Luận án tiến sĩ: Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác và khả năng ứng dụng - Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Luận án kỹ thuật: Mạng nơron đa tương tác, phát triển và ứng dụng. Tối ưu hóa mô hình, nâng cao hiệu suất.
Điện tử, Tin học, Tự động hóa
Luan An
luận án
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mạng nơron tế bào và mô hình nơron phi tuyến
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
- Chuyên ngành:
- Điện tử, Tin học, Tự động hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Tài Tuyên
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mạng nơron tế bào và mô hình nơron phi tuyến
Mạng nơron tế bào (Cellular Neural Networks - CNN) là cấu trúc xử lý thông tin song song quy mô lớn. Hệ thống này bao gồm các phần tử xử lý đơn giản được gọi là tế bào. Mỗi tế bào chỉ tương tác trực tiếp với các tế bào lân cận trong một phạm vi xác định. Kiến trúc cục bộ này giúp giảm tải đáng kể các đường kết nối phức tạp. Mô hình nơron phi tuyến cho phép hệ thống mô phỏng chính xác các quá trình động học phức tạp trong thời gian thực. Tín hiệu đầu vào, trạng thái nội tại và tín hiệu đầu ra của tế bào liên kết chặt chẽ với nhau thông qua phương trình vi phân phi tuyến. Nghiên cứu tổng quan về CNN cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc thiết kế mạch tích hợp và xử lý tín hiệu tương tự. Hệ thống mạng tế bào mang lại hiệu năng vượt trội trong các tác vụ thị giác máy tính và giải phương trình đạo hàm riêng.
1.1. Cấu trúc nền tảng của mạng nơron tế bào chuẩn
Mạng nơron tế bào chuẩn được xây dựng từ một lưới không gian hai chiều hoặc đa chiều. Mỗi tế bào trong mạng chứa một mạch điện tương tự cơ bản gồm tụ điện, điện trở và các nguồn dòng phụ thuộc. Liên kết giữa các tế bào được quy định bởi bán kính lân cận. Cấu trúc này giúp đơn giản hóa việc thiết kế vi mạch tích hợp CMOS. Tốc độ truyền thông tin phụ thuộc hoàn toàn vào các liên kết cục bộ, loại bỏ nút thắt cổ chai về băng thông truyền dẫn toàn cục. Kiến trúc chuẩn tạo nền tảng vững chắc để mở rộng sang các mô hình nơron phức tạp hơn. Việc nắm vững cấu trúc cơ bản giúp tối ưu hóa phần cứng và giảm tiêu thụ năng lượng khi xử lý dữ liệu quy mô lớn.
1.2. Nguyên lý hoạt động và mô hình nơron phi tuyến
Nguyên lý hoạt động của tế bào nơron dựa trên sự biến đổi trạng thái liên tục theo thời gian thực. Hàm kích hoạt phi tuyến dạng bão hòa đóng vai trò chuyển đổi điện áp trạng thái thành tín hiệu đầu ra nhị phân hoặc liên tục. Mô hình nơron phi tuyến này phản ánh chính xác các đặc tính vật lý của linh kiện bán dẫn. Quá trình tính toán diễn ra đồng thời trên toàn bộ các tế bào trong mạng. Tín hiệu lan truyền tạo nên các hiệu ứng trường động lực học phức tạp. Hệ thống xử lý thông tin với độ trễ tối thiểu, phục vụ hiệu quả các ứng dụng thời gian thực. Khả năng phi tuyến hóa giúp mạng giải quyết xuất sắc các bài toán phân loại và lọc nhiễu ảnh.
1.3. Đặc tính động học và giới hạn trạng thái tế bào
Động học của mạng nơron tế bào phản ánh quỹ đạo trạng thái của từng phần tử từ thời điểm khởi tạo đến khi đạt trạng thái cân bằng. Trạng thái của tế bào luôn bị chặn trong một miền không gian xác định. Giới hạn trạng thái đảm bảo mạch điện hoạt động ổn định và không xảy ra hiện tượng quá tải điện áp. Phân tích động học cung cấp bằng chứng toán học về sự hội tụ của hệ thống. Quá trình lan truyền tín hiệu giữa các tế bào tuân theo các quy luật vi phân nghiêm ngặt. Việc xác định chính xác biên giới hạn trạng thái hỗ trợ đắc lực cho việc thiết lập các thông số phần cứng an toàn và tin cậy.
II. Cấu trúc mạng nơron tế bào đa tương tác bậc hai bậc cao
Sự phát triển từ mạng nơron tế bào chuẩn lên cấu trúc bậc cao mang lại bước tiến vượt bậc về năng lực xử lý. Đa tương tác nơron (Multi-interaction) cho phép các tế bào kết nối phi tuyến đa thành phần, thay vì chỉ tương tác tuyến tính đơn giản. Mạng nơron tế bào bậc hai và bậc cao mô tả chính xác hơn các hiện tượng ghép kênh phức tạp trong tự nhiên. Mô hình nơron phi tuyến đa bậc giúp tăng dung lượng lưu trữ thông tin và cải thiện độ chính xác khi nhận dạng mẫu. Cấu trúc mới này tối ưu hóa khả năng phân tách dữ liệu phi tuyến tính trong không gian nhiều chiều. Việc phân tích cấu trúc đa tương tác mở ra hướng tiếp cận mới trong thiết kế mạch mô phỏng sinh học và mạng nơron nhân tạo tiên tiến.
2.1. Thiết lập mô hình toán học cho mạng nơron bậc hai
Mô hình toán học của mạng nơron tế bào bậc hai tích hợp các tích chéo giữa các trạng thái và đầu ra của các tế bào lân cận. Phương trình vi phân mô tả hệ thống bổ sung thêm các số hạng tích phi tuyến bậc hai. Các số hạng này biểu diễn tương tác đồng thời giữa ba phần tử nơron trở lên. Mô hình phản ánh trực quan các tương tác bậc cao trong mạng sinh học thực tế. Độ phức tạp tính toán được kiểm soát nhờ cấu trúc lân cận cục bộ chặt chẽ. Hệ thống phương trình vi phân phi tuyến bậc hai cung cấp công cụ mạnh mẽ để xử lý các tín hiệu có tương quan phi tuyến mạnh.
2.2. Mở rộng cấu trúc đa tương tác nơron cho bậc cao
Mở rộng cấu trúc nơron lên bậc cao hơn giúp khái quát hóa các mô hình tương tác đa phần tử. Đa tương tác nơron (Multi-interaction) bậc cao cho phép thiết lập các hàm truyền phức hợp giữa nhiều tế bào cùng lúc. Hệ thống khai thác triệt để mối quan hệ không gian giữa các điểm ảnh lân cận. Khả năng biểu diễn tri thức của mạng tăng theo cấp số nhân mà không làm tăng kích thước lưới tế bào. Mô hình bậc cao đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu xử lý logic đa trị và nhận dạng hình ảnh phức tạp. Cấu trúc đại số của mạng được chuẩn hóa nhằm hỗ trợ lập trình mẫu trực tiếp trên phần cứng.
2.3. Mô phỏng không gian hình học và kiểm chứng động thái
Mô phỏng hình học minh họa trực quan miền hút và các điểm cân bằng của mạng nơron tế bào bậc cao. Các mặt phẳng pha và không gian trạng thái biểu diễn sự hội tụ của quỹ đạo nghiệm từ các điều kiện ban đầu khác nhau. Kịch bản mô phỏng kiểm chứng tính đúng đắn của các định lý toán học đã phát triển. Công cụ mô phỏng số hỗ trợ đánh giá chi tiết sai số và tốc độ hội tụ của hệ thống. Kết quả thực nghiệm khẳng định mạng bậc cao duy trì tính ổn định vững chắc trong môi trường có nhiễu tác động. Động thái hệ thống được kiểm soát chặt chẽ theo các thông số thiết kế ban đầu.
III. Phân tích tính ổn định Lyapunov và ma trận mẫu liên kết
Phân tích tính ổn định Lyapunov là phương pháp cốt lõi để chứng minh tính hội tụ của mạng nơron tế bào đa tương tác. Một mạng nơron chỉ có giá trị thực tiễn khi mọi trạng thái kích thích đều hội tụ về điểm cân bằng mong muốn mà không dao động vô hạn. Ma trận mẫu liên kết (Cloning template) quy định toàn bộ trọng số tương tác giữa các tế bào trong mạng. Việc lựa chọn ma trận mẫu thích hợp quyết định trực tiếp đến hành vi động học của hệ thống. Nghiên cứu tính ổn định kết hợp ma trận mẫu đảm bảo mạng luôn hoạt động tin cậy trong các tác vụ xử lý thông tin. Phân tích toán học chặt chẽ cung cấp điều kiện đủ để hệ thống đạt trạng thái cân bằng bền vững.
3.1. Phương pháp xây dựng hàm năng lượng Lyapunov
Phương pháp Lyapunov yêu cầu xây dựng một hàm năng lượng vô hướng toàn phần cho toàn bộ mạng nơron. Hàm năng lượng này phải bị chặn dưới và có đạo hàm theo thời gian không dương dọc theo quỹ đạo trạng thái. Luận án đã xây dựng thành công hàm năng lượng hoàn chỉnh cho mạng nơron tế bào bậc hai và bậc cao. Đạo hàm của hàm năng lượng triệt tiêu tại các điểm dừng của hệ vi phân. Bằng chứng toán học xác nhận năng lượng hệ thống luôn giảm dần theo thời gian. Sự tồn tại của hàm Lyapunov đảm bảo hệ thống không phát sinh dao động tự do hoặc trạng thái hỗn loạn mất kiểm soát.
3.2. Điều kiện ổn định tiệm cận toàn cục và theo hàm mũ
Ổn định tiệm cận toàn cục (Global asymptotic stability) đảm bảo mọi quỹ đạo trạng thái đều tiến về điểm cân bằng duy nhất từ bất kỳ điểm xuất phát nào. Ổn định theo hàm mũ (Exponential stability) cung cấp tốc độ hội tụ nhanh với cận trên suy giảm theo hàm mũ rõ ràng. Các điều kiện ổn định được thiết lập thông qua phân tích ma trận đối xứng và đánh giá chuẩn véctơ. Việc thỏa mãn tính ổn định theo hàm mũ giúp hệ thống đáp ứng tức thì trong xử lý tín hiệu thời gian thực. Các tiêu chuẩn ổn định này đặt ra khung giới hạn toán học chuẩn xác cho việc thiết kế trọng số mạng.
3.3. Tối ưu hóa ma trận mẫu liên kết cho mạng nơron
Ma trận mẫu liên kết (Cloning template) chứa các hệ số trọng số tương tác không đổi trên toàn bộ lưới tế bào. Việc tối ưu hóa ma trận mẫu quyết định trực tiếp khả năng thực thi các thuật toán xử lý ảnh cụ thể như trích xuất biên, lọc nhiễu hay tách nền. Thuật toán tối ưu hóa tự động điều chỉnh ma trận mẫu nhằm thỏa mãn đồng thời tiêu chuẩn hội tụ và hiệu năng tính toán. Sự đồng nhất của ma trận mẫu giúp đơn giản hóa việc nạp tham số điều khiển vào phần cứng. Thiết kế mẫu chuẩn xác ngăn ngừa hiện tượng sai lệch nghiệm và nâng cao độ chính xác xử lý.
IV. Bộ nhớ liên kết và ứng dụng phần cứng FPGA cùng STM32
Bộ nhớ liên kết là một trong những ứng dụng quan trọng và thành công nhất của mạng nơron tế bào. Mạng nơron bậc cao cho phép lưu trữ và phục hồi thông tin mẫu với dung lượng vượt trội so với các mạng truyền thống. Tích hợp mô hình nơron phi tuyến lên các nền tảng phần cứng như FPGA và vi điều khiển STM32 mang lại giải pháp nhúng mạnh mẽ, tiết kiệm năng lượng. Kiến trúc song song của FPGA kết hợp hoàn hảo với bản chất xử lý cục bộ của CNN. Hệ thống phần cứng hỗn hợp này đáp ứng xuất sắc các bài toán thị giác máy tính, giám sát môi trường nuôi trồng và hỗ trợ y tế thời gian thực.
4.1. Cơ chế hoạt động của bộ nhớ liên kết nơron bậc cao
Bộ nhớ liên kết sử dụng mạng nơron tế bào bậc hai và bậc cao hoạt động theo nguyên lý tự động hồi phục mẫu từ tín hiệu đầu vào bị khuyết tật hoặc nhiễu. Mỗi mẫu cần ghi nhớ tương ứng với một điểm cân bằng bền trong không gian trạng thái của mạng. Cấu trúc đa tương tác nơron tạo ra các miền hút sâu hơn và rộng hơn, hạn chế tối đa hiện tượng lưu trữ mẫu giả. Mạng có khả năng nhận dạng và khôi phục hình ảnh chính xác ngay cả khi mức độ nhiễu đầu vào rất cao. Hiệu năng lưu trữ của bộ nhớ bậc cao tăng rõ rệt so với bộ nhớ liên kết tuyến tính tiêu chuẩn.
4.2. Nhúng thuật toán xử lý ảnh trên FPGA và STM32
Thiết kế nhúng trên nền tảng kết hợp FPGA và vi điều khiển STM32 khai thác triệt để sức mạnh phần cứng. FPGA đảm nhận việc tính toán song song các phương trình vi phân tế bào nơron với tốc độ xử lý cực cao. Vi điều khiển STM32 thực hiện nhiệm vụ thu thập dữ liệu ảnh, giao tiếp ngoại vi và hiển thị kết quả. Kiến trúc phân tầng tối ưu hóa băng thông truyền dữ liệu giữa các khối xử lý. Hệ thống đạt tốc độ xử lý khung hình thời gian thực với mức tiêu thụ điện năng rất thấp. Giải pháp nhúng này chứng minh tính khả thi cao trong triển khai công nghiệp thực tế.
4.3. Ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp và y tế số
Mô hình mạng nơron tế bào đa tương tác được ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực thực tiễn. Trong nông nghiệp công nghệ cao, hệ thống xử lý hình ảnh và dữ liệu cảm biến để tự động giám sát sức khỏe cây trồng và môi trường nuôi trồng thủy sản. Trong y tế số, thuật toán được triển khai để cảnh báo sớm nguy cơ tai biến cho bệnh nhân sử dụng thuốc chống đông kháng Vitamin K. Phân tích dữ liệu sinh hiệu tức thời giúp đưa ra các quyết định can thiệp y khoa kịp thời và chuẩn xác. Các kết quả ứng dụng khẳng định giá trị thực tiễn to lớn của công trình nghiên cứu.
V. Phân tích độ trễ thời gian và bất đẳng thức ma trận LMI
Trong các hệ thống vật lý thực tế, độ trễ thời gian (Time-delay systems) phát sinh do tốc độ truyền dẫn hữu hạn của tín hiệu điện và các phần tử bán dẫn. Độ trễ có thể làm suy giảm chất lượng xử lý hoặc dẫn đến mất ổn định nghiêm trọng trong mạng nơron tế bào. Do đó, phân tích ảnh hưởng của trễ thời gian là yêu cầu bắt buộc khi thiết kế mạch phần cứng. Bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI) cung cấp công cụ toán học tối tân để tìm kiếm điều kiện ổn định bền vững phụ thuộc hoặc không phụ thuộc vào độ trễ. Sự kết hợp giữa lý thuyết Lyapunov hiện đại và kỹ thuật LMI tạo nên phương pháp giải tích chặt chẽ, dễ dàng kiểm chứng trên máy tính.
5.1. Mô hình hóa độ trễ thời gian trong mạng tế bào
Mô hình hóa độ trễ thời gian bao gồm cả trễ truyền dẫn giữa các tế bào và trễ phân bố nội tại. Phương trình trạng thái của mạng được mở rộng thành hệ phương trình vi phân hàm có trễ. Độ trễ có thể là hằng số hoặc biến thiên theo thời gian trong một khoảng giới hạn nhất định. Cấu trúc đa tương tác nơron khi có trễ đòi hỏi phương pháp đánh giá toán học phức tạp hơn. Việc mô hình hóa chính xác độ trễ giúp dự báo đúng các hành vi động học bất thường của mạch tích hợp. Đây là bước đệm quan trọng để xây dựng các thuật toán điều khiển và lọc thích nghi.
5.2. Đánh giá tính ổn định qua hàm Lyapunov Krasovskii
Hàm Lyapunov-Krasovskii là công cụ toán học chủ đạo để phân tích hệ thống có độ trễ thời gian. Hàm chức năng này tích phân toàn bộ lịch sử trạng thái của mạng trong khoảng thời gian trễ. Đạo hàm của phiếm hàm Lyapunov-Krasovskii được ước lượng thông qua các bất đẳng thức tích phân hiện đại. Phương pháp này loại bỏ bớt sự bảo thủ trong các điều kiện ổn định truyền thống. Kết quả đánh giá cung cấp ngưỡng trễ tối đa cho phép mà hệ thống vẫn duy trì được tính ổn định tiệm cận toàn cục. Độ tin cậy toán học được đảm bảo thông qua các phép biến đổi vi phân chuẩn mực.
5.3. Giải bài toán ổn định bằng bất đẳng thức ma trận LMI
Bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI) chuyển đổi các điều kiện ổn định phi tuyến phức tạp thành bài toán tối ưu hóa lồi khả thi. Sử dụng bổ đề Schur và các kỹ thuật khử biến số, bài toán ổn định Lyapunov-Krasovskii được biểu diễn dưới dạng hệ bất đẳng thức ma trận tuyến tính. Các hộp công cụ giải LMI tiêu chuẩn trên máy tính có thể nhanh chóng tìm ra nghiệm ma trận xác định dương. Phương pháp LMI giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế ma trận mẫu liên kết kháng trễ. Nhờ đó, kỹ sư có thể tối ưu hóa thông số phần cứng một cách tự động và đạt độ chính xác tuyệt đối.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC. v DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ MẠNG NƠRON TẾ BÀO .1 Tổng quan về mạng nơron nhân tạo .1 Mô hình cấu trúc mạng nơron nhân tạo .1 Mô hình một nơ ron Mc.2 Phân loại mạng nơron nhân tạo .2 Học trong mạng nơron nhân tạo .1 Học có tín hiệu chỉ đạo .2 Học không có tín hiệu chỉ đạo .2 Mạng nơron tế bào chuẩn của Leon O.2 Sơ đồ nguyên lý hoạt động .3 Mô hình toán học của mạng nơron tế bào .4 Mạch điện của một tế bào .5 Mô hình hình học của nơron tế bào chuẩn.6 Động học của mạng nơ ron tế bào .1 Giới hạn trạng thái xij của mạng nơ ron tế bào chuẩn .2 Hàm Lyapunov của mạng nơron tế bào chuẩn .3 Phương pháp xây dựng hàm E(t) .4 Chứng minh đạo hàm của hàm E(t) không dương .5 Xác định của hàm Lyapunov E(t).3 Tình hình nghiên cứu CNN trên thế giới và Việt Nam .1 Nghiên cứu về cấu trúc của CNN .1 Mạng nơron tế bào một lớp và có trễ .2 Mạng nơron tế bào nhiều lớp .3 Mạng nơron tế bào lai mờ .4 Mạng nơron tế bào bậc cao .2 Ổn định của mạng nơron tế bào .3 Học trong mạng nơron tế bào .2 Bộ nhớ liên kết .4 Ứng dụng mạng nơron tế bào .1 Ứng dụng mạng nơron tế bào trên thế giới .2 Ứng dụng mạng nơron tế bào tại Việt Nam .4 Phát biểu bài toán nghiên cứu .5 Kết luận chương 1. PHÁT TRIỂN CẤU TRÚC VÀ PHÂN TÍCH ỔN ĐỊNH CỦA MẠNG NƠ RON TẾ BÀO BẬC CAO. Mạng nơron tế bào bậc hai .1 Mô hình toán học của mạng nơron tế bào bậc hai .2 Ổn định mạng nơron tế bào bậc hai .3 Chứng minh hàm E(t) là hàm bị chặn .4 Chứng minh đạo hàm của hàm E(t) không dương .5 Tính ổn định trạng thái xij (t) và đầu ra yij (t) của CNN bậc hai.
Mô hình hình học của mạng nơron tế bào bậc hai. Mạng nơ ron tế bào bậc cao .1 Mô hình của mạng nơron tế bào bậc cao .2 Ổn định mạng nơ ron tế bào bậc cao .3 Chứng minh hàm E(t) cho CNN bậc cao là hàm bị chặn .4 Chứng minh đạo hàm hàm E(t) cho CNN bậc cao không dương. Ổn định trạng thái xij (t) và ổn định đầu ra yij (t) của CNN bậc cao. Mô phỏng cấu trúc và xác định tính ổn định của CNN bậc cao.
Bài toán mô phỏng. Kịch bản mô phỏng. Công cụ mô phỏng .5 Kết quả mô phỏng CNN .4 Kết luận chương 2. BỘ NHỚ LIÊN KẾT VÀ ỨNG DỤNG CỦA MẠNG NƠRON TẾ BÀO BẬC CAO .1 Bộ nhớ liên kết .2 Bộ nhớ liên kết trong mạng nơron tế bào.1 Bộ nhớ liên kết của CNN chuẩn .1 Mô hình toán học cấu trúc bộ nhớ liên kết .2 Bộ nhớ lên kết A(i, j;k,l) .3 Bài toán nhận dạng mẫu sử dụng CNN chuẩn làm bộ nhớ liên kết .2 Bộ nhớ liên kết sử dụng CNN bậc hai .1 Mô hình toán học cấu trúc bộ nhớ liên kết bậc hai .2 Mô hình học hay bộ nhớ lên kết bậc hai .3 Bài toán nhận dạng mẫu sử dụng CNN bậc hai làm bộ nhớ liên kết .3 Mô hình ứng dụng thử nghiệm CNN bậc cao .1 Mô hình tích hợp CNN bậc hai với STM32 và FPGA .1 Kiến trúc của FPGA .2 Xử lý ảnh trên nền STM2 .3 CNN bậc hai trên nền tảng FPGA và STM2 .4 Bàn luận và đánh giá.2 Một số ứng dụng khác của CNN bậc cao .1 Ứng dụng CNN bậc hai trong bài toán nuôi trồng .2 Ứng dụng CNN bậc hai trong cảnh báo sớm cho bệnh nhân dung thuốc kháng Vitamin K .4 Kết luận chương 3.
95 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN. Hướng phát triển của luận án. 96 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH. 97 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
123 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được công bố với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Tài Tuyên ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa, dưới sự hướng dẫn của PGS.
Nguyễn Quang Hoan và TS. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Quang Hoan, TS. Ngô Văn Sỹ người đã động viên, trao đổi nhiều kiến thức và chỉ bảo tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án này.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Viện trưởng, TS. Nguyễn Thế Truyện, PGS. Nguyễn Hồng Vũ và các nhà khoa học khác tại Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa (VIELINA), bộ Công Thương đã có những trao đổi, góp ý để tôi hoàn thiện luận án và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám đốc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã tạo điều kiện, quan tâm giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, những người đã luôn ủng hộ, giúp đỡ và hỗ trợ tôi về mọi mặt để tôi hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Tài Tuyên iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ART Adaptive Resonance Theory Lý thuyết cộng hưởng thích nghi ARM Advanced RISC Machine Bộ xử lý dựa trên kiến trúc RISC BAM Bidirectional Associative Memory Bộ nhớ liên kết hai chiều CNN Cellular Neural Networks Mạng nơron tế bào CNN-UM CNN Universal Machine Máy tính vạn năng CNN CMOS Complementary Metal Oxide Chất bán dẫn ôxit kim loại bù Semiconductor IEEE Institute of Electrical and Electronics Viện Kỹ sư Điện và Điện tử Engineers FIRDDCNNs Fuzzy Delayed Reaction-Diffusion Mạng nơron tế bào khuếch tán mờ Cellular Neural Networks có trễ. FPGA Field Programmable Gate Array Mảng cổng logic có thể lập trình được HiCNN Higher-order Cellar Neural Network Mạng nơron tế bào bậc cao HSYNC Horizontal SYNChronization Đồng bộ ngang IO Input Outside Đầu vào bên ngoài INR International Normalized Ratio Tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế về đông máu LUT Look Up Table Bảng dò tìm MCNN Multi-Layer Cellular Neural Mạng nơron tế bào nhiều lớp Networks MCUs Microcontroller Unit Bộ vi điều khiển MLP Multi-Layer Perceptron Perceptron nhiều lớp MTA Magyar Tudományos Akadémia Viện Hàn lâm Khoa học Hungary PC Personal Computer Máy tính cá nhân PE Processing Element Phần tử xử lý RAM Random Access Memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RC Resistor, Capacitor Điện trở, tụ điện iv RBF Radial Basis Function Hàm cơ sở xuyên tâm RISC Reduced Instruction Set Computer Máy tính có tập lệnh đơn giản hóa ROM Read Only Memory Bộ nhớ chỉ đọc RPLA Recurrent Perceptron Learning Thuật toán học perceptron hồi quy Algorithm SC-CNN State Controlled Cellular Neural Mạng nơron tế bào điều chỉnh Network trạng thái SOM Self-Organizing Feature Maps Bản đồ tự tổ chức STM32 ST Microelectronic 32 Mạch tích hợp vi điều khiển 32 bit của STMicroelectronics TCP/IP Transmission Control Protocol/ Giao thức điều khiển truyền nhận/ Internet Protocol Giao thức liên mạng UART Universal Asynchronous Receiver/ Bộ truyền nhận dữ liệu nối tiếp Transmitter không đồng bộ VLSI Very-Large-Scale Integration Mạch tích hợp cỡ lớn VSYNC Vertical Synchronization Đồng bộ dọc v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC Ký hiệu Diễn giải A(i,j; k,l;…;q,z) Các tham số phản hồi đến tế bào thứ (i,j) từ các đầu ra (k,l;…;q,z) của mạng nơron tế bào bậc cao B(i,j; k,l;…;q,z) Các tham số đầu vào ngoài đến tế bào thứ (i,j) từ các đầu vào (k,l;…;q,z) của mạng nơron tế bào bậc cao C Tụ điện của tế bào (i,j) C(i,j); C(k,l) Tế bào tại (i,j); (k,l) Emax Giá trị lớn nhất của hàm Lyapunov hoặc hàm năng lượng F (.) Hàm mô tả cấu trúc G(.) Vectơ hàm tương tác đầu ra gi (.) Hàm tương tác đầu ra của nơron thứ i g(x j ) Hàm truyền đạt (Transfer Function) hay hàm kích hoạt (Activation Function) hay hàm chặn (Squashing Function) của nơron j I hoặc W0 Độ lệch (Bias) hoặc ngưỡng (Threshold) của nơron I ij Ngưỡng, xác định ngưỡng kích thích hay ức chế (hằng số) M Số hàng của mảng (ma trận) nơron tế bào N Số cột của mảng (ma trận) nơron tế bào N r (i, j ); N r (k , l ) Các tế bào láng giềng N của tế bào (i,j); (k,l) với bán kính r R , Rx , R y Điện trở tương ứng với tế bào (i,j), với trạng thái x, đầu ra y u Vectơ đầu vào ngoài uij ; uk ,l Biến vào (ij) và (kl) của nơron tế bào v (t ) Tổng các đầu vào mô tả thế năng tác động ở thân nơron vi Tổng các đầu vào của nơron j Wij Độ lệch trọng số kết nối nơron thứ j tới nơron thứ i wij Trọng số ngoài đến tế bào (ij) w jk Trọng số tương ứng với các đầu vào thứ k tới nơron j vi wkl Trọng số phản hồi từ đầu ra của tế bào (kl) x (t ) Vectơ trạng thái xij (t ) ; xkl (t ) Biến trạng thái của tế bào (ij); (kl) yij (t ) ; ykl (t ) Đầu ra của nơron tế bào (ij); (kl) Hệ số chỉ tốc độ học Tích phân xij (t ) ; I Tuyệt đối với biến xij(t) hoặc với giá trị I vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1 Ma trận kết nối giữa đầu vào i, j và đầu ra k, l .2 Ma trận A(i, j; k , l ) vectơ Y .3 Ma trận A(i, j; k , l ) , vectơ Y và trạng thái X .4 Gọi lại mẫu đã được học của bộ nhớ liên kết CNN chuẩn .5 Bộ nhớ liên kết CNN chuẩn nhận mẫu sai 1 bit .6 Ma trận A(i, j; k , l; m, n) của bộ nhớ liên kết CNN bậc hai .7 Pha học của bộ nhớ liên kết CNN bậc hai .8 Tính vectơ trạng thái của bộ nhớ liên kết CNN bậc hai .1 Tính số đầu vào ngoài của một tế bào với bán kính r .2 Tính số đầu vào ngoài của tế bào dạng tổng quát với bán kính r. 121 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Mô hình nơron McCulloch-Pitts .2 Hàm tuyến tính .3 Hàm bước nhảy đơn cực .4 Hàm Sigmoid đơn cực.5 Hàm Sigmoid lưỡng cực .6 Phân loại mạng nơron nhân tạo .7 Năng lượng mạng E(x) .8 Minh họa cấu trúc mạng liên kết hai chiều .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tài Tuyên (n.d.). Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác: Mô hình, ổn định và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/luan-an-tien-si-phat-trien-mang-noron-te-bao-da-tuong-tac-va-kha-nang-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác: Mô hình, ổn định và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án kỹ thuật: Mạng nơron đa tương tác, phát triển và ứng dụng. Tối ưu hóa mô hình, nâng cao hiệu suất.
Luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác: Mô hình, ổn định và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông.
Luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác: Mô hình, ổn định và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác: Mô hình, ổn định và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Điện tử, Tin học, Tự động hóa. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác: Mô hình, ổn định và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác: Mô hình, ổn định và ứng dụng" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển mạng nơron tế bào đa tương tác: Mô hình, ổn định và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.