải tích & Tối ưu cho Phân lớp, Phân đoạn Ảnh Học Máy" thuộc chuyên ngành Toán học. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Giải tích & Tối ưu cho Phân lớp, Phân đoạn Ảnh Học Máy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải tích & Tối ưu cho Phân lớp, Phân đoạn Ảnh Học Máy" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải tích & Tối ưu cho Phân lớp, Phân đoạn Ảnh Học Máy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter