Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng thuật toán xử lý số liệu GNSS dạng RINEX - Nguyễn Gia Trọng, Trường Đại học Mỏ - Địa chất

Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình xử lý số liệu GNSS RINEX, ứng dụng trong đo đạc trắc địa và định vị vệ tinh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thuật toán xử lý số liệu GNSS đa hệ thống
Số trang:
183 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thuật toán xử lý số liệu GNSS đa hệ thống

Công nghệ định vị vệ tinh toàn cầu đóng vai trò then chốt trong trắc địa hiện đại. Các hệ thống GPS, GLONASS, Galileo và BeiDou cung cấp nguồn dữ liệu dồi dào. Tuy nhiên, việc khai thác tối đa độ chính xác đòi hỏi các giải pháp tính toán chuyên sâu. Quá trình xử lý số liệu GNSS yêu cầu thuật toán toán học chặt chẽ. Hệ thống phần mềm chuyên dụng giúp chuyển đổi tín hiệu thô thành tọa độ không gian chính xác. Nhiều phần mềm thương mại hiện nay có chi phí bản quyền rất cao. Do đó, việc nghiên cứu phát triển công cụ xử lý mã nguồn mở mang ý nghĩa thực tiễn lớn. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán cốt lõi từ cấu trúc dữ liệu đến mô hình toán học. Sự kết hợp giữa lý thuyết trắc địa và kỹ thuật lập trình tạo nền tảng vững chắc. Mục tiêu chính là xây dựng công cụ tính toán độc lập, tin cậy và tối ưu hóa cho điều kiện thực tế.

1.1. Bối cảnh phát triển công nghệ định vị vệ tinh

Hệ thống vệ tinh nhân tạo liên tục được nâng cấp với nhiều tín hiệu mới. Sự xuất hiện của các chùm vệ tinh thế hệ mới mở rộng khả năng phủ sóng toàn cầu. Độ tin cậy định vị phụ thuộc trực tiếp vào số lượng vệ tinh quan sát được. Việc kết hợp dữ liệu đa hệ thống giúp tăng độ chính xác vị trí. Tốc độ thu nhận số liệu ngày càng nhanh với mật độ dày đặc. Các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác đến hàng milimét trong giám sát biến dạng công trình. Định vị vệ tinh không chỉ phục vụ đo vẽ bản đồ mà còn ứng dụng trong giao thông và dẫn đường. Quá trình này đòi hỏi các giải pháp xử lý số liệu GNSS linh hoạt và hiện đại.

1.2. Nhu cầu tự chủ công nghệ xử lý số liệu GNSS

Phần lớn các đơn vị đo đạc trong nước vẫn phụ thuộc vào phần mềm thương mại ngoại nhập. Các gói phần mềm này thường đóng kín thuật toán và khó tùy biến. Chi phí đầu tư ban đầu cùng phí duy trì hàng năm tạo gánh nặng lớn. Việc làm chủ thuật toán xử lý số liệu GNSS giúp chủ động trong mọi tình huống kỹ thuật. Các nhà khoa học có thể linh hoạt hiệu chỉnh mô hình theo đặc thù khí quyển từng khu vực. Nhu cầu xây dựng phần mềm nội địa trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Giải pháp tự phát triển giúp đảm bảo an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu địa không gian. Đây là bước đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực công nghệ trắc địa bản đồ quốc gia.

II. Chuẩn hóa định dạng dữ liệu RINEX và khử các sai số

Dữ liệu thô từ các máy thu vệ tinh thường được lưu dưới định dạng độc quyền của từng hãng sản xuất. Để xử lý chung, dữ liệu cần chuyển đổi sang định dạng dữ liệu RINEX (RINEX 2.11 / 3.0x / 4.00). Tiêu chuẩn này chứa đầy đủ thông tin trị đo khoảng cách giả và pha sóng tải. Quá trình tính toán chịu tác động của nhiều nguồn sai số phức tạp. Sai số xuất phát từ vệ tinh, máy thu và môi trường truyền dẫn tín hiệu. Để đạt độ chính xác cao, mô hình sai số tầng điện ly và đối lưu (Troposphere & Ionosphere Delay Modeling) phải được áp dụng triệt để. Các kỹ thuật toán học giúp loại bỏ phần lớn sai số hệ thống. Việc kiểm soát chất lượng dữ liệu đầu vào quyết định trực tiếp độ tin cậy của kết quả tọa độ cuối cùng.

2.1. Cấu trúc định dạng dữ liệu RINEX 2.11 và 3.0x

Định dạng RINEX là chuẩn quốc tế để lưu trữ và trao đổi dữ liệu quan trắc vệ tinh. Tệp RINEX bao gồm phần đầu chứa thông tin trạm đo và phần thân chứa các trị đo chi tiết. Phiên bản RINEX 2.11 phổ biến với dữ liệu GPS và GLONASS truyền thống. Trong khi đó, định dạng dữ liệu RINEX 3.0x mở rộng hỗ trợ đa hệ vệ tinh và nhiều tần số mới. Cấu trúc tệp được tổ chức khoa học, phân chia rõ ràng giữa tệp trị đo và tệp đạo hàng. Việc đọc và phân tích cú pháp tệp RINEX là bước khởi đầu quan trọng trong chương trình tính toán. Một bộ giải mã RINEX chuẩn xác giúp chương trình tiếp nhận dữ liệu từ mọi loại máy thu trên thị trường.

2.2. Mô hình sai số tầng điện ly và đối lưu

Tín hiệu vệ tinh bị bẻ cong và trễ pha khi xuyên qua các tầng khí quyển của Trái Đất. Mô hình sai số tầng điện ly và đối lưu (Troposphere & Ionosphere Delay Modeling) là bắt buộc trong tính toán chính xác. Đối với tầng điện ly, tổ hợp không chứa tầng điện ly (Ionosphere-Free) được sử dụng để khử bậc nhất sai số. Mô hình Klobuchar hoặc bản đồ điện ly toàn cầu GIM giúp hiệu chỉnh cho máy thu đơn tần số. Đối với tầng đối lưu, các mô hình Saastamoinen hoặc Hopfield kết hợp hàm chiếu Niell và VMF1 giúp ước lượng độ trễ chính xác. Việc mô hình hóa đúng giúp giảm thiểu sai số vị trí từ vài mét xuống còn vài xentimét.

2.3. Phát hiện và khắc phục trượt chu kỳ pha

Hiện tượng trượt chu kỳ xảy ra khi máy thu mất khóa pha tín hiệu vệ tinh trong khoảnh khắc. Nguyên nhân do chướng ngại vật che khuất hoặc tỷ số tín hiệu trên nhiễu giảm đột ngột. Kỹ thuật phát hiện và khắc phục trượt chu kỳ pha (Cycle Slip Detection) là khâu bắt buộc khi xử lý trị đo pha sóng tải. Phương pháp tổ hợp hình học tuyến tính và tổ hợp Melbourne-Wübbena thường được áp dụng hiệu quả. Thuật toán kiểm tra bước nhảy pha trên từng kênh đo và tự động chèn số nguyên chu kỳ bị mất. Việc phục hồi liên tục pha sóng tải đảm bảo tính liền mạch của chuỗi quan trắc. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình giải đa trị nguyên trong các bước tiếp theo.

III. Thuật toán định vị điểm chính xác cao PPP và lọc Kalman

Phương pháp định vị điểm chính xác cao (PPP - Precise Point Positioning) cho phép xác định tọa độ một trạm đơn lẻ với độ chính xác đến cấp xentimét. Kỹ thuật này không cần trạm gốc tham chiếu gần đó, giúp tiết kiệm tối đa chi phí thiết lập hạ tầng. PPP sử dụng kết hợp cả trị đo khoảng cách giả và trị đo pha sóng tải trên hai tần số. Để đạt hiệu quả cao, thuật toán đòi hỏi quỹ đạo chính xác và hiệu chỉnh đồng hồ vệ tinh (IGS Precise Ephemeris & Clock Products). Bộ lọc Kalman mở rộng (Extended Kalman Filter) đóng vai trò trung tâm trong việc ước lượng liên tục véc tơ trạng thái trắc địa.

3.1. Nguyên lý định vị điểm chính xác cao PPP

Định vị điểm chính xác cao PPP dựa trên mô hình toán học tổ hợp không điện ly. Phương pháp loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng bậc nhất của tầng điện ly trên cả hai trị đo mã và pha. Véc tơ tham số cần ước lượng bao gồm tọa độ trạm, sai số đồng hồ máy thu, độ trễ đối lưu thiên đỉnh và số nguyên đa trị pha trôi tự do. Do các tham số được ước lượng đồng thời, thời gian hội tụ ban đầu thường kéo dài từ vài chục phút đến vài giờ. Sau giai đoạn hội tụ, độ chính xác tọa độ đạt mức xentimét hoặc milimét. PPP là giải pháp tối ưu cho công tác đo đạc tại các vùng sâu, vùng xa hoặc trên biển.

3.2. Ứng dụng bộ lọc Kalman mở rộng trong bài toán SPP

Bài toán định vị điểm đơn tiêu chuẩn (SPP) và định vị động yêu cầu thuật toán xử lý dữ liệu theo thời gian thực. Bộ lọc Kalman mở rộng (Extended Kalman Filter) là công cụ toán học tối ưu để giải quyết tính chất phi tuyến của phương trình quan sát. Bộ lọc thực hiện chu trình dự báo trạng thái và cập nhật trạng thái liên tục qua từng kỷ nguyên quan sát. Ma trận hiệp phương sai sai số được cập nhật để phản ánh đúng độ tin cậy của các trị đo. Thuật toán lọc Kalman giúp loại bỏ nhiễu ngẫu nhiên, làm mượt quỹ đạo di chuyển và tự động phát hiện các trị đo thô. Đây là nền tảng quan trọng trong các hệ thống dẫn đường và tự hành hiện đại.

3.3. Tích hợp quỹ đạo chính xác và hiệu chỉnh đồng hồ IGS

Dữ liệu lịch thiên văn phát sóng trong thông điệp vệ tinh thường chứa sai số tọa độ từ một đến hai mét. Để nâng cao độ chính xác, việc tích hợp quỹ đạo chính xác và hiệu chỉnh đồng hồ vệ tinh (IGS Precise Ephemeris & Clock Products) là điều kiện tiên quyết. Dịch vụ GNSS Quốc tế (IGS) cung cấp các sản phẩm quỹ đạo SP3 và tệp đồng hồ vệ tinh với độ chính xác đến vài xentimét và pico-giây. Chương trình xử lý tự động nội suy tọa độ vệ tinh bằng đa thức Lagrange bậc cao. Việc sử dụng sản phẩm IGS chính xác giúp loại bỏ hoàn toàn sai số quỹ đạo và sai số đồng hồ vệ tinh trong mô hình tính toán PPP.

IV. Kỹ thuật định vị tương đối GNSS và giải đa trị nguyên

Phương pháp định vị tương đối GNSS (Relative Positioning) là kỹ thuật truyền thống và có độ chính xác cao nhất trong trắc địa. Kỹ thuật này sử dụng đồng thời ít nhất hai máy thu cùng quan sát một nhóm vệ tinh chung. Việc lập các hiệu trị đo giữa các máy thu và vệ tinh giúp triệt tiêu phần lớn các sai số hệ thống chung. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là bài toán giải đa trị nguyên pha sóng tải (Carrier Phase Ambiguity Resolution - LAMBDA). Khi số nguyên đa trị được cố định chính xác, độ chính xác véc tơ cạnh đáy đạt mức milimét. Toàn bộ mạng lưới quan trắc sau đó được xử lý bằng bình sai bình phương tối thiểu (Least Squares Adjustment).

4.1. Lập các phương trình hiệu trị đo pha sóng tải

Phương pháp hiệu trị đo là nền tảng của định vị tương đối GNSS. Hiệu đơn giữa hai máy thu triệt tiêu sai số đồng hồ vệ tinh và giảm ảnh hưởng của sai số quỹ đạo. Hiệu kép giữa hai máy thu và hai vệ tinh triệt tiêu hoàn toàn sai số đồng hồ máy thu. Phương trình hiệu kép chỉ còn chứa tọa độ tương đối, độ trễ khí quyển dư và số nguyên đa trị pha sóng tải. Dạng phương trình này giúp đơn giản hóa mô hình toán học và nâng cao tính ổn định của ma trận hệ số. Trị đo pha sóng tải sau khi lập hiệu kép trở thành đại lượng quan trắc chính xác nhất để xác định véc tơ cạnh đáy.

4.2. Giải đa trị nguyên pha sóng tải bằng phương pháp LAMBDA

Giải đa trị nguyên pha sóng tải (Carrier Phase Ambiguity Resolution - LAMBDA) là bước quyết định chất lượng định vị tương đối. Đại lượng đa trị nguyên ban đầu có tính chất thực và tương quan cao giữa các tham số. Phương pháp LAMBDA áp dụng phép biến đổi không gian nguyên để làm giảm tương quan ma trận hiệp phương sai sai số. Quá trình tìm kiếm số nguyên được thu hẹp trong một siêu elipsoid tối ưu. Sau khi tìm được bộ nghiệm nguyên, kiểm định tỷ số Ratio Test được thực hiện để đánh giá độ tin cậy. Khi nghiệm nguyên được cố định thành công (Fix), độ chính xác tọa độ tăng vọt từ hàng đề-xi-mét lên hàng mi-li-mét.

4.3. Bình sai bình phương tối thiểu mạng lưới trắc địa

Sau khi xử lý từng véc tơ cạnh đáy riêng lẻ, toàn bộ lưới GNSS được đưa vào khối bình sai tổng thể. Phương pháp bình sai bình phương tối thiểu (Least Squares Adjustment) được áp dụng để tìm lời giải tối ưu không thiên vị. Thuật toán thiết lập hệ phương trình số hiệu chỉnh và tìm cực tiểu của hàm mục tiêu tổng bình phương số gia. Ma trận trọng số phản ánh chính xác độ tin cậy của từng cạnh đo thông qua ma trận hiệp phương sai cạnh. Quá trình bình sai lưới tự do và bình sai lưới ràng buộc cung cấp tọa độ chính xác cao và sai số vị trí điểm. Kết quả đánh giá sai số trung phương vị trí điểm đảm bảo độ tin cậy theo quy chuẩn kỹ thuật.

V. Xây dựng phần mềm xử lý số liệu GNSS tại Việt Nam

Việc xây dựng một phần mềm tính toán hoàn chỉnh là mục tiêu ứng dụng cốt lõi của nghiên cứu trắc địa. Chương trình được thiết kế với cấu trúc mô đun hóa linh hoạt, cho phép tích hợp nhiều thuật toán khác nhau. Ngôn ngữ lập trình hiện đại được lựa chọn để tối ưu hóa tốc độ tính toán số học trên ma trận lớn. Phần mềm hỗ trợ xử lý cả định vị tuyệt đối SPP, định vị điểm chính xác cao PPP và định vị tương đối GNSS. Kết quả thử nghiệm thực tế với mạng lưới trạm định vị vệ tinh quốc gia chứng minh tính đúng đắn của thuật toán. Phần mềm đem lại giải pháp tính toán độc lập, tin cậy cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu tại Việt Nam.

5.1. Thiết kế kiến trúc và mô đun phần mềm tính toán

Kiến trúc phần mềm được phân chia thành ba tầng chức năng rõ rệt. Tầng giao diện tiếp nhận dữ liệu đầu vào và thiết lập các tùy chọn thông số kỹ thuật. Tầng xử lý trung tâm chứa các mô đun giải mã RINEX, mô hình hóa sai số khí quyển, lọc Kalman và bình sai bình phương tối thiểu. Tầng xuất dữ liệu cung cấp báo cáo chi tiết về tọa độ, đồ thị sai số và các chỉ số thống kê độ chính xác. Mã nguồn được tối ưu hóa cho các phép toán đại số tuyến tính phức tạp. Kiến trúc mở giúp dễ dàng nâng cấp thêm các thuật toán mới hoặc mở rộng hỗ trợ các hệ vệ tinh tương lai.

5.2. Kết quả thử nghiệm thực tế trên mạng lưới trạm CORS

Phần mềm được kiểm chứng qua số liệu thực tế tại các trạm quan sát liên tục CORS như Đan Phượng (DANP), Côn Minh (KUNM) và Manila (PIMO). Trong chế độ PPP, tọa độ điểm đạt độ lệch dưới ba xentimét sau thời gian hội tụ hai giờ. Trong chế độ định vị tương đối, các cạnh đáy thử nghiệm có độ lệch chỉ vài milimét so với phần mềm chuẩn quốc tế Bernese 5.0. Kết quả tính toán khẳng định thuật toán giải đa trị nguyên LAMBDA và mô hình sai số hoạt động rất ổn định. Chương trình hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng lưới khống chế trắc địa và quan trắc dịch chuyển công trình tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THUẬT TOÁN VÀ PHẦN MỀM XỬ LÝ SỐ LIỆU GNSS
1.1. Các kết quả nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.1. Các kết quả nghiên cứu về thuật toán
1.1.2. Các kết quả nghiên cứu xây dựng phần mềm
1.2. Các kết quả nghiên cứu ở Việt Nam
1.2.1. Các kết quả nghiên cứu về thuật toán xử lý số liệu GNSS
1.2.2. Các kết quả nghiên cứu xây dựng phần mềm
1.3. Phạm vi nghiên cứu của luận án
2. CHƯƠNG 2: TRỊ ĐO GNSS VÀ VẤN ĐỀ HIỆU CHỈNH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NGUỒN SAI SỐ ĐỐI VỚI TRỊ ĐO
2.1. Trị đo khoảng cách giả
2.2. Trị đo pha sóng tải
2.3. Các nguồn sai số trong trị đo GNSS và biện pháp khắc phục
2.3.1. Các nguồn sai số liên quan đến vệ tinh
2.3.2. Các nguồn sai số liên quan đến máy thu
2.3.3. Các nguồn sai số liên quan đến môi trường truyền tín hiệu
2.4. Dữ liệu đo chuyển về định dạng RINEX
2.4.1. Thông tin trong tệp thông tin trị đo
2.4.2. Thông tin trong tệp thông tin đạo hàng
3. CHƯƠNG 3: THUẬT TOÁN GIẢI BÀI TOÁN ĐỊNH VỊ TUYỆT ĐỐI VÀ ĐỊNH VỊ TƯƠNG ĐỐI
3.1. Bài toán định vị tuyệt đối
3.1.1. Bài toán định vị tuyệt đối thông thường (tiêu chuẩn)
3.1.2. Tính số hiệu chỉnh khoảng cách theo thời gian
3.1.3. Tính trọng số
3.1.4. Phép lọc Kalman và ứng dụng của phép lọc Kalman trong giải bài toán SPP
3.1.5. Bài toán định vị tuyệt đối chính xác
3.2. Bài toán định vị tương đối
3.2.1. Hiệu của các trị đo
3.2.2. Thuật toán định vị tương đối tĩnh
3.2.3. Vấn đề ước lượng phương sai
3.2.4. Quy chuyển cạnh từ các tâm ăng ten về các tâm mốc trắc địa
3.2.5. Thuật toán định vị tương đối động
3.3. Giải số nguyên đa trị
3.3.1. Quy trình chung khi giải số nguyên đa trị
3.3.2. Vấn đề làm giảm tương quan giữa các hiệu số nguyên đa trị
3.3.3. Các phương pháp tìm kiếm số nguyên đa trị
4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH XỬ LÝ SỐ LIỆU GNSS VÀ TÍNH TOÁN THỰC NGHIỆM
4.1. Giới thiệu về ngôn ngữ lập trình
4.2. Thiết kế phần mềm
4.2.1. Nguyên tắc chung khi thiết kế phần mềm
4.2.2. Giới thiệu về chương trình đã được xây dựng
4.3. Giới thiệu về số liệu thực nghiệm và các phương án tính thực nghiệm
4.3.1. Giới thiệu về số liệu thực nghiệm định vị tuyệt đối
4.3.2. Các phương án tính toán thực nghiệm định vị tuyệt đối
4.3.3. Giới thiệu về số liệu thực nghiệm định vị tương đối
4.4. Kết quả tính toán thực nghiệm định vị tuyệt đối
4.4.1. Kết quả tính theo phương án 1
4.4.2. Kết quả tính theo phương án 2
4.4.3. Kết quả tính theo phương án 3
4.4.4. Kết quả tính theo phương án 4
4.4.5. Kết quả tính theo phương án 5
4.4.6. Kết quả tính theo phương án 6
4.5. Kết quả tính thực nghiệm định vị tương đối
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục A: Kết quả xử lý số liệu điểm Đan Phượng bằng phần mềm Bernese 5
Phụ lục B: Kết quả định vị tuyệt đối các điểm thực nghiệm theo các phương án khác nhau
Phụ lục C: Kết quả định vị tuyệt đối điểm DANP trong trường hợp có và không xét đến hiện tượng nhảy đồng hồ máy thu
Phụ lục D: Tọa độ tuyệt đối của các điểm xác định được khi sử dụng kết hợp trị đo pha sóng tải và trị đo khoảng cách giả theo mã
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thuật toán và xây dựng chương trình xử lý số liệu gnss dạng rinex nhằm phát triển ứng dụng công nghệ định vị vệ tinh ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN GIA TRỌNG NGHIÊN CỨU THUẬT TOÁN VÀ XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH XỬ LÝ SỐ LIỆU GNSS DẠNG RINEX NHẰM PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐỊNH VỊ VỆ TINH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN GIA TRỌNG NGHIÊN CỨU THUẬT TOÁN VÀ XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH XỬ LÝ SỐ LIỆU GNSS DẠNG RINEX NHẰM PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐỊNH VỊ VỆ TINH Ở VIỆT NAM Ngành : Kỹ thuật trắc địa - bản đồ Mã số : 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS ĐẶNG NAM CHINH HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án có được trên cơ sở tìm hiểu tài liệu, phân tích một cách trung thực, khách quan và áp dụng trong điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Gia Trọng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC HÌNH .v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. xii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ THUẬT TOÁN VÀ PHẦN MỀM XỬ LÝ SỐ LIỆU GNSS.1 Các kết quả nghiên cứu ở nước ngoài .1 Các kết quả nghiên cứu về thuật toán .2 Các kết quả nghiên cứu xây dựng phần mềm .2 Các kết quả nghiên cứu ở Việt Nam .1 Các kết quả nghiên cứu về thuật toán xử lý số liệu GNSS .2 Các kết quả nghiên cứu xây dựng phần mềm .3 Phạm vi nghiên cứu của luận án.

TRỊ ĐO GNSS VÀ VẤN ĐỀ HIỆU CHỈNH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NGUỒN SAI SỐ ĐỐI VỚI TRỊ ĐO .1 Trị đo khoảng cách giả .2 Trị đo pha sóng tải.2 Các nguồn sai số trong trị đo GNSS và biện pháp khắc phục .1 Các nguồn sai số liên quan đến vệ tinh .2 Các nguồn sai số liên quan đến máy thu .3 Các nguồn sai số liên quan đến môi trường truyền tín hiệu.3 Dữ liệu đo chuyển về định dạng RINEX .1 Thông tin trong tệp thông tin trị đo .2 Thông tin trong tệp thông tin đạo hàng .46 iii CHƯƠNG 3. THUẬT TOÁN GIẢI BÀI TOÁN ĐỊNH VỊ TUYỆT ĐỐI VÀ ĐỊNH VỊ TƯƠNG ĐỐI .1 Bài toán định vị tuyệt đối.1 Bài toán định vị tuyệt đối thông thường (tiêu chuẩn) .2 Tính số hiệu chỉnh khoảng cách theo thời gian.3 Tính trọng số .4 Phép lọc Kalman và ứng dụng của phép lọc Kalman trong giải bài toán SPP 63 3.3 Bài toán định vị tuyệt đối chính xác .2 Bài toán định vị tương đối .1 Hiệu của các trị đo.2 Thuật toán định vị tương đối tĩnh.3 Vấn đề ước lượng phương sai .4 Quy chuyển cạnh từ các tâm ăng ten về các tâm mốc trắc địa .5 Thuật toán định vị tương đối động .3 Giải số nguyên đa trị .1 Quy trình chung khi giải số nguyên đa trị .2 Vấn đề làm giảm tương quan giữa các hiệu số nguyên đa trị .3 Các phương pháp tìm kiếm số nguyên đa trị. XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH XỬ LÝ SỐ LIỆU GNSS VÀ TÍNH TOÁN THỰC NGHIỆM .1 Giới thiệu về ngôn ngữ lập trình .2 Thiết kế phần mềm.1 Nguyên tắc chung khi thiết kế phần mềm .2 Giới thiệu về chương trình đã được xây dựng .3 Giới thiệu về số liệu thực nghiệm và các phương án tính thực nghiệm .1 Giới thiệu về số liệu thực nghiệm định vị tuyệt đối .2 Các phương án tính toán thực nghiệm định vị tuyệt đối .3 Giới thiệu về số liệu thực nghiệm định vị tương đối .4 Kết quả tính toán thực nghiệm định vị tuyệt đối .1 Kết quả tính theo phương án 1 .2 Kết quả tính theo phương án 2 .3 Kết quả tính theo phương án 3 .4 Kết quả tính theo phương án 4 .5 Kết quả tính theo phương án 5 .6 Kết quả tính theo phương án 6 .5 Kết quả tính thực nghiệm định vị tương đối .129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.135 TÀI LIỆU THAM KHẢO .139 Phụ lục A: Kết quả xử lý số liệu điểm Đan Phượng bằng phần mềm Bernese 5. 149 Phụ lục B: Kết quả định vị tuyệt đối các điểm thực nghiệm theo các phương án khác nhau.150 Phụ lục C: Kết quả định vị tuyệt đối điểm DANP trong trường hợp có và không xét đến hiện tượng nhảy đồng hồ máy thu .165 Phụ lục D: Tọa độ tuyệt đối của các điểm xác định được khi sử dụng kết hợp trị đo pha sóng tải và trị đo khoảng cách giả theo mã .167 v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Giao diện chính của phần mềm Trimble Business Center .2 Giao diện chính của phần mềm Trimble Total Control .3 Giao diện chính của chương trình Hi-Target Geomatics Office .4 Giao diện khi nhập số liệu xử lý bằng OPUS .1 Đồ thị minh họa hiện tượng nhảy đồng hồ máy thu GB-1000 .2 Quy trình chuyển từ dữ liệu thô sang định dạng dữ liệu RINEX .1 Các yếu tố trên mặt cầu phụ trợ .2 Mối quan hệ giữa các yếu tố trong đo cao ăng ten máy thu .3 Chiều cao ăng ten máy thu tại hai điểm M1 và M2 .2 Giao diện của chức năng nhập dữ liệu .3 Cửa sổ nhập dữ liệu.4 Lựa chọn phương pháp định vị tuyệt đối .5 Giao diện cài đặt thông tin cho giải bài toán SPP .6 Giao diện cài đặt thông tin cho bài toán PPP .7 Nhập các hệ số alpha, beta cho mô hình Klobuchar .8 Nhập các tham số trong xử lý cạnh .9a Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm DANP tính theo phương án 1 .9b Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm KUNM tính theo phương án 1 .9c Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm PIMO tính theo phương án 1 .10a Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm DANP tính theo phương án 2 .10b Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm KUNM tính theo phương án 2 .10c Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm PIMO tính theo phương án 2 .11a Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm DANP tính theo phương án 2_1 .11b Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm KUNM tính theo phương án 2_1 116 Hình 4.11c Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm PIMO tính theo phương án 2_1 .12a Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm DANP tính theo phương án 3 .12b Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm KUNM tính theo phương án 3 .12c Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm PIMO tính theo phương án 3 .13a Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm DANP tính theo phương án 4 .13b Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm KUNM tính theo phương án 4 .13c Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm PIMO tính theo phương án 4 .14a Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm DANP tính theo phương án 4_1 .14b Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm KUNM tính theo phương án 4_1 121 Hình 4.14b Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm PIMO tính theo phương án 4_1 .15a Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm DANP tính theo phương án 5 .15b Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm KUNM tính theo phương án 5 .15c Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm PIMO tính theo phương án 5 .16a Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm DANP tính theo phương án 5_1 .16b Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm KUNM tính theo phương án 5_1 .16c Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm PIMO tính theo phương án 5_1 .17a Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm DANP tính theo phương án 6 .17b Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm KUNM tính theo phương án 6 .17c Đồ thị biểu diễn độ lệch vị trí điểm PIMO tính theo phương án 6 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Gia Trọng (2019). Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình xử lý số liệu GNSS RINEX [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-xay-dung-thuat-toan-xu-ly-so-lieu-gnss-rinex

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình xử lý số liệu GNSS RINEX" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình xử lý số liệu GNSS RINEX, ứng dụng trong đo đạc trắc địa và định vị vệ tinh.

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình xử lý số liệu GNSS RINEX" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình xử lý số liệu GNSS RINEX" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình xử lý số liệu GNSS RINEX" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật trắc địa - bản đồ. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình xử lý số liệu GNSS RINEX" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình xử lý số liệu GNSS RINEX" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình xử lý số liệu GNSS RINEX" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter