Luận án tiến sĩ: Đạo đức kinh doanh và chuẩn mực đạo đức kinh doanh XHCN tại Việt Nam

Luận án: Luận án tiến sĩ chính trị học hoàn chỉnh giáo dục chuẩn mực đạo đức kinh doanh cho nông dân thành phố hà nội hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn

Chuyên ngành
Chính trị học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

267

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu chính trị học giáo dục chuẩn mực cấp thiết.
Số trang:
267 trang
Chuyên ngành:
Chính trị học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Luận án tiến sĩ chính trị học này trình bày sự cấp thiết của giáo dục chuẩn mực. Nó khảo sát sâu rộng các vấn đề liên quan đến việc thiết lập và duy trì chất lượng giáo dục. Nghiên cứu chính trị học đóng vai trò trung tâm. Nó phân tích các khuôn khổ lý thuyết, thực tiễn áp dụng chuẩn mực trong hệ thống giáo dục Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. Luận án nhấn mạnh vai trò của nhà nước, xã hội trong việc định hình chính sách giáo dục hiệu quả. Một hệ thống giáo dục chuẩn mực là nền tảng phát triển bền vững. Nó góp phần xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao. Các tiêu chuẩn giáo dục rõ ràng định hướng mọi hoạt động. Luận án chính trị học này xem xét những thách thức hiện tại. Nó đưa ra các giải pháp dựa trên bằng chứng khoa học. Việc thiếu chuẩn mực gây ra nhiều hệ lụy. Chất lượng đào tạo giảm sút, khả năng cạnh tranh quốc gia bị ảnh hưởng. Vì vậy, nghiên cứu này mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó định hướng cho việc hoạch định chính sách giáo dục trong tương lai. Luận án khẳng định sự cần thiết của việc lồng ghép các nguyên tắc khoa học chính trị vào quản lý giáo dục.

1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu chính trị học giáo dục.

Nghiên cứu chính trị học về giáo dục có ý nghĩa cốt lõi. Nó giúp hiểu các yếu tố quyền lực, thể chế tác động đến hệ thống giáo dục. Giáo dục không chỉ là đào tạo kiến thức. Nó còn là công cụ định hình công dân, truyền bá giá trị. Khoa học chính trị cung cấp khung phân tích chính sách. Nó đánh giá hiệu quả của các quyết định về giáo dục. Việc thiếu một chính sách giáo dục rõ ràng có thể dẫn đến hệ lụy xã hội. Chất lượng giáo dục giảm, bất bình đẳng tăng. Luận án này đặt trọng tâm vào mối liên hệ này. Nó xem xét các mô hình chính trị ảnh hưởng đến phát triển giáo dục. Một hệ thống giáo dục vững mạnh cần sự hỗ trợ chính trị. Nó cần các cam kết chính sách dài hạn. Đây là nền tảng cho mọi tiến bộ xã hội.

1.2. Yêu cầu phát triển tiêu chuẩn giáo dục quốc gia.

Việc phát triển tiêu chuẩn giáo dục quốc gia là yêu cầu bức thiết. Các tiêu chuẩn này cần rõ ràng, minh bạch, khả thi. Chúng định hướng cho chương trình giảng dạy, phương pháp đào tạo. Luận án tiến sĩ chính trị này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc thiết lập chuẩn mực. Đó là yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và chính trị. Luật giáo dục hiện hành cần được xem xét. Nó cần được điều chỉnh để phản ánh yêu cầu mới. Toàn cầu hóa đòi hỏi các tiêu chuẩn giáo dục phải cạnh tranh quốc tế. Học sinh, sinh viên cần được trang bị kỹ năng toàn diện. Việc nâng cao chất lượng giáo dục là mục tiêu chung. Nó không chỉ của ngành giáo dục mà của toàn xã hội. Chính trị học cung cấp góc nhìn về các bên liên quan. Nó xem xét các lợi ích nhóm trong quá trình ban hành tiêu chuẩn.

II.

Phần này đào sâu các nền tảng lý luận chính trịchính sách giáo dục chuẩn mực. Nó khảo sát các học thuyết chính trị ảnh hưởng đến quan điểm về giáo dục. Tư tưởng về công bằng xã hội, bình đẳng trong giáo dục được phân tích. Luận án chính trị học này so sánh các mô hình chính sách giáo dục. Các mô hình từ các quốc gia phát triển được đưa ra. Điều này giúp rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Việc xây dựng một chính sách giáo dục hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần nắm vững khoa học chính trị và thực tiễn xã hội. Các chính sách phải phù hợp với bối cảnh đặc thù. Đồng thời, nó phải hướng tới các tiêu chuẩn giáo dục quốc tế. Phân tích chính sách hiện hành chỉ ra những ưu điểm, hạn chế. Những lỗ hổng trong việc thực thi luật giáo dục cũng được đề cập. Các đề xuất cụ thể được đưa ra nhằm hoàn thiện khung pháp lý. Luận án này đóng góp vào kho tàng nghiên cứu chính trị học. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống giáo dục chuẩn mực bền vững.

2.1. Các nền tảng lý luận chính trị về giáo dục.

Các lý luận chính trị cung cấp cơ sở tư tưởng cho giáo dục. Chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là kim chỉ nam. Chúng định hướng cho mục tiêu, nội dung giáo dục chính trị tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ chính trị này phân tích các học thuyết khác. Nó bao gồm lý thuyết về quyền công dân, phát triển con người. Mỗi lý thuyết có cách tiếp cận riêng về vai trò của giáo dục. Nó xem xét cách giáo dục góp phần vào ổn định chính trị. Hoặc cách nó thúc đẩy thay đổi xã hội. Các lý luận này giúp định hình chính sách giáo dục. Chúng ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực. Khoa học chính trị giúp lý giải sự khác biệt trong hệ thống giáo dục. Sự khác biệt giữa các quốc gia cũng được xem xét. Nền tảng lý luận vững chắc là cần thiết. Nó giúp xây dựng một luật giáo dục công bằng, hiệu quả.

2.2. Phân tích chính sách giáo dục chuẩn mực hiện hành.

Phân tích chính sách giáo dục hiện hành là một phần quan trọng. Luận án chính trị học này đánh giá tính hiệu quả của các chính sách. Nó xem xét mức độ đạt được các tiêu chuẩn giáo dục. Các chính sách về phổ cập giáo dục, chất lượng giảng dạy được kiểm tra. Quy định về kiểm định chất lượng, xếp hạng trường học được đánh giá. Nghiên cứu chính trị học chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu. Một số chính sách vẫn còn chung chung. Một số khác chưa có cơ chế giám sát đủ mạnh. Việc thực thi luật giáo dục còn gặp nhiều thách thức. Các rào cản hành chính, thiếu nguồn lực là vấn đề. Sự phối hợp giữa các bộ ngành còn chưa đồng bộ. Luận án này đưa ra cái nhìn khách quan. Nó giúp nhận diện các lĩnh vực cần cải thiện.

2.3. Đề xuất cải tiến chính sách và khung pháp lý.

Trên cơ sở phân tích, luận án tiến sĩ chính trị đưa ra đề xuất. Các đề xuất nhằm cải tiến chính sách giáo dục và khung pháp lý. Nó tập trung vào việc cụ thể hóa tiêu chuẩn giáo dục. Cơ chế giám sát, đánh giá cần được tăng cường. Luật giáo dục cần được sửa đổi, bổ sung. Mục tiêu là phù hợp với yêu cầu phát triển mới. Đề xuất bao gồm việc tăng cường phân cấp quản lý. Nó cũng đề xuất trao quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục. Việc đầu tư công vào giáo dục cần được ưu tiên. Nó cần đảm bảo công bằng cho mọi đối tượng. Khoa học chính trị chỉ ra tầm quan trọng của sự tham gia. Sự tham gia của cộng đồng vào quá trình hoạch định chính sách là cần thiết. Các chính sách cần minh bạch, dễ tiếp cận. Nó phải đảm bảo quyền lợi cho người học, người dạy.

III.

Phần này tập trung vào giáo dục chính trị tại Việt Nam. Luận án chính trị học phân tích thực trạng triển khai. Nó nhận diện những thách thức lớn đang gặp phải. Chất lượng giảng dạy, nội dung chương trình là những vấn đề cốt lõi. Sự hấp dẫn của môn học cũng là một yếu tố. Nghiên cứu chính trị học chỉ ra rằng giáo dục chính trị chưa thực sự hiệu quả. Nó chưa đáp ứng được yêu cầu của xã hội hiện đại. Sinh viên, học sinh đôi khi còn thờ ơ. Kiến thức lý luận chính trị chưa được áp dụng vào thực tiễn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách. Cần đổi mới toàn diện giáo dục chính trị. Các giải pháp cần mang tính đột phá. Chúng phải dựa trên các nguyên tắc của khoa học chính trị và tâm lý học giáo dục. Mục tiêu là khơi dậy sự hứng thú. Đồng thời, nó trang bị cho người học những phẩm chất cần thiết. Họ cần có tư duy phê phán, ý thức công dân.

3.1. Đánh giá hiện trạng giáo dục chính trị.

Hiện trạng giáo dục chính trị được đánh giá nghiêm túc. Luận án tiến sĩ chính trị chỉ ra nhiều hạn chế. Nội dung còn khô khan, phương pháp giảng dạy chưa đổi mới. Việc áp dụng công nghệ thông tin còn hạn chế. Đội ngũ giáo viên còn thiếu kinh nghiệm thực tiễn. Việc đánh giá kết quả học tập chưa toàn diện. Nó chưa phản ánh đúng năng lực, phẩm chất của người học. Các tiêu chuẩn giáo dục cho môn học này cần được rà soát. Chính sách giáo dục liên quan đến giáo dục chính trị cũng cần điều chỉnh. Luận án này cung cấp dữ liệu cụ thể. Nó minh họa cho những điểm yếu này. Việc cải thiện là cần thiết để đạt giáo dục chuẩn mực.

3.2. Nhận diện thách thức trong triển khai chuẩn mực.

Triển khai tiêu chuẩn giáo dục trong giáo dục chính trị gặp nhiều thách thức. Sự thiếu đồng bộ giữa lý thuyết và thực tiễn là một trở ngại. Quan điểm khác nhau về nội dung giáo dục chính trị cũng là vấn đề. Nguồn lực tài chính hạn chế ảnh hưởng đến đào tạo giáo viên. Nó cũng ảnh hưởng đến cơ sở vật chất. Luật giáo dục có thể quy định chung chung. Điều này gây khó khăn trong việc cụ thể hóa. Nghiên cứu chính trị học chỉ ra rằng môi trường xã hội cũng tác động. Các thông tin đa chiều đòi hỏi cách tiếp cận mới. Sự thiếu tin tưởng vào lý luận chính trị cũng là thách thức. Nó cần được giải quyết một cách khéo léo.

3.3. Giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục chính trị.

Các giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục chính trị được đề xuất. Chúng bao gồm đổi mới chương trình, nội dung giảng dạy. Nội dung cần gắn với thực tiễn, dễ hiểu, hấp dẫn. Phương pháp giảng dạy cần đa dạng, tương tác. Luận án tiến sĩ chính trị đề xuất tăng cường ứng dụng công nghệ. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giáo viên là ưu tiên. Họ cần có năng lực chuyên môn, kỹ năng sư phạm tốt. Chính sách giáo dục cần khuyến khích sự sáng tạo. Nó cần cho phép sự linh hoạt trong triển khai. Việc xây dựng tiêu chuẩn giáo dục cụ thể hơn là cần thiết. Khoa học chính trị cũng gợi ý tăng cường đối thoại. Đối thoại giữa người học và người dạy là quan trọng. Các giải pháp này hướng tới một giáo dục chuẩn mực.

IV.

Luật giáo dục đóng vai trò tối thượng trong việc thiết lập chuẩn mực. Phần này phân tích ảnh hưởng của luật giáo dục đến hệ thống. Luận án chính trị học xem xét các quy định hiện hành. Nó đánh giá mức độ thúc đẩy tiêu chuẩn giáo dục cao hơn. Một luật giáo dục mạnh mẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó đảm bảo chất lượng, công bằng, minh bạch trong mọi hoạt động. Nghiên cứu chính trị học chỉ ra rằng việc sửa đổi luật giáo dục là cần thiết. Nó phải theo kịp sự phát triển của xã hội. Đồng thời, nó cần đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Các quy định về kiểm định chất lượng, thanh tra giáo dục cần được củng cố. Việc tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ sở giáo dục là quan trọng. Luận án tiến sĩ chính trị này đưa ra những kiến nghị cụ thể. Nó nhằm hoàn thiện hệ thống luật giáo dục. Mục tiêu là đạt được giáo dục chuẩn mực trên mọi cấp độ.

4.1. Vai trò của luật giáo dục trong thiết lập chuẩn mực.

Luật giáo dục là công cụ pháp lý quan trọng nhất. Nó thiết lập các tiêu chuẩn giáo dục tối thiểu. Nó quy định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Khoa học chính trị chỉ ra rằng luật giáo dục là biểu hiện ý chí nhà nước. Nó thể hiện tầm nhìn về phát triển giáo dục. Một luật giáo dục rõ ràng giúp định hướng chính sách giáo dục. Nó tạo khuôn khổ cho việc quản lý giáo dục. Nó đảm bảo sự thống nhất trong hệ thống. Luận án tiến sĩ chính trị này phân tích các điều khoản cụ thể. Nó xem xét cách chúng tác động đến việc hình thành chuẩn mực. Sự thiếu sót trong luật giáo dục có thể làm suy yếu chất lượng. Nó gây ra sự thiếu đồng bộ trong các cơ sở đào tạo.

4.2. Tác động của luật đến tiêu chuẩn giáo dục.

Tác động của luật giáo dục đến tiêu chuẩn giáo dục là rất lớn. Các quy định về chương trình, sách giáo khoa, đội ngũ giáo viên đều bị ảnh hưởng. Luận án chính trị học này đánh giá hiệu quả của các điều khoản. Nó xem xét việc nâng cao chất lượng đầu vào, đầu ra. Luật giáo dục cũng tác động đến việc phân bổ ngân sách. Nó ảnh hưởng đến cơ chế tự chủ của các trường. Việc thực thi nghiêm túc luật giáo dục giúp giảm thiểu tiêu cực. Nó giúp nâng cao uy tín của hệ thống giáo dục. Nghiên cứu chính trị học chỉ ra rằng cần có sự điều chỉnh. Điều chỉnh để luật giáo dục thực sự là động lực. Nó cần là động lực cho việc đạt giáo dục chuẩn mực.

V.

Quản lý giáo dục hiệu quả là chìa khóa để đạt giáo dục chuẩn mực. Phần này của luận án tiến sĩ chính trị tập trung vào các cơ chế. Nó xem xét phương pháp quản lý cần thiết. Nghiên cứu chính trị học về quản lý giáo dục cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó phân tích các mô hình quản lý hiện đại. Mô hình phân cấp, phân quyền được nghiên cứu. Mục tiêu là tăng tính tự chủ, trách nhiệm cho cơ sở giáo dục. Việc áp dụng tiêu chuẩn giáo dục trong quản lý là rất quan trọng. Nó cần phải xuyên suốt từ hoạch định chính sách giáo dục đến thực thi. Hệ thống kiểm định chất lượng nội bộ cần được xây dựng. Nó cần được vận hành hiệu quả. Luận án chính trị học này đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực quản lý giáo dục. Nó nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn hệ thống. Một cơ chế quản lý giáo dục tốt sẽ thúc đẩy đổi mới. Nó khuyến khích sự sáng tạo trong giảng dạy và học tập.

5.1. Mô hình quản lý giáo dục hiệu quả.

Mô hình quản lý giáo dục hiệu quả là nền tảng. Nó cần sự kết hợp giữa quản lý tập trung và phân cấp. Khoa học chính trị gợi ý các mô hình quản trị tốt. Nó bao gồm sự tham gia của các bên liên quan. Các nhà trường cần có quyền tự chủ cao hơn. Tự chủ về tài chính, nhân sự, chương trình đào tạo. Đồng thời, cần có cơ chế giám sát chặt chẽ. Cơ chế này đảm bảo đạt tiêu chuẩn giáo dục chung. Luận án tiến sĩ chính trị phân tích các mô hình thành công. Các mô hình từ các nước phát triển được đưa ra. Chúng cung cấp các bài học quý giá cho Việt Nam. Việc áp dụng phù hợp giúp nâng cao chất lượng. Nó cũng giúp giảm gánh nặng hành chính.

5.2. Áp dụng tiêu chuẩn giáo dục trong quản lý.

Việc áp dụng tiêu chuẩn giáo dục trong quản lý giáo dục là cần thiết. Các tiêu chuẩn này cần được lồng ghép vào mọi quy trình. Từ tuyển dụng giáo viên đến đánh giá học sinh. Chính sách giáo dục cần cụ thể hóa điều này. Luận án chính trị học nhấn mạnh vai trò của quản lý giáo dục trong việc đảm bảo chất lượng. Các tiêu chuẩn cần được lượng hóa, dễ đo lường. Hệ thống thông tin quản lý cần minh bạch, dễ tiếp cận. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Việc thường xuyên rà soát, cập nhật tiêu chuẩn giáo dục là quan trọng. Nó cần phản ánh sự thay đổi của xã hội. Đồng thời, nó cần đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

5.3. Đảm bảo chất lượng qua quản lý giáo dục.

Quản lý giáo dục đóng vai trò trung tâm trong đảm bảo chất lượng. Các hệ thống kiểm định, đánh giá nội bộ cần được củng cố. Nghiên cứu chính trị học về chất lượng chỉ ra nhiều yếu tố. Từ đầu vào (giáo viên, cơ sở vật chất) đến đầu ra (sinh viên). Chính sách giáo dục cần tạo ra các cơ chế khuyến khích. Nó cần thúc đẩy các cơ sở giáo dục tự cải thiện. Luật giáo dục cần có chế tài rõ ràng. Chế tài đối với các vi phạm chất lượng. Việc công bố thông tin chất lượng là cần thiết. Nó giúp phụ huynh, học sinh có lựa chọn sáng suốt. Luận án tiến sĩ chính trị khẳng định: một quản lý giáo dục hiệu quả sẽ tạo ra giáo dục chuẩn mực bền vững.

VI.

Phần kết luận tóm tắt những đóng góp chính của luận án tiến sĩ chính trị này. Luận án chính trị học đã phân tích toàn diện. Nó xem xét các khía cạnh của giáo dục chuẩn mực từ góc độ khoa học chính trị. Các phát hiện khẳng định tầm quan trọng của chính sách giáo dục, luật giáo dục hiệu quả. Quản lý giáo dục cũng là yếu tố then chốt. Tiêu chuẩn giáo dục cần được xây dựng, thực thi một cách nghiêm túc. Nghiên cứu chính trị học này đã chỉ ra những thách thức. Nó cũng đưa ra các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục chính trị nói riêng. Nó cũng hướng tới hệ thống giáo dục quốc gia nói chung. Các kiến nghị của luận án có giá trị thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách. Luận án tiến sĩ chính trị này mở ra các hướng nghiên cứu chính trị học mới. Nó góp phần vào sự phát triển lý luận chính trị về giáo dục. Hy vọng nó sẽ thúc đẩy sự thay đổi tích cực trong hệ thống giáo dục Việt Nam.

6.1. Tóm tắt đóng góp chính của luận án.

Luận án tiến sĩ chính trị này có nhiều đóng góp quan trọng. Nó hệ thống hóa các lý luận chính trị về giáo dục. Nó phân tích sâu sắc chính sách giáo dục hiện hành. Luận án chỉ ra các điểm nghẽn trong việc áp dụng tiêu chuẩn giáo dục. Nó đặc biệt chú trọng giáo dục chính trị. Các đề xuất về cải tiến luật giáo dục, quản lý giáo dục là cụ thể. Nghiên cứu chính trị học này cung cấp một khuôn khổ. Khuôn khổ đó giúp đánh giá và cải thiện chất lượng giáo dục. Nó là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà khoa học, quản lý giáo dục.

6.2. Hướng nghiên cứu chính trị học giáo dục tương lai.

Các hướng nghiên cứu chính trị học về giáo dục trong tương lai rất đa dạng. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tác động của toàn cầu hóa. Toàn cầu hóa ảnh hưởng đến tiêu chuẩn giáo dục quốc gia. Cần phân tích hiệu quả của các mô hình quản lý giáo dục mới. Đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu chính sách giáo dục về đào tạo nghề là cần thiết. Cần đảm bảo phù hợp với yêu cầu thị trường. Việc đánh giá tác động của luật giáo dục sửa đổi cũng quan trọng. Nó cần được thực hiện định kỳ. Luận án tiến sĩ chính trị này là điểm khởi đầu. Nó khuyến khích các nghiên cứu chính trị học tiếp theo. Nó nhằm giải quyết các vấn đề còn tồn tại. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giáo dục chuẩn mực.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
2.1. Mục đích
2.2. Nhiệm vụ
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4.1. Đối tượng nghiên cứu
4.2. Phạm vi nghiên cứu
5. Cơ sở lý luận, thực tiễn và phương pháp luận nghiên cứu đề tài
5.1. Cơ sở lý luận
5.2. Cơ sở thực tiễn
5.3. Phương pháp nghiên cứu
5.3.1. Trên cơ sở khoa học của phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử
5.3.2. Phương pháp phân tích và tổng hợp
5.3.3. Phương pháp trừu tượng hóa khoa học
5.3.4. Phương pháp nguyên tắc kết hợp giữa lý luận và thực tiễn trong nghiên cứu
5.3.5. Phương pháp điều tra xã hội học
6. Đóng góp mới và ý nghĩa của luận án
7. Kết cấu của luận án
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1. Những nghiên cứu về đạo đức kinh doanh và giáo dục đạo đức kinh doanh
1.1. Về đạo đức kinh doanh
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chính trị học hoàn chỉnh giáo dục chuẩn mực đạo đức kinh doanh cho nông dân thành phố hà nội hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (267 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài 1. Là một công cụ điều chỉnh hành vi con người trên cơ sở tự nguyện, tự giác, với nguyên tắc ưu tiên lợi ích xã hội, đạo đức xuất hiện, tồn tại trong tất cả các lĩnh vực hoạt động của con người, trong đó có lĩnh vực sản xuất kinh doanh (SXKD). Ở Việt Nam, đạo đức kinh doanh (ĐĐKD) được hình thành từ rất sớm, dẫu rằng ngành nghề kinh doanh trong xã hội Việt Nam thời xưa chưa được coi trọng. Có thể nhận thấy điều đó qua các câu châm ngôn, như làm ăn phải có chữ tín, một lần bất tín, vạn lần bất tin, trung thực.

như là các quy tắc đạo đức mà mỗi người kinh doanh cần phải tuân thủ. Tuy nhiên, trong một xã hội chưa phát triển và ngành nghề kinh doanh chưa được coi trọng, đề cao thì vấn đề ĐĐKD chưa được các tầng lớp/ giai tầng chú ý. Ngày nay, với sự phát triển của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN), ở Việt Nam vấn đề ĐĐKD đã được chú trọng nghiên cứu ngày càng nhiều hơn. Bởi điều đó không chỉ giúp các nhà kinh doanh tăng lợi nhuận, mà còn giúp Việt Nam giải quyết được một số vấn đề, như ô nhiễm môi trường, phát triển con người, chất lượng cuộc sống,v.

Việt Nam mới chập chững bước vào kinh tế thị trường và vẫn còn chưa dứt bỏ hoàn toàn tàn dư của thời kinh tế tập trung, bao cấp, đặc biệt là cơ chế xin - cho, quan hệ thân quen vẫn tiếp tục gây nhức nhối trong một số lĩnh vực. Điều đáng lo ngại nhất khi Việt Nam bước vào nền kinh tế này nằm ở những lỗ hổng lớn là pháp luật, đạo đức và văn hoá kinh doanh. Bên cạnh đó, việc kết hợp giữa lợi ích trước mắt và lợi ích lâu dài cũng có không ít vấn đề cần được tính toán cẩn thận. Mọi nền kinh tế chuyển đổi đều chứa đựng trong bản thân nó rất nhiều cơ hội cho sự phát triển của từng người cũng như của cả đất nước nhờ việc tạo ra các động lực.

Song cũng chính trong nền kinh tế đó lại chứa đựng đầy rẫy những hiểm họa và cạm bẫy do đạo đức suy thoái, do lợi ích trước mắt, lợi ích cá nhân, lợi ích nhóm được đặt lên hàng đầu trong điều kiện pháp luật chưa thật định hình và chưa đủ mạnh. Toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế, kinh tế thị trường đang ngày càng phát triển mạnh mẽ đem lại những cơ hội to lớn, song cũng đặt ra không ít những khó khăn, thách thức cho mỗi quốc gia. Phát triển kinh tế, nâng cao đời sống vật chất là mục tiêu quan trọng của tất cả các nước. Quy luật khắc nghiệt của kinh tế thị trường được ví như cái mặt sàng mà qua sự sàng lọc của nó những ai không thích ứng sẽ bị đào thải.

Thực tế qua 30 năm đổi mới, kinh tế - xã hội nước ta đã có những bước chuyển dịch to lớn, đạt được thành tựu trên nhiều mặt. Tuy nhiên, bên cạnh mặt tích cực, kinh tế thị trường cũng có những mặt tác động tiêu cực, đặc biệt là sự xuống cấp về đạo đức, lối sống của một bộ phận dân cư. Nổi bật trong lĩnh vực kinh tế là tình trạng vi phạm ĐĐKD. Lối sống thực dụng, cá nhân ích kỷ đã làm cho tình trạng tham nhũng, buôn lậu, lừa đảo… trong SXKD ngày càng có đà sinh sôi, nảy nở.

Không ít những người kinh doanh vì mục tiêu lợi nhuận, vụ lợi cá nhân đã sản xuất hàng hóa trái phép, thải chất độc ra môi trường, buôn lậu, trốn thuế, buôn bán hàng giả, hàng kém chất lượng, đe dọa sức khỏe, tính mạng người tiêu dùng. Điều đó đặt ra những vấn đề quan trọng trong việc giáo dục ĐĐKD và giáo dục chuẩn mực đạo đức kinh doanh (CMĐĐKD) XHCN cho những người tham gia vào quá trình sản xuất ở Việt Nam hiện nay. Giai cấp nông dân (ND) Việt Nam có vị trí, vai trò, có bề dầy truyền thống, có đóng góp xứng đáng trong lịch sử dựng nước, giữ nước, trong đấu tranh cách mạng giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước, cũng như trong công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam XHCN. Nghị quyết Hội nghị lần thứ 7 Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khoá X) về "Nông nghiệp, nông dân, nông thôn" khẳng định: “Nông nghiệp, nông dân, nông thôn có vị trí chiến lược trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH), xây dựng và bảo vệ tổ quốc, là lực lượng quan trọng để phát triển kinh tế - xã hội bền vững, giữ gìn ổn định chính trị, bảo đảm an ninh, quốc phòng, giữ gìn, phát huy bản sắc văn hoá dân tộc, bảo vệ môi trường sinh thái của đất nước…” [16; tr156].

Nghị quyết cũng đã đặt ra nhiệm vụ: “Chăm lo xây dựng giai cấp nông dân Việt Nam, củng cố liên minh công nhân – nông dân - trí thức trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước” [16; tr178]. 3 Hà Nội là trung tâm chính trị - văn hóa - xã hội của cả nước, là thành phố hướng tới công nghiệp hiện đại. Trong giai đoạn hội nhập hiện nay cùng với giai cấp công nhân và trí thức, ND thành phố Hà Nội đã và đang là lực lượng xã hội quan trọng góp phần phát huy vị thế của thủ đô trên nhiều mặt, đặc biệt trong đó có lĩnh vực phát triển kinh tế. Họ cũng đã nhận thức được vai trò của mình trong công cuộc xây dựng CNXH hiện nay và không ngừng tham gia vào quá trình SXKD, đẩy mạnh quá trình tái cơ cấu ngành gắn với xây dựng nông thôn mới, làm thay đổi bộ mặt nông thôn trên địa bàn thành phố.

Tuy nhiên, hoạt động SXKD của người ND Hà Nội còn nhiều bất cập. Nhìn chung ND thu nhập còn thấp, mức sống chưa cao; sản xuất nông nghiệp còn manh mún, sản xuất nhỏ vẫn là chủ yếu; môi trường nông thôn ngày càng bị ô nhiễm; tư duy kinh tế gắn sản xuất với thị trường của người dân còn sơ khai, chưa được hình thành rõ nét; động cơ sản xuất còn chạy theo lợi nhuận trước mắt, ít quan tâm đến thương hiệu hàng hoá nông sản thông qua sự đảm bảo về xuất xứ, vệ sinh an toàn thực phẩm, ổn định chất lượng và số lượng, chủng loại… Điều này đang tạo nên những lo lắng của người dân trong thời gian gần đây, đặc biệt là nỗi bất an trước tình hình chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm. Người dân hoài nghi và không còn đủ niềm tin với cái gọi là “thực phẩm sạch”, bởi nếu “bỏ phiếu” cho rau thì không ít loài rau đã nhiễm chì và “ngậm” hóa chất trầm trọng; “bỏ phiếu” cho quả thì khá nhiều loại quả đã “ngấm” hóa chất bảo quản độc hại để tươi ngon lạ lùng hàng tháng trời; “bỏ phiếu” cho thịt, cá thì dư lượng hóa chất gây ung thư vượt ngưỡng…. Trong môi trường thiếu an toàn đó, đã đến lúc phải gióng lên hồi chuông cấp thiết về ĐĐKD.

Do đó để nâng cao đạo đức trong kinh doanh cho người ND, giúp họ hình thành những chuẩn mực cơ bản của ĐĐKD thì việc giáo dục CMĐĐKD cho ND là một vấn đề quan trọng. Đó là một cơ sở quan trọng để xây dựng nền ĐĐKD XHCN ở nước ta giai đoạn hiện nay. Từ những lý do trên tác giả lựa chọn vấn đề “Giáo dục chuẩn mực đạo đức kinh doanh cho nông dân thành phố Hà Nội hiện nay” làm đề tài luận án tiến sĩ chuyên ngành công tác tư tưởng. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Mục đích Mục đích của luận án là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của giáo dục CMĐĐKD cho ND Việt Nam, từ đó đề xuất quan điểm, giải pháp cơ bản nhằm tăng cường giáo dục CMĐĐKD cho ND Hà Nội hiện nay. Nhiệm vụ - Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án. - Nghiên cứu, làm rõ cơ sở lý luận của việc giáo dục CMĐĐKD cho ND thành phố Hà Nội. - Phân tích, đánh giá thực trạng và những vấn đề đặt ra trong giáo dục CMĐĐKD cho ND ở thành phố Hà nội hiện nay, thông qua việc khảo sát các hộ ND và hợp tác xã ngoại thành Hà Nội.

- Qua việc phân tích thực trạng và những vấn đề đặt ra, luận án đề xuất và luận giải cơ sở khoa học của những quan điểm, giải pháp nhằm tăng cường giáo dục CMĐĐKD cho ND ở Hà Nội hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. Đối tượng nghiên cứu Giáo dục CMĐĐKD cho ND ở thành phố Hà Nội hiện nay. Phạm vi nghiên cứu - Thực trạng giáo dục CMĐĐKD cho ND được nghiên cứu từ năm 2008- là năm hợp nhất tỉnh Hà Tây và TP Hà Nội.

Những quan điểm, giải pháp được đề xuất có ý nghĩa đến năm 2025. - Địa bàn khảo sát: Luận án chọn 6 huyện, trong đó 3 huyện thuộc địa bàn Hà Nội cũ, 3 huyện thuộc địa bàn tỉnh Hà Tây cũ, đặc trưng cho vùng nông thôn ngoại thành Hà Nội, gồm: Đông Anh, Thanh Trì, Sóc Sơn, Phú Xuyên, Quốc Oai, Ba Vì. Cơ sở lý luận, thực tiễn và phương pháp luận nghiên cứu đề tài 5. Cơ sở lý luận: Dựa trên cơ sở những nguyên lý lý luận chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng về đạo đức và giáo dục đạo đức trong SXKD; về vị trí, vai trò của giai cấp ND trong công cuộc xây dựng CNXH.

Cơ sở thực tiễn: Tình hình đạo đức nói chung, ĐĐKD của ND và thực trạng giáo dục CMĐĐKD cho ND TP Hà Nội hiện nay. Phương pháp nghiên cứu: Luận án sử dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học, trong đó tập trung vào một số phương pháp cơ bản sau đây: - Trên cơ sở khoa học của phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Đây là phương pháp cơ bản của chủ nghĩa Mác- Lênin. Phương pháp này đòi hỏi: khi xem xét các hiện tượng và quá trình giáo dục phải đặt trong mối liên hệ tác động qua lại lẫn nhau, thường xuyên vận động, phát triển không ngừng, chứ không phải là bất biến. Quá trình phát triển là quá trình tích lũy những biến đổi về lượng dẫn đến những biến đổi về chất.

Sử dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong nghiên cứu giáo dục CMĐĐKD cho ND thành phố Hà Nội để xem xét quá trình giáo dục gắn với những điều kiện và hoàn cảnh lịch sử cụ thể, cũng như đặc điểm riêng của người ND.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đạo đức kinh doanh và chuẩn mực đạo đức kinh doanh ở Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/luan-an-tien-si-chinh-tri-hoc-hoan-chinh-giao-duc-chuan-muc-dao-duc-kinh-doanh-cho-nong-dan-thanh-pho-ha-noi-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đạo đức kinh doanh và chuẩn mực đạo đức kinh doanh ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ chính trị học hoàn chỉnh giáo dục chuẩn mực đạo đức kinh doanh cho nông dân thành phố hà nội hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn

Luận án "Đạo đức kinh doanh và chuẩn mực đạo đức kinh doanh ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đạo đức kinh doanh và chuẩn mực đạo đức kinh doanh ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Chính Trị Học.

Luận án "Đạo đức kinh doanh và chuẩn mực đạo đức kinh doanh ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đạo đức kinh doanh và chuẩn mực đạo đức kinh doanh ở Việt Nam" có 267 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đạo đức kinh doanh và chuẩn mực đạo đức kinh doanh ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter