Luận án chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam hiện nay - Đại học [Tên trường]

Luận án phân tích chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam hiện nay. Đề xuất giải pháp nâng cao phúc lợi xã hội.

Chuyên ngành
Chính sách công
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án / Luận văn

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Trong giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam hiện nay, chính sách đối với người cao tuổi đóng vai trò quan trọng và hết sức cấp thiết góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Tính cấp thiết của đề tài, theo đó, thể hiện thông qua thực trạng số lượng người cao tuổi ngày càng tăng lên ở Việt Nam; tình trạng kinh tế và sức khỏe của đối tượng này còn thấp và sự bất cập trong chính sách đối với người cao tuổi hiện nay ở nước ta, cụ thể như sau: Thứ nhất, nghiên cứu về chính sách đối với người cao tuổi hiện nay ở Việt Nam là cần thiết bởi số lượng người cao tuổi trong dân số Việt Nam ngày càng tăng làm tăng nhu cầu được chăm sóc một cách khá toàn diện. Theo Cuộc tổng điều tra dân số năm 1979, Việt Nam có 7.07% dân số từ 60 tuổi trở lên, tương đương với 3. Đến năm 1989, tỷ lệ người cao tuổi ở Việt Nam trong tổng dân số tăng nhẹ và chiếm 7,2% dân số; tăng chỉ khoảng 1.3% so với năm 1979; con số này tiếp tục tăng nhanh vào năm 2008 với 9. Như vậy trong vòng 30 năm qua, qua 4 kỳ tổng điều tra dân số (1979, 1989, 1999, 2009), số lượng và tỷ lệ người cao tuổi ở Việt Nam chỉ tăng trung bình 0,06% mỗi năm. Nhưng chỉ trong vòng 1 năm, từ 1/4/2009- 1/4/2010, tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên đã tăng từ 8,67% lên 9,4%, tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên tăng từ 6,4% lên 6,8% (Hà Anh, 2012). Năm 2012, tỷ lệ người cao

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Dân số già hóa Việt Nam: Thách thức chính sách cấp bách
Số trang:
184 trang
Chuyên ngành:
Chính sách công
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Dân số già hóa Việt Nam Thách thức chính sách cấp bách

Việt Nam đối mặt với tốc độ già hóa dân số nhanh chóng. Đây là thách thức cấp bách đòi hỏi chính sách hiệu quả. Số lượng người cao tuổi tăng nhanh, tạo áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội và chăm sóc sức khỏe. Tình trạng kinh tế, sức khỏe của người cao tuổi hiện còn nhiều hạn chế. Chính sách hiện hành bộc lộ nhiều bất cập. Nghiên cứu chính sách đối với người cao tuổi không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại. Nó còn là sự chuẩn bị cần thiết cho tương lai. Sự tăng trưởng này ảnh hưởng sâu rộng đến phát triển bền vững của đất nước. Cần có cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Phát triển chính sách phù hợp là ưu tiên hàng đầu. Dân số già hóa Việt Nam là một trong những thách thức lớn nhất.

1.1. Tăng trưởng nhanh chóng người cao tuổi

Dân số già hóa Việt Nam đang diễn ra với tốc độ đáng báo động. Năm 1979, người cao tuổi chiếm 7,07% dân số. Đến năm 2009, tỷ lệ này là 8,67%. Chỉ trong một năm (2009-2010), tỷ lệ này tăng lên 9,4%. Năm 2014, con số đạt 10,5%. Dự báo đến năm 2020, người cao tuổi chiếm 18% dân số. Năm 2030, tỷ lệ này sẽ là 30%. Tốc độ tăng trưởng này nhanh hơn nhiều so với giai đoạn trước. Nó đặt ra nhu cầu chăm sóc tăng gấp nhiều lần. Chính phủ cần có tầm nhìn chiến lược. Các chính sách phải được thiết kế để đón đầu xu hướng này. Việc chậm trễ sẽ gây ra gánh nặng lớn. Đây là thách thức già hóa dân số cần được giải quyết ngay.

1.2. Tình trạng kinh tế sức khỏe còn thấp

Nhu cầu chăm sóc người cao tuổi gia tăng do tình trạng kinh tế và sức khỏe thấp. Năm 2009, 72,5% người cao tuổi sống ở nông thôn. Chỉ khoảng 16%-17% người cao tuổi hưởng lương hưu hoặc trợ cấp mất sức. Hơn 10% hưởng trợ cấp người có công. Như vậy, trên 70% người cao tuổi không có thu nhập ổn định từ lương hưu. Điều này gây khó khăn trong cuộc sống hàng ngày. Nhiều người vẫn phải làm việc để mưu sinh. Tình trạng sức khỏe người cao tuổi cũng đáng lo ngại. Nhiều người mắc bệnh mãn tính. Khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe người cao tuổi còn hạn chế. Chi phí y tế là gánh nặng lớn. Chính sách an sinh xã hội cho người cao tuổi cần được cải thiện. Nó phải bao gồm cả hỗ trợ kinh tế và y tế.

II.Khung pháp lý Chính sách đối với người cao tuổi

Khung pháp lý và chính sách đóng vai trò nền tảng. Nó định hướng các hoạt động hỗ trợ người cao tuổi. Việt Nam đã xây dựng hệ thống chính sách. Luật Người cao tuổi Việt Nam là văn bản quan trọng. Luật này quy định quyền và nghĩa vụ người cao tuổi. Nó cũng đề ra các biện pháp chăm sóc, bảo vệ người cao tuổi. Tuy nhiên, việc thực thi và hiệu quả của các chính sách cần được đánh giá. Cần xem xét sự phù hợp với bối cảnh dân số già hóa. Các yếu tố kinh tế, xã hội ảnh hưởng đến chính sách. Chính sách phải linh hoạt và thích ứng. Đảm bảo phúc lợi xã hội người cao tuổi là mục tiêu. Cần có sự đồng bộ giữa các văn bản pháp lý.

2.1. Cơ sở lý luận chính sách người cao tuổi

Chính sách đối với người cao tuổi dựa trên nhiều cơ sở lý luận. Các khái niệm về người cao tuổi được làm rõ. Đặc điểm và vai trò của họ trong xã hội được xác định. Người cao tuổi không chỉ là đối tượng thụ hưởng. Họ còn là nguồn lực quan trọng cho phát triển. Các lý thuyết về già hóa thành công, già hóa tích cực hướng dẫn xây dựng chính sách. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách bao gồm kinh tế, văn hóa, xã hội. Dân số già hóa Việt Nam đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn. Khung phân tích chính sách giúp đánh giá thực trạng. Nó cung cấp cơ sở cho việc đề xuất giải pháp.

2.2. Quá trình hình thành phát triển chính sách

Chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn. Từ các nghị quyết, chỉ thị ban đầu đến việc ban hành Luật Người cao tuổi Việt Nam. Quá trình này thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, chính sách thường được ban hành theo từng phần. Thiếu tính hệ thống và đồng bộ. Sự phát triển chính sách cần theo kịp tốc độ già hóa. Cần có sự điều chỉnh liên tục. Các chính sách trước đây tập trung vào hỗ trợ cơ bản. Nay cần mở rộng sang các lĩnh vực khác. Bao gồm việc làm, y tế, nhà ở, và hòa nhập cộng đồng.

2.3. Nội dung chính sách hiện hành

Nội dung chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam khá đa dạng. Bao gồm chính sách an sinh xã hội cho người cao tuổi. Trợ cấp xã hội hàng tháng cho đối tượng khó khăn. Cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí. Ưu tiên trong khám chữa bệnh. Chính sách tạo điều kiện tham gia hoạt động văn hóa, thể thao. Khuyến khích phát huy vai trò của người cao tuổi. Tuy nhiên, các chính sách này vẫn còn hạn chế. Mức độ đáp ứng nhu cầu thực tế chưa cao. Cần rà soát và điều chỉnh các quy định. Đảm bảo mọi người cao tuổi đều được hưởng lợi.

III.Thực trạng chính sách an sinh xã hội người cao tuổi

Thực trạng chính sách an sinh xã hội cho người cao tuổi còn nhiều bất cập. Mặc dù có nhiều nỗ lực, khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn vẫn lớn. Việc đánh giá chính sách hiện hành là cần thiết. Chính sách trợ cấp xã hội chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Mức trợ cấp còn thấp, đối tượng hưởng lợi chưa bao phủ hết. Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi còn đối mặt với nhiều thách thức. Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao còn hạn chế. Hệ thống hưu trí và trợ cấp xã hội cần được mở rộng. Các nguyên nhân của những hạn chế này cần được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp. Đây là thách thức già hóa dân số cần giải quyết.

