Luận án: Nghiên cứu và dự báo ảnh hưởng BĐKH, NBD đến nước dưới đất tỉnh Thái Bình

Nghiên cứu biến đổi khí hậu, nước biển dâng ảnh hưởng nước dưới đất Thái Bình. Phân tích, dự báo tác động, đề xuất giải pháp thích ứng.

Chuyên ngành
Địa chất
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá tác động biến đổi khí hậu đến nước dưới đất Thái Bình
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Địa chất
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá tác động biến đổi khí hậu đến nước dưới đất Thái Bình

Biến đổi khí hậu (BĐKH) và nước biển dâng (NBD) gây ra nhiều thách thức môi trường nghiêm trọng. Đặc biệt, khu vực ven biển Đồng bằng sông Hồng đang đối mặt rủi ro cao. Nước dưới đất, nguồn tài nguyên thiết yếu, đang chịu ảnh hưởng nặng nề. Luận án này tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của BĐKH và NBD đến nước dưới đất tỉnh Thái Bình. Thái Bình là một tỉnh ven biển, nơi nguồn nước ngọt đang dần khan hiếm. Việc hiểu rõ cơ chế tác động giúp xây dựng các giải pháp ứng phó kịp thời. Đây là nhiệm vụ cấp bách để bảo vệ tài nguyên nước ngọt. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình BĐKH và NBD trên thế giới. Đồng thời, luận án đi sâu vào bối cảnh cụ thể của Biến đổi khí hậu Việt Nam. Đặc biệt, các tác động môi trường ven biển được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định mức độ và hình thức ảnh hưởng đến hệ thống nước dưới đất. Từ đó, các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được đề xuất để giải quyết vấn đề. Luận án nhấn mạnh tính cấp thiết của việc dự báo và quản lý tài nguyên nước. Điều này nhằm đảm bảo an ninh nguồn nước cho người dân và phát triển kinh tế bền vững.

1.1. Tổng quan nghiên cứu toàn cầu về ảnh hưởng

Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa biến đổi khí hậu và nước dưới đất. Hiện tượng nước biển dâng làm thay đổi mực nước ngầm ven biển. Xâm nhập mặn nước ngầm là hệ quả phổ biến ở các khu vực duyên hải. Các vùng đồng bằng thấp, như Đồng bằng sông Hồng, đặc biệt dễ bị tổn thương. Nghiên cứu đã mô hình hóa các kịch bản khí hậu khác nhau. Từ đó, đưa ra dự báo về sự thay đổi mực nước dưới đất. Chất lượng nước cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nước ngọt bị nhiễm mặn, gây khó khăn cho sinh hoạt và sản xuất. Các quốc gia ven biển đã triển khai nhiều giải pháp. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực của BĐKH. Việc áp dụng các công nghệ dự báo khí tượng thủy văn trở nên quan trọng. Các nghiên cứu này tạo cơ sở khoa học cho luận án. Chúng giúp định hình phương pháp tiếp cận và so sánh kết quả.

1.2. Biến đổi khí hậu Việt Nam và nước dưới đất

Việt Nam, với bờ biển dài và nhiều đồng bằng châu thổ, rất nhạy cảm với BĐKH và NBD. Biến đổi khí hậu Việt Nam đã gây ra nhiều hệ lụy. Nước biển dâng Đồng bằng sông Hồng là một ví dụ điển hình. Khu vực này đối mặt nguy cơ ngập lụt, xâm nhập mặn ngày càng tăng. Nước dưới đất Thái Bình đang chịu áp lực lớn. Lượng mưa thay đổi, nhiệt độ tăng, và mực nước biển dâng làm gián đoạn chu trình thủy văn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước dưới đất. Xâm nhập mặn nước ngầm đã trở thành vấn đề nghiêm trọng. Nó đe dọa trực tiếp đến tài nguyên nước ngọt của tỉnh. Nhiều nghiên cứu trong nước đã cảnh báo về tình trạng này. Tuy nhiên, việc dự báo chi tiết và đưa ra giải pháp cụ thể còn hạn chế. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu và mô hình dự báo chính xác hơn. Mục tiêu là hỗ trợ công tác quy hoạch và quản lý tài nguyên nước. Đảm bảo an ninh nguồn nước bền vững cho khu vực.

II. Đặc điểm địa chất thủy văn và kịch bản biến đổi khí hậu

Việc nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nước dưới đất đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về điều kiện tự nhiên. Tỉnh Thái Bình nằm trong khu vực Đồng bằng sông Hồng. Địa hình thấp và hệ thống sông ngòi chằng chịt. Điều này làm cho tỉnh đặc biệt dễ bị tổn thương bởi nước biển dâng. Cấu trúc địa chất thủy văn phức tạp. Nó quyết định khả năng chứa và di chuyển của nước dưới đất. Các tầng chứa nước chính bao gồm Holocen và Pleistocen. Chúng là nguồn cung cấp nước quan trọng cho sinh hoạt và sản xuất. Luận án đã khảo sát chi tiết các đặc điểm địa chất này. Dữ liệu khảo sát hiện trường và phân tích mẫu được sử dụng. Từ đó, xây dựng mô hình địa chất thủy văn chính xác. Kịch bản biến đổi khí hậu và nước biển dâng được cập nhật. Chúng dựa trên các báo cáo của IPCC và Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam. Các kịch bản này làm cơ sở cho việc dự báo. Chúng giúp đánh giá rủi ro và xây dựng phương án ứng phó. Việc xác định rõ đặc điểm này là bước quan trọng. Nó đảm bảo tính tin cậy của các phân tích và dự báo tiếp theo.

2.1. Cấu trúc địa chất thủy văn tỉnh Thái Bình

Địa chất tỉnh Thái Bình được hình thành chủ yếu từ trầm tích Đệ Tứ. Các giai đoạn phát triển trầm tích khác nhau tạo nên các tầng chứa nước. Tầng chứa nước Neogen, Pleistocen và Holocen là các tầng chính. Tầng chứa nước Holocen thường nằm nông. Nước dưới đất ở tầng này dễ bị ảnh hưởng bởi bề mặt và nước biển. Tầng Pleistocen nằm sâu hơn, có khả năng chứa nước lớn. Tuy nhiên, nó cũng có nguy cơ bị xâm nhập mặn. Các thành tạo địa chất thấm nước yếu đóng vai trò ngăn cách. Chúng hạn chế sự trao đổi nước giữa các tầng. Sự phân bố và đặc điểm của các tầng này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến khả năng bổ cập và mức độ nhiễm mặn. Mô hình hóa thủy địa chất cần dựa trên cấu trúc này. Mục tiêu là dự báo chính xác sự di chuyển của nước và các ranh giới mặn - nhạt. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp đánh giá đúng tiềm năng tài nguyên nước ngọt.

2.2. Kịch bản biến đổi khí hậu và nước biển dâng Đồng bằng sông Hồng

Kịch bản biến đổi khí hậu cho Việt Nam do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành là cơ sở. Kịch bản này dự báo sự gia tăng nhiệt độ và thay đổi lượng mưa. Đặc biệt, mực nước biển dâng Đồng bằng sông Hồng là mối lo ngại lớn. Mực nước biển có thể tăng đáng kể trong các thập kỷ tới. Điều này gây ra nhiều hệ lụy cho các tỉnh ven biển. Thái Bình sẽ phải đối mặt với nguy cơ ngập lụt, xói lở bờ biển. Xâm nhập mặn nước ngầm sẽ lan rộng hơn vào sâu trong đất liền. Các kịch bản này được phân tích chi tiết. Chúng bao gồm các trường hợp với các mức độ phát thải khác nhau. Việc áp dụng các kịch bản này vào mô hình dự báo rất cần thiết. Nó giúp đánh giá các tình huống xấu nhất. Từ đó, đưa ra các giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Dự báo khí tượng thủy văn đóng vai trò then chốt. Nó giúp chuẩn bị cho những thay đổi trong tương lai.

III. Phân tích ảnh hưởng khí hậu thủy văn tới nước dưới đất

Nghiên cứu sâu rộng về các yếu tố ảnh hưởng đến nước dưới đất là cần thiết. Khí hậu, thủy hải văn và hoạt động khai thác đều tác động mạnh mẽ. Đặc điểm khí hậu tỉnh Thái Bình chịu ảnh hưởng của gió mùa. Lượng mưa theo mùa, phân bố không đều. Điều này ảnh hưởng đến sự bổ cập cho nước dưới đất. Nguồn nước mặt từ hệ thống thủy văn sông Hồng cũng đóng vai trò quan trọng. Nước sông có thể bổ cập hoặc gây nhiễm bẩn cho nước ngầm. Đặc biệt, sự tương tác giữa nước sông, nước biển và nước dưới đất là phức tạp. Nó quyết định ranh giới mặn – nhạt. Hoạt động khai thác nước dưới đất của con người cũng gây ra suy giảm mực nước. Điều này làm tăng nguy cơ xâm nhập mặn nước ngầm. Luận án đã xác định mối quan hệ định lượng giữa các yếu tố này. Dữ liệu quan trắc dài hạn được sử dụng để phân tích. Mô hình hóa giúp hiểu rõ hơn về các quá trình này. Mục tiêu là đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Từ đó, đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên nước bền vững.

3.1. Mối quan hệ giữa nước mưa và mực nước ngầm

Nước mưa là nguồn bổ cập chính cho nước dưới đất. Lượng mưa và cường độ mưa ảnh hưởng trực tiếp đến mực nước ngầm. Trong các mùa mưa, mực nước ngầm thường dâng cao. Mùa khô, mực nước lại hạ thấp. Tuy nhiên, sự biến đổi khí hậu đang làm thay đổi chu trình mưa. Các đợt mưa lớn bất thường hoặc hạn hán kéo dài đều gây tác động tiêu cực. Lượng bổ cập của nước mưa cho nước dưới đất đã được xác định. Các phương pháp tính toán và mô hình được áp dụng. Việc này giúp định lượng được nguồn nước ngọt. Đồng thời, đánh giá khả năng duy trì mực nước ổn định. Sự hiểu biết này rất quan trọng. Nó giúp quy hoạch việc sử dụng nước dưới đất hiệu quả hơn. Đặc biệt là trong bối cảnh Biến đổi khí hậu Việt Nam ngày càng phức tạp.

3.2. Tác động của nước sông biển đến tài nguyên nước ngọt

Tỉnh Thái Bình có nhiều sông lớn và tiếp giáp biển Đông. Mối quan hệ giữa nước sông, nước biển và nước dưới đất rất chặt chẽ. Nước sông có thể bổ cập cho nước ngầm. Tuy nhiên, khi mực nước sông thấp hơn mực nước ngầm, nước ngầm có thể chảy ra sông. Nước biển dâng Đồng bằng sông Hồng làm tăng nguy cơ xâm nhập mặn. Nước biển nhiễm mặn xâm nhập vào các tầng chứa nước ngọt. Điều này làm suy giảm tài nguyên nước ngọt. Nồng độ ion Clorua là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ mặn hóa. Các phân tích đã xác định lượng bổ cập từ nước sông, biển vào nước dưới đất. Ranh giới mặn nhạt nước dưới đất thay đổi theo mùa và theo tác động của con người. Việc giám sát chặt chẽ mối quan hệ này là cần thiết. Nó giúp bảo vệ nguồn nước dưới đất khỏi sự nhiễm mặn.

3.3. Ảnh hưởng hoạt động khai thác tới nước dưới đất

Hoạt động khai thác nước dưới đất ngày càng gia tăng. Nhu cầu sử dụng nước cho sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp lớn. Việc khai thác quá mức gây ra nhiều hệ lụy. Mực nước ngầm ven biển bị hạ thấp. Điều này làm gia tăng gradient thủy lực. Nó thúc đẩy quá trình xâm nhập mặn nước ngầm từ biển và sông. Chất lượng nước dưới đất cũng bị ảnh hưởng. Các hoạt động khai thác không kiểm soát có thể gây ô nhiễm. Luận án đã nghiên cứu ảnh hưởng của hoạt động khai thác. Dữ liệu về lưu lượng khai thác từ các trạm bơm, giếng khoan được thu thập. Phân tích các khu vực có mực nước hạ thấp đáng kể. Từ đó, đưa ra đánh giá về mức độ tác động của con người. Điều này là cơ sở để đề xuất các giải pháp quản lý. Đảm bảo khai thác hợp lý và bền vững nguồn tài nguyên nước ngọt.

IV. Dự báo nước dưới đất Thái Bình dưới tác động biến đổi khí hậu

Dự báo là bước then chốt trong công tác phòng chống và ứng phó với Biến đổi khí hậu. Luận án đã xây dựng cơ sở khoa học vững chắc cho việc dự báo ảnh hưởng của BĐKH và NBD đến nước dưới đất tỉnh Thái Bình. Các kịch bản biến đổi khí hậu được sử dụng làm đầu vào cho mô hình. Việc này bao gồm cả dự báo sự thay đổi của các nhân tố tự nhiên. Đặc biệt, dự báo khí tượng thủy văn đóng vai trò quan trọng. Dựa trên cơ sở đó, một mô hình hóa thủy địa chất đã được xây dựng. Mô hình này giúp mô phỏng động thái của nước dưới đất. Nó bao gồm cả sự di chuyển của ranh giới mặn – nhạt. Mục tiêu là dự báo sự thay đổi mực nước dưới đất và phạm vi xâm nhập mặn. Các kết quả dự báo cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định. Từ đó, xây dựng các kế hoạch ứng phó phù hợp. Đảm bảo an ninh nguồn nước cho tỉnh Thái Bình trong tương lai. Nghiên cứu cũng đánh giá tiềm năng tài nguyên nước ngọt của tỉnh.

4.1. Cơ sở và phương pháp dự báo biến đổi mực nước ngầm

Việc dự báo mực nước ngầm dựa trên nhiều cơ sở khoa học. Các kịch bản BĐKH của IPCC và Việt Nam là điểm khởi đầu. Dữ liệu quan trắc mực nước, chất lượng nước dưới đất được thu thập. Các thông số thủy địa chất của các tầng chứa nước cũng được xác định. Phương pháp dự báo sử dụng các mô hình toán học và phần mềm chuyên dụng. Chúng mô phỏng các quá trình thủy động lực học. Đồng thời, tính toán sự trao đổi nước giữa các tầng. Phương pháp này giúp dự báo sự thay đổi của các nhân tố. Bao gồm lượng mưa, nhiệt độ, mực nước biển và lưu lượng sông. Đây là các yếu tố đầu vào quan trọng cho mô hình. Các dự báo được thực hiện cho các khoảng thời gian khác nhau. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng thể về xu hướng biến đổi của mực nước dưới đất. Việc này rất quan trọng để lập kế hoạch dài hạn.

4.2. Xây dựng mô hình hóa thủy địa chất toàn diện

Một trong những đóng góp quan trọng là xây dựng mô hình hóa thủy địa chất. Mô hình này được xây dựng trên nền tảng phần mềm MODFLOW và SEAWAT. Nó có khả năng mô phỏng dòng chảy nước dưới đất và sự di chuyển của ranh giới mặn – nhạt. Sơ đồ hóa điều kiện địa chất thủy văn được thực hiện chi tiết. Các tầng chứa nước Holocen và Pleistocen được đưa vào mô hình. Ranh giới thấm nước yếu và các điều kiện biên được xác định. Mô hình được hiệu chỉnh và kiểm định bằng dữ liệu thực tế. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của các kết quả dự báo. Việc xây dựng mô hình này là phức tạp. Tuy nhiên, nó cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó giúp phân tích các kịch bản BĐKH khác nhau. Đồng thời, đánh giá các tác động tiềm ẩn đến tài nguyên nước ngọt. Đây là công cụ hữu ích cho công tác quản lý tài nguyên nước dưới đất.

V. Mô hình hóa xâm nhập mặn nước ngầm và dự báo tài nguyên

Kết quả từ mô hình dự báo đã cung cấp thông tin quan trọng. Nó chỉ ra sự thay đổi của ranh giới mặn nhạt nước dưới đất. Đặc biệt là dưới tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Mô hình đã dự báo sự thay đổi này cho cả tầng chứa nước Holocen và Pleistocen. Ngay cả khi chưa có BĐKH, ranh giới mặn - nhạt đã có sự biến động. Dưới tác động của NBD, tình hình trở nên nghiêm trọng hơn. Xâm nhập mặn nước ngầm dự kiến sẽ lan rộng vào sâu trong đất liền. Điều này đe dọa trực tiếp đến nguồn tài nguyên nước ngọt. Các kết quả dự báo được trình bày rõ ràng. Nó bao gồm cả các kịch bản có và không có biện pháp ứng phó. Ví dụ, ảnh hưởng khi duy trì đê biển hiện tại và khi nâng cấp đê biển. Ngoài ra, luận án cũng đánh giá tiềm năng tài nguyên nước dưới đất. Nó xác định trữ lượng nước có thể khai thác. Điều này giúp định hướng cho việc khai thác hợp lý. Đảm bảo sử dụng bền vững nguồn nước quý giá này.

5.1. Kết quả dự báo ranh giới mặn nhạt nước dưới đất

Mô hình đã dự báo chi tiết sự thay đổi của ranh giới mặn nhạt. Đối với tầng chứa nước Holocen, ranh giới mặn nhạt nằm gần bờ biển. Nó rất nhạy cảm với sự thay đổi của mực nước biển. Khi nước biển dâng, ranh giới này sẽ tiến sâu hơn vào đất liền. Đối với tầng chứa nước Pleistocen, ranh giới mặn nhạt nằm sâu hơn. Tuy nhiên, nó vẫn chịu ảnh hưởng nếu sự khai thác quá mức xảy ra. Kết quả mô hình cho thấy sự gia tăng diện tích nhiễm mặn. Điều này sẽ ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp. Việc hiểu rõ động thái của ranh giới mặn nhạt là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp phòng ngừa xâm nhập mặn nước ngầm có thể được triển khai hiệu quả. Dữ liệu này là cơ sở để quy hoạch sử dụng đất và tài nguyên.

5.2. Dự báo xâm nhập mặn nước ngầm khi có tác động biến đổi khí hậu

Khi tính đến tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng, kịch bản xâm nhập mặn trở nên nghiêm trọng hơn. Mô hình dự báo cho thấy, nếu không có biện pháp ứng phó, ranh giới mặn nhạt sẽ tiến sâu hơn vào đất liền đáng kể. Ngay cả trong trường hợp đê biển hiện tại được duy trì, vẫn có sự gia tăng mặn hóa. Việc nâng cấp đê biển có thể giảm thiểu một phần tác động. Tuy nhiên, nguy cơ vẫn còn tồn tại. Đặc biệt, các vùng trũng thấp và ven sông dễ bị ảnh hưởng. Kết quả dự báo này cảnh báo về một tương lai thách thức. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp tổng thể. Việc này bao gồm cả quản lý khai thác và bảo vệ bờ biển. Dự báo cũng cung cấp bản đồ ranh giới mặn nhạt cho từng kịch bản. Từ đó, giúp các cơ quan chức năng lập kế hoạch phù hợp.

VI. Giải pháp quản lý bền vững tài nguyên nước dưới đất ven biển

Đối mặt với những thách thức từ biến đổi khí hậu và nước biển dâng, việc đề xuất giải pháp quản lý là cấp thiết. Luận án đã đưa ra các giải pháp toàn diện. Chúng nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu tác động của xâm nhập mặn nước ngầm. Đồng thời, duy trì và bảo vệ chất lượng tài nguyên nước ngọt. Các giải pháp này được phân loại thành nhiều nhóm. Bao gồm giải pháp kỹ thuật, giải pháp quy hoạch và giải pháp chính sách. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ mang lại hiệu quả cao nhất. Chúng hướng tới mục tiêu sử dụng bền vững tài nguyên nước dưới đất. Đặc biệt là ở các khu vực ven biển nhạy cảm như tỉnh Thái Bình. Các đề xuất này được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu. Chúng có tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Luận án cũng đưa ra các kiến nghị cụ thể. Mục tiêu là hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước. Từ đó, xây dựng các chính sách và kế hoạch hành động hiệu quả. Đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài cho khu vực và giảm thiểu tác động môi trường ven biển.

6.1. Các giải pháp ngăn ngừa giảm thiểu xâm nhập mặn nước ngầm

Để ngăn ngừa xâm nhập mặn nước ngầm, cần áp dụng nhiều giải pháp kỹ thuật. Việc xây dựng và nâng cấp hệ thống đê biển là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp hạn chế nước biển tràn vào đất liền. Các công trình ngăn mặn như cống, đập trên sông cũng rất quan trọng. Chúng giúp kiểm soát sự xâm nhập mặn từ cửa sông. Bổ cập nhân tạo cho các tầng chứa nước ngọt là một giải pháp khác. Nước mặt hoặc nước mưa có thể được sử dụng để bổ cập. Điều này giúp duy trì áp lực thủy tĩnh. Nó đẩy lùi ranh giới mặn nhạt nước dưới đất. Quản lý khai thác nước dưới đất chặt chẽ cũng là giải pháp thiết yếu. Hạn chế khai thác quá mức. Đặc biệt ở các khu vực gần bờ biển. Áp dụng công nghệ giám sát và cảnh báo sớm. Điều này giúp phát hiện kịp thời các dấu hiệu xâm nhập mặn. Từ đó, đưa ra biện pháp ứng phó nhanh chóng.

6.2. Giải pháp duy trì bảo vệ chất lượng nước dưới đất

Bảo vệ chất lượng nước dưới đất là một thách thức lớn. Các giải pháp cần tập trung vào việc ngăn chặn ô nhiễm. Kiểm soát chặt chẽ các nguồn gây ô nhiễm bề mặt. Bao gồm nước thải công nghiệp, sinh hoạt và nông nghiệp. Các quy chuẩn về xử lý nước thải cần được thực thi nghiêm ngặt. Phát triển các vùng bảo vệ nước dưới đất. Đặc biệt là xung quanh các giếng khai thác nước ngọt. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của tài nguyên nước ngọt. Khuyến khích sử dụng nước tiết kiệm và hiệu quả. Áp dụng công nghệ xử lý nước dưới đất nhiễm mặn. Điều này có thể bao gồm khử mặn bằng công nghệ RO. Xây dựng mạng lưới quan trắc chất lượng nước dưới đất. Giám sát liên tục các thông số hóa lý. Từ đó, đánh giá tình trạng và có hành động kịp thời. Các giải pháp này góp phần duy trì bền vững nguồn nước dưới đất cho Thái Bình.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu và dự báo ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và nước biển dâng đến nước dưới đất tỉnh thái bình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN THỊ THANH THỦY NGHIÊN CỨU VÀ DỰ BÁO ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ NƯỚC BIỂN DÂNG ĐẾN NƯỚC DƯỚI ĐẤT TỈNH THÁI BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội – Năm 2017 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN THỊ THANH THỦY NGHIÊN CỨU VÀ DỰ BÁO ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ NƯỚC BIỂN DÂNG ĐẾN NƯỚC DƯỚI ĐẤT TỈNH THÁI BÌNH Ngành: Kỹ thuật địa chất Mã số: 62520501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đặng Hữu Ơn 2.TS Đỗ Văn Bình Hà Nội – Năm 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả Luận án Trần Thị Thanh Thủy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.vii MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của Luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.

Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. Luận điểm bảo vệ. Những điểm mới của Luận án. Cơ sở tài liệu.

Tài liệu thu thập. Kết quả khảo sát, thí nghiệm hiện trường và trong phòng. Cấu trúc của Luận án. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ NƯỚC BIỂN DÂNG ĐẾN NƯỚC DƯỚI ĐẤT.

Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới. Tổng quan các nghiên cứu tại Việt Nam. Đề xuất phương pháp nghiên cứu cho Luận án. 28 iii CHƯƠNG 2.

ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT, ĐỊA CHẤT THỦY VĂN VÀ KỊCH BẢN BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, NƯỚC BIỂN DÂNG TỈNH THÁI BÌNH. Đặc điểm địa chất. Giai đoạn phát triển trầm tích hình thành tầng chứa nước Neogen. Giai đoạn phát triển trầm tích hình thành tầng chứa nước Pleistocen.

Giai đoạn phát triển trầm tích hình thành tầng chứa nước Holocen. Đặc điểm địa chất thủy văn. Các tầng chứa nước lỗ hổng. Đặc điểm các thành tạo địa chất thấm nước yếu.

Đặc điểm khí hậu, thủy văn và kịch bản biến đổi khí hậu, nước biển dâng tỉnh Thái Bình. Đặc điểm khí hậu. Đặc điểm thủy văn. Kịch bản biến đổi khí hậu, nước biển dâng tỉnh Thái Bình.

NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ HẬU, THỦY HẢI VĂN VÀ HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC ĐẾN NƯỚC DƯỚI ĐẤT TỈNH THÁI BÌNH. Cấu trúc Địa chất thủy văn và mối quan hệ với nhân tố khí hậu, thủy văn. Tầng chứa nước Holocen. Tầng chứa nước Pleistocen.

Nghiên cứu ảnh hưởng của khí hậu tới nước dưới đất. Nghiên cứu mối quan hệ giữa nước mưa với nước dưới đất. Xác định lượng bổ cập của nước mưa cho nước dưới đất. Nghiên cứu ảnh hưởng của nước sông, biển tới nước dưới đất.

Nghiên cứu mối quan hệ giữa nước sông, biển với nước dưới đất. Xác định lượng bổ cập từ nước sông, biển vào nước dưới đất. Nghiên cứu ảnh hưởng của hoạt động khai thác nước tới nước dưới đất. DỰ BÁO ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ NƯỚC BIỂN DÂNG ĐẾN NƯỚC DƯỚI ĐẤT TỈNH THÁI BÌNH.

Cơ sở dự báo ảnh hưởng của Biến đổi khí hậu và nước biển dâng đến nước dưới đất tỉnh Thái Bình. Dự báo sự thay đổi của các nhân tố dưới điều kiện tự nhiên. Dự báo sự thay đổi các nhân tố theo kịch bản. Xây dựng mô hình dự báo.

Sơ đồ hoá điều kiện ĐCTV. Mô hình dịch chuyển ranh giới mặn – nhạt nước dưới đất. Kết quả mô hình dự báo sự thay đổi mực nước dưới đất. Đối với tầ ng chứa nước Holocene.

Đối với tầng chứa nước Pleistocen. Kết quả mô hình dự báo sự thay đổi ranh giới mặn nhạt nước dưới đất khi chưa có biến đổi khí hậu, nước biển dâng. Đối với tầng chứa nước Holocen. Đối với tầng chứa nước Pleistocen.

Kết quả mô hình dự báo sự thay đổi ranh giới mặn nhạt nước dưới đất trước tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Dự báo sự thay đổi ranh giới mặn – nhạt nước dưới đất trong trường hợp đê biển hiện tại. Dự báo sự thay đổi ranh giới mặn – nhạt nước dưới đất trong trường hợp nâng cấp đê biển. Tiềm năng tài nguyên nước dưới đất tỉnh Thái Bình.

Tầ ng chứa nước Holocene. Tầ ng chứa nước Pleistocene. Đề xuất giải pháp quản lý, khai thác hợp lý tài nguyên nước dưới đất. Các giải pháp ngăn ngừa, giảm thiểu tác động của nước biển đến nước dưới đất.

Các giải pháp duy trì, bảo vệ nước dưới đất .142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.149 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ.163 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT BĐKH Biến đổi khí hậu BĐKH & NBD Biến đổi khí hậu và nước biển dâng BTNMT Bộ Tài Nguyên và Môi Trường BYT Bộ Y tế Cl- Nồng độ ion Clorua DEM Mô hình số độ cao DO Oxy hòa tan DMC Đánh giá môi trường chiến lược ĐCTV Địa chất thủy văn IPCC Ủy ban liên Chính phủ về Biến đổi khí hậu K Hệ số thấm của đất đá LK Lỗ khoan M Tổng khoáng hóa NDĐ Nước dưới đất Q Lưu lượng nước QM Lưu lượng nước lớn nhất Qm Lưu lượng nước nhỏ nhất QTB Lưu lượng nước trung bình QCVN Quy chuẩn Việt Nam qh Tầng chứa nước Holocen qp Tầng chứa nước Pleistocen SS Chất rắn lơ lửng TB – ĐN Tây Bắc – Đông Nam TCN Tầng chứa nước TDS Tổng chất rắn hòa tan TCCP Tiêu chuẩn cho phép VSV Vi sinh vật vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. Kịch bản dự báo gia tăng nhiệt độ, lượng mưa và nước biển dâng [55]. Diện tích ngập nước do nước biển dâng theo các kịch bản phát thải. Phân vùng lượng bổ cập của nước mưa cho TCN Holocen tỉnh Thái Bình.

Lượng nước mưa bổ cập vào tầng chứa nước Holocen vào mùa mưa. Lượng nước thất thoát của tầng chứa nước Holocen vào mùa khô. Lượng nước thấm xuyên từ TCN qh bổ cập cho TCN qp theo mùa, m/ng. Lượng bổ cập của nước biển vào tầng chứa nước Holocen.

Số lượng giếng và trữ lượng khai thác NDĐ theo đơn vị hành chính [57]. Nhu cầu nước các ngành các ngành kinh tế [57], đơn vị: Q: 106m3/năm. Dự báo sự thay đổi của các nhân tố khi chưa có BĐKH&NBD. Dự báo sự thay đổi của các nhân tố theo kịch bản BĐKH&NBD.

Hê ̣ số thấ m ta ̣i mô ̣t số lỗ khoan trong vùng nghiên cứu. Hê ̣ số nhả nước ta ̣i mô ̣t số lỗ khoan trong vùng nghiên cứu. Diê ̣n tích nước mă ̣n các tầng chứa nước theo thời gian. Diê ̣n tích nước mă ̣n TCN qh từng năm và từng giai đoa ̣n theo các kich ̣ bản phát thải với đê biển hiện tại.

Diê ̣n tích nước mă ̣n TCN qp từng năm và từng giai đoa ̣n theo các kich ̣ bản phát thải với đê biển hiện tại. Diê ̣n tích nước mă ̣n TCN qh từng năm và từng giai đoa ̣n theo các kich ̣ bản phát thải khi nâng cấp đê biển. Diê ̣n tić h nước mă ̣n TCN qp từng năm và từng giai đoa ̣n theo các kich ̣ bản phát thải khi nâng cấp đê biển. Tài nguyên nước nha ̣t TCN qh khi chưa có BĐKH&NBD.

Tài nguyên nước nha ̣t TCN qh theo các kịch bản với đê biển hiện tại. Tài nguyên nước nha ̣t TCN qh theo các kich ̣ bản khi nâng cấp đê biển. Tài nguyên nước nha ̣t TCN qp khi không có BĐKH&NBD. Tài nguyên nước nha ̣t TCN qp theo các kich ̣ bản với đê biển hiện tại.

Tài nguyên nước nha ̣t TCN qp theo các kich ̣ bản khi nâng cấp đê biển .136 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2. Các tướng trầm tích trong mối quan hệ với pha biển thoái Pleistocen muộn, pha biển tiến Flandrian Pleistocen muộn - Holocen giữa và pha biển thoái Holocen muộn đồng bằng sông Hồng ra thềm lục địa [28]. Sơ đồ bề mặt trầm tích Pleistocen muộn hệ tầng Vĩnh Phúc ở đồng bằng châu thổ sông Hồng [19]. Mặt cắt Địa chất thủy văn tỉnh Thái Bình [15].

Sơ đồ khối biểu diễn 4 phức tập tương ứng với 4 hệ tầng trầm tích Đệ tứ đồng bằng sông Hồng [28]. Sự thay đổi nhiệt độ trung bình năm theo thời gian [61]. Mức thay đổi nhiệt độ trong 50 năm qua ở Việt Nam [55]. Sự thay đổi độ bốc hơi trung bình năm theo thời gian [61].

Sự thay đổi độ ẩm trung bình năm theo thời gian [61]. Sự thay đổi lượng mưa theo thời gian [61]. Mức thay đổi lượng mưa trong 50 năm qua ở Việt Nam [55]. Sự thay đổi lượng mưa từ năm 1995 đến nay [61].

Dao động mực nước biển tại trạm Hòn Dấu theo thời gian [61]. Diễn biến mực nước biển theo số liệu vệ tinh thời kỳ 1993 – 2010 [55]. Dao động mực nước sông Hồng tại trạm Ba Lạt theo thời gian [61]. Dao động mực nước sông Trà Lý tại trạm Định Cư theo thời gian [61].

Dao động mực nước sông Luộc tại trạm Triều Dương theo thời gian [61]. Sự gia tăng nhiệt độ trung bình năm giữa thế kỷ 21 (năm 2050) [55]. Sự gia tăng nhiệt độ trung bình năm cuối thế kỷ 21 (năm 2100) [55]. Sự gia tăng lượng mưa trung bình năm giữa thế kỷ 21 (năm 2050) [55].

Sự gia tăng lượng mưa trung bình năm cuối thế kỷ 21 (năm 2100) [55]. Sơ đồ cấu trúc địa chất thủy văn tỉnh Thái Bình. Mặt cắt tướng trầm tích vuông góc với đường bờ biển [28]. Đặc điểm trầm tích Đệ tứ phần đất liền và thềm lục địa tỉnh Thái Bình [2].

Sơ đồ phân bố tính thấm tầng chứa nước Holocen. Sơ đồ phân bố vùng bổ cập tầng chứa nước Holocen. Ranh giới mặn – nhạt tầng chứa nước Holocen năm 1996 và năm 2014. Ranh giới mặn – nhạt tầng chứa nước Pliestocen năm 1996 và năm 2014.

Bản đồ thủy đẳng áp tầng chứa nước Pleistocen năm 2014. Đồ thị biểu diễn sự biến đổi lượng mưa và cốt cao mực nước dưới đất tại các lỗ khoan quan trắc theo thời gian [61,62] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thanh Thủy (2017). Ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến nước dưới đất Thái Bình [Luận án tiến sĩ, trường đại học mỏ - địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-nghien-cuu-va-du-bao-anh-huong-cua-bien-doi-khi-hau-va-nuoc-bien-dang-den-nuoc-duoi-dat-tinh-thai-binh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến nước dưới đất Thái Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu biến đổi khí hậu, nước biển dâng ảnh hưởng nước dưới đất Thái Bình. Phân tích, dự báo tác động, đề xuất giải pháp thích ứng.

Luận án "Ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến nước dưới đất Thái Bình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học mỏ - địa chất. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến nước dưới đất Thái Bình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến nước dưới đất Thái Bình" thuộc chuyên ngành Địa chất. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến nước dưới đất Thái Bình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến nước dưới đất Thái Bình" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến nước dưới đất Thái Bình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter