Luận án tiến sĩ: Cải tiến phương pháp tra cứu ảnh bằng đặc trưng thị giác - Nguyễn Hữu Quỳnh, Đại học Công nghệ

Nghiên cứu đề xuất phương pháp tra cứu ảnh dựa trên đặc trưng cải tiến, nâng cao độ chính xác và tốc độ xử lý so với phương pháp truyền thống.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng thị giác
Số trang:
126 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng thị giác

Hệ thống tra cứu ảnh dựa trên nội dung đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý dữ liệu đa phương tiện quy mô lớn. Công nghệ CBIR (Content-Based Image Retrieval) tự động phân tích các thuộc tính trực quan của tệp ảnh thay vì dựa vào từ khóa thủ công. Quá trình tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng giúp người dùng tìm kiếm dữ liệu chính xác và nhanh chóng. Cơ sở dữ liệu hình ảnh ngày càng mở rộng trên toàn cầu. Nhu cầu tìm kiếm thông tin thị giác tự động vì thế trở nên cấp thiết. Mô hình CBIR tiếp nhận ảnh truy vấn từ người dùng. Hệ thống xử lý tín hiệu số để thu nhận các thuộc tính thị giác tiêu biểu. Sau đó, thuật toán đối sánh dữ liệu truy vấn với kho dữ liệu mẫu có sẵn. Kết quả trả về là danh sách các hình ảnh có mức độ tương quan thị giác cao nhất. Giải pháp này loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào quá trình gán nhãn văn bản tốn kém. Hiệu năng tra cứu được cải thiện rõ rệt qua các cấu trúc chỉ mục tối ưu.

1.1. Kiến trúc tổng quát của hệ thống CBIR hiện đại

Kiến trúc hệ thống CBIR hiện đại bao gồm hai tiến trình xử lý chính: tiến trình ngoại tuyến và tiến trình trực tuyến. Trong tiến trình ngoại tuyến, hệ thống thực hiện trích xuất đặc trưng hình ảnh cho toàn bộ kho dữ liệu. Mỗi bức ảnh được phân tích để tạo lập vector đặc trưng (feature vector embedding) tương ứng. Các vector này được lưu trữ có cấu trúc trong cơ sở dữ liệu chỉ mục. Quá trình này diễn ra tự động và liên tục. Tiến trình trực tuyến bắt đầu khi người dùng gửi một ảnh truy vấn vào hệ thống. Thuật toán tiến hành phân tích và trích xuất vector tương tự như tiến trình ngoại tuyến. Bộ máy tìm kiếm áp dụng phép đo độ tương đồng (similarity measure) giữa vector truy vấn và các vector trong kho lưu trữ. Danh sách kết quả được xếp hạng theo thứ tự độ tương đồng giảm dần. Tốc độ phản hồi và độ chính xác là hai tiêu chuẩn cốt lõi đánh giá toàn bộ hệ thống.

1.2. Thách thức thu hẹp khoảng cách ngữ nghĩa hình ảnh

Quá trình tra cứu ảnh thường đối mặt với rào cản lớn về sự khác biệt giữa các cấp độ biểu diễn. Các thuật toán máy tính xử lý trực tiếp đặc trưng mức thấp như màu sắc, kết cấu và hình dạng. Ngược lại, người sử dụng luôn đánh giá và tìm kiếm hình ảnh thông qua đặc trưng ngữ nghĩa mức cao. Sự sai lệch giữa tín hiệu số trực quan và nhận thức con người tạo ra khoảng cách ngữ nghĩa (semantic gap). Thu hẹp khoảng cách ngữ nghĩa là bài toán trọng tâm của nghiên cứu tra cứu ảnh. Các phương pháp truyền thống chỉ dựa vào lược đồ màu toàn cục thường bỏ qua cấu trúc không gian. Điều này dẫn đến tình trạng trả về những bức ảnh có cùng phân bố màu nhưng mang nội dung hoàn toàn khác biệt. Việc kết hợp phân tích vùng, bố cục không gian và đồ thị tương quan giúp giảm thiểu sự chênh lệch này. Độ chính xác tìm kiếm nhờ đó được nâng cấp đáng kể.

II. Kỹ thuật trích xuất đặc trưng hình ảnh và màu sắc

Kỹ thuật trích xuất đặc trưng hình ảnh là bước nền tảng quyết định độ tin cậy của toàn bộ hệ thống CBIR. Màu sắc là thuộc tính trực quan nhất và ít bị biến dạng bởi góc nhìn hay tỷ lệ ảnh. Việc chuyển đổi tín hiệu màu sang các không gian biểu diễn thích hợp giúp tăng cường khả năng phân biệt dữ liệu. Nhiều không gian màu phổ biến được áp dụng như RGB, HSV và Lab. Đặc trưng mức thấp được số hóa thành các chuỗi số học để máy tính tính toán. Một phương pháp trích xuất hiệu quả phải cân bằng giữa chi phí xử lý và dung lượng lưu trữ. Đặc trưng toàn cục nắm bắt tổng thể bức ảnh nhưng dễ mất mát chi tiết cục bộ. Đặc trưng cục bộ cho phép nắm bắt bố cục nhưng đòi hỏi thuật toán phức tạp hơn. Sự kết hợp hài hòa giữa các cấp độ trích xuất tạo nền tảng vững chắc cho việc đo độ tương đồng.

2.1. Biểu diễn màu sắc qua lược đồ và không gian

Lược đồ màu toàn cục GCH (Global Color Histogram) đếm tần suất xuất hiện của các mức màu trong toàn bộ bức ảnh. GCH đơn giản và tính toán nhanh. Tuy nhiên, GCH thiếu thông tin phân bố không gian của các điểm ảnh. Để khắc phục, lược đồ màu cục bộ LCH (Local Color Histogram) chia ảnh thành các lưới nhỏ và biểu diễn màu từng phần. Ngoài ra, véc tơ gắn kết màu CCV (Color Coherence Vectors) phân loại điểm ảnh thành dạng kết tụ hoặc phân tán. Kỹ thuật tương quan màu (Color Correlogram) mô tả xác suất xuất hiện cặp màu ở khoảng cách nhất định. Mô men màu cung cấp thông số thống kê rút gọn gồm trung bình, độ lệch chuẩn và độ lệch bậc ba. Các phương pháp này hỗ trợ biểu diễn màu sắc đa chiều và chi tiết hơn.

2.2. Xây dựng vector đặc trưng kết hợp cấu trúc cục bộ

Mỗi bức ảnh sau khi trích xuất được số hóa thành một vector đặc trưng (feature vector embedding) có số chiều cố định. Vector này phản ánh toàn bộ thông tin thị giác của bức ảnh trong không gian đa chiều. Quá trình tính toán khoảng cách euclidean giữa hai vector giúp xác định khoảng cách hình học của các điểm ảnh. Khi cần chuẩn hóa độ lớn và đánh giá góc nghiêng phân bố, thuật toán sử dụng khoảng cách cosine. Để tăng cường độ chi tiết, vector đặc trưng được gắn kèm tọa độ không gian và phân vùng khối. Kỹ thuật ghép nối các vector cục bộ tạo ra không gian biểu diễn giàu thông tin. Các vector có kích thước tối ưu giúp tiết kiệm dung lượng bộ nhớ khi xử lý dữ liệu quy mô lớn. Việc giảm chiều dữ liệu bằng phép biến đổi thích hợp còn ngăn ngừa hiện tượng quá tải tính toán.

III. Cải tiến phương pháp tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng

Nghiên cứu tập trung giải quyết hạn chế của các phương pháp tra cứu truyền thống bằng cách cải tiến mô hình biểu diễn. Phương pháp tra cứu ảnh dựa vào lược đồ màu khối CCH (Color/Cell Histogram) chia ảnh thành ma trận các ô cố định. Mỗi khối lưu giữ lược đồ màu riêng biệt. Cách tiếp cận này bảo tồn thông tin không gian tốt hơn lược đồ toàn cục. Tuy nhiên, sự sai lệch về góc nhìn hoặc biến đổi phối cảnh khiến việc so khớp trực tiếp từng khối gặp nhiều sai số. Nghiên cứu đề xuất mô hình đối sánh cải tiến nhằm thích ứng linh hoạt với sự dịch chuyển của vật thể. Giải pháp kết hợp cấu trúc đồ thị và tối ưu hóa ma trận chi phí so khớp. Nhờ đó, tính linh hoạt và độ chính xác của quá trình tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng được cải thiện rõ rệt.

3.1. Mô hình đồ thị hai phía HG trong so khớp khối

Phương pháp HG (Histogram Graph) biểu diễn việc đối sánh giữa hai ảnh như một bài toán tìm luồng cực đại hoặc ghép cặp trên đồ thị hai phía. Các dải khối của ảnh truy vấn và ảnh cơ sở dữ liệu đóng vai trò là hai tập đỉnh độc lập. Trọng số của các cạnh phản ánh độ tương đồng màu sắc và vị trí giữa các dải. Thuật toán đối sánh tìm kiếm phương án ghép cặp có tổng chi phí nhỏ nhất (Minimum Cost Matching). Phương pháp HG khắc phục tình trạng cố định cứng nhắc vị trí của các khối. Vật thể bị dịch chuyển nhẹ trong ảnh vẫn được nhận diện và so khớp chính xác. Việc áp dụng mô hình đồ thị mang lại bước tiến quan trọng trong việc xử lý dữ liệu ảnh có độ biến động không gian cao.

3.2. Thuật toán cải tiến IHG tối ưu đo độ tương đồng

Phương pháp cải tiến IHG (Improving Histogram Graph) nâng cấp từ mô hình HG nhằm nâng cao hơn nữa độ chính xác. IHG đưa ra khái niệm về sự tương tự lý tưởng giữa hai dải ảnh. Thuật toán phân tích mức độ tương quan theo chiều dọc và chiều ngang đồng thời. Phép đo độ tương đồng (similarity measure) trong IHG loại bỏ các ghép nối giả tạo và tối ưu hóa trọng số đồ thị. IHG tính toán ma trận tương tự tối ưu với chi phí thuật toán hợp lý. Phương pháp này giảm thiểu ảnh hưởng của các vùng nhiễu xung quanh vật thể chính. Kết quả thực nghiệm chứng minh thuật toán IHG đạt độ chính xác vượt trội so với các kỹ thuật so khớp khối LCH và CCH truyền thống. Tốc độ hội tụ và khả năng thích ứng của hệ thống được đảm bảo ổn định.

IV. Tra cứu ảnh dựa trên nội dung theo từng phân vùng

Bên cạnh phân chia dạng lưới cố định, phân đoạn ảnh theo nội dung thực tế là hướng tiếp cận hiệu quả cao. Tra cứu ảnh dựa trên nội dung theo từng phân vùng tập trung trích xuất đặc trưng của các vùng mang thông tin quan trọng. Phương pháp này phân tách nền ảnh và đối tượng trung tâm. Việc so khớp vùng giúp mô tả sát thực hơn ý định tìm kiếm của người dùng. Cấu trúc phân cấp cho phép hệ thống phân tích hình ảnh từ tổng thể đến chi tiết. Các vùng có màu sắc thuần nhất được nhóm lại thành các thực thể độc lập. Quá trình tra cứu so khớp từng cặp vùng tương ứng thay vì so sánh toàn bức ảnh. Cách làm này tăng cường khả năng nhận diện đối tượng ngay cả khi bối cảnh nền thay đổi phức tạp.

4.1. Phân rã cây tứ phân và trích cụm màu thuần nhất

Phương pháp cây tứ phân (Quadtree) phân chia bức ảnh thành bốn góc phần tư đệ quy dựa trên độ biến thiên màu sắc. Vùng ảnh có mức độ phân tán màu cao tiếp tục được chia nhỏ. Vùng ảnh đồng nhất được giữ nguyên làm nút lá. Cấu trúc cây tứ phân biểu diễn hiệu quả phân bố không gian và ranh giới tự nhiên của các vùng ảnh. Hệ thống áp dụng kỹ thuật trích xuất cụm màu thuần nhất CBC (Color Based Cluster) và trích xuất màu cùng thông tin không gian CSI (Color and Spatial Information). Thuật toán gom nhóm các điểm ảnh lân cận có màu tương đồng thành cụm CCS (Cluster of Colors and Space). Các cụm này đóng vai trò là các phần tử ngữ nghĩa cơ bản của hình ảnh. Vector thuộc tính của mỗi cụm bao gồm trọng tâm không gian, diện tích và màu đại diện.

4.2. Tính toán độ tương tự không gian giữa các vùng

Độ tương tự giữa hai ảnh được tính toán dựa trên ma trận khoảng cách giữa các vùng tương ứng. Khoảng cách Earth Mover (EMD) và phương pháp so sánh vùng DRC (Distance by Region Comparing) được áp dụng để đối sánh tập các cụm màu. Thuật toán tính toán chi phí biến đổi tối thiểu để chuyển đổi phân bố vùng của ảnh truy vấn sang ảnh đích. Hệ thống kết hợp khoảng cách euclidean để đo sai lệch tọa độ không gian và khoảng cách cosine để so sánh vector đặc trưng màu sắc. Sự kết hợp đa tiêu chí giúp đánh giá độ tương đồng toàn diện và chính xác. Các vùng có kích thước lớn và vị trí trung tâm được gán trọng số ưu tiên cao hơn. Giải pháp này giúp loại bỏ ảnh hưởng tiêu cực từ các vùng biên hoặc nhiễu nền không mong muốn.

V. Đánh giá hiệu năng tra cứu ảnh dựa trên nội dung

Việc thử nghiệm và đánh giá thực tế khẳng định tính ứng dụng của các phương pháp đề xuất. Nghiên cứu tiến hành xây dựng ứng dụng tra cứu ảnh hoàn chỉnh mang tên LVFIR (Local Visual Feature-based Image Retrieval). Ứng dụng tích hợp đầy đủ các thuật toán trích xuất đặc trưng, chỉ mục hóa và so khớp tối ưu. Hệ thống cho phép người dùng nạp ảnh mẫu và nhận diện nhanh chóng các ảnh tương đồng. Bộ dữ liệu thử nghiệm bao gồm hàng nghìn ảnh thuộc nhiều chủ đề phong phú như phong cảnh, động vật, kiến trúc và con người. Hiệu năng của từng phương pháp được đo lường cẩn trọng qua các chỉ số tiêu chuẩn. Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng tốt yêu cầu xử lý thời gian thực.

5.1. Kiến trúc module hệ thống ứng dụng thực nghiệm

Hệ thống LVFIR được thiết kế dạng module hóa linh hoạt và mở rộng dễ dàng. Module Group 1 tích hợp các phương pháp so khớp khối bao gồm LCH, CCH, HG và phương pháp cải tiến IHG. Module này phù hợp cho các tập dữ liệu có cấu trúc lưới và ảnh phong cảnh rộng. Module Group 2 tập trung vào tra cứu dựa trên vùng ảnh với các kỹ thuật cây tứ phân QT, CCV, CBC, CSI và CCS. Module này tối ưu hóa việc tìm kiếm các đối tượng cụ thể trong ảnh có nền phức tạp. Giao diện trực quan cho phép người dùng tùy chọn giải thuật và điều chỉnh trọng số đo độ tương đồng. Cấu trúc module tách biệt giúp quá trình nâng cấp và kiểm thử diễn ra độc lập, hiệu quả.

5.2. Phân tích kết quả thực nghiệm và độ chính xác

Kết quả thực nghiệm so sánh chi tiết giữa các kỹ thuật truyền thống và giải pháp cải tiến. Trong nhóm phương pháp khối, thuật toán IHG đạt độ chính xác (Precision) và độ phủ (Recall) cao hơn rõ rệt so với LCH và CCH. IHG giữ vững độ tin cậy ngay cả khi vật thể thay đổi vị trí. Trong nhóm phân vùng ảnh, kỹ thuật kết hợp CSI và CCS vượt trội hơn so với QT đơn thuần và CCV. Sự kết hợp màu sắc và vị trí không gian giúp thu hẹp hiệu quả khoảng cách ngữ nghĩa. Thời gian xử lý truy vấn trung bình duy trì ở mức mili-giây, chứng minh tính khả thi của hệ thống trong môi trường thực tế quy mô lớn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BẢNG
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của luận án
Mục tiêu của luận án
Các đóng góp của luận án
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TRÍCH RÚT ĐẶC TRƯNG VÀ TRA CỨU ẢNH DỰA VÀO ĐẶC TRƯNG
1.1. Các đặc trưng
1.1.1. Các đặc trưng toàn cục và cục bộ
1.1.2. Các đặc trưng thị giác trong tra cứu ảnh
1.2. Kiến trúc của một hệ thống tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng thị giác
1.3. Trích rút đặc trưng
1.3.1. Đặc trưng màu
1.3.1.1. Biểu diễn màu
1.3.1.2. Lược đồ màu toàn cục GCH
1.3.1.3. Lược đồ màu cục bộ LCH
1.3.1.4. Véc tơ gắn kết màu
1.3.1.5. Tương quan màu
1.3.1.6. Mô men màu
1.4. Thông tin không gian
1.5. Đánh giá hiệu năng tra cứu
1.6. Các hệ thống VFBIR
1.7. Kết luận và định hướng nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP TRA CỨU DỰA VÀO LƯỢC ĐỒ MÀU KHỐI
2.1. Lược đồ màu khối
2.2. Phương pháp tra cứu dựa vào lược đồ màu khối
2.3. Phương pháp tra cứu đề xuất HG
2.3.1. Khái niệm về đồ thị hai phía
2.3.2. Phương pháp HG
2.4. Phương pháp cải tiến IHG
2.4.1. Khái niệm về sự tương tự lý tưởng giữa hai dải
2.4.2. Lý do đề xuất phương pháp IHG
2.4.3. Phương pháp IHG
2.5. Môi trường thực nghiệm
2.6. Các kết quả thực nghiệm
2.6.1. Kết quả thực nghiệm với phương pháp HG
2.6.2. Kết quả thực nghiệm với phương pháp IHG
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP TRA CỨU DỰA VÀO VÙNG ẢNH
3.1. Biểu diễn ảnh sử dụng phương pháp cây tứ phân
3.2. Phương pháp tra cứu ảnh sử dụng đặc trưng của vùng ảnh
3.2.1. Trích rút đặc trưng
3.2.1.1. Trích rút màu và thông tin không gian
3.2.1.2. Trích rút các cụm màu thuần nhất
3.2.2. Độ tương tự giữa hai ảnh
3.3. Môi trường thực nghiệm
3.4. Kết quả thực nghiệm
4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG ỨNG DỤNG TRA CỨU ẢNH DỰA VÀO NỘI DUNG
4.1. Thiết kế hệ thống tổng quát LVFIR
4.2. Module tra cứu group1
4.3. Module tra cứu group2
4.4. Một số kết quả
4.4.1. So sánh kỹ thuật LCH, CCH với HG và IHG
4.4.2. So sánh kỹ thuật QT, CBC và CCV với CSI và CCS
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu cải tiến một số phương pháp tra cứu ảnh sử dụng đặc trưng ảnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Hữu Quỳnh 1 Lời cảm ơn Thực hiện luận án tiến sĩ là một việc khó, nhưng là một nhiệm vụ đáng làm.

Tôi rất hạnh phúc khi thực hiện xong luận án tiến sĩ, và quan trọng hơn là những gì tôi đã học được trong suốt ba năm qua. Bên cạnh kiến thức tôi thu được, tôi đã học được phương pháp nghiên cứu một cách độc lập. Sự thành công này không đơn thuần bởi sự nỗ lực của cá nhân tôi, mà còn có sự hỗ trợ và giúp đỡ của thầy giáo hướng dẫn và nhiều đồng nghiệp khác. Nhân cơ hội này, tôi muốn bày tỏ lời cảm ơn của tôi đến họ.

Đầu tiên, tôi muốn cảm ơn đến hai thầy giáo hướng dẫn của tôi, PGS TS Ngô Quốc Tạo và PGS TS Đinh Mạnh Tường, vì sự hướng dẫn tận tình và khoa học. Đó là một cơ hội lớn cho tôi để được nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của hai thầy. Cảm ơn rất nhiều tới hai thầy vì sự hướng dẫn tôi cách đặt ra các câu hỏi nghiên cứu, hiểu các vấn đề, và viết các bài báo khoa học. Tôi trân trọng cảm ơn Bộ môn Khoa học máy tính, Khoa Công nghệ thông tin, Phòng Đào tạo Sau Đại học - Nghiên cứu Khoa học, Ban giám hiệu trường Đại học Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi bày tỏ sự cảm ơn đến PGS TS Vũ Đức Thi, PGS TS Lương Chi Mai, PGS TS Nguyễn Thanh Thủy vì sự giúp đỡ của họ cho các đề xuất và các trao đổi trong nghiên cứu của tôi. Tôi cũng bày tỏ sự cảm ơn đến PGS TS Đàm Xuân Hiệp – Hiệu trưởng trường Đại học Điện lực, người đã động viên và tạo điều kiện về thời gian và tài chính cho tôi trong việc công bố các bài báo trên các hội nghị và tạp chí quốc tế. Tôi muốn cảm ơn đến các cán bộ, giảng viên trong khoa Công nghệ thông tin – Trường Đại học Điện lực đã cổ vũ động viên và sát cánh bên tôi trong quá trình nghiên cứu. 2 Tôi muốn cảm ơn những thành viên của đề tài nghiên cứu cơ bản NCCB200706 về sự tài trợ tài chính và các góp ý rất hữu ích về các bài báo được công bố trên các hội nghị và tạp chí quốc tế.

Tôi cảm ơn tất cả những người bạn của tôi. Những người luôn chia sẻ và cổ vũ tôi trong những lúc khó khăn và tôi luôn ghi nhớ điều đó. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đối với cha mẹ và gia đình đã luôn ủng hộ, giúp đỡ tôi. 3 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu của luận án. Các đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.

TỔNG QUAN VỀ TRÍCH RÚT ĐẶC TRƯNG VÀ TRA CỨU ẢNH DỰA VÀO ĐẶC TRƯNG .1 Các đặc trưng.1 Các đặc trưng toàn cục và cục bộ.2 Các đặc trưng thị giác trong tra cứu ảnh.2 Kiến trúc của một hệ thống tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng thị giác.3 Trích rút đặc trưng .1 Đặc trưng màu .3 Biểu diễn màu.2 Lược đồ màu toàn cục GCH.3 Lược đồ màu cục bộ LCH .4 Véc tơ gắn kết màu .5 Tương quan màu .7 Mô men màu .4 Thông tin không gian.5 Đánh giá hiệu năng tra cứu.6 Các hệ thống VFBIR.7 Kết luận và định hướng nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP TRA CỨU DỰA VÀO LƯỢC ĐỒ MÀU KHỐI.1 Lược đồ màu khối.2 Phương pháp tra cứu dựa vào lược đồ màu khối.2 Phương pháp tra cứu đề xuất HG .1 Khái niệm về đồ thị hai phía. Phương pháp HG.3 Phương pháp cải tiến IHG.1 Khái niệm về sự tương tự lý tưởng giữa hai dải .2 Lý do đề xuất phương pháp IHG.3 Phương pháp IHG.1 Môi trường thực nghiệm .2 Các kết quả thực nghiệm.1 Kết quả thực nghiệm với phương pháp HG .2 Kết quả thực nghiệm với phương pháp IHG. PHƯƠNG PHÁP TRA CỨU DỰA VÀO VÙNG ẢNH .1 Biểu diễn ảnh sử dụng phương pháp cây tứ phân .2 Phương pháp tra cứu ảnh sử dụng đặc trưng của vùng ảnh .2 Trích rút đặc trưng.1 Trích rút màu và thông tin không gian.2 Trích rút các cụm màu thuần nhất.3 Độ tương tự giữa hai ảnh .1 Môi trường thực nghiệm .2 Kết quả thực nghiệm.

XÂY DỰNG ỨNG DỤNG TRA CỨU ẢNH DỰA VÀO NỘI DUNG98 4.1 Thiết kế hệ thống tổng quát LVFIR.2 Module tra cứu group1.3 Module tra cứu group2.4 Một số kết quả .1 So sánh kỹ thuật LCH, CCH với HG và IHG.2 So sánh kỹ thuật QT, CBC và CCV với CSI và CCS .117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ .119 TÀI LIỆU THAM KHẢO .120 6 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải Black Màu đen CSDL Cơ sở dữ liệu CBC Color Based Cluster CCH Color/Cell Histogram (Lược đồ màu khối) CCS Cluster of Colors and Space (Cụm màu và không gian) CCV Color Coherence Vectors (Véc tơ gắn kết màu) CSI Color and Spatial Information (Màu và thông tin không gian) DistancebyColor Khoảng cách theo màu DRC Distance by Region Comparing EdgeDistance Khoảng cách theo cạnh EMD Earth Mover Distance (Khoảng cách Earth Mover) GCH Global Color Histogram (Lược đồ màu toàn cục) Gray Màu xám HG Histogram Graph (Đồ thị lược đồ) Hue Sắc màu IHG Improving Histogram Graph method (Phương pháp cải tiến đồ thị lược đồ) KLT Karhunen–Loeve transform (Biến đổi Karhunen–Loeve) LCH Local Color Histogram (Lược đồ màu cục bộ) LVFIR Local Visual Feature-based Image Retrieval (Tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng thị giác cục bộ) MCM Minimum Cost Matching (Giá trị đối sánh cực tiểu) MTM Mathematical Transform to Munsell (Biến đổi toán học sang hệ thống màu Munsell) 7 Precision Chính xác Quantization Lượng hóa QT Quad Tree (Cây tứ phân) Recall Hồi tưởng RGB Red (Đỏ), Green (Xanh lục), Blue (xanh lơ) SR Spatial Relationship (Quan hệ không gian) Union Hợp VFBIR Visual Feature Based Image Retrieval (Tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng thị giác) White Màu trắng 8 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Kiến trúc hệ thống tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng thị giác. Hai ảnh khác nhau nhưng có cùng lược đồ màu. Từ trái sang: ảnh gốc sử dụng 256 màu, được lượng hoá trong 8 dải, và được lượng hoá trong 64 dải sử dụng không gian màu RGB.

Ba ảnh I1, I2 và I3 và các lược đồ màu tương ứng của chúng. Tính khoảng cách giữa ảnh I1 và I2 sử dụng LCH, d LCH ( I 1 , I 2 ) = 1. Tính khoảng cách giữa các ảnh I1 và I3 sử dụng LCH, d LCH ( I 1 , I 3 ) = 0. Tính khoảng cách giữa các ảnh I2 và I3 sử dụng LCH d LCH ( I 2 , I 3 ) = 0.

Recall và Precision cho các kết quả truy vấn. Một ảnh được chia thành 9 khối ảnh và ba lược đồ màu khối của nó. Ảnh I và ảnh I’. Lược đồ màu khối theo màu black và white biểu diễn ảnh I.

Lược đồ màu khối theo màu black và white biểu diễn ảnh I’. Tính khoảng cách của ảnh I và I’ theo màu black. Tính khoảng cách của ảnh I và I’ theo màu white. Các khối ảnh của mỗi ảnh được đánh số từ trong ra và ngược chiều kim đồng hồ.

Lược đồ màu khối theo màu black của hai ảnh I1 và I2. Đồ thị hai phía biểu thị mối quan hệ của các dải của lược đồ màu khối của ảnh I1 và I2 theo màu black. Các ảnh mẫu của các truy vấn từ 1 đến 6. So sánh LCH, CCH với HG theo các truy vấn 1, 2, 3 và 4 dưới dạng Recall - Precision.

So sánh LCH, CCH với HG theo các truy vấn 5 và 6 dưới dạng Recall - Precision. Các ảnh mẫu của các truy vấn từ 1 đến 6. So sánh HG với IHG theo các truy vấn 1 và 2 dưới dạng Recall – Precision. So sánh HG với IHG và SR theo các truy vấn 3, 4, 5 và 6 dưới dạng Recall-Precision.

Biểu đồ so sánh tốc độ của phương pháp HG và IHG. Cây tứ phân biểu diễn ảnh cho trong Hình 3.3 Cây biểu diễn ảnh cho trong Hình 3. Ảnh I cỡ 10×10 điểm ảnh. Ảnh I sau khi được tách ra thành hai vùng BR1 và BR2.

Vùng BR2 sau khi được tách ra thành hai vùng BR2,1 và BR2,2. Ảnh gồm 6×10 điểm ảnh. Các ảnh mẫu của các truy vấn từ 1 đến 6. So sánh CSI với QT và CBC theo các truy vấn 1 và 2 dưới dạng Recall- Precision.

So sánh CSI với QT, CBC và SR theo các truy vấn 3, 4, 5 và 6 dưới dạng Recall – Precision. Các ảnh mẫu của các truy vấn từ 1 đến 6. So sánh Recall – Precision theo các truy vấn 1,2 và 3 của CCS với CCV và CSI. So sánh Recall-Precision theo các truy vấn 4, 5 và 6 của CCS với CCV, CSI và SR.

Kiến trúc của hệ thống LVFIR. Kiến trúc của Module tra cứu group1. Màn hình chính của module tra cứu group1. Giao diện tra cứu khi lựa chọn đặc điểm màu sử dụng LCH.

Giao diện tra cứu khi lựa chọn đặc điểm màu sử dụng CCH. Giao diện tra cứu khi lựa chọn đặc điểm màu sử dụng HG. Giao diện tra cứu khi lựa chọn đặc điểm màu sử dụng IHG. Kiến trúc của Module tra cứu group2.

Giao diện sử dụng kỹ thuật QT, CBC và CCV của module tra cứu group2. Giao diện sử dụng kỹ thuật CSI và CCS của module tra cứu group2. Giao diện tra cứu khi sử dụng phương pháp QT với ảnh truy vấn. Giao diện tra cứu khi sử dụng phương pháp CBC với ảnh truy vấn.

Giao diện tra cứu khi sử dụng phương pháp CCV với ảnh truy vấn. Giao diện tra cứu khi sử dụng phương pháp CSI với ảnh truy vấn. Giao diện tra cứu khi sử dụng phương pháp CCS với ảnh truy vấn. Kết quả thực hiện truy vấn 1.

Kết quả thực hiện truy vấn 2. Kết quả thực hiện truy vấn 3. Kết quả thực hiện truy vấn 1. Kết quả thực hiện truy vấn 2.

Kết quả thực hiện truy vấn 3.115 11 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các loại của ảnh truy vấn và các ảnh liên quan. Các loại của ảnh truy vấn và các ảnh liên quan. Tính độ lệch DXselectedrow cho phân hoạch theo dòng của ảnh I.

Tính độ lệch DXselectedcol cho phân hoạch theo cột của ảnh I. Tính độ lệch DXselectedrow cho phân hoạch theo dòng của vùng BR2. Tính độ lệch DXselectedcol cho phân hoạch theo cột của vùng BR2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hữu Quỳnh (n.d.). Nghiên cứu cải tiến phương pháp tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng [Luận án tiến sĩ, Đại học Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/nghien-cuu-cai-tien-phuong-phap-tra-cuu-anh-su-dung-dac-trung-anh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đề xuất phương pháp tra cứu ảnh dựa trên đặc trưng cải tiến, nâng cao độ chính xác và tốc độ xử lý so với phương pháp truyền thống.

Luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Công nghệ.

Luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cải tiến phương pháp tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter