Luận án giảm nhiễu ICI trong hệ thống MIMO-OFDM - Nghiên cứu và ứng dụng (78 ký tự)
"Luận án tập trung nghiên cứu và đề xuất giải pháp giảm can nhiễu trong hệ thống MIMO OFDM hiệu quả, cải thiện chất lượng tín hiệu và tăng tốc độ truyền dẫn."
Luan An
Luận án
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về hệ thống MIMO-OFDM và nhiễu liên sóng mang ICI
- Số trang:
- 152 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về hệ thống MIMO OFDM và nhiễu liên sóng mang ICI
Luận án này giới thiệu tổng quan về hệ thống MIMO-OFDM, một công nghệ cốt lõi trong truyền thông không dây hiện đại. Hệ thống này kết hợp ưu điểm của MIMO (Multiple Input – Multiple Output) và OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing). Mục đích là tăng dung lượng và độ tin cậy. Nhiễu liên sóng mang ICI là một thách thức lớn trong hệ thống MIMO-OFDM. Nó phá vỡ tính trực giao của các sóng mang phụ. Các nguyên nhân chính gây ra ICI được trình bày chi tiết. Bao gồm độ lệch tần số sóng mang CFO, hiệu ứng Doppler do kênh truyền biến đổi theo thời gian. Tính phi tuyến của các bộ phận trong hệ thống cũng là một yếu tố. Các kỹ thuật giảm nhiễu ICI hiện có được tổng hợp và đánh giá. Chúng bao gồm kỹ thuật tự triệt nhiễu ICI (self-cancellation) và định hình xung (pulse shaping). Hiểu rõ bản chất và các phương pháp xử lý ICI là nền tảng. Nó giúp phát triển các giải pháp cải tiến hiệu quả. Luận án đặt ra vấn đề nghiên cứu. Đó là việc tìm kiếm các giải pháp tối ưu hơn cho việc giảm ICI. Điều này nhằm nâng cao hiệu suất của hệ thống MIMO-OFDM trong môi trường truyền dẫn phức tạp.
1.1. Mô hình hoạt động và cấu trúc hệ thống MIMO OFDM
Hệ thống MIMO-OFDM là công nghệ nền tảng cho truyền thông không dây hiện đại. Nó kết hợp hai kỹ thuật mạnh mẽ. MIMO tăng cường dung lượng và độ tin cậy. OFDM chống lại hiện tượng fading đa đường. MIMO sử dụng nhiều anten phát và thu. Điều này tạo ra nhiều luồng dữ liệu không gian. OFDM chia tổng băng thông thành nhiều sóng mang phụ trực giao. Mỗi sóng mang phụ mang một phần dữ liệu. Cấu trúc này giảm đáng kể nhiễu liên ký hiệu (ISI). Dữ liệu ban đầu được mã hóa kênh. Sau đó, nó được điều chế số (ví dụ: QAM, PSK). Tín hiệu điều chế được biến đổi IFFT. Một tiền tố chu kỳ (CP) được thêm vào. CP là bản sao của phần cuối tín hiệu. Nó giúp loại bỏ ISI do trễ truyền dẫn. Tín hiệu này sau đó được truyền qua các anten. Tại máy thu, quá trình ngược lại diễn ra. Tín hiệu qua FFT để tách các sóng mang. Tách sóng và giải mã khôi phục dữ liệu gốc. Hệ thống MIMO-OFDM tối ưu hóa hiệu suất. Nó hoạt động hiệu quả trong môi trường truyền dẫn phức tạp.
1.2. Các nguyên nhân gây ra nhiễu liên sóng mang ICI
Nhiễu liên sóng mang ICI là một thách thức lớn trong hệ thống MIMO-OFDM. Nó phá vỡ tính trực giao giữa các sóng mang phụ. Một nguyên nhân hàng đầu là độ lệch tần số sóng mang (CFO). CFO phát sinh do sự không đồng bộ giữa bộ dao động tại máy phát và máy thu. Dù chỉ là một dịch chuyển nhỏ, CFO cũng làm dịch chuyển phổ của tín hiệu. Điều này khiến năng lượng từ một sóng mang tràn sang các sóng mang lân cận. Kết quả là ICI xuất hiện. Nguyên nhân quan trọng khác là hiệu ứng Doppler. Hiệu ứng Doppler xảy ra khi có chuyển động tương đối. Ví dụ, thiết bị di động đang di chuyển nhanh. Hiệu ứng này làm cho kênh truyền biến đổi theo thời gian. Sự biến đổi này gây ra giãn nở phổ tín hiệu. Nó làm mất tính trực giao của sóng mang phụ. ICI từ đó hình thành. Ngoài ra, tính phi tuyến của bộ khuếch đại công suất cao (HPA) cũng góp phần. HPA có thể tạo ra các thành phần tần số mới. Những thành phần này gây ra ICI. Việc nghiên cứu sâu các nguyên nhân này là cần thiết. Nó giúp phát triển các giải pháp giảm nhiễu hiệu quả.
1.3. Tổng quan các kỹ thuật giảm nhiễu ICI hiện nay
Để đối phó với nhiễu liên sóng mang ICI, nhiều kỹ thuật giảm nhiễu ICI đã được đề xuất. Một trong số đó là kỹ thuật tự triệt nhiễu ICI (self-cancellation). Phương pháp này điều chỉnh trọng số các tín hiệu trên các sóng mang phụ. Nó giúp giảm ICI mà không cần thông tin kênh phức tạp. Một cách tiếp cận khác là phát lặp các ký tự kết hợp ước lượng hợp lý cực đại (MLE). Nó cải thiện khả năng thu hồi dữ liệu. Định hình xung (pulse shaping) cũng là một giải pháp hiệu quả. Bằng cách thiết kế lại dạng xung của sóng mang, ICI có thể được giảm thiểu tại nguồn phát. Các bộ cân bằng kênh tại máy thu cũng đóng vai trò quan trọng. Cân bằng miền tần số (FDE) là một ví dụ. Nó bù đắp các tác động của ICI và ISI. Một số kỹ thuật dựa trên phân tích thành phần độc lập (ICA) cũng được nghiên cứu. Các phương pháp này tìm cách khôi phục tính trực giao ban đầu. Mỗi kỹ thuật có ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu hiệu suất, độ phức tạp tính toán và điều kiện kênh truyền.
II.Phương pháp giảm nhiễu ICI Cân bằng mù miền tần số
Chương này đi sâu vào một phương pháp giảm nhiễu liên sóng mang ICI tiên tiến. Đó là cân bằng mù miền tần số dựa trên phân tích thành phần độc lập (ICA). Phương pháp này coi ICI như một bài toán trộn tuyến tính của các sóng mang phụ. Kỹ thuật tách trộn mù (BSS) là cốt lõi của giải pháp. Nó cho phép tách các thành phần độc lập mà không cần ước lượng kênh MIMO-OFDM chi tiết. Luận án xây dựng mô hình máy thu MIMO-OFDM mới tích hợp bộ cân bằng ICA. Mô hình này xử lý tín hiệu tại miền tần số. Nó khôi phục tín hiệu gốc một cách hiệu quả. Một thuật toán cụ thể, ICA-MMSE, được phát triển. Thuật toán này kết hợp ICA và tiêu chí sai số bình phương trung bình nhỏ nhất (MMSE). Nó tối ưu hóa việc loại bỏ ICI trong miền tần số. Các kết quả mô phỏng chứng minh hiệu quả của phương pháp này. Nó cải thiện đáng kể chất lượng tín hiệu và giảm tỷ lệ lỗi bit.
2.1. Giảm nhiễu ICI dựa trên phân tích thành phần độc lập
Giảm nhiễu liên sóng mang ICI là mục tiêu chính của luận án. Một phương pháp hiệu quả được đề xuất là cân bằng mù miền tần số. Phương pháp này dựa trên phân tích thành phần độc lập (ICA). ICA coi ICI trong hệ thống MIMO-OFDM như một bài toán trộn tuyến tính. Các sóng mang phụ ban đầu là độc lập. Nhưng chúng bị trộn lẫn với nhau do ICI. Mục tiêu của ICA là tách các thành phần độc lập này ra. Kỹ thuật tách trộn mù (BSS) là cốt lõi của phương pháp ICA. Nó không yêu cầu thông tin chi tiết về kênh truyền. Điều này rất hữu ích. Đặc biệt khi ước lượng kênh MIMO-OFDM gặp khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều tài nguyên. ICA khai thác tính phi Gauss của các tín hiệu. Các thuật toán ICA tìm một ma trận trộn ngược. Ma trận này có khả năng tách rời các sóng mang phụ đã bị trộn. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao. Nó đặc biệt phù hợp trong môi trường kênh truyền biến đổi theo thời gian phức tạp.
2.2. Xây dựng máy thu MIMO OFDM với cân bằng ICA
Luận án đề xuất một mô hình máy thu MIMO-OFDM mới. Máy thu này tích hợp bộ cân bằng ICA. Máy thu hoạt động hiệu quả trong việc giảm nhiễu liên sóng mang ICI. Việc xử lý tín hiệu được thực hiện tại miền tần số. Tại đây, ICI được mô tả như một phép trộn tuyến tính giữa các sóng mang phụ. Thuật toán ICA được áp dụng để tách các thành phần sóng mang phụ này. Máy thu có khả năng khôi phục tín hiệu gốc với độ chính xác cao. Mô hình này có ưu điểm không đòi hỏi thông tin kênh đầy đủ. Đây là một lợi thế đáng kể của phương pháp mù. Các bước xử lý trong máy thu bao gồm biến đổi FFT của tín hiệu thu. Sau đó, thuật toán ICA được áp dụng. Cuối cùng, tín hiệu được giải điều chế để thu hồi dữ liệu. Việc xây dựng máy thu dựa trên ICA giải quyết vấn đề ICI một cách hiệu quả. Nó nâng cao đáng kể chất lượng tín hiệu thu. Hiệu suất tổng thể của hệ thống MIMO-OFDM được cải thiện rõ rệt.
2.3. Thuật toán cân bằng ICA MMSE cho miền tần số
Việc phát triển một thuật toán mạnh mẽ cho bộ cân bằng ICA là yếu tố then chốt. Luận án trình bày thuật toán ICA-MMSE. Thuật toán này kết hợp các nguyên lý của ICA với tiêu chí sai số bình phương trung bình nhỏ nhất (MMSE). Nó tối ưu hóa hàm mục tiêu của ICA để đạt được sự độc lập tối đa. Đồng thời, nó giảm thiểu sai số bình phương trung bình (MSE). Hàm kích hoạt trong thuật toán được lựa chọn cẩn thận. Nó đảm bảo tính hội tụ ổn định của quá trình học. Thuật toán học là một quá trình lặp. Nó tìm ra ma trận tách tối ưu. Ma trận này có nhiệm vụ loại bỏ nhiễu liên sóng mang ICI. Phương pháp này được triển khai trực tiếp trong miền tần số. Nó xử lý hiệu quả ICI tại từng sóng mang phụ. Các kết quả mô phỏng đã chứng minh hiệu quả của thuật toán. Tỷ lệ lỗi bit (BER) của hệ thống giảm đáng kể. Điều này cho thấy khả năng của thuật toán trong việc tăng cường ước lượng kênh MIMO-OFDM và cải thiện chất lượng tín hiệu.
III.Giảm nhiễu ICI Cân bằng miền thời gian và nội suy kênh
Chương này tập trung vào các giải pháp giảm nhiễu liên sóng mang ICI bằng cân bằng miền thời gian. Luận án nghiên cứu việc áp dụng lọc tuyến tính tối ưu trong hệ thống MIMO-OFDM. Bộ lọc này được thiết kế để triệt tiêu ICI và các nhiễu khác. Hiệu quả của nó phụ thuộc vào ước lượng kênh MIMO-OFDM chính xác. Đặc biệt trong môi trường kênh truyền biến đổi theo thời gian. Để cải thiện hiệu suất, luận án đề xuất các kỹ thuật tiên tiến. Nội suy kênh bằng mạng nơron RBF được sử dụng. Nó cung cấp thông tin kênh đầy đủ và liên tục hơn. Hơn nữa, kỹ thuật bám kênh bằng thuật toán bình phương nhỏ nhất đệ quy kernel mở rộng (EX-KRLS) cũng được giới thiệu. EX-KRLS giúp hệ thống thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi của kênh. Các giải pháp này nhằm tăng cường khả năng của bộ lọc tối ưu. Nó giúp giảm nhiễu liên sóng mang ICI hiệu quả hơn trong các điều kiện kênh động. Từ đó, chất lượng tín hiệu và hiệu suất hệ thống được cải thiện đáng kể.
3.1. Lọc tuyến tính tối ưu giảm ICI trong MIMO OFDM
Một giải pháp quan trọng khác để giảm nhiễu liên sóng mang ICI là sử dụng lọc tuyến tính tối ưu. Phương pháp này hoạt động hiệu quả trong miền thời gian. Bộ lọc tuyến tính tối ưu được thiết kế chuyên biệt. Nó triệt tiêu ICI và các dạng nhiễu khác. Luận án đã khảo sát chi tiết việc áp dụng lọc tối ưu. Nó được nghiên cứu trong cả hệ thống SISO-OFDM và hệ thống MIMO-OFDM. Đối với MIMO-OFDM, việc thiết kế bộ lọc phức tạp hơn. Nó cần xem xét nhiều luồng dữ liệu và nhiều anten. Hiệu quả của bộ lọc tối ưu phụ thuộc rất nhiều vào thông tin kênh. Nó yêu cầu ước lượng kênh MIMO-OFDM chính xác. Đặc biệt là thông tin về kênh truyền biến đổi theo thời gian. Độ chính xác của ước lượng kênh ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất triệt ICI. Giải pháp này cung cấp một cách tiếp cận mạnh mẽ. Nó cải thiện đáng kể chất lượng tín hiệu thu.
3.2. Cải tiến lọc tối ưu bằng nội suy kênh RBF
Kênh truyền biến đổi theo thời gian gây ra những thách thức đáng kể. Nó làm cho việc ước lượng kênh MIMO-OFDM liên tục trở nên khó khăn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả của bộ lọc tối ưu. Luận án đề xuất một giải pháp cải tiến. Đó là kết hợp lọc tối ưu với nội suy kênh. Mạng nơron RBF (Radial Basis Function) được sử dụng cho nhiệm vụ nội suy kênh. RBF là một loại mạng nơron có khả năng xấp xỉ các hàm phi tuyến mạnh mẽ. Nó có thể ước lượng các giá trị kênh giữa các điểm pilot đã biết. Điều này cung cấp thông tin kênh đầy đủ và liên tục hơn. Nó giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của bộ lọc tối ưu. Giải pháp này cho phép bộ lọc thích nghi tốt hơn. Nó ứng phó với sự thay đổi nhanh chóng của kênh. Kết quả là, giảm nhiễu liên sóng mang ICI được nâng cao. Hiệu suất tổng thể của hệ thống MIMO-OFDM được cải thiện đáng kể.
3.3. Bám kênh bằng lọc thích nghi nhân KRLS mở rộng
Để đối phó với kênh truyền biến đổi theo thời gian một cách nhanh chóng, kỹ thuật bám kênh là cực kỳ cần thiết. Luận án đề xuất một giải pháp bám kênh tiên tiến. Giải pháp này dựa trên lọc thích nghi nhân (Kernel Adaptive Filtering). Cụ thể, thuật toán bình phương nhỏ nhất đệ quy kernel mở rộng (EX-KRLS) được áp dụng. KRLS là một phương pháp lọc thích nghi phi tuyến. Nó hoạt động hiệu quả trong không gian đặc trưng nhân. EX-KRLS được thiết kế đặc biệt. Nó giúp ước lượng kênh MIMO-OFDM và bám sát sự thay đổi của kênh. Nó cải thiện khả năng thích nghi của hệ thống trong môi trường động. Nhờ đó, giảm nhiễu liên sóng mang ICI được thực hiện hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường di động tốc độ cao. Giải pháp này mang lại hiệu suất vượt trội. Nó giúp duy trì chất lượng tín hiệu ổn định ngay cả trong điều kiện kênh khắc nghiệt.
IV.Ứng dụng và đề xuất cải tiến giảm nhiễu ICI hiệu quả
Phần này tổng kết các kết quả chính của luận án. Các giải pháp giảm nhiễu liên sóng mang ICI mới đã được đánh giá hiệu suất. Bao gồm cân bằng mù miền tần số dựa trên ICA và cân bằng miền thời gian kết hợp nội suy kênh và bám kênh. Kết quả mô phỏng khẳng định các phương pháp này cải thiện đáng kể tỷ lệ lỗi bit (BER) và thông lượng của hệ thống MIMO-OFDM. Luận án đóng góp vào khoa học và thực tiễn. Nó cung cấp các kỹ thuật tiên tiến để xử lý ICI trong các môi trường khắc nghiệt. Các kết quả có tiềm năng ứng dụng cao trong các tiêu chuẩn truyền thông tương lai. Cuối cùng, luận án đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Chúng bao gồm việc kết hợp kỹ thuật tiền mã hóa (precoding), định hình xung (pulse shaping) và ứng dụng học máy. Mục tiêu là tối ưu hóa hơn nữa hiệu suất hệ thống. Điều này nhằm đối phó hiệu quả hơn với kênh truyền biến đổi theo thời gian và độ lệch tần số sóng mang CFO.
4.1. Đánh giá hiệu suất giải pháp giảm nhiễu ICI mới
Luận án đã nghiên cứu và trình bày các giải pháp mới để giảm nhiễu liên sóng mang ICI. Các phương pháp này bao gồm cân bằng mù miền tần số dựa trên ICA. Ngoài ra còn có cân bằng miền thời gian kết hợp nội suy kênh và bám kênh. Các giải pháp này đã được kiểm chứng thông qua mô phỏng rộng rãi. Kết quả mô phỏng chứng minh rõ ràng hiệu quả vượt trội của các giải pháp đề xuất. Các phương pháp này cải thiện đáng kể tỷ lệ lỗi bit (BER). Chúng cũng nâng cao thông lượng tổng thể của hệ thống MIMO-OFDM. So sánh với các phương pháp truyền thống hiện có, các giải pháp mới cho thấy hiệu suất vượt trội. Điều này đặc biệt đúng trong các điều kiện khắc nghiệt. Ví dụ như kênh truyền biến đổi theo thời gian nhanh và độ lệch tần số sóng mang CFO lớn. Việc áp dụng các kỹ thuật này mang lại lợi ích rõ rệt. Nó tối ưu hóa hoạt động của hệ thống truyền thông không dây.
4.2. Khẳng định đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn
Luận án này mang lại những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực truyền thông không dây. Nó đề xuất các giải pháp tiên tiến để giảm nhiễu liên sóng mang ICI. Các phương pháp như cân bằng mù miền tần số dựa trên ICA. Các kỹ thuật lọc thích nghi nhân KRLS mở rộng cũng là những đóng góp khoa học đáng kể. Những kỹ thuật này đã được chứng minh là cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống MIMO-OFDM. Đặc biệt trong các môi trường truyền dẫn khó khăn. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất và các yếu tố gây ra ICI. Nó mở ra những hướng nghiên cứu mới. Các hướng này bao gồm ước lượng kênh MIMO-OFDM chính xác hơn và kỹ thuật tự triệt nhiễu ICI hiệu quả hơn. Các kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao. Chúng có thể được tích hợp vào các tiêu chuẩn và hệ thống truyền thông không dây tương lai. Điều này nâng cao khả năng cạnh tranh và hiệu quả của công nghệ.
4.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hệ thống
Nghiên cứu trong tương lai có thể tiếp tục tập trung vào việc tối ưu hóa các thuật toán đã đề xuất. Một hướng tiềm năng là kết hợp các kỹ thuật tiền mã hóa (precoding) tại máy phát. Kết hợp chúng với các giải pháp giảm ICI tại máy thu có thể mang lại hiệu quả cao hơn. Cần khám phá các phương pháp định hình xung (pulse shaping) tiên tiến hơn. Điều này nhằm giảm nhiễu liên sóng mang ICI ngay tại nguồn phát. Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của tính phi tuyến của hệ thống MIMO-OFDM đến ICI cũng là cần thiết. Điều này giúp phát triển các mô hình chính xác hơn. Phát triển các giải pháp tích hợp giữa cân bằng miền tần số và miền thời gian cũng là một hướng đi. Nó tạo ra một hệ thống thích nghi và mạnh mẽ hơn. Việc ứng dụng các kỹ thuật học máy. Ví dụ như học sâu, vào ước lượng kênh MIMO-OFDM và giảm nhiễu liên sóng mang ICI cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xi CHƯƠNG 1 HỆ THỐNG MIMO – OFDM VÀ ICI TRONG MIMO-OFDM 1 1.
1 GIỚI THIỆU CHƯƠNG. 2 MÔ HÌNH HỆ THỐNG MIMO – OFDM .1 Mô hình nguyên lý hoạt động của hệ thống MIMO-OFDM .2 Mô hình dữ liệu của hệ thống MIMO-OFDM. 3 ICI TRONG HỆ THỐNG MIMO-OFDM .1 ICI do dịch tần số sóng mang giữa bên phát và bên thu .2 ICI do trải Doppler.3 ICI do tính phi tuyến của hệ thống MIMO-OFDM. 4 NHỮNG PHƯƠNG PHÁP GIẢM ICI CHỦ YẾU HIỆN NAY .1 Tự giảm ICI .2 Phát lặp các ký tự kết hợp ước lượng hợp lý cực đại .3 Giảm ICI bằng nắn dạng xung .4 Giảm ICI bằng phương pháp PIC-DSC.5 Giảm ICI bằng bộ cân bằng kênh .6 Nhận xét tổng quan về các giải pháp giảm ICI hiện nay.
5 KẾT LUẬN CHƯƠNG. 35 CHƯƠNG 2 GIẢM ICI BẰNG CÂN BẰNG MÙ MIỀN TẦN SỐ DỰA TRÊN PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN ĐỘC LẬP. 1 GIỚI THIỆU CHƯƠNG. 2 MỐI QUAN HỆ GIỮA BÀI TOÁN GIẢM ICI VÀ BÀI TOÁN PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN ĐỘC LẬP .1 Xem xét mô hình ICI tuyến tính như một bộ trộn tuyến tính.2 Các kỹ thuật tách trộn mù.
3 NGUYÊN LÝ GIẢI PHÁP GIẢM ICI DỰA TRÊN ICA .1 Giảm ICI bằng phương pháp lặp .2 Giảm ICI bằng phương pháp lặp dựa trên ICA. 4 XÂY DỰNG MÔ HÌNH MÁY THU MIMO-OFDM DỰA TRÊN ICA .1 Máy thu MIMO dựa trên ICA .2 Mô hình máy thu MIMO-OFDM có cân bằng ICA .3 Mô hình máy thu MIMO-OFDM có cân bằng ICA-MMSE. 5 XÂY DỰNG THUẬT TOÁN CHO BỘ CÂN BẰNG ICA .1 Xây dựng hàm mục tiêu .2 Xây dựng hàm kích hoạt.3 Xây dựng thuật toán học. 6 GIẢM ICI BẰNG MÁY THU DỰA TRÊN CÂN BẰNG ICA-MMSE.
7 MÔ PHỎNG GIẢI PHÁP GIẢM ICI BẰNG CÂN BẰNG MIỀN TẦN SỐ DỰA TRÊN ICA. 8 KẾT LUẬN CHƯƠNG. 86 CHƯƠNG 3 GIẢM ICI BẰNG CÂN BẰNG MIỀN THỜI GIAN KẾT HỢP VỚI NỘI SUY KÊNH VÀ BÁM KÊNH. 1 GIỚI THIỆU CHƯƠNG.
2 GIẢM ICI BẰNG LỌC TUYẾN TÍNH TỐI ƯU .1 Giảm ICI bằng lọc tuyến tính tối ưu trong hệ thống SISO – OFDM .2 Giảm ICI bằng lọc tuyến tính tối ưu trong hệ thống MIMO – OFDM91 3.3 Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của giải pháp lọc tối ưu và đề xuất phương án cải tiến. 3 ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CẢI TIẾN LỌC TỐI ƯU VỚI NỘI SUY KÊNH BẰNG MẠNG NƠRON RBF.1 Bài toán nội suy với cách tiếp cận hàm cơ sở bán kính .2 Mạng nơron RBF .3 Bổ sung tham số đảm bảo hoạt động của mạng nơron RBF nội suy .4 Giảm ICI bằng lọc tối ưu kết hợp với ước lượng và nội suy kênh bằng mạng RBF. 4 ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CẢI TIẾN LỌC TỐI ƯU VỚI BÁM KÊNH BẰNG LỌC THÍCH NGHI NHÂN .1 Cải thiện lọc tối ưu bằng bám kênh .2 Phương pháp kernel và mô hình không gian trạng thái phi tuyến .3 Thuật toán bình phương nhỏ nhất đệ quy kernel .4 Đề xuất thuật toán bình phương nhỏ nhất đệ quy kernel mở rộng cho mô hình bám kênh .5 Giảm ICI bằng lọc tối ưu kết hợp với ước lượng và bám kênh bằng KRLS mở rộng. 5 KẾT LUẬN CHƯƠNG.
128 KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 129 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ADC Analog -Digital Converter Bộ chuyển đổi tương tự sang số ARMA Autoregressive Moving Average Trung bình trượt tự hồi quy AWGN Additive White Gaussian Noise Nhiễu Gauss trắng cộng BER Bit Error Rate Tỷ lệ lỗi bit BPSK Binary Phase Shift Keying Điều chế pha nhị phân BSS Blind Source Seperation Tách nguồn mù CFO Carrier Frequency Offset Dịch tần số sóng mang CIR Channel Impulse Response Đáp ứng xung kênh CSI Channel State Information Thông tin trạng thái kênh CP Cyclic Prefix Tiền tố chu kỳ DAC Digital-Analog Converter Bộ chuyển đổi số sang tương tự DFE Decision Feedback Equalizer Cân bằng phản hồi quyết định DFT Discrete Fourier Transform Biến đổi Fourier rời rạc Digital Video Broadcasting — Chuẩn công nghệ truyền hình kỹ DVB-T Terrestrial thuật số mặt đất EVD Eigenvalue Decomposition Phân rã trị riêng Extended Kernel Recursive Bình phương nhỏ nhất đệ quy kernel EX-KRLS Least Squares mở rộng FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh FIR Finite Impulse Response Đáp ứng xung hữu hạn HPA High Power Amplifier Bộ khuếch đại công suất cao Independent Component Phân tích thành phần độc lập ICA Analysis ICI Inter Carrier Interference Can nhiễu giữa các sóng mang IFFT Inverse Fast Fourier Transform Biến đổi ngược Fourier nhanh iv ISI Inter Symbol Interference Can nhiễu giữa các kí hiệu KRLS Kernel Recursive Least Squares Bình phương nhỏ nhất đệ quy kernel LMS Least Mean Square Trung bình bình phương nhỏ nhất Maximum A posteriori Xác suất hậu nghiệm cực đại MAP Probability MIMO Multiple input – Multiple output Nhiều đầu vào – nhiều đầu ra MLE Maximum Likehood Estimation Ước lượng hợp lý cực đại Sai số bình phương trung bình nhỏ MMSE Minimum Mean Square Error nhất MSE Mean Squared Error Sai số bình phương trung bình Orthogonal Frequency Division Ghép kênh phân chia theo tần số trực OFDM Multiplexing giao PA Power Amplifier Bộ khuếch đại công suất Tỷ số công suất đỉnh trên công suất PAPR Peak to Average Power Ratio trung bình PCA Principle Component Analysis Phân tích thành phần chính Parallel Interference Giảm can nhiễu song song PIC Cancellation Quadrature Amplitude Điều chế biên độ cầu phương QAM Modulation QPSK Quadrature Phase Shift Keying Điều chế pha cầu phương RBF Radial Basis Function Hàm bán kính cơ sở Radial Basis Function Neural Mạng nơron hàm bán kính cơ sở RBFNN Network RF Radio Frequency Tần số vô tuyến RLS Recursive Least Square Bình phương nhỏ nhất đệ quy SIC Serial Interference Cancellation Giảm can nhiễu tuần tự Signal to Iinterference plus Tỷ lệ tín hiệu trên can nhiễu cộng SINR Noise Ratio nhiễu SISO Simple Input – Simple Output Một đầu vào – Một đầu ra v SNR Signal to Noise Ratio Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu STBC Space Time Block Code Mã hóa khối không gian – thời gian Worldwide Interoperability for Khả năng tương tác mạng diện rộng WiMAX Microwave Access bằng sóng siêu cao tần WLAN Wireless Local Area Network Mạng cục bộ không dây Wide-Sense Stationary Các tán xạ không tương quan dừng WSSUS Uncorrelated Scattering theo nghĩa rộng ZF Zero Forcing Cưỡng bức không vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU IM Ma trận đơn vị có kích thước là M M A 1 Ma trận nghịch đảo của ma trận A AT Ma trận chuyển vị của ma trận A A* Ma trận liên hợp phức của ma trận A AH Ma trận Hermitian của ma trận A 0 Ma trận không.
A Nghịch đảo Moore-Penrose của ma trận A † AB Tích Kronecker của hai ma trận A và B FK Ma trận biến đổi Fourier rời rạc K điểm det A Định thức của ma trận A R Trường số thực Rn Không gian vectơ n chiều trên trường số thực C Trường số phức Cn Không gian vectơ n chiều trên trường số phức Mt Số anten phát Mr Số anten thu x E{ Kỳ vọng của biến ngẫu nhiên x x Độ dài Euclid của vectơ x J 0 . Hàm Bessel bậc 0 loại 1. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Mô hình hệ thống MIMO – OFDM M t anten phát và M r anten thu .2: Ảnh hưởng của CFO đến tính trực giao của các sóng mang con.3: Tỉ lệ lỗi bit hệ thống MIMO-OFDM khi có dịch tần số sóng mang [64] .4: Tỉ lệ lỗi bit hệ thống MIMO-OFDM do trải Doppler[61] .5: Sơ đồ hệ thống SISO – OFDM chịu ảnh hưởng HPA phi tuyến.6: Sơ đồ hệ thống OFDM tự giảm ICI .7: So sánh giữa các hệ số ICI q k , q k và q k .8: So sánh CIR giữa không giảm ICI và giảm ICI bằng tự giảm nhiễu .9: Nguyên lý truyền lại kí hiệu kết hợp ước lượng hợp lý cực đại .10: So sánh BER giữa Ước lượng hợp lý cực đại và Tự giảm ICI[44].11: Sơ đồ nguyên lý hệ thống giảm ICI bằng nắn dạng xung .12: CIR với các loại nắn dạng xung khác nhau[75] .13: Mô hình PIC-DSC [34] .14: Sơ đồ hệ thống cân bằng Per-Tone .1: Mô hình trộn tuyến tính .2: Mô hình trộn và tách nguồn.3: Mô tả ý tưởng giải pháp giảm ICI bằng BSS .4: Mô hình hệ thống MIMO với máy thu dựa trên ICA .5: Sơ đồ hệ thống MIMO-OFDM với máy thu ICA .6: Bộ cân bằng ICA cho sóng mang con tham chiếu k r .7: Bộ cân bằng ICA cho sóng mang con k k kr .8: Mô hình máy thu MIMO-OFDM với cân bằng ICA-MMSE.9: Sơ đồ khối máy thu ICA-MMSE .10: Sơ đồ MMSE cho sóng mang con k .11: Mô hình tách nguồn mù .12: Mô tả chi tiết ma trận tách .13: Đồ thị hàm kích hoạt φ(y) .14: Sơ đồ luồng tín hiệu của thuật toán học .15: Giảm ICI bằng máy thu ICA-MMSE kết hợp lặp tuần tự .16: Mô hình tổng thể của giải pháp giảm ICI đề xuất .17: BER theo SNR của giải pháp đề xuất và giải pháp “Tự giảm can nhiễu” khi độ dịch tần số chuẩn hóa 0.15 và điều chế BPSK .18: BER theo SNR của giải pháp đề xuất và giải pháp “Tự giảm can nhiễu” khi độ dịch tần số chuẩn hóa 0.3 và điều chế BPSK .19: BER theo SNR của giải pháp đề xuất và giải pháp “Tự giảm can nhiễu” khi độ dịch tần số chuẩn hóa 0.15 và điều chế QPSK .20: BER theo SNR của giải pháp đề xuất và giải pháp “Tự giảm can nhiễu” khi độ dịch tần số chuẩn hóa 0.30 và điều chế QPSK .21: BER theo SNR của giải pháp đề xuất và ZF-PDR, MMSE-PDR [19] .22: BER theo SNR khi có sử dụng và không sử dụng giải pháp đề xuất giảm ICI.1: Mô hình mạng RBF .2: Mô hình giải pháp lọc tối ưu miền thời gian kết hợp với ước lượng và nội suy kênh bằng mạng RBF .3: So sánh SINR Gain của giải pháp có nội suy kênh và không có nội suy kênh .4: Mô hình giải pháp lọc tối ưu miền thời gian kết hợp với ước lượng và bám kênh bằng lọc kernel .5: So sánh SINR Gain của giải pháp có bám kênh và không có bám kênh128 ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Bộ tham số mô phỏng giải pháp giảm ICI bằng cân bằng miền tần số dựa trên ICA (Kịch bản 1) .2: Bộ tham số mô phỏng giải pháp giảm ICI bằng cân bằng miền tần số dựa trên ICA (Kịch bản 2) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án giảm nhiễu ICI trong hệ thống MIMO-OFDM (58 ký tự) (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-giam-nhieu-ici-trong-he-thong-mimo-ofdm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án giảm nhiễu ICI trong hệ thống MIMO-OFDM (58 ký tự)" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tập trung nghiên cứu và đề xuất giải pháp giảm can nhiễu trong hệ thống MIMO OFDM hiệu quả, cải thiện chất lượng tín hiệu và tăng tốc độ truyền dẫn."
Luận án "Luận án giảm nhiễu ICI trong hệ thống MIMO-OFDM (58 ký tự)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án giảm nhiễu ICI trong hệ thống MIMO-OFDM (58 ký tự)" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án giảm nhiễu ICI trong hệ thống MIMO-OFDM (58 ký tự)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.