Business value of information technology in the internet economy

Khám phá giá trị kinh doanh của công nghệ thông tin trong hệ sinh thái internet, tối ưu hóa hiệu suất và cạnh tranh doanh nghiệp.

Trường ĐH

Đại học Texas at Austin

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

319

Thời gian đọc

48 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao năng suất IT trong kỷ nguyên Dot Com số hóa
Số trang:
319 trang
Trường:
Đại học Texas at Austin
Chuyên ngành:
Công nghệ thông tin kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao năng suất IT trong kỷ nguyên Dot Com số hóa

Nghiên cứu đầu tiên tập trung vào năng suất của công nghệ thông tin (IT) trong bối cảnh các công ty dựa trên Internet, hay còn gọi là dot com. Việc hiểu rõ tác động của IT là thiết yếu trong nền kinh tế số. Các công ty dot com được phân chia thành hai nhóm chính. Nhóm "kỹ thuật số" bao gồm những doanh nghiệp có sản phẩm hoặc dịch vụ có thể phân phối dưới dạng kỹ thuật số hoàn toàn. Ngược lại, nhóm "vật lý" là các công ty yêu cầu vận chuyển sản phẩm thực tế đến khách hàng. Sự khác biệt này tạo ra mức độ số hóa khác nhau. Các dot com vật lý có mức độ số hóa thấp hơn do giới hạn tự nhiên của sản phẩm. Một giả thuyết được đưa ra là vốn IT đóng góp nhiều hơn vào hiệu suất của các dot com kỹ thuật số. Điều này bởi khả năng số hóa sâu rộng hơn của họ. Giả thuyết này được kiểm chứng thông qua phân tích kinh tế sản xuất. Dữ liệu từ các công ty dot com niêm yết công khai đã được sử dụng. Phân tích bao gồm các mô hình hàm sản xuất Cobb-Douglas và Translog. Kết quả cho thấy sự đóng góp của IT vào hiệu suất doanh nghiệp là đáng kể hơn đối với các công ty có khả năng số hóa cao. Việc đầu tư vào IT mang lại lợi ích rõ rệt khi các quy trình kinh doanh được số hóa triệt để.

1.1. Phân loại Dot Com Số và Vật lý

Các công ty dot com được phân loại thành hai nhóm chính. "Dot com kỹ thuật số" cung cấp sản phẩm và dịch vụ có thể phân phối hoàn toàn dưới dạng số hóa. Ví dụ bao gồm phần mềm, âm nhạc hoặc nội dung số. Ngược lại, "dot com vật lý" xử lý các sản phẩm cần vận chuyển thực tế. Các công ty này đối mặt với hạn chế về số hóa do bản chất vật lý của hàng hóa. Sự phân loại này giúp đánh giá mức độ số hóa tiềm năng của từng loại hình doanh nghiệp. Mức độ số hóa này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khai thác giá trị từ công nghệ thông tin.

1.2. Đánh giá tác động vốn IT đến hiệu suất

Một giả thuyết trung tâm được đề xuất. Vốn công nghệ thông tin (IT) đóng góp nhiều hơn vào hiệu suất của các công ty dot com kỹ thuật số. Điều này so với các dot com vật lý. Lý do là các dot com kỹ thuật số có khả năng số hóa quy trình sâu rộng hơn. Hạn chế vật lý của sản phẩm làm giảm hiệu quả đầu tư IT. Phân tích nhằm định lượng mối quan hệ này. Nó làm rõ cách đầu tư IT chuyển hóa thành cải thiện năng suất và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Sự hiểu biết này quan trọng cho chiến lược đầu tư IT.

1.3. Kết quả phân tích kinh tế sản xuất

Giả thuyết đã được hỗ trợ bởi một phân tích kinh tế sản xuất. Dữ liệu được thu thập từ các công ty dot com niêm yết công khai. Các mô hình hàm sản xuất Cobb-Douglas và Translog đã được áp dụng. Phân tích này khẳng định rằng đầu tư IT mang lại lợi ích hiệu suất cao hơn cho các doanh nghiệp kỹ thuật số thuần túy. Nó chứng minh rằng số hóa quy trình kinh doanh là yếu tố then chốt. Việc tích hợp IT sâu rộng vào các quy trình giúp tối đa hóa giá trị. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể trong nền kinh tế Internet.

II.Chuyển đổi kinh doanh điện tử Nền tảng thành công

Nghiên cứu thứ hai khám phá quá trình chuyển đổi của các công ty truyền thống sang mô hình kinh doanh điện tử. Mô hình này được hỗ trợ bởi Internet. Một mô hình lý thuyết toàn diện, định hướng quy trình đã được đề xuất. Mô hình này liên kết các ứng dụng công nghệ thông tin (IT) với các yếu tố bổ trợ khác để cải thiện hiệu suất doanh nghiệp. Các yếu tố bổ trợ bao gồm quy trình nội bộ và liên tổ chức. Chúng cũng bao gồm sự sẵn sàng của khách hàng và nhà cung cấp. Mô hình này giả định rằng chỉ khi các ứng dụng IT dựa trên Internet được kết hợp với những thay đổi đồng bộ trong các khía cạnh bổ sung, doanh nghiệp mới có thể cải thiện hiệu suất. Sự phối hợp chiến lược giữa công nghệ và quy trình là chìa khóa. Điều này tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh điện tử mạnh mẽ. Mô hình này đã được xác thực thực nghiệm. Dữ liệu từ hơn một nghìn công ty đã được phân tích. Kết quả cho thấy tầm quan trọng của việc tích hợp các ứng dụng IT với sự chuyển đổi quy trình kinh doanh. Sự liên kết này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Doanh nghiệp cần nhìn nhận e-business như một sự thay đổi tổng thể.

2.1. Mô hình lý thuyết định hướng quy trình

Một mô hình lý thuyết toàn diện đã được phát triển. Mô hình này định hướng quy trình. Mục tiêu là liên kết các ứng dụng công nghệ thông tin (IT) với hiệu suất doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc thay đổi quy trình kinh doanh song song với việc triển khai IT. Mô hình này cung cấp một khuôn khổ rõ ràng. Nó giúp các công ty truyền thống chuyển đổi thành công sang kinh doanh điện tử. Nó không chỉ xem xét công nghệ mà còn cả các yếu tố tổ chức và con người.

2.2. Yếu tố bổ trợ và ứng dụng IT

Mô hình đề xuất rằng ứng dụng IT dựa trên Internet cần được kết hợp với các yếu tố bổ trợ. Các yếu tố này bao gồm sự thay đổi đồng bộ trong quy trình liên tổ chức và nội bộ. Sự sẵn sàng của khách hàng và nhà cung cấp cũng rất quan trọng. Khi có sự phối hợp, hiệu ứng hiệp lực sẽ xuất hiện. Điều này dẫn đến cải thiện đáng kể về hiệu suất. Nếu thiếu sự liên kết này, giá trị từ đầu tư IT có thể không được khai thác đầy đủ. Sự tích hợp IT với chiến lược kinh doanh tổng thể là cần thiết.

2.3. Kiểm định thực nghiệm và kết quả

Mô hình lý thuyết đã được xác thực thực nghiệm. Dữ liệu từ hơn một nghìn công ty đã được thu thập và phân tích. Kết quả thực nghiệm đã tiết lộ những phát hiện quan trọng. Chúng khẳng định mối liên hệ mạnh mẽ giữa việc tích hợp IT, các yếu tố bổ trợ và hiệu suất doanh nghiệp. Các công ty áp dụng IT đồng thời với việc đổi mới quy trình và xây dựng sự sẵn sàng của đối tác đạt được thành công lớn hơn. Điều này chứng minh tầm quan trọng của một cách tiếp cận toàn diện đối với chuyển đổi kinh doanh điện tử.

III.Giá trị IT Chiến lược theo quy mô doanh nghiệp

Nghiên cứu thứ ba áp dụng mô hình từ nghiên cứu thứ hai để phân tích sự khác biệt trong việc áp dụng và lợi ích của Internet giữa các doanh nghiệp có quy mô khác nhau. Các doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt với những cơ hội và rào cản riêng. Điều này khác biệt đáng kể so với các doanh nghiệp lớn. Nguồn lực hạn chế và khả năng thích ứng nhanh là những đặc điểm nổi bật. Nghiên cứu chỉ ra rằng các doanh nghiệp nhỏ có xu hướng tích cực hơn trong việc áp dụng các ứng dụng công nghệ thông tin (IT) hướng tới khách hàng. Các quy trình kinh doanh liên quan đến khách hàng cũng được ưu tiên số hóa. Mục tiêu chính là cải thiện dịch vụ khách hàng, mở rộng phạm vi tiếp cận và tăng cường tương tác trực tuyến. Điều này giúp họ cạnh tranh hiệu quả trong phân khúc thị trường của mình. Ngược lại, các doanh nghiệp lớn có xu hướng tập trung vào các ứng dụng IT và quy trình kinh doanh liên quan đến nhà cung cấp. Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng, quản lý mối quan hệ đối tác và cải thiện hiệu quả vận hành là ưu tiên hàng đầu. Sự khác biệt này phản ánh các chiến lược IT phù hợp với cấu trúc tổ chức và mục tiêu kinh doanh riêng của từng quy mô doanh nghiệp. Việc hiểu rõ những khác biệt này rất quan trọng để tối ưu hóa giá trị từ đầu tư IT.

3.1. Cơ hội và thách thức của doanh nghiệp nhỏ

Các doanh nghiệp nhỏ đối mặt với tập hợp cơ hội và rào cản độc đáo. Điều này khác biệt so với các doanh nghiệp lớn. Nguồn lực hạn chế, thiếu chuyên môn IT và khả năng tiếp cận vốn là những thách thức phổ biến. Tuy nhiên, họ có lợi thế về sự linh hoạt, tốc độ ra quyết định và khả năng thích ứng nhanh. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược IT phù hợp và hiệu quả cho từng quy mô doanh nghiệp.

3.2. Doanh nghiệp nhỏ Ứng dụng IT phía khách hàng

Nghiên cứu phát hiện ra rằng các doanh nghiệp nhỏ có xu hướng ưu tiên ứng dụng công nghệ thông tin (IT) ở phía khách hàng. Họ tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng, marketing trực tuyến và bán hàng. Các quy trình liên quan đến khách hàng cũng được số hóa mạnh mẽ. Điều này bao gồm các hệ thống CRM, website thương mại điện tử và kênh truyền thông xã hội. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng và mở rộng thị phần với nguồn lực hạn chế.

3.3. Doanh nghiệp lớn Tập trung IT phía nhà cung cấp

Ngược lại với doanh nghiệp nhỏ, các doanh nghiệp lớn thường tập trung vào ứng dụng công nghệ thông tin (IT) liên quan đến nhà cung cấp. Họ ưu tiên số hóa các quy trình chuỗi cung ứng, quản lý tồn kho và tích hợp với đối tác. Các hệ thống ERP và SCM được triển khai để tối ưu hóa hoạt động. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí và cải thiện quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp. Điều này giúp họ duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường kinh doanh phức tạp.

IV.Tối ưu hóa đầu tư IT Đảm bảo hiệu quả kinh doanh

Để đảm bảo hiệu quả kinh doanh trong nền kinh tế Internet, việc tối ưu hóa đầu tư công nghệ thông tin (IT) là cực kỳ quan trọng. Phân tích đã chỉ ra rằng mức độ số hóa quy trình kinh doanh đóng vai trò quyết định trong việc tận dụng giá trị IT. Đặc biệt, các công ty dot com kỹ thuật số có khả năng chuyển đổi sản phẩm và dịch vụ thành dạng số. Điều này cho phép họ tích hợp IT sâu rộng hơn vào mọi khía cạnh hoạt động, từ đó tối đa hóa hiệu suất. Việc đầu tư vào IT mang lại lợi tức biên cao hơn đáng kể cho các doanh nghiệp có mức độ số hóa cao. Khi phân tích lợi tức từ việc đầu tư thêm một đô la vào IT, các công ty dot com kỹ thuật số luôn có lợi thế. Điều này không có nghĩa là các công ty dot com vật lý nên từ bỏ chiến lược Internet. Thay vào đó, họ cần một cách tiếp cận chiến lược hơn. Các công ty này nên tập trung vào việc số hóa các quy trình hỗ trợ. Bao gồm quản lý chuỗi cung ứng, tối ưu hóa logistics và nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua các kênh số. Mục tiêu là tìm ra những điểm giao thoa giữa hoạt động vật lý và khả năng số hóa. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và duy trì lợi thế cạnh tranh trong thị trường số.

4.1. Vai trò số hóa quy trình kinh doanh

Số hóa quy trình kinh doanh là yếu tố then chốt để tối đa hóa hiệu suất từ vốn công nghệ thông tin (IT). Đối với các công ty dot com kỹ thuật số, mức độ số hóa cao cho phép tích hợp IT sâu rộng hơn. Điều này bao gồm từ sản xuất đến phân phối và tương tác khách hàng. Sự số hóa toàn diện giúp tạo ra các quy trình hiệu quả hơn. Nó cũng cung cấp khả năng phân tích dữ liệu tốt hơn. Điều này hỗ trợ ra quyết định và tăng cường khả năng cạnh tranh.

4.2. Phân tích chi phí biên và lợi nhuận

Việc phân tích chi phí biên của đầu tư IT cho thấy những kết quả khác biệt. Đầu tư thêm một đô la vào IT mang lại lợi tức tăng thêm lớn hơn đáng kể cho các công ty có mức độ số hóa cao. Các công ty dot com kỹ thuật số hưởng lợi nhiều nhất. Điều này cho thấy rằng việc tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận từ IT yêu cầu một nền tảng số hóa vững chắc. Các công ty dot com vật lý cần đánh giá cẩn thận lợi tức biên để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

4.3. Định hướng chiến lược cho công ty vật lý

Các công ty dot com vật lý không nên từ bỏ hoàn toàn chiến lược Internet. Thay vào đó, họ cần áp dụng một cách tiếp cận chiến lược thông minh hơn. Tập trung vào việc số hóa các quy trình hỗ trợ. Bao gồm quản lý chuỗi cung ứng, logistics và tương tác khách hàng không yêu cầu vận chuyển vật lý. Việc này giúp cải thiện hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Tìm kiếm những điểm giao thoa giữa thế giới vật lý và kỹ thuật số là chìa khóa để duy trì khả năng cạnh tranh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI ĐỀ TẶNG
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
1. CHƯƠNG 1: HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CỦA CÁC CÔNG TY DOT COM
1.1. Giới thiệu
1.2. Động lực nghiên cứu và tổng quan tài liệu
1.3. Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu
1.4. Mô hình hóa dựa trên hàm sản xuất
1.5. Dữ liệu và phương pháp đo lường
1.5.3. Vốn phi CNTT
1.6. Phân tích thực nghiệm và kết quả
1.6.1. Hàm sản xuất Cobb-Douglas
1.6.2. Hàm sản xuất Translog
1.6.3. Hàm Cobb-Douglas sử dụng đầu vào và đầu ra trên mỗi nhân viên
1.6.4. Hồi quy Cobb-Douglas gộp bao gồm biến giả
1.6.5. Kiểm định tính nội sinh của các biến đầu vào
1.7. Thảo luận kết quả
1.7.1. Đầu tư đồng đô la biên
1.7.2. Số hóa quy trình kinh doanh và hàm sản xuất
1.7.3. Các công ty dot com vật lý có nên từ bỏ?
2. CHƯƠNG 2: CHUYỂN ĐỔI KINH DOANH ĐIỆN TỬ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRUYỀN THỐNG
2.1. Giới thiệu
2.2. Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết
2.3. Các yếu tố thúc đẩy kinh doanh điện tử
2.3.1. Ứng dụng CNTT hướng tới khách hàng
2.3.2. Ứng dụng CNTT hướng tới nhà cung cấp
2.3.3. Tích hợp hệ thống nội bộ
2.3.4. Quy trình liên quan đến khách hàng và nhà cung cấp
2.3.5. Mức độ sẵn sàng kinh doanh điện tử của khách hàng và nhà cung cấp
2.4. Thao tác hóa khái niệm và hoàn thiện công cụ đo lường
2.4.1. Thao tác hóa các khái niệm
2.4.2. Thiết kế và hoàn thiện công cụ đo lường
2.4.3. Các yếu tố thúc đẩy kinh doanh điện tử
2.5. Kết quả phân tích mô hình
2.5.1. Mô hình đo lường
2.5.2. Mô hình cấu trúc
2.6. Thảo luận kết quả
3. CHƯƠNG 3: SỰ KHÁC BIỆT TRONG ỨNG DỤNG KINH DOANH QUA INTERNET: DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ DOANH NGHIỆP LỚN
3.1. Giới thiệu
3.2. Động lực nghiên cứu và tổng quan tài liệu
3.3. Mô hình và các giả thuyết
3.3.2. Quy trình liên quan đến khách hàng và nhà cung cấp
3.3.3. Mức độ sẵn sàng của khách hàng và nhà cung cấp
3.3.4. Mức độ số hóa và thước đo hiệu quả tài chính
3.6. Phân tích và thảo luận
3.6.1. Độ tin cậy và độ giá trị
3.6.2. Kiểm định dựa trên mô hình đo lường với trung bình cấu trúc
3.6.3. Kiểm định z hai mẫu cho năng lực giao dịch
3.6.4. Kiểm định thời gian hoàn vốn trong thước đo tài chính
3.6.5. Kiểm định sự khác biệt về tác động của việc ứng dụng
3.7. Hạn chế và kết luận
BẢNG VÀ HÌNH VẼ
PHỤ LỤC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
LÝ LỊCH KHOA HỌC TÁC GIẢ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Business value of information technology in the internet economy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (319 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Copyright by Fang Yin 2002 The Dissertation Committee for Fang Yin Certifies that this is the approved version of the following dissertation: Business Value of Information Technology in the Internet Economy Committee: Andrew B. Whinston, Supervisor Anitesh Barua, Co-Supervisor Eleanor Jordan Prabhudev Konana Li Gan Business Value of Information Technology in the Internet Economy by Fang Yin, B. Dissertation Presented to the Faculty of the Graduate School of The University of Texas at Austin in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy The University of Texas at Austin August, 2002 UMI Number: 3108540 ________________________________________________________ UMI Microform 3108540 Copyright 2004 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved.

This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ____________________________________________________________ ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road PO Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Dedication To my parents, Jinpei Yin and Rongdi Zhou Acknowledgements I am greatly indebted to my supervisors Dr. Whinston and Dr. Anitesh Barua, who have taught and guided me during the past four years.

They inspired great ideas about my research and helped me finish the whole process. I am also grateful to Dr. Prabhudev Konana for his excellent advice and support. My sincere thanks also go to Dr.

Eleanor Jordan, who has given me valuable advice for my graduate study, and Dr. Li Gan, from whom I learned a lot about econometrics. I could not have completed this work without the encouragement and support from my wife, whose love is the most valuable to me. v Business Value of Information Technology in the Internet Economy Publication No._____________ Fang Yin, Ph.

The University of Texas at Austin, 2002 Supervisors: Andrew B. Whinston & Anitesh Barua This dissertation consists of three essays that address the issue of the business value of Information Technology (IT) in the context of the Internet economy. The first essay studies the productivity of IT in the context of pure Internet based companies or dot coms. Various dot coms are divided into two groups: “digital” dot coms whose product and service can be distributed in digital form, and “physical” dot coms whose product needs to be physically shipped to customers.

Compared to digital dot coms, physical dot coms have lower extent of digitization due to the restriction of the physical nature of their product. Therefore, it is hypothesized that IT capital contributes more to the performance of digital dot coms than to that of physical dot coms. This hypothesis is supported vi by a production economics based analysis based on data from publicly traded dot coms. The second essay studies the transformation of the traditional companies toward the Internet-enabled electronic business.

A holistic, process-oriented theoretical model is proposed to link IT applications and complementary factors to firm performance. The model postulates that only when Internet-based IT applications are associated with synergistic changes in complementary aspects such as inter- and intra-organizational processes as well as customer and supplier readiness can a firm experience improvement in its performance. The model is empirically validated with data from more than a thousand companies and reveals some interesting results. The third essay applies the model developed in the second essay to study the difference in the adoption and pay-off of the Internet among firms of different sizes.

The small business literature has established that small firms are facing very different opportunities and barriers from those faced by large firms. It is found that small firms are more likely to embrace the Internet on the customer side IT applications and processes while large firms are more likely to focus on supplier related IT applications and business processes. vii Table of Contents LIST OF TABLES .xi LIST OF FIGURES .xii CHAPTER 1 PRODUCTIVITY OF DOT COM INFORMATION TECHNOLOGY INVESTMENT 1 1.2 Motivation and Prior Literature .4 Production Function Based Modeling .5 Data and Measurement .3 Non-IT capital.6 Empirical Analysis and Results.1 Cobb-Douglas production function .2 Translog production function .3 Cobb-Douglas function using per employee input and output .4 Pooled Cobb-Douglas regression including a dummy variable .5 Test for endogeneity of inputs .7 Discussion of Results.1 Investing the marginal dollar.2 Business process digitization and production functions.3 Should the physical dot coms abandon ship? .36 CHAPTER 2 ELECTRONIC BUSINESS TRANSFORMATION OF THE TRADITIONAL FIRMS 38 2.3 Electronic Business Enablers.1 Customer-oriented IT applications .2 Supplier-oriented IT applications .3 Internal System integration.4 Customer and supplier related processes.5 Customer and supplier electronic business readiness.1 Operationalization of constructs .3 Electronic business enablers .2 Instrument design and refinement .1 The Measurement Model.2 The Structural Model.5 Discussion of results .77 CHAPTER 3 DIFFERENCE IN ADOPTION OF THE INTERNET ENABLED BUSINESS: SMALL VS.2 Motivation and literature .3 Model and hypotheses .2 Customer and supplier related processes.3 Customer & supplier readiness.4 Digitization levels and financial performance measure .6 Analysis and discussion.1 Reliability and validity .2 Test based on measurement model with structured means.3 Two sample z-test for transactional capability .4 Test for payback in financial measure .5 Test for difference in impacts of adoption.7 Limitation and Conclusion .109 TABLES AND FIGURES 113 APPENDIX 132 BIBLIOGRAPHY 133 VITA 151 x business.economy List of Tables Table 1.1 Characteristics of Digital and Physical Dot Coms .2 Summary Statistics for Digital and Physical Dot Coms (Means for Firms Having Positive Gross Income**).3 Summary Statistics for Digital and Physical Dot Coms (Means over Full Sample**, in Constant 1996 Dollars) .4 Industry Hourly Labor Cost.5 Regression Results Using Cobb-Douglas Production Function.6 Translog Input Elasticity for Digital Dot Coms .7 Cob-Douglas Function Using Per Employee Inputs and Output.8 Cob-Douglas Function with Dummy Variable.9 Instrumental Variables Estimators. 1 Distribution of Firms in the Sample.

2 Summary of Constructs. 3 Comparison of VE and squared correlation. 4 Confidence Interval of Estimated Correlation among Constructs. 5 Summary of the Measurement Model.

6 Summary of the Structural Model. 7 Standardized Total Effects. 1 Result of Measurement Model with Structured Factor Means. 2 Difference in proportion of adopting various transactional capabilities.

3 Z-test of the Proportion of Firms Seeing Financial Payoff. 4 T-test of Means of Percent Increase in Financial Measures.economy List of Figures Figure 2. 2 Results of the Structural Model. 1 Results of the Structural Model.economy Chapter 1 Productivity of Dot Com Information Technology Investment 1.1 INTRODUCTION The dramatic rise and fall of “dot coms” or pure Internet based companies have received unprecedented attention in the business press.

In the aftermath of the dot com crash that began in early 2000, an important and interesting research issue facing researchers and practitioners alike involves the productivity and financial performance of Internet based organizations. While numerous practitioner-oriented articles have focused on factors leading to the crash (e., irrational investor expectations, uncontrolled growth, wasteful spending, etc.), the academic literature on the performance analysis of dot coms is sparse at best. Yet an analysis of the performance of various types of dot coms can provide valuable insights into the phenomenon of leveraging the Internet for business activities. For example, it can suggest whether all types or certain groups of dot coms were unproductive in taking advantage of the opportunities created by the Internet.

It can also indicate the efficiency of resource allocation by these firms. Subramani and Walden (2001) note that high profile dot coms such as Amazon.com spend between 9 and 16 percent of their revenues on Information Technology (IT), while traditional retail and distribution industries spend only about 1 percent of revenues on IT. Do these relatively large IT investments pay off for the dot coms? Given that many dot coms (both publicly traded and privately held) are still in business but struggling for survival (Helft 2001), an investigation of past dot com 1 business.economy performance can suggest potential pitfalls as well as avenues of untapped opportunities. For example, according to an Industry Standard survey, as of October 2001, “34 percent of the online retailers studied have perished or been purchased” (Helft 2001).

What lessons can the surviving dot coms learn in order to conduct successful business operations? Further, as traditional organizations migrate many of their business activities to the Internet, can they also benefit from insights regarding productive and unproductive activities in an online world? In the late nineties, online traffic and the total amount of business conducted through the Internet were growing rapidly (e. Subramani and Walden 1999; Subramani and Walden 2001), creating unprecedented opportunities. However, while there has been a dramatic growth of business on the Internet, “big is not necessarily better” (Barua et al. Generating all revenues online does not necessarily imply productive operations and better financial performance such as increased profitability.

During the height of the dot com boom, the conventional wisdom was that the Internet would enable sellers to reach large markets without the usual costs associated with retailing operations. However, the failure of many early and high-profile dot coms raises questions about the accuracy of the above assumption, and provides the motivation to study dot com performance for insights into drivers of productivity. Yet another reason makes it interesting to analyze the productivity of dot coms. Research in Information Technology (IT) productivity has often implicitly assumed that positive IT impacts exist, but that they may have remained elusive due to measurement and methodological limitations (e.

Barua et al.economy Brynjolfsson and Hitt 1993). However, the dramatic proliferation of the Internet in the business world since 1995 necessitates a reexamination of this point of view. The Internet and its related technologies and applications are widely available to all types of organizations across the globe. Prior to the Internet revolution, organizations often invested in vendor or technology specific applications that were not open or ubiquitous in nature.

For instance, Electronic Data Interchange (EDI) has been around for over twenty years, and has yet failed to capture a significant volume of business transactions owing to the difficulties and cost of adoption. However, organizations adopting EDI technologies have enjoyed significant benefits. By contrast, the Internet provides a “level playing field” in terms of a low cost, globally accessible network infrastructure, open standards and applications that are based on the user-friendly universal Web browser. Given this technology equalizing effect of the Internet, does investing more in Internet related IT still lead to better firm performance? To address these research issues, this study distinguishes between two types of dot coms: Digital and physical.

Digital dot coms are Internet based companies such as Yahoo, eBay and America Online, whose products and services are digital in nature, and which are delivered to consumers directly over the Internet. The physical dot coms are also based entirely on the Internet in that they do not use physical retail channels, but sell physical products (e., books, CDs, jewelry, toys) that are shipped to consumers. They are referred to as electronic retailers (e-tailers) by the business press, and include electronic commerce pioneers such as Amazon.com and ashford.economy distinction enables investigating whether Internet based IT investments have similar impacts on physical and digital dot coms. Based on the economic characteristics of information products and services, it is hypothesized that IT investments contribute more to various output measures (e., sales, sales per employee, gross income and gross income per employee) for digital dot coms than for physical dot coms.

The rationale is that the current level of digitization of business processes is currently higher in digital products companies than in Internet based firms selling physical goods. While the Internet and electronic commerce applications are equally accessible to both types of companies, electronic retailers of physical products often build warehouses, handle inventory, and are subject to many of the physical constraints of bricks- and-mortar companies. By contrast, due to the very nature of their business, most of the processes and delivery mechanisms of digital dot coms are implemented online. Further, the ability of a digital dot com to differentiate itself from its competitors directly depends on being able to translate innovative business strategies into online capabilities.

Electronic retailers also suffer from the lack of complementary digitization in their value chain.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Fang Yin (2002). Business value of information technology in the internet eco [Luận án tiến sĩ, Đại học Texas at Austin]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/business-value-of-information-technology-in-the-internet-economy

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Business value of information technology in the internet eco" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá giá trị kinh doanh của công nghệ thông tin trong hệ sinh thái internet, tối ưu hóa hiệu suất và cạnh tranh doanh nghiệp.

Luận án "Business value of information technology in the internet eco" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Texas at Austin. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Business value of information technology in the internet eco" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Business value of information technology in the internet eco" thuộc chuyên ngành Công nghệ thông tin kinh doanh. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Business value of information technology in the internet eco" có bao nhiêu trang?

Luận án "Business value of information technology in the internet eco" có 319 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Business value of information technology in the internet eco" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter