Luận án TS: Các nhân tố ảnh hưởng công bố BPTBV tại DN xăng dầu Tập đoàn Xăng dầu VN
Luận án TS: Các nhân tố ảnh hưởng công bố báo cáo phát triển bền vững tại công ty xăng dầu thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam. Nghiên cứu sâu sắc.
Năm xuất bản
Số trang
245
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Báo cáo phát triển bền vững và vai trò doanh nghiệp
- Số trang:
- 245 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Anh Tuấn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Báo cáo phát triển bền vững và vai trò doanh nghiệp
Báo cáo phát triển bền vững giữ vai trò trung tâm trong quản trị hiện đại. Tài liệu này cung cấp bức tranh toàn diện về hoạt động doanh nghiệp. Doanh nghiệp không chỉ công bố kết quả tài chính thuần túy. Doanh nghiệp cần công khai các tác động môi trường và xã hội. Công tác này giúp gia tăng uy tín thương hiệu trên thị trường. Nhà đầu tư dựa vào báo cáo để đánh giá rủi ro dài hạn. Khách hàng sử dụng thông tin để đưa ra quyết định tiêu dùng có trách nhiệm. Doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu đối mặt với nhiều áp lực sinh thái. Việc minh bạch thông tin giúp giảm bớt hoài nghi từ cộng đồng. Doanh nghiệp xây dựng niềm tin vững chắc với các bên liên quan. Báo cáo tạo nền tảng cho chiến lược phát triển ổn định và lâu dài.
1.1. Khái niệm và bản chất của báo cáo phát triển bền vững
Báo cáo phát triển bền vững là công cụ truyền thông chiến lược của tổ chức. Báo cáo trình bày các cam kết về kinh tế, môi trường và cộng đồng. Mục tiêu chính là đo lường và công khai hiệu quả hoạt động phi tài chính. Doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm đối với tài nguyên thiên nhiên. Bản chất của báo cáo là sự minh bạch và giải trình trung thực. Doanh nghiệp không thể che giấu các rủi ro vận hành hay sự cố sinh thái. Việc công bố giúp tổ chức nhận diện điểm yếu trong quy trình sản xuất. Ban lãnh đạo dễ dàng cải tiến hệ thống quản lý nội bộ. Tài liệu này thúc đẩy văn hóa kinh doanh nhân văn và tiến bộ. Báo cáo đóng vai trò cầu nối bền chặt giữa doanh nghiệp và xã hội.
1.2. Xu hướng chuyển dịch sang báo cáo ESG và tiêu chuẩn GRI
Thị trường toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang báo cáo ESG. Khung đánh giá tập trung vào ba trụ cột: Môi trường, Xã hội và Quản trị. Doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn GRI để chuẩn hóa các chỉ số công bố. Tiêu chuẩn này cung cấp các nguyên tắc đo lường thống nhất và đáng tin cậy. Việc tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế giúp doanh nghiệp nâng cao tính so sánh. Các quỹ đầu tư xanh ưu tiên rót vốn vào đơn vị đạt chuẩn ESG cao. Doanh nghiệp giảm thiểu chi phí huy động vốn trên thị trường tài chính. Xu hướng này bắt buộc các công ty xăng dầu phải đổi mới công nghệ. Doanh nghiệp kiểm soát phát thải khí nhà kính và bảo vệ nguồn nước. Chuẩn mực ESG trở thành thước đo giá trị cốt lõi của doanh nghiệp thế hệ mới.
1.3. Ý nghĩa của công bố thông tin phi tài chính trong quản trị
Công bố thông tin phi tài chính hỗ trợ đắc lực cho hoạt động ra quyết định. Báo cáo tài chính truyền thống không còn phản ánh trọn vẹn giá trị doanh nghiệp. Các yếu tố như văn hóa doanh nghiệp, an toàn lao động và bảo vệ môi trường đóng vai trò quyết định. Thông tin phi tài chính giúp nhận diện sớm các nguy cơ khủng hoảng pháp lý. Doanh nghiệp chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu và chuyển dịch năng lượng. Ban điều hành có cái nhìn đa chiều về hiệu quả hoạt động của từng bộ phận. Cổ đông đánh giá chính xác triển vọng phục hồi và tăng trưởng bền vững. Sự minh bạch này ngăn ngừa hành vi gian lận và trục lợi ngắn hạn. Quản trị doanh nghiệp đạt chuẩn mực cao hơn nhờ thông tin công khai.
II. Cơ sở lý thuyết chi phối báo cáo phát triển bền vững
Nghiên cứu về phát triển bền vững dựa trên các nền tảng học thuật vững chắc. Các lý thuyết kinh tế và quản trị giải thích động cơ công bố thông tin của tổ chức. Doanh nghiệp không hoạt động độc lập trong môi trường kinh doanh. Tổ chức chịu sự tác động sâu sắc từ các nhóm xã hội và thể chế pháp lý. Việc lựa chọn công khai dữ liệu phản ánh chiến lược cân bằng lợi ích. Doanh nghiệp tìm kiếm sự thừa nhận từ cộng đồng để duy trì hoạt động. Đồng thời, nhà quản lý phải tối ưu hóa chi phí và kiểm soát mâu thuẫn nội bộ. Ba lý thuyết nền tảng gồm lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết hợp pháp hóa và lý thuyết đại diện. Các học thuyết này tạo khung phân tích toàn diện cho vấn đề nghiên cứu.
2.1. Lý thuyết các bên liên quan và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR
Lý thuyết các bên liên quan khẳng định doanh nghiệp phải phục vụ nhiều nhóm đối tượng. Cổ đông, người lao động, khách hàng và cộng đồng đều có quyền lợi liên quan. Doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR để đáp ứng mong đợi chung. Hoạt động CSR không đơn thuần là hoạt động từ thiện hay tài trợ. CSR gắn liền với việc giảm thiểu tác động tiêu cực từ quy trình sản xuất kinh doanh. Báo cáo phát triển bền vững là phương tiện phản hồi các yêu cầu chính đáng. Doanh nghiệp duy trì mối quan hệ hài hòa với chính quyền địa phương và cư dân. Lợi ích hài hòa giúp doanh nghiệp hạn chế xung đột và khiếu kiện. Sự ủng hộ của các bên liên quan tạo ra môi trường kinh doanh ổn định.
2.2. Lý thuyết hợp pháp hóa trong ngành kinh doanh xăng dầu
Lý thuyết hợp pháp hóa nhấn mạnh sự phù hợp giữa hoạt động doanh nghiệp và chuẩn mực xã hội. Ngành kinh doanh xăng dầu tiềm ẩn nguy cơ cao về cháy nổ và ô nhiễm. Doanh nghiệp phải đối mặt với sự giám sát khắt khe từ dư luận. Công bố thông tin là công cụ nhằm đạt được tính hợp pháp xã hội. Doanh nghiệp chứng minh sự tuân thủ các quy chuẩn bảo vệ môi trường. Khi xảy ra sự cố, báo cáo minh bạch giúp khôi phục hình ảnh nhanh chóng. Doanh nghiệp duy trì hợp đồng xã hội ngầm định với cộng đồng xung quanh. Nếu mất tính hợp pháp, doanh nghiệp có thể bị đình chỉ hoạt động hoặc tẩy chay. Tính hợp pháp đảm bảo sự tồn tại và phát triển liên tục của tổ chức.
2.3. Lý thuyết đại diện và chi phí giám sát quản trị
Lý thuyết đại diện phân tích mối quan hệ giữa chủ sở hữu và nhà quản lý. Sự bất đối xứng thông tin thường dẫn đến xung đột lợi ích nội bộ. Nhà điều hành có xu hướng theo đuổi mục tiêu cá nhân ngắn hạn. Công bố thông tin phi tài chính giúp chủ sở hữu giám sát hoạt động hiệu quả hơn. Chi phí đại diện giảm xuống khi dữ liệu vận hành được công khai rõ ràng. Báo cáo hạn chế hành vi che giấu sai phạm và lãng phí tài sản công. Hội đồng quản trị thiết lập các chỉ số KPI gắn liền với trách nhiệm môi trường. Cơ chế giám sát minh bạch nâng cao trách nhiệm giải trình của ban giám đốc. Doanh nghiệp vận hành hiệu quả và bảo toàn vốn đầu tư cho cổ đông.
III. Các nhân tố tác động đến báo cáo phát triển bền vững
Mức độ công bố báo cáo chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố nội tại và bên ngoài. Đặc điểm tài chính và cấu trúc quản trị định hình hành vi của doanh nghiệp. Các biến số kinh tế quyết định nguồn lực phân bổ cho công tác báo cáo. Doanh nghiệp quy mô khác nhau có mức độ sẵn sàng công bố khác nhau. Khả năng tài chính vững mạnh tạo tiền đề triển khai các chương trình xanh. Cấu trúc vốn và quyền sở hữu chi phối mức độ giám sát từ các bên. Nghiên cứu thực nghiệm xác định rõ tác động của từng yếu tố đặc thù. Kết quả phân tích định lượng giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra hướng dẫn phù hợp. Hiểu rõ các nhân tố này là chìa khóa để thúc đẩy tính minh bạch thị trường.
3.1. Ảnh hưởng từ quy mô doanh nghiệp và đòn bẩy tài chính
Quy mô doanh nghiệp có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến mức độ công bố thông tin. Doanh nghiệp lớn sở hữu nguồn lực tài chính dồi dào và đội ngũ nhân sự chuyên trách. Các tập đoàn lớn chịu sự chú ý cao hơn từ công chúng và cơ quan quản lý. Do đó, việc lập báo cáo chi tiết giúp giảm áp lực chính trị và truyền thông. Ngược lại, đòn bẩy tài chính thể hiện mức độ phụ thuộc vào nợ vay của tổ chức. Doanh nghiệp có hệ số nợ cao chịu sự giám sát chặt chẽ từ các chủ nợ. Các ngân hàng hiện nay yêu cầu thẩm định tiêu chí xanh trước khi giải ngân. Công bố thông tin đầy đủ giúp doanh nghiệp chứng minh năng lực kiểm soát rủi ro. Đòn bẩy tài chính hợp lý thúc đẩy việc minh bạch hóa hoạt động.
3.2. Tác động của khả năng sinh lời ROA ROE đến mức độ công bố
Khả năng sinh lời ROA ROE phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu. Doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời cao sở hữu thặng dư tài chính dồi dào. Nguồn vốn này được đầu tư vào các dự án bảo vệ môi trường và phúc lợi xã hội. Ban lãnh đạo các đơn vị kinh doanh hiệu quả muốn chứng minh năng lực quản trị vượt trội. Doanh nghiệp chủ động công bố thông tin để tạo sự khác biệt với các đối thủ cạnh tranh. Ngược lại, doanh nghiệp suy giảm lợi nhuận thường cắt giảm chi phí lập báo cáo chuyên sâu. Mức sinh lời cao giúp bù đắp chi phí thu thập dữ liệu và thuê đơn vị kiểm toán độc lập. Khả năng tài chính lành mạnh là động lực quan trọng thúc đẩy báo cáo chất lượng cao.
3.3. Vai trò của cơ cấu sở hữu và tỷ lệ sở hữu nhà nước
Cơ cấu sở hữu đóng vai trò then chốt trong việc định hình chính sách công bố thông tin. Tỷ lệ sở hữu nhà nước chi phối trực tiếp đến định hướng hoạt động của doanh nghiệp. Doanh nghiệp nhà nước phải gương mẫu thực hiện các chính sách an sinh và bảo vệ môi trường. Nhà nước yêu cầu tính minh bạch cao nhằm phục vụ mục tiêu quản lý vĩ mô. Sự tham gia của các cổ đông chiến lược nước ngoài cũng thúc đẩy việc áp dụng chuẩn quốc tế. Cổ đông tổ chức đòi hỏi thông tin định lượng chính xác về phát thải và tiêu hao năng lượng. Cơ cấu sở hữu phân tán tạo áp lực công khai dữ liệu để bảo vệ quyền lợi cổ đông nhỏ lẻ. Tính minh bạch thông tin gia tăng theo mức độ đa dạng của thành phần sở hữu.
IV. Thực trạng công bố báo cáo phát triển bền vững ở DNS
Các doanh nghiệp xăng dầu thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam có đặc thù riêng biệt. Ngành năng lượng có nguy cơ tác động môi trường lớn trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Hoạt động kinh doanh đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy và an toàn sinh thái. Hiện nay, công tác công bố báo cáo phát triển bền vững đang ở giai đoạn hoàn thiện. Một số đơn vị tiên phong đã tích hợp dữ liệu xanh vào báo cáo thường niên. Tuy nhiên, mức độ đồng đều giữa các công ty thành viên vẫn còn khoảng cách lớn. Nhận thức của lãnh đạo về báo cáo phi tài chính có sự khác biệt rõ rệt. Đánh giá đúng thực trạng giúp nhận diện các điểm nghẽn cần tháo gỡ kịp thời.
4.1. Đặc điểm kinh doanh xăng dầu và áp lực minh bạch môi trường
Kinh doanh xăng dầu là ngành kinh doanh có điều kiện với nhiều rủi ro tiềm ẩn. Quá trình xuất nhập khẩu, tồn trữ và phân phối nhiên liệu dễ gây ô nhiễm đất và nước. Sự cố tràn dầu hay cháy nổ có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái. Do đó, áp lực minh bạch môi trường từ cơ quan quản lý và người dân ngày càng tăng. Khách hàng đòi hỏi doanh nghiệp sử dụng các dòng nhiên liệu sạch và giảm phát thải. Việc lắp đặt hệ thống thu hồi hơi xăng dầu và xử lý nước thải là bắt buộc. Doanh nghiệp công bố rõ ràng các chỉ số an toàn để khẳng định uy tín thương hiệu. Minh bạch thông tin trở thành điều kiện tiên quyết để giữ vững thị phần kinh doanh.
4.2. Những rào cản trong thu thập dữ liệu và lập báo cáo
Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn lớn trong khâu thu thập và xử lý dữ liệu phi tài chính. Hệ thống kế toán hiện tại chủ yếu phục vụ việc hạch toán tài chính truyền thống. Các chỉ số về lượng phát thải, tiêu hao năng lượng và an toàn lao động chưa được số hóa đồng bộ. Doanh nghiệp thiếu nhân sự am hiểu sâu về tiêu chuẩn báo cáo quốc tế. Chi phí đầu tư cho hệ thống phần mềm và đo kiểm môi trường tương đối cao. Sự phối hợp giữa phòng kế toán và các bộ phận kỹ thuật còn lỏng lẻo. Thiếu quy trình chuẩn dẫn đến việc số liệu báo cáo chưa đảm bảo tính nhất quán qua các năm. Những rào cản này làm chậm tiến độ lập báo cáo phát triển bền vững chuyên biệt.
4.3. Đánh giá mức độ tuân thủ quy định pháp lý hiện hành
Khung pháp lý về công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện. Thông tư 96/2020/TT-BTC đã quy định cụ thể về việc công bố báo cáo tác động môi trường. Đa số doanh nghiệp thành viên chấp hành nghiêm túc các quy định pháp luật cơ bản. Tuy nhiên, nội dung công bố chủ yếu mang tính định tính và mô tả chung chung. Số lượng chỉ tiêu định lượng có thể đo lường và kiểm chứng còn hạn chế. Việc kiểm toán độc lập cho báo cáo phi tài chính chưa được thực hiện phổ biến. Chế tài xử phạt đối với hành vi công bố thiếu sót chưa đủ sức răn đe. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao tính tuân thủ để đáp ứng các chuẩn mực pháp lý mới.
V. Giải pháp hoàn thiện báo cáo phát triển bền vững DNS
Hoàn thiện công tác công bố thông tin là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp xăng dầu. Việc đổi mới toàn diện giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên kinh tế xanh. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phát triển bền vững đồng bộ từ trên xuống dưới. Lãnh đạo doanh nghiệp phải coi báo cáo phát triển bền vững là công cụ quản trị rủi ro chiến lược. Sự đầu tư bài bản vào công nghệ và nhân lực sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Tập đoàn và cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò kiến tạo và định hướng. Các giải pháp phải được triển khai đồng thời và có lộ trình cụ thể. Đổi mới phương thức quản trị tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển hưng thịnh.
5.1. Hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị môi trường và xã hội
Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống kế toán quản trị môi trường chuyên nghiệp. Bộ phận kế toán cần ghi nhận đầy đủ các chi phí xử lý chất thải và bảo vệ sinh thái. Doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số để tự động hóa việc thu thập dữ liệu tiêu hao nhiên liệu. Việc tích hợp các chỉ số xanh vào hệ thống ERP giúp quản lý dữ liệu tập trung và chính xác. Doanh nghiệp ban hành sổ tay hướng dẫn lập báo cáo thống nhất cho toàn bộ đơn vị thành viên. Dữ liệu kế toán môi trường cung cấp cơ sở tin cậy cho việc lập báo cáo cuối năm. Hệ thống thông tin minh bạch giúp ban giám đốc cắt giảm lãng phí tài nguyên hiệu quả. Nâng cấp kế toán quản trị là nền tảng cốt lõi của công tác minh bạch hóa.
5.2. Nâng cao nhận thức của nhà quản lý và phân bổ nguồn lực
Nhận thức của ban lãnh đạo là yếu tố quyết định sự thành bại của chiến lược bền vững. Doanh nghiệp cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về ESG cho đội ngũ cán bộ chủ chốt. Nhà quản lý phải hiểu rõ lợi ích kinh tế dài hạn của việc minh bạch hóa thông tin. Doanh nghiệp phân bổ ngân sách hợp lý cho việc đo lường phát thải và lập báo cáo thường niên. Việc thành lập bộ phận chuyên trách về phát triển bền vững giúp chuyên môn hóa công việc. Ban giám đốc gắn tiêu chí hoàn thành nhiệm vụ xanh với cơ chế khen thưởng định kỳ. Nguồn nhân lực chất lượng cao giúp chuẩn hóa quy trình báo cáo theo tiêu chuẩn quốc tế. Quyết tâm của nhà quản lý tạo động lực lan tỏa đến toàn thể nhân viên.
5.3. Tăng cường giám sát của cơ quan quản lý và tập đoàn
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam cần ban hành bộ quy chuẩn nội bộ về báo cáo phi tài chính. Tập đoàn thường xuyên kiểm tra, đánh giá và xếp hạng mức độ minh bạch của các công ty con. Cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành hướng dẫn chi tiết áp dụng cho ngành năng lượng. Chính sách khuyến khích về thuế và vốn vay ưu đãi nên dành cho đơn vị có báo cáo xuất sắc. Đồng thời, cơ quan chức năng cần tăng cường chế tài xử phạt đối với các hành vi giấu giếm thông tin môi trường. Việc khuyến khích kiểm toán độc lập giúp nâng cao độ tin cậy của dữ liệu công bố. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (245 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán của nghiên cứu sinh Lê Anh Tuấn, bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM năm 2022 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Xuân Hưng, nghiên cứu "Các nhân tố ảnh hưởng đến công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty kinh doanh xăng dầu thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam". Bối cảnh khoa học của nghiên cứu xuất phát từ một khoảng trống nghiêm trọng: theo thống kê được trích dẫn từ Tauringana (2020), đến năm 2019 chỉ có 45 doanh nghiệp Việt Nam công bố báo cáo phát triển bền vững (PTBV) dựa vào tiêu chuẩn GRI, trong khi Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) với khoảng 60 công ty thành viên hoạt động trong lĩnh vực "nhạy cảm" về môi trường chỉ mới bắt đầu công bố báo cáo PTBV từ năm 2018 với "hệ thống chỉ tiêu công bố chưa thật sự hợp lý, chất lượng thông tin công bố còn hạn chế".
Nghiên cứu xác định research gap cụ thể ở ba điểm: (1) các nghiên cứu trước chủ yếu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính với thang đo nhị phân "1/0" cho việc có/không công bố, chưa có thang đo đo lường cho một ngành nghề cụ thể như xăng dầu; (2) chưa có mô hình đưa biến trung gian vào giải thích công bố báo cáo PTBV; (3) tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm về chủ đề này chỉ mới xuất hiện giai đoạn 2017–2020. Hai câu hỏi nghiên cứu được đánh số rõ ràng: (1) Các nhân tố nào ảnh hưởng đến công bố báo cáo PTBV tại các công ty kinh doanh xăng dầu trực thuộc Tập đoàn? (2) Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố như thế nào?
Khung lý thuyết tích hợp bốn lý thuyết nền được nêu đích danh: lý thuyết đại diện (Agency theory — Jensen và Meckling, 1976), lý thuyết hợp pháp hóa (Legitimacy theory — Dowling và Pfeffer, 1975), lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory — Freeman, 1984) và lý thuyết báo hiệu (Signaling theory). Phạm vi nghiên cứu bao phủ giai đoạn 2017–2020, với mẫu 265 nhà quản lý cấp cao (Chủ tịch HĐTV, ban giám đốc, kế toán trưởng) đại diện cho 56 công ty thành viên, trong đó 42 công ty có 100% vốn chủ sở hữu thuộc Tập đoàn.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp hai dòng nghiên cứu chính. Dòng thứ nhất về mối liên hệ kế toán và PTBV khởi nguồn từ Deegan và Gordon (1996) — nghiên cứu công bố thông tin môi trường của các tập đoàn Úc giai đoạn 1980–1991 cho thấy công ty "chỉ công bố thông tin có lợi, che giấu thông tin tiêu cực"; Kolk (2004) ghi nhận xu hướng gia tăng công bố tại Anh, Đức, Pháp giai đoạn 1993–2002 nhưng chững lại ở Na Uy, Đan Mạch; Lamberton (2005) hệ thống hóa năm thành phần của kế toán PTBV; Rezaee (2016) mở rộng từ mô hình ba trụ cột sang năm khía cạnh EGSEE (kinh tế, quản trị, xã hội, đạo đức, môi trường).
Dòng thứ hai về nhân tố quyết định công bố có tranh luận đáng chú ý. Burritt và Schaltegger (2010) đặt vấn đề "kế toán bền vững: mốt hay xu hướng?" với hai quan điểm đối lập: nhóm Gray và Milne (2002), Azzone và cộng sự (1997) cho rằng đây là hiện tượng nhất thời sẽ biến mất; ngược lại, nhóm Lamberton (2005), Thomson (2007), Aras và Crowther (2009) khẳng định đây là xu hướng tất yếu. Tranh luận thứ hai nằm ở phương pháp: các nghiên cứu định lượng dùng dữ liệu thứ cấp (Khan và cộng sự, 2013; Wuttichindanon, 2017) đối lập với trường phái định tính khai thác nhận thức nhà quản lý (De Villiers, 1999, 2003; Belal và Momin, 2009) — De Villiers (1999) lập luận rằng "phương pháp tốt nhất để xác định động cơ của ai đó là hỏi trực tiếp" thay vì phỏng đoán từ chỉ số tài chính.
So với hai nghiên cứu quốc tế trong cùng ngành dầu khí, luận án định vị rõ: Dibia và Onwuchekwa (2015) với 15 công ty dầu khí Nigeria giai đoạn 2008–2013 chỉ tìm thấy quy mô doanh nghiệp có ý nghĩa, còn lợi nhuận và đòn bẩy không có quan hệ; Orazalin và Mahmood (2018) với 236 doanh nghiệp dầu khí Nga giai đoạn 2012–2016 lại nhấn mạnh thâm niên hoạt động và chất lượng kiểm toán. Luận án tiến xa hơn cả hai bằng cách chuyển từ dữ liệu thứ cấp sang dữ liệu sơ cấp và bổ sung cơ chế trung gian.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng lý thuyết đại diện của Jensen và Meckling (1976) vào bối cảnh doanh nghiệp nhà nước sở hữu tập trung — nơi 42/60 công ty có 100% vốn thuộc Tập đoàn — và phát hiện điều kiện biên quan trọng: khi quyền sở hữu tập trung tuyệt đối, quan điểm của nhà quản lý mất vai trò giải thích trực tiếp đối với công bố thông tin (giả thuyết H2c bị bác bỏ với p = 0,728), thách thức giả định phổ quát của lý thuyết đại diện về xung đột chủ sở hữu – người đại diện. Đây là phát hiện phản trực giác nhất của luận án.
Mô hình lý thuyết gồm 11 giả thuyết được đánh số: H1a–H1e (năm nhân tố tác động đến khả năng sinh lời), H2a–H2e (năm nhân tố tác động trực tiếp đến công bố báo cáo PTBV), và H3 (khả năng sinh lời tác động đến công bố). Điểm đột phá là đề xuất khả năng sinh lời làm biến trung gian — điều chưa có nghiên cứu trước nào trong dòng văn liệu này thực hiện.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp bốn lý thuyết theo phân công rõ ràng: lý thuyết báo hiệu giải thích quan hệ gián tiếp qua khả năng sinh lời (doanh nghiệp lợi nhuận cao công bố để "phân biệt mình với những doanh nghiệp kém lợi nhuận hơn"); lý thuyết hợp pháp hóa nền tảng cho nhân tố quy định pháp lý — minh họa bằng trường hợp Patton (1992) về các công ty dầu khí Mỹ mở rộng công bố môi trường sau sự cố tràn dầu Exxon Valdez năm 1989; lý thuyết các bên liên quan (qua Ullmann, 1985) giải thích đặc điểm ngành nghề; lý thuyết đại diện giải thích quan điểm nhà quản lý. Điều kiện biên được tuyên bố tường minh: mô hình chỉ áp dụng cho doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu nhà nước chi phối trong ngành hàng thiết yếu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo triết lý thực chứng (positivism) kết hợp yếu tố diễn giải ở giai đoạn định tính, sử dụng thiết kế hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods): định tính khám phá → định lượng sơ bộ → định lượng chính thức. Lý do kết hợp được nêu rõ theo Hair và cộng sự (2006): nghiên cứu định tính là bắt buộc khi thang đo từ các quốc gia phát triển được kế thừa áp dụng tại quốc gia đang phát triển.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Giai đoạn định tính phỏng vấn sâu bán cấu trúc (theo Galletta, 2013) với 8 chuyên gia chia ba nhóm: học thuật (PGS.TS Võ Văn Nhị — 38 năm kinh nghiệm; PGS.TS Nguyễn Hữu Ánh — 25 năm), quản lý nhà nước (Cục thuế Quảng Bình, Sở Tài chính Đà Nẵng), và quản trị doanh nghiệp (giám đốc, kế toán trưởng các công ty xăng dầu với 25–30 năm thâm niên). Điểm bão hòa lý thuyết được xác định tại phỏng vấn thứ 8, tái khẳng định ở phỏng vấn thứ 9. Tiêu chí chọn chuyên gia tường minh: trình độ từ đại học trở lên, kinh nghiệm kế toán tối thiểu 10 năm.
Nghiên cứu định lượng sơ bộ phát 100 phiếu, thu 85, giữ lại 79 quan sát hợp lệ đại diện cho toàn bộ 56 công ty. Nghiên cứu chính thức phát 300 phiếu (khảo sát từ tháng 5 đến tháng 10/2018), thu về 265 quan sát hợp lệ — vượt chuẩn Tabachnick và Fidell (1989) yêu cầu 300 quan sát cho SEM khi tính theo tỷ lệ 5 quan sát/biến của Hair và cộng sự (2010) với 29 biến quan sát. Chọn mẫu phi xác suất có phân tầng theo quy mô: nhóm công ty lớn lấy 3–4 nhà quản lý, nhóm nhỏ lấy 1–2, đảm bảo mọi công ty đều có đại diện. Tam giác đạc được thực hiện ở cả ba cấp: dữ liệu (định tính + định lượng), phương pháp (phỏng vấn + khảo sát), và lý thuyết (bốn lý thuyết nền).
Data và phân tích
Mẫu 265 gồm 86% nam, 44,5% trên 45 tuổi, 59,6% có trên 10 năm kinh nghiệm, 45,3% trình độ sau đại học — cấu trúc phản ánh đúng tầng quản lý cấp cao. Phân tích thực hiện trên SPSS 22 và AMOS 20 theo chuỗi: Cronbach's Alpha → EFA → CFA → CB-SEM → Bootstrap N = 5.000 (qua Hayes PROCESS Macro Model 4 cho kiểm định trung gian). Độ tin cậy đạt mức cao: Cronbach's Alpha từ 0,646 (quan điểm quản lý) đến 0,927 (công bố báo cáo PTBV); độ tin cậy tổng hợp CR từ 0,933 đến 0,974; phương sai trích AVE từ 0,777 đến 0,896 — đều vượt ngưỡng 0,7 và 0,5. EFA cho KMO = 0,864, phương sai trích 74,078%. CFA đạt chỉ số phù hợp xuất sắc: Chi-square/df = 1,301; CFI = 0,977; TLI = 0,974; RMSEA = 0,034 — vượt tiêu chuẩn CFI > 0,95 của Hu và Bentler (1999). Mô hình SEM cuối cùng: Chi-square/df = 1,323; CFI = 0,975; RMSEA = 0,035.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, 10/11 giả thuyết được chấp nhận với p < 0,05, phần lớn ở mức p < 0,001. Khả năng sinh lời là nhân tố tác động mạnh nhất đến công bố báo cáo PTBV (hệ số 0,371, p < 0,001), tiếp theo là đặc điểm ngành nghề kinh doanh (0,380), cơ hội tăng trưởng (0,760 estimate chưa chuẩn hóa), quy định pháp lý (0,515) và quy mô doanh nghiệp (p = 0,004).
Thứ hai — phát hiện phản trực giác — quan điểm của nhà quản lý KHÔNG ảnh hưởng đến công bố báo cáo PTBV (H2c bị bác bỏ, p = 0,728), trái ngược với De Villiers (2003) và Shamil và cộng sự (2014). Giải thích lý thuyết: cấu trúc sở hữu 100% vốn Tập đoàn khiến nhà quản lý "chịu một áp lực vô hình", quyết định công bố thực chất nằm ở cấp Tập đoàn chứ không ở công ty thành viên.
Thứ ba, khả năng sinh lời được xác nhận là biến trung gian cho cả năm quan hệ: kiểm định Bootstrap 5.000 mẫu cho khoảng tin cậy BootLLCI–BootULCI không chứa giá trị 0 ở mọi đường dẫn gián tiếp (ví dụ QMDN→KNSL→CBTT: [0,1876 giới hạn dưới]; QDQL→KNSL→CBTT hiệu ứng gián tiếp 0,2695). Đặc biệt, quan điểm nhà quản lý tuy không tác động trực tiếp nhưng tác động gián tiếp mạnh nhất đến khả năng sinh lời (hệ số 0,3805, p < 0,001) — hình thành cơ chế "trung gian toàn phần" (full mediation) hiếm gặp trong văn liệu.
Thứ tư, so với Dibia và Onwuchekwa (2015) tại Nigeria (lợi nhuận không có ý nghĩa) và Hackston và Milne (1996) tại New Zealand, kết quả Việt Nam khẳng định vai trò trung tâm của khả năng sinh lời — khác biệt được lý giải bởi áp lực tạo lợi nhuận đặt lên doanh nghiệp nhà nước đang cổ phần hóa.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, nghiên cứu đóng góp cho lý thuyết báo hiệu (xác nhận cơ chế trung gian qua sinh lời) và lý thuyết đại diện (xác lập điều kiện biên về sở hữu tập trung). Về phương pháp, việc chuyển đổi các thang đo tài chính (ROA, ROIC) sang thang Likert 5 mức đo nhận thức có thể nhân rộng cho các ngành khó tiếp cận báo cáo tài chính công khai. Về thực tiễn, ba nhóm khuyến nghị cụ thể: doanh nghiệp thành viên cần xây dựng bộ phận kế toán quản trị đồng bộ; Tập đoàn cần chuẩn hóa biểu mẫu và phân cấp công bố; cơ quan nhà nước cần luật hóa nghĩa vụ công bố vượt khỏi Thông tư 155/2015/TT-BTC — vốn chỉ ràng buộc doanh nghiệp niêm yết — với lộ trình tham khảo bộ 10 bước của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và IFC. Tính khái quát hóa giới hạn ở doanh nghiệp nhà nước ngành hàng thiết yếu tại nền kinh tế chuyển đổi.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận trung thực bốn hạn chế: (1) phạm vi chỉ gồm các công ty thuộc Petrolimex, chưa bao phủ toàn bộ doanh nghiệp xăng dầu Việt Nam nên tính khái quát chưa cao; (2) kích thước mẫu 265 và chất lượng trả lời chịu ràng buộc bởi quỹ thời gian của lãnh đạo cấp cao; (3) mô hình chưa gồm các nhân tố như chất lượng kiểm toán, áp lực xã hội, dữ liệu đa niên như Craswell và Taylor (1992) hay Frias-Aceituno và cộng sự (2012); (4) mức am hiểu của đáp viên về bản chất PTBV môi trường – xã hội chưa đồng đều. Điều kiện biên về thời gian: dữ liệu thu 2018, phản ánh giai đoạn tiền cổ phần hóa.
Chương trình nghiên cứu tương lai gồm bốn hướng: mở rộng sang toàn bộ doanh nghiệp xăng dầu trên thị trường; phân tách mẫu theo nhóm chức năng (quản lý, thu thập dữ liệu, tổng hợp báo cáo); bổ sung nhân tố mới (tuổi doanh nghiệp, công ty kiểm toán — hai nhân tố từng được chuyên gia đề xuất nhưng chưa đạt đồng thuận nhóm); và kiểm định lại mô hình sau khi hoàn tất cổ phần hóa để xem quan hệ H2c có thay đổi. Về phương pháp, có thể chuyển sang PLS-SEM để so sánh với kết quả CB-SEM hiện tại.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, luận án đã có hai bài báo quốc tế trên Academy of Accounting and Financial Studies Journal (ISSN 1096-3685) và Asian Economic and Financial Review (ISSN 2222-6737), cùng các công bố trên Tạp chí Tài chính và Tạp chí Kế toán – Kiểm toán, tạo nền trích dẫn cho dòng nghiên cứu công bố PTBV dựa trên nhận thức quản lý tại các nền kinh tế mới nổi — hướng mà Tauringana (2020) kêu gọi cấp thiết cho 107 quốc gia đang phát triển. Về chuyển đổi ngành, kết quả cung cấp căn cứ trực tiếp cho Petrolimex — tập đoàn có mạng lưới phủ hầu hết 63 tỉnh thành — thiết kế cơ chế công bố phân cấp trong bối cảnh thuế bảo vệ môi trường xăng tăng lên mức trần 4.000 đồng/lít từ 01/01/2019. Về chính sách, bằng chứng thực nghiệm rằng quy định pháp lý tác động dương (p < 0,001) hỗ trợ Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán trong việc mở rộng nghĩa vụ công bố sang doanh nghiệp chưa niêm yết có tác động môi trường lớn. Về quốc tế, kết quả bổ sung mảnh ghép Việt Nam vào bản đồ so sánh Nigeria – Nga – New Zealand của ngành dầu khí toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh tiến sĩ kế toán tìm thấy ba khoảng trống có thể khai thác: thang đo ngành đặc thù, mô hình trung gian đa tầng, và bối cảnh sở hữu nhà nước. Học giả cao cấp nhận được bằng chứng về điều kiện biên của lý thuyết đại diện trong cấu trúc sở hữu tập trung. Bộ phận quản trị của gần 60 công ty thành viên Petrolimex có bộ thang đo 29 biến quan sát đã kiểm định để tự đánh giá mức độ sẵn sàng công bố. Nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Bộ Công thương có bằng chứng định lượng (hệ số quy định pháp lý 0,515, p < 0,001) cho việc thiết kế khung pháp lý bắt buộc, với lộ trình gợi ý từ khung GRI và tài liệu SSC–IFC.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất? Xác lập điều kiện biên cho lý thuyết đại diện (Jensen và Meckling, 1976): trong cấu trúc sở hữu nhà nước tập trung 100%, quan điểm nhà quản lý không còn giải thích trực tiếp hành vi công bố mà chỉ tác động gián tiếp qua khả năng sinh lời.
2. Đổi mới phương pháp? So với Dibia và Onwuchekwa (2015) dùng hồi quy trên dữ liệu thứ cấp và Orazalin và Mahmood (2018) dùng phân tích nội dung báo cáo, luận án chuyển toàn bộ thang đo sang dữ liệu sơ cấp Likert 5 mức và kiểm định trung gian bằng Bootstrap 5.000 mẫu qua PROCESS Macro.
3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất? H2c bị bác bỏ (p = 0,728) trong khi cùng nhân tố đó tác động mạnh nhất lên biến trung gian (0,3805, p < 0,001) — quan điểm quản lý "vô hình" ở bề mặt nhưng vận hành qua kênh sinh lời.
4. Giao thức lặp lại có được cung cấp? Có: bảng hỏi 29 biến, danh sách 60 công ty, quy trình ba giai đoạn và ngưỡng kiểm định đều được trình bày trong phụ lục, cho phép tái lập tại các tập đoàn nhà nước khác (điện lực, than khoáng sản).
5. Chương trình nghiên cứu dài hạn? Được phác thảo theo trục mở rộng mẫu → mở rộng nhân tố → theo dõi dọc sau cổ phần hóa, tương thích với lời kêu gọi của Tauringana (2020) về nghiên cứu nhận thức quản lý tại các nước đang phát triển trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án ghi dấu sáu đóng góp cụ thể: (1) xác định và kiểm định sáu nhân tố ảnh hưởng đến công bố báo cáo PTBV trong bối cảnh ngành xăng dầu Việt Nam với 10/11 giả thuyết được chấp nhận; (2) phát triển bộ thang đo Likert 5 mức gồm 29 biến quan sát đạt độ tin cậy CR 0,933–0,974 thay thế thang đo nhị phân truyền thống; (3) chứng minh vai trò trung gian toàn phần của khả năng sinh lời qua Bootstrap 5.000 mẫu; (4) phát hiện điều kiện biên của lý thuyết đại diện dưới sở hữu nhà nước tập trung; (5) bổ sung nhân tố đặc điểm ngành nghề kinh doanh vào mô hình với sự đồng thuận 8/8 chuyên gia; (6) cung cấp khuyến nghị chính sách ba cấp cho doanh nghiệp, Tập đoàn và cơ quan quản lý. Về tiến bộ hệ hình, nghiên cứu góp phần dịch chuyển văn liệu công bố PTBV tại các nền kinh tế mới nổi từ hệ hình dữ liệu thứ cấp – quan hệ đơn tuyến sang hệ hình nhận thức quản lý – cơ chế trung gian, mở ra ba dòng nghiên cứu mới: đo lường nhận thức trong doanh nghiệp nhà nước, mô hình trung gian tài chính trong công bố phi tài chính, và nghiên cứu dọc theo tiến trình cổ phần hóa. Trong so sánh quốc tế với Nigeria, Nga và New Zealand, kết quả Việt Nam khẳng định rằng động lực công bố PTBV không đồng nhất toàn cầu mà chịu chi phối bởi cấu trúc sở hữu và thể chế — di sản đo lường được của luận án chính là bộ công cụ và bằng chứng nền cho quá trình luật hóa nghĩa vụ công bố PTBV tại Việt Nam trong thập kỷ tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM -------------- LÊ ANH TUẤN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN CÔNG BỐ BÁO CÁO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI CÁC CÔNG TY KINH DOANH XĂNG DẦU THUỘC TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp.Hồ Chí Minh-Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM -------------- LÊ ANH TUẤN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN CÔNG BỐ BÁO CÁO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI CÁC CÔNG TY KINH DOANH XĂNG DẦU THUỘC TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán. LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN XUÂN HƢNGhọc: PGS.Hồ Chí Minh-Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung nghiên cứu khoa học trong luận án này dựa trên quá trình nghiên cứu trung thực với số liệu rõ ràng và hợp lý. Đây là luận án nghiên cứu sinh chuyên ngành Kế toán. Đề tài này chưa được ai công bố dưới bất cứ hình thức nào và tất cả các nguồn tài liệu tham khảo đều được trích dẫn đầy đủ, rõ ràng.
TP Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Lê Anh Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến Hội đồng Trường, Ban giám hiệu, Viện đào tạo Sau Đại học, Khoa Kế toán – trường Đại học Kinh tế TP.HCM, đặc biệt là PGS. TS Nguyễn Xuân Hưng – người hướng dẫn khoa học; đồng thời quý thầy cô trong Khoa Kế toán, quý thầy cô trong hội đồng bảo vệ luận án các cấp đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thiện luận án. Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của các công ty kinh doanh xăng dầu trực thuộc tập đoàn xăng dầu Việt Nam, nơi đang công tác Ban giám hiệu; Phòng Tổ chức và Khoa Kế toán trường Đại học Duy Tân, cùng gia đình đã hỗ trợ, trao đổi, chia sẻ, giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình nghiên cứu để luận án có thể hoàn chỉnh nhất. Tác giả Lê Anh Tuấn iii MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. CÁC NGHIÊN CỨU CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LIÊN QUAN ĐẾN KẾ TOÁN .1 Các nghiên cứu nước ngoài.2 Các nghiên cứu trong nước .2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN CÔNG BỐ BÁO CÁO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG.1 Các nghiên cứu tổng quát.2 Các nghiên cứu thực hiện tại các doanh nghiệp trong ngành dầu khí.3 Các nghiên cứu sử dụng dữ liệu sơ cấp.3 KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU VÀ HƢỚNG PHÁT TRIỂN CHO NGHIÊN CỨU .1 Khoảng trống nghiên cứu.2 Hướng phát triển cho nghiên cứu.
47 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 .1 TỔNG QUAN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÀ BÁO CÁO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG .1 Khái quát vấn đề phát triển bền vững.2 Khái quát về báo cáo phát triển bền vững .2 MỐI LIÊN HỆ GIỮA KẾ TOÁN VÀ VẤN ĐỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG DOANH NGHIỆP .1 Mối quan hệ giữa kế toán và vấn đề PTBV tại doanh nghiệp qua thời gian .2 Mối quan hệ giữa kế toán tài chính và kế toán hướng đến phát triển bền vững.3 Nội dung kế toán hướng đến phát triển bền vững trong doanh nghiệp.4 Khung thể chế xây dựng báo cáo phát triển bền vững tại doanh nghiệp .5 Báo cáo phát triển bền vững và các báo cáo tương đồng.1 Lý thuyết đại diện (Agency theory).3 Lý thuyết hợp pháp hóa (Legitimacy Theory).4 Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory).4 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất .2 Giả thuyết nghiên cứu. 75 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp nghiên cứu.2 Quy trình nghiên cứu .2 NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH .1 Lựa chọn đối tượng chuyên gia .2 Phác thảo dàn ý thảo luận.3 Kế hoạch, địa điểm và thời gian cho các buổi phỏng vấn.4 Kết quả khảo sát nhóm chuyên gia.5 Điều chỉnh mô hình khái niệm nghiên cứu .6 Phát triển thang đo lường các khái niệm nghiên cứu .3 NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƢỢNG .1 Nghiên cứu định lượng sơ bộ.2 Nghiên cứu định lượng chính thức.
109 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.1 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH TẦN SỐ .1 Mô tả mẫu nghiên cứu.2 Kết quả thông kê mô tả và tần số mẫu đối với các khái niệm nghiên cứu.2 KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY CỦA THANG ĐO CRONBACH’S ALPHA .1 Đánh giá thang đo Quy mô doanh nghiệp .2 Đánh giá thang đo Cơ hội tăng trưởng .3 Đánh giá thang đo Quan điểm của nhà quản lý .4 Đánh giá thang đo Quy định pháp lý.5 Đánh giá thang đo Đặc điểm ngành nghề kinh doanh .6 Đánh giá thang đo Khả năng sinh lời .7 Đánh giá thang đo công bố báo cáo phát triển bền vững .3 PHÂN TÍCH KHÁM PHÁ NHÂN TỐ EFA .4 PHÂN TÍCH KHẲNG ĐỊNH CFA .5 PHÂN TÍCH MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH SEM.1 Kiểm định mô hình lý thuyết .2 Kiểm định giả thuyết nghiên cứu (SEM) .3 Kiểm định vai trò của biến trung gian .6 KIỂM ĐỊNH BOOTSTRAP .7 BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 140 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ HÀM Ý.2 HÀM Ý QUẢN TRỊ.1 Hàm ý đối với DN .2 Hàm ý đối với Tập đoàn xăng dầu Việt Nam .3 Đối với cơ quan quản lý nhà nước.3 HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.1 Hạn chế của luận án.2 Hướng nghiên cứu tiếp theo.
154 KẾT LUẬN CHƢƠNG 5. 156 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO vii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Chữ viết đầy đủ Dịch nghĩa (nếu có) tắt BCPTBV Báo cáo phát triển bền vững CBTT Công bố thông tin CDP Carbon Disclosure Project Dự án tiết lộ khí thải các bon CERES Coalition for Environmentally Tổ chức hợp tác vì môi trường Responsible Economies CP Cổ phần CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng CSR Corporate social responsibility Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa ESG Environmental, social and Các tiêu chí về môi trường, xã governance hội, quản trị FPT Tập đoàn FPT GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm nội địa GHG Greenhouse gases Khí thải nhà kính GRI Global Reporting Initiative Tổ chức sáng kiến báo cáo toàn cầu IISD International Institute for Viện nghiên cứu quốc tế về vấn Sustainnable Development đề phát triển bền vững KTQT Kế toán quản trị KTQTMT Kế toán quản trị môi trường OHS Occupational Health and Safety Sức khỏe và an toàn lao động PTBV Phát triển bền vững PVN Petro Viet Nam Tập đoàn dầu khí Việt Nam TNXH Trách nhiệm xã hội viii TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TNXH Trách nhiệm xã hội TTCK Thị trường chứng khoán IUCN International Union for Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Conservation of Nature and Natural và Tài nguyên Thiên nhiên Resources Quốc tế WBCSD The World Business Council for Hội đồng Kinh doanh Thế giới Sustainable Development ví sự Phát triển Bền vững WCED The World Commission on Ủy ban Môi trường và Phát Environment and Development triển Thế giới ix DANH MỤC CÁC BẢNG SỬ DỤNG Bảng 1.1 Tổng quan các nghiên cứu về báo cáo PTBV liên quan đến kế toán .2 Tổng quan các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến công bố cáo PTBV theo hướng sử dụng dữ liệu thứ cấp.1 Nội dung kế toán bền vững toàn diện.1 Tổng hợp các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu chính thức .2 Thang đo lường quy mô doanh nghiệp .3 Thang đo lường cơ hội tăng trưởng .4 Thang đo lường đặc điểm ngành nghề kinh doanh .5 Thang đo lường đặc điểm quan điểm của nhà quản lý.6 Thang đo lường quy định pháp lý.7 Thang đo lường khả năng sinh lời .8 Thang đo lường công bố báo cáo phát triển bền vững .9 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với quy mô doanh nghiệp.10 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với cơ hội tăng trưởng .11 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với đặc điểm ngành nghề kinh doanh.12 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với quan điểm của nhà quản lý .13 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với quy định pháp lý .14 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với khả năng sinh lời.15 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với .16 Kết quả phân tích khám phá nhân tố EFA –Nghiên cứu sơ bộ .17 Các thước đo kiểm định mức độ phù hợp .1 Thống kê tần số đặc tính của mẫu nghiên cứu.2 Phân tích tần số đối với quy mô doanh nghiệp .3 Phân tích tần số đối với cơ hội tăng trường.4 Phân tích tần số đối với quy định pháp lý .5 Phân tích tần số đối với quan điểm của nhà quản lý.6 Phân tích tần số đối với đặc điểm ngành nghề kinh doanh .7 Phân tích tần số đối với khả năng sinh lời .8 Phân tích tần số đối với công bố báo cáo phát triển bền vững.9 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với quy mô doanh nghiệp.10 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với Cơ hội tăng trưởng .11 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với Quan điểm của nhà quản lý .12 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với Quy định pháp lý .13 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với Đặc điểm ngành nghề kinh doanh.14 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với Khả năng sinh lời.15 Kết quả Cronbach‘s alpha đối với công bố báo cáo phát triển bền vững .16 Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA .17 Kết quả kiểm tra độ tin cậy tổng hợp, phương sai của các khái niệm nghiên cứu128 Bảng 4.18 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt.19 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.20 Mức độ tác động của các nhân tố đến KNSL .21 Mức độ tác động của các nhân tố đến CBTT .22 Vai trò của biến trung gian Khả năng sinh lời tác động lên mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng và CBTT PTBV.23 Kết quả kiểm định Bootraps .24 Mức độ tác động của các nhân tố đến KNSL .25 Mức độ tác động của các nhân tố đến CBTT. 140 xi DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH SỬ DỤNG Hình 2.1 Thành phần của khung kế toán hướng đến sự phát triển bền vững.2 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Quy trình nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu chính thức .1 Kết quả CFA chuẩn hóa.2 Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh.3 Sơ đồ kiểm định lý thuyết theo cấu trúc SEM.4 Kết quả kiểm định Bootraps. 138 xii TÓM TẮT Tiêu đề: Các nhân tố ảnh hưởng đến công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty kinh doanh xăng dầu thuộc tập đoàn Xăng dầu Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Anh Tuấn (2022). Nhân tố ảnh hưởng công bố báo cáo phát triển bền vững DNS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-cac-nhan-to-anh-huong-den-cong-bo-bao-cao-phat-trien-ben-vung-tai-cac-cong-ty-kinh-doanh-xang-dau-thuoc-tap-doan-xang-dau-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng công bố báo cáo phát triển bền vững DNS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Các nhân tố ảnh hưởng công bố báo cáo phát triển bền vững tại công ty xăng dầu thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam. Nghiên cứu sâu sắc.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng công bố báo cáo phát triển bền vững DNS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng công bố báo cáo phát triển bền vững DNS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng công bố báo cáo phát triển bền vững DNS" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng công bố báo cáo phát triển bền vững DNS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng công bố báo cáo phát triển bền vững DNS" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng công bố báo cáo phát triển bền vững DNS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.