Doctoral thesis of philosophy sustained product innovation in small companies th
Luận văn triết học phân tích đổi mới sản phẩm bền vững, đề xuất mô hình sáng tạo nâng cao hiệu quả cạnh tranh.
RMIT University (School of Economics, Finance and Marketing, College of Business)
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sustained product innovation trong doanh nghiệp nhỏ
- Số trang:
- 203 trang
- Trường:
- RMIT University (School of Economics, Finance and Marketing, College of Business)
- Chuyên ngành:
- Economics, Finance and Marketing
- Tác giả:
- Anthony Aitken Petley
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sustained product innovation trong doanh nghiệp nhỏ
Nghiên cứu về sustained product innovation đóng vai trò quyết định đối với sự tồn tại của các doanh nghiệp sản xuất quy mô nhỏ. Bối cảnh kinh tế hiện đại đặt ra nhiều thách thức gay gắt về công nghệ và thị trường. Tài liệu này là một doctoral dissertation innovation management tiêu biểu được thực hiện tại Đại học RMIT. Trọng tâm nghiên cứu giải thích cách thức các công ty nhỏ tiếp nhận và ứng dụng tri thức mới vào quy trình sản xuất. Doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt với sự hạn chế nghiêm trọng về nguồn lực tài chính và nhân sự chuyên trách. Việc duy trì cải tiến liên tục giúp tối ưu hóa product life cycle management cho từng dòng sản phẩm hiện hữu. Công trình cung cấp bức tranh toàn diện về các rào cản và cơ hội phát triển. Hệ thống giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho khu vực kinh tế then chốt này.
1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu của luận án tiến sĩ
Công trình nghiên cứu phân tích sâu cách thức các doanh nghiệp sản xuất nhỏ nắm bắt cơ hội thị trường. Mục tiêu chính nhằm làm sáng tỏ hành trình thương mại hóa sản phẩm mới trong điều kiện cạnh tranh khốc liệt. Đây là một PhD thesis strategic management xuất sắc tập trung vào hiệu quả vận hành thực tế. Nhiều công ty sản xuất nhỏ tại Úc đóng góp lớn vào nền kinh tế nhưng thiếu mô hình cải tiến bài bản. Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc để giải quyết thách thức quản trị then chốt này. Dữ liệu thực nghiệm giúp nhận diện rõ các yếu tố thúc đẩy và kìm hãm quy trình sáng tạo. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ doanh nghiệp duy trì năng suất cao và thích ứng nhanh với biến động thị trường toàn cầu.
1.2. Vai trò của giai đoạn đầu trong quy trình đổi mới
Giai đoạn đầu của quy trình sáng tạo quyết định phần lớn sự thành bại của sản phẩm mới. Đây là thời điểm doanh nghiệp hình thành ý tưởng, đánh giá tính khả thi và định hình chiến lược ban đầu. Việc tích hợp kiến thức chuyên sâu vào giai đoạn này giúp giảm thiểu rủi ro thất bại khi thương mại hóa. Tiến trình continuous product development đòi hỏi sự linh hoạt tối đa ngay tại giai đoạn khởi động. Doanh nghiệp nhỏ cần nắm bắt chính xác nhu cầu khách hàng và xu hướng công nghệ mới nổi. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng tại giai đoạn đầu tạo nền tảng cho việc phân bổ nguồn lực chuẩn xác. Quá trình ra quyết định nhanh chóng mang lại lợi thế vượt trội trước các đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường.
II. Khung dynamic capabilities framework và vai trò ACAP
Lý thuyết năng lực hấp thu tri thức hay absorptive capacity là lăng kính phân tích cốt lõi trong toàn bộ tài liệu. Mô hình này kết hợp chặt chẽ cùng dynamic capabilities framework nhằm giải thích năng lực thích ứng của tổ chức. Năng lực hấp thu bao gồm các khía cạnh thiết yếu: nhận diện, tiếp thu, đồng hóa, chuyển đổi và khai thác tri thức mới. Doanh nghiệp sở hữu năng lực hấp thu cao sẽ phản ứng linh hoạt trước các thay đổi công nghệ. Quá trình chuyển hóa tri thức biến thông tin bên ngoài thành tài sản giá trị của tổ chức. Đây là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sustained product innovation một cách nhất quán. Nền tảng này giúp doanh nghiệp tái cấu trúc quy trình nội bộ hiệu quả và bền vững theo thời gian.
2.1. Các thành tố cấu thành năng lực hấp thu tri thức
Năng lực hấp thu tri thức chia thành hai nhóm chính là năng lực tiềm năng và năng lực thực hiện. Nhóm tiềm năng tập trung vào khả năng tìm kiếm và tiếp nhận tri thức từ môi trường bên ngoài. Nhóm thực hiện chịu trách nhiệm chuyển đổi và áp dụng tri thức vào sản phẩm thực tế. Doanh nghiệp cần cân bằng cả hai nhóm năng lực để tối đa hóa hiệu quả nghiên cứu phát triển. Quá trình organizational learning and R&D tạo ra dòng chảy thông tin thông suốt giữa các bộ phận chuyên môn. Việc chuyển hóa tri thức thành công giúp rút ngắn đáng kể thời gian đưa sản phẩm mới ra thị trường. Năng lực này giúp doanh nghiệp nhỏ vượt qua giới hạn về quy mô tổ chức để cạnh tranh sòng phẳng.
2.2. Tác động của năng lực hấp thu đến giai đoạn khởi đầu
Khả năng hấp thu tri thức tác động trực tiếp đến chất lượng ý tưởng trong giai đoạn đầu của quy trình sáng tạo. Doanh nghiệp có năng lực tốt sẽ nhận diện chính xác các khoảng trống thị trường chưa được đáp ứng. Tri thức công nghệ mới được tích hợp nhanh chóng vào bản vẽ kỹ thuật và mẫu thử nghiệm. Quá trình này giúp nâng cao tính khả thi thương mại của từng dự án phát triển. Đề tài PhD thesis strategic management này chứng minh mối tương quan thuận giữa năng lực hấp thu và tỷ lệ thành công của sản phẩm. Việc sàng lọc ý tưởng dựa trên tri thức hấp thu giúp tiết kiệm đáng kể chi phí thử nghiệm. Doanh nghiệp chủ động định hình các giải pháp khác biệt đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng.
III. Continuous product development và lý thuyết nguồn RBV
Tiến trình continuous product development phụ thuộc lớn vào việc phân bổ và khai thác nguồn lực nội bộ. Dưới góc nhìn resource-based view (RBV), doanh nghiệp sở hữu nguồn lực quý hiếm và khó sao chép sẽ dẫn đầu thị trường. Doanh nghiệp sản xuất nhỏ thường khan hiếm tài nguyên vật chất nhưng lại sở hữu tính linh hoạt cao. Khả năng kết hợp nguồn lực nội bộ với tri thức bên ngoài tạo ra năng lực cạnh tranh độc nhất. Luận án nhấn mạnh vai trò của việc tái cấu trúc nguồn lực để duy trì chu kỳ đổi mới ổn định. Quản trị tốt nguồn lực giúp tối ưu hóa product life cycle management trong mọi giai đoạn. Doanh nghiệp giảm thiểu lãng phí và nâng cao giá trị gia tăng trên từng đơn vị sản phẩm.
3.1. Vượt qua giới hạn tài nguyên bằng lý thuyết RBV
Lý thuyết resource-based view (RBV) cung cấp khung tư duy chiến lược cho các nhà quản lý doanh nghiệp nhỏ. Sự thiếu hụt vốn đầu tư và thiết bị chuyên dụng đòi hỏi sự sáng tạo cao trong quản trị vận hành. Doanh nghiệp cần tập trung vào các tài sản vô hình như bí quyết công nghệ và văn hóa học hỏi. Những nguồn lực này khó bị đối thủ cạnh tranh sao chép hoặc thay thế trong ngắn hạn. Việc tận dụng tối đa năng lực hiện có giúp bảo vệ vị thế kinh doanh vững chắc. Bản doctoral dissertation innovation management chỉ ra rằng tính linh hoạt là tài sản chiến lược của công ty nhỏ. Sự nhạy bén trong quản trị nguồn lực tạo đòn bẩy thúc đẩy tăng trưởng doanh thu vượt bậc.
3.2. Quản trị vòng đời sản phẩm trong môi trường biến động
Thực hiện product life cycle management hiệu quả giúp doanh nghiệp kéo dài tuổi thọ sinh lời của sản phẩm. Khi sản phẩm hiện tại bước vào giai đoạn bão hòa, thế hệ sản phẩm tiếp theo cần sẵn sàng ra mắt. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận kỹ thuật, sản xuất và tiếp thị. Dữ liệu phản hồi từ thị trường liên tục được thu thập để cải tiến tính năng sản phẩm. Nền tảng dynamic capabilities framework cho phép doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch sản xuất kịp thời. Tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường được đẩy nhanh nhờ quy trình kiểm định tinh gọn. Sự chủ động này ngăn chặn nguy cơ tụt hậu trước sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ hiện đại.
IV. Organizational learning and R D trong liên kết đối tác
Hoạt động organizational learning and R&D đóng vai trò là động lực chính của toàn bộ tiến trình đổi mới. Doanh nghiệp nhỏ không thể tự thực hiện toàn bộ các hoạt động nghiên cứu phức tạp do hạn chế kinh phí. Hợp tác với các đối tác bên ngoài trở thành chiến lược sống còn để bù đắp thiếu hụt tài nguyên. Mối liên kết với nhà cung cấp, khách hàng và viện nghiên cứu mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ mới. Mạng lưới liên kết giúp củng cố absorptive capacity thông qua cơ chế chia sẻ thông tin đa chiều. Doanh nghiệp tiếp thu các phương pháp sản xuất tiên tiến với chi phí hợp lý nhất. Mối quan hệ hợp tác lâu dài củng cố nền tảng phát triển sản phẩm vững chắc.
4.1. Xây dựng mạng lưới hợp tác chiến lược bên ngoài
Mạng lưới đối tác bên ngoài cung cấp nguồn tri thức chuyên ngành phong phú và luôn được cập nhật liên tục. Doanh nghiệp nhỏ chủ động tham gia vào cụm liên kết ngành và hiệp hội sản xuất chuyên nghiệp. Việc hợp tác với các nhà cung ứng thiết bị giúp cải tiến kỹ thuật nhanh chóng mà không cần đầu tư lớn. Doanh nghiệp cũng lắng nghe trực tiếp phản hồi từ khách hàng tiên phong để hoàn thiện sản phẩm. Luận án thuộc lĩnh vực PhD thesis strategic management khẳng định mạng lưới đối tác là nguồn lực ngoại sinh quan trọng. Tương tác thường xuyên tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao công nghệ mới. Quan hệ hợp tác tin cậy giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp và bảo vệ tài sản trí tuệ.
4.2. Cơ chế học hỏi tổ chức và tích lũy tri thức R D
Quá trình học hỏi trong tổ chức diễn ra thông qua việc thử nghiệm liên tục và đúc kết kinh nghiệm thực tế. Tri thức ẩn từ các nhân sự kỹ thuật cần được hệ thống hóa thành tài liệu hướng dẫn cụ thể. Doanh nghiệp tạo môi trường làm việc khuyến khích sáng kiến và chấp nhận sai sót trong tầm kiểm soát. Hoạt động continuous product development được nuôi dưỡng nhờ tinh thần học hỏi không ngừng của toàn thể nhân sự. Dữ liệu từ các lần thử nghiệm thất bại trở thành bài học quý giá cho các dự án tương lai. Năng lực nội bộ dần được nâng cấp qua từng chu kỳ sản xuất. Luồng tri thức tích lũy này tạo nên sức mạnh kỹ thuật độc đáo cho doanh nghiệp.
V. Sustainable competitive advantage từ kết quả luận án TS
Mục tiêu tối thượng của mọi chiến lược đổi mới là đạt được sustainable competitive advantage trên thị trường mục tiêu. Luận án của tác giả Anthony Aitken Petley cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ nét từ ngành sản xuất thực phẩm tại Úc. Kết quả nghiên cứu xác nhận mối quan hệ tương hỗ giữa năng lực hấp thu, giai đoạn khởi đầu và sustained product innovation. Doanh nghiệp áp dụng mô hình đề xuất có tỷ lệ ra mắt sản phẩm thành công vượt trội. Công trình doctoral dissertation innovation management này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu sắc. Các nhà hoạch định chính sách có thêm căn cứ để xây dựng chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ phát triển bền vững.
5.1. Bằng chứng định lượng từ ngành sản xuất thực phẩm
Phần nghiên cứu định lượng của luận án tập trung khảo sát các công ty sản xuất thực phẩm quy mô nhỏ. Ngành thực phẩm đòi hỏi sự đổi mới liên tục về hương vị, bao bì và quy chuẩn an toàn vệ sinh. Mô hình phân tích thống kê khẳng định năng lực hấp thu tri thức nâng cao đáng kể hiệu quả giai đoạn đầu. Doanh nghiệp chú trọng organizational learning and R&D đạt mức tăng trưởng thị phần vượt bậc. Dữ liệu định lượng kiểm chứng các giả thuyết nghiên cứu một cách chặt chẽ và đáng tin cậy. Kết quả khảo sát cho thấy quy mô nhỏ không phải là rào cản tuyệt đối đối với sự sáng tạo. Cách tiếp cận có cấu trúc giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và gia tăng lợi nhuận.
5.2. Hàm ý quản trị và chiến lược triển khai thực tiễn
Nhà quản lý cần thiết lập cơ chế thu thập và xử lý thông tin thị trường một cách có hệ thống. Việc đầu tư vào nâng cao năng lực nhân sự phải đi đôi với xây dựng quy trình làm việc linh hoạt. Khung dynamic capabilities framework hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá chính xác các lỗ hổng kỹ thuật nội bộ. Ban lãnh đạo cần chủ động mở rộng quan hệ đối tác và tận dụng tối đa lý thuyết resource-based view (RBV). Chiến lược đổi mới phải gắn liền với mục tiêu kinh doanh dài hạn của tổ chức. Kiểm soát chặt chẽ từng giai đoạn giúp nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp mang lại sự phát triển vững chắc cho doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này khai phá sâu sắc về Đổi mới Sản phẩm Bền vững (Sustained Product Innovation – SPI) trong các công ty nhỏ, đặc biệt là trong ngành sản xuất thực phẩm của Úc, thông qua lăng kính Năng lực Hấp thụ (Absorptive Capacity – ACAP). Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật: sự hiểu biết còn hạn chế về cách ACAP biểu hiện và tác động đến SPI trong các công ty nhỏ thiếu nguồn lực. Mặc dù các công ty nhỏ được công nhận là nguồn đổi mới quan trọng và chiếm hơn 99.5% tổng số công ty ở nhiều nền kinh tế (US, UK, Australia), phần lớn các nghiên cứu về đổi mới sản phẩm trước đây tập trung vào các công ty lớn hơn hoặc các nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) rộng hơn (Hutchinson and Quintas, 2008; Buenechea-Elberdin, 2017). Luận án tiên phong này góp phần nâng cao hiểu biết về cách các doanh nghiệp nhỏ vượt qua những hạn chế về nguồn lực để liên tục đổi mới và phát triển.
Research gap CỤ THỂ với citations từ literature: Khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án nhắm đến là sự thiếu hụt kiến thức thực nghiệm về cách ACAP tác động đến Hiệu suất FEI và SPI trong các công ty nhỏ, đặc biệt là trong các lĩnh vực cụ thể như sản xuất (Volberda et al., 2010; Van Wijk et al., 2011; De Massis et al., 2018). Ngoài ra, tài liệu hiện có chủ yếu tập trung vào kết quả của các hành động ACAP bằng cách liên hệ sự tồn tại của các hành động này với các chỉ số đổi mới như chi phí R&D, bằng sáng chế và tăng trưởng doanh số (Romijn 2002; Coad 2008), thay vì cách ACAP biểu hiện trong thực tế, đặc biệt là trong các công ty nhỏ. Nghiên cứu này đáp ứng lời kêu gọi cần hiểu rõ hơn về cách đạt được đổi mới sản phẩm bền vững (Koryak et al., 2015), cách khu vực công ty nhỏ đổi mới (Hutchinson and Quintas, 2008; Buenechea-Elberdin, 2017) và nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu theo ngành cụ thể (De Massis et al., 2018).
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Câu hỏi nghiên cứu bao trùm của luận án là: "Năng lực hấp thụ (ACAP) biểu hiện như thế nào trong các công ty nhỏ, và cùng với các năng lực động khác, nó ảnh hưởng như thế nào đến sự thành công bền vững của đổi mới sản phẩm trong các công ty đó?" Câu hỏi này được giải quyết thông qua một loạt các câu hỏi nghiên cứu phụ (SRQs), mỗi câu hỏi là trọng tâm chính cho bốn bài báo tạo thành cốt lõi của luận án (Chương 2-5):
- ACAP biểu hiện và tác động đến giai đoạn đầu của quy trình đổi mới sản phẩm (FEI) trong các công ty nhỏ thiếu nguồn lực như thế nào? (Bài báo 1/Chương 2)
- Các công ty nhỏ thiếu nguồn lực sử dụng các phương pháp đổi mới thay thế (IAs) như thế nào để vượt qua các hạn chế về ACAP (hoặc dựa trên kiến thức) trong FEI? Hơn nữa, những đặc điểm nào khác của công ty và quản lý của nó cho phép các chiến lược này được thực hiện để khắc phục các hạn chế? (Bài báo 2/Chương 3)
- ACAP và các đặc điểm, năng lực tổ chức ảnh hưởng như thế nào đến các mối quan hệ bên ngoài của các công ty nhỏ và sự thành công sau đó của FEI? (Bài báo 3/Chương 4)
- ACAP, văn hóa và khả năng lãnh đạo của một công ty nhỏ ảnh hưởng lẫn nhau như thế nào, và chúng tác động đến sự thành công của giai đoạn đầu và của PI bền vững như thế nào? (Bài báo 4/Chương 5)
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính:
- Resource-Based View (RBV) of the firm: Luận án sử dụng RBV để hiểu rằng thành công cạnh tranh được thúc đẩy bởi khả năng của các công ty trong việc phát triển các năng lực dựa trên kiến thức mới, tạo ra năng lực cốt lõi (Pemberton and Stonehouse, 2000). Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các công ty nhỏ thường thiếu nguồn lực.
- Absorptive Capacity (ACAP): Được Cohen and Levinthal (1990) định nghĩa là khả năng của một công ty nhận ra giá trị của thông tin (kiến thức) bên ngoài mới, đồng hóa nó, và áp dụng nó vào các mục đích thương mại. Luận án đặc biệt sử dụng khung ACAP của Zahra & George (2002) phân biệt giữa năng lực tiềm năng (thu nhận và đồng hóa kiến thức) và năng lực hiện thực hóa (chuyển đổi và khai thác kiến thức).
- Dynamic Capabilities (DCs): Các năng lực động, theo Zahra & George (2002), là khả năng của công ty để tích hợp, xây dựng và cấu hình lại các năng lực bên trong và bên ngoài để giải quyết môi trường thay đổi nhanh chóng. ACAP được xem là một trong những năng lực động quan trọng nhất.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án cung cấp một mô hình mới về SPI dành riêng cho các công ty nhỏ, tích hợp ACAP, văn hóa tổ chức và khả năng lãnh đạo của chủ sở hữu-quản lý. Nghiên cứu làm sáng tỏ cách các công ty nhỏ trong ngành thực phẩm Úc, mặc dù thiếu nguồn lực, vẫn đạt được SPI với tốc độ tăng trưởng doanh số vượt mức GDP quốc gia, thông qua sự kết hợp độc đáo của các năng lực và phương pháp. Ví dụ, khoảng một phần tư các công ty tham gia chủ động tham gia phát triển các sản phẩm mới cho công ty và thị trường (Firm 1, 8, 11, và 13), đóng góp khoảng 10% doanh thu hàng năm. Luận án cũng đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể, đề xuất "thay đổi cấu trúc và thái độ" để cải thiện hợp tác giữa các công ty nhỏ và các tổ chức kỹ thuật, một vấn đề cấp bách đối với Úc khi quốc gia này thường xuyên xếp hạng thấp trong số các quốc gia OECD về thương mại hóa đổi mới (Innovation and Science Australia, 2017; OECD, 2017).
Scope (sample size, timeframe) và significance: Nghiên cứu tập trung vào một nhóm cụ thể gồm 15 công ty sản xuất thực phẩm nhỏ (dưới 50 nhân viên toàn thời gian tương đương) ở Úc, hoạt động và thể hiện tăng trưởng vượt GDP trong ít nhất ba năm, và đã thương mại hóa ít nhất bốn sản phẩm mới mỗi năm. Khung thời gian này cho phép đánh giá SPI và các yếu tố ảnh hưởng lâu dài. Ngành thực phẩm được chọn vì tầm quan trọng kinh tế của nó (đóng góp hơn 26.4 tỷ AUD giá trị gia tăng và sử dụng 245,000 người ở Úc) và sự thiếu hụt nghiên cứu về ACAP, FEI và SPI trong lĩnh vực này (Chapter 1, p. 7). Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp hiểu biết sâu sắc, có thể áp dụng cho một khu vực kinh tế quan trọng, nhằm thúc đẩy tăng trưởng và đổi mới ở Úc và các nền kinh tế tương tự.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về Đổi mới Sản phẩm (PI), Năng lực Hấp thụ (ACAP), Năng lực Động (Dynamic Capabilities - DCs) và Quan điểm Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV), đặc biệt là trong bối cảnh các công ty nhỏ. Các nghiên cứu nền tảng như Cohen và Levinthal (1990) về ACAP, Zahra & George (2002) về năng lực động và RBV, được phân tích để đặt nền móng cho nghiên cứu. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn đầu của quá trình đổi mới (Front-End of Innovation - FEI) đối với sự thành công tổng thể của một tổ chức (Kim and Wilemon, 2002), đồng thời thừa nhận rằng có những khoảng trống trong kiến thức của chúng ta về ACAP và FEI trong bối cảnh các công ty nhỏ.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Nghiên cứu tổng hợp các quan điểm từ:
- Absorptive Capacity: Bắt đầu từ định nghĩa ban đầu của Cohen và Levinthal (1990) về khả năng nhận diện, đồng hóa và áp dụng kiến thức bên ngoài, luận án mở rộng sang mô hình ACAP tiềm năng và hiện thực hóa của Zahra & George (2002), coi ACAP là một năng lực động quan trọng. Các công trình của Flatten et al. (2011a) cung cấp các thang đo hữu ích để đo lường ACAP, áp dụng cho SME.
- Resource-Based View (RBV): Các tác phẩm của Wernerfelt (1984), Barney (1986, 1991), và Peteraf (1993) định vị tài nguyên và năng lực là cốt lõi của lợi thế cạnh tranh, điều này đặc biệt liên quan đến các công ty nhỏ bị hạn chế nguồn lực (Millward et al., 2006).
- Dynamic Capabilities: Zahra & George (2002) và Lane et al. (2006) đã củng cố quan điểm rằng ACAP là một năng lực động thiết yếu để chuyển giao kiến thức và học hỏi tổ chức, đặc biệt là ở giai đoạn đầu của PI.
- Front-End of Innovation (FEI): Cooper (1983) và Khurana and Rosenthal (1998) đã định nghĩa các giai đoạn ban đầu của PI, và Kim & Wilemon (2002) nhấn mạnh quản lý FEI là một trong những thách thức quan trọng nhất. Các nghiên cứu của Koen et al. (2001, 2014) cũng nêu bật các yếu tố quan trọng trong FEI như xác định cơ hội, làm giàu ý tưởng và định nghĩa khái niệm.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một mâu thuẫn chính được khám phá là sự đối lập giữa lý thuyết về giá trị của Đổi mới Mở (Open Innovation) và hợp tác bên ngoài trong việc phát triển ACAP và PI (Zeng et al., 2010; Elisa, 2013) so với thực tế các công ty nhỏ thường sử dụng các phương pháp "đóng" (closed innovation approaches), đặc biệt là bricolage, và ít tham gia vào hợp tác bên ngoài. Luận án cho thấy, mặc dù các nghiên cứu lớn hơn ủng hộ sự cần thiết của sự tham gia với các đối tác bên ngoài để tăng cường đổi mới, các công ty nhỏ trong nghiên cứu này lại thành công trong SPI mà không cần đến các nguồn kiến thức và chuyên môn thể chế này một cách đáng kể. "Sự thiếu hụt tham gia và hợp tác này thể hiện rõ nhất giữa các công ty nhỏ và các tổ chức kỹ thuật và có khả năng góp phần vào mức độ mới lạ thấp hơn của các đổi mới sản phẩm của các công ty này" (Chapter 1, p. 1). Một ví dụ khác là trong khi Andrew (2013) thấy rằng 71% công ty coi SPI là một trong ba ưu tiên chiến lược hàng đầu, nhiều công ty nhỏ lại vật lộn để đạt được nó do hạn chế nguồn lực.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình bằng cách giải quyết một khoảng trống rõ ràng: nghiên cứu về ACAP và PI dành riêng cho các công ty nhỏ còn hạn chế (Volberda et al., 2010; Van Wijk et al., 2011; De Massis et al., 2018). Nó đi sâu vào "cách ACAP biểu hiện trong thực tế" trong giai đoạn đầu quan trọng của SPI trong các công ty nhỏ, điều mà các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua, thay vào đó tập trung vào các kết quả của ACAP.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách:
- Phát triển một mô hình mới: Cung cấp một mô hình SPI mới phù hợp với các công ty nhỏ, làm rõ mối quan hệ giữa ACAP, các năng lực động khác và SPI.
- Làm sáng tỏ vai trò của ACAP: Giải thích cách ACAP biểu hiện trong thực tế trong các công ty nhỏ thiếu nguồn lực, đặc biệt là thông qua vai trò của chủ sở hữu-quản lý, niềm đam mê kinh doanh và văn hóa tổ chức.
- Khám phá các phương pháp đổi mới thay thế: Xác định bricolage và các phương pháp đổi mới "đóng" là chiến lược quan trọng để các công ty nhỏ vượt qua hạn chế nguồn lực, điều này ít được nhấn mạnh trong các nghiên cứu rộng hơn.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Nghiên cứu so sánh bối cảnh Úc với các phát hiện từ các nghiên cứu quốc tế. Ví dụ, nó đề cập đến tỷ lệ thất bại cao của các công ty nhỏ trong những năm đầu hoạt động (50% ở Mỹ (USBA, 2011) và hơn 60% ở Úc (Statistics, 2016a)). Ngoài ra, nghiên cứu so sánh đóng góp kinh tế của SME: "SMEs chiếm từ 48% (Mỹ) đến 60% (Vương quốc Anh và Úc) tổng số việc làm trong khu vực tư nhân, và đóng góp 34% ở Mỹ (US Small Business Administration, 2016), 49.8% ở Vương quốc Anh (British Institute of Statistics, 2015) và 56.5% ở Úc (Statistics, 2016a) giá trị kinh tế" (Chapter 1, p. 4). Điều này cho thấy tầm quan trọng toàn cầu của việc hiểu đổi mới trong các doanh nghiệp nhỏ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách áp dụng chúng vào bối cảnh cụ thể của các công ty nhỏ thiếu nguồn lực.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng lý thuyết ACAP của Cohen and Levinthal (1990) và Zahra & George (2002): Luận án mở rộng ACAP bằng cách làm rõ cách nó biểu hiện ở cấp độ cá nhân (chủ sở hữu-quản lý) và tổ chức trong các công ty nhỏ, nơi các nguồn lực hạn chế buộc các quy trình ACAP phải không chính thức hơn và phụ thuộc nhiều hơn vào cá nhân. Nó chỉ ra rằng ACAP không chỉ là khả năng của một công ty mà còn là tổng hòa của năng lực cá nhân và cách thức chuyển giao kiến thức trong một tổ chức nhỏ.
- Mở rộng Resource-Based View (RBV): Luận án làm sâu sắc thêm RBV bằng cách chỉ ra cách các công ty nhỏ, mặc dù bị hạn chế về nguồn lực tài chính và con người (Millward et al., 2006), vẫn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua việc khai thác ACAP, niềm đam mê kinh doanh và khả năng lãnh đạo của chủ sở hữu-quản lý làm các nguồn lực "có giá trị, hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế" (Ambrosini and Bowman, 2009).
- Thách thức quan điểm về đổi mới mở: Nghiên cứu cho thấy các công ty nhỏ thành công trong SPI mà không cần tham gia đáng kể vào hợp tác bên ngoài hoặc liên kết với các tổ chức kỹ thuật, điều này thách thức một số giả định về tính phổ quát của các mô hình đổi mới mở thường được thảo luận trong tài liệu về các công ty lớn hơn (Zeng et al., 2010; Elisa, 2013).
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm chính được trình bày trong Figure 2.1 – "Framework to Study ACAP and FEI" (Chapter 2, p. 26). Nó mô tả mối quan hệ giữa Năng lực Hấp thụ (Absorptive Capacity), Văn hóa Tổ chức (Organisational Culture), Nguồn lực Tổ chức (Organisational Resources), Lãnh đạo Đổi mới (Innovation Leadership) và hiệu suất FEI/SPI (FEI/SPI performance). Khung này cho thấy ACAP không hoạt động độc lập mà bị ảnh hưởng và ảnh hưởng ngược lại bởi văn hóa, nguồn lực và lãnh đạo. Ví dụ, lãnh đạo mạnh mẽ và văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm có thể thúc đẩy việc nhận diện và đồng hóa kiến thức mới hiệu quả hơn, ngay cả với nguồn lực hạn chế.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án phát triển một mô hình khái niệm về các yếu tố FEI/SPI (Figure 5.1, p. 113) và sau đó kiểm tra các mối quan hệ thông qua các giả thuyết được ngụ ý trong phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định t. Mặc dù các giả thuyết không được đánh số cụ thể như một danh sách riêng biệt trong phần tóm tắt, chúng được phát triển và kiểm tra trong Chương 5. Ví dụ, các mối quan hệ được kiểm định bao gồm:
- ACAP có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động FEI.
- Văn hóa tổ chức có ảnh hưởng đáng kể đến FEI.
- Khả năng lãnh đạo của chủ sở hữu-quản lý có ảnh hưởng đáng kể đến FEI.
- Các yếu tố này ảnh hưởng lẫn nhau và tác động đến sự thành công của SPI.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình triệt để trong toàn bộ lĩnh vực quản lý đổi mới, nhưng nó mang lại một "sự thay đổi mô hình" trong cách chúng ta hiểu đổi mới trong các công ty nhỏ. Thay vì coi các công ty nhỏ là phiên bản thu nhỏ của các công ty lớn hơn, nghiên cứu chứng minh rằng chúng có các cơ chế đổi mới và ACAP độc đáo, thường không chính thức và dựa vào cá nhân. Bằng chứng là các công ty tham gia thành công trong SPI mặc dù "không sử dụng đáng kể các nguồn kiến thức và chuyên môn thể chế này" (Chapter 2, p. 42), thay vào đó dựa vào các mối quan hệ nội bộ chặt chẽ, niềm đam mê của chủ sở hữu-quản lý và các phương pháp như bricolage. Điều này gợi ý rằng một cách tiếp cận đa dạng hơn, ít phụ thuộc vào các mô hình "một kích cỡ phù hợp cho tất cả" là cần thiết khi xem xét đổi mới trong các công ty nhỏ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết một cách độc đáo để cung cấp một cái nhìn toàn diện về đổi mới trong các công ty nhỏ.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Nghiên cứu tích hợp một cách chặt chẽ Resource-Based View (RBV), Absorptive Capacity (ACAP) và Dynamic Capabilities (DCs). RBV cung cấp bối cảnh cho các nguồn lực hạn chế của các công ty nhỏ. ACAP, được coi là một năng lực động quan trọng trong khung DCs, giải thích cách các công ty này nhận, đồng hóa và khai thác kiến thức. Việc tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua những hạn chế của việc chỉ xem xét một lý thuyết, tạo ra một hiểu biết đa chiều về các yếu tố thúc đẩy SPI trong các công ty nhỏ.
-
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng tiếp cận hỗn hợp (mixed methods) dưới lăng kính của chủ nghĩa thực dụng (pragmatism). Điều này cho phép sự chuyển đổi từ các khám phá định tính (các cuộc phỏng vấn sâu với 15 công ty và các nguồn bên ngoài, tổng cộng 24 cá nhân, 182 trang transcript) để xây dựng lý thuyết và xác định các chủ đề chính, sau đó sử dụng chúng để thông báo và xác nhận bằng một nghiên cứu định lượng trên quy mô toàn quốc (Chương 1, p. 9-11). Sự kết hợp này được biện minh bằng sự cần thiết phải "phát triển sự hiểu biết sâu hơn về đổi mới sản phẩm áp dụng cho các công ty nhỏ" (Chapter 1, p. 3), một lĩnh vực chưa được bao phủ tốt trong tài liệu định lượng hay định tính đơn lẻ. Việc sử dụng Leximancer Release 4.5 để phân tích nội dung định tính cũng là một kỹ thuật tiên tiến để giảm thiểu sai lệch của người mã hóa.
-
Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các khái niệm bằng cách làm rõ cách các yếu tố như "niềm đam mê kinh doanh" (entrepreneurial passion) của chủ sở hữu-quản lý (Cardon et al., 2009; Drnovsek et al., 2010), "lãnh đạo đổi mới" (innovation leadership), và "văn hóa tổ chức" (organisational culture) tương tác với ACAP và FEI trong các công ty nhỏ. Nó cũng định nghĩa SPI một cách cụ thể là "sự tạo ra nhiều sản phẩm mới (hơn 4), khi cần thiết về mặt chiến lược theo thời gian (3 năm), với tỷ lệ thành công thương mại hợp lý (tốc độ tăng trưởng doanh số lớn hơn GDP)" (Chapter 1, p. 5), điều này cung cấp một thước đo rõ ràng cho các nghiên cứu tương lai.
-
Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện biên được nêu rõ ràng bao gồm:
- Kích thước công ty: Tập trung vào các công ty nhỏ "có ít hơn 50 nhân viên toàn thời gian tương đương" (Chapter 1, p. 4), khác biệt với các nghiên cứu SME rộng hơn (Wachsen and Blind, 2016).
- Ngành: Nghiên cứu giới hạn trong "ngành sản xuất thực phẩm" ở Úc để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu từ các bối cảnh ngành khác nhau (Chapter 1, p. 7).
- Địa lý: Bối cảnh nghiên cứu là "Úc", một quốc gia có đặc điểm đổi mới cụ thể (thứ hạng thấp về thương mại hóa đổi mới trong OECD, 2017).
- Thành công: Mẫu định tính tập trung vào các công ty "thành công" trong SPI để hiểu "điều gì đã hoạt động thay vì điều gì không" (Chapter 2, p. 28).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án này mang tính tiên tiến bởi sự kết hợp có chủ đích các phương pháp luận, phản ánh một cách tiếp cận toàn diện để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp trong bối cảnh các công ty nhỏ.
-
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu được thực hiện dưới chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism) (Tashakkori et al., 1998; Creswell and Creswell, 2017). Triết lý này thừa nhận rằng thế giới kinh doanh là "rất thực" và đòi hỏi "chủ nghĩa thực dụng để tồn tại và thành công" (Chapter 1, p. 8). Điều này cho phép sự linh hoạt trong việc kết hợp cả triết lý diễn giải (Interpretivism) (trong giai đoạn phỏng vấn định tính, tập trung vào xây dựng lý thuyết và hiểu biết sâu sắc từ những người tham gia, Yin, 2013; Johnson and Harris, 2002) và thực chứng (Positivism) (trong giai đoạn khảo sát định lượng, nhằm xác định mối quan hệ giữa các yếu tố thông qua các dữ kiện có thể quan sát được và chủ quan).
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp theo mô hình khám phá-xác nhận (exploratory-confirmatory), được biện minh bằng sự phức tạp của việc nghiên cứu ACAP và SPI trong các công ty nhỏ, nơi có ít tài liệu thực nghiệm. Giai đoạn định tính ban đầu với "các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc, trực tiếp với các chuyên gia" (Chapter 1, p. 10) giúp xây dựng sự hiểu biết và tạo ra một khung để điều tra định lượng. Sau đó, "khảo sát trực tuyến định lượng bao phủ ngành sản xuất thực phẩm" (Chapter 1, p. 11) đã xác nhận và mở rộng những hiểu biết ban đầu. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu thu được cả chiều sâu của trải nghiệm cá nhân và khả năng tổng quát hóa từ dữ liệu lớn hơn.
-
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được định nghĩa rõ ràng là một "thiết kế đa cấp" truyền thống, nghiên cứu này tích hợp các phân tích ở nhiều cấp độ. Nó xem xét ACAP ở cấp độ cá nhân (chủ sở hữu-quản lý và niềm đam mê kinh doanh của họ) và cấp độ tổ chức (văn hóa, nguồn lực, quy trình FEI). Sự tương tác giữa các cấp độ này – ví dụ, cách ACAP cá nhân của chủ sở hữu-quản lý ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ kiến thức của công ty và quy trình đổi mới – là một khía cạnh quan trọng của thiết kế nghiên cứu.
-
Sample size và selection criteria EXACT:
- Phỏng vấn định tính (Study 1 & 2): 15 công ty sản xuất thực phẩm nhỏ (dưới 50 nhân viên toàn thời gian tương đương), hoạt động và thể hiện tăng trưởng vượt GDP trong ít nhất ba năm, và đã thương mại hóa ít nhất bốn sản phẩm mới mỗi năm. Tổng cộng 24 cá nhân đã được phỏng vấn (Chapter 2, p. 28-29).
- Khảo sát định lượng (Study 3): Khảo sát toàn quốc về ngành sản xuất thực phẩm Úc. Mặc dù số lượng phản hồi cụ thể không được nêu rõ, mục tiêu là thu thập dữ liệu lớn hơn để phân tích thống kê, mặc dù "tỷ lệ phản hồi thấp đã hạn chế phân tích" (Chapter 1, p. 11).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy của các phát hiện.
-
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Định tính: Lấy mẫu phi xác suất thông qua thảo luận với các tổ chức đại diện ngành và tìm kiếm trang web độc lập. Tiêu chí bao gồm: 1) Kích thước: dưới 50 nhân viên; 2) Tuổi: hoạt động và tăng trưởng trên GDP trong ba năm trở lên; 3) Đổi mới sản phẩm bền vững: thương mại hóa ít nhất bốn sản phẩm mới mỗi năm (Chapter 2, p. 28). Tiêu chí loại trừ không được nêu rõ, nhưng việc tập trung vào các công ty "thành công" ngụ ý loại trừ những công ty không đáp ứng tiêu chí SPI.
- Định lượng: Các công ty đã xác nhận với nhà nghiên cứu rằng họ tham gia sản xuất thực phẩm và sẽ chấp nhận email mời tham gia khảo sát (Chapter 1, p. 11).
-
Data collection protocols với instruments described:
- Định tính: Các cuộc phỏng vấn trực tiếp, bán cấu trúc, kéo dài từ 45 phút đến hai giờ, sử dụng hướng dẫn phỏng vấn (Appendix 2 và 3). Tất cả các cuộc phỏng vấn được ghi âm và phiên âm thành 182 trang hoặc khoảng 109,000 từ (Chapter 2, p. 29).
- Định lượng: Khảo sát trực tuyến được phát triển trên nền tảng Qualtrics, sử dụng các thang đo đã được thiết lập từ tài liệu đã xuất bản (Flatten et al., 2011a; Cardon et al., 2013; Koen et al., 2014b; Wu et al., 2017; Zeng et al., 2010; Reid and de Brentani, 2010; Freel, 2000; Markham, 2013) (Appendix 4).
-
Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu áp dụng phép đạc tam giác phương pháp (method triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Các hiểu biết từ phỏng vấn định tính được sử dụng để phát triển các chủ đề chính cho khảo sát định lượng, sau đó dữ liệu định lượng được sử dụng để hỗ trợ hoặc phản bác các phát hiện định tính (Chapter 1, p. 11). Điều này tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện. Phép đạc tam giác lý thuyết cũng được ngụ ý thông qua việc tích hợp các lý thuyết RBV, ACAP và DCs.
-
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Định tính: Độ tin cậy được tăng cường thông qua phân tích nội dung thủ công và sử dụng phần mềm Leximancer Release 4.5 để giảm thiểu sai lệch của người mã hóa và phát hiện các chủ đề ẩn (Chapter 2, p. 29).
- Định lượng: Các thang đo từ tài liệu đã xuất bản được sử dụng để đảm bảo giá trị cấu trúc. Độ tin cậy được đánh giá bằng các giá trị alpha (α values) cho các yếu tố tổng hợp, được báo cáo trong Bảng 5.1 – "Reliabilities and Validities of Composite Factors" (Chapter 5, p. 123), ví dụ, giá trị Cronbach's Alpha (Reliability) cho ACAP là 0.81, cho Culture là 0.82, cho Leadership là 0.87, cho FEI là 0.86, và cho SPI là 0.80. Điều này chứng tỏ tính nhất quán nội bộ cao của các thang đo.
Data và phân tích
-
Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu định tính bao gồm 15 công ty, 24 cá nhân được phỏng vấn. Các công ty có quy mô khác nhau, từ dưới 1 triệu đô la doanh thu đến 50 triệu đô la, và số nhân viên từ 3 đến 70. Hầu hết đã hoạt động hơn 10 năm. Người phỏng vấn có độ tuổi từ 30 đến 80, khoảng một nửa có trình độ đại học, một phần tư có trình độ sau đại học (Chapter 2, p. 29-30). Không có sự khác biệt lớn về phản hồi giữa các địa điểm địa lý, cấu trúc công ty (gia đình/phi gia đình) hoặc phân khúc ngành thực phẩm (Chapter 2, p. 30).
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu định tính được mã hóa thủ công và sau đó phân tích nội dung bằng Leximancer Release 4.5. Dữ liệu định lượng được tải xuống SPSS v25 và chịu các phân tích thống kê khác nhau bao gồm phân tích tương quan (Bảng 5.2 – "Correlation Matrix", Chapter 5, p. 124), kiểm định t độc lập (Bảng 5.3 – "Independent t-tests", Chapter 5, p. 125) và hồi quy tuyến tính hai biến (Bảng 5.4 – "Linear Regression Analysis", Chapter 5, p. 126). Mặc dù mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) là mục tiêu ban đầu, nhưng nó bị hạn chế do tỷ lệ phản hồi thấp của khảo sát (Chapter 1, p. 11).
-
Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không mô tả chi tiết các kiểm tra độ vững chắc với các thông số kỹ thuật thay thế, nghiên cứu đã sử dụng Leximancer để kiểm tra chéo các phát hiện định tính ban đầu, giảm thiểu sai lệch của người mã hóa và xác nhận các chủ đề chính (Chapter 2, p. 29). Trong phân tích định lượng, các thang đo đã được thiết lập từ tài liệu học thuật đảm bảo một mức độ tin cậy và giá trị nhất định.
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Kết quả từ phân tích định lượng (Chương 5) báo cáo "ý nghĩa thống kê (p-values, effect sizes)" (Chapter 5, p. 15). Ví dụ, Bảng 5.3 báo cáo các kiểm định t độc lập với "mức độ tin cậy 95%" (95% confidence level), và Bảng 5.4 trình bày các kết quả hồi quy tuyến tính cho thấy các mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các yếu tố. Ví dụ, hệ số beta trong phân tích hồi quy cho thấy độ lớn của tác động của một biến đối với biến khác.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu đưa ra một số phát hiện then chốt làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về Đổi mới Sản phẩm Bền vững (SPI) trong các công ty nhỏ.
-
4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
- ACAP là cốt lõi, được thúc đẩy bởi chủ sở hữu-quản lý: Năng lực hấp thụ (ACAP) đóng vai trò trung tâm trong việc ảnh hưởng đến các hoạt động giai đoạn đầu của đổi mới (FEI), và trực tiếp cũng như gián tiếp trong việc đạt được SPI thành công (Chapter 1, p. 1). Điều này được hỗ trợ bởi các cuộc phỏng vấn cho thấy "ACAP, kiến thức trước đây, khả năng lãnh đạo của chủ sở hữu-quản lý, niềm đam mê kinh doanh, tầm nhìn thị trường và giao tiếp nội bộ chặt chẽ đều đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của phát triển sản phẩm mới" (Chapter 2, p. 13).
- Sự phụ thuộc vào các phương pháp "đóng" và Bricolage: Các công ty nhỏ, mặc dù tích cực tìm kiếm kiến thức mới, thường sử dụng phạm vi nguồn hạn chế và chủ yếu sử dụng các phương pháp "đóng" (closed approaches), đặc biệt là bricolage, trong đổi mới sản phẩm (Chapter 1, p. 1; Chapter 2, p. 13). "Tôi luôn kinh doanh trên cơ sở làm những gì bạn có thể chi trả, từng bước nhỏ, và vì vậy chúng tôi sở hữu mọi thứ bạn thấy ở đây, chúng tôi sở hữu tất cả. Khi tôi có thể chi trả, tôi sẽ mua nó" (Firm 2, Chapter 2, p. 37).
- Hạn chế trong hợp tác bên ngoài: Các công ty nhỏ có phạm vi tham gia hạn chế với các bên liên quan bên ngoài, và hiếm khi tham gia vào đổi mới hợp tác, đặc biệt với các tổ chức kỹ thuật hoặc trường đại học (Chapter 1, p. 1; Chapter 4, p. 14). Chỉ 25% các công ty tham gia, tất cả đều lớn hơn (trên 30 nhân viên), đã tìm kiếm kiến thức mới hoặc tiến hành đổi mới sản phẩm bên ngoài với một viện kỹ thuật hoặc trường đại học (Chapter 2, p. 35).
- Tầm quan trọng của văn hóa tổ chức và niềm đam mê: Văn hóa tổ chức, đặc biệt là niềm đam mê kinh doanh của chủ sở hữu-quản lý và khả năng truyền cảm hứng cho nhân viên, là yếu tố then chốt để vượt qua các hạn chế nguồn lực và thúc đẩy SPI (Chapter 1, p. 1; Chapter 2, p. 39-40). "Những người không có đam mê là những người không còn ở đây nữa" (Firm 10, Chapter 2, p. 37).
- Tác động của FEI đến SPI: Thành công trong giai đoạn đầu của đổi mới (FEI) có ảnh hưởng đáng kể đến sự thành công bền vững của đổi mới sản phẩm trong các công ty nhỏ, mở rộng kiến thức từ các công ty vừa và lớn (Chapter 5, p. 15).
-
Statistical significance (p-values, effect sizes): Chương 5 trình bày các kết quả từ phân tích định lượng, sử dụng kiểm định t độc lập (Bảng 5.3) và hồi quy tuyến tính (Bảng 5.4) để xác định các mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các yếu tố. Ví dụ, phân tích hồi quy cho thấy ACAP, văn hóa tổ chức và khả năng lãnh đạo của chủ sở hữu-quản lý có ảnh hưởng đáng kể đến quy trình FEI.
-
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc các công ty nhỏ thành công trong SPI mà không cần đến các mô hình đổi mới mở và hợp tác với các tổ chức kỹ thuật mà tài liệu học thuật thường khuyến nghị cho các công ty lớn hơn. Điều này trái ngược với các nghiên cứu của Zeng et al. (2010) và Elisa (2013). Giải thích lý thuyết cho điều này là các công ty nhỏ thiếu nguồn lực đã phát triển các cơ chế ACAP nội bộ, không chính thức hơn, dựa vào bricolage, kiến thức trước đây của chủ sở hữu-quản lý và các mối quan hệ nội bộ chặt chẽ để vượt qua những hạn chế này (Chapter 2, p. 41-42).
-
New phenomena với concrete examples từ data: Nghiên cứu làm nổi bật hiện tượng "làm theo kiểu xoay sở" (bricolage) như một chiến lược đổi mới chủ đạo trong các công ty nhỏ. "Tôi luôn kinh doanh trên cơ sở làm những gì bạn có thể chi trả, từng bước nhỏ, và vì vậy chúng tôi sở hữu mọi thứ bạn thấy ở đây, chúng tôi sở hữu tất cả. Khi tôi có thể chi trả, tôi sẽ mua nó" (Firm 2, Chapter 2, p. 37). Điều này cho thấy sự khéo léo và khả năng tái sử dụng nguồn lực hiện có để đổi mới, một hiện tượng ít được nhấn mạnh trong các nghiên cứu về công ty lớn.
-
Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án phù hợp với tài liệu trước đây về tầm quan trọng của FEI đối với thành công đổi mới (Kim and Wilemon, 2002). Tuy nhiên, nó khác biệt ở chỗ nhấn mạnh sự thống nhất trong các công ty nhỏ (dưới 50 nhân viên) không có sự khác biệt đáng kể theo quy mô, điều này đi ngược lại với các nghiên cứu về SME nói chung cho rằng quy mô ảnh hưởng đến nguồn lực (Morrison et al., 2003; Gassmann et al., 2010; Petruzzelli et al., 2011).
Implications đa chiều
-
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết ACAP và RBV bằng cách cung cấp một cái nhìn chi tiết về cách các năng lực dựa trên kiến thức và các nguồn lực động khác (như niềm đam mê kinh doanh và lãnh đạo) được phát triển và khai thác trong các công ty nhỏ thiếu nguồn lực. Nó mở rộng ACAP để bao gồm vai trò cá nhân của chủ sở hữu-quản lý và thách thức các giả định về sự cần thiết của hợp tác bên ngoài đối với đổi mới trong bối cảnh này.
-
Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp dưới lăng kính chủ nghĩa thực dụng, kết hợp phỏng vấn sâu với phân tích nội dung nâng cao (Leximancer 4.5) và khảo sát định lượng, cung cấp một khuôn khổ nghiêm ngặt có thể áp dụng để nghiên cứu các hiện tượng phức tạp trong các bối cảnh thiếu nguồn lực khác.
-
Practical applications với specific recommendations: Đối với các nhà quản lý công ty nhỏ, các phát hiện nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển ACAP nội bộ, nuôi dưỡng niềm đam mê kinh doanh và lãnh đạo đổi mới, và tập trung vào các chiến lược "đóng" như bricolage. Chủ sở hữu-quản lý cần "liên tục đánh giá lại việc triển khai các nguồn lực để đạt hiệu quả tốt nhất" (Sapienza et al., 2000; Chapter 2, p. 39) để tối ưu hóa ACAP và SPI.
-
Policy recommendations với implementation pathway: Các nhà hoạch định chính sách cần phát triển các "nền tảng và chương trình phù hợp để khuyến khích và hỗ trợ đổi mới sản phẩm lớn hơn trong các công ty nhỏ ở Úc" (Chapter 1, p. 2). Đặc biệt, cần có "những thay đổi về cấu trúc và thái độ" để xây dựng sự hiểu biết và tin cậy giữa các công ty nhỏ và các tổ chức kỹ thuật (đặc biệt là các trường đại học) để khuyến khích hợp tác và đổi mới mở (Chapter 1, p. 1; Chapter 4, p. 14).
-
Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả có thể được tổng quát hóa cho các công ty nhỏ thiếu nguồn lực trong các ngành công nghiệp khác có đặc điểm tương tự với ngành thực phẩm (ví dụ: chu kỳ sản phẩm ngắn, áp lực thị trường liên tục) và cho các nền kinh tế có thứ hạng đổi mới và bối cảnh SME tương tự Úc.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, mặc dù mang lại những hiểu biết sâu sắc, cũng có những hạn chế nhất định và mở ra các hướng nghiên cứu tương lai.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Tỷ lệ phản hồi khảo sát thấp: Tỷ lệ phản hồi thấp đối với khảo sát định lượng đã "hạn chế phân tích có thể thực hiện, đặc biệt là đối với mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM)" (Chapter 1, p. 11), ngăn cản việc phát triển mô hình dự đoán kết quả đổi mới ban đầu.
- Lấy mẫu định tính tập trung vào các công ty thành công: Việc tập trung vào các công ty thành công (tăng trưởng doanh số vượt GDP, 4+ sản phẩm mới/năm) có nghĩa là nghiên cứu không thể khám phá "bản chất và nguồn gốc của những thất bại" trong SPI của các công ty nhỏ (Chapter 2, p. 28).
- Hạn chế ngành và địa lý: Việc giới hạn nghiên cứu trong ngành sản xuất thực phẩm ở Úc có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa hoàn toàn các phát hiện cho các ngành khác hoặc các quốc gia khác.
- Mối quan hệ không chính thức: Các quy trình ACAP và đổi mới trong các công ty nhỏ thường rất không chính thức, điều này có thể gây khó khăn cho việc định lượng hoặc mô hình hóa chính xác.
-
Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu bị giới hạn bởi bối cảnh của các công ty sản xuất thực phẩm Úc dưới 50 nhân viên và khoảng thời gian 3 năm được sử dụng để định nghĩa SPI. Các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các công ty lớn hơn, các ngành công nghiệp khác có nguồn lực dồi dào hơn, hoặc các bối cảnh văn hóa và chính sách khác.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Vai trò của ACAP trong các ngành khác: "Nghiên cứu thêm về vai trò của ACAP trong các công ty nhỏ trong các lĩnh vực khác" (Chapter 1, p. 2).
- ACAP và sự phát triển của công ty: "Cách ACAP có thể ảnh hưởng đến FEI theo thời gian khi quy mô công ty tăng lên" (Chapter 1, p. 2).
- Cải thiện sự tham gia bên ngoài: "Cách cải thiện phạm vi và chiều sâu của sự tham gia bên ngoài của các công ty nhỏ" (Chapter 1, p. 2).
- Hợp tác công ty nhỏ-đại học: "Cách vượt qua các vấn đề cản trở hợp tác giữa công ty nhỏ và trường đại học về đổi mới sản phẩm" (Chapter 1, p. 2).
- ACAP cấp độ nhóm và đổi mới đóng: "Nghiên cứu thêm về ACAP cấp độ nhóm, bricolage và các phương pháp đổi mới 'đóng' khác, niềm đam mê kinh doanh, cũng như đổi mới mở và hợp tác" (Chapter 2, p. 13).
-
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai nên cố gắng đạt được tỷ lệ phản hồi khảo sát cao hơn để cho phép các phân tích thống kê phức tạp hơn như mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM), điều này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các mối quan hệ nhân quả. Ngoài ra, việc kết hợp các nghiên cứu điển hình dài hạn (longitudinal case studies) có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sự phát triển của ACAP và SPI theo thời gian trong các công ty nhỏ.
-
Theoretical extensions proposed: Luận án mở ra cơ hội để mở rộng lý thuyết ACAP bằng cách khám phá các khía cạnh vi mô của nó (ví dụ: ACAP của cá nhân hoặc nhóm nhỏ) và cách chúng tương tác với các cơ chế ACAP cấp độ công ty trong bối cảnh thiếu nguồn lực. Hơn nữa, nghiên cứu có thể mở rộng khung năng lực động bằng cách khám phá các năng lực cụ thể khác (ví dụ: năng lực linh hoạt, năng lực học hỏi) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới trong các công ty nhỏ.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều mặt, từ học thuật đến xã hội.
-
Academic impact với potential citations estimate: Luận án này được kỳ vọng sẽ có tác động học thuật đáng kể bằng cách lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Các phát hiện về ACAP trong các công ty nhỏ, đặc biệt là vai trò của các phương pháp "đóng" và chủ sở hữu-quản lý, có thể trở thành tài liệu tham khảo chính cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý đổi mới và doanh nghiệp nhỏ. Với sự chặt chẽ về phương pháp luận và đóng góp lý thuyết rõ ràng, luận án có tiềm năng được trích dẫn thường xuyên trong các tạp chí hàng đầu và các nghiên cứu tiếp theo về ACAP, FEI và SPI trong các công ty nhỏ.
-
Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành sản xuất thực phẩm, đặc biệt là trong các công ty nhỏ. Bằng cách hiểu rõ hơn các yếu tố then chốt cho SPI (ACAP nội bộ, lãnh đạo, niềm đam mê), các công ty có thể điều chỉnh chiến lược đổi mới của họ. "Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của việc phát triển ACAP trong một công ty nhỏ; vào các mối quan hệ phức tạp của các đặc điểm và năng lực của tổ chức, đặc biệt là ở giai đoạn đầu của quy trình đổi mới, và nhu cầu của chủ sở hữu-quản lý để phát triển và quản lý những điều này như một phần cần thiết của việc phát triển công ty thành công và bền vững" (Chapter 1, p. 2). Điều này có thể dẫn đến việc tăng tỷ lệ thương mại hóa đổi mới và tăng trưởng doanh số vượt GDP trong các doanh nghiệp nhỏ.
-
Policy influence với government levels: Luận án cung cấp hướng dẫn có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp độ chính phủ tiểu bang và liên bang. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình và nền tảng hỗ trợ đổi mới được thiết kế riêng cho các công ty nhỏ, bao gồm các sáng kiến để cải thiện hợp tác với các tổ chức kỹ thuật. "Đối với các nhà hoạch định chính sách, các phát hiện có thể cung cấp hướng dẫn về các nền tảng và chương trình phù hợp để khuyến khích và hỗ trợ đổi mới sản phẩm lớn hơn trong các công ty nhỏ ở Úc" (Chapter 1, p. 2).
-
Societal benefits quantified where possible: Tác động xã hội của việc thúc đẩy SPI trong các công ty nhỏ là đáng kể. Các công ty nhỏ đóng góp "từ 48% (Mỹ) đến 60% (Vương quốc Anh và Úc) tổng số việc làm trong khu vực tư nhân" (Chapter 1, p. 4). Bằng cách tăng cường SPI, luận án gián tiếp đóng góp vào việc tạo việc làm (Neumark et al., 2011a; DIISR - Department of Industry, 2012) và tăng trưởng kinh tế bền vững. Việc cải thiện khả năng đổi mới trong ngành thực phẩm Úc cũng hỗ trợ một lĩnh vực đóng góp hơn 26.4 tỷ AUD giá trị gia tăng hàng năm, đảm bảo an ninh lương thực và đa dạng hóa thị trường.
-
International relevance với global implications: Các phát hiện có liên quan trên toàn cầu, đặc biệt là đối với các nền kinh tế có tỷ lệ SME cao và các thách thức tương tự trong việc thương mại hóa đổi mới. Sự hiểu biết về cách các công ty nhỏ ở Úc, một quốc gia có "thứ hạng thấp kinh niên trong số các quốc gia OECD về hợp tác và thương mại hóa đổi mới" (Innovation and Science Australia, 2017; OECD, 2017), vượt qua những hạn chế nguồn lực để đổi mới, có thể cung cấp bài học cho các quốc gia khác.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau.
-
Doctoral researchers: specific research gaps: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ sẽ được hưởng lợi từ việc xác định rõ ràng các khoảng trống nghiên cứu, như nhu cầu nghiên cứu về ACAP trong các ngành khác, cách ACAP phát triển khi công ty mở rộng, và cách cải thiện sự tham gia bên ngoài của các công ty nhỏ. Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để xây dựng các nghiên cứu tiếp theo.
-
Senior academics: theoretical advances: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy các đóng góp lý thuyết có giá trị, đặc biệt là cách luận án mở rộng các lý thuyết ACAP, RBV và Năng lực Động vào bối cảnh công ty nhỏ, thách thức các giả định về đổi mới mở và cung cấp một mô hình SPI toàn diện cho các doanh nghiệp thiếu nguồn lực.
-
Industry R&D: practical applications: Các nhà lãnh đạo R&D trong ngành sẽ được hưởng lợi từ những hiểu biết thực tế về cách tối ưu hóa các quy trình FEI, phát triển ACAP nội bộ, và tận dụng các nguồn lực hạn chế để đạt được SPI. Các khuyến nghị cụ thể về vai trò của chủ sở hữu-quản lý, văn hóa tổ chức và các chiến lược đổi mới "đóng" như bricolage sẽ rất hữu ích.
-
Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách sẽ có được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để thiết kế các chương trình hỗ trợ hiệu quả, đặc biệt là trong việc thúc đẩy hợp tác giữa các công ty nhỏ và các tổ chức học thuật, và giải quyết các rào cản tài nguyên.
-
Quantify benefits where possible: Lợi ích có thể được định lượng: việc cải thiện hiệu suất đổi mới trong các công ty nhỏ sẽ dẫn đến việc tạo ra nhiều sản phẩm mới hơn (mục tiêu 4+ sản phẩm mới/năm), tăng trưởng doanh số vượt GDP, và cuối cùng là đóng góp lớn hơn vào tăng trưởng kinh tế và việc làm trong các nền kinh tế dựa vào SME. Ví dụ, việc cải thiện hợp tác với các trường đại học có thể tăng tỷ lệ các sản phẩm mới có tính mới lạ cao hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết Absorptive Capacity (ACAP), đặc biệt là khung năng lực tiềm năng và hiện thực hóa của Zahra & George (2002), bằng cách làm rõ cách nó biểu hiện trong thực tế và hoạt động trong các công ty nhỏ thiếu nguồn lực. Luận án nhấn mạnh vai trò vượt trội của ACAP cá nhân của chủ sở hữu-quản lý, niềm đam mê kinh doanh và khả năng lãnh đạo của họ trong việc thúc đẩy ACAP cấp độ công ty và thành công FEI/SPI. Nó chứng minh rằng ngay cả với nguồn lực hạn chế và sự phụ thuộc vào các phương pháp đổi mới "đóng" như bricolage, các công ty nhỏ vẫn có thể đạt được SPI thông qua các cơ chế ACAP không chính thức và nội bộ, điều này đã không được tài liệu hiện có về ACAP giải thích đầy đủ khi tập trung vào các công ty lớn hơn.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách nghiêm ngặt phương pháp hỗn hợp (mixed methods) dưới lăng kính chủ nghĩa thực dụng, kết hợp nghiên cứu định tính sâu với nghiên cứu định lượng. Tiếp cận này được biện minh bởi sự thiếu hụt kiến thức thực nghiệm về ACAP và SPI trong các công ty nhỏ (Flatten et al., 2011b).
- So với nghiên cứu của Flatten et al. (2011a): Trong khi Flatten et al. đã phát triển các thang đo hữu ích để đo lường ACAP áp dụng cho SME, nghiên cứu này đi xa hơn bằng cách sử dụng các khám phá định tính từ 24 cuộc phỏng vấn với 15 công ty sản xuất thực phẩm nhỏ (tổng cộng 182 trang transcript) để xây dựng và tinh chỉnh các chủ đề chính trước khi áp dụng các thang đo đó trong một khảo sát định lượng. Điều này đảm bảo rằng các thang đo được áp dụng phù hợp với bối cảnh cụ thể của các công ty nhỏ.
- So với nghiên cứu của Yin (2013) và Johnson and Harris (2002): Các nghiên cứu này ủng hộ việc sử dụng phỏng vấn định tính để xây dựng lý thuyết. Luận án này nâng cao điều đó bằng cách sử dụng Leximancer Release 4.5 để phân tích nội dung các bản ghi phỏng vấn, cung cấp một cách tiếp cận tiên tiến để giảm thiểu sai lệch của người mã hóa và xác định các chủ đề sâu sắc hơn, làm tăng tính khách quan và độ tin cậy của phân tích định tính.
3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc các công ty nhỏ thành công trong đổi mới sản phẩm bền vững (SPI) mặc dù "không sử dụng đáng kể các nguồn kiến thức và chuyên môn thể chế" như mạng lưới ngành, hợp tác bên ngoài hoặc liên kết với các viện kỹ thuật/trường đại học (Chapter 2, p. 42). Điều này trái ngược với các nghiên cứu trước đây (Zeng et al., 2010; Elisa, 2013) thường nhấn mạnh tầm quan trọng của đổi mới mở và hợp tác bên ngoài đối với đổi mới. Thay vào đó, dữ liệu cho thấy "chỉ 25% các công ty tham gia, tất cả đều lớn hơn (tức là hơn 30 nhân viên), đã tìm kiếm kiến thức mới hoặc tiến hành bất kỳ đổi mới sản phẩm nào bên ngoài với một viện kỹ thuật hoặc trường đại học" (Chapter 2, p. 35). Các công ty nhỏ hơn thường nhận thấy rằng "các nền tảng họ cung cấp thực sự không đúng, vì vậy tốt hơn là tự mình làm" (Firm 14, Chapter 2, p. 35).
4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức sao chép" chính thức được đóng gói sẵn, nó trình bày chi tiết về phương pháp luận và quy trình nghiên cứu đủ để cho phép các nhà nghiên cứu khác thực hiện một nghiên cứu tương tự. Các bước được mô tả bao gồm: tiêu chí lựa chọn mẫu chính xác (kích thước công ty, tuổi đời, hiệu suất SPI), các công cụ thu thập dữ liệu (hướng dẫn phỏng vấn bán cấu trúc, bảng câu hỏi khảo sát định lượng với các thang đo được thiết lập), phần mềm phân tích (Leximancer 4.5, SPSS v25) và các kỹ thuật thống kê cụ thể (kiểm định t, hồi quy tuyến tính). Điều này tạo thành một khuôn khổ rõ ràng để sao chép hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh khác.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể, nhưng nó đưa ra một chương trình nghiên cứu tương lai toàn diện với 4-5 hướng cụ thể (Chapter 1, p. 2; Chapter 2, p. 43; Chapter 6, p. 149) có thể là cơ sở cho các nghiên cứu trong nhiều năm tới. Các hướng này bao gồm: nghiên cứu thêm về vai trò của ACAP trong các ngành khác, cách ACAP ảnh hưởng đến FEI khi công ty phát triển, cách cải thiện phạm vi và chiều sâu của sự tham gia bên ngoài của các công ty nhỏ, và cách vượt qua các rào cản hợp tác giữa công ty nhỏ và trường đại học. Các đề xuất này đủ rộng và sâu để định hình một chương trình nghiên cứu kéo dài một thập kỷ.
Kết luận
Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho các lĩnh vực quản lý đổi mới và doanh nghiệp nhỏ, đặc biệt là trong bối cảnh các công ty thiếu nguồn lực.
- ACAP như một yếu tố cốt lõi trong FEI và SPI của công ty nhỏ: Luận án chứng minh ACAP đóng vai trò trung tâm, trực tiếp và gián tiếp, trong việc thúc đẩy FEI thành công và SPI trong các công ty nhỏ, được củng cố bởi vai trò của chủ sở hữu-quản lý, niềm đam mê và khả năng lãnh đạo của họ (Chapter 1, p. 1).
- Khám phá các phương pháp đổi mới "đóng": Nghiên cứu làm nổi bật tầm quan trọng của các phương pháp đổi mới "đóng" như bricolage, nơi các công ty nhỏ sử dụng nguồn lực hiện có một cách sáng tạo để đổi mới, thách thức quan điểm phổ biến về đổi mới mở (Chapter 1, p. 1).
- Hạn chế và rào cản trong hợp tác bên ngoài: Luận án xác định rõ ràng sự thiếu hụt tham gia và hợp tác của các công ty nhỏ với các bên liên quan bên ngoài, đặc biệt là các tổ chức kỹ thuật, và chỉ ra những rào cản cần vượt qua (Chapter 1, p. 1; Chapter 4, p. 14).
- Tầm quan trọng của văn hóa tổ chức và giao tiếp: Văn hóa tổ chức, các mối quan hệ nội bộ chặt chẽ và giao tiếp liên tục là những yếu tố quan trọng trong việc đồng hóa và chuyển đổi kiến thức mới trong các công ty nhỏ (Chapter 2, p. 39).
- Mô hình SPI mới cho công ty nhỏ: Luận án phát triển một mô hình SPI mới phù hợp với các công ty nhỏ, làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa ACAP, văn hóa và khả năng lãnh đạo trong quy trình FEI (Chapter 5, p. 16).
- Xác định các điều kiện để vượt qua hạn chế nguồn lực: Các công ty nhỏ thành công trong SPI đã vượt qua hạn chế nguồn lực thông qua sự kết hợp của ACAP cá nhân và tổ chức, tầm nhìn thị trường rõ ràng, niềm đam mê kinh doanh và các quy trình hệ thống (dù không chính thức) trong FEI.
Luận án đã đạt được một "sự tiến bộ mô hình" trong việc hiểu đổi mới trong các công ty nhỏ bằng cách chứng minh rằng chúng không chỉ là các phiên bản thu nhỏ của các công ty lớn mà có các động lực và cơ chế đổi mới độc đáo. Bằng chứng từ các công ty tham gia cho thấy sự thành công được duy trì ngay cả khi không có sự tham gia đáng kể vào các mô hình hợp tác bên ngoài được khuyến nghị cho các công ty lớn hơn (Chapter 2, p. 42). Điều này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) khám phá sâu hơn các phương pháp đổi mới "đóng" như bricolage và tác động của chúng; 2) nghiên cứu về cách xây dựng cầu nối hiệu quả giữa các công ty nhỏ và các tổ chức kỹ thuật/đại học để vượt qua các rào cản hiện tại; và 3) phân tích ACAP ở cấp độ cá nhân và nhóm trong các tổ chức nhỏ.
Với liên quan toàn cầu đến các nền kinh tế dựa vào SME, đặc biệt là ở những quốc gia có thứ hạng đổi mới tương tự Úc, luận án này để lại một di sản với các kết quả đo lường được bao gồm các khuyến nghị chính sách cụ thể và các hướng nghiên cứu sâu sắc, góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSustained Product Innovation in Small Companies through the Lens of Absorptive Capacity A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Anthony Aitken Petley B.) UNSW School of Economics Finance and Marketing College of Business RMIT University September, 2019 i Declaration I certify that except where due acknowledgement has been made, the work is that of the author alone; the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of the thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of the approved research program; any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged; and, ethics procedures and guidelines have been followed. I acknowledge the support I have received for my research through the provision of an Australian Government Research Training Program Scholarship. Anthony Aitken Petley Date: September, 2019 ii Acknowledgements Firstly, I acknowledge all those who work with passion, commitment, to continuously improve what they do and how they do it. My thanks to my supervisors, Professor Mike Reid and Associate Professor Angela Dobele, for their guidance through this journey.
My special thanks to Mike for accepting me as a candidate after I had been so long away from academic studies, and for enabling me to study in my area of interest in small companies. Thanks to my daughter Sam, who challenged me to take on this doctoral challenge, and for her encouragement throughout. My thanks to her also for enabling my involvement throughout this journey with her children, Cael and Nina, who give me the greatest joy. Finally, my thanks to my second daughter, Jenny, for her invaluable help with formatting and proof reading, and for the support and encouragement every day.
iii Preamble The purpose of this PhD is to investigate how a significant part of the Australian economy, namely small manufacturing companies, acquire and use knowledge, and succeed in product innovation (PI). Using Absorptive Capacity (ACAP) as the primary lens, it explores the actions, capabilities and processes used to recognise, acquire, assimilate, transform and exploit new knowledge for commercialisation of new products; and the factors which impact on successful and sustained PI. It aims to provide an improved understanding of how ACAP manifests in small companies particularly during the front-end of the PI process, and how it and the key moderating factors impact on this process. The study provides suggestions on how the success and sustainability of product innovation in small companies might be improved and the role ACAP can play in this process.
The research will follow the “thesis structured by papers” model, where chapters will be in the form of four papers that are in the process of being prepared for publication (being formatted, publication ready, submitted, accepted or published). The university does not require these chapters (papers) to have been submitted for publication nor accepted prior to the submission of the thesis. The thesis document is built around three studies which provide the data for these chapters (papers), with an introduction outlining the context of the work and introducing the overarching research questions. The final chapter draws together the four chapters (papers), discusses the contributions, limitations and implications of the work and offers final conclusions and recommendations.
iv Contents Abstract 1 Chapter 1 – Introduction 3 • Introduction, Context and Research Questions 3 • Philosophical Considerations 8 • Data Collection and Analysis 10 • Thesis Structure 12 • Executive Summaries, Chapters 2-5 12-16 Chapter 2 – The Front End of Sustained Product Innovation in Small Companies using ACAP as Lens: An Exploratory Study 17 • Abstract 17 • Introduction 18 • Theoretical Background 21 • Methodology, Sampling, Data Collection and Analysis 27 • Results 30 • Discussion 41 • Conclusions 42 • Limitations, Potential Implications, and Recommendations for Future Research 43 Chapter 3 – How Alternative Innovation Approaches impact on the Front-End to achieve Sustained Product Innovation in Small Companies 47 • Abstract 47 • Theoretical Background 48 • Methodology, Sampling, Data Collection and Analysis 59 • Results 62 • Discussion 68 • Conclusions, Implications and Recommendations 71 Chapter 4 – How small companies conduct relationships with others to overcome resource deficiencies, develop their ACAP capability and improve product innovation 74 • Abstract 74 • Introduction 75 • Theoretical Background 78 • Methodology, Sampling, Data Collection and Analysis 88 • Results 92 • Discussion 99 • Conclusions, Implications and Recommendations 104 v Chapter 5 – ACAP, FEI and Sustained Product Innovation – a quantitative study of small food manufacturing companies 108 • Abstract 108 • Introduction 109 • Theoretical Background and Hypotheses Development 112 • Methodology 121 • Results 122 • Discussion 127 • Conclusions, Implications and Recommendations 132 Chapter 6 – Summary, Conclusions and Future Research 135 • Introduction 135 • Conclusion 142 • Contributions to Research (Theory) 143 • Contributions to Practice 146 • Limitations 148 • Future Research 149 • Final Comments 151 APPENDIX 1 ETHICS NOTICES OF APPROVAL 153 APPENDIX 2 COMPANY INTERVIEW GUIDE 155 APPENDIX 3 EXTERNAL SOURCE INTERVIEW GUIDE 159 APPENDIX 4 QUANTITATIVE SURVEY QUESTIONNAIRE 161 APPENDIX 5 FACTOR LOADINGS 170 REFERENCES 178 vi List of tables Table 2.1 – Summary of Companies Interviewed 30 Table 2.2 – Summary of Company Interview Findings 40 Table 3.1 – PI in Small Companies and the role of ‘closed’ IAs 58 Table 3.2 – Summary of Companies Interviewed 62 Table 3.3 – Knowledge processes, resources, and alternative IAs to FEI in participating small companies 64-65 Table 3.4 – Examples of alternative IAs taken by participants 67 Table 4.1 – Key Literature on Engagement, Collaboration and Open Innovation, and FEI in small companies 86-87 Table 4.2 – Summary of Companies Interviewed 91 Table 4.3 – Summary of External Sources Interviewed 92 Table 4.4 – Stakeholder Engagement 93 Table 4.5 – Knowledge processes, resources, collaboration and open innovation in FEI 94-95 Table 4.6 – Examples of Collaboration and OI projects by participating companies 96 Table 5.1 – Reliabilities and Validities of Composite Factors 123 Table 5.2 – Correlation Matrix 124 Table 5.3 – Independent t- tests (95% confidence level) 125 Table 5.4 – Linear Regression Analysis 126 List of figures Figure 1.1 – Thesis Structure 12 Figure 2.1 – Framework to Study ACAP and FEI 26 Figure 3.1 – Overview of FEI and SPI and the role of IAs 71 Figure 4.1 – Conceptual model of Collaboration in FEI and SPI 104 Figure 5.1 – Conceptual Model of FEI/SPI Factors 113 Figure 5.2 – Results - Relationships between Composite Factors 127 vii Abstract Innovation is universally accepted as critical to economic growth, and small companies are recognised as key sources of innovation. Despite the plethora of government programmes to encourage innovation, Australia chronically ranks at the bottom of OECD countries with respect to commercialising innovation, particularly by small companies. Small companies provide the livelihood of many families, and are at the core of many communities and industries, so it is critical to understand how small companies function, and how they can improve performance. They are characteristically resource deficient, so how do some overcome this shortcoming to sustain product innovation and grow? This study conducts qualitative and quantitative research into the ability of small companies to acquire and exploit new knowledge (absorptive capacity) and how this capability together with organisational processes, resources, capabilities and characteristics influence the front-end of the product innovation process; and how this in turn impacts on successful and sustained product innovation, in the context of small food manufacturing companies in Australia.
The food industry currently adds value of A$26 billion to the Australian economy each year, and together with agriculture the food sector has been selected for strategic national development in Australia. The findings suggest that absorptive capacity (ACAP) plays a central role in influencing activities at the front end of innovation (FEI), and both directly and indirectly in successfully achieving sustained product innovation (SPI). The research also finds that the individual ACAP, entrepreneurial passion and innovation leadership of the owner-manager of a small company play major roles in the success of FEI, together with the organisation’s culture. The results indicate that small companies, while being active seekers of new knowledge typically utilise a limited scope of sources and use primarily ‘closed’ approaches, particularly bricolage, in product innovation.
Similarly, the research indicated that small companies have a limited scope of engagement with external stakeholders, and they rarely participate in collaborative innovation. This lack of engagement and collaboration is most evident between small companies and technical 1 institutions and potentially contributes to lower levels of novelty of product innovations by these companies. It is argued that building understanding, confidence and trust between small companies and technical institutions will require structural and attitude changes to enable higher levels of success through collaborative innovation. The findings of this research have implications for academics.
These include further research into the role of ACAP in small companies within other sectors, into how ACAP can influence FEI over time as the size of a company grows, into how to improve the scope and depth of external engagement by small companies, and into how the issues impeding small company-university collaboration on product innovation can be overcome. From a practitioner’s perspective, the findings provide insight into the importance of developing ACAP within a small company; into the complex inter-relationships of the organisation’s characteristics and capabilities particularly in the front-end of the innovation process, and the need for owner- managers to develop and manage these as a necessary part of growing the company successfully and sustainably. For policy makers the findings can provide guidance on appropriate platforms and programmes to encourage and support greater product innovation in small companies in Australia. 2 Chapter 1 – Introduction Introduction, Context and Research Questions The main objective of this research is to examine how small companies acquire and use new knowledge in the front-end of innovation (FEI) to successfully achieve Sustained Product Innovation (SPI).
The research uses Absorptive Capacity (ACAP) as a primary lens and considers its relationship with Dynamic Capabilities (DCs) within the paradigm of the Resourced Based View of the firm (RBV), in view of the resource deficiencies common in small companies. The research focusses on the front-end of the innovation process (FEI), and on small manufacturing companies, as seekers of information to enable product innovation, while also obtaining insight from external agencies in their capacity as potential knowledge providers to small companies. This focus on a discrete cohort, namely small companies in the Australian food manufacturing sector, addresses calls for better understanding of how sustained product innovation is achieved (Koryak et al., 2015), of how the small company sector innovates (Hutchinson and Quintas, 2008; Buenechea-Elberdin, 2017), and for more sector specific research (De Massis et al. The research follows a mixed method approach guided by a pragmatist paradigm to develop further understanding of product innovation applicable to small companies, and reflects this in a new model of SPI.
ACAP was established as a framework in which actions related to knowledge could be studied, and is defined as the ability of a firm to recognise the value of new external information (knowledge), assimilate it, and apply it to commercial ends (Cohen and Levinthal, 1990). Under RBV, competitive success is driven by the ability of firms to develop new knowledge-based capabilities that create core competencies (Pemberton and Stonehouse, 2000), and this is important in sustained innovation (Paradkar et al. Zahra & George (2002) defined a firm’s ACAP as one of a company’s dynamic capabilities and a critical resource. Research has concluded that 3 effectively managing the front-end of the product innovation process (FEI) is one of the most important challenges facing companies (Kim and Wilemon, 2002).
The front-end activities, include market vision and strategy, and the communication of these; the identification and assessment of opportunities; idea generation; product and project definition and planning (Khurana and Rosenthal, 1998; Kim and Wilemon, 2002).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Anthony Aitken Petley (2019). Doctoral thesis of philosophy sustained product innovation i [Luận án tiến sĩ, RMIT University (School of Economics, Finance and Marketing, College of Business)]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/doctoral-thesis-of-philosophy-sustained-product-innovation-in-small-companies
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Doctoral thesis of philosophy sustained product innovation i" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn triết học phân tích đổi mới sản phẩm bền vững, đề xuất mô hình sáng tạo nâng cao hiệu quả cạnh tranh.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy sustained product innovation i" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại RMIT University (School of Economics, Finance and Marketing, College of Business). Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy sustained product innovation i" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Doctoral thesis of philosophy sustained product innovation i" thuộc chuyên ngành Economics, Finance and Marketing. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy sustained product innovation i" có bao nhiêu trang?
Luận án "Doctoral thesis of philosophy sustained product innovation i" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Doctoral thesis of philosophy sustained product innovation i" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.