Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán của nghiên cứu sinh Lê Anh Tuấn, bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM năm 2022 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Xuân Hưng, nghiên cứu "Các nhân tố ảnh hưởng đến công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty kinh doanh xăng dầu thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam". Bối cảnh khoa học của nghiên cứu xuất phát từ một khoảng trống nghiêm trọng: theo thống kê được trích dẫn từ Tauringana (2020), đến năm 2019 chỉ có 45 doanh nghiệp Việt Nam công bố báo cáo phát triển bền vững (PTBV) dựa vào tiêu chuẩn GRI, trong khi Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) với khoảng 60 công ty thành viên hoạt động trong lĩnh vực "nhạy cảm" về môi trường chỉ mới bắt đầu công bố báo cáo PTBV từ năm 2018 với "hệ thống chỉ tiêu công bố chưa thật sự hợp lý, chất lượng thông tin công bố còn hạn chế".

Nghiên cứu xác định research gap cụ thể ở ba điểm: (1) các nghiên cứu trước chủ yếu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính với thang đo nhị phân "1/0" cho việc có/không công bố, chưa có thang đo đo lường cho một ngành nghề cụ thể như xăng dầu; (2) chưa có mô hình đưa biến trung gian vào giải thích công bố báo cáo PTBV; (3) tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm về chủ đề này chỉ mới xuất hiện giai đoạn 2017–2020. Hai câu hỏi nghiên cứu được đánh số rõ ràng: (1) Các nhân tố nào ảnh hưởng đến công bố báo cáo PTBV tại các công ty kinh doanh xăng dầu trực thuộc Tập đoàn? (2) Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố như thế nào?

Khung lý thuyết tích hợp bốn lý thuyết nền được nêu đích danh: lý thuyết đại diện (Agency theory — Jensen và Meckling, 1976), lý thuyết hợp pháp hóa (Legitimacy theory — Dowling và Pfeffer, 1975), lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory — Freeman, 1984) và lý thuyết báo hiệu (Signaling theory). Phạm vi nghiên cứu bao phủ giai đoạn 2017–2020, với mẫu 265 nhà quản lý cấp cao (Chủ tịch HĐTV, ban giám đốc, kế toán trưởng) đại diện cho 56 công ty thành viên, trong đó 42 công ty có 100% vốn chủ sở hữu thuộc Tập đoàn.

Literature Review và Positioning

Luận án tổng hợp hai dòng nghiên cứu chính. Dòng thứ nhất về mối liên hệ kế toán và PTBV khởi nguồn từ Deegan và Gordon (1996) — nghiên cứu công bố thông tin môi trường của các tập đoàn Úc giai đoạn 1980–1991 cho thấy công ty "chỉ công bố thông tin có lợi, che giấu thông tin tiêu cực"; Kolk (2004) ghi nhận xu hướng gia tăng công bố tại Anh, Đức, Pháp giai đoạn 1993–2002 nhưng chững lại ở Na Uy, Đan Mạch; Lamberton (2005) hệ thống hóa năm thành phần của kế toán PTBV; Rezaee (2016) mở rộng từ mô hình ba trụ cột sang năm khía cạnh EGSEE (kinh tế, quản trị, xã hội, đạo đức, môi trường).

Dòng thứ hai về nhân tố quyết định công bố có tranh luận đáng chú ý. Burritt và Schaltegger (2010) đặt vấn đề "kế toán bền vững: mốt hay xu hướng?" với hai quan điểm đối lập: nhóm Gray và Milne (2002), Azzone và cộng sự (1997) cho rằng đây là hiện tượng nhất thời sẽ biến mất; ngược lại, nhóm Lamberton (2005), Thomson (2007), Aras và Crowther (2009) khẳng định đây là xu hướng tất yếu. Tranh luận thứ hai nằm ở phương pháp: các nghiên cứu định lượng dùng dữ liệu thứ cấp (Khan và cộng sự, 2013; Wuttichindanon, 2017) đối lập với trường phái định tính khai thác nhận thức nhà quản lý (De Villiers, 1999, 2003; Belal và Momin, 2009) — De Villiers (1999) lập luận rằng "phương pháp tốt nhất để xác định động cơ của ai đó là hỏi trực tiếp" thay vì phỏng đoán từ chỉ số tài chính.

So với hai nghiên cứu quốc tế trong cùng ngành dầu khí, luận án định vị rõ: Dibia và Onwuchekwa (2015) với 15 công ty dầu khí Nigeria giai đoạn 2008–2013 chỉ tìm thấy quy mô doanh nghiệp có ý nghĩa, còn lợi nhuận và đòn bẩy không có quan hệ; Orazalin và Mahmood (2018) với 236 doanh nghiệp dầu khí Nga giai đoạn 2012–2016 lại nhấn mạnh thâm niên hoạt động và chất lượng kiểm toán. Luận án tiến xa hơn cả hai bằng cách chuyển từ dữ liệu thứ cấp sang dữ liệu sơ cấp và bổ sung cơ chế trung gian.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu mở rộng lý thuyết đại diện của Jensen và Meckling (1976) vào bối cảnh doanh nghiệp nhà nước sở hữu tập trung — nơi 42/60 công ty có 100% vốn thuộc Tập đoàn — và phát hiện điều kiện biên quan trọng: khi quyền sở hữu tập trung tuyệt đối, quan điểm của nhà quản lý mất vai trò giải thích trực tiếp đối với công bố thông tin (giả thuyết H2c bị bác bỏ với p = 0,728), thách thức giả định phổ quát của lý thuyết đại diện về xung đột chủ sở hữu – người đại diện. Đây là phát hiện phản trực giác nhất của luận án.

Mô hình lý thuyết gồm 11 giả thuyết được đánh số: H1a–H1e (năm nhân tố tác động đến khả năng sinh lời), H2a–H2e (năm nhân tố tác động trực tiếp đến công bố báo cáo PTBV), và H3 (khả năng sinh lời tác động đến công bố). Điểm đột phá là đề xuất khả năng sinh lời làm biến trung gian — điều chưa có nghiên cứu trước nào trong dòng văn liệu này thực hiện.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp bốn lý thuyết theo phân công rõ ràng: lý thuyết báo hiệu giải thích quan hệ gián tiếp qua khả năng sinh lời (doanh nghiệp lợi nhuận cao công bố để "phân biệt mình với những doanh nghiệp kém lợi nhuận hơn"); lý thuyết hợp pháp hóa nền tảng cho nhân tố quy định pháp lý — minh họa bằng trường hợp Patton (1992) về các công ty dầu khí Mỹ mở rộng công bố môi trường sau sự cố tràn dầu Exxon Valdez năm 1989; lý thuyết các bên liên quan (qua Ullmann, 1985) giải thích đặc điểm ngành nghề; lý thuyết đại diện giải thích quan điểm nhà quản lý. Điều kiện biên được tuyên bố tường minh: mô hình chỉ áp dụng cho doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu nhà nước chi phối trong ngành hàng thiết yếu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo triết lý thực chứng (positivism) kết hợp yếu tố diễn giải ở giai đoạn định tính, sử dụng thiết kế hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods): định tính khám phá → định lượng sơ bộ → định lượng chính thức. Lý do kết hợp được nêu rõ theo Hair và cộng sự (2006): nghiên cứu định tính là bắt buộc khi thang đo từ các quốc gia phát triển được kế thừa áp dụng tại quốc gia đang phát triển.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Giai đoạn định tính phỏng vấn sâu bán cấu trúc (theo Galletta, 2013) với 8 chuyên gia chia ba nhóm: học thuật (PGS.TS Võ Văn Nhị — 38 năm kinh nghiệm; PGS.TS Nguyễn Hữu Ánh — 25 năm), quản lý nhà nước (Cục thuế Quảng Bình, Sở Tài chính Đà Nẵng), và quản trị doanh nghiệp (giám đốc, kế toán trưởng các công ty xăng dầu với 25–30 năm thâm niên). Điểm bão hòa lý thuyết được xác định tại phỏng vấn thứ 8, tái khẳng định ở phỏng vấn thứ 9. Tiêu chí chọn chuyên gia tường minh: trình độ từ đại học trở lên, kinh nghiệm kế toán tối thiểu 10 năm.

Nghiên cứu định lượng sơ bộ phát 100 phiếu, thu 85, giữ lại 79 quan sát hợp lệ đại diện cho toàn bộ 56 công ty. Nghiên cứu chính thức phát 300 phiếu (khảo sát từ tháng 5 đến tháng 10/2018), thu về 265 quan sát hợp lệ — vượt chuẩn Tabachnick và Fidell (1989) yêu cầu 300 quan sát cho SEM khi tính theo tỷ lệ 5 quan sát/biến của Hair và cộng sự (2010) với 29 biến quan sát. Chọn mẫu phi xác suất có phân tầng theo quy mô: nhóm công ty lớn lấy 3–4 nhà quản lý, nhóm nhỏ lấy 1–2, đảm bảo mọi công ty đều có đại diện. Tam giác đạc được thực hiện ở cả ba cấp: dữ liệu (định tính + định lượng), phương pháp (phỏng vấn + khảo sát), và lý thuyết (bốn lý thuyết nền).

Data và phân tích

Mẫu 265 gồm 86% nam, 44,5% trên 45 tuổi, 59,6% có trên 10 năm kinh nghiệm, 45,3% trình độ sau đại học — cấu trúc phản ánh đúng tầng quản lý cấp cao. Phân tích thực hiện trên SPSS 22 và AMOS 20 theo chuỗi: Cronbach's Alpha → EFA → CFA → CB-SEM → Bootstrap N = 5.000 (qua Hayes PROCESS Macro Model 4 cho kiểm định trung gian). Độ tin cậy đạt mức cao: Cronbach's Alpha từ 0,646 (quan điểm quản lý) đến 0,927 (công bố báo cáo PTBV); độ tin cậy tổng hợp CR từ 0,933 đến 0,974; phương sai trích AVE từ 0,777 đến 0,896 — đều vượt ngưỡng 0,7 và 0,5. EFA cho KMO = 0,864, phương sai trích 74,078%. CFA đạt chỉ số phù hợp xuất sắc: Chi-square/df = 1,301; CFI = 0,977; TLI = 0,974; RMSEA = 0,034 — vượt tiêu chuẩn CFI > 0,95 của Hu và Bentler (1999). Mô hình SEM cuối cùng: Chi-square/df = 1,323; CFI = 0,975; RMSEA = 0,035.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, 10/11 giả thuyết được chấp nhận với p < 0,05, phần lớn ở mức p < 0,001. Khả năng sinh lời là nhân tố tác động mạnh nhất đến công bố báo cáo PTBV (hệ số 0,371, p < 0,001), tiếp theo là đặc điểm ngành nghề kinh doanh (0,380), cơ hội tăng trưởng (0,760 estimate chưa chuẩn hóa), quy định pháp lý (0,515) và quy mô doanh nghiệp (p = 0,004).

Thứ hai — phát hiện phản trực giác — quan điểm của nhà quản lý KHÔNG ảnh hưởng đến công bố báo cáo PTBV (H2c bị bác bỏ, p = 0,728), trái ngược với De Villiers (2003) và Shamil và cộng sự (2014). Giải thích lý thuyết: cấu trúc sở hữu 100% vốn Tập đoàn khiến nhà quản lý "chịu một áp lực vô hình", quyết định công bố thực chất nằm ở cấp Tập đoàn chứ không ở công ty thành viên.

Thứ ba, khả năng sinh lời được xác nhận là biến trung gian cho cả năm quan hệ: kiểm định Bootstrap 5.000 mẫu cho khoảng tin cậy BootLLCI–BootULCI không chứa giá trị 0 ở mọi đường dẫn gián tiếp (ví dụ QMDN→KNSL→CBTT: [0,1876 giới hạn dưới]; QDQL→KNSL→CBTT hiệu ứng gián tiếp 0,2695). Đặc biệt, quan điểm nhà quản lý tuy không tác động trực tiếp nhưng tác động gián tiếp mạnh nhất đến khả năng sinh lời (hệ số 0,3805, p < 0,001) — hình thành cơ chế "trung gian toàn phần" (full mediation) hiếm gặp trong văn liệu.

Thứ tư, so với Dibia và Onwuchekwa (2015) tại Nigeria (lợi nhuận không có ý nghĩa) và Hackston và Milne (1996) tại New Zealand, kết quả Việt Nam khẳng định vai trò trung tâm của khả năng sinh lời — khác biệt được lý giải bởi áp lực tạo lợi nhuận đặt lên doanh nghiệp nhà nước đang cổ phần hóa.

Implications đa chiều

Về lý thuyết, nghiên cứu đóng góp cho lý thuyết báo hiệu (xác nhận cơ chế trung gian qua sinh lời) và lý thuyết đại diện (xác lập điều kiện biên về sở hữu tập trung). Về phương pháp, việc chuyển đổi các thang đo tài chính (ROA, ROIC) sang thang Likert 5 mức đo nhận thức có thể nhân rộng cho các ngành khó tiếp cận báo cáo tài chính công khai. Về thực tiễn, ba nhóm khuyến nghị cụ thể: doanh nghiệp thành viên cần xây dựng bộ phận kế toán quản trị đồng bộ; Tập đoàn cần chuẩn hóa biểu mẫu và phân cấp công bố; cơ quan nhà nước cần luật hóa nghĩa vụ công bố vượt khỏi Thông tư 155/2015/TT-BTC — vốn chỉ ràng buộc doanh nghiệp niêm yết — với lộ trình tham khảo bộ 10 bước của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và IFC. Tính khái quát hóa giới hạn ở doanh nghiệp nhà nước ngành hàng thiết yếu tại nền kinh tế chuyển đổi.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận trung thực bốn hạn chế: (1) phạm vi chỉ gồm các công ty thuộc Petrolimex, chưa bao phủ toàn bộ doanh nghiệp xăng dầu Việt Nam nên tính khái quát chưa cao; (2) kích thước mẫu 265 và chất lượng trả lời chịu ràng buộc bởi quỹ thời gian của lãnh đạo cấp cao; (3) mô hình chưa gồm các nhân tố như chất lượng kiểm toán, áp lực xã hội, dữ liệu đa niên như Craswell và Taylor (1992) hay Frias-Aceituno và cộng sự (2012); (4) mức am hiểu của đáp viên về bản chất PTBV môi trường – xã hội chưa đồng đều. Điều kiện biên về thời gian: dữ liệu thu 2018, phản ánh giai đoạn tiền cổ phần hóa.

Chương trình nghiên cứu tương lai gồm bốn hướng: mở rộng sang toàn bộ doanh nghiệp xăng dầu trên thị trường; phân tách mẫu theo nhóm chức năng (quản lý, thu thập dữ liệu, tổng hợp báo cáo); bổ sung nhân tố mới (tuổi doanh nghiệp, công ty kiểm toán — hai nhân tố từng được chuyên gia đề xuất nhưng chưa đạt đồng thuận nhóm); và kiểm định lại mô hình sau khi hoàn tất cổ phần hóa để xem quan hệ H2c có thay đổi. Về phương pháp, có thể chuyển sang PLS-SEM để so sánh với kết quả CB-SEM hiện tại.

Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, luận án đã có hai bài báo quốc tế trên Academy of Accounting and Financial Studies Journal (ISSN 1096-3685) và Asian Economic and Financial Review (ISSN 2222-6737), cùng các công bố trên Tạp chí Tài chính và Tạp chí Kế toán – Kiểm toán, tạo nền trích dẫn cho dòng nghiên cứu công bố PTBV dựa trên nhận thức quản lý tại các nền kinh tế mới nổi — hướng mà Tauringana (2020) kêu gọi cấp thiết cho 107 quốc gia đang phát triển. Về chuyển đổi ngành, kết quả cung cấp căn cứ trực tiếp cho Petrolimex — tập đoàn có mạng lưới phủ hầu hết 63 tỉnh thành — thiết kế cơ chế công bố phân cấp trong bối cảnh thuế bảo vệ môi trường xăng tăng lên mức trần 4.000 đồng/lít từ 01/01/2019. Về chính sách, bằng chứng thực nghiệm rằng quy định pháp lý tác động dương (p < 0,001) hỗ trợ Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán trong việc mở rộng nghĩa vụ công bố sang doanh nghiệp chưa niêm yết có tác động môi trường lớn. Về quốc tế, kết quả bổ sung mảnh ghép Việt Nam vào bản đồ so sánh Nigeria – Nga – New Zealand của ngành dầu khí toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh tiến sĩ kế toán tìm thấy ba khoảng trống có thể khai thác: thang đo ngành đặc thù, mô hình trung gian đa tầng, và bối cảnh sở hữu nhà nước. Học giả cao cấp nhận được bằng chứng về điều kiện biên của lý thuyết đại diện trong cấu trúc sở hữu tập trung. Bộ phận quản trị của gần 60 công ty thành viên Petrolimex có bộ thang đo 29 biến quan sát đã kiểm định để tự đánh giá mức độ sẵn sàng công bố. Nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Bộ Công thương có bằng chứng định lượng (hệ số quy định pháp lý 0,515, p < 0,001) cho việc thiết kế khung pháp lý bắt buộc, với lộ trình gợi ý từ khung GRI và tài liệu SSC–IFC.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất? Xác lập điều kiện biên cho lý thuyết đại diện (Jensen và Meckling, 1976): trong cấu trúc sở hữu nhà nước tập trung 100%, quan điểm nhà quản lý không còn giải thích trực tiếp hành vi công bố mà chỉ tác động gián tiếp qua khả năng sinh lời.

2. Đổi mới phương pháp? So với Dibia và Onwuchekwa (2015) dùng hồi quy trên dữ liệu thứ cấp và Orazalin và Mahmood (2018) dùng phân tích nội dung báo cáo, luận án chuyển toàn bộ thang đo sang dữ liệu sơ cấp Likert 5 mức và kiểm định trung gian bằng Bootstrap 5.000 mẫu qua PROCESS Macro.

3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất? H2c bị bác bỏ (p = 0,728) trong khi cùng nhân tố đó tác động mạnh nhất lên biến trung gian (0,3805, p < 0,001) — quan điểm quản lý "vô hình" ở bề mặt nhưng vận hành qua kênh sinh lời.

4. Giao thức lặp lại có được cung cấp? Có: bảng hỏi 29 biến, danh sách 60 công ty, quy trình ba giai đoạn và ngưỡng kiểm định đều được trình bày trong phụ lục, cho phép tái lập tại các tập đoàn nhà nước khác (điện lực, than khoáng sản).

5. Chương trình nghiên cứu dài hạn? Được phác thảo theo trục mở rộng mẫu → mở rộng nhân tố → theo dõi dọc sau cổ phần hóa, tương thích với lời kêu gọi của Tauringana (2020) về nghiên cứu nhận thức quản lý tại các nước đang phát triển trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án ghi dấu sáu đóng góp cụ thể: (1) xác định và kiểm định sáu nhân tố ảnh hưởng đến công bố báo cáo PTBV trong bối cảnh ngành xăng dầu Việt Nam với 10/11 giả thuyết được chấp nhận; (2) phát triển bộ thang đo Likert 5 mức gồm 29 biến quan sát đạt độ tin cậy CR 0,933–0,974 thay thế thang đo nhị phân truyền thống; (3) chứng minh vai trò trung gian toàn phần của khả năng sinh lời qua Bootstrap 5.000 mẫu; (4) phát hiện điều kiện biên của lý thuyết đại diện dưới sở hữu nhà nước tập trung; (5) bổ sung nhân tố đặc điểm ngành nghề kinh doanh vào mô hình với sự đồng thuận 8/8 chuyên gia; (6) cung cấp khuyến nghị chính sách ba cấp cho doanh nghiệp, Tập đoàn và cơ quan quản lý. Về tiến bộ hệ hình, nghiên cứu góp phần dịch chuyển văn liệu công bố PTBV tại các nền kinh tế mới nổi từ hệ hình dữ liệu thứ cấp – quan hệ đơn tuyến sang hệ hình nhận thức quản lý – cơ chế trung gian, mở ra ba dòng nghiên cứu mới: đo lường nhận thức trong doanh nghiệp nhà nước, mô hình trung gian tài chính trong công bố phi tài chính, và nghiên cứu dọc theo tiến trình cổ phần hóa. Trong so sánh quốc tế với Nigeria, Nga và New Zealand, kết quả Việt Nam khẳng định rằng động lực công bố PTBV không đồng nhất toàn cầu mà chịu chi phối bởi cấu trúc sở hữu và thể chế — di sản đo lường được của luận án chính là bộ công cụ và bằng chứng nền cho quá trình luật hóa nghĩa vụ công bố PTBV tại Việt Nam trong thập kỷ tới.