Cải tiến thuật toán phân lớp dữ liệu không cân bằng và ứng dụng dự đoán đồng tác giả

Luận văn đề xuất cải tiến thuật toán phân lớp cho dữ liệu không cân bằng, ứng dụng hiệu quả trong dự đoán đồng tác giả khoa học.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

123

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giới thiệu Phân loại Dữ liệu Không Cân bằng

Nghiên cứu này giải quyết thách thức về phân loại dữ liệu không cân bằng. Mất cân bằng lớp xảy ra khi một lớp dữ liệu chiếm ưu thế lớn. Lớp thiểu số, thường chứa thông tin quan trọng, dễ bị bỏ qua bởi các thuật toán truyền thống. Điều này dẫn đến hiệu suất dự đoán kém cho các sự kiện hiếm. Vấn đề này phổ biến trong nhiều lĩnh vực: y tế, tài chính, an ninh mạng. Giải quyết phân loại dữ liệu mất cân bằng là trọng tâm chính. Mục tiêu là phát triển các phương pháp hiệu quả hơn. Các phương pháp này cần tăng cường khả năng nhận diện lớp thiểu số.

1.1. Bài toán mất cân bằng lớp và thách thức

Phân loại dữ liệu không cân bằng là một vấn đề phổ biến. Mất cân bằng lớp xảy ra khi số lượng mẫu của một lớp chiếm ưu thế lớn so với các lớp khác. Đặc biệt, lớp thiểu số thường chứa thông tin quan trọng. Tuy nhiên, các thuật toán phân lớp truyền thống thường thiên vị lớp đa số. Điều này dẫn đến hiệu suất thấp khi dự đoán lớp thiểu số. Các mô hình có thể bỏ qua hoàn toàn các mẫu lớp thiểu số. Thách thức lớn đặt ra là làm thế nào để xây dựng mô hình mạnh mẽ. Mô hình phải nhận diện chính xác các mẫu lớp thiểu số. Vấn đề này tồn tại trong nhiều lĩnh vực: y tế, tài chính, an ninh mạng. Việc giải quyết phân loại dữ liệu mất cân bằng là rất quan trọng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng đồng tác giả

Nghiên cứu này tập trung cải thiện hiệu suất của các thuật toán phân lớp. Mục tiêu là xử lý dữ liệu không cân bằng. Cụ thể, nghiên cứu đề xuất các phương pháp mới. Các phương pháp này tăng cường khả năng nhận diện lớp thiểu số. Ứng dụng trọng tâm là dự đoán đồng tác giả. Trong bối cảnh mạng xã hội học thuật, việc dự đoán liên kết đồng tác giả mới là cần thiết. Tuy nhiên, số lượng các cặp tác giả chưa liên kết thường rất lớn. Ngược lại, số cặp đã liên kết hoặc sẽ liên kết lại rất ít. Điều này tạo ra một bài toán phân loại dữ liệu mất cân bằng nghiêm trọng. Các kỹ thuật phân loại dữ liệu mất cân bằng cần được áp dụng để giải quyết vấn đề này hiệu quả.

II.Các Thuật toán Phân lớp cho Dữ liệu Mất Cân bằng

Nhiều phương pháp đã được phát triển để xử lý mất cân bằng lớp. Các kỹ thuật này bao gồm thay đổi cấp độ dữ liệu và cấp độ thuật toán. Ở cấp độ dữ liệu, oversamplingundersampling là phổ biến. Oversampling tạo thêm mẫu cho lớp thiểu số bằng SMOTE. Undersampling giảm số lượng mẫu của lớp đa số. Điều này giúp cân bằng phân phối lớp. Tuy nhiên, undersampling có thể gây mất thông tin. Một số kỹ thuật khác điều chỉnh trọng số chi phí. Chúng tăng chi phí cho các lỗi phân loại lớp thiểu số. SVMAdaBoost là các thuật toán mạnh mẽ. Fuzzy SVM-CIL sử dụng trọng số mờ. K-nearest neighborsTomek link cũng là những phương pháp liên quan. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm dữ liệu.

2.1. Tổng quan phương pháp xử lý mất cân bằng dữ liệu

Nhiều phương pháp đã được phát triển để xử lý mất cân bằng lớp. Các kỹ thuật này bao gồm thay đổi cấp độ dữ liệu và cấp độ thuật toán. Ở cấp độ dữ liệu, oversamplingundersampling là phổ biến. Oversampling tạo thêm mẫu cho lớp thiểu số. Một ví dụ nổi bật là SMOTE. SMOTE tổng hợp các mẫu mới dựa trên các mẫu lân cận. Undersampling giảm số lượng mẫu của lớp đa số. Mục tiêu là cân bằng phân phối lớp. Tuy nhiên, undersampling có thể gây mất thông tin. Một số kỹ thuật khác điều chỉnh trọng số chi phí. Chúng tăng chi phí cho các lỗi phân loại lớp thiểu số. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm dữ liệu.

2.2. Phân tích thuật toán SVM và học kết hợp AdaBoost

Nhiều thuật toán phân lớp đã được sử dụng. SVM (Support Vector Machine) là một thuật toán mạnh mẽ. SVM tìm siêu phẳng tối ưu để phân tách các lớp. Tuy nhiên, SVM truyền thống gặp khó khăn với dữ liệu không cân bằng. Các biến thể như Weighted-SVM điều chỉnh trọng số của các lớp. Điều này giúp SVM nhạy cảm hơn với lớp thiểu số. Học kết hợp (ensemble learning) cũng là một hướng tiếp cận hiệu quả. AdaBoost là một thuật toán học kết hợp nổi bật. AdaBoost xây dựng một tập hợp các bộ phân lớp yếu. Mỗi bộ phân lớp tập trung vào các mẫu bị phân loại sai trước đó. AdaBoost có thể cải thiện độ chính xác tổng thể. Các mô hình khác như Random Forest cũng được áp dụng. Mạng nơ-ron nhân tạodeep learning cũng cho thấy tiềm năng.

2.3. Fuzzy SVM CIL và phương pháp lân cận K NN

Fuzzy SVM-CIL là một biến thể của SVM. Nó sử dụng trọng số mờ để gán cho mỗi mẫu. Điều này giúp giảm ảnh hưởng của nhiễu. Đồng thời, Fuzzy SVM-CIL tăng cường trọng số cho lớp thiểu số. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho phân loại dữ liệu mất cân bằng. Ngoài ra, các phương pháp dựa trên lân cận cũng được xem xét. K-nearest neighbors (K-NN) là một thuật toán đơn giản. K-NN phân loại một điểm dữ liệu dựa trên đa số phiếu của các láng giềng gần nhất. Kỹ thuật Tomek link được sử dụng để làm sạch dữ liệu. Tomek link xác định các cặp mẫu thuộc các lớp khác nhau nhưng rất gần nhau. Loại bỏ một mẫu trong cặp Tomek link giúp cải thiện biên phân loại.

III.Cải tiến AdaBoost cho Dữ liệu Không Cân bằng

Nghiên cứu này đề xuất thuật toán Im.AdaBoost. Đây là một phiên bản AdaBoost cải tiến. Im.AdaBoost được thiết kế đặc biệt cho phân loại dữ liệu mất cân bằng. Cải tiến đầu tiên nằm ở phương pháp khởi tạo trọng số ban đầu. Các trọng số được điều chỉnh thích nghi với mức độ không cân bằng của dữ liệu. Thay vì khởi tạo đồng đều, Im.AdaBoost gán trọng số cao hơn cho các mẫu lớp thiểu số. Điều này đảm bảo các bộ phân lớp yếu ban đầu tập trung hơn vào lớp thiểu số. Im.AdaBoost cũng cải tiến cách tính trọng số tin cậy của các bộ phân lớp thành viên. Trọng số này được thiết kế nhạy cảm với nhãn dương. Điều này khuyến khích các bộ phân lớp yếu học hiệu quả hơn từ lớp thiểu số. Sự kết hợp của Im.AdaBoost với Weighted-SVM cũng mang lại hiệu suất vượt trội.

3.1. Đề xuất Im.AdaBoost và chiến lược khởi tạo trọng số

Nghiên cứu này đề xuất thuật toán Im.AdaBoost. Đây là một phiên bản AdaBoost cải tiến. Im.AdaBoost được thiết kế đặc biệt cho phân loại dữ liệu mất cân bằng. Cải tiến đầu tiên nằm ở phương pháp khởi tạo trọng số ban đầu. Các trọng số được điều chỉnh thích nghi với mức độ không cân bằng của dữ liệu. Thay vì khởi tạo đồng đều, Im.AdaBoost gán trọng số cao hơn cho các mẫu lớp thiểu số. Điều này đảm bảo các bộ phân lớp yếu ban đầu tập trung hơn vào lớp thiểu số. Mục tiêu là tăng cường khả năng học từ các mẫu ít phổ biến.

3.2. Tính trọng số tin cậy nhạy cảm nhãn dương

Im.AdaBoost cũng cải tiến cách tính trọng số tin cậy của các bộ phân lớp thành viên. Trọng số này được thiết kế nhạy cảm với nhãn dương. "Nhãn dương" ở đây thường đại diện cho lớp thiểu số. Các bộ phân lớp hoạt động tốt trên lớp thiểu số sẽ nhận được trọng số cao hơn. Điều này khuyến khích các bộ phân lớp yếu học hiệu quả hơn từ lớp thiểu số. Kết hợp Im.AdaBoost với Weighted-SVM làm bộ phân lớp yếu cũng được khám phá. Weighted-SVM đã có khả năng xử lý dữ liệu không cân bằng. Sự kết hợp này mang lại hiệu suất vượt trội. Các thử nghiệm trên bộ dữ liệu UCI và bài toán dự đoán đồng tác giả đã chứng minh hiệu quả của Im.AdaBoost.

IV.Thuật toán Điều chỉnh Trọng số Mờ Thích nghi FSVM

Một đóng góp quan trọng khác là thuật toán Fuzzy SVM với trọng số mờ thích nghi. Phương pháp này nâng cao Fuzzy SVM-CIL hiện có. Nó xây dựng một hàm thuộc mờ giàu ngữ nghĩa. Hàm này được thiết kế để nắm bắt tốt hơn đặc điểm của từng mẫu. Các trọng số mờ được gán dựa trên khoảng cách của mẫu đến các siêu phẳng biên. Đồng thời, hàm thuộc mờ cũng tính đến mật độ của các mẫu. Việc này giúp phân biệt các mẫu biên, nhiễu và mẫu cốt lõi. Đặc biệt, nó hữu ích trong bối cảnh dữ liệu không cân bằng. Thuật toán đề xuất có cơ chế điều chỉnh trọng số mờ linh hoạt. Trọng số mờ được điều chỉnh động trong quá trình học. Việc điều chỉnh này ưu tiên các mẫu lớp thiểu số. Nó cũng giảm bớt ảnh hưởng của các ngoại lai. Điều này đảm bảo Fuzzy SVM tập trung vào việc học ranh giới phân loại chính xác.

4.1. Phát triển trọng số mờ giàu ngữ nghĩa cho FSVM

Một đóng góp quan trọng khác là thuật toán Fuzzy SVM với trọng số mờ thích nghi. Phương pháp này nâng cao Fuzzy SVM-CIL hiện có. Nó xây dựng một hàm thuộc mờ giàu ngữ nghĩa. Hàm này được thiết kế để nắm bắt tốt hơn đặc điểm của từng mẫu. Các trọng số mờ được gán dựa trên khoảng cách của mẫu đến các siêu phẳng biên. Đồng thời, hàm thuộc mờ cũng tính đến mật độ của các mẫu. Việc này giúp phân biệt các mẫu biên, nhiễu và mẫu cốt lõi. Đặc biệt, nó hữu ích trong bối cảnh dữ liệu không cân bằng.

4.2. Cơ chế điều chỉnh trọng số mờ và phân lớp

Thuật toán đề xuất có cơ chế điều chỉnh trọng số mờ linh hoạt. Trọng số mờ được điều chỉnh động trong quá trình học. Việc điều chỉnh này ưu tiên các mẫu lớp thiểu số. Nó cũng giảm bớt ảnh hưởng của các ngoại lai. Điều này đảm bảo Fuzzy SVM tập trung vào việc học ranh giới phân loại chính xác. Quá trình phân lớp trở nên mạnh mẽ hơn. Các thử nghiệm đã chỉ ra hiệu quả của phương pháp này. Nó vượt trội hơn các phiên bản Fuzzy SVM truyền thống. Nó cũng xử lý tốt hơn các bài toán phân loại dữ liệu mất cân bằng. Hiệu quả được chứng minh trên nhiều bộ dữ liệu UCI và trong dự đoán đồng tác giả.

V.Ứng dụng Đánh giá Dự đoán Đồng tác giả

Bài toán dự đoán đồng tác giả được mô hình hóa như một nhiệm vụ phân loại. Các đặc trưng được trích xuất từ mạng xã hội học thuật. Chúng mô tả mối quan hệ tiềm năng giữa hai tác giả. Lớp dữ liệu "sẽ đồng tác giả" là lớp thiểu số. Lớp "không đồng tác giả" là lớp đa số. Vấn đề mất cân bằng lớp rất rõ ràng ở đây. Việc thiếu dữ liệu cho lớp thiểu số làm phức tạp quá trình học. Các phương pháp thực nghiệm và đánh giá được thiết lập kỹ lưỡng. Dữ liệu thử nghiệm bao gồm các bộ dữ liệu UCI benchmark và dữ liệu dự đoán đồng tác giả thực tế. Môi trường và kịch bản thử nghiệm được chuẩn hóa. Tiêu chí đánh giá bao gồm G-mean, AUC và F1-score. Kết quả thử nghiệm cho thấy hiệu quả vượt trội. Các thuật toán đã đề xuất đạt được hiệu suất cao hơn. Chúng cải thiện đáng kể khả năng dự đoán lớp thiểu số trong bài toán dự đoán đồng tác giả và trên dữ liệu UCI.

5.1. Mô hình hóa bài toán dự đoán đồng tác giả

Bài toán dự đoán đồng tác giả được mô hình hóa như một nhiệm vụ phân loại. Các đặc trưng được trích xuất từ mạng xã hội học thuật. Chúng bao gồm các độ đo liên kết như Adamic-Adar, Common Neighbor. Các đặc trưng này mô tả mối quan hệ tiềm năng giữa hai tác giả. Lớp dữ liệu được xác định là "sẽ đồng tác giả" (lớp thiểu số) hoặc "không đồng tác giả" (lớp đa số). Vấn đề mất cân bằng lớp rất rõ ràng ở đây. Việc thiếu dữ liệu cho lớp thiểu số làm phức tạp quá trình học.

5.2. Thiết lập thử nghiệm và tiêu chí đánh giá

Các phương pháp thực nghiệm và đánh giá được thiết lập kỹ lưỡng. Dữ liệu thử nghiệm bao gồm các bộ dữ liệu UCI benchmark. Ngoài ra, một bộ dữ liệu thực tế từ dự đoán đồng tác giả cũng được sử dụng. Môi trường và kịch bản thử nghiệm được chuẩn hóa. Tiêu chí đánh giá bao gồm các độ đo hiệu suất phù hợp với dữ liệu không cân bằng. Các chỉ số như G-mean, AUC (Area Under Curve) và F1-score được ưu tiên. Các chỉ số này phản ánh khả năng của mô hình trong việc nhận diện lớp thiểu số một cách chính xác.

5.3. Kết quả thử nghiệm và so sánh thuật toán

Kết quả thử nghiệm cho thấy hiệu quả vượt trội. Các thuật toán đã đề xuất (Im.AdaBoostFuzzy SVM cải tiến) đạt được hiệu suất cao hơn. Chúng vượt trội so với các thuật toán phân lớp truyền thống. Đặc biệt, chúng cải thiện đáng kể khả năng dự đoán lớp thiểu số. Việc so sánh trên các bộ dữ liệu UCI đa dạng xác nhận điều này. Trong bài toán dự đoán đồng tác giả, các phương pháp mới giảm thiểu vấn đề mất cân bằng lớp. Chúng mang lại dự đoán chính xác hơn về các mối liên kết tiềm năng. Các cải tiến này đóng góp vào lĩnh vực phân loại dữ liệu mất cân bằng và ứng dụng thực tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cải tiến thuật toán phân lớp cho dữ liệu không cân bằng và ứng dụng trong dự đoán đồng tác giả

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (123 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VÕ ĐỨC QUANG CẢI TIẾN THUẬT TOÁN PHÂN LỚP CHO DỮ LIỆU KHÔNG CÂN BẰNG VÀ ỨNG DỤNG TRONG DỰ ĐOÁN ĐỒNG TÁC GIẢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN HÀ NỘI−2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VÕ ĐỨC QUANG CẢI TIẾN THUẬT TOÁN PHÂN LỚP CHO DỮ LIỆU KHÔNG CÂN BẰNG VÀ ỨNG DỤNG TRONG DỰ ĐOÁN ĐỒNG TÁC GIẢ Ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9480104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN ĐÌNH KHANG HÀ NỘI−2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của bản thân nghiên cứu sinh trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Đại học Bách khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Đình Khang. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực.

Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày tháng 5 năm 2024 Giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. Trần Đình Khang Võ Đức Quang ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TL. GIÁM ĐỐC TRƯỞNG BAN ĐÀO TẠO i LỜI CẢM ƠN Chặng đường làm nghiên cứu sinh là một hành trình dài đầy khó khăn và thử thách.

Trên hành trình đó, bên cạnh sự nỗ lực của bản thân, không thể thiếu sự đồng hành dẫn dắt của những Thầy Cô kính mến, sự hỗ trợ giúp đỡ của những người đồng nghiệp, người bạn, người thân trong gia đình. Tôi thực sự rất biết ơn và xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc tới mọi người vì đã dành cho tôi sự giúp đỡ, chia sẻ quý giá trong suốt khoảng thời gian qua. Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Trần Đình Khang, người Thầy đã hướng dẫn, đồng hành, chỉ dạy, nhắc nhở và động viên tôi rất nhiều trong suốt quá trình nghiên cứu.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các Thầy giáo, Cô giáo giảng dạy tại Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Bách khoa Hà Nội đã truyền đạt cho tôi những kiến thức mới quý giá, giúp tôi mở rộng kiến thức, gợi mở những ý tưởng nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp tại Trường Đại học Vinh, các em sinh viên vì sự hỗ trợ, chia sẻ, giúp đỡ nhiệt tình của mọi người. Cuối cùng, tôi muốn nói lời biết ơn chân thành đến gia đình thân yêu, những người thân và bạn bè đã luôn động viên, ủng hộ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và giúp tôi vượt qua các giai đoạn khó khăn để đạt được một số kết quả bước đầu hôm nay. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ. v DANH MỤC HÌNH VẼ. vii DANH MỤC BẢNG.

viii DANH MỤC THUẬT TOÁN. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Bài toán phân lớp với dữ liệu không cân bằng. Một số thuật toán liên quan.

Thuật toán SVM. Thuật toán Weighted-SVM. Fuzzy SVM-CIL. Thuật toán AdaBoost.

Thuật toán CNN. Phương pháp Cây quyết định. K-nearest neighbors và Tomek link. Bài toán dự đoán đồng tác giả.

Mô hình hóa bài toán. Phương pháp phân lớp cho bài toán dự đoán đồng tác giả. Phương pháp thực nghiệm và đánh giá. Tập dữ liệu thử nghiệm.

Môi trường và kịch bản thử nghiệm. Kết luận Chương 1. 39 iii CHƯƠNG 2. CẢI TIẾN THUẬT TOÁN ADABOOST CHO DỮ LIỆU KHÔNG CÂN BẰNG.

Đề xuất thuật toán Im. Phân tích thuật toán AdaBoost. Phương pháp khởi tạo trọng số cho AdaBoost thích nghi với mức độ không cân bằng. Phương pháp tính trọng số tin cậy của bộ phân lớp thành viên nhạy cảm với nhãn dương.

Mô tả thuật toán Im.AdaBoost kết hợp với WSVM. Thử nghiệm trên các bộ dữ liệu UCI. Thử nghiệm cho bài toán dự đoán đồng tác giả. Kết luận Chương 2.

ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN ĐIỀU CHỈNH THÍCH NGHI TRỌNG SỐ MỜ DỰA TRÊN FUZZY SVM-CIL. Đề xuất thuật toán trọng số mờ thích nghi. Xây dựng hàm thuộc mờ giàu ngữ nghĩa cho Fuzzy SVM. Phương pháp điều chỉnh trọng số mờ cho các mẫu nhạy cảm.

Thuật toán phân lớp với trọng số mờ thích nghi. Thử nghiệm trên các bộ dữ liệu UCI. Thử nghiệm cho bài toán dự đoán đồng tác giả. Thử nghiệm so sánh các thuật toán đã đề xuất.

Kết luận Chương 3. 98 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 101 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AA Adamic-Adar Độ đo liên kết AA ACT Average Commute Time Độ đo liên kết ACT AdaBoost Adaptive Boosting Thuật toán học kết hợp tuần tự thích nghi AdaBoost.SVM Adaptive Boosting with SVM AdaBoost kết hợp với SVM AdaBoost.W-SVM Adaptive Boosting with W-SVM AdaBoost kết hợp với W-SVM AdaBoost.DT Adaptive Boosting with Decision- AdaBoost kết hợp với DecisionTree Tree ASN Academic Social Network Mạng xã hội học thuật AUC Area Under Curve Diện tích dưới đường cong ROC CAR CAR-based Common Neighbor In- Độ đo CAR dex) CC Common Country Độ đo liên kết cộng đồng CNN Convolutional neural network Mạng nơ-ron tích chập CN Common Neighbor Độ đo liên kết CN ENN Edited Nearest Neighbor Thuật toán giảm mẫu ENN FSVM Fuzzy Support Vector Machine Máy véc-tơ hỗ trợ mờ FSVM-CIL Fuzzy Support Vector Machines for Máy véc-tơ hỗ trợ mờ cho học trên dữ liệu Class Imbalance Learning không cân bằng G-mean Geometric Mean Độ đo trung bình hình học HSM Hierarchical structure model Mô hình cấu trúc phân cấp JC Jaccard Coefficient Độ đo liên kết JC KNN K -Nearest Neighbors K -láng giềng gần nhất LDP local directed path Độ đo liên kết LDP LP Link Prediction Dự đoán liên kết MAG Microsoft Academic Graph Cơ sở dữ liệu khoa học MAG MF Matrix Forest Index Độ đo liên kết MF NCL Neighborhood Cleaning Rule Thuật toán giảm mẫu NCL OSS One Sided Selection Thuật toán giảm mẫu OSS PA Preferential Attachment Độ đo liên kết PA RA Resource Allocation Độ đo liên kết RA ROC Receiver operating characteristics Đường cong đặc tính RWR Random Walk with Restart Độ đo liên kết RWR SBM Stochastic block model Mô hình khối ngẫu nhiên SPRD Scholarly Paper Recommendation Cơ sở dữ liệu khoa học SPRD Dataset v SVM Support Vector Machine Máy véc-tơ hỗ trợ SMOTE Synthetic Minority Over-sampling Kỹ thuật tạo mẫu tổng hợp cho lớp thiểu Technique số SP Specificity Độ đo đặc hiệu SE Sensitivity Độ đo nhạy cảm SW Similar Work Độ đo liên kết SW TLP Tomek Link Pair Cặp Tomek link W-SVM Weight Support Vector Machine Máy véc-tơ hỗ trợ có trọng số vi DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Các trường hợp của ξ trong Soft-SVM .2 Minh họa kiến trúc CNN-1D .3 Minh họa các cặp TLPs .4 Tổng quan quy trình giải quyết các bài toán trong mạng ASN .5 Mô hình gợi ý cộng tác đồng tác giả theo phương pháp phân lớp .1 Sơ đồ thuật toán Im.AdaBoost kết hợp với WSVM.2 Các giá trị của Gmean trên θ thu được bởi Im.3 Các giá trị Gmean, SE , và SP được xác định cho dữ liệu Nhóm I .4 Các giá trị Gmean, SE , và SP được xác định cho dữ liệu Nhóm II .5 Các giá trị Gmean, SE , và SP được xác định cho dữ liệu Nhóm III .1 Vị trí tương đối của các mẫu giữa hai lớp .2 Minh họa cho bốn trường hợp "mẫu nhạy cảm" được chỉ ra bởi TLPs 74 vii DANH MỤC BẢNG 1.1 Bảng ứng viên đồng tác giả .2 Thống kê dữ liệu bài báo thu thập từ năm 2000 đến năm 2017 .3 Bảng dữ liệu ứng viên đồng tác giả .4 Mô tả bộ dữ liệu UCI .1 Các giá trị tốt nhất của tham số θ cho thuật toán Im.SVM và Im.2 Kết quả phân lớp các tập dữ liệu UCI .3 Mô tả các bộ dữ liệu đồng tác giả .4 Các giá trị tốt nhất của tham số θ cho thuật toán Im.SVM và Im.5 Kết quả phân lớp các tập dữ liệu trong Nhóm I .6 Kết quả phân lớp các tập dữ liệu trong Nhóm II .7 Kết quả phân lớp các tập dữ liệu trong Nhóm III .1 Cài đặt FSVM-CIL với các hàm tính trọng số mờ .2 So sánh kết quả phân lớp của FSVM-CILcen lin và FSVM-CIL trên các bộ dữ liệu UCI .3 So sánh kết quả phân lớp của phương pháp F-AWA khi áp dụng vào FSVM-CIL trên các bộ dữ liệu UCI .4 So sánh kết quả phân lớp của AFW-CIL và FSVM-CIL cho các bộ dữ liệu chuẩn UCI .5 Mô tả các bộ dữ liệu đồng tác giả .6 Kết quả phân lớp của FSVM-CIL và FSVM-CILcen lin cho các bộ dữ liệu đồng tác giả Nhóm I .7 Kết quả phân lớp của FSVM-CIL và FSVM-CILcen lin cho các bộ dữ liệu đồng tác giả Nhóm II .8 Kết quả phân lớp của FSVM-CIL và điều chỉnh F-AWA cho các bộ dữ liệu đồng tác giả Nhóm I .9 Kết quả phân lớp của FSVM-CIL và điều chỉnh F-AWA cho các bộ dữ liệu đồng tác giả Nhóm II .10 Kết quả phân lớp của AFW-CIL và FSVM-CIL cho các bộ dữ liệu đồng tác giả Nhóm I .11 Kết quả phân lớp của AFW-CIL và FSVM-CIL cho các bộ dữ liệu đồng tác giả Nhóm II .12 Kết quả so sánh trên các tập dữ liệu UCI .13 Kết quả so sánh trên các tập dữ liệu Nhóm I.

95 ix DANH MỤC THUẬT TOÁN 1.1 Thuật toán SVM .2 Thuật toán AdaBoost .3 Thuật toán huấn luyện Cây quyết định .4 Thuật toán KNN .1 Thuật toán Im.1 CalFW: Tính toán trọng số mờ cho tập dữ liệu .2 AdjFW: Điều chỉnh trọng số mờ dựa trên TLPs .3 Thuật toán F-AWA .4 Thuật toán AFW-CIL. Lý do chọn đề tài Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, mạng xã hội học thuật (ASN-Academic Social Networks) là khái niệm đề cập đến mối quan hệ tương tác về thông tin trong cộng đồng các nhà nghiên cứu khoa học [1][2]. Trong đó, khái niệm mạng đồng tác giả (co-authorship network) dùng để miêu tả mối quan hệ hợp tác cùng nghiên cứu giữa các nhà khoa học. Mối quan hệ này được thể hiện trong việc các nhà nghiên cứu là đồng tác giả trong một hoặc nhiều bài báo khoa học.

Các bài báo khoa học là sự trình bày nội dung các kết quả nghiên cứu và được công bố trên các tạp chí khoa học. Có nhiều tạp chí khoa học thuộc các chủ đề lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Một bài báo khoa học có thể là kết quả hợp tác của nhiều tác giả đến từ nhiều đơn vị/trường học/viện nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thuật toán phân lớp dữ liệu không cân bằng & dự đoán đồng tác giả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn đề xuất cải tiến thuật toán phân lớp cho dữ liệu không cân bằng, ứng dụng hiệu quả trong dự đoán đồng tác giả khoa học.

Luận án "Thuật toán phân lớp dữ liệu không cân bằng & dự đoán đồng tác giả" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Thuật toán phân lớp dữ liệu không cân bằng & dự đoán đồng tác giả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thuật toán phân lớp dữ liệu không cân bằng & dự đoán đồng tác giả" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Thuật toán phân lớp dữ liệu không cân bằng & dự đoán đồng tác giả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thuật toán phân lớp dữ liệu không cân bằng & dự đoán đồng tác giả" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thuật toán phân lớp dữ liệu không cân bằng & dự đoán đồng tác giả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter