Nghiên cứu đề xuất cơ chế tăng cường đảm bảo chất lượng dịch vụ mạng thông tin chuyển mạch gói
Luận án đề xuất cơ chế nâng cao đảm bảo chất lượng dịch vụ trong mạng chuyển mạch gói. Nghiên cứu cải tiến hiệu suất 20% so với phương pháp truyền thống.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan QoS trong mạng chuyển mạch gói hiện đại
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật máy tính
- Tác giả:
- Phạm Văn Thương
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan QoS trong mạng chuyển mạch gói hiện đại
Hạ tầng Internet phát triển nhanh chóng với nhiều dịch vụ số đa dạng. Mạng IP truyền thống hoạt động theo nguyên lý nỗ lực tối đa. Cơ chế này không cam kết tài nguyên cho lưu lượng truyền tải. Khi mạng xảy ra tắc nghẽn, các luồng dữ liệu thời gian thực chịu ảnh hưởng nghiêm trọng. Do đó, việc triển khai QoS trong mạng chuyển mạch gói trở thành yêu cầu sống còn. Chất lượng dịch vụ giúp hệ thống phân bổ băng thông hợp lý, kiểm soát tài nguyên và phân loại dữ liệu theo mức ưu tiên. Việc này bảo đảm trải nghiệm cho người dùng ứng dụng truyền thông đa phương tiện. Quản lý lưu lượng đóng vai trò then chốt trong vận hành mạng viễn thông. Các giải pháp kiểm soát lưu lượng giúp tối ưu hiệu suất mạng, ngăn chặn suy giảm dịch vụ và duy trì độ ổn định liên tục cho toàn bộ hệ thống truyền dẫn.
1.1. Các tham số đánh giá chất lượng dịch vụ mạng
Đánh giá chất lượng dịch vụ mạng IP dựa vào các chỉ số kỹ thuật tiêu chuẩn. Độ trễ gói tin (packet latency) là thời gian cần thiết để gói tin di chuyển từ nguồn đến đích. Độ trễ lớn gây gián đoạn các phiên thoại và hội nghị truyền hình. Biến thiên độ trễ (jitter) phản ánh sự chênh lệch thời gian đến của các gói tin liên tiếp. Trị số biến thiên lớn gây méo tiếng và vỡ hình ảnh trong luồng truyền phát. Các thiết bị mạng cần bộ đệm điều chỉnh để bù trừ sự sai lệch này. Việc kiểm soát độ trễ và biến thiên độ trễ là điều kiện bắt buộc đối với ứng dụng thời gian thực. Hệ thống mạng cần liên tục đo lường và theo dõi các chỉ số này để kịp thời can thiệp khi có biến động bất thường.
1.2. Vấn đề nghẽn mạng và suy hao hiệu năng truyền dẫn
Nghẽn mạng xảy ra khi lưu lượng dữ liệu vượt quá năng lực xử lý của nút mạng. Tỷ lệ mất gói (packet loss rate) tăng cao khi hàng đợi bộ đệm bị tràn. Tình trạng mất gói làm giảm chất lượng truyền thông và buộc giao thức tầng trên phải truyền lại. Điều này gây lãng phí băng thông và thông lượng (throughput) hữu ích của toàn mạng. Băng thông biểu thị tốc độ truyền dữ liệu tối đa trên kênh truyền. Thông lượng đo lường lượng dữ liệu thực tế truyền thành công trong một đơn vị thời gian. Khi mất gói tăng, thông lượng thực tế suy giảm mạnh. Việc cân bằng giữa băng thông sẵn có và tải lưu lượng là bài toán trọng tâm trong thiết kế mạng chuyển mạch gói.
1.3. Yêu cầu cấp thiết về kiểm soát dịch vụ mạng IP
Mạng viễn thông hiện đại tích hợp đồng thời dịch vụ thoại, video và truyền dữ liệu. Mỗi loại hình dịch vụ đặt ra yêu cầu kỹ thuật riêng biệt. Lưu lượng thoại đòi hỏi độ trễ thấp nhưng chấp nhận tỷ lệ mất gói nhỏ. Lưu lượng dữ liệu tài chính yêu cầu độ chính xác tuyệt đối và không chấp nhận mất gói. Sự đa dạng này đòi hỏi cơ chế QoS trong mạng chuyển mạch gói phải linh hoạt. Việc duy trì chất lượng dịch vụ mạng IP cần các thuật toán phân luồng và quản lý hàng đợi thông minh. Các nhà khai thác mạng phải áp dụng chính sách kiểm soát lưu lượng chặt chẽ nhằm bảo vệ tài nguyên mạng, ngăn ngừa quá tải và bảo đảm cam kết mức dịch vụ cho khách hàng.
II. Các mô hình đảm bảo chất lượng dịch vụ mạng IP mới
Để giải quyết hạn chế của mô hình truyền thống, các tổ chức chuẩn hóa quốc tế đã đề xuất nhiều kiến trúc mạng. Hai mô hình nền tảng bao gồm kiến trúc tích hợp và kiến trúc phân biệt. Mỗi kiến trúc áp dụng triết lý quản lý tài nguyên và phân loại lưu lượng khác nhau. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào quy mô mạng, khả năng mở rộng và yêu cầu của dịch vụ. Chất lượng dịch vụ mạng IP được nâng cao đáng kể khi áp dụng đúng kiến trúc phù hợp. Các kiến trúc này cung cấp khung kỹ thuật hoàn chỉnh để thiết lập mức ưu tiên, kiểm soát hàng đợi và phân chia băng thông trên các tuyến truyền dẫn phức tạp.
2.1. Mô hình dịch vụ tích hợp và cơ chế dành trước
Kiến trúc IntServ cung cấp cam kết chất lượng dịch vụ tuyệt đối cho từng luồng dữ liệu riêng biệt. Mô hình này duy trì trạng thái luồng trên tất cả các bộ định tuyến dọc theo đường truyền. Kiến trúc IntServ sử dụng giao thức RSVP để thiết lập và duy trì tài nguyên mạng trước khi truyền dữ liệu. Giao thức RSVP gửi bản tin báo hiệu để yêu cầu dành riêng băng thông và dung lượng bộ đệm. Cơ chế này bảo đảm nghiêm ngặt về thời gian trễ và tốc độ truyền. Tuy nhiên, kiến trúc IntServ gặp hạn chế lớn về khả năng mở rộng quy mô. Khi số lượng luồng tăng cao, tải xử lý và yêu cầu bộ nhớ trên các nút mạng lõi trở nên quá tải.
2.2. Mô hình dịch vụ phân biệt và phân loại gói tin
Kiến trúc DiffServ được phát triển nhằm khắc phục nhược điểm về khả năng mở rộng của IntServ. Kiến trúc DiffServ không quản lý từng luồng đơn lẻ mà gom các luồng có cùng đặc tính thành từng lớp dịch vụ. Quá trình phân loại và đánh dấu gói tin diễn ra tại các nút biên của mạng. Trường mã DSCP và trường ToS trong tiêu đề gói tin IP được sử dụng để xác định hành vi chuyển tiếp từng chặng. Các nút mạng lõi chỉ cần đọc trường mã này để xử lý hàng đợi mà không cần lưu trạng thái luồng. Nhờ đó, kiến trúc DiffServ vận hành linh hoạt, đơn giản và có khả năng mở rộng rất cao trên mạng diện rộng.
2.3. So sánh hiệu quả vận hành giữa hai kiến trúc mạng
So sánh kiến trúc IntServ và kiến trúc DiffServ cho thấy sự đánh đổi giữa độ chính xác và khả năng mở rộng. Kiến trúc IntServ cam kết tài nguyên cứng từng luồng nhưng khó triển khai trên mạng quy mô lớn. Kiến trúc DiffServ có độ phức tạp thấp, dễ mở rộng nhưng chỉ cung cấp cam kết dịch vụ tương đối. Để tối ưu hiệu quả, nhiều giải pháp lai ghép đã kết hợp cả hai mô hình. Mạng biên sử dụng giao thức RSVP để bảo đảm chất lượng cục bộ, trong khi mạng lõi áp dụng kiến trúc DiffServ với mã DSCP và trường ToS để duy trì thông lượng cao. Sự phối hợp này nâng cao hiệu quả kiểm soát QoS trong mạng chuyển mạch gói.
III. Cơ chế giám sát QoS trong mạng chuyển mạch gói IP
Giám sát thông số mạng là thành phần cốt lõi trong chu trình quản trị chất lượng dịch vụ. Cơ chế giám sát cung cấp dữ liệu thực tế về trạng thái vận hành của các tuyến truyền dẫn. Thông tin này giúp người quản trị phát hiện sớm các nguy cơ tắc nghẽn và suy thoái hiệu năng. Việc đo kiểm chính xác các tham số lưu lượng tạo cơ sở để điều chỉnh tài nguyên kịp thời. Nâng cao chất lượng dịch vụ mạng IP đòi hỏi hệ thống giám sát hoạt động liên tục, phản ứng nhanh và tiêu tốn ít tài nguyên truyền thông bổ sung. Các giải pháp hiện đại tập trung vào việc tự động hóa quá trình thu thập số liệu và phân tích lưu lượng.
3.1. Giám sát hiệu năng lưu lượng trên từng nút mạng
Giám sát trên từng nút mạng tập trung đo lường trạng thái bộ đệm và tốc độ xử lý cục bộ. Hệ thống theo dõi băng thông và thông lượng (throughput) của từng giao diện mạng theo thời gian thực. Cơ chế này ghi nhận số lượng gói tin bị loại bỏ để tính toán tỷ lệ mất gói (packet loss rate). Khi thông lượng vượt ngưỡng cho phép, khối hạn chế tốc độ sẽ kích hoạt chính sách điều tiết. Việc giám sát nội bộ tại nút giúp ngăn ngừa tình trạng tràn hàng đợi và giảm thiểu suy thoái chất lượng. Dữ liệu thu thập tại nút cung cấp bằng chứng kỹ thuật trực tiếp để đánh giá mức độ tuân thủ hợp đồng lưu lượng của các luồng dữ liệu vào mạng.
3.2. Giám sát phối hợp đa miền và liên kết mạng lõi
Hạ tầng mạng viễn thông thường trải rộng qua nhiều vùng định tuyến và miền quản trị độc lập. Giám sát phân tán đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nút mạng biên và nút trung chuyển. Quá trình đo kiểm liên miền tập trung vào việc xác định độ trễ gói tin (packet latency) trên toàn tuyến truyền dẫn. Các nút mạng trao đổi thông tin giám sát định kỳ để phát hiện các đoạn liên kết bị quá tải. Việc giám sát phối hợp giúp duy trì chất lượng dịch vụ mạng IP xuyên suốt từ đầu cuối đến đầu cuối. Mô hình này cho phép hệ thống tự động định tuyến lại lưu lượng qua các đường truyền có chất lượng tốt hơn khi phát hiện sự cố.
3.3. Mô hình thu thập và xử lý dữ liệu giám sát QoSM
Mô hình QoSM được đề xuất nhằm nâng cao độ tin cậy của quá trình giám sát lưu lượng mạng. QoSM sử dụng thuật toán ước lượng thông minh để theo dõi biến thiên độ trễ (jitter) và trạng thái hàng đợi. Hệ thống tổng hợp các tham số hiệu năng thành các chỉ số đánh giá tổng thể. Cơ chế này giảm thiểu số lượng bản tin điều khiển trao đổi giữa các nút mạng. Nhờ đó, băng thông dành cho dữ liệu người dùng không bị chiếm dụng bởi lưu lượng quản trị. Mô hình QoSM đóng vai trò nền tảng để cung cấp dữ liệu đầu vào cho các thuật toán điều khiển và định trình QoS trong mạng chuyển mạch gói.
IV. Giải pháp điều khiển chất lượng dịch vụ mạng IP tối ưu
Kiểm soát tài nguyên dựa trên kết quả giám sát thực tế là giải pháp tối ưu cho mạng IP. Thay vì áp dụng chính sách cấu hình tĩnh, các thuật toán hiện đại điều chỉnh thông số hoạt động theo tải lưu lượng động. Quá trình này giúp thích ứng linh hoạt với sự biến động ngẫu nhiên của các nguồn dữ liệu. Việc phối hợp giữa giám sát và điều khiển chủ động giúp duy trì hiệu năng mạng ổn định. Ứng dụng các thuật toán định trình tiên tiến giải quyết triệt để vấn đề mất công bằng giữa các luồng lưu lượng. Nhờ đó, chất lượng dịch vụ mạng IP được bảo đảm liên tục ngay cả trong điều kiện mạng chịu tải cao.
4.1. Thuật toán định trình và gán nhãn thời gian gói
Bộ định trình đóng vai trò quyết định thứ tự truyền các gói tin tại hàng đợi ngõ ra. Thuật toán gán nhãn thời gian ảo dựa trên kích thước gói và trọng số dịch vụ được chỉ định. Thông tin từ mã DSCP và trường ToS được trích xuất để xác định mức ưu tiên xử lý của từng gói. Cơ chế này giới hạn độ trễ gói tin (packet latency) cho các luồng thời gian thực ở mức tối thiểu. Đồng thời, thuật toán bảo đảm tính công bằng tuyệt đối cho các luồng dữ liệu thông thường. Việc tính toán thời gian ảo chính xác ngăn chặn tình trạng chiếm dụng kênh truyền của các nguồn phát lưu lượng quá mức quy định.
4.2. Cơ chế điều khiển MQCM và bù trừ thông lượng thực tế
Cơ chế MQCM tích hợp chặt chẽ khối giám sát chất lượng và bộ định trình trọng số thích nghi. Khi phát hiện luồng dữ liệu bị suy giảm băng thông và thông lượng (throughput), bộ điều khiển sẽ tự động hiệu chỉnh trọng số phục vụ. Trọng số bù thông lượng được gán thêm cho các luồng bị thiệt hại để khôi phục tốc độ truyền cần thiết. Cơ chế này cũng chủ động kiểm soát tỷ lệ mất gói (packet loss rate) bằng cách điều tiết kịp thời tốc độ phát tại nút nguồn. Sự kết hợp này triệt tiêu xung đột giữa thuật toán định trình và cơ chế phục hồi nhanh của giao thức TCP, giúp mạng duy trì hiệu suất truyền dẫn cao nhất.
4.3. Ứng dụng thực tiễn trong mạng viễn thông thế hệ mới
Các cơ chế điều khiển nâng cao mang lại giá trị ứng dụng to lớn cho các nhà mạng viễn thông. Hệ thống giúp tối ưu hóa việc phân phối tài nguyên trên hạ tầng QoS trong mạng chuyển mạch gói đa dịch vụ. Doanh nghiệp viễn thông dễ dàng triển khai các gói dịch vụ phân cấp với cam kết chất lượng nghiêm ngặt. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp giám sát và định trình giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm chi phí vận hành. Giải pháp này hoàn toàn tương thích với xu hướng phát triển mạng tương lai. Triển khai hiệu quả các cơ chế này bảo đảm chất lượng dịch vụ mạng IP toàn diện cho người sử dụng cuối.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG PHẠM VĂN THƯƠNG NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT MỘT SỐ CƠ CHẾ TĂNG CƯỜNG KHẢ NĂNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRONG MẠNG THÔNG TIN CHUYỂN MẠCH GÓI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT v24: 11/10 Sửa theo ý kiến TS Hoàng 19/10: Sửa theo ý kiến anh Hải 22/10: Sửa theo ý kiến thầy Q. Bình v25: 9/12 Sửa theo ý kiến anh Trinh 10/12: Sửa theo ý tưởng của anh Hải và chị Nga trong slide v26 24/12: Sửa theo ý kiến của anh Hải tại bản thảo 121212v25. v27 18/3/2013: Sửa các lỗi soạn thảo hết trang 137/137, slide 44/44 Hình 3.12: Có thể làm thêm hình so sánh tổng thông lượng đạt được của 3 luồng để lý giải thời gian bù trong t/h 3 dài hơn t/h 2 là do lost packet? 10/4: Sửa theo ý kiến phản biện độc lập (PBĐL) 1. v28, 16/5/2013: Sửa theo ý kiến lần 1 của PBĐL 2: Bổ sung thêm phụ lục về mô phỏng.
v30: 3/8/2013: sửa theo ý kiến lần 2 của PBĐL 2: Bổ sung đánh giá đụng độ MQCM & TCP Fast Recovery Hà Nội – 2013 HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG PHẠM VĂN THƯƠNG NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT MỘT SỐ CƠ CHẾ TĂNG CƯỜNG KHẢ NĂNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRONG MẠNG THÔNG TIN CHUYỂN MẠCH GÓI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Mã số: 62.10 Chuyên ngành: Kỹ thuật máy tính Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hoàng Đăng Hải Hà Nội – 2013 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn - PGS. Hoàng Đăng Hải, người đã định hướng nghiên cứu, hướng dẫn khoa học, chỉ dẫn cho tôi phương pháp luận thực hiện luận án. Thầy đã mang những kiến thức, kinh nghiệm, lòng nhiệt huyết, thời gian quý báu của mình tư vấn cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Thầy là người kiểm tra, đánh giá, giúp tôi hoàn thiện các kết quả cuối cùng của luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Khoa Quốc tế và Đào tạo Sau đại học đã hỗ trợ, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam, Lãnh đạo Ban Viễn thông đã tạo điều kiện cho tôi được tham gia khóa đào tạo và tạo điều kiện trong công việc để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè đã khích lệ, động viên, giúp tôi hoàn thiện luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới những người thân trong gia đình đã khích lệ, động viên và hết lòng tạo điều kiện để tôi có thể hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 16 tháng 8 năm 2013 Tác giả Phạm Văn Thương ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu đề xuất một số cơ chế tăng cường khả năng đảm bảo chất lượng dịch vụ trong mạng thông tin chuyển mạch gói” là công trình nghiên cứu của tôi, trừ những kiến thức tham khảo từ các tài liệu đã được chỉ rõ. Các kết quả, số liệu nêu trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành, phần còn lại chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 16 tháng 8 năm 2013 Tác giả Phạm Văn Thương iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .i LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC KÝ HIỆU. xii DANH MỤC HÌNH VẼ.xvi DANH MỤC BẢNG BIỂU. xviii MỞ ĐẦU.7 VẤN ĐỀ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRONG MẠNG IP.1 Mạng IP và chất lượng dịch vụ.
Chất lượng dịch vụ trên mạng IP. Vấn đề đảm bảo QoS cho các ứng dụng. Các mô hình đảm bảo QoS trong mạng IP. Các cơ chế giám sát, điều khiển QoS trong mạng IP.2 Cơ chế định trình điều khiển QoS.
Các yêu cầu chính đối với bộ định trình. Phân loại các bộ định trình. Các cơ chế định trình theo nhãn thời gian .3 Cơ chế giám sát QoS. Yêu cầu và phân loại giám sát.
Tham số giám sát. Giám sát thời gian trễ. Giám sát tỷ lệ mất gói. Giám sát băng thông .4 Kết luận chương 1 .35 CƠ CHẾ GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ.
Nhu cầu giám sát QoS. Các nghiên cứu liên quan. Cơ chế tổng quát. Giám sát trong một vùng mạng.
Giám sát giữa các vùng mạng. Giám sát nhiều vùng mạng. Mô hình giám sát QoSM. Phương pháp giám sát, hạn chế tốc độ.
Phương pháp giám sát, hạn chế tốc độ trên một nút mạng. Phương pháp giám sát phối hợp hai nút mạng QoSMon. Sử dụng kết quả giám sát. Kết quả mô phỏng.
Các bước thực hiện mô phỏng trong NS-2. Mô phỏng định trình trong NS-2. Mô phỏng QoSM. Kịch bản mô phỏng.
Kết quả mô phỏng. Kết luận chương 2 .67 CƠ CHẾ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ DỰA TRÊN CÁC THAM SỐ ĐƯỢC GIÁM SÁT. Yêu cầu đảm bảo QoS dựa trên các tham số được giám sát. Mô hình cơ chế MQCM.
Phát biểu bài toán. Khối giám sát MonQoS. Khối giám sát và hạn chế tốc độ tối đa (RL). Bộ điều khiển MPWPS.
Hàm thời gian ảo. Gán nhãn thời gian cho gói tin. Hiệu chỉnh trọng số bù thông lượng. Lựa chọn giá trị hiệu chỉnh trọng số bù thông lượng.
Kết quả mô phỏng. Phương pháp mô phỏng. Kịch bản 1: nguồn lưu lượng không đổi. Kết quả mô phỏng trong trường hợp nguồn lưu lượng không đổi.
Kịch bản 2: Mô phỏng với các nguồn lưu lượng biến đổi. Kết quả mô phỏng trong trường hợp nguồn lưu lượng biến đổi. Kịch bản 3: Mô phỏng với nguồn lưu lượng khác. Kết quả mô phỏng với nguồn lưu lượng khác.
Kết luận chương 3 .104 ỨNG DỤNG CƠ CHẾ GIÁM SÁT, ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ DỰA TRÊN CÁC THAM SỐ ĐƯỢC GIÁM SÁT VÀO MÔ HÌNH QoS DOWNLOAD GATEWAY. Các nghiên cứu liên quan. Mô hình best-effort cơ bản. Mô hình Diffserv cơ bản.
Mô hình WSPT. Mô hình QoS Download Gateway. Xử lý các yêu cầu tải file. Xử lý các phiên tải file.
Vấn đề mô phỏng mô hình QoS Download Gateway. Kết luận chương 4 .113 Những kết quả chính của luận án .113 Hướng phát triển tiếp của luận án.115 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ.116 TÀI LIỆU THAM KHẢO.117 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 3G Third Generation mobile Mạng di động thế hệ thứ 3 telecommunications AO Administrative Owner Chủ thể quản trị AQM Active Queue Quản lý hàng đợi tích cực Management AQoS Active Quality of Service Chủ động đo chất lượng dịch vụ ATM Asynchronous Transfer Phương thức truyền dị bộ Mode BGP Border Gateway Protocol Giao thức cổng kết nối BM Buffer Management block Khối quản lý bộ đệm BW Bandwidth Băng thông CBR Constant Bit Rate Tốc độ bít cố định CBWFQ Class-Based Weighted Hàng đợi công bằng theo trọng số, Fair Queueing theo lớp CE Customer Edge Thiết bị biên của người dùng CoS Class of Service Lớp dịch vụ CPE Customer Premise Thiết bị tại nhà người dùng Equipment DiffServ Differentiated Service Dịch vụ được phân biệt DS Differentiated Service Trường phân biệt lưu lượng của các field loại dịch vụ DSCP Differentiated Service Điểm mã phân biệt dịch vụ Code Point vii DSL Digital Subscriber Line Đường dây thuê bao số EWMA Exponential Weighted Trung bình dịch chuyển trọng số theo Moving Average hàm mũ EM Error Model Mô hình lỗi EM1 Uniform Error Model Mô hình lỗi đơn EM2 Markov Error Model Mô hình lỗi Markov EO Element Owner Chủ thể hành phần FIFO First In First Out Hàng đợi vào trước ra trước FQ Fair Queueing Hàng đợi công bằng FTTH Fiber to the home Cáp quang tới nhà thuê bao GPS General Processor System Hệ thống xử lý tổng quát GSM Global System Mobile Mạng di động toàn cầu HOL Head of Line Đầu hàng đợi IEEE Institute of Electrical and Viện nghiên cứu điện và điện tử Mỹ Electronics Engineers IETF Internet Engineering Task Tổ chức đưa ra các khuyến nghị, định Force hướng phát triển mạng Internet IMS IP Multimedia Subsystem Phân hệ đa phương tiện IP IntServ Integrated Service Dịch vụ được tích hợp INTERMON Inter-network Monitoring Giám sát liên mạng IP Internet Protocol Giao thức Internet IPTV Internet Protocol Truyền hình sử dụng giao thức IP TeleVision LAN Local Area Network Mạng cục bộ viii LSR Label Switch Router Router chuyển mạch nhãn LTE Long-Term Evolution Công nghệ truy nhập vô tuyến băng rộng (4G) M/M/1 Poisson arivals, Hàng đợi với gói tin đến theo tiến exponential service, 1 trình Poisson, FIFO, thời gian phục vụ server queue theo hàm mũ, một bộ xử lý MAN Metro Area Network Mạng đô thị MOS Mean Opinion Score Điểm đánh giá chất lượng dịch vụ (audio, voice, video) theo quan điểm của người sử dụng MPLS- Multi-Protocol Label Bít phân loại dịch vụ trong chuyển EXP Switching Experience bit mạch nhãn đa giao thức MPWPS Max-Rated Per-flow Cơ chế định trình bù trọng số theo Weight-compensation luồng tin có hạn chế tốc độ tối đa Scheduling mechanism MQCM Monitoring-based QoS Cơ chế kiểm soát chất lượng dịch vụ Control Mechanism dựa trên giám sát MRC Multi-Router Collector Bộ thu thập thông tin lưu lượng từ các router sử dụng SNMP NAM Network Animator Phần mềm minh họa kết quả mô phỏng. NGN Next Generation Network Mạng thế hệ kế tiếp NS-2 Network Simulator Phần mềm mô phỏng mạng mã nguồn version 2 mở OSI Open Systems Intercon- Mô hình tham chiếu liên kết mở nection Reference Model ix OSPF Open Shortest Path First Giao thức định tuyến chọn đường ngắn nhất PAE Periodical Average QoS Phương pháp ước lượng giá trị trung parameters Estimating bình các tham số QoS định kỳ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Thương (2013). Đảm bảo chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch gói [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/mang-may-tinh-truyen-thong/goi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đảm bảo chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch gói" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất cơ chế nâng cao đảm bảo chất lượng dịch vụ trong mạng chuyển mạch gói. Nghiên cứu cải tiến hiệu suất 20% so với phương pháp truyền thống.
Luận án "Đảm bảo chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch gói" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Đảm bảo chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch gói" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đảm bảo chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch gói" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật máy tính. Danh mục: Mạng Máy Tính & Truyền Thông.
Luận án "Đảm bảo chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch gói" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đảm bảo chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch gói" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đảm bảo chất lượng dịch vụ mạng chuyển mạch gói" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.