Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số luận án ts máy tính 6

Luận án TS: Các kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số. Nghiên cứu phương pháp nhúng dữ liệu bí mật, đảm bảo chất lượng âm thanh và tính bảo mật.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

120

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về giấu tin trong âm thanh số và khái niệm
Số trang:
120 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hệ thống thông tin
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về giấu tin trong âm thanh số và khái niệm

Giấu thông tin là lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, tập trung vào việc ẩn dữ liệu trong các phương tiện truyền thông. Mục tiêu là duy trì tính bí mật của thông tin. Luận án khám phá các kỹ thuật giấu tin, đặc biệt nhấn mạnh giấu tin trong âm thanh số. Lĩnh vực này có nhiều ứng dụng thực tế, đóng góp vào bảo mật thông tin. Bảo vệ dữ liệu nhạy cảm là ưu tiên hàng đầu. Các phương pháp giấu tin cần đảm bảo hiệu quả. Tính không nhận biết là yếu tố then chốt, dung lượng giấu tin cũng cần được tối ưu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan, giúp hiểu rõ hơn về các khái niệm cơ bản. Việc lựa chọn môi trường giấu tin phù hợp là bước đầu tiên quan trọng. Âm thanh số được xem là một trong những môi trường tiềm năng. Các thách thức trong việc cân bằng giữa tính không nhận biết và độ bền vững luôn hiện hữu. Các kỹ thuật tiên tiến được phát triển để đối phó với những thách thức này.

1.1. Khái niệm và lịch sử giấu thông tin

Giấu thông tin là quá trình ẩn một thông điệp bí mật. Nó được ẩn trong một đối tượng bao bọc, còn gọi là cover-object. Thông điệp ẩn khó bị phát hiện bởi người thứ ba. Khái niệm này khác biệt với mã hóa, vốn làm xáo trộn thông tin. Giấu thông tin tập trung vào sự tồn tại của thông tin, không phải nội dung của nó. Lịch sử giấu thông tin đã có từ lâu đời, với các phương pháp truyền thống như mực vô hình hoặc thông điệp ẩn trong tóc. Ngày nay, giấu tin được thực hiện trên môi trường số, tận dụng các đặc tính của dữ liệu. Các thành phần chính của một hệ giấu tin bao gồm thông điệp bí mật, khóa giấu tin, đối tượng bao bọc và đối tượng chứa tin (stego-object). Sự tương tác giữa các thành phần này quyết định hiệu quả của hệ thống. Hiểu rõ lịch sử giúp đặt nền móng cho các phát triển hiện đại.

1.2. Thành phần yêu cầu và phân loại hệ giấu tin

Một hệ thống giấu tin đầy đủ có nhiều thành phần. Thông điệp cần giấu là đầu vào. Đối tượng chứa là nền tảng. Khóa giấu tin kiểm soát quá trình giấu và giải. Hệ giấu tin cần đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt. Tính không nhận biết là quan trọng nhất. Tin giấu không được làm thay đổi nhận thức của con người. Độ bền vững là khả năng chống lại các tấn công. Dung lượng giấu tin phải đủ lớn để chứa thông điệp. Tính bảo mật cũng là một yếu tố. Các hệ thống giấu tin được phân loại rộng rãi. Phân loại dựa trên loại môi trường chứa tin (ví dụ: ảnh, video, âm thanh). Phân loại theo kỹ thuật giấu tin sử dụng (ví dụ: miền thời gian, miền tần số). Phân loại theo mục đích ứng dụng. Luận án này tập trung vào âm thanh số. Việc hiểu rõ các yêu cầu là nền tảng. Nó giúp phát triển các kỹ thuật hiệu quả và đáng tin cậy.

1.3. Đặc điểm âm thanh số và ngưỡng nghe

Âm thanh số là đối tượng chính để giấu tin. Nó là một phương tiện lý tưởng nhờ vào đặc tính phức tạp. Ngưỡng nghe của con người rất quan trọng. Tai người không nhạy cảm với những thay đổi nhỏ. Hiện tượng che khuất thính giác (auditory masking) được tận dụng. Thay đổi nhỏ trong phổ tần số hoặc biên độ âm thanh không bị phát hiện. Âm thanh số được biểu diễn dưới dạng mẫu. Các định dạng âm thanh phổ biến như WAV, MP3 có cấu trúc riêng. Mỗi định dạng có đặc điểm riêng về nén và chất lượng. Việc nắm vững các đặc tính này là cần thiết. Nó giúp thiết kế các thuật toán giấu tin hiệu quả. Thuật toán giấu tin sẽ khai thác các vùng dư thừa. Mục tiêu là giấu tin mà không ảnh hưởng chất lượng. Các chương trình giấu tin trên âm thanh cũng được khảo sát. Chúng thể hiện sự đa dạng của các phương pháp.

II.Các phương pháp giấu tin hiệu quả trong âm thanh số

Việc lựa chọn phương pháp giấu tin có ý nghĩa quyết định. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Luận án trình bày chi tiết các phương pháp phổ biến. Các kỹ thuật bổ trợ được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chúng hỗ trợ quá trình giấu tin đạt hiệu suất cao. Các phép biến đổi miền được ứng dụng rộng rãi. Phương pháp đánh giá chất lượng là thiết yếu. Nó giúp so sánh và cải tiến các kỹ thuật. Các độ đo khách quan và chủ quan được sử dụng. Từ đó, đưa ra các phương pháp giấu tin cụ thể. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc cân nhắc kỹ lưỡng giúp chọn lựa phù hợp. Mục tiêu là đạt được tính không nhận biết cao nhất. Đồng thời, đảm bảo dung lượng và độ bền vững. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng vững chắc. Nó hướng dẫn phát triển các giải pháp giấu tin tối ưu.

2.1. Kỹ thuật bổ trợ và đánh giá phương pháp giấu tin

Các kỹ thuật bổ trợ đóng vai trò quan trọng. Chúng tăng cường hiệu quả cho giấu tin. Các phép biến đổi từ miền thời gian sang miền tần số là phổ biến. Ví dụ: biến đổi Fourier, biến đổi wavelet. Xáo trộn dữ liệu mật giúp tăng cường bảo mật. Sinh chuỗi giả ngẫu nhiên tạo ra các vị trí giấu tin không dự đoán được. Đánh giá các phương pháp giấu tin là bước không thể thiếu. Các độ đo khách quan được sử dụng. Ví dụ: PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio), SNR (Signal-to-Noise Ratio). Các phần mềm phát hiện tin giấu cũng được áp dụng. Chúng kiểm tra khả năng chống lại các cuộc tấn công. Đánh giá bằng bảng ODG (Object Difference Grade) là phương pháp chủ quan. ODG đo lường cảm nhận chất lượng âm thanh. Các kỹ thuật đánh giá này đảm bảo tính toàn diện. Chúng giúp xác định hiệu suất của hệ thống giấu tin.

2.2. Phương pháp điều chỉnh LSB và mã hóa pha

Phương pháp điều chỉnh bit ít quan trọng nhất (LSB coding) là đơn giản. Nó thay thế các bit LSB của mẫu âm thanh. Ưu điểm là dung lượng giấu tin cao. Nhược điểm là dễ bị tấn công. Phương pháp chẵn lẻ (parity coding) cũng được xem xét. Nó sử dụng bit chẵn lẻ để giấu tin. Phương pháp mã hóa pha (phase coding) phức tạp hơn. Nó điều chỉnh pha của các thành phần tần số. Sự thay đổi pha ít bị tai người nhận biết. Phương pháp mã hóa tiếng vọng (echo coding) tạo ra tiếng vọng nhỏ. Tiếng vọng này được điều chỉnh để chứa thông tin. Mỗi phương pháp có nguyên lý hoạt động khác nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể. Cần cân nhắc giữa tính không nhận biết, dung lượng và độ bền vững. Các phương pháp này là nền tảng cho nhiều thuật toán giấu tin tiên tiến.

2.3. Các phương pháp giấu tin tiên tiến khác

Ngoài các kỹ thuật cơ bản, nhiều phương pháp tiên tiến được nghiên cứu. Phương pháp trải phổ (spread spectrum) phân tán tin giấu. Nó phân tán tin giấu trên một dải tần rộng. Điều này làm cho tin giấu khó bị phát hiện hơn. Phương pháp điều chỉnh biên độ thay đổi biên độ tín hiệu. Sự thay đổi này được thực hiện một cách tinh vi. Phương pháp lượng tử hóa (quantization) tận dụng lỗi lượng tử. Nó điều chỉnh các mức lượng tử để giấu thông tin. Phương pháp điều chế tỉ lệ thời gian cũng là một lựa chọn. Nó thay đổi tốc độ phát lại một cách không đáng kể. Phương pháp giấu dựa vào Patchwork chọn lọc các đoạn âm thanh. Nó điều chỉnh các đoạn này để giấu tin. Phương pháp dựa vào các đặc trưng nổi bật (perceptual features) tập trung vào các đặc điểm thính giác. Việc kết hợp nhiều phương pháp có thể tăng cường bảo mật. Các phương pháp này mang lại sự linh hoạt. Chúng đáp ứng các yêu cầu bảo mật đa dạng.

III.Thuật toán giấu tin miền thời gian cho âm thanh số

Miền thời gian là một trong những miền chính. Các thuật toán giấu tin được phát triển trên miền này. Việc trực tiếp thao tác trên các mẫu âm thanh là đặc điểm. Các kỹ thuật cần đảm bảo tính không nhận biết. Đồng thời duy trì dung lượng giấu tin mong muốn. Luận án giới thiệu nhiều thuật toán cụ thể. Mỗi thuật toán có cách tiếp cận riêng. Sự kết hợp với mã sửa lỗi là một cải tiến. Điều này tăng cường độ bền vững của tin giấu. Các thử nghiệm được tiến hành để đánh giá hiệu suất. Kết quả thử nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ ưu nhược điểm của từng phương pháp. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc. Cần xem xét các yếu tố như độ phức tạp tính toán. Yêu cầu về chất lượng âm thanh cũng là một yếu tố. Mục tiêu là phát triển các hệ thống giấu tin hiệu quả cao.

3.1. Giấu tin kết hợp mã sửa lỗi Hamming

Thuật toán này kết hợp giấu tin với mã sửa lỗi Hamming. Mã Hamming giúp phát hiện và sửa lỗi. Quá trình giấu tin được thực hiện cẩn thận. Tin mật được mã hóa Hamming trước khi giấu. Sau đó, nó được nhúng vào các mẫu âm thanh. Quá trình giải tin bao gồm xác thực tin giấu. Đồng thời sửa lỗi nếu có. Điều này tăng cường độ bền vững của tin giấu. Nó giúp chống lại các nhiễu hoặc tấn công nhỏ. Kết quả thử nghiệm và đánh giá cho thấy hiệu quả. Thuật toán này cải thiện độ tin cậy của tin giấu. Nó đặc biệt hữu ích trong môi trường truyền dẫn không ổn định. Việc tích hợp mã sửa lỗi là một bước tiến quan trọng. Nó nâng cao khả năng phục hồi của hệ thống giấu tin. Điều này đảm bảo thông điệp được giải mã chính xác.

3.2. Điều chỉnh giá trị nhóm bit và mẫu dữ liệu

Các thuật toán điều chỉnh giá trị nhóm bit được nghiên cứu. Nó sinh chuỗi xác định mẫu dữ liệu. Đồng thời xác định vị trí trên mẫu để giấu tin. Quá trình điều chỉnh độ lệch bit được thực hiện. Thuật toán giấu tin điều chỉnh giá trị nhóm bit. Quá trình giải tin cũng theo phương pháp này. Một thuật toán khác điều chỉnh 2 mẫu trong một đoạn 25 mẫu. Dữ liệu mật được xáo trộn trước khi giấu. Thuật toán giấu 4 bit trong khối 25 mẫu dữ liệu. Thuật toán giải tin tương ứng được phát triển. Các kết quả thử nghiệm và đánh giá được trình bày. Một thuật toán khác điều chỉnh 1 bit trong khối. Mục đích là giấu 8 bit dữ liệu. Dữ liệu được xáo trộn bằng phương pháp hoán vị. Tổng XOR của đoạn được tính toán. Thuật toán giấu một byte dữ liệu vào khối 256 mẫu. Các phương pháp này tối ưu hóa dung lượng giấu. Đồng thời duy trì chất lượng âm thanh gốc.

3.3. Kỹ thuật điều chỉnh tiếng vọng trong miền thời gian

Thuật toán giấu điều chỉnh tiếng vọng được khám phá. Nó dựa trên nguyên lý tạo ra tiếng vọng. Tiếng vọng này được kiểm soát cẩn thận. Thuật toán giấu của Rios Chavez là một ví dụ. Kỹ thuật điều chỉnh tiếng vọng được áp dụng. Nó thay đổi các thông số của tiếng vọng. Các thông số này bao gồm độ trễ, độ suy giảm. Việc điều chỉnh tinh tế đảm bảo tính không nhận biết. Tai người khó phân biệt tiếng vọng nhỏ này. Quá trình giấu tin hiệu quả và an toàn. Kết quả thử nghiệm và đánh giá cho thấy tiềm năng. Thuật toán này có thể đạt được dung lượng giấu tốt. Đồng thời duy trì chất lượng âm thanh cao. Kỹ thuật tiếng vọng là một phương pháp độc đáo. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong giấu tin. Nó cũng cung cấp một giải pháp bảo mật mạnh mẽ.

IV.Thuật toán giấu tin miền biến đổi trong âm thanh số

Miền biến đổi cung cấp một cách tiếp cận khác. Các thuật toán giấu tin được phát triển trên miền này. Biến đổi Fourier là một công cụ mạnh mẽ. Nó phân tích tín hiệu âm thanh thành các thành phần tần số. Việc điều chỉnh các hệ số tần số là kỹ thuật chính. Các thay đổi nhỏ trong miền tần số ít bị nhận biết. Tai người có ngưỡng nghe khác nhau ở các tần số. Điều này được tận dụng để giấu thông tin. Luận án trình bày chi tiết các thuật toán. Mỗi thuật toán có chiến lược điều chỉnh riêng. Các thử nghiệm và đánh giá được thực hiện. Chúng xác định hiệu suất và độ bền vững. Mục tiêu là phát triển các hệ thống giấu tin an toàn. Các hệ thống này cần đạt dung lượng cao. Đồng thời, chúng phải duy trì chất lượng âm thanh. Miền biến đổi mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu mới.

4.1. Điều chỉnh hệ số miền biến đổi Fourier

Thuật toán này tập trung vào miền biến đổi Fourier. Nó điều chỉnh các hệ số trên miền này. Quá trình điều chỉnh giá trị trong miền tần số được thực hiện. Mỗi hệ số Fourier tương ứng với một tần số. Việc thay đổi nhỏ các hệ số không ảnh hưởng lớn đến âm thanh. Đặc biệt, các hệ số ở vùng tần số cao. Đây là vùng ít nhạy cảm với tai người. Thuật toán điều chỉnh mẫu để giấu một bit thông tin. Quá trình giấu tin được mô tả chi tiết. Thuật toán lấy 1 bit mật từ 1 mẫu âm thanh. Thuật toán giải tin được thiết kế tương ứng. Nó giúp trích xuất thông tin đã giấu. Kết quả thử nghiệm và đánh giá được trình bày. Thuật toán này chứng minh tính hiệu quả. Nó cung cấp một giải pháp giấu tin mạnh mẽ. Việc khai thác đặc điểm của miền tần số là then chốt. Nó giúp đạt được sự cân bằng giữa các yêu cầu.

4.2. Giấu tin bằng cách điều chỉnh mẫu

Giấu tin bằng cách điều chỉnh mẫu là một phương pháp khác. Phương pháp này áp dụng trong miền biến đổi. Nó không thay đổi trực tiếp giá trị mẫu âm thanh. Thay vào đó, nó điều chỉnh các mẫu đã biến đổi. Các thuật toán tập trung vào việc thay đổi nhỏ. Các thay đổi này nằm trong giới hạn không nhận biết. Việc điều chỉnh hệ số Fourier là một ví dụ. Nó liên quan đến việc thay đổi giá trị cụ thể. Các hệ số này được chọn lọc kỹ lưỡng. Mục tiêu là để ít ảnh hưởng đến âm thanh nhất. Kết quả thử nghiệm được thực hiện. Chúng đánh giá tính không nhận biết. Đồng thời đánh giá dung lượng giấu tin. Các kỹ thuật này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó yêu cầu về cấu trúc tín hiệu âm thanh. Nó cũng yêu cầu về giới hạn cảm nhận của tai người. Miền biến đổi mang lại sự linh hoạt. Nó cho phép giấu tin một cách tinh vi hơn.

V.Đánh giá và ứng dụng kỹ thuật giấu tin âm thanh số

Đánh giá là một phần thiết yếu của nghiên cứu. Nó xác định hiệu quả của các kỹ thuật giấu tin. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tính không nhận biết. Dung lượng giấu tin và độ bền vững là các yếu tố quan trọng. Các công cụ và phương pháp đánh giá được sử dụng. Chúng giúp so sánh các thuật toán một cách khách quan. Luận án cũng đề cập đến các cuộc tấn công. Nó khám phá khả năng chống chịu của hệ thống. Các ứng dụng thực tiễn của giấu tin rất đa dạng. Nó bao gồm bảo vệ bản quyền, truyền thông bí mật. Xác thực dữ liệu và kiểm soát truy cập cũng là các ứng dụng. Việc hiểu rõ các ứng dụng giúp định hướng phát triển. Nó tạo ra các giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế. Mục tiêu là xây dựng hệ thống giấu tin toàn diện. Hệ thống này có khả năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

5.1. Các độ đo và phần mềm đánh giá chất lượng

Đánh giá chất lượng là bước quan trọng. Nó xác định hiệu suất của hệ thống giấu tin. Các độ đo khách quan được sử dụng phổ biến. Ví dụ: SNR (Signal-to-Noise Ratio), PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio). Các độ đo này định lượng sự khác biệt. Nó giữa âm thanh gốc và âm thanh chứa tin. Bảng đánh giá ODG (Object Difference Grade) là phương pháp chủ quan. ODG đo lường cảm nhận chất lượng của người nghe. Nó cung cấp cái nhìn chân thực hơn. Các phần mềm phát hiện tin giấu cũng được áp dụng. Chúng kiểm tra khả năng phát hiện tin giấu. Điều này giúp đánh giá độ an toàn của hệ thống. Kết quả đánh giá là cơ sở để cải tiến. Nó giúp tối ưu hóa các thuật toán. Việc lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp là cần thiết. Nó đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.

5.2. Tấn công hệ thống và ứng dụng thực tiễn

Các hệ thống giấu tin phải đối mặt với nhiều cuộc tấn công. Các cuộc tấn công nhằm phát hiện hoặc phá hủy tin giấu. Việc hiểu rõ các loại tấn công là quan trọng. Nó giúp thiết kế hệ thống có độ bền vững cao. Các cuộc tấn công có thể bao gồm xử lý tín hiệu. Ví dụ: nén, lọc, thêm nhiễu. Các ứng dụng của giấu tin rất phong phú. Bảo vệ bản quyền kỹ thuật số là một ứng dụng. Giấu tin giúp nhúng thông tin sở hữu. Nó giúp xác định nguồn gốc của dữ liệu. Truyền thông bí mật là một ứng dụng khác. Nó cho phép trao đổi thông tin nhạy cảm. Xác thực dữ liệu cũng sử dụng giấu tin. Nó giúp đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin. Kiểm soát truy cập thông tin là một lĩnh vực tiềm năng. Các ứng dụng này cho thấy tầm quan trọng của giấu tin. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của các giải pháp bảo mật.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: GIẤU THÔNG TIN VÀ GIẤU TIN TRONG ÂM THANH
1.1. Giấu thông tin
1.1.1. Lịch sử giấu thông tin
1.1.2. Các thành phần của hệ giấu tin
1.1.3. Các yêu cầu của hệ giấu tin
1.1.4. Phân loại giấu tin
1.1.5. Tấn công hệ thống giấu tin
1.1.6. Các ứng dụng của giấu tin
1.2. Giấu tin trong âm thanh số
1.2.1. Ngưỡng nghe
1.2.2. Hiện tượng che khuất
1.2.3. Âm thanh và các đặc tính của âm thanh
1.2.4. Biểu diễn âm thanh số. Các định dạng âm thanh phổ biến
1.2.5. Một số chương trình giấu tin trên âm thanh
1.3. Tổng kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP GIẤU TIN TRONG ÂM THANH
2.1. Các kỹ thuật bổ trợ cho giấu tin
2.1.1. Các phép biến đổi từ miền thời gian sang miền tần số
2.1.2. Xáo trộn dữ liệu mật
2.1.3. Sinh chuỗi giả ngẫu nhiên
2.2. Đánh giá các phương pháp giấu tin trong âm thanh
2.2.1. Đánh giá bằng các độ đo
2.2.2. Đánh giá bằng các phần mềm phát hiện tin
2.2.3. Đánh giá bằng bảng đánh giá ODG (Object Difference Grade)
2.3. Phương pháp giấu tin trong âm thanh
2.3.1. Phương pháp điều chỉnh bit ít quan trọng nhất (LSB coding)
2.3.2. Phương pháp chẵn lẻ (parity coding)
2.3.3. Phương pháp mã hoá pha (phase coding)
2.3.4. Phương pháp mã hoá tiếng vọng (echo coding)
2.3.5. Phương pháp trải phổ
2.3.6. Phương pháp điều chỉnh biên độ
2.3.7. Phương pháp lượng tử hoá (quantization)
2.3.8. Phương pháp điều chế tỉ lệ thời gian
2.3.9. Phương pháp giấu dựa vào Patchwork
2.3.10. Phương pháp dựa vào các đặc trưng nổi bật
2.4. Tổng kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ THUẬT TOÁN GIẤU TIN TRÊN MIỀN THỜI GIAN
3.1. Thuật toán giấu tin kết hợp mã sửa lỗi Hamming
3.1.1. Quá trình giấu tin
3.1.2. Quá trình giải tin và xác thực tin giấu
3.1.3. Kết quả thử nghiệm và đánh giá
3.2. Thuật toán giấu điều chỉnh giá trị nhóm bit
3.2.1. Sinh chuỗi xác định mẫu dữ liệu và vị trí trên mẫu
3.2.2. Điều chỉnh độ lệch bit
3.2.3. Thuật toán giấu tin theo phương pháp điều chỉnh giá trị nhóm bit
3.2.4. Quá trình giải tin theo phương pháp điều chỉnh giá trị nhóm bit
3.2.5. Đánh giá phương pháp giấu tin
3.3. Thuật toán giấu bằng điều chỉnh 2 mẫu trong một đoạn chứa 25 mẫu
3.3.1. Xáo trộn dữ liệu
3.3.2. Thuật toán giấu 4 bit trong khối 25 mẫu dữ liệu
3.3.2.1. Thuật toán giấu tin
3.3.2.2. Thuật toán giải tin
3.3.3. Kết quả thử nghiệm và đánh giá
3.4. Thuật toán điều chỉnh 1 bit trong khối để giấu 8 bit dữ liệu
3.4.1. Xáo trộn dữ liệu bằng phương pháp hoán vị
3.4.2. Tính tổng XOR của đoạn
3.4.3. Thuật toán giấu một byte dữ liệu vào trong khối 256 mẫu
3.4.3.1. Thuật toán giấu tin
3.4.3.2. Thuật toán giải tin
3.4.4. Kết quả thử nghiệm và đánh giá
3.5. Thuật toán giấu điều chỉnh tiếng vọng
3.5.1. Thuật toán giấu của Rios Chavez
3.5.2. Kỹ thuật điều chỉnh tiếng vọng
3.5.3. Kết quả thử nghiệm và đánh giá
3.6. Tổng kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ THUẬT TOÁN GIẤU TIN TRÊN MIỀN BIẾN ĐỔI
4.1. Thuật toán điều chỉnh các hệ số trên miền biến đổi Fourier
4.1.1. Điều chỉnh giá trị trong miền tần số
4.1.2. Thuật toán điều chỉnh mẫu để giấu một bit
4.1.2.1. Thuật toán giấu
4.1.2.2. Thuật toán lấy 1 bit mật từ 1 mẫu
4.1.3. Thuật toán giải tin
4.1.4. Kết quả thử nghiệm và đánh giá
4.2. Thuật toán giấu điều chỉnh hệ số biến đổi wavelet
4.2.1. Thuật toán giấu 1 bit
4.2.2. Thuật toán trích 1 bit trong đoạn
4.2.3. Thuật toán giấu tin
4.2.4. Thuật toán trích tin
4.2.5. Kết quả thực nghiệm và đánh giá
4.3. Tổng kết chương 4
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số luận án ts máy tính 604801

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (120 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HUỲNH BÁ DIỆU MỘT SỐ KỸ THUẬT GIẤU TIN TRONG ÂM THANH SỐ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN Hà Nội – Năm 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HUỲNH BÁ DIỆU MỘT SỐ KỸ THUẬT GIẤU TIN TRONG ÂM THANH SỐ Chuyên ngành: HỆ THỐNG THÔNG TIN Mã số: 62 48 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỆ THỐNG THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN XUÂN HUY Hà Nội – Năm 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác.

Tác giả Huỳnh Bá Diệu i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cảm ơn Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc Gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Xuân Huy. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Xuân Huy đã có những định hướng giúp tôi thành công trong công việc nghiên cứu.

Thầy cũng động viên chỉ bảo cho tôi vượt qua những khó khăn và cho tôi nhiều kiến thức quý báu về nghiên cứu khoa học. Nhờ sự chỉ bảo của Thầy, tôi mới có thể hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến ơn PGS. Trịnh Nhật Tiến, PGS.

Hà Quang Thụy, PGS. Nguyễn Ngọc Hóa cùng các Thầy Cô ở Bộ môn Các Hệ thống thông tin, khoa Công nghệ thông tin Trường Đại học Công nghệ, nơi tôi học tập, đã tạo điều kiện thuận lợi và hỗ trợ cho tôi trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Tôi cũng xin cảm ơn PGS. Phạm Văn Ất đã góp ý để tôi điều chỉnh và hoàn thành phần nội dung của luận án.

Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Trường Đại học Duy Tân đã hỗ trợ cho tôi kinh phí, tạo điều kiện về thời gian trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình, đã cho tôi điểm tựa vững chắc, động viên và nhắc nhở tôi hoàn thành luận án. ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. GIẤU THÔNG TIN VÀ GIẤU TIN TRONG ÂM THANH.

Giấu thông tin. Lịch sử giấu thông tin. Các thành phần của hệ giấu tin. Các yêu cầu của hệ giấu tin.

Phân loại giấu tin. Tấn công hệ thống giấu tin. Các ứng dụng của giấu tin. Giấu tin trong âm thanh số.

Ngưỡng nghe. Hiện tượng che khuất. Âm thanh và các đặc tính của âm thanh. Biểu diễn âm thanh số.

Các định dạng âm thanh phổ biến. Một số chương trình giấu tin trên âm thanh .20 Tổng kết chương 1. PHƯƠNG PHÁP GIẤU TIN TRONG ÂM THANH. Các kỹ thuật bổ trợ cho giấu tin.

Các phép biến đổi từ miền thời gian sang miền tần số. Xáo trộn dữ liệu mật. Sinh chuỗi giả ngẫu nhiên. Đánh giá các phương pháp giấu tin trong âm thanh.

Đánh giá bằng các độ đo. Đánh giá bằng các phần mềm phát hiện tin. Đánh giá bằng bảng đánh giá ODG (Object Difference Grade). Phương pháp giấu tin trong âm thanh.

Phương pháp điều chỉnh bit ít quan trọng nhất (LSB coding). Phương pháp chẵn lẻ (parity coding). Phương pháp mã hoá pha (phase coding). Phương pháp mã hoá tiếng vọng (echo coding).

Phương pháp trải phổ. Phương pháp điều chỉnh biên độ. Phương pháp lượng tử hoá (quantization) .38 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp điều chế tỉ lệ thời gian.

Phương pháp giấu dựa vào Patchwork. Phương pháp dựa vào các đặc trưng nổi bật .41 Tổng kết chương 2. MỘT SỐ THUẬT TOÁN GIẤU TIN TRÊN MIỀN THỜI GIAN. Thuật toán giấu tin kết hợp mã sửa lỗi Hamming.

Quá trình giấu tin. Quá trình giải tin và xác thực tin giấu. Kết quả thử nghiệm và đánh giá. Thuật toán giấu điều chỉnh giá trị nhóm bit.

Sinh chuỗi xác định mẫu dữ liệu và vị trí trên mẫu. Điều chỉnh độ lệch bit. Thuật toán giấu tin theo phương pháp điều chỉnh giá trị nhóm bit. Quá trình giải tin theo phương pháp điều chỉnh giá trị nhóm bit.

Đánh giá phương pháp giấu tin. Thuật toán giấu bằng điều chỉnh 2 mẫu trong một đoạn chứa 25 mẫu. Xáo trộn dữ liệu. Thuật toán giấu 4 bit trong khối 25 mẫu dữ liệu.

Thuật toán giấu tin. Thuật toán giải tin. Kết quả thử nghiệm và đánh giá. Thuật toán điều chỉnh 1 bit trong khối để giấu 8 bit dữ liệu.

Xáo trộn dữ liệu bằng phương pháp hoán vị. Tính tổng XOR của đoạn. Thuật toán giấu một byte dữ liệu vào trong khối 256 mẫu. Thuật toán giấu tin.

Thuật toán giải tin. Kết quả thử nghiệm và đánh giá. Thuật toán giấu điều chỉnh tiếng vọng. Thuật toán giấu của Rios Chavez.

Kỹ thuật điều chỉnh tiếng vọng. Kết quả thử nghiệm và đánh giá .75 Tổng kết chương 3. MỘT SỐ THUẬT TOÁN GIẤU TIN TRÊN MIỀN BIẾN ĐỔI. Thuật toán điều chỉnh các hệ số trên miền biến đổi Fourier .78 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Điều chỉnh giá trị trong miền tần số. Thuật toán điều chỉnh mẫu để giấu một bit. Thuật toán giấu. Thuật toán lấy 1 bit mật từ 1 mẫu.

Thuật toán giải tin. Kết quả thử nghiệm và đánh giá. Thuật toán giấu điều chỉnh hệ số biến đổi wavelet. Thuật toán giấu 1 bit.

Thuật toán trích 1 bit trong đoạn. Thuật toán giấu tin. Thuật toán trích tin. Kết quả thực nghiệm và đánh giá .88 Tổng kết chương 4.

91 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .101 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt A/D Analog to Digital converter AAC Advanced Audio Coding BPSK Binary Phase Shift Keying CDMA Code-Division Multiple Access D/A Digital-to-Analog converter DFT Discrete Fourier transform DSSS Direct Sequence Spread Spectrum DWT Discrete Wavelet Transform ECC Error Corecttion Code FFT Fast Fourier Transform HAS Human Auditory System HVS Human Visual System IDWT Inverse Discrete Wavelet Transform IFFT Inverse Fast Fourier Transform ITU International Telecommunication Union LSB Least Significant Bit MCPT Modify Chen-Pan-Tseng scheme MPEG Moving Picture Experts Group MPS Modify Patchwork Scheme MSE Mean Squared Error NCC Normalized Cross Correlation ODG Objective Difference Grade PCM Pulse Code Modulation RIFF Resource Interchange File Format SDMI Secure Digital Music Initiative SNR Signal –to- Noise Ratio SS Spread Spectrum vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các bảng Bảng 1. Một số định dạng tệp âm thanh trên máy tính. Bảng một số phần mềm giấu tin trong âm thanh. Chu kỳ lặp lại của phép biến đổi tương ứng với kích thước N.

Các tiêu chí đánh giá theo thang ODG. Giá trị SNR khi thực hiện giấu kết hợp mã Hamming. Phát hiện thay đổi tin mật trên tệp mang tin. Bảng giá trị SNR khi giấu tin theo phương pháp điều chỉnh nhóm bit 55 Bảng 3.

Bảng giá trị SNR khi giấu tin vào trong các tệp theo kỹ thuật MCPT. Bảng giá trị SNR khi giấu tin theo thuật toán điều chỉnh một bit. Bảng giá trị SNR khi thêm tiếng vọng để giấu tin. Giá trị các mẫu trước và sau khi giấu các bit.

Tỉ lệ bit sai khi tấn công thêm nhiễu. Bảng giá trị SNR khi điều chỉnh biên độ để giấu tin. Bảng giá trị SNR và NCC khi giấu tin. Bảng giá trị NCC khi thêm nhiễu trắng.

Bảng giá trị NCC khi thêm nhiễu hạt tiêu và nhiễu đốm .90 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1. Sơ đồ của hệ giấu tin. Mối quan hệ giữa ba yếu tố chất lượng – dung lượng – bền vững. Phân loại giấu tin dựa vào mục đích ứng dụng.

Hệ thống thính giác của con người [66]. Dải tần của âm thanh .6 Ngưỡng che của tín hiệu âm thanh. Che khuất âm thanh trên miền tần số [74]. Che khuất âm thanh trên miền thời gian [74].

Kỹ thuật làm giảm hao hụt tín hiệu trên đường truyền [80]. Chuyển âm thanh dạng tương sang dạng số. Lượng tử hoá và biểu diễn dạng số tín hiệu tương tự [80]. Phân giải tín hiệu thành 2 thành phần xấp xỉ và chi tiết.

Tín hiệu gốc và tín hiệu đã loại bỏ thành phần D. Ảnh gốc và sau khi thực hiện chuyển đổi. Điều chỉnh bit thấp nhất của mẫu để giấu bit 1. Điều chỉnh mẫu để giấu bit 1 trong khối theo phương pháp chẵn lẻ.

Sự dịch chuyển pha của tín hiệu. Tín hiệu gốc và tín hiệu sau khi dịch chuyển pha 𝜋/2. Hiện tượng không liên tục về pha. Các thành phần trong tiếng vọng của tín hiệu [32].

Xử lý (lọc) mỗi khối để giải tin trong kỹ thuật trải phổ. Biên độ và năng lượng của tín hiệu [32]. Sơ đồ điều chỉnh giá trị [32]. Điều chỉnh độ dốc để giấu thông tin [32].

So sánh giá trị trung bình của tín hiệu không có và có giấu tin. Giá trị trung bình của tín hiệu có và không có giấu tin theo MPA. Minh hoạ mã Hamming với 4 bit dữ liệu và 3 bit kiểm tra chẵn lẻ. Ma trận sinh và ma trận kiểm tra của mã Hamming (7, 4) .44 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Dữ liệu âm thanh gốc và dữ liệu có chứa tin mật. Độ sai khác khi điều chỉnh bit thứ 3 của mẫu dữ liệu. Độ sai khác khi sử dụng kỹ thuật điều chỉnh các bit thấp hơn. Đoạn dữ liệu tệp âm thanh gốc (trên) và tệp có chứa tin mật (dưới).

Minh hoạ kỹ thuật padding. Vị trí các byte sau khi xáo trộn. Ma trận F và A tương ứng từ các mẫu dữ liệu. Kết quả XOR 4 cột đầu tiên của từng hàng.

Kết quả XOR 4 dòng đầu tiên của từng cột. Kết quả XOR của chuỗi C và chuỗi R. Kết quả giấu 4 bit 0110 trong khối F. Kết quả giấu 4 bit 0111 trong khối F.

Kết quả giấu 4 bit 1100 trong khối F. Kết quả giấu 4 bit 1101 trong khối F. Ảnh gốc và ảnh sau khi chuyển đổi để giấu tin .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Bá Diệu (2017). Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số l [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/604801

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số l" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Các kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số. Nghiên cứu phương pháp nhúng dữ liệu bí mật, đảm bảo chất lượng âm thanh và tính bảo mật.

Luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số l" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số l" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số l" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: An Toàn Thông Tin.

Luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số l" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số l" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ một số kỹ thuật giấu tin trong âm thanh số l" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter