Đánh giá sự phù hợp năng lực SV CNTT với nhu cầu ngành - Luận án Bùi Ngọc Tuấn

Nghiên cứu tiến sĩ đánh giá năng lực sinh viên IT tốt nghiệp, đối chiếu nhu cầu ngành công nghiệp. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa sự phù hợp nhân lực.

Trường ĐH

southern luzon state university and thai nguyen university

Chuyên ngành

Educational Management

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá năng lực sinh viên CNTT Phù hợp yêu cầu ngành

Nghiên cứu đánh giá mức độ phù hợp của năng lực sinh viên CNTT với nhu cầu ngành công nghiệp hiện nay. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin đặt ra nhiều thách thức cho cả hệ thống giáo dục và người học. Sinh viên cần trang bị đầy đủ các kỹ năng để đáp ứng thị trường lao động CNTT đầy cạnh tranh. Tài liệu này khảo sát các năng lực cụ thể của sinh viên CNTT sau tốt nghiệp. Đồng thời, nó phân tích các yêu cầu tuyển dụng CNTT từ phía doanh nghiệp. Mục tiêu là xác định liệu chương trình đào tạo hiện tại có cung cấp đủ Kiến thức chuyên môn CNTT và Kỹ năng CNTT cần thiết hay không. Việc đánh giá năng lực sinh viên CNTT là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu của đội ngũ nhân lực trẻ. Kết quả đánh giá cung cấp cơ sở để các trường đại học điều chỉnh chương trình. Nó cũng giúp sinh viên tự định hướng phát triển kỹ năng phù hợp. Sự phù hợp này quyết định khả năng thích nghi và thành công của sinh viên trong ngành. Nhu cầu ngành công nghiệp luôn thay đổi. Do đó, việc đánh giá định kỳ là cần thiết. Nó đảm bảo chất lượng đầu ra, giảm thiểu Khoảng cách năng lực sinh viên. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của nguồn nhân lực CNTT.

1.1. Khảo sát mức độ đáp ứng năng lực sinh viên

Một cuộc khảo sát kỹ lưỡng được tiến hành. Sinh viên CNTT sau tốt nghiệp là đối tượng chính. Mục tiêu là thu thập dữ liệu về các kỹ năng họ sở hữu. Các kỹ năng này bao gồm Kỹ năng lập trình, Kiến thức chuyên môn CNTT và Kỹ năng mềm. Sinh viên được hỏi về mức độ tự tin vào khả năng của mình. Doanh nghiệp cũng tham gia khảo sát. Họ đánh giá mức độ phù hợp của sinh viên mới. Dữ liệu này giúp so sánh nhận thức giữa sinh viên và nhà tuyển dụng. Kết quả cho thấy một số lĩnh vực sinh viên có năng lực tốt. Tuy nhiên, nhiều lĩnh vực khác còn hạn chế. Đặc biệt là các kỹ năng thực tế. Yêu cầu tuyển dụng CNTT ngày càng cao. Mức độ đáp ứng năng lực sinh viên trở thành vấn đề cấp thiết. Việc thu thập thông tin từ nhiều phía giúp có cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra những khoảng trống cần khắc phục. Đây là cơ sở để cải thiện chất lượng đào tạo và phát triển bản thân. Sinh viên cần chủ động nâng cao năng lực. Chương trình học cần cập nhật liên tục để đảm bảo tính phù hợp.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực làm việc

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng lực làm việc của sinh viên CNTT. Chương trình đào tạo là yếu tố then chốt. Nội dung học cần cập nhật Xu hướng công nghệ mới nhất. Phương pháp giảng dạy cũng quan trọng. Nó cần tập trung vào thực hành và giải quyết vấn đề. Kinh nghiệm thực tập đóng vai trò lớn. Sinh viên có cơ hội áp dụng Kiến thức chuyên môn CNTT vào thực tế. Thiếu kinh nghiệm thực tế là một rào cản. Môi trường học tập cũng tác động. Trường học cần có cơ sở vật chất tốt. Giảng viên cần có kinh nghiệm thực tế trong ngành. Khả năng tự học của sinh viên cũng rất quan trọng. Ngành CNTT thay đổi liên tục. Sinh viên cần Kỹ năng tư duy phản biện. Họ phải tự cập nhật kiến thức. Sự thiếu hụt Kỹ năng mềm cũng là vấn đề. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm thường bị bỏ qua. Những yếu tố này góp phần tạo ra Khoảng cách năng lực sinh viên. Việc cải thiện các yếu tố này giúp nâng cao năng lực tổng thể. Nó giúp sinh viên sẵn sàng hơn cho Thị trường lao động CNTT.

II.Phân tích khoảng cách kỹ năng CNTT sinh viên và thị trường

Một Khoảng cách năng lực sinh viên đang tồn tại. Nó ngày càng rõ rệt giữa Kỹ năng CNTT của sinh viên tốt nghiệp và nhu cầu thực tế của Thị trường lao động CNTT. Sự chênh lệch này gây khó khăn cho cả sinh viên và doanh nghiệp. Sinh viên khó tìm được việc làm phù hợp. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự chất lượng. Phân tích khoảng cách này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ. Xu hướng công nghệ phát triển nhanh chóng. Các công nghệ mới như AI, Blockchain, IoT xuất hiện liên tục. Chương trình đào tạo đôi khi không theo kịp. Kỹ năng lập trình cốt lõi vẫn được dạy. Tuy nhiên, kỹ năng ứng dụng và giải quyết vấn đề thực tế còn yếu. Kỹ năng mềm cũng là một yếu tố thiếu hụt. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý dự án thường không được chú trọng. Khoảng cách này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân sinh viên. Nó còn tác động tiêu cực đến sự phát triển của ngành công nghiệp CNTT. Các doanh nghiệp cần đầu tư thêm vào đào tạo lại. Điều này làm tăng chi phí và chậm trễ tiến độ. Việc thu hẹp khoảng cách này là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học và doanh nghiệp.

2.1. Nhận diện khoảng cách giữa đào tạo và thực tế

Quá trình đào tạo đại học thường tập trung vào lý thuyết. Sinh viên tiếp thu Kiến thức chuyên môn CNTT cơ bản. Tuy nhiên, thực hành và dự án thực tế còn hạn chế. Do đó, sinh viên thiếu Kỹ năng CNTT thực chiến. Họ gặp khó khăn khi đối mặt với các vấn đề phức tạp trong công việc. Yêu cầu tuyển dụng CNTT từ doanh nghiệp thường đòi hỏi kinh nghiệm. Sinh viên mới ra trường hiếm khi có đủ. Khoảng cách này thể hiện rõ qua các kỹ năng cụ thể. Ví dụ, khả năng thiết kế hệ thống, tối ưu hóa mã nguồn. Khả năng làm việc với các công cụ quản lý dự án cũng còn yếu. Sự lạc hậu của một số giáo trình cũng góp phần. Chúng không phản ánh đúng Xu hướng công nghệ mới nhất. Điều này tạo ra một thế hệ lao động chưa sẵn sàng. Việc nhận diện chính xác những khoảng trống này là bước đầu. Nó giúp định hướng lại các nỗ lực cải cách. Các trường cần lắng nghe phản hồi từ ngành. Cần chủ động đưa các bài toán thực tế vào giảng dạy. Sinh viên cần được khuyến khích tham gia dự án từ sớm. Điều này giúp họ tích lũy kinh nghiệm. Nó cũng giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.

2.2. Xu hướng công nghệ định hình nhu cầu thị trường

Thị trường lao động CNTT liên tục biến đổi. Xu hướng công nghệ mới xuất hiện không ngừng. AI, Machine Learning, Cloud Computing, Big Data là những ví dụ điển hình. Các công nghệ này tạo ra nhu cầu mới về Kỹ năng CNTT. Sinh viên cần phải nắm vững những công nghệ này. Tuy nhiên, chương trình đào tạo thường chậm cập nhật. Việc này tạo ra một Khoảng cách năng lực sinh viên đáng kể. Nhiều sinh viên chỉ có kiến thức cơ bản về những lĩnh vực này. Họ thiếu khả năng triển khai thực tế. Doanh nghiệp cần những người có thể áp dụng ngay kiến thức. Họ cần người có Kỹ năng lập trình tiên tiến. Họ cũng cần Kỹ năng tư duy phản biện để giải quyết các vấn đề mới. Các công nghệ cũ dần bị thay thế. Các kỹ năng liên quan cũng mất đi giá trị. Do đó, việc theo dõi Xu hướng công nghệ là bắt buộc. Các trường cần tích hợp những công nghệ này vào chương trình. Sinh viên cần được tiếp cận các công cụ và nền tảng mới. Điều này giúp họ có lợi thế cạnh tranh. Nó cũng giúp ngành công nghiệp CNTT có nguồn nhân lực phù hợp.

III.Yêu cầu tuyển dụng CNTT từ góc nhìn các doanh nghiệp

Các doanh nghiệp CNTT có những Yêu cầu tuyển dụng CNTT rất rõ ràng. Họ tìm kiếm những ứng viên không chỉ giỏi về kỹ thuật. Họ còn cần những người có Kỹ năng mềm tốt và tư duy linh hoạt. Tài liệu này tổng hợp các kỳ vọng từ phía ngành. Một Kiến thức chuyên môn CNTT vững chắc là điều kiện tiên quyết. Sinh viên cần hiểu sâu về cấu trúc dữ liệu, thuật toán. Họ cần nắm vững nguyên lý hoạt động của hệ thống. Kỹ năng lập trình hiệu quả cũng rất quan trọng. Các doanh nghiệp thường ưu tiên những người có kinh nghiệm thực tế. Kinh nghiệm làm việc nhóm và xử lý dự án cũng được đánh giá cao. Thị trường lao động CNTT không ngừng đòi hỏi sự đổi mới. Doanh nghiệp cần những nhân sự có khả năng thích nghi nhanh. Họ cần người có Kỹ năng tư duy phản biện. Khả năng giải quyết vấn đề phức tạp là thiết yếu. Những yêu cầu này thường không được nhấn mạnh đủ trong đào tạo. Điều này dẫn đến Khoảng cách năng lực sinh viên. Hiểu rõ các Yêu cầu tuyển dụng CNTT giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn. Nó cũng giúp các cơ sở đào tạo điều chỉnh chương trình cho phù hợp.

3.1. Ưu tiên kiến thức chuyên môn CNTT từ nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụng CNTT luôn ưu tiên Kiến thức chuyên môn CNTT vững chắc. Ứng viên cần hiểu rõ các khái niệm cốt lõi. Ví dụ, hệ điều hành, mạng máy tính, cơ sở dữ liệu. Họ phải có khả năng thiết kế và phân tích hệ thống. Kỹ năng lập trình không chỉ là viết mã. Nó còn là khả năng tối ưu hóa, gỡ lỗi hiệu quả. Doanh nghiệp tìm kiếm những người có thể xây dựng giải pháp bền vững. Họ cần người có Kỹ năng CNTT để giải quyết các thách thức kỹ thuật. Kiến thức về cấu trúc dữ liệu và thuật toán là nền tảng. Nó giúp giải quyết các bài toán phức tạp. Kiến thức về bảo mật thông tin cũng ngày càng quan trọng. Các công ty cần nhân sự có ý thức bảo mật cao. Việc thiếu hụt Kiến thức chuyên môn CNTT làm giảm cơ hội việc làm. Sinh viên cần chủ động tìm hiểu sâu rộng. Họ cần vượt ra ngoài giáo trình cơ bản. Việc nắm vững các nguyên lý là điều kiện cần. Nó giúp sinh viên thích nghi với nhiều công nghệ khác nhau. Đồng thời, nó là nền tảng cho sự nghiệp phát triển bền vững.

3.2. Tầm quan trọng của kỹ năng mềm trong môi trường làm việc

Kỹ năng mềm là yếu tố không thể thiếu trong môi trường làm việc CNTT. Doanh nghiệp đánh giá cao khả năng giao tiếp. Kỹ năng làm việc nhóm cũng rất quan trọng. Các dự án CNTT thường đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ. Kỹ năng trình bày ý tưởng, thuyết phục cũng cần thiết. Sinh viên cần có khả năng quản lý thời gian hiệu quả. Khả năng giải quyết xung đột cũng được đánh giá cao. Kỹ năng tư duy phản biện giúp phân tích vấn đề. Nó giúp đưa ra các giải pháp sáng tạo. Kỹ năng thích nghi với môi trường mới cũng là điểm cộng. Ngành công nghiệp CNTT thay đổi liên tục. Nhân sự cần linh hoạt và sẵn sàng học hỏi cái mới. Thiếu Kỹ năng mềm có thể cản trở sự phát triển sự nghiệp. Dù có Kiến thức chuyên môn CNTT xuất sắc. Sinh viên vẫn khó thành công nếu thiếu các kỹ năng này. Các trường đại học cần tích hợp đào tạo Kỹ năng mềm. Sinh viên cần chủ động rèn luyện thông qua các hoạt động ngoại khóa. Điều này giúp thu hẹp Khoảng cách năng lực sinh viên. Nó cũng giúp sinh viên trở thành nhân sự toàn diện.

IV.Kỹ năng lập trình kiến thức chuyên môn CNTT cần thiết

Kỹ năng lập trình và Kiến thức chuyên môn CNTT là cốt lõi. Đây là yêu cầu hàng đầu cho sinh viên CNTT muốn thành công. Thị trường lao động CNTT luôn tìm kiếm nhân sự có nền tảng vững chắc. Sinh viên cần thông thạo ít nhất một ngôn ngữ lập trình phổ biến. Ví dụ: Python, Java, C++, JavaScript. Tuy nhiên, việc nắm vững cú pháp là chưa đủ. Sinh viên cần hiểu các nguyên lý thiết kế phần mềm. Họ cần có khả năng viết mã sạch, dễ bảo trì. Kiến thức về cấu trúc dữ liệu và thuật toán là bắt buộc. Nó giúp giải quyết các bài toán tối ưu. Kỹ năng gỡ lỗi và kiểm thử phần mềm cũng rất quan trọng. Đây là những kỹ năng thực tế mà doanh nghiệp cần. Bên cạnh đó, kiến thức về hệ thống phân tán, điện toán đám mây. Kiến thức về an toàn thông tin cũng ngày càng thiết yếu. Sinh viên cần cập nhật Xu hướng công nghệ mới. Họ cần sẵn sàng học hỏi các framework và công cụ mới. Nắm vững những Kỹ năng CNTT này giúp sinh viên có lợi thế. Nó giúp họ tự tin ứng tuyển vào các vị trí kỹ thuật cao. Điều này trực tiếp giảm thiểu Khoảng cách năng lực sinh viên.

4.1. Các kỹ năng lập trình cốt lõi theo nhu cầu công nghiệp

Nhu cầu ngành công nghiệp CNTT đòi hỏi các Kỹ năng lập trình cốt lõi. Thành thạo ngôn ngữ lập trình là nền tảng. Python cho khoa học dữ liệu, AI. Java cho ứng dụng doanh nghiệp. JavaScript cho phát triển web front-end và back-end. C++ cho hệ thống hiệu năng cao. Sinh viên cần hiểu về các mô hình lập trình. Ví dụ: hướng đối tượng, hàm. Kiến thức về các framework phổ biến là một lợi thế. Ví dụ: Spring Boot, React, Angular, Node.js. Kỹ năng làm việc với cơ sở dữ liệu cũng rất quan trọng. SQL, NoSQL là những hệ thống cần được nắm vững. Khả năng sử dụng các công cụ quản lý mã nguồn. Ví dụ: Git, GitHub là bắt buộc. Kỹ năng viết unit test, integration test cũng cần thiết. Điều này đảm bảo chất lượng phần mềm. Khả năng đọc hiểu và sửa lỗi mã của người khác cũng được đánh giá cao. Kỹ năng lập trình không chỉ là viết code. Nó còn là Kỹ năng tư duy phản biện để giải quyết vấn đề hiệu quả. Việc liên tục rèn luyện và cập nhật là chìa khóa. Nó giúp sinh viên duy trì sự phù hợp với Yêu cầu tuyển dụng CNTT.

4.2. Yêu cầu về tư duy phản biện và giải quyết vấn đề

Kỹ năng tư duy phản biện là yếu tố quyết định sự thành công. Ngành CNTT đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp. Sinh viên cần khả năng phân tích thông tin khách quan. Họ phải đánh giá các giải pháp khác nhau. Khả năng đặt câu hỏi, tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ là thiết yếu. Điều này giúp họ không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt. Nó còn giúp họ ngăn ngừa các vấn đề tiềm ẩn. Kỹ năng giải quyết vấn đề không chỉ là tìm ra lỗi. Nó còn là khả năng thiết kế hệ thống vững chắc. Nó là khả năng tối ưu hóa hiệu suất. Sinh viên cần có khả năng làm việc dưới áp lực. Họ cần đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Khả năng tư duy logic và sáng tạo là sự kết hợp cần thiết. Tư duy phản biện giúp sinh viên tự học hiệu quả hơn. Nó giúp họ thích nghi với Xu hướng công nghệ mới. Kỹ năng này không chỉ áp dụng trong Kỹ năng lập trình. Nó còn ảnh hưởng đến khả năng làm việc nhóm. Nó ảnh hưởng đến Kỹ năng mềm tổng thể. Việc rèn luyện Kỹ năng tư duy phản biện cần được chú trọng trong đào tạo. Nó giúp tạo ra những kỹ sư CNTT chất lượng cao.

V.Đào tạo CNTT định hướng công nghiệp Giải pháp nâng cao

Đào tạo theo định hướng công nghiệp là giải pháp trọng tâm. Nó nhằm thu hẹp Khoảng cách năng lực sinh viên. Các trường đại học cần hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp. Mục tiêu là thiết kế chương trình học phù hợp với Yêu cầu tuyển dụng CNTT. Nội dung đào tạo cần tập trung vào Kỹ năng CNTT thực tế. Sinh viên cần được tiếp cận các dự án thật. Họ cần làm việc với các công nghệ đang được sử dụng trong ngành. Việc này giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm quý báu. Nó giúp họ sẵn sàng làm việc ngay sau khi tốt nghiệp. Chương trình đào tạo cần linh hoạt, cập nhật Xu hướng công nghệ. Các khóa học chuyên sâu về AI, Big Data, Cloud Computing là cần thiết. Đồng thời, Kỹ năng mềm cũng cần được chú trọng. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, Kỹ năng tư duy phản biện cần được rèn luyện. Việc đưa các chuyên gia ngành vào giảng dạy cũng rất hữu ích. Họ mang lại kiến thức thực tiễn và kinh nghiệm. Đào tạo theo định hướng công nghiệp không chỉ là trách nhiệm của nhà trường. Nó còn là sự đầu tư của doanh nghiệp vào nguồn nhân lực tương lai. Giải pháp này giúp nâng cao chất lượng nhân lực CNTT. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.

5.1. Xây dựng chương trình đào tạo phù hợp thực tiễn ngành

Chương trình đào tạo cần được thiết kế lại. Nó phải phản ánh đúng thực tiễn nhu cầu ngành công nghiệp. Các môn học cần có tính ứng dụng cao. Kỹ năng lập trình cần được giảng dạy sâu hơn. Nó bao gồm các ngôn ngữ phổ biến và các framework mới nhất. Kiến thức chuyên môn CNTT phải bao quát các lĩnh vực nóng. Ví dụ: an ninh mạng, phát triển di động, phát triển web hiện đại. Việc tích hợp các dự án thực tế vào môn học là rất quan trọng. Sinh viên cần có cơ hội giải quyết các bài toán cụ thể. Các trường có thể mời các chuyên gia từ doanh nghiệp tham gia xây dựng giáo trình. Họ có thể đứng lớp giảng dạy một số chuyên đề. Chương trình đào tạo cần linh hoạt để cập nhật Xu hướng công nghệ. Điều này đảm bảo sinh viên không bị lạc hậu. Một chương trình đào tạo phù hợp giúp sinh viên có Kỹ năng CNTT cần thiết. Nó giúp họ tự tin bước vào Thị trường lao động CNTT. Nó giảm thiểu đáng kể Khoảng cách năng lực sinh viên.

5.2. Tăng cường hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp

Hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp là then chốt. Sự hợp tác này mang lại lợi ích cho cả hai bên. Trường đại học nhận được phản hồi trực tiếp từ ngành. Điều này giúp họ điều chỉnh chương trình đào tạo. Sinh viên có cơ hội thực tập, làm việc bán thời gian tại doanh nghiệp. Họ tích lũy kinh nghiệm thực tế. Doanh nghiệp có thể tuyển dụng sinh viên chất lượng cao. Họ giảm chi phí đào tạo lại. Các chương trình mentorship có thể được triển khai. Chuyên gia doanh nghiệp hướng dẫn sinh viên. Các buổi hội thảo, workshop chung cũng cần được tổ chức thường xuyên. Điều này giúp sinh viên tiếp cận Xu hướng công nghệ. Họ hiểu rõ hơn Yêu cầu tuyển dụng CNTT. Doanh nghiệp có thể tài trợ các phòng lab, thiết bị hiện đại cho trường. Điều này giúp nâng cao chất lượng cơ sở vật chất. Hợp tác chặt chẽ giúp thu hẹp Khoảng cách năng lực sinh viên. Nó tạo ra một hệ sinh thái bền vững. Nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao được đảm bảo. Đây là bước đi chiến lược cho sự phát triển của ngành.

5.3. Cập nhật kiến thức theo xu hướng công nghệ mới

Cập nhật kiến thức liên tục là điều kiện sống còn. Ngành CNTT thay đổi với tốc độ chóng mặt. Các trường đại học cần có cơ chế linh hoạt. Cơ chế này cho phép cập nhật giáo trình nhanh chóng. Các môn học mới cần được đưa vào. Các môn học cũ cần được điều chỉnh nội dung. Kỹ năng lập trình cần phản ánh các công nghệ mới nhất. Ví dụ: học về AI/ML, DevOps, Cloud Security. Giảng viên cần được tạo điều kiện tham gia các khóa đào tạo. Họ cần được tiếp cận các dự án thực tế. Điều này giúp họ nâng cao Kiến thức chuyên môn CNTT. Sinh viên cần được khuyến khích tự học, tự nghiên cứu. Họ cần Kỹ năng tư duy phản biện. Họ cần tìm hiểu về Xu hướng công nghệ mới. Các diễn đàn công nghệ, cộng đồng lập trình là nguồn tài nguyên quý giá. Việc tổ chức các cuộc thi hackathon, tech-challenge cũng hữu ích. Nó kích thích sự sáng tạo và Kỹ năng CNTT của sinh viên. Cập nhật kiến thức không ngừng giúp sinh viên và giảng viên duy trì sự phù hợp. Nó đảm bảo nguồn nhân lực CNTT luôn đáp ứng Yêu cầu tuyển dụng CNTT. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển của Thị trường lao động CNTT.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Sự thích hợp giữa năng lực của sinh viên tốt nghiệp ngành công nghệ thông tin với nhu cầu của ngành công nghiệp luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

RELEVANCE OF INFORMATION TECHNOLOGY GRADUATES’ COMPETENCIES TO THE INDUSTRY NEEDS A Dissertation Presented to the Faculty of the Graduate School Southern Luzon State University, Lucban, Quezon, Philippines In Collaboration with Thai Nguyen University, Socialist Republic of Vietnam In Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy in Educational Management Bui Ngoc Tuan (Future) April, 2014 0 APPROVAL SHEET In partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Educational Management, this research entitled “RELEVANCE OF INFORMATION TECHNOLOGY GRADUATES’ COMPETENCIES TO THE INDUSTRY NEEDS” has been submitted by Bui Ngoc Tuan (Future) and is hereby recommended for oral examination. CONRADO ABRAHAM Research Adviser Approved by the Oral Examination Committee, in partial fulfillment of the requirements for the degree Doctor of Philosophy in Educational Management offered by Southern Luzon State University, Republic of the Philippines in collaboration with Thai Nguyen University, Socialist Republic of Viet Nam DR. DR………………………… Member Member DR…………………………. ……………………… Member Member DR.

………………………… Chairman Accepted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Educational Management offered by Southern Luzon State University, Republic of the Philippines in collaboration with Thai Nguyen University, Socialist Republic of Viet Nam APOLONIA A.D Dean, Graduate School Vice President, Academic Affairs Date___________________ i ACKNOWLEDGEMENT Sincerest appreciation is extended to the following individuals who in their own special ways have made this dissertation a reality: Hon. Cecilia Gascon, President of Southern Luzon State University, Republic of the Philippines, for her immeasurable contribution in the development of the joint program of Doctor of Philosophy in Educational Management between Southern Luzon State University and Thai Nguyen University; Prof. Dang Kim Vui, President of Thai Nguyen University, the Socialist Republic of Vietnam for his approval in the offering of Doctor of Philosophy in Educational Management program in cooperation with the Southern Luzon State University, Philippines; Prof. Tran Van Dien, Rector of Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry, for his invaluable assistance in the establishment of the Doctor of Philosophy in Educational Management program in cooperation with the Southern Luzon State University, Philippines; Dr.

Nguyen Tuan Anh, Former Director of the International Training Center, Thai Nguyen University, for his enthusiasm in the establishment of the Doctor of Philosophy in Educational Management program in cooperation with the Southern Luzon State University, Philippines; The Panel of Examiners, for their remarkable comments, suggestions and recommendations to enhance this thesis manuscript; Dr. Conrado Abraham, his thesis adviser, for his unparalleled guidance and advice in conducting this research; The Visiting Professors including Dr. Lee Kar Ling, Dr. de la Cruz, and Dr.

Espinosa and other professors, for sharing their most precious time and abundance of knowledge during the whole duration of this study; The information and communication departments in the provinces: Thai Nguyen, Bac Giang, Bac Kan, Police Bac Kan, National Academy of Public Administration for approving the request to conduct the study; The Graduates – respondents of the study, for their active involvement, without their cooperation, the result of this dissertation could not have been possible; His loving classmates and colleagues, for the endless support and friendship which inspired the researcher to do his best in finishing the study; His wife, his son and his parents, for their encouragement, financial, moral and spiritual supports for continuously believing that he can finish the task to the best of his abilities Bui Ngoc Tuan (Future) iii TABLE OF CONTENTS APPROVAL SHEET. ii TABLE OF CONTENTS. iv LIST OF TABLES. vi LIST OF FIGURES .Error! Bookmark not defined.

CHAPTER I INTRODUCTION Background of the Study .5 Objectives of the study .8 Significance of the study .8 Scope and limitations.9 Definition of terms.10 II REVIEW OF RELATED LITERATURE AND STUDIES Research paradigm .35 Relevance and satisfaction.35 III RESEARCH METHODOLOGY Locale of the Study .39 Population and sampling .41 Data gathering procedure.41 iv Descriptive interpretation of the scale .43 IV RESULTS AND DISCUSSIONS V SUMMARY, FINDING, CONCLUSION AND RECOMMENDATION Summary .76 Apendices B……………………………………………………………………………………77 RESEARCH PROFILE…………………………………………………………………….163 v LIST OF TABLES Table1 : Frequency and Percentage Distribution of the Respondents 40 Table 2: Frequency and Percentage Distribution of the units surveyed 40 Table 3: Graduation student capacity about qualifications and skills 45 Table 4 : Specialized capacity of graduation students 46 Table 5: Assessing work ability of graduation students 48 Table 6: Industry’s knowledge requirement to IT graduation students 49 Table 7: Industry’s skill requirement to IT graduation students 50 Table 8: Industry’s working attitude requirement to IT graduation students 52 Table 9: Level Knowledge training needs of industry for IT graduates 53 Table 10: Level Skills training needs of industry for IT graduates 54 Table 11: Level Attitude training needs of industry for IT graduates 54 Table 12: The Mean and Standard Deviation 55 Table 13: Correlations 56 Table 14: The Mean and Standard Deviation 58 Table 15: Correlations 58 Table 16: The Mean and Standard Deviation 58 Table 17: Correlations 59 Table 18: Level of competency and satisfaction of IT graduates and the training needs 60 of the industry (Skill and qualities- knowledge) Table 19: Level of competency and satisfaction of IT graduates and the training needs 61 of the industry (Professional capacity - knowledge) Table 20: Level of competency and satisfaction of IT graduates and the training needs 63 of the industry (Work ability - Attitude) Table B 1.1 Reliability Statistics Cronbach's Alpha of Skill and qualities - 75 Professional capacity - Work ability Table B.2 : Frequency, percentage and Distribution of the Respondents 78 Table B 1.3: The IT curriculum of Thai Nguyen University.4 : Questionnaire for employer survey 85 vi Table B.5 SURVEYS FORM LEVEL OF SATISFACTION OF GRADUATES COMPETENCIES 89 Table B 1.6: Online questionnaire 92 Table B 1.7: SURVEYS FORM LEVEL OF SATISFACTION OF GRADUATES 98 COMPETENCIES Table B 1.8: Mean Distribution of the Responses According to Skill and qualities Needs 104 Table B 1.9: Mean Distribution of the Responses According to Professional capacity Needs 105 Table B 1.10: Mean Distribution of the Responses According to Work ability Needs 105 Table B 1.11: Mean Distribution of the Responses According To Knowledge Needs 106 Table B 1.12: Mean Distribution of the Responses According to Skills Needs 106 Table B 1.13: Mean Distribution of the Responses According To Attitude Needs 107 Table B 1.14: Level Knowledge training needs of industry for IT graduates 108 Table B 1.15: level Skills training needs of industry for IT graduates 108 109 Table B 1.16: level Attitude training needs of industry for IT graduates 109 Table B 1.17: The Mean and Standard Deviation 111 Table B 1.19:The Mean and Standard Deviation 112 Table B 1.21:The Mean and Standard Deviation 113 Table B 1.23: level of competency and satisfaction of IT graduates and the training 113 needs Table B 1.24: level of competency and satisfaction of IT graduates and the training 114 needs 116 Table B 1.25: level of competency and satisfaction of IT graduates and the training 116 Table B 1.25: Da ta industry’s need Table 126: Data graduates need 131 vii LIST OF FIGURES Figure 1. Competencies model 23 Figure 2. Research diagram 35 Figure 3. Location of Thai Nguyen University 37 viii INTRODUCTION According to international assesment agencies on Information Technology and Communication, Vietnam has informantion technology and communication development index (IDI) ranking at 86 out of 161 nations and rank 4th position in Southern East Asia (2012).

Networked Readiness Index (NRI) of Vietnam ranked at 84 out of 144 nations and 5th position in Southern East Asia in 2012. Regarding to information technology industry, Vietnam ranked at 8th worldwide on software processing activities (according to Tholon Corporation, 2011), stays on top ten nations in Pacific Asia and top thirty worldwide (according to report of Gartner Corporation in 2012). Vietnam has been highly considered on public service and application of information technology on State Agencies. For the norms of electronic Administration/Government, Vietnam has been classified at 4th position in South East Asia and 81 out of 190 nations in 2012.

Regarding human resource quality, Vietnam has ranked at 101 out of 161 nations in 2012 and highly considered on education qualification of mathematics and scientific subjects. Nowaday human resource on information technology is not only very limited in number in Vietnam, but it is also lack in the world. Now the world is in shortage of 4 million engineers on information technology (IT). And in Vietnam demand of humand resource on software industry (PM) has been drammatically increasing.

From 2011 to 2015, Vietnam is estimated to need about 20.000 engineers on IT. While education and training capacity of human resource on information technology provides about 34.048 ones in 2010 and 2012 respectively.In fact number of qualified IT enginners under employer’s requirements are even much smaller. According to employer’s statistics database, Vietnamese IT engineers are very weak in communication skill, professional working style, and English proficiency. Moreover, about 64% of human resource is weak in group working ability.

Thus they could not integrate and adapt to employer’s standards after being recruited. Up to 71% graduation students have not adapted to technology advance change, 90% foreign language insufficient students. Therefore Vietnamese IT staffs could only utilise 60% their capacity and big obstacles for enterprise’s recruitment. ix According to, Deputy Prime Miniser Nguyen Thien Nhan: “In IT industry, Vietnam has very good potentials to cooperate with international partners.

And a question is how to attract more and more foreign investors participating in IT human resource education and training”. Therefore, I have conducted this study “Relevance of information tecnology graduates’ competencies to the industry needs”. The objective of this study is to assess IT student capacity of Thai Nguyen University in meeting to enterprise’s demand and to find out gap between training education quality and real requirements. The findings of this study will be scientific evidences for policy- makers, educational institutions, educators, and students in improving education program and efficiency.

x CHAPTER I GENERAL INTRODUCTION Education in its general sense is a form of learning in which the knowledge, skills, and habits of a group of people are transferred from one generation to the next through teaching, training, or research. It is essential for everyone and the level of education helps people earn respect and recognition. It is a fact that the importance of education is undeniable for every single person. It goes without saying that education has a positive effect on human life.

All people need to access to education. Only with the advent of education can people gain knowledge and enlarge their view over the world. Education plays such a rudimentary role in our society that we cannot even imagine a life without it. It is a determined element for the civilization of human society.

Not only does it helps us develop healthy surroundings but it also generates an advance community. As a matter of fact, everything we create today is based on the knowledge that we obtain throughout our life by way of education. This assists scientists in inventing equipment and devices, resulting in a high technology nowadays. The more developed life becomes, the more necessary education is for everyone because the development of a country depends vastly on the standard of education, it must do everything to improve it.

Although the educational systems of different countries are not similar but they have to share a common goal which is to provide its citizens a suitable and proper learning. Education is absolutely beneficial for the society on the whole. It is a life-long process to each person that needs to be reinforced throughout life. However, we need an education system that may eradicate illiteracy and may provide the common man an access not only to basic education but also to higher and technical education.

Viet Nam’s competitive advantage in the global economy depends on qualified and skilled workforce. A troubling gap, however, currently exists between the skills and knowledge of the country’s current and projected workforce and the demands of jobs expected to grow most rapidly during the next decade.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Năng lực sinh viên CNTT phù hợp nhu cầu ngành công nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tiến sĩ đánh giá năng lực sinh viên IT tốt nghiệp, đối chiếu nhu cầu ngành công nghiệp. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa sự phù hợp nhân lực.

Luận án "Năng lực sinh viên CNTT phù hợp nhu cầu ngành công nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại southern luzon state university and thai nguyen university. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Năng lực sinh viên CNTT phù hợp nhu cầu ngành công nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Năng lực sinh viên CNTT phù hợp nhu cầu ngành công nghiệp" thuộc chuyên ngành Educational Management. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Năng lực sinh viên CNTT phù hợp nhu cầu ngành công nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Năng lực sinh viên CNTT phù hợp nhu cầu ngành công nghiệp" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Năng lực sinh viên CNTT phù hợp nhu cầu ngành công nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter