Nghiên cứu công nghệ truyền dẫn lai ghép FSO, MMW và sợi quang cho mạng backhaul di động
"Công nghệ truyền dẫn mới FSO-MMW và sợi quang, nâng cao hiệu suất mạng backhaul di động, cải thiện tốc độ và độ tin cậy."
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về công nghệ truyền dẫn lai ghép FSO, MMW, sợi quang
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Viễn thông
- Tác giả:
- Phạm Vũ Minh Tú
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về công nghệ truyền dẫn lai ghép FSO MMW sợi quang
Tài liệu này cung cấp một nghiên cứu sâu rộng về các công nghệ truyền dẫn tiên tiến. Trọng tâm chính là công nghệ truyền dẫn lai ghép, kết hợp FSO (Free-Space Optics), MMW (Millimeter-Wave) và sợi quang. Mục tiêu nghiên cứu nhằm phát triển các giải pháp truyền dẫn hiệu quả cao cho mạng backhaul di động. Nghiên cứu phân tích chi tiết đặc điểm kỹ thuật, ưu điểm vượt trội và những hạn chế cố hữu của từng công nghệ riêng lẻ. Các hệ thống truyền dẫn hỗn hợp được đề xuất nhằm khắc phục triệt để các yếu tố suy giảm tín hiệu trong môi trường thực tế. Công nghệ truyền dẫn lai ghép hứa hẹn mang lại độ tin cậy truyền dẫn vượt trội. Đồng thời, nó đảm bảo khả năng cung cấp băng thông cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của mạng 5G thế hệ tiếp theo. Việc kết hợp FSO, MMW và sợi quang tạo ra một kiến trúc mạng linh hoạt. Kiến trúc này có khả năng thích ứng cao, phù hợp với nhiều môi trường triển khai đa dạng. Luận án này đóng góp quan trọng vào việc tối ưu hóa hiệu năng và độ bền của mạng backhaul di động.
1.1. Công nghệ truyền dẫn FSO Khái niệm và ứng dụng
FSO là viết tắt của Free-Space Optics, một công nghệ truyền dẫn quang không gian tự do. Công nghệ này sử dụng tia laser hoặc đèn LED hồng ngoại để truyền dữ liệu qua không khí. Ưu điểm nổi bật của FSO bao gồm khả năng cung cấp băng thông rất cao, tương đương với cáp quang. Việc triển khai hệ thống FSO diễn ra nhanh chóng, giảm đáng kể thời gian và chi phí lắp đặt. FSO không yêu cầu giấy phép phổ tần, tránh các rào cản pháp lý và nhiễu từ các hệ thống vô tuyến khác. Chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị FSO thường thấp hơn so với việc triển khai hạ tầng cáp quang mới. FSO phù hợp lý tưởng cho các kết nối điểm-điểm trong các khu vực đô thị dày đặc. Nó cũng được ứng dụng rộng rãi cho các kết nối tạm thời hoặc trong các tình huống khôi phục sau thảm họa. Tuy nhiên, hiệu năng của FSO bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Mưa lớn, sương mù dày đặc và tuyết rơi có thể gây suy giảm tín hiệu quang mạnh mẽ.
1.2. Công nghệ truyền dẫn MMW Đặc điểm và tiềm năng
MMW, hay truyền dẫn sóng milimet, sử dụng sóng điện từ trong dải tần milimet. Dải tần này cung cấp một băng thông cực lớn, cho phép hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến gigabit hoặc hơn. Ăng-ten sử dụng cho MMW có kích thước nhỏ gọn, dễ dàng tích hợp vào các thiết bị mạng hiện có. Công nghệ MMW ít bị nhiễu bởi các nguồn tần số thấp hơn, đảm bảo chất lượng tín hiệu tốt. Điều này giúp MMW trở thành một giải pháp hấp dẫn cho mạng backhaul 5G, nơi yêu cầu băng thông cao và độ trễ thấp là ưu tiên hàng đầu. Các ứng dụng của MMW bao gồm kết nối last-mile, mở rộng mạng metro, và cung cấp truy cập không dây tốc độ cao. Tuy nhiên, MMW cũng chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường. Mưa lớn có thể gây suy hao đáng kể cho sóng milimet, và các vật cản vật lý cũng có thể làm giảm hiệu quả truyền dẫn.
1.3. Vai trò sợi quang trong hệ thống truyền dẫn hỗn hợp
Sợi quang là nền tảng cốt lõi của hạ tầng mạng hiện đại, cung cấp băng thông gần như không giới hạn và độ tin cậy vượt trội. Công nghệ sợi quang miễn nhiễm hoàn toàn với nhiễu điện từ. Độ suy hao tín hiệu thấp của sợi quang cho phép truyền dẫn dữ liệu qua khoảng cách rất xa mà không cần bộ lặp tín hiệu thường xuyên. Trong bối cảnh hệ thống truyền dẫn hỗn hợp, sợi quang đóng vai trò xương sống quan trọng. Nó kết nối các điểm tập trung dữ liệu chính và các trạm gốc, đảm bảo tính ổn định và khả năng mở rộng của toàn bộ mạng. Khi kết hợp sợi quang với FSO và MMW, nó tạo ra một hệ thống truyền dẫn mạnh mẽ và bền vững. Hệ thống này có khả năng bù đắp những hạn chế cố hữu của các công nghệ không dây, cung cấp một giải pháp truyền dẫn toàn diện và đáng tin cậy cho mọi nhu cầu kết nối.
II.Phân tích FSO MMW Ưu nhược điểm và thách thức truyền dẫn
Các công nghệ FSO và MMW mang lại nhiều lợi ích tiềm năng cho mạng truyền dẫn hiện đại. FSO nổi bật với khả năng cung cấp băng thông cực cao, giúp đáp ứng nhu cầu dữ liệu ngày càng tăng. Việc triển khai FSO diễn ra nhanh chóng và không yêu cầu các thủ tục cấp phép phức tạp. Tương tự, MMW cũng cung cấp băng thông cao, hỗ trợ tốc độ gigabit, với lợi thế về kích thước ăng-ten nhỏ gọn, dễ dàng tích hợp. Tuy nhiên, cả hai công nghệ này đều đối mặt với những thách thức đáng kể. Điều kiện khí quyển ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu năng của FSO, trong khi MMW cũng bị suy hao đáng kể do mưa và vật cản. Việc hiểu rõ những ưu nhược điểm này là cần thiết để thiết kế các hệ thống truyền dẫn lai ghép hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa độ tin cậy truyền dẫn và đảm bảo băng thông cao trong mọi điều kiện môi trường.
2.1. Ưu điểm FSO và MMW Băng thông cao triển khai nhanh
Công nghệ FSO cung cấp băng thông cực cao, có thể đạt tốc độ gigabit/giây hoặc thậm chí terabit/giây, đáp ứng nhu cầu dữ liệu khổng lồ. Việc triển khai FSO diễn ra nhanh chóng, giảm đáng kể chi phí và thời gian lắp đặt do không cần đào rãnh cáp. FSO không sử dụng phổ tần radio, do đó tránh được các vấn đề cấp phép và nhiễu sóng. MMW cũng cung cấp băng thông cao tương tự, tận dụng dải tần milimet rộng lớn. Kích thước ăng-ten MMW nhỏ gọn, dễ dàng tích hợp vào các thiết bị mạng và cơ sở hạ tầng hiện có. Cả hai công nghệ này đều hỗ trợ các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao. Chúng đặc biệt quan trọng cho mạng backhaul di động 5G, nơi cần băng thông lớn và độ trễ thấp để truyền tải dữ liệu hiệu quả.
2.2. Hạn chế FSO và MMW Ảnh hưởng khí quyển khoảng cách
FSO rất nhạy cảm với điều kiện khí quyển. Mưa, sương mù, khói bụi và tuyết có thể gây suy hao tín hiệu quang mạnh mẽ. Hiện tượng rung lắc khí quyển do sự biến đổi nhiệt độ cũng làm suy giảm chất lượng liên kết. Khoảng cách truyền dẫn hiệu quả của FSO thường bị giới hạn. Điều này hạn chế phạm vi ứng dụng trong một số trường hợp. MMW cũng đối mặt với thách thức tương tự. Mưa lớn gây suy hao đáng kể cho sóng milimet, đặc biệt ở các tần số cao. Các vật cản vật lý như tường, cây cối hoặc các tòa nhà có thể chặn tín hiệu MMW. Độ tin cậy truyền dẫn giảm đáng kể khi thời tiết xấu. Việc duy trì một kết nối ổn định trở nên khó khăn. Cả hai công nghệ đều yêu cầu đường truyền thẳng, không vật cản (Line-of-Sight) để hoạt động tối ưu.
2.3. Thách thức cho truyền dẫn quang không gian tự do sóng milimet
Thách thức chính đối với truyền dẫn quang không gian tự do là đảm bảo độ tin cậy liên tục. Các yếu tố môi trường gây ra sự biến động lớn trong hiệu năng. Sự hấp thụ và tán xạ của các hạt trong không khí là nguyên nhân hàng đầu gây suy hao. Đối với truyền dẫn sóng milimet, suy hao do mưa là một vấn đề lớn, đặc biệt nghiêm trọng ở các vùng khí hậu ẩm ướt. Yếu tố vật cản cũng làm giảm khả năng truyền sóng, đòi hỏi phải có đường truyền thẳng rõ ràng. Việc đảm bảo một đường truyền LOS (Line-of-Sight) không bị cản trở là yêu cầu bắt buộc. Cần phát triển các cơ chế chuyển đổi dự phòng linh hoạt và các hệ thống thích ứng. Các hệ thống truyền dẫn hỗn hợp là giải pháp tối ưu. Chúng giúp vượt qua những hạn chế cố hữu của từng công nghệ, tăng cường tính bền vững của mạng truyền dẫn.
III.Hệ thống truyền dẫn hỗn hợp FSO MMW cho mạng backhaul
Để khắc phục những hạn chế của FSO và MMW khi hoạt động riêng lẻ, công nghệ truyền dẫn lai ghép đã được nghiên cứu và phát triển. Hệ thống truyền dẫn hỗn hợp FSO/MMW kết hợp một cách thông minh những ưu điểm vượt trội của cả hai công nghệ. FSO cung cấp băng thông cao khi điều kiện thời tiết thuận lợi. MMW duy trì kết nối đáng tin cậy khi FSO bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khí quyển. Mô hình lai ghép này tăng cường đáng kể độ tin cậy truyền dẫn. Nó giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của mạng xuống mức tối thiểu. Kiến trúc này đặc biệt phù hợp cho mạng backhaul di động 5G. Mạng 5G yêu cầu băng thông cực cao và độ trễ cực thấp để hỗ trợ các dịch vụ tiên tiến. Hệ thống lai ghép đảm bảo tính liên tục của dịch vụ. Các phân tích hiệu năng của hệ thống này cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng lớn.
3.1. Mô hình lai ghép FSO MMW Tăng cường độ tin cậy truyền dẫn
Mô hình lai ghép FSO/MMW sử dụng cả hai liên kết truyền dẫn song song. Khi FSO hoạt động tối ưu, nó được ưu tiên để truyền tải dữ liệu. Băng thông cao của FSO được tận dụng triệt để. Tuy nhiên, khi FSO gặp vấn đề do sương mù dày đặc hoặc mưa lớn, liên kết MMW sẽ tự động tiếp quản. Mặc dù liên kết MMW có thể cung cấp băng thông thấp hơn FSO, nó vẫn đảm bảo duy trì kết nối. Điều này tạo ra một hệ thống dự phòng mạnh mẽ và bền vững. Độ tin cậy truyền dẫn của toàn bộ hệ thống được cải thiện đáng kể. Mạng lưới sẽ ít bị gián đoạn hơn, đảm bảo dịch vụ liên tục. Các thuật toán chuyển đổi thông minh và quản lý lưu lượng được áp dụng. Chúng đảm bảo việc chuyển đổi giữa hai liên kết diễn ra mượt mà và không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
3.2. Hiệu năng hệ thống lai ghép FSO MMW Các yếu tố ảnh hưởng
Hiệu năng của hệ thống truyền dẫn hỗn hợp FSO/MMW phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng. Điều kiện khí quyển là một yếu tố then chốt, bao gồm cường độ mưa, mật độ sương mù và hiện tượng rung lắc khí quyển. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tín hiệu và khoảng cách truyền dẫn. Khoảng cách giữa các thiết bị phát và thu cũng đóng vai trò quan trọng. Độ mạnh của tín hiệu ban đầu, công suất phát, cũng ảnh hưởng đến hiệu năng tổng thể. Các thông số kỹ thuật của thiết bị, như công suất laser của FSO và tần số hoạt động của MMW, cũng cần được tối ưu hóa. Việc phân tích kỹ lưỡng mô hình kênh của hệ thống là cần thiết. Điều này giúp dự đoán chính xác hành vi của hệ thống trong các điều kiện môi trường khác nhau và đưa ra giải pháp cải thiện hiệu quả.
3.3. Tối ưu hóa kết nối FSO MMW cho mạng di động 5G
Mạng di động 5G đặt ra những yêu cầu khắt khe về băng thông cực cao và độ trễ cực thấp. Do đó, kết nối FSO MMW cần được tối ưu hóa một cách toàn diện. Việc này bao gồm lựa chọn các thiết bị phát và thu phù hợp nhất. Các thuật toán điều chế và mã hóa hiệu quả cần được áp dụng để tăng cường khả năng chống lỗi. Cần có các cơ chế thích ứng kênh động, cho phép hệ thống tự điều chỉnh theo điều kiện môi trường thay đổi. Việc phân bổ tài nguyên mạng một cách hợp lý là cần thiết để tối đa hóa hiệu quả sử dụng. Công nghệ truyền dẫn lai ghép giúp đạt được các yêu cầu khắt khe của 5G. Nó cung cấp một giải pháp backhaul linh hoạt và mạnh mẽ. Việc này hỗ trợ việc triển khai 5G rộng rãi và hiệu quả.
IV.Giải pháp lai ghép WDM PON FSO Băng thông cao độ tin cậy
Ngoài việc kết hợp FSO và MMW, nghiên cứu còn đi sâu vào một giải pháp lai ghép khác với sợi quang. Cụ thể, là hệ thống WDM-PON (Wavelength Division Multiplexing Passive Optical Network) kết hợp với FSO. Giải pháp này tận dụng tối đa băng thông khổng lồ của sợi quang để làm đường trục chính. Đồng thời, nó mang lại sự linh hoạt của FSO ở chặng cuối (last-mile) hoặc trong các trường hợp cần triển khai nhanh. Kiến trúc WDM-PON cung cấp khả năng mở rộng tuyệt vời, hỗ trợ nhiều người dùng với các bước sóng khác nhau trên cùng một sợi quang. Việc lai ghép WDM-PON với FSO tạo ra một hệ thống truyền dẫn mạnh mẽ và hiệu quả. Nó đáp ứng nhu cầu băng thông cao của mạng backhaul hiện đại. Đồng thời, giải pháp này duy trì độ tin cậy truyền dẫn cao. Nó giảm thiểu các điểm yếu của FSO khi hoạt động đơn lẻ.
4.1. Kiến trúc truyền dẫn backhaul dựa trên WDM PON
WDM-PON là một công nghệ mạng quang thụ động tiên tiến. Nó sử dụng kỹ thuật ghép kênh theo bước sóng (WDM) để truyền nhiều kênh dữ liệu đồng thời trên một sợi quang duy nhất. Kiến trúc này giúp tiết kiệm đáng kể số lượng sợi quang cần thiết. Nó cung cấp băng thông cao cho mỗi người dùng hoặc trạm gốc kết nối. WDM-PON được coi là giải pháp lý tưởng cho mạng backhaul, kết nối các trạm gốc của mạng di động với mạng lõi. Ưu điểm nổi bật của WDM-PON bao gồm chi phí vận hành thấp do không cần thiết bị điện chủ động ở giữa. Khả năng mở rộng cao cũng là một lợi thế, cho phép dễ dàng nâng cấp băng thông trong tương lai. Công nghệ này hỗ trợ đa dạng các loại hình dịch vụ. Nó đáp ứng hiệu quả các yêu cầu ngày càng tăng của mạng 5G và các thế hệ tiếp theo.
4.2. Hệ thống truyền dẫn lai ghép WDM PON FSO Ưu việt
Hệ thống truyền dẫn lai ghép WDM-PON/FSO kết hợp hai công nghệ mạnh mẽ để tối ưu hóa mạng backhaul. WDM-PON cung cấp đường truyền ổn định, băng thông lớn và độ tin cậy cao, đóng vai trò như xương sống của mạng. FSO được sử dụng để mở rộng kết nối quang đến các điểm khó tiếp cận. FSO đặc biệt phù hợp cho khu vực đô thị với mật độ dân số cao hoặc các vùng nông thôn nơi việc triển khai cáp quang gặp nhiều khó khăn. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả vượt trội về chi phí. Nó cũng tăng tốc độ triển khai mạng một cách đáng kể. Khi việc kéo cáp sợi quang không khả thi hoặc quá tốn kém, FSO trở thành giải pháp thay thế linh hoạt. Hệ thống này đảm bảo băng thông cao và độ tin cậy truyền dẫn tổng thể, vượt trội so với các giải pháp đơn lẻ.
4.3. Đánh giá hiệu năng lai ghép WDM PON FSO Băng thông độ bền
Việc đánh giá hiệu năng của hệ thống lai ghép WDM-PON/FSO là bước cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu. Các chỉ số chính được phân tích bao gồm băng thông đạt được, độ trễ truyền dẫn và tỉ lệ lỗi bit (BER). Đặc biệt, độ bền và ổn định của hệ thống trong các điều kiện môi trường khác nhau là trọng tâm. Cần phân tích ảnh hưởng của các yếu tố khí quyển như sương mù, mưa đối với liên kết FSO. Tác động của các hiện tượng phi tuyến trong sợi quang, như FWM (Four-Wave Mixing), cũng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các mô phỏng và thử nghiệm thực tế cung cấp dữ liệu định lượng quan trọng. Nó giúp xác định giới hạn hoạt động và đưa ra các giải pháp tối ưu hóa hệ thống. Mục tiêu cuối cùng là đạt được hiệu năng tối đa với độ tin cậy cao, đáp ứng nhu cầu mạng hiện đại.
V.Đánh giá hiệu năng Kết nối FSO MMW sợi quang trong thực tiễn
Nghiên cứu này không chỉ đề xuất các giải pháp công nghệ. Nó còn tập trung vào việc đánh giá hiệu năng thực tế của chúng. Việc phân tích các yếu tố suy hao trong sợi quang và kênh khí quyển là trọng tâm. Hiện tượng FWM (Four-Wave Mixing) trong sợi quang được xem xét chi tiết. Các tác động của kênh khí quyển đối với hiệu năng FSO cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu năng tổng thể của các hệ thống truyền dẫn lai ghép. Nó là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị ứng dụng thực tiễn. Các giải pháp FSO, MMW và sợi quang khi được lai ghép mang lại tiềm năng lớn. Chúng giải quyết hiệu quả các thách thức đặt ra bởi mạng backhaul di động 5G. Điều này đảm bảo kết nối ổn định và băng thông cao trong mọi điều kiện.
5.1. Phân tích FWM trong sợi quang và kênh khí quyển
FWM là một hiện tượng phi tuyến tính xảy ra trong sợi quang. Nó xuất hiện khi nhiều bước sóng truyền đồng thời, tạo ra các bước sóng mới không mong muốn. Hiện tượng này gây nhiễu và làm suy giảm chất lượng tín hiệu. Đặc biệt trong các hệ thống WDM-PON, việc kiểm soát FWM là rất quan trọng để duy trì hiệu năng. Đối với kênh khí quyển của FSO, các yếu tố gây suy hao là đa dạng. Sương mù, mưa, tuyết và sự tán xạ của các hạt trong không khí là những tác nhân chính. Rung lắc khí quyển gây ra dao động cường độ tín hiệu, làm giảm độ ổn định của liên kết. Việc hiểu rõ các hiện tượng này giúp thiết kế hệ thống robust hơn. Nó cũng giúp phát triển các thuật toán bù trừ hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực, đảm bảo độ tin cậy truyền dẫn.
5.2. Kết quả nghiên cứu Hiệu năng tổng thể của hệ thống lai ghép
Nghiên cứu này đã đạt được nhiều kết quả quan trọng thông qua các mô phỏng và phân tích lý thuyết. Chúng chứng minh rõ ràng hiệu quả vượt trội của công nghệ truyền dẫn lai ghép. Các hệ thống lai ghép FSO/MMW và WDM-PON/FSO cho thấy hiệu năng cao hơn đáng kể so với các giải pháp đơn lẻ. Độ tin cậy truyền dẫn được cải thiện vượt bậc, đặc biệt trong các điều kiện môi trường bất lợi. Khả năng cung cấp băng thông cao được duy trì ổn định. Tỷ lệ lỗi bit (BER) giảm xuống mức chấp nhận được. Độ trễ truyền dẫn cũng được kiểm soát hiệu quả. Những kết quả này xác nhận tiềm năng lớn của các giải pháp lai ghép. Chúng có khả năng đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu khắt khe của mạng 5G và các ứng dụng đòi hỏi cao về truyền dẫn dữ liệu.
5.3. Tiềm năng ứng dụng công nghệ truyền dẫn hỗn hợp
Công nghệ truyền dẫn hỗn hợp có tiềm năng ứng dụng rộng lớn trong nhiều lĩnh vực. Nó đặc biệt phù hợp cho mạng backhaul di động 5G và các thế hệ mạng tương lai. Các khu vực đô thị với mật độ dân cư cao, khu vực nông thôn, và các vùng khó tiếp cận đều có thể hưởng lợi từ công nghệ này. Nó giải quyết hiệu quả vấn đề kết nối last-mile, đưa kết nối tốc độ cao đến tận người dùng cuối. Công nghệ này cũng cung cấp một giải pháp dự phòng mạnh mẽ cho hạ tầng cáp quang hiện có. Ngoài ra, nó có thể hỗ trợ các ứng dụng mới nổi như IoT, thành phố thông minh và truyền video 4K/8K với chất lượng cao. Việc triển khai các hệ thống lai ghép sẽ giúp xây dựng hạ tầng mạng mạnh mẽ hơn, mang lại kết nối nhanh chóng, ổn định và đáng tin cậy cho mọi người dùng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG PHẠM VŨ MINH TÚ NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ TRUYỀN DẪN LAI GHÉP FSO, MMW VÀ SỢI QUANG CHO MẠNG BACKHAUL DI ĐỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội – 2023 BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG PHẠM VŨ MINH TÚ NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ TRUYỀN DẪN LAI GHÉP FSO, MMW VÀ SỢI QUANG CHO MẠNG BACKHAUL DI ĐỘNG CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT VIỄN THÔNG MÃ SỐ: 9.08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. ĐẶNG THẾ NGỌC 2. VŨ VĂN SAN Hà Nội – 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính mình. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được các tác giả đó đồng ý trước khi đưa vào luận án. Tất cả các kế thừa của các tác giả khác đã được trích dẫn. Nghiên cứu sinh Phạm Vũ Minh Tú ii LỜI CẢM ƠN Sau bốn năm tập trung nghiên cứu, nghiên cứu sinh đã đạt được những kết quả nhất định trong đề tài nghiên cứu của mình. Những kết quả đạt được đó không chỉ là sự cố gắng, nỗ lực của nghiên cứu sinh, mà còn có sự hỗ trợ và giúp đỡ của các thầy hướng dẫn, nhà trường và gia đình.
Nghiên cứu sinh muốn bày tỏ tình cảm của mình đến với họ. Đầu tiên, nghiên cứu sinh gửi lời biết ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn, PGS. Đặng Thế Ngọc và PGS. Vũ Văn San đã định hướng nghiên cứu và hướng dẫn nghiên cứu sinh thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu trong suốt quá trình thực hiện luận án này.
Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn các thầy cô trong Học viện và Lãnh đạo Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm luận án. Cuối cùng, nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình đã luôn bên cạnh ủng hộ và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện nội dung luận án. Hà Nội, tháng 10 năm 2023 iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii BẢNG THUẬT NGỮ VIẾT TẮT.
vi BẢNG DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. xiii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xviii DANH MỤC CÁC BẢNG. xx PHẦN MỞ ĐẦU.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN. MỤC TIÊU, NHIỆM VỤ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. CÁC ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN.
BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MẠNG BACKHAUL DI ĐỘNG. Tổng quan về mạng backhaul di động. Mạng backhaul di động.
Đặc điểm của mạng backhaul di động. Một số giải pháp trong việc phát triển mạng backhaul di động. Các công nghệ backhaul. Các yêu cầu, thách thức của mạng backhaul thế hệ tiếp theo (5G).
Tổng quan về mạng thông tin di động 5G. Thách thức của mạng backhaul 5G. Một số nghiên cứu mới về mạng Backhaul 5G. Các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án.
Các công trình trong nước. Các công trình nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu về kiến trúc và công nghệ mạng backhaul lai ghép. Các nghiên cứu về kiến trúc sử dụng nút chuyển tiếp.
Các nghiên cứu về việc sử dụng các mô hình chuyển đổi kết hợp. Định hướng nghiên cứu. Tổng kết chương 1. 33 CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ TRUYỀN DẪN BACKHAUL LAI GHÉP FSO/MMW.
Tổng quan về hệ thống truyền thông quang không dây FSO. Giới thiệu về FSO. Ưu điểm của FSO. Hạn chế của FSO.
Thách thức đối với FSO. Tổng quan về hệ thống truyền sóng milimet MMW. Giới thiệu về MMW. Ưu điểm của MMW.
Hạn chế của MMW. Thách thức đối với MMW. Giải pháp truyền dẫn lai ghép FSO/MMW. Hệ thống truyền dẫn hai chặng hai chiều kết hợp FSO/RF sử dụng mã hoá mạng……………………………………………………………………………….
Mô hình kênh của hệ thống. Mô hình kênh FSO. Mô hình kênh RF. Phân tích hiệu năng của hệ thống.
Kết quả phân tích hiệu năng của hệ thống. Tổng kết chương 2. 67 CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP TRUYỀN DẪN BACKHAUL LAI GHÉP DỰA TRÊN MẠNG QUANG THỤ ĐỘNG. Cấu trúc truyền dẫn dựa trên WDM-PON.
Phân tích hiệu năng của hệ thống. Hệ thống truyền dẫn backhaul WDM-PON. Hệ thống truyền dẫn backhaul lai ghép WDM-PON/FSO. Hệ thống truyền dẫn backhaul lai ghép WDM-PON/RF.
Kết quả phân tích hiệu năng của hệ thống. Tổng kết chương 3. 87 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TRUYỀN DẪN BACKHAUL LAI GHÉP WDM- PON/FSO. Hệ thống truyền dẫn backhaul lai ghép OF/FSO qua WDM-PON.
Phân tích hiệu năng của hệ thống. FWM trong sợi quang. Kênh khí quyển. Kết quả phân tích hiệu năng hệ thống.
Tổng kết chương 4. 105 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 106 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 107 vi BẢNG THUẬT NGỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt A AF Amplify and Forward Khuếch đại và chuyển tiếp APD Avalanche Photodiode Đi-ốt quang thác ASE Amplified Spontaneous Nhiễu phát xạ tự phát được Emission khuếch đại ATM Asynchronous Transfer Chế độ truyền không đồng bộ Mode AWG Arrayed Waveguide Grating Cách tử ống dẫn sóng dạng mảng AWGN Additive White Gaussian Nhiễu Gauss trắng cộng Noise B BBU Base Band Unit Khối băng tần cơ sở BER Bit Error Rate Tỉ lệ lỗi bit BPSK Binary Phase Shift Keying Điều chế khoá dịch pha nhị phân BOF Bessel Optical Filter Bộ lọc quang Bessel BS Base Station Trạm gốc BSC Base Station Center Trung tâm quản lý trạm gốc C CDMA Code-Division Multiple Đa truy cập phân chia theo Access mã CoMP Coordinated Multi-Point Truyền và nhận đa điểm transmission and reception vii C-RAN Cloud Radio Access Mạng truy nhập vô tuyến đám Network mây CS Center Station Trạm trung tâm CSI Channel State Information Thông tin trạng thái kênh D D2D Device to device Thiết bị tới thiết bị DF Decode and Forward Giải mã và chuyển tiếp DOCSIS Data Over Cable Service Đặc tính giao diện dịch vụ Interface Specification truyền dữ liệu qua cáp DSL Digital Subscriber Line Đường dây thuê bao số DWDM Dense Wavelengths Ghép kênh phân chia theo Division Multiplexing bước sóng mật độ cao E EDFA Erbium-Doped Fiber Khuếch đại quang pha tạp Amplifier Erbium EFM Ethernet in the First Mile Ethernet trong dặm đầu tiên EHF Extremely high frequency Tần số cực kỳ cao eMBB Enhanced Mobile Băng thông rộng di động Broadband nâng cao EPON Ethernet Passive Optical Mạng quang thụ động Network Ethernet EVC Ethernet Virtual Connection Kết nối Ethernet ảo F FDD Frequency Division Duplex Song công phân chia theo tần số FDMA Frequency Division Đa truy cập phân chia theo Multiple Access tần số viii FEC Forward Error Correction Sửa lỗi trước FSO Free-Space Optical Truyền thông quang trong Communication không gian tự do FWM Four-wave Mixing Trộn bốn sóng G GFP Generic Framing Procedure Quy trình tạo khung chung GPON Gigabit Passive Optical Mạng quang thụ động tốc độ Networks gigabit GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu GVD Group Velocity Dispersion Tán sắc vận tốc nhóm H HSPA High Speed Packet Access Truy cập gói tốc độ cao I Information & Công nghệ thông tin và ICT Communication truyền thông Technologies IMT International Mobile Viễn thông di động quốc tế Telecommunications IoT Internet of Things Internet vạn vật IP Internet Protocol Giao thức Internet ITU-R International Liên minh Viễn thông Quốc Telecommunication Union tế L LAN Local Area Network Mạng cục bộ ix LCAS Link Capacity Adjustment Sơ đồ điều chỉnh dung lượng Scheme liên kết LED Light-emitting diode Điốt phát quang LOS Line of Sight Đường nhìn thẳng M MBS Macrocell Base Stations Trạm gốc macrocell MIMO Multiple Input Multiple Đa đầu ra đa đầu vào Output mMTC Massive Machine-Type Ứng dụng truyền thông máy Communications số lượng lớn MMW Millimeter Wave Sóng milimet MRC Maximum Ratio Kỹ thuật kết hợp theo tỷ lệ tối Combination ưu N NC Network Coding Mã hoá mạng NFV Network Function Ảo hóa chức năng mạng Virtualization NG PON Next Generation Passive Mạng quang thụ động thế hệ Optical Network tiếp theo Next Generation of NG-SDH Synchronous Digital SDH thế hệ sau Hierarchy NLOS Non – Line Of Sight Đường truyền không trực tiếp Non Orthogonal Multiple NOMA Access Đa truy nhập phi trực giao x O ODN Optical Distribution Mạng phân phối quang Network OF Optical Fiber Sợi quang OFC Optical Fiber Cable Cáp quang OFDM Orthogonal Frequency- Ghép kênh phân chia theo tần Division Multiplexing số trực giao OLT Optical line terminal Đầu cuối truyền quang ONU Optical Network Unit Khối mạng quang OOK On Off Keying Điều chế khoá on-off OTH Optical Transport Hierarchy Hệ thống phân cấp truyền tải quang OTN Optical Transport Network Mạng Truyền tải Quang OWC Optical Wireless Truyền thông quang không Communications dây P PA Power Amplifier Bộ khuếch đại công suất PAN Personal Area Network Mạng khu vực cá nhân PCM Pulse Code Modulation Điều chế xung mã PD Photo-Diode Diode tách quang PDH Plesiochronous Digital Hệ thống phân cấp số cận Hierarchy đồng bộ PON Passive Optical Network Mạng quang thụ động xi POTS Plain Old Telephone Service Dịch vụ điện thoại thông thường PSK Phase Shift Keying Điều chế khoá dịch pha Q QoE Quality of Experience Chất lượng trải nghiệm QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ R RAN Radio Access Network Mạng truy nhập vô tuyến RAU Radio Access Unit Đơn vị truy nhập vô tuyến RF Radio Frequency Tần số vô tuyến RNC Radio Network Controller Bộ điều khiển mạng vô tuyến RoF Radio over Fiber Truyền sóng vô tuyến qua sợi quang RRH Remote Radio Head Đầu cuối vô tuyến từ xa S SBS Small Cell Base Stations Trạm gốc ô nhỏ SC Selective Combining Tổ hợp có chọn lọc SDH Synchronous Digital Hệ thống phân cấp số đồng Hierarchy bộ SNR Signal-to-Soise Ratio Tỉ số tín hiệu trên nhiễu SONET Synchronous Optical Mạng quang đồng bộ Networking T xii TDD Time Division Duplex Song công phân chia theo thời gian TDM Time Division Multiplexing Ghép kênh phân chia theo thời gian TDMA Time Division Multiple Đa truy cập phân chia theo Access thời gian TMD-PON Time Division Multiplexing Mạng quang thụ động ghép Passive Optical Network kênh phân chia theo thời gian Công nghệ sử dụng khoảng TVWS TV White Space bảo vệ kênh lân cận của truyền hình U URLLC Ultra-Reliable Low Latency Truyền thông đáng tin cậy với Communications độ trễ thấp V VC Virtual Concatenation Kết nối ảo VDSL Very high-speed Digital Đường dây thuê bao kỹ thuật Subscriber Lines số tốc độ rất cao W WDM Wavelength Division Ghép kênh phân chia theo Multiplexing bước sóng Wavelength Division Mạng quang thụ động ghép WDM-PON Multiplexing Passive kênh phân chia theo bước Optical Network sóng xiii BẢNG DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU A Biên độ đỉnh al Hệ số suy giảm !"" Bán kính hiệu dụng Hệ số suy hao (do sương mù mỏng) %# Hệ số suy hao sợi quang #$% B Băng thông RF Băng thông quang & Băng thông điện ' ( Hệ số cấu trúc chiết suất !
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Vũ Minh Tú (2023). Nghiên cứu công nghệ truyền dẫn lai ghép FSO, MMW và sợi quang [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/nghien-cuu-cong-nghe-truyen-dan-lai-ghep-fso-mmw-va-soi-quang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu công nghệ truyền dẫn lai ghép FSO, MMW và sợi quang" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Công nghệ truyền dẫn mới FSO-MMW và sợi quang, nâng cao hiệu suất mạng backhaul di động, cải thiện tốc độ và độ tin cậy."
Luận án "Nghiên cứu công nghệ truyền dẫn lai ghép FSO, MMW và sợi quang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ truyền dẫn lai ghép FSO, MMW và sợi quang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ truyền dẫn lai ghép FSO, MMW và sợi quang" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ truyền dẫn lai ghép FSO, MMW và sợi quang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ truyền dẫn lai ghép FSO, MMW và sợi quang" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu công nghệ truyền dẫn lai ghép FSO, MMW và sợi quang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.