Luận án Tiến sĩ: Quan hệ Liên bang Nga - Việt Nam giai đoạn 2001 - 2018
Luận án phân tích quan hệ Nga-Việt Nam 2001-2018, tập trung vào sự phát triển song phương trên bình diện chính trị, kinh tế và ngoại giao quốc tế.
Lịch sử thế giới
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích bối cảnh quan hệ Nga Việt Nam 2001 2018
Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quan hệ Liên bang Nga và Việt Nam giai đoạn 2001-2018. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động địa chính trị toàn cầu. Bối cảnh quốc tế và khu vực định hình chính sách đối ngoại của cả hai quốc gia. Bối cảnh đầu thế kỷ XXI phức tạp. Cục diện kinh tế, chính trị - an ninh thế giới thay đổi. Quan hệ giữa các cường quốc lớn như Nga – Trung, Nga – Mỹ tác động trực tiếp. Khu vực châu Á – Thái Bình Dương ngày càng đóng vai trò trung tâm chiến lược. Các quốc gia trong khu vực điều chỉnh chính sách. Việt Nam nằm trong khu vực có nhiều lợi ích chồng chéo. Nắm bắt các yếu tố này giúp hiểu rõ sự vận động của quan hệ song phương. Luận án nhấn mạnh vai trò của bối cảnh bên ngoài. Việc đánh giá đúng các nhân tố này là cần thiết. Luận án cung cấp góc nhìn toàn diện. Phân tích sâu sắc các tác động đến mối quan hệ. Bối cảnh quốc tế luôn là nền tảng cho sự phát triển quan hệ. Các chính sách đối ngoại phản ánh điều này. Mối quan hệ giữa Nga và Việt Nam không nằm ngoài quy luật đó.
1.1. Nhân tố quốc tế và khu vực tác động đến quan hệ
Bối cảnh quốc tế đầu thế kỷ XXI đầy biến động. Cục diện kinh tế, chính trị - an ninh thế giới có nhiều thay đổi. Quan hệ giữa các cường quốc lớn như Nga – Trung Quốc, Nga – Mỹ ảnh hưởng sâu sắc. Những thay đổi này định hình chiến lược đối ngoại của Nga. Khu vực châu Á – Thái Bình Dương trở thành tâm điểm chiến lược toàn cầu. Các nước trong khu vực tăng cường liên kết. Việt Nam là một phần của bối cảnh khu vực này. Sự cạnh tranh, hợp tác giữa các cường quốc tạo ra thách thức. Đồng thời, cũng mở ra cơ hội cho các quốc gia nhỏ hơn. Phân tích bối cảnh này giúp hiểu rõ các quyết sách của Nga và Việt Nam. Các tác động từ bên ngoài là yếu tố quan trọng. Nó định hướng sự phát triển của quan hệ song phương.
1.2. Chính sách đối ngoại Nga và Việt Nam thời kỳ này
Liên bang Nga thực hiện công cuộc cải cách kinh tế - xã hội. Đồng thời, điều chỉnh mạnh mẽ chính sách đối ngoại. Nga tìm cách khẳng định lại vị thế trên trường quốc tế. Việt Nam cũng đẩy mạnh hội nhập quốc tế toàn diện. Việt Nam ưu tiên các mối quan hệ truyền thống. Nga luôn là đối tác quan trọng trong chính sách đối ngoại của Việt Nam. Ngược lại, Việt Nam giữ vị trí chiến lược trong chính sách đối ngoại của Nga. Các yếu tố lịch sử và hiện tại cùng thúc đẩy điều này. Chính sách 'cân bằng Đông – Tây' của Nga ảnh hưởng rõ rệt. Việt Nam cũng thực hiện chính sách đa dạng hóa, đa phương hóa. Hai quốc gia tìm kiếm điểm tương đồng để hợp tác. Các điều chỉnh chính sách tạo nền tảng vững chắc.
II.Định hình và phát triển đối tác chiến lược Nga Việt 2001 2012
Giai đoạn 2001-2012 đánh dấu bước tiến quan trọng. Nga và Việt Nam thiết lập quan hệ đối tác chiến lược. Sự kiện này mở ra kỷ nguyên mới cho quan hệ song phương. Các cuộc gặp cấp cao diễn ra thường xuyên. Quan hệ chính trị - ngoại giao được củng cố vững chắc. Hợp tác kinh tế, thương mại có những bước phát triển. Đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng, dầu khí. Hợp tác quốc phòng, an ninh cũng được duy trì. Hai bên tăng cường trao đổi kinh nghiệm. Giáo dục, văn hóa, khoa học và công nghệ cũng nhận được sự quan tâm. Nhiều sinh viên Việt Nam được cử sang Nga học tập. Các hoạt động giao lưu văn hóa diễn ra sôi nổi. Quan hệ đối tác chiến lược đã tạo ra khuôn khổ vững chắc. Đây là nền tảng cho sự phát triển sau này. Nó thể hiện sự tin cậy và lợi ích chung. Các bên cùng nhau xây dựng mối quan hệ bền vững. Các thành tựu đạt được khẳng định tầm quan trọng của quan hệ. Luận án đi sâu phân tích quá trình này.
2.1. Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược giữa hai quốc gia
Năm 2001, Liên bang Nga và Việt Nam chính thức thiết lập quan hệ đối tác chiến lược. Đây là một quyết định mang tính lịch sử. Nó phản ánh sự tin cậy chính trị cao độ. Quyết định này đặt nền móng cho hợp tác toàn diện. Tầm nhìn chiến lược chung được xác định. Quan hệ hữu nghị truyền thống được củng cố. Việc thiết lập đối tác chiến lược giúp nâng tầm vị thế của mỗi nước. Nga và Việt Nam cam kết tăng cường hợp tác. Hợp tác dựa trên nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi. Văn kiện ký kết khẳng định điều này. Nó mở ra nhiều cơ hội mới. Định hướng phát triển cho các lĩnh vực hợp tác.
2.2. Triển khai hợp tác đa chiều giai đoạn đầu 2001 2012
Giai đoạn 2001-2012 chứng kiến sự triển khai đa chiều của quan hệ đối tác chiến lược. Quan hệ chính trị - ngoại giao được tăng cường. Các chuyến thăm cấp cao diễn ra đều đặn. Hợp tác kinh tế, thương mại có nhiều tiến bộ. Thương mại song phương tăng trưởng. Hợp tác năng lượng, đặc biệt là dầu khí, là trọng tâm. Vietsovpetro tiếp tục là biểu tượng. Hợp tác quốc phòng, an ninh được duy trì. Nga tiếp tục hỗ trợ Việt Nam. Hợp tác giáo dục, đào tạo, văn hóa được chú trọng. Nhiều học bổng được cấp. Các hoạt động giao lưu văn hóa diễn ra thường xuyên. Hợp tác khoa học và công nghệ cũng có bước phát triển. Du lịch song phương tăng trưởng ổn định. Các lĩnh vực này đều góp phần củng cố mối quan hệ.
III.Nâng tầm quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Nga Việt 2012 2018
Năm 2012, quan hệ Nga – Việt Nam đạt đến tầm cao mới. Hai nước chính thức nâng cấp lên quan hệ đối tác chiến lược toàn diện. Đây là sự khẳng định cho sự phát triển vượt bậc. Mức độ tin cậy chính trị được củng cố. Hợp tác song phương mở rộng hơn nữa. Các lĩnh vực hợp tác truyền thống được đẩy mạnh. Đồng thời, các lĩnh vực tiềm năng mới cũng được khai thác. Luận án tập trung phân tích quá trình này. Từ các hoạt động chính trị - ngoại giao. Đến hợp tác kinh tế, quốc phòng, văn hóa, giáo dục. Sự nâng cấp này thể hiện quyết tâm của cả hai bên. Nhằm xây dựng một mối quan hệ bền vững. Mối quan hệ này phù hợp với lợi ích quốc gia. Phù hợp với bối cảnh khu vực và thế giới. Việc nâng cấp quan hệ có ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Nó tạo động lực mới cho hợp tác toàn diện. Giai đoạn này chứng kiến sự đa dạng hóa hợp tác. Các cam kết được thực hiện một cách nghiêm túc.
3.1. Nâng cấp quan hệ lên đối tác chiến lược toàn diện
Vào năm 2012, Nga và Việt Nam thống nhất nâng cấp quan hệ. Từ đối tác chiến lược lên đối tác chiến lược toàn diện. Sự kiện này là minh chứng rõ ràng. Nó cho thấy mức độ tin cậy và hiểu biết lẫn nhau. Nâng cấp quan hệ phản ánh tầm quan trọng chiến lược. Của mỗi quốc gia trong chính sách đối ngoại của đối phương. Nó mở ra kỷ nguyên mới của hợp tác. Các cam kết được tăng cường. Các lĩnh vực hợp tác được mở rộng. Các bên hướng tới lợi ích lâu dài. Quyết định này có ý nghĩa to lớn. Nó định hướng cho sự phát triển trong tương lai. Nâng tầm vị thế của cả Nga và Việt Nam.
3.2. Đẩy mạnh hợp tác toàn diện trên nhiều lĩnh vực
Sau khi nâng cấp quan hệ, hợp tác toàn diện được đẩy mạnh. Quan hệ chính trị - ngoại giao tiếp tục là trụ cột. Các cuộc đối thoại cấp cao diễn ra thường xuyên hơn. Hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư có nhiều dự án lớn. Năng lượng, dầu khí vẫn là lĩnh vực ưu tiên. Việt Nam và Nga ký kết nhiều thỏa thuận thương mại. Hợp tác quốc phòng được mở rộng. Diễn tập chung được tổ chức. Đào tạo quân sự tiếp tục được đẩy mạnh. Hợp tác giáo dục, đào tạo và văn hóa, khoa học, công nghệ. Du lịch cũng phát triển mạnh mẽ. Nhiều chương trình giao lưu được tổ chức. Các hoạt động này góp phần thắt chặt quan hệ. Nâng cao sự hiểu biết giữa hai dân tộc. Hợp tác song phương ngày càng đi vào chiều sâu.
IV.Đặc điểm và các lĩnh vực hợp tác chính giữa Nga và Việt Nam
Quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam giai đoạn 2001-2018 mang nhiều đặc điểm nổi bật. Quan hệ này phát triển đến mức độ cao nhất. Dựa trên nền tảng hữu nghị truyền thống. Nguyên tắc bình đẳng và cùng có lợi luôn được đề cao. Quan hệ tiến triển một cách nhanh chóng. Từ đối tác chiến lược lên đối tác chiến lược toàn diện. Sự vận động này theo chiều hướng đi lên tích cực. Mặc dù là quan hệ bất đối xứng về quy mô. Tuy nhiên, không tồn tại xung đột hay mâu thuẫn lớn. Luôn vận động theo hướng tích cực, ổn định. Chính sách 'cân bằng Đông – Tây' của Nga có tác động rõ nét. Việt Nam cũng thực hiện chính sách đa dạng hóa, đa phương hóa. Các lĩnh vực hợp tác chính bao gồm kinh tế, thương mại, đầu tư, quốc phòng, an ninh, giáo dục, văn hóa, khoa học và công nghệ, du lịch. Hợp tác năng lượng, đặc biệt là dầu khí, là trọng tâm. Các lĩnh vực này đều góp phần củng cố mối quan hệ. Đảm bảo lợi ích chiến lược cho cả hai bên.
4.1. Quan hệ hữu nghị truyền thống bình đẳng và cùng có lợi
Quan hệ giữa Nga và Việt Nam được xây dựng trên nền tảng hữu nghị truyền thống. Mối quan hệ này có lịch sử lâu đời. Tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ của nhau. Đây là nguyên tắc cơ bản. Hợp tác luôn dựa trên nguyên tắc bình đẳng. Cả hai bên đều tìm kiếm lợi ích chung. Không có sự áp đặt hay phụ thuộc. Các quyết định song phương được đưa ra trên cơ sở đồng thuận. Mối quan hệ này giúp duy trì sự ổn định khu vực. Góp phần vào hòa bình và phát triển chung. Hữu nghị truyền thống là tài sản quý giá. Nó cần được vun đắp và phát triển. Các hoạt động giao lưu nhân dân tăng cường sự hiểu biết. Các chuyến thăm cấp cao thường xuyên củng cố điều này.
4.2. Phát triển nhanh chóng bất đối xứng nhưng tích cực
Quan hệ Nga – Việt Nam có tốc độ phát triển nhanh chóng. Chỉ trong 11 năm, từ đối tác chiến lược lên đối tác chiến lược toàn diện. Đây là một bước tiến đáng kể. Về quy mô, quan hệ có tính bất đối xứng. Nga là cường quốc lớn. Việt Nam là quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, mối quan hệ này luôn vận động tích cực. Không có mâu thuẫn hay xung đột lợi ích lớn. Chính sách 'cân bằng Đông – Tây' của Nga ảnh hưởng. Nga muốn duy trì quan hệ tốt đẹp với các đối tác châu Á. Việt Nam cũng mong muốn đa dạng hóa quan hệ. Việc duy trì cân bằng là yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo sự ổn định và bền vững của mối quan hệ.
V.Thành tựu và hạn chế trong quan hệ Nga Việt Nam 2001 2018
Luận án đánh giá toàn diện các thành tựu và hạn chế. Trong quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam giai đoạn 2001-2018. Thành tựu nổi bật là việc nâng cấp quan hệ lên đối tác chiến lược toàn diện. Mối quan hệ phát triển sâu rộng trên nhiều lĩnh vực. Từ chính trị - ngoại giao, quốc phòng, kinh tế, giáo dục đến văn hóa. Sự tin cậy chính trị cao độ được duy trì. Hai bên thường xuyên trao đổi cấp cao. Các cơ chế hợp tác được thiết lập hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Tiềm năng hợp tác kinh tế, thương mại chưa được khai thác tối đa. Cơ cấu thương mại chưa đa dạng, còn phụ thuộc vào một số mặt hàng. Các rào cản về pháp lý, ngôn ngữ và thủ tục vẫn là thách thức. Môi trường đầu tư cần được cải thiện. Việc khắc phục những hạn chế này là cần thiết. Nhằm đưa quan hệ song phương phát triển mạnh mẽ hơn nữa. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác trong tương lai. Các bài học kinh nghiệm cũng được rút ra. Việc nhìn nhận khách quan cả thành tựu và hạn chế giúp có cái nhìn toàn diện.
5.1. Những thành tựu nổi bật đạt được trong quan hệ
Quan hệ Nga – Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Đặc biệt là việc nâng cấp từ đối tác chiến lược lên đối tác chiến lược toàn diện. Điều này cho thấy sự tin cậy chính trị vững chắc. Các chuyến thăm cấp cao được duy trì thường xuyên. Hợp tác quốc phòng, an ninh là trụ cột quan trọng. Hợp tác kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực dầu khí, phát triển ổn định. Giáo dục, văn hóa, khoa học và công nghệ cũng có nhiều tiến bộ. Nhiều công dân Việt Nam được đào tạo tại Nga. Các hoạt động giao lưu văn hóa, du lịch tăng cường sự hiểu biết. Các thành tựu này tạo nền tảng vững chắc. Chúng là động lực cho sự phát triển trong tương lai. Mối quan hệ song phương ngày càng bền chặt.
5.2. Các hạn chế tồn tại và thách thức cần vượt qua
Bên cạnh thành tựu, quan hệ Nga – Việt Nam vẫn đối mặt với hạn chế. Tiềm năng hợp tác kinh tế, thương mại chưa được khai thác tối đa. Kim ngạch thương mại song phương còn khiêm tốn. Cơ cấu hàng hóa chưa đa dạng. Hợp tác đầu tư còn gặp nhiều rào cản. Các vấn đề về pháp lý, ngôn ngữ, thủ tục hành chính. Hệ thống thanh toán cũng cần được cải thiện. Sự hiểu biết về thị trường của nhau còn hạn chế. Các thách thức kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến hợp tác. Cần có các giải pháp đồng bộ. Nhằm tháo gỡ khó khăn và thúc đẩy hợp tác. Việc vượt qua những hạn chế này là cần thiết. Nó giúp quan hệ song phương phát triển toàn diện hơn.
VI.Đề xuất và kiến nghị nhằm tăng cường quan hệ Nga Việt Nam
Để tăng cường quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam trong tương lai, luận án đưa ra nhiều đề xuất. Các đề xuất nhằm khắc phục hạn chế. Đồng thời phát huy tối đa các thành tựu đã đạt được. Cần tiếp tục duy trì và tăng cường đối thoại chính trị cấp cao. Điều này củng cố sự tin cậy lẫn nhau. Đẩy mạnh hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư. Đa dạng hóa cơ cấu hàng hóa. Khuyến khích doanh nghiệp hai bên tìm hiểu thị trường. Cải thiện môi trường đầu tư, giảm bớt các rào cản. Tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực mới như công nghệ cao, chuyển đổi số. Đẩy mạnh hợp tác giáo dục, đào tạo, khoa học công nghệ. Tăng cường giao lưu văn hóa, du lịch. Tuyên truyền về mối quan hệ tốt đẹp giữa hai nước. Điều này giúp nâng cao sự hiểu biết của công chúng. Các đề xuất này mang tính thực tiễn cao. Nó có thể được áp dụng để đưa quan hệ lên tầm cao mới. Việc thực hiện các kiến nghị này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Từ cả hai phía Nga và Việt Nam. Các biện pháp cụ thể sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững.
6.1. Tăng cường hiệu quả hợp tác kinh tế và đầu tư
Cần tăng cường hiệu quả hợp tác kinh tế và đầu tư. Đa dạng hóa cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu. Không chỉ tập trung vào các mặt hàng truyền thống. Khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực tiềm năng như công nghệ cao, nông nghiệp. Xây dựng cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường. Cải thiện môi trường pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hành chính. Thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực năng lượng, dầu khí bền vững. Khai thác hiệu quả Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu. Các sáng kiến mới cần được xem xét. Nó sẽ giúp nâng cao kim ngạch thương mại. Đồng thời thu hút thêm đầu tư song phương.
6.2. Nâng cao chất lượng hợp tác văn hóa giáo dục quốc phòng
Chất lượng hợp tác văn hóa, giáo dục cần được nâng cao. Tiếp tục cấp học bổng cho sinh viên Việt Nam sang Nga. Mở rộng chương trình trao đổi sinh viên, giảng viên. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học chung. Tổ chức nhiều hoạt động giao lưu văn hóa, nghệ thuật. Điều này giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau. Hợp tác quốc phòng tiếp tục được duy trì ổn định. Đào tạo cán bộ quân sự, chuyển giao công nghệ. Chia sẻ kinh nghiệm trong lĩnh vực an ninh. Các biện pháp này sẽ củng cố mối quan hệ. Nâng cao lòng tin chiến lược giữa hai quốc gia. Góp phần vào sự phát triển bền vững của mối quan hệ song phương.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI VŨ THỊ HỒNG CHUYÊN QUAN HỆ LIÊN BANG NGA – VIỆT NAM (2001 – 2018) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội- 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI VŨ THỊ HỒNG CHUYÊN QUAN HỆ LIÊN BANG NGA – VIỆT NAM (2001 – 2018) Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: GS. Trần Thị Vinh 2: PGS. Nguyễn Thị Huyền Sâm Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tư liệu sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.
Tôi xin chịu trách nhiệm về kết quả nghiên cứu của mình. Tác giả Vũ Thị Hồng Chuyên LỜI CẢM ƠN Tôi xin dành sự kính trọng, lời cảm ơn sâu sắc tới GS.Trần Thị Vinh và PGS.TS Nguyễn Thị Huyền Sâm – hai người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và khích lệ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Ban lãnh đạo, các thầy cô trong khoa Lịch sử - trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã có những ý kiến đóng góp, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo, đồng nghiệp khoa Du lịch - trường Đại học Hải Phòng, gia đình, người thân và bạn bè đã khích lệ, ủng hộ tôi trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án.
Hà Nội, ngày.năm 2019 Tác giả Vũ Thị Hồng Chuyên i MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.iv MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.
Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Các công trình nghiên cứu của học giả trong nước. Các công trình có liên quan đến quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018). Các công trình đề cập trực tiếp đến quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018). Tổng quan về quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam.
Về từng lĩnh vực hợp tác Liên bang Nga – Việt Nam. Các công trình nghiên cứu của học giả nước ngoài. Các học giả Nga. Các công trình có liên quan đến quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018).
Các công trình đề cập trực tiếp đến quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018). Các học giả nước ngoài khác. Các công trình có liên quan đến quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018). Các công trình đề cập trực tiếp đến quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018).
Một số nhận xét và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. Nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài. Những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ.27 ii LIÊN BANG NGA – VIỆT NAM (2001 – 2018).
Nhân tố quốc tế và khu vực hai thập niên đầu thế kỷ XXI. Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Cục diện kinh tế, chính trị - an ninh.
Quan hệ hợp tác và cạnh tranh Nga – Trung, Nga – Mĩ. Tình hình Liên bang Nga và chính sách đối với Việt Nam. Công cuộc cải cách kinh tế - xã hội và sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Liên bang Nga. Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Liên bang Nga.
Tình hình Việt Nam và chính sách đối với Liên bang Nga. Chính sách đối ngoại và hội nhập quốc tế thời kỳ đổi mới của Việt Nam. Liên bang Nga trong chính sách đối ngoại của Việt Nam. Quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam trước năm 2001.
Khái quát quan hệ Liên Xô - Việt Nam giai đoạn 1950 – 1991. Quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam giai đoạn 1991 – 2000.53 Tiểu kết chương 2. QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA QUAN HỆ LIÊN BANG NGA – VIỆT NAM (2001 - 2018). Quan hệ đối tác chiến lược Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2012).
Liên bang Nga – Việt Nam thiết lập quan hệ đối tác chiến lược. Thực trạng triển khai quan hệ đối tác chiến lược Liên bang Nga – Việt Nam. Quan hệ chính trị - ngoại giao. Hợp tác kinh tế.
Hợp tác quốc phòng. Hợp tác giáo dục – đào tạo, văn hóa, khoa học và công nghệ, du lịch. Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Liên bang Nga – Việt Nam (2012 – 2018). Liên bang Nga – Việt Nam nâng cấp quan hệ lên đối tác chiến lược toàn diện.
Thực trạng quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Liên bang Nga – Việt Nam. Quan hệ chính trị - ngoại giao. Hợp tác kinh tế. Hợp tác quốc phòng.
Hợp tác giáo dục - đào tạo, văn hóa, khoa học và công nghệ, du lịch.96 Tiểu kết chương 3. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ.103 LIÊN BANG NGA – VIỆT NAM (2001 - 2018). Thành tựu và hạn chế trong quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018)103 4. Về thành tựu.
Về hạn chế. Đặc điểm của quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018). Quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam đã phát triển đến mức độ cao nhất của quan hệ song phương trên nền tảng mối quan hệ hữu nghị truyền thống và nguyên tắc bình đẳng, hai bên cùng có lợi. Quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam tiến triển một cách nhanh chóng: từ quan hệ đối tác chiến lược phát triển thành quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, vận động theo chiều hướng đi lên.
Quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam là quan hệ bất đối xứng, song không có xung đột, mâu thuẫn mà luôn vận động theo chiều hướng tích cực. Trong số các nhân tố tác động đến quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam, chính sách “cân bằng Đông – Tây” của Nga có tác động quan trọng. Quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam chưa thực sự tương xứng với tính chất quan hệ và tiềm năng của hai nước. Tác động của quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018).
Đối với Liên bang Nga. Đối với Việt Nam.140 Tiểu kết chương 4.147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.151 ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 176 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Ký hiệu viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt AC ASEAN Community Cộng đồng ASEAN AU African Union Liên minh châu Phi AEC ASEAN Economic Cộng đồng kinh tế ASEAN Community AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN APEC Asia Pacific Economic Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Cooperation Á – Thái Bình Dương ARF ASEAN Region Forum Diễn đàn khu vực ASEAN ASEM The Asia – Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á – Âu ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á CPTPP Comprehensive and Hiệp định Đối tác toàn diện và Progressive Agreement for tiến bộ xuyên Thái Bình Trans-Pacific Partnership Dương EAS The East Asia Summit Hội nghị Cấp cao Đông Á EAEU Eurasian Economic Union Liên minh kinh tế Á – Âu EC European Community Cộng đồng châu Âu EU Europe Union Liên minh châu Âu ESCAP Economic and Social Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á Commission for Asia and the và Thái Bình Dương Pacific FDI Foreign Direct Investmen Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free trade agreement Hiệp định thương mại tự do FTAAP Asia-Pacific Free Trade Area Khu vực Thương mại tự do châu Á - Thái Bình Dương GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội v IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế ISEAS Institute of Southeast Asian Viện Nghiên cứu Đông Nam Á Studies LB Liên bang LHQ Liên Hợp Quốc NATO North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Organization Dương NAFTA North American Free Trade Hiệp định mậu dịch tự do Bắc Agreement Mĩ NICs New Industrilize Countries Các nền công nghiệp mới NXB Nhà xuất bản PVN Vietnam Oil and Gas Group Tập đoàn dầu khí Việt Nam (Petrovietnam) RCEP Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác kinh tế toàn Economic Partnership, diện khu vực SCO Shanghai Cooperation Tổ chức Hợp tác Thượng Hải Organisation SNG Sodrujestvo Nezavisimykh Cộng đồng các quốc gia độc Gosudarstv lập Содружество Независимых Государств (tiếng Nga) SEANWFZ Southeast Asia Nuclear- Hiệp ước khu vực Đông Nam Weapon-Free Zone Á không có vũ khí hạt nhân TNHH Trách nhiệm hữu hạn VAST Vietnam Academy of Science Viện Hàn lâm Khoa học và and Technology Công nghệ Việt Nam VIETSOVPETRO Vietsovpetro joint venture Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới Tổ chức thương mại thế giới 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Trong lịch sử ngoại giao của Việt Nam, quan hệ Việt Nam – Liên Xô trước đây và hiện nay là quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga (LB Nga) có vị trí đặc biệt quan trọng.
Trong gần 70 năm qua, kể từ khi Việt Nam và Liên Xô chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao, quan hệ hai nước đã trải qua những bước phát triển thăng trầm. Đặc biệt, bước sang thế kỷ XXI, trước sự biến động của tình hình thế giới và khu vực cùng những điều chỉnh chính sách đối ngoại của mỗi nước, quan hệ LB Nga – Việt Nam có những chuyển đổi quan trọng. Từ thập niên đầu thế kỷ XXI, LB Nga và Việt Nam đã xác lập quan hệ “đối tác chiến lược” (3/2001). Bước sang thập niên thứ hai, mối quan hệ hai nước đã nâng lên là “đối tác chiến lược toàn diện” (7/2012).
Thực tế cho thấy, quan hệ LB Nga - Việt Nam có ý nghĩa chiến lược đối với cả hai nước. Đối với LB Nga, mặc dù Việt Nam không phải là ưu tiên số 1 trong chính sách châu Á - Thái Bình Dương của Nga, nhưng Việt Nam có vị trí địa chính trị quan trọng ở Đông Nam Á. Quan hệ chiến lược toàn diện với Việt Nam là một tài sản chiến lược quan trọng của Nga trong “bàn cờ lớn” mới đang định hình. Với mục đích đưa nước Nga hòa nhập vào nền kinh tế mới của thế giới, quan điểm của Tổng thống V.
Putin: phải lấy lợi ích là trên hết, ngoại giao phục vụ kinh tế. Chỉ gần nửa năm sau ngày nhậm chức, Tổng thống Nga đã công bố “Chiến lược đối ngoại của Liên bang Nga” với những thứ tự ưu tiên khác nhau. Trong đó, châu Á là ưu tiên thứ tư (sau SNG – ưu tiên số 1, châu Âu – thứ hai, Mĩ – thứ ba) trong chính sách ngoại giao của LB Nga.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ Nga - Việt Nam 2001-2018: Luận án Tiến sĩ Lịch sử" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích quan hệ Nga-Việt Nam 2001-2018, tập trung vào sự phát triển song phương trên bình diện chính trị, kinh tế và ngoại giao quốc tế.
Luận án "Quan hệ Nga - Việt Nam 2001-2018: Luận án Tiến sĩ Lịch sử" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quan hệ Nga - Việt Nam 2001-2018: Luận án Tiến sĩ Lịch sử" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ Nga - Việt Nam 2001-2018: Luận án Tiến sĩ Lịch sử" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Quan Hệ Quốc Tế.
Luận án "Quan hệ Nga - Việt Nam 2001-2018: Luận án Tiến sĩ Lịch sử" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ Nga - Việt Nam 2001-2018: Luận án Tiến sĩ Lịch sử" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ Nga - Việt Nam 2001-2018: Luận án Tiến sĩ Lịch sử" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.