Luận án: Nghiên cứu & Phát triển Mô hình Học Sâu Nhận dạng Cảm Xúc từ Tín hiệu Điện Não Đồ
Luận án tiến sĩ KHMT ictu.edu.vn: Khám phá thuật toán mới, ứng dụng AI, tối ưu hóa hệ thống. Nâng cao hiệu suất, mở rộng tiềm năng khoa học máy tính.
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhận dạng cảm xúc EEG: Thách thức tài nguyên hạn chế
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Dương Thị Mai Thương
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhận dạng cảm xúc EEG Thách thức tài nguyên hạn chế
Nghiên cứu này tập trung vào bài toán nhận dạng cảm xúc từ tín hiệu điện não đồ (EEG). Bài toán đặc biệt quan trọng trong giao tiếp người-máy. Các hệ thống cần hiểu trạng thái cảm xúc người dùng. Điều này mở ra nhiều ứng dụng trong y tế, giáo dục và giao diện não-máy. Tín hiệu EEG phản ánh trực tiếp hoạt động não bộ. Chúng cung cấp thông tin cảm xúc chính xác. Tuy nhiên, việc triển khai các mô hình học sâu truyền thống trên thiết bị di động gặp nhiều hạn chế. Tài nguyên tính toán hạn chế là rào cản lớn. Bộ nhớ, năng lượng pin và khả năng xử lý là những yếu tố cần xem xét. Công trình này giải quyết những thách thức đó. Mục tiêu là phát triển các giải pháp học sâu hiệu quả. Chúng phải phù hợp với điều kiện tài nguyên hạn chế. Đây là bước tiến quan trọng cho điện não đồ di động.
1.1. Tầm quan trọng nhận dạng cảm xúc từ EEG
Nhận dạng cảm xúc từ tín hiệu điện não đồ (EEG) đóng vai trò then chốt. Nó cải thiện đáng kể giao tiếp giữa người và máy. Hệ thống giúp máy móc hiểu rõ hơn về trạng thái cảm xúc của con người. Điều này có ý nghĩa lớn trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và phát triển giao diện não-máy. Cảm xúc được phản ánh trực tiếp qua hoạt động điện của não bộ, mang lại nguồn dữ liệu chân thực và đáng tin cậy. Các hệ thống này cần độ chính xác cao để hoạt động hiệu quả.
1.2. Hạn chế tài nguyên trên thiết bị di động
Việc triển khai hệ thống nhận dạng cảm xúc EEG trên các thiết bị di động gặp nhiều khó khăn. Các thiết bị này có tài nguyên tính toán hạn chế. Bộ nhớ nhỏ, năng lượng pin thấp và khả năng xử lý giới hạn. Mô hình học sâu truyền thống thường quá lớn. Chúng không thể hoạt động hiệu quả trong môi trường này. Do đó, cần có các mô hình mạng nơ-ron nhẹ. Điều này giải quyết vấn đề tài nguyên tính toán hạn chế. Hướng đến phát triển các thiết bị điện não đồ di động.
1.3. Mục tiêu giải pháp học sâu hiệu quả
Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp học sâu hiệu quả. Chúng phải có khả năng nhận dạng cảm xúc EEG trong điều kiện tài nguyên hạn chế. Giải pháp cần tối ưu hóa kiến trúc mô hình. Đồng thời, phải đảm bảo độ chính xác cao trong phân loại cảm xúc. Điều này mở rộng khả năng ứng dụng của công nghệ EEG. Đặc biệt là cho điện não đồ di động và các thiết bị AIoT. Việc này thúc đẩy sự phát triển của công nghệ nhận dạng cảm xúc.
II.Kiến trúc Học sâu tối ưu cho EEG di động
Thiết kế kiến trúc học sâu tối ưu là yếu tố quyết định. Nó đảm bảo hiệu suất và khả năng triển khai trên thiết bị có tài nguyên hạn chế. Lựa chọn mô hình nền tảng phù hợp rất quan trọng. Mạng tích chập (CNN) và mạng nơ-ron hồi quy (RNN), đặc biệt là Bi-LSTM, thường được sử dụng. Sự kết hợp CNN và Bi-LSTM cho thấy tiềm năng lớn. Nó xử lý cả đặc trưng không gian và thời gian của tín hiệu EEG. Phát triển mạng nơ-ron nhẹ là trọng tâm. Các kỹ thuật như tách kênh, depthwise separable convolution được áp dụng. Điều này giảm thiểu số lượng tham số. Từ đó, đạt được học sâu hiệu quả. Kiến trúc cần có khả năng học được đặc trưng quan trọng. Đồng thời tiêu thụ ít năng lượng. Điều này hỗ trợ phân loại cảm xúc theo thời gian thực trên điện não đồ di động.
2.1. Lựa chọn mô hình nền tảng phù hợp
Việc lựa chọn mô hình học sâu nền tảng là bước thiết yếu. Nó cần phù hợp với yêu cầu nhận dạng cảm xúc EEG. Các mô hình mạng tích chập (CNN) và mạng nơ-ron hồi quy (RNN) được xem xét. Đặc biệt, kiến trúc Bi-directional Long Short-Term Memory (Bi-LSTM) có khả năng xử lý chuỗi tốt. Mô hình kết hợp CNN và Bi-LSTM cho thấy tiềm năng. Nó xử lý đồng thời đặc trưng không gian và thời gian của tín hiệu EEG. Lựa chọn này đảm bảo hiệu quả cho tài nguyên tính toán hạn chế.
2.2. Phát triển mạng nơ ron nhẹ
Mạng nơ-ron nhẹ được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất và giảm tài nguyên. Chúng giảm thiểu số lượng tham số và phép tính. Điều này đảm bảo khả năng triển khai trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Các kỹ thuật như tách kênh (channel separation) và depthwise separable convolution được áp dụng. Mục tiêu là đạt được học sâu hiệu quả. Đồng thời, duy trì độ chính xác cao trong nhận dạng cảm xúc. Đây là yếu tố then chốt cho điện não đồ di động.
2.3. Thiết kế kiến trúc tối ưu cho tài nguyên hạn chế
Thiết kế kiến trúc học sâu tối ưu tập trung vào hiệu quả. Việc giảm độ phức tạp tính toán là ưu tiên hàng đầu. Kiến trúc cần có khả năng học được các đặc trưng quan trọng từ dữ liệu EEG. Đồng thời, nó phải tiêu thụ ít năng lượng. Điều này hỗ trợ phân loại cảm xúc theo thời gian thực. Việc tối ưu hóa kiến trúc là yếu tố quyết định. Nó giúp hệ thống hoạt động ổn định trên các thiết bị có tài nguyên tính toán hạn chế.
III.Xử lý tín hiệu EEG và học chuyển giao hiệu quả
Xử lý tín hiệu điện não đồ (EEG) là giai đoạn quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dữ liệu đầu vào. Tín hiệu thô cần được tiền xử lý cẩn thận. Các bước bao gồm lọc nhiễu và loại bỏ các nhiễu vật lý. Biểu diễn dữ liệu phù hợp giúp mô hình học sâu xử lý hiệu quả. Chuyển đổi tín hiệu EEG thành ma trận hoặc hình ảnh là phương pháp phổ biến. Việc chuẩn hóa dữ liệu cũng rất cần thiết. Trích xuất đặc trưng là khâu tiếp theo. Các phương pháp như biến đổi Fourier nhanh (FFT), mật độ phổ công suất (PSD) được sử dụng. Biến đổi Wavelet (WT) cũng hữu ích. Chúng chuyển đổi tín hiệu sang miền tần số hoặc thời gian-tần số. Đặc trưng này phản ánh trạng thái cảm xúc. Học chuyển giao (Transfer Learning) là kỹ thuật mạnh mẽ. Nó đặc biệt hữu ích khi dữ liệu huấn luyện hạn chế. Mô hình đã được huấn luyện trên tập dữ liệu lớn. Sau đó, tinh chỉnh trên dữ liệu EEG cụ thể. Điều này giúp cải thiện hiệu suất, giảm thời gian và tài nguyên huấn luyện. Kỹ thuật này hỗ trợ học trên dữ liệu nhỏ hiệu quả hơn.
3.1. Chuẩn bị và biểu diễn dữ liệu EEG
Tín hiệu điện não đồ thô cần được tiền xử lý kỹ lưỡng. Các bước cơ bản bao gồm lọc nhiễu và loại bỏ các thành phần nhiễu. Biểu diễn dữ liệu có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của mô hình. Việc chuyển đổi tín hiệu EEG thành định dạng ma trận hoặc hình ảnh giúp các mô hình học sâu dễ dàng xử lý. Chuẩn hóa dữ liệu cũng là một bước thiết yếu. Nó đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu đầu vào. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình huấn luyện mô hình.
3.2. Phương pháp trích xuất đặc trưng hiệu quả
Trích xuất đặc trưng là giai đoạn quan trọng trong xử lý tín hiệu điện não đồ. Các phương pháp như biến đổi Fourier nhanh (FFT) và mật độ phổ công suất (PSD) được sử dụng rộng rãi. Biến đổi Wavelet (WT) cũng là một công cụ hữu ích. Chúng giúp chuyển đổi tín hiệu từ miền thời gian sang miền tần số hoặc thời gian-tần số. Các đặc trưng này phản ánh hoạt động não bộ liên quan đến cảm xúc. Quá trình này cần tối ưu để cung cấp dữ liệu chất lượng cao cho phân loại cảm xúc.
3.3. Áp dụng học chuyển giao trên dữ liệu nhỏ
Học chuyển giao (Transfer Learning) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó đặc biệt có giá trị trong môi trường dữ liệu nhỏ. Mô hình được huấn luyện trước trên một tập dữ liệu lớn và phổ quát. Sau đó, mô hình được tinh chỉnh (fine-tuned) trên tập dữ liệu EEG cụ thể. Điều này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của mô hình. Kỹ thuật này giảm thời gian và tài nguyên huấn luyện. Nó làm cho việc học trên dữ liệu nhỏ trở nên hiệu quả hơn. Đây là giải pháp quan trọng cho các ứng dụng thực tế.
IV.Tối ưu Mạng nơ ron nhẹ trên tài nguyên hạn chế
Tối ưu hóa mô hình học sâu là cần thiết cho các thiết bị có tài nguyên tính toán hạn chế. Các kỹ thuật giảm overfitting và nén mô hình đóng vai trò trung tâm. Overfitting là vấn đề phổ biến. Dropout và regularisation giúp khắc phục. Nén mô hình là một phương pháp quan trọng. Các kỹ thuật như pruning (cắt tỉa) và quantization (lượng tử hóa) được áp dụng. Chúng giảm kích thước mô hình, đồng thời duy trì độ chính xác. Mục tiêu là tạo ra mạng nơ-ron nhẹ. Mô hình cần được tối ưu hóa cho khả năng triển khai thực tế. Điều này bao gồm tối ưu hóa cấu trúc và sử dụng các framework nhẹ. Mục tiêu là chạy mô hình trên điện não đồ di động với tốc độ nhanh. Cuối cùng, đánh giá hiệu suất trên phần cứng thực tế rất quan trọng. Nó bao gồm tốc độ suy luận và mức tiêu thụ năng lượng. Điều này chứng minh hiệu quả của các kiến trúc học sâu tối ưu.
4.1. Các kỹ thuật giảm overfitting và nén mô hình
Overfitting là một thách thức lớn trong học sâu. Các kỹ thuật như dropout và regularisation được sử dụng để giảm thiểu hiện tượng này. Nén mô hình là cần thiết cho các thiết bị có tài nguyên tính toán hạn chế. Các phương pháp bao gồm pruning (cắt tỉa) và quantization (lượng tử hóa). Chúng giúp giảm đáng kể kích thước mô hình. Đồng thời, các kỹ thuật này duy trì được độ chính xác. Điều này đóng góp vào học sâu hiệu quả.
4.2. Tối ưu mô hình cho khả năng triển khai
Mô hình cần được tối ưu hóa cho khả năng triển khai thực tế. Việc này bao gồm tinh chỉnh cấu trúc và sử dụng các framework nhẹ. Mục tiêu là để mô hình có thể hoạt động hiệu quả trên điện não đồ di động. Đảm bảo tốc độ xử lý nhanh. Mạng nơ-ron nhẹ là chìa khóa. Điều này giúp hệ thống hoạt động mượt mà trong môi trường tài nguyên hạn chế.
4.3. Đánh giá hiệu suất trên phần cứng thực tế
Đánh giá hiệu suất của mô hình không chỉ dựa vào độ chính xác. Nó còn bao gồm tốc độ suy luận và mức tiêu thụ năng lượng. Các thử nghiệm được thực hiện trên phần cứng có tài nguyên hạn chế. Điều này giúp so sánh với các mô hình truyền thống. Việc đánh giá này chứng minh được hiệu quả của các kiến trúc học sâu tối ưu. Nó xác nhận tính khả thi của giải pháp.
V.Phân loại cảm xúc Ứng dụng Học sâu hiệu quả
Quá trình phân loại cảm xúc từ tín hiệu EEG là ứng dụng chính. Các thuật toán học sâu nhận diện các mẫu từ dữ liệu đã trích xuất. Chúng ánh xạ các đặc trưng này tới các trạng thái cảm xúc cụ thể. Ví dụ: vui, buồn, tức giận, trung tính. Mô hình học sâu hiệu quả học cách phân biệt tinh tế giữa các trạng thái. Độ chính xác của mô hình là yếu tố then chốt. Các chỉ số như accuracy, F1-score, precision, recall được sử dụng để đánh giá. Đánh giá thực hiện trên các bộ dữ liệu EEG_ER tiêu chuẩn. So sánh với các phương pháp hiện có. Điều này chứng minh khả năng phân loại cảm xúc hiệu quả. Hệ thống nhận dạng cảm xúc EEG có nhiều ứng dụng tiềm năng. Điều khiển robot bằng ý nghĩ, giám sát sức khỏe tâm thần từ xa là ví dụ. Cải thiện trải nghiệm người dùng trong game cũng là một ứng dụng. Hệ thống có thể hoạt động trên điện não đồ di động. Điều này mở ra kỷ nguyên mới cho giao diện não-máy thông minh.
5.1. Cơ chế phân loại cảm xúc từ tín hiệu EEG
Quá trình phân loại cảm xúc dựa trên các đặc trưng đã trích xuất từ tín hiệu EEG. Các thuật toán học sâu nhận diện các mẫu phức tạp trong dữ liệu. Chúng ánh xạ các đặc trưng này tới các trạng thái cảm xúc cụ thể. Ví dụ bao gồm vui, buồn, tức giận hoặc trung tính. Mô hình học sâu hiệu quả học cách phân biệt tinh tế giữa các trạng thái cảm xúc khác nhau. Điều này giúp nhận dạng cảm xúc EEG đạt độ chính xác cao.
5.2. Đánh giá độ chính xác của mô hình học sâu
Độ chính xác của mô hình là yếu tố then chốt. Các chỉ số như accuracy, F1-score, precision, và recall được sử dụng để đánh giá toàn diện. Đánh giá thực hiện trên các bộ dữ liệu EEG_ER tiêu chuẩn. Các kết quả được so sánh với các phương pháp hiện có. Điều này nhằm chứng minh khả năng phân loại cảm xúc hiệu quả của mô hình. Đây là bước quan trọng để xác nhận tính ưu việt của giải pháp.
5.3. Ứng dụng tiềm năng của hệ thống
Hệ thống nhận dạng cảm xúc EEG có nhiều ứng dụng tiềm năng. Bao gồm điều khiển robot bằng ý nghĩ, giám sát sức khỏe tâm thần từ xa. Nó cũng giúp cải thiện trải nghiệm người dùng trong các ứng dụng game. Hệ thống này có thể hoạt động hiệu quả trên điện não đồ di động. Điều này mở ra kỷ nguyên mới cho giao diện não-máy thông minh. Nó mang lại lợi ích đáng kể cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
VI.Hướng phát triển và đóng góp về Học sâu EEG
Nghiên cứu này đã đạt được những kết quả đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần được giải quyết. Sự đa dạng của dữ liệu cá nhân là một thách thức. Các hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào cá nhân hóa mô hình. Tăng cường khả năng thích ứng của hệ thống. Nghiên cứu sâu hơn về học trên dữ liệu nhỏ cũng là ưu tiên. Mục tiêu là phát triển các kiến trúc học sâu tối ưu hơn nữa. Công trình này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực nhận dạng cảm xúc EEG. Đặc biệt là trong điều kiện tài nguyên hạn chế. Việc phát triển các mạng nơ-ron nhẹ mới là một đóng góp quan trọng. Nó chứng minh tính hiệu quả của học chuyển giao. Kết quả giúp ứng dụng học sâu hiệu quả vào thực tế. Điện não đồ di động ngày càng trở nên phổ biến. Các thiết bị này cung cấp dữ liệu liên tục. Khả năng nhận dạng cảm xúc theo thời gian thực rất hứa hẹn. Công trình này đặt nền tảng vững chắc. Nó thúc đẩy phát triển các ứng dụng AIoT thông minh.
6.1. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế nhất định. Ví dụ, sự đa dạng của dữ liệu cá nhân là một thách thức. Các hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc cá nhân hóa mô hình. Tăng cường khả năng thích ứng của hệ thống với người dùng khác nhau. Nghiên cứu sâu hơn về học trên dữ liệu nhỏ cũng là ưu tiên. Phát triển các kiến trúc học sâu tối ưu hơn nữa là mục tiêu dài hạn.
6.2. Các đóng góp khoa học và thực tiễn
Công trình này đóng góp quan trọng vào lĩnh vực nhận dạng cảm xúc EEG. Đặc biệt trong điều kiện tài nguyên hạn chế. Các đóng góp bao gồm việc phát triển các mạng nơ-ron nhẹ mới. Chứng minh tính hiệu quả của học chuyển giao trong môi trường này. Kết quả nghiên cứu giúp ứng dụng học sâu hiệu quả vào thực tế. Nó mở rộng khả năng triển khai các hệ thống thông minh.
6.3. Triển vọng của điện não đồ di động
Điện não đồ di động ngày càng trở nên phổ biến. Các thiết bị này cung cấp khả năng thu thập dữ liệu liên tục. Khả năng nhận dạng cảm xúc theo thời gian thực rất hứa hẹn. Công trình này đặt nền tảng vững chắc. Nó thúc đẩy sự phát triển của các ứng dụng AIoT thông minh. Điều này sẽ mang lại nhiều lợi ích trong chăm sóc sức khỏe, giáo dục và giải trí.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG DƯƠNG THỊ MAI THƯƠNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH HỌC SÂU CHO NHẬN DẠNG CẢM XÚC TỪ TÍN HIỆU ĐIỆN NÃO TRONG ĐIỀU KIỆN TÀI NGUYÊN HẠN CHẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH THÁI NGUYÊN - NĂM 2025 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG DƯƠNG THỊ MAI THƯƠNG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH HỌC SÂU CHO NHẬN DẠNG CẢM XÚC TỪ TÍN HIỆU ĐIỆN NÃO TRONG ĐIỀU KIỆN TÀI NGUYÊN HẠN CHẾ Ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. PHÙNG TRUNG NGHĨA THÁI NGUYÊN - NĂM 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án Tiến sĩ “Nghiên cứu và phát triển mô hình học sâu cho nhận dạng cảm xúc từ tín hiệu điện não trong điều kiện tài nguyên hạn chế” là các công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Phùng Trung Nghĩa, trừ những kiến thức tham khảo từ các tài liệu đã được tham chiếu rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các Tạp chí, Hội thảo khoa học (danh sách các công trình được liệt kê tại cuối Luận án), phần còn lại chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Mọi nội dung dữ liệu được tham khảo trong luận án đều được trích dẫn đầy đủ và đúng quy định. Thái Nguyên, ngày. năm 2025 Tác giả luận án Dương Thị Mai Thương i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi luôn nhận được sự hướng dẫn tận tình, góp ý quý báu và động viên từ các Thầy Cô, các Nhà khoa học, các Cơ quan, Đoàn thể và Gia đình. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: Ban lãnh đạo Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên, cùng Ban lãnh đạo Khoa Công nghệ Thông tin và các Thầy Cô, Cán bộ quản lý của trường.
Sự quan tâm và hỗ trợ quý báu về thời gian và tài chính đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin tri ân sâu sắc đến PGS. Phùng Trung Nghĩa, người đã luôn tận tâm hướng dẫn và động viên tôi trong suốt hành trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Khoa Công nghệ Thông tin, Bộ môn Hệ thống thông tin, cùng các thầy cô, đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi dành lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, bố mẹ, chồng con và những người thân đã luôn đồng hành, ủng hộ và chia sẻ để tôi có thể tập trung thực hiện nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Mặc dù đã nỗ lực hết mình, tôi nhận thấy luận án vẫn còn những hạn chế về chuyên môn và cách trình bày. Tôi mong nhận được những góp ý quý báu từ các Thầy Cô và các Nhà khoa học để tiếp tục hoàn thiện hơn. Xin chân thành biết ơn! NCS.
Dương Thị Mai Thương ii Mục lục LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ, CHỮ VIẾT TẮT iv DANH MỤC HÌNH ẢNH vii DANH MỤC BẢNG BIỂU viii MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của luận án. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu.
Các đóng góp của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN NHẬN DẠNG CẢM XÚC DỰA TRÊN TÍN HIỆU ĐIỆN NÃO 9 1.1 Tổng quan về bài toán nhận dạng cảm xúc .2 Tầm quan trọng của việc nhận dạng cảm xúc trong giao tiếp người - máy .3 Các mô hình cảm xúc .2 Nhận dạng cảm xúc dựa trên tín hiệu điện não đồ EEG .1 Giới thiệu về EEG .2 Hệ thống nhận dạng cảm xúc dựa trên tín hiệu điện não .3 Thu nhận và xử lý số tín hiệu EEG .1 Kích thích cảm xúc .2 Thu nhận và xử lý tín hiệu .3 Một số bộ dữ liệu cho bài toán EEG_ER .4 Trích xuất đặc trưng tín hiệu EEG .1 Trích xuất miền thời gian .2 Trích xuất miền tần số .3 Trích xuất miền thời gian–tần số .5 Phân lớp tín hiệu EEG trong bài toán nhận dạng cảm xúc .1 Các kỹ thuật học máy truyền thống .2 Các kỹ thuật học sâu .6 Phát triển các hệ thống nhận dạng tín hiệu EEG theo định hướng AIoT .7 Kết luận chương 1.
LỰA CHỌN KIẾN TRÚC HỌC SÂU NỀN TẢNG VÀ ĐẶC TRƯNG ĐẦU VÀO PHÙ HỢP CHO BÀI TOÁN EEG-ER 37 2.1 Biểu diễn và chuẩn hóa dữ liệu .1 Biểu diễn tín hiệu EEG dưới dạng ma trận .2 Biểu diễn tín hiệu EEG theo batch và cửa sổ thời gian .2 Lựa chọn các phương pháp trích chọn đặc trưng .1 Cơ sở lựa chọn các phương pháp trích chọn đặc trưng .2 Trích xuất đặc trưng bằng biến đổi Fourier nhanh (FFT) .3 Trích xuất năng lượng tín hiệu EEG bằng Mật độ phổ công suất (PSD) .4 Trích xuất đặc trưng thời gian - tần số EEG bằng Biến đổi Wavelet (WT) .3 Lựa chọn kiến trúc mô hình nền tảng .1 Cơ sở lựa chọn mô hình học sâu .4 Mô hình kết hợp CNN và BiLSTM .4 Tiến hành thực nghiệm và đánh giá kết quả .1 Thiết lập thí nghiệm .2 Thực nghiệm và đánh giá kết quả .5 Kết luận chương 2. PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH HỌC SÂU NHẸ CHO HỆ THỐNG EEG_ER 58 3.1 Phân tích yêu cầu khi triển khai bài toán EEG_ER trên thiết bị có tài nguyên hạn chế .1 Giới hạn về tài nguyên tính toán trên phần cứng thực hiện tác vụ nhận dạng .2 Hạn chế về số lượng điện cực EEG trên thiết bị thu thập tín hiệu EEG có khả năng di động được .2 Các kỹ thuật tối ưu hóa mô hình học sâu .1 Kỹ thuật giảm overfitting và cải thiện tổng quát hóa .2 Kỹ thuật cải thiện khả năng học sâu và hội tụ nhanh .3 Nâng cao khả năng học đặc trưng trong EEG_ER .3 Đề xuất mô hình học sâu nhẹ cho bài toán EEG_ER .1 Mô tả chung .2 Kiến trúc chi tiết .3 Đánh giá cấu trúc và hiệu suất thực nghiệm của EEG_MCISNet, EEG_SICNet .4 Kết luận chương 3. TỐI ƯU HÓA MÔ HÌNH EEG_ER SỬ DỤNG KỸ THUẬT TỰ CHẮT LỌC TRI THỨC 86 4.1 Tổng quan về kỹ thuật chắt lọc tri thức và kỹ thuật tự chắt lọc tri thức .1 Chắt lọc tri thức .2 Tự chắt lọc tri thức .2 Kỹ thuật tối ưu hóa mô hình EEG-ER sử dụng SKD và Scaled Weights .1 Thiết lập bài toán .2 Đề xuất kiến trúc EEG-SKDNet .3 Trọng số có điều chỉnh (Scaled-Weights) .4 Chứng minh toán học về tác động của hệ số nhiệt và trọng số có điều chỉnh lên phân phối xác suất đầu ra trong EEG-SKDNet .5 Thiết lập kiến trúc mạng .1 Bộ dữ liệu .2 Chi tiết triển khai .3 So sánh và đánh giá với phương pháp cơ sở .4 So sánh với các phương pháp tiên tiến (SOTA) .5 Nghiên cứu loại bỏ (Ablation Study) .4 Kết luận chương 4. 104 KẾT LUẬN VÀ NHỮNG KIẾN NGHỊ NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 105 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC 107 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 107 DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ, CHỮ VIẾT TẮT Thuật ngữ Diễn giải tiếng Anh Diễn giải tiếng Việt AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo AC Affective Computing Tính toán ảnh hưởng BCI Brain-Computer Interface Giao diện não - máy tính Convolutional Neural CNN Mạng nơ-ron tích chập Networks EEG Electroencephalogram Điện não đồ EEG based Emotion Nhận dạng cảm xúc dựa trên EEG-ER Recognition tín hiệu điện não ER Emotion Recognition Nhận dạng cảm xúc FLoating-point Operations Per Số phép tính dấu phẩy động FLOPs Second trên giây GNN Graph Neural Networks Mạng nơ ron đồ thị GRU Gated Recurrent Unit Bộ nhớ hồi quy có cổng GSR Galvanic Skin Response Phản ứng điện da High Arousal Negative Trạng thái cảm xúc kích thích HANV Valence cao và valence âm Trạng thái cảm xúc kích thích HAPV High Arousal Positive Valence cao và valence dương HCI Human-Computer Interaction Tương tác Người - Máy HOC Higher Order Crossing Kỹ thuật cắt trục không HRV Heart Rate Variability Biến thiên nhịp tim International Affective Digital Thư viện âm thanh cảm xúc IADS Sounds Quốc tế International Affective Picture Hệ thống hình ảnh cảm xúc IAPS System Quốc tế Independent Component ICA Phân tích thành phần độc lập Analysis iv Thuật ngữ Diễn giải tiếng Anh Diễn giải tiếng Việt KD Knowledge Distillation Chắt lọc tri thức Phương pháp láng giềng gần KNN K-Nearest Neighbors nhất Low Arousal Negative Trạng thái cảm xúc kích thích LANV Valence thấp và valence âm Trạng thái cảm xúc kích thích LAPV Low Arousal Positive Valence thấp và valence dương LDA Linear Discriminant Analysis Phân tích phân biệt tuyến tính LSTM Long Short-Term Memory Bộ nhớ ngắn dài hạn MAHNOB- Multimodal Emotion Bộ dữ liệu nhận dạng cảm xúc HCI Recognition Dataset đa phương thức MLP Multilayer Perceptron Mạng nơ-ron đa tầng Multi-Teacher Knowledge MT-KD Chắt lọc tri thức đa giáo viên Distillation NB Naı̈ve Bayes Thuật toán Naı̈ve Bayes P300 Positive deflection at 300ms Sóng P300 trong ERP PCA Principal Component Analysis Phân tích thành phần chính PPG Photoplethysmography Quang phổ kế Progressive Self-Knowledge PS-KD Chắt lọc tri thức tự cải tiến Distillation PSD Power Spectral Density Mật độ phổ công suất RASM Rational Asymmetry Bất đối xứng tỷ lệ RF Random Forest Rừng ngẫu nhiên RMS Root Mean Square Giá trị trung bình bình phương RNN Recurrent Neural Network Mạng nơ-ron hồi quy ReLU Rectified Linear Unit Hàm kích hoạt ReLU SAM Self-Assessment Manikin Thang đo cảm xúc tự đánh giá SE Squeeze-and-Excitation Cấu trúc SE Block Bộ dữ liệu EEG cảm xúc SEED SJTU Emotion EEG Dataset SJTU v Thuật ngữ Diễn giải tiếng Anh Diễn giải tiếng Việt Extended version of SEED Phiên bản mở rộng của bộ dữ SEED-IV dataset liệu SEED SKD Self-Knowledge Distillation Tự chăt lọc tri thức STFT Short-Time Fourier Transform Biến đổi Fourier ngắn hạn SVM Support Vector Machine Máy vector hỗ trợ SW Scaled Weights Trọng số co dãn VR Virtual Reality Thực tế ảo WT Wavelet Transform Biến đổi Wavelet vi DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 0.1 Các bước quan trọng của bài toán EEG_ER .2 Hệ thống EEG_ER theo tiếp cận AIoT .1 Mô hình cảm xúc 2D Russell .2 Mô hình cảm xúc Schloberg .3 Thiết lập ghi tín hiệu EEG .4 Nhận dạng các dạng sóng theo tần số .5 Bản đồ phân bố điện cực .1 Kiến trúc mạng 1D-CNN [51] .2 Mạng BiLSTM - Bidirectional Long Short-Term Memory [26] .3 Cấu trúc của mô hình kết hợp CNN với BiLSTM [43] .4 Bộ dữ liệu DEAP [60] .5 Các bước thực hiện trích chọn đặc trưng .6 Kiến trúc mạng CNN .7 Kiến trúc mạng Bi-LSTM .8 Kiến trúc mạng kết hợp CNN-BiLSTM .1 Cấu trúc khối SE [45].2 Cấu trúc khối Inception [105].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Mai Thương (2025). Học sâu nhận dạng cảm xúc từ điện não đồ tài nguyên hạn chế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/khoa-hoc-may-tinh/luan-an-tien-si-khoa-hoc-may-tinh-ictu-edu-vn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Học sâu nhận dạng cảm xúc từ điện não đồ tài nguyên hạn chế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ KHMT ictu.edu.vn: Khám phá thuật toán mới, ứng dụng AI, tối ưu hóa hệ thống. Nâng cao hiệu suất, mở rộng tiềm năng khoa học máy tính.
Luận án "Học sâu nhận dạng cảm xúc từ điện não đồ tài nguyên hạn chế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Học sâu nhận dạng cảm xúc từ điện não đồ tài nguyên hạn chế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Học sâu nhận dạng cảm xúc từ điện não đồ tài nguyên hạn chế" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Học sâu nhận dạng cảm xúc từ điện não đồ tài nguyên hạn chế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Học sâu nhận dạng cảm xúc từ điện não đồ tài nguyên hạn chế" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Học sâu nhận dạng cảm xúc từ điện não đồ tài nguyên hạn chế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.