Luận án tiến sĩ kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trê
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh bình định. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
259
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kế toán môi trường cho doanh nghiệp khai thác khoáng sản
- Số trang:
- 259 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Tuyến
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kế toán môi trường cho doanh nghiệp khai thác khoáng sản
Luận án tập trung vào kế toán môi trường tại doanh nghiệp khai thác khoáng sản. Ngành này đối mặt với nhiều thách thức môi trường. Hoạt động khai thác gây ra tác động lớn đến tài nguyên thiên nhiên, hệ sinh thái. Việc áp dụng kế toán môi trường là cần thiết. Nó giúp đo lường, quản lý các tác động này. Luận án làm rõ khái niệm, vai trò và đặc thù của kế toán môi trường trong bối cảnh ngành khai thác. Thông tin từ kế toán môi trường hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược. Nó hướng tới sự phát triển bền vững và tuân thủ quy định.
1.1. Khái niệm và vai trò kế toán môi trường doanh nghiệp
Kế toán môi trường tích hợp thông tin tài chính và phi tài chính về môi trường. Hệ thống này đo lường, ghi nhận, phân tích chi phí môi trường. Đồng thời, nó cung cấp thông tin cho các bên liên quan. Vai trò quan trọng của kế toán môi trường được nhấn mạnh. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ tác động hoạt động đến môi trường. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định. Nó cũng nâng cao hiệu quả quản lý môi trường doanh nghiệp. Kế toán môi trường không chỉ giới hạn trong báo cáo tài chính. Nó còn mở rộng sang các công cụ quản trị nội bộ. Điều này tạo điều kiện phát triển bền vững.
1.2. Đặc thù áp dụng kế toán môi trường ngành khai thác
Doanh nghiệp khai thác khoáng sản đối mặt nhiều thách thức môi trường. Hoạt động khai thác gây ra ô nhiễm đất, nước, không khí. Phát sinh chi phí môi trường đáng kể từ phục hồi môi trường. Chi phí này bao gồm chi phí xử lý chất thải, bồi thường thiệt hại. Việc áp dụng kế toán môi trường giúp quản lý những chi phí này. Nó hỗ trợ đánh giá đầy đủ tác động môi trường khai thác. Đặc thù ngành đòi hỏi phương pháp đo lường chuyên biệt. Cần tính đến các nghĩa vụ pháp lý liên quan môi trường. Thông tin kế toán cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp doanh nghiệp lập kế hoạch dài hạn.
1.3. Lợi ích triển khai kế toán môi trường hiệu quả
Triển khai kế toán môi trường mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí môi trường. Nó giảm thiểu rủi ro pháp lý, nâng cao uy tín. Thông tin minh bạch tạo lòng tin cho nhà đầu tư, cộng đồng. Hệ thống kế toán này hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ quy định môi trường. Nó thúc đẩy các sáng kiến xanh, phát triển bền vững. Đo lường hiệu quả môi trường trở nên khả thi hơn. Các quyết định kinh doanh có tính đến yếu tố môi trường. Lợi ích cuối cùng là sự tăng trưởng bền vững.
II. Xác định quản lý chi phí môi trường trong khai thác khoáng sản
Chi phí môi trường là một phần không thể thiếu trong hoạt động khai thác. Luận án đi sâu vào việc phân loại, đo lường và quản lý các loại chi phí này. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc ghi nhận chi phí môi trường một cách chính xác. Điều này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về gánh nặng môi trường. Từ đó, đưa ra các chiến lược tối ưu hóa. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực và tăng cường hiệu quả kinh tế. Quản lý chi phí môi trường chặt chẽ góp phần vào sự bền vững của doanh nghiệp khai thác khoáng sản.
2.1. Phân loại chi phí môi trường trong hoạt động khai thác
Chi phí môi trường trong ngành khai thác đa dạng. Chúng bao gồm chi phí phòng ngừa, chi phí phát hiện. Chi phí xử lý chất thải, phục hồi môi trường cũng quan trọng. Chi phí phòng ngừa bao gồm đầu tư công nghệ sạch. Nó cũng gồm các chương trình đào tạo môi trường. Chi phí phát hiện liên quan đến giám sát, kiểm tra môi trường. Chi phí xử lý chất thải bao gồm xử lý nước thải, bùn thải. Chi phí phục hồi môi trường là khoản mục lớn. Nó liên quan đến hoàn trả hiện trạng ban đầu khu vực khai thác. Phân loại rõ ràng giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí tốt hơn.
2.2. Phương pháp đo lường ghi nhận chi phí môi trường chính xác
Đo lường chi phí môi trường đòi hỏi sự chính xác cao. Cần xác định các khoản mục chi phí trực tiếp, gián tiếp. Chi phí ẩn cũng cần được tính toán đầy đủ. Phương pháp ghi nhận chi phí môi trường phải tuân thủ chuẩn mực. Nó đảm bảo tính minh bạch, đáng tin cậy. Doanh nghiệp áp dụng các kỹ thuật như phân bổ chi phí. Nó cũng sử dụng kế toán trọn đời sản phẩm. Điều này giúp tính toán đầy đủ các tác động môi trường. Kế toán môi trường cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó hỗ trợ quản lý chi phí môi trường hiệu quả.
2.3. Tối ưu hóa quản lý chi phí môi trường tại doanh nghiệp
Quản lý chi phí môi trường là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược rõ ràng. Nó bao gồm việc đặt mục tiêu giảm thiểu chi phí. Đồng thời, không làm ảnh hưởng đến hiệu quả môi trường. Áp dụng các biện pháp kiểm soát nội bộ. Tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm phát thải. Đầu tư vào công nghệ thân thiện môi trường. Kế toán quản trị môi trường cung cấp thông tin phân tích. Nó hỗ trợ quyết định về đầu tư, vận hành. Mục tiêu là giảm chi phí dài hạn. Doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh.
III. Báo cáo bền vững trách nhiệm xã hội doanh nghiệp khai thác
Báo cáo bền vững và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là những yêu cầu ngày càng tăng. Đặc biệt đối với doanh nghiệp khai thác khoáng sản. Luận án đề cập đến tầm quan trọng của việc công bố thông tin môi trường. Kế toán môi trường đóng vai trò cung cấp dữ liệu nền tảng. Dữ liệu này giúp doanh nghiệp xây dựng các báo cáo minh bạch. Báo cáo này không chỉ đáp ứng yêu cầu của pháp luật. Nó còn củng cố niềm tin với các bên liên quan. Đồng thời, nó thể hiện cam kết của doanh nghiệp với phát triển bền vững và xã hội.
3.1. Tầm quan trọng báo cáo bền vững doanh nghiệp khai thác
Báo cáo bền vững là công cụ chiến lược. Nó thể hiện cam kết của doanh nghiệp với môi trường, xã hội. Đối với ngành khai thác, báo cáo này cực kỳ quan trọng. Hoạt động khai thác có tác động lớn đến cộng đồng, hệ sinh thái. Báo cáo bền vững giúp minh bạch hóa các hoạt động này. Nó cung cấp thông tin về quản lý môi trường doanh nghiệp. Các bên liên quan yêu cầu thông tin này. Nó bao gồm nhà đầu tư, khách hàng, cơ quan quản lý. Báo cáo này giúp xây dựng lòng tin, uy tín. Nó cũng thể hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).
3.2. Nội dung thông tin kế toán môi trường trong báo cáo CSR
Thông tin kế toán môi trường là phần cốt lõi. Báo cáo CSR cần thể hiện rõ chi phí môi trường. Nó cũng cần trình bày các khoản đầu tư môi trường. Hiệu quả của các dự án giảm thiểu tác động cũng được nêu. Thông tin về tiêu thụ năng lượng, nước, phát thải khí. Các chỉ số đo lường hiệu quả môi trường cụ thể. Thông tin này cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu. Nó phải tuân thủ các chuẩn mực báo cáo quốc tế. Kế toán môi trường đảm bảo tính chính xác. Nó nâng cao độ tin cậy của báo cáo.
3.3. Tăng cường minh bạch trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR
Minh bạch thông tin môi trường giúp doanh nghiệp. Nó xây dựng mối quan hệ tốt với cộng đồng. Nó giảm thiểu rủi ro danh tiếng, kiện tụng. Thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là cần thiết. Doanh nghiệp cần chủ động đối phó thách thức môi trường. Các chương trình phục hồi môi trường cần được ưu tiên. Đầu tư vào cộng đồng địa phương cũng quan trọng. Kế toán môi trường cung cấp dữ liệu cơ sở. Dữ liệu này hỗ trợ lập kế hoạch CSR hiệu quả. Nó giúp đo lường đóng góp vào sự phát triển bền vững.
IV. Nâng cao hiệu quả kế toán quản trị môi trường doanh nghiệp khai
Ngoài kế toán tài chính môi trường, luận án cũng tập trung vào kế toán quản trị môi trường. Nó là công cụ nội bộ giúp ban lãnh đạo ra quyết định tốt hơn. Kế toán quản trị môi trường cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất môi trường. Nó phân tích chi phí, lợi ích từ các hoạt động liên quan đến môi trường. Việc áp dụng các công cụ, kỹ thuật phù hợp là quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa quản lý môi trường doanh nghiệp. Nó thúc đẩy các sáng kiến cải tiến, nâng cao năng lực cạnh tranh.
4.1. Vai trò kế toán quản trị môi trường trong ra quyết định
Kế toán quản trị môi trường cung cấp dữ liệu nội bộ. Dữ liệu này hỗ trợ các quyết định quản lý. Nó giúp doanh nghiệp nhận diện cơ hội cải thiện. Nó cũng giúp đánh giá rủi ro môi trường. Thông tin về chi phí môi trường được phân tích chi tiết. Hiệu suất môi trường của từng bộ phận được theo dõi. Các quyết định về đầu tư công nghệ xanh. Quyết định về tối ưu hóa quy trình sản xuất. Kế toán quản trị môi trường định hướng chiến lược bền vững. Nó là công cụ không thể thiếu.
4.2. Công cụ kỹ thuật kế toán quản trị môi trường phổ biến
Nhiều công cụ được áp dụng trong kế toán quản trị môi trường. Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) là một ví dụ. Kế toán chi phí dòng vật liệu (MFCA) cũng hữu ích. Lập ngân sách môi trường giúp phân bổ nguồn lực. Thẻ điểm cân bằng môi trường (Environmental Balanced Scorecard) theo dõi hiệu suất. Phân tích chi phí – lợi ích môi trường (ECBA) đánh giá dự án. Các công cụ này giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả môi trường. Chúng tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Chúng giảm thiểu tác động tiêu cực.
4.3. Phát triển hệ thống thông tin quản lý môi trường nội bộ
Hệ thống thông tin nội bộ cần được phát triển. Nó thu thập, xử lý, phân tích dữ liệu môi trường. Hệ thống này tích hợp thông tin từ nhiều nguồn. Nó bao gồm dữ liệu sản xuất, chi phí, quy định. Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng. Nó tự động hóa quy trình, tăng cường độ chính xác. Hệ thống cung cấp báo cáo kịp thời cho nhà quản lý. Nó hỗ trợ giám sát liên tục hiệu suất môi trường. Mục tiêu là tạo ra một nền tảng dữ liệu mạnh mẽ. Nền tảng này hỗ trợ quản lý môi trường doanh nghiệp hiệu quả.
V. Giải pháp thực hiện kế toán môi trường hiệu quả ngành khoáng sản
Để kế toán môi trường phát huy tối đa hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ. Luận án đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Nó bao gồm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực con người. Việc ứng dụng công nghệ cũng là yếu tố then chốt. Những giải pháp này nhằm tạo môi trường thuận lợi. Nó giúp doanh nghiệp khai thác khoáng sản triển khai kế toán môi trường. Đồng thời, nó hướng tới quản lý bền vững tài nguyên và giảm thiểu tác động môi trường. Các giải pháp này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả ứng dụng.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý quy định kế toán môi trường
Khung pháp lý hiện hành cần được xem xét. Cần ban hành các chuẩn mực kế toán môi trường rõ ràng. Quy định về ghi nhận, đo lường chi phí môi trường cần cụ thể. Chính sách khuyến khích doanh nghiệp áp dụng cần mạnh mẽ hơn. Nó bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ kỹ thuật. Cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát, kiểm tra. Việc này đảm bảo tính tuân thủ của doanh nghiệp. Một khung pháp lý vững chắc tạo nền tảng. Nó thúc đẩy sự phát triển của kế toán môi trường.
5.2. Đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn kế toán viên
Kế toán viên cần được trang bị kiến thức chuyên sâu. Họ cần hiểu rõ về kế toán môi trường, quy định. Khóa học chuyên ngành, hội thảo cần được tổ chức thường xuyên. Nâng cao năng lực giúp họ thực hiện nhiệm vụ hiệu quả. Kế toán viên có thể tư vấn cho ban lãnh đạo. Họ giúp doanh nghiệp ra quyết định đúng đắn. Việc đầu tư vào nguồn nhân lực là thiết yếu. Nó đảm bảo hệ thống kế toán môi trường hoạt động tốt.
5.3. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý môi trường
Công nghệ thông tin là chìa khóa để cải thiện. Phần mềm chuyên dụng giúp thu thập, phân tích dữ liệu. Nó tự động hóa quá trình lập báo cáo. Công nghệ này tăng cường độ chính xác, giảm sai sót. Hệ thống ERP tích hợp module môi trường. Điều này tạo ra một cái nhìn tổng thể. Ứng dụng công nghệ giúp doanh nghiệp quản lý tốt hơn. Nó tối ưu hóa quy trình quản lý môi trường doanh nghiệp. Từ đó, doanh nghiệp đạt được hiệu quả cao hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (259 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tập trung vào việc hoàn thiện Kế toán Môi trường (KTMT) tại các doanh nghiệp (DN) khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định, đặt trong bối cảnh phát triển bền vững đang là xu hướng tất yếu của thế kỷ 21. Bối cảnh khoa học hiện nay cho thấy môi trường là vấn đề thời sự được thảo luận rộng rãi, với sự gia tăng của các thảm họa môi trường và rào cản xanh (Schaltegger và Burritt, 2017). Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng một khuôn khổ KTMT toàn diện và tập trung trong các nghiên cứu trước tại Việt Nam. Cụ thể, "các nghiên cứu trước tại Việt Nam chưa bao quát hết các khía cạnh trong quy trình xử lý thông tin môi trường KTMT, đề cập tản mạn về KTTCMT, KTQTMT chủ yếu là góc độ quản trị CPMT, thiếu vắng các khuôn khổ báo cáo môi trường, các phương tiện báo cáo thông tin môi trường ra bên ngoài DN" (trang 18-19). Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện ở các nước phát triển, nhưng các nghiên cứu về KTMT ở các nước đang phát triển còn hạn chế (Belal, 2000; Saha và Akter, 2012; Herzig và cộng sự, 2012). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách tổng hợp và hệ thống hóa một cách đầy đủ các khía cạnh trong quy trình xử lý thông tin Kế toán Tài chính Môi trường (KTTCMT) và Kế toán Quản trị Môi trường (KTQTMT), đồng thời đo lường các nhân tố ảnh hưởng tại một ngành công nghiệp nhạy cảm môi trường như khai khoáng.
Nghiên cứu đặt ra năm câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) chính và các giả thuyết (Hypotheses) tương ứng:
- KTMT trong DN bao gồm những nội dung gì?
- KTMT tại các DN khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định hiện nay như thế nào?
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến thực hiện KTMT tại các DN khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định?
- H1: Áp lực từ các bên liên quan có mối quan hệ thuận chiều đến thực hiện KTMT.
- H2: Nhận thức của nhà quản trị cấp cao về môi trường có mối quan hệ thuận chiều đến thực hiện KTMT.
- H3: Trình độ nhân viên kế toán về thông tin môi trường có mối quan hệ thuận chiều đến thực hiện KTMT.
- H4: Đặc điểm DN có mối quan hệ thuận chiều đến thực hiện KTMT.
- H5: Áp lực cưỡng chế từ cơ quan quản lý nhà nước có ảnh hưởng thuận chiều đến thực hiện KTMT (phát hiện từ EFA).
- Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến thực hiện KTMT tại các DN khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định?
- Các giải pháp nào phù hợp để hoàn thiện KTMT tại các DN khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định?
Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án tích hợp sáu lý thuyết nền tổi quan trọng: Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết bất định (Contingency Theory), Lý thuyết đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết tín hiệu (Signal Theory). Việc kết hợp đa lý thuyết này cung cấp một cái nhìn đa chiều về các động lực và rào cản trong triển khai KTMT.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Khung lý luận tích hợp: Luận án cung cấp một khuôn khổ lý luận toàn diện về KTMT, kết nối KTTCMT và KTQTMT từ ghi nhận, xử lý, phân tích đến cung cấp thông tin, khắc phục sự rời rạc trong các nghiên cứu trước (trang 83). Điều này nâng cao khả năng hiểu biết và ứng dụng KTMT một cách có hệ thống.
- Bằng chứng thực nghiệm định lượng chi tiết: Xác định và định lượng mức độ tác động của năm nhân tố cụ thể đến việc thực hiện KTMT tại các DN khai thác khoáng sản. Ví dụ, "áp lực từ các cơ quan quản lý nhà nước (ALCC) có ảnh hưởng mạnh nhất đến THKTMT với hệ số Beta chuẩn hoá là 0,638 và mức ý nghĩa thống kê 1%" (trang 125), cung cấp bằng chứng cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách.
- Đề xuất các công cụ quản trị môi trường tiên tiến: Xây dựng khung chỉ số hiệu quả môi trường (EPIs) và thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) tùy chỉnh cho ngành khai khoáng Bình Định (trang 148-156), với các thước đo cụ thể như "Tỷ lệ cường độ sử dụng năng lượng" hoặc "Tỷ lệ chất thải", nhằm định lượng và quản lý tác động môi trường.
- Kiến nghị chính sách và thực tiễn có khả năng định hình chuyển đổi ngành: Đề xuất sửa đổi các Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) theo hướng quốc tế hóa (ví dụ, IAS 16, IAS 36, IFRS 6, IAS 20) để phù hợp với đặc thù của ngành khai khoáng (trang 138-139), và kiến nghị cụ thể cho Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường, cũng như UBND tỉnh Bình Định.
Phạm vi nghiên cứu (scope) bao gồm các DN khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định. Dữ liệu khảo sát được thu thập từ 149 phiếu hợp lệ từ 73 DN (tổng số 162 phiếu thu thập từ 73/79 DN, tỷ lệ phản hồi 91.5%) trong giai đoạn 2018-2019 (dữ liệu sơ cấp và thứ cấp). Các công cụ KTMT trọng yếu được tập trung nghiên cứu gồm kế toán chi phí dòng vật liệu (MFCA), chi phí dựa trên hoạt động (ABC), chi phí vòng đời sản phẩm (LCC) và chỉ số hiệu quả môi trường (EPIs). Tầm quan trọng (significance) của luận án nằm ở việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc để thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành khai khoáng, một ngành công nghiệp nhạy cảm môi trường, không chỉ ở Bình Định mà còn có thể mở rộng ra các vùng miền và quốc gia đang phát triển khác.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu đã tổng hợp các dòng nghiên cứu lớn về KTMT trên thế giới và tại Việt Nam, tập trung vào ba khía cạnh chính: ghi nhận, xử lý/phân tích và cung cấp thông tin môi trường trong cả KTTCMT và KTQTMT.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:
- KTTCMT (Ghi nhận): UNCTAD (2002), IFAC (2005), JMOE (2005) đã đưa ra các khái niệm và phân loại Chi phí Môi trường (CPMT), Tài sản Môi trường (TSMT), Nợ Phải Trả Môi trường (NPTMT) và Thu nhập Môi trường (TNMT). UNCTAD (2002) với “Hướng dẫn kế toán và báo cáo tài chính về chi phí và nợ phải trả môi trường” được xem là tài liệu toàn diện.
- KTQTMT (Ghi nhận): USEPA (1995), UNDSD (2001), JMOE (2005), IFAC (2005) đã trình bày khái niệm và phân loại CPMT. Schaltegger và Burritt (2000), Burritt và cộng sự (2002) nhấn mạnh thông tin vật lý và tiền tệ môi trường. Jamil và cộng sự (2015) ghi nhận thực hành KTQTMT vật lý nhiều hơn tiền tệ ở Malaysia.
- KTTCMT (Xử lý/Phân tích): Firoz và Ansari (2010), Goyal (2013), Barbu và cộng sự (2014) đã mô tả các Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) liên quan đến thông tin môi trường như IAS 1, IAS 8, IAS 16, IAS 37, IFRS 3, IFRS 6. Barbu và cộng sự (2014) chỉ ra có 19/65 chuẩn mực liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp.
- KTQTMT (Xử lý/Phân tích): Nhiều học giả đã cung cấp các công cụ kỹ thuật như Chi phí Chu kỳ Sống (LCC), Chi phí Dựa trên Hoạt động (ABC), Kế toán Chi phí Dòng Vật liệu (MFCA), Đánh giá Tổng Chi phí (TCA), Thẻ Điểm Cân Bằng Bền Vững (SBSC) (USEPA, 1995; Schaltegger và Müller, 1997; IFAC, 2005; Jasch, 2008). Jasch (2008) dẫn chứng nhà máy bia Murauer Bier tiết kiệm 186.000 USD trong 5 năm nhờ áp dụng các chỉ số hiệu quả môi trường.
- KTTCMT (Cung cấp): Các DN sử dụng hình thức bắt buộc hoặc tự nguyện. Các khuôn khổ như GRI, IFC, IIRC, CDP đã ra đời (UNCTAD, 2002). Kreuze và cộng sự (1996) nghiên cứu DN Fortune 500 tại Hoa Kỳ, Deegan và Gordon (1996) tại Úc, Salomone và Galluccio (2001) tại Mỹ, Canada, Châu Âu, Sumiani và cộng sự (2007) tại Malaysia, Zhang và cộng sự (2008) tại Trung Quốc, Saha và Akter (2012) tại Bangladesh đều cho thấy mức độ công bố thông tin môi trường khác nhau tùy theo quốc gia và ngành.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:
- Ảnh hưởng của khả năng sinh lợi đến công bố thông tin môi trường: Gelb và Zarowin (2002) vận dụng Lý thuyết tín hiệu, cung cấp bằng chứng rằng các DN có khả năng sinh lời đáng kể công bố nhiều thông tin môi trường hơn để nhấn mạnh tiềm năng phát triển. Saha và Akter (2012) cũng ủng hộ quan điểm này. Ngược lại, Bewley và Li (2000) nghiên cứu 188 DN sản xuất Canada lại "cho thấy khả năng sinh lợi không ảnh hưởng đến thông tin môi trường được công bố".
- Ảnh hưởng của ngành công nghiệp đến thực hiện KTQTMT: Ferreira và cộng sự (2010) cho rằng ngành công nghiệp là động lực chính để thực hiện KTQTMT trong 292 DN lớn ở Úc. Tuy nhiên, Frost và Wilmshurst (2000) khảo sát các giám đốc tài chính tại 88 DN niêm yết hàng đầu ở Úc "cho thấy thực hiện KTQTMT dường như không bị ảnh hưởng bởi ngành công nghiệp nhạy cảm môi trường."
- Ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính: Zhang và cộng sự (2008) cho rằng các DN có đòn bẩy tài chính lớn có khả năng tiết lộ thêm thông tin môi trường để người cho vay cung cấp khoản vay. Tuy nhiên, Cormier và Magnan (1999) lại "tìm thấy đòn bẩy tài chính tăng lên dẫn đến việc tiết lộ môi trường ít hơn vì sự e ngại của người cho vay đối với các khoản NPTMT trong báo cáo tài chính của DN."
Positioning trong literature với specific gap identified và How this advances field với concrete contributions: Luận án định vị mình bằng cách giải quyết sự phân mảnh và thiếu toàn diện trong các nghiên cứu KTMT tại Việt Nam, đặc biệt là trong việc tích hợp KTTCMT và KTQTMT. Các nghiên cứu trước tại Việt Nam thường chỉ tập trung vào một trong hai khía cạnh, hoặc quản lý chi phí môi trường mà thiếu vắng các khung báo cáo rõ ràng (trang 18-19). Luận án này cung cấp một khuôn khổ KTMT toàn diện, từ ghi nhận đến công bố thông tin cho cả đối tượng bên trong và bên ngoài DN (trang 19-20). Hơn nữa, luận án mở rộng các lý thuyết nền (thể chế, hợp pháp, bên liên quan, bất định, tín hiệu, đại diện) và sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp để đo lường cụ thể các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTMT, điều mà Phạm Hoài Nam (2016) chưa đề cập đầy đủ. Nghiên cứu này bổ sung vào dòng nghiên cứu còn hạn chế về KTMT ở các nước đang phát triển, nơi bối cảnh thể chế, kinh tế khác biệt so với các nước phát triển.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với nghiên cứu của Bartolomeo và cộng sự (2000) về Châu Âu và Hoa Kỳ: Bartolomeo và cộng sự (2000) đã chỉ ra rằng các DN Châu Âu tập trung vào hệ thống quản lý vận hành, cân bằng sinh thái hơn, trong khi các DN Hoa Kỳ đối diện với trách nhiệm pháp lý và chế độ hình phạt nghiêm ngặt, dẫn đến sự khác biệt trong thông tin môi trường được công bố (CPMT chiếm 51% ở Hoa Kỳ so với 19% ở Châu Âu). Luận án của Nguyễn Thị Kim Tuyến cho thấy các DN khai khoáng Bình Định, giống như các DN Hoa Kỳ thời kỳ đầu, "chủ yếu ghi nhận thông tin KTTCMT dựa trên các chuẩn mực kế toán, chế độ kế toán hiện hành" và "tuân thủ văn bản pháp lý về môi trường của các cơ quan quản lý nhà nước" (trang 93-94), phản ánh áp lực cưỡng chế từ Chính phủ là yếu tố mạnh mẽ nhất (Hệ số Beta chuẩn hoá 0,638). Điều này cho thấy các DN tại Việt Nam đang ở giai đoạn đầu của việc tuân thủ pháp lý tương tự Hoa Kỳ trước khi chuyển sang các chiến lược chủ động hơn.
- So sánh với nghiên cứu của Kokubu và Nashioka (2005) về Nhật Bản: Kokubu và Nashioka (2005) đã cho thấy "thực hiện KTQTMT có mối quan hệ tích cực bởi nhận thức lợi ích KTQTMT của nhà quản trị và sự tham gia của bộ phận môi trường vào hoạt động ra quyết định" tại Nhật Bản. Luận án của Nguyễn Thị Kim Tuyến cũng khẳng định "nhận thức nhà quản trị cấp cao về môi trường (NTNQT) là nhân tố tác động mạnh thứ hai" (Hệ số Beta chuẩn hoá 0,467) đến thực hiện KTMT tại Bình Định (trang 168). Tuy nhiên, một điểm khác biệt là ở Nhật Bản, Chính phủ (MOE và METI) đã chủ động ban hành các hướng dẫn chi tiết về cả KTTCMT và KTQTMT từ rất sớm (1999-2002), thúc đẩy mạnh mẽ việc áp dụng (Kokubu và cộng sự, 2003, trang 77-78), trong khi tại Việt Nam, "thiếu hướng dẫn thực hiện KTMT, thiếu chuẩn mực kế toán liên quan đến môi trường hay không bắt buộc KTMT là những lý do mà các DN khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định chưa quan tâm đến thực hiện KTMT" (trang 166). Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của khung pháp lý và hướng dẫn từ chính phủ trong việc thúc đẩy KTMT ở các quốc gia đang phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức một số lý thuyết cụ thể trong bối cảnh Kế toán Môi trường tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
- Mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Nghiên cứu không chỉ khẳng định vai trò của áp lực cưỡng chế (coercive pressure) từ chính phủ, các bộ ngành và chính quyền địa phương (DiMaggio và Powell, 1983) là nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến thực hiện KTMT (Hệ số Beta chuẩn hoá 0,638, Sig = 0.000, trang 125). Mà còn phân tách "Áp lực cưỡng chế từ cơ quan quản lý nhà nước" thành một nhân tố độc lập (ALCC) sau EFA, khác biệt với "Áp lực các bên liên quan" (ALBLQ) chung. Điều này cụ thể hóa hơn các cơ chế định hình hành vi của DN, cho thấy tác động của các quy định pháp luật là riêng biệt và có sức mạnh vượt trội so với các áp lực khác từ thị trường hoặc xã hội trong bối cảnh Việt Nam. Điều này bổ sung vào các nghiên cứu trước như của Jalaludin và cộng sự (2011) hay Jamil và cộng sự (2015) khi họ gộp các áp lực thể chế mà chưa phân tách chi tiết sự khác biệt về cường độ tác động.
- Mở rộng Lý thuyết bất định (Contingency Theory): Luận án khẳng định vai trò của "Nhận thức nhà quản trị cấp cao về môi trường" (NTNQT) (Hệ số Beta chuẩn hoá 0,467, Sig = 0.000, trang 125) và "Đặc điểm doanh nghiệp" (DDDN) (Hệ số Beta chuẩn hoá 0,299, Sig = 0.000, trang 125) bao gồm quy mô, ngành công nghiệp, và sự kết nối liên ngành (Parker, 1997; Christ và Burritt, 2013) là những yếu tố ngữ cảnh quan trọng tác động đến thực hiện KTMT. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng ngay cả trong ngành nhạy cảm môi trường như khai khoáng, nhận thức nhà quản trị về lợi ích/chi phí KTMT và tính không chắc chắn của môi trường vẫn còn hạn chế (trang 105), điều này thách thức giả định về sự chủ động của DN trong môi trường bất định và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức. Điều này đi xa hơn các nghiên cứu chỉ đơn thuần xác định sự tồn tại của các yếu tố bất định mà còn đi sâu vào mức độ nhận thức của các nhà quản trị trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.
- Đề xuất tích hợp đa lý thuyết: Bằng cách sử dụng đồng thời Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết bất định, Lý thuyết tín hiệu và Lý thuyết đại diện (trang 19), luận án xây dựng một khung phân tích mạnh mẽ hơn để giải thích các động lực phức tạp thúc đẩy hoặc cản trở thực hiện KTMT. Điều này cho thấy sự tiến bộ từ việc chỉ sử dụng một hoặc hai lý thuyết nền trong các nghiên cứu trước, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện hơn cho ngành học.
Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án được trình bày thông qua Mô hình nghiên cứu chính thức (Hình 2.2, trang 124), với biến phụ thuộc là Thực hiện Kế toán Môi trường (THKTMT) và năm biến độc lập:
- Áp lực cưỡng chế từ cơ quan quản lý nhà nước (ALCC)
- Áp lực các bên liên quan khác (ALBLQ)
- Nhận thức nhà quản trị cấp cao về môi trường (NTNQT)
- Trình độ nhân viên kế toán về thông tin môi trường (NVKT)
- Đặc điểm doanh nghiệp (DDDN)
Mối quan hệ giữa tất cả các biến độc lập và biến phụ thuộc đều được kỳ vọng là thuận chiều (dấu "+") và được kiểm định thực nghiệm thông qua hồi quy tuyến tính đa biến. Các mối quan hệ này được chứng minh bằng kết quả hồi quy, ví dụ, ALCC có hệ số Beta chuẩn hoá 0,638 và Sig 0,000, cho thấy mối quan hệ thuận chiều mạnh mẽ nhất (trang 125).
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu chính thức (Hình 2.2, trang 124) và Bảng 2.12 (trang 123) đã trình bày rõ ràng các giả thuyết nghiên cứu (propositions/hypotheses) được đánh số cụ thể:
- H1: Áp lực các bên liên quan có ảnh hưởng thuận chiều đến thực hiện KTMT.
- H2: Nhận thức nhà quản trị cấp cao về môi trường có ảnh hưởng thuận chiều đến thực hiện KTMT.
- H3: Trình độ nhân viên kế toán về thông tin môi trường có ảnh hưởng thuận chiều đến thực hiện KTMT.
- H4: Đặc điểm DN có ảnh hưởng thuận chiều đến thực hiện KTMT.
- H5: Áp lực cưỡng chế từ cơ quan quản lý nhà nước có ảnh hưởng thuận chiều đến thực hiện KTMT.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó đóng góp vào sự chuyển dịch dần trong lĩnh vực kế toán từ mô hình truyền thống (chỉ tập trung tài chính) sang mô hình kế toán bền vững (tích hợp các khía cạnh kinh tế, môi trường, xã hội). Cụ thể, bằng cách nhấn mạnh "KTMT là phương tiện để đo lường những tương tác giữa môi trường và hoạt động kinh doanh của DN, nhấn mạnh liên kết giữa hiệu quả môi trường với hiệu quả kinh tế hướng đến mục tiêu phát triển bền vững" (trang 36), luận án thúc đẩy tư duy tích hợp. Các giải pháp như "Xây dựng thẻ điểm cân bằng bền vững" (trang 153) cho các DN khai khoáng tỉnh Bình Định là bằng chứng cho sự dịch chuyển này, tích hợp các khía cạnh bền vững vào quản lý chiến lược. Mặc dù thực trạng cho thấy sự dịch chuyển còn chậm ("hiệu quả môi trường là một khái niệm còn khá mới mẽ, mơ hồ với các nhà quản trị", trang 98), nhưng luận án đã cung cấp một lộ trình rõ ràng để thực hiện thay đổi này.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án đặc biệt ở sự tích hợp đa lý thuyết, cách tiếp cận hỗn hợp định tính - định lượng, và việc xây dựng các công cụ quản trị môi trường tùy chỉnh cho ngành khai khoáng.
- Integration của theories (name 3+ specific theories):
- Lý thuyết thể chế: Giải thích áp lực từ chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước buộc DN phải tuân thủ các quy định môi trường, tạo ra cơ chế cưỡng chế (ALCC) (DiMaggio và Powell, 1983).
- Lý thuyết các bên liên quan: Giải thích áp lực từ các nhóm như khách hàng, cộng đồng địa phương, tổ chức tài chính thúc đẩy DN công bố thông tin môi trường để xây dựng tính hợp pháp và duy trì mối quan hệ (Freeman, 1984).
- Lý thuyết bất định: Giải thích rằng các yếu tố ngữ cảnh như chiến lược môi trường, tính không chắc chắn của môi trường, quy mô và ngành công nghiệp ảnh hưởng đến việc áp dụng KTMT (Parker, 1997).
- Lý thuyết tín hiệu: Giải thích cách DN công bố thông tin môi trường để gửi tín hiệu về hiệu suất bền vững, thu hút nhà đầu tư và tạo lợi thế cạnh tranh (Gelb và Zarowin, 2002).
- Novel analytical approach với justification:
- Phân tách áp lực cưỡng chế: Thông qua EFA, luận án đã khám phá và phân tách "áp lực cưỡng chế từ cơ quan quản lý nhà nước" (ALCC) ra khỏi nhân tố "Áp lực các bên liên quan" (ALBLQ) ban đầu. Điều này là mới lạ và quan trọng trong bối cảnh Việt Nam, nơi vai trò của nhà nước trong điều tiết kinh tế còn rất mạnh, biện minh cho việc coi ALCC là một động lực riêng biệt và có sức tác động lớn nhất (trang 122).
- Kiểm định sự khác biệt theo ngành nghề kinh doanh: Sử dụng phân tích ANOVA một chiều và kiểm định Welch để chứng minh có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về thực hiện KTMT giữa các lĩnh vực khai thác (đá, cát, titan, đất san lấp, nước nóng thiên nhiên) (Sig = 0,0002 < 0,05, trang 127). Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tính phù hợp của KTMT với đặc thù từng ngành, không chỉ coi ngành công nghiệp là một biến chung.
- Conceptual contributions với definitions:
- KTMT toàn diện: Định nghĩa KTMT là "một bộ phận trong hệ thống kế toán, sử dụng khuôn khổ lý thuyết và phương pháp kế toán mới để ghi nhận, đo lường và công bố thông tin tài chính môi trường và thông tin phi tài chính môi trường nhằm hỗ trợ hữu ích cho việc ra quyết định của các bên liên quan bên trong và bên ngoài DN" (trang 36).
- TSMT: "Tài sản thuộc quyền kiểm soát của DN, được sử dụng cho mục đích bảo vệ môi trường, giá trị được xác định một cách đáng tin cậy và có thể mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai" (trang 44).
- CPMT (theo IFAC, 2005): Phân loại thành 5 loại chính (liên quan đến đầu ra phi sản phẩm, xử lý/kiểm soát chất thải, phòng ngừa/quản lý môi trường, nghiên cứu phát triển môi trường, chi phí vô hình) (trang 48-50), cung cấp một khung phân loại chi tiết và được quốc tế công nhận.
- Thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC): Được điều chỉnh từ BSC truyền thống, tích hợp ba khía cạnh bền vững (kinh tế, môi trường, xã hội) vào các quan điểm phát triển bền vững, các bên liên quan, nội bộ và học hỏi/phát triển (trang 153-156).
- Boundary conditions explicitly stated:
- Nghiên cứu tập trung vào các DN khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định, Việt Nam. Điều này giới hạn tính tổng quát hóa của các phát hiện và giải pháp cho các ngành công nghiệp khác hoặc các vùng miền/quốc gia khác (trang 172).
- Thời gian nghiên cứu là từ năm 2018-2019, điều này có thể ảnh hưởng đến sự phù hợp của dữ liệu trong bối cảnh các chính sách và nhận thức môi trường thay đổi nhanh chóng.
- Chỉ tập trung vào "các công cụ trọng yếu liên quan đến sản phẩm, quá trình sản xuất với chi phí môi trường nội bộ, bao gồm: kế toán chi phí dòng vật liệu, chi phí dựa trên hoạt động, chi phí vòng đời sản phẩm, chỉ số hiệu quả môi trường" (trang 21), không bao gồm tất cả các công cụ KTMT có thể có.
- Luận án không xem xét mức độ đáp ứng thông tin môi trường từ các DN này với nhu cầu từ các bên liên quan (trang 172).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Điều này cho phép tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ, sử dụng cả dữ liệu khách quan (định lượng) và chủ quan (định tính) để có cái nhìn toàn diện nhất về thực trạng KTMT và các yếu tố ảnh hưởng. Sự kết hợp này là phù hợp để "làm rõ tình hình thực hiện KTMT cũng như nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTMT" (trang 21).
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính trước (exploratory sequential): Phỏng vấn chuyên gia (8 chuyên gia) để xác lập mô hình nghiên cứu chính thức và hoàn thiện thang đo. Sau đó, phỏng vấn sâu nhà quản trị (9 nhà quản trị từ 8 DN) để hiểu rõ tình hình thực hiện KTMT và hỗ trợ diễn giải kết quả định lượng (trang 22-24).
- Nghiên cứu định lượng sau: Thu thập dữ liệu khảo sát để kiểm định mô hình nghiên cứu và đo lường mức độ tác động của các nhân tố (trang 25).
- Rationale: "Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp là sự phối hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng đã được chấp nhận và sử dụng rộng rãi, phổ biến trong ngành khoa học xã hội nhân văn trong đó có ngành kế toán. Bởi lẽ phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giúp phát huy thế mạnh của phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng" (trang 21). Cụ thể, nghiên cứu định tính giúp làm sáng tỏ số liệu thống kê và ý nghĩa thống kê từ kết quả định lượng.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải thiết kế đa cấp độ theo nghĩa thống kê đa cấp độ (multilevel modeling), nghiên cứu đã phân tích ở hai cấp độ: cấp độ ngành (ngành khai thác khoáng sản) và cấp độ doanh nghiệp (DN khai thác đá, cát, titan, đất san lấp, nước nóng thiên nhiên). Điều này được thể hiện rõ qua phân tích sự khác biệt (ANOVA) theo ngành nghề kinh doanh (trang 127).
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Định tính:
- Chuyên gia: 8 chuyên gia được lựa chọn cho đến điểm bão hòa thông tin, từ các trường đại học lớn (ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội, ĐH Ngân hàng TP.HCM, ĐH Kinh tế TP.HCM) và DN khai khoáng (trang 23).
- Nhà quản trị: 9 nhà quản trị (2 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc, 4 Kế toán trưởng, 2 Trưởng phòng kỹ thuật) từ 8 DN có quy mô khác nhau trong năm lĩnh vực kinh doanh của ngành khai khoáng Bình Định (trang 24).
- Định lượng:
- Kích thước mẫu: 149 phiếu khảo sát hợp lệ được sử dụng từ 162 phiếu thu thập, với tổng số 73 DN khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định tham gia khảo sát (trang 27). Kích thước mẫu tối thiểu được tính toán dựa trên yêu cầu của EFA (gấp 5 lần số biến quan sát, tối thiểu 100 quan sát) và hồi quy (N = 50 + kP, với k=5, P=4 biến độc lập ban đầu, N=70), nên 149 là phù hợp và vượt trội so với yêu cầu tối thiểu (trang 26-27).
- Tiêu chí chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu xác suất với kỹ thuật lấy mẫu phân tầng theo 5 ngành nghề kinh doanh (khai thác đá, cát, titan, đất san lấp, nước nóng thiên nhiên) để đảm bảo tính đại diện cho tổng thể, sau đó là kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên (trang 27).
- Định tính:
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Inclusion: Các DN khai thác khoáng sản đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Bình Định. Các chuyên gia và nhà quản trị có kiến thức và kinh nghiệm liên quan đến kế toán, kiểm toán, môi trường và hoạt động khai khoáng.
- Exclusion: Phiếu khảo sát không hợp lệ do bỏ trống nhiều câu hỏi hoặc trả lời theo quy luật (13 phiếu bị loại, trang 27).
- Data collection protocols với instruments described:
- Định tính: Phiếu phỏng vấn chuyên gia được thiết kế 2 phần (thông tin chung, nội dung phỏng vấn với câu hỏi đóng và mở), phiếu phỏng vấn nhà quản trị được thiết kế 2 phần (thông tin, nội dung phỏng vấn bán cấu trúc). Dữ liệu được ghi chép bằng tay hoặc thiết bị ghi âm (trang 23-25).
- Định lượng: Phiếu khảo sát 3 phần (thông tin đối tượng, thông tin DN, nội dung khảo sát) sử dụng thang đo Likert 5 điểm, gửi trực tiếp hoặc qua Google Form (trang 25-26).
- Triangulation (data/method/investigator/theory):
- Method Triangulation: Sử dụng kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia, phỏng vấn sâu nhà quản trị) và định lượng (khảo sát) để kiểm tra và xác nhận các phát hiện. Nghiên cứu định tính được sử dụng để xác lập mô hình và thang đo, sau đó định lượng để kiểm định, và định tính lại để diễn giải kết quả định lượng (trang 21).
- Theory Triangulation: Tích hợp sáu lý thuyết nền (hợp pháp, các bên liên quan, thể chế, bất định, tín hiệu, đại diện) để giải thích các nhân tố ảnh hưởng, cung cấp một cái nhìn đa chiều (trang 19).
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Reliability: Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha và hệ số tương quan biến tổng. "hệ số Cronbach’s Anpha từ 0,6 trở lên là có thể chấp nhận được" (Nguyễn Đình Thọ, 2011). Luận án báo cáo Cronbach's Alpha cho THKTMT là 0,929 và các thang đo nhân tố ảnh hưởng đều đạt yêu cầu (> 0,6), ví dụ, ALBLQ là 0,741, NTNQT là 0,753, NVKT là 0,743, DDDN là 0,821 (trang 120-121).
- Construct Validity: Đảm bảo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA). Các tiêu chí KMO > 0,5, Sig Bartlett's test < 0,05, Eigenvalue > 1, phương sai trích > 50% và hệ số tải nhân tố > 0,55 đều được đáp ứng cho các thang đo (trang 28, 122).
- Internal Validity: Được tăng cường bằng việc sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm soát các biến độc lập và các tiêu chí kiểm định mô hình (Sig F < 0.1, VIF < 2) để giảm thiểu các mối quan hệ giả mạo.
- External Validity: Được hỗ trợ bởi phương pháp chọn mẫu phân tầng và kích thước mẫu tương đối lớn (149 quan sát) cho một tỉnh, tăng khả năng khái quát hóa kết quả cho ngành khai khoáng ở các khu vực tương tự tại Việt Nam.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics:
- DN: 73 DN khảo sát. Về quy mô nguồn vốn: 49,3% từ 20-100 tỷ VND; 34,2% < 20 tỷ VND; 16,4% > 100 tỷ VND. Về số lượng lao động: 91,8% < 100 người.
- Ngành nghề: Khai thác cát (56,2%), khai thác đá (31,5%), khai thác đất san lấp (5,5%), khai thác titan (5,5%), khai thác nước nóng thiên nhiên (1,3%) (trang 90-91).
- Đối tượng khảo sát (149 người): Nữ (60,4%), nam (39,6%). Vị trí: Nhân viên kế toán (49%), Kế toán trưởng (34,9%), Giám đốc/Phó Giám đốc (16,1%). Kinh nghiệm: 47% từ 6-10 năm, 30,2% từ 11-20 năm. Trình độ chuyên môn: Đại học (91,9%) (trang 91-92).
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
- Sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) để rút gọn dữ liệu và xác định các nhân tố ảnh hưởng (trang 28).
- Sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định các giả thuyết và đo lường mức độ tác động của các nhân tố độc lập lên thực hiện KTMT (trang 29).
- Sử dụng phân tích sự khác biệt (ANOVA một chiều và kiểm định Welch) để so sánh trung bình giữa các nhóm ngành nghề và đối tượng khảo sát (trang 29).
- Software: SPSS 22.0 (trang 28, 120, 122, 125, 127).
- Robustness checks với alternative specifications: Kiểm định Welch được sử dụng khi Levene Statistic cho thấy phương sai không đồng nhất trong ANOVA (trang 127), đây là một hình thức kiểm định độ vững chắc của kết quả. Hệ số VIF < 2 cũng được kiểm tra để đảm bảo không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (trang 125).
- Effect sizes và confidence intervals reported: Hệ số Beta chuẩn hoá được báo cáo để thể hiện độ lớn của tác động (effect size) của từng biến độc lập, ví dụ ALCC có Beta = 0,638, NTNQT có Beta = 0,467 (trang 125). Mức ý nghĩa thống kê (p-values) 1%, 5%, 10% được sử dụng thay vì khoảng tin cậy trực tiếp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thực hiện KTMT còn ở mức độ thấp và phân mảnh: Giá trị trung bình của thực hiện KTMT tại các DN khai thác khoáng sản tỉnh Bình Định là 2,147 (trên thang 5 điểm), cho thấy mức độ thực hiện "rất ít" đến "ít" (trang 117). Đặc biệt, "phân tích hiệu quả môi trường" (mean=1,490) và "lập báo cáo môi trường nội bộ" (mean=1,477) là thấp nhất (trang 117). Phát hiện này đối lập với xu hướng toàn cầu về tăng cường trách nhiệm môi trường và phát triển bền vững, chỉ ra sự chậm trễ trong việc áp dụng các công cụ quản trị môi trường chiến lược. So sánh với các nghiên cứu ở các nước phát triển như Nhật Bản (Kokubu và Nashioka, 2005) hay Hàn Quốc (Lee và cộng sự, 2006) cho thấy các DN tại đó đã có mức độ thực hiện KTQTMT cao hơn và tích hợp vào ra quyết định nội bộ.
- Áp lực cưỡng chế từ cơ quan quản lý nhà nước là động lực mạnh nhất: "Áp lực cưỡng chế từ các cơ quan quản lý nhà nước (ALCC) có ảnh hưởng mạnh nhất đến THKTMT với hệ số Beta chuẩn hoá là 0,638 và mức ý nghĩa thống kê 1%" (trang 125). Điều này khẳng định vai trò then chốt của chính phủ và hệ thống pháp luật trong việc thúc đẩy KTMT ở Việt Nam, một quốc gia đang phát triển. Đây là một kết quả cụ thể so với các nghiên cứu chung chung về áp lực thể chế (Jalaludin và cộng sự, 2011).
- Nhận thức nhà quản trị cấp cao còn hạn chế nhưng có tác động đáng kể: "Nhận thức nhà quản trị cấp cao về môi trường (NTNQT) là nhân tố tác động mạnh thứ hai với hệ số Beta chuẩn hoá là 0,467 và mức ý nghĩa thống kê 1%" (trang 125). Tuy nhiên, nghiên cứu định tính cho thấy "nhà quản trị tại các DN khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định lo ngại về hiệu quả tài chính khi thực hiện KTMT" (trang 105) và "chưa có nhu cầu quản lý thông tin môi trường hay chủ động thực hiện sản xuất xanh". Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive) so với lý thuyết tín hiệu (Gelb và Zarowin, 2002) hay Lý thuyết bất định (Parker, 1997) ở các nước phát triển, nơi nhà quản trị chủ động hơn trong việc sử dụng thông tin môi trường để tạo lợi thế cạnh tranh. Nó cho thấy nhận thức về lợi ích dài hạn của KTMT ở Việt Nam vẫn chưa được hình thành rõ ràng.
- Sự khác biệt rõ rệt về thực hiện KTMT giữa các ngành con trong khai khoáng: "có sự khác biệt thực hiện KTMT giữa các ngành nghề kinh doanh trong các DN khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định" (Sig = 0,0002 < 0,05, trang 127). Cụ thể, "thực hiện KTMT nhiều nhất là các DN trong ngành khai thác đá (mean = 2,609), sau đó là các DN trong ngành khai thác titan (mean = 2,588) và thấp nhất là các DN trong ngành khai thác cát (mean = 1,822)" (trang 127). Phát hiện này phù hợp với quan điểm của Deegan và Gordon (1996) rằng các ngành công nghiệp nhạy cảm môi trường sẽ công bố nhiều thông tin hơn, nhưng cung cấp chi tiết hơn về mức độ khác biệt ngay trong cùng một ngành lớn.
- Thiếu liên kết thông tin vật lý và tiền tệ môi trường: Mặc dù có ghi nhận một số CPMT, "hầu hết các DN này đều chưa chú trọng đến thông tin vật lý môi trường về dòng luân chuyển vật liệu, nước và năng lượng trong quy trình sản xuất hay lượng chất thải phát sinh" (trang 96), và "chỉ số hiệu quả môi trường tại các DN này chủ yếu là chỉ số tuyệt đối về chi phí xử lý chất thải chứ chưa có chỉ số tương đối" (trang 98). Điều này chỉ ra một hiện tượng mới (new phenomena) trong bối cảnh Việt Nam, đó là sự mất cân bằng trong việc thu thập thông tin môi trường, làm giảm khả năng quản lý hiệu quả môi trường và kinh tế.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý thuyết thể chế: Phát hiện về ALCC là động lực mạnh nhất củng cố và mở rộng Lý thuyết thể chế, nhấn mạnh vai trò của áp lực cưỡng chế trong việc định hình hành vi DN ở các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, nơi khung pháp lý đang trong quá trình hoàn thiện.
- Lý thuyết bất định: Mặc dù ngành khai khoáng nhạy cảm với môi trường, nhận thức về tính không chắc chắn của môi trường và lợi ích của KTMT của nhà quản trị còn hạn chế. Điều này thách thức các giả định về phản ứng chủ động của DN trong Lý thuyết bất định và đặt ra nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tâm lý và thể chế ảnh hưởng đến nhận thức quản lý.
- Lý thuyết tín hiệu: Phát hiện về khả năng sinh lợi không ảnh hưởng đáng kể đến thực hiện KTMT (trang 104) đi ngược lại một số nghiên cứu trước (Gelb và Zarowin, 2002). Điều này ngụ ý rằng trong bối cảnh Việt Nam, KTMT chưa được sử dụng như một công cụ tín hiệu chiến lược hiệu quả để thu hút nhà đầu tư hoặc tạo lợi thế cạnh tranh, mà chủ yếu là do tuân thủ pháp luật.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc phân tách nhân tố "Áp lực cưỡng chế từ cơ quan quản lý nhà nước" thông qua EFA là một cải tiến phương pháp có thể áp dụng trong các nghiên cứu về KTMT hoặc các lĩnh vực khác ở các quốc gia đang phát triển, nơi vai trò của nhà nước thường mạnh mẽ và cần được phân tích chi tiết. Hơn nữa, việc sử dụng kỹ thuật lấy mẫu phân tầng theo ngành con trong một ngành công nghiệp cụ thể có thể là mô hình cho các nghiên cứu tương lai muốn khám phá sự khác biệt trong hành vi DN.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất cụ thể việc "minh bạch hóa thông tin phi tài chính môi trường" (trang 142), "xác định chi phí chất thải theo dòng vật liệu và phân bổ CPMT chính xác trong các chi phí chung" bằng MFCA và ABC (trang 146-147), và "xây dựng thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC)" để tích hợp các khía cạnh kinh tế, môi trường, xã hội (trang 153). Đây là các công cụ quản trị cụ thể mà các DN khai khoáng có thể áp dụng để cải thiện hiệu quả môi trường và kinh tế.
- Policy recommendations với implementation pathway: Kiến nghị Bộ Tài chính "sớm sửa đổi, ban hành các chuẩn mực kế toán liên quan đến môi trường dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) như: IAS 16, IAS 36, IFRS 6, … Đồng thời, ban hành thông tư hướng dẫn thực hiện KTMT, trong đó quy định rõ về ghi nhận, xử lý và công bố thông tin môi trường" (trang 166-167). Lộ trình đề xuất bao gồm việc ưu tiên các DN lớn và ngành nhạy cảm môi trường trước, sau đó mở rộng dần. Các kiến nghị cũng hướng đến việc công khai thông tin về sử dụng thuế, phí bảo vệ môi trường để tăng động lực cho DN.
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện và giải pháp chủ yếu áp dụng cho ngành khai thác khoáng sản tại tỉnh Bình Định, Việt Nam. Tính tổng quát hóa có thể mở rộng sang các ngành công nghiệp nhạy cảm môi trường khác hoặc các tỉnh/khu vực có bối cảnh kinh tế - xã hội và pháp lý tương tự ở Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có đặc điểm tương đồng (trang 172).
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, như mọi công trình học thuật khác, có những hạn chế nhất định cần được giải quyết trong các hướng nghiên cứu tương lai.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi nghiên cứu hạn chế: Đề tài chỉ xem xét thực hiện KTMT trong một ngành công nghiệp (khai thác khoáng sản) và trên địa bàn một tỉnh (Bình Định), làm hạn chế kích thước mẫu và tính tổng quát hóa cho các ngành, vùng khác (trang 172).
- Chưa xem xét nhu cầu thông tin của các bên liên quan: Luận án tập trung vào thực trạng thực hiện KTMT của DN mà chưa "xem xét mức độ đáp ứng thông tin môi trường từ các DN này với nhu cầu từ các bên liên quan đặc biệt là các cơ quan quản lý nhà nước" (trang 172). Điều này có thể bỏ lỡ góc độ cầu đối với thông tin môi trường.
- Hạn chế về dữ liệu định tính: Mặc dù sử dụng phỏng vấn chuyên gia và nhà quản trị, số lượng đối tượng định tính còn khiêm tốn (8 chuyên gia, 9 nhà quản trị), có thể chưa nắm bắt hết sự đa dạng trong quan điểm và thực tiễn.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2018-2019, có thể chưa phản ánh đầy đủ các thay đổi trong chính sách và nhận thức về môi trường sau thời điểm đó.
-
Boundary conditions về context/sample/time: Như đã nêu, các kết quả và kiến nghị được xây dựng dựa trên bối cảnh đặc thù của ngành khai thác khoáng sản ở Bình Định, một tỉnh đang phát triển của Việt Nam. Điều này có nghĩa là các phát hiện có thể không hoàn toàn áp dụng cho các ngành công nghiệp ít nhạy cảm với môi trường, các khu vực phát triển hơn, hoặc các quốc gia có khung pháp lý và nền kinh tế khác biệt.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi địa lý và ngành nghề: "Các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng, bổ sung thêm các ngành nghề kinh doanh khác hay các vùng miền khác tại Việt Nam để tạo tính đa dạng và kiểm tra đặc điểm vùng, miền liệu có tác động đến thực hiện KTMT hay không" (trang 172).
- Đánh giá sự đáp ứng nhu cầu thông tin: "Các nghiên cứu trong tương lai cũng nên mở rộng khảo sát thêm để đánh giá mức độ đáp ứng thông tin môi trường của DN theo yêu cầu của các bên liên quan nhằm có cái nhìn toàn diện hơn" (trang 172).
- Nghiên cứu định lượng với các kỹ thuật tiên tiến hơn: Áp dụng các phương pháp định lượng phức tạp hơn như Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM) để kiểm định các mối quan hệ đa chiều và gián tiếp, hoặc phân tích định lượng chất lượng (QCA) để khám phá các cấu hình nhân tố ảnh hưởng.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam với các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các quốc gia có kinh nghiệm lâu năm về KTMT để rút ra các bài học sâu sắc hơn.
- Phát triển và kiểm định các mô hình ứng dụng cụ thể: Tập trung vào việc phát triển các mô hình ứng dụng cụ thể cho từng công cụ KTMT được đề xuất (ví dụ: chi tiết hóa cách thức triển khai MFCA, ABC, LCC và SBSC trong các DN thực tế) và kiểm định hiệu quả của chúng theo thời gian.
-
Methodological improvements suggested: Cần thu thập dữ liệu qua nhiều năm để phân tích xu hướng và tác động dài hạn của các yếu tố. Việc kết hợp quan sát trực tiếp tại DN và phân tích dữ liệu thứ cấp sâu hơn (ví dụ: báo cáo bền vững, báo cáo ESG) sẽ nâng cao tính khách quan và chiều sâu của nghiên cứu.
-
Theoretical extensions proposed: Tích hợp sâu hơn các lý thuyết từ các lĩnh vực khác như tâm lý học tổ chức (để hiểu sâu hơn về nhận thức nhà quản trị) hoặc lý thuyết chính trị (để phân tích cấu trúc quyền lực và tác động của nó lên áp lực cưỡng chế) có thể làm phong phú thêm khung lý thuyết.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều bình diện.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ đóng góp đáng kể vào dòng nghiên cứu về KTMT tại Việt Nam và các nước đang phát triển, đặc biệt là trong ngành khai khoáng nhạy cảm môi trường. Với việc cung cấp một khuôn khổ lý luận toàn diện và bằng chứng thực nghiệm chi tiết về các nhân tố ảnh hưởng, nghiên cứu có thể trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu tương lai. Các công trình công bố của tác giả liên quan đến luận án đã xuất hiện trên các tạp chí quốc tế như "Journal of Asian Finance, Economics and Business" (Nguyễn Thị Kim Tuyến, 2020; Nguyễn Thị Kim Tuyến, Nguyễn Thị Mai Hương, Nguyễn Thị Thảo Vy, 2020), cho thấy tiềm năng được trích dẫn trong các bài báo khoa học, luận án tiến sĩ và hội thảo quốc tế. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới.
- Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp hoàn thiện KTMT, đặc biệt là việc áp dụng MFCA, ABC để phân bổ CPMT chính xác và xây dựng SBSC tùy chỉnh (trang 146-156), có thể dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong hoạt động quản lý của các DN khai thác khoáng sản. Bằng cách hiểu rõ hơn về chi phí môi trường "ẩn" và hiệu quả môi trường, các DN có thể tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chất thải và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng chi phí (ví dụ: tiết kiệm 186.000 USD trong 5 năm như nhà máy bia Murauer Bier, Jasch, 2008) mà còn nâng cao hình ảnh và năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực khai khoáng, vốn đang đối mặt với nhiều áp lực về môi trường.
- Policy influence với government levels: Các kiến nghị chính sách của luận án, đặc biệt là về việc "Chính phủ cần ban hành đồng bộ các văn bản hướng dẫn và thực thi pháp luật về môi trường" và "Bộ Tài chính cần sớm sửa đổi, ban hành các chuẩn mực kế toán liên quan đến môi trường dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS)" (trang 166-167), có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về KTMT ở cấp quốc gia và địa phương. Việc cụ thể hóa các chuẩn mực kế toán như IAS 16, IAS 36, IFRS 6, IAS 20 vào VAS sẽ cung cấp cơ sở pháp lý vững chắc cho DN, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc hội nhập quốc tế.
- Societal benefits quantified where possible:
- Cải thiện chất lượng môi trường: Bằng cách thúc đẩy KTMT, luận án gián tiếp góp phần vào việc giảm ô nhiễm (bụi, tiếng ồn, ô nhiễm đất, nước), giảm chất thải rắn, xói mòn, sụt đất và mất đa dạng sinh học trong ngành khai khoáng (trang 2).
- Nâng cao trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR): Việc tăng cường công bố thông tin môi trường và thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường sẽ giúp các DN xây dựng mối quan hệ tốt hơn với cộng đồng địa phương, khách hàng và các bên liên quan khác.
- Sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn: Các công cụ KTQTMT như MFCA giúp "gia tăng tính minh bạch của dòng vật liệu, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vật liệu, hiệu quả sinh thái, dẫn đến cải thiện cả kinh tế và môi trường" (Jasch, 2008, trang 59).
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này bổ sung vào dòng nghiên cứu KTMT ở các nước đang phát triển, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các động lực và rào cản trong bối cảnh cụ thể. Các phát hiện về vai trò của áp lực cưỡng chế từ nhà nước và nhận thức nhà quản trị có thể có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi kinh tế và hoàn thiện hệ thống pháp lý môi trường. Việc so sánh với kinh nghiệm của Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Úc (trang 76-81) giúp cung cấp cái nhìn về các phương pháp tiếp cận quốc tế và rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam, đồng thời cung cấp thêm dữ liệu cho các nghiên cứu so sánh quốc tế trong tương lai.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này hướng đến việc cung cấp giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý luận toàn diện và các "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể (trang 18-19) làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về KTMT ở các ngành nghề, vùng miền khác. Nó cũng trình bày chi tiết về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, các công cụ phân tích thống kê tiên tiến (EFA, hồi quy, ANOVA) và cách thức tích hợp đa lý thuyết, giúp các nghiên cứu sinh có thể tham khảo trong công trình của mình.
- Senior academics: Luận án mở rộng các lý thuyết nền như Lý thuyết thể chế và Lý thuyết bất định bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh độc đáo (ngành khai khoáng Việt Nam). Điều này góp phần làm sâu sắc thêm sự hiểu biết lý thuyết về các động lực và rào cản của KTMT, có thể dẫn đến các cuộc tranh luận và nghiên cứu lý thuyết mới.
- Industry R&D: Các đề xuất về "Xây dựng chỉ số hiệu quả môi trường" (trang 148) và "Thẻ điểm cân bằng bền vững" (trang 153) cung cấp các công cụ quản lý thực tiễn, có thể áp dụng trong các hoạt động Nghiên cứu & Phát triển (R&D) của doanh nghiệp để phát triển sản phẩm xanh hơn, quy trình sản xuất hiệu quả hơn và giảm thiểu tác động môi trường. Việc phân bổ CPMT bằng MFCA và ABC cũng giúp DN tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sản xuất.
- Policy makers: Các "kiến nghị đến các cơ quan quản lý nhà nước" (trang 166), bao gồm Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường, và UBND tỉnh Bình Định, cung cấp lộ trình cụ thể để "ban hành đồng bộ các văn bản hướng dẫn và thực thi pháp luật về môi trường" và "sửa đổi, ban hành các chuẩn mực kế toán liên quan đến môi trường" (trang 166-167). Những đề xuất này có tính khả thi cao và được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm, giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng để thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
- Quantify benefits where possible:
- Chính phủ: Có thể tăng nguồn thu ngân sách thông qua việc quản lý thuế và phí môi trường hiệu quả hơn, đồng thời giảm chi phí xử lý hậu quả môi trường.
- Doanh nghiệp: Tiềm năng giảm chi phí sản xuất thông qua việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn (MFCA), tối ưu hóa quy trình (ABC), và nâng cao hình ảnh, danh tiếng, thương hiệu (Lý thuyết tín hiệu), có thể dẫn đến tăng doanh thu và lợi nhuận. Ví dụ, Công ty Tanabe Seiyaku (Nhật Bản) tiết kiệm 60 triệu Yên chi phí bảo vệ môi trường và giảm 230 triệu Yên trên quy mô toàn công ty nhờ áp dụng MFCA (trang 78).
- Cộng đồng: Lợi ích từ môi trường sống trong lành hơn, giảm thiểu các tác động tiêu cực của hoạt động khai khoáng như ô nhiễm bụi, tiếng ồn, nước, đất và mất đa dạng sinh học.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với CÁC CHI TIẾT CỤ THỂ:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) bằng cách phân tách và định lượng rõ ràng tác động của "Áp lực cưỡng chế từ cơ quan quản lý nhà nước" (ALCC) như một nhân tố độc lập, mạnh mẽ nhất, khác biệt so với các áp lực từ các bên liên quan chung. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy ALCC có hệ số Beta chuẩn hoá 0,638 (cao nhất trong các nhân tố) và mức ý nghĩa thống kê 1% (Sig = 0,000) (trang 125). Điều này cho thấy trong bối cảnh Việt Nam, nơi hệ thống pháp lý và vai trò điều tiết của nhà nước còn rất mạnh, áp lực từ các quy định pháp luật không chỉ là một phần của áp lực thể chế mà là một động lực riêng biệt và có sức tác động vượt trội trong việc thúc đẩy thực hiện KTMT, điều mà các nghiên cứu trước thường gộp chung hoặc chưa phân tích sâu.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận hỗn hợp hai giai đoạn và việc xử lý dữ liệu định lượng cụ thể. Sau khi phân tích định tính từ phỏng vấn chuyên gia và nhà quản trị, luận án đã sử dụng Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) để khám phá một nhân tố mới là "Áp lực cưỡng chế từ cơ quan quản lý nhà nước" (ALCC), rút trích từ nhóm biến "áp lực các bên liên quan" ban đầu (trang 122). Đây là một sự đổi mới so với nhiều nghiên cứu trước thường sử dụng các khung biến đã định sẵn.
- So sánh với Jalaludin và cộng sự (2011): Nghiên cứu của Jalaludin và cộng sự (2011) về KTQTMT ở Malaysia cũng sử dụng Lý thuyết thể chế nhưng gộp "áp lực thể chế" bao gồm quy định chính phủ, hình phạt, cổ đông, cộng đồng... (trang 72). Luận án này, thông qua EFA, đã tách biệt ALCC, cho thấy mức độ chi tiết và sự phù hợp hơn với bối cảnh thực tiễn của Việt Nam, nơi các quy định pháp luật từ Chính phủ, Bộ ban ngành, và chính quyền địa phương có sức nặng đặc biệt.
- So sánh với Phạm Hoài Nam (2016): Phạm Hoài Nam (2016) chỉ "thể hiện thực hiện KTMT chứ chưa đề cập đến nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTMT" (trang 19). Luận án này không chỉ mô tả thực trạng mà còn tiến hành định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố bằng hồi quy tuyến tính đa biến, bao gồm cả nhân tố ALCC được khám phá, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn về mối quan hệ nhân quả.
- Kiểm định độ vững chắc: Việc sử dụng kiểm định Welch (Sig = 0,0002 < 0,05) khi phương sai không đồng nhất trong phân tích ANOVA (trang 127) cũng là một cải tiến nhằm đảm bảo tính vững chắc của kết quả so sánh sự khác biệt giữa các ngành nghề, thể hiện sự chặt chẽ trong xử lý dữ liệu.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù ngành khai khoáng là một ngành công nghiệp nhạy cảm môi trường, đối mặt với nhiều rủi ro và tính không chắc chắn về môi trường (Lewis và Harvey, 2001; Pondeville và cộng sự, 2013), nhưng "nhận thức nhà quản trị tại các DN khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định đều cho rằng thực hiện KTMT là không cần thiết khi họ chưa có nhu cầu quản lý thông tin môi trường hay chủ động thực hiện sản xuất xanh, kiểm soát chất thải tại nguồn" (trang 105). Điều này thể hiện một sự ngắt kết nối giữa áp lực môi trường bên ngoài và sự chủ động quản lý nội bộ. Mặc dù "Nhận thức nhà quản trị cấp cao về môi trường" (NTNQT) có hệ số Beta chuẩn hoá là 0,467, xếp thứ hai về mức độ tác động (trang 125), nhưng các phỏng vấn định tính lại cho thấy tâm lý lo ngại về chi phí ngắn hạn và thiếu hiểu biết về lợi ích lâu dài của KTMT là rào cản lớn (trang 105). Điều này thách thức các lý thuyết cho rằng DN sẽ tự nguyện hành động khi đối mặt với rủi ro và cơ hội, cho thấy cần có sự can thiệp mạnh mẽ hơn từ bên ngoài để thay đổi tư duy quản trị.
-
Replication protocol provided? Luận án đã cung cấp một quy trình nghiên cứu chi tiết và minh bạch, bao gồm:
- Mô tả phương pháp nghiên cứu hỗn hợp: Quy trình thực hiện nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia, phỏng vấn sâu nhà quản trị) và nghiên cứu định lượng (khảo sát) được trình bày rõ ràng (trang 21-29).
- Mô tả mẫu nghiên cứu: Kích thước mẫu, tiêu chí chọn mẫu, phương pháp chọn mẫu (phân tầng, ngẫu nhiên) và đặc điểm của mẫu định tính và định lượng được cung cấp chi tiết (trang 23-27, 90-92).
- Thiết kế công cụ thu thập dữ liệu: Phiếu phỏng vấn chuyên gia, phiếu phỏng vấn nhà quản trị và phiếu khảo sát được thiết kế với các thang đo Likert 5 điểm, các biến quan sát được xác định từ tổng quan nghiên cứu và ý kiến chuyên gia (trang 23-26).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Các kỹ thuật thống kê (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính đa biến, ANOVA) và các tiêu chí chấp nhận/loại bỏ biến/giả thuyết được mô tả cụ thể (trang 28-29).
- Phụ lục đầy đủ: Luận án bao gồm các phụ lục chi tiết về danh sách chuyên gia, phiếu phỏng vấn, kết quả phỏng vấn, phiếu khảo sát, danh mục tài khoản môi trường và kết quả kiểm định độ tin cậy, EFA, hồi quy (Phụ lục 1-13). Những chi tiết này tạo nên một bản sao chép (replication protocol) đầy đủ, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc kiểm tra lại các phát hiện của luận án trong các bối cảnh khác nhau.
-
10-year research agenda outlined? Mặc dù không có mục riêng "10-year research agenda", luận án đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai cụ thể và có tầm nhìn dài hạn, đặc biệt trong phần "Hạn chế nghiên cứu và Hướng nghiên cứu tiếp theo" (trang 172) và "Kiến nghị đến các cơ quan quản lý nhà nước" (trang 166-167).
- Mở rộng phạm vi và đa dạng hóa bối cảnh: Mở rộng nghiên cứu sang các ngành nghề kinh doanh và vùng miền khác tại Việt Nam để kiểm tra tác động của đặc điểm vùng/miền đến thực hiện KTMT (hướng 1, trang 172).
- Nghiên cứu nhu cầu thông tin từ các bên liên quan: Đánh giá mức độ đáp ứng thông tin môi trường của DN theo yêu cầu của các bên liên quan (hướng 2, trang 172).
- Hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn mực kế toán: Kêu gọi Bộ Tài chính sớm ban hành chuẩn mực kế toán môi trường dựa trên IAS/IFRS (IAS 16, IAS 36, IFRS 6, IAS 20) và thông tư hướng dẫn thực hiện KTMT, với lộ trình và đối tượng áp dụng rõ ràng (trang 166-167). Đây là một chương trình nghiên cứu chính sách kéo dài trong nhiều năm.
- Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Kiến nghị các hiệp hội nghề nghiệp và cơ sở đào tạo cần tổ chức các chương trình đào tạo KTMT để nâng cao trình độ nhân viên kế toán (trang 170-171), điều này đòi hỏi một lộ trình dài hạn.
- Triển khai thí điểm các công cụ quản trị môi trường: Thực hiện các dự án thí điểm về áp dụng MFCA, ABC, LCC, SBSC tại các DN lớn và nhạy cảm môi trường để đo lường hiệu quả thực tế và phát triển kinh nghiệm (trang 146-156). Những hướng nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống hiện tại mà còn tạo ra một "di sản" (legacy) cho sự phát triển của KTMT ở Việt Nam trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, đóng góp đáng kể vào lĩnh vực Kế toán Môi trường tại Việt Nam và các nước đang phát triển.
-
Năm đóng góp cụ thể (numbered):
- Thứ nhất, luận án đã xây dựng một khuôn khổ lý luận toàn diện và tích hợp về KTMT, kết nối KTTCMT và KTQTMT từ quy trình ghi nhận, xử lý, phân tích đến cung cấp thông tin môi trường (trang 83).
- Thứ hai, đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về thực trạng thực hiện KTMT tại các DN khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định, cho thấy mức độ thực hiện còn thấp và thiên về KTTCMT hơn KTQTMT (trung bình 2,147 trên thang 5 điểm, trang 117).
- Thứ ba, đã xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của năm nhân tố quan trọng đến thực hiện KTMT: áp lực cưỡng chế từ cơ quan quản lý nhà nước (Beta = 0,638), nhận thức nhà quản trị cấp cao về môi trường (Beta = 0,467), đặc điểm doanh nghiệp (Beta = 0,299), trình độ nhân viên kế toán về thông tin môi trường (Beta = 0,265), và áp lực các bên liên quan khác (Beta = 0,074) (trang 125).
- Thứ tư, luận án đã đề xuất các giải pháp hoàn thiện KTMT chi tiết, bao gồm việc sửa đổi các chuẩn mực kế toán theo thông lệ quốc tế (ví dụ: IAS 16, IAS 36, IFRS 6, IAS 20) và xây dựng các công cụ quản trị môi trường tiên tiến như chỉ số hiệu quả môi trường và thẻ điểm cân bằng bền vững tùy chỉnh cho ngành khai khoáng (trang 138-156).
- Thứ năm, đã đưa ra các kiến nghị đa chiều đến Chính phủ, Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường, chính quyền địa phương và các bên liên quan khác, cùng với các DN, nhằm tạo môi trường thuận lợi và thúc đẩy thực hiện KTMT một cách hiệu quả (trang 166-172).
-
Paradigm advancement với evidence: Luận án góp phần vào sự dịch chuyển mô hình (paradigm advancement) từ kế toán truyền thống sang kế toán bền vững (sustainability accounting). Bằng việc phát triển và tích hợp các công cụ như SBSC (Thẻ điểm cân bằng bền vững) và EPIs (Chỉ số hiệu quả môi trường), luận án cung cấp bằng chứng về cách thức DN có thể "kết nối giữa hiệu quả môi trường với hiệu quả kinh tế hướng đến mục tiêu phát triển bền vững" (trang 36), thoát khỏi tư duy chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn. Bản đồ chiến lược phát triển bền vững (Hình 3.1, trang 156) là minh chứng cụ thể cho sự tiến bộ này, hình thành tư duy tích hợp các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường vào chiến lược kinh doanh.
-
3+ new research streams opened:
- Dòng nghiên cứu về tác động của ALCC: Phân tách ALCC như một nhân tố độc lập và có tác động mạnh mẽ nhất mở ra dòng nghiên cứu mới về vai trò cụ thể của áp lực cưỡng chế từ nhà nước trong các nền kinh tế chuyển đổi.
- Dòng nghiên cứu so sánh nội ngành: Phát hiện về sự khác biệt trong thực hiện KTMT giữa các ngành con trong khai khoáng (đá, titan, cát) mở ra dòng nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố đặc thù ngành ảnh hưởng đến KTMT.
- Dòng nghiên cứu phát triển công cụ KTMT tùy chỉnh: Các đề xuất về chỉ số hiệu quả môi trường và SBSC tùy chỉnh mở ra dòng nghiên cứu ứng dụng và kiểm định hiệu quả của các công cụ KTMT trong các ngành công nghiệp cụ thể.
- Dòng nghiên cứu về cầu thông tin môi trường: Hạn chế về việc chưa đánh giá mức độ đáp ứng thông tin môi trường với nhu cầu của các bên liên quan mở ra dòng nghiên cứu mới về phía cầu đối với thông tin môi trường.
-
Global relevance với international comparison: Luận án có ý nghĩa toàn cầu khi bổ sung bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Các so sánh với kinh nghiệm của Nhật Bản (MOE, METI), Hàn Quốc (KMOE, KAI), Hoa Kỳ (USEPA, FASB) và Úc trong việc triển khai KTMT (trang 76-81) đã làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt, đặc biệt là vai trò của áp lực pháp lý và nhận thức nhà quản trị. Điều này cung cấp dữ liệu quý giá cho các nghiên cứu so sánh quốc tế, giúp xây dựng các mô hình KTMT hiệu quả hơn trên toàn cầu.
-
Legacy measurable outcomes: Luận án cung cấp một lộ trình rõ ràng để các cơ quan quản lý nhà nước "ban hành đồng bộ các văn bản hướng dẫn và thực thi pháp luật về môi trường" (trang 166), bao gồm việc sửa đổi các chuẩn mực kế toán theo thông lệ quốc tế. Nếu được triển khai, điều này sẽ tạo ra các kết quả đo lường được như:
- Tỷ lệ DN áp dụng KTMT: Tăng số lượng DN thực hiện KTMT, đặc biệt là các DN quy mô vừa và nhỏ.
- Chất lượng báo cáo môi trường: Cải thiện tính minh bạch, đầy đủ và đáng tin cậy của thông tin môi trường công bố.
- Hiệu quả môi trường thực tế: Giảm lượng chất thải, phát thải, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn trong ngành khai khoáng, có thể đo lường qua các chỉ số EPIs được đề xuất.
- Nguồn nhân lực chất lượng cao: Tăng số lượng nhân viên kế toán có kiến thức và kỹ năng về KTMT thông qua các chương trình đào tạo. Những kết quả này sẽ góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam và nâng cao vị thế của quốc gia trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Phú Giang TS. Lê Thị Diệu Linh HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của bản thân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể người hướng dẫn khoa học. Tất cả số liệu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trước đó trừ một số bài báo đăng tạp chí được rút trích từ nội dung luận án. Tất cả các nghiên cứu trước được kế thừa trong luận án tôi đều ghi rõ nguồn trích dẫn và trình bày trong danh mục tài liệu tham khảo.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Tuyến LỜI CẢM ƠN Quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ nhiệt tình từ tập thể người hướng dẫn khoa học, các thầy cô khoa Kế toán, chuyên viên khoa Sau đại học tại Học viện Tài chính, đồng nghiệp khoa Kinh tế & Kế toán tại Đại học Quy Nhơn, các chuyên gia tại các tổ chức đào tạo cũng như các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định và gia đình. Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến PGT. Nguyễn Phú Giang và TS. Lê Thị Diệu Linh đã tận tình hướng dẫn và tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho nghiên cứu sinh ở xa như tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn đến các thầy cô khoa Kế toán tại Học viện Tài chính đã truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm và đóng góp quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án. Ngoài ra, tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị chuyên viên khoa Sau Đại học tại Học viện Tài chính đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi về thủ tục, quy trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các chuyên gia từ các trường đại học, giám đốc, phó giám đốc, kế toán trưởng và kế toán viên tại các DN khai thác khoáng sản tỉnh Bình Định đã hỗ trợ tôi về dữ liệu nghiên cứu trong luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế & Kế toán tại Đại học Quy Nhơn đã tạo điều kiện thuận lợi trong giảng dạy, nghiên cứu để tôi thực hiện luận án đúng tiến độ.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã luôn động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Tuyến MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. x DANH MỤC BẢNG BIỂU.
xiv DANH MỤC HÌNH VẼ. xv DANH MỤC PHỤ LỤC. xvi MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG.1 Các nghiên cứu về kế toán môi trường trên thế giới .1 Các nghiên cứu về ghi nhận thông tin kế toán môi trường trên thế giới .2 Các nghiên cứu về xử lý, phân tích thông tin kế toán môi trường trên thế giới .3 Các nghiên cứu về cung cấp thông tin kế toán môi trường trên thế giới .2 Các nghiên cứu về kế toán môi trường tại Việt Nam .1 Các nghiên cứu về ghi nhận thông tin kế toán môi trường tại Việt Nam .2 Các nghiên cứu về xử lý, phân tích thông tin kế toán môi trường tại Việt Nam .3 Các nghiên cứu về cung cấp thông tin kế toán môi trường tại Việt Nam .2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỰC HIỆN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG .1 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán môi trường trên thế giới .1 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán tài chính môi trường.2 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị môi trường.2 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán môi trường tại Việt Nam .1 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán tài chính môi trường.2 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị môi trường.3 KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU .4 ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .2 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU và quy trình nghiên cứu.1 NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH .1 Phương pháp phỏng vấn chuyên gia .1 Mẫu chuyên gia .2 Thiết kế phiếu phỏng vấn chuyên gia .2 Phương pháp phỏng vấn sâu nhà quản trị .1 Mẫu nhà quản trị .2 Thiết kế phiếu phỏng vấn nhà quản trị.2 NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG .1 Thiết kế phiếu khảo sát .2 Mẫu nghiên cứu .1 Kích thước mẫu nghiên cứu .2 Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu .3 Phương pháp thu thập mẫu nghiên cứu.3 Phương pháp phân tích .1 Phân tích thống kê mô tả .2 Kiểm định độ tin cậy thang đo .3 Phân tích nhân tố khám phá (EFA) .4 Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến .5 Phân tích sự khác biệt (ANOVA một chiều) .3 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI .1 Ý NGHĨA KHOA HỌC .2 Ý NGHĨA THỰC TIỄN. KẾT CẤU ĐỀ TÀI. 31 CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TRONG DOANH NGHIỆP .1 TỔNG QUAN VỀ KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG .1 Lịch sử hình thành và phát triển kế toán môi trường .2 Bản chất kế toán môi trường .3 Chức năng kế toán môi trường.4 Vai trò kế toán môi trường .5 Nội dung kế toán môi trường .2 GHI NHẬN THÔNG TIN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG .1 Ghi nhận thông tin kế toán tài chính môi trường .2 Ghi nhận thông tin kế toán quản trị môi trường .3 XỬ LÝ, PHÂN TÍCH THÔNG TIN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG .1 Xử lý, phân tích thông tin kế toán tài chính môi trường .2 Xử lý, phân tích thông tin kế toán quản trị môi trường .4 CUNG CẤP THÔNG TIN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG .1 Cung cấp thông tin kế toán tài chính môi trường .2 Cung cấp thông tin kế toán quản trị môi trường .1 Lý thuyết hợp pháp .2 Lý thuyết các bên liên quan .3 Lý thuyết thể chế .4 Lý thuyết bất định .5 Lý thuyết đại diện .6 KINH NGHIỆM VỀ KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM 76 1.1 Kế toán môi trường tại Nhật Bản .2 Kế toán môi trường tại Hàn Quốc .3 Kế toán môi trường tại Hoa Kỳ .4 Kế toán môi trường tại Úc .5 Bài học kinh nghiệm KTMT cho Việt Nam. 81 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
83 CHƯƠNG 2 : THỰC TRẠNG KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH .1 TỔNG QUAN VỀ NGÀNH KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH .1 Giới thiệu về khoáng sản và ngành khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định .2 Những đặc điểm của doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định ảnh hưởng đến kế toán môi trường .2 THỰC TRẠNG KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH .1 Mô tả mẫu nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính về thực hiện KTMT và các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTMT tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định .1 Thực hiện KTMT tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định qua nghiên cứu định tính .2 Các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTMT tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định qua nghiên cứu định tính .3 Nghiên cứu định lượng về thực hiện KTMT và các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTMT tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định .1 Giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu .3 Nghiên cứu định lượng về thực hiện KTMT tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định .4 Nghiên cứu định lượng về nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định .3 ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG VỀ KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH .3 Nguyên nhân của các hạn chế thực hiện kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định. 130 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 132 CHƯƠNG 3 : CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH .1 ĐỊNH HƯỚNG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VÀ PHÁT TRIỂN NGÀNH KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH .2 QUAN ĐIỂM HOÀN THIỆN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH .3 CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH. Điều kiện thực hiện giải pháp .2 Hoàn thiện về ghi nhận thông tin kế toán môi trường .1 Hoàn thiện về ghi nhận thông tin kế toán tài chính môi trường .2 Hoàn thiện về ghi nhận thông tin kế toán quản trị môi trường .3 Hoàn thiện về xử lý thông tin kế toán môi trường .1 Hoàn thiện về xử lý thông tin kế toán tài chính môi trường .2 Hoàn thiện về xử lý, phân tích thông tin kế toán quản trị môi trường .4 Hoàn thiện về báo cáo, cung cấp thông tin kế toán môi trường .1 Hoàn thiện về cung cấp thông tin KTTCMT .2 Hoàn thiện báo cáo, cung cấp thông tin KTQTMT .4 CÁC KIẾN NGHỊ NHẰM HỖ TRỢ THỰC HIỆN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH .1 Kiến nghị đến các cơ quan quản lý nhà nước .2 Kiến nghị đến các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định .3 Kiến nghị đến các bên liên quan khác .5 HẠN CHẾ NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO172 3.1 Hạn chế nghiên cứu .2 Hướng nghiên cứu tiếp theo.
172 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 173 KẾT LUẬN CHUNG. 174 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
175 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Tuyến (2020). Luận án tiến sĩ kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-ke-toan-moi-truong-tai-cac-doanh-nghiep-khai-thac-khoang-san-tren-dia-ban-tinh-binh-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh bình định. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.