Luận án kiểm thử phần mềm dựa trên mô hình với cách tiếp cận mô hình hóa chuyên biệt miền

Luận án nghiên cứu kiểm thử phần mềm dựa trên mô hình chuyên biệt miền, ứng dụng trong phát triển hệ thống nhúng.

Chuyên ngành

Kiểm thử phần mềm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

1.1 Đặt vấn đề Ngày nay, các hệ thống phần mềm càng ngày càng trở nên phức tạp và được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết lĩnh vực của đời sống xã hội. Để tăng tính cạnh tranh của các sản phẩm phần mềm, chi phí phát triển phần mềm cần phải được cắt giảm trong khi chất lượng phần mềm phải được nâng cao. Kiểm thử phần mềm (software testing) là một hoạt động quan trọng để đảm bảo chất lượng phần mềm. Hoạt động này chiếm nhiều thời gian và chi phí trong phát triển phần mềm thường từ 30-60% [71]. Khi kiểm thử một ứng dụng, các kiểm thử viên sẽ xây dựng các ca kiểm thử (test cases) dựa trên tài liệu đầu vào, sau đó khi có chương trình phần mềm thì thực thi các ca kiểm thử thủ công hoặc tự động bằng các công cụ thực thi kiểm thử tự động. Trong thực tế, các yêu cầu phần mềm thường hay thay đổi trong suốt quy trình phát triển phần mềm. Khi các yêu cầu phần mềm thay đổi, các ca kiểm thử liên quan phải được xây dựng và thực thi lại (kiểm thử hồi quy). Vì vậy, những nỗ lực được yêu cầu để xác định, bảo trì, và thực thi các ca kiểm thử khi các yêu cầu thay đổi là rất lớn. Đối với hoạt động kiểm thử phần mềm, giải pháp sinh và thực thi các ca kiểm thử một cách tự động giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và các nỗ lực cũng như giảm được số lượng các lỗi và các sai sót trong hoạt động kiểm thử phần mềm. Do đó, nhiều nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp tăng tính tự

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan kiểm thử dựa trên mô hình chuyên biệt miền
Số trang:
147 trang
Chuyên ngành:
Kiểm thử phần mềm
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan kiểm thử dựa trên mô hình chuyên biệt miền

Hoạt động kiểm thử phần mềm đóng vai trò then chốt trong bảo đảm chất lượng. Chi phí kiểm thử thường chiếm 30-60% tổng ngân sách dự án. Các hệ thống hiện đại phát triển với tốc độ rất nhanh. Yêu cầu nghiệp vụ thay đổi liên tục trong suốt vòng đời phần mềm. Điều này tạo áp lực khổng lồ lên quy trình kiểm thử hồi quy. Việc duy trì các kịch bản thử nghiệm thủ công gây lãng phí nhiều nguồn lực. Giải pháp kiểm thử dựa trên mô hình (Model-Based Testing - MBT) giải quyết triệt để rào cản này. Phương pháp tiếp cận mới nâng cao mức độ tự động hóa toàn diện. MBT hỗ trợ cập nhật dữ liệu kiểm tra tức thì khi mô hình hệ thống thay đổi. Năng suất lao động tăng rõ rệt nhờ việc loại bỏ các thao tác lặp lại. Chất lượng phần mềm được kiểm soát chặt chẽ qua từng chu kỳ phát hành. Chi phí kiểm thử giảm thiểu đáng kể trong thực tế triển khai công nghiệp.

1.1. Thách thức trong quy trình kiểm thử phần mềm truyền thống

Kiểm thử truyền thống phụ thuộc lớn vào tài liệu văn bản tự nhiên. Yêu cầu chức năng thường được mô tả dưới dạng ca sử dụng thông thường. Dạng tài liệu này dễ hiểu đối với con người nhưng gây khó khăn cho máy tính. Các kiểm thử viên phải đọc hiểu và viết ca kiểm thử hoàn toàn thủ công. Quá trình phân tích thủ công thường tiềm ẩn nhiều sai sót và hiểu lầm nghiệp vụ. Khi đặc tả thay đổi, kiểm thử viên phải rà soát lại toàn bộ hệ thống kịch bản. Khối lượng công việc kiểm thử hồi quy phình to theo thời gian phát triển. Nguy cơ bỏ sót lỗi nghiêm trọng trong các phiên bản cập nhật tăng cao. Hoạt động kiểm thử trở thành nút thắt cổ chai của toàn bộ dự án phần mềm. Tự động hóa khâu sinh kịch bản kiểm thử là yêu cầu cấp thiết hiện nay.

1.2. Vai trò đột phá của kiểm thử dựa trên mô hình MBT

Phương pháp kiểm thử dựa trên mô hình (Model-Based Testing - MBT) mở ra bước đột phá mới. Quy trình MBT tiêu chuẩn bao gồm năm giai đoạn kế tiếp nhau. Giai đoạn một tập trung xây dựng mô hình hành vi hệ thống. Giai đoạn hai thực hiện sinh ca kiểm thử tự động (automated test generation). Giai đoạn ba chuyển đổi kịch bản thành tập lệnh thực thi chi tiết. Giai đoạn bốn chạy kiểm thử trên khung kiểm thử tự động (test automation framework). Giai đoạn năm tiến hành phân tích kết quả và báo cáo lỗi tự động. Ba giai đoạn cuối đã có nhiều công cụ thương mại hỗ trợ tốt. Hai giai đoạn đầu vẫn là trọng tâm nghiên cứu mũi nhọn hiện nay. MBT giúp bảo trì bộ kiểm thử dễ dàng hơn khi phần mềm tiến hóa.

II. Kỹ nghệ hướng mô hình và giải pháp sinh ca kiểm thử

Kỹ nghệ hướng mô hình (MDE / MDSE) đóng vai trò nền tảng cho kiểm thử hiện đại. MDE coi mô hình là trung tâm của mọi hoạt động phát triển phần mềm. Kỹ thuật này giúp trừu tượng hóa các logic nghiệp vụ phức tạp. Việc áp dụng MDE vào kiểm thử giải phóng nhân lực khỏi công việc thủ công. Các nhà phát triển xây dựng mô hình hành vi thay vì viết mã kịch bản dài dòng. Mô hình trung gian trở thành cầu nối giữa đặc tả yêu cầu và công cụ kiểm thử. Quy trình sinh ca kiểm thử tự động (automated test generation) vận hành trực tiếp trên các cấu trúc mô hình này. Tính nhất quán của hệ thống kiểm thử được duy trì xuyên suốt vòng đời dự án. Sai sót do con người trong quá trình chuyển dịch kịch bản được triệt tiêu hoàn toàn.

2.1. Hạn chế của ngôn ngữ tự nhiên và biểu đồ UML chuẩn

Nhiều nghiên cứu cố gắng trích xuất kịch bản kiểm thử từ văn bản tự nhiên. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên đòi hỏi áp dụng nhiều luật ràng buộc phức tạp. Ngôn ngữ tự nhiên thiếu cú pháp trừu tượng và không có tính hình thức cao. Việc xác minh tính đúng đắn của tài liệu đầu vào gặp nhiều trở ngại lớn. Một số cách tiếp cận chuyển sang sử dụng biểu đồ UML chuẩn như Sequence hoặc Activity. Tuy nhiên, biểu đồ UML chuẩn thường quá chung chung và thiếu ngữ nghĩa miền hẹp. Biểu đồ UML chỉ tập trung mô tả kịch bản trừu tượng giữa tác nhân và hệ thống. Chúng không thể hiện chi tiết dữ liệu kiểm thử và các ràng buộc logic sâu. Việc sinh ca kiểm thử hoàn chỉnh từ UML chuẩn vì thế chưa đạt hiệu quả tối đa.

2.2. Ứng dụng đặc tả hình thức và mô hình trạng thái FSM

Đặc tả hình thức (formal specification) đem lại nền tảng toán học vững chắc cho kiểm thử. Phương pháp hình thức định nghĩa chính xác hành vi và trạng thái của hệ thống phần mềm. Kỹ thuật này giúp loại bỏ hoàn toàn tính mơ hồ trong tài liệu yêu cầu. Hệ thống thường được biểu diễn thông qua mô hình máy trạng thái hữu hạn (FSM / EFSM). Máy trạng thái hữu hạn mở rộng (EFSM) hỗ trợ lưu trữ biến số và biểu thức điều kiện. Mô hình EFSM cho phép phân tích dòng điều khiển và dòng dữ liệu song song. Các thuật toán duyệt đồ thị tự động tìm kiếm đường đi kiểm thử tối ưu trên mô hình. Kết quả sinh ra tập ca kiểm thử chính xác và có tính xác thực cao.

III. Xây dựng ngôn ngữ mô hình hóa chuyên biệt miền DSML

Ngôn ngữ mô hình hóa chuyên biệt miền (DSML) là giải pháp đột phá cho bài toán MBT. DSML cung cấp cú pháp và ngữ nghĩa phù hợp riêng cho từng miền nghiệp vụ cụ thể. Khác với ngôn ngữ đa năng, DSML tập trung chính xác vào khái niệm của bài toán. Cú pháp DSML ngắn gọn, trực quan và dễ tiếp cận đối với chuyên gia nghiệp vụ. DSML tích hợp sẵn các quy tắc kiểm tra tính hợp lệ của mô hình ngay từ đầu. Điều này ngăn chặn lỗi phát sinh từ khâu đặc tả yêu cầu chức năng. DSML cho phép mô tả chi tiết cả giao diện, hành vi và ràng buộc dữ liệu. Cấu trúc mô hình DSML tạo điều kiện thuận lợi để tự động hóa toàn bộ chuỗi sinh kiểm thử.

3.1. Thiết kế siêu mô hình và cú pháp trừu tượng cho DSML

Xây dựng DSML bắt đầu từ việc thiết kế siêu mô hình (metamodel) chuẩn hóa. Siêu mô hình định nghĩa các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ cốt lõi trong miền. Cú pháp trừu tượng quy định cấu trúc dữ liệu nội tại của ngôn ngữ mô hình hóa. Cú pháp cụ thể mang lại giao diện văn bản hoặc đồ họa trực quan cho người dùng. Khung kỹ nghệ mô hình hóa Eclipse Modeling Framework (EMF) thường được sử dụng phổ biến. Công cụ này hỗ trợ sinh mã nguồn xử lý mô hình một cách tự động và chuẩn xác. Quy tắc OCL (Object Constraint Language) được nhúng vào để kiểm soát ràng buộc ngữ nghĩa sâu. Siêu mô hình hoàn chỉnh đảm bảo tính nhất quán tuyệt đối của dữ liệu mô hình hóa.

3.2. Biến đổi mô hình tự động với ngôn ngữ ATL và QVT

Kỹ thuật biến đổi mô hình (model transformation - ATL/QVT) giữ vị trí trung tâm trong kiến trúc MDE. Biến đổi mô hình chuyển đổi mô hình nguồn cấp cao thành mô hình đích chi tiết hơn. Ngôn ngữ ATL (ATLAS Transformation Language) và QVT cung cấp cú pháp khai báo mạnh mẽ. Các luật biến đổi tự động ánh xạ khái niệm từ DSML sang mô hình máy trạng thái EFSM. Quá trình chuyển đổi diễn ra hoàn toàn tự động, nhanh chóng và không gây sai lệch thông tin. Biến đổi mô hình giúp tách biệt rõ ràng giữa logic mô hình hóa và logic sinh ca kiểm thử. Cấu trúc mô hình đích sau biến đổi sẵn sàng cho các thuật toán sinh dữ liệu kiểm thử.

IV. Tối ưu hóa bộ kiểm thử và biến đổi mô hình nâng cao

Sinh ca kiểm thử tự động cần đi liền với bài toán kiểm soát kích thước bộ kiểm thử. Số lượng đường đi kiểm thử trong mô hình phức tạp có thể bùng nổ cấp số nhân. Việc thực thi quá nhiều kịch bản trùng lặp gây lãng phí thời gian và hạ tầng máy chủ. Quá trình tối ưu hóa bộ kiểm thử (test suite optimization) là bắt buộc trong môi trường thực tế. Mục tiêu là chọn ra tập ca kiểm thử nhỏ nhất nhưng phát hiện nhiều lỗi nhất. Thuật toán tối ưu hóa kết hợp các tiêu chí độ phủ mô hình (model coverage criteria) chặt chẽ. Hệ thống tự động loại bỏ các ca kiểm thử dư thừa và giữ lại đường đi có giá trị cao. Bộ kiểm thử tinh gọn giúp rút ngắn thời gian phản hồi trong quy trình tích hợp liên tục CI/CD.

4.1. Áp dụng tiêu chí độ phủ mô hình để đo lường chất lượng

Tiêu chí độ phủ mô hình (model coverage criteria) là thước đo chất lượng của bộ kiểm thử. Các tiêu chí phổ biến gồm độ phủ trạng thái, độ phủ chuyển dịch và độ phủ đường đi. Độ phủ cặp chuyển dịch giúp kiểm tra tương tác giữa các chuỗi hành vi liên tiếp. Tiêu chí độ phủ điều kiện kiểm tra toàn bộ giá trị chân lý của các biểu thức logic. Việc lựa chọn tiêu chí độ phủ phù hợp giúp cân bằng giữa chi phí và độ tin cậy. Thuật toán sinh ca kiểm thử dựa trên độ phủ đảm bảo mọi ngóc ngách của hệ thống đều được kiểm tra. Báo cáo độ phủ mô hình cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng về chất lượng phần mềm trước khi phát hành.

4.2. Tích hợp thực thi trên khung kiểm thử tự động hiện đại

Bước cuối cùng trong quy trình MBT là kết nối với khung kiểm thử tự động (test automation framework). Các ca kiểm thử trừu tượng được tự động chuyển đổi thành mã kịch bản cụ thể như Selenium, Playwright hoặc Appium. Khung kiểm thử tự động tiến hành khởi chạy các kịch bản trực tiếp trên ứng dụng mục tiêu. Dữ liệu đầu vào và kết quả mong đợi được nạp tự động từ mô hình đặc tả ban đầu. Hệ thống tự động ghi nhận nhật ký thực thi, chụp ảnh màn hình và đối soát kết quả. Báo cáo kiểm thử được tổng hợp trực quan giúp đội ngũ phát triển nhanh chóng khắc phục lỗi. Quy trình tích hợp khép kín từ mô hình đến thực thi giúp hiện thực hóa tự động hóa toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Đặt vấn đề
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và các đóng góp chính của luận án
1.3. Cấu trúc luận án
2. CHƯƠNG 2: KIẾN THỨC NỀN
2.1. Kiểm thử dựa trên ca sử dụng
2.2. Mô hình hóa chuyên biệt miền
2.3. Ngôn ngữ chuyển mô hình
2.4. Ngôn ngữ ràng buộc đối tượng (Object Constraint Language - OCL)
3. CHƯƠNG 3: NGÔN NGỮ ĐẶC TẢ CHUYÊN BIỆT MIỀN CHO CA SỬ DỤNG (USL)
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP SINH TỰ ĐỘNG CÁC CA KIỂM THỬ CHỨC NĂNG
5. CHƯƠNG 5: CÔNG CỤ HỖ TRỢ VÀ ĐÁNH GIÁ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án kiểm thử dựa trên mô hình với cách tiếp cận mô hình hóa chuyên biệt miền

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Chương 1 MỞ ĐẦU 1.1 Đặt vấn đề Ngày nay, các hệ thống phần mềm càng ngày càng trở nên phức tạp và được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết lĩnh vực của đời sống xã hội. Để tăng tính cạnh tranh của các sản phẩm phần mềm, chi phí phát triển phần mềm cần phải được cắt giảm trong khi chất lượng phần mềm phải được nâng cao. Kiểm thử phần mềm (software testing) là một hoạt động quan trọng để đảm bảo chất lượng phần mềm. Hoạt động này chiếm nhiều thời gian và chi phí trong phát triển phần mềm thường từ 30-60% [71].

Khi kiểm thử một ứng dụng, các kiểm thử viên sẽ xây dựng các ca kiểm thử (test cases) dựa trên tài liệu đầu vào, sau đó khi có chương trình phần mềm thì thực thi các ca kiểm thử thủ công hoặc tự động bằng các công cụ thực thi kiểm thử tự động. Trong thực tế, các yêu cầu phần mềm thường hay thay đổi trong suốt quy trình phát triển phần mềm. Khi các yêu cầu phần mềm thay đổi, các ca kiểm thử liên quan phải được xây dựng và thực thi lại (kiểm thử hồi quy). Vì vậy, những nỗ lực được yêu cầu để xác định, bảo trì, và thực thi các ca kiểm thử khi các yêu cầu thay đổi là rất lớn.

Đối với hoạt động kiểm thử phần mềm, giải pháp sinh và thực thi các ca kiểm thử một cách tự động giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và các nỗ lực cũng như giảm được số lượng các lỗi và các sai sót trong hoạt động kiểm thử phần mềm. Do đó, nhiều nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp tăng tính tự động trong phát triển phần mềm cũng như hoạt động kiểm thử phần mềm. 1 Mở đầu 2 Hiện tại trong thực tế, kiểm thử tự động tập trung vào thực thi kiểm thử tự động, còn vấn đề sinh các ca kiểm thử tự động chưa được giải quyết triệt để. Trong các quy trình kiểm thử phần mềm, quy trình kiểm thử dựa trên mô hình (Model-Based Testing - MBT ) đẩy mạnh mức độ tự động hóa cao hơn [71].

Quy trình này không chỉ tự động hóa trong thực thi kiểm thử mà còn tự động hóa trong sinh các ca kiểm thử. Lợi ích chính của MBT là tạo điều kiện thuận lợi cho việc duy trì bộ kiểm thử và phủ của bộ kiểm thử. Khi tiến hóa phần mềm, các mô hình được cập nhật, sau đó bộ kiểm thử được sinh cập nhật một cách tự động. Với ý nghĩa to lớn của MBT trong công nghiệp phần mềm, phương pháp này đang là một giải pháp tối ưu giúp tăng tính tự động, tăng năng suất, tăng chất lượng, và giảm chi phí trong phát triển phần mềm nói chung và trong kiểm thử nói riêng.

Quy trình MBT gồm năm bước chính là (1) mô hình hóa, (2) sinh các ca kiểm thử, (3) sinh các tập lệnh thực thi kiểm thử (test scripts), (4) thực thi kiểm thử, (5) phân tích các ca kiểm thử được minh họa như Hình 2. Trong đó, ba bước cuối cùng đã được giải quyết rất tốt bằng các công cụ thực thi kiểm thử tự động thương mại hoặc miễn phí trên thị trường. Hai bước đầu tiên là (1) mô hình hóa và (2) sinh các ca kiểm thử còn gặp nhiều thách thức với cộng đồng nghiên cứu. Trong hoạt động kiểm thử phần mềm, các yêu cầu chức năng (functional software requirements) của phần mềm là đầu vào để xây dựng các ca kiểm thử chức năng.

Các yêu cầu chức năng phần mềm thường được cấu trúc và biểu diễn bằng các ca sử dụng. Một mô hình ca sử dụng thường được đặc tả bằng các biểu đồ ca sử dụng và các mô tả của các ca sử dụng ở dạng văn bản có cấu trúc theo mẫu [53]. Với dạng thể hiện này thì mô hình ca sử dụng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các bên liên quan trong phát triển phần mềm dễ dàng đọc, học, và sử dụng chúng. Tuy nhiên, các mô tả ca sử dụng trong ngôn ngữ tự nhiên là rất khó để xác định tự động các thông tin được mô tả trong nó.

Vì vậy, bài toán sinh các ca kiểm thử chức năng tự động từ mô hình ca sử dụng vẫn còn rất nhiều thách thức. Nhiều nghiên cứu như trong [7, 11, 23, 24, 41, 43, 51, 58, 65, 67, 73] đã chỉ dẫn các cách tiếp cận để sinh tự động các ca kiểm thử từ mô hình ca sử dụng. Một số nghiên cứu như trong [58, 73] đã đề xuất phương pháp sinh tự động các ca kiểm thử chức năng từ các đặc tả ca sử dụng trong ngôn ngữ tự nhiên theo mẫu với các luật hạn chế và các từ khóa. Để sinh tự động được Mở đầu 3 các ca kiểm thử, đầu tiên các nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên để sinh các mô hình trung gian.

Sau đó, các mô hình trung gian này được sử dụng để sinh các ca kiểm thử. Tuy nhiên, các ngôn ngữ được sử dụng để đặc tả trong các nghiên cứu này là các ngôn ngữ không hình thức (informal) (không có cú pháp trừu tượng). Vì vậy, việc đảm bảo tính đúng đắn của các đặc tả cũng như sinh các mô hình trung gian phải sử dụng các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên vốn khó và chỉ được áp dụng cho một ngôn ngữ cụ thể. Hơn nữa, các ràng buộc được mô tả trong ngôn ngữ tự nhiên nên muốn sinh được dữ liệu kiểm thử cần phải đặc tả chính xác lại các ràng buộc này.

Nhiều nghiên cứu đề xuất sử dụng biểu đồ hoạt động và tuần tự trong UML để đặc tả các thông tin mô tả trong ca sử dụng, sau đó sinh các ca kiểm thử như trong [24, 51, 67]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung đề xuất phương pháp để đặc tả phân biệt được hành động của tác nhân và hệ thống bằng các biểu đồ trong UML cho mục đích sinh các ca kiểm thử trừu tượng (kịch bản kiểm thử) mà không đề cập đến sinh tự động dữ liệu cụ thể cho các ca kiểm thử. Một số nghiên cứu khác đã đề xuất cách tiếp cận sinh tự động các ca kiểm thử chức năng từ các mô hình ca sử dụng được đặc tả trong các ngôn ngữ chuyên biệt miền (Domain-Specific Language - DSL). Như nghiên cứu trong [23], các mô tả của ca sử dụng được đặc tả trong ngôn ngữ chuyên biệt miền tên là NDT (Navigational Development Techniques) được đề xuất trong [16].

Tuy nhiên, nghiên cứu không đề cập đến phương pháp xác định các giá trị kiểm thử cho các kịch bản kiểm thử. Trong nghiên cứu [65], các mô tả ca sử dụng được đặc tả trong ngôn ngữ RSL (Requirements Specification Language) đã được đề xuất trong [63] để sinh các ca kiểm thử chức năng. Các ca kiểm thử được sinh cũng được đặc tả rõ ràng trong ngôn ngữ đặc tả kiểm thử tên là TSL (Test Specification Language). Tuy nhiên trong nghiên cứu này, dữ liệu kiểm thử được xác định như các mô tả về điều kiện thay vì là các giá trị cụ thể.

Như đã phân tích ở trên để sinh tự động các ca kiểm thử chức năng từ mô hình ca sử dụng, đầu tiên các nghiên cứu đề xuất sử dụng một ngôn ngữ đặc tả để đặc tả các thông tin mô tả trong ca sử dụng. Sau đó, các nghiên cứu sử dụng các đặc tả này để sinh tự động các ca kiểm thử. Trong quá trình khảo sát các phương pháp đặc tả các thông tin mô tả trong ca Mở đầu 4 sử dụng, luận án nhận thấy rằng mô hình ca sử dụng là chế tác (artifact) trung tâm trong phát triển phần mềm. Các mô hình ca sử dụng không chỉ là đầu vào để xây dựng các ca kiểm thử chức năng mà còn là đầu vào để xây dựng các mô hình cấu trúc (biểu đồ lớp, biểu đồ trạng thái, v.), các mô hình hành vi (biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động, v.), và làm tài liệu cho hệ thống.

Để tăng tính tự động hóa trong phát triển phần mềm, các mô hình ca sử dụng không chỉ cần được tích hợp vào phương pháp kiểm thử hướng mô hình mà cũng cần được tích hợp vào trong phương pháp phát triển hướng mô hình (Model-Driven Development - MDD). MDD cho phép sử dụng mô hình ca sử dụng là mô hình trung tâm để sinh tự động các ca kiểm thử, các mô hình cấu trúc, các mô hình hành vi. Vì vậy, các ca sử dụng cần được đặc tả rõ ràng và đủ các thông tin cần thiết để sinh tự động các chế tác khác nhau trong phát triển phần mềm. Trong các nghiên cứu mà luận án đã khảo sát, có hai nghiên cứu đã đề xuất các ngôn ngữ đặc tả RSL [63] và SelabReq [59] với mục đích cho phép tích hợp đặc tả ca sử dụng vào trong phương pháp phát triển hướng mô hình.

Tuy nhiên, thông tin mô tả trong các ca sử dụng được đặc tả trong RSL không đủ chi tiết để sinh được dữ liệu kiểm thử cụ thể như trong nghiên cứu [65] đã đề cập ở trên. Ngôn ngữ SelabReq chỉ đề cập đến khả năng sinh các mô hình cấu trúc và mô hình hành vi mà không đề cập đến việc sinh các ca kiểm thử. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu quan tâm giải quyết bài toán sinh các ca kiểm thử chức năng từ mô hình ca sử dụng, cũng như bài toán đặc tả thông tin mô tả trong ca sử dụng để tích hợp vào trong phương pháp phát triển hướng mô hình. Tuy nhiên, bài toán này vẫn còn một số thách thức đặt ra như sau: thách thức thứ nhất là một ngôn ngữ đặc tả chuyên biệt miền cho phép đặc tả các thông tin trong ca sử dụng rõ ràng và đủ chi tiết để có thể tích hợp mô hình ca sử dụng vào trong phương pháp phát triển hướng mô hình.

Việc tích hợp mô hình ca sử dụng vào trong phương pháp phát triển hướng mô hình cho phép sinh tự động các ca kiểm thử, mô hình cấu trúc, mô hình hành vi, và làm tài liệu. Cụ thể trong luận án này, chúng tôi tập trung vào hiện thực hóa khả năng sinh tự động các ca kiểm thử. Thách thức thứ hai là một phương pháp sinh tự động các ca kiểm thử có chứa các thông tin cần thiết để có thể sinh và thực thi tự động các tập lệnh thực thi kiểm thử bằng các công cụ thực thi kiểm thử tự động. Thách thức thứ ba là một ngôn ngữ đặc tả chuyên biệt miền để đặc tả rõ ràng và đầy Mở đầu 5 đủ các thông tin của các ca kiểm thử được sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án kiểm thử dựa trên mô hình chuyên biệt miền (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-kiem-thu-dua-tren-mo-hinh-chuyen-biet-mien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án kiểm thử dựa trên mô hình chuyên biệt miền" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu kiểm thử phần mềm dựa trên mô hình chuyên biệt miền, ứng dụng trong phát triển hệ thống nhúng.

Luận án "Luận án kiểm thử dựa trên mô hình chuyên biệt miền" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án kiểm thử dựa trên mô hình chuyên biệt miền" thuộc chuyên ngành Kiểm thử phần mềm. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Luận án kiểm thử dựa trên mô hình chuyên biệt miền" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án kiểm thử dựa trên mô hình chuyên biệt miền" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án kiểm thử dựa trên mô hình chuyên biệt miền" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter