Luận án: Kỹ thuật tìm kiếm thực thể ngữ nghĩa ẩn & gợi ý truy vấn ngữ cảnh
Luận án đề xuất kỹ thuật tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa ẩn và gợi ý truy vấn hướng ngữ cảnh, cải tiến hiệu quả tìm kiếm thông tin.
Khai phá dữ liệu, khai phá ngữ nghĩa và xử lý ngôn ngữ tự nhiên
Luan An
Luận án
Số trang
106
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu Tìm kiếm Thực Thể: Vượt qua giới hạn từ khóa
- Số trang:
- 106 trang
- Chuyên ngành:
- Khai phá dữ liệu, khai phá ngữ nghĩa và xử lý ngôn ngữ tự nhiên
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu Tìm kiếm Thực Thể Vượt qua giới hạn từ khóa
Trong kỷ nguyên Big Data, lượng dữ liệu trên Internet tăng trưởng không ngừng. Các công cụ tìm kiếm truyền thống dựa trên từ khóa gặp nhiều thách thức. Nhu cầu tìm kiếm thực thể với yêu cầu cao ngày càng cấp bách. Cơ chế tìm kiếm bằng từ khóa không đủ khả năng suy diễn thông tin chưa biết. Các truy vấn của người dùng thường ngắn, mơ hồ và đa nghĩa. Cần cải tiến để đưa ra các gợi ý truy vấn hiệu quả hơn. Hoặc phát triển hình thái tìm kiếm mới như tìm ra tên các thực thể dựa trên ngữ nghĩa ẩn. Khoảng 71% câu tìm kiếm trên web chứa tên thực thể. Khi một truy vấn như 'Pháp' được đưa ra, ngữ nghĩa ẩn đằng sau nó là 'Paris' nếu so sánh với 'Việt Nam' - 'Hà Nội'. Con người có thể suy luận ngay lập tức. Nhưng máy tìm kiếm chỉ trả về các tài liệu chứa từ khóa. Chúng không đưa ra câu trả lời trực tiếp. Điều này cho thấy giới hạn của các hệ thống tìm kiếm thực thể hiện tại.
1.1. Thách thức tìm kiếm thông tin trong kỷ nguyên Big Data
Lượng dữ liệu khổng lồ trên Internet đặt ra thách thức cho các công cụ tìm kiếm thực thể. Máy tìm kiếm truyền thống dựa trên từ khóa gặp khó khăn. Khó khăn trong việc suy diễn thông tin chưa biết. Nhu cầu tìm kiếm thực thể ngày càng cao. Các truy vấn thường ngắn, mơ hồ và đa nghĩa. Cần một cách tiếp cận mới để hiểu sâu hơn ý định của người dùng. Các hệ thống hiện tại chưa đủ khả năng xử lý ngữ nghĩa ẩn trong các câu truy vấn phức tạp. Đây là một vấn đề trọng tâm trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Nhu cầu tìm kiếm thông tin với yêu cầu cao ngày càng cấp bách hơn bao giờ hết. Việc thiếu khả năng suy luận làm giảm hiệu quả trải nghiệm người dùng.
1.2. Giới hạn của tìm kiếm truyền thống qua từ khóa
Cơ chế tìm kiếm thực thể dựa vào từ khóa thiếu khả năng suy diễn. Ví dụ: con người dễ dàng suy luận 'Pháp' - 'Paris' từ 'Việt Nam' - 'Hà Nội'. Máy tìm kiếm chỉ trả về tài liệu chứa từ khóa, không đưa ra câu trả lời trực tiếp. Chúng không thể giải quyết các câu hỏi liên quan đến quan hệ tương đồng giữa các thực thể. Con người có khả năng tự nhiên suy diễn từ miền ngữ nghĩa quen thuộc sang không quen thuộc. Máy tìm kiếm cần mô phỏng khả năng này. Đây là một hạn chế lớn đối với việc khai thác ngữ nghĩa ẩn trong dữ liệu. Sự mơ hồ và đa nghĩa của truy vấn làm giảm đáng kể chất lượng kết quả. Tìm kiếm thực thể hiệu quả hơn là yêu cầu tất yếu.
II.Kỹ thuật Tìm kiếm Thực Thể dựa trên Ngữ Nghĩa Ẩn
Luận án tập trung nghiên cứu kỹ thuật tìm kiếm thực thể dựa trên ngữ nghĩa ẩn. Mục tiêu là giải quyết bài toán suy diễn thông tin chưa biết. Phương pháp này mô phỏng khả năng tự nhiên của con người. Đó là suy diễn từ một miền ngữ nghĩa quen thuộc sang một miền không quen thuộc. Ví dụ: từ cặp 'Việt Nam': 'Hà Nội' suy ra cặp 'Pháp': '?'. Kỹ thuật này sử dụng phân tích ngữ nghĩa tiềm ẩn (LSA) để khám phá mối quan hệ. Các thực thể được biểu diễn trong mô hình không gian vector. Điều này cho phép máy tìm kiếm hiểu sâu hơn ngữ nghĩa của truy vấn. Từ đó, cung cấp câu trả lời trực tiếp thay vì chỉ danh sách tài liệu. Việc áp dụng phương pháp phân cụm nâng cao hiệu quả tìm kiếm thực thể. Nhúng từ (Word Embeddings) cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp biểu diễn ngữ nghĩa thực thể một cách hiệu quả.
2.1. Khám phá quan hệ ngữ nghĩa tiềm ẩn giữa các thực thể
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định ngữ nghĩa ẩn đằng sau các thực thể. Mục tiêu là mô phỏng khả năng suy diễn tương tự của con người. Chuyển từ tìm kiếm từ khóa sang tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ. Sử dụng các phương pháp phân tích ngữ nghĩa tiềm ẩn (LSA) để phát hiện mối liên hệ. Các thực thể được biểu diễn trong mô hình không gian vector. Điều này giúp máy tìm kiếm hiểu sâu hơn ý nghĩa thực sự của truy vấn. Công nghệ nhúng từ (Word Embeddings) đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp biểu diễn ngữ nghĩa thực thể hiệu quả. Điều này cho phép hệ thống nhận biết các mối quan hệ phức tạp. Từ đó cải thiện đáng kể độ chính xác của tìm kiếm.
2.2. Phương pháp cải tiến hiệu quả tìm kiếm thực thể
Đề xuất kỹ thuật tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa ẩn. Áp dụng phương pháp phân cụm (clustering) để tổ chức dữ liệu thực thể. Phân cụm giúp nhóm các thực thể có cùng ngữ nghĩa hoặc quan hệ. Điều này cải thiện đáng kể hiệu quả và độ chính xác của kết quả tìm kiếm thực thể. Chỉ mục ngữ nghĩa tiềm ẩn (LSI) có thể được sử dụng để tối ưu hóa quá trình này. Mục tiêu là cung cấp câu trả lời trực tiếp thay vì chỉ danh sách tài liệu. Công nghệ này giải quyết hạn chế của các hệ thống nhận dạng thực thể (NER) truyền thống. Việc này đảm bảo kết quả tìm kiếm không chỉ liên quan mà còn chính xác. Từ đó, nâng cao trải nghiệm người dùng.
III.Cải thiện Gợi ý Truy vấn bằng Phân tích Ngữ cảnh
Bài toán thứ hai của luận án là cải thiện gợi ý truy vấn. Các kỹ thuật gợi ý truy vấn truyền thống còn nhiều hạn chế. Chúng thường chỉ đưa ra các gợi ý tương tự hoặc có liên quan với truy vấn vừa nhập. Nhưng chất lượng chưa chắc đã tốt hơn. Ngoài ra, các cách tiếp cận này không nắm bắt được xu hướng tri thức số đông thường hỏi. Đặc biệt, chúng không xét chuỗi truy vấn một cách liền mạch từ người sử dụng. Điều này khiến máy tìm kiếm bỏ lỡ ngữ cảnh tìm kiếm của người dùng. Ví dụ, với hai truy vấn liên tiếp 'Joe Biden là ai' và 'Ông ấy bao nhiêu tuổi', Search Engine truyền thống trả về hai tập kết quả khác nhau. Luận án đề xuất phương pháp gợi ý truy vấn hướng ngữ cảnh. Phương pháp này nắm bắt chuỗi truy vấn liền mạch. Từ đó, hiểu được ý định tìm kiếm của người dùng. Hệ thống có thể gợi ý truy vấn theo chuỗi, phản ánh tri thức cộng đồng. Điều này nâng cao đáng kể chất lượng gợi ý. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là yếu tố cốt lõi trong phân tích ngữ cảnh này.
3.1. Nhận diện hạn chế của gợi ý truy vấn truyền thống
Các kỹ thuật gợi ý truy vấn truyền thống có nhiều nhược điểm. Thường chỉ đưa ra gợi ý tương tự hoặc liên quan trực tiếp. Chất lượng gợi ý chưa chắc đã tốt hơn truy vấn gốc. Các hệ thống này không nắm bắt được xu hướng tri thức số đông sau truy vấn hiện hành. Chúng cũng không xem xét chuỗi truy vấn một cách liền mạch. Điều này bỏ qua ngữ cảnh tìm kiếm của người dùng. Ví dụ: 'Joe Biden là ai' và 'Ông ấy bao nhiêu tuổi' có liên quan ngữ nghĩa. Nhưng máy tìm kiếm truyền thống lại trả về hai tập kết quả riêng biệt. Hạn chế này làm giảm hiệu quả của các hệ thống gợi ý truy vấn hiện tại.
3.2. Đề xuất gợi ý truy vấn dựa trên ngữ cảnh và ý định
Phát triển phương pháp gợi ý truy vấn hướng ngữ cảnh. Nắm bắt chuỗi truy vấn liền mạch từ người sử dụng. Hiểu rõ hơn ý định tìm kiếm thực sự của người dùng. Đề xuất độ đo tương đồng tổ hợp để nâng cao chất lượng gợi ý. Máy tìm kiếm có thể gợi ý các truy vấn theo chuỗi logic. Các gợi ý này phản ánh tri thức cộng đồng thường tìm kiếm. Điều này giúp người dùng khám phá thông tin hiệu quả hơn. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là nền tảng cho việc phân tích ngữ cảnh. Nó giúp hệ thống dự đoán và cung cấp các gợi ý có ý nghĩa. Qua đó, cải thiện đáng kể trải nghiệm tìm kiếm của người dùng. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực tìm kiếm thực thể và gợi ý truy vấn.
IV.Đóng góp đột phá trong Ngữ Nghĩa Ẩn và NLP
Luận án mang lại những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực tìm kiếm thực thể và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Nghiên cứu giải quyết vấn đề tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa và gợi ý truy vấn hướng ngữ cảnh. Các đóng góp chính bao gồm xây dựng kỹ thuật tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa ẩn. Phương pháp này sử dụng phân cụm để nâng cao hiệu quả tìm kiếm. Luận án cũng đề xuất độ đo tương đồng tổ hợp trong bài toán gợi ý truy vấn theo ngữ cảnh. Điều này nhằm nâng cao chất lượng gợi ý. Hơn nữa, các kỹ thuật hướng ngữ cảnh được ứng dụng để xây dựng máy tìm kiếm chuyên sâu. Máy tìm kiếm này áp dụng trong miền cơ sở tri thức riêng, ví dụ dữ liệu hàng không. Các đóng góp này mở ra hướng đi mới cho việc hiểu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Chúng giúp khai thác sâu hơn ngữ nghĩa ẩn trong dữ liệu lớn. Liên kết thực thể (Entity Linking) cũng được cải thiện nhờ các phương pháp này.
4.1. Xây dựng kỹ thuật tìm kiếm thực thể ngữ nghĩa nâng cao
Luận án đóng góp bằng việc xây dựng kỹ thuật tìm kiếm thực thể. Kỹ thuật này dựa trên quan hệ ngữ nghĩa ẩn. Sử dụng phương pháp phân cụm để nâng cao hiệu quả tìm kiếm. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Giúp máy tìm kiếm hiểu sâu hơn mối quan hệ giữa các thực thể. Cải thiện độ chính xác và khả năng suy luận của hệ thống. Áp dụng mô hình không gian vector và nhúng từ (Word Embeddings) để biểu diễn ngữ nghĩa. Điều này giúp hệ thống tìm kiếm thực thể vượt trội. Nó cho phép giải quyết các truy vấn phức tạp một cách hiệu quả. Đây là một đóng góp lớn cho cộng đồng nghiên cứu.
4.2. Ứng dụng gợi ý truy vấn hướng ngữ cảnh trong SE chuyên sâu
Đề xuất độ đo tương đồng tổ hợp trong gợi ý truy vấn theo ngữ cảnh. Điều này cải thiện chất lượng và độ liên quan của các gợi ý. Ứng dụng các kỹ thuật hướng ngữ cảnh vào thực tế. Xây dựng máy tìm kiếm chuyên sâu trong miền cơ sở tri thức cụ thể (dữ liệu hàng không). Điều này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp. Nâng cao trải nghiệm người dùng trong các hệ thống tìm kiếm thực thể chuyên biệt. Các kỹ thuật như nhận dạng thực thể (NER) và liên kết thực thể (Entity Linking) được tích hợp. Việc này tạo ra một hệ thống tìm kiếm thông minh hơn. Nó có khả năng hiểu và phản hồi chính xác ý định của người dùng.
V.Phương pháp luận và Ứng dụng Tìm kiếm Thực Thể
Luận án thuộc lớp bài toán khai phá dữ liệu, khai phá ngữ nghĩa và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Đối tượng nghiên cứu bao gồm phương pháp tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa ẩn. Cũng như phương pháp gợi ý truy vấn hướng ngữ cảnh. Mục tiêu tổng quát là nghiên cứu, xác định và thực nghiệm các phương pháp. Mục đích là giải quyết hai bài toán đã nêu. Cài đặt thực nghiệm các phương pháp và áp dụng các đề xuất cải thiện kỹ thuật. Phân tích, đánh giá kết quả sau thực nghiệm. So sánh với các kỹ thuật khác để chứng minh hiệu quả. Phạm vi của luận án tập trung vào các tập dữ liệu thử nghiệm cụ thể. Điều này đảm bảo tính thực tiễn và khả năng kiểm chứng của các phương pháp. Nghiên cứu cũng mở rộng để xem xét các khía cạnh của mô hình chủ đề (Topic Modeling) và chỉ mục ngữ nghĩa tiềm ẩn (LSI).
5.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
Luận án thuộc lớp bài toán khai phá dữ liệu và khai phá ngữ nghĩa. Cũng bao gồm các vấn đề trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Đối tượng nghiên cứu chính: phương pháp tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa ẩn. Cùng với phương pháp gợi ý truy vấn hướng ngữ cảnh. Phạm vi thử nghiệm là các tập data-set thực thể cụ thể. Điều này đảm bảo tính thực tiễn và khả năng ứng dụng của các giải pháp. Nghiên cứu cũng xem xét đến các khía cạnh của mô hình chủ đề (Topic Modeling). Việc này giúp hiểu rõ hơn cấu trúc ngữ nghĩa của dữ liệu. Các phương pháp được xây dựng dựa trên nền tảng khoa học vững chắc.
5.2. Mục tiêu tổng quát và đánh giá thực nghiệm
Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu, xác định và thực nghiệm các phương pháp. Các phương pháp này nhằm giải quyết hai bài toán chính đã nêu. Cài đặt thực nghiệm các phương pháp đề xuất để kiểm chứng. Phân tích và đánh giá kết quả một cách khách quan. So sánh hiệu quả với các kỹ thuật hiện có. Mục đích là đưa ra giải pháp cải tiến kỹ thuật tìm kiếm hiệu quả. Việc này đóng góp vào sự phát triển của chỉ mục ngữ nghĩa tiềm ẩn (LSI) và các hệ thống tìm kiếm thông minh. Các kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể. Chúng khẳng định tính hiệu quả và ưu việt của các phương pháp mới. Từ đó, mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (106 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của luận án Trong kỷ nguyên big-data, trên không gian Internet, lượng dữ liệu mới sinh ra không ngừng, Search Engine là cốt lõi để đáp ứng nhu cầu tìm kiếm thông tin của người sử dụng. Đồng thời, nhu cầu tìm kiếm thông tin với yêu cầu cao ngày càng cấp bách. Cơ chế tìm kiếm dựa vào từ khóa ít có khả năng suy diễn thông tin chưa biết. Ngoài ra, câu truy vấn người dùng đưa vào trên thực tế thường ngắn, mơ hồ và đa nghĩa [1 – 6].
Do đó, cần thiết phải tập trung nghiên cứu cách thức cải tiến để đưa ra các gợi ý truy vấn hiệu quả hơn, hoặc hình thái tìm kiếm mới như tìm ra tên các thực thể dựa trên ngữ nghĩa ẩn. Theo thống kê, xấp xỉ 71% câu tìm kiếm trên web có chứa tên thực thể [7], [8]. Khi xét truy vấn chỉ gồm tên thực thể: “Việt Nam”, “Hà Nội”, “Pháp”, về trực quan, ta thấy ngữ nghĩa tiềm ẩn sau truy vấn này. Nói cách khác, tiềm ẩn một quan hệ tương tự giữa cặp tên thực thể “Việt Nam”:“Hà Nội” và cặp tên thực thể “Pháp”:“?”.
Nếu chỉ xét trực quan, đây là một trong những khả năng “tự nhiên” của con người - khả năng suy ra thông tin/tri thức chưa biết bằng suy diễn tương tự. Với truy vấn trên, con người có khả năng đưa ra đáp án tức thời, nhưng máy tìm kiếm Search Engine (SE) chỉ tìm được những tài liệu chứa các từ khóa nói trên, SE không đưa ngay ra được câu trả lời “Paris”.1: Danh sách trả về từ Keyword-SE ứng với query=”Việt Nam”, “Hà Nội”, “Pháp”. 2 Cũng như vậy, thế giới thực tồn tại những câu hỏi dạng: “nếu Fansipan cao nhất Việt Nam, thì đâu là đỉnh của Tây Tạng?”, “biết Elizabeth là nữ hoàng Anh thì quốc vương Nhật Bản là ai?”,. Đối với những truy vấn tồn tại quan hệ tương đồng như trên, cơ chế tìm kiếm theo từ khóa khó khăn trong việc đưa ra đáp án, trong khi con người có thể dễ dàng suy luận tương tự.
Nghiên cứu, mô phỏng khả năng tự nhiên của con người khi suy diễn từ một miền ngữ nghĩa quen thuộc (“Việt Nam”, “Hà Nội”) sang một miền ngữ nghĩa không quen thuộc (“Pháp”, “?”) - là mục đích của bài toán thứ nhất. Bài toán thứ 2 về gợi ý truy vấn. Trong các phiên tìm kiếm, lượng kết quả trả về nhiều nhưng phần lớn không thích hợp với ý định tìm kiếm của người sử dụng 1. Từ đó, có nhiều hướng nghiên cứu đặt ra nhằm cải thiện kết quả, hỗ trợ người tìm kiếm.
Các hướng nghiên cứu này bao gồm: gợi ý truy vấn (query suggestion), viết lại truy vấn (rewriting query), mở rộng truy vấn (query expansion), cá nhân hóa (personalized recommendations), phân hạng kết quả (ranking/re-ranking search results),. Hướng nghiên cứu về gợi ý truy vấn thường áp dụng các kỹ thuật truyền thống như gom cụm, đo độ tương đồng,. của các truy vấn [9], [10]. Tuy nhiên, các kỹ thuật truyền thống có ba nhược điểm: Thứ nhất, chỉ đưa ra được các câu gợi ý tương tự hoặc có liên quan với truy vấn vừa nhập - mà chất lượng chưa chắc đã tốt hơn truy vấn vừa nhập.
Thứ hai, không đưa ra được xu hướng mà tri thức số đông thường hỏi sau truy vấn hiện hành. Thứ ba, những cách tiếp cận này không xét chuỗi truy vấn một cách liền mạch từ người sử dụng để nắm bắt ý định tìm kiếm của người dùng. Chẳng hạn, trên các Search Engine (SE) thông dụng, gõ 2 truy vấn liên tiếp q1: “Joe Biden là ai”, q2: “Ông ấy bao nhiêu tuổi”, rõ ràng q1, q2 có liên quan ngữ nghĩa. Tuy nhiên kết quả trả về của q1, q2 là 2 tập kết quả rất khác nhau.
Điều này cho thấy nhược điểm của cơ chế tìm kiếm theo từ khóa. Nắm bắt chuỗi truy vấn liền mạch, nói cách khác, nắm bắt được ngữ cảnh tìm kiếm, SE sẽ “hiểu” được ý định tìm kiếm của người sử dụng. Hơn nữa, nắm bắt chuỗi truy vấn, SE có thể gợi ý truy vấn theo chuỗi, chuỗi gợi ý này là tri thức số đông, cộng đồng thường hỏi sau q1, q2. Đây là mục đích của bài toán thứ hai.com/media/guidelines.com/en//searchqualityevaluatorguidelines.2: Danh sách trả về từ SE ứng với q1, q2.
Mục tiêu của luận án Mục tiêu tổng quát của luận án là tập trung nghiên cứu, xác định và thực nghiệm các phương pháp, các nguyên lý nhằm giải quyết 2 bài toán nêu trên. Cài đặt thực nghiệm các phương pháp và áp dụng các đề xuất cải thiện kỹ thuật. Phân tích, đánh giá kết quả sau thực nghiệm. So sánh với các kỹ thuật khác.
Đóng góp của luận án Luận án nghiên cứu giải quyết vấn đề tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa và gợi ý truy vấn hướng ngữ cảnh. Đóng góp chính của luận án gồm: 1) Xây dựng kỹ thuật tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa ẩn sử dụng phương pháp phân cụm nhằm nâng cao hiệu quả tìm kiếm. 2) Đề xuất độ đo tương đồng tổ hợp trong bài toán gợi ý truy vấn theo ngữ cảnh nhằm nâng cao chất lượng gợi ý. 3) Ứng dụng kỹ thuật hướng ngữ cảnh, xây dựng máy tìm kiếm chuyên sâu áp dụng hướng ngữ cảnh trong miền cơ sở tri thức riêng (dữ liệu hàng không).
Đối tượng nghiên cứu Thuộc lớp bài toán khai phá dữ liệu, khai phá ngữ nghĩa và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đối tượng nghiên cứu trong luận án gồm: - Phương pháp tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa ẩn. - Phương pháp gợi ý truy vấn hướng ngữ cảnh. Phạm vi của luận án Với phương pháp tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa ẩn, bộ dữ liệu thử nghiệm là các tập data-set trích rút từ Viwiki, Vn-news, dữ liệu ngành hàng không (Vietnam Airlines). Miền ngôn ngữ tiếng Việt.
Với phương pháp gợi ý truy vấn hướng ngữ cảnh, đặt trọng tâm vào phương pháp hướng ngữ cảnh nên các kỹ thuật chỉnh sửa, viết lại truy vấn không được đề cập trong khuôn khổ luận án. Phương pháp luận Luận án giải quyết các vấn đề nghiên cứu đặt ra theo cách tiếp cận sau: - Khảo sát các kết quả nghiên cứu của một số tác giả đã công bố. - Phân tích, đề xuất giải pháp cho từng vấn đề. - Công bố, trao đổi, thảo luận và báo cáo tại các buổi seminar, hội thảo, hội nghị khoa học,.
- Sử dụng phương pháp nghiên cứu lý thuyết, xây dựng và kiểm thử các mô hình đề xuất trên dữ liệu đã được công bố và dữ liệu tự thu thập. - Kết quả được báo cáo dưới dạng số liệu hoặc trực quan hóa để thuận tiện cho việc đánh giá, kiểm chứng. Cấu trúc luận án Ngoài phần mở đầu, luận án được tổ chức thành 4 chương có bố cục như sau: Chương 1 giới thiệu tổng quan vấn đề nghiên cứu trong luận án, trình bày và phân tích các vấn đề còn tồn tại trong các nghiên cứu liên quan để làm rõ câu hỏi nghiên cứu. Khắc phục các vấn đề còn tồn tại trong các nghiên cứu liên quan, chương 2: Tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa, mục đích giải quyết bài toán thứ nhất.
Chương 3: Gợi ý truy vấn hướng ngữ cảnh trong bài toán tìm kiếm, mục đích giải quyết bài toán thứ hai. So sánh đánh giá, kết quả thực nghiệm, kết quả nghiên cứu của luận án được nêu ở cuối mỗi chương. Chương 4 kết luận, nêu ưu nhược điểm, hướng phát triển của luận án và tài liệu tham khảo. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.
Bài toán tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa ẩn Luận án đặt mục tiêu nghiên cứu về tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa ẩn (Implicit Relational Search) mô phỏng khả năng suy ra thông tin/tri thức chưa biết bằng suy diễn tương tự, như một khả năng “tự nhiên” của con người. Xét truy vấn gồm các thực thể: “Kinh Qur’an”:“Đạo Hồi”, “sách Phúc Âm”:”?”, con người có khả năng suy diễn tức thời cho dấu “?”, nhưng máy tìm kiếm chỉ đưa ra kết quả là những tài liệu có chứa các từ khóa trên, không đưa ngay được câu trả lời “Kitô giáo”. Do chỉ tìm thực thể, các kỹ thuật như mở rộng truy vấn hoặc viết lại truy vấn không áp dụng với dạng quan hệ có ngữ nghĩa ẩn trong cặp thực thể. Từ đó, một hình thái tìm kiếm mới được nghiên cứu, motive của câu truy vấn tìm kiếm có dạng: {(A, B), (C, ?)}, trong đó (A, B) là cặp thực thể nguồn, (C, ?) là cặp thực thể đích.
Đồng thời, hai cặp (A, B), (C, ?) có quan hệ tương đồng về ngữ nghĩa. Cụ thể, khi người sử dụng nhập vào truy vấn gồm 3 thực thể {(A, B), (C, ?)}, máy tìm kiếm có nhiệm vụ liệt kê, tìm kiếm trong danh sách ứng viên các thực thể D (thực thể dấu ?), mỗi thực thể D thỏa điều kiện có quan hệ ngữ nghĩa với C, đồng thời cặp (C, D) có quan hệ tương đồng với cặp (A, B). Quan hệ ngữ nghĩa - theo nghĩa hẹp và dưới góc nhìn từ vựng - được biểu diễn bởi ngữ cảnh gồm các từ/cụm từ (terms/patterns/context) xung quanh (trước, giữa và sau) cặp thực thể đã biết. Vì quan hệ ngữ nghĩa, quan hệ tương đồng không nêu tường minh trong truy vấn (câu truy vấn chỉ gồm 3 thực thể: A, B, C), nên hình thái tìm kiếm theo motive được gọi là mô hình tìm kiếm thực thể dựa trên ngữ nghĩa ẩn (Implicit Relational Entity Search hay Implicit Relational Search, ngắn gọn: IRS).3: Truy vấn: ”Cuba”, “José Marti”, “Ấn Độ” (ngữ nghĩa ẩn: “anh hùng dân tộc”).
6 Tương tự, xét truy vấn chỉ gồm 3 thực thể query q = “Truyện Kiều”:“Nguyễn Du”, “?”:“Victor Hugo”, truy vấn q không mô tả quan hệ ngữ nghĩa (“là kiệt tác”, “tác phẩm nổi tiếng”, “sáng tác bởi” hay “di sản văn hóa”,. Mô hình tìm kiếm thực thể dựa trên ngữ nghĩa có nhiệm vụ tìm ra thực thể “?”, thỏa điều kiện có quan hệ ngữ nghĩa với thực thể “Victor Hugo”, đồng thời cặp “?”:“Victor Hugo” tương đồng với cặp “Truyện Kiều”:“Nguyễn Du”. Truyện Kiều là kiệt tác của Nguyễn Du Text Corpus Notre-Dame de Paris là tác phẩm nổi tiếng của Victor Hugo ? = Notre-Dame de Paris (Nguyễn Du, Truyện Kiều) Implicit input Relational output Search Engine (Victor Hugo, ?) (IRS) Hình 1.4: Tìm kiếm dựa trên quan hệ ngữ nghĩa ẩn với truy vấn đầu vào chỉ gồm 3 thực thể. Tìm/tính toán độ tương đồng quan hệ giữa 2 cặp thực thể là một bài toán khó, khó vì: Thứ nhất, độ tương đồng quan hệ biến đổi theo thời gian, xét 2 cặp thực thể (Joe Biden, tổng thống Mỹ) và (Elizabeth, nữ hoàng Anh), độ tương đồng quan hệ biến đổi theo nhiệm kỳ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án kỹ thuật tìm kiếm thực thể dựa trên ngữ nghĩa ẩn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-ky-thuat-tim-kiem-thuc-the-ngu-nghia-an-va-goi-y-truy-van-ngu-canh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án kỹ thuật tìm kiếm thực thể dựa trên ngữ nghĩa ẩn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất kỹ thuật tìm kiếm thực thể dựa trên quan hệ ngữ nghĩa ẩn và gợi ý truy vấn hướng ngữ cảnh, cải tiến hiệu quả tìm kiếm thông tin.
Luận án "Luận án kỹ thuật tìm kiếm thực thể dựa trên ngữ nghĩa ẩn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án kỹ thuật tìm kiếm thực thể dựa trên ngữ nghĩa ẩn" thuộc chuyên ngành Khai phá dữ liệu, khai phá ngữ nghĩa và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Luận án kỹ thuật tìm kiếm thực thể dựa trên ngữ nghĩa ẩn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án kỹ thuật tìm kiếm thực thể dựa trên ngữ nghĩa ẩn" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án kỹ thuật tìm kiếm thực thể dựa trên ngữ nghĩa ẩn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.