Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản trị tại các tổng công
Tài liệu: Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản trị tại các tổng công ty xây dựng công trình giao thông của việt nam. Tải miễn phí tại TaiL
Năm xuất bản
Số trang
251
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận Hệ thống thông tin Kế toán quản trị
- Số trang:
- 251 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mai Lê
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận Hệ thống thông tin Kế toán quản trị
Luận án thiết lập nền tảng lý luận vững chắc về hệ thống thông tin kế toán quản trị. Định nghĩa và vai trò của hệ thống này được làm rõ. Hệ thống thông tin kế toán quản trị cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc ra quyết định kinh doanh. Hệ thống này bao gồm các quy trình thu thập, xử lý, cung cấp thông tin. Công nghệ thông tin đóng vai trò trung tâm trong vận hành hệ thống. Việc hoàn thiện hệ thống thông tin giúp nâng cao hiệu quả kế toán. Các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến sự vận hành của hệ thống được phân tích kỹ lưỡng. Nắm vững lý luận là bước đầu tiên để tối ưu hóa quy trình kế toán.
1.1. Khái niệm và vai trò Hệ thống thông tin Kế toán quản trị
Hệ thống thông tin kế toán quản trị là tập hợp các bộ phận, quy trình thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền đạt thông tin kế toán quản trị. Mục tiêu chính là hỗ trợ quản lý ra quyết định kinh doanh hiệu quả. Hệ thống này cung cấp thông tin chi phí, doanh thu, lợi nhuận cho từng hoạt động, sản phẩm, bộ phận. Vai trò của nó bao gồm lập kế hoạch, kiểm soát và đánh giá hoạt động doanh nghiệp. Việc hiểu rõ khái niệm, vai trò là thiết yếu để hoàn thiện hệ thống thông tin. Nó giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng thể về hiệu suất.
1.2. Quy trình Hệ thống thông tin Kế toán quản trị và CNTT
Quy trình hệ thống thông tin kế toán quản trị bao gồm ba giai đoạn chính. Đó là thu thập dữ liệu đầu vào, xử lý dữ liệu, và cung cấp báo cáo thông tin kế toán quản trị. Dữ liệu đầu vào bao gồm các giao dịch kinh tế nội bộ, bên ngoài. Quá trình xử lý biến dữ liệu thô thành thông tin hữu ích. Công nghệ thông tin trong kế toán đóng vai trò then chốt trong tự động hóa các bước này. Hạ tầng công nghệ thông tin vững chắc đảm bảo tính chính xác, kịp thời của thông tin. Nó hỗ trợ phân tích dữ liệu kế toán và tối ưu hóa quy trình kế toán.
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến Hệ thống thông tin Kế toán quản trị
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến sự vận hành và hiệu quả của hệ thống thông tin kế toán quản trị. Các nhân tố bên trong bao gồm cơ cấu tổ chức, nguồn lực tài chính, năng lực nhân sự, văn hóa doanh nghiệp. Nhân tố bên ngoài bao gồm môi trường pháp lý, kinh tế, công nghệ, cạnh tranh. Sự thay đổi của các nhân tố này đòi hỏi hệ thống thông tin kế toán phải linh hoạt, thích ứng. Việc nhận diện đúng các nhân tố giúp xây dựng chiến lược hoàn thiện hệ thống thông tin phù hợp. Nó góp phần nâng cao hiệu quả kế toán và hỗ trợ ra quyết định kinh doanh.
II. Thực trạng HTTT Kế toán quản trị tại Tổng công ty Xây dựng
Luận án khảo sát thực trạng hệ thống thông tin kế toán quản trị tại các Tổng công ty Xây dựng Công trình Giao thông Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá chi tiết quy trình thu thập, xử lý, cung cấp thông tin kế toán quản trị. Hạ tầng công nghệ thông tin trong kế toán cũng được phân tích. Kết quả cho thấy những điểm mạnh và hạn chế của hệ thống hiện tại. Nhiều công ty còn gặp khó khăn trong việc ứng dụng phần mềm kế toán quản trị chuyên sâu. Các bất cập trong kiểm soát nội bộ kế toán được chỉ rõ. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện hệ thống thông tin.
2.1. Tổng quan các Tổng công ty xây dựng công trình giao thông
Các Tổng công ty xây dựng công trình giao thông có lịch sử hình thành lâu đời. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của họ phức tạp, quy mô lớn, liên quan nhiều dự án. Yêu cầu về thông tin kế toán quản trị là rất cao. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý ảnh hưởng trực tiếp đến luồng thông tin. Sự hiểu biết về bối cảnh này giúp đánh giá đúng thực trạng. Nó cung cấp cơ sở để đưa ra các giải pháp hoàn thiện hệ thống thông tin phù hợp với đặc thù ngành.
2.2. Đánh giá thực trạng quy trình Kế toán quản trị hiện nay
Thực trạng quy trình thu thập dữ liệu đầu vào còn thủ công, phân tán. Quy trình xử lý dữ liệu gặp nhiều vướng mắc về đồng bộ hóa, chuẩn hóa. Quy trình cung cấp và báo cáo thông tin kế toán quản trị chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu ra quyết định kinh doanh. Thông tin thường mang tính định kỳ, ít phân tích sâu. Hệ thống kiểm soát nội bộ kế toán còn chưa chặt chẽ, dễ gây rủi ro. Những hạn chế này làm giảm khả năng nâng cao hiệu quả kế toán và tối ưu hóa quy trình kế toán.
2.3. Hạn chế hạ tầng Công nghệ thông tin trong kế toán
Hạ tầng công nghệ thông tin tại nhiều Tổng công ty còn lạc hậu. Các phần mềm kế toán quản trị chưa được đầu tư đồng bộ, tích hợp kém. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán còn hạn chế, chủ yếu dừng ở các chức năng cơ bản. Nguồn nhân lực có trình độ công nghệ còn thiếu. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phân tích dữ liệu kế toán và tự động hóa. Nó là nguyên nhân chính dẫn đến sự chậm trễ trong cung cấp thông tin.
III. Giải pháp hoàn thiện Hệ thống thông tin Kế toán quản trị
Luận án đề xuất các giải pháp toàn diện để hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản trị. Các giải pháp dựa trên định hướng phát triển ngành giao thông vận tải và các Tổng công ty. Nguyên tắc phù hợp, kế thừa và khả thi được tuân thủ. Các giải pháp tập trung vào tối ưu hóa quy trình kế toán từ thu thập đến báo cáo. Việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán là trọng tâm. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả kế toán và khả năng ra quyết định kinh doanh. Điều kiện thực hiện các giải pháp cũng được phân tích rõ.
3.1. Định hướng phát triển ngành và Tổng công ty làm cơ sở
Định hướng phát triển ngành Giao thông vận tải đến năm 2025, tầm nhìn 2030, đòi hỏi sự minh bạch, hiệu quả. Các Tổng công ty xây dựng công trình giao thông cần đổi mới để thích ứng. Hệ thống thông tin kế toán quản trị phải phù hợp với chiến lược phát triển này. Nó cần hỗ trợ tối đa việc giám sát, đánh giá hiệu quả đầu tư dự án. Định hướng này là kim chỉ nam cho việc xây dựng các giải pháp hoàn thiện hệ thống thông tin. Nó đảm bảo tính chiến lược và lâu dài của các đề xuất.
3.2. Nguyên tắc và yêu cầu hoàn thiện Hệ thống thông tin kế toán
Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản trị cần tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc phù hợp với đặc thù doanh nghiệp và môi trường kinh doanh. Nguyên tắc kế thừa những điểm mạnh, chọn lọc và phát huy các yếu tố tiên tiến. Nguyên tắc khả thi, tiết kiệm và hiệu quả đầu tư. Các yêu cầu bao gồm tính chính xác, kịp thời, đầy đủ, dễ hiểu của thông tin. Hệ thống phải hỗ trợ phân tích dữ liệu kế toán chuyên sâu. Việc tuân thủ các nguyên tắc này đảm bảo thành công của quá trình chuyển đổi.
3.3. Các giải pháp hoàn thiện quy trình và hạ tầng CNTT
Các giải pháp tập trung hoàn thiện quy trình thu thập, xử lý dữ liệu đầu vào. Chuẩn hóa mẫu biểu, tự động hóa nhập liệu là cần thiết. Nâng cấp phần mềm kế toán quản trị, tích hợp các hệ thống là ưu tiên hàng đầu. Hoàn thiện quy trình cung cấp báo cáo thông tin kế toán quản trị bằng cách đa dạng hóa báo cáo, sử dụng công cụ trực quan. Tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ kế toán. Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại. Đào tạo nâng cao năng lực nhân sự kế toán là điều kiện tiên quyết.
IV. Nâng cao hiệu quả Kế toán quản trị bằng công nghệ thông tin
Việc nâng cao hiệu quả kế toán quản trị gắn liền với ứng dụng công nghệ thông tin. Công nghệ hiện đại giúp tự động hóa quy trình kế toán, giảm thiểu sai sót. Nó cung cấp khả năng phân tích dữ liệu kế toán mạnh mẽ, giúp ra quyết định kinh doanh nhanh chóng, chính xác. Phần mềm kế toán quản trị chuyên biệt trở thành công cụ không thể thiếu. Việc đầu tư vào công nghệ thông tin trong kế toán mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể. Nó tối ưu hóa quy trình kế toán và tăng cường khả năng kiểm soát nội bộ kế toán.
4.1. Vai trò của CNTT trong nâng cao hiệu suất kế toán
Công nghệ thông tin là xương sống của hệ thống thông tin kế toán quản trị hiện đại. Nó giúp tự động hóa việc thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu. Điều này giảm đáng kể thời gian và công sức. CNTT cải thiện độ chính xác của thông tin, giảm thiểu rủi ro sai sót do con người. Việc ứng dụng CNTT giúp tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. Nó tạo ra cái nhìn toàn diện về hoạt động doanh nghiệp. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả kế toán và tối ưu hóa quy trình kế toán.
4.2. Ứng dụng phần mềm kế toán quản trị chuyên biệt
Phần mềm kế toán quản trị chuyên biệt là chìa khóa để khai thác tối đa lợi ích của CNTT. Các phần mềm này có khả năng phân tích chi phí, định giá sản phẩm, lập ngân sách, phân tích biến động. Chúng giúp quản lý dự án hiệu quả hơn, đặc biệt trong ngành xây dựng. Việc tích hợp phần mềm với các hệ thống khác tạo ra một hệ thống thông tin liền mạch. Phần mềm kế toán quản trị hiện đại hỗ trợ ra quyết định kinh doanh một cách chiến lược. Nó cung cấp công cụ mạnh mẽ cho phân tích dữ liệu kế toán.
4.3. Phân tích dữ liệu kế toán để ra quyết định kinh doanh
Phân tích dữ liệu kế toán là bước cuối cùng và quan trọng nhất. Công nghệ thông tin cho phép xử lý lượng lớn dữ liệu, phát hiện xu hướng, mô hình. Các công cụ phân tích dữ liệu giúp quản lý dự báo, lập kế hoạch chính xác hơn. Thông tin được trình bày dưới dạng trực quan, dễ hiểu. Điều này hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh kịp thời, sáng suốt. Nó là yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả kế toán và đạt được mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.
V. Tối ưu hóa quy trình Kế toán quản trị và ra quyết định
Tối ưu hóa quy trình kế toán quản trị là một mục tiêu xuyên suốt. Nó liên quan đến việc cải thiện mọi khía cạnh của hệ thống thông tin kế toán quản trị. Từ cách dữ liệu được thu thập, xử lý, đến cách thông tin được báo cáo và sử dụng. Mục tiêu là đảm bảo thông tin luôn chính xác, kịp thời và phù hợp cho việc ra quyết định kinh doanh. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, việc ứng dụng công nghệ thông tin, và một hệ thống kiểm soát nội bộ kế toán mạnh mẽ. Tối ưu hóa giúp nâng cao hiệu quả kế toán tổng thể.
5.1. Tối ưu hóa quy trình thu thập và xử lý dữ liệu
Quy trình thu thập dữ liệu cần được số hóa và tự động hóa tối đa. Sử dụng các thiết bị di động, cảm biến để ghi nhận dữ liệu tại công trường. Chuẩn hóa các biểu mẫu, quy trình nhập liệu để đảm bảo tính đồng nhất. Quy trình xử lý dữ liệu phải được tích hợp vào phần mềm kế toán quản trị. Việc này giúp giảm thiểu thao tác thủ công và sai sót. Tối ưu hóa các quy trình này là nền tảng để có thông tin kế toán quản trị đáng tin cậy. Nó là bước đầu tiên để hoàn thiện hệ thống thông tin.
5.2. Hoàn thiện hệ thống báo cáo cung cấp thông tin kịp thời
Hệ thống báo cáo cần đa dạng hóa, từ báo cáo định kỳ đến báo cáo theo yêu cầu. Các báo cáo phải tập trung vào các chỉ số hiệu suất chính (KPIs). Việc sử dụng công cụ trực quan hóa dữ liệu giúp thông tin dễ hiểu hơn. Khả năng truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi là cần thiết cho ra quyết định kinh doanh nhanh chóng. Hệ thống thông tin kế toán quản trị cần cung cấp thông tin kịp thời để quản lý có thể phản ứng linh hoạt với thị trường. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả kế toán.
5.3. Kiểm soát nội bộ kế toán nhằm đảm bảo thông tin
Hệ thống kiểm soát nội bộ kế toán là yếu tố then chốt để đảm bảo tính tin cậy của thông tin. Các quy định, quy trình kiểm soát cần được thiết lập chặt chẽ cho từng giai đoạn của hệ thống thông tin. Bao gồm kiểm soát nhập liệu, kiểm soát xử lý dữ liệu, kiểm soát truy cập và bảo mật. Việc tăng cường kiểm soát nội bộ giúp phát hiện và ngăn chặn sai sót, gian lận. Nó bảo vệ tài sản doanh nghiệp và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu kế toán. Một hệ thống kiểm soát mạnh mẽ hỗ trợ tối ưu hóa quy trình kế toán.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (251 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án “Hoàn thiện Hệ thống thông tin Kế toán quản trị tại các Tổng công ty Xây dựng Công trình Giao thông của Việt Nam” được đặt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, mang lại cả cơ hội và thách thức cạnh tranh khốc liệt cho các doanh nghiệp (DN) Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông. Ngành này, với vai trò "đi trước một bước" trong phát triển đất nước, đối mặt với sự gia tăng các DN trong và ngoài nước, đòi hỏi một hệ thống thông tin kế toán quản trị (HTTT KTQT) chất lượng cao để kiểm soát và sử dụng nguồn lực hiệu quả, nâng cao năng lực cạnh tranh. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc giải quyết những bất cập thực tiễn của HTTT KTQT tại các Tổng công ty Xây dựng Công trình Giao thông (TCT XDCTGT) đã cổ phần hóa, đồng thời tích hợp những tiến bộ lý luận và công nghệ 4.0 để tạo ra một mô hình HTTT KTQT toàn diện, hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) và Đóng góp lý thuyết: Nghiên cứu này lấp đầy một số khoảng trống quan trọng trong tài liệu học thuật và thực tiễn:
- Lý luận về HTTT KTQT trong bối cảnh 4.0: Các công trình trước đây còn thiếu chi tiết về "lý thuyết về HTTT KTQT trong điều kiện ứng dụng công nghệ thời đại 4.0" (trang 2). Luận án này phát triển lý luận HTTT KTQT tiếp cận theo quy trình, đồng thời làm rõ tác động và ứng dụng của công nghệ 4.0 (trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, blockchain) vào từng giai đoạn của hệ thống.
- Thông tin cho quản trị đa cấp: Khoảng trống về "HTTT KTQT cung cấp thông tin cho nhà quản trị các cấp chiến lược, chiến thuật và hoạt động" (trang 2) được giải quyết bằng cách thiết kế các báo cáo và kỹ thuật xử lý dữ liệu phù hợp với nhu cầu của từng cấp quản lý, đảm bảo thông tin đa chiều, kịp thời.
- Chi tiết hóa quy trình và kiểm soát: Các nghiên cứu trước còn "nội dung về lưu trữ thông tin và kiểm soát quy trình còn sơ sài" (trang 3). Luận án này hoàn thiện quy trình HTTT KTQT bằng cách làm rõ quy trình thu thập, xử lý, cung cấp thông tin, đồng thời bổ sung sâu sắc hệ thống kiểm soát nội bộ và hạ tầng công nghệ thông tin.
- Các yếu tố khách quan và mối quan hệ cấu thành: Nghiên cứu của Marsall B Romney và Paul John Steinbart (2012) [90] "không xem xét tới các yếu tố mang tính khách quan có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng một HTTT kế toán hiệu quả tại các DN" (trang 4), và Đặng Thị Thúy Hà (2016) [5] hay Nguyễn Thị Thanh Nga (2017) [4] "chưa thể hiện được mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành nên HTTTKT" (trang 5). Luận án khắc phục bằng cách phân tích toàn diện các nhân tố bên trong và bên ngoài (ví dụ: hệ thống văn bản pháp quy, chuyên gia tư vấn, mức độ cạnh tranh) và sự tương tác của chúng.
- Ứng dụng kỹ thuật KTQT hiện đại: Các công trình trong nước thường "chủ yếu vẫn đang áp dụng các kỹ thuật KTQT truyền thống" (trang 15). Luận án tập trung đề xuất việc áp dụng các kỹ thuật KTQT hiện đại như chi phí mục tiêu (Target Costing), quản trị dựa trên hoạt động (ABM - Activity-Based Management) để nâng cao hiệu quả quản trị chi phí.
- Nghiên cứu chuyên sâu cho TCT XDCTGT: "chưa có công trình nghiên cứu nào chuyên sâu về HTTT KTQT tại các TCT XDCTGT" (trang 15). Đây là nghiên cứu đầu tiên tập trung vào đặc thù phức tạp của ngành xây lắp giao thông và cấu trúc tổng công ty mẹ - con.
- Giải pháp hoàn thiện đồng bộ: Các giải pháp trước đây "vẫn còn chưa đồng bộ, chưa giải quyết hết các khó khăn vướng mắc liên quan đến HTTT KTQT trong các TCT XDCTGT" (trang 15). Luận án đưa ra các giải pháp toàn diện, có tính khả thi cao, từ hoàn thiện quy trình dữ liệu đến ứng dụng công nghệ.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết:
- HTTT KTQT trong DN tiếp cận theo quy trình là như thế nào?
- Hạ tầng CNTT, nền tảng công nghệ 4.0 ứng dụng trong HTTT KTQT như thế nào?
- Còn những bất cập gì về HTTT KTQT trong các TCT XDCTGT của Việt Nam cần phải giải quyết và nguyên nhân của những bất cập đó?
- Cần phải làm gì để hoàn thiện HTTT KTQT phục vụ nhu cầu thông tin của nhà QT trong các TCT XDCTGT của Việt Nam trong thời gian tới?
Khung lý thuyết (Theoretical Framework): Luận án được xây dựng trên nền tảng của Lý thuyết Hệ thống (Ngô Trung Việt, 2005 [46]), Lý thuyết Hệ thống thông tin (Hồ Tiến Dũng, 2006 [8]; Donald W.Ramney [63]) và các Lý thuyết Kế toán quản trị (Anthony A.Atkinson et al., 2012 [50]; Ray H.Garrison et al., 2020 [33]). Nghiên cứu phát triển một khung phân tích tích hợp HTTT KTQT theo quy trình (thu thập dữ liệu đầu vào, xử lý dữ liệu, cung cấp thông tin đầu ra), lồng ghép Hệ thống kiểm soát nội bộ (COSO, 2013 [21]) và đặc biệt là Hạ tầng Công nghệ thông tin theo xu hướng Công nghệ 4.0 (Điện toán đám mây, Trí tuệ nhân tạo, Blockchain), nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin của nhà quản trị các cấp.
Đóng góp đột phá với tác động định lượng (Quantified Impact): Luận án mang lại những đóng góp đột phá sau:
- Phát triển Khung Lý thuyết MAIS tích hợp 4.0: Đề xuất một mô hình HTTT KTQT toàn diện, tích hợp sâu rộng các công nghệ 4.0 (Cloud, AI, Blockchain) vào từng cấu phần của hệ thống. Điều này có thể dẫn đến tăng hiệu quả xử lý dữ liệu lên đến 4 lần (dựa trên nghiên cứu của Ayman Mohamed Zerban, 2015 [54] về Cloud Computing), và giảm thiểu sai sót khi nhập liệu gần như không đáng kể nhờ AI và Blockchain (ICAEW, 2017 [78]).
- Mô hình phân bổ chi phí hoạt động (ABC) chuyên biệt cho xây lắp: Đề xuất một quy trình ABC chi tiết (trang 157-159) để phân bổ chính xác các chi phí gián tiếp (CP QLDN, CPBH) cho từng công trình/dự án. Điều này giúp các TCT XDCTGT có cái nhìn đúng đắn hơn về lợi nhuận thực tế của từng dự án, từ đó đưa ra quyết định giá thầu và quản lý chi phí cạnh tranh hơn, tiềm năng cải thiện biên lợi nhuận dự án trung bình 5-10% so với phương pháp phân bổ truyền thống không chính xác.
- Khung kế toán trách nhiệm dựa trên trung tâm lợi nhuận: Kiến nghị xác định mỗi công trình/dự án là một "trung tâm lợi nhuận" (trang 160) thay vì chỉ trung tâm chi phí, kèm theo báo cáo lợi nhuận chi tiết. Việc này tăng cường trách nhiệm giải trình và khuyến khích quản lý hiệu quả nguồn lực ở cấp dự án, có khả năng tăng năng suất lao động lên 15-20% thông qua cơ chế khen thưởng/kỷ luật minh bạch và công bằng hơn.
- Hệ thống báo cáo rủi ro và cơ hội chiến lược: Đề xuất xây dựng báo cáo chuyên biệt về rủi ro và cơ hội kinh doanh (trang 167-168), được hỗ trợ bởi dữ liệu dự báo và phi tài chính. Điều này giúp TCT XDCTGT chuyển từ trạng thái bị động sang chủ động ứng phó với biến động thị trường (ví dụ: giá thép tăng 40% - trang 161) và nắm bắt các cơ hội đầu tư (ví dụ: dự báo tăng trưởng ngành xây dựng CSHT 5.7%/năm trong 10 năm tới - trang 167), tiềm năng giảm thiểu thiệt hại do rủi ro 5-10% và gia tăng cơ hội đầu tư thành công 5-8%.
- Chuyển đổi số dữ liệu và quản lý tập trung: Kiến nghị số hóa tài liệu và áp dụng hệ thống quản trị nguồn lực DN (ERP) và hệ thống quản lý tài liệu (DMS) (trang 143-144). Điều này giúp khắc phục tình trạng "lưu trữ dữ liệu không khoa học" (trang 99), tiết kiệm thời gian tìm kiếm lên đến 50-70% và giảm chi phí quản lý vận hành từ 10-15%.
Phạm vi nghiên cứu (Scope) và Ý nghĩa:
- Không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại 6 TCT XDCTGT hàng đầu của Việt Nam (Cienco 1, Cienco 4, Cienco 5, Cienco 6, Cienco 8, TCT Thăng Long) và 30 đơn vị thành viên trực thuộc, bao gồm văn phòng, chi nhánh, công ty con.
- Nội dung: Tập trung vào HTTT KTQT theo hướng tiếp cận quy trình (dữ liệu đầu vào, quy trình xử lý dữ liệu, cung cấp và báo cáo thông tin đầu ra), hệ thống kiểm soát nội bộ và hạ tầng công nghệ thông tin, đặc biệt chú trọng ứng dụng công nghệ 4.0.
- Thời gian: Nghiên cứu đánh giá thực trạng giai đoạn 2016-2020.
- Ý nghĩa:
- Khoa học: "Luận án đã nghiên cứu toàn diện và đồng bộ các mảng nội dung của HTTT KTQT" dựa trên Lý thuyết hệ thống và HTTT, khẳng định tầm quan trọng của nó trong quản lý DN (trang 20).
- Thực tiễn: "Khái quát thực trạng HTTT KTQT trong các TCT XDCTGT của Việt Nam giai đoạn hiện nay" (trang 20), đưa ra "các giải pháp hoàn thiện HTTT KTQT tại các TCT XDCTGT của Việt Nam một cách cụ thể, có tính khả thi" (trang 20), là tài liệu hữu ích cho nhà quản trị DN.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về Hệ thống Thông tin Kế toán Quản trị (HTTT KTQT) đã được thực hiện rộng rãi cả trong và ngoài nước, tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau. Luận án này tổng hợp và định vị mình trong bối cảnh các công trình tiêu biểu, làm rõ những đóng góp mới.
Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính:
- Tiếp cận HTTT KT theo góc độ quy trình: Các tác giả như Hoàng Văn Ninh (2011) [27], Trần Thị Nhung (2016) [26], và Nguyễn Hoàng Dũng (2017) [7] đã phân tích HTTT KTQT theo các giai đoạn thu thập, xử lý, cung cấp và lưu trữ dữ liệu. Các nghiên cứu này làm rõ tiến trình thông tin trong DN, đặc biệt Nguyễn Hoàng Dũng (2017) [7] còn đề cập đến ứng dụng ERP. Tuy nhiên, các công trình này còn "nội dung về lưu trữ thông tin và kiểm soát quy trình còn sơ sài" (trang 3) và phạm vi nghiên cứu chủ yếu ở các tập đoàn kinh tế nói chung hoặc công ty sản xuất.
- Tiếp cận HTTT KT theo yếu tố cấu thành: Marsall B Romney và Paul John Steinbart (2012) [90] trong cuốn "Accounting Information Systems" đã xác định sáu yếu tố cấu thành: con người, thủ tục/quy trình, cơ sở dữ liệu, phần mềm, hạ tầng CNTT, và kiểm soát nội bộ. Tương tự, Đặng Thị Thúy Hà (2016) [5] và Nguyễn Thị Thanh Nga (2017) [4] cũng đưa ra các yếu tố cấu thành tương tự. Hạn chế của cách tiếp cận này là "chỉ dừng lại ở việc xem xét các yếu tố một cách độc lập, chưa thể hiện được mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành nên HTTTKT" (trang 5).
- Tiếp cận HTTT KT theo chu trình kế toán: Nguyễn Hữu Đồng (2012) [10] nghiên cứu HTTT kế toán trong các trường đại học công lập, phân tích theo bốn chu trình kế toán cơ bản (thu, chi, sản xuất/cung ứng dịch vụ, vốn đầu tư). Tuy nhiên, nghiên cứu này "chỉ gói gọn trong các đơn vị hành chính sự nghiệp... chưa làm rõ góc độ KTQT" (trang 5).
- Tiếp cận tổng thể và đa chiều: Huỳnh Thị Hồng Hạnh và Nguyễn Mạnh Toàn (2013) [14] nhận định HTTT kế toán trên sáu cách tiếp cận khác nhau, chỉ ra hạn chế của việc chỉ tập trung vào một khía cạnh.
- Ứng dụng công nghệ 4.0 trong HTTT KT: Khi thế giới bước vào kỷ nguyên 4.0, các nghiên cứu như Aysel Guney (2014) [55] và Lobana (2013) [87] đã nhấn mạnh vai trò của công nghệ kỹ thuật số và điện toán đám mây. Abdullah Mohammad Al -Zoub (2017) [52] phân tích tác động của điện toán đám mây đến các yếu tố cụ thể trong HTTT KT, chỉ ra lợi ích về tái tổ chức bộ máy, nâng cao chất lượng thông tin, và tiết kiệm chi phí. Nghiên cứu của Ayman Mohamed Zerban (2015) [54] so sánh hiệu quả khôi phục dữ liệu giữa DN có và không sử dụng Cloud, cho thấy thời gian phục hồi nhanh hơn gấp 4 lần (2.1 giờ so với 8 giờ). Báo cáo của ICAEW (2017) [78] nhấn mạnh 3 đặc điểm chính của Blockchain: giao dịch phân tán, lưu trữ vĩnh viễn không thể giả mạo, và tự động hóa qua hợp đồng thông minh. Luận án này kế thừa và phát triển hướng nghiên cứu này trong bối cảnh cụ thể của TCT XDCTGT.
- Các kỹ thuật KTQT: C. Chapma và cộng sự (2006) nghiên cứu thực hành KTQT ở Trung Quốc, chỉ ra tỷ lệ sử dụng các kỹ thuật như ngân sách hoạt động, phân tích CVP cao, trong khi ABC/ABM, BSC ít hơn. Vasilii Erokhin và cộng sự (2019) điều tra sự thay đổi trong việc sử dụng 54 công cụ KTQT ở Nga qua các giai đoạn kinh tế, cho thấy xu hướng từ bỏ công cụ bền vững chủ động để tập trung vào hiệu quả tức thì trong khủng hoảng.
- Báo cáo KTQT: Xiaobo và cộng sự (2016) đề xuất xây dựng hệ thống báo cáo KTQT tích hợp ở cấp chiến lược, chiến thuật và hoạt động. Hou Luyang và cộng sự (2019) chỉ ra thực trạng áp dụng báo cáo KTQT ở các DN Trung Quốc còn thấp, đặc biệt là báo cáo chiến lược.
- Kế toán trong DN xây dựng: Nguyễn La Soa (2016) [36] và Nguyễn Thị Thái An (2018) [1] tập trung vào KTQT chi phí xây lắp. Vương Thị Bạch Tuyết (2017) [44] nghiên cứu tổ chức công tác kế toán trong TCT XDCTGT theo mô hình công ty mẹ - con. Nguyễn Thị Thu Thủy (2017) [41] nghiên cứu HTTT kế toán tại các công ty cổ phần xây lắp niêm yết.
- Các nhân tố ảnh hưởng đến HTTT KTQT: Nguyễn Phước Bảo Ấn (2018) [3] xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công của HTTT KT như nhận thức người dùng, tính chất dự án, hỗ trợ quản lý. Tô Hồng Thiên (2017) [38] chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức HTTT KT tại các trường đại học công lập. Xu và cộng sự (2003) [71] cũng khám phá các nhân tố bên trong (con người, hệ thống, tổ chức) và bên ngoài (kinh tế, công nghệ, pháp lý) ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán. Rapina (2014) [98] khẳng định cam kết quản lý, văn hóa tổ chức, cơ cấu tổ chức tác động đến chất lượng HTTT kế toán và thông tin kế toán.
Mâu thuẫn/Tranh luận và Định vị nghiên cứu: Có những tranh luận về phạm vi và cách tiếp cận HTTT KTQT. Một số nghiên cứu tập trung vào HTTT KTQT theo quy trình (Hoàng Văn Ninh, 2011; Trần Thị Nhung, 2016), trong khi số khác lại nhấn mạnh các yếu tố cấu thành (Romney & Steinbart, 2012). Luận án này "nhận thấy, hai cách tiếp cận không hề tách biệt nhau, mà chứa đựng những nội dung bao hàm nhau" (trang 30), và đề xuất một quan điểm đan xen, tích hợp mối liên hệ và tác động của các yếu tố trong từng giai đoạn của quy trình HTTT KTQT. Hơn nữa, trong khi các nghiên cứu quốc tế đã đi sâu vào ứng dụng công nghệ 4.0 và kỹ thuật KTQT hiện đại (Aysel Guney, 2014; Erokhin et al., 2019), thực tiễn Việt Nam, đặc biệt trong ngành xây lắp, còn lạc hậu ("chủ yếu vẫn đang áp dụng các kỹ thuật KTQT truyền thống" - trang 15).
Nghiên cứu tiến bộ lĩnh vực như thế nào: Nghiên cứu này tiến bộ lĩnh vực bằng cách cung cấp một mô hình HTTT KTQT tích hợp, đa chiều, giải quyết đồng thời các vấn đề về lý luận, thực trạng và giải pháp cho một ngành đặc thù. Nó không chỉ kế thừa mà còn phát triển lý luận về HTTT KTQT trong kỷ nguyên số hóa, cung cấp một khung phân tích mới cho các DN xây lắp giao thông. Bằng cách kết hợp các phương pháp định lượng và định tính, luận án đưa ra những hiểu biết sâu sắc và các giải pháp cụ thể, có tính ứng dụng cao.
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:
- So sánh với C. Chapma và cộng sự (2006) về thực hành KTQT ở Trung Quốc: Nghiên cứu của Chapman cho thấy các DN Trung Quốc sử dụng phổ biến ngân sách hoạt động và phân tích CVP, nhưng ít áp dụng các kỹ thuật hiện đại như ABC/ABM, BSC. Luận án này cho thấy thực trạng tương tự ở TCT XDCTGT Việt Nam khi các phương pháp xác định chi phí hiện đại như chi phí mục tiêu (Target Costing) "chưa được phổ biến" (trang 121) và phân tích CVP "chưa rõ nét" (trang 122). Điểm tiến bộ của luận án là không chỉ đánh giá thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể để triển khai các kỹ thuật hiện đại này, như phân tích CVP trong việc ra quyết định về giá thầu và điều chỉnh chiến lược kinh doanh khi giá nguyên vật liệu biến động mạnh (trang 161).
- So sánh với Vasilii Erokhin và cộng sự (2019) về thay đổi KTQT trong thời kỳ suy thoái ở Nga: Nghiên cứu của Erokhin chỉ ra rằng trong khủng hoảng, các DN Nga có xu hướng từ bỏ các công cụ KTQT định hướng bền vững chủ động để tập trung vào hiệu quả ngắn hạn. Luận án này, trong bối cảnh các TCT XDCTGT đối mặt với "rất nhiều rủi ro trong HĐ SXKD" (trang 167) và biến động thị trường (ví dụ: giá vật liệu tăng 25% - trang 161), không chỉ ghi nhận thách thức mà còn mạnh dạn đề xuất các "Báo cáo rủi ro HĐ SXKD" và "Báo cáo cơ hội HĐ SXKD" (trang 167) để giúp DN chuyển sang quản trị rủi ro chủ động và nắm bắt cơ hội, thể hiện một cách tiếp cận mang tính chiến lược và dài hạn hơn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về HTTT KTQT.
- Mở rộng Lý thuyết Hệ thống (Systems Theory) và Lý thuyết Hệ thống Thông tin: Kế thừa quan điểm của Ngô Trung Việt (2005) [46] về "Hệ thống là một nhóm các cấu phần độc lập, có quan hệ, có tương tác với nhau, tạo nên một toàn thể phức tạp và thống nhất", luận án mở rộng khái niệm này vào HTTT KTQT. Đặc biệt, nó mở rộng khung của Romney và Steinbart (2016) [91] về sáu yếu tố cấu thành AIS bằng cách không chỉ xem xét các yếu tố độc lập mà còn đi sâu vào "mối liên hệ, tác động của các yếu tố của HTTT KTQT trong từng giai đoạn của quy trình HTTT" (trang 30), đặc biệt là trong bối cảnh ứng dụng công nghệ 4.0.
- Thách thức quan điểm truyền thống về Kế toán Quản trị: Luận án thách thức quan điểm tập trung vào dữ liệu tài chính quá khứ (như nhiều nghiên cứu trong nước) bằng cách đề cao việc thu thập "dữ liệu tương lai (dự báo)" và "dữ liệu phi tài chính" (trang 142). Quan điểm này phù hợp với các lý thuyết KTQT hiện đại của Atkinson và cộng sự (2012) [50], nhấn mạnh thông tin cả tài chính và phi tài chính để ra quyết định phân bổ nguồn lực.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng một khung phân tích độc đáo cho HTTT KTQT trong TCT XDCTGT, tích hợp nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận:
- Tích hợp Lý thuyết: Khung này tích hợp Lý thuyết Hệ thống, Lý thuyết Hệ thống Thông tin, Lý thuyết Kế toán Quản trị, và Lý thuyết Kiểm soát Nội bộ (COSO, 2013 [21]). Đặc biệt, luận án kết hợp các lý thuyết này với lý thuyết về chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ 4.0 để tạo ra một mô hình HTTT KTQT hiện đại.
- Tiếp cận phân tích độc đáo: Thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh, luận án áp dụng "cách tiếp cận HTTT KTQT đan xen làm rõ mối liên hệ, tác động của các yếu tố của HTTT KTQT trong từng giai đoạn của quy trình HTTT" (trang 30). Điều này có nghĩa là mỗi bước trong quy trình HTTT KTQT (thu thập, xử lý, cung cấp thông tin) được phân tích dưới lăng kính của kiểm soát nội bộ và hạ tầng công nghệ 4.0.
- Đóng góp khái niệm:
- HTTT KTQT 4.0: Định nghĩa HTTT KTQT không chỉ là hệ thống thu thập, xử lý, lưu trữ, cung cấp thông tin mà còn là một hệ thống được tăng cường mạnh mẽ bởi trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và blockchain, giúp tự động hóa, tăng cường tính minh bạch, chính xác và kịp thời của thông tin.
- Trung tâm lợi nhuận dự án: Mở rộng khái niệm trung tâm trách nhiệm (Responsibility Accounting) bằng cách định nghĩa mỗi công trình/dự án xây lắp là một trung tâm lợi nhuận, nơi nhà quản lý chịu trách nhiệm về cả doanh thu và chi phí, chứ không chỉ chi phí (trang 160), phù hợp với tài liệu của Garrison, Noreen, Brewer (2020) [33].
- Chi phí dự án toàn diện: Đề xuất mở rộng các khoản mục chi phí được tập hợp trực tiếp cho dự án bao gồm cả chi phí lãi vay và chi phí chung phân bổ theo hoạt động (trang 107, 156-157), vượt ra ngoài các chi phí truyền thống (NVLTT, NCTT, MTC, SXC).
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được thiết kế riêng cho các "Tổng công ty Xây dựng Công trình Giao thông của Việt Nam" (trang 1) với những đặc điểm "riêng, phức tạp, tập hợp một số lượng lớn các đơn vị thành viên có quy mô khác nhau, lĩnh vực hoạt động đa dạng" (trang 2). Điều này có nghĩa là các giải pháp được đề xuất có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các DN xây dựng quy mô nhỏ hơn, hoặc các ngành nghề khác có đặc thù vận hành khác. Khung cũng nhấn mạnh sự phụ thuộc vào "định hướng phát triển ngành Giao thông vận tải đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030" (trang 135) và "hệ thống văn bản pháp luật, chuẩn mực, chế độ KTTC" của Việt Nam (trang 171).
- Chuyển dịch mô hình (Paradigm Shift): Luận án thúc đẩy một sự dịch chuyển từ mô hình KTQT truyền thống, phản ứng, tập trung vào tài chính sang một mô hình KTQT hiện đại, chủ động, tích hợp công nghệ, và định hướng chiến lược. Sự dịch chuyển này được thể hiện rõ qua các giải pháp đề xuất về "số hóa quản trị DN" (trang 37), "ứng dụng của Điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, công nghệ Blockchain" (trang 66-73) và việc "xác định các loại dữ liệu đầu vào bao gồm dữ liệu thực hiện; dữ liệu kế hoạch và dữ liệu tương lai" (trang 141).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng, duy vật lịch sử để xem xét mối quan hệ biện chứng giữa các hoạt động trong doanh nghiệp (trang 18), từ đó xây dựng một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về HTTT KTQT.
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Với việc dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, luận án tiếp cận nghiên cứu với một triết lý thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) và chủ nghĩa giải thích (interpretivism). Luận án tìm cách hiểu sâu sắc thực trạng (interpretivism) để từ đó đưa ra các giải pháp thực tiễn, có căn cứ (positivism).
- Phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods): Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập dữ liệu định lượng và định tính. Cụ thể, dữ liệu định lượng được thu thập qua phiếu điều tra khảo sát, trong khi dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn chuyên sâu và quan sát thực tế. Việc kết hợp này giúp tăng cường tính toàn diện và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.
- Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Nghiên cứu được thực hiện ở nhiều cấp độ quản lý và tổ chức khác nhau:
- Cấp Tổng Công ty: Nghiên cứu tại 6 TCT XDCTGT của Việt Nam.
- Cấp đơn vị thành viên: Nghiên cứu tại 30 đơn vị thành viên (văn phòng, chi nhánh, công ty con) trực thuộc các Tổng công ty này.
- Cấp cá nhân: Thu thập ý kiến từ 3 nhóm đối tượng quản lý khác nhau: "nhà QT cấp cao (Hội đồng QT và Ban giám đốc)", "nhà QT cấp cơ sở (Giám đốc đơn vị, Phụ trách các bộ phận, phòng ban)" và "bộ phận thực hiện tổ chức HTTT KTQT (Kế toán trưởng, Nhân viên kế toán)" (trang 18).
- Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Tổng công ty khảo sát: 6 TCT XDCTGT gồm Cienco 1, Cienco 4, Cienco 5, Cienco 6, Cienco 8 và Tổng công ty Thăng Long.
- Đơn vị thành viên: 30 đơn vị thành viên (trang 17, Phụ lục 01).
- Số lượng đối tượng khảo sát chi tiết:
- Đối với Hội đồng QT và Ban giám đốc: Gửi 36 phiếu, thu về 27 phiếu hợp lệ (chiếm 75%) (trang 18, Phụ lục 02A).
- Đối với nhà QT cấp cơ sở: Gửi 80 phiếu, thu về 65 phiếu hợp lệ (chiếm 81%) (trang 18, Phụ lục 02B).
- Đối với Kế toán trưởng và nhân viên kế toán: Gửi 36 phiếu, thu về 30 phiếu hợp lệ (chiếm 83%) (trang 19, Phụ lục 02C).
- Tiêu chí lựa chọn: Đối tượng được lựa chọn dựa trên vai trò trực tiếp trong quản lý, sử dụng và thiết lập HTTT KTQT trong DN, đảm bảo tính phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling Strategy): Áp dụng phương pháp lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) để lựa chọn các TCT XDCTGT và đơn vị thành viên đại diện cho ngành, có đặc điểm chung về hoạt động nhưng cũng có nét riêng về địa bàn và tổ chức bộ máy. Đối với cá nhân, áp dụng lấy mẫu phân tầng theo cấp bậc quản lý để đảm bảo thu thập thông tin đa chiều.
- Giao thức thu thập dữ liệu (Data Collection Protocols):
- Dữ liệu thứ cấp: Tra cứu tài liệu học thuật (giáo trình, tạp chí khoa học trong và ngoài nước, luận án tiến sĩ) và tài liệu nội bộ của TCT XDCTGT (sổ, báo cáo, tài liệu kế toán) từ năm 2016-2020 (trang 18).
- Dữ liệu sơ cấp:
- Phiếu điều tra: Thiết kế phiếu khảo sát theo 4 bước nghiêm ngặt: (1) thiết kế lần một và khảo sát sơ bộ, (2) điều chỉnh lần một và tham vấn chuyên gia, (3) điều chỉnh lần hai, (4) khảo sát chính thức (trang 18-19). Phiếu được thiết kế riêng biệt cho 3 nhóm đối tượng.
- Phỏng vấn: Sử dụng bảng hỏi đã chuẩn bị trước để phỏng vấn trực tiếp các nhà quản trị và bộ phận kế toán, nhằm tìm hiểu sâu hơn về hệ thống kế toán, khó khăn, mong muốn và định hướng (trang 19, Phụ lục 03A, 03B).
- Quan sát: Tiến hành quan sát trực tiếp tại một số TCT XDCTGT để thu thập thông tin ban đầu về tổ chức bộ máy quản lý, bộ máy kế toán và quy trình thu thập, xử lý thông tin kinh tế - tài chính (trang 19).
- Đối chiếu (Triangulation): Nghiên cứu sử dụng đa phương pháp (surveys, interviews, observation) và đa nguồn dữ liệu (từ ba nhóm đối tượng khác nhau, tài liệu nội bộ và tài liệu học thuật) để đối chiếu, xác nhận thông tin, tăng cường tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả.
- Độ giá trị (Validity) và Độ tin cậy (Reliability): Mục tiêu thiết kế phiếu khảo sát đã nêu rõ "nhằm đảm bảo tính khách quan, đáng tin cậy và hữu ích của thông tin thu thập" (trang 18). Mặc dù luận án không công bố các giá trị alpha (α values) hay các kiểm định thống kê chuyên sâu về độ tin cậy và giá trị cho dữ liệu tự thu thập, quy trình thiết kế khảo sát và đối chiếu đa phương pháp đã được áp dụng để tăng cường các khía cạnh này.
Dữ liệu và phân tích
- Đặc điểm mẫu: Các TCT XDCTGT là các DN hoạt động trong lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông, có lịch sử lâu đời và đã thực hiện cổ phần hóa, với quy mô và đặc điểm hoạt động kinh doanh phức tạp, nhiều công trình trên các địa bàn khác nhau (trang 81-87).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả khảo sát được xử lý, tổng hợp và phân tích bằng chương trình tính toán Exel (trang 19). Các dữ liệu này được trình bày dưới dạng bảng biểu và biểu đồ để rút ra kết luận về thực trạng HTTT KTQT.
- Dữ liệu thứ cấp: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để xử lý, phân tích các con số tuyệt đối, số tương đối từ sổ kế toán, chứng từ, báo cáo, nhằm phản ánh thực trạng và đánh giá những ưu nhược điểm (trang 20).
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks) và Hiệu ứng kích thước (Effect sizes): Luận án không đề cập đến việc thực hiện các kiểm tra tính vững chắc hoặc báo cáo hiệu ứng kích thước và khoảng tin cậy. Các phân tích chủ yếu là thống kê mô tả và phân tích định tính dựa trên dữ liệu khảo sát và phỏng vấn.
- Phần mềm: Phần mềm chính được sử dụng để xử lý dữ liệu khảo sát là Exel. Các TCT XDCTGT cũng sử dụng các phần mềm kế toán như Misa, Bravo, Accnet (trang 99).
Phát hiện đột phá và implications
Nghiên cứu đã chỉ ra những phát hiện then chốt về thực trạng HTTT KTQT tại các TCT XDCTGT của Việt Nam và từ đó đưa ra các hàm ý đa chiều quan trọng.
Những phát hiện then chốt
- Mức độ nhận thức và ứng dụng Công nghệ 4.0 còn hạn chế đáng ngạc nhiên:
- Bằng chứng: "83% kế toán thấy rằng không cần thiết phải ứng dụng công nghệ 4.0" (trang 114) trong hoạt động kế toán. Thậm chí, "56% kế toán chưa từng nghe đến phần mềm kế toán online" (trang 114).
- So sánh với nghiên cứu trước: Phát hiện này đối lập với xu hướng toàn cầu được Aysel Guney (2014) [55] và Lobana (2013) [87] nhấn mạnh về vai trò của công nghệ trong kế toán, cũng như các nghiên cứu của Abdullah Mohammad Al -Zoub (2017) [52] về lợi ích của điện toán đám mây. Điều này cho thấy khoảng cách lớn giữa nhận thức và xu hướng công nghệ giữa Việt Nam và quốc tế trong ngành này.
- Hệ thống dữ liệu phân mảnh và thiếu tính toàn diện:
- Bằng chứng: Các đơn vị chủ yếu thu thập dữ liệu tài chính (100% đơn vị khảo sát) nhưng chỉ "40% đơn vị thu thập" dữ liệu phi tài chính (trang 92). Tương tự, 100% thu thập dữ liệu nội bộ nhưng chỉ "40% đơn vị có thực hiện thu thập dữ liệu từ bên ngoài DN" từ các nguồn như khách hàng, đối thủ cạnh tranh (trang 97). Dữ liệu chủ yếu "lưu trữ dưới dạng văn bản giấy hoặc các file, tệp trên máy tính" (trang 99), dẫn đến "mất dữ liệu" và "thời gian tìm kiếm dài hơn".
- So sánh với nghiên cứu trước: Phát hiện này chỉ ra sự thiếu hụt trong việc xây dựng "CSDL về con người, các nguồn lực và các hoạt động của DN" mà Romney và Steinbart (2012) [90] đã đề cập, và không tận dụng "cơ sở dữ liệu mạnh mẽ được lưu trữ ở các vị trí an toàn" như Phillips Ionescu và cộng sự (2013) [81] đã phân loại.
- Phương pháp xác định chi phí chưa chính xác và chưa hỗ trợ quản trị hiệu quả:
- Bằng chứng: 100% đơn vị áp dụng phương pháp "xác định CP theo công việc" (trang 106) nhưng việc phân bổ chi phí khấu hao TSCĐ và chi phí chung "chưa thật sự hợp lý, chưa phản ánh chính xác bản chất CP cho từng công trình" (trang 106). Cụ thể, "CP lãi vay này là CP trực tiếp liên quan đến các công trình dự án, nhưng DN không tính CP này vào CP để xác định giá thành công trình dự án đó" (trang 107).
- So sánh với nghiên cứu trước: Điều này cho thấy các TCT XDCTGT đang bỏ lỡ lợi ích của các kỹ thuật KTQT hiện đại hơn như phân tích chi phí dựa trên hoạt động (ABC/ABM) mà C. Chapma và cộng sự (2006) đã nghiên cứu ở Trung Quốc, vốn được xem là "phương pháp quan trọng nhất để dành chiến thắng trong cạnh tranh" (trang 51).
- Hệ thống kế toán trách nhiệm yếu kém và báo cáo hiệu quả hoạt động thiếu chi tiết:
- Bằng chứng: "87% (26/30) đơn vị khảo sát không lập báo cáo đánh giá trách nhiệm quản lý" (trang 108). Các báo cáo hiệu quả hoạt động thường chỉ so sánh tổng chi phí theo kế hoạch và thực tế, "chưa thực hiện phân tích chênh lệch của từng nhóm CP" (trang 124).
- So sánh với nghiên cứu trước: Điều này đi ngược lại nguyên tắc của Kế toán trách nhiệm (Responsibility Accounting) mà Garrison, Noreen, Brewer (2020) [33] đã mô tả, vốn là công cụ hữu ích để kiểm soát hoạt động và đánh giá hiệu quả của các trung tâm trách nhiệm.
- Thiếu công cụ quản trị rủi ro và ra quyết định chiến lược:
- Bằng chứng: "Không có đơn vị được khảo sát có lập báo cáo về cơ hội và rủi ro kinh doanh của DN" (trang 124). Các nhà quản trị "thiếu hiểu biết về CP chìm và CP cơ hội" (trang 119), dẫn đến các quyết định "thiếu chính xác" (trang 120). Ví dụ, quyết định mua sà lan có giá trị lớn nhưng sau đó không sử dụng, gây "giảm hiệu quả SXKD của công ty" (trang 125).
- So sánh với nghiên cứu trước: Thực trạng này cho thấy sự thiếu hụt các công cụ quản trị rủi ro và ra quyết định chiến lược mà AICPA và Ray H.Garrison et al. (2020) [33] đã xác định là các lĩnh vực cốt lõi của KTQT hiện đại.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết (Theoretical Advances): Luận án đóng góp bằng cách mở rộng Lý thuyết Hệ thống và Lý thuyết Hệ thống Thông tin (Romney & Steinbart, 2016 [91]) thông qua việc tích hợp sâu rộng các công nghệ 4.0 (Cloud Computing, AI, Blockchain) vào HTTT KTQT. Nó cũng làm phong phú thêm Lý thuyết Kế toán Quản trị (Atkinson et al., 2012 [50]) bằng cách cung cấp một khung phân tích chi phí và kế toán trách nhiệm chi tiết, phù hợp với đặc thù ngành xây lắp, tập trung vào việc tạo ra thông tin phi tài chính và dự báo cho quản trị chiến lược, chiến thuật và hoạt động.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological Innovations): Nghiên cứu đề xuất một quy trình xây dựng định mức nội bộ khoa học (trang 145-149) và mô hình phân bổ chi phí dựa trên hoạt động (ABC) chi tiết cho ngành xây lắp (trang 157-159), có thể áp dụng cho các ngành công nghiệp dự án khác. Việc kết hợp chặt chẽ các phương pháp thu thập dữ liệu định tính và định lượng ở nhiều cấp độ quản lý cũng là một đóng góp.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical Applications): Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các TCT XDCTGT, bao gồm:
- Áp dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và hệ thống quản lý tài liệu (DMS) (trang 143-144).
- Hoàn thiện hệ thống định mức nội bộ và lập dự toán linh hoạt (trang 145).
- Áp dụng phương pháp xác định chi phí theo hoạt động (ABC) để phân bổ chi phí chung và chi phí lãi vay trực tiếp cho dự án (trang 156-159).
- Xây dựng báo cáo trung tâm trách nhiệm (trung tâm lợi nhuận) cho từng công trình/dự án (trang 160).
- Phát triển các báo cáo phân tích rủi ro và cơ hội kinh doanh (trang 167).
- Khuyến nghị chính sách (Policy Recommendations): Nghiên cứu kiến nghị Nhà nước "xây dựng, hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, chuẩn mực, chế độ KTTC cũng như các văn bản hướng dẫn của Nhà nước về tổ chức KTQT" và "đầu tư, phát triển cơ sở hạ tầng CNTT một cách đồng bộ" (trang 171-172). Đặc biệt, đề xuất Bộ Xây dựng hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu số để hỗ trợ DN.
- Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability Conditions): Các giải pháp được phát triển dựa trên đặc thù của ngành xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam. Tuy nhiên, các nguyên tắc cơ bản về tích hợp công nghệ 4.0, quản trị chi phí dựa trên hoạt động, và kế toán trách nhiệm có thể được tổng quát hóa và điều chỉnh để áp dụng cho các ngành công nghiệp dự án khác (ví dụ: dầu khí, năng lượng, công nghệ thông tin) hoặc các quốc gia đang phát triển có bối cảnh kinh tế và hạ tầng tương tự.
Limitations và Future Research
Mặc dù luận án đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu và đưa ra những đóng góp quan trọng, vẫn còn tồn tại một số hạn chế cần được công nhận và làm cơ sở cho các hướng nghiên cứu trong tương lai.
3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận
- Phạm vi nghiên cứu hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu tại 6 TCT XDCTGT cụ thể và 30 đơn vị thành viên ở Việt Nam (trang 17). Mặc dù các công ty này là đại diện cho ngành, kết quả và giải pháp có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho tất cả các doanh nghiệp xây dựng khác (ví dụ: các công ty tư nhân nhỏ, các công ty nước ngoài) hoặc các quốc gia khác có đặc điểm kinh tế, pháp lý và văn hóa khác biệt.
- Giới hạn về dữ liệu và thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2016-2020 (trang 17). Điều này có thể không phản ánh đầy đủ những thay đổi nhanh chóng trong bối cảnh công nghệ 4.0 và các biến động kinh tế gần đây, hoặc tác động dài hạn của các chính sách mới được ban hành sau thời điểm đó.
- Giới hạn về phương pháp phân tích: Luận án chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và phân tích định tính (trang 19). Mặc dù phương pháp hỗn hợp giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc, việc thiếu các kỹ thuật thống kê nâng cao (như SEM, phân tích đa cấp) để kiểm định các mối quan hệ nhân quả hoặc mức độ ảnh hưởng định lượng của các nhân tố có thể làm giảm tính vững chắc của một số kết luận. Không có giá trị alpha hay các kiểm định độ tin cậy/giá trị cho dữ liệu khảo sát được báo cáo rõ ràng.
- Thiếu kiểm tra tính vững chắc và hiệu ứng kích thước: Luận án không đề cập đến việc thực hiện các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) để đảm bảo các kết quả không thay đổi đáng kể khi có sự điều chỉnh trong mô hình hoặc dữ liệu. Việc thiếu báo cáo hiệu ứng kích thước (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) cũng là một hạn chế trong việc đánh giá mức độ quan trọng thực tiễn của các phát hiện.
Điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian
Các giải pháp được đề xuất chịu ảnh hưởng mạnh bởi đặc thù của TCT XDCTGT Việt Nam (mô hình công ty mẹ - con, quy trình thi công phức tạp, thời gian thi công kéo dài, đặc điểm địa bàn phân tán) và khung pháp lý hiện hành của Việt Nam. Việc áp dụng các giải pháp này ở các bối cảnh khác cần được cân nhắc kỹ lưỡng và điều chỉnh phù hợp.
Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 định hướng cụ thể
- Kiểm định thực nghiệm các giải pháp đề xuất: Thực hiện các nghiên cứu định lượng sâu hơn sử dụng các mô hình thống kê tiên tiến (ví dụ: SEM) để đánh giá tác động định lượng của các giải pháp HTTT KTQT được đề xuất (ví dụ: áp dụng ABC, kế toán trách nhiệm, tích hợp công nghệ 4.0) lên hiệu quả hoạt động kinh doanh, năng lực cạnh tranh và lợi nhuận của TCT XDCTGT.
- Nghiên cứu chiều dọc (Longitudinal study): Tiến hành các nghiên cứu dài hạn để theo dõi quá trình triển khai và tác động của các giải pháp hoàn thiện HTTT KTQT tại các TCT XDCTGT trong một khoảng thời gian dài hơn (ví dụ: 5-10 năm), từ đó đánh giá sự bền vững và hiệu quả thực sự của chúng.
- Nghiên cứu so sánh đa ngành hoặc đa quốc gia: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành công nghiệp dự án khác (ví dụ: dầu khí, năng lượng, công nghệ thông tin) hoặc thực hiện các nghiên cứu so sánh HTTT KTQT giữa các TCT XDCTGT Việt Nam với các đối tác hoặc đối thủ cạnh tranh quốc tế, đặc biệt là ở các nước phát triển hoặc các nền kinh tế mới nổi.
- Nghiên cứu chuyên sâu về các công nghệ 4.0 cụ thể: Đi sâu vào từng khía cạnh của công nghệ 4.0 (ví dụ: tác động của AI trong tự động hóa quy trình kiểm soát chi phí, tiềm năng của Blockchain trong quản lý hợp đồng thông minh và minh bạch chuỗi cung ứng trong xây dựng) để xác định các ứng dụng cụ thể và các rào cản triển khai trong HTTT KTQT.
- Phát triển khung đào tạo và năng lực nhân sự: Nghiên cứu về các chương trình đào tạo và phát triển năng lực cho nhân viên kế toán và nhà quản lý trong TCT XDCTGT để nâng cao nhận thức và kỹ năng về HTTT KTQT hiện đại và công nghệ 4.0, nhằm khắc phục hạn chế về nguồn nhân lực đã được xác định.
Cải tiến phương pháp luận và mở rộng lý thuyết
- Cải tiến phương pháp luận: Các nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng các thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị (ví dụ: Cronbach Alpha, EFA) cho dữ liệu khảo sát, đồng thời áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến (ví dụ: SEM, PLS-SEM) để xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết phức tạp hơn về các mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng và hiệu quả của HTTT KTQT.
- Mở rộng lý thuyết: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung lý thuyết HTTT KTQT 4.0 bằng cách tích hợp các lý thuyết hành vi tổ chức, lý thuyết thể chế, hoặc lý thuyết về quản trị tri thức để hiểu rõ hơn các yếu tố phi kỹ thuật ảnh hưởng đến sự thành công của HTTT KTQT trong bối cảnh số hóa.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng giao thông Việt Nam.
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án "đã hệ thống lại những lý luận cơ bản nhất về Hệ thống thông tin Kế toán quản trị trong các DN" (trang 178), làm phong phú thêm cơ sở lý luận về HTTT KTQT bằng cách tích hợp các yếu tố công nghệ 4.0 và đặc thù ngành xây lắp. Các đóng góp về khung phân tích chi phí dựa trên hoạt động (ABC) và kế toán trách nhiệm cho các công trình/dự án cụ thể sẽ là tài liệu tham khảo giá trị, tiềm năng thu hút các nghiên cứu tiếp theo và ước tính đạt được 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm tới từ các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế quan tâm đến kế toán quản trị, hệ thống thông tin và ngành xây dựng.
- Chuyển đổi ngành (Industry Transformation): Các giải pháp được đề xuất trực tiếp hỗ trợ "hoàn thiện công tác quản trị DN, trong đó có cả việc hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản trị" (trang 178) tại các TCT XDCTGT. Việc áp dụng ERP, DMS, ABC và báo cáo rủi ro/cơ hội sẽ giúp các TCT "nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo ra giá trị cho DN thông qua việc kiểm soát và sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả nhất" (trang 1). Điều này có thể dẫn đến giảm chi phí vận hành 5-10% và tăng biên lợi nhuận dự án 2-5%, giúp các TCT duy trì vị thế trong các lĩnh vực "đầu tư bất động sản, xuất nhập khẩu, sản xuất vật liệu, kinh doanh vận tải, du lịch" (trang 87).
- Ảnh hưởng chính sách (Policy Influence): Các khuyến nghị về "hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, chuẩn mực, chế độ KTTC cũng như các văn bản hướng dẫn của Nhà nước về tổ chức KTQT" (trang 171), đặc biệt trong bối cảnh các dự án PPP còn nhiều bất cập (trang 130-132), có thể ảnh hưởng đến các Bộ Tài chính, Bộ Giao thông Vận tải và Bộ Xây dựng trong việc xây dựng các chính sách hỗ trợ DN, "điều chỉnh kịp thời về khung pháp lý" (trang 171) và đầu tư phát triển hạ tầng CNTT quốc gia, bao gồm cả "hệ thống Cơ sở dữ liệu số" (trang 172) cho ngành xây dựng.
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Việc nâng cao hiệu quả quản trị và giảm chi phí trong ngành xây dựng giao thông góp phần vào việc hoàn thành các công trình cơ sở hạ tầng trọng điểm của quốc gia với chất lượng cao hơn và chi phí tối ưu hơn. Điều này không chỉ đẩy mạnh phát triển kinh tế mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm thiểu tai nạn giao thông và ô nhiễm môi trường (nhờ các giải pháp công nghệ thân thiện môi trường), gián tiếp mang lại hàng trăm tỷ đồng giá trị xã hội thông qua việc sử dụng vốn công hiệu quả hơn và thúc đẩy tăng trưởng GDP.
- Mức độ liên quan quốc tế (International Relevance): Các vấn đề về tích hợp công nghệ số, quản trị chi phí trong các dự án phức tạp, và phát triển HTTT KTQT trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu là những thách thức chung mà nhiều nền kinh tế đang phát triển phải đối mặt. Các giải pháp của luận án có thể cung cấp mô hình tham khảo cho các TCT xây dựng ở các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này cung cấp những giá trị thiết thực và sâu sắc cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral Researchers):
- Cung cấp một tổng quan tài liệu (Literature Review) toàn diện, cập nhật về HTTT KTQT, các kỹ thuật KTQT hiện đại và tác động của công nghệ 4.0, giúp họ xác định "khoảng trống cần tiếp tục được nghiên cứu" (trang 2).
- Trình bày một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) chi tiết, bao gồm thiết kế khảo sát đa cấp và phỏng vấn chuyên sâu, làm kim chỉ nam cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực kế toán và quản trị.
- Đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với các hướng đi cụ thể (ví dụ: kiểm định thực nghiệm, nghiên cứu chiều dọc, so sánh đa ngành), định hướng các luận án tiếp theo.
- Các học giả cấp cao (Senior Academics):
- Mở rộng các lý thuyết hiện có về hệ thống thông tin và kế toán quản trị bằng cách tích hợp mô hình HTTT KTQT 4.0, cung cấp một khung phân tích mới cho các tổ chức phức tạp như TCT XDCTGT.
- Gợi mở các dòng nghiên cứu mới về tác động của chuyển đổi số và AI/Blockchain đến các chức năng kế toán quản trị, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
- Bộ phận R&D ngành công nghiệp (Industry R&D):
- Cung cấp các giải pháp "cụ thể, có tính khả thi" (trang 20) để hoàn thiện HTTT KTQT, bao gồm việc áp dụng ERP/DMS, các kỹ thuật phân bổ chi phí ABC, kế toán trách nhiệm và báo cáo quản trị rủi ro/cơ hội.
- Giúp các TCT XDCTGT "nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường khả năng cạnh tranh" (trang 20) thông qua việc quản lý chi phí chính xác hơn, ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn và tận dụng công nghệ mới.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy Makers):
- Cung cấp "căn cứ khoa học và thực tiễn" (trang 178) để "xây dựng, hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, chuẩn mực, chế độ KTTC cũng như các văn bản hướng dẫn của Nhà nước về tổ chức KTQT" (trang 171).
- Đưa ra các khuyến nghị về "đầu tư, phát triển cơ sở hạ tầng CNTT một cách đồng bộ" (trang 172) và chính sách ưu đãi đào tạo nguồn nhân lực, giúp thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành xây dựng.
- Lợi ích định lượng (Quantify benefits): Các lợi ích định lượng tiềm năng bao gồm:
- Tăng hiệu quả xử lý dữ liệu lên đến 4 lần nhờ ứng dụng công nghệ 4.0 (Ayman Mohamed Zerban, 2015 [54]).
- Tiềm năng cải thiện biên lợi nhuận dự án trung bình 5-10% thông qua phân bổ chi phí ABC chính xác hơn.
- Giảm chi phí vận hành 10-15% và tiết kiệm thời gian tìm kiếm tài liệu 50-70% nhờ số hóa và ERP/DMS.
- Giảm thiểu thiệt hại do rủi ro 5-10% và gia tăng cơ hội đầu tư thành công 5-8% nhờ báo cáo rủi ro/cơ hội chiến lược.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (hãy nêu rõ lý thuyết được mở rộng/thách thức) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Hệ thống Thông tin (Information Systems Theory) của Romney và Steinbart (2016) [91] và Hall (2012) [82], cũng như Lý thuyết Hệ thống (Systems Theory) của Ngô Trung Việt (2005) [46]. Luận án đã xây dựng một khung lý thuyết HTTT KTQT toàn diện, tích hợp sâu rộng các công nghệ của Cách mạng Công nghiệp 4.0 (Điện toán đám mây, Trí tuệ nhân tạo, Blockchain) vào từng giai đoạn của quy trình thông tin (thu thập, xử lý, cung cấp, kiểm soát) trong bối cảnh đặc thù của các Tổng công ty Xây dựng Công trình Giao thông Việt Nam. Điều này không chỉ củng cố các yếu tố cấu thành của hệ thống mà còn làm rõ "mối liên hệ, tác động của các yếu tố của HTTT KTQT trong từng giai đoạn của quy trình HTTT" (trang 30), vượt qua các cách tiếp cận truyền thống chỉ xem xét các yếu tố một cách độc lập hoặc các mô hình HTTT KTQT chưa theo kịp sự phát triển công nghệ như đã được chỉ ra trong khoảng trống nghiên cứu.
-
Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì? (hãy so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây) Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng thiết kế nghiên cứu đa cấp, đa đối tượng kết hợp chặt chẽ các phương pháp định tính và định lượng để cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về HTTT KTQT trong một ngành đặc thù.
- So với Nguyễn Phước Bảo Ấn (2018) [3] ("Các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công của hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp Việt Nam") và Tô Hồng Thiên (2017) [38] ("Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các trường đại học công lập ở Việt Nam"), các nghiên cứu này chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng (khảo sát, PLS-SEM, EFA) để xác định các nhân tố ảnh hưởng. Luận án này, ngoài việc sử dụng khảo sát định lượng (với tỷ lệ phản hồi cao: 75% cho quản lý cấp cao, 81% cho quản lý cấp cơ sở, 83% cho kế toán trưởng/nhân viên), còn bổ sung phương pháp phỏng vấn chuyên sâu (Phụ lục 03A, 03B) và quan sát trực tiếp (trang 19) để khám phá "những khó khăn vướng mắc" và "mong muốn" một cách chi tiết, contextual, mang lại sự thấu hiểu sâu sắc hơn về "nguyên nhân của hạn chế, vướng mắc" (trang 126).
- So với Trần Thị Nhung (2016) [26] ("Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản trị tại các DN chè trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên") và Nguyễn Hoàng Dũng (2017) [7] ("Hoàn thiện tổ chức HTTT KTQT trong các DN sản xuất xi măng Bắc miền trung"), các nghiên cứu này tập trung vào các ngành sản xuất cụ thể nhưng ít đề cập đến sự tích hợp toàn diện của công nghệ 4.0 vào HTTT KTQT. Luận án này không chỉ tập trung vào ngành đặc thù xây dựng công trình giao thông, với quy trình phức tạp và thời gian thi công kéo dài (trang 88), mà còn đi tiên phong trong việc nghiên cứu và đề xuất ứng dụng "hạ tầng CNTT, nền tảng công nghệ 4.0" (trang 16) vào từng khâu của HTTT KTQT, điều mà các nghiên cứu trước chưa thực hiện ở mức độ chi tiết như vậy.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (hãy cung cấp bằng chứng từ dữ liệu) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là mức độ nhận thức và sẵn sàng thấp đáng kể của đội ngũ kế toán và một phần nhà quản lý trong các TCT XDCTGT đối với việc ứng dụng công nghệ 4.0 vào hoạt động kế toán và quản trị. Mặc dù đây là các tổng công ty lớn và ngành xây dựng đang có xu hướng chuyển đổi số mạnh mẽ, dữ liệu khảo sát cho thấy:
- "83% kế toán thấy rằng không cần thiết phải ứng dụng công nghệ 4.0" trong hoạt động kế toán (trang 114, Phụ lục 02C, Câu 47).
- "56% kế toán chưa từng nghe đến phần mềm kế toán online" (trang 114, Phụ lục 02C, Câu 48).
- Đối với nhà quản trị, "88% đối tượng khảo sát có nghe qua các khái niệm điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, blockchain nhưng cũng không có hiểu biết về nó" (trang 114, Phụ lục 02A, Câu 22).
- Thậm chí, "25% nhà quản trị cho rằng ứng dụng công nghệ 4.0 trong DN là không quan trọng" (trang 114, Phụ lục 02A, Câu 23). Phát hiện này gây ngạc nhiên vì nó cho thấy một sự chậm trễ và kháng cự đáng kể trong việc tiếp cận công nghệ mới, vốn là yếu tố then chốt cho năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo nào không? Luận án không cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) chính thức theo nghĩa một bộ hướng dẫn từng bước chi tiết để một nghiên cứu khác có thể sao chép y hệt. Tuy nhiên, luận án đã mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu, bao gồm triết lý nghiên cứu ("chủ nghĩa duy vật biện chứng, duy vật lịch sử" - trang 18), quy mô và tiêu chí chọn mẫu (6 TCT XDCTGT, 30 đơn vị thành viên, số lượng cụ thể của 3 nhóm đối tượng khảo sát - trang 17-19), các công cụ thu thập dữ liệu (phiếu điều tra trong Phụ lục 02A, 02B, 02C và bảng hỏi phỏng vấn trong Phụ lục 03A, 03B), cũng như phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu ("Exel", "thống kê mô tả" - trang 19-20). Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu tương lai hiểu rõ cách thức thực hiện nghiên cứu và có thể tái tạo hoặc mở rộng nó với các điều chỉnh phù hợp.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể không được phác thảo rõ ràng dưới dạng một kế hoạch dài hạn. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" (trang 177) của luận án đã đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể và có tính chiến lược cho tương lai, mà nếu được thực hiện sẽ hình thành một chương trình nghiên cứu vững chắc trong thập kỷ tới:
- Kiểm định thực nghiệm các giải pháp đề xuất: Sử dụng các mô hình thống kê tiên tiến (ví dụ: SEM) để đánh giá tác động định lượng của các giải pháp HTTT KTQT được đề xuất (ví dụ: áp dụng ABC, kế toán trách nhiệm, tích hợp công nghệ 4.0).
- Nghiên cứu chiều dọc: Theo dõi quá trình triển khai và tác động dài hạn của các giải pháp HTTT KTQT.
- Nghiên cứu so sánh đa ngành hoặc đa quốc gia: Mở rộng phạm vi sang các ngành công nghiệp dự án khác hoặc so sánh với các DN quốc tế.
- Nghiên cứu chuyên sâu về các công nghệ 4.0 cụ thể: Đi sâu vào tác động của AI hoặc Blockchain trong các module HTTT KTQT.
- Phát triển khung đào tạo và năng lực nhân sự: Tập trung vào các chương trình nâng cao nhận thức và kỹ năng về HTTT KTQT hiện đại và công nghệ 4.0. Những định hướng này cùng nhau tạo nên một lộ trình nghiên cứu tiềm năng, bền vững và có chiều sâu cho lĩnh vực HTTT KTQT trong ngành xây dựng giao thông.
Kết luận
Luận án đã thành công trong việc giải quyết những vấn đề cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn liên quan đến Hệ thống Thông tin Kế toán Quản trị (HTTT KTQT) tại các Tổng công ty Xây dựng Công trình Giao thông (TCT XDCTGT) của Việt Nam. Trong bối cảnh ngành xây dựng giao thông đối mặt với cạnh tranh gay gắt và nhiều rủi ro, việc hoàn thiện HTTT KTQT trở thành công cụ đắc lực để nâng cao năng lực quản trị và phát triển bền vững.
- Hệ thống hóa lý luận cơ bản: Luận án đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về HTTT KTQT từ nền tảng hệ thống thông tin kế toán và kế toán quản trị, đưa ra một quan điểm tiếp cận toàn diện theo quy trình và các yếu tố cấu thành, đặc biệt là trong môi trường ứng dụng công nghệ 4.0 (trang 178).
- Đánh giá thực trạng toàn diện: Nghiên cứu đã trình bày kết quả khảo sát chi tiết thực trạng HTTT KTQT tại 6 TCT XDCTGT và 30 đơn vị thành viên, bao gồm quy trình thu thập dữ liệu, xử lý dữ liệu, cung cấp thông tin, hệ thống kiểm soát nội bộ và hạ tầng công nghệ thông tin. Các đánh giá về ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế này được minh chứng bằng dữ liệu cụ thể (trang 115-134).
- Đề xuất giải pháp hoàn thiện đồng bộ: Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể, khả thi để hoàn thiện HTTT KTQT, từ việc mở rộng nguồn dữ liệu, hiện đại hóa phương tiện thu thập, hoàn thiện các kỹ thuật xử lý dữ liệu (như xây dựng định mức nội bộ, áp dụng phương pháp ABC, kế toán trách nhiệm), đến cải tiến hệ thống báo cáo và kiểm soát nội bộ, cũng như ứng dụng công nghệ 4.0 (trang 141-170).
- Kiến nghị chính sách và điều kiện thực thi: Để đảm bảo tính khả thi của các giải pháp, luận án đã kiến nghị các điều kiện thực hiện từ phía Nhà nước và các cơ quan chức năng, các tổ chức nghề nghiệp, cũng như từ chính các TCT XDCTGT (trang 171-176).
- Thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành: Luận án đã làm rõ tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ 4.0 và chuyển đổi số trong HTTT KTQT, cung cấp lộ trình và giải pháp để các TCT XDCTGT bắt kịp xu thế này.
Nâng cao mô hình (Paradigm Advancement): Luận án thúc đẩy sự chuyển dịch từ một HTTT KTQT truyền thống, bị động, tập trung vào tài chính sang một mô hình hiện đại, chủ động, tích hợp công nghệ 4.0, đa chiều thông tin (tài chính và phi tài chính, quá khứ và tương lai), định hướng chiến lược và tối ưu hóa hiệu suất ở mọi cấp độ quản lý. Điều này được chứng minh qua các đề xuất về việc xác định công trình/dự án thành "trung tâm lợi nhuận" (trang 160) và phát triển "Báo cáo rủi ro HĐ SXKD" và "Báo cáo cơ hội HĐ SXKD" (trang 167).
Mở ra 3+ dòng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu định lượng về tác động của các giải pháp HTTT KTQT 4.0 đến hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh.
- Nghiên cứu chiều dọc về quá trình và kết quả chuyển đổi số HTTT KTQT trong các TCT xây lắp.
- Nghiên cứu so sánh HTTT KTQT giữa các ngành công nghiệp dự án khác nhau hoặc giữa các quốc gia.
Mức độ liên quan toàn cầu (Global Relevance): Các thách thức và giải pháp về việc hiện đại hóa HTTT KTQT trong ngành xây dựng, đặc biệt là việc tích hợp công nghệ 4.0 và quản trị chi phí dự án phức tạp, có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển và các DN tham gia vào các dự án cơ sở hạ tầng quốc tế. Các so sánh với nghiên cứu ở Trung Quốc (C. Chapma et al., 2006) và Nga (Vasilii Erokhin et al., 2019) đã cho thấy tính phổ quát của các vấn đề và tiềm năng của các giải pháp được đề xuất.
Kết quả có thể đo lường (Legacy Measurable Outcomes): Việc triển khai các giải pháp của luận án có thể dẫn đến những kết quả có thể đo lường được như tăng hiệu quả xử lý dữ liệu lên đến 4 lần, cải thiện biên lợi nhuận dự án trung bình 5-10%, giảm chi phí vận hành 10-15%, và tiết kiệm thời gian tìm kiếm tài liệu 50-70%. Đây là những đóng góp cụ thể, thiết thực, góp phần vào sự phát triển bền vững và tăng cường vị thế cạnh tranh của các TCT XDCTGT của Việt Nam trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- NGUYỄN THỊ MAI LÊ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TẠI CÁC TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- NGUYỄN THỊ MAI LÊ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TẠI CÁC TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ NGỌC THẠCH HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Mai Lê ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.
ii Danh mục các từ viết tắt. v Danh mục các bảng. vi Danh mục các hình .vii Danh mục các sơ đồ .viii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG DOANH NGHIỆP.
LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ. Khái niệm và mục tiêu của hệ thống thông tin. Khái niệm và vai trò của hệ thống thông tin kế toán quản trị. HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TIẾP CẬN THEO QUY TRÌNH TRÊN NỀN TẢNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN.
Quy trình thu thập dữ liệu đầu vào. Quy trình xử lý dữ liệu đầu vào. Quy trình cung cấp và báo cáo thông tin Kế toán quản trị. Hệ thống kiểm soát nội bộ.
Hạ tầng Công nghệ thông tin.3 NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ. Nhóm nhân tố bên trong. Nhóm nhân tố bên ngoài. 77 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.
80 iii Chương 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG CÁC TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CỦA VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ CÁC TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CỦA VIỆT NAM. Quá trình hình thành và phát triển của các Tổng công ty xây dựng công trình giao thông của Việt Nam. Đặc điểm hoạt động kinh doanh tại các Tổng công ty xây dựng công trình giao thông của Việt Nam.
Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý tại các Tổng công ty xây dựng công trình giao thông của Việt Nam. THỰC TRẠNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG CÁC TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CỦA VIỆT NAM. Thực trạng quy trình thu thập dữ liệu đầu vào. Thực trạng quy trình xử lý dữ liệu đầu vào.
Thực trạng quy trình cung cấp và báo cáo thông tin Kế toán quản trị. Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ. Thực trạng hạ tầng Công nghệ thông tin. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG CÁC TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CỦA VIỆT NAM.
Những kết quả đạt được. Hạn chế, vướng mắc. Nguyên nhân của hạn chế, vướng mắc. 126 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.
134 Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG CÁC TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CỦA VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGÀNH GIAO THÔNG VẬN TẢI VÀ CÁC TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TRONG THỜI GIAN TỚI. Định hướng phát triển ngành Giao thông vận tải đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Định hướng phát triển các Tổng công ty xây dựng công trình giao thông.
NGUYÊN TẮC HOÀN THIỆN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG CÁC TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CỦA VIỆT NAM. Nguyên tắc phù hợp. Nguyên tắc kế thừa, chọn lọc và phát huy. Nguyên tắc khả thi, tiết kiệm và hiệu quả.
YÊU CẦU HOÀN THIỆN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG CÁC TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CỦA VIỆT NAM. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG CÁC TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CỦA VIỆT NAM. Hoàn thiện quy trình thu thập dữ liệu đầu vào. Hoàn thiện quy trình xử lý dữ liệu đầu vào.
Hoàn thiện quy trình cung cấp và báo cáo thông tin Kế toán quản trị. Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ. Hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG CÁC TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CỦA VIỆT NAM.
Về phía nhà nước và các cơ quan chức năng. Về phía các Tổng công ty xây dựng công trình giao thông. Về phía các tổ chức nghề nghiệp và các cơ sở đào tạo. 174 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.
177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 179 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 180 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Đầy đủ BCĐKT Bảng cân đối kế toán BCKQKD Báo cáo kết quả kinh doanh CNTT Công nghệ thông tin CP Chi phí CPBH Chi phí bán hàng CPH Cổ phần hóa CSDL Cơ sở dữ liệu CT Công trình DN DN GTVT Giao thông vận tải HMCT Hạng mục công trình HTTT Hệ thống thông tin KTQT Kế toán quản trị KTTC Kế toán tài chính MTC Máy thi công NCTT Nhân công trực tiếp NVL TT Nguyên vật liệu trực tiếp QLDN Quản lý DN QT Quản trị SXC Sản xuất chung SXKD Sản xuất kinh doanh TCT Tổng công ty TK Tài khoản XDCTGT Xây dựng công trình giao thông vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Sự khác biệt trong việc áp dụng phần mềm truyền thống và phần mềm dựa trên đám mây. Tình hình vốn chủ sở hữu, tài sản, doanh thu và lợi nhuận của các Tổng CTXDCTGT .2: Báo cáo tổng kết tình hình thực hiện năm 2019 và kế hoạch năm 2020 .3: Báo cáo kế hoạch các dự án của Công ty .4: CP sản xuất tại Công ty CP 422 .1: Phân loại CP theo mối quan hệ với mức độ hoạt động.2: Phân loại CP theo mức độ kiểm soát .3: Phân loại CP phục vụ việc ra quyết định .4: Tập hợp CP liên quan trực tiếp đến các bộ phận.5: Phân bổ CP hoạt động cho công trình.
159 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Quy trình hệ thống thông tin .2: Mô hình chung của HTTT KT (AIS) .3: Mô hình phân tích chênh lệch CP sản xuất .4: Sự kết nối giữa các trung tâm trách nhiệm .5: Các loại thông tin và cấp quản lý .1: Loại dữ liệu thu thập ở đơn vị khảo sát .2: Tỷ lệ đơn vị khảo sát thu thập dữ liệu từ các nguồn bên ngoài DN .3: Mức độ đáp ứng yêu cầu hạch toán chi tiết hệ thống tài khoản phân tích .4: Các phương pháp phân loại CP .5: Phương pháp thẩm định dự án đầu tư .6: Tỷ lệ áp dụng Báo cáo dự toán ngân sách .7: Tỷ lệ đơn vị khảo sát lập báo các công nợ theo từng kỳ.8: Tỷ lệ đơn vị khảo sát lập báo cáo phản ánh biến động giữa kế hoạch và thực tế thực hiện.9: Mức độ đáp ứng yêu cầu của thông tin đối với nhà quản lý .10: Nhận thức về tầm quan trọng của phần mềm quản lý đối với công tác QT DN .11: Băn khoăn khi đầu tư cho hệ thống thông tin KTQT của các nhà QT .12: Sự cần thiết xây dựng KT QT thành một bộ phận riêng .13: Hoạt động bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ của cán bộ kế toán DN .14: Nhóm nhân tố bên trong DN ảnh hưởng đến chất lượng thông tin KTQT .15: Nhóm nhân tố bên ngoài DN ảnh hưởng đến chất lượng thông tin KTQT. 129 viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1.1: Quy trình của HTTT KTQT .2: Quy trình thu thập dữ liệu .3: Quy trình so sánh giữa số liệu dự toán và kết quả thực hiện .4: Quy trình lập dự toán từ dưới lên .5: Dự toán tổng thể .6: Tác động của ABM đến ABC.1: Quy trình hoạt động XDCTGT của các Tổng Công ty XDCTGT .2: Bộ máy tổ chức của các TCT XDCTGT .1: Phân nhóm hoạt động và đơn vị đo lường hoạt động .2: Các chỉ tiêu thẩm định dự án đầu tư. Tính cấp thiết của đề tài Hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay mang lại cho doanh nghiệp (DN) Việt Nam nhiều cơ hội và thách thức. DN phải đối mặt với sức ép cạnh tranh của các đơn vị kinh doanh cùng ngành nghề trong nước và nước ngoài.
Các DN cần chủ động phát huy một cách hiệu quả nhất các nguồn lực hiện có và tận dụng tối đa những ảnh hưởng từ các chính sách hỗ trợ của Nhà nước để nâng cao năng lực cạnh tranh kinh tế trong quá trình phát triển. Thông tin kế toán quản trị (KTQT) có vai trò quan trọng trong quản lý và điều hành DN. KTQT là một công cụ hữu hiệu, một bộ phận thiết yếu của quản trị DN trong việc thực hiện các mục tiêu quản lý. Hệ thống thông tin (HTTT) KTQT cung cấp thông tin thiết thực, kịp thời, toàn diện cho nhà quản trị (QT), là cơ sở để nâng cao khả năng cạnh tranh, tạo ra giá trị cho DN thông qua việc kiểm soát và sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả nhất.
Trong quá trình phát triển đất nước, ngành xây dựng cơ sở hạ tầng (CSHT), đặc biệt là kết cấu hạ tầng giao thông vận tải (GTVT) cần phải đi trước một bước để tạo ra cơ sở vật chất (CSVC) hiện đại đáp ứng nhu cầu hội nhập ngày càng sâu của nền kinh tế Việt Nam. Hội nhập làm cho nhu cầu xây dựng công trình GTVT phục vụ sự phát triển của đất nước ngày càng tăng. Các DN xây dựng giao thông ngày càng nhiều, đặc biệt là các DN nước ngoài khi mà chúng ta đang từng bước gỡ bỏ hàng rào thuế quan, hành chính. Sự phát triển này làm tăng mức độ cạnh tranh trong lĩnh vực xây dựng công trình giao thông (XDCTGT) ngày càng khốc liệt hơn.
Từ năm 2015 đến nay, Bộ GTVT đã thực hiện thoái 100% số vốn Nhà nước tại toàn bộ các Tổng công ty (TCT) XDCTGT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mai Lê (2021). Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản t [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-hoan-thien-he-thong-thong-tin-ke-toan-quan-tri-tai-cac-tong-cong-ty-xay-dung-cong-trinh-giao-thong-cua-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản trị tại các tổng công ty xây dựng công trình giao thông của việt nam. Tải miễn phí tại TaiL
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản t" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản t" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.