Luận án tiến sĩ: Giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện - Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện, tối ưu hóa năng lượng và độ trễ.

Chuyên ngành

Mạng cảm biến không dây / Công nghệ thông tin - Viễn thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

131

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

CỦA LUẬN ÁN Mạng cảm biến không dây (WSN) đã, đang và tiếp tục là lĩnh vực được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và phát triển mở rộng [15], [55], [74]. Dự báo từ những năm đầu thế kỷ 21 cho thấy trong tương lai cảm biến sẽ là phần không thể thiếu trong cuộc sống hơn nhiều so với các máy vi tính hiện dùng và trong thế giới IoT thì thiết bị cảm biến là một trong những thành phần thiết yếu [152], [154]. Những công nghệ không dây và vi cơ điện tử (MEMS) đã cho phép triển khai nhiều ứng dụng WSN trong những điều kiện mạng đặc biệt và khắc nghiệt, nó cho phép thay thế con người hay các thiết bị truyền thông thông dụng trong các lĩnh vực quân sự, giao thông, y tế, môi trường, công nông nghiệp …[12], [15], [51], [55], [80], [112], [113]. Trong giai đoạn phát triển ban đầu, với các ứng dụng cảm biến chuyên biệt, các cảm biến trong một mạng chỉ có nhiệm vụ cảm nhận những trạng thái hay quá trình vật lý/hóa học ở môi trường cần khảo sát, biến đổi chúng thành thông tin về trạng thái hay quá trình đó rồi gửi tín hiệu mang thông tin qua hạ tầng truyền thông về trung tâm để xử lý. Sau đó, trung tâm sẽ đưa ra cảnh báo/điều khiển cho mạng. Ngày nay, những yêu cầu ứng dụng đa dạng cần kết hợp nhiều kiểu loại cảm biến như ứng dụng trong cảnh báo cháy rừng, công nghiệp hầm mỏ, nông nghiệp thông minh, nhà thông minh hay y tế thông minh [59], [66], [126], [151], [152], [156], các cảm biến cần có khả năng phân tích thông tin về nhiều loại

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tính cấp thiết của mạng cảm biến không dây đa sự kiện
Số trang:
131 trang
Chuyên ngành:
Mạng cảm biến không dây / Công nghệ thông tin - Viễn thông
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tính cấp thiết của mạng cảm biến không dây đa sự kiện

Mạng cảm biến không dây (WSN) giữ vai trò then chốt trong kỷ nguyên vạn vật kết nối Internet (IoT). Công nghệ vi cơ điện tử MEMS giúp triển khai các cảm biến tại nhiều môi trường khắc nghiệt. Thiết bị cảm biến thay thế con người giám sát hạ tầng quân sự, giao thông, y tế và nông nghiệp thông minh. Các hệ thống giám sát hiện đại đòi hỏi khả năng xử lý đồng thời nhiều sự kiện thực tế. Mỗi sự kiện mang đặc tính riêng về mức độ ưu tiên và băng thông. Nhu cầu truyền dữ liệu biến động tạo ra áp lực lớn lên hạ tầng truyền thông không dây. Việc thiết kế mạng cảm biến không dây đa sự kiện trở thành vấn đề cấp thiết hàng đầu hiện nay. Giải pháp kỹ thuật mới cần cân bằng hiệu quả giữa tốc độ xử lý và nguồn tài nguyên mạng.

1.1. Thách thức đáp ứng chất lượng dịch vụ QoS WSN

Mỗi sự kiện trong mạng cảm biến đòi hỏi tiêu chuẩn truyền dẫn hoàn toàn khác nhau. Dữ liệu khẩn cấp như cháy rừng cần truyền tin tức thời với độ tin cậy tuyệt đối. Thông tin định kỳ trong nông nghiệp lại ưu tiên tiết kiệm năng lượng hơn tốc độ truyền. Mạng cảm biến truyền thống gặp nhiều khó khăn khi giải quyết đồng thời các yêu cầu đối nghịch này. Nút cảm biến bị giới hạn về bộ nhớ, khả năng xử lý và nguồn pin dự trữ. Môi trường truyền sóng không dây thường xuyên xảy ra suy hao và nhiễu tín hiệu nghiêm trọng. Yêu cầu đảm bảo chất lượng dịch vụ QoS WSN đặt ra bài toán tối ưu hóa phức tạp. Hệ thống bắt buộc phải nhận diện loại sự kiện để phân luồng dữ liệu chính xác và kịp thời.

1.2. Vấn đề năng lượng và tuổi thọ mạng cảm biến không dây

Nguồn năng lượng pin của nút cảm biến rất khó thay thế tại các địa hình hiểm trở. Năng lượng tiêu hao chủ yếu trong quá trình thu phát và xử lý gói tin. Khi nhiều sự kiện cùng kích hoạt, lưu lượng dữ liệu tăng vọt gây cạn kiệt nguồn pin nhanh chóng. Hiện tượng mất cân bằng năng lượng khiến các nút trung chuyển gần trạm gốc chết sớm. Điều này làm đứt gãy kết nối và suy giảm nghiêm trọng tuổi thọ mạng cảm biến không dây. Do đó, bài toán tối ưu hóa năng lượng WSN là điều kiện sống còn của toàn bộ hệ thống. Các cơ chế quản lý cần điều phối thông minh nhằm kéo dài thời gian hoạt động của toàn mạng. Mạng cảm biến chỉ duy trì độ ổn định cao khi nguồn năng lượng được bảo toàn tối đa.

II. Mục tiêu nâng cao mạng cảm biến không dây đa sự kiện

Luận án tập trung giải quyết toàn diện các nút thắt hiệu năng trong mạng cảm biến hiện đại. Mục tiêu chính là xây dựng khung kiến trúc truyền thông linh hoạt cho mạng cảm biến không dây đa sự kiện. Hệ thống hướng đến giảm thiểu tối đa độ trễ cho dữ liệu khẩn cấp có độ ưu tiên cao. Cơ chế mới đồng thời duy trì hiệu suất truyền dẫn ổn định cho các luồng dữ liệu thông thường. Việc phân bổ tài nguyên mạng được thực hiện tự động dựa trên mức độ quan trọng của từng sự kiện. Kiến trúc đề xuất giúp nâng cao độ tin cậy và tối ưu hóa năng lượng WSN trên từng nút mạng. Đây là tiền đề quan trọng để hiện thực hóa các ứng dụng quan trắc diện rộng trong thực tế.

2.1. Giảm thiểu độ trễ truyền tin trong WSN đa sự kiện

Độ trễ truyền dẫn là yếu tố quyết định tính khả thi của các ứng dụng cảnh báo thảm họa. Khi sự kiện nguy hiểm xuất hiện, dữ liệu cảnh báo phải tới trạm thu trong thời gian ngắn nhất. Nghiên cứu tập trung thiết lập đường truyền ưu tiên không tắc nghẽn cho gói tin khẩn cấp. Kỹ thuật điều phối kênh truyền tiên tiến giúp cắt giảm thời gian chờ tại hàng đợi của nút. Việc tối ưu hóa độ trễ truyền tin trong WSN giúp hệ thống phản ứng tức thì với các biến cố môi trường. Giải pháp phân loại mức độ khẩn cấp ngăn chặn tình trạng nghẽn hàng đợi cục bộ. Độ trễ thấp mang lại giá trị vận hành then chốt cho các hệ thống giám sát an toàn công nghiệp và cứu hộ.

2.2. Kỹ thuật dung hợp dữ liệu đa sự kiện thông minh

Sự xuất hiện đồng thời của nhiều sự kiện dễ gây bùng nổ dữ liệu trùng lặp trên mạng. Nhiều cảm biến lân cận thường ghi nhận cùng một hiện tượng vật lý và gửi tin liên tục. Luận án ứng dụng cơ chế dung hợp dữ liệu đa sự kiện ngay tại các nút trung gian. Quá trình xử lý cục bộ loại bỏ các thông tin dư thừa trước khi chuyển tiếp về trạm gốc. Lưu lượng truyền thông giảm rõ rệt giúp tiết kiệm băng thông và giảm tiêu thụ năng lượng vô tuyến. Kỹ thuật nén và gộp gói tin duy trì độ chính xác cao của thông tin cảnh báo tổng hợp. Nhờ vậy, hệ thống bảo toàn độ trung thực của dữ liệu đồng thời giảm tải đáng kể cho toàn mạng.

III. Định tuyến tối ưu mạng cảm biến không dây đa sự kiện

Tầng mạng đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo hiệu năng chuyển tiếp gói tin. Kiến trúc định tuyến truyền thống thiếu khả năng thích ứng linh hoạt khi môi trường thay đổi đột ngột. Luận án đề xuất giải pháp định tuyến đa đường có nhận thức năng lượng và mức ưu tiên sự kiện. Mỗi đường truyền được tính toán dựa trên khoảng cách, mức năng lượng còn lại và độ trễ nút. Khi xuất hiện sự kiện khẩn cấp, thuật toán tự động chọn tuyến đường ngắn nhất và ít nhiễu nhất. Các gói tin bình thường được chuyển hướng qua các tuyến đường phụ để san sẻ tải trọng mạng. Thiết kế này tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu quả truyền tải và tiết kiệm năng lượng.

3.1. Ứng dụng giao thức định tuyến đa sự kiện linh hoạt

Thiết kế giao thức định tuyến đa sự kiện đòi hỏi thuật toán tìm đường phải phản ứng cực nhanh. Cơ chế định tuyến đa đường linh hoạt thiết lập sẵn các tuyến dự phòng chất lượng cao. Khi phát hiện nút nghẽn hoặc cạn kiệt năng lượng, luồng dữ liệu lập tức chuyển hướng an toàn. Thuật toán kết hợp giải pháp phân cụm thích nghi theo sự kiện để tổ chức mạng khoa học. Nút trưởng cụm đóng vai trò điều phối luồng tin và phân bổ tài nguyên truyền dẫn nội cụm. Giao thức mới hạn chế tối đa số bước nhảy không cần thiết giữa nguồn và đích. Cấu trúc định tuyến thích ứng đảm bảo dòng dữ liệu luôn thông suốt trong mọi tình huống khẩn cấp.

3.2. Giải pháp kiểm soát tắc nghẽn mạng cảm biến tối ưu

Lưu lượng đột biến từ nhiều sự kiện đồng thời là nguyên nhân chính dẫn đến xung đột vô tuyến. Hiện tượng tràn bộ đệm tại các nút trung chuyển làm tăng tỷ lệ mất gói nghiêm trọng. Luận án phát triển thuật toán kiểm soát tắc nghẽn mạng cảm biến chủ động ngay từ tầng MAC và tầng mạng. Nút cảm biến liên tục giám sát mức độ lấp đầy hàng đợi để phát hiện dấu hiệu nghẽn sớm. Cơ chế điều chỉnh tốc độ phát kết hợp với chuyển hướng dòng tin được kích hoạt tự động. Thuật toán phân bổ quyền truy cập kênh truyền theo thứ tự ưu tiên của gói tin. Nhờ đó, mạng triệt tiêu hiện tượng nghẽn cục bộ và bảo vệ luồng dữ liệu trọng yếu không bị gián đoạn.

IV. Phương pháp nghiên cứu mạng cảm biến không dây đa sự kiện

Quá trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết giải tích và mô phỏng số rời rạc. Mô hình toán học được xây dựng để đánh giá xác suất xung đột, độ trễ và tiêu hao năng lượng. Các kịch bản thử nghiệm mô phỏng phân bố nút ngẫu nhiên trên địa hình thực tế phức tạp. Luận án khảo sát mạng cảm biến gồm số lượng lớn các nút đồng nhất về cấu hình ban đầu. Các sự kiện xuất hiện độc lập hoặc ngẫu nhiên theo tiến trình thời gian thực. Mỗi sự kiện được gán nhãn mức độ ưu tiên rõ ràng trước khi truyền vào mạng vô tuyến. Kết quả phân tích lý thuyết cung cấp cơ sở định lượng vững chắc cho các đề xuất thuật toán.

4.1. Xây dựng mô hình toán học đánh giá giao thức MAC

Tầng liên kết dữ liệu quyết định trực tiếp đến hiệu quả truy cập môi trường truyền thông chung. Luận án phân tích chi tiết cơ chế cạnh tranh kênh truyền có xét đến mức ưu tiên dữ liệu. Mô hình chuỗi Markov được ứng dụng để tính toán trạng thái lùi thời gian của từng loại gói. Các phương trình toán học xác định chính xác quan hệ giữa tải mạng và xác suất va chạm gói. Kết quả giải tích chứng minh giao thức MAC đề xuất giảm đáng kể thời gian chiếm dụng kênh. Mô hình lý thuyết là công cụ chuẩn xác để tối ưu hóa các tham số hoạt động của mạng vô tuyến. Đây là nền tảng cốt lõi để nâng cao hiệu suất truyền dẫn cho hệ thống cảm biến.

4.2. Kỹ thuật phân cụm thích nghi theo sự kiện trong WSN

Phân cụm truyền thống thường cố định bán kính cụm và chu kỳ bầu nút trưởng cụm. Cách tiếp cận này bộc lộ nhiều điểm yếu khi các sự kiện xuất hiện bất thường theo không gian. Phương pháp phân cụm thích nghi theo sự kiện cho phép hình thành các cụm động quanh khu vực xảy ra biến cố. Nút cảm biến chỉ gia tăng mức tiêu thụ năng lượng khi nằm trong vùng ảnh hưởng của sự kiện. Các nút nằm ngoài khu vực vẫn duy trì chế độ ngủ tiết kiệm điện năng tối đa. Trưởng cụm được lựa chọn dựa trên sự kết hợp giữa vị trí địa lý và năng lượng dư thừa. Cấu trúc mạng biến đổi linh hoạt giúp tối ưu hóa hiệu năng tổng thể của toàn hệ thống.

V. Đánh giá hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện

Các giải pháp đề xuất trong luận án được đối sánh toàn diện với các giao thức chuẩn mực hiện nay. Môi trường mô phỏng tái hiện chính xác các điều kiện khắc nghiệt của mạng cảm biến diện rộng. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính vượt trội của cấu trúc định tuyến và giao thức MAC mới. Hệ thống duy trì sự ổn định cao ngay cả trong điều kiện mật độ sự kiện tăng đột biến. Mức tiêu thụ năng lượng trung bình trên mỗi nút giảm rõ rệt so với các phương pháp cũ. Tài nguyên truyền thông được phân phối hợp lý cho từng loại dữ liệu theo đúng yêu cầu thiết kế. Công trình nghiên cứu mang lại đóng góp thiết thực cho sự phát triển của công nghệ WSN.

5.1. Nâng cao tỷ lệ giao gói tin PDR trong môi trường đa sự kiện

Tỷ lệ giao gói tin PDR phản ánh trực tiếp độ tin cậy của toàn bộ hạ tầng mạng. Trong kịch bản nhiều sự kiện cùng kích hoạt, xung đột truyền thông thường khiến PDR suy giảm mạnh. Thuật toán định tuyến đa đường ưu tiên kết hợp kiểm soát nghẽn giúp hạn chế tối đa việc rơi gói tin. Dữ liệu khẩn cấp luôn đạt tỷ lệ truyền thành công xấp xỉ mức tuyệt đối qua các tuyến dự phòng. Các luồng thông tin thường cũng duy trì được độ tin cậy cao nhờ cơ chế điều phối băng thông hợp lý. Tỷ lệ giao gói tin PDR vượt trội chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật đề xuất. Đây là chỉ số then chốt khẳng định chất lượng truyền thông của mạng cảm biến.

5.2. Mở rộng tuổi thọ mạng cảm biến không dây thực tế

Tuổi thọ mạng là thước đo cao nhất đánh giá sự thành công của một giao thức truyền thông WSN. Thuật toán cân bằng tải động ngăn chặn hiện tượng kiệt quệ năng lượng tại các nút thắt cổ chai. Năng lượng tiêu hao được phân bổ đồng đều trên toàn bộ các nút cảm biến trong trường đo. Thời điểm nút mạng đầu tiên cạn pin bị đẩy lùi đáng kể so với các giải pháp truyền thống. Việc duy trì số lượng nút sống sót cao giúp mạng bảo toàn vùng phủ sóng liên tục và lâu dài. Tuổi thọ mạng cảm biến không dây tăng lên rõ rệt tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững cho các hệ thống giám sát tự động thế hệ mới.

Mục lục chi tiết luận án

TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN
MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
CÁC ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY ĐA SỰ KIỆN
1.1.1. Nút mạng
1.1.2. Mạng lưới liên kết
1.1.3. Mô hình năng lượng
1.1.4. Định tuyến trong mạng cảm biến không dây
1.1.4.1. Phân loại định tuyến trong mạng cảm biến không dây
2. CHƯƠNG 2: Cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện sử dụng giao thức định tuyến linh hoạt
3. CHƯƠNG 3: Cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện sử dụng giao thức MAC ưu tiên
Kết luận
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (131 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN Mạng cảm biến không dây (WSN) đã, đang và tiếp tục là lĩnh vực được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và phát triển mở rộng [15], [55], [74]. Dự báo từ những năm đầu thế kỷ 21 cho thấy trong tương lai cảm biến sẽ là phần không thể thiếu trong cuộc sống hơn nhiều so với các máy vi tính hiện dùng và trong thế giới IoT thì thiết bị cảm biến là một trong những thành phần thiết yếu [152], [154]. Những công nghệ không dây và vi cơ điện tử (MEMS) đã cho phép triển khai nhiều ứng dụng WSN trong những điều kiện mạng đặc biệt và khắc nghiệt, nó cho phép thay thế con người hay các thiết bị truyền thông thông dụng trong các lĩnh vực quân sự, giao thông, y tế, môi trường, công nông nghiệp …[12], [15], [51], [55], [80], [112], [113]. Trong giai đoạn phát triển ban đầu, với các ứng dụng cảm biến chuyên biệt, các cảm biến trong một mạng chỉ có nhiệm vụ cảm nhận những trạng thái hay quá trình vật lý/hóa học ở môi trường cần khảo sát, biến đổi chúng thành thông tin về trạng thái hay quá trình đó rồi gửi tín hiệu mang thông tin qua hạ tầng truyền thông về trung tâm để xử lý.

Sau đó, trung tâm sẽ đưa ra cảnh báo/điều khiển cho mạng. Ngày nay, những yêu cầu ứng dụng đa dạng cần kết hợp nhiều kiểu loại cảm biến như ứng dụng trong cảnh báo cháy rừng, công nghiệp hầm mỏ, nông nghiệp thông minh, nhà thông minh hay y tế thông minh [59], [66], [126], [151], [152], [156], các cảm biến cần có khả năng phân tích thông tin về nhiều loại sự kiện khác nhau rồi gửi cảnh báo về trung tâm và với mỗi sự kiện sẽ có thể có những yêu cầu truyền thông khác nhau như độ trễ, tốc độ, độ tin cậy, độ ưu tiên …[15], [46], [51], [65], [116], [130], [146]. Như vậy ngoài rất nhiều thách thức trong việc thiết kế các mạng cảm biến không dây do đặc điểm khác biệt của mạng này so với mạng truyền thông truyền thống: số lượng thông tin cảm biến lớn, kích thước của nút cảm biến nhỏ, năng lượng hạn chế trong môi trường có độ tổn thất cao và phải có khả năng tự vận hành, 2 quản lý của mạng cảm biến còn có thêm thách thức về việc thiết kế mạng sao cho có thể đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về chất lượng dịch vụ (QoS) của nhiều sự kiện trong mạng. Trong những năm gần đây, đã có nhiều nghiên cứu về mạng cảm biến không dây đa sự kiện với nhiệm vụ truyền thông của thiết bị cảm biến được thực hiện khi xuất hiện sự kiện đặc biệt trong mạng và có nhiều sự kiện cùng xuất hiện trong mạng với những yêu cầu chất lượng khác nhau.

Những nghiên cứu này đang thu hút khá nhiều sự quan tâm của các nhà khoa học [51], [65], [76], [115], [116], [130]. Tuy nhiên, những nghiên cứu đi trước mới chỉ đáp ứng được một vài yêu cầu về chất lượng về trễ, độ tin cậy và/hoặc sử dụng hiệu quả năng lượng của mạng, hiếm khi giải quyết được nhiều yêu cầu khác biệt cùng xuất hiện trong mạng. Chính vì vậy, cần có thêm những nghiên cứu chuyên sâu để theo kịp và phù hợp với nhu cầu phát triển nhanh của những ứng dụng WSN đa sự kiện. Xuất phát từ các phân tích trên, nghiên cứu sinh đã quyết định chọn đề tài “Nghiên cứu giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện” cho luận án nghiên cứu của mình.

MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Mục tiêu nghiên cứu: Luận án nghiên cứu, tìm kiếm và xây dựng các giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây, cụ thể là giảm được thời gian trễ truyền gói, tăng độ tin cậy và đảm bảo sử dụng năng lượng hiệu quả. Để đạt được mục tiêu này, luận án tiếp cận theo hai hướng: (1) đề xuất giải thuật định tuyến và lựa chọn ưu tiên phù hợp với yêu cầu ứng dụng, (2) đề xuất giao thức MAC có xét tới mức độ ưu tiên của dữ liệu. Trên cơ sở phân tích, so sánh với các tác giả trước, luận án sẽ chứng minh cách tiếp cận của mình qua tính toán toán học và mô phỏng rời rạc. Đối tượng nghiên cứu: Luận án nghiên cứu các vấn đề liên quan tới giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây, bao gồm: - Kỹ thuật định tuyến đa đường linh hoạt theo sự kiện và có nhận thức năng lượng trong WSN.

3 - Giao thức MAC ưu tiên trong WSN. Phạm vi nghiên cứu được đề cập trong Luận án - Mạng cảm biến bao gồm số lượng nút hữu hạn có vị trí cố định với phân bố ngẫu nhiên trong trường cảm biến có phạm vi giới hạn. - Nút cảm biến là đồng nhất (về cấu trúc, năng lượng, phạm vi thu phát) tại thời điểm mạng bắt đầu hoạt động. Suy hao năng lượng của cảm biến phụ thuộc vào hoạt động thu, phát ngẫu nhiên của cảm biến.

- Các sự kiện xuất hiện trong mạng cảm biến là ngẫu nhiên theo thời gian. Có những thời điểm nhiều sự kiện cùng xuất hiện. - Các sự kiện có thể có yêu cầu chất lượng khác nhau và đã được phân loại trước khi được truyền đi. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Trên cơ sở các nhiệm vụ nghiên cứu vừa nêu, phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận án là nghiên cứu lý thuyết dựa trên việc phân tích giao thức, phân tích toán học kết hợp với mô phỏng số và đối sánh với các phương pháp trước đây.

Cụ thể, phương pháp nghiên cứu lý thuyết được sử dụng cho các nghiên cứu về nguyên lý hoạt động của mạng cảm biến không dây và các giao thức định tuyến cũng như giao thức MAC. Phương pháp tính toán số kết hợp với công cụ phần mềm mô phỏng được sử dụng để kiểm chứng nghiên cứu lý thuyết và đối sánh với các phương pháp trước. CÁC ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN Các kết quả đóng góp mới về khoa học của luận án có thể phân thành hai nhóm chính hướng tới đối tượng nghiên cứu mới là mạng cảm biến không dây đa sự kiện xuất hiện đồng thời: Đóng góp thứ nhất của luận án là đề xuất 02 giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện sử dụng kỹ thuật định tuyến linh hoạt: (1) giải pháp thứ nhất là đề xuất giao thức định tuyến DRPDS kết hợp định tuyến linh hoạt theo mức độ ưu tiên của sự kiện với cơ chế truyền gói tin theo kiểu sự kiện khác 4 nhau để đáp ứng những yêu cầu QoS khác biệt của các sự kiện có mức ưu tiên khác nhau và (2) giải pháp thứ hai là đề xuất giải thuật định tuyến EARPM là phiên bản cải tiến từ giải thuật DRPDS ở đề xuất thứ nhất với giải thuật định tuyến phát triển dựa trên việc nhận thức năng lượng còn lại kết hợp với tính toán khoảng cách để nâng cao hiệu quả tiêu thụ năng lượng nhằm kéo dài thời gian sống của mạng. Kết quả phân tích toán học và mô phỏng cho thấy hiệu quả của hai giải pháp là đáp ứng được yêu cầu khác nhau về trễ và độ tin cậy của ba loại sự kiện khác nhau và vẫn đảm bảo sử dụng hiệu quả năng lượng, kéo dài thời gian sống của mạng.

Đóng góp thứ hai của luận án là đề xuất giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện sử dụng giao thức MAC ưu tiên PMME. Giao thức này kết hợp cơ chế CSMA p-persistent thay đổi theo mức độ ưu tiên của dữ liệu với cơ chế nhận sớm Beacon. Kết quả phân tích toán học và mô phỏng cho thấy giải pháp đã mang lại hiệu quả về mặt chất lượng mạng như giảm trễ truyền dữ liệu, đảm bảo tỷ lệ truyền gói thành công cao mà vẫn sử dụng năng lượng hiệu quả. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN Luận án được bố cục thành ba chương với các nội dung chính như sau: Chương 1 “Tổng quan về vấn đề nghiên cứu”.

Chương này trình bày tổng quan về mạng cảm biến không dây. Các tham số hiệu năng cũng được giới thiệu trong chương. Nội dung chính của chương sẽ tập trung khảo sát các nghiên cứu liên quan đến hiệu năng mạng cảm biến không dây, khảo sát hai phương thức tiếp cận sử dụng giao thức định tuyến và giao thức MAC để cải thiện hiệu năng mạng cảm biến định hướng sự kiện đa mức ưu tiên, từ đó thấy được những hạn chế của các nghiên cứu trước đây và đề xuất hướng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu cũng như phương thức tiếp cận của luận án. Một phần nội dung trình bày trong Chương 1 liên quan đến tìm kiếm giải pháp đáp ứng đa sự kiện sự kiện trong WSN đã được trình bày trong tạp chí [J1].

Chương 2 “Cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện sử dụng giao thức định tuyến linh hoạt”. Chương này tìm hiểu và nghiên cứu một số giải pháp định tuyến linh hoạt theo sự kiện trong mạng cảm biến. Từ đó đưa ra hai 5 đề xuất: (1) đề xuất giao thức định tuyến DRPDS kết hợp định tuyến linh hoạt theo mức độ ưu tiên của sự kiện với cơ chế truyền gói tin theo kiểu sự kiện khác nhau để đáp ứng những yêu cầu QoS khác biệt của các sự kiện có mức ưu tiên khác nhau và (2) đề xuất giải thuật định tuyến EARPM là phiên bản cải tiến từ giải thuật DRPDS với giải thuật định tuyến phát triển dựa trên việc nhận thức năng lượng còn lại kết hợp với tính toán khoảng cách để nâng cao hiệu quả tiêu thụ năng lượng nhằm kéo dài thời gian sống của mạng. Đóng góp mới của luận án trong chương này là đề xuất 02 giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện có tên là DRPDS và EARPM, phân tích toán về hiệu quả của việc truyền nhân tải lên đa đường làm tăng độ tin cậy của việc truyền gói tin và truyền san tải lên đa đường làm giảm thời gian trễ của gói tin trong điều kiện mạng có nghẽn.

Cuối cùng là sử dụng công cụ mô phỏng số OMNeT++ để đối sánh với phương pháp định tuyến trước đây là GPSR [73]. Nội dung của Chương 2 liên quan đến giải pháp đề xuất đã được công bố trong 02 bài báo đăng trên tạp chí JSTIC [J1, J2], 01 bài báo đăng trên tạp chí Khoa học và Công nghệ Quân sự [J3] và báo cáo tại 02 hội nghị quốc tế [C1, C2]. Chương 3 “Cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện sử dụng giao thức MAC ưu tiên”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/luan-an-tien-si-giai-phap-cai-thien-hieu-nang-mang-cam-bien-khong-day-da-su-kien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện, tối ưu hóa năng lượng và độ trễ.

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện" thuộc chuyên ngành Mạng cảm biến không dây / Công nghệ thông tin - Viễn thông. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp cải thiện hiệu năng mạng cảm biến không dây đa sự kiện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter