Luận án cải tiến ràng buộc xâu trong sinh dữ liệu kiểm thử tự động bằng thực thi tượng trưng
Luận án đề xuất cải tiến ràng buộc xâu trong sinh dữ liệu kiểm thử tự động cho thực thi tượng trưng, nâng cao hiệu quả phát hiện lỗi.
Kiểm thử phần mềm
Luan An
Luận án
Số trang
95
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu hóa sinh dữ liệu kiểm thử tự động giảm chi phí
- Số trang:
- 95 trang
- Chuyên ngành:
- Kiểm thử phần mềm
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu hóa sinh dữ liệu kiểm thử tự động giảm chi phí
Kiểm thử phần mềm là hoạt động then chốt trong chu trình phát triển. Nó thường chiếm tới 50-60% tổng chi phí dự án. Chi phí lớn đặt ra nhu cầu cấp thiết về tự động hóa các hoạt động kiểm thử. Sinh dữ liệu kiểm thử tự động là một giải pháp hiệu quả. Nó giúp giảm đáng kể nhân lực và thời gian. Mục tiêu là tạo ra bộ dữ liệu kiểm thử đầy đủ. Dữ liệu này cần có độ bao phủ cao. Nó đảm bảo kiểm tra tất cả các đường tính toán chương trình. Các tổ chức phát triển phần mềm đang đầu tư mạnh vào hướng này. Sinh ca kiểm thử tự động giúp cải thiện chất lượng phần mềm. Nó cũng giảm chi phí xác minh và thẩm định.
Nghiên cứu tập trung vào việc tự động hóa quá trình này. Mục tiêu là tăng mức độ tin cậy của phần mềm. Việc tự động sinh dữ liệu kiểm thử đảm bảo tìm ra lỗi sớm hơn. Từ đó, lỗi được sửa chữa trước khi sản phẩm ra thị trường. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của phần mềm. Chất lượng dữ liệu kiểm thử quyết định hiệu quả toàn bộ quy trình. Việc tối ưu hóa sinh dữ liệu kiểm thử là cần thiết.
1.1. Chi phí kiểm thử phần mềm
Kiểm thử phần mềm chiếm một phần lớn ngân sách dự án. Hoạt động này tiêu tốn khoảng 50-60% tổng chi phí phát triển. Đây là một gánh nặng tài chính đáng kể. Do đó, các công ty tìm cách giảm chi phí. Giảm chi phí kiểm thử giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng cải thiện hiệu quả kinh doanh chung.
1.2. Nhu cầu tự động hóa kiểm thử
Việc tạo dữ liệu kiểm thử thủ công tốn nhiều thời gian và công sức. Nó đòi hỏi nguồn nhân lực lớn. Tự động hóa kiểm thử là giải pháp hiệu quả. Nó giúp tiết kiệm chi phí, tăng tốc độ kiểm thử. Tự động hóa cũng đảm bảo tính đầy đủ và độ bao phủ cao của dữ liệu. Sinh dữ liệu kiểm thử tự động là mục tiêu chính của nhiều nghiên cứu.
1.3. Các cách tiếp cận sinh dữ liệu
Có hai cách tiếp cận chính để sinh dữ liệu kiểm thử tự động. Đó là dựa vào mã nguồn và dựa vào mô hình. Phương pháp dựa vào mã nguồn mang lại khả năng bao phủ cao. Nó loại bỏ các dòng lệnh không cần thiết. Phương pháp này yêu cầu tối ưu hóa tính toán mạnh mẽ. Nhiều nghiên cứu gần đây tập trung vào cách tiếp cận này. Nó hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu quả kiểm thử.
II.Vai trò ràng buộc xâu nâng cao chất lượng dữ liệu
Chất lượng dữ liệu kiểm thử là yếu tố then chốt. Dữ liệu này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát hiện lỗi. Ca kiểm thử bao gồm dữ liệu đầu vào và kết quả mong muốn. Ràng buộc xâu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dữ liệu này. Đặc biệt là với các hệ thống phức tạp, xử lý nhiều dữ liệu văn bản. Các ràng buộc này định nghĩa cấu trúc và giá trị hợp lệ của xâu. Việc giải quyết ràng buộc xâu chính xác giúp sinh ra dữ liệu kiểm thử chất lượng. Dữ liệu chất lượng cao sẽ tăng độ bao phủ kiểm thử. Nó đảm bảo các kịch bản kiểm thử đa dạng. Đây là yếu tố quyết định hiệu quả của kiểm thử phần mềm.
Kỹ thuật tạo dữ liệu cần xử lý tốt các ràng buộc. Đặc biệt là các ràng buộc liên quan đến biểu thức chính quy. Biểu thức chính quy thường được dùng để mô tả cấu trúc xâu. Khả năng giải quyết những ràng buộc này ảnh hưởng đến tính toàn diện của bộ dữ liệu. Một bộ dữ liệu không đủ đa dạng sẽ bỏ sót các trường hợp lỗi. Do đó, cải tiến kỹ thuật giải quyết ràng buộc xâu là rất cần thiết.
2.1. Tầm quan trọng của dữ liệu kiểm thử
Dữ liệu kiểm thử chất lượng cao là nền tảng của quá trình kiểm thử hiệu quả. Nó giúp phát hiện lỗi sớm và giảm rủi ro. Dữ liệu cần phản ánh đúng các trường hợp sử dụng thực tế. Đồng thời, nó phải bao gồm các trường hợp biên và không hợp lệ. Chất lượng dữ liệu kiểm thử trực tiếp ảnh hưởng đến số lượng lỗi được tìm thấy. Nó cũng tác động đến độ tin cậy của phần mềm.
2.2. Thách thức từ ràng buộc xâu
Dữ liệu xâu thường có nhiều ràng buộc phức tạp. Các ràng buộc này có thể liên quan đến độ dài, định dạng, hoặc biểu thức chính quy. Việc giải quyết ràng buộc xâu đòi hỏi các thuật toán tinh vi. Nếu không xử lý đúng, dữ liệu sinh ra có thể không hợp lệ. Điều này làm giảm hiệu quả của kiểm thử. Nó cũng gây lãng phí tài nguyên.
2.3. Ảnh hưởng đến độ bao phủ kiểm thử
Khả năng sinh dữ liệu phù hợp với ràng buộc xâu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bao phủ kiểm thử. Dữ liệu chất lượng cao giúp kích hoạt nhiều đường dẫn thực thi khác nhau. Điều này tăng độ bao phủ của mã nguồn. Một bộ dữ liệu kiểm thử toàn diện sẽ đảm bảo chương trình được kiểm tra kỹ lưỡng. Nó phát hiện được nhiều loại lỗi hơn.
III.Kỹ thuật thực thi biểu trưng ứng dụng tạo dữ liệu
Nhiều kỹ thuật sinh dữ liệu kiểm thử tự động đã được đề xuất. Bao gồm sinh ca kiểm thử dựa vào đặc tả, mô hình, hướng đường dẫn và kỹ thuật thông minh. Trong số đó, thực thi biểu trưng là hướng nghiên cứu được quan tâm đặc biệt. Kỹ thuật này sử dụng các giá trị biểu trưng thay vì giá trị cụ thể. Nó xây dựng các ràng buộc đại diện cho các đường dẫn chương trình. Sau đó, một bộ giải ràng buộc sẽ tìm ra các giá trị đầu vào thỏa mãn. Điều này giúp sinh dữ liệu kiểm thử có độ bao phủ cao. Nó cũng tự động hóa quá trình tạo ca kiểm thử.
Thực thi biểu trưng đã được phát triển trên nhiều công cụ và ngôn ngữ. Ví dụ như C/C++, Java, JavaScript, .Net, HTML. Kỹ thuật này đang chứng minh hiệu quả. Nó giúp giải quyết bài toán sinh dữ liệu kiểm thử cho các hệ thống phức tạp. Luận án này tập trung cải tiến bộ giải ràng buộc xâu. Nó áp dụng trong sinh ca kiểm thử tự động. Mục tiêu là nâng cao khả năng của kỹ thuật thực thi biểu trưng.
3.1. Các phương pháp sinh dữ liệu chính
Các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều phương pháp sinh dữ liệu kiểm thử tự động. Bao gồm dựa vào chứng minh định lý, kiểm chứng mô hình, mô hình luồng sự kiện. Ngoài ra còn có mô hình xích Markov và thực thi biểu trưng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ngữ cảnh và yêu cầu cụ thể của dự án. Thực thi biểu trưng nổi bật với khả năng bao phủ cao.
3.2. Ưu điểm của thực thi biểu trưng
Thực thi biểu trưng mang lại nhiều lợi ích. Nó có khả năng sinh dữ liệu kiểm thử có độ bao phủ cao. Kỹ thuật này phát hiện các đường dẫn thực thi khó đạt tới. Nó tạo ra các ca kiểm thử chính xác và có giá trị. Thực thi biểu trưng tự động hóa hoàn toàn quá trình sinh dữ liệu. Điều này giúp giảm thiểu công sức thủ công. Nó nâng cao hiệu quả và chất lượng kiểm thử.
3.3. Ứng dụng trong sinh ca kiểm thử
Kỹ thuật thực thi biểu trưng được ứng dụng rộng rãi. Nó giúp sinh các ca kiểm thử tự động cho nhiều loại ứng dụng. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả với các chương trình có nhiều điều kiện rẽ nhánh. Nó cũng rất hữu ích cho các kiểu dữ liệu phức tạp. Đặc biệt là với các ràng buộc xâu. Việc ứng dụng này đang được phát triển mạnh mẽ trên nhiều nền tảng.
IV.Cải tiến giải quyết ràng buộc xâu kiểm thử phần mềm
Nghiên cứu này tập trung vào việc cải tiến bộ giải ràng buộc xâu. Mục tiêu chính là nâng cao khả năng giải quyết các ràng buộc phức tạp. Đặc biệt là các ràng buộc xâu phát sinh trong quá trình kiểm thử phần mềm. Việc này giúp sinh dữ liệu kiểm thử tự động chính xác hơn. Nó cũng đảm bảo dữ liệu tuân thủ các quy tắc nghiệp vụ.
Các phương pháp mô hình hóa ràng buộc được nghiên cứu. Đặc biệt là dựa trên hai phương pháp Otomata và Bitvector. Otomata giúp biểu diễn các ràng buộc xâu phức tạp, như biểu thức chính quy. Bitvector tối ưu hóa việc xử lý các ràng buộc về độ dài và tập ký tự. Việc kết hợp và cải tiến các phương pháp này giúp tăng hiệu suất giải quyết. Nó cũng mở rộng phạm vi các loại ràng buộc có thể xử lý. Các cải tiến này được áp dụng trong kỹ thuật thực thi biểu trưng. Nó hướng tới việc tự động sinh các ca kiểm thử. Môi trường cài đặt thử nghiệm được thực hiện bằng ngôn ngữ Java.
4.1. Mục tiêu nghiên cứu chính
Mục tiêu là cải tiến khả năng giải quyết ràng buộc xâu. Nó áp dụng kỹ thuật thực thi biểu trưng để tự động sinh ca kiểm thử. Nghiên cứu cũng cài đặt thử nghiệm các phương pháp đề xuất. Dữ liệu kiểm thử trên kiểu xâu và kiểu hỗn hợp được tạo ra. Kết quả sau thử nghiệm sẽ được phân tích, đánh giá kỹ lưỡng.
4.2. Phương pháp mô hình hóa ràng buộc
Nghiên cứu sử dụng hai phương pháp chính. Đó là Otomata và Bitvector. Otomata hiệu quả trong việc mô hình hóa các ràng buộc phức tạp. Đặc biệt là các ràng buộc từ biểu thức chính quy. Bitvector hỗ trợ tối ưu hóa xử lý các ràng buộc cơ bản. Ví dụ như độ dài và tập hợp ký tự. Sự kết hợp này nhằm cải thiện đáng kể hiệu suất và độ chính xác của bộ giải ràng buộc.
4.3. Cài đặt và môi trường thử nghiệm
Các phương pháp đề xuất được cài đặt bằng ngôn ngữ Java. Java là một ngôn ngữ mạnh mẽ và hiện đại. Nó có nhiều thư viện phong phú hỗ trợ kiểu dữ liệu xâu. Điều này rất phù hợp cho việc phát triển bộ giải ràng buộc. Thử nghiệm thực hiện trên kiểu dữ liệu xâu và kiểu dữ liệu hỗn hợp. Kết quả được đánh giá về hiệu quả và chất lượng.
V.Nâng cao độ bao phủ kiểm thử bằng dữ liệu chất lượng
Việc cải tiến giải quyết ràng buộc xâu mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt là nâng cao độ bao phủ kiểm thử. Dữ liệu kiểm thử chất lượng cao giúp kích hoạt nhiều đường dẫn chương trình hơn. Nó phát hiện các lỗi tiềm ẩn khó tìm. Chất lượng dữ liệu kiểm thử là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu quả của toàn bộ quy trình kiểm thử.
Nghiên cứu này sẽ phân tích và đánh giá kết quả sau thử nghiệm. Hiệu quả của các ca kiểm thử tạo ra được so sánh với chương trình thực tế. Mục tiêu là chứng minh sự cải thiện về chất lượng. Nó cũng thể hiện khả năng giảm thiểu chi phí. Phạm vi nghiên cứu bao gồm tổng quan các phương pháp tự động sinh ca kiểm thử. Nó cũng xem xét kỹ thuật thực thi biểu trưng. Các kỹ thuật mô hình hóa và giải ràng buộc trên các kiểu dữ liệu được đánh giá. Đặc biệt là các phương pháp hiện có trên kiểu dữ liệu xâu. Luận án đặt ra các tiêu chí đánh giá cụ thể. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học.
5.1. Đánh giá hiệu quả giải ràng buộc
Sau khi cài đặt, các phương pháp đề xuất sẽ được đánh giá. Hiệu quả của bộ giải ràng buộc xâu được đo lường. Các tiêu chí bao gồm tốc độ giải quyết, độ chính xác. Nó cũng bao gồm khả năng xử lý các ràng buộc phức tạp. Kết quả đánh giá sẽ xác định mức độ cải thiện. Nó cũng chỉ ra tiềm năng ứng dụng trong thực tế.
5.2. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu bao gồm tổng quan các phương pháp sinh dữ liệu kiểm thử tự động. Kỹ thuật thực thi biểu trưng và ứng dụng của nó cũng được xem xét. Đối tượng chính là các kỹ thuật mô hình hóa và giải ràng buộc. Đặc biệt là trên các kiểu dữ liệu xâu sử dụng Otomata và Bitvector. Phạm vi này đảm bảo tính chuyên sâu và tập trung.
5.3. Tác động đến chất lượng phần mềm
Các ca kiểm thử chất lượng cao trực tiếp nâng cao chất lượng phần mềm. Chúng giúp phát hiện và sửa chữa lỗi sớm hơn. Điều này giảm thiểu chi phí sửa chữa ở giai đoạn sau. Nó cũng tăng cường độ tin cậy và ổn định của sản phẩm. Cải tiến trong sinh dữ liệu kiểm thử góp phần vào việc tạo ra phần mềm tốt hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (95 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Kiểm thử phần mềm (testing) là một trong những hoạt động quan trọng nhất trong chu trình phát triển phần mềm. Theo số liệu thống kê thực tế, kiểm thử phần mềm chiếm tới 50-60% tổng chi phí toàn bộ quy trình phát triển phần mềm. Để giảm chi phí kiểm thử và tăng mức độ tin cậy của phần mềm, các nhà nghiên cứu đang cố gắng tự động hoá các hoạt động phục vụ công việc kiểm thử phần mềm [1, 2]. Một cách tổng quát, với mỗi kỹ thuật đƣợc dùng trong một giai đoạn kiểm thử động (dynamic run-time testing) thì bất cứ phần mềm nào cũng có thể đƣợc phân ra làm hai công đoạn con: chuẩn bị các ca kiểm thử (test case) cho việc kiểm tra phần mềm và thực hiện chạy chƣơng trình cần kiểm thử trên một nền tảng hỗ trợ các nghiệp vụ kiểm thử (testing framework) với các ca kiểm thử đã có.
Công việc đầu tiên và hết sức quan trọng đó là chuẩn bị bộ dữ liệu kiểm thử. Việc này thƣờng đƣợc làm thủ công nên cần rất nhiều nhân lực để tạo ra bộ dữ liệu đầy đủ, có tính bao phủ cao (coverage criteria) trên toàn bộ các đƣờng tính toán (computation paths) của chƣơng trình. Các ca kiểm thử bao gồm dữ liệu kiểm thử và các giá trị đầu ra mong muốn. Một trong các hoạt động quan trọng để giảm chi phí kiểm thử phần mềm là sinh các ca kiểm thử một cách tự động và có tính đầy đủ.
Các tổ chức phát triển phần mềm thƣờng phải chi phí một lƣợng lớn về tài chính cho các hoạt động liên quan đến kiểm thử phần mềm. Tính hiệu quả của tiến trình xác minh và thẩm định phụ thuộc nhiều vào số lỗi đƣợc tìm ra và đƣợc sửa chữa trƣớc khi sản phẩm đƣợc chuyển giao. Điều này đồng nghĩa với quan điểm chất lƣợng của phần mềm phụ thuộc chặt chẽ vào chất lƣợng các ca kiểm thử đƣợc sinh ra. Trong những năm qua, nhiều nghiên cứu của các nhà khoa học trên thế giới nhằm ―sinh dữ liệu kiểm thử một cách tự động‖ [3, 4] để giảm thiểu chi phí cho phần mềm.
Có hai cách tiếp cận căn bản để sinh dữ liệu kiểm thử đó là dựa vào mã nguồn (code) và dựa vào mô hình (model). Đối với phƣơng pháp dựa vào mã nguồn là phƣơng pháp cho khả năng bao phủ cao, có khả năng loại bỏ các dòng lệnh không cần thiết chứa các tiềm ẩn gây lỗi nhƣng cần thiết phải có khả năng tối ƣu tính toán của các phần mềm phân tích kiểm thử, do vậy gần đây có nhiều nghiên cứu tập trung vào phƣơng pháp này [5, 6, 7]. 2 Trong những năm qua, nhiều nghiên cứu về việc sinh các ca kiểm thử một cách tự động nhƣ: sinh các ca kiểm thử dựa vào đặc tả, sinh các ca kiểm thử dựa vào mô hình, sinh ca kiểm thử hƣớng đƣờng dẫn và kỹ thuật thông minh. Tuy nhiên, kiểm thử dựa vào thực thi biểu trƣng đã và đang là hƣớng nghiên cứu đƣợc nhiều ngƣời quan tâm.
Các kỹ thuật cơ bản sinh dữ liệu kiểm thử tự động mà các nhà nghiên cứu đã đề xuất đó là: Dựa vào chứng minh định lý (test case generation by theorem proving) [8, 9]; Dựa vào thực thi biểu trƣng (test case generation by symbolic execution [5, 7, 10- 12]); Dựa vào kiểm chứng mô hình (test case generation by model checking) [13]; Dựa vào một mô hình luồng sự kiện (test case generation by an event-flow model [14]); Dựa vào việc sử dụng mô hình xích Markov (test case generation by using a Markov chains model) [15]. Trong đó kỹ thuật thực thi biểu trƣng (symbolic execution) đang là vấn đề đƣợc nhiều nhà khoa học trên thế giới tìm hiểu, phát triển và xây dựng các ứng dụng [5, 6, 7]. Hiện nay kỹ thuật này đã và đang đƣợc phát triển trên nhiều công cụ, nhiều ngôn ngữ nhƣ: C/C++, JavaScrip, .Net, java, HTML vv. Trong phạm vi giới hạn nghiên cứu, nội dung của luận án tập trung nghiên cứu về một số cải tiến trong bộ giải ràng buộc xâu áp dụng sinh các ca kiểm thử.
Các cài đặt thực nghiệm và đánh giá đƣợc thực hiện bằng ngôn ngữ Java do Java là ngôn ngữ mạnh mẽ, hiện đại. Hơn nữa, Java đang đƣợc sử dụng rộng rãi với các thƣ viện trên kiểu dữ liệu xâu đa dạng, phong phú và đƣợc sử dụng trong nhiều dự án lớn trong hiện tại và tƣơng lai. Mục tiêu nghiên cứu của luận án: Nghiên cứu các phƣơng pháp mô hình hóa ràng buộc giải ràng buộc từ đó cải tiến khả năng giải ràng buộc và áp dụng kỹ thuật thực thi biểu trƣng trong tự động sinh các ca kiểm thử. Cài đặt thử nghiệm các phƣơng pháp đề xuất trong sinh tự động các ca kiểm thử trên kiểu dữ liệu xâu và kiểu dữ liệu hỗn hợp.
Phân tích, đánh giá kết quả sau khi thử nghiệm. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu: Tổng quan về các phƣơng pháp tự động sinh các ca kiểm thử phần mềm, kỹ thuật thực thi biểu trƣng và ứng dụng trong sinh tự động các ca kiểm thử. Các kỹ thuật mô hình hóa ràng buộc, giải ràng buộc trên các kiểu dữ liệu dựa trên hai phƣơng pháp Otomata và Bitvector, Nghiên cứu, phân tích đánh giá các phƣơng pháp hiện có sinh 3 ca kiểm thử trên các kiểu dữ liệu khác nhau. Đánh giá hiệu quả, chất lƣợng của các ca kiểm thử đƣợc tạo ra so với thực tế chƣơng trình.
Nội dung nghiên cứu: Các phƣơng pháp kỹ thuật sinh tự động cá ca kiểm thử, các vấn đề liên quan mô hình hóa ràng buộc trên các kiểu dữ liệu. Nghiên cứu cải tiến mô hình hóa và giải ràng buộc trên kiểu dữ liệu xâu kí tự, từ đó ứng dụng trong kỹ thuật thực thi biểu trƣng thực hiện sinh các ca kiểm thử tự động trên kiểu xâu kí tự cho các chƣơng trình kiểm thử. Phƣơng pháp nghiên cứu: Nghiên cứu, phân tích, tổng hợp các liệu liên quan đến thực thi biểu trƣng, vai trò của giải ràng buộc cũng nhƣ giải ràng buộc triên kiểu dữ liệu xâu trong thực thi biểu trƣng trong sinh tự động các ca kiểm thử (các bài báo, tạp chí, trên mạng Internet. Cải tiến mô hình hóa ràng buộc và nâng cao khả năng giải ràng buộc trên kiểu dữ liệu xâu và ràng buộc hỗn hợp, phân tích, đánh giá các kết quả đã công bố.
Các đóng góp của luận án: Xây dựng mô hình hóa ràng buộc trên kiểu dữ liệu xâu và ràng buộc hỗn hợp, cải tiến khả năng giải ràng buộc trong phƣơng pháp thực thi biểu trƣng. Cài đặt kỹ thuật mô hình hóa và giải ràng buộc dựa trên Otomat và Bitvector trong giải ràng buộc xâu, đánh giá so sánh các kết quả thu đƣợc với các các kết quả đã công bố. Bố cục của luận án: Cấu trúc luận án bao gồm phần mở đầu, ba chƣơng nội dung, phần kết luận, danh mục công trình công bố và danh mục các tài liệu tham khảo. Nội dung chính của các chƣơng trong luận án nhƣ sau: Chƣơng 1 của luận án trình bày tổng quan về kiểm thử phần mềm và kỹ thuật thực thi biểu trƣng ứng dụng trong tự động sinh các ca kiểm thử.
Đồng thời trình bày các lý thuyết cơ sở sử dụng trong luận án nhằm đƣa ra cái nhìn tổng quan về bài toán nghiên cứu, về sử dụng kỹ thuật thực thi biểu trƣng ứng dụng trong sinh tự động các ca kiểm thử và hƣớng nghiên cứu cụ thể của luận án. Chƣơng 2 của luận án trình bày kết quả nghiên cứu về các phƣơng pháp mô hình hóa ràng buộc, giải ràng buộc trong thực thi biểu trƣng. Áp dụng các công cụ này vào các trƣờng hợp cụ thể cùng với các đánh giá tính hiệu quả của các phƣơng pháp này trên kiểu dữ liệu cụ thể. 4 Chƣơng 3 của luận án trình bày các kết quả nghiên cứu của các cải tiến mô hình hóa ràng buộc trên kiểu xâu và ràng buộc hỗn hợp, giải ràng buộc trong thực thi biểu trƣng trên kiểu dữ liệu xâu và dữ liệu hỗn hợp.
Đồng thời trình bày việc mở rộng kỹ thuật thực thi biểu trƣng, cách thực hiện giải ràng buộc xâu dựa trên phƣơng pháp Otomat. Phần kết luận nêu những đóng góp, hƣớng phát triển, những vấn đề quan tâm; danh mục các công trình đã đƣợc công bố của luận án và danh sách các tài liệu tham khảo đƣợc sử dụng trong luận án cũng đƣợc trình bày. TỔNG QUAN VỀ KIỂM THỬ PHẦN MỀM VÀ THỰC THI BIỂU TRƢNG Chƣơng này trình bày lý thuyết tổng quan về kiểm thử và sinh dữ liệu kiểm thử, thực thi biểu trƣng và ứng dụng của thực thi biểu trƣng trong sinh các ca kiểm thử. Trong đó, trình bày các khái niệm cơ bản và các phân tích liên quan đến kỹ thuật thực thi biểu trƣng.
Đồng thời, một vài thách thức và hƣớng phát triển của luận án cũng đƣợc trình bày trong chƣơng này. Kiểm thử phần mềm 1. Các khái niệm cơ bản Để đảm bảo một hệ thống phần mềm hoặc các thành phần của phần mềm làm việc nhƣ mong muốn là một thách thức lớn trong ngành công nghiệp phần mềm. Các phần mềm lỗi gây ra những tổn thất về kinh tế cũng nhƣ những hậu quả nghiêm trọng khác tùy thuộc vào lĩnh vực mà phần mềm đƣợc sử dụng.
Do đó cần phải phát hiện và khắc phục các lỗi của phần mềm trƣớc khi sử dụng. Có các phƣơng pháp khác nhau để phát hiện lỗi của phần mềm bao gồm kiểm chứng mô hình (model checking) [16], các kỹ thuật phân tích tĩnh (static analysis) [17] và kiểm thử (software testing) [18 - 23]. Trong kiểm chứng mô hình, một mô hình của hệ thống đƣợc tạo ra để hỗ trợ phân tích mọi sự thực thi có thể trong mô hình. Kiểm chứng mô hình có thể kiểm chứng đƣợc rằng mô hình của hệ thống hoạt động chính xác trong tất cả trƣờng hợp có thể.
Hạn chế của kiểm chứng mô hình đó là không gian trạng thái của mô hình thƣờng quá lớn do đó việc khám phá tất cả các trạng thái không phải lúc nào cũng thực hiện đƣợc. Trong khi đó, các kỹ thuật phân tích chƣơng trình tĩnh thƣờng đƣa ra nhiều cảnh báo (warnings) không tƣơng ứng với các lỗi thực sự. Các kỹ thuật kiểm thử phát hiện ra các lỗi thực sự nhƣng thƣờng không phát hiện ra đƣợc tất cả các lỗi do chỉ phân tích một số sự thực thi trong chƣơng trình. Kiểm thử phần mềm là quá trình thực thi một chƣơng trình với mục đích tìm ra lỗi.
Kiểm thử phần mềm đảm bảo sản phẩm phần mềm đáp ứng chính xác, đầy đủ và đúng theo yêu cầu của khách hàng, yêu cầu của sản phẩm đã đặt ra.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cải tiến ràng buộc xâu sinh dữ liệu kiểm thử tự động (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-cai-tien-rang-buoc-xau-sinh-du-lieu-kiem-thu-tu-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải tiến ràng buộc xâu sinh dữ liệu kiểm thử tự động" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất cải tiến ràng buộc xâu trong sinh dữ liệu kiểm thử tự động cho thực thi tượng trưng, nâng cao hiệu quả phát hiện lỗi.
Luận án "Cải tiến ràng buộc xâu sinh dữ liệu kiểm thử tự động" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải tiến ràng buộc xâu sinh dữ liệu kiểm thử tự động" thuộc chuyên ngành Kiểm thử phần mềm. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Cải tiến ràng buộc xâu sinh dữ liệu kiểm thử tự động" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải tiến ràng buộc xâu sinh dữ liệu kiểm thử tự động" có 95 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải tiến ràng buộc xâu sinh dữ liệu kiểm thử tự động" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.