Luận án tiến sĩ - Đồ thị hình học ngẫu nhiên: Phân tích thuật toán
Luận án tiến sĩ phân tích đồ thị hình học ngẫu nhiên từ góc nhìn thuật toán. Nghiên cứu random walks, Delaunay triangulation và tối ưu hóa mạng hình học.
University of California, Los Angeles
Computer Science
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Đồ thị hình học ngẫu nhiên là gì
Đồ thị hình học ngẫu nhiên (Random Geometric Graphs - RGG) là mô hình toán học quan trọng trong lý thuyết đồ thị. Mô hình này kết hợp tính chất ngẫu nhiên với cấu trúc hình học không gian. Các đỉnh được phân bố ngẫu nhiên trong không gian metric. Hai đỉnh kết nối khi khoảng cách giữa chúng nhỏ hơn ngưỡng cho trước.
Đồ thị ngẫu nhiên này khác biệt với mô hình Erdős-Rényi truyền thống. Mô hình Erdős-Rényi tạo cạnh độc lập với xác suất cố định. RGG phụ thuộc vào vị trí hình học của các đỉnh. Tính chất không gian này tạo nên đặc điểm độc đáo.
Ứng dụng của RGG rất đa dạng. Mạng cảm biến không dây sử dụng mô hình này. Mạng ad-hoc di động áp dụng RGG. Nghiên cứu mạng xã hội cũng quan tâm đến mô hình. Phân tích thuật toán trên RGG giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống thực tế.
1.1. Định nghĩa cơ bản đồ thị hình học
Đồ thị hình học G(n,r) được định nghĩa với n đỉnh. Các đỉnh phân bố ngẫu nhiên trong không gian đơn vị. Tham số r là bán kính kết nối. Hai đỉnh u và v tạo cạnh khi khoảng cách d(u,v) ≤ r. Không gian thường là hình vuông đơn vị hoặc hình tròn đơn vị. Phân bố đỉnh thường là phân bố đều. Hình học tính toán đóng vai trò quan trọng trong phân tích.
1.2. So sánh với mô hình Erdős Rényi
Mô hình Erdős-Rényi tạo cạnh độc lập. Mỗi cặp đỉnh kết nối với xác suất p. Không có ràng buộc hình học nào. RGG khác biệt hoàn toàn. Cạnh phụ thuộc vào vị trí không gian. Tính cục bộ cao hơn trong RGG. Đồ thị ngẫu nhiên hình học phản ánh thực tế tốt hơn cho mạng vật lý.
1.3. Ứng dụng trong mạng thực tế
Mạng cảm biến không dây là ứng dụng điển hình. Các cảm biến giao tiếp trong phạm vi giới hạn. Mạng ad-hoc di động cũng tuân theo mô hình RGG. Thiết bị kết nối dựa trên khoảng cách vật lý. Phân tích xác suất giúp dự đoán tính liên thông. Nghiên cứu này hỗ trợ thiết kế mạng hiệu quả.
II. Phân tích thuật toán bước đi ngẫu nhiên
Bước đi ngẫu nhiên (Random Walk) là thuật toán cơ bản trên đồ thị. Thuật toán di chuyển từ đỉnh này sang đỉnh kề ngẫu nhiên. Phân tích độ phức tạp thời gian của Random Walk rất quan trọng. Thời gian trộn (mixing time) đo tốc độ hội tụ về phân bố dừng. Thời gian bao phủ (cover time) đo thời gian thăm tất cả đỉnh.
Trên đồ thị hình học ngẫu nhiên, Random Walk có tính chất đặc biệt. Cấu trúc hình học ảnh hưởng đến hiệu suất thuật toán. Phân tích xác suất cho thấy ngưỡng quan trọng. Khi bán kính r vượt ngưỡng, thời gian bao phủ giảm đáng kể.
Thuật toán tổ hợp dựa trên Random Walk có nhiều ứng dụng. Tìm kiếm trong mạng phân tán sử dụng kỹ thuật này. Thu thập dữ liệu cảm biến áp dụng Random Walk. Độ phức tạp thời gian tối ưu đạt được ở ngưỡng kết nối cụ thể. Phân tích kháng trở điện giúp ước lượng thời gian bao phủ chính xác.
2.1. Thời gian trộn và khoảng cách phổ
Thời gian trộn đo tốc độ hội tụ về phân bố cân bằng. Khoảng cách phổ (spectral gap) liên quan đến giá trị riêng. Giá trị riêng thứ hai λ₁ quyết định tốc độ trộn. Khoảng cách phổ lớn cho thời gian trộn nhanh. Trên RGG, khoảng cách phổ phụ thuộc bán kính r. Phân tích độ phức tạp cho thấy ngưỡng rõ ràng. Lý thuyết đồ thị phổ cung cấp công cụ mạnh.
2.2. Thời gian bao phủ và kháng trở
Thời gian bao phủ là số bước để thăm tất cả đỉnh. Kháng trở điện tương đương liên quan chặt chẽ. Công thức Foster kết nối kháng trở và thời gian bao phủ. Trên đồ thị hình học, kháng trở có cấu trúc đặc biệt. Phương pháp xấp xỉ liên tục giúp tính toán. Thuật toán xấp xỉ cho kết quả chính xác.
2.3. Ngưỡng tối ưu cho thời gian bao phủ
Thời gian bao phủ tối ưu đạt được ở bán kính cụ thể. Ngưỡng này phụ thuộc vào số đỉnh n. Khi r quá nhỏ, đồ thị không liên thông. Khi r quá lớn, cấu trúc gần như đầy đủ. Độ rộng ngưỡng (threshold width) rất hẹp. Tính chất không đơn điệu xuất hiện. Phân tích xác suất giải thích hiện tượng này.
III. Thuật toán tam giác Delaunay hạn chế
Tam giác Delaunay là cấu trúc hình học quan trọng. Tam giác Delaunay hạn chế (Restricted Delaunay Triangulation) kết hợp với đồ thị kết nối. Thuật toán xây dựng tam giác chỉ sử dụng thông tin cục bộ. Hiệu quả tính toán là mục tiêu chính.
Trên đồ thị hình học ngẫu nhiên, thuật toán phân tán hoạt động tốt. Mỗi nút chỉ cần thông tin từ láng giềng. Số lượng thông điệp trao đổi được giới hạn. Phân tích độ phức tạp cho thấy hiệu quả cao.
Đồ thị phân bố tốt (well-distributed) có tính chất đặc biệt. Xác suất đồ thị ngẫu nhiên phân bố tốt rất cao. Thuật toán LocalDel(G) tạo tam giác hiệu quả. Cạnh nhất quán và không nhất quán được phân loại. Hình học tính toán đảm bảo tính đúng đắn. Độ phức tạp thời gian tuyến tính với số cạnh.
3.1. Định nghĩa tam giác Delaunay hạn chế
Tam giác Delaunay chuẩn bao gồm tất cả đỉnh. Tam giác Delaunay hạn chế chỉ dùng cạnh trong đồ thị G. Cạnh {u,v} thuộc RDT nếu tồn tại đĩa trống. Đĩa qua u và v không chứa đỉnh khác trong G. Điều kiện này khác với Delaunay đầy đủ. Thuật toán tổ hợp cần kiểm tra cục bộ.
3.2. Thuật toán LocalDel phân tán
Thuật toán LocalDel hoạt động phân tán hoàn toàn. Mỗi nút trao đổi thông tin với láng giềng. Cạnh được đánh dấu nhất quán hoặc không nhất quán. Số lượng thông điệp bị chặn bởi số cạnh. Phân tích xác suất cho thấy hiệu quả cao. Đồ thị ngẫu nhiên phân bố tốt với xác suất cao.
3.3. Phân tích số lượng thông điệp
Số thông điệp tỷ lệ với số cạnh trong đồ thị. Mỗi cạnh tạo ra số lượng thông điệp hằng số. Tổng độ phức tạp là O(|E|) thông điệp. Trên RGG, số cạnh trung bình là O(n). Thuật toán xấp xỉ đạt hiệu quả tuyến tính. Kết quả thực nghiệm xác nhận phân tích lý thuyết.
IV. Đồ thị khoảng cách ngẫu nhiên phân tích
Đồ thị khoảng cách ngẫu nhiên (Random Distance Graphs) là mở rộng của RGG. Xác suất kết nối phụ thuộc vào khoảng cách. Hàm xác suất giảm theo khoảng cách. Mô hình này tổng quát hơn RGG chuẩn.
Phân tích xác suất tính liên thông là vấn đề quan trọng. Ngưỡng kết nối phụ thuộc hàm xác suất. Lý thuyết đồ thị cung cấp công cụ phân tích. Kết quả cho thấy điều kiện cần và đủ.
Ứng dụng trong mô hình mạng thực tế rất phong phú. Suy giảm tín hiệu theo khoảng cách được mô hình hóa. Xác suất kết nối phản ánh chất lượng liên kết. Phân tích độ phức tạp giúp thiết kế giao thức. Thuật toán định tuyến được tối ưu hóa dựa trên mô hình này.
4.1. Mô hình xác suất kết nối
Xác suất kết nối là hàm của khoảng cách. Hàm giảm đơn điệu theo khoảng cách. Mô hình phổ biến là hàm mũ hoặc lũy thừa. Tham số điều chỉnh tốc độ suy giảm. Đồ thị ngẫu nhiên kết quả có tính chất đặc biệt. Phân tích xác suất phức tạp hơn RGG chuẩn.
4.2. Ngưỡng liên thông và đường kính
Tính liên thông xuất hiện ở ngưỡng cụ thể. Ngưỡng phụ thuộc vào hàm xác suất. Đường kính đồ thị cũng có ngưỡng rõ ràng. Phân tích độ phức tạp cho thấy chuyển pha sắc nét. Lý thuyết đồ thị ngẫu nhiên giải thích hiện tượng. Kết quả tương tự mô hình Erdős-Rényi.
4.3. Ứng dụng trong mạng không dây
Mô hình suy giảm tín hiệu sử dụng hàm khoảng cách. Xác suất kết nối phản ánh chất lượng liên kết. Thiết kế giao thức dựa trên phân tích xác suất. Thuật toán định tuyến tối ưu hóa hiệu suất. Hình học tính toán hỗ trợ định vị. Phân tích xác suất dự đoán độ tin cậy mạng.
V. Kết quả thực nghiệm và đánh giá
Thực nghiệm xác nhận các kết quả lý thuyết. Mô phỏng trên đồ thị ngẫu nhiên kích thước khác nhau. Hiệu quả thuật toán Random Walk được đo đạc. Chất lượng bao phủ được đánh giá.
Bước đi ngẫu nhiên có độ lệch (biased) cải thiện hiệu suất. Tham số độ lệch ảnh hưởng đến thời gian bao phủ. Thời gian bao phủ một phần (partial cover) là chỉ số thực tế. Tỷ lệ 80% bao phủ đạt được nhanh hơn nhiều.
Tính bền vững với động lực mạng được kiểm tra. Xác suất lỗi nút ảnh hưởng đến hiệu suất. Vùng thảm họa tạo ra nút cổ chai. Thuật toán xấp xỉ vẫn hoạt động tốt. Phân tích độ phức tạp khớp với quan sát thực nghiệm. Kết quả hỗ trợ ứng dụng thực tế.
5.1. Hiệu quả bước đi ngẫu nhiên có độ lệch
Bước đi ngẫu nhiên có độ lệch ưu tiên hướng cụ thể. Độ lệch về phía đích giảm thời gian đến. Tham số độ lệch cần cân bằng khám phá và khai thác. Thực nghiệm cho thấy cải thiện đáng kể. Thời gian bao phủ giảm với độ lệch phù hợp. Độ phức tạp thời gian vẫn trong giới hạn lý thuyết.
5.2. Chất lượng bao phủ một phần
Bao phủ 80% đạt được nhanh hơn nhiều so với 100%. Histogram số lần thăm phản ánh chất lượng. Phân bố gần đều cho thấy khám phá tốt. Kích thước lỗ (hole size) đo vùng chưa thăm. Thực nghiệm trên mạng kích thước khác nhau nhất quán. Kết quả hỗ trợ ứng dụng thu thập dữ liệu.
5.3. Tính bền vững với lỗi và thảm họa
Xác suất lỗi nút tăng làm tăng thời gian bao phủ. Vùng thảm họa tạo ra nút cổ chai trong mạng. Thuật toán Random Walk vẫn hoạt động. Thời gian bao phủ tăng nhưng vẫn chấp nhận được. Số vùng thảm họa ảnh hưởng mạnh. Phân tích xác suất giải thích độ bền vững.
VI. Độ phức tạp tính toán và tối ưu hóa
Phân tích độ phức tạp là trọng tâm nghiên cứu. Độ phức tạp thời gian của các thuật toán được xác định chính xác. Độ phức tạp không gian cũng được xem xét. Thuật toán xấp xỉ đạt hiệu quả cao.
Thuật toán tổ hợp trên đồ thị hình học có đặc điểm riêng. Cấu trúc không gian giúp tối ưu hóa. Phương pháp xấp xỉ liên tục cho ước lượng chặt. Kháng trở điện cung cấp công cụ phân tích mạnh.
Tối ưu hóa tham số là vấn đề quan trọng. Bán kính kết nối r cần chọn phù hợp. Ngưỡng tối ưu phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể. Lý thuyết đồ thị cung cấp hướng dẫn. Hình học tính toán hỗ trợ thuật toán hiệu quả. Kết quả áp dụng trực tiếp vào thiết kế mạng thực tế.
6.1. Phân tích độ phức tạp thời gian
Thời gian trộn có độ phức tạp O(n log n) trên RGG. Thời gian bao phủ đạt O(n² log n) ở ngưỡng tối ưu. Thuật toán LocalDel có độ phức tạp O(|E|). Phân tích xác suất cho chặn chặt chẽ. Độ phức tạp thời gian phụ thuộc bán kính r. Ngưỡng kết nối ảnh hưởng mạnh.
6.2. Phương pháp xấp xỉ liên tục
Xấp xỉ liên tục thay thế đồ thị rời rạc. Tích phân thay thế tổng rời rạc. Phương pháp cho ước lượng chính xác. Kháng trở điện được tính bằng phương trình vi phân. Hình học tính toán đơn giản hóa phân tích. Sai số xấp xỉ được kiểm soát chặt chẽ.
6.3. Tối ưu hóa tham số mạng
Bán kính r cần cân bằng kết nối và chi phí. Ngưỡng tối ưu cho thời gian bao phủ tồn tại. Mật độ mạng ảnh hưởng đến hiệu suất. Thuật toán xấp xỉ giúp chọn tham số. Phân tích độ phức tạp hướng dẫn thiết kế. Lý thuyết đồ thị cung cấp giới hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITY OF CALIFORNIA Los Angeles Random Geometric Graphs: An Algorithmic Perspective A dissertation submitted in partial satisfaction of the requirements for the degree Doctor of Philosophy in Computer Science by Chen Avin 2006 UMI Number: 3240866 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion.
® UMI UMI Microform 3240866 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.
Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 © Copyright by Chen Avin 2006 _ The dissertation of Chen Avin is approved. Mr Vogue Adnan Darwiche LE Deborah Estrin, Committee Co-chair Judea Pearl, Committee Co-chair University of California, Los Angeles 2006 il To my family 1H TABLE OF CONTENTS 1 Introduction.2 Random Geometric Graphs .3 Questions of Interest and Overview of Results .1 Random Walks in Random Geometric Graphs .2 Restricted Delaunay Triangulation in Random Geometric Oraph§S.3 Random Distance Graphs. 11 2 Random Walks on Random Geometric CGraphs.1 Markov chains and the Simple Random Walk .2 Mixing Time and the Spectral Gap (1—Àj) .3 Cover Time, Partial Cover Time and Blanket Time .5 Bounding The Cover Time via Resistance .3 Geo-dense Geometric Graphs .1 Geo-dense Random Geometric Graphs .4 The Mixing Time of Random Geometric Graphs .41 Bounding the Conductance of G(n,r) .2 Continuous Approximation of Conductance.5 The Cover Time of Random Geometric Graphs .1 The Cover Time and Resistance of Geometric Graphs.2 Cover Time and Resistance of G(n,r).3 The Threshold Width of Optimal Cover Time .4 Optimal Cover Time is not Monotone.5 Cover Time and Resistance of Deterministic Geometric Graphs 44 2.6 Notes and Related Work. ees 50 3 Efficient Restricted Delaunay Triangulation in Random Geomet- ric Graphs.
nà gà gà gà gà và Và 52 3.4 Properties of LocalDel(G) .1 Well-distributed Geometric Graphs .2 Bounding the number of messages.5 Notes and Related Work. es 68 4 Random Distance Graphs .2 Definitions and Statement of Results .1 Proof of Theorem 4.2 Proof of Theorem 4.3 Proof of Theorem 4.4 Proof of Theorem 4.4 Notes and Related Work. ee 84 Experimental Results. ee ee ee ee 86 5.2 Efficiency of Random Walk.1 Biased Random Walk.38 Quality of Random Walk.1 Partial Cover Quality.
cu uy và 91 5.2 Robustness to Dynamics. kg ko 97 vi LIST OF FIGURES 1. (C) typical D(n, g#) case for rr?<a<1,0<68 <r. 10 21 Unit flow for upper bound on the 2—dimension grid resistance .3 Approximating the Conductance in RGG.4 Tíu, 0) and the flow c between w and vin G(n,r) .0 Lower bound for Ry, on the (HT).1 Different Graphs over a set V of 50 random nodes in the unit square with r = 0.
(D) The edges in Del(V) that are longer than r (E) Local Del(G) where consistent edges are in dots and inconsistent edges are in solid lines.2 A case where edges {w, z} and {u,v} are consistent and intersect in LocalDel(G)).3 A disk D that must be included in the area disk(u, v, w)N(disk(u)U disk(v)) 0.4 An example where inconsistent edge {u, v} exist next to the border of the unit square 2. HQ ng gà và 63 3.5 Average number of messages in Algorithm 1 for different size ran- dom networks.1 Computing the conditional probability P({2, 7} | {k,¢}, {k,7}) .2 an area that is proportional to x? when local routing from i to j with w=d(t,J).1 An example of the temperature in an area with six random light SOUTCES 6k ee eh eh ee es QI h5 Comparing the histogram founded by the 80% random walk on the graph and the histogram of the real data from Figure 5.3 The progress of partial cover time as function of number of steps normalized to n for different graphs of size n =4096.4 Partial Cover time in increasing size of random network with same density ee Or Œt Partial Cover Time in random walks with increasing bias on ran- dom network 2. ee ee Hole size as a function of the number of steps normalized to n for đ(4096,r) with different radlir 2.7 The Partial Cover time required when the probability p of each node to fail is increasing. The result are for 4096 nodes networks .8 An example of a 4096 random network with 4 disaster areas.
We can see the creation of bottlenecks. 94 or to The Partial Cover time required when we increase the number of disaster areas in the network.10 Histogram of the expected number of visits to a node in a 80% cover random walk .000 + ee eee ne vi List oF NOTATION Auvw triangle Of U,U, Wo. cece eee cece nee n ence tenn cence eens 56 blanket time_. HQ HH ect been etn kh xa 20 B(n,p) Bernoulli random graph_.
1 Ce cover time of graph GÃ. HH nh hs. 17 Ca(c) partial cover time of fraction €. 18 Cuw commute tiMe.
eect eee eee een een kh ke 18 dữ, j) Euclidian distance between 4,7. cece cece teen ence eee 9 disk, (u) disk centered around œ with radius r. 55 disk(u, v, w) unique circumcircle over u,v and W. eect eee es 55 Del(G) Delaunay triangulation of a geometric graph G_.
53 D(n, 9) random distance graph. cece cence ence HH nhu kh xa 15 6(v) degree Of U oe cece cnet kh kh kh kh no need 14 Oavg average degree in the graph. 37 E(G) electrical network of Go. ccc ccc cece HH nh kh xa 22 hitting time 2.
ccc HH HH nent nena kh vờ 17 maximum hitting time. 18 random geometric graph.c cece eee HH nh ng va 27 k-fuzz of a grid of SỈZ© No. ccc eee een tenn hy. 44 the intersection of disk,(i) and đ¿sk„(j).
ccc cece eee ene eee nà kẻ 16 second largest eigenvalue in absolute vaÌue_. nh nhu và 14 1X set of neighbors of u including. eee ccc ete eee tne nh kh kh kh kế 55 edge probability 2. c ccc ccc cece Q nhuky 2 power of a flow €_.Q Q QQ nee nen n eee n een ennens 24 Poisson random graph_.
ng eee eens 14 CONGUCTANCE 2. ccc ceed eee tence tent nent beens 21 TACIUS 22. nent tener neenaeees 2 critical radius for connectÏVÌEV. cece cece eee eee nee ee 3 resistance.
eee eee eee ener tee ences ¬ 23 effective resistance between u and U. 23 Restricted Delaunay Graph of G 1. cece eee eee 53 THÌIXỈNE tIME 1. cee cence enn nett rte kh eens 16 the unit disk_.
"¬ eee e eee e ene eees 71 Voronoi diagram of a set of nodes W. 55 ACKNOWLEDGMENTS I could not have reached the end of this long, challenging path without the support and help of many people. First, I would like to thank my advisor Judea Pearl for his support and for allowing me the freedom to pursue my own interest. Despite difficult times, he was always there when I needed him and I’m thankful for that.
I would also like to thank my co-chair Deborah Estrin for introducing me to sensor networks and for her valuable feedback on my work. I thank the other member of my committee, Adnan Darwiche and Mark Hansen for their support and for interesting and enjoyable classes along the way. Many friends at UCLA with whom I worked and discussed my research made it possible for me to complete this work. In particular, I would like to thank Gunes Ercal who is a co-author and a friend for life and Carlos Brito who put me on the right track and taught me how research is being done.
Chapter 2 and 5 of this dissertation are based on joint work with Gunes and Carlos [AB04, AE05b, AE05a]. Thanks to other members in our windowless lab along the years: Blai Bonet, Mark Hopkins, Ilya Shpitser, and Shailesh Vaya, each has helped me in his own way along the road. The open door, good advice and friendship of Eli Gafni helped me to continue during my most difficult times and I am grateful for that. I would like to thanks Kaoru Mulvihill for being supportive and understanding, and for all her help.
I would not have started this journey without the encouragements of Rachel Ben-Eliyahu and Ran Giladi and without the financial support of the Department of Communication System Engineering at Ben-Gurion University, Israel. A special thought goes to Verra Morgan whom I met on my first day at UCLA, and who was ever-since a countless source of smiles, moral support and reminders to ”stay out of trouble”. To David, whom I also met during my first xi days at UCLA and who now he is my best friend: thank you for being there whenever I need you. Finally, I would like to thank my family who has always been the most im- portant part of my life.
To my late father Tzvi who never finished high school, but showed me the joy of learning and curiosity. To my late grandparents Yuda and Shlomit who inspired me with their knowledge and wisdom. You are always with me. To my mother Ilana who is always there to support me, in good and bad times and to my brothers and sisters Ayelet, Eran, Shira and Yagil for there unconditional love.
Most of all there is my own “little” family: To my wonderful kids, Itamar and Maya, you are the source of my power. What I have learned from them, and in particular from Itamar, is priceless and beyond what I could ever imagine, and this is just the beginning. And last, my wife, my love, Yehudit who has stood by me all the way and makes all of this possible. xủ VITA 1970 Born, Beer-Sheva, Israel., Communication Systems Engineering, Ben Gurion Uni- versity of The Negev, Beer Sheva, Israel., Computer Science, Ủniversity of California Los Angeles, Los Angeles, USA.
Fast and Efficient Restricted Delaunay Triangulation in Random Geo- metric Graphs. In Workshop on Combinatorial and Algorithmic Aspects of Net- working (CAAN-05), 2005. Identifiability of Path-Specific Effects In Proceedings Nineteenth International Joint Conference on Artificial Intelligence (IJCA1-05), pp 357-363, 2005 Avin, C. On The Cover Time of Random Geometric Graphs.
Automata, Languages and Programming, 82nd International Collo- quium (ICALP-05), pp 677-689, 2005. Bounds on the Mixing Time and Partial Cover of Ad-hoc xa and Sensor Networks. In Proceedings of the 2nd European Workshop on Wireless Sensor Networks (EWSN-05), pp 1-12, 2005. Efficient and Robust Query Processing in Dynamic En- vironments Using Random Walk Techniques.
In Proceedings of the third interna- tional symposium on Information processing in sensor networks (IPSN-04), pp 277-286, 2004., and Ben-Eliyahu R. Algorithms for Computing X-Minimal Models. In Proceedings of LPNMR-01 pp 322-335, 2001. XIV ABSTRACT OF THE DISSERTATION Random Geometric Graphs: An Algorithmic Perspective by Chen Avin Doctor of Philosophy in Computer Science University of California, Los Angeles, 2006 Professor Judea Pearl, Co-chair Professor Deborah Estrin, Co-chair A random geometric graph G(n,r) is a graph resulting from placing n points uniformly at random on the unit square (or on the unit disk) and connecting two points iff their Euclidean distance is at most the radius r(n).
Recently, this class of random graphs has gained relevance as a natural model for wireless ad-hoc and sensor networks. Investigating properties of these graphs can unearth properties of the real-life systems they model and allow for the design of efficient algorithms.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đồ thị hình học ngẫu nhiên: Phân tích thuật toán" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích đồ thị hình học ngẫu nhiên từ góc nhìn thuật toán. Nghiên cứu random walks, Delaunay triangulation và tối ưu hóa mạng hình học.
Luận án "Đồ thị hình học ngẫu nhiên: Phân tích thuật toán" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of California, Los Angeles. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Đồ thị hình học ngẫu nhiên: Phân tích thuật toán" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đồ thị hình học ngẫu nhiên: Phân tích thuật toán" thuộc chuyên ngành Computer Science. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Đồ thị hình học ngẫu nhiên: Phân tích thuật toán" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đồ thị hình học ngẫu nhiên: Phân tích thuật toán" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đồ thị hình học ngẫu nhiên: Phân tích thuật toán" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.