3.1. Hạn chế trợ cấp xã hội hưu trí

Hệ thống hưu trí và trợ cấp xã hội hiện chưa bao phủ rộng rãi. Chỉ một tỷ lệ nhỏ người cao tuổi hưởng lương hưu. Phần lớn người cao tuổi không có lương hưu ổn định. Mức trợ cấp xã hội hàng tháng cho người cao tuổi còn thấp. Mức này chưa đủ đảm bảo cuộc sống cơ bản. Đặc biệt với người cao tuổi sống ở nông thôn. Sự hiểu biết của người cao tuổi về chính sách còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc tiếp cận quyền lợi. Cần tăng cường truyền thông. Chính sách an sinh xã hội cho người cao tuổi phải được điều chỉnh. Đảm bảo công bằng và đủ sống cho mọi người. Hưu trí và trợ cấp xã hội cần được cải thiện.

3.2. Thách thức chăm sóc sức khỏe người cao tuổi

Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi đối mặt nhiều thách thức. Chất lượng dịch vụ y tế chưa đồng đều. Khám chữa bệnh bằng thẻ bảo hiểm y tế còn vướng mắc. Người cao tuổi gặp khó khăn khi tiếp cận thông tin y tế. Các bệnh mãn tính phổ biến ở người cao tuổi. Yêu cầu chăm sóc dài hạn cao. Tuy nhiên, mô hình chăm sóc dài hạn chưa phát triển. Các trung tâm chăm sóc người cao tuổi còn ít. Chất lượng dịch vụ tại các trung tâm cũng chưa được đảm bảo. Cần đầu tư hơn vào y tế dự phòng. Nâng cao năng lực cán bộ y tế chuyên biệt. Thúc đẩy các dịch vụ chăm sóc tại cộng đồng.

3.3. Khó khăn việc làm tạo thu nhập

Việc làm và tạo thu nhập cho người cao tuổi là vấn đề nan giải. Nhiều người cao tuổi vẫn có nhu cầu và khả năng lao động. Tuy nhiên, cơ hội việc làm còn hạn chế. Thị trường lao động ít vị trí phù hợp. Các chính sách hỗ trợ tạo thu nhập chưa rõ ràng. Khảo sát cho thấy an toàn tài chính của người cao tuổi thấp. Sự phụ thuộc vào con cái còn phổ biến. Cần có các chương trình đào tạo nghề. Khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng người cao tuổi. Tạo môi trường làm việc linh hoạt. Điều này giúp người cao tuổi tự chủ hơn về tài chính. Phúc lợi xã hội người cao tuổi cần có yếu tố thu nhập.

IV.Giải pháp hoàn thiện chính sách phúc lợi xã hội NCT

Hoàn thiện chính sách phúc lợi xã hội người cao tuổi là mục tiêu cấp thiết. Cần có các phương hướng rõ ràng. Đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi. Đảm bảo họ được hưởng đầy đủ quyền lợi. Các giải pháp phải mang tính hệ thống. Phối hợp liên ngành, liên cấp. Đặc biệt chú trọng đến việc mở rộng chính sách an sinh xã hội cho người cao tuổi. Phát triển các mô hình chăm sóc phù hợp. Nâng cao năng lực thực thi chính sách. Đây là bước đi quan trọng để Việt Nam ứng phó hiệu quả với thách thức già hóa dân số.

4.1. Định hướng phát triển chính sách tương lai

Định hướng phát triển chính sách đối với người cao tuổi cần toàn diện và bền vững. Chính sách phải gắn với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội quốc gia. Cần tiếp cận dựa trên quyền con người. Đảm bảo mọi người cao tuổi đều được tôn trọng và tham gia. Chú trọng tính bao trùm, không bỏ sót đối tượng. Phát triển chính sách linh hoạt, phù hợp với đặc điểm từng vùng miền. Tập trung vào việc tăng cường đầu tư cho an sinh xã hội. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ người cao tuổi. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Dân số già hóa Việt Nam đòi hỏi tầm nhìn dài hạn.

4.2. Tăng cường hỗ trợ an sinh xã hội toàn diện

Tăng cường chính sách an sinh xã hội cho người cao tuổi là trọng tâm. Mở rộng đối tượng hưởng lương hưu và trợ cấp xã hội. Điều chỉnh mức trợ cấp đủ sống. Tạo điều kiện để người cao tuổi tiếp cận BHYT dễ dàng. Tăng cường quyền và nghĩa vụ người cao tuổi trong việc thụ hưởng. Phát triển các gói dịch vụ an sinh xã hội đa dạng. Bao gồm hỗ trợ nhà ở, đi lại, thông tin. Đẩy mạnh xã hội hóa trong cung cấp dịch vụ. Giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Đồng thời đảm bảo chất lượng dịch vụ. Hưu trí và trợ cấp xã hội cần được xem xét lại.

4.3. Phát triển mô hình chăm sóc dài hạn

Phát triển mô hình chăm sóc dài hạn là giải pháp cần thiết. Mô hình này bao gồm chăm sóc tại gia đình, cộng đồng và các trung tâm chuyên biệt. Cần xây dựng các cơ sở chăm sóc chất lượng cao. Đào tạo đội ngũ nhân viên chăm sóc chuyên nghiệp. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội. Thiết lập quỹ chăm sóc dài hạn. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về mô hình chăm sóc dài hạn. Áp dụng phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đảm bảo người cao tuổi được chăm sóc đầy đủ. Họ có một cuộc sống an toàn, chất lượng. Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi là ưu tiên hàng đầu.

V.Đảm bảo quyền và nghĩa vụ người cao tuổi Việt Nam

Đảm bảo quyền và nghĩa vụ người cao tuổi Việt Nam là nền tảng. Luật Người cao tuổi Việt Nam đã đặt ra nhiều quy định. Tuy nhiên, việc thực thi cần được tăng cường. Người cao tuổi có quyền được chăm sóc, được sống an toàn. Họ có quyền tham gia vào các hoạt động xã hội. Cũng có nghĩa vụ giữ gìn truyền thống gia đình. Họ cần được khuyến khích phát huy kinh nghiệm. Chính sách cần tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này giúp họ đóng góp cho xã hội. Nâng cao vị thế của người cao tuổi là mục tiêu quan trọng. Đây là yếu tố cốt lõi của phúc lợi xã hội người cao tuổi.

5.1. Nâng cao nhận thức về quyền người cao tuổi

Nâng cao nhận thức về quyền người cao tuổi là yếu tố then chốt. Cần tuyên truyền rộng rãi về Luật Người cao tuổi Việt Nam. Giúp người cao tuổi hiểu rõ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Đồng thời, giáo dục cộng đồng về trách nhiệm đối với người cao tuổi. Chống phân biệt đối xử, bạo hành người cao tuổi. Các tổ chức xã hội đóng vai trò quan trọng. Họ giúp người cao tuổi tiếp cận thông tin. Hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý. Đảm bảo mọi người cao tuổi đều được bảo vệ. Họ được sống một cách xứng đáng. Chính sách an sinh xã hội cho người cao tuổi cần làm rõ quyền.

5.2. Khuyến khích tham gia hoạt động cộng đồng

Khuyến khích người cao tuổi tham gia hoạt động cộng đồng là cần thiết. Người cao tuổi có nhiều kinh nghiệm quý báu. Họ có thể đóng góp vào sự phát triển địa phương. Cần tạo điều kiện cho họ tham gia các câu lạc bộ. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể dục thể thao phù hợp. Phát huy vai trò của người cao tuổi trong gia đình và xã hội. Xây dựng các chương trình tình nguyện. Thu hút người cao tuổi vào các hoạt động giáo dục. Việc này giúp họ duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất. Đồng thời nâng cao phúc lợi xã hội người cao tuổi. Việc làm và tạo thu nhập cho người cao tuổi có thể từ cộng đồng.

5.3. Bảo vệ người cao tuổi khỏi rủi ro

Bảo vệ người cao tuổi khỏi các rủi ro là ưu tiên. Bao gồm rủi ro về sức khỏe, tài chính, an toàn cá nhân. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho người cao tuổi nghèo. Phòng chống lừa đảo, bạo hành người cao tuổi. Xây dựng môi trường sống an toàn, thân thiện. Cải thiện cơ sở hạ tầng công cộng. Đảm bảo người cao tuổi dễ dàng di chuyển, tiếp cận dịch vụ. Hỗ trợ pháp lý khi cần thiết. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ. Đảm bảo an sinh xã hội cho người cao tuổi một cách toàn diện. Thách thức già hóa dân số bao gồm bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về chính sách đối với người cao tuổi ở nước ngoài
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu về chính sách đối với người cao tuổi ở trong nước
1.3. Một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI
2.1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của người cao tuổi
2.2. Lý thuyết về chính sách đối với người cao tuổi
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách đối với người cao tuổi
2.4. Khung phân tích thực trạng chính sách đối với người cao tuổi
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI Ở VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY
3.1. Quá trình hình thành và phát triển chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam
3.2. Khái quát về nội dung chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam
3.3. Đánh giá thực trạng chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam hiện nay
3.4. Nguyên nhân của những hạn chế, bất cập
4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
4.1. Phương hướng hoàn thiện chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam hiện nay
4.2. Một số giải pháp hoàn thiện chính sách đối với người cao tuổi
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án chính sách đối với người cao tuổi ở việt nam hiện na

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu về chính sách đối với người cao tuổi ở nước ngoài. Tổng quan tình hình nghiên cứu về chính sách đối với người cao tuổi ở trong nước.

Một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. 38 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của người cao tuổi. Lý thuyết về chính sách đối với người cao tuổi.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách đối với người cao tuổi. Khung phân tích thực trạng chính sách đối với người cao tuổi. 73 Chương 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI Ở VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY. Quá trình hình thành và phát triển chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam.

Khái quát về nội dung chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam. Đánh giá thực trạng chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam hiện nay. Nguyên nhân của những hạn chế, bất cập. 125 Chương 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.

Phương hướng hoàn thiện chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam hiện nay. Một số giải pháp hoàn thiện chính sách đối với người cao tuổi. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 DANH MỤC VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Nội dung 1 BHYT Bảo hiểm y tế 2 CCSK Chăm sóc sức khỏe 3 HĐBT Hội đồng Bộ trưởng 4 NCT Người cao tuổi 5 TP Thành phố 6 TW Trung ương 7 WHO Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.

Tiêu chí phân tích thực trạng chính sách đối với người cao tuổi. Mức trợ cấp xã hội hàng tháng đối với người cao tuổi. Hiểu biết của người cao tuổi về chính sách đối với người cao tuổi. Mức độ đáp ứng của chính sách trợ cấp xã hội đối với người cao tuổi.

Đánh giá chính sách chăm sóc sức khỏe ban đầu của người cao tuổi. Đánh giá về khám chữa bệnh bằng thẻ bảo hiểm y tế của người cao tuổi. Mức độ tiếp cận thông tin của người cao tuổi. Khảo sát về an toàn tài chính và thu nhập giành cho người cao tuổi.

Vấn đề chăm sóc người cao tuổi ở trung tâm chăm sóc người cao tuổi. Khảo sát về vấn đề chăm sóc sức khỏe nói chung giành cho người cao tuổi. Khảo sát về vấn đề di chuyển và đi lại của người cao tuổi. Khảo sát về vấn đề an toàn cho người cao tuổi.

Khảo sát về hoà nhập và đóng góp cho cộng đồng của người cao tuổi. Khảo sát về khả năng tiếp cận dịch vụ và chương trình hỗ trợ của Chính phủ. Tính cấp thiết của đề tài Trong giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam hiện nay, chính sách đối với người cao tuổi đóng vai trò quan trọng và hết sức cấp thiết góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Tính cấp thiết của đề tài, theo đó, thể hiện thông qua thực trạng số lượng người cao tuổi ngày càng tăng lên ở Việt Nam; tình trạng kinh tế và sức khỏe của đối tượng này còn thấp và sự bất cập trong chính sách đối với người cao tuổi hiện nay ở nước ta, cụ thể như sau: Thứ nhất, nghiên cứu về chính sách đối với người cao tuổi hiện nay ở Việt Nam là cần thiết bởi số lượng người cao tuổi trong dân số Việt Nam ngày càng tăng làm tăng nhu cầu được chăm sóc một cách khá toàn diện.

Theo Cuộc tổng điều tra dân số năm 1979, Việt Nam có 7.07% dân số từ 60 tuổi trở lên, tương đương với 3. Đến năm 1989, tỷ lệ người cao tuổi ở Việt Nam trong tổng dân số tăng nhẹ và chiếm 7,2% dân số; tăng chỉ khoảng 1.3% so với năm 1979; con số này tiếp tục tăng nhanh vào năm 2008 với 9. Như vậy trong vòng 30 năm qua, qua 4 kỳ tổng điều tra dân số (1979, 1989, 1999, 2009), số lượng và tỷ lệ người cao tuổi ở Việt Nam chỉ tăng trung bình 0,06% mỗi năm. Nhưng chỉ trong vòng 1 năm, từ 1/4/2009- 1/4/2010, tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên đã tăng từ 8,67% lên 9,4%, tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên tăng từ 6,4% lên 6,8% (Hà Anh, 2012).

Năm 2012, tỷ lệ người cao tuổi chiếm 10,2% tổng dân số cả nước; năm 2014, tỷ lệ này đã tăng lên 10,5% (Ngân Anh, 2015). Con số này cho thấy, chỉ trong một năm, tỷ lệ người cao tuổi đã tăng hơn gấp 10 lần so với cả giai đoạn trước đây cộng lại. Mặt khác, theo kết quả dự báo, đến năm 2020, số lượng người cao tuổi ở Việt Nam sẽ chiếm 18%, và sẽ là 30% vào năm 2030 (Hồng Sơn, 2012). Khi đó, nhu cầu chăm sóc người cao tuổi tiếp tục tên lên 20 lần vào năm 2020, rồi tới 30 lần vào năm 2030.

Với những con số này, việc nghiên cứu chính sách đối với người cao tuổi hiện nay không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn 1 góp phần tích cực trong việc định hình chính sách đối với người cao tuổi cho tương lai. Xét theo nghĩa này, việc nghiên cứu chính sách đối với người cao tuổi là hết sức cần thiết không chỉ cho hiện tại mà còn là sự chuẩn bị cần thiết trong tương lai. Thứ hai, không những tăng nhanh về mặt số lượng, nhu cầu chăm sóc người cao tuổi cũng gia tăng khi tình trạng kinh tế, sức khỏe của đối tượng này ở Việt Nam đang ở mức thấp. Về tình trạng kinh tế, theo tổng điều tra Dân số năm 2009 cho thấy 72,5% người cao tuổi sống ở nông thôn.

Trong số người cao tuổi, chỉ có khoảng 16% - 17% hưởng lương hưu hoặc trợ cấp mất sức, hơn 10% các cụ hưởng trợ cấp người có công với nước (Nguyễn Đình Cừ, 2014). Như vậy, còn trên 70% người cao tuổi đang sống bằng lao động của mình, bằng nguồn hỗ trợ của con cháu và gia đình. Trong khi đó, ở nông thôn ruộng đất ít, năng suất, thu nhập thấp, ít có tiết kiệm phòng khi bất trắc. Thực trạng kinh tế này cho thấy mức sống của người cao tuổi không cao.

Đến lượt nó, tình trạng kinh tế của người cao tuổi thấp dẫn đến khả năng hưởng thụ các dịch vụ giáo dục, văn hoá, y tế, và đời sống tinh thần không được đảm bảo. Về tình trạng sức khỏe, theo điều tra quốc gia về người cao tuổi năm 2011 có tới 56% người cao tuổi có sức khỏe yếu và rất yếu; trung bình mỗi người có 2,7 bệnh (Nguyễn Đình Cừ, 2014). Thứ ba, tính cấp thiết của đề tài còn bắt nguồn từ sự bất cập trong chính sách đối với người cao tuổi hiện nay ở nước ta. Tuy nhu cầu chăm sóc người cao tuổi càng tăng về số lượng và chất lượng nhưng sự chuẩn bị cho một xã hội có dân số già dường như còn đơn sơ cả về phương diện chính sách, luật pháp, cơ sở vật chất, kỹ thuật và tâm lý xã hội.

Mặc dù trong thời gian qua, Đảng và Nhà nước đã có nhiều chủ trương, chính sách đối với người cao tuổi và hoạt động của Hội người cao tuổi trong thời kỳ mới và đã được cụ thể hóa, đi vào cuộc sống, khuyến khích sự quan 2 tâm rộng rãi của các tổ chức, cá nhân trong công tác chăm sóc và phát huy vai trò người cao tuổi (Chính phủ, 2015). Thế nhưng, công tác người cao tuổi còn một số hạn chế. Không ít người cao tuổi chưa được khám sức khỏe định kỳ, chưa lập sổ theo dõi sức khỏe thường xuyên, chưa được ưu tiên khi khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế, chưa được giảm giá vé thăm quan danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, văn hóa. Một bộ phận người cao tuổi ở nông thôn, nhất là vùng núi, vùng cao biên giới, vùng xa xôi, hẻo lánh, vùng đồng bào dân tộc thiểu số không chỉ khó khăn về đời sống mà còn cả trong khả năng tiếp cận, thụ hưởng phúc lợi dành cho chính bản thân mình.

Do đó, trong thời gian tới, chính sách đối với người cao tuổi cần được tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện để người cao tuổi được chăm sóc tốt, không những phát huy tối đa sự đóng góp của họ mà còn đảm bảo tính hiệu quả thực chất của hệ thống an sinh xã hội và sự phát triển ổn định, bền vững của đất nước. Thứ tư, về mặt lý luận, phần lớn các nghiên cứu về chính sách đối với người cao tuổi tập trung chủ yếu vào nội dung của chính sách đối với người cao tuổi. Nói cách khác một số vấn đề lý luận về chính sách đối với người cao tuổi chưa được các nghiên cứu trước đây đề cập và cần được tiếp tục nghiên cứu như: Lý thuyết về các yếu cấu thành chính sách đối với người cao tuổi. Trong đó có đề cập đến mục tiêu, nội dung, phương pháp và công cụ thực hiện chính sách.

Lý thuyết các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách đối với người cao tuổi. Trong đó có môi trường chính trị, kinh tế-xã hội, năng lực hoạch định và năng lực thực hiện chính sách đối với người cao tuổi. Lý thuyết về quy trình chính sách đối với người cao tuổi bao gồm các bước từ khâu hình thành chính sách đối với người cao tuổi đến khâu cuối cùng là đánh giá và điều chỉnh chính sách này. 3 Từ những phân tích về số lượng, tình trạng kinh tế và sức khỏe của người cao tuổi, những hạn chế về chính sách đối với đối tượng này ở trên và những vấn đề lý luận về chính sách đối với người cao tuổi, cho thấy sự cần thiết phải có một nghiên cứu về chính sách đối với người cao tuổi, để làm sao cho chính sách này thực sự phát huy hiệu quả, thực sự đem lại lợi ích thiết thực cho người cao tuổi, cũng như phát huy được sức mạnh tổng hợp của các chủ thể có liên quan (bao gồm cả nhà nước và tư nhân) vào công tác chăm sóc người cao tuổi.

Nói cách khác, đề tài Chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam hiện nay thật sự là đề tài thiết thực trong bối cảnh hiện nay và tương lai của đất nước. Mục đích và nhiệm vụ nghiên Mục đích nghiên cứu của luận án là tìm hiểu thực trạng chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam hiện nay; từ đó, đưa ra những giải pháp để hoàn thiện chính sách đối với người cao tuổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam: Thực trạng & giải pháp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/luan-an-chinh-sach-doi-voi-nguoi-cao-tuoi-o-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam: Thực trạng & giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam hiện nay. Đề xuất giải pháp nâng cao phúc lợi xã hội.

Luận án "Chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam: Thực trạng & giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam: Thực trạng & giải pháp" thuộc chuyên ngành Chính sách công. Danh mục: Chính Trị Học.

Luận án "Chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam: Thực trạng & giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam: Thực trạng & giải pháp" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách đối với người cao tuổi ở Việt Nam: Thực trạng & giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter