Luận văn ThS: Thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng trong mạng cảm biến ZigBee
Luận văn ThS: Thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng ZigBee. Nghiên cứu sâu về giải pháp tiết kiệm pin, tối ưu hiệu suất mạng.
Luan An
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
69
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu năng lượng ZigBee: Giải pháp mạng cảm biến WSN
- Số trang:
- 69 trang
- Trường:
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin
- Tác giả:
- Trần Hải Yến
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu năng lượng ZigBee Giải pháp mạng cảm biến WSN
Mạng cảm biến không dây (WSN) giữ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực hiện đại. Các ứng dụng đa dạng từ giám sát môi trường đến tự động hóa công nghiệp. Tuy nhiên, WSN đối mặt thách thức lớn về tiêu thụ năng lượng. Các nút mạng thường hoạt động bằng pin, tuổi thọ pin giới hạn hoạt động của toàn mạng. Hiệu quả năng lượng trở thành yếu tố then chốt. Nâng cao tuổi thọ mạng là mục tiêu hàng đầu.
ZigBee nổi bật như một giao thức không dây ưu việt cho WSN. Chuẩn này được xây dựng trên IEEE 802.15.4. ZigBee được thiết kế đặc biệt cho các thiết bị công suất thấp, chi phí thấp. Khả năng tạo mạng lưới (Mesh network) mạnh mẽ. Giao thức này cho phép nút mạng định tuyến dữ liệu qua các nút lân cận. Điều này mở rộng phạm vi và độ tin cậy của mạng. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa năng lượng trong định tuyến vẫn là một bài toán phức tạp. Các thuật toán định tuyến truyền thống thường không tính đến tình trạng năng lượng của nút mạng. Điều này dẫn đến tình trạng một số nút hết pin sớm. Toàn bộ mạng bị gián đoạn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các thuật toán định tuyến. Mục tiêu là tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng. Hướng tới kéo dài tuổi thọ mạng trong môi trường ZigBee. Việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của các hệ thống IoT và WSN.
1.1. Tầm quan trọng của hiệu quả năng lượng trong WSN
Mạng cảm biến không dây (WSN) bao gồm nhiều nút cảm biến nhỏ. Các nút này thu thập dữ liệu và truyền về trung tâm. Hầu hết các nút mạng hoạt động nhờ pin. Thay thế hoặc sạc lại pin thường không khả thi. Do đó, tiêu thụ năng lượng là yếu tố quyết định tuổi thọ mạng. Việc quản lý năng lượng kém hiệu quả khiến mạng ngừng hoạt động sớm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống. Tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng kéo dài thời gian hoạt động của WSN. Đây là yêu cầu cấp thiết.
1.2. Vai trò của ZigBee trong ứng dụng mạng cảm biến
ZigBee là một tiêu chuẩn truyền thông không dây. Tiêu chuẩn này được thiết kế riêng cho các ứng dụng WSN và Internet of Things (IoT). ZigBee hoạt động ở dải tần ISM. Giao thức hỗ trợ tốc độ dữ liệu thấp và tiêu thụ năng lượng thấp. Kiến trúc mạng lưới (Mesh network) của ZigBee cho phép mở rộng linh hoạt. Mạng có khả năng tự phục hồi. Các nút mạng ZigBee có thể hoạt động trong nhiều năm chỉ với một bộ pin nhỏ. Điều này làm cho ZigBee trở thành lựa chọn lý tưởng. Phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu quả năng lượng cao.
1.3. Mục tiêu tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng mạng
Mục tiêu chính là phát triển thuật toán định tuyến. Thuật toán này giúp giảm thiểu tiêu thụ năng lượng của các nút mạng. Đặc biệt là các nút mạng định tuyến (router). Thuật toán phải cân bằng tải năng lượng giữa các nút. Tránh việc một số nút mạng bị cạn kiệt năng lượng sớm. Kéo dài tuổi thọ của mạng ZigBee tổng thể. Mục tiêu khác là duy trì hiệu suất truyền dữ liệu. Đồng thời giảm độ trễ. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu quả năng lượng. Điều này đảm bảo tính bền vững và ổn định cho WSN.
II. Tổng quan ZigBee và mạng cảm biến không dây IEEE
Công nghệ ZigBee mang lại nhiều lợi ích cho mạng cảm biến không dây (WSN). Tiêu chuẩn này được xây dựng trên tầng vật lý và tầng liên kết dữ liệu của IEEE 802.15.4. IEEE 802.15.4 định nghĩa các thông số kỹ thuật cho mạng không dây cá nhân (PAN) tốc độ thấp. Chuẩn này nhấn mạnh vào việc giảm thiểu chi phí và năng lượng. Tầng mạng và tầng ứng dụng được phát triển bởi ZigBee Alliance. Cấu trúc mạng ZigBee rất linh hoạt. Mạng hỗ trợ cấu trúc hình sao, cây và mạng lưới (Mesh network). Đặc biệt, cấu trúc mạng lưới tăng cường độ tin cậy. Nâng cao khả năng phục hồi của mạng. Các nút mạng có thể tự động tìm đường thay thế khi một nút gặp sự cố.
Trong mạng ZigBee, có ba loại nút chính. Thứ nhất, ZigBee Coordinator (ZC) khởi tạo và quản lý mạng. Thứ hai, ZigBee Router (ZR) chuyển tiếp dữ liệu. ZR mở rộng phạm vi của mạng lưới. Thứ ba, ZigBee End Device (ZED) là các thiết bị cuối. ZED tiêu thụ năng lượng thấp nhất. ZED chỉ giao tiếp với nút cha (router hoặc coordinator). Kiến trúc này giúp tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng. ZED có thể ngủ đông phần lớn thời gian. Ưu điểm của ZigBee bao gồm chi phí thấp, công suất thấp và độ tin cậy cao. Khả năng hỗ trợ nhiều thiết bị và bảo mật mạnh mẽ. Nhược điểm có thể là tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn các công nghệ khác. Tuy nhiên, tốc độ này vẫn phù hợp với hầu hết các ứng dụng WSN. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc tính này là cơ sở để phát triển các thuật toán định tuyến hiệu quả. Thuật toán này tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và kéo dài tuổi thọ mạng.
2.1. Chuẩn IEEE 802.15.4 và kiến trúc mạng ZigBee
ZigBee dựa trên tiêu chuẩn IEEE 802.15.4. Chuẩn này xác định các tầng vật lý (PHY) và tầng điều khiển truy cập môi trường (MAC). IEEE 802.15.4 hỗ trợ ba băng tần: 868 MHz, 915 MHz và 2.4 GHz. Tốc độ dữ liệu tối đa 250 kbps. Chuẩn này đặc trưng bởi tiêu thụ năng lượng thấp. Đồng thời, nó có khả năng tạo ra các mạng lưới. Kiến trúc mạng ZigBee bao gồm tầng mạng (Network Layer) và tầng ứng dụng (Application Layer). Tầng mạng chịu trách nhiệm định tuyến. Tầng ứng dụng cung cấp giao diện cho người dùng và các profile ứng dụng. Sự kết hợp này tạo ra một nền tảng mạnh mẽ. Phù hợp cho các giải pháp Internet of Things (IoT) tiết kiệm năng lượng.
2.2. Các loại nút mạng và cấu hình mạng lưới
Mạng ZigBee có ba loại nút mạng. Coordinator (ZC) khởi tạo và duy trì mạng. Router (ZR) chuyển tiếp dữ liệu. ZR cũng có thể kết nối với các thiết bị cuối. End Device (ZED) là thiết bị cuối. ZED tiêu thụ ít năng lượng nhất. ZED thường đi vào chế độ ngủ để tiết kiệm pin. ZigBee hỗ trợ cấu hình mạng hình sao, cây và lưới (Mesh network). Mạng lưới cho phép dữ liệu đi qua nhiều đường dẫn. Điều này nâng cao độ tin cậy và khả năng chịu lỗi. Cấu trúc này cũng tăng cường khả năng mở rộng của mạng.
2.3. Ưu nhược điểm của công nghệ ZigBee
Ưu điểm chính của ZigBee là tiêu thụ năng lượng cực thấp. Chuẩn này giúp kéo dài tuổi thọ pin của nút mạng. ZigBee có chi phí thấp. Giao thức này đơn giản để triển khai. Mạng lưới (Mesh network) cung cấp độ tin cậy và khả năng mở rộng tốt. ZigBee cũng hỗ trợ một lượng lớn nút mạng. Nhược điểm bao gồm tốc độ dữ liệu tương đối thấp. Phạm vi truyền tin của từng nút mạng cũng hạn chế. Điều này đòi hỏi mật độ nút mạng cao hơn cho các khu vực rộng. Tuy nhiên, các ưu điểm này vẫn làm cho ZigBee trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng WSN.
III. Giao thức định tuyến ZigBee Đảm bảo hiệu quả năng lượng
Định tuyến là một trong những thách thức lớn nhất trong mạng cảm biến không dây (WSN). Đặc biệt là với yêu cầu về tiêu thụ năng lượng thấp. Các giao thức định tuyến truyền thống trong mạng có dây không phù hợp. Chúng không tính đến tài nguyên hạn chế của nút mạng. ZigBee sử dụng các thuật toán định tuyến riêng. Mục tiêu là tối ưu hóa việc truyền dữ liệu. Đồng thời giảm thiểu năng lượng tiêu thụ. Giao thức định tuyến ZigBee hỗ trợ cả định tuyến theo yêu cầu (AODV) và định tuyến cây. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng.
Định tuyến ZigBee đối mặt với vấn đề lớn. Đó là việc lựa chọn đường đi tối ưu. Tối ưu không chỉ về khoảng cách mà còn về tình trạng năng lượng. Một đường đi ngắn nhất có thể đi qua các nút mạng đang yếu pin. Điều này dẫn đến tình trạng cạn kiệt năng lượng cục bộ. Hậu quả là làm gián đoạn toàn bộ mạng. Việc tối ưu hóa yêu cầu cân nhắc nhiều yếu tố. Bao gồm năng lượng còn lại, độ tin cậy của liên kết và tải truyền dữ liệu. Một giao thức định tuyến hiệu quả phải phân phối tải đều. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ mạng. Nghiên cứu này đánh giá các thuật toán định tuyến hiện có. Từ đó đề xuất cải tiến. Mục tiêu là đạt được hiệu quả năng lượng tối đa trong mạng ZigBee. Việc này bao gồm cả quản lý định tuyến chủ động và bị động.
3.1. Các phương pháp định tuyến cơ bản trong WSN
Trong WSN, các phương pháp định tuyến được chia thành nhiều loại. Có định tuyến phẳng, định tuyến theo phân cấp và định tuyến dựa trên vị trí. Định tuyến phẳng không sử dụng cấu trúc mạng cố định. Mỗi nút mạng có vai trò tương đương. Định tuyến phân cấp chia mạng thành các cụm. Mỗi cụm có một nút tổng hợp dữ liệu. Định tuyến dựa trên vị trí sử dụng thông tin địa lý của nút mạng. Các phương pháp này đều phải cân nhắc đặc thù của WSN. Đó là tài nguyên hạn chế và tính động của mạng. Mục tiêu chung là tìm đường đi hiệu quả nhất. Tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng là yếu tố then chốt.
3.2. Định tuyến theo chuẩn ZigBee và vấn đề tiêu thụ
Giao thức định tuyến ZigBee hỗ trợ hai cơ chế chính: định tuyến hình cây (tree routing) và định tuyến theo yêu cầu (AODV-like routing). Định tuyến hình cây đơn giản, hiệu quả cho mạng ổn định. Tuy nhiên, nó kém linh hoạt khi có lỗi nút mạng. Định tuyến AODV cho phép tìm đường động. Phương pháp này phù hợp với mạng lưới (Mesh network). Tuy nhiên, quá trình tìm đường có thể tiêu tốn năng lượng. Đặc biệt khi lưu lượng mạng cao. Vấn đề tiêu thụ năng lượng nằm ở việc cân bằng giữa việc duy trì đường dẫn và tìm đường mới. Việc này nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của mạng.
3.3. Yêu cầu cho thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng
Một thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng cần đáp ứng nhiều yêu cầu. Thứ nhất, nó phải giảm thiểu số bước nhảy (hop count). Điều này giảm năng lượng truyền tải. Thứ hai, thuật toán phải ưu tiên các nút mạng có năng lượng còn lại cao. Tránh sử dụng quá mức các nút mạng yếu. Thứ ba, thuật toán cần có khả năng thích ứng. Phải phản ứng linh hoạt với sự thay đổi của mạng. Chẳng hạn như sự cố nút mạng hoặc thay đổi tải. Cuối cùng, thuật toán phải có cơ chế cân bằng tải năng lượng. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ mạng của toàn hệ thống WSN.
IV. Thuật toán AODV Tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng mạng
Thuật toán AODV (Ad-hoc On-demand Distance Vector) là một giao thức định tuyến theo yêu cầu. Giao thức này được sử dụng rộng rãi trong mạng ad-hoc và mạng cảm biến không dây (WSN). AODV thiết lập đường dẫn chỉ khi cần truyền dữ liệu. Điều này giúp tiết kiệm tài nguyên mạng và năng lượng. Khi một nút mạng muốn gửi dữ liệu, nó phát tán gói yêu cầu đường dẫn (RREQ). Các nút lân cận nhận RREQ. Sau đó, chúng chuyển tiếp RREQ hoặc gửi gói trả lời đường dẫn (RREP) nếu biết đường đi. Nút đích hoặc nút trung gian có đường dẫn hợp lệ sẽ gửi RREP trở lại nút nguồn.
Đường đi được thiết lập dựa trên số bước nhảy tối thiểu. Tuy nhiên, đường đi ngắn nhất không phải lúc nào cũng tối ưu về năng lượng. Một thách thức lớn của AODV là khả năng bị ảnh hưởng bởi các nút mạng có năng lượng thấp. Nếu đường đi được chọn bao gồm các nút sắp hết pin, mạng sẽ gặp sự cố sớm. Để tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng trong ZigBee, cần cải tiến AODV. Cải tiến này bổ sung yếu tố năng lượng vào quá trình tìm đường. Các cải tiến tập trung vào việc lựa chọn đường đi. Đường đi phải dựa trên cả số bước nhảy và năng lượng còn lại của nút mạng. Điều này giúp phân phối tải năng lượng đồng đều hơn. Kéo dài đáng kể tuổi thọ mạng. Việc quản lý và bảo trì đường dẫn cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là duy trì kết nối ổn định. Đồng thời giảm thiểu chi phí năng lượng.
4.1. Nguyên lý hoạt động của thuật toán AODV
AODV là giao thức định tuyến theo yêu cầu. Nguyên lý hoạt động bao gồm hai giai đoạn chính: tìm đường và duy trì đường. Khi nút nguồn cần gửi dữ liệu, nút phát gói RREQ. Gói RREQ được phát tán khắp mạng. Các nút mạng trung gian cập nhật bảng định tuyến. Khi RREQ đến nút đích, nút đích gửi gói RREP trở lại nút nguồn. Đường đi được thiết lập. Các nút trung gian cũng có thể trả lời nếu có đường dẫn hợp lệ. AODV sử dụng số thứ tự (sequence number) để đảm bảo đường đi luôn mới nhất. Điều này tránh các vòng lặp.
4.2. Quản lý đường dẫn và bảo trì kết nối
AODV sử dụng cơ chế bảo trì đường dẫn. Cơ chế này đảm bảo các đường dẫn vẫn hoạt động. Mỗi nút mạng duy trì một khoảng thời gian chờ (timeout) cho các đường dẫn. Nếu một đường dẫn không được sử dụng trong thời gian dài, nó sẽ bị hủy. Khi một liên kết trong đường dẫn bị hỏng, nút mạng phát tán gói thông báo lỗi đường dẫn (RERR). Gói RERR này thông báo cho các nút liên quan. Nút nguồn có thể bắt đầu lại quá trình tìm đường mới. Quản lý này giúp giữ cho bảng định tuyến nhỏ gọn. Đồng thời giảm chi phí lưu trữ và xử lý của nút mạng.
4.3. Cải tiến AODV cho mạng ZigBee tiết kiệm năng lượng
Để tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng, AODV cần được cải tiến. Một phương pháp là tích hợp thông tin năng lượng. Thông tin này là năng lượng còn lại của nút mạng vào metric định tuyến. Thay vì chỉ chọn đường có số bước nhảy ít nhất, thuật toán sẽ ưu tiên đường đi qua các nút có năng lượng cao. Phương pháp khác là cân bằng tải năng lượng. Tức là phân phối lưu lượng truyền tải đều giữa các đường đi khác nhau. Điều này tránh làm cạn kiệt năng lượng của một vài nút mạng. Các cải tiến này giúp kéo dài tuổi thọ mạng đáng kể. Đồng thời duy trì hiệu suất truyền dữ liệu cho các ứng dụng IoT.
V. Mô phỏng hiệu năng định tuyến Đánh giá tuổi thọ mạng
Việc đánh giá hiệu quả của các thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng rất quan trọng. Nghiên cứu sử dụng công cụ mô phỏng để phân tích. Mô phỏng cho phép kiểm tra hành vi của mạng trong các điều kiện khác nhau. Hạn chế rủi ro và chi phí khi triển khai thực tế. Công cụ mô phỏng mạng như NS-2 hoặc OMNeT++ thường được sử dụng. Các công cụ này cung cấp môi trường chi tiết. Môi trường này cho phép mô hình hóa các nút mạng, kênh truyền thông và giao thức. Xây dựng kịch bản mô phỏng đòi hỏi việc xác định các tham số. Tham số bao gồm số lượng nút mạng, mật độ, lưu lượng dữ liệu và mô hình năng lượng.
Kịch bản mô phỏng thường so sánh hiệu suất của thuật toán AODV truyền thống. Sau đó so sánh với các phiên bản AODV được cải tiến. Các metric đánh giá bao gồm tuổi thọ mạng, tiêu thụ năng lượng trung bình, độ trễ và tỷ lệ gói tin bị mất. Tuổi thọ mạng được đo bằng thời gian. Thời gian tính từ khi mạng bắt đầu hoạt động đến khi nút mạng đầu tiên cạn kiệt năng lượng. Hoặc đến khi một tỷ lệ nhất định các nút mạng ngừng hoạt động. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn định lượng. Từ đó đánh giá được hiệu quả của các thuật toán đề xuất. Nghiên cứu tập trung vào việc chứng minh rằng các cải tiến giúp kéo dài tuổi thọ mạng. Đồng thời duy trì hiệu suất truyền thông hợp lý. Điều này là cơ sở để ứng dụng thực tế trong các hệ thống IoT và WSN.
5.1. Công cụ và kịch bản mô phỏng thuật toán
Để mô phỏng, cần chọn công cụ phù hợp. Các công cụ như NS-2 hoặc MATLAB/Simulink thường được sử dụng. Kịch bản mô phỏng được xây dựng cẩn thận. Bao gồm việc thiết lập môi trường mạng. Xác định số lượng nút mạng (ví dụ, 50-100 nút). Phân bố ngẫu nhiên trong một khu vực nhất định. Các thông số khác bao gồm mô hình truyền sóng, mô hình tiêu thụ năng lượng của nút mạng. Lưu lượng dữ liệu được tạo ra một cách ngẫu nhiên. Hoặc theo một mẫu cụ thể. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thực tế. Điều này giúp đánh giá chính xác các thuật toán định tuyến.
5.2. Đánh giá hiệu suất tiêu thụ năng lượng
Hiệu suất tiêu thụ năng lượng được đánh giá qua nhiều chỉ số. Chỉ số quan trọng nhất là tuổi thọ mạng. Tuổi thọ mạng được định nghĩa là thời gian cho đến khi nút mạng đầu tiên hết năng lượng. Hoặc cho đến khi một phần trăm nhất định của mạng không hoạt động. Các chỉ số khác bao gồm năng lượng trung bình tiêu thụ trên mỗi gói tin. Năng lượng còn lại của từng nút mạng sau một khoảng thời gian nhất định. Việc này giúp xác định xem thuật toán có cân bằng tải năng lượng tốt hay không. Ngoài ra, cần xem xét độ trễ truyền dữ liệu và tỷ lệ mất gói. Điều này đảm bảo thuật toán không chỉ tiết kiệm năng lượng mà còn hiệu quả.
5.3. Phân tích kết quả và hướng phát triển
Kết quả mô phỏng được phân tích chi tiết. So sánh giữa thuật toán AODV gốc và các phiên bản cải tiến. Phân tích này chỉ ra mức độ cải thiện về tuổi thọ mạng và hiệu quả năng lượng. Kết quả cũng làm rõ các hạn chế của thuật toán. Từ đó, các hướng phát triển tiếp theo được đề xuất. Hướng phát triển có thể bao gồm tích hợp trí tuệ nhân tạo. Hoặc sử dụng các kỹ thuật học máy để định tuyến thích ứng. Nâng cao hơn nữa khả năng tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng của mạng ZigBee. Việc này đóng góp vào sự phát triển của các hệ thống IoT tiên tiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (69 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƢU CHÍNH VIỄN THÔNG --------------------------------------- TRẦN HẢI YẾN Trần Hải Yến THUẬT TOÁN ĐỊNH TUYẾN TỐI ƢU NĂNG LƢỢNG TRONG MẠNG CẢM BIẾN ZIGBEE HỆ THỐNG THÔNG TIN LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT 2012 – 2013 HÀ NỘI 2013 HÀ NỘI - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƢU CHÍNH VIỄN THÔNG --------------------------------------- Trần Hải Yến THUẬT TOÁN ĐỊNH TUYẾN TỐI ƢU NĂNG LƢỢNG TRONG MẠNG CẢM BIẾN ZIGBEE Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số : 60.04 LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC : PGS.TS Đặng Văn Chuyết HÀ NỘI - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Nội dung của luận văn có tham khảo và sử dụng các tài liệu, thông tin đƣợc đăng tải trên những tạp chí và các trang web theo danh mục tài liệu. Tất cả các tài liệu tham khảo đều có xuất xứ rõ ràng và đƣợc trích dẫn hợp pháp. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm và chịu mọi hình thức kỷ luật theo quy định cho lời cam đoan của mình.
Hà Nội, ngày 30 tháng 11 năm 2013 Tác giả luận văn Trần Hải Yến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Đặng Văn Chuyết, ngƣời đã trực tiếp hƣớng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi, tận tình chỉ bảo và định hƣớng trong suốt quá trình thực hiện luận văn. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến toàn thể thầy cô giáo của Học viện Công nghệ Bƣu chính Viễn thông đã giảng dạy và dìu dắt em trong trong suốt quá trình học tập tại trƣờng từ khi còn học đại học cho đến sau đại học. Cuối cùng, em xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè và những ngƣời đã luôn ở bên cổ vũ tinh thần, tạo điều kiện thuận lợi để em có thể học tập tốt. Em xin chân thành cảm ơn! LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .viii MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1 – TỔNG QUAN VỀ MẠNG CẢM BIẾN ZIGBEE.
Tổng quan về IEEE 802. Cấu hình mạng theo chuẩn IEEE 802. Mạng cảm biến ZigBee theo chuẩn IEEE 802. Ƣu và nhƣợc điểm của ZigBee.
Dải tần trong mạng ZigBee. Cấu trúc mạng cảm biến ZigBee. Kiến trúc cụ thể của mạng ZigBee. Mô hình mạng ZigBee.
Một số ứng dụng của mạng cảm biến ZigBee. 12 Chƣơng 2 – THUẬT TOÁN ĐỊNH TUYẾN. Tổng quan định tuyến .2 Thuật toán định tuyến. Các thuật toán định tuyến trong mạng ZigBee.
Định tuyến ZigBee. Quảng bá gói tin trong ZigBee (ZigBee Broadcasting). Quan hệ nhiều - một – Many-to-one. Thuật toán định tuyến theo yêu cầu – AODV.
21 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tìm đƣờng - Path Discovery. Thiết lập đƣờng ngƣợc. Thiết lập đƣờng tiến.
Quản lý bảng định tuyến. Bảo trì đƣờng dẫn. Quản lý kết nối cục bộ. Thuật toán hình cây.
Cây đơn nhánh. Cây đa nhánh. Vấn đề tối ƣu năng lƣợng tiêu thụ trong mạng cảm biến ZigBee. Thuật toán định tuyến tối ƣu năng lƣợng trong mạng cảm biến ZigBee.
35 Chƣơng 3 – MÔ PHỎNG THUẬT TOÁN ĐỊNH TUYẾN TỐI ƢU NĂNG LƢỢNG. Công cụ mô phỏng. Xây dựng kịch bản. Thuật toán AODV.
Đánh giá kết quả. Thuật toán định tuyến AODV. 54 Kết quả trong Nam. 57 HƢỚNG PHÁT TRIỂN LUẬN VĂN.
57 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 58 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt PHY Physical Layer Tầng vật lý DLL Data Link Layer Tầng liên kết dữ liệu PAN Private Area Net Khu vực mạng riêng tƣ LLC Logical Link Control Điều khiển kết nối logic Điều khiển truy cập MAC Media Access Control truyền thông Đa truy cập nhận biết Carrier Sense Multiple CSMA/CA sóng mang phát hiện Access/ Collision Avoidance xung đột Open Systems Mô hình tham chiếu kết OSI Interconnection Reference nối các hệ thống mở Model ACK Acknowledgment Sự thừa nhận WLAN Wireless Local Are Network Mạng không dây cục bộ Thiết bị đầy đủ chức FFD Full Function Device năng Thiết bị giảm chức RFD Reduced Function Device năng NL Network Layer Tầng mạng AL Application Layer Tầng ứng dụng Network Layer Management Tầng mạng quản lý NLME Entity thực thể LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi Tầng mạng dữ liệu thực NLDE Network Layer Data Entity thể Đối tƣợng thiết bị ZDO ZigBee Device Object ZigBee ZAP ZigBee Application Profile Hồ sơ ứng dụng ZigBee ZC ZigBee Coordinator Điều phối ZigBee ZR ZigBee Router Định tuyến ZigBee ZED ZigBee End Device Thiết bị cuối ZigBee Mạng điện thoải Public Switched Telephone PSTN chuyển mạch công Network cộng RD Routing Device Thiết bị định tuyến RREQ Route Request Yêu cầu định tuyến RREP Route Reply Trả lời định tuyến LLACK Link Layer ACK Tầng kết nối ACK DD Designated Device Thiết bị đƣợc chỉ định Hierarchical Routing Thuật toán phân cấp HERA Algorithm định tuyến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu bảng Tên bảng Trang 1.1 Bảng ƣu nhƣợc điểm của ZigBee 6 1.2 So sánh ZigBee và Bluetooth 7 1.3 Nhà cung cấp ZigBee 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Số hiệu hình Tên hình vẽ Trang vẽ 1.1 Các ứng dụng không dây 5 1.2 Dải Tần ZigBee 7 1.3 Kiến trúc OSI và kiến trúc ZigBee 9 1.4 Kiến trúc lớp (hay ngăn xếp – Stack) trong 10 kiến trúc ZigBee 1.5 Mô hình tầng ZigBee đơn giản 11 1.6 Các mô hình mạng trong ZigBee 11 1.7 Các ứng dụng trong mạng cảm biến 13 ZigBee 2.1 Định tuyến Anycast -1 15 2.2 Định tuyến Anycast -2 15 2.3 Định tuyến Broadcast 16 2.4 Định tuyến Multicast 16 2.5 Định tuyến Unicast 16 2.6 Mô hình định tuyến ZigBee đơn giản 18 2.7 Mô tả quá trình tìm đƣờng – path 23 discovery LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Kiến trúc và thƣ mục cài đặt NS-2.34 39 trong môi trƣờng Linux(Ubuntu) 3.2 Bắt đầu với node 19, đích đến là node 6 45 3.3 Định tuyến giữa các node trong AODV 45 3.4 Quá trình truyền tin sau khi đã định tuyến 46 trong AODV 3.5 Khởi đầu với 7 node trong mạng hình sao 48 3.6 Quá trình truyền tin từ PAN Coor đến các 49 node truyền tiếp đi 3.7 Truyền gói tin giữa node 0 và node 1 49 3.8 Toàn bộ 101 node đƣợc khởi tạo trong mô 50 hình 3.9 Quá trình truyền tin của mạng ZigBee 50 3.10 Quá trình truyền tin của mạng ZigBee 51 3.11 Quá trình truyền tin của mạng ZigBee 51 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU Mạng viễn thông ngày nay đã tạo ra một cầu nối liên kết loài ngƣời trên khắp thế giới, con ngƣời sử dụng mạng để trao đổi, quản lý, giao tiếp, mua bán… Việc sử dụng tai nghe không dây, truy cập wifi đang trở nên quen thuộc và tác động đến đời sống hàng ngày. Với sự phát triển không ngừng của khoa học kĩ thuật, mạng cảm biến không dây xuất hiện ngày một phổ biến với nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực của cuộc sống nhƣ ứng dụng giám sát và điều khiển trong sản xuất, tự động hóa gia đình và điện dân dụng, ứng dụng trong y tế và giám sát sức khỏe. Một yêu cầu rất quan trọng trong mạng cảm biến không dây là tiết kiệm năng lƣợng của pin để đảm bảo cho mọi hoạt động mạng ổn định trong một khoảng thời gian đủ lớn.
Mặc dù mạng ZigBee có mức tiêu hao năng lƣợng thấp nhƣng việc lựa chọn giải thuật định tuyến tối ƣu năng lƣợng cũng quyết định rất lớn đến hoạt động lâu dài của mạng. Mạng ZigBee là đƣợc áp dụng cho các hệ thống điều khiển và cảm biến có tốc độ truyền tin thấp nhƣng chu kỳ hoạt động dài. Đối tƣợng mà mạng ZigBee nhắm vào là mạng điều khiển dành cho nhà thông minh (SmartHome), tự động hóa quá trình( Home Automation, Building Automation), trong các hoạt động theo dõi, tiếp nhận và xử lý thông tin trong các lĩnh vực nhƣ y tế (Health Care), quản lý năng lƣợng sao cho hiệu quả hơn (Smart Energy)…Khi đƣợc sử dụng trong các hệ thống này, mạng ZigBee phát huy tất cả những điểm mạnh của nó nhƣ độ trễ truyền tin thấp, tiêu hao ít năng lƣợng, giá thành thấp, ít lỗi, dễ mở rộng và thời gian sử dụng pin dài. Luận văn “Thuật toán định tuyến tối ƣu năng lƣợng trong mạng cảm biến ZigBee” nghiên cứu các thuật toán định tuyến trong mạng ZigBee, đặc biệt tập trung vào vấn đề tối ƣu năng lƣợng tiêu thụ trong mạng cảm biến.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Luận văn gồm có 3 chƣơng : Chương 1 : Tổng quan về mạng cảm biến ZigBee Chƣơng này tìm hiểu về khái niệm và cấu trúc mạng cảm biến ZigBee Chương 2 : Thuật toán định tuyến Chƣơng này tập trung tìm hiểu về một số thuật toán định tuyế và vấn đề tối ƣu năng lƣợng tiêu thụ trong mạng cảm biến ZigBee Chương 3 : Mô phỏng thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng Chƣơng này giới thiệu về công cụ mô phỏng, cách thức cài đặt và kết quả thử nghiệm, đánh giá LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chƣơng 1 – TỔNG QUAN VỀ MẠNG CẢM BIẾN ZIGBEE Mạng cảm biến ZigBee đƣợc xây dựng theo chuẩn giao thức IEEE 802.4, vì vậy để có cái nhìn khái quát nhất, ta tìm hiểu qua về chuẩn IEEE 802. Tổng quan về IEEE 802.4 Chuẩn giao thức IEEE 802.4 đƣợc quy định tại tầng vật lý (Physical Layer- PHY) và tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer – DLL). Nó là chuẩn cho giao tiếp trong mạng không dây, năng lƣợng thấp. Các thiết bị trong mạng tự tổ chức thành một mạng nhỏ gọi là mạng cá nhân (Private Area Net – PAN).4 định nghĩa hai tầng con của tầng DLL – Điều khiển liên kết logic (Logical Link Control – LLC) và Điều khiển truy cập truyền thông (Media Acsess Control – MAC).
Tầng MAC định nghĩa việc truy cập tới môi trƣờng chung của nhiều thiết bị bằng cách sử dụng các giao thức thích hợp nhƣ là Carrier Sense Multiple Access/ Collision Avoidance – (CSMA/CA), trong khi đó LLC phân phát các gói dữ liệu tới dịch vụ tƣơng ứng ở tầng mạng (Network Layer – NL). Tầng vật lý và tầng liên kết dữ liệu trong chuẩn IEEE 802.4 định nghĩa đầy đủ môi trƣờng trong việc giao tiếp và các nguyên lý cho việc truy cập môi trƣờng theo các cách thích hợp. Tại tầng vật lý của mô hình OSI, ZigBee căn cứ vào chuẩn IEEE 802.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Hải Yến (2014). Thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng ZigBee - Luận văn ThS [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/thuat-toan-dinh-tuyen-toi-uu-nang-luong-mang-cam-bien-zigbee
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng ZigBee - Luận văn ThS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn ThS: Thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng ZigBee. Nghiên cứu sâu về giải pháp tiết kiệm pin, tối ưu hiệu suất mạng.
Luận án "Thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng ZigBee - Luận văn ThS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng ZigBee - Luận văn ThS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng ZigBee - Luận văn ThS" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng ZigBee - Luận văn ThS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng ZigBee - Luận văn ThS" có 69 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thuật toán định tuyến tối ưu năng lượng ZigBee - Luận văn ThS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.