Luận án: Kỹ thuật phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội - Nguyễn Hiền Trinh
Khám phá các thuật toán và phương pháp hiệu quả để phát hiện cấu trúc cộng đồng trong mạng xã hội, tối ưu hóa việc phân tích dữ liệu đồ thị.
trường đại học công nghệ thông tin và truyền thông
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khám phá đồ thị mạng xã hội & cấu trúc cộng đồng
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- trường đại học công nghệ thông tin và truyền thông
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Nguyễn Hiền Trinh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khám phá đồ thị mạng xã hội cấu trúc cộng đồng
Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về đồ thị mạng xã hội và cấu trúc cộng đồng. Định nghĩa rõ ràng về mạng xã hội được trình bày, nhấn mạnh bản chất phức tạp của chúng. Mạng xã hội được biểu diễn dưới dạng đồ thị, nơi các đỉnh là thực thể và các cạnh là mối quan hệ. Đồ thị mạng xã hội sở hữu nhiều đặc tính độc đáo, như tính "thế giới nhỏ" và phân cụm cao. Những đặc tính này ảnh hưởng sâu sắc đến cách thông tin lan truyền và cách các nhóm hình thành. Phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã xã hội là một bài toán trung tâm trong phân tích mạng xã hội. Cấu trúc cộng đồng là các nhóm đỉnh có liên kết nội bộ dày đặc hơn so với liên kết với các đỉnh bên ngoài nhóm. Việc xác định các cấu trúc cộng đồng này giúp hiểu rõ hơn về hành vi người dùng, động lực nhóm và sự phân bổ thông tin. Các độ đo quan trọng như độ đo trung tâm theo bậc, độ đo trung tâm theo vector riêng và hệ số phân cụm của đỉnh được sử dụng để định lượng các đặc tính của đồ thị phức tạp. Hiểu biết sâu sắc về các khái niệm này tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển và cải tiến các kỹ thuật phát hiện cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là khám phá những nhóm ẩn và mối quan hệ phức tạp trong các mạng xã hội rộng lớn.
1.1. Hiểu biết về mạng xã hội và đồ thị liên kết
Mạng xã hội là một hệ thống các cá nhân hoặc tổ chức có mối quan hệ tương tác. Các mối quan hệ này có thể là tình bạn, hợp tác, chia sẻ thông tin. Để phân tích các mối quan hệ này, mạng xã hội được biểu diễn dưới dạng đồ thị mạng xã hội. Trong đồ thị, mỗi cá nhân hoặc tổ chức là một đỉnh. Mối quan hệ giữa họ là một cạnh. Đồ thị mạng xã hội thường là đồ thị phức tạp, với số lượng đỉnh và cạnh lớn. Việc trực quan hóa và phân tích các đồ thị này là bước đầu tiên để khám phá cấu trúc cộng đồng. Mục tiêu là chuyển đổi dữ liệu mạng xã hội thành một mô hình toán học dễ phân tích hơn. Mô hình này giúp áp dụng các thuật toán hiệu quả để phát hiện các nhóm liên kết.
1.2. Đặc tính cơ bản cấu trúc cộng đồng trên mạng
Đồ thị mạng xã hội có nhiều đặc tính cơ bản quan trọng. Ví dụ, tính chất "thế giới nhỏ" cho thấy đường đi ngắn giữa hầu hết các cặp đỉnh. Tính chất này phản ánh sự kết nối rộng khắp trong mạng. Hệ số phân cụm cao chỉ ra rằng bạn bè của một người cũng có xu hướng là bạn của nhau. Đây là dấu hiệu của sự tồn tại của các nhóm chặt chẽ. Cấu trúc cộng đồng là các nhóm đỉnh mà các liên kết nội bộ của chúng dày đặc hơn các liên kết ra bên ngoài. Các cấu trúc này đại diện cho các nhóm bạn bè, đồng nghiệp, hoặc các nhóm sở thích chung. Phát hiện các cấu trúc này là chìa khóa để hiểu về sự tổ chức của mạng xã hội. Việc này cũng hỗ trợ các ứng dụng như gợi ý bạn bè hoặc quảng cáo mục tiêu.
1.3. Các độ đo quan trọng cho phân tích đồ thị
Để phân tích đồ thị mạng xã hội, nhiều độ đo đã được phát triển. Độ đo trung tâm theo bậc đo số lượng kết nối của một đỉnh. Đỉnh có bậc cao là đỉnh quan trọng trong mạng. Độ đo trung tâm theo vector riêng đánh giá mức độ ảnh hưởng của một đỉnh dựa trên các kết nối với các đỉnh quan trọng khác. Hệ số phân cụm của đỉnh đo mức độ các đỉnh lân cận của nó kết nối với nhau. Một hệ số phân cụm cao cho thấy đỉnh đó thuộc về một cụm chặt chẽ. Các độ đo này cung cấp thông tin định lượng về vị trí và vai trò của từng đỉnh. Chúng cũng giúp xác định ranh giới giữa các cộng đồng. Việc sử dụng các độ đo này là cần thiết trong quá trình phát hiện cộng đồng và phân tích mạng xã hội.
II. Thuật toán phát hiện cấu trúc cộng đồng hiệu quả
Bài toán phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Mục tiêu là phân chia đồ thị thành các nhóm đỉnh có liên kết nội bộ mạnh. Tài liệu này phân loại và đánh giá nhiều nhóm thuật toán phát hiện cộng đồng khác nhau. Các nhóm thuật toán truyền thống đặt nền tảng cho lĩnh vực này. Thuật toán tối ưu hóa độ đo đơn thể, như độ đo Modularity, tìm kiếm các phân hoạch đồ thị tối ưu. Các phương pháp dựa vào độ đo trung gian tập trung vào việc loại bỏ các cạnh "cầu nối". Đặc biệt, thuật toán lan truyền nhãn (LPA) đã được nghiên cứu và cải tiến đáng kể. Sự phát triển của mạng học sâu cũng mở ra hướng tiếp cận mới. Mỗi nhóm thuật toán có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với các loại đồ thị và mục tiêu khác nhau. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc đồ thị phức tạp.
2.1. Phân loại thuật toán phát hiện cộng đồng hiện tại
Các thuật toán phát hiện cộng đồng được phân loại thành nhiều nhóm chính. Nhóm truyền thống bao gồm các phương pháp phân chia dựa trên cắt cạnh hoặc phân cụm phân cấp. Nhóm thuật toán dựa trên tối ưu hóa độ đo đơn thể như Modularity tìm cách tối đa hóa sự tách biệt giữa các cộng đồng. Nhóm khác sử dụng độ đo trung gian để xác định và loại bỏ các cạnh yếu, qua đó làm lộ ra các cộng đồng. Thuật toán lan truyền nhãn là một phương pháp khác, trong đó các nhãn được lan truyền qua các đỉnh cho đến khi ổn định. Gần đây, các phương pháp dựa trên mạng học sâu cũng được áp dụng. Sự đa dạng này phản ánh tính phức tạp của bài toán phát hiện cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội. Mỗi phân loại cung cấp một góc nhìn khác nhau về cách tiếp cận vấn đề.
2.2. Hướng nghiên cứu tối ưu hóa độ đo lan truyền nhãn
Nghiên cứu tập trung vào hai hướng chính: tối ưu hóa độ đo và lan truyền nhãn. Các thuật toán tối ưu hóa độ đo, đặc biệt là Modularity, cố gắng tìm phân hoạch cộng đồng tốt nhất. Độ đo Modularity đánh giá chất lượng của một phân hoạch cộng đồng bằng cách so sánh số lượng cạnh trong các cộng đồng với số lượng cạnh dự kiến trong một đồ thị ngẫu nhiên. Thuật toán Louvain là một ví dụ nổi bật trong nhóm này. Hướng thứ hai là thuật toán lan truyền nhãn (LPA). LPA là một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả. Các đỉnh cập nhật nhãn của mình dựa trên nhãn của các đỉnh lân cận, lan truyền thông tin qua mạng. Dù đơn giản, LPA thường cho kết quả tốt và có thể mở rộng cho đồ thị phức tạp. Nhiều cải tiến đã được đề xuất để tăng cường độ chính xác và tốc độ của LPA.
2.3. Đánh giá hiệu suất với độ đo NMI chuẩn hóa
Để đánh giá hiệu suất của các thuật toán phát hiện cộng đồng, các độ đo chuẩn là cần thiết. Thông tin tương hỗ chuẩn (Normalized Mutual Information - NMI) là một trong những độ đo được sử dụng rộng rãi. NMI đo mức độ tương đồng giữa phân hoạch cộng đồng được thuật toán tìm thấy và phân hoạch cộng đồng thực tế (nếu có). Giá trị NMI nằm trong khoảng từ 0 đến 1. Giá trị càng gần 1, thuật toán càng chính xác. NMI cung cấp một cách khách quan để so sánh kết quả của các thuật toán khác nhau. Nó giúp xác định thuật toán nào phù hợp nhất cho một loại đồ thị hoặc một mục tiêu cụ thể. Việc sử dụng các độ đo đánh giá tiêu chuẩn là rất quan trọng để đảm bảo tính khoa học và khả năng tái lập của nghiên cứu.
III. Kỹ thuật phát hiện cộng đồng rời rạc trên đồ thị
Phần này đi sâu vào các kỹ thuật cụ thể để phát hiện cấu trúc cộng đồng rời nhau. Cộng đồng rời nhau có nghĩa là mỗi đỉnh chỉ thuộc về một cộng đồng duy nhất. Một phương pháp được đề xuất là sử dụng phân cụm phổ (Spectral Clustering). Phương pháp này dựa trên ma trận Laplacian của đồ thị. Một cải tiến đáng kể được thực hiện cho thuật toán lan truyền nhãn (LPA). Thuật toán lan truyền nhãn cải tiến, LPAMD, tích hợp các yếu tố về độ đo Modularity và mật độ. Sự kết hợp này giúp LPA đạt hiệu quả cao hơn trong việc tìm kiếm các cộng đồng rõ ràng. Ngoài ra, một chiến lược rút gọn đồ thị cũng được khám phá. Chiến lược này, kết hợp với LPA, mang lại những cải tiến đáng kể về cả hiệu suất và độ chính xác trên các đồ thị phức tạp. Kết quả thực nghiệm xác nhận hiệu quả của các kỹ thuật này.
3.1. Phương pháp phân cụm phổ cho cộng đồng rõ ràng
Phân cụm phổ (Spectral Clustering) là một phương pháp mạnh mẽ để phát hiện cấu trúc cộng đồng rời nhau. Kỹ thuật này chuyển đổi bài toán phân cụm thành một bài toán tìm vector riêng của ma trận Laplacian của đồ thị. Ma trận Laplacian phản ánh cấu trúc kết nối của đồ thị mạng xã hội. Bằng cách sử dụng các vector riêng có giá trị riêng nhỏ nhất, các điểm dữ liệu được nhúng vào một không gian có chiều thấp hơn. Trong không gian này, các cụm dễ dàng được xác định bằng các thuật toán phân cụm truyền thống như k-means. Phương pháp phân cụm phổ có khả năng xử lý các đồ thị phức tạp với hình dạng cộng đồng phi tuyến tính. Nó cung cấp một cách tiếp cận toán học chặt chẽ để tách biệt các nhóm trong đồ thị.
3.2. Cải tiến thuật toán lan truyền nhãn LPA hiệu suất
Thuật toán lan truyền nhãn (LPA) là một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả. Tuy nhiên, LPA gốc có thể tạo ra các cộng đồng không đồng đều hoặc hội tụ chậm. Tài liệu giới thiệu thuật toán lan truyền nhãn LPAMD, một cải tiến của LPA. LPAMD kết hợp độ đo Modularity và mật độ (Density) vào quá trình cập nhật nhãn. Khi một đỉnh cập nhật nhãn của mình, nó không chỉ xét nhãn của các đỉnh lân cận mà còn ưu tiên nhãn giúp tăng Modularity và mật độ của cộng đồng. Điều này giúp định hướng quá trình lan truyền nhãn để tạo ra các cộng đồng rõ ràng và có chất lượng cao hơn. Kết quả thực nghiệm chứng minh rằng LPAMD cải thiện đáng kể độ chính xác so với LPA truyền thống. Nó mang lại một giải pháp hiệu quả cho bài toán phát hiện cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội.
3.3. Kết hợp rút gọn đồ thị nâng cao độ chính xác
Để nâng cao hiệu quả của việc phát hiện cộng đồng, một chiến lược rút gọn đồ thị được đề xuất. Thuật toán LPARLV (LPA Reduce Leaf Vertex) kết hợp việc rút gọn các đỉnh lá với thuật toán lan truyền nhãn. Các đỉnh lá là các đỉnh có bậc thấp, thường ít ảnh hưởng đến cấu trúc cộng đồng tổng thể. Bằng cách loại bỏ hoặc rút gọn các đỉnh này một cách thông minh, kích thước của đồ thị được giảm bớt. Điều này giúp giảm độ phức tạp tính toán và tăng tốc độ xử lý của thuật toán phát hiện cộng đồng. Sau khi rút gọn, thuật toán LPA được áp dụng trên đồ thị đã giảm. Kết quả cho thấy phương pháp LPARLV không chỉ tăng hiệu suất mà còn duy trì hoặc cải thiện độ chính xác của việc phát hiện cộng đồng. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các đồ thị mạng xã hội lớn và phức tạp.
IV. Phát hiện cộng đồng chồng chéo trên mạng xã hội
Cấu trúc cộng đồng chồng chéo là một khía cạnh quan trọng của đồ thị mạng xã hội thực tế. Trong nhiều mạng xã hội, một người dùng có thể thuộc về nhiều nhóm cùng lúc (ví dụ: nhóm gia đình, nhóm bạn bè, nhóm đồng nghiệp). Bài toán phát hiện cộng đồng chồng chéo khó hơn bài toán cộng đồng rời nhau. Tài liệu này khám phá các khái niệm liên quan như hệ số phân cụm và hệ số thuộc về cộng đồng. Một thuật toán mới, COPA-BC (Community Overlap Propagation Algorithm Based on New Belonging Coefficient), được phát triển. COPA-BC mở rộng ý tưởng của thuật toán lan truyền nhãn để xử lý các đỉnh thuộc nhiều cộng đồng. Thuật toán này sử dụng một hệ số thuộc về cộng đồng mới để xác định mức độ liên kết của một đỉnh với mỗi cộng đồng. Kết quả thực nghiệm cho thấy COPA-BC có hiệu suất tốt trong việc phát hiện các cấu trúc chồng chéo trên các đồ thị mạng xã hội.
4.1. Khái niệm và thách thức của cộng đồng chồng chéo
Trong thế giới thực, các mạng xã hội thường có cấu trúc cộng đồng chồng chéo. Điều này có nghĩa là một đỉnh (ví dụ, một người dùng) có thể là thành viên của nhiều cộng đồng cùng một lúc. Ví dụ, một người có thể thuộc về cộng đồng "gia đình" và cộng đồng "đồng nghiệp". Phát hiện cộng đồng chồng chéo đặt ra nhiều thách thức. Các thuật toán truyền thống dành cho cộng đồng rời nhau không thể áp dụng trực tiếp. Cần có các phương pháp mới có khả năng gán nhiều nhãn cho một đỉnh. Thách thức bao gồm việc định nghĩa "thuộc về cộng đồng" một cách hợp lý và phát triển thuật toán hiệu quả về mặt tính toán. Hiểu rõ bản chất chồng chéo là cần thiết để có cái nhìn chính xác hơn về cấu trúc của đồ thị phức tạp.
4.2. Hệ số phân cụm và độ đo thuộc về cộng đồng
Để giải quyết bài toán cộng đồng chồng chéo, các khái niệm mới được giới thiệu. Hệ số phân cụm của đỉnh là một độ đo hữu ích. Nó phản ánh mức độ các láng giềng của một đỉnh liên kết với nhau. Tuy nhiên, hệ số phân cụm truyền thống không đủ để mô tả mối quan hệ đa dạng trong cộng đồng chồng chéo. Do đó, một khái niệm mới là hệ số thuộc về cộng đồng được phát triển. Hệ số này định lượng mức độ một đỉnh liên kết với một cộng đồng cụ thể. Nó giúp xác định "sức mạnh" của sự thuộc về một đỉnh vào từng nhóm khác nhau. Các độ đo này cung cấp cơ sở để các thuật toán phát hiện cộng đồng chồng chéo hoạt động hiệu quả. Chúng là chìa khóa để phân tích mạng xã hội một cách chính xác hơn.
4.3. Thuật toán COPA BC dựa trên lan truyền nhãn
Dựa trên ý tưởng lan truyền nhãn, thuật toán COPA-BC (Community Overlap Propagation Algorithm Based on New Belonging Coefficient) được đề xuất. COPA-BC là một phương pháp hiệu quả để phát hiện cấu trúc cộng đồng chồng chéo. Thuật toán này mở rộng LPA bằng cách cho phép mỗi đỉnh có thể mang nhiều nhãn. Quá trình lan truyền nhãn được điều chỉnh để tính toán hệ số thuộc về cộng đồng cho mỗi đỉnh với mỗi nhãn. Các đỉnh cập nhật hệ số thuộc về của mình dựa trên hệ số của các đỉnh lân cận. Điều này giúp các nhãn "lan truyền" và củng cố các mối quan hệ chồng chéo. COPA-BC có khả năng xác định không chỉ các cộng đồng mà còn mức độ mà mỗi đỉnh thuộc về các cộng đồng đó. Kết quả thực nghiệm chứng minh rằng COPA-BC hoạt động hiệu quả trên các đồ thị mạng xã hội có cấu trúc chồng chéo phức tạp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG NGUYỄN HIỀN TRINH MỘT SỐ KỸ THUẬT PHÁT HIỆN CẤU TRÚC CỘNG ĐỒNG TRÊN ĐỒ THỊ MẠNG XÃ HỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH THÁI NGUYÊN, NĂM 2023 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG NGUYỄN HIỀN TRINH MỘT SỐ KỸ THUẬT PHÁT HIỆN CẤU TRÚC CỘNG ĐỒNG TRÊN ĐỒ THỊ MẠNG XÃ HỘI Ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9. 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vũ Vinh Quang THÁI NGUYÊN, NĂM 2023 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan những nội dung được đề xuất trong luận án là hoàn toàn mới, chưa có tác giả nào công bố. Các kết quả đạt được trong quá trình nghiên cứu là hoàn toàn trung thực khách quan.
Tác giả luận án Nguyễn Hiền Trinh i Lời cảm ơn Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Đoàn Văn Ban và TS. Vũ Vinh Quang đã tận tình giúp đỡ, động viên, định hướng, hướng dẫn tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên, Ban chủ nhiệm khoa Khoa Công nghệ thông tin đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi chân thành cảm ơn những ý kiến đóng góp, tư vấn, hỗ trợ từ các thầy, cô giáo, các nhà khoa học và bạn bè đồng nghiệp để hoàn thiện luận án này.
Trân trọng cám ơn! Tác giả luận án ii Mục lục Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt vi Danh mục các thuật ngữ viii Mở đầu 1 1 Tổng quan về đồ thị mạng xã hội và bài toán phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội 9 1.1 Giới thiệu chung .2 Mạng xã hội và đồ thị mạng xã hội .2 Một số đặc tính của mạng xã hội .3 Đồ thị mạng xã hội và cấu trúc cộng đồng của mạng xã hội .3 Một số độ đo quan trọng trên đồ thị mạng xã hội .1 Độ đo trung tâm theo bậc .3 Độ đo trung tâm theo vector riêng .4 Hệ số phân cụm của đỉnh trên đồ thị .4 Bài toán phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội .1 Nhóm thuật toán phát hiện cấu trúc cộng đồng truyền thống .2 Nhóm thuật toán phát hiện cấu trúc cộng đồng dựa trên tối ưu hóa độ đo đơn thể .3 Nhóm thuật toán phát hiện cấu trúc cộng đồng dựa vào độ đo trung gian .4 Nhóm thuật toán phát hiện cấu trúc cộng đồng dựa trên lan truyền nhãn .5 Nhóm thuật toán phát hiện cấu trúc cộng đồng dựa vào mạng học sâu .6 Đánh giá chung về bài toán phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội và lựa chọn hướng nghiên cứu .5 Các độ đo đánh giá thuật toán phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội .2 Thông tin tương hỗ chuẩn NMI .6 Tổng kết chương 1. 44 2 Phát hiện cấu trúc cộng đồng rời nhau trên đồ thị mạng xã hội 46 2.1 Phát hiện cấu trúc cộng đồng rời nhau bằng phương pháp phân cụm phổ (Spectral) .1 Những vấn đề cơ bản trong phương pháp phân cụm phổ (Spectral Clustering) .2 Bài toán và phương pháp phân cụm phổ .3 Thuật toán đề xuất .4 Các kết quả thực nghiệm .2 Cải tiến thuật toán lan truyền nhãn LPA .1 Thuật toán lan truyền nhãn LPA .2 Thuật toán lan truyền nhãn LPAMD với hàm f đề xuất .3 Kết quả thực nghiệm thuật toán LPAMD .3 Kết hợp rút gọn đồ thị và thuật toán lan truyền nhãn .1 Thuật toán LPARLV (LPA Reduce Leaf Vertex) .3 Kết quả thực nghiệm .4 Tổng kết chương 2. 97 3 Phát hiện cấu trúc cộng đồng chồng chéo trên đồ thị mạng xã hội 98 3.1 Khái quát về vấn đề cộng đồng chồng chéo .2 Hệ số phân cụm của đỉnh trên đồ thị và hệ số thuộc về cộng đồng .1 Hệ số phân cụm của đỉnh trên đồ thị .2 Hệ số thuộc về cộng đồng .3 Phát hiện cấu trúc cộng đồng chồng chéo theo lan truyền nhãn và dựa vào hệ số thuộc về cộng đồng .4 Độ phức tạp thuật toán COPA-BC .5 Kết quả thực nghiệm .3 Tổng kết chương 3. 122 Kết luận và hướng phát triển của luận án 123 Danh mục các công trình khoa học có liên quan đến luận án126 Tài liệu tham khảo 128 v Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt STT Từ viết tắt Dạng đầy đủ 1 AE Auto Encoder Balanced iterative reducing and clustering 2 BIRCH using hierarchies 3 BFS Breadth first search 4 CLPA Controlled Label Propagation Algorithm 5 CNN Convolution Neural Network 6 CONGA Cluster Overlap Newman-Girvan Algorithm 7 CONGO CONGA Optimized 8 COPRA Community Overlap Propagation Algorithm Community Overlap Propagation Algorithm 9 COPA-BC Based on New Belonging Coefficient 10 DBLP Digital Bibliographic Library Project 11 DFS Depth-first search 12 DSF Deep Sparse Filtering 13 GAN Generative Adversarial Network 14 GCN Graph Convolutional Networks 15 GN Girvan-Newman 16 GNN Graph neural networks Bảng tiếp tục ở trang sau vi Tiếp tục từ trang trước STT Từ viết tắt Dạng đầy đủ IVIC- Improved Vertex Imitation Co-efficient based 17 COPRA COPRA 18 LPA Label propagation algorithm Label Propagation Algorithm with 19 LPAMD Modularity and Density 20 LPARLV LPA Reduce Leaf Vertex 21 MCG Make Compact Graph 22 MLE Maximum-likelihood estimation New Label Propagation algorithm with 23 NLPPC Pairwise Constraints 24 NMI Normalized mutual information 25 NMF Deep Nonnegative Ma-trix Factorization 26 OLP Optimized label propagation 27 PCB Belief Propagation and Conflict 28 RCL ReClustering 29 RE Remove edge 30 SC Stanford large network dataset collection 31 SCN Spectral Clustering New 32 SN Social network 33 SNAP Stanford Network Analysis Platform Spectral clustering combining information on 34 SpcSA both the network Structure and node Attributes 35 UVonLB Ulrike Von Luxburg Algorithm 36 WTG Weight Triangle vii Danh mục các thuật ngữ STT Thuật ngữ Tiếng Anh Thuật ngữ Tiếng Việt 1 Actor Tác nhân 2 Adjacency list Danh sách liền kề (lân cận kề) 3 Adjacency matrix Ma trận liền kề (lân cận kề) 4 Betweenness Độ đo trung gian 5 Betweenness centrality Độ đo trung tâm trung gian 6 Big data Dữ liệu lớn 7 Bio-logical networks Mạng sinh học 8 Breadth first search Duyệt theo chiều rộng 9 Closeness Độ gần nhau 10 Closeness centrality Hệ số trung tâm gần nhau Hệ số phân cụm của đỉnh trên 11 Clustering Coefficient đồ thị 12 Chemical compound Hợp chất hóa học Mạng cộng tác trong nghiên cứu 13 Collaborative Networks khoa học 14 Communication network Mạng truyền thông 15 Community detection Phát hiện cấu trúc cộng đồng 16 Community social structure Cấu trúc cộng đồng mạng xã hội 17 Degree Bậc 18 Degree centrality Độ đo trung tâm theo bậc Bảng tiếp tục ở trang sau viii Tiếp tục từ trang trước STT Thuật ngữ Tiếng Anh Thuật ngữ Tiếng Việt 19 Diameter Đường kính 20 Direction Có hướng 21 Dynamic Động 22 Edge Cạnh 23 Edge betweenness centrality Độ đo trung gian của cạnh 24 Eigenvector centrality Độ đo theo vecto đặc trưng 25 Evolutionary algorithms Thuật toán tiến hóa 26 Extremal Optimization Tối ưu hóa mở rộng 27 Frequent subgraph Đồ thị con phổ biến 28 Graph Đồ thị 29 Graph clustering Phân cụm đồ thị 30 Graph partitioning Phân vùng đồ thị 31 Graph evolution Tiến hóa đồ thị 32 Graph Mining Khai phá đồ thị 33 Greedy techniques Tìm kiếm tham lam 34 Ground truth Cộng đồng thực Hierarchical Agglomerative 35 Phân cụm phân cấp có thứ bậc Clustering 36 Information theory Lý thuyết thông tin 37 Isomorphism Đẳng cấu K-Nearest Neighbors Phương pháp phân loại k-hàng 38 Classifier xóm gần nhất Label Propagation 39 Thuật toán lan truyền nhãn Algorithm 40 Leaf vertex Đỉnh treo 41 Network Mạng 42 Measure Độ đo 43 Modularity Modul Bảng tiếp tục ở trang sau ix Tiếp tục từ trang trước STT Thuật ngữ Tiếng Anh Thuật ngữ Tiếng Việt Modularity Optimisation Thuật toán phát hiện cấu trúc 44 Based Community cộng đồng dựa trên tối ưu hóa Detection Techniques modul 45 Overlapping Chồng chéo⧸ Chồng lấp 46 Pair betweenness Độ đo trung gian cặp 47 Pair-counting Tính toán cặp 48 Partitional clustering Phân cụm phân hoạch 49 Pattern Mẫu 50 Protein structure Cấu trúc protein 51 Run times Thời gian chạy/thực hiện 52 Simulated annealing Mô phỏng luyện kim 53 Social Networks Mạng xã hội 54 Social Network Analysis Phân tích mạng xã hội Social network community 55 Cấu trúc cộng đồng mạng xã hội structure 56 Social network community Cộng đồng mạng xã hội 57 Sparse graph Đồ thị thưa 58 Spectral clustering Phân cụm phổ 59 Support Độ độ hỗ trợ/ phổ biến Support Vector Machine 60 Máy học vectơ hỗ trợ learning 61 Supervised Neural Networks Mạng neural có giám sát Traditional Community Thuật toán phát hiện cấu trúc 62 Detection Techniques cộng đồng truyền thống 63 Triangle Tam giác x Danh sách bảng 1.1 Độ đo trung tâm theo bậc và độ đo theo bậc chuẩn hóa .2 Tính độ đo trung gian cho các đỉnh của đồ thị hình 1.1 Kết quả phân cụm .2 Kết quả thực nghiệm về thời gian thực hiện SCN, SpcSA và UVonLB trên mạng thực, đơn vị tính s (giây).
Với các bộ dữ liệu: AdjNoun, Caltech36, Simmons81, Pages tvshow, Lehigh96 lấy từ [60] .3 Kết quả thực nghiệm về chất lượng cộng đồng (Modular- ity)với SCN, SpcSA và UVonLB .4 Kết quả thực nghiệm về độ đo thông tin tương hỗ chuẩn (NMI) với SCN, SpcSA và UVonLB .6 Kết quả thực nghiệm về thời gian thực hiện LPAMD, đơn vị tính s (giây) Với các bộ dữ liệu Page - food, Hamsterster, Hepth, Oregon_2 , Email - Enron, Brightkite [60], Musae - wiki [46] .7 Kết quả thực nghiệm về chất lượng cộng đồng (Modular- ity)với LPAMD .8 Kết quả thực nghiệm về độ đo thông tin tương hỗ chuẩn (NMI) với LPAMD .9 Kết quả thực nghiệm về thời gian thực hiện LPARLV. Với các bộ dữ liệu: Dolphin Group, Les Misérables Group, Wiki- Vote, Youtube, Wiki-Elec lấy theo [60] .10 Kết quả thực nghiệm về chất lượng cộng đồng với LPARLV 95 xi 2.11 Kết quả thực nghiệm về thông tin tương hỗ chuẩn hóa NMI với LPARLV .1 Quá trình gắn nhãn ở các bước t = 1, 2, 3, 4 .2 Kết quả thực nghiệm về thời gian thực hiện. Với các bộ dữ liệu: Karate Club, Dolphin Group lấy theo [60]; Email-Eu- core, DBLP, Amazon, Youtube [46] .3 Kết quả thực nghiệm về chất lượng cộng đồng qua chỉ số Modularity với COPA-BC .4 Kết quả thực nghiệm về thông tin tương hỗ chuẩn hóa NMI với COPA-BC. 120 xii Danh sách hình vẽ 1.1 Cấu trúc dữ liệu đồ thị có mặt ở khắp nơi: Mạng đồng biểu hiện; mạng xã hội; các luồng chương trình; trong hợp chất hóa học và cấu trúc protein, .2 Cấu trúc cộng đồng trong mạng thể hiện mối quan hệ giữa các nhân vật trong tác phẩm Những người khốn khổ .3 Đồ thị vô hướng 7 nút và độ đo trung tâm theo bậc .4 Đồ thị vô hướng 6 nút .1 Minh họa đồ thị phân thành 2 cụm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hiền Trinh (2023). Kỹ thuật phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội [Luận án tiến sĩ, trường đại học công nghệ thông tin và truyền thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/khoa-hoc-may-tinh/mot-so-ky-thuat-phat-hien-cau-truc-cong-dong-tren-do-thi-mang-xa-hoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỹ thuật phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá các thuật toán và phương pháp hiệu quả để phát hiện cấu trúc cộng đồng trong mạng xã hội, tối ưu hóa việc phân tích dữ liệu đồ thị.
Luận án "Kỹ thuật phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học công nghệ thông tin và truyền thông. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Kỹ thuật phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỹ thuật phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Kỹ thuật phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỹ thuật phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỹ thuật phát hiện cấu trúc cộng đồng trên đồ thị mạng xã hội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.