Luận án phát triển hệ tư vấn: Phương pháp lọc cộng tác đồ thị - Nghiên cứu tiến sĩ ngành Hệ thống thông tin
Luận án nghiên cứu xây dựng hệ tư vấn thông minh dựa trên các phương pháp học máy và kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về hệ tư vấn: Nền tảng và các tiếp cận chính
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
- Tác giả:
- Đỗ Thị Liên
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về hệ tư vấn Nền tảng và các tiếp cận chính
Hệ tư vấn đóng vai trò cốt yếu trong các nền tảng kỹ thuật số hiện đại. Các hệ thống khuyến nghị này cung cấp gợi ý sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin phù hợp cho người dùng. Mục tiêu chính là nâng cao trải nghiệm người dùng, giúp họ đưa ra quyết định mua hàng hoặc tiêu thụ nội dung hiệu quả hơn. Các ứng dụng của hệ tư vấn rất đa dạng, bao gồm thương mại điện tử, dịch vụ phát trực tuyến, mạng xã hội và các nền tảng tin tức cá nhân hóa. Chúng đã trở thành công cụ không thể thiếu để quản lý lượng lớn dữ liệu và cung cấp giá trị cho cả người dùng và nhà cung cấp dịch vụ.
1.1. Khái niệm và ứng dụng của hệ thống khuyến nghị
Hệ thống khuyến nghị là các thuật toán dự đoán sở thích của người dùng và đề xuất các mục phù hợp. Hệ thống này giúp người dùng khám phá những nội dung hoặc sản phẩm mới. Trong các lĩnh vực như mua sắm trực tuyến, giải trí, hoặc giáo dục, hệ thống này cải thiện đáng kể sự hài lòng. Các thuật toán này hoạt động dựa trên hành vi trước đây của người dùng, hoặc phân tích đặc điểm của các mục đã tương tác. Từ đó, tạo ra một danh sách các gợi ý cá nhân hóa và hữu ích cho mỗi người dùng, tăng cường tương tác và giữ chân họ.
1.2. Các hướng tiếp cận chính trong xây dựng hệ tư vấn
Việc xây dựng hệ tư vấn thường theo ba hướng tiếp cận chính. Lọc cộng tác (Collaborative Filtering) tận dụng đánh giá hoặc hành vi của cộng đồng người dùng tương tự. Lọc dựa trên nội dung (Content-Based Filtering) phân tích đặc điểm của các mặt hàng và sở thích cá nhân của người dùng. Lọc kết hợp (Hybrid Filtering) là sự kết hợp của hai phương pháp trên, nhằm khắc phục nhược điểm của từng phương pháp riêng lẻ và nâng cao độ chính xác. Mỗi hướng tiếp cận có ưu điểm riêng, phù hợp với các loại dữ liệu và mục tiêu khác nhau của hệ thống khuyến nghị, tối ưu hóa quá trình tạo gợi ý.
1.3. Phương pháp và độ đo đánh giá hệ tư vấn
Đánh giá hiệu suất của hệ thống khuyến nghị đòi hỏi các phương pháp và độ đo chính xác. Các độ đo phổ biến để đánh giá độ chính xác của dự đoán đánh giá bao gồm Sai số tuyệt đối trung bình (MAE) và Sai số bình phương trung bình gốc (RMSE). Để đánh giá chất lượng của danh sách sản phẩm tư vấn, thường sử dụng độ chính xác trung bình (Average Precision – AP) và độ chính xác trung bình tuyệt đối (Mean Average Precision – MAP). Những độ đo này giúp so sánh khách quan các thuật toán lọc cộng tác khác nhau, đảm bảo sự phát triển hiệu quả của các hệ thống khuyến nghị.
II.Lọc cộng tác đồ thị Phương pháp mới cho hệ tư vấn ngữ cảnh
Lọc cộng tác dựa trên đồ thị đang nổi lên như một phương pháp mạnh mẽ trong việc phát triển hệ tư vấn. Thay vì chỉ dựa vào ma trận đánh giá thưa thớt, phương pháp này biểu diễn mối quan hệ phức tạp giữa người dùng, sản phẩm và các yếu tố ngữ cảnh dưới dạng cấu trúc đồ thị. Cách tiếp cận này cho phép các thuật toán lọc cộng tác khám phá các tương tác ẩn và mẫu hành vi khó phát hiện bằng các phương pháp truyền thống. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống khuyến nghị thông minh hơn, đặc biệt đối với hệ tư vấn theo ngữ cảnh.
2.1. Biểu diễn đồ thị cho lọc cộng tác
Trong lọc cộng tác dựa trên đồ thị, các thực thể như người dùng và sản phẩm được coi là các nút (node) trong đồ thị. Các tương tác như đánh giá hoặc mua hàng được biểu diễn bằng các cạnh (edge). Biểu diễn đồ thị này cho phép tích hợp thêm thông tin ngữ cảnh, tạo ra một cấu trúc dữ liệu phong phú. Điều này hỗ trợ phân tích mạng xã hội, khám phá các nhóm người dùng có sở thích tương đồng hoặc mối liên hệ giữa các sản phẩm. Việc sử dụng biểu diễn đồ thị nâng cao đáng kể khả năng của thuật toán lọc cộng tác trong việc tìm kiếm các mẫu dữ liệu phức tạp và cung cấp gợi ý chính xác hơn.
2.2. Độ đo tương tự trong lọc cộng tác dựa trên đồ thị
Các độ đo tương tự truyền thống thường gặp khó khăn với dữ liệu thưa và mối quan hệ đa chiều. Khi sử dụng biểu diễn đồ thị, có thể phát triển các độ đo tương tự mới dựa trên cấu trúc đồ thị. Các độ đo này có thể tính toán mức độ gần gũi giữa các nút bằng cách phân tích đường đi ngắn nhất, hoặc dựa trên các phương pháp lan truyền trên đồ thị. Những độ đo tương tự này phản ánh chính xác hơn mối quan hệ thực tế giữa người dùng hoặc sản phẩm. Điều này cải thiện độ chính xác và tính phù hợp của các gợi ý từ hệ thống khuyến nghị, đặc biệt trong môi trường dữ liệu phức tạp.
2.3. Giải quyết bài toán tư vấn theo ngữ cảnh
Hệ tư vấn theo ngữ cảnh (Context-Aware Recommender System - CARS) nhằm cung cấp các gợi ý không chỉ dựa trên sở thích mà còn dựa trên các yếu tố ngữ cảnh (như thời gian, địa điểm, tâm trạng). Phương pháp lọc cộng tác dựa trên đồ thị đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý bài toán này. Ngữ cảnh có thể được tích hợp trực tiếp vào cấu trúc đồ thị thông qua các thuộc tính của nút hoặc cạnh. Điều này cho phép hệ thống khuyến nghị tạo ra các đề xuất tinh tế và phù hợp hơn với tình huống hiện tại của người dùng, nâng cao đáng kể chất lượng của hệ tư vấn và sự hài lòng của người dùng.
III.Cải thiện lọc cộng tác bằng đồ thị Đo lường và thực nghiệm
Việc phát triển các phương pháp lọc cộng tác dựa trên đồ thị không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Cần có các thực nghiệm khoa học để chứng minh hiệu quả. Các nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế các phương pháp mới, sau đó kiểm tra chúng trên dữ liệu thực tế. Quá trình này giúp đánh giá khả năng của thuật toán lọc cộng tác trong việc xử lý các thách thức như dữ liệu thưa và yêu cầu tư vấn theo ngữ cảnh. Kết quả thực nghiệm là bằng chứng quan trọng cho sự tiến bộ trong lĩnh vực hệ thống khuyến nghị, định hình các hướng phát triển trong tương lai.
3.1. Phương pháp đề xuất cho lọc cộng tác dựa trên đồ thị
Một phương pháp lọc cộng tác dựa trên đồ thị mới đã được đề xuất để nâng cao hiệu quả. Phương pháp này tích hợp các thuộc tính ngữ cảnh vào mô hình đồ thị, cho phép nắm bắt các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người dùng. Mục tiêu là tạo ra các dự đoán chính xác hơn bằng cách khai thác cấu trúc mạng phức tạp. Phương pháp này sử dụng các kỹ thuật biểu diễn đồ thị tiên tiến. Điều này nhằm cải thiện khả năng của hệ thống khuyến nghị trong việc xử lý các tình huống thực tế và đa dạng, giải quyết các hạn chế của các phương pháp truyền thống.
3.2. Dữ liệu và cài đặt thực nghiệm
Để đánh giá hiệu quả, thực nghiệm được tiến hành trên tập dữ liệu thực tế. Dữ liệu này bao gồm thông tin về người dùng, sản phẩm, đánh giá và các yếu tố ngữ cảnh liên quan. Môi trường cài đặt thực nghiệm được thiết lập kỹ lưỡng để mô phỏng điều kiện ứng dụng thực tế. Việc lựa chọn và chuẩn bị dữ liệu cẩn thận đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Điều này là quan trọng để xác nhận khả năng của thuật toán lọc cộng tác mới, đảm bảo kết quả có thể tái lập và đáng tin cậy.
3.3. Kết quả thực nghiệm của mô hình đồ thị
Kết quả thực nghiệm đã chứng minh tính ưu việt của phương pháp lọc cộng tác dựa trên đồ thị đề xuất. Mô hình này đạt được hiệu suất cao hơn đáng kể so với các phương pháp lọc cộng tác truyền thống. Đặc biệt, nó thể hiện khả năng xử lý tốt các tình huống tư vấn theo ngữ cảnh, nơi các phương pháp khác gặp hạn chế. Kết quả này khẳng định tiềm năng của việc sử dụng biểu diễn đồ thị trong việc phát triển các hệ thống khuyến nghị thông minh và chính xác hơn, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong thực tế.
IV.Lọc kết hợp đồng huấn luyện Giải pháp cho dữ liệu thưa
Lọc kết hợp bằng phương pháp đồng huấn luyện là một giải pháp hiệu quả cho vấn đề dữ liệu thưa (Sparsity Data Problem) trong các hệ thống khuyến nghị. Vấn đề này xảy ra khi có quá ít đánh giá của người dùng, làm giảm độ chính xác của lọc cộng tác. Phương pháp đồng huấn luyện tận dụng cả dữ liệu có nhãn và không nhãn để huấn luyện các mô hình. Điều này đặc biệt hữu ích khi tích hợp lọc dựa trên nội dung với lọc cộng tác, tạo ra một hệ tư vấn lai mạnh mẽ hơn. Giải pháp này giúp các thuật toán lọc cộng tác hoạt động hiệu quả hơn ngay cả với dữ liệu hạn chế, cải thiện chất lượng khuyến nghị tổng thể.
4.1. Bài toán lọc cộng tác và phân lớp dữ liệu
Bài toán lọc cộng tác thường gặp thách thức lớn với dữ liệu thưa. Để giải quyết, phương pháp phân lớp dữ liệu được áp dụng. Mục tiêu là dự đoán các đánh giá thiếu hoặc chưa có của người dùng. Bằng cách coi vấn đề dự đoán đánh giá là một bài toán phân lớp, các mô hình có thể được huấn luyện để gán các giá trị đánh giá cho các mục. Điều này giúp làm đầy ma trận đánh giá thưa thớt, từ đó cải thiện độ chính xác của các thuật toán lọc cộng tác và khả năng tạo ra gợi ý hữu ích, ngay cả khi dữ liệu ban đầu không đầy đủ.
4.2. Mô hình đồng huấn luyện trong lọc cộng tác
Đồng huấn luyện là một kỹ thuật học bán giám sát hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh dữ liệu thưa. Nó sử dụng hai hoặc nhiều bộ phân loại được huấn luyện trên các tập dữ liệu khác nhau hoặc các khung nhìn khác nhau của cùng một dữ liệu. Trong lọc cộng tác, đồng huấn luyện có thể áp dụng bằng cách huấn luyện các mô hình độc lập (ví dụ, một cho người dùng, một cho sản phẩm), sau đó chúng trao đổi các dự đoán đáng tin cậy để cải thiện lẫn nhau. Cách tiếp cận này giúp nâng cao đáng kể chất lượng của hệ thống khuyến nghị, đặc biệt khi thông tin đầy đủ còn hạn chế.
4.2. Hợp nhất đặc trưng nội dung vào ma trận đánh giá
Để củng cố lọc cộng tác, đặc trưng nội dung của các sản phẩm được hợp nhất vào ma trận đánh giá. Thông tin này bao gồm các mô tả sản phẩm, thể loại, từ khóa (ví dụ, TF/IDF). Việc tích hợp này giúp làm phong phú dữ liệu đầu vào và cung cấp ngữ cảnh bổ sung cho các thuật toán. Nó đặc biệt hữu ích trong việc giải quyết vấn đề khởi động nguội, nơi các sản phẩm mới chưa có đủ đánh giá. Điều này tạo nền tảng cho một hệ tư vấn lai mạnh mẽ hơn, kết hợp ưu điểm của lọc dựa trên nội dung và lọc cộng tác để đưa ra các gợi ý chính xác hơn.
V.Mô hình học kết hợp hiệu quả Ứng dụng đồng huấn luyện
Việc phát triển các mô hình học kết hợp hiệu quả là chìa khóa để nâng cao chất lượng của hệ thống khuyến nghị. Đặc biệt, ứng dụng phương pháp đồng huấn luyện vào các mô hình lai đã cho thấy tiềm năng lớn. Cách tiếp cận này không chỉ giúp xử lý các thách thức của dữ liệu thưa mà còn tận dụng tối đa các loại thông tin khác nhau (hành vi người dùng và đặc trưng sản phẩm). Kết quả là một hệ tư vấn có khả năng đưa ra các gợi ý chính xác và phù hợp hơn, mang lại giá trị cao cho người dùng và nhà cung cấp dịch vụ, củng cố vị thế của các hệ thống khuyến nghị hiện đại.
5.1. Mô hình học kết hợp theo người dùng và sản phẩm
Các mô hình học kết hợp có thể được thiết kế theo hai hướng chính: theo người dùng và theo sản phẩm. Mô hình theo người dùng tìm kiếm sự tương đồng giữa các người dùng để đưa ra gợi ý. Mô hình theo sản phẩm phân tích đặc điểm của các sản phẩm để tìm ra sự tương đồng. Bằng cách kết hợp thông tin từ cả hai góc độ này, hệ thống khuyến nghị có thể tạo ra các dự đoán toàn diện hơn. Điều này giúp giải quyết các hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ và tối ưu hóa hiệu suất của thuật toán lọc cộng tác, cung cấp cái nhìn đa chiều về sở thích và hành vi.
5.2. Đồng huấn luyện cho lọc kết hợp dữ liệu
Phương pháp đồng huấn luyện được mở rộng để áp dụng cho lọc kết hợp, nhằm tối ưu hóa việc học từ dữ liệu thưa. Trong cấu trúc này, một mô hình có thể tập trung vào lọc cộng tác, trong khi mô hình khác tập trung vào lọc dựa trên nội dung. Hai mô hình này huấn luyện song song và sử dụng thông tin dự đoán của nhau để cải thiện hiệu suất. Sự tương tác này cho phép các hệ tư vấn lai khai thác tối đa cả dữ liệu hành vi và đặc trưng nội dung, tạo ra một thuật toán lọc cộng tác mạnh mẽ và linh hoạt hơn, có khả năng thích ứng với các tình huống dữ liệu khác nhau.
5.3. Kết quả thực nghiệm phương pháp lọc kết hợp
Kết quả thực nghiệm đã chứng minh rằng phương pháp lọc kết hợp sử dụng đồng huấn luyện mang lại hiệu suất vượt trội. Hệ tư vấn lai này không chỉ cải thiện đáng kể độ chính xác của dự đoán mà còn giải quyết hiệu quả vấn đề khởi động nguội. So với các phương pháp lọc cộng tác và lọc dựa trên nội dung truyền thống, mô hình đề xuất tạo ra các gợi ý phù hợp hơn cho người dùng. Điều này khẳng định tiềm năng của việc kết hợp các kỹ thuật học bán giám sát với lọc kết hợp để xây dựng các hệ thống khuyến nghị tiên tiến, mang lại giá trị thực tiễn cao trong ứng dụng.
VI.Đánh giá hiệu quả các thuật toán lọc cộng tác mới
Việc đánh giá hiệu quả là bước không thể thiếu trong phát triển các thuật toán lọc cộng tác. Các phương pháp mới, đặc biệt là những phương pháp tích hợp mô hình đồ thị và đồng huấn luyện, cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Đánh giá này giúp xác định những ưu điểm và hạn chế, cũng như khả năng áp dụng trong thực tế. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng cần thiết để lựa chọn và cải tiến các hệ thống khuyến nghị, đảm bảo chúng hoạt động tối ưu và mang lại giá trị cao nhất cho người dùng, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này.
6.1. Thực nghiệm lọc cộng tác bằng đồng huấn luyện
Các thực nghiệm chi tiết đã được tiến hành để đánh giá hiệu suất của lọc cộng tác sử dụng đồng huấn luyện. Phương pháp này được so sánh với các thuật toán lọc cộng tác baseline trên các tập dữ liệu khác nhau. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về các độ đo như MAE và RMSE. Điều này khẳng định khả năng của đồng huấn luyện trong việc nâng cao độ chính xác dự đoán, đặc biệt là khi dữ liệu đánh giá ban đầu rất thưa thớt. Phương pháp này cũng cho thấy tiềm năng trong phân tích mạng xã hội và khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa các thực thể.
6.2. Hiệu suất lọc kết hợp qua đồng huấn luyện
Hiệu suất của lọc kết hợp được phân tích sâu hơn khi áp dụng kỹ thuật đồng huấn luyện. Sự kết hợp này mang lại những cải tiến rõ rệt so với việc chỉ sử dụng lọc cộng tác hoặc lọc dựa trên nội dung. Mô hình lai này không chỉ tăng cường độ chính xác tổng thể mà còn tăng khả năng xử lý các trường hợp ngoại lệ. Đồng huấn luyện giúp tối ưu hóa việc học từ cả hai nguồn dữ liệu, tạo ra một hệ tư vấn linh hoạt và mạnh mẽ, có thể áp dụng rộng rãi trong các ứng dụng thực tế và mang lại trải nghiệm cá nhân hóa tốt hơn cho người dùng.
6.3. Giải quyết vấn đề khởi động nguội
Vấn đề khởi động nguội, tức là khó khăn trong việc đưa ra gợi ý cho người dùng hoặc sản phẩm mới, luôn là một thách thức lớn. Các phương pháp đề xuất, đặc biệt là lọc kết hợp sử dụng đồng huấn luyện, đã chứng minh khả năng giảm thiểu đáng kể vấn đề này. Bằng cách tích hợp lọc dựa trên nội dung và khả năng học từ dữ liệu ít nhãn của đồng huấn luyện, hệ thống có thể cung cấp các gợi ý ban đầu hợp lý. Điều này đảm bảo rằng người dùng và sản phẩm mới vẫn nhận được trải nghiệm tốt từ hệ thống khuyến nghị ngay từ đầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả đƣợc viết chung với các tác giả khác đều đƣợc sự đồng ý của đồng tác giả trƣớc khi đƣa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong các công trình nào khác. Tác giả Đỗ Thị Liên ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Phát triển một số phƣơng pháp xây dựng hệ tƣ vấn”, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể giáo viên hƣớng dẫn, nhà trƣờng, đồng nghiệp, các nhà khoa học và gia đình.
Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Trƣớc tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể giáo viên hƣớng dẫn GS.TS Từ Minh Phƣơng và TS Nguyễn Duy Phƣơng - những ngƣời Thầy trực tiếp hƣớng dẫn và chỉ bảo cho tôi hoàn thành luận án này. Cảm ơn hai Thầy rất nhiều vì sự hƣớng dẫn tận tình, nghiêm túc và khoa học. Tôi xin trân trọng cảm ơn Hội đồng Khoa học, Hội đồng Tiến sỹ, Khoa Quốc tế và Đào tạo sau đại học của Học viện Công nghệ Bƣu chính Viễn thông đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi đƣợc thực hiện và hoàn thành chƣơng trình nghiên cứu của mình.
Tôi xin cảm ơn tập thể Lãnh đạo, cán bộ, giảng viên khoa Công nghệ thông tin, khoa Đa phƣơng tiện - Học viện Công nghệ Bƣu chính Viễn thông đã cổ vũ động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi cảm ơn tất cả những ngƣời bạn của tôi, những ngƣời luôn chia sẻ, cổ vũ tôi trong lúc khó khăn và tôi luôn ghi nhớ điều đó. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với gia đình đã luôn động viên, ủng hộ, cổ vũ và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi. iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
i LỜI CẢM ƠN ……………………………………………………………………………ii MỤC LỤC ………………………………………………………………………….iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH VẼ. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC THUẬT TOÁN.
ix MỞ ĐẦU ……………………………………………………………………………1 1. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu của luận án. Các đóng góp của luận án.
Bố cục của luận án. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ TƢ VẤN. Khái niệm hệ tƣ vấn. Các lĩnh vực ứng dụng của hệ tƣ vấn.
Phát biểu bài toán tƣ vấn. Qui trình xây dựng hệ tƣ vấn. Các hƣớng tiếp cận xây dựng hệ tƣ vấn. Hệ tƣ vấn sử dụng lọc cộng tác.
Hệ tƣ vấn sử dụng lọc theo nội dung. Hệ tƣ vấn sử dụng lọc kết hợp. Hệ tƣ vấn mở rộng cách tiếp cận truyền thống. Các phƣơng pháp và độ đo đánh giá hệ tƣ vấn.
Phƣơng pháp đánh giá hệ thống tƣ vấn. Độ đo đánh giá độ chính xác của đánh giá dự đoán. Độ đo đánh giá độ chính xác của danh sách sản phẩm tƣ vấn. Các nguồn tài nguyên hỗ trợ học tập, nghiên cứu hệ tƣ vấn.
Kết luận chƣơng 1. 47 iv CHƢƠNG 2: PHÁT TRIỂN PHƢƠNG PHÁP LỌC CỘNG TÁC DỰA TRÊN MÔ HÌNH ĐỒ THỊ CHO HỆ TƢ VẤN THEO NGỮ CẢNH. Độ đo tƣơng tự cho lọc cộng tác dựa trên mô hình đồ thị. Biểu diễn đồ thị cho lọc cộng tác.
Độ đo tƣơng tự cho lọc cộng tác dựa trên biểu diễn đồ thị. Lọc cộng tác dựa trên mô hình đồ thị cho hệ tƣ vấn theo ngữ cảnh. Bài toán tƣ vấn theo ngữ cảnh. Các hƣớng tiếp cận giải quyết bài toán tƣ vấn theo ngữ cảnh.
Phƣơng pháp đề xuất. Thực nghiệm và kết quả. Dữ liệu thực nghiệm. Cài đặt thực nghiệm.
Kết quả thực nghiệm. Kết luận chƣơng 2. 87 CHƢƠNG 3: PHÁT TRIỂN PHƢƠNG PHÁP LỌC KẾT HỢP BẰNG ĐỒNG HUẤN LUYỆN …………………………………………………………………………. Lọc cộng tác bằng phƣơng pháp đồng huấn luyện.
Phát biểu bài toán lọc cộng tác bằng phân lớp. Phân lớp bằng phƣơng pháp đồng huấn luyện. Mô hình đồng huấn luyện cho lọc cộng tác. Lọc kết hợp bằng phƣơng pháp đồng huấn luyện.
Hợp nhất biểu diễn giá trị các đặc trƣng nội dung vào ma trận đánh giá. Mô hình học kết hợp theo ngƣời dùng. Mô hình học kết hợp theo sản phẩm. Mô hình đồng huấn luyện cho lọc kết hợp.
Thực nghiệm và kết quả. Thực nghiệm và kết quả của phƣơng pháp lọc cộng tác bằng đồng huấn luyện ……………………………………………………………………………125 v 3. Thực nghiệm và kết quả của phƣơng pháp lọc kết hợp bằng đồng huấn luyện ……………………………………………………………………………129 3. Kết luận chƣơng 3.
134 KẾT LUẬN CHUNG. 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DIỄN GIẢI KÝ HIỆU TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT RS Recommender System / Hệ tƣ vấn Recommendation System CARS Context-Aware Hệ tƣ vấn theo ngữ cảnh Recommender System CF Collaborative Filtering Lọc cộng tác CBF Content-Based Filtering Lọc theo nội dung HF Hybrid Filtering Lọc kết hợp IR Information Retrieval Truy vấn thông tin MAE Mean Absolute Error Trung bình giá trị tuyệt đối lỗi MAP Mean Average Precision Độ chính xác trung bình tuyệt đối AP Average Precision Độ chính xác trung bình RMSE Root Mean Square Error Trung bình lỗi lấy căn KNN K-Nearest Neighbor K láng giềng gần nhất SDP Sparsity Data Problem Vấn đề dữ liệu thƣa User-Based k-NN User-Based k Neareast Phƣơng pháp K láng giềng gần Neighbor nhất dựa vào ngƣời dùng Item-Based k-NN Item-Based k Neareast Phƣơng pháp K láng giềng gần Neighbor nhất dựa vào sản phẩm TF/IDF Term Frequency / Inverse Phép đo tần suất kết hợp với Document Frequency tần suất xuất hiện ngƣợc MD matrix Multi-dimensional matrix Ma trận đánh giá đa chiều vii DANH MỤC HÌNH VẼ Trang Hình 1.
Giao diện hệ tƣ vấn sách của Amazon. Ví dụ ma trận đánh giá tổng quát. Qui trình xây dựng hệ tƣ vấn. Các hƣớng tiếp cận truyền thống và xu hƣớng hiện nay của hệ tƣ vấn.
Tiến trình xử lý của hệ tƣ vấn sử dụng lọc cộng tác [54]. Tiến trình xử lý của hệ tƣ vấn sử dụng lọc theo nội dung [21]. Các phƣơng pháp kết hợp lọc cộng tác (CF) và lọc nội dung (CBF) [21]. Phƣơng pháp phân chia tập dữ liệu phục vụ cho đánh giá hệ thống tƣ vấn.
Đồ thị biểu diễn cho lọc cộng tác. Ma trận trọng số biểu diễn đồ thị hai phía G. Các mô hình kết hợp ngữ cảnh vào hệ tƣ vấn [1]. Bộ khung triển khai phƣơng pháp lọc cộng tác dựa trên mô hình đồ thị cho hệ tƣ vấn theo ngữ cảnh.
Đồ thị biểu diễn cho lọc cộng tác gồm tập ngƣời dùng và tập sản phẩm giả lập 72 Hình 3. Bộ khung triển khai lọc cộng tác bằng phƣơng pháp đồng huấn luyện. 97 viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Ma trận nhầm lẫn (Confusion matrix).
Một số phần mềm hỗ trợ nghiên cứu, phát triển hệ tƣ vấn. Ví dụ ma trận đánh giá của lọc cộng tác. Ma trận đánh giá chuyển đổi. Phân loại ngữ cảnh thu thập đƣợc cho hệ tƣ vấn.
Ma trận đánh giá đa chiều của lọc cộng tác theo ngữ cảnh. Ma trận đánh giá hai chiều nhận đƣợc sau phân tách sản phẩm theo ngữ cảnh. Ma trận đánh giá chuyển đổi cho ma trận đánh giá 2 chiều của Bảng 2. Giá trị Precision@10, MAP@10 trên tập DepaulMovie.
Giá trị Precision@10, MAP@10 trên tập MovieLens 100K. Giá trị Precision@10, MAP@10 trên tập InCarMusic. Ma trận đánh giá của lọc cộng tác gồm 5 ngƣời dùng, 7 sản phẩm. Ma trận đánh giá ƣớc lƣợng theo ngƣời dùng.
Ma trận đánh ƣớc lƣợng theo sản phẩm. Ma trận đánh giá R. Ma trận đặc trƣng sản phẩm C. Ma trận đặc trƣng ngƣời dùng T.
Ma trận hồ sơ ngƣời dùng. Ma trận đánh giá mở rộng theo hồ sơ ngƣời dùng. Ma trận hồ sơ sản phẩm. Ma trận đánh giá mở rộng theo hồ sơ sản phẩm.
Giá trị MAE, RMSE trên tập MovieLens-100K. Giá trị MAE, RMSE trên tập MovieLens-1M. Giá trị MAE, RMSE trên tập MovieLens-10M. Giá trị MAE, RMSE của các phƣơng pháp tƣ vấn trên MovieLens-1M.
132 ix DANH MỤC CÁC THUẬT TOÁN Trang Thuật toán 2. Thuật toán IS-UserBased-Graph. Thuật toán IS-ItemBased-Graph. Thuật toán đồng huấn luyện Co-Training.
Thuật toán CoTrainning-UserItem. Thuật toán CoTraining-ItemUser. Thuật toán CoTraining –HybridFiltering. Tính cấp thiết của luận án Với sự gia tăng nhanh chóng của thông tin trên Web thì cần thiết phải có công cụ giúp ngƣời dùng lựa chọn các thông tin trực tuyến phù hợp với mình.
Thông thƣờng khi cần tìm thông tin về một sản phẩm nào đó, giải pháp đƣợc hầu hết ngƣời dùng sử dụng là đƣa câu hỏi vào máy tìm kiếm (Search engine) thay vì tìm đến những trang Web hoặc diễn đàn chuyên ngành. Máy tìm kiếm tiến hành tìm kiếm thông tin dựa trên các từ khóa (Keyword) đƣợc ngƣời dùng gõ vào và trả về một danh mục của các trang Web có chứa từ khóa mà nó tìm đƣợc. Do vậy việc sử dụng máy tìm kiếm sẽ hiệu quả khi ngƣời dùng biết họ thực sự muốn tìm cái gì. Trong trƣờng hợp khi ngƣời dùng không xác định đƣợc chính xác cái mình muốn tìm thì yêu cầu về lọc thông tin một cách có hiệu quả và tin cậy là rất cần thiết.
Để đáp ứng nhu cầu này, các hệ thống tƣ vấn đã ra đời, ví dụ một số hệ tƣ vấn đã đƣợc thƣơng mại hóa và triển khai thành công, tiêu biểu là hệ tƣ vấn của các hãng Amazon, eBay, Netflix, Youtube … Hệ tƣ vấn (Recommender System) đƣợc xem nhƣ một hệ thống lọc tích cực, có chức năng hỗ trợ đƣa ra quyết định, nhằm mục đích cung cấp cho ngƣời sử dụng những gợi ý về thông tin, sản phẩm và dịch vụ phù hợp nhất với yêu cầu và sở thích riêng của từng ngƣời tại từng tình huống (ngữ cảnh). Cụ thể, hệ tƣ vấn cung cấp một giải pháp giảm tải thông tin bằng cách đƣa ra dự đoán đánh giá mức độ thích của ngƣời dùng với sản phẩm mới và cung cấp một danh sách ngắn các sản phẩm (trang web, bản tin, phim, video…) mà nhiều khả năng ngƣời dùng sẽ quan tâm [1]. Trên thực tế, hệ tƣ vấn không chỉ hƣớng đến vấn đề giảm tải thông tin cho mỗi ngƣời dùng mà nó còn là yếu tố quyết định đến thành công của các hệ thống thƣơng mại điện tử [1][2]. Hệ tƣ vấn đang ngày càng trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng từ sau khi xuất hiện bài báo đầu tiên về lọc cộng tác vào giữa những năm 90 [3].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Liên (n.d.). Phát triển hệ tư vấn với phương pháp lọc cộng tác đồ thị [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/luan-an-phat-trien-he-tu-van-phuong-phap-loc-cong-tac-do-thi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển hệ tư vấn với phương pháp lọc cộng tác đồ thị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu xây dựng hệ tư vấn thông minh dựa trên các phương pháp học máy và kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Luận án "Phát triển hệ tư vấn với phương pháp lọc cộng tác đồ thị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông.
Luận án "Phát triển hệ tư vấn với phương pháp lọc cộng tác đồ thị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển hệ tư vấn với phương pháp lọc cộng tác đồ thị" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển hệ tư vấn với phương pháp lọc cộng tác đồ thị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.