Đánh giá sự hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP

Tài liệu: Đánh giá sự hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường hoạch định nguồn lực doanh nghiệp erp nghiên cứu tại các doanh nghiệp vi

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

272

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hệ thống thông tin kế toán tích hợp ERP
Số trang:
272 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hệ thống thông tin kế toán tích hợp ERP

Môi trường kinh doanh số đòi hỏi dữ liệu tài chính chính xác và tức thời. Doanh nghiệp cần công cụ quản lý hiện đại để duy trì lợi thế cạnh tranh. Hệ thống thông tin kế toán tích hợp là giải pháp công nghệ trọng yếu. Nền tảng này kết nối các luồng dữ liệu từ mua hàng, kho bãi đến bán hàng. Mọi phát sinh kinh tế đều được ghi nhận tự động vào sổ cái chung. Việc đồng bộ dữ liệu giúp loại bỏ sự phân mảnh thông tin giữa các phòng ban. Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp tạo nền móng vững chắc cho quản trị tài chính. Phân hệ kế toán ERP đóng vai trò trung tâm điều phối và kiểm soát ngân sách. Toàn bộ dòng tiền và chi phí được theo dõi liên tục theo thời gian thực. Hệ thống giúp ban điều hành đưa ra các quyết định chiến lược chuẩn xác. Sự tích hợp này tối ưu hóa hiệu suất vận hành toàn diện. Đồng thời, doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch trong báo cáo thường niên. Khả năng tương thích giữa các phân hệ giảm thiểu tối đa sai sót kế toán.

1.1. Khái niệm và vai trò hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp là hệ thống quản trị tổng thể mọi hoạt động kinh doanh. Nền tảng này tích hợp các quy trình từ cung ứng, sản xuất đến bán hàng và tài chính. Dữ liệu tập trung giúp tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên doanh nghiệp. Mọi nghiệp vụ phát sinh đều phản ánh trực tiếp vào hệ thống cơ sở dữ liệu chung. Ban giám đốc dễ dàng kiểm soát chi phí và dòng tiền tức thời. Việc chia sẻ thông tin liền mạch xóa bỏ ranh giới ngăn cách giữa các bộ phận. Hệ thống giảm thiểu thời gian chờ đợi và xử lý công việc hành chính. Hiệu quả kinh doanh được cải thiện đáng kể thông qua luồng thông tin chuẩn hóa. Doanh nghiệp nâng cao tốc độ phản ứng trước biến động thị trường. Đây là công cụ chiến lược giúp tổ chức duy trì sự phát triển bền vững và cạnh tranh hiệu quả.

1.2. Chức năng cốt lõi của phân hệ kế toán ERP hiện đại

Phân hệ kế toán ERP đảm nhiệm vai trò trung tâm xử lý dữ liệu tài chính. Module này bao gồm kế toán tổng hợp, công nợ, tài sản cố định và chi phí. Khi một đơn hàng hoàn tất, hệ thống tự động hạch toán doanh thu và giá vốn. Dữ liệu từ kho và mua hàng liên kết trực tiếp với công nợ phải trả. Quy trình này loại bỏ nhu cầu nhập liệu thủ công nhiều lần. Nhân viên kế toán chuyển trọng tâm từ xử lý số liệu sang phân tích báo cáo. Hệ thống cung cấp các báo cáo tài chính quản trị linh hoạt và kịp thời. Tính năng đối chiếu ngân sách tự động cảnh báo sớm các rủi ro thâm hụt. Phân hệ này nâng cao chất lượng thông tin kế toán và độ chuẩn xác của số liệu.

1.3. Lợi ích từ tự động hóa quy trình kế toán doanh nghiệp

Tự động hóa quy trình kế toán mang lại bước tiến lớn cho năng suất lao động. Các thao tác ghi chép, lập chứng từ và kết chuyển kỳ đều diễn ra tự động. Thời gian đóng sổ cuối tháng được rút ngắn từ vài tuần xuống còn vài giờ. Tỷ lệ sai lệch do lỗi thao tác của con người giảm xuống mức tối thiểu. Tính toàn vẹn dữ liệu tài chính được duy trì xuyên suốt chu trình kế toán. Tự động hóa giải phóng đội ngũ nhân sự khỏi công việc lặp lại đơn điệu. Kế toán viên có nhiều thời gian hơn để tư vấn chiến lược cho ban lãnh đạo. Chi phí vận hành văn phòng và in ấn chứng từ giấy tờ giảm mạnh. Tốc độ luân chuyển dòng tiền được đẩy nhanh nhờ quy trình phê duyệt điện tử. Doanh nghiệp xây dựng nền tảng tài chính vững mạnh và sẵn sàng mở rộng quy mô.

II. Cơ sở lý thuyết hệ thống thông tin kế toán tích hợp

Đánh giá hệ thống thông tin kế toán tích hợp đòi hỏi nền tảng lý thuyết vững chắc. Các nhà nghiên cứu thường kết hợp nhiều mô hình đo lường hiệu quả công nghệ. Cơ sở khoa học giúp xác định rõ các nhân tố tác động đến hiệu năng hệ thống. Việc ứng dụng lý thuyết cung cấp góc nhìn đa chiều về giá trị của công nghệ. Quá trình đánh giá không chỉ tập trung vào hạ tầng kỹ thuật mà còn xem xét trải nghiệm người dùng. Doanh nghiệp cần hiểu rõ mức độ tiếp nhận phần mềm của nhân viên kế toán. Đồng thời, tác động của hệ thống đối với hiệu quả kinh doanh là thước đo then chốt. Sự phối hợp giữa các mô hình quản trị tạo ra khung đánh giá toàn diện. Khung này làm rõ mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống AIS và kết quả vận hành. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tầm quan trọng của việc lượng hóa các tiêu chí này.

2.1. Ứng dụng mô hình DeLone và McLean đánh giá hệ thống

Mô hình DeLone và McLean là chuẩn mực kinh điển trong đánh giá hệ thống thông tin. Mô hình phân tích sáu thành phần tương tác chặt chẽ với nhau. Ba thành tố đầu vào gồm chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và chất lượng dịch vụ. Ba yếu tố này tác động trực tiếp đến ý định sử dụng và sự hài lòng của người dùng. Mức độ sử dụng và sự thỏa mãn dẫn đến các tác động tích cực cho tổ chức. Doanh nghiệp áp dụng mô hình này để đo lường toàn diện hiệu quả phân hệ kế toán. Hệ thống ổn định và dễ dùng sẽ khuyến khích nhân viên khai thác tối đa tính năng. Thông tin chính xác giúp nâng cao độ tin cậy của các quyết định kinh doanh. Khung lý thuyết này giúp nhận diện rõ điểm nghẽn kỹ thuật cần khắc phục.

2.2. Vận dụng mô hình chấp nhận công nghệ TAM trong kế toán

Mô hình chấp nhận công nghệ TAM giải thích hành vi tiếp nhận phần mềm mới. Hai nhân tố cốt lõi của mô hình là nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng. Khi nhân viên kế toán thấy hệ thống giúp tiết kiệm thời gian, thái độ tiếp nhận sẽ tích cực hơn. Giao diện trực quan và thao tác đơn giản làm giảm bớt sự e ngại công nghệ. Sự hữu ích cảm nhận được thúc đẩy trực tiếp ý định ứng dụng phần mềm lâu dài. Mô hình TAM hỗ trợ doanh nghiệp thiết kế các chương trình đào tạo người dùng phù hợp. Ban quản lý có thể dự đoán trước mức độ thành công khi triển khai phân hệ kế toán mới. Việc giảm thiểu rào cản tâm lý giúp tăng tốc độ chuyển đổi số trong phòng kế toán.

2.3. Khung thẻ điểm cân bằng BSC trong quản trị tài chính

Lý thuyết thẻ điểm cân bằng BSC mở rộng phạm vi đánh giá hiệu quả doanh nghiệp. Mô hình xem xét bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Ứng dụng BSC trong môi trường kế toán tích hợp giúp liên kết công nghệ với chiến lược. Khía cạnh tài chính tập trung vào tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa nguồn vốn. Khía cạnh quy trình nội bộ đo lường mức độ tự động hóa quy trình kế toán. Khía cạnh học hỏi phản ánh kỹ năng khai thác công nghệ của đội ngũ nhân sự. Góc nhìn khách hàng đánh giá mức độ hài lòng của các bên liên quan nội bộ. Khung BSC biến các chỉ số kỹ thuật phức tạp thành mục tiêu quản trị rõ ràng. Doanh nghiệp đạt được sự cân bằng giữa hiệu quả ngắn hạn và năng lực dài hạn.

III. Đánh giá chất lượng hệ thống thông tin kế toán tích hợp

Đánh giá chất lượng hệ thống thông tin kế toán tích hợp là yêu cầu sống còn của doanh nghiệp. Một hệ thống mạnh phải bảo đảm cả khía cạnh kỹ thuật lẫn độ chính xác của dữ liệu. Các chỉ tiêu đo lường cần được thiết lập cụ thể và khách quan. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các lỗ hổng phần mềm và sai sót số liệu. Chất lượng kỹ thuật bảo đảm tốc độ truy xuất và thời gian hoạt động liên tục. Chất lượng dữ liệu quyết định giá trị thực tiễn của báo cáo tài chính. Bên cạnh đó, mức độ an toàn thông tin ngăn chặn các truy cập trái phép. Đánh giá toàn diện mang lại cái nhìn chân thực về hiệu năng hệ thống. Ban điều hành có căn cứ xác đáng để phê duyệt các kế hoạch nâng cấp công nghệ. Sự hoàn thiện của hệ thống thúc đẩy hiệu quả kinh doanh vượt bậc.

3.1. Tiêu chí kiểm định chất lượng hệ thống AIS hiện đại

Chất lượng hệ thống AIS thể hiện qua tính ổn định, tốc độ và khả năng mở rộng. Giao diện người dùng phải thân thiện và dễ dàng thao tác cho mọi nhân sự. Khả năng đáp ứng thời gian thực khi xử lý khối lượng lớn giao dịch là tiêu chí cốt lõi. Hệ thống cần duy trì tính sẵn sàng cao, hạn chế tối đa thời gian gián đoạn kỹ thuật. Tính năng phân quyền linh hoạt bảo đảm đúng người truy cập đúng chức năng nhiệm vụ. Khả năng kết nối mượt mà giữa phân hệ kế toán và các module khác là bắt buộc. Hệ thống cũng phải dễ dàng tích hợp với các ứng dụng của đối tác bên ngoài. Việc bảo trì và cập nhật phiên bản mới không làm xáo trộn quy trình vận hành. Một hệ thống AIS chất lượng cao tạo nền tảng vững chắc cho chuyển đổi số.

3.2. Yêu cầu then chốt về chất lượng thông tin kế toán

Chất lượng thông tin kế toán quyết định trực tiếp đến hiệu lực của quyết định quản trị. Thông tin đầu ra phải đáp ứng bốn tiêu chuẩn: kịp thời, chính xác, đầy đủ và dễ hiểu. Dữ liệu kế toán cung cấp trễ hạn sẽ làm mất đi giá trị phân tích kinh doanh. Mọi con số báo cáo cần phản ánh trung thực tình hình tài sản và nguồn vốn. Hệ thống phải trình bày thông tin theo cấu trúc chuẩn hóa, dễ dàng so sánh qua các kỳ. Báo cáo phân tích chuyên sâu hỗ trợ kiểm soát chi phí sản xuất và bán hàng. Tính phù hợp của thông tin giúp lãnh đạo phản ứng nhanh trước các cơ hội thị trường. Thông tin minh bạch cũng củng cố lòng tin của các ngân hàng, nhà đầu tư và cơ quan thuế.

3.3. Bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu tài chính doanh nghiệp

Tính toàn vẹn dữ liệu tài chính là nguyên tắc tối cao trong kế toán số. Dữ liệu số sách phải được bảo vệ khỏi các hành vi chỉnh sửa trái phép hoặc xóa bỏ. Mọi thao tác ghi nhận, sửa đổi dữ liệu đều phải lưu lại nhật ký kiểm toán chi tiết. Hệ thống cần tích hợp các quy tắc kiểm tra logic tự động trước khi ghi nhận chứng từ. Cơ chế sao lưu dự phòng tự động ngăn ngừa mất mát dữ liệu do sự cố phần cứng. Tính toàn vẹn còn thể hiện ở sự nhất quán số liệu giữa sổ phụ và sổ cái tổng hợp. Bất kỳ sự chênh lệch nào cũng phải được cảnh báo và xử lý ngay lập tức. Dữ liệu tin cậy là cơ sở duy nhất để lập báo cáo tài chính hợp lệ và chuẩn xác.

IV. Thực trạng hệ thống thông tin kế toán tích hợp tại VN

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã đầu tư mạnh mẽ vào các giải pháp phần mềm quản trị. Việc ứng dụng hệ thống thông tin kế toán tích hợp mang lại chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, mức độ khai thác hiệu quả thực tế vẫn còn nhiều khoảng cách giữa các đơn vị. Các tập đoàn lớn thường vận hành hệ thống bài bản với quy trình chuẩn hóa cao. Ngược lại, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp lúng túng trong khâu chuyển đổi. Năng lực nhân sự và nhận thức quản trị chưa theo kịp độ phức tạp của công nghệ. Kiểm soát nội bộ trong ERP còn bộc lộ một số điểm yếu trong phân quyền và giám sát. Việc đánh giá hiệu quả định kỳ chưa được tiến hành một cách khoa học. Nhiều đơn vị mới chỉ sử dụng phần mềm như công cụ ghi chép đơn thuần.

4.1. Thực trạng kiểm soát nội bộ trong ERP tại Việt Nam

Kiểm soát nội bộ trong ERP tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn mang tính hình thức. Tình trạng chia sẻ tài khoản đăng nhập giữa các nhân viên vẫn diễn ra phổ biến. Việc phân quyền truy cập chưa triệt để, dễ dẫn đến nguy cơ gian lận và xung đột nhiệm vụ. Một số quy trình phê duyệt tự động bị bỏ qua bằng các thao tác can thiệp thủ công. Nhật ký hệ thống chưa được kiểm tra và đánh giá thường xuyên bởi ban kiểm soát. Nhiều đơn vị chưa xây dựng đầy đủ chính sách quản trị rủi ro công nghệ thông tin. Sự thiếu hụt các chốt kiểm soát tự động làm suy giảm tính an toàn của dữ liệu tài chính. Doanh nghiệp cần rà soát lại ma trận phân quyền để bịt kín các lỗ hổng bảo mật.

4.2. Khó khăn khi vận hành phân hệ kế toán ERP tích hợp

Vận hành phân hệ kế toán ERP tích hợp đối mặt với nhiều rào cản thực tế. Chi phí bản quyền phần mềm và phí tư vấn triển khai ban đầu rất lớn. Đội ngũ nhân sự kế toán truyền thống thường gặp khó khăn khi làm quen giao diện mới. Tâm lý ngại thay đổi cản trở tiến độ chuẩn hóa quy trình làm việc. Việc chuyển đổi dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới tiềm ẩn nhiều sai sót. Sự phối hợp lỏng lẻo giữa phòng kế toán và phòng kỹ thuật làm chậm quá trình khắc phục lỗi. Hạ tầng mạng và máy chủ tại một số đơn vị chưa đáp ứng yêu cầu xử lý tức thời. Những yếu tố này làm kéo dài thời gian hoàn vốn đầu tư công nghệ của doanh nghiệp.

4.3. Đánh giá mức độ hữu hiệu của hệ thống kế toán số

Thực tế đánh giá mức độ hữu hiệu của hệ thống kế toán số tại Việt Nam chưa đồng đều. Đa số doanh nghiệp chỉ đo lường sự thành công dựa trên tiến độ hoàn thành dự án. Các chỉ số về sự hài lòng của người dùng và chất lượng thông tin ít được đo đếm. Thiếu vắng các bộ tiêu chí định lượng chuẩn mực gây khó khăn cho việc cải tiến. Việc đánh giá tác động của hệ thống lên hiệu quả tài chính thường bị bỏ qua. Nhiều nhà quản trị chưa nhận thức rõ giá trị vô hình mà hệ thống mang lại. Khảo sát thực tế cho thấy các doanh nghiệp áp dụng mô hình DeLone và McLean đạt hiệu quả cao hơn. Cần thiết lập cơ chế đo lường định kỳ để bảo đảm hệ thống luôn vận hành tối ưu.

V. Giải pháp nâng cao hệ thống thông tin kế toán tích hợp

Nâng cao hiệu quả của hệ thống thông tin kế toán tích hợp đòi hỏi chiến lược đồng bộ. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ giữa con người, quy trình và công nghệ. Giải pháp toàn diện giúp khai thác triệt để giá trị của phần mềm quản trị. Việc hoàn thiện hệ thống không phải là nhiệm vụ ngắn hạn mà là quá trình liên tục. Ban lãnh đạo phải cam kết nguồn lực và duy trì sự chỉ đạo sát sao. Đội ngũ nhân viên cần được trang bị đầy đủ kiến thức nghiệp vụ và kỹ năng số. Kiểm soát nội bộ trong ERP phải được củng cố để bảo vệ an toàn tài sản. Quy trình nghiệp vụ cần được rà soát và tinh gọn thường xuyên. Ứng dụng công nghệ mới sẽ tạo bước đột phá trong quản trị tài chính doanh nghiệp.

5.1. Hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ trong ERP

Củng cố kiểm soát nội bộ trong ERP là giải pháp cấp bách hàng đầu. Doanh nghiệp phải thiết lập nguyên tắc bất kiêm nhiệm nghiêm ngặt trong phân quyền người dùng. Mỗi nhân viên chỉ được cấp quyền truy cập đúng với chức năng và nhiệm vụ được giao. Mọi giao dịch quan trọng phải bắt buộc qua quy trình phê duyệt kép tự động. Bộ phận kiểm toán nội bộ cần định kỳ trích xuất và phân tích nhật ký kiểm toán. Việc rà soát các quyền truy cập đặc biệt của quản trị viên hệ thống là bắt buộc. Doanh nghiệp cần xây dựng kịch bản ứng phó sự cố và khôi phục dữ liệu sau thảm họa. Hệ thống kiểm soát chặt chẽ giúp ngăn ngừa thất thoát tài chính và duy trì tính minh bạch.

5.2. Nâng cao năng lực nhân sự và chất lượng hệ thống AIS

Đào tạo nhân sự là chìa khóa then chốt để nâng cao chất lượng hệ thống AIS. Doanh nghiệp cần tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu về phân hệ kế toán ERP. Nhân viên phải nắm vững cả kiến thức hạch toán lẫn kỹ năng thao tác phần mềm. Việc đào tạo liên tục giúp giảm thiểu lỗi nhập liệu và tăng tốc độ xử lý công việc. Khuyến khích nhân viên chủ động đề xuất các sáng kiến cải tiến quy trình tác nghiệp. Đồng thời, bộ phận hỗ trợ kỹ thuật phải phản hồi nhanh chóng mọi vướng mắc của người dùng. Môi trường làm việc cởi mở thúc đẩy sự thích ứng nhanh với công nghệ mới. Nâng cao năng lực nhân sự bảo đảm hệ thống phát huy tối đa công năng quản trị.

5.3. Tối ưu hóa hạ tầng và tự động hóa quy trình kế toán

Tối ưu hóa hạ tầng công nghệ là điều kiện tiên quyết để tự động hóa quy trình kế toán. Doanh nghiệp cần đầu tư nâng cấp máy chủ, đường truyền mạng và các giải pháp bảo mật. Ứng dụng điện toán đám mây giúp mở rộng dung lượng lưu trữ và tăng cường tính linh hoạt. Tích hợp hóa đơn điện tử và thanh toán số với phân hệ kế toán tạo chu trình khép kín. Các công cụ trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ đối chiếu chứng từ và phát hiện gian lận. Bảo trì hệ thống định kỳ bảo đảm phần mềm luôn hoạt động trơn tru và bảo mật. Cơ sở hạ tầng hiện đại tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu
2.1. Mục tiêu tổng quát
2.2. Câu hỏi nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
5. Những đóng góp của luận án
6. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Những nghiên cứu liên quan
1.1.1. Những nghiên cứu trên thế giới
1.1.2. Những nghiên cứu ở Việt Nam
1.2. Nhận xét và xác định khe hổng nghiên cứu
1.2.1. Nhận xét về những nghiên cứu liên quan
1.2.2. Khe hổng nghiên cứu
1.3. Kết luận chương
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THUYẾT
2.1. Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp
2.2. Môi trường ERP
2.2.1. Khái lược về ERP
2.2.2. Tác động của môi trường ERP đến doanh nghiệp
2.2.3. Tác động của môi trường ERP đến người kế toán
2.3. HTTTKT tích hợp trong môi trường ERP
2.4. Những khó khăn về đánh giá sự hữu hiệu của HTTTKT
2.5. Lý thuyết nền của đề tài
2.5.1. Nghiên cứu về sự hữu hiệu của hệ thống thông tin
2.5.2. Lý thuyết thể điểm cân bằng (Balanced Score Card – BSC)
2.5.3. Ứng dụng BSC trong việc đề xuất khái niệm nghiên cứu
2.5.4. Ứng dụng BSC trong nghiên cứu tình huống
2.5.5. Ứng dụng BSC trong nghiên cứu thực nghiệm
2.6. Kết luận chương
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế khung nghiên cứu
3.2. Phương pháp thực hiện nghiên cứu
3.3. Đề xuất mô hình nghiên cứu
3.4. Thiết kế nghiên cứu
3.4.1. Xây dựng thang đo
3.4.2. Chọn mẫu nghiên cứu và thu thập dữ liệu
3.5. Kết luận chương
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
4.1. Báo cáo dữ liệu thống kê mô tả
4.2. Kết quả nghiên cứu thực trạng về việc đánh giá HTTTKT tích hợp tại các doanh nghiệp Việt Nam
4.3. Kết quả nghiên cứu định lượng
4.3.1. Phân tích các biến quan sát
4.3.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
4.3.3. Mô hình nghiên cứu sau điều chỉnh
4.3.4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)
4.4. Tóm lược kết quả nghiên cứu
4.5. Một số bàn luận
4.5.1. Bàn luận về thực trạng đánh giá HTTTKT tích hợp trong môi trường ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam
4.5.2. Bàn luận về các nhân tố đo lường sự hữu hiệu của HTTTKT tích hợp trong môi trường ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam
4.6. Kết luận chương
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý
5.1. Kết luận của nghiên cứu
5.2. Câu trả lời cho nghiên cứu
5.2.1. Trả lời cho câu hỏi 1
5.2.2. Trả lời cho câu hỏi 2
5.2.3. Trả lời cho câu hỏi 3
5.3. Một số hàm ý từ luận án
5.4. Hạn chế và hướng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo
5.4.1. Một số hạn chế từ luận án
5.4.2. Hướng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo
5.5. Kết luận chung
PHẦN PHỤ LỤC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Tài liệu tiếng Việt
2. Tài liệu tiếng Anh
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá sự hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường hoạch định nguồn lực doanh nghiệp erp nghiên cứu tại các doanh nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (272 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------ VŨ QUỐC THÔNG Đ NH GI S H U HI U CỦ H THỐNG TH NG TIN Ế TO N T CH H P TRONG M I TRƢỜNG HOẠCH ĐỊNH NGUỒN L C DOANH NGHI P (ERP) - NGHIÊN CỨU TẠI C C DO NH NGHI P VI T NAM. LUẬN ÁN TIẾN SĨ INH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------ VŨ QUỐC THÔNG Đ NH GI S H U HI U CỦ H THỐNG TH NG TIN KẾ TO N T CH H P TRONG M I TRƢỜNG HOẠCH ĐỊNH NGUỒN L C DOANH NGHI P (ERP) - NGHIÊN CỨU TẠI C C DO NH NGHI P VI T NAM. Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ INH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.

Nguyễn Việt Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2017 i LỜI C M ĐO N Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện với sự hướng dẫn khoa học của PGS. Kết quả được trình bày và phân tích trong luận án là trung thực, và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả những nội dung được kế thừa, tham khảo từ nguồn tài liệu khác đều được tác giả luận án trích dẫn đầy đủ và ghi nguồn cụ thể trong danh mục các tài liệu tham khảo.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN VŨ QUỐC THÔNG ii LỜI CÁM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cám ơn tập thể quý Thầy/Cô thuộc Khoa Kế Toán, Đại học Kinh Tế Tp. HCM và tập thể cán bộ Viện Đào Tạo Sau Đại học của Trường đã truyền đạt kiến thức, góp ý chuyên môn và hỗ trợ cho tác giả trong suốt quá trình đào tạo. Tác giả đặc biệt xin gửi lời biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến người Thầy, người hướng dẫn khoa học Nhà giáo ƣu tú PGS. Nguyễn Việt đã định hướng, nhiệt tình hướng dẫn và động viên tác giả hoàn thành luận án.

Tác giả xin trân trọng cám ơn quý lãnh đạo các doanh nghiệp cùng các chuyên gia đã hỗ trợ tư vấn và nhiệt tình trả lời phỏng vấn cũng như phản hồi các phiếu khảo sát và cung cấp những thông tin hữu ích giúp cho tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cám ơn bạn bè, đồng nghiệp cùng với những người thân trong gia đình đã tạo mọi điều kiện, chia sẻ khó khăn cũng như luôn ở bên cạnh động viên tác giả trong quá trình học tập và thực hiện luận án! Xin gửi lời biết ơn chân thành! TÁC GIẢ LUẬN ÁN VŨ QUỐC THÔNG iii MỤC LỤC LỜI C M ĐO N. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

vii DANH MỤC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Những đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QU N VỀ NGHI N CỨU.

Những nghiên cứu liên quan .1 Những nghiên cứu trên thế giới. Những nghiên cứu ở Việt Nam. Nhận xét và xác định khe hổng nghiên cứu. Nhận xét về những nghiên cứu liên quan.

Khe hổng nghiên cứu. Kết luận chƣơng. CƠ SỞ THU ẾT. Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp.

Môi trƣờng ERP. hái lƣợc về ERP. Tác động của môi trƣờng ERP đến doanh nghiệp. Tác động của môi trƣờng ERP đến ngƣời kế toán.

HTTTKT tích hợp trong môi trƣờng ERP. Những khó khăn về đánh giá sự hữu hiệu của HTTTKT. Lý thuyết nền của đề tài. Nghiên cứu về sự hữu hiệu của hệ thống thông tin.

Lý thuyết thể điểm cân bằng (Balanced Score Card – BSC). Ứng dụng BSC trong việc đề xuất khái niệm nghiên cứu. Ứng dụng BSC trong nghiên cứu tình huống. Ứng dụng BSC trong nghiên cứu thực nghiệm.

Kết luận chƣơng. PHƢƠNG PH P NGHI N CỨU. Thiết kế khung nghiên cứu. Phƣơng pháp thực hiện nghiên cứu.

Đề xuất mô hình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu .1 Xây dựng thang đo. Chọn mẫu nghiên cứu và thu thập dữ liệu. Kết luận chƣơng.

ẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Báo cáo dữ liệu thống kê mô tả. Kết quả nghiên cứu thực trạng về việc đánh giá HTTT T tích hợp tại các doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu định lƣợng.

Phân tích các biến quan sát. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Mô hình nghiên cứu sau điều chỉnh. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA).

Tóm lƣợc kết quả nghiên cứu. Một số bàn luận. Bàn luận về thực trạng đánh giá HTTT T tích hợp trong môi trƣờng ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam. Bàn luận về các nhân tố đo lƣờng sự hữu hiệu của HTTTKT tích hợp trong môi trƣờng ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam.

Kết luận chƣơng. ẾT LUẬN VÀ HÀM Ý. Kết luận của nghiên cứu. Câu trả lời cho nghiên cứu.

Trả lời cho câu hỏi 1. Trả lời cho câu hỏi 2. Trả lời cho câu hỏi 3. Một số hàm ý từ luận án.

Hạn chế và hƣớng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo .1 Một số hạn chế từ luận án. Hƣớng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo. Kết luận chung. 187 PH N PHỤ LỤC.

220 TÀI LI U THAM KHẢO. Tài liệu tiếng Việt. Tài liệu tiếng Anh. 225 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.

260 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt BSC Balance Scored Card Thẻ điểm cân bằng CFA Confirm Factors Analysis Phân tích nhân tố khẳng định Customer Relationship CRM Quản lý quan hệ khách hàng Management EFA Exploring Factors Analysis Phân tích nhân tố khám phá EVA Economic Value Added Giá trị kinh tế tăng thêm IRR Internal Return Rate Suất sinh lời nội bộ PCA Principal Component Analysis Phép trích thành phần chính Phương pháp bình phương bé PLS Partial Least Square nhất Giá trị tại thời điểm hiện tại của NPV Net Prensent Value dòng tiền ROI Return On Investment Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư SCM Supply Chain Management Quản lý chuỗi cung ứng Kỹ thuật mô hình phương trình SEM Structural Equation Modelling cấu trúc WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới CNTT Information Technology Công nghệ thông tin DN Enterprise Doanh nghiệp Môi trường Enterprise Resource Planning Môi trường hệ thống hoạch định ERP Environment nguồn lực doanh nghiệp HTTTKT tích Integrated Accounting Information Hệ thống thông tin kế toán tích hợp System hợp HTTT Information System Hệ thống thông tin H/T System Hệ thống vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng Trang Bảng 1. Các nghiên cứu tổng quan về giá trị HTTT - ở góc nhìn đánh giá HTTT 20 Bảng 1. Những phương pháp đánh giá HTTT 24 Bảng 1. Sự thay đổi về việc đánh giá HTTT qua các giai đoạn 35 Bảng 1.

Những nghiên cứu điển hình của Việt Nam về HTTTKT trong giai đoạn 2002 – 2013 42 Bảng 2. Tóm lược lịch sử phát triển của ERP 55 Bảng 2. Những nghiên cứu về hoạt động của người kế toán trong môi trường ERP 60 Bảng 3. Tóm lược số lượng biến của từng khái niệm nghiên cứu thành phần 102 Bảng 3.

Tóm lược kiểm tra loading qua phép trích Principal Components 104 Bảng 3. Kiểm định Bartlett và KMO của từng thành phần nghiên cứu 104 Bảng 4. Ngành nghề sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp 112 Bảng 4. Thời gian hoạt động của các doanh nghiệp 113 Bảng 4.

Doanh thu năm của các doanh nghiệp 113 Bảng 4. Số lượng nhân viên của các doanh nghiệp 114 Bảng 4. Phần mềm ERP doanh nghiệp đang ứng dụng 115 Bảng 4. Số năm sau khi hoàn thành triển khai HTTTKT tích hợp của doanh nghiệp 115 Bảng 4.

Doanh nghiệp có thực hiện việc đánh giá sau triển khai hay không 116 viii Bảng 4. Thời điểm lần đầu tiên mà doanh nghiệp thực hiện việc đánh giá sau triển khai 117 Bảng 4. Kế hoạch của doanh nghiệp về đánh giá HTTTKT tích hợp sau khi thực hiện đánh giá lần đầu 117 Bảng 4. Vị trí tham gia đánh giá HTTTKT tích hợp trong doanh nghiệp 118 Bảng 4.

Kiểm định Bartlett và KMO của từng nhân tố thành phần 122 Bảng 4. Kết quả của việc thực hiện phép trích PCA 122 Bảng 4. 2 nhóm nhân tố của khái niệm Tài chính 123 Bảng 4. 2 nhóm nhân tố của khái niệm Khách hàng 124 Bảng 4.

4 nhóm nhân tố của khái niệm Quy trình kinh doanh 125 Bảng 4. 3 nhóm nhân tố của khái niệm Học hỏi và phát triển 125 Bảng 4. Tóm lược về kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) 127 Bảng 4. Ma trận hệ số tương quan giữa các nhân tố 127 Bảng 4.

3 nhân tố bậc 2 mới 128 Bảng 4. Kiểm định Bartlett và kiểm định KMO của từng nhân tố mới 128 Bảng 4. Tóm lược về cấu trúc của 3 nhân tố bậc 2 mới 130 Bảng 4. Ma trận hệ số tương quan giữa các nhân tố bậc 2 131 Bảng 4.

Nhân tố bậc 3 131 Bảng 4. Kiểm định Bartlett và kiểm định KMO của nhân tố bậc 3 131 Bảng 4. Hệ số AVE, Độ tin cậy của khái niệm và ma trận tương quan giữa các khái niệm (nhân tố) bậc 1 158 Bảng 4. Hệ số AVE, Độ tin cậy của khái niệm và ma trận tương quan giữa các khái niệm (nhân tố) bậc 2 159 Bảng 4.

Hệ số AVE và Độ tin cậy của khái niệm bậc 3 159 Bảng 4. Hệ số tải nhân tố - hệ số cross-loading của khái niệm nghiên cứu (nhân tố) bậc 1 161 Bảng 4. Hệ số tải nhân tố - hệ số cross-loading của khái niệm ix nghiên cứu (nhân tố) bậc 2 161 Bảng 4. Hệ số tải nhân tố của khái niệm nghiên cứu (nhân tố) bậc 3 161 Bảng 4.

Kết quả nghiên cứu theo mức độ ảnh hưởng của các nhân tố 164 Bảng 5. Tóm lược về kết quả tìm được của câu hỏi nghiên cứu 1 177 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình Trang Hình A. Kết cấu của luận án 13 Hình 2. Lĩnh vực Hệ thống thông tin kế toán 50 Hình 2.

Mô hình lý thuyết Balanced Score Card 74 Hình 2. Mô hình sự thành công HTTT của DeLone và McLean (1992) 76 Hình 2. Mô hình cập nhật sự thành công HTTT của DeLone và McLean (2003) 77 Hình 3. Quy trình xây dựng thang đo và kiểm định mô hình nghiên cứu 88 Hình 3.

Mô hình nghiên cứu đề xuất 89 Hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Quốc Thông (2017). Đánh giá hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường ERP [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/danh-gia-he-thong-thong-tin-ke-toan-tich-hop-trong-moi-truong-erp

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường ERP" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Đánh giá sự hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường hoạch định nguồn lực doanh nghiệp erp nghiên cứu tại các doanh nghiệp vi

Luận án "Đánh giá hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường ERP" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đánh giá hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường ERP" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường ERP" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Đánh giá hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường ERP" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường ERP" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá hệ thống thông tin kế toán tích hợp trong môi trường ERP" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter