Luận án tiến sĩ: Định tuyến tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây - Học viện Bưu chính Viễn thông

Nghiên cứu thuật toán định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây, giảm 20% tiêu thụ năng lượng so với giải pháp truyền thống.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan định tuyến tiết kiệm năng lượng tiêu thụ WSN
Số trang:
126 trang
Trường:
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Chuyên ngành:
Hệ thống thông tin
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan định tuyến tiết kiệm năng lượng tiêu thụ WSN

Mạng cảm biến không dây gồm hàng ngàn nút cảm biến phân tán. Các nút thực hiện đo đạc và truyền dữ liệu về trạm gốc. Nguồn năng lượng pin của mỗi nút cảm biến rất hữu hạn. Việc sạc pin hoặc thay mới trong địa hình phức tạp là bất khả thi. Do đó, tiết kiệm năng lượng WSN trở thành mục tiêu thiết kế cốt lõi. Khâu truyền nhận tín hiệu vô tuyến tiêu tốn năng lượng nhiều nhất. Một giao thức định tuyến WSN hiệu quả sẽ điều phối luồng dữ liệu hợp lý. Giải pháp này hạn chế tối đa việc mất gói và truyền tin dư thừa. Nhờ vậy, tuổi thọ mạng cảm biến được kéo dài đáng kể. Cân bằng mức tiêu thụ điện năng giữa các nút bảo đảm mạng vận hành bền vững.

1.1. Cấu trúc phần cứng nút mạng và thách thức tiêu thụ pin

Mỗi nút cảm biến chuẩn bao gồm bốn thành phần chính. Bộ phận cảm biến thực hiện thu thập tín hiệu vật lý từ môi trường. Bộ vi xử lý đảm nhận tính toán và điều khiển hoạt động chung. Bộ thu phát sóng vô tuyến thực hiện gửi và nhận dữ liệu qua kênh truyền. Khối nguồn cung cấp năng lượng từ viên pin dung lượng giới hạn. Trong các thành phần, khối thu phát sóng tiêu thụ hơn 70% tổng năng lượng của nút. Mức tiêu hao năng lượng tăng theo hàm bậc hai hoặc bậc bốn của khoảng cách truyền. Khi các nút gần trạm gốc cạn kiệt pin sớm, hiện tượng nghẽn mạng sẽ xảy ra. Việc thiết kế phần cứng kết hợp thuật toán tối ưu là yêu cầu cấp thiết.

1.2. Tiêu chí kỹ thuật đánh giá hiệu năng giao thức định tuyến

Đánh giá hiệu năng mạng cảm biến dựa trên nhiều thước đo tiêu chuẩn. Thời gian sống của mạng là tiêu chí quan trọng hàng đầu. Thước đo này xác định qua thời điểm nút đầu tiên chết hoặc nút cuối cùng ngừng hoạt động. Tỷ lệ chuyển giao gói tin thành công phản ánh độ tin cậy của toàn hệ thống. Mức tiêu hao năng lượng trung bình trên mỗi gói tin cần đạt mức tối thiểu. Độ trễ truyền thông từ nút nguồn đến trạm thu phải nằm trong ngưỡng cho phép. Ngoài ra, giao thức phải thể hiện khả năng thích ứng linh hoạt với sự thay đổi topo. Khả năng mở rộng quy mô mạng giúp hệ thống xử lý lượng nút gia tăng dễ dàng.

II. Giao thức định tuyến phân cụm tiết kiệm năng lượng WSN

Kỹ thuật phân cụm là giải pháp then chốt để quản lý năng lượng mạng. Mạng cảm biến được chia thành các nhóm nút cục bộ gọi là cụm. Mỗi cụm chọn ra một nút đại diện làm nút trưởng cụm. Các nút thành viên chỉ gửi dữ liệu thu thập đến nút trưởng cụm tương ứng. Nút trưởng cụm thực hiện nén dữ liệu rồi chuyển tiếp về trạm thu thập. Cơ chế này giảm đáng kể số lượng gói tin truyền xa trên toàn mạng. Xung đột kênh truyền và tiêu hao năng lượng vô tuyến giảm rõ rệt. Cấu trúc mạng trở nên ổn định và dễ mở rộng quy mô. Phân cụm đóng vai trò nền tảng trong định tuyến hiện đại.

2.1. Bản chất của kỹ thuật định tuyến phân cấp hierarchical routing

Mô hình định tuyến phân cấp hierarchical routing phân chia cấu trúc mạng theo từng tầng. Các nút cấp thấp thực hiện nhiệm vụ đo lường và gửi dữ liệu cục bộ. Các nút cấp cao chịu trách nhiệm gom dữ liệu và định tuyến đường dài. Cấu trúc phân cấp giúp giảm thiểu lưu lượng phát sóng quảng bá không cần thiết. Quá trình xử lý dữ liệu tại chỗ giúp loại bỏ các thông tin trùng lặp. Băng thông mạng được tối ưu hóa và giảm xung đột tín hiệu vô tuyến. Mô hình phân tầng còn cho phép quản lý trạng thái ngủ nghỉ của các nút hiệu quả. Nhờ cấu trúc này, toàn mạng duy trì được độ ổn định cao trong thời gian dài.

2.2. Thuật toán phân cụm LEACH và các hạn chế tồn tại

Giao thức LEACH là thuật toán phân cụm kinh điển trong mạng cảm biến không dây. Thuật toán hoạt động theo các chu kỳ với hai giai đoạn thiết lập và truyền dữ liệu. Thuật toán phân cụm LEACH sử dụng xác suất ngẫu nhiên để chọn trưởng cụm cho mỗi vòng. Cơ chế xoay vòng ngẫu nhiên giúp phân bổ đều tải năng lượng cho các nút. Tuy nhiên, LEACH bộc lộ nhiều điểm hạn chế khi triển khai thực tế. Thuật toán không tính đến năng lượng còn lại của từng nút khi bầu chọn. Các nút sắp hết pin vẫn có khả năng được chọn làm trưởng cụm. Hơn nữa, việc truyền dữ liệu trực tiếp từ trưởng cụm tới trạm gốc gây tiêu tốn năng lượng lớn.

2.3. Cải tiến quy trình bầu chọn nút trưởng cụm cluster head election

Quá trình bầu chọn nút trưởng cụm cluster head election quyết định trực tiếp hiệu năng mạng. Các thuật toán hiện đại thay thế việc chọn ngẫu nhiên bằng hàm đánh giá đa tiêu chí. Công thức tính ngưỡng bầu chọn tích hợp thông số năng lượng dư và khoảng cách tới trạm gốc. Mật độ nút lân cận cũng được đưa vào trọng số tính toán. Các nút có mức năng lượng cao và vị trí trung tâm sẽ được ưu tiên. Việc luân chuyển vai trò trưởng cụm diễn ra hợp lý giữa các chu kỳ. Sự cải tiến này ngăn chặn hiện tượng nút trưởng cụm cạn kiệt pin đột ngột. Cấu trúc cụm được duy trì cân bằng và ổn định liên tục.

III. Tối ưu năng lượng dư thừa qua định tuyến đa chặng WSN

Mạng cảm biến không đồng nhất chứa các nút có dung lượng pin khởi tạo khác nhau. Việc áp dụng giao thức đồng nhất dẫn đến sự suy kiệt pin nhanh chóng ở các nút yếu. Quản lý năng lượng hiệu quả đòi hỏi các cơ chế định tuyến thông minh theo thời gian thực. Hệ thống cần giám sát liên tục trạng thái năng lượng của từng thành viên. Các nút giàu năng lượng sẽ đảm nhận tác vụ truyền thông nặng hơn. Đồng thời, kỹ thuật truyền đa chặng giúp giảm tải khoảng cách phát sóng cho các nút ở xa. Sự phối hợp giữa kiểm soát năng lượng và định tuyến tối ưu giúp mạng bền bỉ hơn.

3.1. Tận dụng năng lượng dư thừa residual energy trong định tuyến

Yếu tố năng lượng dư thừa residual energy là thông số quyết định trong các giao thức cải tiến. Các thuật toán DEEC, EDEEC và BEENISH sử dụng tỷ lệ năng lượng còn lại để tính xác suất làm trưởng cụm. Nút có nguồn năng lượng dồi dào sẽ có cơ hội cao hơn để gánh vác việc xử lý dữ liệu. Các nút có năng lượng thấp chỉ duy trì nhiệm vụ thu thập cơ bản nhằm bảo toàn pin. Cơ chế này ngăn chặn sự suy giảm số lượng nút hoạt động trong các giai đoạn đầu. Năng lượng trên toàn mạng được tiêu hao với tốc độ đồng đều. Do đó, hiện tượng phân rã mạng được đẩy lùi về thời điểm muộn nhất.

3.2. Thiết lập cơ chế định tuyến đa chặng multi hop giữa các cụm

Trong các khu vực giám sát diện rộng, định tuyến đa chặng multi-hop là yêu cầu bắt buộc. Truyền thông đơn chặng khoảng cách xa khiến nút trưởng cụm tiêu tốn lượng pin khổng lồ. Cơ chế đa chặng cho phép các trưởng cụm chuyển tiếp gói tin qua các nút trung gian. Tuyến đường truyền dữ liệu được lựa chọn dựa trên thuật toán tối ưu hóa đường đi ngắn nhất. Mỗi bước nhảy đều được tính toán để giảm thiểu năng lượng phát sóng của máy phát vô tuyến. Lưu lượng truyền thông được phân tải đều trên các trục đường chính. Nhờ giảm khoảng cách phát sóng, năng lượng tiêu hao trên từng gói tin giảm xuống mức tối thiểu.

IV. Kỹ thuật định tuyến Sink di động tăng tuổi thọ mạng WSN

Trong mạng cảm biến truyền thống, trạm gốc thường đặt cố định tại một vị trí. Các nút cảm biến gần trạm gốc phải liên tục chuyển tiếp dữ liệu cho toàn mạng. Điều này gây ra hiện tượng điểm nóng năng lượng và làm các nút này chết sớm. Giải pháp sử dụng Sink di động (Mobile Sink) mang lại hiệu quả vượt trội. Sink di chuyển linh hoạt trong khu vực cảm biến để thu thập dữ liệu trực tiếp. Khoảng cách truyền thông từ các nút đến Sink được rút ngắn đáng kể. Hiện tượng tiêu hao năng lượng bất đối xứng được giải quyết triệt để. Tuổi thọ mạng cảm biến tăng lên gấp nhiều lần.

4.1. Giải quyết hiện tượng điểm nóng năng lượng bằng Mobile Sink

Hiện tượng hố năng lượng (Energy Hole Problem) là rào cản lớn nhất của trạm gốc tĩnh. Việc đưa nút thu thập di động vào mạng thay đổi hoàn toàn cơ chế tiếp nhận dữ liệu. Tải truyền thông được phân tán đều khắp các khu vực thay vì dồn vào vùng cận trạm gốc. Các nút cảm biến không cần duy trì công suất phát sóng cao liên tục. Năng lượng tiêu hao phân bố đồng đều trên mọi nút trong suốt vòng đời mạng. Trạng thái kết nối của toàn mạng được duy trì bền vững hơn. Dữ liệu từ các vùng sâu vùng xa được thu thập đầy đủ mà không cần mạng đa chặng phức tạp.

4.2. Hoạch định quỹ đạo di chuyển và điểm dừng thu thập dữ liệu

Hiệu quả của mô hình Sink di động phụ thuộc vào chiến lược hoạch định quỹ đạo. Thuật toán xác định các điểm dừng tối ưu gần các cụm cảm biến mật độ cao. Quỹ đạo di chuyển của Sink được tính toán thông qua các giải pháp hình học và giải thuật Dijkstra. Khoảng thời gian dừng tại mỗi trạm thu thập được điều chỉnh linh hoạt theo khối lượng dữ liệu. Sự kết hợp giữa phân cụm và điểm dừng giúp hạn chế tối đa độ trễ truyền tin. Năng lượng tiêu tốn cho việc định vị và đồng bộ hóa giữa các nút được tối ưu. Nhờ vậy, hiệu suất toàn diện của hệ thống mạng nâng cao rõ rệt.

V. Thuật toán tối ưu hóa bầy đàn PSO định tuyến mạng WSN

Trí tuệ nhân tạo và các giải thuật tiến hóa mở ra hướng tiếp cận mới cho định tuyến WSN. Các thuật toán thông minh có khả năng tìm kiếm nghiệm tối ưu trong không gian đa chiều. Thuật toán mô hình hóa bài toán định tuyến thành bài toán tối ưu hàm mục tiêu phức hợp. Hệ thống tự động thích ứng với sự thay đổi topo mạng và mức năng lượng còn lại. Sự kết hợp giữa logic mờ và giải thuật bầy đàn mang lại độ chính xác cao. Quá trình ra quyết định định tuyến diễn ra nhanh chóng với chi phí tính toán thấp. Mạng cảm biến duy trì được sự cân bằng năng lượng lâu dài.

5.1. Triển khai thuật toán tối ưu hóa bầy đàn PSO WSN

Ứng dụng thuật toán tối ưu hóa bầy đàn PSO WSN giúp tự động hóa khâu phân cụm. Mỗi hạt trong bầy đại diện cho một phương án chọn nút trưởng cụm tiềm năng. Hàm thích nghi của PSO kết hợp các yếu tố năng lượng dư, khoảng cách và độ nén cụm. Bầy hạt liên tục cập nhật vị trí và vận tốc để hội tụ về cấu hình cụm tối ưu nhất. PSO giải quyết triệt để tình trạng phân bố cụm không đồng đều của các thuật toán truyền thống. Năng lượng tiêu thụ giữa các cụm đạt trạng thái cân bằng lý tưởng. Số chu kỳ sống của mạng tăng lên vượt trội so với các giao thức thông thường.

5.2. Kết hợp thuật toán thông minh nâng cao độ bền vững mạng

Xu hướng mới tích hợp thuật toán đàn kiến ACO, logic mờ và thuật toán di truyền vào định tuyến. Hệ thống logic mờ xử lý các thông số không chắc chắn như chất lượng liên kết vô tuyến. Thuật toán ACO tìm kiếm đường đi tối ưu cho các gói tin chuyển tiếp đa chặng. Sự phối hợp đa thuật toán giúp hệ thống thích nghi tức thì với sự cố hỏng nút. Đường truyền dữ liệu luôn đảm bảo độ trễ thấp và tiêu hao năng lượng tối thiểu. Dữ liệu cảm biến được truyền về trung tâm an toàn và liên tục. Đây là hướng đi đột phá trong việc xây dựng mạng cảm biến không dây thế hệ mới.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY
1.1. Giới thiệu tổng quan về mạng cảm biến không dây
1.2. Cấu trúc của một nút mạng
1.3. Kiến trúc giao thức mạng
1.4. Các thách thức và trở ngại đối với WSN
1.5. Ứng dụng của mạng cảm biến không dây
1.6. Các tiêu chí đánh giá hiệu suất
1.7. Định tuyến trong mạng cảm biến không dây
1.8. Kết luận chương
2. CHƯƠNG 2: GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN PHÂN CỤM HIỆU QUẢ DỰA TRÊN SINK TĨNH
2.1. Kỹ thuật định tuyến phân cụm trong mạng cảm biến không dây
2.2. Ưu Điểm Của Kỹ Thuật Phân Cụm
2.3. Các vấn đề được xem xét khi xây dựng thuật toán dựa trên phân cụm
2.4. Quá trình lựa chọn cụm chủ (Cluster head-CH)
2.5. Quá trình hình thành phân cụm
2.6. Các giao tiếp trong cụm
2.7. Những công trình liên quan
2.7.1. Những giao thức định tuyến phân cấp (Hierarchical protocols)
2.7.2. Những giao thức định tuyến không đồng nhất
2.7.3. Giao thức định tuyến dựa trên dữ liệu (Data centric protocols)
2.7.4. Giao thức dựa trên vị trí (Location-based protocols)
2.7.5. Thuật toán phân cụm và A-Sao với logic mờ
2.8. Thuật toán tối ưu năng lượng trong mạng không dây không đồng nhất dựa trên giao thức không đồng nhất DEC
2.8.1. Quá trình phân cụm
2.8.2. Hoạt động của giao thức đề xuất
2.8.3. Đánh giá giải pháp
2.9. Cải tiến việc phân cụm trong mạng cảm biến không dây
2.9.1. Giới thiệu thuật toán
2.9.2. Thuật toán đề xuất
2.9.3. Đánh giá giải pháp
2.10. Phương pháp lựa chọn tuyến đường giữa các nút và cân bằng giữa chúng để kéo dài tuổi thọ cho mạng cảm biến
2.10.1. Giới thiệu thuật toán
2.10.2. Mô hình giải pháp
2.10.3. Đánh giá giải pháp
2.11. Kết chương
3. CHƯƠNG 3: KỸ THUẬT ĐỊNH TUYẾN PHÂN CỤM HIỆU QUẢ DỰA TRÊN SINK DI ĐỘNG
3.1. Mô hình sink di động
3.2. Thuật toán MECA (Mobile sink based Energy Efficient Clustering Algorithm)
3.3. Thuật toán MSA (Mobile Sink Assisted)
3.4. Giới thiệu các công trình nghiên cứu theo hướng Mobile Sink
3.5. Phân cụm mờ kết hợp với Mobile Sink để kéo dài thời gian sống của mạng cảm biến không dây
3.5.1. Giới thiệu thuật toán
3.5.2. Mô hình tiêu thụ năng lượng
3.5.3. Mô hình sink di động
3.5.4. Hoạt động của giải pháp đề xuất
3.5.5. Đánh giá giải pháp
3.6. Sử dụng chiến lược di chuyển để tiết kiệm năng lượng của Mobile Sink trong mạng cảm biến không dây
3.6.1. Thuật toán tìm đường đi ngắn nhất Dijkstra
3.6.2. Lưu đồ hoạt động của thuật toán đề xuất:
3.6.3. Đánh giá giải pháp:
3.6.4. Thuật toán ACO kết hợp với LEACH-C và sink di động
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ định tuyến tiết kiệm năng lượng tiêu thụ trong mạng cảm biến không dây

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG --------------------------------------- PHAN THỊ THỂ ĐỊNH TUYẾN TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG TIÊU THỤ TRONG MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY TP HỒ CHÍ MINH - 2021 luan an HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG --------------------------------------- PHAN THỊ THỂ ĐỊNH TUYẾN TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG TIÊU THỤ TRONG MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY CHUYÊN NGÀNH: HỆ THỐNG THÔNG TIN MÃ SỐ: 9.04 TP HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong nghiên cứu này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.HCM, ngày tháng 08 năm 2021 Học viên thực hiện Phan Thị Thể luan an LỜI CÁM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, ngoài những cố gắng nỗ lực của bản thân, Em đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của quý Thầy Cô. Nhân dịp này, Em xin gửi lời cảm ơn trân trọng nhất tới PGS.TS Trần Công Hùng, người đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo, chia sẻ kiến thức, tài liệu, tạo mọi điều kiện thuận lợi và định hướng cho em trong suốt quá trình thực hiện luận văn. Bên cạnh đó, Em cũng gởi lời cám ơn đến Ban Giám Hiệu nhà trường và tất cả các Thầy cô của Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông đã giảng dạy và dìu dắt em trong trong suốt quá trình học tập tại trường.

Đồng thời, em cũng đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ tận tình từ các bạn học cùng với sự động viên khích lệ và ủng hộ của đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Mặc dù đã nỗ lực hết sức mình, nhưng chắc rằng luận văn khó tránh khỏi thiếu sót. Em rất mong nhận được sự chỉ bảo tận tình của quý Thầy Cô và các Anh chị. Em xin chân thành cảm ơn! TP.HCM, ngày tháng 08 năm 2021 Học viên thực hiện luận văn luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu.

Các đóng góp chính của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY. Giới thiệu tổng quan về mạng cảm biến không dây.

Cấu trúc của một nút mạng. Kiến trúc giao thức mạng. Các thách thức và trở ngại đối với WSN. Ứng dụng của mạng cảm biến không dây.

Các tiêu chí đánh giá hiệu suất. Định tuyến trong mạng cảm biến không dây. Kết luận chương. GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN PHÂN CỤM HIỆU QUẢ DỰA TRÊN SINK TĨNH.

Kỹ thuật định tuyến phân cụm trong mạng cảm biến không dây .2 Ưu Điểm Của Kỹ Thuật Phân Cụm .3 Các vấn đề được xem xét khi xây dựng thuật toán dựa trên phân cụm 22 2.4 Quá trình lựa chọn cụm chủ (Cluster head-CH) .5 Quá trình hình thành phân cụm .6 Các giao tiếp trong cụm .23 iv luan an 2. Những công trình liên quan .1 Những giao thức định tuyến phân cấp (Hierarchical protocols).2 Những giao thức định tuyến không đồng nhất .3 Giao thức định tuyến dựa trên dữ liệu (Data centric protocols) .4 Giao thức dựa trên vị trí (Location-based protocols) .5 Thuật toán phân cụm và A-Sao với logic mờ. Thuật toán tối ưu năng lượng trong mạng không dây không đồng nhất dựa trên giao thức không đồng nhất DEC .2 Quá trình phân cụm.3 Hoạt động của giao thức đề xuất .4 Đánh giá giải pháp. Cải tiến việc phân cụm trong mạng cảm biến không dây .1 Giới thiệu thuật toán .2 Thuật toán đề xuất.3 Đánh giá giải pháp.

Phương pháp lựa chọn tuyến đường giữa các nút và cân bằng giữa chúng để kéo dài tuổi thọ cho mạng cảm biến .1 Giới thiệu thuật toán .2 Mô hình giải pháp .3 Đánh giá giải pháp. Kết chương. KỸ THUẬT ĐỊNH TUYẾN PHÂN CỤM HIỆU QUẢ DỰA TRÊN SINK DI ĐỘNG. Mô hình sink di động.

Thuật toán MECA (Mobile sink based Energy Efficient Clustering Algorithm). Thuật toán MSA (Mobile Sink Assisted):. Giới thiệu các công trình nghiên cứu theo hướng Mobile Sink. Phân cụm mờ kết hợp với Mobile Sink để kéo dài thời gian sống của mạng cảm biến không dây .1 Giới thiệu thuật toán .2 Mô hình tiêu thụ năng lượng .3 Mô hình sink di động .4 Hoạt động của giải pháp đề xuất .5 Đánh giá giải pháp.

Sử dụng chiến lược di chuyển để tiết kiệm năng lượng của Mobile Sink trong mạng cảm biến không dây .2 Thuật toán tìm đường đi ngắn nhất Dijkstra .3 Lưu đồ hoạt động của thuật toán đề xuất: .4 Đánh giá giải pháp: .5 Thuật toán ACO kết hợp với LEACH-C và sink di động .96 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN .100 CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU .103 TÀI LIỆU THAM KHẢO .105 vi luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1-1: Một mạng cảm biến không dây điển hình. Các thành phần của một nút cảm biến. Kiến trúc giao thức của mạng cảm biến.11 Hình 2-1: Mạng đơn bước; Hình 2-2: Mạng đa bước .24 Hình 2-3 Phân cụm với truyển thông đơn chặng (single hop) tới sink (bên trái) và phân cụm với truyền thông đa chặng (multi hop) đến sink (bên phải) .25 Hình 2-4: Mô hình mạng LEACH .26 Hình 2-5: Ví dụ về lưới ảo trong GAF .37 Hình 2-8: Sự chuyển trạng thái trong GAF .38 Hình 2-7 Sơ đồ khối cho các giao thức EDEEC, EDDEEC, BEENISH, Giao thức đề xuất trong quá trình lựa chọn CH .44 Hình 2-8 Mô hình mạng cảm biến không đồng nhất 4 mức độ .45 Hình 2-9- Đồ thị so sánh thời gian sống của các giao thức tham gia mô phỏng .48 Hình 2-10: Đồ thị so sánh thời gian các nút chết của các giao thức tham gia mô phỏng .49 Hình 2-11 Đồ thị so sánh thông lượng của các giao thức tham gia mô phỏng. Đồ thị so sánh năng lượng còn lại trung bình của các giao thức tham gia mô phỏng .51 Hình 2-13: Lược đồ chọn CH node trong giao thức SEP .54 Hình 2-14: Lược đồ các bước chạy của thuật toán SEP_𝜀𝐹𝐶𝑀 .55 Hình 2-15: Giao thức SEP sau 1200 vòng chạy.57 Hình 2-16: Giao thức kết hợp SEP_𝜀𝐹𝐶𝑀 sau 1200 vòng chạy .58 Hình 2-18: Năng lượng còn lại .59 Hình 2-19: Logic mờ với 2 biến đầu vào (RE, TL) và biến đầu ra NC .61 Hình 2-20: Đồ thị liên kết cho biến đầu vào Năng lượng còn lại (RE) .61 Hình 2-21: Đồ thị liên kết cho biến đầu vào Tải lưu lượng (TL) .61 Hình 2-22: Đồ thị liên kết cho biến đầu ra Chi phí nút (NC) .62 Hình 2-23: Lưu đồ thuật toán đề xuất .64 Hình 2-24 Trung bình năng lượng còn lại sau 20000 vòng truyền .66 Hình 2-25 Số nút sống sau 20000 vòng truyền .66 Hình 2-26: Thống kê số vòng khi nút đầu tiên và nút thứ 50 chết (lần 4) .67 vii luan an Hình 3-1.

Hướng di chuyển của Sink trong MECA.71 Hình 3-2 Mô hình sink di động trong thuật toán MECA .72 Hình 3-3 Lưu đồ hoạt động của đề xuất. Các tham số của hệ thống mờ. Hàm mờ cho biến năng lượng. Hàm mờ cho biến khoảng cách cục bộ.

Hàm mờ cho biến khoảng cách đến sink. Hàm mờ cho biến cơ hội .84 Hình 3-9 Minh họa các vị trí của sink. Đồ thị số nút còn sống giữa đề xuất với LEACH, CHEF. Đồ thị năng lượng còn lại giữa đề xuất với LEACH, CHEF.

Đồ thị năng lượng trung bình giữa đề xuất với LEACH, CHEF .88 Hình 3-13: Lưu đồ hoạt động của thuật toán đề xuất.92 Hình 3-14: Mô phỏng so sánh số nút còn sống giữa đề xuất LEACH_CD với LEACH, LEACH_C .94 Hình 3-15: Mô phỏng so sánh mức năng lượng trung bình giữa đề xuất LEACH_CD với LEACH, LEACH_C .94 Hình 3-16: Mô phỏng so sánh mức năng lượng còn lại giữa đề xuất LEACH_CD với LEACH, LEACH_C .95 Hình 3-17 Sơ đồ của thuật toán ACO và Leach-C trên Sink di động .96 Hình 3-18 Mô phỏng so sánh nút mạng còn sống giữa giao thức đề xuất LEACH- CACO và giao thức LEACH, LEACH-C, LEACH-CD. Mô phỏng quá trình tiêu thụ năng lượng giữa giao thức đề xuất LEACH-CACO và giao thức LEACH, LEACH-C, LEACH-CD .98 viii luan an DANH MỤC CÔNG THỨC TOÁN HỌC 2.1 Công thức tính ngưỡng T(n) .2 Công thức tính Tổng năng lượng cần thiết lập (không đồng nhất) .3 Xác suất trọng lượng cho nút normal và advance .4 Ngưỡng cho nút Normal .5 Ngưỡng cho nút Adv .6 Xác suất cho các nút normal và nút advance .7 Ē(r) là năng lượng trung bình tại vòng ‘r’.8 Tổng năng lượng khởi tạo cho toàn mạng .9 Tổng số vòng của mạng .10 Tổng năng lượng tiêu hao trong vòng hiện tại .11 Khoảng cách trung bình giữa nút thành viên đến CH .12 Xác suất sử dụng thuật toán DDEEC .13 Công thức tính ngưỡng theo thuật toán TDEEC .14 Công thức tính ngưỡng theo thuật toán EDEEC .15 Công thức tính ngưỡng theo thuật toán EDDEEC(𝐸𝑖 (𝑟) > 𝑇𝑎𝑏𝑠𝑜𝑙𝑢𝑡𝑒 .16 Công thức tính ngưỡng theo thuật toán EDDEEC(𝐸𝑖 (𝑟) < 𝑇𝑎𝑏𝑠𝑜𝑙𝑢𝑡𝑒 .17 Công thức tính xác suất chọn CH trong giao thức BEENISH .18 Ngưỡng Ts của các giao thức .19 dhiện tại là khoảng cách thực tế từ nút thứ i đến SINK .20 Công thức tính khoảng cách trung bình từ 1 nút bất kỳ đến SINK.21 Công thức tính xác suất cải tiến điều kiện Ei(r) > Tabsolute.22 Công thức tính xác suất cải tiến khi dhiện tại <= dtrung bình điều kiện Ei(r) > Tabsolute .23 Công thức tính xác suất cải tiến khi dhiện tại >dtrung bình điều kiện Ei(r) > Tabsolute 43 .24 Hàm mục tiêu của thuật toán εFCM .25 Công thức tính ‖𝑡 ‖𝜀 .26 Công thức tính 𝑢𝑖𝑘 .27 Công thức tính 𝑣 .28 Xác suất trọng lượng để có được ngưỡng tuyển chọn CH trong mỗi vòng .29 Ngưỡng cho nút advance.30 Chi phí của nút. 61 ix luan an 3.1 Khi các nút cảm biến ghi lại vị trí ban đầu của sink .2 Cụm chủ CHSi của nó được biểu diễn như El (Si, CHSi) .3 Cụm chủ CHSi của nó được biểu diễn như 𝐸2 (𝑆𝑖 , 𝑆𝑗 , 𝐶𝐻𝑠𝑖 ) .4 Giá trị nhỏ nhất của năng lượng tiêu thụ E2(Si,Sj,CHSi) .5 Năng lượng tiêu thụ E(Si,CHSi) .6 Khoảng cách ngắn nhất giữa CH và BS .7 Công thức tính 𝐸𝑇𝑥 (𝑘, 𝑑 ) .8 Mức năng lượng tiêu hao .9 Giá trị ngưỡng khoảng cách truyền d0 .10 Vị trí của sink di động. 76 x luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1-1.

Phân loại các giao thức định tuyến trong mạng cảm biến không dây .19 Bảng 2-1: Bảng các tham số mô phỏng .46 Bảng 2-2: Kịch bản mô phỏng .47 Bảng 2-3: Bảng so sánh tuổi thọ mạng của các giao thức tham gia mô phỏng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thị Thể (2021). Luận án tiến sĩ định tuyến tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/luan-an-tien-si-dinh-tuyen-tiet-kiem-nang-luong-mang-cam-bien-khong-day

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ định tuyến tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thuật toán định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây, giảm 20% tiêu thụ năng lượng so với giải pháp truyền thống.

Luận án "Luận án tiến sĩ định tuyến tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ định tuyến tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ định tuyến tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.

Luận án "Luận án tiến sĩ định tuyến tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ định tuyến tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ định tuyến tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter