Luận án tiếp cận dựa trên phổ tần số cho bài toán nhận thức tiếng nói - Mô hình liên kết thính giác-thị giác
Luận án đề xuất phương pháp tiếp cận dựa trên phổ tần số cho bài toán nhận dạng tiếng nói, nâng cao độ chính xác và hiệu quả xử lý.
Xử lý tín hiệu và nhận thức tiếng nói
Luan An
Luận án
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thách thức Nhận thức tiếng nói: Phổ tần số nhận thức
- Số trang:
- 126 trang
- Chuyên ngành:
- Xử lý tín hiệu và nhận thức tiếng nói
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thách thức Nhận thức tiếng nói Phổ tần số nhận thức
Xã hội thông tin ngày nay bùng nổ. Nhu cầu giao tiếp không chỉ giữa con người. Giao tiếp với thiết bị điện tử trở nên thiết yếu. Hình thức giao tiếp người - máy bằng ngôn ngữ tự nhiên mang lại nhiều ứng dụng. Nó góp phần giải phóng sức lao động. Máy tính cần có khả năng nhận thức tiếng nói. Đây là yếu tố có tầm quan trọng đặc biệt cho sự phát triển văn minh nhân loại. Nghiên cứu nhận thức âm thanh nói chung hay tiếng nói nói riêng bắt đầu từ những năm 1950. Tuy nhiên, những nghiên cứu ban đầu chỉ tập trung vào một số bài toán cụ thể. Những bài toán đó bao gồm tách nguồn tiếng nói, nhận dạng tiếng nói, hay xác thực người nói. Gần đây, nghiên cứu nhận thức tiếng nói đạt được nhiều thành tựu lớn. Mặc dù vậy, các nghiên cứu này chỉ xây dựng hệ thống hiểu ở mức độ phân biệt. Chúng phân biệt các nguồn tiếng nói khác nhau, tiếng nói từ nguồn nhiễu, hoặc nguyên âm với phụ âm. Chúng có thể phân biệt âm tiết, nhận dạng từ độc lập, hay nhận dạng tiếng nói liên tục. Các nghiên cứu này chủ yếu mô phỏng hoạt động nhận thức tiếng nói ở vùng vỏ não thính giác. Đặc biệt là vỏ não thính giác sơ cấp (lưu trữ đặc trưng tần số) và thứ cấp (chứa các mẫu âm thanh liên hệ). Rất ít nghiên cứu đặt bài toán nhận thức tiếng nói trong mối quan hệ với các hệ giác quan khác. Ví dụ, thị giác, khứu giác, xúc giác. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu mô phỏng quá trình nhận thức mối liên hệ giữa các tín hiệu âm thanh với nhau. Chúng liên kết âm thanh với các từ, khái niệm định nghĩa trước. Hay nói cách khác, chúng ánh xạ tín hiệu âm thanh với các thành phần ngôn ngữ do tri thức con người cung cấp trước. Luận án này không nghiên cứu nhận thức tiếng nói trong mối liên hệ giữa tín hiệu âm thanh với các tín hiệu khác đồng thời thu được bởi các giác quan mà không cần cung cấp tri thức con người. Để giải quyết bài toán nhận thức tiếng nói ở khía cạnh ánh xạ tín hiệu tiếng nói với tri thức có sẵn, hay bài toán nhận dạng tiếng nói, nhiều lý thuyết và mô hình đã được đề xuất. Các mô hình nhận thức tiếng nói kinh điển như mô hình vận động (Motor Theory), Cohort, TRACE, mô hình tính toán nơ-ron, mô hình luồng kép đều có những giới hạn. Luận án này xuất phát từ thực tế đó. Nó đề xuất một hướng tiếp cận dựa trên phổ tần số cho bài toán nhận thức tiếng nói. Mục tiêu là nghiên cứu mô hình mô phỏng quá trình nhận thức tiếng nói. Mô hình này mô phỏng việc học liên kết giữa vùng vỏ não thính giác với các vùng vỏ não khác. Đặc biệt, nó tập trung vào liên kết giữa vùng vỏ não thính giác với vùng vỏ não thị giác. Kết quả đề tài có thể ứng dụng trong huấn luyện người máy. Nó cải thiện cách huấn luyện, làm quá trình trở nên tự nhiên hơn. Người máy sẽ được trang bị các bộ cảm biến mô phỏng các giác quan của con người.
1.1. Nhu cầu giao tiếp người máy
Xã hội thông tin ngày nay bùng nổ. Nhu cầu giao tiếp không chỉ giữa con người. Giao tiếp với thiết bị điện tử trở nên thiết yếu. Hình thức giao tiếp người - máy bằng ngôn ngữ tự nhiên mang lại nhiều ứng dụng. Nó góp phần giải phóng sức lao động. Máy tính cần có khả năng nhận thức tiếng nói. Đây là yếu tố có tầm quan trọng đặc biệt cho sự phát triển văn minh nhân loại. Nghiên cứu nhận thức âm thanh nói chung hay tiếng nói nói riêng bắt đầu từ những năm 1950.
1.2. Giới hạn nghiên cứu nhận thức tiếng nói hiện tại
Nghiên cứu ban đầu tập trung vào các bài toán cụ thể. Các bài toán bao gồm tách nguồn tiếng nói, nhận dạng tiếng nói, hay xác thực người nói. Gần đây, nghiên cứu nhận thức tiếng nói đạt nhiều thành tựu lớn. Mặc dù vậy, các hệ thống chỉ xây dựng hệ thống hiểu ở mức độ phân biệt. Chúng phân biệt các nguồn tiếng nói khác nhau, tiếng nói từ nguồn nhiễu, hoặc nguyên âm với phụ âm. Chúng có thể phân biệt âm tiết, nhận dạng từ độc lập, hay nhận dạng tiếng nói liên tục. Các nghiên cứu này chủ yếu mô phỏng hoạt động nhận thức tiếng nói ở vùng vỏ não thính giác. Đặc biệt là vỏ não thính giác sơ cấp (lưu trữ đặc trưng tần số) và thứ cấp (chứa các mẫu âm thanh liên hệ). Rất ít nghiên cứu đặt bài toán nhận thức tiếng nói trong mối quan hệ với các hệ giác quan khác. Ví dụ, thị giác, khứu giác, xúc giác. Nghiên cứu hiện tại chủ yếu ánh xạ tín hiệu âm thanh với thành phần ngôn ngữ do tri thức con người cung cấp trước. Liên kết âm thanh với tín hiệu khác đồng thời thu được bởi các giác quan chưa được khám phá sâu.
1.3. Mục tiêu luận án Mô phỏng liên kết đa giác quan
Luận án tiếp cận dựa trên phổ tần số. Mục tiêu đề xuất mô hình mô phỏng quá trình nhận thức tiếng nói. Mô hình này mô phỏng việc học liên kết giữa vùng vỏ não thính giác với các vùng vỏ não khác. Đặc biệt là liên kết với vùng vỏ não thị giác. Kết quả đề tài ứng dụng trong huấn luyện người máy. Nó cải thiện cách huấn luyện, làm quá trình tự nhiên hơn. Người máy được trang bị các bộ cảm biến mô phỏng giác quan con người. Luận án giải quyết bài toán ánh xạ tín hiệu tiếng nói với tri thức có sẵn, hay còn gọi là nhận dạng tiếng nói. Nhiều lý thuyết và mô hình kinh điển tồn tại. Luận án tìm cách vượt qua giới hạn đó.
II.Mô hình Thính giác người Kết nối đa giác quan
Mục tiêu chính của luận án là xây dựng mô hình nhận thức tiếng nói. Mô hình này dựa trên liên kết giữa tín hiệu thính giác với các thông tin, tín hiệu khác. Phạm vi đề tài tiến hành thực nghiệm xây dựng mô hình. Mô hình này học mối quan hệ giữa tín hiệu thính giác với khái niệm cho trước. Nó cũng xây dựng mô hình quan hệ giữa tín hiệu tiếng nói và tín hiệu hình ảnh. Các lý thuyết và mô hình nhận thức tiếng nói kinh điển thường chỉ tập trung vào ánh xạ giữa tín hiệu âm thanh với các thành phần ngôn ngữ do tri thức con người cung cấp trước. Chúng chưa nghiên cứu nhận thức tiếng nói trong mối liên hệ giữa tín hiệu âm thanh với các tín hiệu khác đồng thời thu được bởi các giác quan mà không cần phải cung cấp các tri thức của con người. Cách tiếp cận dựa trên phổ tần số cho phép mô hình khám phá sâu hơn cách con người cảm nhận âm thanh. Nó tập trung vào việc mô phỏng quá trình nhận thức của hệ thính giác con người. Mô hình này không chỉ đơn thuần là phân tích tần số vật lý. Nó còn tính đến các đặc điểm tâm thính học. Điều này làm cho quá trình nhận thức tiếng nói trở nên gần với nhận thức tự nhiên của con người hơn. Việc tích hợp thông tin từ nhiều giác quan là một bước tiến lớn. Nó giúp hệ thống không chỉ “nghe” mà còn “hiểu” tiếng nói trong một ngữ cảnh phong phú hơn.
2.1. Tiếp cận phổ tần số cho nhận thức tiếng nói
Cách tiếp cận phổ tần số tập trung vào phân tích tín hiệu âm thanh. Phân tích này diễn ra trong miền tần số. Nó phản ánh cách tai người và não bộ xử lý âm thanh. Tai người không nghe mọi tần số với độ nhạy như nhau. Vùng vỏ não thính giác xử lý thông tin tần số. Luận án xây dựng mô hình mô phỏng quá trình này. Đặc biệt, “phổ tần số nhận thức” được khám phá. Nó nhấn mạnh cách con người cảm nhận và diễn giải tần số. Mô hình này vượt qua các giới hạn của các hệ thống nhận dạng tiếng nói chỉ dựa vào tri thức cung cấp trước.
2.2. Lý thuyết và mô hình nhận thức tiếng nói kinh điển
Các mô hình nhận thức tiếng nói truyền thống đã được đề xuất. Chúng bao gồm mô hình vận động (Motor Theory), Cohort, TRACE, mô hình tính toán nơ-ron, và mô hình luồng kép. Những mô hình này tập trung vào ánh xạ tín hiệu âm thanh với thành phần ngôn ngữ. Tri thức này do con người cung cấp trước. Ví dụ, chúng liên kết âm thanh với từ, khái niệm định nghĩa sẵn. Các mô hình này hữu ích nhưng còn hạn chế. Chúng chưa đủ để mô phỏng nhận thức tiếng nói toàn diện. Nhận thức tiếng nói trong mối liên hệ với các tín hiệu khác đồng thời thu được từ các giác quan chưa được tích hợp.
2.3. Đề xuất mô hình học liên kết đa giác quan
Luận án đề xuất một mô hình học mối quan hệ mới. Mô hình này tập trung vào liên kết giữa tín hiệu thính giác với các thông tin, tín hiệu khác. Nó không chỉ dựa vào tri thức có sẵn. Phạm vi nghiên cứu bao gồm xây dựng mô hình học mối quan hệ giữa tín hiệu thính giác với khái niệm cho trước. Quan trọng hơn, nó xây dựng mô hình quan hệ giữa tín hiệu tiếng nói và tín hiệu hình ảnh. Mục tiêu chính là vượt qua các mô hình chỉ ánh xạ âm thanh với ngôn ngữ. Mô hình này hướng tới mô phỏng nhận thức tiếng nói tự nhiên hơn. Nó liên kết âm thanh với các tín hiệu không cần cung cấp tri thức con người.
III.Xử lý tín hiệu tiếng nói Đặc trưng âm học
Quá trình nhận thức tiếng nói hiệu quả phụ thuộc vào việc xử lý tín hiệu đầu vào. Các bước xử lý đoạn tín hiệu tiếng nói là nền tảng. Sau đó, việc trích chọn đặc trưng tiếng nói đóng vai trò quan trọng. Nó giúp chuyển đổi dữ liệu âm thanh phức tạp thành dạng mà máy tính có thể hiểu. Biểu diễn tín hiệu tiếng nói theo phổ tần số là một phương pháp mạnh mẽ. Nó mô phỏng cách tai người cảm nhận âm thanh. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả. Luận án tập trung vào các phương pháp xử lý và biểu diễn này. Mục tiêu là tạo ra các đặc trưng âm học tối ưu. Chúng hỗ trợ quá trình học liên kết đa giác quan. Đồng thời, chúng cải thiện hiệu suất của các hệ thống nhận dạng tiếng nói tự động.
3.1. Các bước xử lý đoạn tín hiệu tiếng nói
Quá trình nhận thức tiếng nói bắt đầu bằng xử lý tín hiệu. Tín hiệu âm thanh thô cần được chuẩn bị. Bước đầu tiên là chuyển đổi analog sang digital (nếu cần). Sau đó, tín hiệu được chia thành các khung nhỏ. Các khung này chồng lên nhau. Việc áp dụng hàm cửa sổ (windowing) giúp giảm hiệu ứng méo mó tại biên các khung. Bước tiền xử lý này rất quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng đầu vào cho các giai đoạn tiếp theo.
3.2. Trích chọn đặc trưng tiếng nói hiệu quả
Để máy tính “hiểu” tiếng nói, cần trích xuất “đặc trưng âm học”. Đặc trưng này biểu diễn thông tin quan trọng. Các hệ số phổ tần số như Hệ số MFCC (Mel-Frequency Cepstral Coefficients) được sử dụng rộng rãi. MFCC mô phỏng phản ứng của tai người với các tần số khác nhau, dựa trên nguyên lý tâm thính học. Chúng sử dụng “thang đo Mel và Bark”, là thang đo tần số nhận thức. Các phương pháp khác bao gồm Dự đoán Tuyến tính Nhận thức (PLP - Perceptual Linear Prediction). PLP cũng sử dụng mô hình thính giác người. Bộ lọc Gammatone cũng là một công cụ quan trọng. Nó mô phỏng hoạt động của màng đáy tai. Các đặc trưng này cung cấp biểu diễn nén và hiệu quả của tiếng nói. Chúng rất quan trọng cho “nhận dạng tiếng nói tự động”.
3.3. Biểu diễn tín hiệu tiếng nói theo phổ tần số
Việc biểu diễn tín hiệu tiếng nói trong miền tần số là cốt lõi. Phổ tần số cho thấy phân bố năng lượng theo các tần số. Phổ tần số nhận thức là một biểu diễn đặc biệt. Nó phản ánh cách tai người và não bộ xử lý âm thanh. Thay vì biểu diễn tần số tuyến tính, nó sử dụng các thang đo nhận thức. Thang Mel hoặc Bark là ví dụ. Biểu diễn này giúp hệ thống tập trung vào các đặc tính âm thanh quan trọng nhất đối với thính giác người. Nó giảm thiểu thông tin dư thừa. Điều này giúp cải thiện hiệu suất của mô hình.
IV.Phát triển Nhận dạng tiếng nói tự động hiệu quả
Luận án đặt ra mục tiêu rõ ràng về việc phát triển các hệ thống nhận dạng tiếng nói tự động. Nhiệm vụ chính là cải thiện phương pháp học liên kết giữa tín hiệu tiếng nói và các từ được định nghĩa sẵn. Điều này hướng tới việc nâng cao khả năng 'hiểu' tiếng nói của máy tính. Đồng thời, một nhiệm vụ quan trọng khác là xây dựng mô hình học mối quan hệ giữa tín hiệu tiếng nói với các tín hiệu khác, đặc biệt là tín hiệu hình ảnh. Phương pháp luận trong nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Nó đảm bảo tính khoa học và ứng dụng thực tiễn của đề tài. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các hệ thống nhận dạng tiếng nói tự động không chỉ chính xác mà còn hiệu quả, có thể xử lý dữ liệu lớn và hoạt động trong thời gian thực. Cải thiện tốc độ và hiệu suất mô hình là ưu tiên hàng đầu. Nó giải quyết các thách thức về dữ liệu đặc trưng và tài nguyên bộ nhớ.
4.1. Cải thiện học liên kết từ và tiếng nói
Một nhiệm vụ trọng tâm là cải thiện phương pháp học liên kết. Học liên kết này giữa tín hiệu tiếng nói và các từ được định nghĩa sẵn. Điều này liên quan đến việc xây dựng các mô hình có thể ánh xạ chính xác hơn. Ánh xạ từ các đặc trưng âm học đến các đơn vị ngôn ngữ. Mục tiêu là làm cho máy tính “hiểu” nghĩa của từ. Hiểu này dựa trên âm thanh chúng nghe được. Cải tiến này giúp tăng độ chính xác của các hệ thống “nhận dạng tiếng nói tự động” hiện có. Nó cũng giảm thiểu sai sót trong việc phiên dịch ngôn ngữ nói.
4.2. Xây dựng mô hình học mối quan hệ đa tín hiệu
Luận án tập trung vào xây dựng mô hình học mối quan hệ giữa tín hiệu tiếng nói với các tín hiệu khác. Đặc biệt, mô hình này xem xét liên kết giữa tiếng nói và tín hiệu hình ảnh. Con người sử dụng nhiều giác quan để nhận thức thế giới. Mô hình này mô phỏng khả năng đó. Nó giúp máy tính hiểu ngữ cảnh tốt hơn. Ví dụ, khi nghe một từ và đồng thời nhìn thấy hình ảnh của đối tượng đó. Mô hình học cách liên kết hai loại tín hiệu này. Điều này mở ra khả năng cho các hệ thống thông minh hơn.
4.3. Nâng cao tốc độ và hiệu suất mô hình
Hiệu suất là yếu tố then chốt. Luận án đặt ra nhiệm vụ cải thiện tốc độ xử lý. Điều này đạt được thông qua rút gọn dữ liệu đặc trưng. Giảm kích thước bộ nhớ cần thiết cho mô hình. Ngoài ra, việc thực hiện song song và phân tán hóa mô hình là cần thiết. Đây là giải pháp cho bài toán dữ liệu lớn. Tối ưu hóa thuật toán giúp mô hình chạy nhanh hơn. Nó cũng tiêu thụ ít tài nguyên hơn. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng thời gian thực.
V.Ứng dụng Nhận thức tiếng nói Huấn luyện người máy
Các kết quả của luận án này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng đặc biệt hữu ích trong lĩnh vực huấn luyện người máy và phát triển các hệ thống thông minh. Mục tiêu là làm cho người máy có thể tương tác với con người một cách tự nhiên và hiệu quả hơn. Việc trang bị cho người máy các bộ cảm biến mô phỏng giác quan con người là một phần quan trọng. Nó giúp người máy học và nhận thức thế giới giống như con người. Điều này mở ra hướng phát triển mới cho nhận dạng tiếng nói tự động. Nó không chỉ đơn thuần là chuyển đổi âm thanh thành văn bản. Nó còn là hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa thực sự của lời nói. Tương lai của các trợ lý ảo và giao diện người máy sẽ được định hình bởi những tiến bộ này.
5.1. Huấn luyện người máy tự nhiên hơn
Kết quả nghiên cứu này có thể ứng dụng trực tiếp trong lĩnh vực robot. Việc huấn luyện người máy trở nên tự nhiên hơn. Thay vì chỉ lập trình cứng nhắc. Người máy có thể học thông qua tương tác đa giác quan. Giống như cách con người học từ môi trường. Điều này giúp giảm công sức lập trình. Nó tăng khả năng thích nghi của robot. Người máy sẽ hiểu các lệnh bằng giọng nói và liên kết chúng với hành động hoặc đối tượng.
5.2. Trang bị cảm biến mô phỏng giác quan người
Để đạt được sự tự nhiên này, người máy cần trang bị các bộ cảm biến. Các cảm biến này mô phỏng giác quan của con người. Ví dụ, camera cho thị giác, micro cho thính giác. Sự kết hợp thông tin từ nhiều cảm biến là chìa khóa. Nó giúp robot xây dựng một mô hình thế giới toàn diện hơn. Mô hình này sẽ hỗ trợ quá trình “nhận thức tiếng nói”. Nó cũng hỗ trợ việc ra quyết định thông minh.
5.3. Hướng nghiên cứu tương lai Hệ thống thông minh
Nghiên cứu mở ra hướng phát triển hệ thống thông minh. Các hệ thống này có khả năng nhận thức và tương tác. Chúng tương tác với con người một cách tự nhiên hơn. Hướng tới các “nhận dạng tiếng nói tự động” có ngữ cảnh. Hệ thống này không chỉ dịch lời nói. Nó còn hiểu ý nghĩa dựa trên môi trường xung quanh. Điều này có thể ứng dụng trong trợ lý ảo. Nó cũng áp dụng cho giao diện người máy.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Ngày nay, với sự bùng nổ của xã hội thông tin, con người không còn chỉ có nhu cầu giao tiếp với nhau nữa mà còn cần giao tiếp với những thiết bị điện tử. Hình thức giao tiếp người - máy thông qua ngôn ngữ tự nhiên sẽ đem lại nhiều ứng dụng, góp phần giải phóng sức lao động của con người. Chính vì vậy, việc làm cho máy tính có thể nhận thức được tiếng nói (hiểu tiếng nói) có tầm quan trọng đặc biệt liên quan đến quá trình phát triển của văn minh nhân loại. Nhận thức âm thanh nói chung hay nhận thức tiếng nói nói riêng đã được nghiên cứu từ đầu những năm 1950.
Tuy nhiên, những nghiên cứu về nhận thức tiếng nói ở thời kỳ đầu chỉ tập trung vào một số bài toán cụ thể như bài toán tách nguồn tiếng nói, bài toán nhận dạng tiếng nói, bài toán nhận dạng hay xác thực người nói. Gần đây, nghiên cứu về nhận thức tiếng nói đã đạt được nhiều thành tựu to lớn. Tuy nhiên, các nghiên cứu về nhận thức tiếng nói chỉ xây dựng các hệ thống có thể hiểu ở mức độ phân biệt được tiếng nói ở một khía cạnh nào đó như hệ thống có thể phân biệt được các nguồn tiếng nói khác nhau từ một nguồn tổng hợp các tín hiệu tiếng nói [Allen, 2004] , hay phân biệt tiếng nói từ nguồn có nhiễu, hay bài toán phân biệt được nguyên âm với phụ âm [Hillenbrand, 1995] [Hillenbrand, 2001] [Krisztina, 2005] [Lengeris, 2014] , phân biệt được các âm tiết, nhận dạng được các từ độc lập [McClelland, 1986] [Bever, 1969] [Luce, 1998] , hay thậm chí là nhận dạng tiếng nói liên tục [Davis, 1980] [Fowler, 1995]. Nghĩa là, các nghiên cứu này chỉ tập trung mô phỏng hoạt động nhận thức tiếng nói xảy ra ở vũng vỏ não thính giác đặc biệt là vùng vỏ não thính giác sơ cấp nơi lưu trữ các đặc trưng về tần số của tiếng nói và vùng vỏ não thính giác thứ cấp nơi chứa các mẫu âm thanh có mối liên hệ với nhau.
Rất ít nghiên cứu đặt bài toán nhận thức tiếng nói trong mối quan hệ với nhận thức của các hệ giác quan khác như thị giác, khứu giác, xúc giác. Nói cách khác, các nghiên cứu về nhận thức tiếng nói đến nay chủ yếu là nghiên cứu mô phỏng quá trình nhận thức mối liên hệ giữa các tín hiệu âm thanh với nhau và liên kết giữa âm thanh với các từ, khái niệm định nghĩa trước. Hay nói cách khác, các nghiên cứu về nhận thức tiếng nói chủ yếu nghiên cứu 14 ánh xạ giữa tín hiệu âm thanh với các thành phần ngôn ngữ do tri thức con người cung cấp trước, chưa nghiên cứu nhận thức tiếng nói trong mối liên hệ giữa tín hiệu âm thanh với các tín hiệu khác đồng thời thu được bởi các giác quan không cần phải cung cấp các tri thức của con người. Để giải quyết bài toán nhận thức tiếng nói ở khía cạnh ánh xạ giữa tín hiệu tiếng nói với các tri thức có sẵn hay còn gọi là bài toán nhận dạng tiếng nói, nhiều lý thuyết và mô hình đã được đề xuất.
Các mô hình nhận thức tiếng nói kinh điển như mô hình vận động (Motor Theory) [Liberman, 1967] , Cohort [Marslen-Wilson, 1975] [Marslen-Wilson, 1987] , TRACE [McClelland, 1986] , mô hình tính toán nơ-ron [Kröger, 2009] , mô hình luồng kép [Hickok, 2000] [Hickok, 2007]. Xuất phát từ thực tế và những lý do trên, việc lựa chọn đề tài “Hướng tiếp cận dựa trên phổ tần số cho bài toán nhận thức tiếng nói” với mục tiêu nghiên cứu đề xuất mô hình mô phỏng quá trình nhận thức tiếng nói thông qua mô phỏng việc học liên kết giữa vùng vỏ não thính giác với các vùng vỏ não khác đặc biệt là liên kết giữa vùng vỏ não thính giác với vùng vỏ não thị giác. Kết quả đề tài này có thể ứng dụng trong việc huấn luyện người máy, cải thiện cách thức huấn luyện người máy, làm quá trình huấn luyện người máy trở nên tự nhiên hơn thông qua việc trang bị cho người máy các bộ cảm biến mô phỏng các giác quan của con người. Mục tiêu, phạm vi nghiên cứu của luận án Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng mô hình nhận thức tiếng nói dựa trên liên kết giữa tín hiệu thính giác với các thông tin, tín hiệu khác.
Trong phạm vi đề tài này, chúng tôi tiến hành thực nghiệm xây dựng mô hình học mối quan hệ giữa tín hiệu thính giác với khái niệm cho trước và mô hình quan hệ giữa tín hiệu tiếng nói tín hiệu hình ảnh. Xuất phát từ mục tiêu trên, phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào các vấn đề sau: - Xử lý đoạn tín hiệu tiếng nói, - Biểu diễn tín hiệu tiếng nói và trích chọn đặc trưng tiếng nói, - Hiểu tiếng nói ở khía cạnh liên kết với từ, cụm từ định nghĩa sẵn, 15 - Hiểu tiếng nói ở khía cạnh liên kết với các tín hiệu khác, trong phạm vi của đề tài này, chúng tôi tiến hành thực nghiệm liên kết giữa tín hiệu tiếng nói với tín hiệu hình ảnh. Nhiệm vụ của đề tài là: - Cải thiện phương pháp học liên kết giữa tín hiệu tiếng nói với các từ được định nghĩa sẵn. - Xây dựng mô hình học mối quan hệ giữa tín hiệu tiếng nói với các tín hiệu khác.
- Cải thiện tốc độ thông qua rút gọn dữ liệu đặc trưng, giảm kích thước bộ nhớ cần thiết cho mô hình. - Cải thiện tốc độ thông qua thực hiện song song và phân tán hóa mô hình cho bài toán dữ liệu lớn. Phương pháp và nội dung nghiên cứu Phương pháp luận trong nghiên cứu của luận án là kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm. Về lý thuyết, chúng tôi nghiên cứu về các lý thuyết nhận thức tiếng nói, các mô hình nhận thức tiếng nói, các mô hình tính toán cho bài toán nhận thức tiếng nói.
Về nghiên cứu thực nghiệm, chúng tôi xây dựng mô hình học máy mô phỏng bài toán nhận thức tiếng nói tiến hành thực nghiệm trên các bộ dữ liệu tiếng nói là các từ, cụm từ độc lập. Thực nghiệm mô hình mô phỏng liên kết giữa tín hiệu tiếng nói với tín hiệu hình ảnh. Phương pháp tổng hợp tài liệu, các thông tin liên quan đến đề tài, lựa chọn các cách tiếp cận đã được áp dụng thành công ở các lĩnh vức khác hoặc trong các bài toán tương tự, tiến hành thử nghiệm với các bộ dữ liệu tiếng nói khác nhau, đánh giá kết quả, từ đó sẽ tiến hành nghiên cứu sâu hơn về giải pháp cải tiến phương pháp, hiệu chỉnh các tham số nhằm nâng cao chất lượng của mô hình đề xuất đáp ứng bài toán thực tiễn. Kết quả đạt được của luận án - Đề xuất sử dụng đặc trưng SIFT-SPEECH được trích chọn từ phổ tần số của tín hiệu tiếng nói.
Việc đề xuất sử dụng đặc trưng SIFT-SPEECH cho bài toán nhận thức tiếng nói là dựa trên cơ chế thu nhận đặc trưng tiếng nói của hệ thính giác ở con người. - Đề xuất sử dụng phương pháp phân lớp LNBNN-SIFT-SPEECH cho bài toán nhận thức tiếng nói bằng cách kết hợp giữa phương pháp phân lớp LNBNN và phương pháp trích chọn đặc trưng SIFT-SPEECH trên phổ tần số của tiếng nói áp dụng cho bài toán nhận dạng tiếng nói đã thu được những kết quả tốt đối với các bộ dữ liệu thực nghiệm. - Đề xuất mô hình mạng tích chập dựa trên phổ tần số của tiếng nói cho bài toán nhận thức tiếng nói trong mối liên hệ giữa tín hiệu tiếng nói với khái niệm được định nghĩa trước. - Đề xuất xây dựng mô hình nhận thức tiếng nói mô phỏng việc nhân thức của con người ở vùng não liên kết, xây dựng mô hình học mối quan hệ giữa tín hiệu tiếng nói với tín hiệu hình ảnh.
- Đề xuất cải tiến hiệu năng của mô hình thông qua việc đề xuất phương pháp rút gọn dữ liệu bằng cách biểu diễn đặc trưng SIFT từ một véc tơ 128 chiều với mỗi chiều có kích thước một byte thành một véc tơ SIFT nhị phân 128 bít. Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp rút gọn dữ liệu này vẫn giữ được độ chính xác của mô hình trong khi giảm kích thước lưu trữ 8 lần. - Đề xuất cài đặt phương pháp phân lớp LNBNN-HADOOP trên nền Hadoop, một nền tảng cho bài toán xử lý dữ liệu lớn song song và phân tán. Nền tảng Hadoop, cho phép kết hợp nhiều máy tính có cấu hình thấp hơn để tạo thành một hệ thống xử lý song song, phân tán mạnh hơn, tận dụng được sức mạnh của các hệ thống máy tính hiện có.
Các kết quả nghiên cứu của luận án sẽ là những đóng góp mới về mặt lý thuyết cho lĩnh vực nhận thức tiếng nói, đồng thời có thể ứng dụng trong lĩnh vực giao tiếp người máy, chế tạo người máy. Đây cũng là bước tiền đề để phát triển mô hình nhận thức cho người máy hoàn thiện hơn, gần với quá trình nhận 17 thức của con người thông qua việc trang bị các bộ cảm biến mô phỏng các cơ quan giác quan của con người, giúp nâng cao thông tin cho hệ thống người máy. Cấu trúc luận án Cấu trúc của luận án ngoài phần mở đầu có 5 chương nội dung, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục. Chương 1: Giới thiệu các khái niệm cơ bản về hệ thính giác của con người.
Phần này chú trọng tới các đặc điểm có ảnh hưởng tới quá trình nhận thức của con người. Giới thiệu tổng quan về bài toán nhận thức tiếng nói, những bài toán và các hướng nghiên cứu cụ thể của bài toán nhận thức tiếng nói, các mức độ nhận thức cũng như các khó khăn trong bài toán này. Chương này cũng giới thiệu một cách khái quát các lý thuyết, mô hình cho bài toán nhận thức tiếng nói và các ứng dụng của bài toán nhận thức tiếng nói. Chương 2: Giới thiệu các kiến thức cơ sở về nhận thức tiếng nói như các phương pháp học máy được sử dụng trong bài toán nhận thức tiếng nói, một số phương pháp trích chọn đặc trưng phổ biến được sử dụng trong các hệ thống nhận thức tiếng nói.
Chương 3: Đề xuất hai hướng tiếp cận mới cho bài toán nhận thức tiếng nói trong mối liên hệ với các khái niệm, thuật ngữ được định nghĩa trước bằng cách áp dụng phương pháp phân lớp LNBNN-SIFT-SPEECH và đề xuất mô hình tích chập cho bài toán nhận thức tiếng nói này. Các mô hình được đánh giá thông qua thực nghiệm trên một số bộ dữ liệu cụ thể.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiếp cận dựa trên phổ tần số nhận thức tiếng nói (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tiep-can-pho-tan-so-nhan-thuc-tieng-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiếp cận dựa trên phổ tần số nhận thức tiếng nói" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất phương pháp tiếp cận dựa trên phổ tần số cho bài toán nhận dạng tiếng nói, nâng cao độ chính xác và hiệu quả xử lý.
Luận án "Luận án tiếp cận dựa trên phổ tần số nhận thức tiếng nói" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiếp cận dựa trên phổ tần số nhận thức tiếng nói" thuộc chuyên ngành Xử lý tín hiệu và nhận thức tiếng nói. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Luận án tiếp cận dựa trên phổ tần số nhận thức tiếng nói" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiếp cận dựa trên phổ tần số nhận thức tiếng nói" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiếp cận dựa trên phổ tần số nhận thức tiếng nói" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.