Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng

Luận án TS: Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp. Phân tích cơ chế, giải pháp nâng cao hiệu quả, thúc đẩy phát triển bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận Quản lý Nhà nước Doanh nghiệp Kinh tế Quốc phòng
Số trang:
206 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận Quản lý Nhà nước Doanh nghiệp Kinh tế Quốc phòng

Luận án xây dựng cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Nghiên cứu tập trung làm rõ bản chất, đặc điểm của loại hình doanh nghiệp này. Phân tích vai trò đặc thù trong nền kinh tế và an ninh quốc phòng. Đề xuất khái niệm quản lý nhà nước chuyên biệt. Mục tiêu, tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước được xác định rõ ràng. Nội dung quản lý đặc thù cũng được phân tích sâu sắc. Luận án xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quản lý nhà nước. Từ đó, tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích thực trạng. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp góc nhìn đa chiều. Bài học rút ra góp phần định hướng cho Việt Nam. Đây là cơ sở để phát triển khung pháp lý hiệu quả. Góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và phát triển doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm và Đặc trưng Doanh nghiệp Kinh tế Quốc phòng

Phần này tập trung định nghĩa doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Các đặc trưng riêng biệt được làm rõ. Chúng bao gồm mục tiêu kép: vừa sản xuất kinh doanh, vừa phục vụ quốc phòng. Vai trò nhà nước trong việc hình thành, điều hành là tối quan trọng. Doanh nghiệp kinh tế quốc phòng thường hoạt động trong lĩnh vực nhạy cảm. Điều này đòi hỏi cơ chế quản lý đặc thù. Khác biệt với doanh nghiệp thông thường, chúng có tính chất công ích cao. Pháp luật doanh nghiệp cần được điều chỉnh phù hợp. Luận án phân tích cấu trúc, năng lực và đóng góp của loại hình này. Đây là nền tảng để hiểu rõ đối tượng quản lý. Nó giúp định hình chính sách công hiệu quả. Việc xác định rõ đặc trưng giúp xây dựng khung pháp lý chặt chẽ. Đảm bảo vai trò nhà nước được thực hiện hiệu quả.

1.2. Mục tiêu Nội dung và Các yếu tố Quản lý Nhà nước

Luận án xác định mục tiêu quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý cũng được đề xuất. Nội dung quản lý bao gồm hoạch định chiến lược, ban hành chính sách công. Việc tổ chức bộ máy, quản lý vốn và tài sản là trọng tâm. Kiểm soát hoạt động doanh nghiệp cũng được nhấn mạnh. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước được phân tích kỹ lưỡng. Chúng bao gồm môi trường kinh doanh, thể chế chính trị. Khung pháp lý hiện hành và năng lực quản lý của cơ quan nhà nước cũng là yếu tố quan trọng. Sự tương tác giữa các yếu tố này định hình hiệu quả quản lý. Hiểu rõ các yếu tố giúp đưa ra giải pháp toàn diện. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo phát triển doanh nghiệp bền vững. Đồng thời, giữ vững an ninh quốc phòng.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế và Bài học cho Việt Nam về Quản lý

Nghiên cứu tổng hợp kinh nghiệm quản lý nhà nước doanh nghiệp quân đội ở một số quốc gia. Các mô hình quản lý, cơ chế hoạt động được phân tích. Luận án chỉ ra ưu điểm, hạn chế của từng mô hình. Từ đó, rút ra bài học quý báu cho Việt Nam. Bài học tập trung vào việc tách bạch chức năng quản lý. Cần phân định rõ vai trò nhà nước với tư cách chủ sở hữu và nhà quản lý. Việc xây dựng khung pháp lý đồng bộ là cần thiết. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước là mục tiêu cốt lõi. Kinh nghiệm quốc tế giúp định hình cải cách hành chính. Nó cung cấp góc nhìn thực tiễn về điều tiết thị trường. Việc học hỏi giúp tránh những sai lầm. Đồng thời, tối ưu hóa cơ chế quản lý. Thúc đẩy phát triển doanh nghiệp kinh tế quốc phòng bền vững.

II. Thực trạng Quản lý Nhà nước Doanh nghiệp Kinh tế Quốc phòng

Phần này phân tích sâu sắc thực trạng quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam. Luận án khái quát về các doanh nghiệp này. Đánh giá năng lực hiện có của chúng. Thực trạng quản lý được xem xét trên nhiều khía cạnh. Từ hoạch định chiến lược, ban hành chính sách công, đến tổ chức bộ máy. Đặc biệt, quản lý vốn và tài sản nhà nước được chú trọng. Việc kiểm soát nhà nước đối với hoạt động doanh nghiệp cũng được phân tích. Luận án đưa ra đánh giá tổng thể theo các tiêu chí đã định. Xác định rõ cơ hội, thách thức, điểm mạnh, điểm yếu. Phân tích nguyên nhân của những hạn chế tồn tại. Phần này cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh quản lý hiện hành. Làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp cải cách hành chính. Nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và phát triển doanh nghiệp.

2.1. Tổng quan và Năng lực Doanh nghiệp Kinh tế Quốc phòng Việt Nam

Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ thống doanh nghiệp kinh tế quốc phòng tại Việt Nam. Luận án mô tả số lượng, cơ cấu và lĩnh vực hoạt động. Đánh giá năng lực của các doanh nghiệp này. Bao gồm năng lực sản xuất, tài chính, công nghệ. Năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh cũng được xem xét. Vai trò của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng đối với phát triển kinh tế-xã hội. Đồng thời, đóng góp vào quốc phòng an ninh được nhấn mạnh. Thực trạng này đặt ra yêu cầu về cơ chế quản lý phù hợp. Nó cần đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước. Việc hiểu rõ năng lực giúp hoạch định chính sách công đúng đắn. Góp phần xây dựng khung pháp lý hỗ trợ phát triển doanh nghiệp.

2.2. Hoạch định Chính sách và Khung pháp lý hiện hành

Luận án đi sâu vào phân tích thực trạng hoạch định sự phát triển. Chính sách công và quy định pháp luật đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng được đánh giá. Việc ban hành và tổ chức thực hiện các chính sách hiện hành được xem xét. Khung pháp lý hiện tại còn những điểm hạn chế. Điều này gây khó khăn cho môi trường kinh doanh. Đặc biệt là trong việc phát triển doanh nghiệp. Cơ chế quản lý chưa thực sự linh hoạt. Sự chồng chéo trong các quy định pháp luật doanh nghiệp. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đòi hỏi cải cách các chính sách. Việc hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Nó cần đảm bảo tính thống nhất và hiệu lực.

2.3. Đánh giá Hiệu quả Quản lý và Nguyên nhân Hạn chế

Phần này đánh giá tổng thể hiệu quả quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Luận án sử dụng các tiêu chí đã đề ra. Chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống quản lý hiện hành. Phân tích các cơ hội và thách thức trong môi trường kinh doanh mới. Đặc biệt, làm rõ nguyên nhân của những hạn chế. Chúng bao gồm sự thiếu đồng bộ trong khung pháp lý. Năng lực bộ máy quản lý nhà nước còn hạn chế. Cơ chế quản lý chưa theo kịp sự phát triển của thị trường. Việc cải cách hành chính là cần thiết. Nó giúp loại bỏ các rào cản. Thúc đẩy phát triển doanh nghiệp. Đồng thời, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Từ đó, đảm bảo vai trò nhà nước được thực thi tốt nhất.

III. Giải pháp Hoàn thiện Quản lý Nhà nước Doanh nghiệp Kinh tế QP

Chương này đề xuất các giải pháp toàn diện để hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam. Luận án trình bày quan điểm chỉ đạo xuyên suốt. Các giải pháp được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế. Chúng bao gồm nhóm giải pháp về hoạch định chiến lược, quy hoạch. Nhóm giải pháp về chính sách công và khung pháp lý. Nhóm giải pháp về tổ chức bộ máy quản lý nhà nước. Việc hoàn thiện quản lý vốn và tài sản nhà nước được ưu tiên. Các giải pháp kiểm soát hoạt động doanh nghiệp cũng được đề xuất cụ thể. Luận án cũng chỉ ra các điều kiện cần thiết để thực hiện thành công các giải pháp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Đảm bảo phát triển doanh nghiệp bền vững. Đồng thời, duy trì vai trò nhà nước trong lĩnh vực quan trọng này.

3.1. Quan điểm Định hướng Quản lý và Phát triển Doanh nghiệp

Luận án đề xuất các quan điểm cốt lõi trong quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Quan điểm nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo đảm quốc phòng an ninh. Doanh nghiệp phải hoạt động theo nguyên tắc thị trường: cạnh tranh và hiệu quả. Việc cải cách thể chế quản lý nhà nước cần thích ứng với xu hướng hội nhập quốc tế. Đồng thời, phù hợp với thể chế kinh tế, chính trị trong nước. Đổi mới quản lý phải tiến hành đồng bộ với cải cách kinh tế nói chung. Các quan điểm này định hướng cho việc xây dựng cơ chế quản lý hiệu quả. Đảm bảo vai trò nhà nước được thực thi đúng đắn. Nó tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho phát triển doanh nghiệp.

3.2. Nhóm Giải pháp về Thể chế Chính sách và Tổ chức quản lý

Phần này đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể. Chúng nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Nhóm giải pháp về hoạch định chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển được ưu tiên. Nhóm giải pháp về chính sách công và ban hành văn bản quy phạm pháp luật được nhấn mạnh. Cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng, minh bạch. Nhóm giải pháp về tổ chức bộ máy quản lý nhà nước. Nó bao gồm cơ cấu lại các cơ quan, nâng cao năng lực cán bộ. Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý vốn và tài sản nhà nước. Cuối cùng là các giải pháp về kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp. Các giải pháp này nhằm tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước. Thúc đẩy phát triển doanh nghiệp. Đồng thời, tăng cường điều tiết thị trường một cách hợp lý.

3.3. Điều kiện Thực hiện Giải pháp và Cải cách Hành chính

Luận án phân tích các điều kiện cần thiết để thực hiện thành công các giải pháp. Điều kiện đầu tiên là nhận thức đúng đắn về vai trò và mục tiêu của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Sự quyết tâm của Bộ Quốc phòng trong việc tách bạch vai trò nhà nước là chủ sở hữu và cơ quan quản lý. Điều này đòi hỏi cải cách hành chính mạnh mẽ. Cần có sự đồng thuận và ủng hộ từ chính các doanh nghiệp. Các điều kiện này là yếu tố then chốt. Chúng đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp. Việc thực hiện đồng bộ các điều kiện giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Tạo môi trường kinh doanh ổn định. Thúc đẩy phát triển doanh nghiệp trong lĩnh vực đặc thù này. Góp phần hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp.

IV. Cải cách Hành chính và Nâng cao Hiệu quả Quản lý Nhà nước

Luận án tổng kết về sự cần thiết của cải cách hành chính. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Việc thực hiện các giải pháp đòi hỏi sự đổi mới toàn diện. Không chỉ dừng lại ở chính sách công hay khung pháp lý. Cần có sự thay đổi trong tư duy quản lý. Tách bạch rõ ràng vai trò nhà nước trong vai trò chủ sở hữu và quản lý hành chính. Điều này giúp tạo môi trường kinh doanh công bằng hơn. Đồng thời, đảm bảo phát triển doanh nghiệp theo cơ chế thị trường. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo các nguồn lực quốc gia được sử dụng hiệu quả. Cải cách hành chính là chìa khóa để đạt được các mục tiêu này. Nó góp phần xây dựng một nền kinh tế vững mạnh, gắn với quốc phòng an ninh.

4.1. Tầm quan trọng của Cơ chế Quản lý Nhà nước bền vững

Phần này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng cơ chế quản lý nhà nước bền vững. Đặc biệt cho doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Một cơ chế hiệu quả sẽ tạo điều kiện cho phát triển doanh nghiệp. Nó giúp doanh nghiệp vừa hoàn thành nhiệm vụ kinh tế. Đồng thời, đảm bảo an ninh quốc phòng. Cơ chế cần linh hoạt, thích ứng với môi trường kinh doanh thay đổi. Nó phải minh bạch, công bằng và có tính dự báo cao. Vai trò nhà nước cần được thực thi một cách nhất quán. Đảm bảo sự ổn định và tin cậy cho doanh nghiệp. Việc duy trì một khung pháp lý vững chắc là thiết yếu. Nó giúp điều tiết thị trường. Từ đó, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước tổng thể.

4.2. Tối ưu hóa Vai trò Nhà nước và Điều tiết Thị trường

Luận án đề xuất tối ưu hóa vai trò nhà nước. Điều này bao gồm việc phân định rõ chức năng. Nhà nước vừa là chủ sở hữu, vừa là cơ quan quản lý. Đồng thời, là nhà điều tiết thị trường. Việc điều tiết thị trường cần thận trọng. Nó phải tránh can thiệp quá sâu vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Nhưng vẫn đảm bảo các mục tiêu quốc phòng. Cần tạo môi trường kinh doanh cạnh tranh lành mạnh. Pháp luật doanh nghiệp phải được áp dụng công bằng. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đòi hỏi sự cân bằng tinh tế này. Việc kết hợp hài hòa giữa cơ chế thị trường và sự can thiệp của nhà nước là chìa khóa. Nó giúp phát triển doanh nghiệp bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KINH TẾ QUỐC PHÒNG
1.1. Doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
1.2. Vai trò của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
1.3. Đặc trưng của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
1.4. Quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
1.4.1. Khái niệm quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
1.4.2. Mục tiêu và tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
1.4.3. Nội dung quản lý nhà nước đặc thù đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
1.4.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
1.5. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp quân đội ở một số nước và bài học rút ra cho Việt Nam
1.5.1. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp quân đội ở một số nước
1.5.2. Bài học rút ra cho Việt Nam
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KINH TẾ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM
2.1. Doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam
2.1.1. Khái quát về doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam
2.1.2. Năng lực của các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam
2.2. Thực trạng quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
2.2.1. Về hoạch định sự phát triển hệ thống doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
2.2.2. Việc ban hành và tổ chức thực hiện các chính sách, quy định pháp luật đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
2.2.3. Thực trạng tổ chức bộ máy quản lý nhà nước và bộ máy sản xuất kinh doanh đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
2.2.4. Thực trạng quản lý nhà nước về vốn và tài sản tại doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
2.2.5. Thực trạng kiểm soát nhà nước đối với các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
2.3. Đánh giá quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
2.3.1. Đánh giá chung theo các tiêu chí
2.3.2. Các cơ hội, thách thức, điểm mạnh, điểm yếu của quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
2.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KINH TẾ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM
3.1. Quan điểm quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
3.1.1. Kết hợp phát triển kinh tế với bảo đảm quốc phòng an ninh
3.1.2. Quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp kinh tế Quốc phòng phải buộc doanh nghiệp hành động theo nguyên tắc thị trường là cạnh tranh và hiệu quả
3.1.3. Cải cách thể chế quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng phải thích ứng với xu hướng hội nhập và phù hợp với thông lệ quốc tế
3.1.4. Đổi mới quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng phải được tiến hành đồng bộ với cải cách kinh tế nói chung, phù hợp với thể chế kinh tế, chính trị và điều kiện lịch sử cụ thể của đất nước
3.2. Giải pháp tiếp tục hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
3.2.1. Nhóm giải pháp về hoạch định chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
3.2.2. Nhóm giải pháp về chính sách, quy định và ban hành văn bản quy phạm pháp luật đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
3.2.3. Nhóm giải pháp về tổ chức bộ máy
3.2.4. Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý vốn và tài sản nhà nước
3.2.5. Nhóm giải pháp về kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
3.3. Điều kiện để thực hiện giải pháp
3.3.1. Về mặt nhận thức, khẳng định vai trò và hệ mục tiêu của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
3.3.2. Sự quyết tâm của Bộ Quốc phòng trong việc tách bạch vai trò của Nhà nước với tư cách chủ sở hữu và với tư cách cơ quan quản lý của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng
3.3.3. Sự đồng thuận và ủng hộ của các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng trong quá trình đổi mới quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ðOAN Tác giả xin cam ñoan ñây là công trình khoa học ñộc lập của mình. Những số liệu và nội dung ñược ñưa ra trong luận án là trung thực. Nội dung của luận án chưa từng ñược công bố ở cả trong và ngoài nước. Người cam ñoan Nguyễn Xuân Phúc ii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN.

ii DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG, BIỂU ðỒ, SƠ ðỒ. vi MỞ ðẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KINH TẾ QUỐC PHÒNG.

Doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Vai trò của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. ðặc trưng của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Quản lý nhà nước ñối với các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng.

Khái niệm quản lý nhà nước ñối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Mục tiêu và tiêu chí ñánh giá quản lý nhà nước ñối với các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Nội dung quản lý nhà nước ñặc thù ñối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý nhà nước ñối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng.

Kinh nghiệm quản lý nhà nước ñối với doanh nghiệp quân ñội ở một số nước và bài học rút ra cho Việt Nam. Kinh nghiệm quản lý nhà nước ñối với doanh nghiệp quân ñội ở một số nước. Bài học rút ra cho Việt Nam. 57 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

59 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KINH TẾ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM. Doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam. Khái quát về doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam. Năng lực của các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam.

Thực trạng quản lý nhà nước ñối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Về hoạch ñịnh sự phát triển hệ thống doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Việc ban hành và tổ chức thực hiện các chính sách, quy ñịnh pháp luật ñối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Thực trạng tổ chức bộ máy quản lý nhà nước và bộ máy sản xuất kinh doanh ñối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng.

Thực trạng quản lý nhà nước về vốn và tài sản tại doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Thực trạng kiểm soát nhà nước ñối với các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. ðánh giá quản lý nhà nước ñối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng 116 2. ðánh giá chung theo các tiêu chí.

Các cơ hội, thách thức, ñiểm mạnh, ñiểm yếu của quản lý nhà nước ñối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Nguyên nhân của những hạn chế. 128 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 129 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KINH TẾ QUỐC PHÒNG VIỆT NAM.

Quan ñiểm quản lý nhà nước ñối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Kết hợp phát triển kinh tế với bảo ñảm quốc phòng an ninh. Quản lý nhà nước ñối với các doanh nghiệp kinh tế Quốc phòng phải buộc doanh nghiệp hành ñộng theo nguyên tắc thị trường là cạnh tranh và hiệu quả. Cải cách thể chế quản lý nhà nước ñối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng phải thích ứng với xu hướng hội nhập và phù hợp với thông lệ quốc tế.

ðổi mới quản lý nhà nước ñối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng phải ñược tiến hành ñồng bộ với cải cách kinh tế nói chung, phù hợp với thể chế kinh tế, chính trị và ñiều kiện lịch sử cụ thể của ñất nước. Giải pháp tiếp tục hoàn thiện quản lý nhà nước ñối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Nhóm giải pháp về hoạch ñịnh chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Nhóm giải pháp về chính sách, quy ñịnh và ban hành văn bản quy phạm pháp luật ñối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng.

Nhóm giải pháp về tổ chức bộ máy. Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý vốn và tài sản nhà nước. Nhóm giải pháp về kiểm soát hoạt ñộng của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. ðiều kiện ñể thực hiện giải pháp.

Về mặt nhận thức, khẳng ñịnh vai trò và hệ mục tiêu của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Sự quyết tâm của Bộ Quốc phòng trong việc tách bạch vai trò của Nhà nước với tư cách chủ sở hữu và với tư cách cơ quan quản lý của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Sự ñồng thuận và ủng hộ của các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng trong quá trình ñổi mới quản lý nhà nước ñối với doanh nghiệp. 175 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

178 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 180 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 181 v DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT BQP Bộ Quốc phòng CNH Công nghiệp hóa CNQP Công nghiệp quốc phòng CPH Cổ phần hóa DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNQð Doanh nghiệp quân ñội ðKKD ðăng ký kinh doanh HðH Hiện ñại hóa HðQT Hội ñồng quản trị HðTV Hội ñồng thành viên KTQD Kinh tế quốc dân KTQP Kinh tế quốc phòng KT-XH Kinh tế - xã hội NSNN Ngân sách nhà nước PLA Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc QLNN Quản lý nhà nước QLKT Quản lý kinh tế QP Quốc phòng QPAN Quốc phòng an ninh QPPL Quy phạm pháp luật SPKD Sản phẩm kinh doanh SXKD Sản xuất kinh doanh TCT Tổng công ty TMCP Thương mại cổ phần TNHH Trách nhiệm hữu hạn Viettel Tập ñoàn Viễn thông Quân ñội XTTM Xúc tiến thương mại WTO Tổ chức thương mại thế giới vi DANH MỤC BẢNG, BIỂU ðỒ, SƠ ðỒ BẢNG Bảng 1-1. So sánh DN KTQP với các DN khác.

Cơ cấu các DN KTQP theo ngành năm 2010. Xếp hạng Top 10 DN KTQP lớn nhất năm 2009. Quy mô và tỉ trọng vốn vay/vốn nhà nước của các DN KTQP. Tỷ lệ doanh thu/vốn của các DN KTQP.

Kết quả SXKD của các DN KTQP theo các chỉ tiêu cơ bản. Số lượng lao ñộng trong các DN KTQP. Trình ñộ cán bộ quản trị các DN KTQP giai ñoạn 2006-2010. Tốc ñộ ñầu tư ñổi mới thiết bị, công nghệ của DN KTQP 2006-2010.

Tổng hợp kết quả phiếu ñiều tra ñánh giá thực trạng của các DNKTQP (câu hỏi nhóm 1). ðiểm mạnh và ñiểm yếu của các DN KTQP. Kết quả sắp xếp ñổi mới DN KTQP năm 2010. Tổng hợp kết quả phiếu ñiều tra ñánh giá thực trạng QLNN ñối với DNKTQP (câu hỏi nhóm 3).

Tổng hợp kết quả phiếu ñiều tra nhu cầu và xu hướng phát triển của DNKTQP (câu hỏi nhóm 2). Tổng hợp kết quả phiếu ñiều tra hướng tới giải pháp hoàn thiện QLNN ñối với DN KTQP (câu hỏi nhóm 4). 137 BIỂU ðỒ Biểu ñồ 2-1. Vốn của các DN KTQP.

Kết quả doanh thu, lợi nhuận, nộp ngân sách của DNKTQP. So sánh tốc ñộ tăng trưởng giữa DN KTQP và DNNN trong giai ñoạn 2006- 2010. Bộ máy QLNN ñối với DN KTQP ViệtNam. Tính cấp thiết của ñề tài luận án Doanh nghiệp kinh tế Quốc phòng (DN KTQP) Việt Nam là một loại hình doanh nghiệp nhà nước (DNNN) ñặc thù, vừa phải thực hiện nhiệm vụ phục vụ Quốc phòng (QP) vừa phải kinh doanh có lãi.

Cùng với sự phát triển của ñất nước và sự lớn mạnh của quân ñội, các DN KTQP ñã và ñang có những ñóng góp xứng ñáng trong hai cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc cũng như trong thời kì ñổi mới hiện nay. Tuy nhiên, trong ñiều kiện hoà bình và trong quá trình chuyển ñổi từ nền kinh tế tập trung bao cấp sang nền kinh tế thị trường ñịnh hướng xã hội chủ nghĩa, ñặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hoá và hội nhập kinh tế quốc tế, các DN KTQP ñã bộc lộ những bất cập, hạn chế khi ñứng trước các cơ hội và thách thức mới. Cho ñến nay, năng lực cạnh tranh của phần lớn các DN KTQP còn thấp so với các doanh nghiệp (DN) ngoài quân ñội; DN vẫn thụ ñộng do ñược Bộ Quốc phòng (BQP) ñầu tư và bao tiêu một phần lớn sản phẩm cho DN xuất phát từ lý do sản xuất sản phẩm phục vụ QP. ðó là lợi thế nhưng cũng chính là bất lợi cho các DN, vì dựa vào việc tiêu thụ sản phẩm của BQP nghĩa là DN không phải tìm kiếm thị trường và không bị sức ép bởi cạnh tranh cũng như hiệu quả sản xuất kinh doanh, do ñó DN không tích cực nâng cao chất lượng, hạ giá thành và ña dạng hoá sản phẩm, không chủ ñộng tìm kiếm thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế.

Mặt khác giá các sản phẩm, dịch vụ còn cao hơn so với thị trường mặc dù chất lượng còn thấp; sản phẩm muốn xuất khẩu thì chưa ñủ khả năng ñể cạnh tranh trên thị trường thế giới; v.v… Bức tranh nêu trên có liên quan ñến hoạt ñộng quản lý nhà nước (QLNN) ñối với loại hình DN KTQP. Thực tế những năm qua cho thấy trong lĩnh vực này còn tồn tại nhiều vấn ñề như: công tác dự báo và xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển DN KTQP còn hạn chế, chưa có ñịnh hướng 2 dài hạn về phát triển hệ thống DN KTQP. Một số chính sách, quy ñịnh của Nhà nước, BQP ñối với DN thiếu ñồng bộ, chưa kịp thời và chưa phù hợp với cơ chế thị trường. Quản lý vốn và tài sản nhà nước tại các DN KTQP chưa hiệu quả, còn có hiện tượng thất thoát, lãng phí.

Kiểm tra, thanh tra kiểm toán ñối với DN KTQP chưa kịp thời, trách nhiệm giải trình chưa rõ ràng, gây khó khăn cho quy trách nhiệm và xử lý khi có sai phạm. Bộ máy QLNN ñối với DN KTQP hoạt ñộng chưa thực sự hiệu lực và hiệu quả. Việc áp dụng các mô hình tổ chức sản xuất kinh doanh cho DN KTQP ñược quyết ñịnh từ nhiều năm nay nhưng chưa ñược tổng kết ñánh giá một cách ñầy ñủ và khoa học. ðội ngũ cán bộ QLNN và cán bộ lãnh ñạo quản lý DN còn thiếu kinh nghiệm v.

ðứng trước thực trạng ñó, ñòi hỏi các DN KTQP phải tự ñổi mới, nhưng cũng ñặt ra yêu cầu rất cấp thiết là Nhà nước phải ñổi mới, hoàn thiện cơ chế quản lý ñối với các DN KTQP nhằm: - ðịnh hướng hoạt ñộng của các DN KTQP phù hợp với chiến lược phát triển KT- XH của ñất nước, khuyến khích DN chủ ñộng xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh (SXKD), mở rộng và phát triển thị trường trong và ngoài nước, tích cực tham gia hội nhập kinh tế quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Xuân Phúc (n.d.). Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệ [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/luan-an-tien-si-qua-n-ly-nha-nuo-c-doi-voi-cac-doanh-nghiep-kinh-te-quoc-phong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp. Phân tích cơ chế, giải pháp nâng cao hiệu quả, thúc đẩy phát triển bền vững.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệ" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter