Luận án TS. Quản lý nhà nước quan hệ quốc tế Giáo hội Công giáo VN - Phan Thị Mỹ Bình (HVHCQG)
Nghiên cứu quản lý nhà nước quan hệ quốc tế giáo hội công giáo Việt Nam qua luận án tiến sĩ, phân tích pháp lý và thực tiễn.
Quản lý công
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước quan hệ quốc tế tôn giáo
Quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo là một lĩnh vực phức tạp. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm cốt lõi. Tài liệu phân tích các định nghĩa cơ bản. Quản lý nhà nước đối với hoạt động quan hệ quốc tế của các tổ chức tôn giáo là trọng tâm. Phạm vi và nội dung quản lý được xác định rõ. Các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế của các tổ chức tôn giáo cũng được xem xét. Yếu tố chính trị, xã hội, văn hóa và quốc tế đều tác động. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Tài liệu cũng đúc kết nhiều bài học kinh nghiệm. Bài học rút ra từ thực tiễn quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội. Bài học về quan hệ với Tòa thánh Vatican rất quan trọng. Những kinh nghiệm này định hình phương pháp quản lý. Nhà nước cần quản lý hiệu quả hoạt động quốc tế của tôn giáo.
1.1. Khái niệm và nội dung quản lý nhà nước về tôn giáo
Quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo bao gồm nhiều hoạt động. Nó định nghĩa nhiệm vụ, xác định phạm vi hoạt động quốc tế. Nguyên tắc quản lý tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo là nền tảng pháp lý. Nhà nước đảm bảo quyền tự do tôn giáo quốc tế. Đồng thời, nhà nước duy trì trật tự xã hội, an ninh quốc gia. Nội dung quản lý bao gồm cấp phép, giám sát, hỗ trợ các hoạt động quốc tế. Việc này đảm bảo các hoạt động đúng pháp luật Việt Nam. Nhà nước tạo điều kiện cho giao lưu tôn giáo. Mục tiêu là phát huy giá trị tốt đẹp của tôn giáo. Quản lý cũng bao gồm việc giải quyết các vấn đề phát sinh. Phương pháp quản lý đòi hỏi sự linh hoạt, khách quan. Nó cần phù hợp với đặc thù của từng tổ chức tôn giáo.
1.2. Yếu tố ảnh hưởng quan hệ quốc tế tổ chức tôn giáo
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế của các tổ chức tôn giáo. Chính sách tôn giáo của Việt Nam là yếu tố nội tại quan trọng. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về tôn giáo định hướng hoạt động. Mối quan hệ Việt Nam - Tòa thánh Vatican cũng có tác động lớn. Các yếu tố quốc tế bao gồm xu hướng toàn cầu hóa. Nó cũng bao gồm sự gia tăng đối thoại liên tôn giáo. Các tổ chức tôn giáo có nhu cầu mở rộng giao lưu quốc tế. Điều này nhằm chia sẻ kinh nghiệm, phát triển giáo lý. Tình hình an ninh chính trị thế giới cũng ảnh hưởng. Sự can thiệp của các thế lực thù địch có thể gây phức tạp. Quản lý nhà nước cần nhận diện rõ các yếu tố này. Điều này giúp dự báo, ứng phó kịp thời với các thách thức.
II. Thực trạng quan hệ quốc tế Giáo hội Công giáo Việt Nam
Giáo hội Công giáo Việt Nam có lịch sử hình thành và phát triển lâu đời. Tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội. Quan hệ quốc tế của Giáo hội Công giáo Việt Nam rất đa dạng. Nó bao gồm giao lưu với Tòa thánh Vatican. Nó còn mở rộng đến các Giáo hội Công giáo trên thế giới. Các hoạt động này thể hiện sự hội nhập của Công giáo Việt Nam. Việc này phù hợp với xu thế phát triển chung của đất nước. Tài liệu đánh giá chi tiết thực trạng các hoạt động. Các hoạt động này từ đào tạo chức sắc ở nước ngoài. Nó đến việc tiếp đón các đoàn quốc tế vào Việt Nam. Những hoạt động này mang lại nhiều cơ hội và thách thức. Nhà nước cần có cách tiếp cận phù hợp. Mục tiêu là quản lý hiệu quả, tạo điều kiện phát triển.
2.1. Khái quát về Giáo hội Công giáo Việt Nam
Giáo hội Công giáo Việt Nam hình thành từ thế kỷ 16. Nó có tổ chức chặt chẽ, hoạt động thống nhất. Hội đồng Giám mục Việt Nam là cơ quan đại diện. Giáo hội có hệ thống giáo phận, giáo xứ rộng khắp. Tín đồ Công giáo Việt Nam là một bộ phận của khối đại đoàn kết dân tộc. Hoạt động của Giáo hội Công giáo Việt Nam tuân thủ pháp luật. Giáo hội tích cực tham gia các hoạt động xã hội. Nó đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế. Quản lý nhà nước cần hiểu rõ bối cảnh này.
2.2. Quan hệ quốc tế của Giáo hội Công giáo Việt Nam
Hoạt động quan hệ quốc tế của Giáo hội Công giáo Việt Nam đa dạng. Các đoàn chức sắc đi đào tạo, bồi dưỡng ở nước ngoài thường xuyên. Nhiều đoàn Công giáo xuất cảnh để giao lưu, học hỏi. Các đoàn nhập cảnh vào Việt Nam để tìm hiểu, hỗ trợ hoạt động. Quan hệ với Tòa thánh Vatican là trọng tâm. Quan hệ với các Giáo hội Công giáo khác trên thế giới cũng quan trọng. Việc này bao gồm các Giáo hội tại Pháp, Ý, Hoa Kỳ. Các hoạt động này tạo cầu nối văn hóa. Nó cũng góp phần quảng bá hình ảnh đất nước. Nhà nước giám sát chặt chẽ các hoạt động này. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật. Chính sách tôn giáo của Việt Nam khuyến khích giao lưu phù hợp.
III. Quản lý nhà nước hoạt động quan hệ quốc tế GCGVN
Quản lý nhà nước đối với hoạt động quan hệ quốc tế của Giáo hội Công giáo Việt Nam là cần thiết. Nó nhằm đảm bảo các hoạt động diễn ra theo đúng khuôn khổ pháp luật. Hệ thống pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo được xây dựng. Các quy định về quan hệ quốc tế của tôn giáo dần hoàn thiện. Bộ máy tổ chức và đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác tôn giáo cũng được củng cố. Công tác thanh tra, kiểm tra được tăng cường. Hoạt động này giúp phát hiện, xử lý kịp thời các vi phạm. Tài liệu đánh giá chi tiết thực trạng quản lý. Những kết quả đạt được được ghi nhận. Những hạn chế và khó khăn cũng được chỉ ra rõ ràng. Điều này tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
3.1. Xây dựng chính sách pháp luật về hoạt động tôn giáo
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo là nền tảng quản lý. Các văn bản pháp quy điều chỉnh hoạt động quốc tế của tôn giáo. Nhà nước ban hành quy định về xuất nhập cảnh của chức sắc, tín đồ. Nó cũng có quy định về tiếp nhận tài trợ nước ngoài. Chính sách tôn giáo của Việt Nam hướng tới đảm bảo quyền tự do tôn giáo. Đồng thời, nhà nước duy trì kỷ cương, an ninh quốc gia. Hệ thống pháp luật cần được tiếp tục hoàn thiện. Việc này nhằm đáp ứng yêu cầu của thực tiễn. Nó cũng cần phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam. Công tác phổ biến pháp luật cũng được chú trọng. Việc này nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật trong các tổ chức tôn giáo.
3.2. Tổ chức thực hiện quản lý thanh tra
Bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo thực hiện nhiệm vụ. Ban Tôn giáo Chính phủ đóng vai trò trung tâm. Các cơ quan chức năng khác cũng phối hợp chặt chẽ. Đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo được đào tạo. Công tác tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật được đẩy mạnh. Nhà nước tiến hành thanh tra, kiểm tra định kỳ. Việc này nhằm giám sát hoạt động quan hệ quốc tế cụ thể. Các hoạt động giao lưu, hội nghị quốc tế được quản lý. Nhà nước cũng quản lý việc bổ nhiệm chức sắc có yếu tố nước ngoài. Việc này đảm bảo tính minh bạch, đúng quy định. Những biện pháp này giúp ngăn chặn các hành vi vi phạm.
3.3. Đánh giá kết quả hạn chế trong quản lý nhà nước
Quản lý nhà nước đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Các hoạt động quan hệ quốc tế của Giáo hội Công giáo Việt Nam được tạo điều kiện. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam được đảm bảo. Mối quan hệ Việt Nam - Tòa thánh Vatican có những bước tiến. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Hệ thống pháp luật cần chi tiết hơn. Năng lực của cán bộ quản lý còn cần nâng cao. Công tác phối hợp giữa các cơ quan chưa đồng bộ hoàn toàn. Việc phát hiện, xử lý vi phạm đôi khi còn chậm trễ. Những hạn chế này đòi hỏi các giải pháp khắc phục. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý.
IV. Đàm phán Việt Nam Tòa thánh Vatican và chính sách tôn giáo
Mối quan hệ Việt Nam - Tòa thánh Vatican có ý nghĩa đặc biệt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến Giáo hội Công giáo Việt Nam. Tiến trình đàm phán giữa hai bên diễn ra liên tục. Các cuộc đối thoại đã đạt được những kết quả nhất định. Vấn đề bổ nhiệm giám mục, vai trò của đại diện Tòa thánh là trọng tâm. Chính sách tôn giáo của Việt Nam thể hiện sự cởi mở. Nó tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân. Đồng thời, nhà nước bảo vệ lợi ích quốc gia. Quyền tự do tôn giáo quốc tế được Việt Nam công nhận. Tuy nhiên, việc thực thi phải phù hợp với pháp luật. Mối quan hệ này tác động sâu sắc đến Công giáo Việt Nam và xã hội. Nó góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.
4.1. Lịch sử và tiến trình đàm phán Việt Nam Vatican
Quan hệ Việt Nam - Tòa thánh Vatican trải qua nhiều giai đoạn. Từ sau đổi mới, hai bên bắt đầu các cuộc đối thoại. Mục tiêu là bình thường hóa quan hệ. Các phái đoàn cấp cao thường xuyên thăm viếng. Tiến trình đàm phán tập trung vào nhiều vấn đề. Nó bao gồm việc bổ nhiệm giám mục. Nó cũng bao gồm địa vị pháp lý của Giáo hội Công giáo Việt Nam. Việt Nam luôn khẳng định chủ quyền. Nhà nước đảm bảo quyền tự chủ của Giáo hội địa phương. Tòa thánh Vatican cũng thể hiện sự thiện chí. Hai bên tìm kiếm tiếng nói chung trên nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau. Những bước tiến đạt được là minh chứng cho nỗ lực chung.
4.2. Chính sách tôn giáo của Việt Nam và quyền tự do tôn giáo
Chính sách tôn giáo của Việt Nam nhất quán. Nhà nước tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo được ban hành. Nó tạo hành lang pháp lý cho hoạt động tôn giáo. Quyền tự do tôn giáo quốc tế được ghi nhận. Nhà nước khuyến khích các tôn giáo tham gia vào đời sống xã hội. Việc này bao gồm các hoạt động từ thiện, giáo dục. Nhà nước không phân biệt đối xử giữa các tôn giáo. Chính sách này tạo điều kiện cho Công giáo Việt Nam phát triển. Nó cũng giúp Giáo hội củng cố vị thế trong xã hội. Tự do tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam được thực hành. Nhà nước quản lý để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Mọi hoạt động phải tuân thủ hiến pháp.
V. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước quan hệ quốc tế GCGVN
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với quan hệ quốc tế của Giáo hội Công giáo Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện thể chế, chính sách pháp luật. Nâng cao năng lực của bộ máy quản lý nhà nước là cần thiết. Công tác đối ngoại tôn giáo cần được đẩy mạnh. Việc vận động quần chúng tín đồ Công giáo cũng quan trọng. Thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo cần được tăng cường. Cải cách thủ tục hành chính cũng là một giải pháp. Những giải pháp này nhằm tạo môi trường thuận lợi. Nó giúp Giáo hội Công giáo Việt Nam phát triển trong khuôn khổ pháp luật. Đồng thời, nhà nước duy trì ổn định chính trị, xã hội.
5.1. Hoàn thiện thể chế chính sách pháp luật
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo cần được rà soát. Các văn bản quy phạm pháp luật cần sửa đổi, bổ sung. Việc này nhằm cụ thể hóa các quy định. Nó cũng nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn quản lý. Chính sách tôn giáo của Việt Nam cần linh hoạt hơn. Nó cần phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế. Các quy định về quan hệ quốc tế của tổ chức tôn giáo phải rõ ràng. Điều này bao gồm thủ tục xin phép, báo cáo. Việc minh bạch hóa giúp các tổ chức dễ dàng thực hiện. Nó cũng giúp nhà nước quản lý hiệu quả hơn. Các LSI keywords như Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo cần được lồng ghép.
5.2. Nâng cao năng lực bộ máy quản lý nhà nước
Đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác tôn giáo cần được bồi dưỡng. Năng lực chuyên môn, nghiệp vụ cần được nâng cao. Kiến thức về tôn giáo, pháp luật quốc tế cần được cập nhật. Công tác tổ chức bộ máy quản lý cần tinh gọn, hiệu quả. Phân công, phân cấp trách nhiệm cần rõ ràng. Việc này giúp tránh chồng chéo, đùn đẩy trách nhiệm. Công nghệ thông tin cần được ứng dụng trong quản lý. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả công việc. Việc tăng cường đối thoại giữa nhà nước và Hội đồng Giám mục Việt Nam là cần thiết. Nó giúp tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ tin cậy.
5.3. Đẩy mạnh công tác đối ngoại tôn giáo và vận động quần chúng
Công tác đối ngoại tôn giáo cần được chủ động. Nhà nước tăng cường hợp tác với Tòa thánh Vatican. Việc này nhằm thúc đẩy Quan hệ Việt Nam - Tòa thánh Vatican. Nó cũng nhằm tạo điều kiện cho Giáo hội Công giáo Việt Nam. Hoạt động ngoại giao Tòa thánh cần được tận dụng. Việc này nhằm truyền tải chính sách tôn giáo của Việt Nam. Công tác vận động quần chúng tín đồ Công giáo rất quan trọng. Nhà nước cần tạo điều kiện cho họ tham gia hoạt động xã hội. Nó cũng cần giúp họ phát huy tinh thần yêu nước. Các hoạt động này cần gắn với Công giáo Việt Nam và xã hội. Nhà nước cần kiên quyết đấu tranh với các thế lực lợi dụng tôn giáo. Điều này nhằm phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA PHAN THỊ MỸ BÌNH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG QUAN HỆ QUỐC TẾ CỦA GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA PHAN THỊ MỸ BÌNH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG QUAN HỆ QUỐC TẾ CỦA GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VIỆT NAM Chuyên ngành : Quản lý công Mã số : 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thanh Xuân HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng. Những kết quả khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tác giả luận án Phan Thị Mỹ Bình MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. i Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Công trình nghiên cứu về Giáo hội Công giáo Việt Nam. Công trình nghiên cứu về quản lý nhà nước về tôn giáo.
Công trình nghiên cứu về quan hệ quốc tế và quản lý nhà nước về quan hệ quốc tế của Giáo hội Công giáo Việt Nam. Những kết quả đạt được và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. Những kết quả đạt được. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu.xxi Kết luận chương 1.
xxiii Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG QUAN HỆ QUỐC TẾ CỦA TỔ CHỨC TÔN GIÁO. Những khái niệm có liên quan. Nội dung quản lý nhà nước đối với quan hệ quốc tế của tổ chức tôn giáo. Chủ thể, khách thể, đối tượng và phương pháp quản lý.
Cơ sở thực tiễn. Những yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế của tổ chức tôn giáo ở Việt Nam. Yêu cầu khách quan quản lý nhà nước đối với hoạt động quan hệ quốc tế của tổ chức tôn giáo. Thực tiễn quan hệ quốc tế của Nhà nước Việt Nam và quan hệ quốc tế của tổ chức tôn giáo Việt Nam thời gian vừa qua.
Những bài học kinh nghiệm cho quản lý nhà nước đối với quan hệ quốc tế của tổ chức tôn giáo ở Việt Nam. Về quan hệ giữa Nhà nước và giáo hội. Về quan hệ với Tòa thánh Vatican. Bài học cho Việt Nam.
lx Kết luận chương 2. lxiii Chương 3: THỰC TRẠNG QUAN HỆ QUỐC TẾ VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG QUAN HỆ QUỐC TẾ CỦA GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VIỆT NAM. Khái quát về Giáo hội Công giáo Việt Nam. Quá trình du nhập và phát triển.
Tổ chức Giáo hội Công giáo Việt Nam. Đặc điểm Giáo hội Công giáo Việt Nam. Thực trạng quan hệ quốc tế của Giáo hội Công giáo Việt Nam. Với Tòa thánh Vatican.
Với một số Giáo hội Công giáo trên thế giới. Quan hệ giữa Tòa thánh Vatican với Nhà nước Việt Nam có liên quan đến Giáo hội Công giáo Việt Nam. Thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động quan hệ quốc tế của Giáo hội Công giáo Việt Nam. Xây dựng hệ thống pháp luật về quan hệ quốc tế của tôn giáo.
Tổ chức bộ máy và đội ngũ cán bộ, công chức. Tổ chức thực hiện chính sách pháp luật về quan hệ quốc tế của các tổ chức tôn giáo. Thanh tra, kiểm tra việc thực hiện pháp luật. Quản lý hoạt động quan hệ quốc tế cụ thể.
Nhận xét về thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động quan hệ quốc tế của Giáo hội Công giáo Việt Nam. Những kết quả đạt được. Những hạn chế. cxvii Kết luận chương 3.
cxxi Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG QUAN HỆ QUỐC TẾ CỦA GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VIỆT NAM. Xu hướng hoạt động quan hệ quốc tế của Giáo hội Công giáo Việt Nam. Mở rộng quan hệ quốc tế và đối thoại liên tôn giáo. Phát triển đạo gắn với hoạt động xã hội.
Lợi dụng quan hệ quốc tế của Giáo hội Công giáo Việt Nam của các thế lực thù địch. Tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng, chính sách của Nhà nước về tôn giáo. Tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn giáo và công tác tôn giáo. Quan điểm của Đảng, chính sách của nhà nước về tôn giáo và Công giáo.
Đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước về tôn giáo. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động quan hệ quốc tế của Giáo hội Công giáo Việt Nam. Nhóm giải pháp liên quan đến thể chế, chính sách. Nhóm giải pháp về tổ chức bộ máy và đội ngũ cán bộ, công chức.
Nhóm giải pháp về đối ngoại tôn giáo. Nhóm giải pháp về công tác vận động quần chúng. Nhóm giải pháp về thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại, tố cáo. Nhóm giải pháp về thủ tục hành chính.
Đối với Chính phủ. Đối với Bộ Nội vụ và Ban Tôn giáo Chính phủ. cliv Kết luận chương 4. clvi KẾT LUẬN.
clviii CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. clxi DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. clxii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC. Error! Bookmark not defined.
CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN NXB : Nhà xuất bản QHQT : Quan hệ quốc tế QLNN : Quản lý nhà nước UBND : UBND DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Thống kê chức sắc Công giáo đi đào tạo ở nước ngoài từ năm 2002 đến 2018 .2: Thống kê các đoàn Công giáo xuất cảnh ra nước ngoài .3: Thống kê các đoàn nhập cảnh vào Việt Nam liên quan đến Giáo hội Công giáo Việt Nam. cvii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Đánh giá về mức độ tham dự bồi dưỡng kiến thức chuyên môn.2: Khó khăn trong quản lý xuất cảnh của tín đồ, chức sắc Công giáo .3: Nguyên nhân dẫn đến chưa thực hiện tốt công tác vận động quần chúng, tranh thủ chức sắc.4: Chất lượng đội ngũ, cán bộ làm công tác tôn giáo .5: Sự phối kết hợp giữa các cơ quan, ban ngành trong việc giải quyết các thủ tục hành chính về đối ngoại tôn giáo.1: Những giải pháp ưu tiên trong QLNN về QHQT của Giáo hội Công giáo Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. cxxxix PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Toàn cầu hóa là xu hướng tất yếu trong giai đoạn hiện nay, toàn cầu hóa không chỉ ở lĩnh vực kinh tế, văn hóa mà còn diễn ra hầu hết ở mọi mặt đời sống xã hội, nó đã trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.
Toàn cầu hóa cũng như mọi hiện tượng xã hội khác vừa đem lại ảnh hưởng tích cực đồng thời cũng có tác động tiêu cực nhất định. Toàn cầu hóa tác động và chi phối đến mọi lĩnh vực trong đó có tôn giáo. Tham gia các hoạt động quốc tế chính là công cụ hữu hiệu nhất góp phần chuyển tải thông điệp về những tình cảm đồng đạo, truyền thông một cách có ý thức với những giá trị tích cực trong văn hóa, lối sống, đạo đức tới mọi thành phần dân chúng trong cộng đồng quốc tế góp phần lành mạnh hóa các quan hệ xã hội. Vì vậy, xu hướng hội nhập, quan hệ quốc tế (QHQT) đang thúc đẩy các hoạt động đối ngoại tôn giáo hướng tới mục tiêu chung của loài người và hướng tới đoàn kết các tín đồ tôn giáo khác nhau, liên kết các tổ chức tôn giáo cùng nhau phát triển.
Với xu hướng toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế, bắt đầu từ năm 1986 đánh dấu bằng nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI, Việt Nam thực hiện công cuộc đổi mới toàn diện và sâu sắc trên tất cả các lĩnh vực của đời sống kinh tế, chính trị và xã hội của đất nước trong đó có tôn giáo. Năm 1990, Bộ chính trị ban hành Nghị quyết số 24 NQ- TW ngày 16 tháng 10 năm 1990 về “Tăng cường công tác tôn giáo trong tình hình mới”. Đây là dấu mốc mở đầu cho bước ngoặt thay đổi về nhận thức đối với tôn giáo trong tình hình mới. Cùng với xu thế đó, các tôn giáo ở Việt Nam dù là tôn giáo du nhập từ nước ngoài hay tôn giáo ra đời ở Việt Nam hầu hết đều có mối QHQT với các cá nhân, tổ chức tôn giáo và các tổ chức khác ở nước ngoài.
Qua các hoạt động QHQT giúp cho tổ chức tôn giáo trưởng thành về tổ chức Giáo hội, mở rộng hoạt động giao lưu, trao đổi về các hoạt động tôn giáo thuần túy, nâng cao trình độ của đội ngũ chức sắc trong Giáo hội. Thông qua các khóa đào tạo, bồi dưỡng tại các cơ sở đào tạo ở nước ngoài giúp giáo hội cũng như các tín đồ, chức sắc tôn giáo tham gia các hoạt động mang tính toàn cầu như: bảo vệ môi trường, chống đói nghèo, bình đẳng giới, chống biến đổi khí hậu, bảo vệ hòa bình, chống chiến tranh, các hoạt động từ thiện, nhân đạo,… Qua đó làm cho các tôn giáo có thể xích lại gần nhau hơn, thắt chặt tình hữu nghị giữa tín đồ tôn giáo Việt Nam với các tín đồ tôn giáo trên thế giới. QHQT cũng là cơ hội để tổ chức tôn giáo Việt Nam giới thiệu những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc mình, những hình ảnh tốt đẹp về thành tựu và công cuộc đổi mới của Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế góp phần tích cực cho ngoại giao Việt Nam. Giáo hội Công giáo Việt Nam là tổ chức tôn giáo du nhập từ nước ngoài vào.
Từ khi truyền vào Việt Nam đến nay, Giáo hội Công giáo Việt Nam có mối quan hệ chặt chẽ và đặt dưới sự quản lý trực tiếp của Giáo triều Vatican về mặt tổ chức giáo hội. Đồng thời với xu hướng toàn cầu hóa hiện nay, Giáo hội Công giáo Việt Nam còn là tổ chức mang tính quốc tế. Ngoài quan hệ với tòa thánh Vatican còn có QHQT với giáo hội Công giáo các nước trong khu vực và trên thế giới như: Giáo hội Công giáo Hoa Kỳ, Giáo hội Công giáo Pháp, Giáo hội Công giáo Australia, Giáo hội Công giáo Italia,…. Hoạt động QHQT của Giáo hội Công giáo Việt Nam loại hình QHQT đặc biệt vì ngoài mối quan hệ về mặt tổ chức giáo hội còn là quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước quan hệ quốc tế Giáo hội Công giáo Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quản lý nhà nước quan hệ quốc tế giáo hội công giáo Việt Nam qua luận án tiến sĩ, phân tích pháp lý và thực tiễn.
Luận án "Quản lý nhà nước quan hệ quốc tế Giáo hội Công giáo Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý nhà nước quan hệ quốc tế Giáo hội Công giáo Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước quan hệ quốc tế Giáo hội Công giáo Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Quản lý nhà nước quan hệ quốc tế Giáo hội Công giáo Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước quan hệ quốc tế Giáo hội Công giáo Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước quan hệ quốc tế Giáo hội Công giáo Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.