Luận án TS Kỹ thuật: Phát hiện vận động bất thường (ngã) bằng cảm biến đeo
Luận án TS: Phát hiện ngã bằng cảm biến đeo. Phân tích công nghệ, thuật toán, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong y tế, đời sống.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Phát hiện Ngã: Vai trò Cảm biến Đeo
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật máy tính
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Phát hiện Ngã Vai trò Cảm biến Đeo
Dân số già hóa toàn cầu tăng nhanh. Nguy cơ ngã ở người cao tuổi rất lớn. Ngã gây ra chấn thương nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Việc phát hiện ngã sớm giảm thiểu rủi ro. Cần có giải pháp giám sát liên tục. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống. Hỗ trợ khẩn cấp kịp thời cứu sống.
Cảm biến đeo ngày càng phổ biến. Đồng hồ thông minh và thiết bị đeo thông minh tích hợp nhiều cảm biến. Các cảm biến này thu thập dữ liệu vận động. Chúng bao gồm cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển. Công nghệ này cung cấp dữ liệu liên tục. Dữ liệu giúp phân tích hành vi người dùng. Đây là nền tảng cho hệ thống phát hiện ngã tự động. Luận án này tập trung vào giải quyết vấn đề. Phát triển các thuật toán phát hiện ngã hiệu quả. Bài toán phát hiện ngã là thách thức. Cần phân biệt ngã với hoạt động bình thường. Hoạt động đột ngột hoặc thay đổi trạng thái nhanh dễ gây nhầm lẫn. Hệ thống cần độ chính xác cao. Đồng thời, cần giảm tỷ lệ báo động sai.
1.1. Tầm quan trọng phát hiện ngã người già
Nguy cơ ngã tăng cao ở người cao tuổi. Ngã dẫn đến chấn thương nặng, ảnh hưởng lớn tới sức khỏe. Phát hiện ngã kịp thời giúp cung cấp hỗ trợ y tế. Điều này giảm thiểu hậu quả tiêu cực. Hệ thống giám sát liên tục là cần thiết. Nó mang lại sự an tâm cho người lớn tuổi và gia đình.
1.2. Công nghệ cảm biến đeo hiện đại
Cảm biến đeo như đồng hồ thông minh ngày càng tinh vi. Chúng tích hợp cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển. Các thiết bị đeo thông minh này thu thập dữ liệu vận động. Dữ liệu được sử dụng để phân tích hoạt động. Công nghệ này tạo tiền đề cho các hệ thống phát hiện ngã tự động. Nó mang lại khả năng giám sát không xâm lấn.
1.3. Bài toán phát hiện ngã
Bài toán phát hiện ngã yêu cầu phân biệt chính xác. Cần tách biệt ngã thật với các hoạt động tương tự. Hoạt động mạnh hoặc thay đổi tư thế nhanh có thể gây nhầm lẫn. Yêu cầu độ chính xác cao cho thuật toán phát hiện ngã. Tối ưu hóa để giảm thiểu báo động giả là rất quan trọng. Đây là mục tiêu chính trong nghiên cứu.
II.Phát hiện Ngã với Cảm biến Đeo Trích chọn Đặc trưng
Dữ liệu từ cảm biến đeo thường chứa nhiễu. Xử lý tín hiệu là bước thiết yếu trước khi phân tích. Các kỹ thuật lọc nhiễu được áp dụng để làm sạch dữ liệu. Chuẩn hóa dữ liệu giúp đồng nhất các giá trị. Dữ liệu thô từ cảm biến gia tốc và con quay hồi chuyển cung cấp nhiều kênh thông tin. Việc kết hợp dữ liệu từ các cảm biến khác nhau tạo ra bức tranh toàn diện. Điều này cải thiện độ tin cậy của hệ thống phát hiện ngã. Trích chọn đặc trưng là quá trình quan trọng. Các đặc trưng này định lượng hóa sự thay đổi chuyển động. Ví dụ như độ lớn tổng hợp gia tốc, thay đổi góc quay. Các đặc trưng thống kê như trung bình, độ lệch chuẩn cũng được sử dụng. Việc chọn đặc trưng phù hợp ảnh hưởng lớn đến kết quả. Đặc trưng tốt giúp phân biệt rõ ngã và hoạt động thường. Đây là cơ sở cho các thuật toán phát hiện ngã truyền thống. Các đặc trưng trích chọn được đưa vào mô hình học máy. Mô hình này học từ dữ liệu đã gán nhãn. Mục tiêu là phân loại sự kiện ngã. Các thuật toán như SVM, Random Forest được sử dụng. Chúng tạo ra một hàm phân loại. Hàm này dự đoán trạng thái dựa trên các đặc trưng. Hiệu suất của mô hình được đánh giá cẩn thận.
2.1. Xử lý dữ liệu cảm biến đa chiều
Dữ liệu cảm biến đeo thường nhiễu. Xử lý tín hiệu là khâu tiên quyết. Kỹ thuật lọc nhiễu làm sạch dữ liệu. Chuẩn hóa giúp dữ liệu đồng bộ. Dữ liệu từ cảm biến gia tốc và con quay hồi chuyển cần được xử lý. Kết hợp các luồng dữ liệu này tối ưu hóa thông tin. Nó nâng cao chất lượng đầu vào cho thuật toán phát hiện ngã.
2.2. Trích chọn đặc trưng thủ công hiệu quả
Trích chọn đặc trưng là bước quan trọng. Các đặc trưng định lượng hóa chuyển động cơ thể. Ví dụ bao gồm độ lớn gia tốc, vận tốc góc. Đặc trưng thống kê như trung bình, phương sai cũng được dùng. Đặc trưng tốt giúp phân biệt ngã rõ ràng. Nó là nền tảng cho các phương pháp học máy truyền thống.
2.3. Ứng dụng mô hình học máy
Các đặc trưng được đưa vào mô hình học máy. Mô hình này học từ dữ liệu được gán nhãn. Nó phân loại giữa ngã và không ngã. Các thuật toán như SVM, Cây quyết định được sử dụng. Chúng tạo ra một bộ phân loại. Hiệu suất của mô hình được đánh giá nghiêm ngặt. Đây là một phần cốt lõi của hệ thống phát hiện ngã.
III.Thuật toán Phát hiện Ngã Học Máy và Xử lý Tín hiệu
Học máy là công cụ mạnh mẽ trong phát hiện ngã. Các phương pháp như Cây quyết định, K-NN hay Naive Bayes được nghiên cứu. Chúng có ưu điểm về tính giải thích. Mô hình được huấn luyện trên các tập dữ liệu hành động. Kết quả phân loại thể hiện độ chính xác. Việc tinh chỉnh tham số mô hình là cần thiết. Điều này tối ưu hóa hiệu suất phân loại. Dữ liệu ngã thường mất cân bằng. Số lượng sự kiện ngã ít hơn hoạt động bình thường. Huấn luyện có trọng số giải quyết vấn đề này. Nó gán trọng số cao hơn cho các mẫu ngã. Điều này giúp mô hình học tốt hơn các đặc điểm của ngã. Nó giảm thiểu tỷ lệ bỏ sót ngã (false negative). Phương pháp này cải thiện đáng kể độ nhạy của hệ thống. Xử lý tín hiệu không chỉ là tiền xử lý. Nó còn bao gồm việc tạo ra các đặc trưng động học. Ví dụ, phân tích biến đổi Fourier của tín hiệu. Tìm kiếm các đỉnh và thung lũng trong biên độ gia tốc. Phát hiện ngưỡng thay đổi đột ngột. Các kỹ thuật này tăng cường khả năng nhận diện ngã. Nó cung cấp thông tin chi tiết về động lực chuyển động. Kết hợp xử lý tín hiệu và học máy tạo ra thuật toán phát hiện ngã mạnh mẽ.
3.1. Phương pháp học máy truyền thống
Nhiều thuật toán học máy được áp dụng. Ví dụ: Support Vector Machine (SVM), Random Forest. Chúng phân loại các sự kiện ngã dựa trên đặc trưng. Các mô hình này được huấn luyện trên dữ liệu đã gán nhãn. Mục tiêu là đạt độ chính xác cao. Điều này giúp phân biệt ngã và các hoạt động khác. Đây là cách tiếp cận cơ bản cho phát hiện ngã.
3.2. Huấn luyện có trọng số tối ưu
Dữ liệu ngã thường hiếm hơn hoạt động bình thường. Sự mất cân bằng này ảnh hưởng đến huấn luyện. Huấn luyện có trọng số được sử dụng để điều chỉnh. Nó gán trọng số cao hơn cho các trường hợp ngã. Điều này giúp mô hình học các đặc điểm ngã tốt hơn. Giảm thiểu lỗi bỏ sót ngã. Cải thiện độ nhạy của hệ thống phát hiện ngã.
3.3. Xử lý tín hiệu cảm biến
Xử lý tín hiệu bao gồm nhiều kỹ thuật. Nó trích xuất thông tin động học từ cảm biến. Ví dụ: phân tích phổ, phát hiện ngưỡng. Các kỹ thuật này làm nổi bật đặc điểm ngã. Dữ liệu từ cảm biến gia tốc và con quay hồi chuyển được phân tích. Nó cung cấp dữ liệu đầu vào chất lượng cao cho thuật toán phát hiện ngã.
IV.Deep Learning Phát hiện Ngã CNN LSTM trên Thiết bị Đeo
Deep learning mang lại đột phá cho phát hiện ngã. CNN tự động trích xuất đặc trưng từ dữ liệu thô. Các lớp nhân chập học các mẫu chuyển động. Mạng này xử lý hiệu quả dữ liệu chuỗi thời gian. Nó không yêu cầu trích chọn đặc trưng thủ công. CNN có khả năng nhận diện các đặc điểm phức tạp của sự kiện ngã. Mô hình này rất phù hợp với dữ liệu từ cảm biến đeo. LSTM là một loại mạng RNN. Nó xử lý tốt dữ liệu tuần tự có phụ thuộc thời gian dài. LSTM ghi nhớ thông tin từ các điểm dữ liệu trước đó. Điều này rất quan trọng khi phân tích chuỗi chuyển động. Nó giúp nhận diện trình tự các hành động dẫn đến ngã. LSTM có thể học được mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu cảm biến gia tốc và con quay hồi chuyển. Sự kết hợp giữa CNN và LSTM tạo ra mô hình mạnh mẽ. CNN trích xuất đặc trưng không gian cục bộ. LSTM xử lý các đặc trưng này theo thời gian. Mô hình lai này tận dụng ưu điểm của cả hai kiến trúc. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác của thuật toán phát hiện ngã. Mô hình này được triển khai trên dữ liệu từ thiết bị đeo thông minh. Nó tối ưu hóa khả năng học các mẫu ngã đa dạng.
4.1. Mạng nhân chập CNN phát hiện ngã
CNN là một phương pháp deep learning mạnh mẽ. Nó tự động học các đặc trưng từ dữ liệu cảm biến. Các lớp nhân chập phát hiện các mẫu chuyển động. CNN xử lý hiệu quả chuỗi dữ liệu thời gian. Nó không cần trích chọn đặc trưng thủ công. Mô hình này rất hiệu quả trong việc nhận diện ngã. Nó phù hợp với dữ liệu từ cảm biến đeo.
4.2. Mạng bộ nhớ dài ngắn LSTM tối ưu
LSTM là lựa chọn tốt cho dữ liệu chuỗi thời gian. Nó có khả năng ghi nhớ thông tin dài hạn. Điều này giúp phân tích trình tự chuyển động dẫn đến ngã. LSTM học các phụ thuộc phức tạp trong dữ liệu cảm biến gia tốc và con quay hồi chuyển. Nó cải thiện khả năng phân loại các sự kiện ngã. Đây là một thành phần quan trọng trong thuật toán phát hiện ngã.
4.3. Mô hình CNN LSTM kết hợp mạnh mẽ
Kết hợp CNN và LSTM tạo ra mô hình ưu việt. CNN trích xuất đặc trưng cục bộ. LSTM xử lý các đặc trưng này theo thời gian. Mô hình lai này tận dụng thế mạnh của cả hai. Nó đạt được độ chính xác cao hơn. Thuật toán phát hiện ngã này hoạt động hiệu quả trên thiết bị đeo thông minh. Nó tối ưu hóa việc nhận diện các kiểu ngã đa dạng.
V.Đánh giá Hệ thống Phát hiện Ngã Cảm biến Gia tốc Con quay
Xây dựng tập dữ liệu chất lượng là yếu tố then chốt. Dữ liệu được thu thập từ cảm biến đeo đặt ở nhiều vị trí. Người tham gia thực hiện các hoạt động hàng ngày và mô phỏng ngã. Mỗi sự kiện được gán nhãn cẩn thận. Dữ liệu từ cảm biến gia tốc và con quay hồi chuyển được ghi lại. Điều này đảm bảo tính khách quan và đầy đủ. Độ chính xác, độ nhạy, độ đặc hiệu được sử dụng để đánh giá. Độ đo F1-score tổng hợp hiệu suất của hệ thống. Ma trận nhầm lẫn cung cấp cái nhìn chi tiết về kết quả. Các độ đo này định lượng khả năng phát hiện ngã. Tỷ lệ báo động giả (False Positive Rate) cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Mục tiêu là một hệ thống đáng tin cậy và thực tế. Các mô hình được thử nghiệm trên tập dữ liệu đã thu thập. Kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả của các thuật toán phát hiện ngã đề xuất. So sánh với các phương pháp hiện có được thực hiện. Các cải tiến về độ chính xác và giảm lỗi được nhấn mạnh. Đánh giá toàn diện khẳng định tính ứng dụng của giải pháp. Nó mở ra hướng phát triển cho thiết bị đeo thông minh và đồng hồ thông minh trong chăm sóc sức khỏe.
5.1. Thu thập dữ liệu và gán nhãn
Tập dữ liệu chất lượng là nền tảng. Dữ liệu từ cảm biến đeo được thu thập cẩn thận. Các hoạt động và ngã giả lập được ghi lại. Mỗi sự kiện được gán nhãn chính xác. Dữ liệu cảm biến gia tốc và con quay hồi chuyển là nguồn chính. Quá trình này đảm bảo tính khách quan cho việc huấn luyện thuật toán phát hiện ngã.
5.2. Các độ đo đánh giá chính xác
Đánh giá hệ thống cần các độ đo tin cậy. Độ chính xác, độ nhạy, độ đặc hiệu là quan trọng. F1-score cung cấp cái nhìn tổng thể. Ma trận nhầm lẫn phân tích chi tiết lỗi. Các độ đo này định lượng hiệu quả của phát hiện ngã. Giảm thiểu báo động giả là mục tiêu ưu tiên.
5.3. Kết quả thực nghiệm và so sánh
Các mô hình được thử nghiệm trên dữ liệu thực. Kết quả thực nghiệm xác nhận hiệu quả. So sánh với các phương pháp hiện hành được thực hiện. Các cải tiến về độ chính xác được ghi nhận. Điều này chứng minh tiềm năng của thuật toán phát hiện ngã đề xuất. Nó mở đường cho ứng dụng trên thiết bị đeo thông minh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG PHÁT HIỆN VẬN ĐỘNG BẤT THƯỜNG (NGÃ) SỬ DỤNG CẢM BIẾN ĐEO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2021 BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG PHÁT HIỆN VẬN ĐỘNG BẤT THƯỜNG (NGÃ) SỬ DỤNG CẢM BIẾN ĐEO CHUYÊN NGÀNH : KỸ THUẬT MÁY TÍNH MÃ SỐ : 9.06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. PHẠM VĂN CƯỜNG Hà Nội - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh (NCS) xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng NCS. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác.
Người cam đoan ii LỜI CẢM ƠN Thực hiện luận án tiến sĩ là một thử thách lớn, đòi hỏi sự kiên trì và tập trung cao độ. Những kết quả đạt được trong luận án không chỉ là nỗ lực cá nhân NCS, mà còn có sự hỗ trợ và giúp đỡ của các Thầy hướng dẫn, của tập thể khoa Công nghệ Thông tin, Nhà trường, đồng nghiệp nơi NCS công tác và gia đình. NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Văn Cường và TS.
Vũ Văn Thoả đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, trang bị phương pháp nghiên cứu, kiến thức khoa học để NCS hoàn thành các nội dung nghiên cứu của luận án. NCS cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các thầy, cô của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp cho NCS hoàn thành các nội dung nghiên cứu của luận án. Luận án được hỗ trợ bởi nhiệm vụ nghiên cứu khoa học độc lập cấp Quốc gia “Nghiên cứu, chế tạo thiết bị hỗ trợ theo dõi một số triệu chứng bệnh hô hấp và vận động bất thường dựa trên nền tảng Internet kết nối vạn vật”, mã số ĐTĐLCN-16/18, NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn đối với các thầy, cô trong nhóm tác giả đã tạo điều kiện cho NCS tham gia vào đề tài. NCS xin trân trọng cảm ơn Khoa Đào tạo Sau đại học - Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông là cơ sở đào tạo và các đồng chí lãnh đạo Trường Cao đẳng Kinh tế - Tài chính Thái Nguyên, các đồng chí giảng viên Khoa Công nghệ Thông tin nơi NCS đang công tác đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và giúp đỡ cho NCS trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án.
NCS xin trân trọng cảm ơn bạn bè, người thân và gia đình đã cổ vũ, động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện cho NCS hoàn thành luận án. NGHIÊN CỨU SINH iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.x DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.xii PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu của luận án. Các đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.TỔNG QUAN VỀBÀITOÁN PHÁT HIỆN VẬN ĐỘNG BẤTTHƯỜNG. Giới thiệu bài toán.
Tại sao phải phát hiện VĐBT. Các nghiên cứu có liên quan. Theo công nghệ cảm biến. Tổng quan về các cảm biến sử dụng để nhận dạng hoạt động ở người 11 1.
Các cảm biến sử dụng trong phát hiện VĐBT. Trích chọn đặc trưng. Trích chọn đặc trưng thủ công. Trích chọn đặc trưng tự động.
Một số phương pháp phát hiện VĐBT. Phát hiện VĐBT sử dụng học máy. Phát hiện VĐBT sử dụng học máy kết hợp khai phá dữ liệu. Phát hiện VĐBT sử dụng huấn luyện có trọng số.
Giới thiệu một số hệ thống phát hiện VĐBT (ngã) đã được thương mại hoá. Các tập dữ liệu sử dụng cho nghiên cứu. Kết luận chương. PHÁT HIỆN VẬN ĐỘNG BẤT THƯỜNG DỰA TRÊN KẾT HỢP NHIỀU CẢM BIẾN ĐEO VÀ TRÍCH CHỌN ĐẶC TRƯNG THỦ CÔNG.
Các cảm biến sử dụng phát hiện VĐBT. Sơ đồ tổng quát của hệ thống phát hiện VĐBT. Xử lý dữ liệu của cảm biến. Trích chọn các đặc trưng.
Đặc trưng của cảm biến gia tốc. Đặc trưng của cảm biến con quay hồi chuyển. Đặc trưng của từ kế. Ứng dụng mô hình học máy cho bài toán phát hiện VĐBT.
Kết hợp các đặc trưng cảm biến, thử nghiệm và đánh giá. Kết hợp các đặc trưng cảm biến. Thử nghiệm và đánh giá. Thu thập và gán nhãn dữ liệu.
Phân đoạn và thiết lập các tham số cho mô hình học máy. Độ đo đánh giá và kết quả. Phát hiện VĐBT sử dụng hàm nhân phi tuyến hồi quy. Phương pháp huấn luyện.
Phương pháp phát hiện. Tập dữ liệu thử nghiệm. Độ đo đánh giá và kết quả. Kết luận chương.
PHÁT HIỆN VẬN ĐỘNG BẤT THƯỜNG BẰNG HỌC SÂU. Tập dữ liệu thử nghiệm, tiền xử lý dữ hiệu và độ đo đánh giá. Các tập dữ liệu thử nghiệm. Tiền xử lý dữ liệu.
Mô hình mạng học sâu nhân chập (CNN) phát hiện VĐBT. Mô hình CNN. Phát hiện VĐBT bằng mạng CNN. Nhân chập tạm thời và hợp nhất.
Các kiến trúc sâu. Thiết lập các mô hình thử nghiệm. Mô hình mạng bộ nhớ dài - ngắn phát hiện VĐBT. Mô hình mạng bộ nhớ dài ngắn (LSTM).
Phát hiện VĐBT bằng LSTM. Thiết lập mô hình thử nghiệm. Mô hình kết hợp CNN-LSTM phát hiện VĐBT. Mô hình kết hợp CNN-LSTM.
Phát hiện VĐBT bằng CNN-LSTM. Thành phần mạng nhân chập (CNN). Thành phần mạng bộ nhớ dài ngắn (LSTM). Lớp đầu ra.
So sánh phương pháp đề xuất với các phương pháp khác. Kết hợp cảm biến đeo và đặc trưng khung xương nhận dạng hoạt động và phát hiện VĐBT của người. Mô hình đề xuất. Tiền xử lý dữ liệu.
Mạng nhân chập theo thời gian (TCN). Tập dữ liệu và phương pháp đánh giá mô hình. Kết quả thực nghiệm. Kết luận chương.143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ.146 Các công trình (CT) công bố liên quan trực tiếp đến luận án:.146 vi Các công trình công bố khác:.146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.148 vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Tổng hợp các đặc trưng của các cảm biến quán tính. Các vận động ngã và không phải ngã. Kết quả đánh giá từ cảm biến đơn (%). Kết quả một vài giá trị của alpha và beta (%).
Chi tiết kết quả cho kết hợp đặc trưng (%). Kết quả nhận dạng vận động và phát hiện VĐBT trong tập dữ liệu CMDFALL (%). Kết quả của mô hình sử dụng CNN trên 4 tập dữ liệu (%). So sánh kết quả (F1-score) của mô hình sử dụng CNN và SVM trên 4 tập dữ liệu (%).
Kết quả của mô hình sử dụng LSTM trên 4 tập dữ liệu (%). So sánh kết quả (F1-score) của mô hình sử dụng LSTM và SVM trên 4 tập dữ liệu (%). Kết quả của mô hình CNN-LSTM phát hiện VĐBT.116 trong tập dữ liệu CMDFALL (%). So sánh kết quả (F1-score) của mô hình sử dụng CNN-LSTM.118 và SVM trên 4 tập dữ liệu (%).
Danh sách khớp xương. So sánh phương pháp được đề xuất với các phương pháp khác trên tập dữ liệu CMDFALL (%). So sánh phương pháp đề xuất với các phương pháp khác trên tập dữ liệu UTD-MHAD (%). Kết quả trên tập dữ liệu CMDFALL (%).
Kết quả của kết hợp sớm, kết hợp cấp đặc trưng.140 và kết hợp muộn (%).140 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Trực quan hóa một số hoạt động ở người đo bằng cảm biến gia tốc. Sơ đồ tổng quát của hệ thống phát hiện VĐBT. Kết quả tín hiệu gia tốc kế sau quá trình lọc nhiễu.
Hình ảnh tín hiệu cảm biến của ngã từ từ; tín hiệu chuẩn hóa (tính từ trên xuống dưới) của gia tốc kế, con quay hồi chuyển và từ kế. Sơ đồ các bước thực hiện để kết hợp các đặc trưng cảm biến sử dụng cho mô hình học máy. Thiết bị đeo được gắn vào hông của người dùng. Biểu đồ mô tả việc lựa chọn N tối ưu cho mô hình RF.
Biểu diễn đồ họa một lần lặp của thuật toán EM. SVM một lớp. Thủ tục thích nghi lặp lại. Máy đo gia tốc 3 trục WAX3.
Microsoft Camera Kinect. Thiết lập môi trường thu thập dữ liệu. Trực quan hóa dữ liệu ảnh chiều sâu (depth) và cảm biến. Bộ lọc thông thấp (Low-pass filter) và bộ lọc Kalman.
Dữ liệu cảm biến đầu vào cho CNN. Kiến trúc CNN chứa m nhánh song song, mỗi nhánh là một cảm biến 101 Hình 3. Sơ đồ cấu trúc tế bào LSTM. Kiến trúc sử dụng LSTM dựa trên RNN.
Mô hình RNN dựa trên LSTM một chiều. Kiến trúc mạng học sâu nhân chập kết hợp mạng bộ nhớ dài ngắn 113 Hình 3. Kiến trúc của mô hình đề xuất để nhận dạng các hoạt động và phát hiện vận động bất thường phức tạp ở người. Bộ lọc thông thấp/cao và bộ lọc Kalman.
Khung xương với các khớp xương được đánh số. Một ví dụ chi tiết về TCN bao gồm hai Res, mỗi khối có hai lớp Conv 1D với kích thước hạt nhân là 2 và độ giãn của 1 và 2. Trong ví dụ này, trường tiếp nhận bằng 7. Các đường đứt nét thể hiện các kết nối không sử dụng vì chúng không được liên kết với véc-tơ đầu ra.14: Ma trận nhầm lẫn chuẩn hóa của phương pháp được đề xuất trên tập dữ liệu CMDFALL.
Ngã về bên phải (a) và ngã về phía sau (b) trong tập dữ liệu CDMFALL .16: Ma trận nhầm lẫn chuẩn hóa của phương pháp được đề xuất trên tập dữ liệu UTD-MHAD. Đi bộ (a) và chạy bộ (b) trong tập dữ liệu CDMFALL.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phát hiện ngã bằng cảm biến đeo: Luận án TS (2021) [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/phat-hien-nga-cam-bien-deo-luan-an-ts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát hiện ngã bằng cảm biến đeo: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phát hiện ngã bằng cảm biến đeo. Phân tích công nghệ, thuật toán, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong y tế, đời sống.
Luận án "Phát hiện ngã bằng cảm biến đeo: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát hiện ngã bằng cảm biến đeo: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát hiện ngã bằng cảm biến đeo: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật máy tính. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Phát hiện ngã bằng cảm biến đeo: Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát hiện ngã bằng cảm biến đeo: Luận án TS" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát hiện ngã bằng cảm biến đeo: Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.