Luận án nghiên cứu giải pháp nâng cao độ chính xác mô hình DSM từ ảnh radar bằng InSAR
Luận án đề xuất giải pháp nâng cao độ chính xác mô hình số bề mặt từ ảnh radar, cải thiện 20% so với phương pháp truyền thống.
Viễn thám và Trắc địa bản đồ
Luan An
Đề tài nghiên cứu khoa học
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng của DSM và thách thức phương pháp cũ
- Số trang:
- 159 trang
- Chuyên ngành:
- Viễn thám và Trắc địa bản đồ
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng của DSM và thách thức phương pháp cũ
Mô hình số bề mặt (DSM) đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực. Từ thành lập bản đồ địa hình, bản đồ 3D đến nắn ảnh trực giao, DSM đều mang lại giá trị lớn. Mô hình này giúp lập kế hoạch phòng chống tai biến thiên nhiên như lũ lụt, kiểm soát xói lở đất. Việc phân tích tầm nhìn diện rộng và giám sát tài nguyên môi trường cũng phụ thuộc vào DSM. Nhu cầu về dữ liệu DSM chính xác và cập nhật ngày càng cao, thúc đẩy việc tìm kiếm các phương pháp tạo lập hiệu quả.
1.1. Ứng dụng rộng rãi của Mô hình độ cao số DSM
Mô hình số bề mặt (DSM - Digital Surface Model) là tập hợp dữ liệu số mô tả bề mặt Trái Đất trong không gian 3D. DSM có nhiều ứng dụng quan trọng. Mô hình này được dùng trong thành lập bản đồ địa hình, bản đồ 3D. DSM hỗ trợ nắn ảnh trực giao. Nó giúp lập kế hoạch phòng chống tai biến thiên nhiên như lũ lụt, kiểm soát xói lở đất. DSM cũng được sử dụng để phân tích tầm nhìn diện rộng. Việc giám sát tài nguyên môi trường cũng cần đến DSM. Nhiều ứng dụng khác cũng tận dụng dữ liệu DSM. Nhu cầu về dữ liệu DSM chính xác ngày càng tăng.
1.2. Hạn chế của phương pháp tạo lập DSM truyền thống
Các phương pháp truyền thống để thành lập DSM gặp nhiều hạn chế. Đo vẽ trực tiếp ngoài thực địa đòi hỏi chi phí lớn về thời gian và sức lao động. Phương pháp này khó thực hiện ở khu vực địa hình phức tạp. Đo vẽ lập thể ảnh hàng không, ảnh vệ tinh, và ảnh UAV đã khắc phục một phần. Tuy nhiên, chi phí sản xuất vẫn cao. Phương pháp quang học không khả thi ở khu vực bị ảnh hưởng bởi mù khí quyển hoặc thời tiết xấu. Những thách thức này thúc đẩy tìm kiếm các phương pháp hiệu quả hơn, đảm bảo độ chính xác DSM.
II.Ưu điểm của ảnh Radar trong tạo lập Mô hình độ cao số
Ảnh radar đã trở thành một giải pháp ưu việt để xây dựng Mô hình độ cao số (DSM). Với khả năng bao phủ rộng, chu kỳ lặp ngắn và chi phí thấp, ảnh radar khắc phục được nhiều nhược điểm của phương pháp quang học. Đặc biệt, ảnh Sentinel cung cấp miễn phí với độ phân giải cao, mở ra cơ hội lớn. Các phương pháp xử lý SAR như Radarclinometry, Radargrammetry, Interferometry và Polarimetry đã được phát triển để khai thác tiềm năng này. Kỹ thuật giao thoa radar (InSAR) nổi bật với khả năng tạo DSM chính xác, hiệu quả.
2.1. Lợi ích vượt trội của ảnh radar vệ tinh
Trong hai thập kỷ gần đây, ảnh radar và dữ liệu LiDAR được sử dụng để xây dựng DSM. Ảnh radar có nhiều ưu điểm nổi bật. Ảnh radar bao phủ rộng trên bề mặt Trái Đất. Chu kỳ lặp ngắn, cung cấp tư liệu gần như tức thời. Chi phí mua tư liệu radar thường rẻ hơn các loại viễn thám khác. Ảnh Sentinel, với độ phân giải cao và chu kỳ lặp 12 ngày, được cấp miễn phí. Những lợi thế này làm cho ảnh radar trở thành nguồn dữ liệu quý giá. Ảnh radar khắc phục hạn chế của ảnh quang học trong điều kiện thời tiết xấu.
2.2. Các phương pháp xử lý ảnh radar cho DSM
Ảnh radar đã được nghiên cứu và ứng dụng để thành lập mô hình độ cao số (DSM) ngay từ những năm 1960. Các phương pháp xử lý chính bao gồm đo độ dốc (Radarclinometry), đo radar lập thể (Radargrammetry). Phương pháp radar giao thoa (Interferometry) và đo radar phân cực (Polarimetry) cũng được sử dụng. Các phương pháp này chủ yếu xử lý tư liệu từ hệ thống radar độ mở tổng hợp (SAR). Mục tiêu là xác định độ cao tương đối hoặc tuyệt đối của các đối tượng trên bề mặt. Kỹ thuật InSAR là một phương pháp hứa hẹn, giải quyết các vấn đề khó khăn, đòi hỏi độ chính xác DSM cao và hiệu quả kinh tế.
III.Kỹ thuật InSAR tiên tiến nâng cao chất lượng DSM
Kỹ thuật giao thoa radar (InSAR) là một bước tiến vượt bậc trong việc tạo lập Mô hình độ cao số (DSM). InSAR sử dụng sự chênh lệch pha từ hai ảnh radar để suy ra độ cao địa hình, mang lại tiềm năng lớn cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao. Khả năng hoạt động độc lập với điều kiện thời tiết là một lợi thế nổi bật, giúp thu thập dữ liệu ở những khu vực khó khăn. Tuy nhiên, chất lượng DSM từ InSAR phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đòi hỏi quy trình xử lý tinh vi để đạt được kết quả tối ưu.
3.1. Giới thiệu kỹ thuật giao thoa radar InSAR
Kỹ thuật giao thoa radar (InSAR) là phương pháp tiên tiến trong tạo lập DSM. InSAR sử dụng hai ảnh radar SAR của cùng một khu vực. Hai ảnh này được thu nhận từ hai vị trí hơi khác nhau hoặc vào hai thời điểm khác nhau. Sự khác biệt về đường đi của tín hiệu radar tạo ra một ảnh giao thoa. Ảnh giao thoa chứa thông tin về sự chênh lệch pha. Sự chênh lệch pha này tỷ lệ thuận với độ cao của địa hình. InSAR biến đổi thông tin pha thành dữ liệu độ cao. Điều này cho phép tạo ra Mô hình độ cao số (DSM) chi tiết và chính xác.
3.2. Tiềm năng của InSAR trong tạo lập DSM chính xác
InSAR đã nhanh chóng được ứng dụng rộng rãi trong tạo DSM. Kỹ thuật này có tiềm năng giải quyết các vấn đề phức tạp. Nó mang lại độ chính xác cao và hiệu quả kinh tế. InSAR có thể hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết, vượt trội so với ảnh quang học. Điều này rất quan trọng đối với các khu vực khó tiếp cận hoặc thường xuyên có mây mù. Chất lượng DSM từ InSAR có thể rất cao. Tuy nhiên, nó chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Việc kiểm soát các yếu tố này là chìa khóa để nâng cao độ chính xác DSM.
IV.Yếu tố ảnh hưởng độ chính xác DSM từ xử lý InSAR
Độ chính xác của DSM được tạo ra bằng kỹ thuật InSAR bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp. Tác động của khí quyển gây ra sai số vị trí pixel, làm khó khăn trong quá trình đồng nhất ảnh radar (co-registration). Sự khác biệt về thời gian thu nhận ảnh dẫn đến giảm coherence, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng ảnh giao thoa. Ngoài ra, các thách thức trong quy trình xử lý InSAR như lọc nhiễu pha và giải pha InSAR (phase unwrapping) cũng đóng vai trò quyết định đến độ chính xác cuối cùng của Mô hình độ cao số.
4.1. Tác động của môi trường và đặc tính ảnh radar
Chất lượng của DSM được xây dựng bằng InSAR chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Một yếu tố quan trọng là tác động của khí quyển. Khí quyển gây sai số về góc chụp ảnh và đường đáy ảnh (baseline). Những yếu tố này làm dịch chuyển vị trí các pixel. Điều này gây khó khăn trong quá trình khớp ảnh. Sự khác biệt về thời gian thu nhận ảnh cũng là một vấn đề. Nó tạo ra sự không tương quan, hay giảm coherence, giữa hai ảnh radar. Coherence thấp ảnh hưởng trực tiếp đến việc khớp ảnh. Quá trình này cần thiết để tạo ảnh giao thoa chất lượng cao.
4.2. Thử thách trong quy trình xử lý InSAR
Sau khi tạo ảnh giao thoa, các bước xử lý tiếp theo cũng đối mặt với thử thách. Vấn đề lọc nhiễu pha là rất quan trọng. Nhiễu pha làm giảm độ tin cậy của dữ liệu độ cao. Giải pha InSAR (phase unwrapping) là một công đoạn phức tạp. Nó chuyển đổi pha tương đối thành pha tuyệt đối. Sai số trong giai đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của DSM. Việc đồng nhất ảnh radar (co-registration) chính xác là nền tảng. Chất lượng của ảnh giao thoa cần được nâng cao. Điều này là thiết yếu để cải thiện chất lượng sản phẩm DSM cuối cùng.
V.Giải pháp giảm thiểu sai số cải thiện độ chính xác DSM
Để nâng cao độ chính xác của Mô hình độ cao số (DSM) từ kỹ thuật InSAR, việc giảm thiểu sai số trong mọi công đoạn xử lý ảnh là tối quan trọng. Các giải pháp tập trung vào đồng đăng ký (co-registration) chính xác, tối ưu hóa tạo ảnh giao thoa, lọc nhiễu pha hiệu quả và giải pha InSAR (phase unwrapping) đáng tin cậy. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu ứng dụng InSAR tại Việt Nam, song các giải pháp cụ thể để nâng cao độ chính xác DSM vẫn còn hạn chế. Do đó, cần có các hướng nghiên cứu đột phá để cải thiện chất lượng sản phẩm.
5.1. Các bước xử lý InSAR để nâng cao chất lượng ảnh giao thoa
Nhiều nhà khoa học trên thế giới đã nghiên cứu các giải pháp giảm thiểu sai số trong InSAR. Các giải pháp này tập trung vào các công đoạn xử lý ảnh. Bao gồm đồng đăng ký ảnh (co-registration) để đảm bảo hai ảnh khớp nhau chính xác. Tạo ảnh giao thoa (interferogram generation) cần giảm thiểu nhiễu. Lọc nhiễu pha là bước quan trọng tiếp theo. Nó loại bỏ các tín hiệu không mong muốn. Giải pha InSAR (phase unwrapping) là then chốt. Quá trình này chuyển đổi pha giao thoa thành độ cao thực tế. Cuối cùng là chuyển đổi tọa độ và hiệu chỉnh hình học (geocoding). Nâng cao chất lượng ở mỗi bước sẽ cải thiện độ chính xác DSM.
5.2. Hướng nghiên cứu và giải pháp đột phá cho độ chính xác DSM
Ở Việt Nam, các nghiên cứu InSAR đã có một số công bố. Chúng tập trung vào ứng dụng viễn thám radar. Ví dụ như dự báo lún mặt đất, xây dựng DEM, quan trắc lún đất. Tuy nhiên, các công bố này chưa đề cập sâu đến giải pháp giảm thiểu sai số. Đặc biệt là trong các công đoạn xử lý ảnh InSAR cụ thể. Do đó, độ chính xác của sản phẩm thường chưa cao. Cần có các giải pháp đột phá để cải thiện điều này. Nâng cao chất lượng ảnh giao thoa là mục tiêu chính. Phát triển thuật toán đồng nhất ảnh radar và giải pha hiệu quả hơn là cần thiết.
VI.Tiềm năng ảnh Sentinel cho DSM chất lượng cao
Hệ thống vệ tinh Sentinel, hoạt động từ năm 2014, mang lại cơ hội lớn để nâng cao độ chính xác của Mô hình độ cao số (DSM) với chi phí thấp. Với chu kỳ lặp ngắn, diện tích phủ trùm lớn và ảnh độ phân giải cao được cung cấp miễn phí, dữ liệu Sentinel là nguồn tài nguyên quý giá. Việc tận dụng tối đa những ưu điểm này, kết hợp với kỹ thuật InSAR tiên tiến, sẽ giúp tạo ra các sản phẩm DSM chất lượng vượt trội, đáp ứng kịp thời nhu cầu của người dùng.
6.1. Đặc điểm nổi bật của dữ liệu Sentinel
Từ năm 2014, hệ thống vệ tinh Sentinel đã hoạt động. Dữ liệu Sentinel cung cấp nhiều lợi thế cho việc tạo DSM. Chu kỳ lặp ngắn giúp thu thập dữ liệu thường xuyên. Diện tích phủ trùm lớn bao quát các khu vực rộng. Ảnh có độ phân giải cao, cung cấp chi tiết tốt. Đặc biệt, dữ liệu Sentinel được cung cấp miễn phí. Những đặc điểm này mở ra cơ hội lớn. Nó cho phép xây dựng DSM với độ chính xác cao. Chi phí sản xuất DSM từ Sentinel cũng thấp.
6.2. Cơ hội phát triển DSM chính xác chi phí thấp
Sự sẵn có của ảnh Sentinel tạo ra một hướng nghiên cứu mới. Đây là cơ hội để phát triển các phương pháp xử lý hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra DSM có độ chính xác cao. Đồng thời, giữ chi phí sản xuất ở mức thấp. Khả năng cung cấp tư liệu kịp thời cũng là một lợi thế. Điều này đáp ứng nhu cầu cấp bách của người sử dụng. Việc tận dụng tối đa dữ liệu Sentinel, kết hợp với các kỹ thuật xử lý InSAR tiên tiến. Đây là chìa khóa để vượt qua các hạn chế hiện tại. Sẽ tạo ra các sản phẩm DSM chất lượng vượt trội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Mô hình số bề mặt (DSM - Digital Surface Model) là tập hợp dữ liệu số mô tả một phần của bề mặt Trái Đất trong không gian 3D. Hiện nay, DSM được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như trong thành lập bản đồ địa hình, thành lập bản đồ 3D, được dùng trong nắn ảnh trực giao, lập kế hoạch phòng chống các tai biến thiên nhiên; lũ lụt, kiểm soát xói lở đất, phân tích tầm nhìn ở diện rộng, giám sát tài nguyên môi trường và trong nhiều ứng dụng khác. Phương pháp truyền thống đầu tiên được sử dụng để thành lập DSM là phương pháp đo vẽ trực tiếp ngoài thực địa. Để thực hiện việc thu thập thông tin của bề mặt, phương pháp đòi hỏi chi phí rất nhiều về thời gian và sức lao động ngoại nghiệp, thậm chí không thể thực hiện được ở nhiều khu vực khó khăn, phức tạp.
Tiếp theo là phương pháp đo vẽ lập thể ảnh hàng không và ảnh vệ tinh, và gần đây nhất là ảnh chụp từ thiết bị bay không người lái (UAV). Đây là những phương pháp đo gián tiếp, phần nào đã khắc phục được các hạn chế nói trên của phương pháp đo trực tiếp, song chi phí cho sản xuất vẫn còn khá cao. Mặt khác phương pháp này cũng không thể thực hiện được ở những khu vực không chụp được ảnh quang học do ảnh hưởng của mù khí quyển, của thời tiết. Trong hơn hai thập niên trở lại đây, để xây dựng DSM, người ta sử dụng thêm hai phương pháp: thành lập DSM là từ ảnh Radar và từ dữ liệu bay quét LiDAR.
Mỗi phương pháp đều có các ưu điểm và nhược điểm nhất định liên quan tới các khía cạnh như mức độ chi tiết, độ chính xác của DSM, khả năng thực hiện và chi phí thành lập. Với ưu điểm nổi trội của ảnh radar có độ phủ rộng trên bề mặt Trái Đất, chu kỳ lặp ngắn (hầu như có thể cung cấp tư liệu “tức thời”), chi phí mua tư liệu rẻ hơn nhiều so với các loại tư liệu viễn thám khác, thậm chí ảnh Sentinel, với độ phân giải cao, chu kỳ lặp 12 ngày được cấp miễn phí. Ảnh radar đã được nghiên cứu và ứng dụng để thành lập mô hình số bề mặt (Digital Surface Model - DSM) ngay từ những -2- năm 1960, với sự ứng dụng các phương pháp xử lý chủ yếu như: phương pháp đo độ dốc (Clinometry/Radarclinometry), phương pháp đo radar lập thể (Stereoscopy/Radar hay Stereogrammetry/Radargrammetry), phương pháp radar giao thoa (Interferometry) và phương pháp đo radar phân cực (Polarimetry). Những phương pháp này thông thường được sử dụng để xử lý tư liệu của các hệ thống radar độ mở tổng hợp SAR (Synthetic Aperture Radar) nhằm xác định độ cao tương đối hoặc tuyệt đối của các đối tượng hoặc điểm độ cao trên bề mặt thực địa.
Mặc dù mới xuất hiện, song phương pháp đo radar giao thoa (InSAR) đã được ứng dụng rộng rãi trong tạo DSM. Đây là một kỹ thuật hứa hẹn sẽ giải quyết một số vấn đề khó khăn trong một khu vực nghiên cứu đòi hỏi độ chính xác, hiệu quả kinh tế cao, thuận tiện với mọi điều kiện thời tiết. Chất lượng của DSM được xây dựng bằng phương pháp InSAR chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Một trong những yếu tố ảnh hưởng đó, là tác động của khí quyển đối với góc chụp ảnh, đường đáy ảnh (baseline) và kỹ thuật xử lý.
Ảnh hưởng của các yếu tố này sẽ làm vị trí các pixel bị xê dịch, gây khó khăn trong quá trình khớp ảnh. Hai là sự khác nhau về thời gian thu nhận, tạo ra sự không tương quan giữa hai ảnh, và sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình khớp hai ảnh với nhau để tạo ảnh giao thoa, rồi vấn đề lọc nhiễu pha để mở pha. Do đó, để nâng cao chất lượng của sản phẩm DSM thì nhất thiết phải nâng cao chất lượng của ảnh giao thoa trong phương pháp InSAR. Trên thế giới có nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu, đề xuất các giải pháp giảm thiểu các sai số gây ra trong các công đoạn của qui trình xử lý ảnh trong phương pháp InSAR, bao gồm: đồng đăng ký (co-registration), tạo ảnh giao thoa (interferogram generation), lọc nhiễu pha, giải pha (phase unwrapping) và chuyển đổi tọa độ, hiệu chỉnh hình học (geocoding).
Ở Việt Nam, hiện nay đã có một số công bố khoa học về nghiên cứu cơ sở khoa học và đề xuất giải pháp dự báo lún mặt đất thành phố Hà Nội bằng kỹ thuật radar giao thoa, kết quả xây dựng DEM từ thành lập tư liệu ảnh ERS, nghiên cứu ứng dụng ảnh vệ tinh RADAR độ phân giải cao trong thành lập mô hình số độ cao -3- và kiểm kê đảo, ứng dụng phương pháp InSAR vi phân trong quan trắc lún đất do khai thác nước ngầm, nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật radar giao thoa trong xác định sự thay đổi bề mặt địa bằng kỹ thuật radar giao thoa từ ảnh TeraSAR X…Nhưng trong hầu hết các công bố khoa học đó, mới chỉ đề cập đến khả năng ứng dụng của viễn thám radar chứ chưa có các giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng của các sai số gây ra trong các công đoạn của qui trình xử lý ảnh trong phương pháp InSAR nhằm nâng cao độ chính xác của sản phẩm. Vì vậy độ chính xác đạt được của sản phẩm chưa cao. Từ năm 2014, hệ thống vệ tinh Sentinel đã đi vào hoạt động, với chu kỳ lặp ngắn, diện tích phủ trùm lớn, ảnh có độ phân giải cao, được cung cấp miễn phí, đã mở khả năng sử dụng loại tư liệu này để xây dựng DSM có độ chính xác cao, chi phí sản xuất thấp, và có thể đáp ứng rất kịp thời cho người sử dụng. Do vậy hướng nghiên cứu về qui trình xử lý, về các giải pháp nâng cao độ chính xác xây dựng DSM bằng tư liệu viễn thám radar nói chung, tư liệu Sentinel nói riêng phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam là cần thiết, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn ứng dụng cao.
Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu cơ sở khoa học và các giải pháp nâng cao độ chính xác xây dựng DSM từ ảnh radar, phù hợp với điều kiện thực tế về tư liệu của Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu - Ảnh radar, quy trình thành lập DSM và các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của DSM, được xây dựng bằng ảnh radar theo phương pháp radar giao thoa - InSAR. - Thuật toán biến đổi wavelet, khả năng sử dụng của nó để nâng cao độ chính xác của DSM, được xây dựng từ ảnh radar theo phương pháp InSAR. - Ph p lọc nhiễu oldstein và thích nghi làng giềng trong lọc nhiễu pha giao thoa.
Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu qui trình xây dựng DSM, những yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của DSM và các giải pháp nâng cao độ chính xác của DSM, trên cơ sở ứng dụng -4- phương pháp biến đổi tín hiệu wavelet trong phân tích tín hiệu, phương pháp oldstein để lọc nhiễu pha. - Tư liệu ảnh sử dụng làm thực nghiệm là tư liệu ảnh vệ tinh Setinel - 1A của các khu vực: Quảng Ninh và Ninh Thuận. Nội dung nghiên cứu - Nghiên cứu cơ sở khoa học tạo DSM bằng ảnh radar và những yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của nó - Nghiên cứu cơ sở lý thuyết của ph p biến đổi wavelet và khả năng sử dụng để phân tích tín hiệu trong các công đoạn của qui trình thành lập DSM bằng ảnh radar theo phương pháp InSAR. - Nghiên cứu phương pháp lọc nhiễu oldstein và oldstein cục bộ, trên cơ sở đó đưa ra phương pháp lọc nhiễu oldstein tích hợp kỹ thuật thích nghi láng giềng có trọng số, để nâng cao độ chính xác của DSM.
- Xây dựng chương trình thử nghiệm tự động đồng đăng ký ảnh, chương trình lọc nhiễu để nâng cao độ chính xác của DSM được thành lập từ tư liệu ảnh Sentinel bằng phương pháp InSAR. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp thu thập thông tin: tiến hành thu thập và tổng hợp tài liệu khoa học đã công bố trên các Tạp chí, Kỷ yếu Hội thảo, Báo cáo tổng kết các đề tài NCKH. Đồng thời thu thập ảnh Sentinel - 1A, các số liệu, tư liệu có liên quan đến các khu vực thực nghiệm. - Phương pháp phân tích, tổng hợp các tài liệu bao gồm các bài báo khoa học đã công bố trên thế giới và trong nước, các kết quả nghiên cứu đã đạt được để nâng cao chất lượng của DSM và các modul phần mềm tạo DSM từ tư liệu ảnh SAR.
Từ đó nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng của DSM được thành lập bằng ảnh radar phù hợp và có tính khả thi cao trong điều kiện hiện nay tại Việt Nam. - Kỹ thuật lập trình và ứng dụng công nghệ tin học trong xây dựng chương trình thực hiện quá trình tự động đồng đăng ký ảnh và lọc nhiễu pha giao thoa , thực hiện thực nghiệm kiểm chứng. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 7. Ý nghĩa khoa học của luận án óp phần hoàn thiện các ứng dụng của ph p biến đổi wavelet trong xử lý và phân tích tín hiệu, ứng dụng phương pháp lọc nhiễu pha oldstein trong qui trình thành lập DSM từ ảnh radar.
Ý nghĩa thực tiễn của luận án Cung cấp những đánh giá đầy đủ về cơ sở khoa học cũng như kết quả nghiên cứu thử nghiệm của giải pháp nâng cao độ chính xác của DSM được thành lập bằng ảnh Sentinel - 1A kênh C trong điều kiện Việt Nam. Những luận điểm bảo vệ Luận điểm 1: Với tín hiệu siêu cao tần sử dụng trong viễn thám radar, ph p biến đổi xấp xỉ sóng nhỏ (wavelet) là phù hợp trong việc chọn và khớp các điểm đặc trưng, phục vụ cho đồng đăng ký ảnh trong qui trình thành lập DSM bằng phương pháp InSAR. Luận điểm 2: Phương pháp lọc nhiễu oldstein tích hợp kỹ thuật thích nghi láng giềng có trọng số, là tối ưu trong lọc nhiễu pha giao thoa để nâng cao độ chính xác của DSM. Những điểm mới của luận án 9.
Áp dụng thành công phương pháp biến đổi xấp xỉ sóng nhỏ (wavelet) để xử lý ảnh radar trong chọn kích thước cửa sổ khớp ảnh, chiết xuất và khớp các điểm đặc trưng trên ảnh radar, qua đó nâng cao độ chính xác xây dựng DSM từ tư liệu viễn thám siêu cao tần. Đề xuất phương pháp lọc nhiễu oldstein tích hợp kỹ thuật thích nghi láng giềng có trọng số để lọc nhiễu pha giao thoa nhằm nâng cao độ chính xác của DSM. Khối lượng và kết cấu luận án Kết cấu luận án bao gồm các phần chính như sau: Mở đầu. Tổng quan về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước Chương 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nâng cao độ chính xác DSM từ ảnh radar bằng kỹ thuật InSAR (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-nang-cao-do-chinh-xac-dsm-tu-anh-radar-bang-ky-thuat-insar
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao độ chính xác DSM từ ảnh radar bằng kỹ thuật InSAR" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất giải pháp nâng cao độ chính xác mô hình số bề mặt từ ảnh radar, cải thiện 20% so với phương pháp truyền thống.
Luận án "Nâng cao độ chính xác DSM từ ảnh radar bằng kỹ thuật InSAR" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao độ chính xác DSM từ ảnh radar bằng kỹ thuật InSAR" thuộc chuyên ngành Viễn thám và Trắc địa bản đồ. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Nâng cao độ chính xác DSM từ ảnh radar bằng kỹ thuật InSAR" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao độ chính xác DSM từ ảnh radar bằng kỹ thuật InSAR" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao độ chính xác DSM từ ảnh radar bằng kỹ thuật InSAR" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.