Luận án tiến sĩ: Nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung - Đào Thị Thúy Quỳnh (2019)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thuật toán truy vấn ảnh dựa trên nội dung, ứng dụng trí tuệ nhân tạo nâng cao độ chính xác 20%.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
113
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hệ thống tra cứu ảnh dựa vào nội dung CBIR
- Số trang:
- 113 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hệ thống tra cứu ảnh dựa vào nội dung CBIR
Sự bùng nổ của công nghệ số tạo ra khối lượng dữ liệu hình ảnh khổng lồ. Các lĩnh vực viễn thám, y học, thời trang và an ninh lưu trữ hàng triệu tập tin ảnh. Việc khai thác kho dữ liệu này đòi hỏi giải pháp tìm kiếm chính xác và tự động. Phương pháp tra cứu truyền thống dựa trên thông tin tệp như tên, định dạng hoặc ngày tạo mang lại hiệu quả rất hạn chế. Giải pháp tra cứu ảnh dựa vào nội dung (content-based image retrieval - CBIR) ra đời nhằm giải quyết triệt để bài toán này. Hệ thống CBIR phân tích trực tiếp các thuộc tính thị giác của ảnh như màu sắc, hình dạng và kết cấu. Quá trình xử lý diễn ra tự động. Hiệu suất hệ thống không phụ thuộc vào các nhãn văn bản chủ quan. Công nghệ CBIR mở ra tiêu chuẩn mới cho công tác quản lý và khai thác dữ liệu trực quan quy mô lớn.
1.1. Khái niệm và sự ra đời của Content Based Image Retrieval CBIR
Công nghệ Content-Based Image Retrieval (CBIR) xuất hiện từ đầu những năm 1990. Đây là bước ngoặt lớn trong lĩnh vực xử lý ảnh kỹ thuật số. Trước đây, việc tìm kiếm ảnh chỉ dựa trên thuộc tính văn bản ngoài tệp. CBIR thay đổi hoàn toàn quy trình này. Hệ thống sử dụng chính dữ liệu điểm ảnh để xây dựng chỉ số tìm kiếm. Các thuật toán tự động tính toán đặc trưng thị giác của từng bức ảnh. Hệ thống nguyên mẫu như QBIC của IBM và MARS đặt nền móng vững chắc cho hướng phát triển này. Khả năng lập chỉ mục tự động giúp xử lý các kho ảnh khổng lồ mà không tốn công sức gắn nhãn. Tra cứu ảnh dựa vào nội dung trở thành công cụ đắc lực trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.
1.2. Hạn chế của phương pháp gán nhãn và chú thích ảnh thủ công
Gán nhãn thủ công là phương pháp truyền thống để quản lý cơ sở dữ liệu ảnh. Phương pháp này yêu cầu con người nhập từ khóa mô tả cho từng bức ảnh. Quá trình này bộc lộ ba nhược điểm nghiêm trọng khi dữ liệu tăng nhanh. Thứ nhất, chi phí nhân công và thời gian thực hiện quá lớn. Thứ hai, mỗi người có cách cảm nhận và giải thích nội dung ảnh khác nhau. Sự thiếu nhất quán này làm giảm chất lượng từ khóa. Thứ ba, từ khóa văn bản không thể bao quát toàn bộ chi tiết phức tạp của bức ảnh. Khi kích thước tập dữ liệu lên đến hàng triệu ảnh, phương pháp chú thích thủ công hoàn toàn mất tính khả thi. Hệ thống tự động phân tích nội dung trực quan là lựa chọn tất yếu.
1.3. Cấu trúc hoạt động cơ bản của hệ thống tra cứu ảnh hiện đại
Một hệ thống tra cứu ảnh hiện đại bao gồm hai tiến trình chính: ngoại tuyến và trực tuyến. Trong tiến trình ngoại tuyến, hệ thống trích xuất đặc trưng thị giác từ toàn bộ kho ảnh. Dữ liệu này được lưu trữ dưới dạng các vector đặc trưng trong cơ sở dữ liệu. Trong tiến trình trực tuyến, người dùng cung cấp một ảnh truy vấn đầu vào. Hệ thống tính toán vector đặc trưng của ảnh truy vấn này. Sau đó, thuật toán đo độ tương đồng tính khoảng cách giữa vector truy vấn và các vector trong kho dữ liệu. Kết quả trả về là danh sách các ảnh có khoảng cách ngắn nhất, sắp xếp theo thứ tự giảm dần của độ tương đồng. Cấu trúc này đảm bảo tốc độ phản hồi nhanh chóng và độ chính xác cao.
II. Thu hẹp khoảng cách ngữ nghĩa trong tra cứu ảnh CBIR
Khoảng cách ngữ nghĩa (semantic gap) là rào cản lớn nhất trong các hệ thống CBIR cổ điển. Máy tính chỉ nhận diện ảnh qua các giá trị pixel, màu sắc hay cạnh biên. Trong khi đó, con người hiểu ảnh thông qua các khái niệm ngữ nghĩa mức cao. Sự chênh lệch giữa đặc trưng toán học mức thấp và nhận thức của con người làm giảm độ chính xác tra cứu. Người dùng thường nhận được kết quả có cùng tông màu nhưng hoàn toàn khác biệt về ý nghĩa chủ đề. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp thu hẹp khoảng cách ngữ nghĩa là trọng tâm nghiên cứu hàng đầu. Nhiều kỹ thuật học máy và phản hồi tương tác đã được phát triển nhằm đồng bộ hóa nhận thức giữa người và máy.
2.1. Bản chất của khoảng cách ngữ nghĩa Semantic Gap
Khoảng cách ngữ nghĩa phản ánh sự bất tương thích giữa hai mức biểu diễn dữ liệu. Mức thấp là các đặc trưng trực quan như biểu đồ màu sắc, ma trận kết cấu và hình học biên dạng. Mức cao là ý nghĩa trừu tượng, cảm xúc và khái niệm vật thể do não bộ con người suy diễn. Các thuật toán trích xuất truyền thống chỉ gom cụm dữ liệu dựa trên độ tương đồng số học. Thuật toán không thể tự động hiểu bức ảnh chụp một bông hoa hồng hay một chiếc xe hơi màu đỏ nếu chỉ nhìn vào phổ màu. Sự thất bại trong việc mô tả khái niệm mức cao dẫn đến hiệu năng tra cứu không đạt kỳ vọng của người dùng. Giải quyết semantic gap đòi hỏi các mô hình biểu diễn dữ liệu thông minh hơn.
2.2. Cơ chế phản hồi liên quan Relevance Feedback trong CBIR
Phản hồi liên quan (Relevance Feedback - RF) là kỹ thuật học trực tuyến hiệu quả nhằm giảm khoảng cách ngữ nghĩa. Cơ chế này đưa con người trực tiếp tham gia vào vòng lặp tra cứu. Ban đầu, hệ thống đưa ra kết quả sơ bộ dựa trên ảnh mẫu. Người dùng đánh dấu các ảnh liên quan hoặc không liên quan trong danh sách kết quả. Thuật toán sử dụng thông tin này để tinh chỉnh truy vấn và điều chỉnh trọng số đặc trưng. Quá trình học lặp lại qua từng vòng tương tác giúp hệ thống dần nắm bắt chính xác ý định thực sự của người dùng. Kỹ thuật RF đã chứng minh khả năng cải thiện rõ rệt độ chính xác tìm kiếm trong nhiều hệ thống tra cứu ảnh dựa vào nội dung.
2.3. Hạn chế của các kỹ thuật giảm khoảng cách ngữ nghĩa cũ
Dù mang lại nhiều cải tiến, các phương pháp phản hồi liên quan truyền thống vẫn tồn tại nhiều hạn chế kỹ thuật. Nhiều hệ thống yêu cầu người dùng cung cấp đồng thời nhiều ảnh truy vấn đa dạng, gây ra gánh nặng thao tác. Một số thuật toán chưa tận dụng triệt để thông tin đánh giá để xác định trọng số ngữ nghĩa cho từng đặc trưng riêng biệt. Đặc biệt, thao tác phân cụm lại toàn bộ cơ sở dữ liệu sau mỗi lượt phản hồi làm tăng đột biến chi phí tính toán. Độ trễ phản hồi cao gây ảnh hưởng xấu đến trải nghiệm người dùng thực tế. Việc thiết kế mô hình học trực tuyến nhẹ, thích nghi nhanh và tối ưu trọng số khoảng cách là yêu cầu cấp thiết.
III. Trích chọn đặc trưng ảnh với mạng nơ ron tích chập
Trích chọn đặc trưng ảnh (feature extraction) là bước cốt lõi quyết định chất lượng của mọi hệ thống CBIR. Phương pháp truyền thống dựa vào các thuật toán thủ công để mô tả màu sắc, kết cấu và hình dạng. Sự ra đời của mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Networks) đã tạo nên một cuộc cách mạng thực sự. Mạng nơ-ron tích chập có khả năng tự động học các biểu diễn phân cấp từ dữ liệu thô. Các lớp đầu nhận diện cạnh và kết cấu cơ bản. Các lớp sâu hơn trích xuất các mẫu hình học phức tạp và khái niệm trừu tượng. Nhờ đó, đặc trưng học sâu mang lại khả năng phân biệt vượt trội so với các đặc trưng thủ công trước đây.
3.1. Phương pháp trích chọn đặc trưng ảnh Feature Extraction cổ điển
Trong các hệ thống CBIR ban đầu, quá trình trích chọn đặc trưng ảnh sử dụng các thuật toán thiết kế thủ công. Đặc trưng màu sắc thường biểu diễn qua lược đồ màu không gian RGB, HSV hoặc mô-men màu. Đặc trưng kết cấu mô tả độ nhám, tính đồng nhất thông qua ma trận đồng hiện xám GLCM hoặc biến đổi Wavelet. Đặc trưng hình dạng nhận diện đường biên bằng biến đổi Fourier hoặc mô-men Hu. Các phương pháp này dễ cài đặt và tính toán nhanh. Tuy nhiên, chúng có điểm yếu lớn là nhạy cảm với ánh sáng, góc quay và sự che khuất vật thể. Quan trọng hơn, các đặc trưng cục bộ này không đủ năng lực mô hình hóa ngữ nghĩa phức tạp của bức ảnh.
3.2. Sức mạnh của mạng nơ ron tích chập trong xử lý thị giác máy tính
Mạng nơ-ron tích chập là bước nhảy vọt của ngành thị giác máy tính và học sâu. Cấu trúc mạng gồm nhiều lớp tích chập, lớp kích hoạt phi tuyến và lớp gộp. Cấu trúc này cho phép trích xuất tự động các mẫu không gian bất biến từ hình ảnh. Thay vì cần kỹ sư thiết kế đặc trưng thủ công, mô hình tự học các bộ lọc tối ưu từ hàng triệu ảnh huấn luyện. Khả năng nắm bắt cấu trúc phân tầng giúp mạng hiểu rõ cả chi tiết cục bộ lẫn bối cảnh toàn cục của vật thể. Khi áp dụng vào tra cứu ảnh, mạng nơ-ron tích chập giúp nâng cao tỷ lệ tìm kiếm chính xác lên mức vượt trội so với kỹ thuật truyền thống.
3.3. Biểu diễn đặc trưng học sâu Deep Feature Representation ưu việt
Đặc trưng học sâu (deep feature representation) thu được từ các lớp ẩn của mạng nơ-ron tích chập mang giá trị biểu diễn vượt trội. Các vector đặc trưng này nén thông tin trực quan phong phú vào không gian nhiều chiều. Đặc trưng học sâu có tính khái quát hóa cao và khả năng phân biệt mạnh mẽ giữa các lớp đối tượng. Ngay cả khi vật thể bị biến dạng góc nhìn hay thay đổi điều kiện chiếu sáng, vector biểu diễn vẫn giữ được tính ổn định. Việc kết hợp deep feature representation vào hệ thống tra cứu ảnh dựa vào nội dung giúp thu hẹp đáng kể khoảng cách ngữ nghĩa, đem lại kết quả tìm kiếm trùng khớp với mong muốn của con người.
IV. Tối ưu độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung số
Nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung đòi hỏi giải pháp phối hợp đồng bộ giữa trích xuất đặc trưng và tối ưu hàm đo khoảng cách. Luận án tiến sĩ tập trung phát triển kỹ thuật điều chỉnh trọng số hàm khoảng cách thích nghi theo phản hồi người dùng. Phương pháp này giải quyết bài toán tìm kiếm các ảnh cùng chủ đề nhưng có biểu hiện thị giác phân tán. Thuật toán mới không yêu cầu phân cụm lại toàn bộ cơ sở dữ liệu, giúp tiết kiệm tối đa thời gian xử lý. Kết quả thực nghiệm khẳng định độ chính xác tra cứu được cải thiện rõ rệt, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe trong môi trường dữ liệu quy mô lớn.
4.1. Điều chỉnh trọng số hàm khoảng cách theo phản hồi người dùng
Kỹ thuật điều chỉnh trọng số hàm khoảng cách là chìa khóa tối ưu hóa độ chính xác tìm kiếm. Mỗi thuộc tính thị giác hoặc thành phần vector đặc trưng có mức độ quan trọng khác nhau đối với từng truy vấn cụ thể. Khi người dùng đánh giá các kết quả trả về, thuật toán tự động tính toán lại trọng số cho từng chiều đặc trưng. Những chiều đặc trưng phân biệt tốt các ảnh liên quan sẽ được tăng trọng số. Ngược lại, những thành phần gây nhiễu sẽ bị giảm thiểu tầm ảnh hưởng. Việc cập nhật trọng số liên tục biến hàm đo khoảng cách trở nên linh hoạt và phản ánh trung thực ý định ngữ nghĩa của người dùng trong thời gian thực.
4.2. Tra cứu nhóm ảnh cùng chủ đề phân tán trong không gian đặc trưng
Một thách thức phổ biến trong CBIR là các ảnh cùng chủ đề thường nằm rải rác ở nhiều vùng khác nhau trong không gian đặc trưng. Ví dụ, nhóm ảnh chủ đề hoa hồng bao gồm hoa màu đỏ, hoa màu trắng và hoa màu vàng. Các thuật toán truyền thống dựa trên khoảng cách hình học đơn thuần thường bỏ sót các cụm phân tán này. Giải pháp mới xây dựng cơ chế định vị đa tâm và liên kết ngữ nghĩa linh hoạt. Thuật toán cho phép gom cụm các mẫu liên quan rải rác mà không cần người dùng nhập nhiều ảnh mẫu phức tạp. Nhờ đó, phạm vi bao phủ kết quả tra cứu tăng lên đáng kể mà không làm suy giảm thời gian đáp ứng.
4.3. Đánh giá hiệu năng và độ chính xác thực nghiệm của hệ thống
Hiệu năng của phương pháp đề xuất được kiểm chứng qua các bộ chỉ số đo lường chuẩn hóa như Precision, Recall và điểm F1-Score. Các thử nghiệm thực tế trên các tập dữ liệu ảnh quy mô lớn chứng minh tính ổn định của giải pháp. Tỷ lệ tra cứu chính xác tăng trưởng vượt bậc sau 2 đến 3 vòng lặp phản hồi liên quan. Thời gian thực thi cho mỗi truy vấn duy trì ở mức phần nghìn giây nhờ cấu trúc tính toán tối ưu, không cần tái phân cụm dữ liệu toàn cục. Sự kết hợp giữa đặc trưng học sâu và hàm khoảng cách thích nghi tạo nên một hệ thống CBIR hoàn chỉnh, tin cậy và có tính ứng dụng cao.
V. Đột phá đặc trưng học sâu tra cứu ảnh dựa vào nội dung
Sự hội tụ của trí tuệ nhân tạo mang lại những bước tiến vượt bậc cho lĩnh vực tra cứu ảnh dựa vào nội dung. Các kiến trúc học sâu ngày càng hoàn thiện khả năng thấu hiểu dữ liệu đa phương tiện. Việc kết hợp mạng nơ-ron tích chập với các mô hình chú ý (Attention Mechanism) và mô hình thị giác ngôn ngữ mở ra những khả năng tìm kiếm chưa từng có. Không chỉ dừng lại ở việc so khớp hình ảnh đơn thuần, hệ thống CBIR thế hệ mới có thể phân tích bối cảnh, quan hệ ngữ nghĩa và tương tác đa phương thức. Xu hướng này định hình tương lai của việc quản trị và khai thác tri thức thị giác số.
5.1. Ứng dụng tra cứu ảnh dựa vào nội dung trong y tế và thương mại
Công nghệ CBIR hiện đại đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực kinh tế và xã hội. Trong y tế, hệ thống hỗ trợ bác sĩ tra cứu các hình ảnh X-quang, MRI hoặc nội soi tương tự từ kho bệnh án lịch sử. Việc này giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và hội chẩn bệnh lý phức tạp. Trong thương mại điện tử, người tiêu dùng có thể tìm kiếm sản phẩm thời trang, nội thất chỉ bằng một bức ảnh chụp nhanh từ điện thoại. Hệ thống tự động so khớp mẫu mã, màu sắc và chất liệu để gợi ý sản phẩm phù hợp nhất. Ngoài ra, CBIR còn ứng dụng sâu rộng trong phân tích ảnh vệ tinh viễn thám và an ninh điều tra tội phạm.
5.2. Tích hợp mô hình thị giác ngôn ngữ để nâng cao độ chính xác
Xu hướng phát triển nổi bật của CBIR là sự kết hợp giữa xử lý ảnh và xử lý ngôn ngữ tự nhiên thông qua các mô hình thị giác ngôn ngữ (Vision-Language Models). Kỹ thuật này ánh xạ đồng thời văn bản mô tả và biểu diễn đặc trưng học sâu của ảnh vào một không gian nhúng chung. Nhờ mạng nơ-ron tích chập và các bộ mã hóa hiện đại, hệ thống có thể hiểu được các câu lệnh truy vấn phức tạp kết hợp cả ảnh và chữ. Người dùng có thể tìm kiếm bằng một bức ảnh kèm theo yêu cầu chỉnh sửa thuộc tính cụ thể. Sự kết hợp đa phương thức này xóa bỏ triệt để ranh giới của khoảng cách ngữ nghĩa trong tra cứu trực quan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (113 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của luận án Cơ sở dữ liệu ảnh ngày càng trở nên phổ biến trong các lĩnh vực ứng dụng khác nhau như viễn thám, thời trang, phòng chống tội phạm, xuất bản, y học, kiến trúc,… Sự tiến triển của các kỹ thuật thu, truyền và lưu trữ ảnh đã cho phép xây dựng các cơ sở dữ liệu ảnh rất lớn. Các nhân tố này đã thúc đẩy sự quan tâm nghiên cứu các phương pháp khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu ảnh rất lớn này. Tra cứu ảnh có thể được thực hiện dựa vào các mô tả ngắn của ảnh. Các ảnh có thể được mô tả bởi một tập các thuộc tính độc lập nội dung (tên file, khuôn dạng, loại, kích cỡ, tên tác giả, thiết bị thu nhận, ngày tạo và vị trí ổ đĩa) mà có thể được quản lý thông qua hệ quản trị cơ sở dữ liệu truyền thống.
Hạn chế chính của cách tiếp cận này đó là các truy vấn bị giới hạn vào các thuộc tính hiện có của tệp ảnh. Một cách tiếp cận thay thế là sử dụng các từ khóa hoặc các chú thích ảnh. Trong cách tiếp cận này, trước tiên các ảnh được chú thích thủ công bằng các từ khóa. Sau đó, các ảnh có thể được tra cứu bởi các chú thích tương ứng của chúng.
Cách tiếp cận này ít giới hạn hơn cách tiếp cận trước. Tuy nhiên, có ba khó khăn chính với cách tiếp cận này, đó là yêu cầu số lượng lớn các nhân công trong việc phát triển các chú thích, sự khác biệt trong giải thích nội dung ảnh, và sự không nhất quán của cách gán từ khóa giữa những người thực hiện chú thích khác nhau. Cách tiếp cận chú thích từ khóa này trở nên không khả thi khi cỡ của các tập ảnh gia tăng nhanh chóng. Để khắc phục các khó khăn của cách tiếp cận dựa vào chú thích, một cách tiếp cận thay thế là tra cứu ảnh dựa vào nội dung đã được đề xuất từ đầu những năm 1990.
Bên cạnh sử dụng các từ khóa được con người gán, các hệ thống tra cứu ảnh dựa vào nội dung sử dụng nội dung trực quan của các ảnh, như các đặc trưng mầu sắc, kết cấu, và hình dạng, làm chỉ số ảnh. Điều này làm giảm đáng kể những khó khăn của cách tiếp cận thuần túy dựa trên chú thích, bởi vì quá trình trích rút đặc trưng có thể được thực hiện tự động. Kể từ khi ra đời, tra cứu ảnh dựa vào nội dung đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu rất lớn, phạm vi từ ix nghiên cứu tới thương mại. Cho đến nay, một số hệ thống nguyên mẫu thực nghiệm và các sản phẩm thương mại đã được đề xuất và xây dựng như QBIC [71], MARS [85].
Đến nay, đã có nhiều thuật toán phức tạp được thiết kế để mô tả các đặc trưng mầu, hình dạng và kết cấu, các thuật toán này không thể mô hình tương đương các ngữ nghĩa ảnh và có nhiều giới hạn khi giải quyết cơ sở dữ liệu ảnh nội dung rộng [61]. Các thực nghiệm trên các hệ thống CBIR chỉ ra rằng các nội dung mức thấp thường thất bại trong mô tả các khái niệm ngữ nghĩa mức cao của ảnh [111]. Do đó, hiệu năng của tra cứu ảnh dựa vào nội dung vẫn còn xa so với kỳ vọng của người dùng. Để khắc phục được hạn chế ở trên, những năm gần đây các hướng nghiên cứu tập trung đi tìm các phương pháp giảm khoảng cách ngữ nghĩa giữa đặc trưng mức thấp và khái niệm mức cao.
Giảm khoảng cách ngữ nghĩa thường được thực hiện thông qua phản hồi liên quan. Phản hồi liên quan (RF - Relevance Feedback) là một quá trình học trực tuyến mà cố gắng học mục đích của người dùng trong quá trình tương tác; RF là một công cụ mạnh được sử dụng trong các hệ thống tra cứu thông tin [74,78]. Mục đích của nó là mang người dùng vào lặp tra cứu để giảm khoảng cách ngữ nghĩa giữa những gì mà truy vấn biểu diễn và những gì người dùng nghĩ. Bằng việc tiếp tục học thông qua tương tác với người dùng, giảm khoảng cách thông qua phản hồi liên quan đã được chỉ ra là cải tiến độ chính xác đáng kể trong các hệ thống tra cứu ảnh dựa vào nội dung [58,59,64,80,90,118,119,126].
Tuy nhiên, hầu hết các phương pháp đề cập ở trên đều gặp phải các vấn đề như sau: (1) yêu cầu người dùng phải cung cấp đồng thời nhiều ảnh truy vấn đa dạng (các ảnh khác nhau nhưng cùng một chủ đề ), tức là, tăng gánh nặng cho người dùng. (2) chưa tận dụng được thông tin phản hồi của người dùng vào việc xác định độ quan trọng ngữ nghĩa của từng truy vấn và độ quan trọng của từng đặc trưng. (4) mỗi lần lặp phản hồi, phương pháp phải phân cụm lại từ đầu tất cả các ảnh. Bốn vấn đề này dẫn đến hiệu năng của hệ thống tra cứu thấp.
Do đó, việc đề xuất các giải pháp tra cứu ảnh để khắc phục các hạn chế ở trên là một nhu cầu cấp thiết. Đó cũng là lý do mà luận án chọn đề tài ―Nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung sử dụng kỹ thuật điều chỉnh trọng số hàm khoảng cách‖. Các phương pháp tra cứu ảnh trong luận án được giới hạn trong phạm vi tìm các ảnh đa dạng cùng chủ đề với ảnh truy vấn, chẳng hạn: tìm tất cả các ảnh thuộc chủ đề hoa hồng bao gồm cả ảnh hoa hồng đỏ, hoa hồng trắng và hoa hồng vàng. Mục tiêu của luận án Mục tiêu chung của luận án: Đề xuất được phương pháp tra cứu ảnh nhằm nâng cao độ chính xác tra cứu.
Mục tiêu cụ thể của luận án: - Đề xuất được phương pháp tra cứu các ảnh liên quan ngữ nghĩa nằm rải rác trong không gian đặc trưng để nâng cao độ chính xác mà không tăng thời gian thực hiện tra cứu. - Tận dụng thông tin phản hồi của người dùng để xác định độ quan trọng ngữ nghĩa của mỗi truy vấn, độ quan trọng của mỗi đặc trưng nhằm đề xuất phương pháp tra cứu ảnh hiệu quả. - Đề xuất phương pháp khai thác mức độ phản hồi của người dùng, tính chất địa phương của mỗi vùng chứa điểm truy vấn điều chỉnh để nâng cao độ chính xác tra cứu. Các đóng góp của luận án Trong luận án này, tác giả nghiên cứu đề xuất các phương pháp tra cứu ảnh liên quan ngữ nghĩa gồm: phương pháp SRIR (Semantic–Related Image xi Retrieval method) [CT5], phương pháp AWEIGHT (An efficient image retrieval method using adaptive weights) [CT6]: - Phương pháp SRIR giải quyết được các hạn chế: (1) Chỉ sử dụng một truy vấn để tạo ra kết quả tra cứu khởi tạo gồm các ảnh nằm trong các vùng khác nhau; (2) Không thực hiện phân cụm lại tập ảnh phản hồi; (3) xác định được độ quan trọng ngữ nghĩa của từng truy vấn và (4) xác định độ quan trọng theo từng đặc trưng.
Những đóng góp này làm cho độ chính xác được cải tiến đáng kể. - Phương pháp AWEIGHT khai thác mức độ phản hồi để xác định các điểm truy vấn tối ưu. Bên cạnh đó, phương pháp đề xuất cũng khai thác đầy đủ tính chất địa phương của mỗi điểm truy vấn tối ưu. Ngoài ra, phương pháp trong chương này tận dụng được nhiều phản hồi từ phía người dùng mà không tăng tốc độ tính toán.
Bố cục của luận án Luận án này được bố cục thành ba chương: Chương 1 giới thiệu tổng quan về tra cứu ảnh dựa vào nội dung. Chương 2 trình bày phương pháp tra cứu ảnh liên quan ngữ nghĩa được tác giả để xuất, có tên là SRIR. Chương 3 trình bày phương pháp tra cứu ảnh sử dụng trọng số thích nghi được tác giả đề xuất, có tên là AWEIGHT. Cuối cùng, luận án đưa ra một số kết luận và định hướng nghiên cứu trong tương lai.
xii CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TRA CỨU ẢNH DỰA VÀO NỘI DUNG Chương này trình bày tổng quan về tra cứu ảnh dựa vào nội dung bao gồm các đặc trưng mức thấp của ảnh, cấu trúc hệ thống tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng mức thấp và phân tích một số phương pháp tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng mức thấp. Bên cạnh đó, chương này trình bày một số nghiên cứu giảm khoảng cách ngữ nghĩa theo cách tiếp cận phản hồi liên quan. Ngoài ra, chương này cũng phân tích một số kỹ thuật tra cứu ảnh với ngữ nghĩa mức cao. Cuối cùng, chương này đưa ra một số kết luận và định hướng cho nghiên cứu.
Giới thiệu Các dạng nguồn đa phương tiện khác nhau (văn bản, tiếng nói, ảnh, video) đang tăng lên nhanh chóng, chẳng hạn dữ liệu được trực quan trong các điện thoại thông minh, các ứng dụng 2D/3D, nội dung web,. Thế giới đang chứng kiến một sự tiến hóa về lượng, sự sẵn có, độ phức tạp, sự đa dạng và sự quan trọng của các ảnh trong tất cả các lĩnh vực. Do đó, nhu cầu về các dịch vụ ảnh trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các ảnh đóng một vai trò quan trọng trong một phạm vi rộng các ứng dụng và các lĩnh vực như giáo dục, chăm sóc y tế, dự báo thời tiết, nghiên cứu về tội phạm, quảng cáo, thiết kế nghệ thuật, web, phương tiện xã hội và giải trí.
Tuy nhiên, phương tiện trực quan yêu cầu một lượng xử lý và lưu trữ đáng kể, cần có các phương pháp hiệu quả cao để đánh chỉ số, lưu trữ, phân tích và tra cứu thông tin trực quan từ các cơ sở dữ liệu ảnh. Do đó, tra cứu các ảnh nhanh, chính xác và hiệu quả cho tất cả các loại tập ảnh trở thành một trong những nhiệm vụ thách thức nhất. Tra cứu dựa vào văn bản Cách tiếp cận ban đầu cho tra cứu ảnh là dựa vào văn bản, trong đó các ảnh được đánh chỉ số bằng các từ khóa, chủ đề hoặc mã phân loại. Các từ khóa, chủ đề hoặc mã phân loại này được sử dụng trong quá trình tra cứu [41].
Tuy nhiên, với cơ sở dữ liệu ảnh lớn và tăng lên nhanh chóng, các khó khăn phải đối mặt của cách tiếp cận tra cứu dựa vào văn bản ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn. Bên cạnh đó, quá trình này tốn nhiều nhân lực và thời gian, từ khóa lại mang tính chủ quan và không duy nhất, những người khác nhau có các nhận thức khác nhau về cùng một ảnh. Để khắc phục các vấn đề này, các nội dung của ảnh (gồm mầu, kết cấu và hình dạng) được trích rút tự động từ bản thân các ảnh đã được sử dụng cho tra cứu ảnh. Phương pháp này được gọi là tra cứu ảnh dựa vào nội dung (CBIR - content-based image retrieval) [69].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-nang-cao-do-chinh-xac-tra-cuu-anh-dua-vao-noi-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thuật toán truy vấn ảnh dựa trên nội dung, ứng dụng trí tuệ nhân tạo nâng cao độ chính xác 20%.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung" có 113 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.