Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Thiết bị cô đặc mật ong chân không dạng ống kết hợp sóng siêu âm - Đặng Thanh Sơn (Học viện Nông nghiệp Việt Nam)
Luận án tiến sĩ kỹ thuật đề xuất thuật toán sinh số giả ngẫu nhiên phi tuyến, kết hợp phương pháp dãy lồng ghép bậc cao, nâng cao độ ngẫu nhiên và độ phức tạp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công nghệ cô đặc mật ong chân không siêu âm
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Đặng Thanh Sơn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công nghệ cô đặc mật ong chân không siêu âm
Công nghệ chế biến mật ong hiện đại đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa kỹ thuật tách ẩm và bảo tồn hoạt chất sinh học. Mật ong tự nhiên thường có độ ẩm cao sau khi thu hoạch. Độ ẩm cao khiến sản phẩm dễ lên men và suy giảm phẩm cấp nhanh chóng. Phương pháp cô đặc mật ong chân không phối hợp sóng cơ học tần số cao ra đời nhằm khắc phục nhược điểm của các hệ thống gia nhiệt truyền thống. Hệ thống này cho phép tách nước ở mức nhiệt độ thấp. Quy trình vận hành đảm bảo giữ nguyên màu sắc, mùi hương và các vitamin quý giá. Sự phối hợp này tạo nên bước đột phá lớn trong ngành cơ khí thực phẩm. Năng suất tách ẩm tăng rõ rệt so với các dòng máy bốc hơi thông thường. Chi phí năng lượng tiêu thụ trên một đơn vị sản phẩm giảm đáng kể. Toàn bộ chu trình bốc hơi diễn ra trong môi trường khép kín tuyệt đối. Hiện tượng oxy hóa bề mặt hoàn toàn bị loại bỏ.
1.1. Thực trạng hàm lượng nước trong mật ong và nhu cầu chế biến
Mật ong thô sau thu hoạch tại vùng nhiệt đới thường chứa lượng nước vượt mức 21%. Độ ẩm cao là môi trường thuận lợi cho nấm men Zygosaccharomyces phát triển mạnh mẽ. Nấm men phân giải đường fructose và glucose thành cồn và axit hữu cơ. Quá trình này làm mật chua, nổi bọt khí và biến chất hoàn toàn. Tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế yêu cầu hàm lượng nước trong mật ong phải duy trì dưới ngưỡng 18,5%. Thị trường cao cấp đòi hỏi độ ẩm nghiêm ngặt ở mức dưới 17,5%. Xử lý hạ ẩm là khâu bắt buộc trước khi đóng gói thương phẩm. Phương pháp đun nóng hở truyền thống phá hủy cấu trúc dưỡng chất tự nhiên. Nhiệt độ cao làm mật chuyển sang màu sẫm tối và mất mùi hoa đặc trưng. Do đó, ngành nuôi ong cần các giải pháp bốc hơi chân không hiện đại. Giải pháp mới phải đảm bảo hạ ẩm nhanh mà không làm biến tính các hợp chất mẫn cảm với nhiệt.
1.2. Giải pháp công nghệ bốc hơi nhiệt độ thấp phối hợp siêu âm
Ứng dụng công nghệ bốc hơi nhiệt độ thấp giúp giảm điểm sôi của dung dịch nước đường xuống dải 40 đến 50 độ C. Môi trường áp suất âm đẩy nhanh tốc độ bay hơi mà không cần gia nhiệt quá mức. Năng lượng sóng siêu âm hỗ trợ cô đặc đóng vai trò xúc tác cơ học trực tiếp vào dòng dung dịch. Chùm sóng tần số cao tạo dao động áp suất liên tục trong lòng khối chất lỏng. Các vi bọt khí hình thành và vỡ ra liên tiếp, kích thích quá trình thoát ẩm trên bề mặt trao đổi nhiệt. Thời gian lưu nhiệt của mật ong trong thiết bị giảm hơn một nửa so với công nghệ cô đặc màng rơi thông thường. Toàn bộ dưỡng chất quý, bao gồm axit amin và hợp chất phenolic, được bảo tồn nguyên vẹn. Phương pháp này mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các cơ sở chế biến mật ong quy mô công nghiệp.
II. Nguyên lý truyền nhiệt và truyền khối khi hạ thủy phần
Quá trình hạ ẩm mật ong về bản chất là sự kết hợp phức tạp giữa động lực học chất lưu và bốc hơi pha lỏng. Dung dịch mật ong nguyên chất có độ nhớt động học rất lớn. Độ nhớt cao tạo ra trở lực ma sát lớn bên trong lớp biên trao đổi nhiệt. Khi đưa vào buồng chân không, áp suất riêng phần của hơi nước giảm mạnh so với áp suất khí quyển. Sự chênh lệch áp suất tạo ra động lực thúc đẩy các phân tử nước di chuyển từ tâm dòng chảy ra ngoài màng chất lỏng. Quá trình gia nhiệt mỏng dạng ống giúp diện tích tiếp xúc tăng lên gấp nhiều lần. Hệ số cấp nhiệt bề mặt được cải thiện đáng kể. Nước bốc hơi liên tục và được dẫn vào bộ ngưng tụ để tách ra khỏi hệ thống. Việc kiểm soát tốt dòng chuyển động giúp loại bỏ triệt để hiện tượng quá nhiệt cục bộ trên bề mặt ống truyền nhiệt.
2.1. Động học quá trình truyền nhiệt và truyền khối dạng màng ống
Cơ chế trao đổi chất diễn ra chủ yếu tại màng chất lỏng chảy dọc theo thành ống trao đổi nhiệt. Mật ong được bơm tuần hoàn liên tục để tạo thành lớp màng mỏng có độ dày đồng đều từ 0,5 đến 1,2 mm. Quá trình truyền nhiệt và truyền khối diễn ra đồng thời qua màng chất lỏng này. Nhiệt lượng từ áo hơi gia nhiệt truyền qua vách kim loại vào màng mật ong. Nước trong màng nhận năng lượng và chuyển pha thành thể hơi ngay tại bề mặt phân chia pha lỏng - hơi. Dòng hơi thứ chuyển động với vận tốc cao cuốn theo hơi ẩm thoát ra ngoài qua cửa hút chân không. Việc duy trì màng mỏng liên tục giúp loại bỏ hiện tượng mật bám dính gây cháy cục bộ. Hệ số truyền nhiệt tổng quát của hệ thống tăng từ 25% đến 40% so với dạng nồi cô đặc khuấy cơ thông thường.
2.2. Cơ chế hạ thủy phần mật ong nhanh trong điều kiện chân không
Quy trình hạ thủy phần mật ong vận hành tối ưu ở dải áp suất tuyệt đối từ 0,08 đến 0,085 MPa. Độ chân không cao làm giảm áp suất khí trơ xung quanh màng chất lỏng. Nhiệt độ sôi của nước giảm xuống chỉ còn khoảng 42 đến 48 độ C. Ở ngưỡng nhiệt độ này, các liên kết hydro giữa phân tử nước và phân tử đường tự do bị bẻ gãy nhanh chóng. Hơi ẩm khuếch tán tức thì ra khỏi bề mặt dung dịch mà không gây sôi trào quá mức. Tốc độ tách ẩm đạt giá trị cực đại khi lưu lượng dòng chảy và áp suất chân không đạt trạng thái cân bằng động. Mật ong sau khi đi qua chu trình cô đặc đạt độ ẩm tiêu chuẩn dưới 18% trong thời gian rất ngắn. Sản phẩm đầu ra đạt độ đặc sánh lý tưởng, màu sắc sáng và trong suốt.
III. Vai trò hiệu ứng xâm thực siêu âm trong xử lý mật ong
Năng lượng siêu âm công suất lớn đem lại nhiều lợi ích vượt trội trong quá trình xử lý chất lỏng nhớt. Khi chùm sóng âm truyền qua môi trường mật ong, các chu kỳ nén và dãn liên tục tạo nên biến thiên áp suất cục bộ cực lớn. Hiện tượng này phá vỡ cấu trúc gel polymer tự nhiên trong mật ong và làm giảm độ nhớt biểu kiến tức thì. Dòng chất lỏng chảy linh động hơn qua các bề mặt truyền nhiệt. Các bọt khí siêu nhỏ sinh ra đóng vai trò như các tâm bốc hơi vi mô phân bố đều khắp thể tích dòng chảy. Sóng siêu âm còn giúp ngăn ngừa tình trạng bám dính caramel hóa trên thành thiết bị. Đây là giải pháp công nghệ then chốt để duy trì hoạt động liên tục và ổn định của hệ thống cô đặc công nghiệp.
3.1. Cơ chế hiệu ứng xâm thực siêu âm cavitation chống đóng cặn
Dưới tác động của sóng âm tần số 20 kHz đến 40 kHz, hiệu ứng xâm thực siêu âm (cavitation) hình thành hàng triệu vi bọt khí trong lòng dung dịch mật. Khi đạt đến kích thước tới hạn, các bọt khí này sụp đổ tức thì trong khoảng thời gian vài micro-giây. Quá trình sụp đổ tạo ra các tia vi dòng (micro-jets) với vận tốc lên tới hàng trăm mét mỗi giây kèm áp suất cục bộ cực lớn. Các tia vi dòng này va đập liên tục vào bề mặt ống truyền nhiệt. Lực va đập quét sạch các lớp cặn đường và protein mới hình thành trên bề mặt kim loại. Nhờ đó, bề mặt truyền nhiệt luôn giữ được độ sạch bóng và độ dẫn nhiệt tối ưu. Hiện tượng cháy khét sản phẩm do đóng cặn bám lâu ngày được triệt tiêu hoàn toàn.
3.2. Sóng siêu âm hỗ trợ cô đặc và phá kết tinh đường bảo quản
Mật ong tồn trữ lâu ngày dễ gặp hiện tượng kết tinh đường glucose làm giảm giá trị thương phẩm. Việc ứng dụng sóng siêu âm hỗ trợ cô đặc mang lại tác động kép trong việc xử lý tinh thể đường. Các rung động siêu âm tần số cao cắt nhỏ các mầm tinh thể glucose thành các hạt có kích thước siêu vi phân tán đều. Quá trình này làm tan chảy các khối kết tinh lớn mà không cần nâng nhiệt độ lên mức nguy hại. Dung dịch mật ong giữ được trạng thái đồng nhất và trong suốt kéo dài trong suốt thời gian bảo quản. Bên cạnh đó, sóng siêu âm còn vô hoạt một phần tế bào nấm men tự do trong mật. Nhờ vậy, mật ong thành phẩm đạt độ bền sinh học cao và không bị tái kết tinh sau nhiều tháng đóng chai thương mại.
IV. Cấu tạo và thông số kỹ thuật thiết bị cô đặc chân không
Hệ thống thiết bị cô đặc chân không phối hợp siêu âm được thiết kế tối ưu hóa theo dạng mô đun công nghiệp. Toàn bộ các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu đều chế tạo từ thép không gỉ inox 304 hoặc 316L đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Thiết bị tích hợp buồng bốc hơi dạng ống chùm thẳng đứng, áo gia nhiệt bằng nước nóng, bơm hút chân không vòng nước và bộ phát siêu âm công suất cao. Hệ thống cảm biến điện tử giám sát liên tục nhiệt độ dòng mật, áp suất chân không và lưu lượng tuần hoàn. Cơ chế điều khiển tự động PLC cho phép duy trì thông số công nghệ ổn định suốt chu trình làm việc. Thiết bị vận hành êm ái, tiết kiệm điện năng và dễ dàng vệ sinh theo quy trình CIP khép kín.
4.1. Cấu tạo buồng bốc hơi và hệ thống thiết bị cô đặc chân không
Buồng bốc hơi là trung tâm của hệ thống với kết cấu ống chùm trao đổi nhiệt vỏ bọc kép. Mật ong được phân phối đều vào đỉnh các ống truyền nhiệt bằng đĩa phân phối chuyên dụng. Dòng mật chảy thành màng mỏng bám sát thành ống phía trong, còn khoang ngoài chứa nước nóng gia nhiệt tuần hoàn. Hệ thống thiết bị cô đặc chân không đi kèm bình ngưng tụ gián tiếp và bình thu hồi nước ngưng. Bình ngưng sử dụng nước lạnh để ngưng tụ toàn bộ lượng hơi nước bốc lên từ buồng cô đặc. Nhờ đó, hơi nước không lọt vào bơm chân không, giúp bảo vệ dầu bôi trơn và duy trì áp suất hút ổn định. Cụm xả liệu đáy buồng cho phép lấy mật ong thành phẩm liên tục mà không làm mất độ chân không trong hệ thống.
4.2. Bộ tạo áp suất chân không và đầu phát chùm sóng siêu âm
Bộ tạo chân không sử dụng bơm hút chân không vòng nước hai cấp kết hợp van điều áp tự động. Bơm duy trì áp suất làm việc trong khoảng -0,08 đến -0,09 MPa với độ ổn định rất cao. Đầu phát siêu âm sử dụng vật liệu gốm áp điện PZT (Piezoelectric Ceramic) gắn trực tiếp vào đáy hoặc thành buồng bốc hơi. Máy phát sóng siêu âm cung cấp dải tần số 28 kHz với công suất biến thiên từ 500W đến 2000W tùy lưu lượng nạp liệu. Chùm sóng âm truyền thẳng góc vào màng chất lỏng, tối đa hóa năng lượng âm học hấp thụ vào dòng mật. Thiết kế kết nối cơ khí chống rò rỉ chân không bảo đảm hệ thống vận hành an toàn ở điều kiện áp suất âm liên tục.
4.3. Mô hình toán mô phỏng quá trình trao đổi nhiệt ẩm thực tế
Mô hình toán mô phỏng được xây dựng dựa trên các phương trình vi phân cân bằng nhiệt và chất cơ bản của Navier-Stokes và Fourier. Quá trình mô phỏng trên máy tính giúp xác định chính xác trường nhiệt độ và vận tốc phân bố trong ống truyền nhiệt. Các thông số đầu vào bao gồm lưu lượng mật nạp 50 - 100 kg/giờ, nhiệt độ dòng nước nóng gia nhiệt 55 - 65 độ C và cường độ siêu âm từ 1,5 đến 2,5 W/cm2. Kết quả mô phỏng cho thấy sự xuất hiện của sóng siêu âm làm tăng hệ số trao đổi nhiệt cục bộ thêm 32%. Số liệu thực nghiệm trên thiết bị mô hình thực tế sai lệch dưới 5% so với kết quả tính toán lý thuyết. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để tính toán thiết kế thiết bị quy mô công nghiệp.
V. Tối ưu chất lượng mật ong và kiểm soát chỉ số HMF chuẩn
Chất lượng mật ong thành phẩm là thước đo quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của công nghệ chế biến. Khi xử lý bằng nhiệt độ cao, hợp chất 5-hydroxymethylfurfural sinh ra từ phản ứng phân hủy đường fructose trong môi trường axit. Hợp chất này là độc chất và làm giảm giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Bên cạnh đó, các enzyme sinh học quý giá như diastase và invertase rất nhạy cảm với nhiệt độ và dễ bị vô hoạt vĩnh viễn. Việc ứng dụng công nghệ cô đặc màng chân không kết hợp sóng siêu âm giúp kiểm soát nhiệt độ khối mật luôn dưới 48 độ C. Thời gian tiếp xúc nhiệt chỉ kéo dài trong vài phút. Nhờ vậy, mật ong thành phẩm giữ trọn vẹn đặc tính sinh học quý giá ban đầu.
5.1. Kiểm soát chỉ số HMF và bảo toàn hoạt tính enzyme diastase
Tiêu chuẩn Codex Quốc tế quy định chỉ số HMF trong mật ong xuất khẩu không được vượt quá mức 40 mg/kg. Ở các thị trường khắt khe như EU hay Mỹ, giới hạn này thường yêu cầu dưới 15 đến 20 mg/kg. Sau chu trình cô đặc chân không phối hợp siêu âm, lượng HMF chỉ tăng thêm từ 1,5 đến 3,2 mg/kg so với mật thô ban đầu. Mức tăng này thấp hơn nhiều so với mức tăng 15 - 25 mg/kg của các phương pháp cô đặc hở truyền thống. Đồng thời, hoạt tính enzyme diastase được duy trì trên mức 8 đơn vị Schade, đạt 92 - 95% hoạt tính ban đầu. Điều này khẳng định quy trình không làm biến tính các enzyme tiêu hóa và kháng khuẩn tự nhiên trong mật ong.
5.2. Hoàn thiện quy trình công nghệ cô đặc mật ong đạt chuẩn xuất khẩu
Quy trình công nghệ hoàn thiện bao gồm các bước: lọc thô loại bỏ tạp chất cơ học, gia nhiệt sơ bộ ở 40 độ C, nạp liệu vào thiết bị cô đặc chân không phối hợp siêu âm, làm nguội nhanh và đóng gói vô trùng. Mật ong thành phẩm có hàm lượng ẩm đạt mức 17,2 - 17,8%, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn xuất khẩu sang các thị trường khó tính nhất. Tỷ lệ suy hao hương hoa tự nhiên dưới 5%, màu sắc mật giữ nguyên sắc vàng óng ánh ban đầu. Thời hạn bảo quản của sản phẩm kéo dài trên 24 tháng mà không xảy ra hiện tượng lên men hay phân tầng tách nước. Dây chuyền công nghệ mang lại giải pháp toàn diện cho các doanh nghiệp xuất khẩu mật ong Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐẶNG THANH SƠN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA THIẾT BỊ CÔ ĐẶC MẬT ONG KIỂU CHÂN KHÔNG DẠNG ỐNG PHỐI HỢP CÔNG NGHỆ SIÊU ÂM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2022 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐẶNG THANH SƠN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA THIẾT BỊ CÔ ĐẶC MẬT ONG KIỂU CHÂN KHÔNG DẠNG ỐNG PHỐI HỢP CÔNG NGHỆ SÓNG SIÊU ÂM Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9 52 01 03 Người hướng dẫn: PGS. Trần Như Khuyên TS. Nguyễn Thanh Hải HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án “Nghiên cứu một số thông số kỹ thuật của thiết bị cô đặc mật ong kiểu chân không dạng ống phối hợp công nghệ siêu âm” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu, kết quả trình bày trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Đặng Thanh Sơn i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện của các cá nhân và tập thể, để đáp lại sự giúp đỡ đó sau đây là lời cảm ơn chân thành của tác giả: Với sự kính trọng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy cô Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong nhiều năm tháng học tập cũng như trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể bộ môn máy Nông nghiệp và Thực phẩm, Ban lãnh đạo khoa Cơ điện, Ban quản lý đào tạo và Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã luôn quan tâm giúp đỡ cũng như đóng góp các ý kiến để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo khoa Khoa học Sinh học Ứng dụng và các phòng ban Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long đã quan tâm và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành đề tài.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, bạn bè, đồng nghiệp, gia đình đã luôn quan tâm, động viên giúp tôi vượt qua mọi khó khăn trong quá trình học tập và hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Đặng Thanh Sơn ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.ii Mục lục.iii Danh mục chữ viết tắt.vi Danh mục các ký hiệu toán học.vii Danh mục bảng.xiii Danh mục hình.xv Trích yếu luận án. xvii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan nghiên cứu. Đặc điểm, tính chất vật lý, thành phần hóa học và công dụng của mật ong.
Đặc điểm của mật ong. Tính chất vật lý và thành phần hoá học. Công dụng của mật ong. Tình hình sản xuất và tiêu thụ mật ong.
Tình hình sản xuất và tiêu thụ mật ong trên thế giới. Tình hình sản xuất và tiêu thụ mật ong ở trong nước. Quy trình công nghệ chế biến mật ong. Quy trình công nghệ chế biến mật ong trên thế giới.
Quy trình công nghệ chế biến mật ong ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng thiết bị cô đặc mật ong. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng thiết bị cô đặc mật ong trên thế giới. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng thiết bị cô đặc mật ong ở trong nước.
Một số kết quả nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về cô đặc mật ong. Các công trình nghiên cứu ở trên thế giới. Các công trình nghiên cứu ở trong nước. Sự kết tinh của đường và Các phương pháp xử lý kết tinh đường trong mật ong.
Sự kết tinh của đường mật ong trong quá trình tồn trữ. Các phương pháp phá kết tinh mật ong quá trình tồn trữ. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết. Phương pháp thiết kế, chế tạo.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm. Phương pháp xác định một số thông số của quá trình cô đặc. Phương pháp xử lý số liệu nghiên cứu. Kết quả và thảo luận.
Xây dựng mô hình toán quá trình trao đổi nhiệt ẩm trong bộ phận cô đặc. Mô hình kết cấu bộ phận cô đặc. Cơ sở lý thuyết xây dựng mô hình toán quá trình trao đổi nhiệt trong bộ phận cô đặc. Trao đổi nhiệt đối lưu khi sôi của chất lỏng.
Xây dựng mô hình toán quá trình trao đổi nhiệt ẩm trong bộ phận cô đặc. Mô phỏng quá trình trao đổi nhiệt ẩm trong bộ phận cô đặc. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đơn yếu tố.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đa yếu tố. Kết quả nghiên cứu tối ưu tổng quát. Kết quả thí nghiệm ứng với giá trị tối ưu của các yếu tố vào. Kiểm chứng kết quả nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm.
Hoàn thiện quy trình công nghệ cô đặc mật ong. Ứng dụng các kết quả nghiên cứu để hoàn thiện thiết bị cô đặc mật ong. Kết luận phần 4. Kết luận và kiến nghị.122 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án.123 Tài liệu tham khảo.132 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải BKTTCQG Ban Kỹ thuật Tiêu chuẩn Quốc gia CAGR Compounded Annual Growth Rate Tốc độ tăng trưởng hằng năm kép Bộ KH-CN Bộ Khoa học và Công nghệ CKTCLSP Cục kiểm tra chất lượng sản phẩm EU European Union FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations HMF Hydroxymethylfurfural HPLC High Performance Liquid Chromatography RH Độ ẩm tương đối TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam VBA Vietnam Beekeepers Association WHO World Health Organization vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC Ký hiệu Đơn vị Tên gọi A - hệ số ảnh hưởng của chiều dòng nhiệt 2 a m /s hệ số dẫn nhiệt độ o b %( Brix) nồng độ chất rắn hòa tan trong dung dịch b1, b2 %(oBrix) nồng độ chất rắn hòa tan trong dung dịch bđ %(oBrix) nồng độ chất rắn hòa tan ban đầu bc %(oBrix) nồng độ chất rắn hòa tan sau khi cô đặc bi %(oBrix) nồng độ chất rắn hòa tan của dung dịch thứ i cp kJ/(kg.0C) nhiệt dung riêng của dung dịch ck kJ/(kg.0C) nhiệt dung riêng của chất rắn khô hòa tan cn kJ/(kg.0C) nhiệt dung riêng của dung môi (nước) cd1 kJ/(kg.0C) nhiệt dung riêng của dung dịch cd2 kJ/(kg.0C) nhiệt dung riêng của dung dịch ban đầu cpi kJ/(kg.0C) nhiệt dung riêng dung dịch thứ i cđường kJ/(kg.0C) nhiệt dung riêng đường cđạm kJ/(kg.0C) nhiệt dung riêng đạm ctro kJ/(kg.0C) nhiệt dung riêng tro cxơ kJ/(kg.0C) nhiệt dung riêng xơ Ddn m đường kính đáy lớn, đường kính buồng gia nhiệt Dlh m đường kính buồng hơi thứ Dt m đường kính tách ly dth m đường kính ống tuần hoàn dvd m đường kính vành dẫn dnc m đường kính đáy nhỏ, phần xả mật ds1 m đường kính ngoài của ống đun sôi ds2 m đường kính trong của ống đun sôi diện tích bề mặt trao đổi nhiệt giữa nước nóng và dung F m 2 dịch f - tần số sinh hơi vii Ký hiệu Đơn vị Tên gọi G kg khối lượng của dung dịch Gk kg khối lượng chất rắn hòa tan Gd1 kg khối lượng của dung dịch ban đầu Gd2 kg khối lượng dung dịch cuối Grn - hệ số Grashof của nước hệ số Grashof của dịch mật chuyển động trong ống khi Grks - không sôi hệ số Grashof của dịch mật không chuyển động trong Grkc - ống khi sôi Gf kg/s lưu lượng của dịch mật trong ống đun sôi 2 g m/s gia tốc trọng trường, g = 9,81m/s2 i kJ/kg enthalpy của nước kth 2 o W/(m.
C) hằng số, kth = 0,13 ÷ 0,19; đối với nước kth = 0,13 kd W/(m2.oC) hằng số xác định bằng thực nghiệm, kd = 0012 k1n W/(m2.oC) hệ số xác định bằng thực nghiệm k2n W/(m2.oC) hệ số tính đến đặc tính hình học của chùm ống kdn W/(m2.oC) hệ số truyền nhiệt ở giai đoạn đun nóng kbh W/(m2.oC) hệ số truyền nhiệt ở giai đoạn bay hơi K W/(m2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thanh Sơn (2022). Nghiên cứu thiết bị cô đặc mật ong kiểu chân không kết hợp sóng siêu âm [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/luan-an-tien-si-ky-thuat-thiet-bi-co-dac-mat-ong-chan-khong-ket-hop-song-sieu-am
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thiết bị cô đặc mật ong kiểu chân không kết hợp sóng siêu âm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kỹ thuật đề xuất thuật toán sinh số giả ngẫu nhiên phi tuyến, kết hợp phương pháp dãy lồng ghép bậc cao, nâng cao độ ngẫu nhiên và độ phức tạp.
Luận án "Nghiên cứu thiết bị cô đặc mật ong kiểu chân không kết hợp sóng siêu âm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu thiết bị cô đặc mật ong kiểu chân không kết hợp sóng siêu âm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thiết bị cô đặc mật ong kiểu chân không kết hợp sóng siêu âm" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Nghiên cứu thiết bị cô đặc mật ong kiểu chân không kết hợp sóng siêu âm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thiết bị cô đặc mật ong kiểu chân không kết hợp sóng siêu âm" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thiết bị cô đặc mật ong kiểu chân không kết hợp sóng siêu âm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.