Luận án tiến sĩ kỹ thuật xử lý tín hiệu ghép kênh phân chia theo mode MDM dựa trên mạch tích hợp quang tử - ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

"Nghiên cứu đề xuất giải pháp kỹ thuật xử lý tín hiệu ghép kênh phân chia theo mode trên các mạch tích hợp quang tử để nâng cao hiệu suất truyền tải."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng của mạch tích hợp quang tử silicon
Số trang:
157 trang
Trường:
Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Viễn thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng của mạch tích hợp quang tử silicon

Mạch tích hợp quang tử silicon đại diện cho hướng nghiên cứu tương lai. Công nghệ này cung cấp nhiều lợi thế hơn so với các mạch tích hợp điện tử thông thường. Các ưu điểm nổi bật bao gồm tốc độ cao, băng thông lớn và tổn hao năng lượng thấp. Công nghệ quang tử đang thúc đẩy lĩnh vực khoa học và công nghệ. Nó vượt qua những giới hạn mà thời đại điện tử đang tồn tại. Nhiều lĩnh vực quan trọng hiện đang ứng dụng các công nghệ mạch tích hợp quang tử, từ viễn thông đến điện toán đám mây. Sự phát triển này mở ra kỷ nguyên mới cho truyền thông tốc độ cao và xử lý dữ liệu hiệu quả.

1.1. Ưu điểm vượt trội của công nghệ quang tử

Mạch quang tử silicon mang lại hiệu suất vượt trội. Tốc độ truyền tải tín hiệu nhanh hơn đáng kể. Băng thông truyền dữ liệu lớn hơn nhiều lần. Khả năng tiêu thụ năng lượng được giảm thiểu tối đa. Đây là giải pháp hiệu quả cho nhu cầu truyền thông tốc độ cao. Các đặc tính này giúp nâng cao khả năng xử lý và truyền tải thông tin. Công nghệ này giải quyết các thách thức về hiệu suất và năng lượng trong hệ thống hiện đại.

1.2. Ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực

Công nghệ mạch tích hợp quang tử silicon được ứng dụng đa dạng. Lĩnh vực viễn thông là một trong những nơi hưởng lợi lớn. Quốc phòng và các sản phẩm tiêu dùng cũng có ứng dụng. Radar laser, truyền thông dữ liệu và cảm biến cũng sử dụng công nghệ này. Điện toán đám mây là một lĩnh vực quan trọng khác. Mạch quang tử đóng vai trò then chốt trong hạ tầng mạng tương lai. Nó góp phần vào sự phát triển của Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI).

II.Công nghệ ghép kênh phân chia mode MDM tiên tiến

Ghép kênh phân chia theo mode (MDM) là công nghệ ghép kênh quang rất hứa hẹn. Nó gia tăng dung lượng của hệ thống thông tin. Trong kỹ thuật MDM, thông tin được điều chế trên các mode quang trực giao với nhau. Điều này cho phép truyền thông tin ở các mode khác nhau trên cùng một bước sóng. Quan trọng hơn, không có nhiễu xuyên kênh xảy ra. MDM mở ra kỷ nguyên mới cho truyền thông quang. Nó giải quyết vấn đề tắc nghẽn băng thông trong các mạng truyền dẫn hiện đại.

2.1. Gia tăng dung lượng hệ thống thông tin

Kỹ thuật MDM sử dụng các mode quang trực giao. Điều này cho phép truyền tải nhiều luồng dữ liệu độc lập. Mỗi luồng dữ liệu sử dụng một mode quang khác nhau. Tất cả được truyền trên cùng một bước sóng quang. Điều này làm tăng đáng kể số lượng kênh truyền. Nó cung cấp một giải pháp hiệu quả cho việc mở rộng dung lượng mạng quang. MDM là nền tảng cho mạng viễn thông thế hệ mới.

2.2. Kết hợp MDM và WDM mở rộng kênh

Hệ thống sử dụng công nghệ MDM có thể kết hợp với WDM (Ghép kênh theo bước sóng). Nếu hệ thống sử dụng M mode quang trực giao và N bước sóng, tổng số kênh truyền sẽ là MxN. Điều này tăng dung lượng lên M lần so với các hệ thống WDM thông thường. Sự kết hợp này tạo ra một bước đột phá lớn. Nó tối ưu hóa hiệu quả sử dụng băng thông. Dung lượng kênh truyền được mở rộng đáng kể.

III.Đối tượng nghiên cứu Cấu trúc xử lý tín hiệu MDM

Luận án này tập trung nghiên cứu các cấu trúc xử lý tín hiệu đa mode. Các cấu trúc này được ứng dụng trong mạng ghép kênh phân chia theo mode (MDM) trên chip. Chúng được xây dựng từ các khối cơ bản. Các khối chức năng chính bao gồm bộ giao thoa đa mode MMI, cấu trúc chữ Y đối xứng cải tiến, và bộ ghép nối định hướng. Nghiên cứu hướng tới việc thiết kế mạch tích hợp quang tử nhỏ gọn. Mạch có khả năng xử lý linh hoạt các tín hiệu đa mode.

3.1. Các khối chức năng cơ bản của mạch quang

Ba khối chức năng chính được sử dụng để xây dựng các cấu trúc. Đó là bộ giao thoa đa mode MMI (Multimode Interference Coupler). Cấu trúc chữ Y đối xứng cải tiến cũng là một thành phần quan trọng. Cuối cùng là bộ ghép nối định hướng. Những khối này tạo nên nền tảng cho hệ thống xử lý MDM. Chúng đảm bảo khả năng chuyển đổi và phân tách tín hiệu hiệu quả.

3.2. Vai trò của bộ giao thoa và ghép nối

Bộ giao thoa đa mode MMI 4x4 làm việc với tín hiệu mode cơ bản TE0. Nó đóng vai trò chuyển mạch tín hiệu giữa các cổng vào ra. Cấu trúc chữ Y đối xứng cải tiến 1x4 chuyển đổi mode bậc cao. Nó biến đổi chúng thành các mode cơ bản TE0. Bộ ghép định hướng có chức năng tách tín hiệu mode bậc cao. Nó chuyển tín hiệu từ ống dẫn sóng chính sang hai ống dẫn sóng đơn mode TE0. Các khối này hoạt động cùng nhau để xử lý tín hiệu MDM.

3.3. Tính chất đối xứng và truyền hai chiều

Các cấu trúc được thiết kế sở hữu tính chất đối xứng hình học. Điều này có nghĩa là việc phát và nhận tín hiệu hai chiều là hoàn toàn giống nhau. Các cổng vào ra của cấu trúc hoạt động tương tự. Tính năng này nâng cao tính linh hoạt và khả năng ứng dụng của mạch. Nó cho phép truyền thông hai chiều hiệu quả mà không cần các cấu trúc phức tạp riêng biệt.

IV.Phương pháp nghiên cứu và mô phỏng mạch quang

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Phân tích lý thuyết về hoạt động của linh kiện quang được thực hiện. Các cấu trúc của ống dẫn sóng quang cũng được xem xét. Mạch xử lý tín hiệu quang đa mode đã phát triển gần đây được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là hiểu rõ nguyên lý hoạt động và tối ưu hóa thiết kế. Điều này đặt nền tảng cho việc phát triển các mạch quang tử hiệu quả.

4.1. Phân tích lý thuyết và thiết kế tối ưu

Hoạt động của các linh kiện quang được phân tích chi tiết. Cấu trúc của ống dẫn sóng quang và mạch xử lý tín hiệu đa mode được hiểu rõ. Quá trình thiết kế, mô phỏng và tối ưu hóa mạch tích hợp quang tử là trọng tâm. Các bước này được thực hiện thông qua các chương trình mô phỏng số trên máy tính. Nó đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của mạch thiết kế.

4.2. Công cụ mô phỏng số và kỹ thuật đánh giá

Phần mềm mô phỏng Rsoft của hãng Synopsys được sử dụng. Mô phỏng số trên máy tính giúp đánh giá mạch thiết kế. Phương pháp truyền chùm (BPM) được áp dụng. Nó kết hợp với phương pháp phân tích truyền mode (MPA). Phương pháp hệ số hiệu dụng (EIM) cũng được sử dụng. Những kỹ thuật này xác nhận tính đúng đắn và hiệu quả của mạch quang tử. Quá trình này đảm bảo tính khả thi của các cấu trúc được đề xuất.

V.Mục tiêu phát triển chuyển mạch quang đa mode

Chuyển mạch thông tin quang học là một thách thức lớn. Đặc biệt trong các hệ thống kết nối và truyền thông quang. Một số kiến trúc chuyển mạch đã được đề xuất cách đây vài thập kỷ. Tuy nhiên, chúng thường chỉ hoạt động với hệ thống đơn mode. Do đó, các thiết kế này không thể ứng dụng trong hệ thống ghép kênh hỗ trợ đa mode. Luận án đặt mục tiêu phát triển chuyển mạch quang tử hỗ trợ đa mode.

5.1. Thách thức trong chuyển mạch quang học

Các kiến trúc chuyển mạch như Crossbar, Benes, Spanke – Benes đã được chứng minh hiệu quả. Chúng hoạt động trên các nền tảng chất cách điện khác nhau. Tuy nhiên, giới hạn ở hệ thống đơn mode là một vấn đề. Các thiết kế này không thể ứng dụng cho mạng đa mode. Yêu cầu chức năng chuyển mạch thông tin giữa các mode không gian khác nhau là cần thiết. Đây là một thách thức kỹ thuật lớn.

5.2. Hướng phát triển cho hệ thống đa mode

Luận án giải quyết thách thức chuyển mạch đa mode. Mục tiêu là thiết kế mạch tích hợp quang tử nhỏ gọn. Mạch phải có khả năng xử lý linh hoạt các tín hiệu đa mode. Đồng thời, nó cần kết hợp được với kỹ thuật ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM). Điều này tạo ra một bước đột phá lớn trong việc tăng dung lượng kênh truyền của hệ thống. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của mạng quang thế hệ tiếp theo.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
MỞ ĐẦU
Danh mục từ viết tắt
Danh mục các ký hiệu
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN GHÉP KÊNH PHÂN CHIA THEO MODE DỰA TRÊN MẠCH TÍCH HỢP QUANG TỬ SILICON
1.1. Giới thiệu chương
1.2. Ghép kênh phân chia theo mode
1.2.1. Giới thiệu ghép kênh phân chia theo mode
1.2.2. Thách thức cần vượt qua thứ nhất: Thiết kế ống dẫn sóng đa mode cắt ngang nhau
1.2.3. Thách thức cần vượt qua thứ hai: Thiết kế các thiết bị đa mode có khả năng tái cấu hình
1.3. Mạch tích hợp quang tử silicon
1.4. Cấu trúc các khối cơ bản trong mạch tích hợp quang tử silicon
1.4.1. Bộ ghép định hướng
1.4.2. Cấu trúc ống dẫn sóng chữ Y
1.4.3. Giao thoa kế Mach-Zehnder
1.4.4. Bộ cộng hưởng vòng
1.4.5. Cách tử Bragg
1.4.6. Bộ giao thoa đa mode MMI
1.5. Kết luận chương
2. CHƯƠNG 2: BỘ CHUYỂN ĐỔI BỐN MODE BẤT KÌ TE0 /TE1/TE2 /TE3
2.1. Giới thiệu chương
2.2. Tổng quan nghiên cứu về chuyển đổi mode
2.3. Cấu trúc bộ chuyển đổi bốn mode
2.3.1. Mô tả tổng quát
2.3.2. Bộ ghép nối chữ Y 1x4
2.3.3. Bộ giao thoa đa mode MMI 4x4
2.3.4. Bộ dịch pha
2.4. Mô phỏng và đánh giá
2.5. Kết luận chương
3. CHƯƠNG 3: BỘ CHUYỂN MẠCH MODE KHÔNG TẮC NGHẼN
3.1. Giới thiệu chương
3.2. Bộ chuyển mạch lựa chọn bốn mode TE0 /TE1 /TE2 /TE3
3.2.1. Tổng quan nghiên cứu chuyển mạch lựa chọn mode
3.2.2. Cấu trúc bộ chuyển mạch lựa chọn mode
3.2.3. Mô phỏng và đánh giá
3.3. Bộ chuyển mạch mode cơ bản 4x4
3.3.1. Tổng quan nghiên cứu chuyển mạch mode
3.3.2. Cấu trúc bộ chuyển mạch mode cơ bản
3.3.3. Mô phỏng và đánh giá
3.4. Kết quả chế tạo và đo kiểm bộ giao thoa đa mode MMI 4x4
3.5. Kết luận chương
4. CHƯƠNG 4: BỘ GHÉP KÊNH/PHÂN KÊNH KẾT HỢP MDM VÀ WDM
4.1. Giới thiệu chương
4.2. Tổng quan nghiên cứu ghép kênh/phân kênh kết hợp WDM và MDM
4.3. Cấu trúc bộ ghép kênh/phân kênh kết hợp WDM và MDM
4.3.1. Mô tả tổng quát
4.3.2. Bộ ghép kênh ba bước sóng WDM (3λ − WDM)
4.3.3. Bộ ghép kênh bốn mode (4M − MDM)
4.4. Mô phỏng và đánh giá
4.5. Kết luận chương
Kết luận và hướng phát triển
Phụ lục quy trình thiết kế và chế tạo mạch tích hợp quang tử silicon
Tài liệu tham khảo
Danh sách các công trình đã công bố của luận án
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật xử lý tín hiệu ghép kênh phân chia theo mode dựa trên các mạch tích hợp quang tử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HỒ ĐỨC TÂM LINH XỬ LÝ TÍN HIỆU GHÉP KÊNH PHÂN CHIA THEO MODE DỰA TRÊN CÁC MẠCH TÍCH HỢP QUANG TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Đà Nẵng, năm 2022 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HỒ ĐỨC TÂM LINH XỬ LÝ TÍN HIỆU GHÉP KÊNH PHÂN CHIA THEO MODE DỰA TRÊN CÁC MẠCH TÍCH HỢP QUANG TỬ CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT VIỄN THÔNG MÃ SỐ: 9520208 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Tấn Hưng 2. Trương Cao Dũng Đà Nẵng, năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Kết quả nghiên cứu được công bố trong luận án là trung thực.

Các tài liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Tác giả luận án Hồ Đức Tâm Linh i MỞ ĐẦU LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI Mạch tích hợp quang tử silicon được xem là hướng nghiên cứu tương lai của công nghệ tốc độ cao. Mạch cung cấp nhiều lợi thế hơn so với các mạch tích hợp thông thường bởi những ưu điểm vượt trội như tốc độ cao hơn, băng thông lớn hơn và tổn hao năng lượng thấp hơn. Công nghệ tiên tiến này đang thúc đẩy lĩnh vực công nghệ và khoa học vượt qua những giới hạn mà thời đại điện tử đang tồn tại.

Nhiều lĩnh vực quan trọng đang ứng dụng các công nghệ mạch tích hợp quang tử như viễn thông, quốc phòng, tiêu dùng, radar laser, truyền thông dữ liệu, cảm biến và dữ liệu điện toán đám mây. Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu tập trung nghiên cứu vào lĩnh vực phát triển các mạch quang tử phục vụ cho mạng viễn thông, cụ thể là các mạch tích hợp quang tử xử lý tín hiệu đa mode ứng dụng trong mạng quang ghép kênh phân chia theo mode MDM (Mode Division Multiplexing) thế hệ mới. MDM là công nghệ ghép kênh quang rất hứa hẹn để gia tăng dung lượng của hệ thống thông tin. Trong kỹ thuật MDM, thông tin được điều chế trên các mode quang trực giao với nhau, điều này giúp truyền thông tin ở các mode khác nhau trên cùng một bước sóng mà không bị nhiễu xuyên kênh.

Vì vậy, nếu hệ thống sử dụng công nghệ MDM với M mode quang trực giao kết hợp với công nghệ ghép kênh theo bước sóng WDM (Wavelength Division Multiplexing) với N bước sóng, thì tổng số kênh truyền của hệ thống sẽ là MxN, tăng M lần so với các hệ thống WDM thông thường. Do đó, việc thiết kế mạch tích hợp quang tử nhỏ gọn với khả năng xử lý linh hoạt các tín hiệu đa mode, đồng thời kết hợp được với kỹ thuật ghép kênh phân chia theo bước sóng sẽ tạo ra một bước đột phá rất lớn trong việc tăng dung lượng kênh truyền hệ thống. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN Đối tượng nghiên cứu trong luận án này là các cấu trúc xử lý tín hiệu đa mode trong mạng ghép kênh phân chia theo mode MDM trên chip. Các cấu trúc xử lý tín hiệu đa iii mode này được xây dựng từ các khối cơ bản, chủ yếu là ba khối chức năng: bộ giao thoa đa mode MMI, cấu trúc chữ Y đối xứng cải tiến và bộ ghép nối định hướng.

Trong đó, bộ giao thoa đa mode MMI 4x4 (bốn cổng vào và bốn cổng ra) làm việc với các tín hiệu mode cơ bản TE0 , đóng vai trò là các bộ chuyển mạch tín hiệu giữa các cổng vào ra. Cấu trúc chữ Y đối xứng cải tiến 1x4 (một cổng vào và bốn cổng ra) đóng vai trò là các bộ chuyển đổi mode bậc cao thành các mode cơ bản TE0. Cuối cùng là bộ ghép định hướng có chức năng tách tín hiệu mode bậc cao từ ống dẫn sóng chính sang hai ống dẫn sóng đơn mode TE0. Các cấu trúc trên có tính chất đối xứng hình học nên việc phát và nhận tín hiệu hai chiều ở các cổng vào ra của cấu trúc là hoàn toàn giống nhau.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN Nghiên cứu, phân tích lý thuyết hoạt động của các linh kiện quang, cấu trúc của các ống dẫn sóng quang và các mạch xử lý tín hiệu quang đa mode đã được phát triển trong thời gian gần đây. Thiết kế, mô phỏng và tối ưu hóa mạch tích hợp quang tử thông qua các chương trình mô phỏng số trên máy tính, sử dụng phần mềm mô phỏng Rsoft của hãng Synopsys. Sử dụng phương pháp truyền chùm BPM (Beam Propagation Method) kết hợp phương pháp phân tích truyền mode MPA (Mode Propagation Analysis) và phương pháp hệ số hiệu dụng EIM (Effective Index Method) để mô phỏng và đánh giá mạch thiết kế. Tìm hiểu, tổng hợp dòng thiết kế mạch tích hợp quang tử silicon, từ đó tham gia chế tạo thử nghiệm một thành phần cơ bản trong cấu trúc thiết kế đã được đề xuất ở phần lý thuyết.

MỤC TIÊU CỦA LUẬN ÁN Chuyển mạch thông tin về mặt quang học là một thách thức rất lớn trong các hệ thống kết nối và truyền thông quang. Một số kiến trúc như Crossbar, Benes, Spanke – Benes đã được đề xuất cách đây vài thập kỷ, và trở thành thành phần chính để thiết kế nên các loại chuyển mạch không gian quang học [1, 2]. Hơn nữa, các kiến trúc chuyển mạch quang này đã được chứng minh hiệu quả trên các nền tảng chất cách điện khác nhau [3–7]. Tuy nhiên, hầu hết các chuyển mạch được tạo ra chỉ hoạt động với hệ thống đơn mode, do đó các thiết kế này không thể ứng dụng trong hệ thống ghép kênh hỗ trợ đa mode, nơi mà iv yêu cầu chức năng chuyển mạch thông tin giữa các mode không gian phải khác nhau.

Do tính cấp thiết và quan trọng của vấn đề nên đã có rất nhiều nỗ lực được thực hiện để giải quyết thách thức này. Sau đây là một kiểu kiến trúc có tính cách mạng trong thiết kế các bộ chuyển mạch quang đa mode. Thiết kế này hỗ trợ đồng thời chức năng chuyển mạch không gian quang và cả chuyển mạch mode quang. Hình 1 cho thấy sơ đồ của chuyển mạch quang đa mode NxN cải tiến (loại II), gồm N bộ phân kênh mode 1xM, N bộ chuyển mạch quang đơn mode không tắc nghẽn MxM (được hiển thị trong hình chữ nhật), M bộ chuyển mạch quang mode cơ bản không tắc nghẽn NxN (được hiển thị trong hình chữ nhật tròn) và N bộ ghép kênh mode Mx1.

So với kiến trúc chuyển mạch quang đa mode NxN truyền thống (loại I) thì bộ chuyển mạch quang đa mode NxN loại II bổ sung thêm N bộ chuyển mạch quang đơn mode không tắc nghẽn MxM vào giữa N bộ phân kênh mode 1xM và M bộ chuyển mạch quang đơn mode NxN. Tại đây, M mode không gian từ một ống dẫn sóng đa mode đầu vào được chuyển đổi thành M mode cơ bản bằng bộ phân kênh mode tương ứng, và sau đó được chuyển mạch không gian đến M ống dẫn sóng đơn mode đầu ra bằng bộ chuyển mạch quang đơn mode MxM. Nếu N bộ chuyển mạch quang đơn mode MxM hoạt động với các thiết lập chuyển mạch giống hệt nhau, thì chuyển mạch quang đa mode NxN loại II chỉ thực hiện các chức năng chuyển mạch không gian quang tương tự như chuyển mạch loại I. Nếu N bộ chuyển mạch quang đơn mode MxM hoạt động với các thiết lập chuyển mạch khác nhau thì chuyển đổi giữa các mode quang sẽ xảy ra.

Nói cách khác, chuyển mạch quang đa mode NxN loại II không chỉ có khả năng chuyển đổi không gian quang giữa N ống dẫn sóng đa mode đầu vào và N ống dẫn sóng quang đa mode đầu ra, mà còn chuyển đổi mode quang giữa các kênh mode không gian khác nhau từ cổng vào thứ m sang cổng ra thứ n (Im → 0n ). Trong đó m, n lần lượt biểu thị số ống dẫn sóng đa mode đầu vào và đầu ra. Việc chuyển đổi mode quang cục bộ làm cho chuyển mạch quang đa mode loại II có chức năng mạnh hơn chuyển mạch không gian quang loại I. Chuyển mạch quang đa mode NxN loại II có N! các trạng thái đi ra cho chuyển mạch không gian quang.

Trong mỗi trạng thái định tuyến này, có thêm một trạng thái chuyển mạch mode quang (M!)N được kích hoạt bằng cách bổ sung N bộ chuyển mạch quang đơn mode không tắc nghẽn MxM. Do sự kết hợp này mà chuyển mạch quang đa mode NxN loại II có tổng số (M!)N N! các trạng thái định tuyến. Trong phần báo cáo, luận án sẽ đề xuất một số cải tiến về chức năng của bộ chuyển mạch quang đa mode mà tác giả trong bài báo [8] đã đưa ra, đồng thời luận án cũng đề v Hình 1 Cấu trúc bộ chuyển mạch đa mode tiên tiến tại các node lớn [8]. xuất các thiết kế cấu trúc liên quan đến các node kết nối với bộ chuyển mạch đó trong mạng ghép kênh phân chia theo mode.

Mục tiêu của luận án là hướng đến phát triển các kiến trúc xử lý tín hiệu quang đa mode dựa trên công cụ mạch tích hợp quang tử. Hình 2 là tổng quan về các đề xuất mà luận án sẽ trình bày trong các chương của luận án. Trung tâm của sơ đồ là cấu trúc bộ chuyển mạch quang đa mode NxN (Node A) được kết nối với các Node khác để tạo nên một hệ thống thông tin quang hỗ trợ đa mode. Trong cấu trúc chuyển mạch quang đa mode cải tiến này, tác giả bài báo đề xuất các bộ hợp kênh cố định 1xM tách biệt với bộ chuyển mạch quang đơn mode MxM, với kiến trúc được đề xuất này sẽ làm cho các Node trở nên phức tạp và cồng kềnh.

Để cải tiến nhược điểm này, luận án sẽ trình bày cấu trúc bộ chuyển mạch lựa chọn mode có khả năng thay thế đồng thời cho cả hai bộ hợp kênh cố định và chuyển mạch đơn mode. Ngoài ra, trong luận án cũng trình bày bộ chuyển mạch đơn mode sử dụng các bộ giao thoa đa mode 4x4 thay thế một loạt các bộ chuyển mạch 2x2 truyền thống như trước đây. Bên cạnh đề xuất cải tiến bộ chuyển mạch quang đa mode tại Node A, luận án cũng đề xuất các cấu trúc thiết kế xử lý tín hiệu đa mode tại các Node liên kết với Node A. Cụ thể là các Node B, C và D như được mô tả trong Hình 2.

Tại Node B là một đề xuất mới chứng tỏ tiềm năng cho sự kết hợp đồng thời hai loại tài nguyên bước sóng và mode trên cùng một thiết bị. Mục đích của đề xuất là nâng cao dung lượng của toàn bộ hệ thống. vi Hình 2 Chức năng của các cấu trúc thiết kế được đề xuất trong hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Đức Tâm Linh (2022). Luận án tiến sĩ xử lý tín hiệu MDM trên mạch quang tử [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/luan-an-tien-si-xu-ly-tin-hieu-ghep-kenh-mdm-mach-quang-tu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý tín hiệu MDM trên mạch quang tử" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu đề xuất giải pháp kỹ thuật xử lý tín hiệu ghép kênh phân chia theo mode trên các mạch tích hợp quang tử để nâng cao hiệu suất truyền tải."

Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý tín hiệu MDM trên mạch quang tử" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý tín hiệu MDM trên mạch quang tử" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý tín hiệu MDM trên mạch quang tử" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông. Danh mục: An Toàn Thông Tin.

Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý tín hiệu MDM trên mạch quang tử" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý tín hiệu MDM trên mạch quang tử" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xử lý tín hiệu MDM trên mạch quang tử" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter