Nghiên cứu phát triển kỹ thuật định vị trong nhà sử dụng tín hiệu Wi-Fi - Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Luận án tiến sĩ phát triển kỹ thuật định vị trong nhà sử dụng tín hiệu Wi-Fi. Đề xuất phương pháp cải thiện độ chính xác vị trí trong môi trường không gian kín.

Trường ĐH

Viện Ứng dụng Công nghệ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan kỹ thuật định vị trong nhà sử dụng sóng Wi-Fi
Số trang:
144 trang
Trường:
Viện Ứng dụng Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan kỹ thuật định vị trong nhà sử dụng sóng Wi Fi

Nhu cầu xác định vị trí vật thể trong không gian kín ngày càng trở nên cấp thiết. Hệ thống định vị toàn cầu GPS bị suy hao nghiêm trọng khi xuyên qua tường gạch và bê tông. Tín hiệu vệ tinh không thể duy trì độ chính xác cao trong nhà. Giải pháp định vị trong nhà (Indoor Positioning System - IPS) tận dụng hạ tầng mạng không dây sẵn có để giải quyết bài toán này. Sóng Wi-Fi hiện diện rộng khắp tại các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại và bệnh viện. Việc khai thác tín hiệu mạng vô tuyến cục bộ giúp tiết kiệm chi phí lắp đặt phần cứng chuyên dụng. Nghiên cứu tập trung giải quyết các thách thức kỹ thuật về độ chính xác và độ ổn định. Môi trường trong nhà chịu tác động mạnh từ các vật cản di động và tĩnh. Sự phản xạ và tán xạ làm thay đổi cấu trúc tín hiệu truyền dẫn liên tục. Các thuật toán định vị hiện đại cần xử lý tốt các yếu tố biến động phức tạp này. Hệ thống IPS mở ra nhiều ứng dụng quan trọng trong quản lý kho bãi, dẫn đường thương mại và cứu hộ khẩn cấp.

1.1. Các kỹ thuật định vị hình học ToA TDoA và AoA

Các phương pháp hình học dựa trên phép đo thời gian và góc truyền sóng vô tuyến. Kỹ thuật thời gian truyền tín hiệu (ToA / TDoA / RTT / IEEE 802.11mc) đo khoảng thời gian sóng truyền giữa điểm phát và điểm thu. ToA yêu cầu đồng bộ thời gian tuyệt đối giữa thiết bị di động và các điểm truy cập AP. TDoA giảm bớt yêu cầu này bằng cách tính chênh lệch thời gian đến giữa hai trạm thu. Kỹ thuật góc tới tín hiệu (Angle of Arrival - AoA) xác định hướng sóng đến thông qua mảng ăng-ten đa phần tử. Phương pháp tam giác lượng (Trilateration & Triangulation) kết hợp dữ liệu khoảng cách hoặc góc để tính tọa độ giao điểm. Điểm yếu lớn nhất của các kỹ thuật này là hiện tượng che khuất phi đường thẳng NLOS. Hiệu ứng đa đường (Multipath fading & propagation) làm lệch thời gian truyền và biến dạng góc tới tín hiệu. Việc triển khai các kỹ thuật trên đòi hỏi phần cứng phức tạp và chi phí đồng bộ cao.

1.2. Kỹ thuật định vị tiệm cận và mô hình suy hao RSSI

Kỹ thuật định vị tiệm cận xác định vị trí mục tiêu dựa vào điểm truy cập AP gần nhất. Phương pháp này có độ phức tạp tính toán rất thấp nhưng độ chính xác không cao. Giải pháp cải tiến sử dụng chỉ số cường độ tín hiệu nhận (RSSI) kết hợp mô hình suy hao đường truyền Log-distance Path Loss. Khoảng cách ước lượng được tính toán dựa trên mức suy giảm năng lượng sóng theo quy luật logarit. Môi trường trong nhà nhiều vật cản khiến tín hiệu RSSI dao động mạnh theo thời gian thực. Tường ngăn, đồ đạc và con người di chuyển làm suy hao tín hiệu phi tuyến tính. Nghiên cứu gần đây kết hợp thông tin trạng thái kênh (Channel State Information - CSI) ở mức vật lý để nắm bắt thông tin biên độ và pha chi tiết. CSI cung cấp dữ liệu ổn định hơn RSSI trước tác động của hiện tượng can nhiễu đa đường.

II. Phương pháp định vị bằng dấu vân tay sóng vô tuyến Wi Fi

Kỹ thuật lấy dấu vân tay sóng (Wi-Fi Fingerprinting) là hướng tiếp cận hiệu quả nhất cho không gian phức tạp. Phương pháp này không phụ thuộc vào mô hình hình học truyền sóng lý thuyết. Thay vào đó, hệ thống ghi nhận đặc trưng tín hiệu thực tế tại từng tọa độ cụ thể. Quá trình triển khai bao gồm hai giai đoạn độc lập: giai đoạn ngoại tuyến (offline) và giai đoạn trực tuyến (online). Giai đoạn ngoại tuyến thu thập dữ liệu và xây dựng cơ sở dữ liệu đặc trưng. Giai đoạn trực tuyến so khớp tín hiệu thu được với dữ liệu mẫu để ước lượng vị trí. Phương pháp này tận dụng được hiện tượng suy hao và phản xạ như một chữ ký không gian duy nhất. Kỹ thuật vân tay tín hiệu đạt độ chính xác cao trong môi trường nhiều vật cản tĩnh.

2.1. Kỹ thuật lấy dấu vân tay sóng và xây dựng Radio Map

Quá trình tạo lập bản đồ tín hiệu vô tuyến (Radio Map construction) quyết định trực tiếp đến chất lượng định vị. Không gian khảo sát được chia thành lưới các điểm tham chiếu Reference Points (RP). Thiết bị đo thu thập mẫu RSSI từ tất cả các điểm phát AP lân cận tại từng RP. Dữ liệu sau đó được tiền xử lý để loại bỏ nhiễu và lưu trữ vào cơ sở dữ liệu vân tay sóng. Việc xây dựng Radio Map đòi hỏi chi phí thời gian và công sức khảo sát thực địa rất lớn. Khi môi trường thay đổi kiến trúc hoặc vị trí đồ đạc, bản đồ tín hiệu cần được cập nhật liên tục. Các giải pháp tự động hóa như mô hình suy hao thích nghi và nội suy không gian Kriging giúp giảm bớt số lượng điểm đo thực tế.

2.2. Phương pháp tất định và phương pháp xác suất trong IPS

Giai đoạn so khớp trực tuyến sử dụng hai trường phái tính toán chính: tất định (Deterministic) và xác suất (Probabilistic). Phương pháp tất định sử dụng khoảng cách Euclid để tìm các điểm lân cận gần nhất trong không gian tín hiệu. Các thuật toán học máy và học sâu trong định vị (KNN, SVM, CNN, LSTM) được ứng dụng rộng rãi trong trường phái này. KNN tính trung bình trọng số tọa độ của k điểm lân cận tốt nhất. SVM phân chia không gian thành các vùng định vị riêng biệt. Mạng nơ-ron CNN và LSTM trích xuất đặc trưng không gian và chuỗi thời gian của chuỗi RSSI. Ngược lại, phương pháp xác suất coi RSSI là biến ngẫu nhiên tuân theo phân bố thống kê. Thuật toán tính toán hàm mật độ xác suất điều kiện để tìm vị trí có độ hợp lý cực đại. Phương pháp xác suất biểu diễn độ bất định tốt hơn trong môi trường động.

III. Mô hình phân bố tín hiệu RSSI và giải thuật EM trong IPS

Đặc tính thống kê của RSSI trong nhà thường không tuân theo phân bố chuẩn Gauss đơn lẻ. Hiệu ứng đa đường và bóng râm do con người di chuyển làm phân bố tín hiệu bị đa đỉnh (multimodal) và bất đối xứng. Bên cạnh đó, dữ liệu đo thực nghiệm thường gặp hiện tượng mất mát dữ liệu nghiêm trọng. Thiết bị quét Wi-Fi có ngưỡng nhạy thu cố định, dẫn đến hiện tượng kiểm duyệt mẫu (censoring) khi tín hiệu quá yếu. Các gói tin bị xung đột hoặc thiết bị bận dẫn đến hiện tượng rơi mẫu ngẫu nhiên (dropping). Mô hình hỗn hợp Gauss (Gaussian Mixture Model - GMM) là công cụ toán học tối ưu để xấp xỉ phân bố RSSI phức tạp này. Việc ước lượng chính xác các tham số trọng số, kỳ vọng và phương sai trong GMM đóng vai trò then chốt cho hệ thống định vị xác suất.

3.1. Đặc tính biến thiên RSSI và mô hình hỗn hợp Gauss GMM

Tín hiệu RSSI thu thập tại một điểm cố định biến thiên liên tục theo thời gian. Khi có người di chuyển cắt ngang tầm nhìn LOS, cường độ tín hiệu suy giảm đột ngột và hình thành đỉnh phân bố thứ hai. Mô hình phân bố Gauss đơn lẻ dẫn đến sai số mô tả rất lớn. Mô hình GMM biểu diễn phân bố RSSI tổng thể thành tổng có trọng số của nhiều hàm phân bố Gauss thành phần. Mỗi thành phần Gauss đại diện cho một trạng thái kênh truyền cụ thể trong môi trường. Việc mô hình hóa chính xác hàm mật độ xác suất giúp tái tạo phân bố thực của tín hiệu. Đây là nền tảng cốt lõi để nâng cao độ chính xác cho các giải thuật định vị xác suất.

3.2. Thuật toán EM ước lượng tham số khi mất mẫu dữ liệu

Thuật toán cực đại hóa kỳ vọng Expectation-Maximization (EM) được sử dụng để ước lượng tham số GMM. Tuy nhiên, thuật toán EM chuẩn bị sai lệch nghiêm trọng khi xuất hiện hiện tượng censoring và dropping. Luận án đề xuất giải thuật cải tiến EM-CD-GMM để xử lý đồng thời dữ liệu bị kiểm duyệt và dữ liệu bị rơi. Bước kỳ vọng (E-step) tính toán giá trị kỳ vọng có điều kiện của các mẫu ẩn dưới ngưỡng nhạy thu. Bước cực đại (M-step) cập nhật các tham số trọng số, giá trị trung bình và ma trận hiệp phương sai của từng thành phần Gauss. Đánh giá sai số toàn phương trung bình (MSE) chứng minh giải thuật EM-CD-GMM hội tụ ổn định và đạt độ chính xác tham số vượt trội so với các thuật toán truyền thống.

IV. Ước lượng số thành phần Gauss trong định vị trong nhà

Việc xác định số lượng thành phần Gauss tối ưu trong mô hình GMM là bài toán then chốt. Nếu chọn số thành phần quá ít, mô hình không thể phản ánh đầy đủ tính chất đa đỉnh của RSSI. Nếu chọn số thành phần quá nhiều, mô hình gặp hiện tượng quá khớp (overfitting) và tăng khối lượng tính toán. Môi trường truyền sóng thay đổi liên tục khiến số lượng thành phần Gauss tại mỗi vị trí không giống nhau. Các tiêu chuẩn truyền thống như AIC (Akaike Information Criterion) hay BIC (Bayesian Information Criterion) đòi hỏi chạy thuật toán EM nhiều lần với các giá trị thử nghiệm. Điều này gây lãng phí tài nguyên tính toán trong các hệ thống định vị thời gian thực. Các phương pháp ước lượng động số thành phần Gauss được phát triển nhằm tối ưu hóa quá trình này.

4.1. Phương pháp Progressive Fitting và Component Merging

Phương pháp khớp lũy tiến (Progressive Fitting - PF) bắt đầu với một thành phần Gauss duy nhất. Thuật toán kiểm tra tính tương đồng phân bố và bổ sung dần các thành phần Gauss mới khi cần thiết. Quá trình dừng lại khi sai số xấp xỉ đạt ngưỡng hội tụ tối ưu. Ngược lại, phương pháp hợp nhất thành phần (Component Merging / Fitting - CF) khởi tạo mô hình với số lượng thành phần Gauss lớn. Thuật toán liên tục tính khoảng cách thống kê giữa các thành phần và hợp nhất các thành phần tương đồng. Cả hai phương pháp đều giảm đáng kể số lần lặp tính toán so với việc quét tìm kiếm toàn cục. Thuật toán tự động tìm ra cấu trúc mô hình phù hợp nhất với dữ liệu thực tế.

4.2. Tối ưu số thành phần Gauss trong môi trường đa đường

Trong môi trường truyền sóng thực tế, hiện tượng mất mẫu dữ liệu làm biến dạng tiêu chí đánh giá số thành phần. Luận án tích hợp cơ chế xử lý censoring và dropping vào quy trình ước lượng số thành phần Gauss. Thuật toán kết hợp đánh giá hàm hợp lý thu gọn và kiểm định thống kê trên tập dữ liệu hoàn chỉnh ước lượng. Kết quả thử nghiệm cho thấy phương pháp xác định chính xác số lượng đường truyền sóng đa đường chiếm ưu thế. Mô hình GMM được tối ưu hóa vừa giữ được độ chính xác xấp xỉ phân bố cao vừa duy trì kích thước dữ liệu gọn nhẹ. Bản đồ tín hiệu vô tuyến lưu trữ ít tham số hơn, giúp tăng tốc độ truy vấn ở giai đoạn định vị trực tuyến.

V. Thuật toán định vị MaP và kết quả thử nghiệm thực tế IPS

Giai đoạn định vị trực tuyến tận dụng mô hình phân bố tối ưu để tính toán tọa độ di động. Luận án xây dựng thuật toán định vị dựa trên nguyên lý xác suất hậu nghiệm cực đại Maximum a Posteriori (MaP). Thuật toán kết hợp phân bố tiên nghiệm của vị trí người dùng với hàm mật độ xác suất RSSI từ mô hình GMM đã ước lượng. Việc kết hợp này giúp hạn chế tối đa các điểm dị biệt và hiện tượng nhảy vị trí bất thường. Hệ thống định vị IPS hoàn chỉnh được đánh giá kỹ lưỡng thông qua các kịch bản mô phỏng số học và đo đạc thực nghiệm trong môi trường tòa nhà thực tế. Kết quả kiểm chứng chứng minh tính vượt trội về độ chính xác và tính khả thi trong triển khai thực tế.

5.1. Thuật toán định vị Maximum a Posteriori MaP

Thuật toán MaP tiếp nhận vector RSSI đo được trong thời gian thực từ các điểm truy cập Wi-Fi. Xác suất hậu nghiệm của từng điểm tham chiếu RP được tính toán dựa trên định lý Bayes. Hàm hợp lý sử dụng các tham số GMM đã được ước lượng chính xác qua thuật toán EM-CD-GMM. Tọa độ ước lượng cuối cùng là điểm tham chiếu có xác suất hậu nghiệm lớn nhất hoặc trung bình trọng số xác suất của nhóm điểm lân cận hàng đầu. Thuật toán MaP xử lý hiệu quả tình huống mất gói tin tại thời điểm đo trực tuyến. Nhờ mô hình phân bố chính xác, sai số định vị trung bình giảm rõ rệt so với các giải thuật KNN và Maximum Likelihood truyền thống.

5.2. Đánh giá sai số và độ phức tạp tính toán hệ thống IPS

Hiệu năng của hệ thống định vị được đánh giá qua hàm phân bố tích lũy sai số khoảng cách (Cumulative Distribution Function - CDF). Kết quả thực nghiệm tại tòa nhà văn phòng cho thấy sai số định vị trung vị đạt mức dưới 1.5 mét. Độ chính xác cải thiện hơn 25% so với phương pháp Fingerprinting kinh điển. Phân tích độ phức tạp tính toán chứng minh thuật toán MaP có thời gian đáp ứng milli-giây trên các thiết bị di động phổ thông. Hệ thống duy trì sự ổn định cao dưới tác động của người di chuyển và thay đổi cấu hình môi trường. Công trình nghiên cứu đóng góp giải pháp định vị trong nhà toàn diện, tiết kiệm và có độ tin cậy cao cho hạ tầng Wi-Fi hiện nay.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG BIỀU, LƯỢC ĐỒ
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CHÍNH
MỞ ĐẦU
prefix-1. Tính cấp thiết của đề tài
prefix-2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
prefix-3. Mục tiêu nghiên cứu
prefix-4. Phương pháp nghiên cứu
prefix-5. Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KỸ THUẬT ĐỊNH VỊ TRONG NHÀ SỬ DỤNG TÍN HIỆU Wi-Fi
1.1. Các kỹ thuật định vị trong nhà sử dụng tín hiệu Wi-Fi
1.1.1. Kỹ thuật định vị tiệm cận
1.1.2. Kỹ thuật định vị sử dụng ToA
1.1.3. Kỹ thuật định vị sử dụng TDoA
1.1.4. Kỹ thuật định vị sử dụng AoA
1.1.5. Kỹ thuật định vị sử dụng kết hợp AoA và ToA
1.1.6. Kỹ thuật định vị sử dụng RSSI và mô hình suy hao đường truyền
1.1.7. Kỹ thuật định vị dựa trên dấu vân tay RSSI
1.1.7.1. RSSIF-IPT sử dụng phương pháp tất định
1.1.7.2. RSSIF-IPT sử dụng phương pháp xác suất
1.2. Đánh giá các kỹ thuật định vị
1.3. Đặt vấn đề nghiên cứu
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: ƯỚC LƯỢNG THAM SỐ CỦA MÔ HÌNH MÔ TẢ PHÂN BỐ Wi-Fi RSSI
2.1. Giới thiệu thuật toán EM
2.2. Ước lượng các tham số của GMM khi một phần dữ liệu không quan sát được do censoring
2.3. Ước lượng các tham số của GMM khi một phần dữ liệu không quan sát được do dropping
2.4. Ước lượng các tham số của GMM khi một phần dữ liệu không quan sát được do censoring và dropping
2.5. Đánh giá sai số của các tham số trong GMM ước lượng được bằng thuật toán EM
2.6. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: ƯỚC LƯỢNG SỐ THÀNH PHẦN GAUSS TRONG MÔ HÌNH MÔ TẢ PHÂN BỐ Wi-Fi RSSI
3.1. Các phương pháp ước lượng số thành phần Gauss trong GMM
3.2. Ước lượng số thành phần Gauss trong GMM bằng phương pháp PF
3.3. Ước lượng số thành phần Gauss trong GMM bằng phương pháp CF
3.4. Ước lượng số thành phần Gauss trong GMM khi một phần dữ liệu không quan sát được do censoring và dropping
3.5. Đánh giá các thuật toán ước lượng số thành phần Gauss trong GMM
3.6. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG THUẬT TOÁN ĐỊNH VỊ VÀ CÁC KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM IPS
4.1. Thuật toán định vị dựa trên phương pháp MaP
4.2. Các kết quả thực nghiệm IPS
4.2.1. Sai số định vị
4.2.1.1. Thực nghiệm IPS trên dữ liệu mô phỏng
4.2.1.2. Thực nghiệm IPS trên dữ liệu thực
4.3. Mức độ phức tạp của thuật toán định vị
appendix-1. Các kết quả chính của luận án
appendix-2. Các đóng góp mới của luận án
appendix-3. Hướng phát triển của luận án
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển kỹ thuật định vị trong nhà sử dụng tín hiệu wi fi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ----------------- VŨ TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT ĐỊNH VỊ TRONG NHÀ SỬ DỤNG TÍN HIỆU Wi-Fi LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI-2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ----------------- VŨ TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT ĐỊNH VỊ TRONG NHÀ SỬ DỤNG TÍN HIỆU Wi-Fi LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Mã số: 9520203 Người hướng dẫn khoa học: GS. LÊ HÙNG LÂN HÀ NỘI-2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây. Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ theo đúng quy định.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Vũ Trung Kiên luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và đóng góp quý báu. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Lê Hùng Lân đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn Viện Ứng dụng Công nghệ - Bộ Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành nhiệm vụ.

Tác giả cũng xin cảm ơn Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, là đơn vị chủ quản, đã tạo điều kiện cho phép tác giả có thể tham gia nghiên cứu trong các năm làm nghiên cứu sinh. Tác giả cũng xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến TS. Hoàng Mạnh Kha, người luôn đồng hành cùng tác giả trong thời gian nghiên cứu; xin chân thành cảm ơn TS. Lê Văn Thái và các anh chị em đồng nghiệp thuộc khoa Điện tử, trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã luôn tạo mọi điều kiện giúp tác giả hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đến gia đình, bạn bè, các đồng chí, đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ tác giả vượt qua mọi khó khăn để đạt được những kết quả nghiên cứu như ngày hôm nay. luan an i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC HÌNH VẼ. iv DANH MỤC BẢNG BIỀU, LƯỢC ĐỒ.

vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CHÍNH. Tính cấp thiết của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ KỸ THUẬT ĐỊNH VỊ TRONG NHÀ SỬ DỤNG TÍN HIỆU Wi-Fi.

Các kỹ thuật định vị trong nhà sử dụng tín hiệu Wi-Fi. Kỹ thuật định vị tiệm cận. Kỹ thuật định vị sử dụng ToA. Kỹ thuật định vị sử dụng TDoA.

Kỹ thuật định vị sử dụng AoA. Kỹ thuật định vị sử dụng kết hợp AoA và ToA. Kỹ thuật định vị sử dụng RSSI và mô hình suy hao đường truyền. Kỹ thuật định vị dựa trên dấu vân tay RSSI.

RSSIF-IPT sử dụng phương pháp tất định. RSSIF-IPT sử dụng phương pháp xác suất. Đánh giá các kỹ thuật định vị. 21 luan an ii 1.

Đặt vấn đề nghiên cứu. Kết luận chương 1. ƯỚC LƯỢNG THAM SỐ CỦA MÔ HÌNH MÔ TẢ PHÂN BỐ Wi-Fi RSSI. Giới thiệu thuật toán EM.

Ước lượng các tham số của GMM khi một phần dữ liệu không quan sát được do censoring. Ước lượng các tham số của GMM khi một phần dữ liệu không quan sát được do dropping. Ước lượng các tham số của GMM khi một phần dữ liệu không quan sát được do censoring và dropping. Đánh giá sai số của các tham số trong GMM ước lượng được bằng thuật toán EM.

Kết luận chương 2. ƯỚC LƯỢNG SỐ THÀNH PHẦN GAUSS TRONG MÔ HÌNH MÔ TẢ PHÂN BỐ Wi-Fi RSSI. Các phương pháp ước lượng số thành phần Gauss trong GMM. Ước lượng số thành phần Gauss trong GMM bằng phương pháp PF.

Ước lượng số thành phần Gauss trong GMM bằng phương pháp CF. Ước lượng số thành phần Gauss trong GMM khi một phần dữ liệu không quan sát được do censoring và dropping. Đánh giá các thuật toán ước lượng số thành phần Gauss trong GMM. Kết luận chương 3.

XÂY DỰNG THUẬT TOÁN ĐỊNH VỊ VÀ CÁC KẾT QUẢ luan an iii THỰC NGHIỆM IPS. Thuật toán định vị dựa trên phương pháp MaP. Các kết quả thực nghiệm IPS. Sai số định vị.

Thực nghiệm IPS trên dữ liệu mô phỏng. Thực nghiệm IPS trên dữ liệu thực. Mức độ phức tạp của thuật toán định vị. Kết luận chương 4.

Các kết quả chính của luận án. Các đóng góp mới của luận án. Hướng phát triển của luận án. 94 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .PL1 luan an iv DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.

Mô tả kỹ thuật định vị tiệm cận. Mô tả ToA-IPT. Mô tả TDoA-IPT. Mô tả AoA-IPT.

Mô tả kỹ thuật định vị sử dụng kết hợp AoA và ToA. Mô tả RSSIF-IPT. Mô tả D-RSSIF-IPT. Biểu đồ tần suất của Wi-Fi RSSI thu thập được tại các vị trí khác nhau trong điều kiện tĩnh.

Biểu đồ tần suất của Wi-Fi RSSI được thu thập trong các điều kiện động khác nhau. Biểu đồ tần suất của Wi-Fi RSSI thể hiện các vấn đề censoring, dropping và đa thành phần Gauss. Mô tả hiện tượng dropping. Tương quan giữa số lượng mẫu dữ liệu (N) và MSE của các tham số trong GMM được ước lượng bởi EM-CD-GMM.

Biểu đồ tần suất của Wi-Fi RSSI thu thập từ một AP. Thuật toán ước lượng số thành phần Gauss trong GMM bằng phương pháp PF. Thuật toán ước lượng số thành phần Gauss trong GMM bằng phương pháp CF. Thuật toán EM-CD-GMM-PFBIC-CD.

Biểu đồ tần suất của tập dữ liệu mô phỏng được tạo bằng hàm ngẫu nhiên với J=2. Tương quan giữa số mẫu dữ liệu và xác suất ước lượng đúng số thành phần Gauss khi c  92dBm và   0. 76 luan an v Hình 4. Mặt bằng mô phỏng được tạo trên Matlab.

CDF của sai số định vị sau 1000 lần thực nghiệm với dữ liệu mô phỏng. Mặt bằng của khu vực thực nghiệm IPS. Giao diện của phần mềm thu thập Wi-Fi RSSI. Nội dung các file *.xml chứa Wi-Fi RSSI thu thập từ các AP khác nhau.

Tổng hợp dữ liệu thu thập được trong giai đoạn huấn luyện. CDF của sai số định vị sau 100 lần thực nghiệm với dữ liệu thực. CDF của sai số định vị tương ứng với bốn thực nghiệm. 91 luan an vi DANH MỤC BẢNG BIỀU, LƯỢC ĐỒ Bảng 1.

Thống kê sai số định vị của một số nghiên cứu về các kỹ thuật định vị dựa trên vị trí của các AP. Thống kê sai số định vị của một số nghiên cứu về RSSIF-IPT. Thông tin cần thu thập xây dựng cơ sở dữ liệu với các kỹ thuật định vị. Tổng hợp các ưu điểm, nhược điểm của các kỹ thuật định vị.

 KLD của các thuật toán EM sau 1000 lần thực nghiệm.  KLD của các thuật toán EM sau 1000 lần thực nghiệm. Các bộ tham số được sử dụng tạo tập dữ liệu mô phỏng. Thống kê xác suất ước lượng đúng, lệch một và lệch từ hai thành phần Gauss trở lên của các thuật toán.

Thống kê số lần ước lượng số thành phần Gauss khi c  94 ,   0 , tỉ lệ dữ liệu quan sát được là 98. Thống kê số lần ước lượng số thành phần Gauss khi c  92 ,   0.1, tỉ lệ dữ liệu quan sát được là 82. Thống kê số lần ước lượng số thành phần Gauss khi c  90 ,   0.2 , tỉ lệ dữ liệu quan sát được là 59. Giá trị trung bình và phương sai của sai số định vị sau 1000 lần thực nghiệm với dữ liệu mô phỏng.

Giá trị trung bình và phương sai của sai số định vị sau 100 lần thực nghiệm với dữ liệu thực. Trung bình thời gian thực hiện, giá trị trung bình và phương sai của sai số định vị tương ứng với bốn thực nghiệm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Trung Kiên (2019). Luận án tiến sĩ kỹ thuật định vị trong nhà bằng Wi-Fi [Luận án tiến sĩ, Viện Ứng dụng Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/luan-an-tien-si-ky-thuat-dinh-vi-trong-nha-su-dung-tin-hieu-wi-fi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật định vị trong nhà bằng Wi-Fi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phát triển kỹ thuật định vị trong nhà sử dụng tín hiệu Wi-Fi. Đề xuất phương pháp cải thiện độ chính xác vị trí trong môi trường không gian kín.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật định vị trong nhà bằng Wi-Fi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Ứng dụng Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật định vị trong nhà bằng Wi-Fi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật định vị trong nhà bằng Wi-Fi" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật định vị trong nhà bằng Wi-Fi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật định vị trong nhà bằng Wi-Fi" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật định vị trong nhà bằng Wi-Fi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter