Luận án tiến sĩ: Đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong mạng không dây - ĐH Quốc gia Hà Nội

Đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý mạng không dây qua các tiêu chuẩn tấn công vật lý và giải pháp chống xâm nhập hiệu quả.

Chuyên ngành

Truyền dữ liệu & Mạng máy tính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về bảo mật vật lý mạng không dây hiện đại
Số trang:
154 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Truyền dữ liệu & Mạng máy tính
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về bảo mật vật lý mạng không dây hiện đại

Bảo mật tầng vật lý là phương thức bảo vệ dữ liệu thông qua đặc tính ngẫu nhiên của kênh truyền. Kỹ thuật này khai thác fading, nhiễu và độ suy hao tín hiệu. Mục tiêu chính là vô hiệu hóa hoàn toàn nguy cơ tấn công nghe lén vô tuyến. Khác với mã hóa khóa bí mật truyền thống, phương thức này không dựa vào độ phức tạp thuật toán. Hệ thống bảo mật thông tin trực tiếp ngay trên lớp vật lý. Mô hình kênh fading rayleigh thường được ứng dụng để phân tích sự tán xạ sóng điện từ. Giải pháp này giúp duy trì tính bảo mật ngay cả khi kẻ tấn công có năng lực tính toán vô hạn. Môi trường vô tuyến vốn có đặc tính quảng bá tự nhiên. Tín hiệu truyền đi dễ bị can thiệp và thu chặn trái phép. Việc ứng dụng bảo mật tầng vật lý mở ra hướng tiếp cận an toàn, bền vững và tối ưu tài nguyên cho các mạng truyền thông tương lai.

1.1. Khái niệm và nguyên lý kênh wiretap trong truyền thông

Mô hình kênh wiretap của Wyner đặt nền móng lý thuyết cho bảo mật lớp vật lý. Hệ thống gồm ba thực thể: nguồn phát, đích nhận hợp pháp và nút nghe lén. Thông tin được truyền qua môi trường vô tuyến bất định. Kẻ nghe lén cố gắng giải mã tín hiệu thu được từ kênh truyền phụ. An ninh đạt mức hoàn hảo khi dung lượng kênh chính vượt trội so với kênh nghe lén. Hiệu năng hệ thống được đo lường thông qua dung lượng bí mật. Tham số này phản ánh tốc độ truyền dữ liệu an toàn tối đa mà không bị rò rỉ thông tin. Sự chênh lệch chất lượng kênh đóng vai trò quyết định. Phân tích mô hình kênh fading rayleigh giúp xác định chính xác ranh giới an toàn của đường truyền vô tuyến.

1.2. Thách thức từ tấn công nghe lén vô tuyến trong không gian

Môi trường truyền dẫn không dây luôn đối mặt với hiểm họa tấn công nghe lén vô tuyến. Nút nghe lén có thể hoạt động thụ động hoặc chủ động can thiệp. Nút thụ động không phát xạ tín hiệu nên rất khó bị phát hiện vị trí. Khoảng cách địa lý và góc định hướng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bắt sóng. Để giảm thiểu rủi ro, hệ thống cần duy trì tốc độ truyền bí mật ổn định. Nếu kênh truyền biến động mạnh, xác suất gián đoạn bí mật sẽ tăng cao. Hiện tượng gián đoạn xảy ra khi dung lượng kênh thực tế thấp hơn ngưỡng yêu cầu. Việc kiểm soát chất lượng tín hiệu tại máy thu hợp pháp là yếu tố sống còn. Triển khai các giải pháp bảo mật tầng vật lý giúp triệt tiêu nguy cơ rò rỉ dữ liệu một cách triệt để.

II. Kênh wiretap và bảo mật vật lý mạng không dây vô tuyến

Kênh wiretap đóng vai trò trung tâm trong phân tích an toàn thông tin không dây. Kênh truyền chính giữa máy phát và máy thu cần duy trì độ lợi tín hiệu cao. Ngược lại, kênh phụ dẫn đến kẻ nghe lén phải bị làm suy hao tối đa. Hệ thống mimo đa ăng-ten mang lại khả năng xử lý không gian vượt trội. Công nghệ đa ăng-ten cho phép tập trung năng lượng vào máy thu hợp pháp. Đồng thời, máy phát có thể phát tín hiệu nhiễu nhân tạo về phía nút nghe lén. Kỹ thuật định hình búp sóng bảo mật giúp tạo ra các búp sóng định hướng chính xác. Tín hiệu chỉ hội tụ tại vị trí mong muốn. Sự kết hợp này gia tăng dung lượng bí mật và làm suy giảm khả năng thu chặn trái phép của kẻ tấn công.

2.1. Đánh giá dung lượng bí mật và tốc độ truyền bí mật

Dung lượng bí mật xác định giới hạn lý thuyết của truyền thông an toàn. Giá trị này bằng hiệu số giữa dung lượng kênh chính và dung lượng kênh nghe lén. Khi dung lượng kênh chính lớn hơn kênh nghe lén, dung lượng bí mật mang giá trị dương. Lúc này, tốc độ truyền bí mật có thể được thiết lập phù hợp với chất lượng kênh. Người quản trị cần điều chỉnh công suất phát để bảo toàn tốc độ truyền. Nếu kênh nghe lén có điều kiện truyền sóng thuận lợi hơn, mức an toàn sẽ giảm mạnh. Do đó, việc ước lượng trạng thái kênh là bước tối quan trọng. Thiết kế mã hóa thích ứng kết hợp bảo mật tầng vật lý giúp duy trì hiệu năng truyền tải tối đa trong điều kiện fading ngẫu nhiên.

2.2. Phân tích xác suất gián đoạn bí mật trong kênh fading

Xác suất gián đoạn bí mật là độ đo chuẩn mực để đánh giá mức độ tin cậy của liên lạc. Chỉ số này phản ánh khả năng tốc độ bí mật tức thời giảm xuống dưới ngưỡng mục tiêu. Trong môi trường truyền sóng đa đường, mô hình kênh fading rayleigh mô tả sự thăng trầm ngẫu nhiên của biên độ tín hiệu. Fading sâu có thể khiến kênh chính bị suy thoái nghiêm trọng. Lúc này, nguy cơ rò rỉ dữ liệu trước tấn công nghe lén vô tuyến tăng vọt. Để hạ thấp xác suất gián đoạn, các thuật toán điều khiển công suất phát cần được kích hoạt linh hoạt. Việc phân bổ năng lượng hợp lý giúp bảo vệ luồng tin an toàn ngay cả khi thông tin trạng thái kênh không hoàn hảo.

III. Tối ưu hóa hiệu năng bảo mật vật lý mạng không dây CRN

Mạng vô tuyến nhận thức (CRN) nâng cao hiệu quả sử dụng phổ tần vô tuyến. Người dùng thứ cấp (SU) tận dụng khoảng trống phổ mà không gây hại cho người dùng sơ cấp (PU). Tuy nhiên, chia sẻ phổ tạo ra nguy cơ bảo mật phức tạp. Nút nghe lén có thể ẩn danh trong mạng để thực hiện tấn công nghe lén vô tuyến. Bảo mật tầng vật lý trong mạng CRN đòi hỏi cân bằng giữa công suất phát và giới hạn can nhiễu. Hệ thống mimo đa ăng-ten hỗ trợ đắc lực cho việc phân bổ không gian tín hiệu. Kỹ thuật định hình búp sóng bảo mật định hướng luồng phát chính xác đến máy thu SU. Việc áp dụng đúng chính sách phân bổ công suất giúp tối đa hóa dung lượng bí mật cho toàn mạng.

3.1. Phân bổ công suất và lựa chọn kênh truyền tối ưu

Phân bổ công suất phát là chìa khóa để bảo vệ liên lạc của người dùng thứ cấp. Mức phát xạ công suất phải luôn nằm dưới ngưỡng can nhiễu cho phép của người dùng sơ cấp. Bên cạnh đó, lựa chọn kênh truyền có độ lợi cao giúp củng cố dung lượng bí mật. Thuật toán lựa chọn kênh tự động quét và đánh giá chất lượng truyền sóng. Kênh nào có mức fading thuận lợi và ít nguy cơ nghe lén sẽ được ưu tiên. Khi kết hợp với kỹ thuật phát nhiễu nhân tạo, máy phát có thể làm suy giảm nghiêm trọng tỷ số tín hiệu trên nhiễu tại kẻ nghe lén. Kết quả là tốc độ truyền bí mật được duy trì ổn định mà không làm gián đoạn mạng sơ cấp.

3.2. Kiểm soát can nhiễu và bảo vệ người dùng sơ cấp

Kiểm soát can nhiễu là yêu cầu bắt buộc trong mạng vô tuyến nhận thức. Máy phát thứ cấp phải đo lường liên tục công suất can nhiễu tác động lên máy thu sơ cấp. Nếu giới hạn can nhiễu bị vi phạm, quyền truy cập phổ sẽ bị đình chỉ ngay lập tức. Trong bối cảnh mô hình kênh fading rayleigh, việc dự đoán mức can nhiễu đòi hỏi thuật toán tính toán thống kê chính xác. Hệ thống cần tối ưu đồng thời hai mục tiêu: bảo vệ an toàn cho luồng dữ liệu thứ cấp và tôn trọng tính toàn vẹn của mạng sơ cấp. Kiểm soát can nhiễu hiệu quả giúp hạ thấp xác suất gián đoạn bí mật và nâng cao tính bền vững cho toàn bộ kiến trúc mạng không dây.

IV. Kỹ thuật chuyển tiếp bảo mật vật lý mạng không dây CCRN

Mạng vô tuyến nhận thức hợp tác (CCRN) sử dụng các nút chuyển tiếp (relay) để mở rộng vùng phủ sóng. Kỹ thuật hợp tác gia tăng độ tin cậy và cải thiện bảo mật tầng vật lý. Nút chuyển tiếp có thể hoạt động theo cơ chế khuếch đại rồi chuyển tiếp (AF) hoặc giải mã rồi chuyển tiếp (DF). Ngoài nhiệm vụ hỗ trợ truyền tin, nút chuyển tiếp còn có thể phát nhiễu nhân tạo nhằm vô hiệu hóa kẻ nghe lén. Kỹ thuật định hình búp sóng bảo mật tại các trạm chuyển tiếp giúp triệt tiêu bức xạ ngoài ý muốn. Mô hình kênh fading rayleigh trên các nhánh chuyển tiếp được phân tích chi tiết để chọn đường truyền an toàn nhất. Nhờ đó, hiệu năng bảo mật của mạng CCRN đạt mức tối ưu vượt bậc.

4.1. Lựa chọn nút chuyển tiếp an toàn dưới điều kiện dừng

Lựa chọn nút chuyển tiếp tối ưu là giải pháp trọng yếu để chống lại tấn công nghe lén vô tuyến. Hệ thống đánh giá tỷ số tín hiệu trên tạp âm của từng nút ứng viên. Nút chuyển tiếp được chọn phải tối đa hóa dung lượng bí mật của liên lạc đầu cuối. Các điều kiện dừng truyền thông và công suất phát mức đỉnh được thiết lập chặt chẽ. Nếu tất cả các nhánh chuyển tiếp đều có chất lượng kém, hệ thống sẽ rơi vào trạng thái gián đoạn an ninh. Thuật toán chọn nút chuyển tiếp đơn hoặc đa chuyển tiếp giúp giảm mạnh xác suất gián đoạn bí mật. Việc khai thác hệ thống mimo đa ăng-ten tại nút chuyển tiếp giúp gia tăng bậc phân tập không gian và nâng cao tốc độ truyền bí mật.

4.2. Khai thác nhiễu nhân tạo và thu hoạch năng lượng vô tuyến

Thu hoạch năng lượng vô tuyến (EH) kết hợp bảo mật mở ra giải pháp xanh cho mạng cảm biến và IoT. Nút chuyển tiếp có thể thu gom năng lượng từ tín hiệu RF của mạng sơ cấp để tự cấp nguồn. Nguồn năng lượng thu được dùng để truyền tiếp dữ liệu và phát nhiễu nhân tạo. Nhiễu nhân tạo được thiết kế trực giao với kênh truyền chính để không gây hại cho máy thu hợp pháp. Kẻ nghe lén trong kênh wiretap sẽ bị suy giảm chất lượng thu nghiêm trọng. Chiến lược này vừa giải quyết bài toán thiếu hụt năng lượng, vừa nâng cao mức độ bảo mật tầng vật lý một cách bền vững và toàn diện.

V. Đánh giá giải pháp bảo mật vật lý mạng không dây tương lai

Các mạng không dây thế hệ tiếp theo như 5G và 6G đòi hỏi các giải pháp an ninh đột phá. Bảo mật tầng vật lý đóng vai trò như lá chắn phòng thủ bổ trợ cho mật mã truyền thống. Khi triển khai hệ thống mimo đa ăng-ten quy mô lớn (Massive MIMO), số lượng ăng-ten khổng lồ giúp tập trung búp sóng hẹp chính xác vào thiết bị người dùng. Kỹ thuật định hình búp sóng bảo mật hạn chế tối đa sự rò rỉ sóng vô tuyến ra môi trường xung quanh. Mọi nỗ lực tấn công nghe lén vô tuyến gần như bị vô hiệu hóa hoàn toàn. Tốc độ truyền bí mật và dung lượng bí mật được tăng cường mạnh mẽ. Đây là nền tảng cốt lõi để bảo vệ các ứng dụng nhạy cảm như xe tự hành và y tế từ xa.

5.1. Tích hợp bề mặt phản xạ thông minh và công nghệ MIMO

Bề mặt phản xạ thông minh (RIS) là công nghệ mới giúp tái định hình môi trường truyền sóng. Khi kết hợp với hệ thống mimo đa ăng-ten, RIS có thể điều chỉnh pha của sóng phản xạ theo ý muốn. Tín hiệu phản xạ được đồng pha tại máy thu hợp pháp và ngược pha tại vị trí kẻ nghe lén. Kỹ thuật này giúp khắc phục hiện tượng suy hao trong mô hình kênh fading rayleigh. Đồng thời, việc điều khiển bề mặt phản xạ tạo ra vùng triệt tiêu tín hiệu xung quanh kênh wiretap. Nhờ đó, xác suất gián đoạn bí mật giảm về mức cực thấp, bảo đảm thông tin thông suốt và an toàn tuyệt đối.

5.2. Định hướng nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong mạng 6G

Xu hướng tương lai tập trung vào việc tự động hóa tối ưu bảo mật bằng trí tuệ nhân tạo (AI). Các thuật toán học sâu giúp ước lượng trạng thái kênh nhanh chóng và chính xác. Máy phát có thể chủ động thích ứng với biến động kênh truyền và phát hiện sớm các dấu hiệu nghe lén. Công nghệ phát nhiễu nhân tạo thích nghi kết hợp định hình búp sóng bảo mật theo thời gian thực sẽ được áp dụng phổ biến. Sự hội tụ của các giải pháp bảo mật tầng vật lý tạo nên kiến trúc truyền thông không dây siêu tin cậy. Dữ liệu nhạy cảm được bảo vệ an toàn từ gốc, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của kỷ nguyên số.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh sách hình vẽ
Các ký hiệu
Các từ viết tắt
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Kiến thức cơ sở và tổng quan
1.1. Mô hình kênh truyền không dây
1.1.1. Mô hình Pathloss
1.1.2. Các mô hình thông kê cho kênh truyền đa đường
1.1.3. Nhiễu tạp âm và can nhiễu
1.2. Mạng vô tuyến nhận thức
1.2.1. Các mô hình của mạng vô tuyến nhận thức
1.2.2. Mạng vô tuyến nhận thức dạng dưới ngưỡng nhiễu
1.2.3. Mạng vô tuyến nhận thức hợp tác dạng dưới ngưỡng nhiễu
1.2.4. Mạng CRN kết hợp kỹ thuật thu hoạch năng lượng vô tuyến
1.3. Bảo mật lớp vật lý cho mạng không dây
1.3.1. Mô hình mật mã Shannon
1.3.3. Kênh Gaussian wiretap
1.3.4. Kênh fading wiretap
1.3.5. Độ đo đánh giá hiệu năng bảo mật hệ thống
1.4. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.4.1. Các hình thức tấn công của mạng CRN
1.4.2. Tấn công nghe trộm và công trình nghiên cứu liên quan
2. Chương 2: Đề xuất mô hình nâng cao hiệu năng của truyền thông tin cậy và bảo mật thông tin trong mạng vô tuyến nhận thức
2.1. Hiệu năng của truyền thông tin cậy và bảo mật thông tin trong mạng CRN
2.1.1. Mô hình hệ thống
2.1.2. Chính sách công suất và độ đo hiệu suất của hệ thống
2.1.3. Mô phỏng và đánh giá kết quả
2.2. Hiệu năng truyền thông tin cậy và bảo mật của mạng CRN dựa trên chính sách công suất và chọn kênh truyền
2.2.1. Mô hình hệ thống
2.2.2. Phân bổ công suất và lựa chọn kênh của SU
2.2.3. Các độ đo hiệu suất hệ thống
2.2.4. Mô phỏng và đánh giá kết quả
3. Chương 3: Đề xuất mô hình nâng cao hiệu năng bảo mật sử dụng kỹ thuật hợp tác chuyển tiếp trong mạng vô tuyến nhận thức
3.1. Hiệu năng bảo mật của mạng CCRN dưới giới hạn dừng truyền thông và công suất phát mức đỉnh
3.1.1. Mô hình hệ thống
3.1.2. Điều kiện của công suất truyền tin và dung lượng bảo mật
3.1.3. Độ đo đánh giá hiệu suất bảo mật của hệ thống
3.1.4. Phân tích hiệu suất bảo mật của hệ thống
3.1.5. Mô phỏng và đánh giá kết quả
3.2. Hiệu năng bảo mật của mạng CCRN dưới điều kiện dừng bảo mật và giới hạn can nhiễu
3.2.1. Mô hình hệ thống
3.2.2. Các điều kiện về bảo mật, công suất truyền tin và can nhiễu cho mạng SU
3.2.3. Độ đo đánh giá hiệu suất bảo mật cho truyền thông của SU
3.2.4. Phân tích hiệu suất bảo mật của hệ thống
3.2.5. Mô phỏng và đánh giá kết quả
Kết luận và định hướng nghiên cứu
Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án
Phụ lục
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý trong mạng không dây

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ———————- QUÁCH XUÂN TRƯỞNG ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG BẢO MẬT TẦNG VẬT LÝ TRONG MẠNG KHÔNG DÂY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Chuyên ngành: Truyền dữ liệu & Mạng máy tính Mã số : 9480102.01 Tập thể hướng dẫn khoa học: 1. Trần Trúc Mai Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu, số liệu và kết luận trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trên bất kỳ công trình nào khác. Các nội dung tham khảo từ các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn gốc tài liệu tham khảo đúng quy định.

Hà Nội, tháng. năm 2021 Tác giả Quách Xuân Trưởng i LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này được thực hiện tại trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn tận tình của tập thể cán bộ hướng dẫn TS. Trần Hùng và TS. Trần Trúc Mai.

Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy hướng dẫn đã định hướng, hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình tác giả học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Trần Hùng, đại học Malardalen, Thụy Điển - người đã giảng dạy, đặt nền móng kiến thức nghiên cứu và giúp đỡ, chỉ bảo tận tình trong suốt quá trình tác giả thực hiện luận án. Tác giả xin được chân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các tác giả của các công trình khoa học được trích dẫn trong luận án đã cung cấp kiến thức liên quan và là nguồn học liệu quan trọng trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Tiếp theo, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đối với GS. Elisabeth Uhlemann, TS. Trần Hùng về sự giúp đỡ và tạo điều kiện để tác giả được thực tập sinh 6 tháng cùng với nhóm nghiên cứu về mạng truyền thông tại Đại học Malardalen, Vasteras, Thụy Điển, 08/2016 - 01/2017. Tác giả xin chân thành cám ơn Lãnh đạo trường Đại học Công Nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội, các phòng chức năng, Khoa Công nghệ thông tin và tập thể các giảng viên bộ môn Truyền dữ liệu và Mạng máy tính đã luôn quan tâm giúp đỡ, tạo các điều kiện thuận lợi, có những ý kiến đóng góp quý báu cho tác giả trong quá trình học tập, và nghiên cứu tại nhà trường.

Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến ban Lãnh đạo, các đồng nghiệp trường đại học Công nghệ thông tin và truyền thông, Đại học Thái Nguyên đã luôn tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, người thân và bạn bè thân thiết đã thường xuyên động viên, chia sẻ và hỗ trợ về mọi mặt trong cuộc sống để tác giả có thể hoàn thành luận án. ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh sách hình vẽ v Các ký hiệu vii Các từ viết tắt x Mở đầu 1 Chương 1. Kiến thức cơ sở và tổng quan 11 1.1 Mô hình kênh truyền không dây .1 Mô hình Pathloss .2 Các mô hình thông kê cho kênh truyền đa đường .3 Nhiễu tạp âm và can nhiễu .2 Mạng vô tuyến nhận thức .1 Các mô hình của mạng vô tuyến nhận thức .2 Mạng vô tuyến nhận thức dạng dưới ngưỡng nhiễu .3 Mạng vô tuyến nhận thức hợp tác dạng dưới ngưỡng nhiễu 25 1.4 Mạng CRN kết hợp kỹ thuật thu hoạch năng lượng vô tuyến 27 1.3 Bảo mật lớp vật lý cho mạng không dây .1 Mô hình mật mã Shannon .3 Kênh Gaussian wiretap .4 Kênh fading wiretap .5 Độ đo đánh giá hiệu năng bảo mật hệ thống .4 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Các hình thức tấn công của mạng CRN .2 Tấn công nghe trộm và công trình nghiên cứu liên quan.

42 iii Chương 2. Đề xuất mô hình nâng cao hiệu năng của truyền thông tin cậy và bảo mật thông tin trong mạng vô tuyến nhận thức 46 2.1: Hiệu năng của truyền thông tin cậy và bảo mật thông tin trong mạng CRN .1 Mô hình hệ thống .2 Chính sách công suất và độ đo hiệu suất của hệ thống .3 Mô phỏng và đánh giá kết quả .2: Hiệu năng truyền thông tin cậy và bảo mật của mạng CRN dựa trên chính sách công suất và chọn kênh truyền .1 Mô hình hệ thống .2 Phân bổ công suất và lựa chọn kênh của SU .3 Các độ đo hiệu suất hệ thống .4 Mô phỏng và đánh giá kết quả. Đề xuất mô hình nâng cao hiệu năng bảo mật sử dụng kỹ thuật hợp tác chuyển tiếp trong mạng vô tuyến nhận thức 81 3.1: Hiệu năng bảo mật của mạng CCRN dưới giới hạn dừng truyền thông và công suất phát mức đỉnh .1 Mô hình hệ thống .2 Điều kiện của công suất truyền tin và dung lượng bảo mật .3 Độ đo đánh giá hiệu suất bảo mật của hệ thống .4 Phân tích hiệu suất bảo mật của hệ thống .5 Mô phỏng và đánh giá kết quả .2: Hiệu năng bảo mật của mạng CCRN dưới điều kiện dừng bảo mật và giới hạn can nhiễu .1 Mô hình hệ thống .2 Các điều kiện về bảo mật, công suất truyền tin và can nhiễu cho mạng SU .3 Độ đo đánh giá hiệu suất bảo mật cho truyền thông của SU 101 3.4 Phân tích hiệu suất bảo mật của hệ thống .5 Mô phỏng và đánh giá kết quả. 118 Kết luận và định hướng nghiên cứu 120 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 122 Phụ lục 124 Tài liệu tham khảo 128 iv Danh sách hình vẽ 1.1 Các cơ chế lan truyền sóng vô tuyến trong mạng không dây .2 Ví dụ về các "hố phổ" .3 Ví dụ về mô hình truy cập đan xen .4 Ví dụ về mô hình truy cập dạng nền .5 Một mô hình CRN dạng dưới ngưỡng nhiễu .6 Mô hình mạng CRN hợp tác với đơn nút chuyển tiếp .7 Mô hình CRN hợp tác với đa nút chuyển tiếp .8 Mô hình tổng quát mạng CRN kết hợp kỹ thuật RFEH .9 Mô hình hệ thống mật mã của Shannon .10 Mô hình kênh wiretap tổng quát .11 Mô hình kênh Gaussian wiretap .12 Mô hình kênh fading wiretap .13 Các hình thức tấn công mức vật lý trong mạng CRN .1 Mô hình CRN trong đó tồn tại EAV nghe trộm thông tin từ kênh S-Tx→S-Rx.2 SNR của S-Tx cho bốn kịch bản theo SNR của P-Tx.3 Ảnh hưởng của số lượng ăng-ten của P-Tx lên SNR của S-Tx.4 Ảnh hưởng của số lượng ăng-ten của EAV lên SNR của S-Tx.5 SRCP theo SNR của P-Tx với e = 0.6 Ảnh hưởng của số lượng ăng-ten của P-Tx lên SRCP của S-Tx.7 Ảnh hưởng của số lượng ăng-ten của EAV lên SRCP của S-Tx.8 Mô hình mạng CRN trong đó S-Tx sử dụng năng lượng thu được từ P-Tx để truyền thông trong khu vực có nhiều EAV.9 Một khung thời gian T được sử dụng để thu hoạch năng lượng và truyền thông.10 Ảnh hưởng của độ lợi trung bình (Ω βn ) của P-Tx→EAV lên SNR của S-Tx.11 SNR của S-Tx theo SNR của P-Tx với độ lợi trung bình khác nhau của S-Tx→EAV ({Ω β n }5n=1 = 10, 50, 80, 150).12 SNR của S-Tx theo thời gian τ và độ lợi trung bình khác nhau của P-Tx→S-Tx ({Ω f n }5n=1 = 1, 3, 5, và γP−Tx = 12 dB).13 Ảnh hưởng của các kênh can nhiễu P-Tx→EAV lên PEP.14 Độ trễ của gói tin theo SNR của P-Tx.1 Mô hình CCRN đa nút chuyển tiếp với sự hiện diện của EAV.2 Osec của hệ thống với ba trường hợp độ lợi kênh trung bình khác nhau .3 Osec của hệ thống với các trường hợp Ω f0 , Ω f khác nhau của các kênh wiretap.4 Osec của hệ thống với các SNR khác nhau của S-Tx.5 Osec của hệ thống với số lượng nút SR khác nhau.6 sec Pnon −zero với số lượng nút SR khác nhau.7 Mô hình CCRN trong đó SU truyền tin qua kênh trực tiếp hoặc sự trợ giúp của N nút chuyển tiếp với sự hiện diện của EAV.8 Tác động của e lên OSEC của hệ thống theo tập giá trị N 0 .9 Tác động của e lên OSEC của hệ thống theo tập giá trị γ p .10 Ảnh hưởng của các kênh can nhiễu lên OSEC của hệ thống.11 Tác động của số lượng nút SR đối với OSEC theo tập giá trị của Ith .12 Tác động của số lượng nút SR đối với OSEC theo tập giá trị của γ p .13 OnonZero của hệ thống với độ lợi trung bình của các kênh đồng nhất bằng 5.

118 vi BẢNG CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC STT Ký hiệu Giải nghĩa ký hiệu 1 f X (x) Hàm PDF của biến ngẫu nhiên X 2 FX ( x ) Hàm CDF của biến ngẫu nhiên X 3 ∑ Hàm tổng 4 ∏ Hàm tích 5 Γ(·) Hàm Gamma 6 csc( x ) Hàm lượng giác cosecant 7 B [·, ·, ·] Hàm beta khuyết 8 2 F1 (·, ·; ·; ·) Hàm siêu bội 9 exp Hàm e mũ 10 max {.} Hàm trả về giá trị lớn nhất 11 mix {.} Hàm trả về giá trị nhỏ nhất 12 arg{ x } Hàm trả về chỉ số của giá trị trong dãy Rb 13 a {.} dx Hàm tính tính phân từ a đến b N N 14 ∑ ( k ) x n−k ak Định lý triển khai nhị thức ( x + a)n k =0 15 E [.] Kỳ vọng của biến ngẫu nhiên 16 V (·) Phương sai của biến ngẫu nhiên 17 H(.) Entropy của biến ngẫu nhiên 18 I(.) Thông tin tương hỗ 19 sup R Giá trị lớn nhất trong tập các giá trị của R 20 Pr {.} Biểu thức xác suất 21 R{.} Phần thực của một tín hiệu phức 22 I{.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quách Xuân Trưởng (2021). Đánh giá hiệu năng bảo mật vật lý mạng không dây [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/danh-gia-hieu-nang-bao-mat-tang-vat-ly-trong-mang-khong-day

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật vật lý mạng không dây" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá hiệu năng bảo mật tầng vật lý mạng không dây qua các tiêu chuẩn tấn công vật lý và giải pháp chống xâm nhập hiệu quả.

Luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật vật lý mạng không dây" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật vật lý mạng không dây" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật vật lý mạng không dây" thuộc chuyên ngành Truyền dữ liệu & Mạng máy tính. Danh mục: An Toàn Thông Tin.

Luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật vật lý mạng không dây" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật vật lý mạng không dây" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá hiệu năng bảo mật vật lý mạng không dây" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter